Đặt vấn đề
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người được ghi nhận tại Điều 24 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và được cụ thể hóa trong nhiều văn bản pháp luật chuyên ngành. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của đời sống xã hội, các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam ngày càng đa dạng, phong phú cả về hình thức và nội dung. Tín ngưỡng, tôn giáo không chỉ là nhu cầu tinh thần của một bộ phận dân cư, mà còn là hiện tượng xã hội phổ biến, có ảnh hưởng sâu, rộng đến nhiều lĩnh vực của đời sống. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với Nhà nước trong hoàn thiện hệ thống chính sách pháp luật để vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của công dân, vừa bảo đảm trật tự, an toàn xã hội trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu, rộng.
1. Thực trạng chính sách, pháp luật về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam
Để nhận diện đầy đủ những khoảng trống và đưa ra các kiến nghị hoàn thiện có tính khả thi, việc đánh giá thực trạng chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo cần được xem xét một cách hệ thống từ cấu trúc khung chính sách, pháp luật đến hiệu quả vận hành của các quy phạm này trong đời sống xã hội.
1.1. Khung pháp luật hiện hành
Trải qua các giai đoạn lịch sử, hệ thống chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Việt Nam đã có sự chuyển biến mạnh mẽ về tư duy lập pháp, chuyển từ mục tiêu quản lý hành chính đơn thuần sang bảo hộ quyền con người. Hiện, hệ thống này được xây dựng tương đối toàn diện và đồng bộ, hình thành một chỉnh thể quy phạm đa tầng từ Hiến pháp đến các văn bản hướng dẫn thi hành nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội trong lĩnh vực này.
Trước hết, về cơ sở hiến định, Điều 24 Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Mọi người có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, theo hoặc không theo một tôn giáo nào; các tôn giáo bình đẳng trước pháp luật”. Quy định này không chỉ ghi nhận quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo như một quyền con người cơ bản, mà còn đặt nền tảng cho việc xây dựng các văn bản pháp luật chuyên ngành.
Trên cơ sở đó, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016) được ban hành và có hiệu lực từ ngày 01/01/2018, đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam. Đây là lần đầu tiên các quyền liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo được luật hóa toàn diện để thay thế Pháp lệnh Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2004. Luật đã cụ thể hóa các quyền cơ bản của cá nhân và tổ chức trong lĩnh vực này, gồm: quyền tự do thực hành tín ngưỡng, tham gia sinh hoạt tôn giáo; quyền đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung; quyền thành lập, chia, tách, sáp nhập tổ chức tôn giáo; quyền đào tạo, phong chức, phong phẩm, bổ nhiệm chức sắc, nhà tu hành; quyền tham gia hoạt động tôn giáo có yếu tố nước ngoài.
Cụ thể hóa các quy định của Luật năm 2016 và tạo cơ chế vận hành thông suốt, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 95/2023/NĐ-CP ngày 29/12/2023 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo, thay thế Nghị định số 162/2017/NĐ-CP ngày 30/12/2017 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo. Văn bản này đóng vai trò “xương sống” trong thực thi thủ tục hành chính lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo, quy định chi tiết về trình tự đăng ký, công nhận tổ chức và các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền trong bối cảnh mới.
Bên cạnh đó, khung pháp luật có sự giao thoa với các đạo luật chuyên ngành khác như đất đai, xây dựng, giáo dục, xuất bản… nhằm điều chỉnh các hoạt động tôn giáo trong mối liên hệ với các lĩnh vực quản lý nhà nước khác.
Có thể thấy, khung pháp luật hiện hành về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam từng bước được hoàn thiện theo hướng tiệm cận các chuẩn mực quốc tế về quyền con người[1], thể hiện nỗ lực của Nhà nước trong hài hòa hóa giữa tự do tín ngưỡng và trật tự công cộng. Tuy nhiên, sự vận động nhanh chóng của các hiện tượng xã hội tôn giáo đang đặt ra yêu cầu phải tiếp tục cụ thể hóa các chính sách và các quy định còn mang tính nguyên tắc để nâng cao hiệu quả thi hành.
1.2. Những kết quả đạt được trong thực tiễn thi hành
Việc triển khai hệ thống chính sách, pháp luật nêu trên trong những năm qua đã tạo những chuyển biến tích cực, góp phần ổn định tình hình tôn giáo và thúc đẩy sự đóng góp của các tổ chức tôn giáo vào sự phát triển chung của đất nước. Những kết quả đạt được có thể khái quát trên ba phương diện cơ bản sau:
Thứ nhất, chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đã tạo hành lang pháp lý thông thoáng, bảo đảm tốt hơn quyền tự do trên thực tế. Số lượng tổ chức tôn giáo được công nhận và đăng ký hoạt động ngày càng tăng, phản ánh sự mở rộng không gian pháp lý cho các hoạt động tôn giáo hợp pháp. Tính đến năm 2023, Việt Nam đã công nhận và cấp đăng ký hoạt động cho 43 tổ chức thuộc 16 tôn giáo khác nhau, với khoảng 27 triệu tín đồ, chiếm gần 28% dân số[2]. Nhiều hoạt động tôn giáo quy mô lớn như lễ hội, đại lễ, hội nghị tôn giáo quốc tế được tổ chức công khai, ổn định, phù hợp với quy định pháp luật, qua đó, góp phần đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tinh thần của người dân và củng cố khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
Thứ hai, cơ chế quản lý nhà nước có sự chuyển dịch thực chất về tính chất quản trị, chuyển từ mô hình “tiền kiểm” mang tính chất “xin - cho” sang cơ chế “đăng ký - thông báo”. Luật năm 2016 đã thiết lập các thủ tục hành chính theo hướng minh bạch, giảm thiểu sự can thiệp hành chính trực tiếp, đồng thời, tăng cường trách nhiệm giải trình của cơ quan quản lý nhà nước. Sự thay đổi này không chỉ góp phần đơn giản hóa thủ tục hành chính, mà còn tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các tổ chức, cá nhân thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo quy định của pháp luật.
Thứ ba, hệ thống chính sách, pháp luật đã tạo được cơ chế phòng vệ hiệu quả, bảo vệ sự tôn nghiêm của tín ngưỡng, tôn giáo trước các hành vi trục lợi. Các quy định trong Luật năm 2016, Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) và các văn bản liên quan đã góp phần nâng cao hiệu quả công tác phòng ngừa, phát hiện và xử lý vi phạm trong lĩnh vực này. Qua đó, vừa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, vừa giữ vững an ninh chính trị, trật tự, an toàn xã hội.
1.3. Hạn chế, bất cập
Mặc dù hệ thống chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo đã xác lập được khung khổ định hướng quan trọng, song qua thực tiễn thi hành, những “nút thắt” mang tính cấu trúc còn tồn tại, làm suy giảm hiệu quả bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên thực tế. Những hạn chế này có thể khái quát qua các phương diện trọng yếu sau:
Thứ nhất, một số quy định pháp luật mang tính nguyên tắc, thiếu tính khả thi và khả năng dự đoán. Luật năm 2016, dù được đánh giá là bước tiến quan trọng, nhưng tồn tại nhiều quy định có tính định tính, thiếu tiêu chí cụ thể để áp dụng. Các khái niệm như “hoạt động tôn giáo hợp pháp”, “ảnh hưởng đến an ninh, trật tự”, hay “lợi dụng tôn giáo” chưa được lượng hóa hoặc hướng dẫn chi tiết, dẫn đến việc áp dụng phụ thuộc đáng kể vào nhận định chủ quan của cơ quan quản lý. Hệ quả là, cùng một vấn đề pháp lý nhưng có thể được giải quyết theo những cách khác nhau ở các địa phương, làm suy giảm tính thống nhất và minh bạch của pháp luật.
Thứ hai, thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo còn mang nặng dấu ấn của cơ chế tiền kiểm. Mặc dù đã có sự chuyển dịch từ “xin - cho” sang “đăng ký - thông báo”[3], nhưng trên thực tế, nhiều thủ tục đòi hỏi hồ sơ phức tạp, thời gian giải quyết kéo dài và phụ thuộc vào sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền. Đặc biệt, các thủ tục như công nhận tổ chức tôn giáo, đăng ký sinh hoạt tôn giáo tập trung hay bổ nhiệm chức sắc đặt ra nhiều điều kiện mang tính định tính, tạo rào cản hành chính đáng kể. Điều này không chỉ làm phát sinh chi phí tuân thủ, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh cơ chế “xin - cho” dưới hình thức biến tướng.
Thứ ba, ranh giới giữa quản lý nhà nước và can thiệp hành chính vào hoạt động nội bộ tôn giáo chưa được xác định rõ ràng. Về nguyên tắc, Nhà nước chỉ thực hiện chức năng quản lý đối với hoạt động tôn giáo trên phương diện pháp lý và trật tự xã hội. Tuy nhiên, trong thực tiễn, còn tồn tại tình trạng cơ quan quản lý can thiệp sâu vào các vấn đề nội bộ như nhân sự, tổ chức hoặc hoạt động sinh hoạt tôn giáo. Việc thiếu ranh giới pháp lý rõ ràng giữa “quản lý” và “can thiệp” không chỉ ảnh hưởng đến quyền tự chủ của các tổ chức tôn giáo, mà còn làm phát sinh những tranh luận về mức độ bảo đảm quyền tự do tôn giáo theo chuẩn mực quốc tế[4].
Thứ tư, chính sách, pháp luật hiện hành chưa theo kịp sự xuất hiện và phát triển của các hiện tượng tôn giáo mới. Trong bối cảnh xã hội biến đổi nhanh chóng, nhiều “hiện tượng tôn giáo mới”, “đạo lạ” hoặc các hình thức tín ngưỡng mang tính pha trộn đã xuất hiện, đặc biệt, trên không gian mạng[5]. Tuy nhiên, hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành chưa xây dựng được bộ tiêu chí pháp lý rõ ràng để phân biệt giữa hoạt động tôn giáo hợp pháp và hành vi lợi dụng tôn giáo. Việc thiếu cơ sở pháp lý cụ thể không chỉ gây khó khăn cho cơ quan quản lý, mà còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền tự do tín ngưỡng, nếu việc xử lý mang tính chủ quan hoặc tùy nghi.
Thứ năm, hiệu quả thực thi pháp luật chưa đồng đều giữa các địa phương, phản ánh hạn chế về năng lực thể chế. Trên thực tế, việc áp dụng pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo phụ thuộc nhiều vào trình độ, nhận thức và kinh nghiệm của đội ngũ cán bộ ở cơ sở[6]. Ở một số địa phương, việc hiểu và vận dụng pháp luật chưa thống nhất, thậm chí có biểu hiện hành chính hóa hoặc cứng nhắc trong xử lý các vấn đề liên quan đến tôn giáo. Điều này dẫn đến tình trạng “trên nóng, dưới lạnh” hoặc “trên thông, dưới tắc”, làm suy giảm hiệu lực và hiệu quả của chính sách, pháp luật.
Nhìn một cách tổng thể, những hạn chế trên cho thấy, hệ thống chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam vẫn đang trong quá trình hoàn thiện, đòi hỏi phải tiếp tục rà soát, sửa đổi theo hướng minh bạch, nhất quán và phù hợp hơn với thực tiễn, cũng như các chuẩn mực quốc tế về quyền con người.
2. Kiến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo
Từ phân tích trên, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện chính sách, pháp luật về hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo như sau:
2.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của các kiến nghị hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo
Việc đề xuất các giải pháp hoàn thiện hệ thống chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo trong giai đoạn hiện nay không thuần túy là sự điều chỉnh mang tính kỹ thuật, mà là yêu cầu khách quan nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của hệ thống chính sách, pháp luật. Các kiến nghị này được xác lập dựa trên những hệ tiền đề lý luận và thực chứng thực tiễn sau:
2.1.1. Yêu cầu nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế về quyền con người
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền tự nhiên, bất khả xâm phạm, được ghi nhận xuyên suốt trong các định chế pháp lý quốc tế từ Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền năm 1948 (UDHR) đến Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 (ICCPR).
Trên cơ sở nguyên tắc tận tâm, thiện chí thực hiện cam kết quốc tế (Pacta sunt servanda), với tư cách là quốc gia thành viên của ICCPR, Việt Nam có nghĩa vụ nội luật hóa các tiêu chuẩn bảo vệ quyền. Lý luận pháp lý hiện đại cho thấy, mọi sự hạn chế quyền chỉ được coi là chính đáng khi thỏa mãn nguyên tắc “tính tối cần thiết” và “tính tương xứng”. Việc các quy định trong Luật năm 2016 còn tồn tại những khái niệm định tính, thiếu tiêu chí định lượng vô hình trung tạo “dư địa” cho sự tùy nghi hành chính. Do đó, hoàn thiện chính sách, pháp luật theo hướng minh bạch hóa là cơ sở để bảo đảm tính tiên liệu của pháp luật - đặc trưng cốt lõi của Nhà nước pháp quyền, giúp cá nhân, tổ chức tôn giáo có thể dự báo trước hậu quả pháp lý của hành vi và tự tin thực hiện quyền của mình trong khuôn khổ hiến định.
2.1.2. Sự chuyển dịch tư duy từ quản lý hành chính sang quản trị kiến tạo
Cơ sở khoa học của các kiến nghị còn xuất phát từ sự thay đổi trong phương thức quản trị nhà nước. Thực hiện tinh thần Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XIII, lần thứ XIV về việc huy động nguồn lực tôn giáo cho sự phát triển đất nước, tư duy quản lý phải chuyển từ cơ chế “kiểm soát hành vi” sang “quản trị phục vụ”.
Hệ thống chính sách, pháp luật hiện hành mang đậm dấu ấn của cơ chế “tiền kiểm” với các thủ tục đăng ký, chấp thuận phức tạp, tạo chi phí tuân thủ lớn cho các tổ chức tôn giáo. Lý thuyết về hành chính công hiện đại chỉ ra, việc duy trì cơ chế “xin - cho” không những làm suy giảm tính năng động của các thực thể xã hội, mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tiêu cực. Việc kiến nghị chuyển dịch sang cơ chế “hậu kiểm”, thay thế “chấp thuận” bằng “thông báo” và xác lập danh mục đăng ký tự động là bước đi tất yếu nhằm tinh gọn bộ máy, phù hợp với tiến trình cải cách thể chế và xây dựng Chính phủ điện tử, Chính phủ số tại Việt Nam.
2.1.3. Khoảng trống pháp luật trước sự vận động của các hiện tượng xã hội mới
Thực tiễn hơn tám năm thi hành Luật năm 2016 đã bộc lộ những bất cập trước sự chuyển động không ngừng của đời sống. Sự xuất hiện các hiện tượng tôn giáo mới và các hoạt động niềm tin xuyên biên giới, trên không gian mạng đã tạo “vùng xám” pháp lý.
Hiện, do thiếu bộ tiêu chí pháp lý định danh rõ ràng, các cơ quan thực thi pháp luật ở địa phương thường rơi vào trạng thái lúng túng: hoặc là nới lỏng quá mức dẫn đến mất an ninh hoặc là siết chặt bằng các biện pháp hành chính cưỡng chế, gây xung đột niềm tin. Bên cạnh đó, sự thiếu đồng bộ giữa pháp luật về tôn giáo với pháp luật về đất đai, xây dựng và chuyển đổi số đã biến các thủ tục hành chính trong lĩnh vực này thành những “ốc đảo” biệt lập. Thực tiễn này đòi hỏi khung pháp luật linh hoạt hơn, có khả năng dung hòa giữa bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng cá nhân và duy trì trật tự công cộng trong bối cảnh xã hội đa dạng và số hóa.
2.2. Định hướng hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo
Trong lộ trình hoàn thiện hệ thống pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (dự thảo Luật) cần được định hướng theo hướng vừa bảo đảm đầy đủ hơn quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của mọi cá nhân, tổ chức, vừa nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước trong bối cảnh đời sống tôn giáo ngày càng đa dạng, hội nhập và số hóa sâu, rộng. Trên cơ sở đó, dự thảo Luật cần tập trung sửa đổi, bổ sung theo một số chính sách và định hướng lớn sau đây.
Thứ nhất, dự thảo Luật cần quy định rõ các thuật ngữ pháp lý, hạn chế tối đa các thuật ngữ mang tính định tính hoặc dễ dẫn đến cách hiểu khác nhau trong áp dụng. Định hướng này nhằm thu hẹp dư địa cho sự áp dụng tùy nghi của các cơ quan thực thi, bảo đảm ranh giới minh bạch giữa quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo hợp pháp với các hành vi lợi dụng tôn giáo để xâm phạm lợi ích công cộng, qua đó, củng cố yêu cầu của Nhà nước pháp quyền về tính minh bạch, thống nhất và khả năng dự báo của pháp luật.
Thứ hai, dự thảo Luật cần quy định theo hướng chuyển mạnh từ tư duy “tiền kiểm” sang quản trị “hậu kiểm”, lấy phục vụ và hỗ trợ thực hiện quyền làm trung tâm. Trọng tâm của định hướng này là đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt các khâu chấp thuận không cần thiết, mở rộng cơ chế thông báo đối với những hoạt động tôn giáo ổn định, thường xuyên và có tính chất nội bộ. Cách tiếp cận này vừa phù hợp với yêu cầu cải cách thể chế, tinh gọn bộ máy, vừa phản ánh đúng bản chất của quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo với tư cách là quyền hiến định của con người, quyền công dân.
Thứ ba, dự thảo Luật cần quy định theo hướng thiết lập hành lang pháp lý linh hoạt đối với các hiện tượng tôn giáo mới, các hình thức sinh hoạt niềm tin mới và các hoạt động tôn giáo trên không gian mạng. Đây là yêu cầu tất yếu từ sự vận động nhanh chóng của đời sống xã hội và tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số đến phương thức thực hành tín ngưỡng, tôn giáo. Định hướng hoàn thiện là xây dựng cơ chế pháp lý đủ mở để tiếp nhận, nhận diện và quản lý phù hợp các mô hình sinh hoạt mới, đồng thời, vẫn bảo đảm yêu cầu về an ninh, trật tự, đạo đức xã hội và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể liên quan.
Thứ tư, dự thảo Luật cần quy định theo hướng bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất giữa pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo với các lĩnh vực pháp luật chuyên ngành có liên quan, đặc biệt là đất đai, xây dựng, tài sản, chuyển đổi số, an ninh mạng và thủ tục hành chính. Định hướng này có ý nghĩa quan trọng nhằm khắc phục tình trạng chồng chéo, khoảng trống hoặc xung đột pháp lý trong giải quyết các vấn đề thực tiễn, nhất là đối với cơ sở thờ tự, tài sản tôn giáo, hoạt động xây dựng, sửa chữa, cải tạo công trình tín ngưỡng, tôn giáo và các hoạt động truyền bá tôn giáo trên nền tảng số.
Thứ năm, việc sửa đổi pháp luật cần tiếp tục quán triệt định hướng đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với tăng cường trách nhiệm giải trình và cơ chế phối hợp liên ngành trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo. Điều này không chỉ phù hợp với yêu cầu đổi mới tổ chức bộ máy nhà nước và mô hình chính quyền địa phương hiện nay, mà còn giúp nâng cao tính chủ động của chính quyền cơ sở trong giải quyết các vấn đề phát sinh từ thực tiễn, bảo đảm sự hài hòa giữa quản lý nhà nước và bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của Nhân dân.
Kết luận
Tự do tín ngưỡng, tôn giáo là một trong những quyền cơ bản của con người, đồng thời là bộ phận quan trọng trong chính sách đại đoàn kết toàn dân tộc của Việt Nam. Qua nghiên cứu thực trạng và đối chiếu với yêu cầu của thực tiễn, có thể khẳng định, hệ thống chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo tại Việt Nam đã có những bước tiến lớn, chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính đơn thuần sang bảo vệ và thúc đẩy quyền con người theo các chuẩn mực hiến định và quốc tế.
Tuy nhiên, trước sự vận động phức tạp của các hiện tượng tôn giáo mới, sự tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và những yêu cầu khắt khe hơn về tính pháp quyền, khung pháp lý hiện hành còn tồn tại “khoảng trống” và thiếu tính định lượng. Việc hoàn thiện chính sách, pháp luật trong giai đoạn tới không chỉ dừng ở việc “gia cố” các chính sách, pháp luật hiện có, mà cần cải cách thực chất về kỹ thuật lập pháp. Đó là lộ trình chuyển dịch mạnh mẽ từ cơ chế “tiền kiểm” sang “hậu kiểm”, minh bạch hóa các khái niệm định tính để loại bỏ sự tùy nghi trong thực thi, đặc biệt, xác lập hành lang pháp lý linh hoạt cho các loại hình niềm tin mới trên môi trường số.
Hoàn thiện chính sách, pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là quá trình hài hòa hóa giữa bảo đảm quyền tự do tối đa của cá nhân, tổ chức với duy trì trật tự, an ninh quốc gia. Hệ thống chính sách, pháp luật minh bạch, nhất quán và khả thi không chỉ là lá chắn hữu hiệu ngăn chặn các hành vi lợi dụng tôn giáo để trục lợi, mà còn là minh chứng thuyết phục nhất về bản chất ưu việt của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - luôn tôn trọng, bảo vệ và thúc đẩy các giá trị tinh thần nhân văn của Nhân dân
ThS. Nguyễn Phương Đông
Khoa Luật, Đại học Phenikaa
Ảnh: Internet
[1]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam (Sách trắng), Nxb. Tôn giáo, Hà Nội.
[2]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), sđd.
[3]. Nghị định số 95/2023/NĐ-CP ngày 29/12/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Tín ngưỡng, tôn giáo.
[4]. Nguyễn Hồng Dương (2021), Bảo đảm quyền tự do tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 6.
[5]. Bộ Nội vụ (2022), Báo cáo tổng kết công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
[6]. Nguyễn Văn Thắng (2020), Thực tiễn thi hành pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 9.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2023), Sách trắng Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam.
2. Bộ Nội vụ (2022), Báo cáo tổng kết công tác quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
3. Bộ Thông tin và Truyền thông (2022), Tổng quan về tôn giáo ở Việt Nam, https://vietnam.opendevelopmentmekong.net/vi/topics/overview-of-religions-in-vietnam/, truy cập ngày 10/3/2026.
4. Duy Linh (2023), Công bố Sách trắng về các tôn giáo ở Việt Nam, https://tuoitre.vn/cong-bo-sach-trang-ve-cac-ton-giao-o-viet-nam-20230309124756105.htm, truy cập ngày 10/3/2026.
5. Nguyễn Hồng Dương (2021), Bảo đảm quyền tự do tôn giáo ở Việt Nam hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu tôn giáo, số 6.
6. Nguyễn Văn Thắng (2020), Thực tiễn thi hành pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo ở Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 9.
(Nguồn: “Hoàn thiện chính sách về tín ngưỡng, tôn giáo đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)