Từ khóa: đấu giá tài sản tự nguyện; pháp luật so sánh; quyền định đoạt; điều kiện bán; trách nhiệm nghề nghiệp.
Đặt vấn đề
Đấu giá tài sản không chỉ được thực hiện trong trường hợp pháp luật quy định bắt buộc mà còn theo sự lựa chọn của người có quyền định đoạt. Sự khác biệt giữa hai trường hợp nằm ở căn cứ bán tài sản, giới hạn quyền thỏa thuận và mức độ pháp luật can thiệp vào thủ tục. Đối với tài sản tự nguyện đưa ra đấu giá, yêu cầu đặt ra là bảo đảm quyền lựa chọn phương thức bán nhưng vẫn xác định rõ trách nhiệm của tổ chức hành nghề, nghĩa vụ cung cấp thông tin và quyền của người tham gia[1].
Luật Đấu giá tài sản năm 2016[2] đã ghi nhận quyền thỏa thuận về trình tự, thủ tục đối với tài sản tự nguyện. Dự thảo Luật tiếp tục phân định rõ chế độ đấu giá bắt buộc và tự nguyện. Từ đó, đặt ra yêu cầu làm rõ quyền được bán, trách nhiệm thông tin, giới hạn thỏa thuận về giá, thủ tục và hậu quả của kết quả đấu giá. Kinh nghiệm pháp luật của các quốc gia về đấu giá tài sản tự nguyện cung cấp luận cứ để Việt Nam có thể nghiên cứu tiếp thu có chọn lọc những vấn đề này nhưng cần được xem xét phù hợp với điều kiện trong nước.
Nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp so sánh theo năm tiêu chí: quyền định đoạt và phạm vi tài sản; quan hệ dịch vụ đấu giá; nghĩa vụ thông tin và điều kiện về giá; hiệu lực kết quả và trách nhiệm sau đấu giá; yêu cầu nghề nghiệp và đấu giá trực tuyến. Phạm vi khảo sát gồm pháp luật Pháp, Trung Quốc, một số tiểu bang Hoa Kỳ và Đức. Hệ thống Onbid của Hàn Quốc chỉ được xem xét về hạ tầng điện tử chủ yếu phục vụ đấu giá tài sản công, không được sử dụng như mô hình pháp lý của đấu giá tự nguyện. Trên cơ sở đó, nghiên cứu tách biệt kinh nghiệm pháp luật của các quốc gia, so sánh với pháp luật Việt Nam và kiến nghị hoàn thiện[3].
1. Kinh nghiệm pháp luật một số quốc gia về đấu giá tài sản tự nguyện
Các hệ thống được khảo sát có cách điều chỉnh khác nhau. Phân tích tập trung vào quyền được bán, nghĩa vụ của tổ chức đấu giá, điều kiện xác định kết quả và trách nhiệm sau đấu giá; riêng Onbid chỉ được nghiên cứu về hạ tầng kỹ thuật.
1.1. Pháp: quyền định đoạt và trách nhiệm của tổ chức đấu giá động sản tự nguyện
Bộ luật Thương mại Pháp có quy định riêng về bán đấu giá động sản tự nguyện, phân biệt với bán tài sản theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Do phạm vi điều chỉnh của nhóm quy định được khảo sát là động sản, không thể mặc nhiên áp dụng các kết luận rút ra cho đấu giá bất động sản hoặc đấu giá tư pháp[4].
Thứ nhất, pháp luật xác định rõ tư cách đại diện của tổ chức đấu giá và quyền định đoạt của người có tài sản. Điều L321-5 Bộ luật Thương mại Pháp quy định tổ chức thực hiện đấu giá với tư cách đại diện theo ủy quyền bằng văn bản của chủ sở hữu hoặc người đại diện của chủ sở hữu. Theo đó, quyết định bán thuộc về người có tài sản, còn tổ chức đấu giá thực hiện các công việc trong phạm vi ủy quyền và nghĩa vụ luật định. Tư cách đại diện này khác với trường hợp tổ chức tự mua tài sản để bán lại.
Thứ hai, trách nhiệm nghề nghiệp được bảo đảm thông qua các yêu cầu về quản lý tiền và bảo hiểm. Điều L321-6 Bộ luật Thương mại Pháp quy định tài khoản riêng để tiếp nhận tiền giữ cho người khác, bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp và bảo hiểm hoặc biện pháp bảo đảm hoàn trả các khoản tiền đó. Các yêu cầu này nhằm kiểm soát rủi ro phát sinh khi tổ chức đấu giá nắm giữ tiền của khách hàng. Vì vậy, cơ chế bảo vệ khách hàng không chỉ dựa vào điều kiện gia nhập thị trường mà còn phải gắn với nghĩa vụ trong quá trình cung cấp dịch vụ[5].
Thứ ba, pháp luật quy định rõ giá bảo lưu và giới hạn quyền quyết định bán. Theo Điều L321-11 Bộ luật Thương mại Pháp, giá bảo lưu là mức giá tối thiểu đã thống nhất với người bán; tài sản không được bán nếu giá trả thấp hơn mức này. Trong trường hợp tài sản đã được ước tính giá, giá bảo lưu không được cao hơn mức ước tính thấp nhất được công bố theo quy định của điều luật. Như vậy, giá bảo lưu thể hiện mức giá mà người có tài sản chấp nhận bán, không đồng nhất với giá khởi điểm. Sự phân biệt này đặc biệt có ý nghĩa đối với tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và những tài sản khó xác định giá; đồng thời, hạn chế nguy cơ người tham gia hiểu sai về điều kiện bán.
Thứ tư, trách nhiệm sau đấu giá được quy định gắn với việc thực hiện nghĩa vụ của các bên. Điều L321-14 Bộ luật Thương mại Pháp quy định trách nhiệm của tổ chức đấu giá đối với tiền bán tài sản và việc giao tài sản; điều khoản loại trừ hoặc hạn chế trách nhiệm trái quy định bị coi như không được ghi nhận. Điều luật còn đề cập việc xử lý khi người mua không thanh toán và việc bán lại tài sản. Như vậy, cơ chế đấu giá không chỉ điều chỉnh quá trình trả giá mà còn phải bảo đảm việc thực hiện các nghĩa vụ thanh toán, giao nhận sau khi xác định kết quả[6].
Những quy định trên cho thấy, pháp luật Pháp đặt quyền định đoạt của người có tài sản trong mối quan hệ với nghĩa vụ chuyên nghiệp của tổ chức đấu giá. Tư cách đại diện theo ủy quyền, chế độ quản lý tiền của khách hàng, giá bảo lưu và trách nhiệm sau đấu giá được điều chỉnh theo các chức năng pháp lý khác nhau, không chỉ tập trung vào trình tự trả giá.
1.2. Trung Quốc: phân định quyền, nghĩa vụ của các chủ thể tham gia đấu giá
Luật Đấu giá Trung Quốc được thông qua năm 1996, sửa đổi vào các năm 2004 và 2015 (Luật Đấu giá năm 1996). Đạo luật quy định về tài sản đấu giá, người ủy thác, doanh nghiệp đấu giá, người tham gia, trình tự tổ chức và trách nhiệm pháp lý. Việc đặt các quan hệ này trong cùng một đạo luật tạo cơ sở xác định nghĩa vụ của mỗi chủ thể trong quá trình tổ chức bán tài sản[7].
Thứ nhất, điều kiện về tài sản gắn với quyền định đoạt hợp pháp của người ủy thác đấu giá. Điều 6 Luật Đấu giá năm 1996 xác định tài sản phải thuộc quyền sở hữu hoặc quyền định đoạt hợp pháp của người ủy thác; Điều 7 loại trừ tài sản bị cấm mua bán. Luật đồng thời phân biệt doanh nghiệp tổ chức đấu giá với người trực tiếp điều hành phiên đấu giá.
Thứ hai, nghĩa vụ cung cấp thông tin được phân định giữa các chủ thể. Các điều 18, 27 và 35 Luật Đấu giá năm 1996 quy định tương ứng nghĩa vụ của doanh nghiệp đấu giá, người ủy thác đấu giá và quyền của người tham gia: người ủy thác cung cấp thông tin về nguồn gốc, khiếm khuyết của tài sản; doanh nghiệp thông báo khiếm khuyết; người tham gia được xem tài sản và tài liệu liên quan. Các điều 41, 42 Luật Đấu giá năm 1996 tiếp tục điều chỉnh việc cung cấp, kiểm tra giấy tờ và giao kết hợp đồng bằng văn bản. Những quy định này cho thấy, cung cấp thông tin là nghĩa vụ pháp lý gắn với từng chủ thể, nhưng không có nghĩa doanh nghiệp đấu giá phải xác minh toàn bộ quyền sở hữu và chất lượng của mọi tài sản trong mọi trường hợp[8].
Thứ ba, quyền xác định giá bảo lưu được gắn với điều kiện công bố và xác định kết quả. Luật Đấu giá năm 1996 ghi nhận quyền của người ủy thác đấu giá trong xác định giá bảo lưu và yêu cầu bảo mật, đồng thời, quy định cách xử lý khi giá trả cao nhất thấp hơn mức bảo lưu. Trường hợp không có giá bảo lưu phải được thông báo trước cuộc đấu giá. Như vậy, quyền quyết định không bán tài sản được thực hiện theo điều kiện đã xác lập trước, thay vì tùy ý phủ nhận kết quả trả giá.
Thứ tư, việc thực hiện kết quả đấu giá được đặt trong mối quan hệ với trách nhiệm pháp lý của các bên. Luật Đấu giá năm 1996 quy định về xác nhận giao dịch, lập biên bản, chuyển giao tài sản và xử lý trường hợp người mua không thanh toán. Những quy định này cho phép xem xét trách nhiệm trên cơ sở nghĩa vụ của từng chủ thể, thay vì chỉ dựa vào kết quả của quá trình trả giá[9].
Cách điều chỉnh của pháp luật Trung Quốc nhấn mạnh sự liên hệ giữa quyền định đoạt, nghĩa vụ cung cấp thông tin và việc thực hiện kết quả đấu giá. Tuy nhiên, quyền được xem tài sản và yêu cầu cung cấp tài liệu không đồng nghĩa với việc người mua được bảo đảm tuyệt đối về mọi đặc tính của tài sản, cũng không mặc nhiên đặt toàn bộ nghĩa vụ xác minh lên doanh nghiệp đấu giá.
1.3. Hoa Kỳ: điều kiện đấu giá có bảo lưu và không có bảo lưu
Pháp luật Hoa Kỳ được khảo sát trong phạm vi các quy định cụ thể của từng tiểu bang, không coi đây là chế độ thống nhất áp dụng cho mọi hoạt động đấu giá trong toàn liên bang. Nghiên cứu sử dụng quy định của tiểu bang Michigan về bán đấu giá hàng hóa và một số quy tắc nghề nghiệp của Alabama để làm rõ ý nghĩa pháp lý của việc công bố điều kiện bán; thông tin về Alabama, Florida chỉ có giá trị bổ trợ trong phạm vi được khảo sát[10].
Thứ nhất, thời điểm hoàn thành việc bán đấu giá được xác định theo hành vi chấp nhận giá. Điều 440.2328 quy định của tiểu bang Michigan quy định việc bán hoàn thành khi người điều hành đấu giá công bố bằng tiếng búa hoặc cách thức thông thường khác; việc bán hàng hóa theo từng lô được xem xét riêng. Điều luật đồng thời phân biệt bán có bảo lưu với bán không có bảo lưu. Quy định này giúp xác định thời điểm kết thúc quá trình cạnh tranh trả giá và phát sinh các nghĩa vụ theo giao dịch.
Thứ hai, quyền rút tài sản phụ thuộc vào điều kiện đấu giá đã công bố. Theo quy định của Michigan, cuộc bán mặc định có bảo lưu, trừ khi hàng hóa được đưa ra bán với tuyên bố rõ ràng là không có bảo lưu. Trong trường hợp bán không có bảo lưu, quyền rút tài sản sau khi bắt đầu gọi trả giá bị hạn chế theo điều luật. Kinh nghiệm trong quy định của Michigan cho thấy, cần phân biệt điều kiện bảo lưu quyền không bán với việc giữ kín một mức giá tối thiểu; hai cơ chế có liên hệ nhưng không đồng nhất[11].
Thứ ba, việc quảng bá phải thống nhất với điều kiện bán thực tế. Bộ quy tắc nghề nghiệp Alabama do cơ quan quản lý nghề nghiệp công bố năm 2020 phân biệt đấu giá có bảo lưu với đấu giá tuyệt đối, đồng thời, cấm quảng bá là bán tuyệt đối nhưng thực tế lại đặt điều kiện bảo lưu hoặc hủy bán vì không đạt ý định của người bán. Quy định này có giá trị tham khảo ở yêu cầu bảo đảm tính chính xác của thông tin công bố: quyền lựa chọn phương thức bán không bao gồm quyền làm người tham gia hiểu sai về điều kiện mua tài sản.
Qua các quy định được khảo sát, điều kiện bán công bố trước cuộc đấu giá là căn cứ để xác định quyền, nghĩa vụ của người bán và người tham gia, đặc biệt, đối với quyền rút tài sản khỏi cuộc đấu giá. Kết luận này được giới hạn trong phạm vi hàng hóa và hoạt động thuộc phạm vi điều chỉnh của những quy định trên; không thể trực tiếp suy rộng sang bất động sản hoặc tài sản có chế độ pháp lý đặc thù[12].
1.4. Đức: phân biệt xác lập hợp đồng với điều kiện kinh doanh dịch vụ đấu giá
Pháp luật Đức giải quyết vấn đề về giao dịch và vấn đề quản lý hoạt động đấu giá ở những nhóm quy phạm khác nhau. Bộ luật Dân sự Đức xác định cách thức hình thành hợp đồng trong đấu giá, còn pháp luật về hoạt động kinh doanh quy định điều kiện cung cấp dịch vụ đấu giá chuyên nghiệp trong phạm vi điều chỉnh tương ứng.
Điều 156 Bộ luật Dân sự Đức quy định hợp đồng trong đấu giá được xác lập thông qua việc người điều hành chấp nhận giá; giá trả trước đó hết hiệu lực khi có người trả giá cao hơn hoặc khi cuộc đấu giá kết thúc mà không có sự chấp nhận. Quy định này phân biệt hành vi trả giá với hành vi xác lập hợp đồng. Tuy nhiên, phạm vi áp dụng phải được xác định theo tính chất của giao dịch, không mặc nhiên coi mọi hình thức mua bán trên mạng có trả giá là đấu giá thuộc chế độ này[13].
Ở phương diện quản lý hoạt động nghề nghiệp, §34b Luật về hoạt động kinh doanh (Gewerbeordnung) quy định việc kinh doanh đấu giá tài sản của người khác trong phạm vi điều luật phải được cơ quan có thẩm quyền cho phép. Quy định chú trọng tư cách, việc chấp hành pháp luật và tình trạng tài chính của người hành nghề; đồng thời, đặt ra các hạn chế nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích và ghi nhận những trường hợp ngoại lệ. Do đó, việc hợp đồng đấu giá được điều chỉnh bằng pháp luật dân sự không đồng nghĩa với việc hoạt động cung cấp dịch vụ đấu giá không chịu sự quản lý của Nhà nước.
Sự phân định này cho thấy, pháp luật dân sự và các quy định quản lý nghề nghiệp thực hiện những chức năng bổ sung cho nhau. Việc xác lập giao dịch có căn cứ riêng, trong khi điều kiện hành nghề và các giới hạn nhằm phòng ngừa xung đột lợi ích được điều chỉnh độc lập. Do vậy, việc thay đổi cơ chế quản lý hoạt động kinh doanh không tự động làm thay đổi điều kiện xác lập hợp đồng trong đấu giá[14].
1.5. Hàn Quốc: kinh nghiệm tổ chức hạ tầng đấu giá trực tuyến Onbid
Hệ thống Onbid do Tổng công ty Quản lý tài sản Hàn Quốc (KAMCO) vận hành là kinh nghiệm về tổ chức hạ tầng đấu giá trực tuyến, chủ yếu phục vụ tài sản công. Hệ thống Onbid được triển khai từ tháng 10/2002, tích hợp thông tin đấu giá của KAMCO và các tổ chức công, hỗ trợ nộp giá, xác định người trúng đấu giá, giao kết hợp đồng điện tử và hoàn trả khoản tiền bảo đảm[15].
Hệ thống Onbid cho thấy, khả năng tích hợp nhiều công đoạn trên một nền tảng kỹ thuật dùng chung. Tuy nhiên, cần phân biệt chủ thể quyết định đưa tài sản ra bán, chủ thể tổ chức cuộc đấu giá và đơn vị quản lý, vận hành hệ thống. Khi xảy ra sự cố kết nối, sai lệch dữ liệu hoặc tranh chấp về thời điểm ghi nhận giá, trách nhiệm pháp lý phải được xem xét theo chức năng và nghĩa vụ của từng chủ thể.
Do hệ thống Onbid chủ yếu phục vụ xử lý tài sản công, kinh nghiệm được khảo sát chỉ làm rõ yêu cầu tổ chức hạ tầng, kết nối thông tin, chứng cứ điện tử và phối hợp các công đoạn của cuộc đấu giá. Đây không phải là căn cứ để coi mọi tài sản tự nguyện đều phải đấu giá trên cùng một hệ thống hoặc áp dụng chế độ pháp lý của tài sản công cho tài sản tự nguyện[16].
Các hệ thống được khảo sát cho thấy sự cần thiết phải xác định căn cứ thực hiện quyền bán, nghĩa vụ cung cấp dịch vụ, điều kiện bán và hiệu lực kết quả đấu giá. Tuy nhiên, phạm vi điều chỉnh của từng hệ thống có sự khác biệt; giá trị so sánh nằm ở chức năng quy phạm, không phải ở việc sao chép nguyên dạng một mô hình pháp lý.
2. So sánh với pháp luật Việt Nam về đấu giá tài sản tự nguyện
Phần này phân biệt quy định của Luật Đấu giá tài sản năm 2016 với những nội dung dự kiến tại dự thảo Luật, tập trung vào phạm vi đấu giá tự nguyện, quyền được bán, điều kiện bán, hậu quả giao dịch và đấu giá trực tuyến.
2.1. Phân định đấu giá bắt buộc và đấu giá tài sản tự nguyện
Căn cứ áp dụng đấu giá bắt buộc không thể chỉ dựa vào hình thức sở hữu hoặc giá trị tài sản. Tài sản thuộc sở hữu tư nhân có thể phải bán thông qua đấu giá để thực hiện nghĩa vụ hoặc bảo vệ quyền lợi của người thứ ba; ngược lại, tài sản có giá trị lớn không đương nhiên thuộc diện phải đấu giá nếu pháp luật không quy định. Do đó, sự khác biệt giữa hai chế độ trước hết phụ thuộc vào căn cứ pháp lý của việc đưa tài sản ra bán và phạm vi quyền định đoạt của chủ thể có tài sản.
Pháp luật một số quốc gia được khảo sát có cách tổ chức nguồn luật khác nhau, từ quy định riêng về đấu giá động sản tự nguyện đến luật chuyên ngành hoặc sự kết hợp pháp luật hợp đồng với quy định quản lý nghề nghiệp. So sánh với Việt Nam phải dựa vào phạm vi điều chỉnh và chức năng pháp lý của từng nhóm quy định[17].
Điều 5 dự thảo Luật phân biệt tài sản phải đấu giá với tài sản thuộc sở hữu của cá nhân, tổ chức tự nguyện lựa chọn bán thông qua đấu giá mà không thuộc nhóm bắt buộc. Chương III và Chương IV dự thảo Luật được bố trí tương ứng với hai nhóm tài sản. Cách phân định này thể hiện sự khác nhau về căn cứ bán và phạm vi quyền định đoạt, đồng thời, đặt ra yêu cầu xác định rõ ranh giới áp dụng của mỗi chế độ[18].
2.2. Quyền được bán tài sản và nghĩa vụ cung cấp thông tin
Đối với tài sản tự nguyện, việc chứng minh quyền được bán có ý nghĩa quyết định đối với khả năng đưa tài sản vào đấu giá. Tài sản không thuộc diện đăng ký quyền sở hữu, như đồ sưu tầm, tác phẩm nghệ thuật hoặc tài sản được lưu giữ lâu năm, có thể không có đầy đủ giấy tờ. Tuy nhiên, cần phân biệt tình trạng thiếu chứng từ với việc không có quyền định đoạt; việc chiếm hữu tài sản trên thực tế không phải trong mọi trường hợp đều là căn cứ xác lập quyền sở hữu.
Điều 47 dự thảo Luật quy định nghĩa vụ chứng minh quyền được bán và trách nhiệm của người có tài sản đấu giá; tổ chức hành nghề đấu giá tài sản có quyền yêu cầu giấy tờ hoặc cam kết đối với tài sản không thuộc diện cấp giấy chứng nhận. Quy định này đặt ra cơ sở phân định trách nhiệm giữa người cung cấp thông tin và tổ chức thực hiện dịch vụ, đồng thời, thừa nhận việc sử dụng cam kết trong một số trường hợp tài sản không có giấy chứng nhận[19].
Quyền được bán cần được phân biệt với nguồn gốc, xuất xứ, tính xác thực và chất lượng tài sản. Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu không đương nhiên xác nhận tác phẩm nghệ thuật là bản gốc; kết luận giám định chỉ có giá trị đối với nội dung thuộc phạm vi giám định. Người có tài sản chịu trách nhiệm về thông tin do mình cung cấp; tổ chức hành nghề đấu giá tài sản chịu trách nhiệm đối với công việc đã nhận và hành vi vi phạm của mình. Việc phân định các nội dung này có ý nghĩa khi phát sinh tranh chấp về thông tin tài sản.
2.3. Hợp đồng dịch vụ, quyền thỏa thuận thủ tục và trách nhiệm nghề nghiệp
Quyền thỏa thuận về trình tự, thủ tục đấu giá tài sản tự nguyện đã được mở rộng theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản năm 2024. Trong dự thảo Luật, cơ chế này tiếp tục được thể hiện thông qua các quy định về hợp đồng dịch vụ đấu giá và quyền lựa chọn điều kiện tổ chức cuộc đấu giá.
Điều 48 dự thảo Luật quy định về hợp đồng dịch vụ đấu giá; Điều 49 xác định những nội dung các bên được thỏa thuận liên quan đến thông báo, xem tài sản, điều kiện tham gia, tiền đặt trước, giá, hình thức và phương thức đấu giá. Quy tắc đấu giá được ban hành theo thỏa thuận phải tuân thủ Bộ luật Dân sự năm 2015, pháp luật có liên quan và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên. Điều này đặt ra vấn đề về sự liên hệ giữa hợp đồng dịch vụ, quy tắc đấu giá và điều kiện mà người tham gia đấu giá tiếp nhận[20].
Hợp đồng giữa người có tài sản với tổ chức hành nghề đấu giá không mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ đối với người chưa tham gia thỏa thuận. Do đó, cần phân biệt quyền, nghĩa vụ giữa các bên của hợp đồng dịch vụ với điều kiện áp dụng đối với người đăng ký tham gia đấu giá. Mặt khác, trách nhiệm của tổ chức hành nghề và đấu giá viên trong quản lý tiền, tài sản, cung cấp thông tin và phòng ngừa xung đột lợi ích phải được xem xét theo các quy định tương ứng, không chỉ theo nội dung thỏa thuận với người có tài sản.
2.4. Giá, hình thức và phương thức đấu giá
Kinh nghiệm của các quốc gia cho thấy, giá khởi điểm, mức giá thấp nhất mà người có tài sản chấp nhận bán và giá hình thành qua quá trình trả giá có chức năng pháp lý khác nhau. Điều 49 dự thảo Luật cho phép các bên thỏa thuận công khai hoặc không công khai giá khởi điểm và mức giá thấp nhất mà tài sản sẽ được bán. Vì vậy, việc xác định điều kiện bán trong đấu giá tự nguyện có liên quan trực tiếp đến cách thức các bên dự liệu giá và hệ quả khi giá trả không đạt mức đã thỏa thuận[21].
Về hình thức và phương thức đấu giá, dự thảo Luật cho phép lựa chọn hình thức theo Điều 30 hoặc hình thức khác, trong khi phương thức được xác định là trả giá lên hoặc đặt giá xuống. Việc tổ chức trả giá trực tiếp, trực tuyến hoặc bằng phương tiện tiếp nhận giá khác thuộc hình thức tổ chức, không đồng nhất với phương thức xác định giá[22].
Điều 50 dự thảo Luật quy định quyền thay đổi bước giá, số vòng, hình thức và phương thức đấu giá trước hoặc tại phiên đấu giá. Quy định này mở rộng khả năng thỏa thuận, đồng thời, đặt ra vấn đề về phạm vi thay đổi sau khi người tham gia đã đăng ký hoặc bắt đầu trả giá. Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 53 dự thảo Luật cho phép thỏa thuận giá dịch vụ đối với tài sản tự nguyện, gắn với nghĩa vụ xác định các khoản phải thanh toán trong hợp đồng.
2.5. Kết quả đấu giá, thực hiện giao dịch và xử lý hậu quả pháp lý
Kết quả đấu giá và thời điểm chuyển quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản không phải lúc nào cũng trùng nhau. Kết quả trả giá là căn cứ xác định người trúng đấu giá và các nghĩa vụ tiếp theo, nhưng hiệu lực hợp đồng, nghĩa vụ thanh toán, giao nhận và thủ tục đăng ký đối với từng loại tài sản còn chịu sự điều chỉnh của pháp luật tương ứng. Điều này đòi hỏi phân biệt giai đoạn xác định kết quả với giai đoạn thực hiện giao dịch sau đấu giá.
Điều 38 dự thảo Luật xác định mối quan hệ giữa kết quả đấu giá, việc ký kết hợp đồng mua bán tài sản đấu giá và phê duyệt kết quả đấu giá; Chương IV quy định quyền, nghĩa vụ của các bên khi đấu giá tài sản tự nguyện. Trong bối cảnh đó, cần phân biệt người trúng đấu giá với người mua được tài sản, kết quả đấu giá với hợp đồng mua bán và thời điểm chuyển quyền, bởi mỗi nội dung có căn cứ pháp lý và hệ quả tương ứng[23].
Điều 52 dự thảo Luật đề cập thỏa thuận hủy kết quả đấu giá, hủy hợp đồng theo pháp luật dân sự và trách nhiệm về chi phí. Tuy nhiên, hủy kết quả đấu giá, hủy bỏ hợp đồng và giao dịch vô hiệu không có cùng căn cứ, chủ thể có quyền yêu cầu hoặc hậu quả pháp lý. Thỏa thuận giữa người bán và người trúng đấu giá còn có thể liên quan đến quyền của tổ chức hành nghề và các chủ thể khác. Khi áp dụng Điều 7 dự thảo Luật, việc xác định người thứ ba ngay tình phải theo Bộ luật Dân sự năm 2015 và pháp luật có liên quan; không thể mặc nhiên coi mọi người mua thông qua đấu giá là người thứ ba ngay tình[24].
2.6. Đấu giá trực tuyến và sự phân định trách nhiệm giữa các chủ thể
Đối với đấu giá trực tuyến, dự thảo Luật đặt ra yêu cầu phân biệt chức năng của Cổng Đấu giá tài sản quốc gia, Hệ thống đấu giá trực tuyến và trang thông tin đấu giá trực tuyến. Trong một cuộc đấu giá được thực hiện bằng phương tiện điện tử, chủ thể có tài sản, tổ chức hành nghề đấu giá và đơn vị vận hành hệ thống có thể đảm nhận những công việc khác nhau; do đó, việc sử dụng cùng một hạ tầng kỹ thuật không đồng nghĩa với việc tập trung toàn bộ trách nhiệm pháp lý vào một chủ thể[25].
Các vấn đề về thời điểm tiếp nhận giá, ghi nhận kết quả, bảo mật dữ liệu và xử lý sự cố kỹ thuật liên quan trực tiếp đến khả năng kiểm tra diễn biến cuộc đấu giá. Hồ sơ điện tử phải có giá trị phục vụ việc xác định thao tác của từng chủ thể và giải quyết tranh chấp. Đối với đấu giá tài sản tự nguyện, yêu cầu này cần được xem xét đồng thời với quyền lựa chọn trình tự, thủ tục và nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực.
3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về đấu giá tài sản tự nguyện
Trên cơ sở so sánh pháp luật Việt Nam với kinh nghiệm của các quốc gia, các kiến nghị tập trung vào quyền định đoạt, điều kiện bán và trách nhiệm của các chủ thể, đồng thời, phân biệt nội dung cần chỉnh lý ở cấp luật với vấn đề có thể quy định chi tiết trên cơ sở dự thảo Luật[26].
Thứ nhất, làm rõ phạm vi áp dụng chế độ đấu giá tài sản tự nguyện.
Cần bảo đảm sự phân định tại Điều 5 và giữa Chương III, Chương IV dự thảo Luật theo căn cứ pháp lý của việc đưa tài sản ra đấu giá, không đồng nhất đấu giá bắt buộc với tài sản công hoặc đấu giá tự nguyện với tài sản tư nhân. Trường hợp pháp luật bắt buộc đấu giá không thể chuyển sang chế độ thỏa thuận dành cho tài sản tự nguyện chỉ theo ý chí của người có tài sản. Ngược lại, việc áp dụng thủ tục bắt buộc đối với tài sản tự nguyện phải có căn cứ pháp luật. Đây là giới hạn cần được thể hiện thống nhất trong các quy định về phạm vi áp dụng.
Thứ hai, cụ thể hóa việc chứng minh quyền được bán và trách nhiệm về thông tin tài sản.
Đối với Điều 47 dự thảo Luật, các văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành (sau khi dự thảo Luật được thông qua) cần hướng dẫn nội dung giấy tờ hoặc cam kết chứng minh quyền được bán đối với tài sản không thuộc diện cấp giấy chứng nhận, gồm thông tin nhận diện, căn cứ định đoạt và trách nhiệm của người cam kết. Thiếu giấy tờ đăng ký sở hữu không đương nhiên là không có quyền bán; nhưng chiếm hữu thực tế hoặc cam kết cũng không mặc nhiên thay thế những căn cứ pháp lý cần thiết. Tổ chức hành nghề đấu giá thực hiện nghĩa vụ yêu cầu, kiểm tra và lưu giữ thông tin trong phạm vi luật định, không phải xác minh toàn diện mọi loại tài sản.
Cần phân biệt quyền được bán với thông tin về nguồn gốc, xuất xứ, tính xác thực và chất lượng tài sản. Đối với tác phẩm nghệ thuật, đồ sưu tầm và tài sản đặc thù, thông tin công bố phải phản ánh đúng nội dung mà người có tài sản hoặc chủ thể giám định có căn cứ xác nhận. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc về phân định nghĩa vụ thông tin để xác định trách nhiệm theo nguồn thông tin của từng chủ thể và hạn chế việc lợi dụng bản cam kết để che giấu thông tin sai lệch.
Thứ ba, bảo đảm tính minh bạch của thỏa thuận dịch vụ và trách nhiệm nghề nghiệp.
Văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành hướng dẫn Điều 48 và Điều 49 dự thảo Luật (sau khi dự thảo Luật được thông qua), cần làm rõ mối quan hệ giữa hợp đồng dịch vụ đấu giá, quy tắc đấu giá và điều kiện bán được thông báo cho người đăng ký tham gia. Hợp đồng dịch vụ chỉ trực tiếp ràng buộc các bên giao kết, trong khi những điều kiện ảnh hưởng đến quyền, nghĩa vụ của người tham gia phải được công bố trước thời điểm họ đăng ký, nộp tiền hoặc trả giá. Theo đó, nên xác định các nhóm thông tin tối thiểu cần thể hiện trong quy tắc đấu giá tài sản tự nguyện, đồng thời, để các bên lựa chọn hình thức công khai phù hợp với đặc điểm của tài sản và phạm vi thông tin được phép công bố.
Mở rộng quyền thỏa thuận không làm giảm nghĩa vụ của tổ chức hành nghề và đấu giá viên đối với tiền, tài sản, thông tin khách hàng hoặc phòng ngừa xung đột lợi ích. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Pháp về quản lý tiền, bảo đảm trách nhiệm và cách phân biệt pháp luật hợp đồng với quản lý nghề nghiệp của Đức. Tuy nhiên, không nên chuyển nguyên dạng cơ chế đại diện theo ủy quyền của Pháp thành quy định bắt buộc cho mọi hợp đồng dịch vụ đấu giá của Việt Nam; trách nhiệm vẫn phải xác định theo pháp luật áp dụng và phạm vi công việc đã nhận.
Thứ tư, làm rõ điều kiện về giá và giới hạn thay đổi thủ tục đấu giá.
Đối với các quy định tại Điều 49 và Điều 50 dự thảo Luật, cần phân biệt rõ chức năng của giá khởi điểm, mức giá thấp nhất mà người có tài sản chấp nhận bán và giá được xác định sau quá trình trả giá. Giá bảo lưu theo pháp luật Pháp và chế độ bán có bảo lưu tại quy định của tiểu bang Michigan không phải là những khái niệm đồng nhất; việc tham khảo phải dựa vào hệ quả pháp lý của từng cơ chế. Trường hợp các bên thỏa thuận không công khai một mức giá, quy tắc đấu giá vẫn cần xác định rõ cách thức xử lý khi giá trả không đáp ứng điều kiện bán đã được thiết lập.
Quyền thay đổi bước giá, số vòng, hình thức hoặc phương thức đấu giá trước hay tại phiên đấu giá phải gắn với nghĩa vụ thông báo, ghi nhận nội dung thay đổi và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của người tham gia. Cần phân định thay đổi được các bên thỏa thuận hợp pháp với việc đơn phương thay đổi điều kiện cơ bản sau khi người tham gia đã đăng ký hoặc trả giá. Kinh nghiệm trong quy định của tiểu bang Michigan và Bộ quy tắc nghề nghiệp của Alabama cho thấy sự thống nhất giữa thông tin công bố trước và cách thức tổ chức thực tế là yêu cầu quan trọng để phòng ngừa việc người tham gia hiểu sai về khả năng mua được tài sản.
Thứ năm, xác định rõ hậu quả pháp lý sau đấu giá và cơ chế bảo vệ các bên.
Cần tiếp tục nghiên cứu phân định trong quá trình áp dụng Điều 38 và Điều 52 dự thảo Luật giữa việc xác định người trúng đấu giá, xác lập hợp đồng, thực hiện nghĩa vụ thanh toán và giao nhận tài sản, cũng như thời điểm chuyển quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng theo pháp luật chuyên ngành. Đối với đấu giá tài sản tự nguyện, điều kiện thanh toán, giao tài sản, phân bổ chi phí và xử lý trường hợp không thực hiện nghĩa vụ cần được xác định trước trong phạm vi pháp luật cho phép, tránh để các bên phải thương lượng lại những nội dung cơ bản sau khi kết quả đấu giá được xác lập.
Cần phân biệt hủy kết quả đấu giá, hủy bỏ hợp đồng và giao dịch vô hiệu vì mỗi trường hợp có căn cứ, chủ thể yêu cầu và hậu quả pháp lý khác nhau. Thỏa thuận giữa người có tài sản và người trúng đấu giá không được làm phương hại đến quyền của tổ chức hành nghề hoặc chủ thể có liên quan. Việc xác định người thứ ba ngay tình theo Điều 7 dự thảo Luật phải tuân thủ Bộ luật Dân sự năm 2015, không mặc nhiên suy ra từ việc mua tài sản thông qua đấu giá. Đây là giới hạn cần lưu ý khi tham khảo pháp luật của các quốc gia về giao dịch và trách nhiệm sau đấu giá.
Thứ sáu, hoàn thiện quy định về đấu giá trực tuyến và trách nhiệm vận hành hệ thống.
Đối với đấu giá trực tuyến, cần xác định chức năng của Cổng Đấu giá tài sản quốc gia, Hệ thống đấu giá trực tuyến, trang thông tin đấu giá trực tuyến và trách nhiệm của đơn vị vận hành, tổ chức hành nghề, người có tài sản. Quy định chi tiết cần làm rõ việc tiếp nhận giá, lưu trữ dữ liệu, bảo mật, ghi nhận kết quả và xử lý sự cố, bảo đảm khả năng truy xuất hồ sơ điện tử khi có tranh chấp. Trách nhiệm được xác định theo nghĩa vụ và phạm vi kiểm soát của từng chủ thể, không mặc nhiên quy mọi sự cố kỹ thuật cho đấu giá viên.
Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của hệ thống Onbid của Hàn Quốc để kết nối các công đoạn điện tử, nhưng không đặt ra yêu cầu mọi tài sản tự nguyện phải đấu giá trên một nền tảng duy nhất. Việc lựa chọn công nghệ cần bảo đảm quyền thỏa thuận hợp pháp, tính trung thực của thông tin và khả năng kiểm tra trách nhiệm. Những nội dung kỹ thuật, nghiệp vụ nên được hướng dẫn theo đúng thẩm quyền và tính chất của từng hình thức đấu giá.
Kết luận
Pháp luật Pháp, Trung Quốc, một số tiểu bang Hoa Kỳ và Đức cho thấy, đấu giá tài sản tự nguyện phải bảo đảm đồng thời quyền định đoạt, trách nhiệm của chủ thể cung cấp dịch vụ, điều kiện bán và hậu quả pháp lý sau đấu giá. Kinh nghiệm hệ thống Onbid của Hàn Quốc bổ sung phương diện tổ chức hạ tầng, không thay thế chế độ quyền và nghĩa vụ của giao dịch tự nguyện. Việc tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật của các quốc gia phải đặt trong giới hạn phạm vi điều chỉnh của từng hệ thống pháp luật.
So sánh với Việt Nam, dự thảo Luật đã phân định chế độ đấu giá bắt buộc và tự nguyện, mở rộng quyền thỏa thuận về thủ tục, điều kiện bán và dịch vụ. Để bảo đảm áp dụng thống nhất, cần làm rõ việc chứng minh quyền được bán, công khai thông tin, giới hạn thay đổi điều kiện đấu giá, trách nhiệm sau khi xác định kết quả và nghĩa vụ trong đấu giá trực tuyến. Việc hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện phải phù hợp với pháp luật dân sự và điều kiện thực tiễn, đồng thời, bảo đảm phòng ngừa, xử lý vi phạm trong hoạt động đấu giá tài sản./.
Cục Bổ trợ tư pháp, Bộ Tư pháp
Trưởng Bộ môn nghề đấu giá, Khoa Đào tạo Công chứng viên và các chức danh khác, Học viện Tư pháp
Ảnh: internet
* Dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) trình Quốc hội ngày 01/10/2026 kèm theo Tờ trình số 787/TTr-CP ngày 01/10/2026 của Chính phủ về về dự án Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi).
[1]. Cassady, Ralph (1967), Auctions and Auctioneering, University of California Press.
[2]. Luật Đấu giá tài sản năm 2016, được sửa đổi, bổ sung bởi: Luật Giá năm 2023; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản năm 2024; Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 (sau đây gọi là Luật Đấu giá tài sản năm 2016).
[3]. McAfee, R. Preston và McMillan, John (1987), Auctions and Bidding, Journal of Economic Literature, 25(2), 699-738.
[4]. Pháp, Code de commerce, các điều L321-5, L321-6, L321-11, L321-14, https://www.legifrance.gouv. fr/codes/texte_lc/LEGITEXT000005634379/, truy cập ngày 01/10/2026.
[5]. Pháp, tlđd.
[6]. Pháp, tlđd.
[7]. Trung Quốc, Auction Law of the People’s Republic of China, các điều 6, 7, 18, 27, 35, 41, 42.
[8]. Trung Quốc, tlđd.
[9]. Trung Quốc, tlđd.
[10]. Hoa Kỳ, Michigan Compiled Laws Điều 440.2328, https://www.legislature.mi.gov/Laws/MCL?objectName=mcl-440-2328, truy cập ngày 01/10/2026.
[11]. Hoa Kỳ, tlđd.
[12]. Hoa Kỳ, tlđd.
[13]. Đức, Gewerbeordnung §34b, https://www.gesetze-im-internet.de/gewo/__34b.html, truy cập ngày 01/10/2026.
[14]. Đức, tlđd.
[15]. KAMCO, Onbid, https://www.kamco.or.kr/, truy cập ngày 01/10/2026.
[16]. KAMCO, tlđd.
[17]. Chính phủ (2026), Tờ trình số 787/TTr-CP ngày 01/10/2026 và dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi).
[18]. Chính phủ (2026), tlđd.
[19]. Chính phủ (2026), tlđd.
[20]. Chính phủ (2026), tlđd.
[21]. Chính phủ (2026), tlđd.
[22]. Chính phủ (2026), tlđd.
[23]. Chính phủ (2026), tlđd.
[24]. Chính phủ (2026), tlđd.
[25]. Chính phủ (2026), tlđd.
[26]. Chính phủ (2026), tlđd.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Cassady, Ralph (1967), Auctions and Auctioneering, University of California Press, https://www.ucpress.edu/books/auctions-and-auctioneering/hardcover, truy cập ngày 01/10/2026.
2. Đức, Bürgerliches Gesetzbuch Điều 156, https://www.gesetze-im-internet. de/bgb/__156.html, truy cập ngày 01/10/2026.
3. Đức, Gewerbeordnung §34b, https://www.gesetze-im-internet.de/gewo/__34b.html, truy cập ngày 01/10/2026.
4. Hoa Kỳ, Michigan Compiled Laws §440.2328, https://www.legislature.mi.gov/Laws/MCL?objectName=mcl-440-2328, truy cập ngày 01/10/2026.
5. KAMCO, Onbid, https://www.kamco. or.kr/, truy cập ngày 01/10/2026.
6. Klemperer, Paul (2004), Auctions: Theory and Practice, Princeton University Press, https://www.jstor.org/stable/j.ctv3hh4pm, truy cập ngày 01/10/2026.
7. Krishna, Vijay (2010), Auction Theory, 2nd ed., Academic Press/Elsevier, https://doi.org/10.1016/C2009-0-22474-3, truy cập ngày 01/10/2026.
8. McAfee, R. Preston và McMillan, John (1987), Auctions and Bidding, Journal of Economic Literature, 25(2), 699-738, https://ideas.repec.org/a/aea/jeclit/v25y1987i2p699-738.html, truy cập ngày 01/10/2026.
9. Milgrom, Paul (2004), Putting Auction Theory to Work, Cambridge University Press, https://doi.org/10.1017/CBO9780511813825, truy cập ngày 01/10/2026.
10. Pháp, Code de commerce, các điều L321-5, L321-6, L321-11, L321-14, https://www.legifrance.gouv.fr/codes/texte_lc/LEGITEXT000005634379/, truy cập ngày 01/10/2026.
11. Trung Quốc, Auction Law of the People’s Republic of China.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản”, xuất bản năm 2026)