Thứ ba 25/08/2026 02:41
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới

Trên cơ sở tham vấn ba bên (đại diện Chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động từ 187 quốc gia thành viên ILO) và hai lần thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế, ngày 12/6/2026, ILO đã thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Công ước số 193 được thông qua với 406/450 phiếu đồng thuận (hơn 90%).

Hiện nay, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và thực hiện công việc trên phạm vi toàn cầu. Nền kinh tế nền tảng mở ra cơ hội việc làm, thu nhập, thúc đẩy đổi mới và chính thức hóa việc làm. Mặt khác, trong điều kiện kinh tế nền tảng phát triển cũng làm phát sinh những thiếu hụt về việc làm thỏa đáng, nhất là trong bảo đảm quyền lao động và bảo trợ xã hội. Với đặc tính linh hoạt, đa dạng và xuyên biên giới của lao động nền tảng đặt ra những thách thức mới mà khuôn khổ pháp luật lao động truyền thống và hệ thống tiêu chuẩn lao động quốc tế hiện hành chưa bao quát đầy đủ. Khoảng trống điều chỉnh giữa tốc độ phát triển của kinh tế nền tảng với khả năng bảo đảm quyền và điều kiện làm việc thỏa đáng cho người lao động đã đặt ra yêu cầu xây dựng một chuẩn mực quốc tế chuyên biệt, vừa thích ứng với phương thức lao động mới, vừa bảo đảm các giá trị nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).

Trên cơ sở tham vấn ba bên (đại diện Chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động từ 187 quốc gia thành viên ILO) và hai lần thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế, ngày 12/6/2026, ILO đã thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Công ước số 193 được thông qua với 406/450 phiếu đồng thuận (hơn 90%). Vì vậy, việc nghiên cứu Công ước số 193 có ý nghĩa trong nhận diện cách tiếp cận và những chuẩn mực quốc tế mới nhằm hài hòa giữa đổi mới công nghệ, phát triển doanh nghiệp với bảo đảm quyền của người lao động và việc làm thỏa đáng.

GIỚI THIỆU CÔNG ƯỚC SỐ 193 CỦA TỔ CHỨC LAO ĐỘNG QUỐC TẾ VỀ VIỆC LÀM TỬ TẾ TRONG NỀN KINH TẾ NỀN TẢNG

1. Các nội dung trọng tâm của Công ước số 193

Công ước số 193 của ILO đã thiết lập hệ thống tiêu chuẩn pháp lý quốc tế đầu tiên nhằm giải quyết các thách thức đặc thù của quan hệ lao động trong nền kinh tế nền tảng. Các nội dung chính gồm:

Về đối tượng và phạm vi áp dụng (Điều 1 và Điều 2): Công ước số 193 áp dụng cho tất cả các nền tảng và tất cả người lao động, bất kể họ làm việc trong nền kinh tế chính thức hay phi chính thức. Nội dung quy định tại Điều 1 Công ước đưa ra định nghĩa quan trọng để xác định nền tảng lao động kỹ thuật số là pháp nhân hoặc cá nhân (pháp luật quốc gia cho phép) sử dụng các hệ thống ra quyết định tự động (automated decision-making systems) để tổ chức hoặc hỗ trợ công việc do cá nhân thực hiện nhằm nhận thù lao hoặc khoản thanh toán. Người lao động trên nền tảng kỹ thuật số (Digital platform worker) là người được tuyển dụng hoặc được thuê để làm việc cho các dịch vụ được tổ chức bởi nền tảng, bất kể phân loại tình trạng việc làm.

Về các nguyên tắc và quyền cơ bản của người lao động trong nền kinh tế nền tảng (Điều 3): Các quốc gia thành viên phải tôn trọng, thúc đẩy và hiện thực hóa các quyền cơ bản gồm: Quyền tự do lập hội và công nhận quyền thương lượng tập thể; xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, phân biệt đối xử và bảo đảm môi trường làm việc an toàn, lành mạnh.

Về an toàn, sức khỏe nghề nghiệp, bạo lực và quấy rối (các điều 4, 5, 6): Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp thích hợp để phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp và bất kỳ tổn hại nào đến sức khỏe của người lao động, phát sinh từ quá trình làm việc. Người lao động có quyền tự rút khỏi tình huống làm việc mà họ có căn cứ chính đáng về tính nguy hiểm nghiêm trọng và cận kề đến tính mạng hoặc sức khỏe mà không phải chịu hậu quả không đáng có. Người lao động được bảo vệ khỏi bạo lực và quấy rối, bao gồm cả các hành vi xảy ra trực tuyến hoặc liên quan đến bên thứ ba như khách hàng.

Về phân loại tình trạng việc làm trên nền tảng kỹ thuật số (Điều 9): Việc phân loại chính xác có hay không có quan hệ lao động phải được hướng dẫn chủ yếu bởi các sự kiện liên quan đến việc thực hiện công việc, thù lao và các yếu tố khác, thay vì chỉ dựa trên hình thức hợp đồng.

Về các quy định về thù lao, an sinh xã hội và điều kiện làm việc (các điều 10, 12): Thù lao hoặc thanh toán phải được trả đúng hạn, đầy đủ, sau khi trừ đi các khoản khấu trừ hợp pháp, bằng các phương thức thanh toán hợp pháp. Đối với người có quan hệ lao động, mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu theo luật định hoặc thỏa thuận. Đảm bảo người lao động được hưởng các chế độ an sinh xã hội với điều kiện không kém phần thuận lợi so với những người lao động khác có cùng chức danh và vị trí công việc.

Về những quy định về tác động của các hệ thống tự động và bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư của người lao động (các điều 13, 14, 15, 16): Nền tảng kỹ thuật số phải thông báo về việc sử dụng các hệ thống tự động dựa trên thuật toán để giám sát, đánh giá hoặc đưa ra quyết định liên quan đến công việc. Người lao động có quyền nhận giải thích bằng văn bản cho các quyết định quan trọng gây ảnh hưởng bất lợi đến điều kiện làm việc và khả năng tiếp cận công việc của họ. Yêu cầu phải có sự tham gia ở mức độ phù hợp của con người trong việc thực hiện các quyết định của hệ thống tự động. Người lao động có quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu cá nhân.

2. Bình luận giá trị pháp lý của Công ước số 193

Sự ra đời của Công ước số 193 không đơn thuần là sự bổ sung vào hệ thống tiêu chuẩn lao động quốc tế mới, mà còn phản ánh nỗ lực của ILO trong việc xây dựng chuẩn mực lao động trước những biến đổi căn bản của phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện công việc trong nền kinh tế số. Những quy định của Công ước số 193 cho thấy những tiêu chí tiếp cận mới nhằm thúc đẩy đổi mới và tính linh hoạt của kinh tế nền tảng phải đồng thời với việc kiểm soát các dạng quyền lực mới, cảnh báo hợp lý rủi ro, bảo đảm quyền con người trong quan hệ lao động và các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng. Cụ thể:

Thứ nhất, tính đột phá trong quản lý, kiểm soát bằng thuật toán. Công ước yêu cầu minh bạch về “hệ thống ra quyết định tự động” và khẳng định quyền “có sự tham gia của con người” là một bước tiến pháp lý chưa từng có. Điều này trực tiếp giải quyết sự kiện quản trị quan hệ lao động bằng thuật toán – nơi người lao động thường xuyên bị kiểm soát bởi các đoạn mã vô hình mà không có cơ hội phản biện hay giải trình khi bị khóa tài khoản hoặc giảm thu nhập thực tế. Đây chính là giá trị pháp lý cốt lõi mà các quốc gia thành viên có thể tham khảo để nội luật hóa trong hệ thống nguyên tắc và tiêu chuẩn bảo vệ người lao động (vốn là bên yếu thế) và duy trì, phát triển quan hệ lao động trong điều kiện mới một cách hài hòa, bền vững.

Thứ hai, cách tiếp cận dựa trên thực tế thay vì hình thức. Để xác định đúng địa vị pháp lý của các bên trong quan hệ lao động dựa trên nền tảng số, Công ước yêu cầu xem xét các sự kiện thực tế liên quan đến việc thực hiện công việc, thay vì chỉ dựa vào cách thức quan hệ được mô tả trong hợp đồng. Cách tiếp cận này nhằm hạn chế nguy cơ giả danh, qua đó làm suy giảm hoặc loại trừ những bảo đảm mà người lao động đáng lẽ được hưởng. Từ góc độ lý luận về quan hệ lao động, quy định này buộc các nền tảng phải chịu trách nhiệm như người sử dụng lao động thực thụ nếu họ thực tế đang kiểm soát quy trình và kết quả công việc của người lao động.

Thứ ba, sự bao trùm đối với khu vực phi chính thức, không để quá trình số hóa tạo ra những “khoảng trống bảo vệ” mới. Công ước số 193 không chỉ giới hạn ở khu vực chính thức mà còn mở rộng tới nền kinh tế phi chính thức, cho thấy nỗ lực của ILO trong việc xóa bỏ các “khoảng trống” về quyền lợi lao động trong kỷ nguyên số. Cách tiếp cận này phù hợp với logic của việc làm thỏa đáng: Chuyển đổi số chỉ thực sự có tính bao trùm khi lợi ích của đổi mới công nghệ không được đánh đổi bằng sự suy giảm mức độ bảo vệ đối với bên yếu thế, dễ bị tổn thương trong quan hệ lao động.

Thứ tư, mở rộng phạm vi bảo vệ toàn diện đối với người lao động trước những rủi ro đặc thù của môi trường lao động số. Công ước chính thức ghi nhận khái niệm “bạo lực và quấy rối trực tuyến” cho thấy sự nhạy bén của chính sách pháp lý trước các hình thái tổn hại mới trong môi trường làm việc kỹ thuật số. Tổn hại có thể phát sinh qua ứng dụng số, hệ thống đánh giá, kênh liên lạc hoặc các tương tác trực tuyến giữa người lao động với khách hàng và các chủ thể khác. Quy định này cho thấy số hóa phương thức làm việc không thể trở thành lý do làm thu hẹp phạm vi trách nhiệm bảo vệ quyền con người trong lao động. Ngược lại, khi không gian lao động được mở rộng sang môi trường số, nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro cũng phải được điều chỉnh tương ứng.

Thứ năm, Công ước đặt nền móng cho các cơ chế hợp tác xuyên biên giới quốc gia và xác định luật pháp được ưu tiên áp dụng tại “nơi công việc được thực hiện”. Khác với quan hệ lao động truyền thống vốn có sự gắn kết tương đối rõ với lãnh thổ hữu hình, quan hệ lao động trên nền tảng số có thể hình thành, tiếp diễn trên nền tảng mà các chủ thể hiện diện tại những quốc gia khác nhau. Công ước số 193 đã nhận diện tính xuyên biên giới và đặt trọng tâm vào việc bảo đảm các quyền tại nơi công việc được thực hiện nhằm hạn chế nguy cơ do khoảng cách địa lý và cấu trúc doanh nghiệp xuyên quốc gia trở thành khoảng trống trách nhiệm. Điều này cho thấy quản trị lao động nền tảng không chỉ dựa vào pháp luật quốc gia một cách biệt lập, mà cần gắn với hợp tác quốc tế và sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền.

Tựu chung lại, giá trị nổi bật của Công ước số 193 không chỉ dừng lại ở việc bổ sung các tiêu chuẩn bảo vệ cho một nhóm người lao động mới, mà còn điều chỉnh lại phương thức phân bổ quyền lực, cảnh báo rủi ro và xác định trách nhiệm trong thị trường lao động số. Công ước này cho thấy đổi mới công nghệ không làm mất đi các nguyên tắc cơ bản của pháp luật lao động truyền thống; trái lại, khi công nghệ làm thay đổi phương thức tổ chức, kiểm soát và thực hiện công việc, các cơ chế bảo vệ quyền con người trong lao động cũng phải điều chỉnh tương ứng. Bởi vậy, Công ước số 193 được xem là chuẩn mực pháp lý quan trọng để các quốc gia tham khảo, rà soát và phát triển chính sách, pháp luật về lao động nền tảng, hướng tới mục tiêu bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới.

ThS. Đoàn Văn Nhật, Trường Đại học Hà Nội

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút các nguồn lực xã hội vào thực hiện, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Hoàn thiện cơ chế xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là yêu cầu đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 nhằm huy động hiệu quả nguồn lực xã hội và đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW[I]. Trên cơ sở phân tích dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[II] (dự thảo Luật) và tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc, nghiên cứu nhận diện những bất cập trong cơ chế xã hội hóa, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện.
Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Tóm tắt: Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam, yêu cầu nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc thiết kế thẩm quyền gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; đồng thời, so sánh các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025) với Luật mẫu RULLCA và luật công ty một số bang điển hình của Hoa Kỳ. Nghiên cứu cho thấy, sự khác biệt về triết lý lập pháp giữa hai hệ thống: pháp luật Việt Nam thiên về kiểm soát thông qua cấu trúc tổ chức, trong khi pháp luật Hoa Kỳ nhấn mạnh hợp đồng hóa quản trị và cơ chế hậu kiểm dựa trên nghĩa vụ ủy thác. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng làm rõ ranh giới thẩm quyền, chuẩn hóa nghĩa vụ ủy thác và tăng cường trách nhiệm giải trình nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp.
Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông tại Việt Nam vượt khả năng ngân sách, khai thác quỹ đất trở thành giải pháp quan trọng. Nghiên cứu phân tích, đánh giá cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về thu hồi giá trị gia tăng từ đất gắn với hạ tầng qua các mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), tái điều chỉnh đất đai và kết hợp hạ tầng - bất động sản. Kết quả cho thấy, pháp luật Việt Nam còn hạn chế về cơ chế phân chia địa tô chênh lệch, tiêu chí vùng phụ cận và tính đồng bộ pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả khai thác quỹ đất phục vụ phát triển hạ tầng giao thông.
Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Việc áp dụng cứng nhắc nguyên tắc tư cách pháp nhân độc lập và chế độ trách nhiệm hữu hạn trong cấu trúc nhóm công ty đã tạo khoảng trống trách nhiệm đối với các vi phạm quyền con người. Bài viết phân tích cách tiếp cận của pháp luật Anh thông qua các án lệ Chandler v Cape plc, Vedanta v Lungowe và Okpabi v Royal Dutch Shell plc. Tòa án Anh đã vận dụng học thuyết nghĩa vụ cẩn trọng trong trách nhiệm ngoài hợp đồng để xác lập trách nhiệm trực tiếp của công ty mẹ. Từ góc độ so sánh, bài viết nhận diện những hạn chế của pháp luật Việt Nam và đề xuất cách tiếp cận kết hợp giữa cơ chế xuyên thủng bức màn pháp nhân trong luật doanh nghiệp và lồng ghép nghĩa vụ cẩn trọng vào chế định trách nhiệm ngoài hợp đồng. Cách tiếp cận này góp phần phân bổ trách nhiệm hợp lý hơn và tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hoạt động của các nhóm công ty.
Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Phạt tiền là một trong những hình phạt không tước tự do trong chính sách hình sự hiện đại, được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015) của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga. Tuy nhiên, các quy định hiện hành của hai quốc gia có những khác biệt đáng kể về đối tượng áp dụng, phạm vi áp dụng và cách thức xác định mức phạt. Trên cơ sở phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ đặc điểm lập pháp và thực tiễn áp dụng hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga, đồng thời, luận giải vị trí của hình phạt này trong hệ thống hình phạt hiện đại. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất một số định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về hình phạt tiền nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, bảo đảm tính khả thi trong thi hành và phù hợp với xu hướng phát triển của chính sách hình sự hiện đại.
Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.
Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: