Thứ sáu 12/06/2026 00:51
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.

Abstract: The United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA), effective since 2020, officially replaced the North American Free Trade Agreement (NAFTA). This study analyzes several prominent and important provisions of the USMCA related to: Sunset Clauses, intellectual property (IP), agriculture, rules of origin (ROO) and certificates of origin; digital trade; labor and environment. Based on this, the study assesses the experience and proposes that Vietnam selectively adopt these provisions when negotiating future Free Trade Agreements (FTAs) with North American countries, especially the United States.

Đặt vấn đề

Hiện, hệ thống thương mại đa phương đang đối mặt với nhiều thách thức khi xu hướng thương mại tự do dần thay thế bởi chủ nghĩa bảo hộ. Hoa Kỳ là quốc gia tiêu biểu trong áp dụng chính sách và thúc đẩy chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Hoa Kỳ đã rút khỏi các Hiệp định thương mại tự do (FTA), các liên kết kinh tế phạm vi xuyên khu vực như Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP, nay là Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương - CPTPP) hoặc không tiếp tục thúc đẩy Khuôn khổ Kinh tế Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương vì sự thịnh vượng (IPEF). Thay vì “hội nhập - liên kết” kinh tế thương mại ở các khu vực xa lục địa, Hoa Kỳ tập trung xây dựng và điều chỉnh quan hệ thương mại với các nước Bắc Mỹ. Sự ra đời của USMCA cho thấy, Hoa Kỳ không từ bỏ hoàn toàn thương mại tự do mà dần chuyển dịch sang xu hướng tự do có điều kiện và có chọn lọc, có sự kiểm soát nhất định. Với một số quy định nổi bật như “Điều khoản hoàng hôn”, sở hữu trí tuệ, nông nghiệp, quy tắc xuất xứ hay mở rộng các quy định về thương mại kỹ thuật số, tiêu chuẩn lao động, môi trường... USMCA khẳng định vai trò của Hoa Kỳ trong việc nâng tầm vị thế của khu vực Bắc Mỹ trên bản đồ thương mại quốc tế cũng như chiến lược trong đàm phán FTA. Việc nghiên cứu một số quy định của USMCA góp phần tham khảo kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam trong xác định chiến lược, định hướng phù hợp khi tiến hành đàm phán FTA với các quốc gia Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trước những diễn biến của thương mại quốc tế trong giai đoạn hiện nay.

1. Tổng quan về Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada

Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) tồn tại gần 30 năm. USMCA với 34 chương, tập trung giải quyết các khía cạnh thương mại và phi thương mại ở khu vực Bắc Mỹ trong bối cảnh mới. USMCA được xây dựng dựa trên kế thừa các nội dung cốt lõi của NAFTA nên hai Hiệp định có nhiều điểm tương đồng như:

Thứ nhất, số lượng thành viên: NAFTA và USMCA đều có sự tham gia của Hoa Kỳ, Mexico và Canada.

Thứ hai, cấu trúc Hiệp định. NAFTA và USMCA cơ bản duy trì tên gọi và vị trí của 03 chương: “Quy tắc xuất xứ” tại Chương 4; “Thủ tục hải quan” tại Chương 5; “Nhập cảnh tạm thời cho thương nhân” tại Chương 16.

Thứ ba, nội dung hiệp định. USMCA kế thừa tương đối nhiều điều khoản của NAFTA, chủ yếu được ghi nhận ở các chương: Đối xử quốc gia và mở cửa thị trường hàng hóa; Quy tắc xuất xứ; Quản lý hải quan và thuận lợi hóa thương mại. Bên cạnh đó, USMCA cơ bản duy trì cơ chế giải quyết các tranh chấp về thuế chống bán phá giá và thuế đối kháng giống NAFTA, bất chấp Hoa Kỳ từng mong muốn bãi bỏ (Chương 19 - NAFTA) và thay bằng việc giải quyết thông qua trọng tài thương mại quốc tế[1].

2. Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada

Nghiên cứu cho thấy, Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada có một số điều khoản chính quan trọng sau:

2.1. Điều khoản hoàng hôn

Theo khoản 1 Điều 34.6 USMCA, “Hiệp định sẽ chấm dứt sau 16 năm kể từ ngày có hiệu lực, trừ khi các bên xác nhận rằng muốn tiếp tục hiệp định”, đồng thời, khoản 2 Điều 34.6 USMCA quy định khoảng thời gian cho chương trình nghị sự cấp cao giữa ba nước là định kỳ 06 năm để đánh giá lại Hiệp định. USMCA không đồng nghĩa với việc bị chấm dứt khi một trong ba nước thành viên từ chối tiếp tục tham gia. Thay vào đó, trường hợp một quốc gia trong USMCA không chấp nhận gia hạn ở kỳ rà soát 06 năm, tất cả các nước thành viên bắt đầu chuyển sang giai đoạn định kỳ rà soát một lần/năm để giải quyết những vấn đề gây trở ngại việc gia hạn USMCA và thời kỳ này có thể kéo dài đến 10 năm, tính từ kỳ rà soát 06 năm đến thời điểm USMCA đánh dấu 16 năm hiệu lực. USMCA hết hiệu lực nếu không đạt được thỏa thuận nào trong khoảng thời gian 10 năm đó[2]. Điều khoản hoàng hôn như cơ chế hữu hiệu góp phần phòng ngừa tình trạng USMCA rơi vào các bế tắc như NAFTA, khi thiếu cơ chế rà soát. Việc rà soát định kỳ giúp các thành viên có thể đưa ra các phương án kịp thời, linh hoạt và phù hợp với từng thời kỳ, bối cảnh của thương mại khu vực và quốc tế, từ đó, Hiệp định cũng được cập nhật, cải tiến để thích nghi, bảo đảm quyền lợi của các nước thành viên.

2.2. Sở hữu trí tuệ

USMCA có những quy định thay đổi cơ bản trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ được thể hiện qua những khía cạnh sau:

Thứ nhất, bổ sung cơ sở pháp lý. Tại Điều 20.1 USMCA bổ sung các cơ sở pháp lý quốc tế như Tuyên bố TRIPS 2001, Hiệp định Hague năm 1999, Hiệp ước Luật sáng chế (PLT) năm 2000, Hiệp ước Singapore năm 2006 và một số văn bản khác để phù hợp thực tế, vì có một số văn bản pháp lý quốc tế ra đời sau khi NAFTA có hiệu lực. Các cơ sở pháp lý được cập nhật trở thành khuôn khổ điều chỉnh các vấn đề phát sinh liên quan đến sở hữu trí tuệ của các nước thành viên Hiệp định.

Thứ hai, điều chỉnh thời hạn bảo hộ. Điều 20.63 USMCA quy định thời hạn bảo hộ đối với quyền nhóm tác giả là 70 năm sau khi nhóm tác giả qua đời, thay vì 50 năm như quy định của NAFTA. Đối với thời hạn bảo hộ “Kiểu dáng công nghiệp” được quy định ít nhất 15 năm tại USMCA (Điều 20.56), thay vì 10 năm theo quy định tại khoản 5 Điều 1713 NAFTA. Sự mở rộng phạm vi thời gian bảo hộ góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các chủ thể có liên quan, khuyến khích sự sáng tạo, đổi mới trước những thay đổi của kinh tế thế giới. Đồng thời, là phương pháp, công cụ bảo vệ hữu hiệu, góp phần ngăn chặn các hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ.

Thứ ba, quy định thiết lập “Bến cảng an toàn”[3] và các biện pháp pháp lý về bản quyền và các quyền liên quan cho các nhà cung cấp dịch vụ internet nhằm ngăn chặn hành vi vi phạm bản quyền trực tuyến (Điều 20.88 và Điều 20.89 USMCA). Điều đó có nghĩa, các nhà cung cấp này “không phải chịu trách nhiệm pháp lý nào liên quan đối với hành vi vi phạm của người dùng, nếu họ thực sự đã nỗ lực ngăn chặn”[4]. Đây là điểm sáng của USMCA, miễn trừ trách nhiệm cho các nhà cung cấp, khi các hành vi vi phạm bản quyền trên không gian trực tuyến do người dùng gây ra, nhà cung cấp đã nỗ lực ngăn chặn nhưng không thành công thì họ cần một bảo đảm để tránh rủi ro về pháp lý. Quy định trên góp phần xác định đối tượng vi phạm bản quyền cũng như giới hạn trách nhiệm đối với các bên có liên quan dựa trên các yếu tố cần thiết khác.

Nhìn chung, các quy định mới của USMCA trong lĩnh vực sở hữu trí tuệ cơ bản bảo đảm tính nhất quán, cập nhật và “nâng cao tiêu chuẩn của các biện pháp bảo vệ kỹ thuật, tăng cường bảo hộ quyền nhóm tác giả và quyền liên quan”[5]. Đồng thời, Hiệp định cũng nêu nghĩa vụ của quốc gia quá cảnh để “ngăn chặn các sản phẩm giả mạo”[6] nhằm bảo hộ tối đa sản phẩm trí tuệ của ba nước thành viên, cũng như có chế tài hiệu quả để giảm thiểu tình trạng vi phạm bản quyền này.

2.3. Nông nghiệp

USMCA có thay đổi nhất định so với NAFTA để giành lợi ích cho nông dân Hoa Kỳ. Đặc biệt, ở mặt hàng sữa, phía Canada nhượng bộ và cho phép Hoa Kỳ tiếp cận 3,6% thị trường sữa theo quy định của USMCA[7]. Đó là mục tiêu Hoa Kỳ hướng tới khi đàm phán với Canada, vì nước này dư thừa sữa nghiêm trọng đến mức làm cho một số nông dân phải đổ bỏ sữa[8] vào năm 2017 (trước khi trải qua các vòng đàm phán vào năm 2018). Bên cạnh đó, USMCA quy định 10 năm là thời hạn bảo hộ dữ liệu đối với hóa chất nông nghiệp (khoản 1 Điều 20.45), quy định chi tiết hơn về biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) so với NAFTA trong một chương riêng. Các thành viên USMCA đồng ý hiện đại hóa, tăng cường tính minh mạch trong xây dựng và áp dụng các biện pháp SPS (điểm e khoản 1 Điều 9.3), đẩy mạnh việc ra quyết định dựa trên cơ sở khoa học (điểm h khoản 1 Điều 9.3). Nếu như trước đây, NAFTA quy định việc hợp tác kỹ thuật mang tính khái quát chung (Điều 720 NAFTA) thì USMCA quy định các hành động cụ thể hơn như: cùng nhau thu thập dữ liệu khoa học, cùng nhau đánh giá rủi ro (Điều 3.16 USMCA). Như vậy, mục đích chủ yếu ở những quy định về nông nghiệp tại USMCA nhằm gia tăng cơ hội, thúc đẩy các lợi ích chủ yếu cho nông dân Hoa Kỳ, tạo nguồn phân phối đến các nước thành viên. Đồng thời, USMCA tăng cường các tiêu chuẩn để bảo đảm chất lượng hàng hóa được nâng cao, an toàn cho người tiêu dùng. Đây là những điểm vượt trội của USMCA khi có những thay đổi nhất định để nông nghiệp được phát triển ổn định, hài hòa với nền kinh tế năng động trong những năm gần đây.

2.4. Quy tắc xuất xứ và chứng nhận xuất xứ

USMCA tập trung chủ yếu vào ngành sản xuất ô tô, lĩnh vực Hoa Kỳ ra sức đàm phán. Hai khía cạnh liên quan đến vấn đề này, là tỷ lệ linh kiện sản xuất ô tô và tỷ lệ lao động sản xuất ô tô. Nếu trước đây NAFTA quy định 62.5% tỷ lệ linh kiện (điểm a khoản 5 Điều 403) có nguồn gốc từ các nước Bắc Mỹ, thì USMCA quy định tỷ lệ là 75% vào năm 2025 (điểm a Điều 8 Phụ lục quy định liên quan đến nguyên tắc xuất xứ đặc biệt đối với hàng hóa ôtô). Tại các vòng đàm phán đầu tiên, Hoa Kỳ từng đề xuất nâng hàm lượng giá trị tổng thể ở Bắc Mỹ đối với ôtô, xe tải và động cơ lớn lên 85% từ mức 62,5% hiện tại (NAFTA) và yêu cầu hàm lượng cụ thể đầu tiên của Hoa Kỳ là 50%[9]. Ngoài tỷ lệ linh kiện sản xuất ôtô, USMCA quy định tỷ lệ lao động khi các phương tiện đủ điều kiện phải được sản xuất tại nhà máy hoặc cơ sở ở Bắc Mỹ bởi những người lao động có mức lương trung bình ít nhất là 16 đôla một giờ[10]. Ngoài ra, USMCA khắc phục điểm hạn chế của NAFTA (đối với lao động Hoa Kỳ) khi trước đây doanh nghiệp Hoa Kỳ lựa chọn Mexico vì nước này có lực lượng nhân công giá rẻ dồi dào, dẫn đến việc làm tại Hoa Kỳ dần chuyển dịch sang đây. Ở điều này, Mexico chọn nhượng bộ để đạt được những lợi ích to lớn hơn. Mexico được đánh giá là đối tác thương mại hàng đầu của Hoa Kỳ và năm 2023, lần đầu tiên trong hai thập kỷ, Hoa Kỳ đã mua hàng hóa của Mexico nhiều hơn Trung Quốc[11]. Số liệu trên minh chứng sự thành công trong chiến lược nhượng bộ của Mexico khi đạt được thành quả đáng ghi nhận. Các quy định về hàm lượng linh kiện tại USMCA có thể được xem là phương thức xác định đối tượng hưởng quyền lợi theo Hiệp định này phải bảo đảm tối thiểu các nguyên vật liệu có xuất xứ từ Bắc Mỹ, thay vì từ các nước khác. Điều này dẫn đến chuỗi cung ứng khép kín trong khu vực, bởi nếu không đáp ứng được tỷ lệ nhất định thì các ưu đãi về thuế quan sẽ không được hưởng lợi theo chính sách, quy định của USMCA. Quy tắc xuất xứ trong lĩnh vực ôtô đặt ra nhiều thử thách hơn cho cả ba nước Bắc Mỹ, liên quan đến giá thành, nguồn cung ứng. Vì vậy, nhìn chung, các nước Bắc Mỹ cần kết nối và phối hợp để đáp ứng các tiêu chuẩn mà USMCA đặt ra về quy tắc xuất xứ, đặc biệt, trong lĩnh vực sản xuất ôtô.

Về chứng nhận xuất xứ, NAFTA yêu cầu có giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa thuộc phạm vi khu vực Bắc Mỹ trước khi tiến hành nhập khẩu vào lãnh thổ nước thành viên còn lại (Điều 501). Ngược lại, USMCA sử dụng thuật ngữ mới “Cơ sở chứng nhận xuất xứ” tại Điều 5.3 về các căn cứ được xem là hàng hóa có nguồn gốc từ Bắc Mỹ như: thông tin, tài liệu liên quan đến hàng hóa hoặc một tuyên bố bằng văn bản của nhà sản xuất xác định hàng hóa có nguồn gốc xuất xứ. Có thể thấy, so với NAFTA, quy định về chứng nhận xuất xứ của USMCA đơn giản hóa thủ tục chứng nhận và xác minh các quy tắc xuất xứ. Điều này gồm các điều khoản hợp tác và thực thi, giúp ngăn chặn việc trốn thuế trước khi xảy ra[12]. USMCA đề cao sự liên kết giữa ba nước thành viên trong minh bạch hóa các thủ tục, chi phí liên quan đến chứng nhận xuất xứ.

2.5. Một số lĩnh vực khác

Ngoài các điều khoản chính trên, USMCA còn có một số nội dung quan trọng khác như:

Thứ nhất, thực hành quản lý tốt. Nội dung tiến bộ với những cam kết liên quan đến thành lập một ủy ban thống nhất về GRP có đại diện từ các nước thành viên, thông qua đó để trao đổi thông tin và khuyến khích xây dựng quy định tương thích giữa các nước nhằm tạo thuận lợi trong thương mại theo quy định tại Điều 28.18 USMCA. Trong quá trình thực thi USMCA, các vấn đề liên quan đến thông tin, chương trình nghị sự thường niên, chi phí và thủ tục hồ sơ phải được cam kết thực hiện minh bạch, công khai[13].

Thứ hai, lao động và môi trường. USMCA cân nhắc những nội dung liên quan tới lao động và môi trường trong CPTPP (Mexico và Canada là thành viên của Hiệp định này) nhằm tạo sự đa dạng trong xây dựng quy định, cũng như góp phần hài hòa với các FTA khác mà những nước này tham gia. NAFTA chỉ đề cập bằng các hiệp định phụ như: Hiệp định Hợp tác lao động Bắc Mỹ (North American Agreement on Labor Cooperation) và Hiệp định Hợp tác môi trường Bắc Mỹ (North American Agreement on Environmental Cooperation) nhưng USMCA đã quy định cụ thể, chi tiết hơn trong văn bản hiệp định. Nội dung về lao động trong USMCA chủ yếu dựa vào các vấn đề từ tiêu chuẩn lao động của Tổ chức Lao động Quốc tế, khi quy định và nghiêm cấm việc nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bởi lao động bị cưỡng bức hay việc bảo vệ người lao động di cư theo luật lao động của quốc gia sở tại. So với thỏa thuận phụ tại NAFTA về lao động thì tại USMCA, lĩnh vực quan tâm duy nhất về lao động được nhấn mạnh dường như là bạo lực đối với người lao động đã được tái khẳng định tại Điều 23.7. Bên cạnh đó, đối với vấn đề môi trường, USMCA quy định một số khía cạnh quan trọng để giải quyết cụ thể và hiệu quả hơn. USMCA đề cao việc bảo vệ môi trường biển, không khí, tài nguyên thiên nhiên và động vật hoang dã, những nội dung phổ biến trong các FTA thế hệ mới nhằm hướng đến mục tiêu phát triển bền vững và giảm thiểu tối đa các tác động tiêu cực đến môi trường.

Thứ ba, thương mại kỹ thuật số (Digital Trade). Các nguyên tắc mạnh nhất so với bất kỳ hiệp định quốc tế nào luôn là nội dung mà Hoa Kỳ tự hào về USMCA[14]. Các quy định về thương mại kỹ thuật số trong USMCA được tham khảo chủ yếu tại CPTPP và có chỉnh sửa một số vấn đề mang dấu ấn đặc trưng riêng biệt của khu vực Bắc Mỹ nói chung, cũng như bị chi phối bởi Hoa Kỳ nói riêng. USMCA yêu cầu các quốc gia phải áp dụng hoặc duy trì khung pháp lý quy định việc bảo vệ thông tin cá nhân của người dùng thương mại kỹ thuật số (khoản 2 Điều 19.8). Đây là vấn đề cấp thiết khi việc đánh cắp dữ liệu cá nhân đang ngày càng phổ biến. Trước đây, NAFTA không đề cập, bởi hoạt động mua bán hàng hóa trực tuyến chưa phát triển như hiện tại. Do đó, khi thay thế NAFTA, USMCA quy định những vấn đề liên quan đến bảo vệ người tiêu dùng trực tuyến tránh bị lừa đảo, gian lận (Điều 19.7). Mặc dù USMCA không quy định các biện pháp cụ thể để bảo vệ dữ liệu thông tin cá nhân nhưng đề cập đến hai cơ sở nền tảng để xây dựng khung pháp lý gồm: khuôn khổ quyền riêng tư của APEC hay khuyến nghị của hội đồng liên quan đến nguyên tắc bảo vệ, quản lý quyền riêng tư và luồng dữ liệu cá nhân xuyên biên giới của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) (khoản 2 Điều 19.8). Đồng thời, USMCA yêu cầu các nước thành viên phải công nhận tầm quan trọng của việc bảo đảm tuân thủ các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân và phải bảo đảm bất kỳ hạn chế nào đối với luồng thông tin cá nhân xuyên biên giới là cần thiết và tương ứng với các rủi ro có thể xảy ra được quy định tại khoản 3 Điều 19.8. Khi tiến hành xây dựng cơ sở pháp lý, các quốc gia cần cung cấp một số giới hạn về mức độ dữ liệu mà pháp luật hoặc quy định bảo vệ có thể hạn chế các luồng dữ liệu cá nhân xuyên biên giới[15] để bảo đảm việc bảo mật thông tin hành động hiệu quả và có giá trị thực tiễn, không đơn thuần chỉ là lý thuyết trên văn bản. Vấn đề an ninh mạng cũng được USMCA đề cập và các quốc gia thống nhất hợp tác chặt chẽ để giải quyết thách thức đó (Điều 19.15). Ngoài ra, USMCA yêu cầu các nước cho phép công dân có quyền truy cập thông tin Chính phủ nhằm thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển (khoản 1 Điều 19.18).

3. Đề xuất cho Việt Nam từ kinh nghiệm của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada

Từ một số quy định của USMCA cho thấy, Hoa Kỳ nói riêng và các nước Bắc Mỹ nói chung định danh khuôn khổ FTA với các tiêu chuẩn cao nhằm bảo đảm nguồn cung ứng hàng hóa, nâng cao bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, thúc đẩy phát triển thương mại kỹ thuật số cũng như gia tăng các quy định về môi trường và lao động trong nền thương mại tự do. Từ những nền tảng và kinh nghiệm của USMCA, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc để đáp ứng, hài hòa với xu hướng, quan điểm của các nước Bắc Mỹ khi tiến hành đàm phán các FTA song phương hoặc đa phương với các quốc gia này trong thời gian tới. Cụ thể:

Một là, xây dựng Điều khoản hoàng hôn khi đàm phán FTA. Có thể thấy, USMCA xây dựng Điều khoản hoàng hôn như một cơ chế quan trọng để các nước thành viên tiến hành rà soát hiệu quả Hiệp định nhằm đưa ra quyết định cuối cùng liên quan đến sự tồn tại USMCA. Điều khoản này cho phép định kỳ các quốc gia cùng tiến hành thảo luận để đánh giá tính khả thi, tương thích của Hiệp định trước thực tiễn thương mại quốc tế. Đối với Việt Nam, trong quá trình đàm phán các FTA trong thời gian tới, đặc biệt, khi các FTA có sự tham gia của các nước Bắc Mỹ, tiêu biểu là Hoa Kỳ, thì Việt Nam nên đề xuất cơ chế rà soát định kỳ FTA để bảo đảm quyền lợi của mình cũng như đáp ứng yêu cầu chung của từng thời kỳ, từng bối cảnh. Thay vì ấn định thời hạn 06 năm định kỳ rà soát, Việt Nam có thể cân nhắc mở rộng thời hạn hoặc rút ngắn thời hạn rà soát định kỳ để bảo đảm sự cập nhật kịp thời, chủ động giải quyết những vấn đề phát sinh liên quan đến Hiệp định, thay vì hủy bỏ Hiệp định thì thông qua Điều khoản hoàng hôn, Việt Nam và nước thành viên trong FTA cùng thương thảo điều chỉnh và tiếp tục thực thi Hiệp định. Điều này sẽ góp phần tối ưu hóa nguồn lực, khẳng định vai trò của FTA mà Việt Nam tham gia trên trường quốc tế.

Hai là, xây dựng cơ chế giám sát về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận xuất xứ. Theo quy định của USMCA, các quốc gia Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ xây dựng quy tắc xuất xứ khắt khe với hàm lượng nguyên vật liệu có nguồn gốc từ khu vực Bắc Mỹ đạt tỷ lệ rất cao, tiêu biểu là ngành sản xuất ô tô. Xu hướng sử dụng FTA như biện pháp quản trị chuỗi cung ứng, dường như triệt tiêu sự phụ thuộc từ nguồn cung ngoài khu vực Hiệp định. Vì vậy, khi tiến hành đàm phán FTA với các nước Bắc Mỹ, Việt Nam cần xây dựng cơ chế giám sát hiệu quả về xác định xuất xứ hàng hóa, quản lý về truy xuất nguồn gốc minh bạch. Đồng thời, Việt Nam cần ứng dụng công nghệ mạnh mẽ hơn để đồng bộ hóa cơ sở dữ liệu về quản trị xuất xứ hàng hóa, cơ chế tự chứng nhận nhằm hỗ trợ tối đa cho doanh nghiệp khi tham gia vào thị trường thương mại tự do. Việc hoàn thiện cơ chế giám sát về truy xuất nguồn gốc và chứng nhận xuất xứ còn vì mục đích bảo đảm hàng hóa từ Việt Nam khi xuất khẩu sang các nước trong khuôn khổ FTA sẽ tuân thủ đầy đủ các tiêu chuẩn về hàm lượng khu vực của nguyên vật liệu khi FTA có sự tham gia của Hoa Kỳ.

Ba là, rà soát và hoàn thiện quy định về lao động và môi trường. Điểm đáng chú ý của USMCA là thúc đẩy và tăng cường các tiêu chuẩn cao về lao động và môi trường khi cụ thể hóa trong nội dung của Hiệp định thông qua cơ chế bắt buộc phải thi hành, có giá trị ràng buộc các quốc gia thành viên. Về phía Việt Nam, trước khi tiến hành đàm phán FTA với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt, nếu đàm phán FTA song phương với Hoa Kỳ, Việt Nam cần rà soát đồng bộ các quy định về lao động nhằm hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế, như các quyền về thương lượng tập thể, điều kiện làm việc. Đồng thời, cần rà soát và hoàn thiện các quy định về môi trường, củng cố và gia tăng các biện pháp bảo vệ môi trường trong quá trình phát triển kinh tế. Các hành động này giúp Việt Nam đánh giá được mức độ phù hợp, sẵn sàng khi tham gia đàm phán FTA với các nước Bắc Mỹ nói chung và Hoa Kỳ nói riêng.

Kết luận

USMCA là kết quả của quá trình đàm phán giữa Hoa Kỳ, Mexico và Canada khi NAFTA bộc lộ những hạn chế, không phù hợp với bối cảnh mới. Một số quy định tại USMCA được điều chỉnh nhằm tăng cường bảo vệ hiệu quả các quyền lợi của thành viên, như: Điều khoản hoàng hôn là công cụ rà soát hiệu quả của Hiệp định; tăng cường các quy định về nông nghiệp để bảo vệ lợi ích nông dân và người tiêu dùng; mở rộng thời hạn bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ. Đồng thời, USMCA quy định các vấn đề mới phù hợp với kinh tế hiện nay như thương mại kỹ thuật số, thực hành quản lý tốt, lao động và môi trường. Các nội dung trên là xu hướng chung của các FTA hiện đại trong bối cảnh kinh tế toàn cầu vận hành và phát triển không ngừng. USMCA hướng đến xây dựng thị trường thương mại bình đẳng, công bằng đối với người lao động và đề cao việc bảo vệ môi trường bên cạnh hoạt động sản xuất, góp phần thúc đẩy mục tiêu phát triển bền vững. Như vậy, USMCA là một trong những khuôn mẫu có giá trị tham khảo cao đối với các quốc gia khi soạn thảo và đàm phán các FTA. Các quy định nổi bật của USMCA gợi mở cho Việt Nam những đề xuất trong xây dựng, duy trì mối quan hệ thương mại, đàm phán các FTA trong thời gian tới với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ. Trên cơ sở đó, Việt Nam sẽ có những bước chuẩn bị, linh hoạt trong đàm phán để bảo đảm cân bằng lợi ích quốc gia và hội nhập thương mại quốc tế trong giai đoạn hiện nay.

TS. Nguyễn Thị Thu Hiền &

Giảng viên Khoa Luật, Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh (UEH), Trọng tài viên, Trung tâm Trọng tài Thương nhân Việt Nam (VTA)

Nguyễn Lư Tấn Giang

Chuyên viên Pháp chế, Messer Việt Nam

Ảnh: Internet

[1]. Đây dường như là cuộc đối đầu giữa Hoa Kỳ và Canada “khi Mexico đã đồng ý từ bỏ Chương 19, nhưng Canada nhất quyết giữ nguyên” và cuối cùng, Chương 19 được giữ lại. USMCA “duy trì cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại mà Canada đã đấu tranh không mệt mỏi để bảo vệ ngành công nghiệp gỗ và các ngành nghề khác khỏi thuế chống bán phá giá của Mỹ” nhằm hạn chế các chính sách thương mại bất bình đẳng và thiếu tính công bằng mà phía Hoa Kỳ đã một mực phủ nhận (Xem: Bradly J. Condon (2018), From NAFTA to USMCA: Two’s Company, Three’s a Crowd, Latin American Journal of Trade Policy 2 (2018), tr.45).

[2]. Undersecretary for North America, United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA) Sunset Clause Review and Term Extension, https://embamex.sre.gob.mx/eua/images/stories/economicos/nafta_chapters/Sunset_.pdf, truy cập ngày 10/3/2026.

[3]. “Bến cảng an toàn” là “một cơ chế miễn trách nhiệm dành cho nhà cung cấp dịch vụ trung gian trên Internet đối với các hành vi xâm phạm quyền tác giả do bên thứ ba thực hiện” (Xem: Nguyễn Lương Sỹ, Nguyễn Thị Lan Anh (2021), Vụ VNG kiện TikTok: kinh nghiệm cho Việt Nam từ cơ chế ‘Safe harbour’ của Hoa Kỳ, Liên minh châu Âu và New Zealand, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 03+04-T2/2021, tr.109).

[4]. Congressional Research Service (2023), U.S.-Mexico-Canada (USMCA) Trade Agreement, tr.1-2.

[5]. Tianshuo Zhang (2023), The Research of USMCA, Proceedings of the 2nd International Conference on Bigdata Blockchain and Economy Management, ICBBEM 2023, tr.11.

[6]. I. Ilyin (2020), US Trade Policy: “Big Deal” and NAFTA Renegotiation within D. Trump’s “America First” Strategy, Trade policy, tr.49.

[7]. David A. Gantz (2019), The United States-Mexico-Canada Agreement: Textiles, Apparel, and Agriculture, Arizona Legal Studies - Discussion Paper No. 19 - 22, tr.4.

[8]. Jeff Daniels (2017), US dairy glut leads to problem of spilled milk in some markets, as NAFTA brings other worries, CNBC, https://www.cnbc.com/2017/09/22/dairy-glut-in-us-leads-to-problem-of-spilled-milk.html, truy cập ngày 10/3/2026.

[9]. David Lawder (2017), EXCLUSIVE-U.S. seeks to include steel, aluminum in NAFTA autos rules- sources, Reuters, https://jp.reuters.com/article/trade-nafta-steel/exclusive-u-s-seeks-to-include-steel-aluminum-in-nafta-autos-rules-sources-idINL2N1MO0VA, truy cập ngày 10/3/2026.

[10]. International Trade Administration, Understanding USMCA, https://www.trade.gov/usmca-dayone-0, truy cập ngày 10/3/2026.

[11]. Noah Sheidlower, Cork Gaines (2024), The US is now buying more from Mexico than China for the first time in 20 years, https://www.businessinsider.com/mexico-us-top-trading-partner-china-economic-nearshoring-trade-agreement-2024-2, truy cập ngày 10/3/2026.

[12]. David A. Gantz, J.D., J.S.M (2019), The United States-Mexico-Canada Agreement: Tariffs, Customs, and Rules of Origin, Baker institute report, tr.2.

[13]. International Trade Administration, USMCA new chapter, https://www.trade.gov/usmca-newchapters, truy cập ngày 10/3/2026.

[14]. Office of the United States Trade Representative, United States-Mexico-Canada Trade fact sheet Modernizing NAFTA into a 21st Century Trade Agreement, https://ustr.gov/trade-agreements/free-trade-agreements/united-states-mexico-canada-agreement/fact-sheets/modernizing, truy cập ngày 10/3/2026.

[15]. Patrick Leblond (2021), Big Data and Global Trade Law, Cambridge University Press, tr.309.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bradly J. Condon (2018), From NAFTA to USMCA: Two’s Company, Three’s a Crowd, Latin American Journal of Trade Policy 2 (2018).

2. Congressional Research Service (2023), U.S.-Mexico-Canada (USMCA) Trade Agreement.

3. David A. Gantz (2019), The United States-Mexico-Canada Agreement: Textiles, Apparel, and Agriculture, Arizona Legal Studies - Discussion Paper No. 19-22.

4. David A. Gantz, J.D., J.S.M (2019), The United States-Mexico-Canada Agreement: Tariffs, Customs, and Rules of Origin, Baker Institute Report.

5. David Lawder (2017), Exclusive - U.S. seeks to include steel, aluminum in NAFTA autos rules-sources, Reuters, https://jp.reuters.com/article/trade-nafta-steel/exclusive-u-s-seeks-to-include-steel-aluminum-in-nafta-autos-rules-sources-idINL2N1MO0VA, truy cập ngày 10/3/2026.

6. I. Ilyin (2020), US Trade Policy: “Big Deal” and NAFTA Renegotiation within D. Trump’s “America First” Strategy, Trade Policy.

7. International Trade Administration, Understanding USMCA, https://www.trade.gov/usmca-dayone-0, truy cập ngày 10/3/2026.

8. International Trade Administration, USMCA New Chapter, https://www.trade.gov/usmca-newchapters, truy cập ngày 10/3/2026.

9. Jeff Daniels (2017), US dairy glut leads to problem of spilled milk in some markets, as NAFTA brings other worries, CNBC, https://www.cnbc.com/2017/09/22/dairy-glut-in-us-leads-to-problem-of-spilled-milk.html, truy cập ngày 10/3/2026.

10. Maria Anna Corvaglia (2020), Labour Rights Protection and Its Enforcement under the USMCA: Insights from a Comparative Legal Analysis, World Trade Review 20(5).

11. Nguyễn Lương Sỹ, Nguyễn Thị Lan Anh (2021), Vụ VNG kiện TikTok: kinh nghiệm cho Việt Nam từ cơ chế “Safe harbour” của Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu và New Zealand, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 03+04-T2/2021.

12. Noah Sheidlower, Cork Gaines (2024), The US is now buying more from Mexico than China for the first time in 20 years, https://www.businessinsider.com/mexico-us-top-trading-partner-china-economic-nearshoring-trade-agreement-2024-2, truy cập ngày 10/3/2026.

13. Office of the United States Trade Representative, United States-Mexico- Canada Trade Fact Sheet: Modernizing NAFTA into a 21st Century Trade Agreement, https://ustr.gov/trade-agreements/free-trade-agreements/united-states-mexico-canada-agreement/fact-sheets/modernizing, truy cập ngày 10/3/2026.

14. Patrick Leblond (2021), Big Data and Global Trade Law, Cambridge University Press.

15. Tianshuo Zhang (2023), The Research of USMCA, Proceedings of the 2nd International Conference on Big Data Blockchain and Economy Management, ICBBEM 2023.

16. Undersecretary for North America, United States-Mexico-Canada Agreement (USMCA) Sunset Clause Review and Term Extension, https://embamex.sre.gob.mx/eua/images/stories/economicos/nafta_chapters/Sunset_.pdf, truy cập ngày 10/3/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (451) tháng 4/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.
Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Pháp luật về hoàn trả và bảo hành hàng hóa trong thương mại điện tử - so sánh giữa pháp luật Việt Nam và Trung quốc

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, các chính sách hậu mãi như hoàn trả và bảo hành trở thành công cụ pháp lý quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam và Trung Quốc về hai chính sách này, nghiên cứu làm rõ các nguyên tắc “niềm tin chính đáng”, “trách nhiệm chia sẻ” và cơ chế “ba bảo đảm” tại Trung Quốc, nhận diện những hạn chế trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam nhằm bảo đảm hài hòa lợi ích giữa người tiêu dùng, doanh nghiệp và sàn thương mại điện tử, nâng cao tính minh bạch và độ tin cậy trong môi trường thương mại điện tử.
Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Kinh nghiệm của Thụy Điển, Nhật Bản trong cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Chế định cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp là cơ chế pháp lý quan trọng để bảo đảm thực thi quyền tiếp cận thông tin. Nghiên cứu phân tích nội dung chế định này theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, chỉ ra một số hạn chế trong quá trình triển khai thi hành, trên cơ sở tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Thụy Điển và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy định trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ở Việt Nam.
Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp - Kinh nghiệm từ một số quốc gia, khuyến nghị của Article 19 và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin, đặc biệt là thông tin do cơ quan nhà nước nắm giữ trở thành chuẩn mực quan trọng của quản trị dân chủ và Nhà nước pháp quyền trên thế giới. Nội dung và cũng là yêu cầu cốt lõi trong bảo đảm quyền này là cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp, bên cạnh nghĩa vụ chủ động công bố thông tin của các cơ quan công quyền. Nghiên cứu phân tích quy định về cung cấp thông tin theo yêu cầu của người dân và doanh nghiệp ở một số quốc gia trên thế giới và theo Luật mẫu của ARTICLE 19, làm rõ những ưu điểm về bảo đảm tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và hiệu quả thực thi. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cơ chế cung cấp thông tin hiệu quả theo yêu cầu của người dân, doanh nghiệp không chỉ gồm quy định về chủ thể có quyền và trách nhiệm, mà còn gắn với các yếu tố như cơ chế giám sát độc lập, chuẩn hóa quy trình xử lý yêu cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý, cung cấp thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc một số kinh nghiệm có giá trị trong việc hoàn thiện khung pháp luật về cung cấp thông tin theo yêu cầu, đặc biệt, trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền, thúc đẩy quản trị minh bạch và phát triển Chính phủ số.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo của Trung Quốc và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế nhất định, đặt ra yêu cầu phải sửa đổi nhằm đáp ứng thực tiễn quản trị hiện đại. Nghiên cứu tập trung đánh giá các khoảng trống pháp lý trên không gian mạng, sự phức tạp trong thủ tục hành chính hiện hành; đồng thời, đi sâu phân tích kinh nghiệm của Trung Quốc đối với mô hình quản lý tôn giáo trực tuyến và cơ chế hậu kiểm, từ đó, đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Bằng việc sử dụng phương pháp so sánh luật học và phân tích chính sách, kết quả nghiên cứu đã chỉ ra các hướng hoàn thiện cụ thể: luật hóa trách nhiệm định danh trên môi trường số, thiết lập cơ chế quản trị nhiều bên và đẩy mạnh phân cấp quản lý gắn liền với việc khai thác cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Những giải pháp đó nhằm kiến tạo hành lang pháp lý vững chắc, góp phần bảo đảm quyền tự do tôn giáo hài hòa với lợi ích an ninh quốc gia.
Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kiểm soát sở hữu chéo cổ phần bằng quyền tiếp cận thông tin - Nghiên cứu, so sánh pháp luật Nhật Bản, Úc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tăng cường kiểm soát sở hữu chéo cổ phần đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế rủi ro phát sinh từ các cấu trúc sở hữu phức tạp và thiếu minh bạch. Nghiên cứu phân tích, đánh giá, so sánh các quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng pháp luật về minh bạch thông tin liên quan đến sở hữu chéo cổ phần của Nhật Bản, Úc và Việt Nam để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin như một công cụ pháp lý hỗ trợ nhận diện quan hệ lợi ích, phòng ngừa rủi ro trong quản trị doanh nghiệp, cạnh tranh và ổn định tài chính. Nghiên cứu cho thấy, Nhật Bản và Úc đều coi minh bạch thông tin là nền tảng của cơ chế giám sát sở hữu chéo, trong khi pháp luật Việt Nam còn những hạn chế trong bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin về cấu trúc sở hữu, từ đó, đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường minh bạch, liên thông dữ liệu và nâng cao hiệu quả giám sát của thị trường và xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Bảo hộ quyền tác giả với tác phẩm nghệ thuật thị giác trong văn hóa phối lại bởi AI - Kinh nghiệm pháp luật của Mỹ và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đã làm thay đổi căn bản cách thức sáng tạo trong lĩnh vực nghệ thuật thị giác, đặc biệt là trong văn hóa phối lại. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn những khoảng trống nhất định liên quan đến vấn đề này, dẫn đến khó khăn trong việc bảo vệ quyền của các chủ thể liên quan và trong hoạt động xử lý hành vi xâm phạm của cơ quan quản lý nhà nước, đặt ra thách thức đối với sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp sáng tạo. Bài viết phân tích quy định của pháp luật và thực tiễn áp dụng tại Mỹ đối với tác phẩm nghệ thuật thị giác được phối lại bởi trí tuệ nhân tạo, đồng thời, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra những tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện theo hướng bảo đảm cân bằng lợi ích giữa các chủ thể và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong môi trường số.

Theo dõi chúng tôi trên: