Hiện nay, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số và các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số đang làm thay đổi sâu sắc phương thức tổ chức và thực hiện công việc trên phạm vi toàn cầu. Nền kinh tế nền tảng mở ra cơ hội việc làm, thu nhập, thúc đẩy đổi mới và chính thức hóa việc làm. Mặt khác, trong điều kiện kinh tế nền tảng phát triển cũng làm phát sinh những thiếu hụt về việc làm thỏa đáng, nhất là trong bảo đảm quyền lao động và bảo trợ xã hội. Với đặc tính linh hoạt, đa dạng và xuyên biên giới của lao động nền tảng đặt ra những thách thức mới mà khuôn khổ pháp luật lao động truyền thống và hệ thống tiêu chuẩn lao động quốc tế hiện hành chưa bao quát đầy đủ. Khoảng trống điều chỉnh giữa tốc độ phát triển của kinh tế nền tảng với khả năng bảo đảm quyền và điều kiện làm việc thỏa đáng cho người lao động đã đặt ra yêu cầu xây dựng một chuẩn mực quốc tế chuyên biệt, vừa thích ứng với phương thức lao động mới, vừa bảo đảm các giá trị nền tảng của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO).
Trên cơ sở tham vấn ba bên (đại diện Chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động từ 187 quốc gia thành viên ILO) và hai lần thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế, ngày 12/6/2026, ILO đã thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Công ước số 193 được thông qua với 406/450 phiếu đồng thuận (hơn 90%). Vì vậy, việc nghiên cứu Công ước số 193 có ý nghĩa trong nhận diện cách tiếp cận và những chuẩn mực quốc tế mới nhằm hài hòa giữa đổi mới công nghệ, phát triển doanh nghiệp với bảo đảm quyền của người lao động và việc làm thỏa đáng.

1. Các nội dung trọng tâm của Công ước số 193
Công ước số 193 của ILO đã thiết lập hệ thống tiêu chuẩn pháp lý quốc tế đầu tiên nhằm giải quyết các thách thức đặc thù của quan hệ lao động trong nền kinh tế nền tảng. Các nội dung chính gồm:
Về đối tượng và phạm vi áp dụng (Điều 1 và Điều 2): Công ước số 193 áp dụng cho tất cả các nền tảng và tất cả người lao động, bất kể họ làm việc trong nền kinh tế chính thức hay phi chính thức. Nội dung quy định tại Điều 1 Công ước đưa ra định nghĩa quan trọng để xác định nền tảng lao động kỹ thuật số là pháp nhân hoặc cá nhân (pháp luật quốc gia cho phép) sử dụng các hệ thống ra quyết định tự động (automated decision-making systems) để tổ chức hoặc hỗ trợ công việc do cá nhân thực hiện nhằm nhận thù lao hoặc khoản thanh toán. Người lao động trên nền tảng kỹ thuật số (Digital platform worker) là người được tuyển dụng hoặc được thuê để làm việc cho các dịch vụ được tổ chức bởi nền tảng, bất kể phân loại tình trạng việc làm.
Về các nguyên tắc và quyền cơ bản của người lao động trong nền kinh tế nền tảng (Điều 3): Các quốc gia thành viên phải tôn trọng, thúc đẩy và hiện thực hóa các quyền cơ bản gồm: Quyền tự do lập hội và công nhận quyền thương lượng tập thể; xóa bỏ lao động cưỡng bức, lao động trẻ em, phân biệt đối xử và bảo đảm môi trường làm việc an toàn, lành mạnh.
Về an toàn, sức khỏe nghề nghiệp, bạo lực và quấy rối (các điều 4, 5, 6): Các quốc gia thành viên có nghĩa vụ thực hiện các biện pháp thích hợp để phòng ngừa tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp và bất kỳ tổn hại nào đến sức khỏe của người lao động, phát sinh từ quá trình làm việc. Người lao động có quyền tự rút khỏi tình huống làm việc mà họ có căn cứ chính đáng về tính nguy hiểm nghiêm trọng và cận kề đến tính mạng hoặc sức khỏe mà không phải chịu hậu quả không đáng có. Người lao động được bảo vệ khỏi bạo lực và quấy rối, bao gồm cả các hành vi xảy ra trực tuyến hoặc liên quan đến bên thứ ba như khách hàng.
Về phân loại tình trạng việc làm trên nền tảng kỹ thuật số (Điều 9): Việc phân loại chính xác có hay không có quan hệ lao động phải được hướng dẫn chủ yếu bởi các sự kiện liên quan đến việc thực hiện công việc, thù lao và các yếu tố khác, thay vì chỉ dựa trên hình thức hợp đồng.
Về các quy định về thù lao, an sinh xã hội và điều kiện làm việc (các điều 10, 12): Thù lao hoặc thanh toán phải được trả đúng hạn, đầy đủ, sau khi trừ đi các khoản khấu trừ hợp pháp, bằng các phương thức thanh toán hợp pháp. Đối với người có quan hệ lao động, mức lương không được thấp hơn mức lương tối thiểu theo luật định hoặc thỏa thuận. Đảm bảo người lao động được hưởng các chế độ an sinh xã hội với điều kiện không kém phần thuận lợi so với những người lao động khác có cùng chức danh và vị trí công việc.
Về những quy định về tác động của các hệ thống tự động và bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư của người lao động (các điều 13, 14, 15, 16): Nền tảng kỹ thuật số phải thông báo về việc sử dụng các hệ thống tự động dựa trên thuật toán để giám sát, đánh giá hoặc đưa ra quyết định liên quan đến công việc. Người lao động có quyền nhận giải thích bằng văn bản cho các quyết định quan trọng gây ảnh hưởng bất lợi đến điều kiện làm việc và khả năng tiếp cận công việc của họ. Yêu cầu phải có sự tham gia ở mức độ phù hợp của con người trong việc thực hiện các quyết định của hệ thống tự động. Người lao động có quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu cá nhân.
2. Bình luận giá trị pháp lý của Công ước số 193
Sự ra đời của Công ước số 193 không đơn thuần là sự bổ sung vào hệ thống tiêu chuẩn lao động quốc tế mới, mà còn phản ánh nỗ lực của ILO trong việc xây dựng chuẩn mực lao động trước những biến đổi căn bản của phương thức tổ chức, quản lý và thực hiện công việc trong nền kinh tế số. Những quy định của Công ước số 193 cho thấy những tiêu chí tiếp cận mới nhằm thúc đẩy đổi mới và tính linh hoạt của kinh tế nền tảng phải đồng thời với việc kiểm soát các dạng quyền lực mới, cảnh báo hợp lý rủi ro, bảo đảm quyền con người trong quan hệ lao động và các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng. Cụ thể:
Thứ nhất, tính đột phá trong quản lý, kiểm soát bằng thuật toán. Công ước yêu cầu minh bạch về “hệ thống ra quyết định tự động” và khẳng định quyền “có sự tham gia của con người” là một bước tiến pháp lý chưa từng có. Điều này trực tiếp giải quyết sự kiện quản trị quan hệ lao động bằng thuật toán – nơi người lao động thường xuyên bị kiểm soát bởi các đoạn mã vô hình mà không có cơ hội phản biện hay giải trình khi bị khóa tài khoản hoặc giảm thu nhập thực tế. Đây chính là giá trị pháp lý cốt lõi mà các quốc gia thành viên có thể tham khảo để nội luật hóa trong hệ thống nguyên tắc và tiêu chuẩn bảo vệ người lao động (vốn là bên yếu thế) và duy trì, phát triển quan hệ lao động trong điều kiện mới một cách hài hòa, bền vững.
Thứ hai, cách tiếp cận dựa trên thực tế thay vì hình thức. Để xác định đúng địa vị pháp lý của các bên trong quan hệ lao động dựa trên nền tảng số, Công ước yêu cầu xem xét các sự kiện thực tế liên quan đến việc thực hiện công việc, thay vì chỉ dựa vào cách thức quan hệ được mô tả trong hợp đồng. Cách tiếp cận này nhằm hạn chế nguy cơ giả danh, qua đó làm suy giảm hoặc loại trừ những bảo đảm mà người lao động đáng lẽ được hưởng. Từ góc độ lý luận về quan hệ lao động, quy định này buộc các nền tảng phải chịu trách nhiệm như người sử dụng lao động thực thụ nếu họ thực tế đang kiểm soát quy trình và kết quả công việc của người lao động.
Thứ ba, sự bao trùm đối với khu vực phi chính thức, không để quá trình số hóa tạo ra những “khoảng trống bảo vệ” mới. Công ước số 193 không chỉ giới hạn ở khu vực chính thức mà còn mở rộng tới nền kinh tế phi chính thức, cho thấy nỗ lực của ILO trong việc xóa bỏ các “khoảng trống” về quyền lợi lao động trong kỷ nguyên số. Cách tiếp cận này phù hợp với logic của việc làm thỏa đáng: Chuyển đổi số chỉ thực sự có tính bao trùm khi lợi ích của đổi mới công nghệ không được đánh đổi bằng sự suy giảm mức độ bảo vệ đối với bên yếu thế, dễ bị tổn thương trong quan hệ lao động.
Thứ tư, mở rộng phạm vi bảo vệ toàn diện đối với người lao động trước những rủi ro đặc thù của môi trường lao động số. Công ước chính thức ghi nhận khái niệm “bạo lực và quấy rối trực tuyến” cho thấy sự nhạy bén của chính sách pháp lý trước các hình thái tổn hại mới trong môi trường làm việc kỹ thuật số. Tổn hại có thể phát sinh qua ứng dụng số, hệ thống đánh giá, kênh liên lạc hoặc các tương tác trực tuyến giữa người lao động với khách hàng và các chủ thể khác. Quy định này cho thấy số hóa phương thức làm việc không thể trở thành lý do làm thu hẹp phạm vi trách nhiệm bảo vệ quyền con người trong lao động. Ngược lại, khi không gian lao động được mở rộng sang môi trường số, nhận diện, phòng ngừa và xử lý rủi ro cũng phải được điều chỉnh tương ứng.
Thứ năm, Công ước đặt nền móng cho các cơ chế hợp tác xuyên biên giới quốc gia và xác định luật pháp được ưu tiên áp dụng tại “nơi công việc được thực hiện”. Khác với quan hệ lao động truyền thống vốn có sự gắn kết tương đối rõ với lãnh thổ hữu hình, quan hệ lao động trên nền tảng số có thể hình thành, tiếp diễn trên nền tảng mà các chủ thể hiện diện tại những quốc gia khác nhau. Công ước số 193 đã nhận diện tính xuyên biên giới và đặt trọng tâm vào việc bảo đảm các quyền tại nơi công việc được thực hiện nhằm hạn chế nguy cơ do khoảng cách địa lý và cấu trúc doanh nghiệp xuyên quốc gia trở thành khoảng trống trách nhiệm. Điều này cho thấy quản trị lao động nền tảng không chỉ dựa vào pháp luật quốc gia một cách biệt lập, mà cần gắn với hợp tác quốc tế và sự phối hợp giữa các cơ quan có thẩm quyền.
Tựu chung lại, giá trị nổi bật của Công ước số 193 không chỉ dừng lại ở việc bổ sung các tiêu chuẩn bảo vệ cho một nhóm người lao động mới, mà còn điều chỉnh lại phương thức phân bổ quyền lực, cảnh báo rủi ro và xác định trách nhiệm trong thị trường lao động số. Công ước này cho thấy đổi mới công nghệ không làm mất đi các nguyên tắc cơ bản của pháp luật lao động truyền thống; trái lại, khi công nghệ làm thay đổi phương thức tổ chức, kiểm soát và thực hiện công việc, các cơ chế bảo vệ quyền con người trong lao động cũng phải điều chỉnh tương ứng. Bởi vậy, Công ước số 193 được xem là chuẩn mực pháp lý quan trọng để các quốc gia tham khảo, rà soát và phát triển chính sách, pháp luật về lao động nền tảng, hướng tới mục tiêu bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới.