Thứ ba 14/07/2026 06:39
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Phạt tiền là một trong những hình phạt không tước tự do trong chính sách hình sự hiện đại, được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015) của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga. Tuy nhiên, các quy định hiện hành của hai quốc gia có những khác biệt đáng kể về đối tượng áp dụng, phạm vi áp dụng và cách thức xác định mức phạt. Trên cơ sở phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ đặc điểm lập pháp và thực tiễn áp dụng hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga, đồng thời, luận giải vị trí của hình phạt này trong hệ thống hình phạt hiện đại. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất một số định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về hình phạt tiền nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, bảo đảm tính khả thi trong thi hành và phù hợp với xu hướng phát triển của chính sách hình sự hiện đại.

Abstract: Fines are one of the non-custodial penalties in modern criminal law, stipulated in the 2015 Criminal Code, amended and supplemented in 2017 and 2025 (2015 Criminal Code) of Vietnam and the Criminal Code of the Russian Federation. However, the current regulations of the two countries have significant differences in terms of subject and scope application, and method of determining the amount of the fine. Based on a comparative legal analysis method, this study clarifies the legislative characteristics and practical application of fines in the criminal law of the Russian Federation, and simultaneously explains the position of this penalty in the modern penalty system. From there, the study proposes some directions for improving the provisions of Vietnamese law on fines to enhance the effectiveness of application, ensure feasibility in enforcement, and align with the development trends of modern criminal policy.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh cải cách tư pháp và hoàn thiện chính sách hình sự theo hướng hạn chế áp dụng hình phạt tù và mở rộng các hình phạt không tước tự do, hình phạt tiền ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống hình phạt của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Với đặc trưng là chế tài mang tính kinh tế, phạt tiền có khả năng răn đe và phòng ngừa tội phạm, đồng thời, góp phần giảm thiểu những hệ quả tiêu cực của hình phạt tù đối với người phạm tội và xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng cho thấy, các quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam còn tồn tại một số hạn chế, đặc biệt, trong xác định mức phạt và cơ chế bảo đảm thi hành hình phạt. Những hạn chế này phần nào ảnh hưởng đến hiệu quả áp dụng của hình phạt tiền trong thực tiễn xét xử, cũng như vai trò thay thế hình phạt tù đối với các tội phạm ít nghiêm trọng.

Trong khi đó, Bộ luật Hình sự Liên bang Nga đã xây dựng cơ chế áp dụng hình phạt tiền tương đối đa dạng, cho phép xác định mức phạt theo thu nhập của người bị kết án hoặc theo bội số của khoản thu lợi bất hợp pháp, đồng thời, thiết kế các biện pháp bảo đảm thi hành phù hợp. Nghiên cứu phân tích quy định về hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga và so sánh với pháp luật hình sự Việt Nam nhằm làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt, qua đó, gợi mở một số định hướng hoàn thiện quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam theo hướng phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và xu hướng phát triển của chính sách hình sự hiện đại.

1. Quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga

Phạt tiền là một trong những hình phạt có lịch sử lâu đời và được ghi nhận phổ biến trong hệ thống hình phạt của hầu hết các quốc gia hiện đại[1]. Trong truyền thống pháp luật Nga, chế định này tồn tại xuyên suốt trong các Bộ luật Hình sự thời kỳ Sa hoàng, giai đoạn Xô viết và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga hiện hành. Theo Điều 46 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, phạt tiền là hình phạt bằng tiền được áp dụng trong giới hạn do Bộ luật này quy định, theo đó, người bị kết án phải nộp một khoản tiền vào ngân sách nhà nước. Theo khoản 2 Điều 46 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, mức tiền phạt được xác định: (i) từ 5.000 đến 5.000.000 rúp; (ii) theo tiền lương hoặc thu nhập khác của người bị kết án trong thời gian từ 02 tuần đến 05 năm; (iii) theo bội số của giá trị tài sản vi phạm, khoản hối lộ thương mại, khoản chuyển giao bất hợp pháp hoặc giá trị các công cụ tiền tệ liên quan (sau đây gọi là bội số của giá trị của mặt hàng hoặc số tiền hối lộ). Tuy nhiên, mức phạt tiền 500.000 rúp trở lên hoặc tương đương thu nhập của người bị kết án trong thời gian trên 03 năm chỉ được áp dụng đối với tội phạm rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng trong các trường hợp được các điều luật tương ứng trong Phần Các tội phạm của Bộ luật Hình sự quy định[2]. Trường hợp tiền phạt được tính theo bội số của giá trị mặt hàng hoặc số tiền hối lộ thì mức phạt tiền có thể lên đến 100 lần giá trị khoản vi phạm, nhưng không thấp hơn 25.000 rúp và không vượt quá 500 triệu rúp. Khi quyết định mức phạt cụ thể, Tòa án phải căn cứ vào tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, tình hình tài chính của người bị kết án và gia đình họ, cũng như tiền lương hoặc thu nhập của người đó. Trên cơ sở các yếu tố này, Tòa án có thể cho phép thi hành tiền phạt theo hình thức trả góp với thời hạn tối đa 05 năm.

Theo Điều 44 và khoản 1 Điều 45 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, phạt tiền được xếp đầu tiên trong danh sách các hình phạt chính, thể hiện mức độ nghiêm khắc thấp nhất theo nguyên tắc phân loại hình phạt. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho rằng, với mức tiền phạt có thể lên tới hàng triệu rúp hoặc được xác định theo bội số giá trị tài sản trong các vụ án kinh tế và tham nhũng lớn, phạt tiền trên thực tế không còn là hình phạt nhẹ nhất. Việc mở rộng phạm vi áp dụng và gia tăng đáng kể mức phạt tiền có thể làm thay đổi cấu trúc ổn định của hệ thống hình phạt. Thực tiễn cho thấy, phạt tiền đang được sử dụng như một giải pháp thay thế hình phạt tù, đặc biệt, đối với các tội xâm phạm sở hữu và tội phạm kinh tế. Điều này cho thấy, hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga không chỉ mang tính bổ trợ, mà đã được tái định vị như một chế tài có khả năng thay thế hình phạt tù trong một số trường hợp nhất định.

Phạt tiền được áp dụng với tư cách là hình phạt chính hoặc hình phạt bổ sung, thường được quy định trong số các hình phạt mang tính lựa chọn với các hình phạt như: lao động cưỡng bức, lao động cải tạo và bắt giữ, hạn chế tự do.

Tính đến tháng 4 năm 2022, phạt tiền được quy định trong 762 khung hình phạt của Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, chỉ đứng sau hình phạt tù có thời hạn về mức độ phổ biến trong luật. Thực tiễn tư pháp cho thấy, hình phạt này được áp dụng thường xuyên với tỷ trọng tương đối ổn định và có xu hướng tăng trong giai đoạn 2020 - 2024, trong xu hướng giảm chung của tổng số bản án hình sự[3].

Trong trường hợp người bị kết án cố ý trốn tránh thi hành hình phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính, Bộ luật Hình sự Liên bang Nga quy định tiền phạt có thể được thay thế bằng một hình phạt khác không phải là hình phạt tù, như lao động bắt buộc, lao động cải tạo, lao động cưỡng bức hoặc bắt giữ. Tuy nhiên, trường hợp tiền phạt được xác định theo bội số của giá trị hàng hóa vi phạm hoặc số tiền hối lộ, việc trốn tránh thi hành có thể thay thế bằng một hình phạt khác trong phạm vi khung hình phạt được quy định tại điều luật tương ứng. Quy định này thể hiện cơ chế chuyển đổi hình phạt linh hoạt nhằm bảo đảm hiệu quả thi hành và duy trì sự phân hóa hợp lý giữa các mức độ nghiêm khắc của hệ thống hình phạt.

Đối với người chưa thành niên phạm tội, phạt tiền cũng là một trong các hình phạt được áp dụng. Theo khoản 2 Điều 88 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, phạt tiền được áp dụng bất kể trẻ vị thành niên bị kết án, không phụ thuộc vào việc người đó có thu nhập độc lập hoặc tài sản hay không. Mức phạt có thể từ 1.000 đến 50.000 rúp hoặc tương đương tiền lương hoặc thu nhập khác của trẻ vị thành niên bị kết án trong thời hạn từ 02 tuần đến 06 tháng. Mức phạt này thấp hơn đáng kể so với mức áp dụng đối với người trưởng thành nhằm bảo đảm tính khả thi trong thi hành án, phù hợp với đặc điểm kinh tế của người chưa thành niên. Đồng thời, pháp luật cũng cho phép cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp thanh toán khoản tiền phạt thay cho người chưa thành niên nếu có sự đồng ý của họ.

2. So sánh quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam

Trong pháp luật hình sự Việt Nam, phạt tiền là hình phạt có tính truyền thống và được quy định trong tất cả các lần pháp điển Bộ luật Hình sự (Bộ luật Hình sự các năm 1985, 1999, 2015). Qua từng lần sửa đổi, bổ sung, phạm vi và đối tượng áp dụng của hình phạt này ngày càng được mở rộng[4]. Cụ thể, theo Điều 23 Bộ luật Hình sự năm 1985, phạt tiền chỉ được áp dụng đối với người phạm các tội có tính chất vụ lợi, các tội có dùng tiền làm phương tiện hoạt động trong những trường hợp khác do Bộ luật này quy định. Đến Bộ luật Hình sự năm 1999, phạm vi áp dụng được mở rộng, theo đó, phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính đối với người phạm tội ít nghiêm trọng xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, trật tự công cộng, trật tự quản lý hành chính và một số tội phạm khác; đồng thời, có thể được áp dụng là hình phạt bổ sung đối với người phạm các tội về tham nhũng, ma tuý hoặc những tội phạm khác do Bộ luật Hình sự quy định. Bộ luật Hình sự năm 2015 tiếp tục mở rộng phạm vi áp dụng của hình phạt này, cụ thể, phạt tiền được áp dụng là hình phạt chính đối với người phạm tội ít nghiêm trọng, phạm tội nghiêm trọng và một số trường hợp phạm tội rất nghiêm trọng thuộc các lĩnh vực kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm khác do Bộ luật Hình sự quy định. Việc mở rộng phạm vi áp dụng hình phạt tiền phù hợp với chủ trương của Đảng về hoàn thiện chính sách hình sự theo hướng hạn chế áp dụng hình phạt tù, mở rộng áp dụng hình phạt tiền, hình phạt cải tạo không giam giữ đối với một số loại tội phạm[5].

Khi so sánh quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga, có thể nhận thấy một số điểm tương đồng về mặt lập pháp: (i) phạt tiền đều được quy định vừa là hình phạt chính, vừa là hình phạt bổ sung; (ii) việc áp dụng phạt tiền với tư cách là hình phạt bổ sung chỉ được thực hiện khi điều luật cụ thể có quy định; (iii) hình phạt tiền đều có thể được áp dụng đối với người dưới 18 tuổi phạm tội trong những điều kiện nhất định.

Bên cạnh các điểm tương đồng, quy định pháp luật của hai quốc gia có sự khác biệt như:

Thứ nhất, về đối tượng áp dụng. Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga đều quy định hình phạt được áp dụng đối với người bị kết án. Tuy nhiên, pháp luật hình sự Việt Nam có điểm khác biệt khi thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Theo đó, phạt tiền được quy định vừa là hình phạt chính, vừa là hình phạt bổ sung đối với chủ thể này, cụ thể, hình phạt chính trong toàn bộ 33 điều luật và hình phạt bổ sung trong 29/33 điều luật6. Điều này cho thấy, phạt tiền giữ vai trò chủ đạo trong xử lý trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại. Ngược lại, pháp luật hình sự Liên bang Nga không thừa nhận trách nhiệm hình sự của pháp nhân, nên không đặt ra vấn đề áp dụng hình phạt đối với chủ thể này.

Thứ hai, về phạm vi áp dụng hình phạt tiền. Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam cho phép áp dụng với các tội ít nghiêm trọng, tội nghiêm trọng và các tội rất nghiêm trọng xâm phạm trật tự quản lý kinh tế, môi trường, trật tự công cộng, an toàn công cộng và một số tội phạm khác do Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định. Trong khi Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho phép áp dụng hình phạt này với cả tội đặc biệt nghiêm trọng, tập trung vào các tội phạm kinh tế, hối lộ, tham nhũng. Điều này thể hiện vai trò ngày càng quan trọng của hình phạt tiền trong hệ thống hình phạt, đặc biệt là các tội phạm xuất phát từ động cơ vụ lợi. Việc mở rộng phạm vi áp dụng hình phạt tiền ở Liên bang Nga vừa nâng cao hiệu quả phòng, chống tội phạm, vừa đặt ra vấn đề hoàn thiện lý luận về hình phạt và hệ thống hình phạt, bởi trong trường hợp này, phạt tiền khó có thể được xem là hình phạt có mức độ nghiêm khắc thấp nhất.

Thứ ba, về cách thức xác định mức tiền phạt. Bộ luật Hình sự của hai nước có quy định khác nhau. Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam quy định mức tiền phạt theo mức tối thiểu và tối đa, mức phạt tiền tối thiểu là 01 triệu đồng, mức phạt tiền tối đa đối với cá nhân là 05 tỷ đồng và đối với pháp nhân thương mại phạm tội là 40 tỷ đồng. Trong khi Bộ luật Hình sự Liên bang Nga quy định ba cách thức xác định mức phạt đã phân tích tại mục 1. Có thể thấy, cách thức xác định mức tiền phạt của Bộ luật Hình sự Liên bang Nga đa dạng hơn so với quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam. Việc xác định mức phạt theo khung cố định có ưu điểm là dễ áp dụng, tuy nhiên, đối với những vụ án phức tạp, hành vi phạm tội gây hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng thì cách thức xác định hình phạt theo khung hình phạt cố định không hiệu quả và đôi khi mức phạt không đủ sức răn đe tội phạm[7]. Cách tiếp cận này cho thấy, Liên bang Nga không tiếp cận hình phạt tiền như một chế tài cứng mà áp dụng như một công cụ linh hoạt để cá thể hóa trách nhiệm hình sự, đặc biệt, đối với các tội phạm có động cơ vụ lợi.

Thứ tư, Bộ luật Hình sự cả hai nước đều quy định việc quyết định áp dụng hình phạt tiền phải căn cứ vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và khả năng kinh tế của người bị kết án. Bên cạnh căn cứ vào tình trạng tài sản của người bị kết án, Bộ luật Hình sự Liên bang Nga còn căn cứ vào tình trạng tài sản của gia đình người bị kết án, cũng như khả năng thu nhập trong tương lai. Quy định này bảo đảm nguyên tắc cá thể hóa hình phạt, đồng thời, hạn chế tác động kinh tế quá mức đối với gia đình người bị kết án, nhất là người đó là nguồn thu nhập chính.

Thứ năm, về hình thức thi hành hình phạt. Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho phép người bị kết án nộp tiền phạt theo hình thức trả góp trong thời hạn tối đa 05 năm. Quy định này tạo điều kiện để người bị kết án chấp hành hình phạt mà không phải chuyển sang hình phạt nghiêm khắc hơn. Trong khi đó, pháp luật hình sự Việt Nam hiện chưa quy định rõ cơ chế trả góp tiền phạt, dẫn đến khó khăn trong thực tiễn thi hành và làm giảm hiệu quả của hình phạt tiền[8].

Thứ sáu, về biện pháp bảo đảm thi hành hình phạt tiền. Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam không quy định biện pháp cưỡng chế thi hành hình phạt tiền, cũng không quy định việc chuyển đổi hình phạt tiền sang các hình phạt khác. Theo đó, nếu người bị kết án cố tình không chấp hành án thì có thể phải chịu trách nhiệm hình sự về Tội không chấp hành án (Điều 380 Bộ luật Hình sự năm 2015). Trong khi Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho phép chuyển đổi từ hình phạt tiền sang hình phạt khác, trong trường hợp người bị kết án cố tình trốn tránh chấp hành hình phạt. Cơ chế này góp phần bảo đảm hiệu quả thi hành và duy trì tính nghiêm minh của pháp luật.

Thứ bảy, về quy định hình phạt tiền đối với người dưới 18 tuổi. Bộ luật Hình sự cả hai nước đều cho phép áp dụng hình phạt tiền với người dưới 18 tuổi khi họ có thu nhập hoặc tài sản riêng, song vẫn tồn tại nhiều điểm khác biệt. Cụ thể:

- Về độ tuổi áp dụng: Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam chỉ cho phép áp dụng với người từ 16 tuổi trở lên, trong khi Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho phép áp dụng với người từ 14 tuổi đối với một số tội phạm nhất định, ví dụ: Tội cướp giật tài sản (Điều 161), Tội cướp (Điều 162), Tội cưỡng đoạt tài sản (Điều 163)…

- Về chủ thể thi hành: pháp luật Việt Nam không cho phép cha mẹ hoặc người đại diện hợp pháp nộp tiền phạt thay cho người chưa thành niên, trong khi pháp luật Liên bang Nga cho phép việc này, nếu có sự đồng ý của họ. Sự khác biệt này phản ánh hai cách tiếp cận lập pháp khác nhau, trong khi pháp luật Việt Nam nhấn mạnh nguyên tắc trách nhiệm cá nhân trong thi hành hình phạt, thì pháp luật Liên bang Nga chú trọng hơn đến tính khả thi của việc thi hành hình phạt đối với người chưa thành niên thông qua sự tham gia hỗ trợ của gia đình.

- Về mức phạt tiền: Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam quy định mức phạt tiền đối với người dưới 18 tuổi bằng một nửa mức phạt đối với người thành niên phạm tội. Bộ luật Hình sự Liên bang Nga quy định mức tiền cụ thể thấp hơn đáng kể hoặc gắn với thu nhập của người chưa thành niên, nhằm tạo điều kiện cá thể hóa hình phạt linh hoạt hơn. Tuy nhiên, trong thực tiễn có thể gặp khó khăn khi áp dụng hình phạt nếu cha mẹ hoặc người đại diện không nộp phạt thay, bởi lẽ, đa số người chưa thành niên thường không có thu nhập ổn định.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện

Hình phạt tiền có vai trò quan trọng trong thực hiện chính sách hình sự của Việt Nam đối với việc giảm hình phạt tù và tăng cường các hình phạt không tước tự do. Đây là quan điểm tiến bộ, phù hợp với các nguyên tắc cơ bản của luật hình sự hiện đại, trong đó nhấn mạnh bảo vệ quyền con người, đề cao hiệu quả phòng ngừa và tính hướng thiện trong xử lý tội phạm. Bên cạnh đó, phạt tiền góp phần đa dạng hóa các biện pháp xử lý hình sự, tạo điều kiện thực hiện nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự và cá thể hóa hình phạt, đồng thời, giúp giảm chi phí và tăng nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Nghiên cứu quy định về phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho thấy nhiều gợi mở có giá trị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong hoàn thiện pháp luật hình sự nói chung và quy định về hình phạt tiền nói riêng. Cụ thể:

Thứ nhất, mở rộng phương thức xác định mức phạt tiền. Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam cần nghiên cứu bổ sung các phương thức xác định mức phạt tiền linh hoạt hơn, đặc biệt, xác định theo bội số của khoản thu lợi bất hợp pháp, giá trị hàng hóa vi phạm, thiệt hại gây ra hoặc số tiền hối lộ, tham nhũng. Phương thức này cho phép Tòa án xác định hình phạt phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội, nhất là trong các vụ án kinh tế lớn mà khung tiền phạt cố định không phản ánh đầy đủ quy mô vi phạm. Ví dụ, đối với tội buôn lậu (Điều 188 Bộ luật Hình sự năm 2015), người hoặc pháp nhân thương mại phạm tội có thể buôn lậu hàng hóa với số tiền lên đến hàng trăm, thậm chí hàng ngàn tỷ đồng, nhưng mức phạt tiền tối đa đối với pháp nhân thương mại chỉ là 15 tỷ đồng[9]. Mức phạt này được cho là chưa tương xứng với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội. Do đó, đối với những loại tội phạm này, việc xác định mức tiền phạt dựa trên bội số của giá trị hàng hóa vi phạm, số tiền thu lợi bất hợp pháp sẽ bảo đảm tính răn đe và phù hợp hơn với thực tiễn tội phạm.

Ngoài ra, có thể nghiên cứu phương thức xác định mức phạt dựa trên tiền lương, thu nhập hoặc số ngày công lao động của người bị kết án. Cách tiếp cận này không chỉ giúp cá thể hóa hình phạt, mà còn tạo cơ sở quy đổi tương đối giữa phạt tiền và các hình phạt khác, qua đó, tăng tính linh hoạt và khả năng thay thế trong hệ thống hình phạt. Đồng thời, mở ra khả năng nghiên cứu bổ sung các hình phạt không tước tự do khác.

Thứ hai, về mức tiền áp dụng. Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định mức tiền phạt không còn phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội hiện nay và chưa phản ánh đúng tính nghiêm khắc của chế tài hình sự. Trên thực tế, các điều luật trong Phần Các tội phạm đều quy định mức phạt thấp nhất từ 01 triệu đồng trở lên. Do đó, để phù hợp với tính chất của một chế tài hình sự, cần nâng mức thấp nhất của hình phạt tiền lên mức 05 triệu đồng đối với thể nhân.

Ngoài ra, Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam không quy định mức phạt tiền tối đa. Trong khi, yêu cầu cơ bản đối với hệ thống hình phạt là phải rõ ràng, minh bạch và có tính xác định. Do vậy, Việt Nam có thể tham khảo, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm lập pháp của Liên bang Nga để bổ sung quy định về mức phạt tiền tối đa tại khoản 3 Điều 35 và khoản 2 Điều 77 Bộ luật Hình sự năm 2015.

Thứ ba, quy định về việc bảo đảm thi hành hình phạt. Pháp luật hình sự Liên bang Nga quy định, khi người bị kết án cố tình không chấp hành hình phạt tiền, Tòa án có thể áp dụng hình phạt thay thế như: lao động bắt buộc, lao động cải tạo, hạn chế tự do, bắt giữ hoặc hình phạt tù có thời hạn. Thậm chí, người cố tình không chấp hành hình phạt theo bản án đã có hiệu lực của Tòa án có thể phải chịu trách nhiệm hình sự theo quy định tại Điều 315 Bộ luật Hình sự Liên bang Nga về tội vi phạm lệnh của Tòa án, quyết định của Tòa án hoặc hành vi tư pháp khác.

Hiện, Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam chưa quy định về việc bảo đảm thi hành hình phạt tiền. Điều này dẫn đến việc áp dụng pháp luật thiếu tính khả thi và giảm hiệu quả thi hành[10]. Khi người bị kết án không chấp hành hình phạt, Tòa án chỉ có thể truy cứu trách nhiệm hình sự đối với họ theo quy định của Điều 380 Bộ luật Hình sự năm 2015 về tội không chấp hành án. Tuy nhiên, cơ chế này trong thực tiễn thường khó áp dụng và tốn nhiều thời gian, làm giảm hiệu quả của hình phạt. Do đó, cần bổ sung quy định về chuyển đổi hình phạt tiền sang các hình phạt khác phù hợp nhằm bảo đảm khả năng thi hành và tăng hiệu quả thực tiễn, đồng thời, đáp ứng nguyên tắc các hình phạt trong hệ thống phải có khả năng thay thế lẫn nhau khi cần thiết.

Thứ tư, về căn cứ áp dụng hình phạt tiền. Khi quyết định hình phạt tiền, Tòa án không chỉ xem xét khả năng tài chính của người bị kết án mà còn tính đến điều kiện kinh tế của gia đình họ và khả năng tạo thu nhập trong tương lai. Vì vậy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc cách tiếp cận của Liên bang Nga nhằm bảo đảm tính nhân đạo, tránh gây ảnh hưởng quá mức đến đời sống của các thành viên phụ thuộc, đồng thời, tăng khả năng thi hành hình phạt. Thứ năm, bổ sung cơ chế “trả góp” khi thi hành hình phạt tiền. Trong quá trình thi hành hình phạt, nếu người bị kết án không có khả năng trả trong một lần thì có thể làm đơn đề xuất lên Tòa án xem xét, quyết định trả góp thành nhiều lần. Bộ luật Hình sự Liên bang Nga cho phép họ trả góp tiền phạt trong thời hạn lên tới 05 năm. Đây cũng là quy định mang tính nhân văn mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm bảo đảm người bị kết án có khả năng chấp hành hình phạt. Thứ sáu, mở rộng phạm vi áp dụng đối với người dưới 18 tuổi. Có thể cân nhắc mở rộng việc áp dụng hình phạt tiền đối với người từ đủ 14 tuổi đến dưới 16 tuổi, trong trường hợp họ có thu nhập hoặc tài sản riêng. Việc mở rộng phạm vi áp dụng của hình phạt tiền tạo điều kiện để Tòa án có thể áp dụng hình phạt này thay cho các hình phạt nghiêm khắc hơn, qua đó, bảo đảm mục đích giáo dục, giúp người chưa thành niên sửa chữa sai lầm và tái hòa nhập xã hội. Kết luận Hình phạt tiền ngày càng đóng vai trò quan trọng trong hệ thống hình phạt hiện đại và phù hợp với định hướng chính sách hình sự của Việt Nam theo hướng tăng cường áp dụng các hình phạt không tước tự do. Thông qua so sánh các quy định về hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khác biệt cơ bản về phạm vi áp dụng, phương thức xác định mức phạt, căn cứ quyết định hình phạt và cơ chế bảo đảm thi hành. Trên cơ sở kinh nghiệm lập pháp của Liên bang Nga, Việt Nam có thể tham khảo, tiếp thu có chọn lọc các quy định và cơ chế áp dụng phù hợp với điều kiện chính trị, kinh tế và pháp lý trên thực tế nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật về hình phạt tiền, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm, bảo đảm tính nhân đạo, hợp lý và khả thi của hệ thống hình phạt trong Nhà nước pháp quyền.

TS. Trần Phi Long

Học viện An ninh nhân dân

[1]. Lê Minh Tùng (2020), Hình phạt tiền trong Luật Hình sự Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, tr.45.

[2]. Lê Minh Tùng (2020), tlđd.

[3]. Số liệu thống kê của Tòa án Tối cao Liên bang Nga, https://stat.xn—-7sbqk8achja.xn–p1ai/stats/ug/t/12/s/8, truy cập ngày 16/3/2026.

[4]. Lê Minh Tùng (2020), tlđd.

[5]. Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020.

[6]. Lê Đăng Doanh, Lê Đăng Khoa (2019), Hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo Luật Hình sự Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị, Tạp chí Luật học số 6/2019, tr.12-20.

[7]. Lê Đăng Doanh, Lê Đăng Khoa (2019), tlđd.

[8]. Mai Thị Thủy (2018), Những điểm mới trong quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các hình phạt đối với người phạm tội, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 4/2018, tr.3-8, 20.

[9]. Điểm d khoản 6 Điều 188 Bộ luật Hình sự năm 2015.

[10]. Hoàng Hải Yến (2022), So sánh hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Việt Nam với một số nước trên thế giới, Tạp chí Pháp luật và thực tiễn, số 51/2022, tr.141-153.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Mai Thị Thủy (2018), Những điểm mới trong quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về các hình phạt đối với người phạm tội, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật số 4/2018.

2. Lê Đăng Doanh, Lê Đăng Khoa (2019), Hình phạt đối với pháp nhân thương mại phạm tội theo luật hình sự Việt Nam và một số đề xuất, kiến nghị, Tạp chí Luật học số 6/2019.

3. Lê Minh Tùng (2020), Hình phạt tiền trong luật hình sự Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học.

4. Hoàng Hải Yến (2022), So sánh hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Việt Nam với một số nước trên thế giới, Tạp chí Pháp luật và thực tiễn, số 51/2022.

6. Nguyễn Đình Văn (2023), Hoàn thiện quy định của Bộ luật Hình sự năm 2015 về hình phạt tiền, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật kỳ 1 (số 388), tháng 9/2023.

7. Số liệu thống kê của Tòa án Tối cao Liên bang Nga, https://stat.xn-7sbqk8achja.xn–p1ai/stats/ug/t/12/s/8, truy cập ngày 16/3/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (452) tháng 5/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.
Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.

Theo dõi chúng tôi trên: