Abstract: In the context of the escalating global climate crisis, the right to live in a healthy environment is increasingly recognized as a fundamental human right, requiring countries to establish and enforce specific legal obligations. This study analyzes the 2025 Advisory Opinions of the International Court of Justice and the Inter-American Court of Human Rights, demonstrating that environmental rights are independent human rights linked to specific national legal obligations. Based on this analysis, the study assesses the compatibility of Vietnamese law with international standards and proposes directions for improving legislation to align with international commitments on environmental rights, consistent with the principles of climate justice and intergenerational equity in Vietnam.
Đặt vấn đề
Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu diễn biến ngày càng phức tạp, quyền con người được sống trong môi trường trong sạch, lành mạnh và bền vững (gọi tắt là quyền môi trường) đang dần chuyển hóa từ tuyên bố đạo đức sang chuẩn mực pháp lý ràng buộc trong luật quốc tế hiện đại. Nghị quyết số 76/300 năm 2022 của Đại hội đồng Liên hợp quốc đánh dấu bước ngoặt lịch sử khi chính thức công nhận quyền môi trường như một quyền con người phổ quát, được phần lớn các quốc gia thành viên ủng hộ[1]. Trước đó, Nghị quyết số 48/13 năm 2021 của Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc đã xác lập quyền môi trường ở phạm vi quốc tế, tạo tiền đề quan trọng đối với sự phát triển của pháp luật môi trường quốc tế[2].
Đặc biệt, năm 2025, hai thiết chế tư pháp quốc tế là Tòa án Công lý Quốc tế (ICJ) và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ (IACtHR) đồng thời ban hành các Ý kiến tư vấn mang tính bước ngoặt, không chỉ làm rõ nghĩa vụ pháp lý của quốc gia trong ứng phó với biến đổi khí hậu, mà còn xác lập quyền môi trường như một phần cấu thành không thể tách rời của hệ thống nhân quyền toàn cầu[3]. Những lập luận pháp lý sâu sắc trong hai Ý kiến tư vấn đã định hình nền tảng pháp lý mới cho công lý khí hậu.
Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích nội dung pháp lý cốt lõi của quyền môi trường trong các Ý kiến tư vấn của ICJ và IACtHR, đánh giá ý nghĩa và giá trị tham chiếu trong quá trình phát triển luật quốc tế về quyền môi trường, từ đó, đề xuất định hướng nội luật hóa quyền môi trường nhằm nâng cao hiệu quả thực thi các nghĩa vụ quốc tế về nhân quyền và khí hậu ở Việt Nam.
1. Nội dung và ý nghĩa pháp lý của quyền môi trường trong Ý kiến tư vấn của ICJ và IACjHR)
1.1. Quyền môi trường trong Ý kiến tư vấn của ICJ
Ý kiến tư vấn ngày 23/7/2025 của ICJ, ban hành theo yêu cầu của Đại hội đồng Liên hợp quốc, đã tạo bước ngoặt quan trọng trong tiến trình pháp điển quyền môi trường trong luật quốc tế hiện đại. Đây là lần đầu quyền môi trường được tiếp cận như một quyền con người độc lập, có hiệu lực phổ quát và có khả năng làm phát sinh nghĩa vụ pháp lý đối với quốc gia[4]. Điều này đã chuyển hóa tình trạng pháp lý của quyền môi trường từ “lex ferenda” - mục tiêu định hướng chính sách của tương lai sang “lex lata” - chuẩn mực pháp luật hiện hành.
ICJ cũng chỉ rõ mối liên hệ nội tại giữa quyền môi trường và việc bảo đảm hiệu quả các quyền con người đã được thừa nhận, đặc biệt là quyền sống, quyền sức khỏe, quyền được hưởng điều kiện sống đầy đủ và các quyền kinh tế - xã hội cơ bản khác. Theo đó, trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống con người, việc tách rời quyền môi trường ra khỏi hệ sinh thái nhân quyền là không phù hợp cả về lý luận và thực tiễn. Quyền môi trường cần được nhìn nhận như điều kiện tiên quyết để bảo đảm sự toàn vẹn của các quyền khác, qua đó, củng cố nền tảng trật tự pháp lý quốc tế trong thế kỷ XXI.
Trên cơ sở khẳng định quyền, ICJ xác định các nghĩa vụ pháp lý cụ thể mà quốc gia phải thực thi để bảo đảm quyền môi trường[5].
Thứ nhất, nghĩa vụ phòng ngừa được xem là nguyên tắc nền tảng của pháp luật môi trường quốc tế. Quốc gia có trách nhiệm áp dụng các biện pháp lập pháp, hành chính và kỹ thuật cần thiết nhằm ngăn ngừa các nguy cơ gây tổn hại môi trường nghiêm trọng. Việc đánh giá tác động môi trường được ICJ thừa nhận như một nội dung bắt buộc, có vai trò thiết yếu trong quy trình thực thi nghĩa vụ phòng ngừa.
Thứ hai, ICJ mở rộng phạm vi áp dụng của nguyên tắc không gây hại xuyên biên giới sang lĩnh vực biến đổi khí hậu. Theo đó, các hoạt động phát thải gây tổn hại nghiêm trọng đến môi trường hoặc quyền con người tại lãnh thổ quốc gia khác có thể cấu thành hành vi vi phạm luật quốc tế, kể cả trong trường hợp không có điều ước điều chỉnh cụ thể. Việc viện dẫn nguyên tắc tập quán quốc tế trong trường hợp này cho thấy, ICJ từ chối lập luận “lex specialis” - giới hạn nghĩa vụ môi trường trong các điều ước khí hậu chuyên biệt như Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu (UNFCCC) năm 1992 hay Thỏa thuận Paris năm 2015[6].
Thứ ba, ICJ khẳng định nghĩa vụ hợp tác quốc tế như thành tố bắt buộc, không thể tách rời của hệ thống nghĩa vụ khí hậu toàn cầu. Quốc gia được yêu cầu phải thiện chí hợp tác trong chia sẻ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật và thiết lập cơ chế phối hợp ứng phó với biến đổi khí hậu. Nghĩa vụ này vượt qua khuôn khổ cam kết tự nguyện, trở thành trách nhiệm pháp lý phát sinh từ chính bản chất phổ quát và liên ngành của khủng hoảng khí hậu hiện nay.
Các nghĩa vụ trên được ICJ đặt trong khuôn khổ của nghĩa vụ “erga omnes” - nghĩa vụ có hiệu lực đối với toàn thể cộng đồng quốc tế. Với cách tiếp cận này, ICJ mở rộng khả năng truy cứu trách nhiệm quốc tế vượt ra ngoài quan hệ song phương, cho phép bất kỳ quốc gia nào cũng có thể viện dẫn quyền bảo vệ khí hậu như một lợi ích chung để yêu cầu các quốc gia khác thực hiện nghĩa vụ môi trường[7]. Cách tiếp cận này góp phần định hình xu hướng phát triển các cơ chế tài phán môi trường xuyên biên giới, tương tự như quốc tế hóa hệ thống bảo vệ quyền con người trong những thập niên cuối thế kỷ XX.
Dù chỉ mang tính chất khuyến nghị và không ràng buộc về pháp lý như phán quyết trong các vụ việc tranh chấp, Ý kiến tư vấn của ICJ được xem là nguồn pháp lý có giá trị tham chiếu cao[8], đặc biệt, trong bối cảnh thiếu các chuẩn mực thống nhất về quyền môi trường. ICJ đã sử dụng hệ thống lập luận chặt chẽ, dựa trên thực tiễn pháp lý quốc tế, án lệ, tập quán và các nguyên tắc pháp luật chung được thừa nhận, nhằm củng cố tính chính danh và khả năng áp dụng rộng rãi của các kết luận. Thực tiễn quốc tế cho thấy, nhiều Ý kiến tư vấn của ICJ, như: vụ Bức tường tại Lãnh thổ Palestine (2004)[9], vụ Tính hợp pháp của việc đe dọa sử dụng hay sử dụng vũ khí hạt nhân (1996)[10] , được các quốc gia, tổ chức quốc tế và Tòa án khu vực viện dẫn như cơ sở pháp lý trong quá trình hình thành chính sách và giải quyết tranh chấp. Do đó, Ý kiến tư vấn của ICJ có thể tiếp tục khẳng định vai trò định hình đối với sự phát triển của luật quốc tế về quyền môi trường. Tuy nhiên, ICJ không xác định quyền môi trường là một chuẩn mực “jus cogens” - quy phạm mệnh lệnh bắt buộc chung. Việc tiếp nhận và nội luật hóa nội dung của Ý kiến tư vấn của ICJ phụ thuộc vào mức độ đồng thuận và thiện chí của các quốc gia.
Như vậy, Ý kiến tư vấn của ICJ khẳng định quyền môi trường như quyền con người độc lập có giá trị pháp lý trong luật quốc tế và làm rõ các nghĩa vụ pháp lý của quốc gia, đồng thời, mở rộng khả năng thực thi quyền thông qua nguyên tắc “erga omnes” - nghĩa vụ có hiệu lực đối với toàn thể cộng đồng quốc tế. Ý kiến tư vấn của ICJ không chỉ phản ánh sự chuyển dịch nhận thức toàn cầu về mối liên hệ giữa môi trường và nhân quyền, mà còn đóng vai trò kiến tạo trong thiết lập nền tảng pháp lý mới cho công lý về khí hậu trong thế kỷ XXI.
1.2. Quyền môi trường trong Ý kiến tư vấn của IACtHR
Ý kiến tư vấn OC-32/25 ngày 29/5/2025 của IACtHR tái khẳng định và phát triển toàn diện các nguyên tắc nền tảng được thiết lập từ Ý kiến tư vấn OC-23/17 năm 2017 của IACtHR[11] liên quan đến mối quan hệ giữa môi trường và quyền con người. Theo OC-23/17 năm 2017, IACtHR lần đầu khẳng định quyền môi trường không chỉ là điều kiện thiết yếu để thực hiện các quyền con người, mà còn là quyền độc lập, có giá trị pháp lý theo Điều 26 Công ước châu Mỹ về nhân quyền[12]. IACtHR nhấn mạnh môi trường không đơn thuần là phương tiện hỗ trợ cho các quyền sống, sức khỏe hay phát triển, mà còn sở hữu giá trị tự thân, cần được bảo đảm ngay cả trong trường hợp không có tác động trực tiếp đến con người. Quan điểm này thể hiện sự chuyển dịch từ cách tiếp cận “nhân bản trung tâm” (anthropocentric) sang cách tiếp cận “sinh thái học pháp lý” (ecocentric), đồng thời, khẳng định vị trí cấu thành của môi trường trong cấu trúc nhân quyền khu vực.
Những nguyên lý trên tiếp tục được củng cố và mở rộng trong Ý kiến tư vấn OC-32/25 năm 2025, theo đó, IACtHR tiếp cận biến đổi khí hậu như tình trạng khẩn cấp đối với quyền con người và nhấn mạnh quyền được sống trong môi trường lành mạnh phải bao hàm cả quyền được sống trong khí hậu ổn định và an toàn. Viện dẫn các cơ sở khoa học liên quan đến biến đổi khí hậu, IACtHR lý giải, biến đổi khí hậu không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là nguyên nhân trực tiếp gây tổn hại sâu, rộng đến các quyền con người (quyền sống, quyền cư trú, quyền an sinh, quyền tự quyết của các cộng đồng bản địa).
Trên cơ sở đó, Ý kiến tư vấn OC-32/25 thiết lập các nghĩa vụ pháp lý cụ thể đối với các quốc gia thành viên, gồm: (i) nghĩa vụ giảm thiểu phát thải khí nhà kính hiệu quả và công bằng; (ii) nghĩa vụ hợp tác quốc tế về tài chính, công nghệ và năng lực thể chế; (iii) nghĩa vụ bảo vệ và ưu tiên các nhóm xã hội dễ bị tổn thương; (iv) nghĩa vụ hoàn thiện hệ thống pháp luật để bảo đảm khả năng tiếp cận tư pháp khí hậu. Các nghĩa vụ này là những yêu cầu mang tính pháp lý, có khả năng làm phát sinh trách nhiệm quốc tế của quốc gia trong trường hợp vi phạm. IACtHR nhấn mạnh vai trò của nguyên tắc công bằng liên thế hệ, coi đây là nền tảng không thể thiếu trong phân bổ nghĩa vụ khí hậu giữa các quốc gia và giữa các thế hệ. Theo IACtHR, quốc gia không chỉ có nghĩa vụ bảo vệ môi trường cho thế hệ hiện tại, mà còn phải bảo đảm các điều kiện tồn tại tối thiểu cho thế hệ tương lai, từ đó, nâng tầm nguyên tắc phát triển bền vững thành nghĩa vụ pháp lý.
Bên cạnh đó, Ý kiến tư vấn OC-32/25 làm sâu sắc lập luận về thiên nhiên như chủ thể quyền, bảo vệ quyền của thiên nhiên là điều kiện cấu thành để bảo vệ các quyền con người toàn diện. Cách tiếp cận này đặt ra yêu cầu pháp lý cụ thể đối với quốc gia trong công nhận, thể chế hóa và thực thi quyền của các thực thể thiên nhiên trong nội luật quốc gia. Luận điểm này được xây dựng dựa trên thực tiễn lập pháp của một số quốc gia khu vực Mỹ Latinh, cũng như các giá trị văn hóa, pháp lý bản địa. Việc công nhận thiên nhiên như một chủ thể có quyền được tồn tại, phục hồi và phát triển góp phần hoàn thiện lý luận về quyền môi trường trong không gian pháp lý đa tầng và liên ngành.
Mặc dù, các Ý kiến tư vấn không mang tính ràng buộc, nhưng với khả năng ảnh hưởng đến diễn giải Công ước châu Mỹ về nhân quyền và Nghị định thư San Salvador[13], Án lệ OC-23/17 và OC-32/25 đã trở thành những văn bản tham chiếu học thuật và thực tiễn có giá trị trong quá trình xây dựng chính sách, cải cách luật pháp và vận dụng tư pháp tại nhiều quốc gia Mỹ Latinh. Thực tiễn cho thấy, các Tòa án hiến pháp, cơ quan lập pháp và tổ chức xã hội trong khu vực đã viện dẫn hai Ý kiến tư vấn này như cơ sở pháp lý để yêu cầu nâng cao trách nhiệm môi trường của Nhà nước và công nhận các cơ chế bảo vệ khí hậu là một phần của hệ thống nhân quyền.
2. Thực trạng và một số hàm ý chính sách, pháp luật về quyền môi trường đối với Việt Nam
Từ nội dung quyền môi trường trong Ý kiến tư vấn của ICJ và IACtHR, nghiên cứu phân tích thực trạng quyền môi trường của Việt Nam và đề xuất một số kiến nghị đối với Việt Nam như sau:
2.1. Thực trạng quyền môi trường trong chính sách và pháp luật của Việt Nam
Tôn trọng, bảo đảm và bảo vệ quyền con người là quan điểm, chủ trương nhất quán của Việt Nam, được thể hiện qua Hiến pháp, pháp luật và các chiến lược phát triển kinh tế - xã hội[14]. Thời gian qua, pháp luật Việt Nam không ngừng nỗ lực hoàn thiện khung khổ pháp lý, bảo đảm tương thích với các điều ước quốc tế và phù hợp với điều kiện trong nước.
Tại Việt Nam, quyền môi trường bước đầu được khẳng định trong hệ thống pháp luật, phản ánh sự phát triển mang tính tiến bộ và hội nhập với các chuẩn mực quốc tế về quyền con người. Theo đó, Điều 43 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) ghi nhận: “Mọi người có quyền được sống trong môi trường trong lành và có nghĩa vụ bảo vệ môi trường”. Với quy định này, lần đầu tiên quyền môi trường được xem là một quyền hiến định, có giá trị tối cao trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Đây là tiến bộ quan trọng, công nhận quyền môi trường là quyền cơ bản của con người thuộc thế hệ quyền mới, vừa là quyền cá nhân, vừa là quyền tập thể. Quy định này tạo cơ sở hiến định để xây dựng hệ thống pháp luật và chính sách bảo vệ môi trường tại Việt Nam. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, còn tồn tại khoảng cách giữa quy định quyền trong Hiến pháp và khả năng thực thi trên thực tiễn, bởi cách thức quy định còn mang tính tổng quát, thiếu phân định giữa quyền và nghĩa vụ, chưa chỉ rõ nội hàm quyền có thể được bảo vệ tư pháp hay chỉ là một định hướng chính sách.
Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 là văn bản pháp luật trung tâm điều chỉnh các quan hệ môi trường tại Việt Nam. Luật thể hiện bước tiến rõ nét khi quy định quyền tiếp cận thông tin[15], quyền tham gia vào các quyết định liên quan đến môi trường[16], quyền tiếp cận công lý[17] trở thành những thể chế pháp lý không thể thiếu nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền môi trường của công dân. Đặc biệt, các quy định về trợ giúp pháp lý và chính sách hỗ trợ nhóm yếu thế đã thể hiện quan điểm “không để ai bị bỏ lại phía sau” trong bảo vệ môi trường, bảo đảm quyền môi trường thực sự là quyền của mọi người.
Tuy nhiên, một số luật chuyên ngành có liên quan như Luật Tài nguyên nước năm 2023, Luật Đất đai năm 2024, Luật Lâm nghiệp năm 2017, Luật Đa dạng sinh học năm 2008… dù đã tích hợp nguyên tắc bảo vệ môi trường, nhưng nhìn chung vẫn tiếp cận theo hướng quản lý hành chính, thiên về quản lý của Nhà nước, ít chú trọng tới quyền chủ thể của người dân và cộng đồng địa phương. Bên cạnh đó, cơ chế khởi kiện môi trường còn hạn chế do quy định về tư cách khởi kiện. Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2018, năm 2020, chỉ cho phép cá nhân hoặc tổ chức có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm trực tiếp mới có thể khởi kiện. Điều này loại trừ khả năng khởi kiện đại diện vì lợi ích công cộng, lợi ích môi trường hoặc thế hệ tương lai - vấn đề mà nhiều quốc gia đã khắc phục bằng việc mở rộng chủ thể khởi kiện hoặc công nhận quyền pháp lý của thiên nhiên[18].
Đối chiếu với các chuẩn mực quốc tế được xác lập trong các Ý kiến tư vấn của ICJ và IACtHR, có thể thấy, pháp luật Việt Nam đã ghi nhận quyền môi trường ở mức cơ bản, nhưng chưa đủ để bảo đảm hiệu lực thực thi đầy đủ của quyền này như một quyền con người có thể được bảo vệ tư pháp. Về mặt cấu trúc, quyền môi trường ở Việt Nam hiện còn: (i) thiếu sự phân định rõ ràng về nội hàm, chủ thể và giới hạn của quyền môi trường trong Hiến pháp và luật chuyên ngành; (ii) thiếu cơ chế bảo vệ tư pháp hiệu quả, gồm tư cách khởi kiện và sự độc lập của cơ quan xét xử; (iii) thiếu các thiết chế bảo đảm thực chất việc tiếp cận thông tin, tham vấn hệ quả pháp lý và cơ chế giám sát việc thực hiện nghĩa vụ của Nhà nước. Để bắt kịp với xu hướng quốc tế, đặc biệt, trong bối cảnh các nghĩa vụ pháp lý về khí hậu và nhân quyền ngày càng đan xen và được cụ thể hóa, Việt Nam cần tiếp tục cải cách hệ thống pháp luật theo hướng lấy quyền môi trường làm trung tâm, bảo đảm khả năng tiếp cận, tham gia và bảo vệ quyền thực chất, bền vững.
2.2. Thực thi cam kết và trách nhiệm quốc tế của Việt Nam
Trong bối cảnh quyền môi trường trở thành nghĩa vụ pháp lý trong khuôn khổ luật quốc tế hiện đại, với tư cách là quốc gia thành viên của hầu hết các công ước quốc tế cơ bản về nhân quyền và môi trường, pháp luật Việt Nam đứng trước yêu cầu phải nội luật hóa đầy đủ và thực thi nghiêm túc các nghĩa vụ quốc tế liên quan đến quyền môi trường.
Thứ nhất, Việt Nam cần tái cấu trúc nội dung các Đóng góp do quốc gia tự quyết định (là những cam kết mà các quốc gia đưa ra để giảm lượng khí thải nhà kính như một phần của việc giảm thiểu biến đổi khí hậu - NDCs) trong khuôn khổ Thỏa thuận Paris năm 2015 theo hướng lồng ghép quyền con người, đặc biệt là quyền môi trường, như một trụ cột trong chiến lược khí hậu. Các chính sách giảm phát thải, thích ứng và chuyển đổi năng lượng cần được thiết kế không chỉ nhằm đạt được mục tiêu kỹ thuật, mà còn bảo đảm tính công bằng, minh bạch và có trách nhiệm giải trình, phù hợp với các nguyên tắc tiếp cận dựa trên quyền. Việc lồng ghép nghĩa vụ nhân quyền vào chiến lược khí hậu không chỉ nâng cao hiệu quả thực thi, mà còn góp phần xây dựng tính chính danh cho các chính sách ứng phó với biến đổi khí hậu ở cấp quốc gia và địa phương.
Thứ hai, Việt Nam cần thiết lập cơ chế về trách nhiệm Nhà nước rõ ràng, được cấu trúc dựa trên các nguyên tắc nền tảng của luật quốc tế về môi trường. Trọng tâm của cơ chế này gồm: (i) nghĩa vụ ngăn ngừa, trong đó, việc đánh giá tác động môi trường và đánh giá tác động nhân quyền phải trở thành điều kiện bắt buộc đối với mọi hoạt động có nguy cơ ảnh hưởng đến môi trường và cộng đồng; (ii) nghĩa vụ minh bạch và cảnh báo sớm, đặc biệt, đối với các cộng đồng dễ bị tổn thương bởi thiên tai và biến đổi khí hậu; (iii) nghĩa vụ hợp tác quốc tế, gồm chia sẻ thông tin, tiếp nhận và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài chính - công nghệ khí hậu theo nguyên tắc công bằng và trách nhiệm chung nhưng khác biệt. Việc thiết lập các nghĩa vụ cần được hỗ trợ bởi cơ chế giám sát độc lập và có năng lực thực thi hiệu quả.
Thứ ba, Việt Nam cần sớm nội luật hóa các nguyên tắc pháp lý được khẳng định trong các Ý kiến tư vấn của ICJ và IACtHR, đặc biệt, về nguyên tắc công bằng liên thế hệ. Theo đó, Nhà nước có nghĩa vụ bảo vệ quyền môi trường của cả thế hệ hiện tại và tương lai, cần được thể hiện rõ trong hệ thống pháp luật, từ Hiến pháp đến các đạo luật chuyên ngành. Đồng thời, mở rộng tư cách khởi kiện, tăng cường trợ giúp pháp lý và nâng cao vai trò của Tòa án trong lĩnh vực môi trường cũng cần được xem là một chỉ số thiết yếu để đánh giá năng lực thực thi trách nhiệm quốc tế của Việt Nam.
Như vậy, trong bối cảnh quyền môi trường trở thành thành tố cấu thành của trách nhiệm pháp lý quốc tế hiện đại, việc thực thi đầy đủ các nghĩa vụ liên quan không chỉ là biểu hiện tuân thủ luật pháp quốc tế, mà còn là cơ sở để Việt Nam khẳng định vai trò chủ động trong kiến tạo trật tự pháp lý vì công lý khí hậu và phát triển bền vững toàn cầu.
2.3. Bảo vệ nhóm yếu thế và công lý liên thế hệ trong chính sách và pháp luật môi trường của Việt Nam
Trong pháp luật hiện đại, quyền được sống trong môi trường trong lành không chỉ là quyền cá nhân mang tính hiện sinh, mà còn bao hàm trách nhiệm pháp lý liên thế hệ, nghĩa vụ bảo vệ các nhóm xã hội dễ bị tổn thương và cả thiên nhiên như một chủ thể quyền độc lập. Đây là sự mở rộng về phạm vi chủ thể và đối tượng của quyền môi trường, phản ánh xu thế chuyển hóa từ quyền con người cổ điển sang thế hệ quyền mới gắn liền với phát triển bền vững và công lý khí hậu.
Từ góc độ thực tiễn, Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề của biến đổi khí hậu toàn cầu. Các vùng ven biển, đồng bằng sông Cửu Long, khu vực miền núi phía Bắc và Tây Nguyên là nơi sinh sống của các cộng đồng dân tộc thiểu số, cư dân nông nghiệp và ngư nghiệp truyền thống, ngày càng đối mặt với rủi ro sinh thái vượt quá khả năng tự thích ứng. Tình trạng bất công khí hậu thể hiện rõ qua các nhóm cộng đồng người dễ bị tổn thương thường phải gánh chịu hậu quả môi trường không tương xứng với mức độ đóng góp vào phát thải khí nhà kính[19]. Do đó, bảo vệ quyền môi trường của nhóm yếu thế không chỉ là vấn đề công bằng xã hội, mà còn là yêu cầu pháp lý theo thông lệ quốc tế.
Trong bối cảnh đó, chính sách và pháp luật quốc gia cần pháp điển nguyên tắc ưu tiên bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương như nghĩa vụ hiến định, được cụ thể hóa thành tiêu chí bắt buộc trong quy hoạch phát triển, phân bổ ngân sách khí hậu và các quyết định hành chính có liên quan đến môi trường. Việc xây dựng các chính sách di dời dân cư, tái định cư khí hậu, phục hồi sinh kế và phân bổ nguồn lực tài chính cần dựa trên đánh giá tác động không gian - xã hội, có sự tham gia thực chất của cộng đồng và bảo đảm nguyên tắc không gây hại.
Ba trụ cột của công lý môi trường - quyền tiếp cận thông tin, quyền tham gia vào các quyết định liên quan đến môi trường và quyền tiếp cận công lý[20] cần được tăng cường cả về nội dung pháp lý và hiệu quả thực thi. Đặc biệt, đối với các cộng đồng bản địa, dân tộc thiểu số và các vùng sinh thái trọng yếu, việc thực hiện cơ chế tham vấn pháp lý cần được nâng thành nghĩa vụ “tham vấn sớm, tự do và được thông tin đầy đủ” (free, prior and informed consent - FPIC). Tuy nhiên, cần giới hạn cơ chế FPIC chỉ áp dụng cho nhóm chủ thể được luật quốc tế thừa nhận, có vị trí đặc biệt trong mối quan hệ với lãnh thổ và tài nguyên như đã quy định trong Công ước ILO số 169[21] và Tuyên ngôn của Liên hợp quốc về quyền của các cộng đồng bản địa năm 2007.
Cùng với đó, việc nghiên cứu bảo đảm quyền tiếp cận công lý môi trường thông qua mở rộng tư cách khởi kiện là điều kiện thiết yếu để hiện thực hóa quyền môi trường trong thực tiễn tư pháp. Việt Nam cần nghiên cứu, sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 theo hướng mở rộng tư cách khởi kiện không chỉ cho các cá nhân bị thiệt hại trực tiếp, mà còn cho các cộng đồng, tổ chức xã hội - nghề nghiệp và các chủ thể đại diện lợi ích môi trường hoặc quyền của thế hệ tương lai.
Như vậy, bảo vệ các nhóm yếu thế và bảo đảm công lý liên thế hệ không chỉ là nghĩa vụ đạo đức, mà đã trở thành cam kết pháp lý mang tính cấu thành của Nhà nước pháp quyền. Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu chuyển hóa các nguyên tắc quốc tế thành pháp luật trong nước không chỉ giúp nâng cao năng lực thích ứng và công bằng môi trường, mà còn khẳng định vai trò của quốc gia như một chủ thể tích cực trong quá trình kiến tạo trật tự pháp lý toàn cầu hướng đến phát triển bền vững và bình đẳng môi trường giữa các thế hệ.
Kết luận
Ý kiến tư vấn năm 2025 của ICJ và IACtHR là bước phát triển quan trọng trong tiến trình pháp điển quyền được sống trong môi trường trong lành như một quyền con người toàn cầu. Mặc dù, không bị ràng buộc về mặt pháp lý, các Ý kiến tư vấn này vẫn có giá trị trong diễn giải luật quốc tế hiện hành, xác định nội hàm của quyền môi trường và định hướng nghĩa vụ của quốc gia trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu. Sự đồng thuận của hai thiết chế quốc tế này đã củng cố vị thế của quyền môi trường như một trụ cột của hệ thống luật nhân quyền hiện đại, gắn với công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ.
Đối với Việt Nam, đây không chỉ là thời điểm quan trọng để củng cố cam kết quốc tế, mà còn là yêu cầu nội tại nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, pháp luật theo hướng lấy quyền con người làm trung tâm của phát triển bền vững. Việc quyền môi trường được ghi nhận trong Hiến pháp và các đạo luật là bước tiến quan trọng, song, cần được cụ thể hóa về nội hàm, chủ thể và cơ chế bảo vệ tư pháp nhằm chuyển hóa các cam kết quốc tế thành nghĩa vụ quốc gia thực chất và hiệu quả.
TS. Đỗ Việt Cường
Khoa Luật Quốc tế, Trường Đại học Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội
Ảnh: Internet
[1]. United Nations General Assembly (2022), The human right to a clean, healthy and sustainable environment (A/RES/76/300), https://undocs.org/en/A/RES/76/300, truy cập ngày 12/3/2026.
[2]. United Nations Human Rights Council (2021), The human right to a safe, clean, healthy and sustainable environment (A/HRC/RES/48/13), https://undocs.org/en/A/HRC/RES/48/13, truy cập ngày 12/3/2026.
[3]. International Court of Justice (2025), Advisory opinion on the obligations of States in respect of climate change, (General List No. 187), đoạn 393, https://www.icj-cij.org/sites/default/files/case- related/187/187-20250723-adv-01-00-en.pdf, truy cập ngày 12/3/2026.
[4]. International Court of Justice (2025), tlđd.
[5]. International Court of Justice (2025), tlđd, đoạn 344-350, 411-415.
[6]. International Court of Justice (2025), tlđd, đoạn 162-171, 393.
[7]. International Court of Justice (2025), tlđd, đoạn 427.
[8]. ICJ Reports (1975), Western Sahara, Advisory Opinions, tr. 12, 23-24.
[9]. ICJ Reports (2004), Legal Consequences of the Construction of a Wall in the Occupied Palestinian Territory, Advisory Opinion.
[10]. ICJ Reports (1996), Legality of the Threat or Use of Nuclear Weapons, Advisory Opinion.
[11]. Inter‑American Court of Human Rights (2017), Advisory Opinion OC‑23/17 on the environment and human rights.
[12]. American Convention on Human Rights (ACHR), còn gọi là Pact of San José, Costa Rica, là một điều ước quốc tế khu vực được thông qua năm 1969 và có hiệu lực từ năm 1978, với mục tiêu bảo vệ và thúc đẩy các quyền con người cơ bản tại khu vực châu Mỹ.
[13]. Protocol of San Salvador (tên đầy đủ: Additional Protocol to the American Convention on Human Rights in the Area of Economic, Social and Cultural Rights) là một văn kiện bổ sung quan trọng của Công ước châu Mỹ về nhân quyền, được thông qua ngày 17/11/1988 tại San Salvador, El Salvador, có hiệu lực từ ngày 16/11/1999.
[14]. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIII, Tập I, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội, năm 2021, tr.47.
[15]. Điểm a khoản 3 Điều 114 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Điều 4 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016.
[16]. Điều 8 và Điều 28 Hiến pháp năm 2013; Điều 33 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020; Điều 26 Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường.
[17]. Điều 30 Hiến pháp năm 2013; Điều 163 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020.
[18]. Đinh Minh Tâm, Nguyễn Thục Anh, Nguyễn Kim Phượng (2024), Pháp luật của Thái Lan về kiện tập thể và đề xuất cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 400, tháng 3/2024.
[19]. Government of the Socialist Republic of Viet Nam (2024), Written Statement, Obligations of States in respect of Climate Change (Request for Advisory Opinion), International Court of Justice.
[20]. Ba trụ cột của công lý môi trường đã được khẳng định trong Tuyên bố Rio năm 1992, Công ước Aarhus năm 1998 và Công ước Escazú năm 2018.
[21]. Công ước số 169 về các dân tộc và bộ lạc bản địa ở các quốc gia độc lập được Đại hội đồng của Tổ chức Lao động Quốc tế thông qua trong kỳ họp lần thứ 76, ngày 27/6/1989, có hiệu lực từ ngày 05/9/1991.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Bộ Tư pháp (2025), Kiến nghị mở rộng chủ thể, phạm vi và đối tượng cung cấp thông tin, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo.aspx?ItemID=7469, truy cập ngày 12/3/2026.
2. Công ước số 169 về các dân tộc và bộ lạc bản địa ở các quốc gia độc lập được Đại hội đồng của Tổ chức Lao động Quốc tế thông qua trong kỳ họp lần thứ 76, ngày 27/6/1989, có hiệu lực từ ngày 05/9/1991.
3. Đinh Minh Tâm, Nguyễn Thục Anh, Nguyễn Kim Phượng (2024), Pháp luật của Thái Lan về kiện tập thể và đề xuất cho Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 400, tháng 3/2024.
4. Government of the Socialist Republic of Viet Nam (2024), Written Statement, Obligations of States in respect of Climate Change (Request for Advisory Opinion), International Court of Justice.
5. Inter‑American Court of Human Rights (2017), Advisory Opinion OC‑23/17 on the environment and human rights.
6. International Court of Justice (2025), Advisory opinion on the obligations of States in respect of climate change, (General List No. 187), https://www.icj-cij.org/sites/default/files/case-related/187/187-20250723-adv-01-00-en.pdf, truy cập ngày 12/3/2026.
7. United Nations General Assembly (2022), The human right to a clean, healthy and sustainable environment (A/RES/76/300), https://undocs.org/en/A/RES/76/300, truy cập ngày 12/3/2026.
8. United Nations Human Rights Council (2021), The human right to a safe, clean, healthy and sustainable environment (A/HRC/RES/48/13), https://undocs.org/en/A/HRC/RES/48/13, truy cập ngày 12/3/2026.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (451) tháng 4/2026)