Chủ nhật 01/11/2026 14:22
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật về phòng vệ chính đáng của một số quốc gia và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Phòng vệ chính đáng là chế định quan trọng của pháp luật hình sự, phản ánh sự cân bằng giữa quyền tự vệ của cá nhân và yêu cầu bảo đảm trật tự pháp luật. Nghiên cứu phân tích, so sánh quy định về phòng vệ chính đáng trong pháp luật hình sự Trung Quốc, Đức, Hoa Kỳ, Việt Nam và chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt giữa pháp luật Việt Nam với pháp luật các quốc gia này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng vệ chính đáng theo hướng cụ thể, minh bạch và bảo đảm tốt hơn quyền con người, phù hợp với thông lệ quốc tế.

Từ khóa: phòng vệ chính đáng, loại trừ trách nhiệm hình sự, pháp luật hình sự, quyền tự vệ.

Nhận bài: 13/5/2026 Hoàn thành biên tập: 10/9/2026 Duyệt đăng: 15/9/2026

Law on legitimate defense in various countries and experiences for Vietnam

Abstract: Legitimate defense is a significant concept in criminal law, reflecting a balance between an individual's right to self-defense and the necessity of upholding the legal order. This study analyzes and compares the provisions on legitimate defense within the criminal legal systems of China, Germany, the United States, and Vietnam, highlighting both the similarities and differences between Vietnamese law and the laws of these nations. Based on this analysis, the study proposes recommendations to refine Vietnamese law regarding legitimate defense, aiming for greater specificity and transparency, enhanced protection of human rights, and alignment with international practices.

Keywords: Legitimate defense, exclusion of criminal liability, criminal law, right to self-defense.

Article received: 13/5/2026 Editing completed: 10/9/2026 Approved for publication: 15/9/2026

Đặt vấn đề

Phòng vệ chính đáng là chế định quan trọng của pháp luật hình sự, được thừa nhận là căn cứ loại trừ trách nhiệm hình sự đối với hành vi gây thiệt hại nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp trước hành vi xâm hại trái pháp luật. Tuy nhiên, việc xác định ranh giới giữa phòng vệ chính đáng và hành vi phạm tội còn nhiều quan điểm khác nhau, đặc biệt, trong đánh giá tính cần thiết của hành vi chống trả, giới hạn phòng vệ và các trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận chế định này tại Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015), tuy nhiên, quá trình áp dụng còn thiếu thống nhất, đặc biệt, trong các trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ, dẫn đến cách hiểu và áp dụng khác nhau giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Pháp luật Đức, Hoa Kỳ và Trung Quốc có cách tiếp cận khác nhau đối với chế định phòng vệ chính đáng, từ coi phòng vệ chính đáng là quyền pháp lý nhằm bảo vệ trật tự pháp luật đến nhấn mạnh các giá trị đạo đức, xã hội[1]. Vì vậy, việc nghiên cứu, so sánh các cách tiếp cận này không chỉ góp phần làm rõ cơ sở lý luận của chế định phòng vệ chính đáng, mà còn cung cấp giá trị tham khảo trong hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam theo hướng minh bạch, thống nhất và phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hiện nay.

1. Cơ sở phát sinh và phạm vi của phòng vệ chính đáng

Về bản chất, phòng vệ chính đáng là căn cứ biện minh cho hành vi gây thiệt hại trong những điều kiện nhất định, dựa trên sự cân bằng giữa quyền tự vệ của cá nhân và yêu cầu kiểm soát việc sử dụng bạo lực. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không chỉ xác định thiệt hại đã xảy ra, mà còn đánh giá căn cứ phát sinh và giới hạn pháp lý của hành vi chống trả[2].

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ. Quyền phòng vệ phát sinh từ sự tồn tại của hành vi xâm hại trái pháp luật hoặc nguy cơ xâm hại đáp ứng các điều kiện cần thiết. Tính hiện tại của sự xâm hại có ý nghĩa phân biệt phòng vệ với hành vi trả thù sau khi nguy cơ đã chấm dứt. Theo đó, hành vi chống trả phải hướng đến mục đích ngăn chặn hoặc loại trừ sự xâm hại, không nhằm trừng phạt người có hành vi tấn công[3].

Thứ hai, về phạm vi phòng vệ. Phạm vi phòng vệ chính đáng được xác định thông qua tính cần thiết và tính tương xứng. Tính cần thiết xem xét ranh giới việc sử dụng vũ lực có vượt hay không vượt giới hạn phòng vệ để ngăn chặn sự xâm hại, còn tính tương xứng là phương diện xem xét mức độ chống trả trong tương quan với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại và hoàn cảnh cụ thể. Hai tiêu chí này cần được phân biệt về mặt lý luận, đồng thời, xem xét trong mối quan hệ với nhau nhằm xác định giới hạn phòng vệ, tránh đồng nhất tính tương xứng với yêu cầu cân bằng cơ học về thiệt hại giữa bên xâm phạm và bên phòng vệ. Vì vậy, việc đánh giá phải dựa trên hoàn cảnh cụ thể, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại, thay vì chỉ so sánh cơ học thiệt hại của các bên[4].

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui. Nghĩa vụ rút lui đặt ra vấn đề liệu người bị xâm hại có phải tránh né hoặc tìm cách thoát khỏi tình huống nguy hiểm trước khi sử dụng vũ lực để phòng vệ hay không. Về phương diện lý luận, vấn đề này phản ánh sự cân nhắc giữa quyền tự bảo vệ và yêu cầu hạn chế đối đầu. Vì vậy, nghĩa vụ rút lui cần được xem xét như vấn đề lý luận độc lập, không mặc nhiên đồng nhất với tiêu chí tính cần thiết của hành vi chống trả[5].

Thứ tư, về yếu tố nhận thức chủ quan (niềm tin hợp lý). Việc đánh giá hành vi phòng vệ cần xem xét nhận thức của chủ thể về sự tồn tại và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại tại thời điểm xảy ra sự việc. Yếu tố này giúp lý giải cách người phòng vệ nhận diện nguy cơ trong hoàn cảnh cụ thể, nhưng không thể xem xét tách rời các tình tiết khách quan, nhất là trong tình huống diễn biến nhanh, thông tin không đầy đủ hoặc người phòng vệ phải đưa ra quyết định trong điều kiện chịu áp lực, sợ hãi hay hoảng loạn. Vì vậy, nhận thức chủ quan cần được đánh giá trong mối quan hệ với căn cứ thực tế của nguy cơ và yêu cầu pháp lý đối với hành vi chống trả[6].

Như vậy, cơ sở phát sinh và phạm vi của phòng vệ chính đáng được xác định thông qua mối quan hệ giữa sự tồn tại của hành vi xâm hại, tính cần thiết của biện pháp chống trả và các giới hạn pháp lý đối với việc sử dụng vũ lực. Các vấn đề về tính tương xứng, nghĩa vụ rút lui và nhận thức chủ quan góp phần làm rõ phạm vi của quyền phòng vệ, đồng thời, phản ánh sự khác biệt trong cách tiếp cận của các hệ thống pháp luật. Đây là cơ sở lý luận để tiếp tục phân tích, so sánh quy định pháp luật Việt Nam, Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ.

2. Quy định pháp luật hình sự về phòng vệ chính đáng của một số quốc gia

Để làm rõ các cách tiếp cận về phòng vệ chính đáng trong khoa học luật hình sự, nghiên cứu phân tích quy định pháp luật hình sự của một số quốc gia, tiêu biểu là Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ.

2.1. Pháp luật hình sự Trung Quốc

Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc quy định phòng vệ chính đáng là hành vi ngăn chặn sự xâm phạm trái pháp luật đang diễn ra nhằm bảo vệ lợi ích của Nhà nước, lợi ích công cộng hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân; người phòng vệ không phải chịu trách nhiệm hình sự nếu đáp ứng các điều kiện luật định.

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ, Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc xây dựng chế định phòng vệ chính đáng theo mô hình phân tầng, gồm ba trường hợp cơ bản: (i) phòng vệ chính đáng thông thường được thừa nhận khi hành vi chống trả là cần thiết để ngăn chặn hành vi xâm hại; (ii) trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng được xác định khi hành vi chống trả “rõ ràng vượt quá mức cần thiết”, theo đó, người thực hiện hành vi phòng vệ phải chịu trách nhiệm hình sự nhưng có thể được giảm nhẹ hoặc miễn trách nhiệm; (iii) thiết lập cơ chế “phòng vệ đặc biệt” đối với các hành vi xâm hại đặc biệt nghiêm trọng như giết người, hiếp dâm, cướp tài sản hoặc bắt cóc. Trong những trường hợp này, việc gây thiệt hại nghiêm trọng cho người tấn công, kể cả làm chết người, không bị coi là vượt quá giới hạn phòng vệ[7].

Cấu trúc này cho thấy, Trung Quốc không đánh giá hành vi chống trả chỉ dựa trên hậu quả xảy ra, mà đặt hậu quả đó trong mối quan hệ với tính chất của hành vi xâm hại và điều kiện thực hiện quyền phòng vệ. Tuy nhiên, việc phân tầng chỉ phát huy ý nghĩa khi các điều kiện áp dụng từng trường hợp được giải thích rõ ràng, tránh tình trạng đánh giá thiếu nhất quán giữa phòng vệ hợp pháp và chống trả vượt quá giới hạn.

Thứ hai, về tính cần thiết và tính tương xứng, khoản 2 Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc xác định hành vi vượt quá giới hạn khi người phòng vệ “rõ ràng vượt quá giới hạn cần thiết và gây thiệt hại nghiêm trọng”[8]. Việc sử dụng đồng thời hai điều kiện cho thấy, pháp luật Trung Quốc không đồng nhất mọi hành vi gây thiệt hại lớn cho người tấn công với hành vi phòng vệ vượt quá giới hạn. Vấn đề là mức độ chống trả có vượt quá rõ rệt yêu cầu ngăn chặn sự xâm hại hay không và sự vượt quá đó có gây thiệt hại nghiêm trọng hay không. Theo đó, tính cần thiết cần được đánh giá trong hoàn cảnh cụ thể, thay vì chỉ dựa vào sự so sánh hậu quả cơ học. Cách tiếp cận này tạo cơ sở bảo vệ người phòng vệ trước nguy cơ bị hình sự hóa chỉ vì gây thiệt hại cho người tấn công, nhưng đồng thời đặt ra yêu cầu giải thích chặt chẽ tiêu chí “rõ ràng vượt quá” để bảo đảm giới hạn quyền phòng vệ không phụ thuộc quá mức vào đánh giá chủ quan của cơ quan áp dụng pháp luật.

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui, Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc không quy định nghĩa vụ rút lui thành điều kiện độc lập để thực hiện quyền phòng vệ. Trọng tâm của quy định là hành vi xâm hại đang diễn ra và việc chống trả nhằm ngăn chặn hành vi đó[9]. Cách tiếp cận này cho thấy, không có căn cứ để suy ra một nghĩa vụ chung buộc người bị xâm hại phải tránh né hoặc tìm cách thoát khỏi tình huống nguy hiểm trước khi thực hiện quyền phòng vệ. Tuy nhiên, không phải mọi hành vi chống trả đều được chấp nhận. Việc xác định mục đích phòng vệ và diễn biến của tình huống là cần thiết để phân biệt hành vi tự vệ với hành vi trả thù hoặc cố ý gây thiệt hại không nhằm ngăn chặn sự xâm hại.

Thứ tư, về yếu tố nhận thức chủ quan, Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc không quy định tiêu chí nhận thức chủ quan để xác định tính hợp pháp của hành vi phòng vệ. Tuy nhiên, việc đánh giá hoàn cảnh xảy ra sự việc cần làm rõ nhận thức của người phòng vệ, diễn biến và mức độ nguy hiểm của hành vi xâm hại tại thời điểm chống trả. Yếu tố này cần được xem xét cùng những tình tiết khách quan của vụ việc, thay vì chỉ dựa trên lời khai hoặc nhận định chủ quan của người phòng vệ.

Thứ năm, về phòng vệ đặc biệt, khoản 3 Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc quy định những hành vi gây thương tích hoặc làm chết người tấn công trong những tình huống luật định không coi là vượt quá giới hạn phòng vệ, gồm hành vi giết người, cướp, hiếp dâm, bắt cóc và các tội phạm bạo lực khác đe dọa nghiêm trọng đến an toàn thân thể[10]. Quy định này nhằm làm giảm yêu cầu cân nhắc sự tương xứng theo cách thông thường khi người phòng vệ phải đối mặt với nguy cơ bạo lực đặc biệt nghiêm trọng. Qua đó, pháp luật Trung Quốc thể hiện sự ưu tiên bảo vệ người bị xâm hại trong những tình huống nguy hiểm cao.

Tuy nhiên, phòng vệ đặc biệt không phải không có giới hạn, việc áp dụng phụ thuộc vào tính chất hành vi xâm hại và các điều kiện luật định. Vì vậy, điểm đặc sắc của mô hình Trung Quốc chính là sự kết hợp giữa mở rộng phạm vi bảo vệ trong những tình huống đặc biệt và duy trì cơ chế xác định trách nhiệm đối với hành vi vượt quá giới hạn trong các trường hợp thông thường[11].

Từ góc độ học thuật, có thể thấy, pháp luật hình sự Trung Quốc quy định về phòng vệ chính đáng có một số đặc điểm nổi bật: (i) kết hợp giữa yêu cầu bảo vệ trật tự pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người bị xâm hại; (ii) xây dựng mô hình phân tầng linh hoạt đối với các trường hợp phòng vệ; (iii) mở rộng quyền phòng vệ trong các tình huống nguy hiểm đặc biệt nghiêm trọng; (iv) đề cao tính thực tiễn, hiệu quả trong đánh giá tính cần thiết của hành vi phòng vệ.

Vì vậy, pháp luật hình sự Trung Quốc thể hiện cách tiếp cận tương đối linh hoạt đối với phòng vệ chính đáng, trong đó, ưu tiên bảo vệ người bị xâm hại trong các tình huống nguy hiểm, đồng thời, hạn chế nguy cơ hình sự hóa hành vi tự vệ trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

2.2. Pháp luật hình sự Đức

Trong pháp luật hình sự Đức, phòng vệ chính đáng được quy định tại Điều 32 Bộ luật Hình sự Đức. Theo đó, hành vi thực hiện trong phạm vi phòng vệ chính đáng không bị coi là trái pháp luật. Quy định này cho thấy, pháp luật Đức tiếp cận phòng vệ chính đáng như căn cứ biện minh điển hình, qua đó, khẳng định hành vi phòng vệ hợp pháp không chỉ không bị xử lý, mà còn phù hợp với trật tự pháp lý[12].

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ, khoản 2 Điều 32 Bộ luật Hình sự Đức xác định phòng vệ là hành vi chống trả “cần thiết để ngăn chặn một cuộc tấn công trái pháp luật đang hiện hữu nhằm vào bản thân hoặc người khác”[13]. Quy định này cho phép bảo vệ cả bản thân và người khác, đồng thời, nhấn mạnh mối liên hệ giữa hành vi chống trả với yêu cầu ngăn chặn sự xâm hại. Tính hiện hữu của cuộc tấn công là căn cứ quan trọng để phân biệt phòng vệ chính đáng với hành vi trả thù sau khi cuộc tấn công đã chấm dứt. Về bản chất, phòng vệ chính đáng còn góp phần bảo vệ trật tự pháp luật trước hành vi xâm hại trái pháp luật[14].

Thứ hai, về tính cần thiết và tính tương xứng, pháp luật hình sự Đức đặt trọng tâm vào tính cần thiết của hành vi chống trả, được đánh giá trên cơ sở khả năng ngăn chặn cuộc tấn công và hoàn cảnh cụ thể. Điều 32 Bộ luật Hình sự Đức không đặt ra yêu cầu cân bằng cơ học giữa thiệt hại do hành vi phòng vệ gây ra với thiệt hại mà cuộc tấn công có thể gây ra. Tuy nhiên, không có nghĩa quyền phòng vệ là tuyệt đối. Lý luận pháp luật Đức sử dụng tiêu chí tính thích đáng để giới hạn việc thực hiện quyền phòng vệ trong những hoàn cảnh đặc biệt, qua đó, tránh áp dụng biện pháp chống trả không được pháp luật chấp nhận dù biện pháp đó có khả năng ngăn chặn cuộc tấn công[15].

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui, pháp luật hình sự Đức nhìn chung không buộc người bị tấn công phải rút lui trước khi thực hiện quyền phòng vệ. Cách tiếp cận này xuất phát từ quan điểm người bị xâm hại không phải chịu bất lợi vì người khác có hành vi trái pháp luật. Người bị tấn công không mặc nhiên phải từ bỏ khả năng tự bảo vệ vì có thể tránh né hoặc rời khỏi tình huống nguy hiểm. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt, việc thực hiện quyền phòng vệ có thể bị hạn chế theo tiêu chí tính thích đáng, chẳng hạn, khi người phòng vệ có hành vi khiêu khích có lỗi hoặc khi cuộc tấn công xuất phát từ người cần được bảo vệ đặc biệt, quyền phòng vệ có thể bị hạn chế theo tiêu chí tính thích đáng[16]. Quy định này cho thấy, không có nghĩa vụ rút lui không đồng nghĩa với việc người phòng vệ được tự do sử dụng mọi biện pháp chống trả.

Thứ tư, về yếu tố nhận thức chủ quan, Điều 33 Bộ luật Hình sự Đức quy định người vượt quá giới hạn phòng vệ do bối rối, sợ hãi hoặc hoảng loạn thì không bị xử phạt[17]. Quy định này cho thấy, trạng thái tâm lý của người phòng vệ có ý nghĩa pháp lý trong xem xét hậu quả hình sự của hành vi vượt quá giới hạn. Tuy nhiên, Điều 33 Bộ luật Hình sự Đức không loại trừ trách nhiệm trong mọi trường hợp vượt quá giới hạn, mà chỉ áp dụng khi đáp ứng các điều kiện luật định. Cần phân biệt cơ chế này với việc xác định các điều kiện khách quan làm phát sinh quyền phòng vệ theo Điều 32 Bộ luật Hình sự Đức.

Có thể thấy, pháp luật hình sự Đức đề cao quyền tự vệ, không đặt ra nghĩa vụ rút lui chung và không yêu cầu cân bằng cơ học giữa thiệt hại hai bên. Tuy nhiên, quyền phòng vệ bị giới hạn bởi yêu cầu về tính cần thiết, tính thích đáng và quy định về vượt quá giới hạn do trạng thái tâm lý đặc biệt, qua đó, kết hợp việc bảo vệ người bị tấn công với kiểm soát việc sử dụng vũ lực. Cách tiếp cận này là cơ sở để so sánh với pháp luật Việt Nam, Trung Quốc và Hoa Kỳ về điều kiện phát sinh, phạm vi và giới hạn của quyền phòng vệ.

2.3. Pháp luật hình sự Hoa Kỳ

Trong pháp luật Hoa Kỳ, phòng vệ chính đáng không được quy định thống nhất trong một bộ luật hình sự chung, mà được hình thành từ án lệ, pháp luật các bang và học thuyết của hệ thống Thông luật (Common Law). Mặc dù, có sự khác biệt giữa các bang, chế định này nhìn chung được thừa nhận là căn cứ biện minh, theo đó, việc sử dụng vũ lực để chống lại hành vi xâm hại trái pháp luật không bị coi là tội phạm khi đáp ứng các điều kiện luật định[18].

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ, pháp luật Hoa Kỳ nhìn chung yêu cầu nguy cơ xâm hại phải hiện hữu và việc sử dụng vũ lực phải nhằm ngăn chặn nguy cơ đó. Điểm nổi bật của pháp luật Hoa Kỳ là nhấn mạnh yếu tố “niềm tin hợp lý” của người phòng vệ. Theo đó, hành vi phòng vệ được coi là hợp pháp nếu người thực hiện có cơ sở hợp lý để tin rằng việc sử dụng vũ lực là cần thiết nhằm ngăn chặn nguy cơ gây hại. Tiêu chí này cho thấy, pháp luật Hoa Kỳ kết hợp cả yếu tố khách quan và chủ quan trong đánh giá tính hợp pháp của hành vi phòng vệ. Việc dựa vào “niềm tin hợp lý” cho phép pháp luật đánh giá hành vi phòng vệ trong bối cảnh cụ thể của người thực hiện, thay vì chỉ dựa vào kết quả khách quan của hành vi[19].

Thứ hai, về tính cần thiết và tính tương xứng, pháp luật Hoa Kỳ phân biệt mức độ vũ lực được phép sử dụng tùy theo tính chất của nguy cơ. Vũ lực gây chết người thường chỉ được chấp nhận khi người phòng vệ có căn cứ hợp lý để tin rằng biện pháp đó cần thiết nhằm ngăn chặn nguy cơ gây chết người hoặc thương tích nghiêm trọng. Vì vậy, quyền phòng vệ không phải là quyền sử dụng bất kỳ mức độ vũ lực nào để đáp trả hành vi xâm hại.

Tính cần thiết và mức độ tương xứng giữ vai trò kiểm soát việc sử dụng vũ lực, đặc biệt, khi hậu quả có thể dẫn đến chết người. Cách tiếp cận này cho thấy, việc đề cao quyền tự vệ phải đi kèm yêu cầu hạn chế thiệt hại không cần thiết[20].

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui, pháp luật Hoa Kỳ có sự khác biệt giữa các bang về việc người phòng vệ có nghĩa vụ rút lui trước khi sử dụng vũ lực gây chết người. Một số bang yêu cầu rút lui nếu có thể thực hiện an toàn, trong khi các bang khác áp dụng nguyên tắc không buộc phải rút lui khi người đó có quyền hiện diện hợp pháp tại địa điểm xảy ra sự việc và đáp ứng các điều kiện luật định. Riêng đối với nơi cư trú, học thuyết “Castle Doctrine” (tự vệ tại nơi ở) khẳng định, nơi cư trú của cá nhân là không gian được pháp luật bảo vệ đặc biệt, trong đó, người phòng vệ có quyền sử dụng vũ lực, kể cả vũ lực gây chết người, để bảo vệ bản thân mà không có nghĩa vụ phải rút lui[21]. Vì vậy, việc xác định nghĩa vụ rút lui phải căn cứ vào pháp luật của bang liên quan, không thể khái quát thành một quy tắc áp dụng cho toàn Hoa Kỳ.

Thứ tư, về yếu tố nhận thức chủ quan, một đặc điểm quan trọng trong nhiều quy định về phòng vệ của Hoa Kỳ là xem xét niềm tin hợp lý của người phòng vệ về nguy cơ xâm hại và tính hợp lý của niềm tin đó trong hoàn cảnh cụ thể. Chẳng hạn, pháp luật Bắc Carolina quy định việc sử dụng vũ lực gây chết người và miễn trừ nghĩa vụ rút lui chỉ được thừa nhận trong những trường hợp cụ thể, đồng thời, đặt ra các ngoại lệ đối với người khởi đầu hành vi khiêu khích hoặc đang thực hiện một số hành vi phạm tội[22]. Theo đó, nhận thức chủ quan có ý nghĩa pháp lý nhưng không có ý nghĩa quyết định tính hợp pháp của hành vi, việc đánh giá phụ thuộc vào các tình tiết của vụ việc và tiêu chuẩn pháp luật được áp dụng.

Như vậy, pháp luật Hoa Kỳ thể hiện cách tiếp cận tương đối rộng đối với chế định phòng vệ chính đáng, đề cao quyền tự vệ của cá nhân, kết hợp tiêu chí “niềm tin hợp lý” với yêu cầu về tính cần thiết và giới hạn sử dụng vũ lực. Tuy nhiên, sự phân hóa giữa các bang làm cho phạm vi quyền phòng vệ không hoàn toàn thống nhất. Mô hình này vừa tạo điều kiện thích ứng với những hoàn cảnh cụ thể, vừa đặt ra yêu cầu bảo đảm sự cân bằng giữa quyền tự bảo vệ, việc hạn chế bạo lực và an toàn xã hội.

3. So sánh chế định phòng vệ chính đáng giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật một số quốc gia

Phân tích, so sánh pháp luật Việt Nam với pháp luật Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ nhằm làm rõ những điểm tương đồng, khác biệt trong quy định về phòng vệ chính đáng, qua đó, làm cơ sở đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề này.

3.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về phòng vệ chính đáng

Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 của Việt Nam quy định phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các quyền, lợi ích hợp pháp. Trường hợp chống trả rõ ràng quá mức cần thiết, không phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm cho xã hội của hành vi xâm hại thì được xác định là vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ. Khoản 1 Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định phòng vệ chính đáng là hành vi chống trả một cách cần thiết người đang có hành vi xâm phạm các lợi ích hợp pháp. Quy định này xác định tương đối rõ điều kiện phát sinh quyền phòng vệ, đồng thời, phân biệt phòng vệ với hành vi trả thù sau khi sự xâm phạm đã chấm dứt. Tuy nhiên, chưa quy định cụ thể thời điểm bắt đầu và kết thúc hành vi xâm phạm, vì vậy, việc xác định phụ thuộc đáng kể vào tình tiết của từng vụ việc.

Thứ hai, về tính cần thiết và tính tương xứng. Khoản 1, khoản 2 Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định tính cần thiết của hành vi chống trả là căn cứ phân biệt phòng vệ chính đáng với vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng. Cách tiếp cận này có ưu điểm là không đòi hỏi thiệt hại gây ra cho người tấn công phải luôn ngang bằng với thiệt hại mà người phòng vệ có thể phải gánh chịu. Tuy nhiên, hiện, chưa có văn bản hướng dẫn làm rõ về tiêu chí tính cần thiết. Trong thực tiễn, các cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng tinh thần Nghị quyết số 02-HĐTP-TANDTC/QĐ ngày 05/01/1986 của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật Hình sự, theo đó, việc đánh giá giới hạn phòng vệ mang tính tuyệt đối hóa dựa trên các yếu tố như tương quan lực lượng, công cụ, phương tiện, cường độ tấn công và mức độ thiệt hại hoặc nguy cơ thiệt hại[23]. Điều này là trái thực tế và không phù hợp với mục đích của phòng vệ chính đáng[24], đồng thời, có nguy cơ tuyệt đối hóa sự tương xứng giữa hành vi chống trả và hành vi xâm hại, dẫn đến khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng.

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui. Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 không đặt ra nghĩa vụ phải bỏ chạy hoặc tìm cách tránh né như điều kiện bắt buộc để được công nhận phòng vệ chính đáng. Cách quy định này bảo đảm quyền chủ động bảo vệ các lợi ích hợp pháp trước hành vi xâm phạm. Tuy nhiên, khả năng tránh né an toàn có thể là tình tiết cần xem xét khi đánh giá tính cần thiết của hành vi chống trả, nhưng không nên mặc nhiên coi việc không rút lui là căn cứ xác định vượt quá giới hạn phòng vệ.

Thứ tư, về nhận thức chủ quan. Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 chưa quy định về “niềm tin hợp lý” của người phòng vệ như cách tiếp cận được áp dụng trong một số hệ thống pháp luật nước ngoài. Dù vậy, việc đánh giá phòng vệ chính đáng không thể chỉ dựa vào hậu quả khách quan mà cần xem xét nhận thức của người phòng vệ tại thời điểm xảy ra sự việc trong mối liên hệ với các tình tiết khách quan. Cách tiếp cận này giúp đánh giá đầy đủ hoàn cảnh chống trả, song, cần được vận dụng thống nhất để hạn chế việc suy đoán chủ quan hoặc đánh giá sự việc chỉ từ kết quả đã xảy ra.

3.2. Một số điểm tương đồng và khác biệt giữa pháp luật Việt Nam và pháp luật một số quốc gia về phòng vệ chính đáng

Khi so sánh quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật hình sự Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ, có thể nhận thấy một số điểm tương đồng:

Thứ nhất, các hệ thống pháp luật đều thừa nhận phòng vệ chính đáng là một căn cứ biện minh, theo đó, hành vi phòng vệ hợp pháp không bị coi là trái pháp luật. Điều này phản ánh nguyên lý chung của luật hình sự hiện đại, khi pháp luật thừa nhận không gian hợp pháp cho việc sử dụng bạo lực nhằm bảo vệ các lợi ích cơ bản như tính mạng và sức khỏe, thay vì áp dụng tuyệt đối nguyên tắc cấm bạo lực[25].

Thứ hai, quyền phòng vệ chỉ phát sinh khi tồn tại một hành vi xâm phạm trái pháp luật đang diễn ra hoặc đe dọa xảy ra ngay tức khắc. Đây là dấu hiệu phân biệt phòng vệ chính đáng với hành vi trả thù hoặc hành vi gây thiệt hại sau khi nguy cơ xâm hại đã chấm dứt.

Thứ ba, tiêu chí tính cần thiết được coi là yếu tố trung tâm trong đánh giá hành vi phòng vệ. Trong tất cả các hệ thống pháp luật, hành vi phòng vệ chỉ được coi là hợp pháp khi nhằm mục đích loại trừ hoặc hạn chế nguy cơ xâm hại trong hoàn cảnh cụ thể. Tuy nhiên, sự thống nhất này chủ yếu tồn tại ở mức độ nguyên tắc, bởi mỗi hệ thống pháp luật của mỗi quốc gia lại có cách hiểu và vận dụng khác nhau, phản ánh các lựa chọn khác nhau về chính sách hình sự và giá trị bảo vệ.

Bên cạnh những điểm tương đồng, pháp luật Việt Nam và pháp luật một số quốc gia có khác biệt chủ yếu như sau:

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ. Pháp luật Việt Nam và Trung Quốc gắn quyền phòng vệ với hành vi xâm phạm đang diễn ra; pháp luật Đức quy định căn cứ là cuộc tấn công trái pháp luật hiện hữu. Trong khi đó, pháp luật Hoa Kỳ không thống nhất trên toàn quốc mà phụ thuộc vào pháp luật từng bang, thường xem xét nguy cơ bị xâm hại và các điều kiện sử dụng vũ lực. Như vậy, các hệ thống pháp luật đều yêu cầu có căn cứ thực tế cho việc phòng vệ, nhưng khác nhau về cách diễn đạt và xác định điều kiện áp dụng.

Thứ hai, về tính cần thiết và tính tương xứng. Pháp luật Việt Nam sử dụng tiêu chí “cần thiết” và xác định vượt quá giới hạn phòng vệ khi hành vi rõ ràng vượt quá mức cần thiết. Pháp luật Đức chú trọng tính cần thiết của hành vi phòng vệ để đẩy lùi cuộc tấn công; pháp luật Trung Quốc quy định việc vượt quá giới hạn phải gắn với việc gây thiệt hại nghiêm trọng; còn pháp luật Hoa Kỳ đánh giá mức độ vũ lực theo điều kiện của từng bang và tính chất nguy cơ bị xâm hại. Điểm khác biệt chủ yếu nằm ở cách xác định và hệ quả pháp lý của việc vượt quá giới hạn.

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui. Pháp luật Việt Nam không quy định rút lui là điều kiện độc lập để công nhận phòng vệ chính đáng; pháp luật Đức không đặt ra nghĩa vụ rút lui chung. Ngược lại, pháp luật Hoa Kỳ có sự khác biệt giữa các bang: một số bang yêu cầu rút lui an toàn trong những trường hợp nhất định trước khi sử dụng vũ lực chết người, trong khi các bang khác áp dụng nguyên tắc không có nghĩa vụ rút lui nếu đáp ứng điều kiện luật định. Sự khác biệt này phản ánh cách tiếp cận khác nhau trong cân bằng quyền tự bảo vệ với yêu cầu hạn chế sử dụng vũ lực.

Thứ tư, về nhận thức chủ quan. Pháp luật Hoa Kỳ thường xem xét nhận thức của người phòng vệ về nguy cơ bị xâm hại và tính hợp lý của nhận thức đó, tùy theo pháp luật từng bang. Pháp luật Việt Nam không quy định riêng tiêu chí “niềm tin hợp lý”, nhưng việc đánh giá hành vi phòng vệ cần đặt trong mối liên hệ giữa nhận thức của người phòng vệ và tình tiết khách quan tại thời điểm xảy ra sự việc. Pháp luật Đức quy định các điều kiện của phòng vệ chính đáng và trường hợp vượt quá giới hạn do hoảng loạn, sợ hãi hoặc kinh hãi thì người thực hiện không bị xử lý. Pháp luật Trung Quốc có cơ chế phòng vệ đặc biệt áp dụng đối với một số hành vi bạo lực nghiêm trọng được luật liệt kê. Khi đáp ứng điều kiện luật định, hành vi phòng vệ gây thương tích hoặc làm chết người không bị coi là vượt quá giới hạn phòng vệ theo quy định này.

4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam về phòng vệ chính đáng

Từ kết quả nghiên cứu, so sánh pháp luật hình sự của Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về phòng vệ chính đáng cần bảo đảm quyền tự bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức và lợi ích của Nhà nước, đồng thời, xác định rõ giới hạn của quyền phòng vệ nhằm ngăn ngừa việc lợi dụng chế định để gây thiệt hại trái pháp luật. Trên cơ sở đó, cần nghiên cứu sửa đổi, bổ sung Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 và hoàn thiện cơ chế hướng dẫn áp dụng pháp luật theo các nội dung sau:

Thứ nhất, về cơ sở phát sinh quyền phòng vệ. Cần hoàn thiện quy định về căn cứ phát sinh và chấm dứt quyền phòng vệ. Cần quy định rõ thời điểm bắt đầu, chấm dứt hành vi xâm hại và nghiên cứu điều kiện phát sinh quyền phòng vệ trong trường hợp nguy cơ xâm hại trực tiếp, tức thời nhưng hành vi xâm hại chưa thực sự bắt đầu. Quy định cần phân biệt nguy cơ xâm hại có căn cứ với sự suy đoán chủ quan, đồng thời, loại trừ trường hợp chống trả nhằm gây thiệt hại sau khi nguy cơ xâm hại đã chấm dứt.

Thứ hai, về tiêu chí xác định tính cần thiết và tính tương xứng. Tiếp tục hoàn thiện tiêu chí đánh giá tính cần thiết của hành vi chống trả. Cần quy định việc đánh giá phải căn cứ vào khả năng ngăn chặn hành vi xâm hại, tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi đó, phương thức chống trả và hoàn cảnh thực tế tại thời điểm xảy ra sự việc. Việc đánh giá không chỉ dựa vào hậu quả cuối cùng, không đòi hỏi sự tương xứng tuyệt đối giữa thiệt hại của các bên hoặc buộc người phòng vệ phải lựa chọn biện pháp ít gây thiệt hại nhất, bởi trong tình huống nguy hiểm, khả năng nhận thức và lựa chọn của họ có thể bị hạn chế.

Thứ ba, về nghĩa vụ rút lui. Cần quy định rõ mối quan hệ giữa quyền phòng vệ chính đáng và khả năng tránh né hành vi xâm hại. Cần quy định rõ người bị xâm hại không mặc nhiên phải rút lui trước khi thực hiện quyền phòng vệ; việc không rút lui không đương nhiên làm mất quyền phòng vệ chính đáng. Tính hợp pháp của hành vi chống trả cần được đánh giá trên cơ sở các điều kiện luật định và hoàn cảnh cụ thể.

Thứ tư, về yếu tố nhận thức chủ quan. Bổ sung các tiêu chí đánh giá nhận thức và trạng thái tâm lý của người phòng vệ. Cần bổ sung các căn cứ đánh giá điều kiện nhận thức, trạng thái tâm lý và khả năng đánh giá tình huống của người phòng vệ, kết hợp với các chứng cứ, tình tiết khách quan của vụ việc. Đồng thời, cần phân biệt việc xác định tính hợp pháp của hành vi phòng vệ với việc xác định trách nhiệm hình sự, bảo đảm việc miễn hoặc giảm trách nhiệm hình sự phải căn cứ vào các điều kiện luật định, không mặc nhiên áp dụng đối với mọi trường hợp vượt quá giới hạn phòng vệ chính đáng.

Thứ năm, về phòng vệ đặc biệt. Nghiên cứu xây dựng cơ chế phòng vệ đặc biệt đối với một số hành vi bạo lực nghiêm trọng, đặc biệt nghiêm trọng đang diễn ra, trên cơ sở nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc khoản 3 Điều 20 Bộ luật Hình sự Trung Quốc. Việc xây dựng cơ chế này cần xác định rõ điều kiện, giới hạn áp dụng và đánh giá tính cần thiết, khả thi cũng như nguy cơ lạm dụng trước khi lựa chọn phương án lập pháp.

Thứ sáu, về hướng dẫn áp dụng pháp luật. Tiếp tục hoàn thiện cơ chế hướng dẫn và áp dụng thống nhất pháp luật về phòng vệ chính đáng. Cần nghiên cứu xây dựng văn bản hướng dẫn Điều 22 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng thống nhất tiêu chí xác định thời điểm phát sinh quyền phòng vệ, tính cần thiết của hành vi chống trả và ranh giới giữa phòng vệ chính đáng với hành vi vượt quá giới hạn hoặc trả đũa. Đồng thời, cần tổng kết thực tiễn xét xử, lựa chọn vụ án điển hình để nghiên cứu phát triển án lệ và tăng cường hướng dẫn nghiệp vụ, bảo đảm văn bản hướng dẫn không đặt ra điều kiện hạn chế quyền phòng vệ mà luật không quy định.

Kết luận

Phòng vệ chính đáng là chế định quan trọng của pháp luật hình sự, thể hiện sự cân bằng giữa quyền tự vệ của cá nhân và yêu cầu bảo đảm trật tự pháp luật. Qua nghiên cứu pháp luật hình sự Trung Quốc, Đức và Hoa Kỳ, có thể thấy, xu hướng chung của các hệ thống pháp luật hiện đại là cụ thể hóa tiêu chí áp dụng và mở rộng hợp lý quyền phòng vệ nhằm bảo vệ tốt hơn quyền con người. Từ đó, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện trong nước để hoàn thiện quy định về phòng vệ chính đáng theo hướng minh bạch, linh hoạt và phù hợp với thực tiễn áp dụng pháp luật hiện nay.

Lưu Hữu Thắng

Khoa Luật, Học viện Hành chính và Quản trị công

Ảnh: Internet

[1]. Oxford University Research Archive (2020), Questions of value: An evaluative study of selfdefense theory and law, https://ora.ox.ac.uk/objects/uuid:f794ea71-baf3-46fd-bf78-8533ba84e230, truy cập ngày 01/8/2026.

[2]. Ashworth, A. J. (1975), Self-defence and the right to life, The Cambridge Law Journal, 34(2), https://doi.org/10.1017/S0008197300086128, tr.282-307.

[3]. Sangero, B. (2006), Self-defence in criminal law, Hart Publishing, tr.128-142, 150-165.

[4]. Sangero, B. (2006), tlđd, tr.143-149, 166-191.

[5]. Sangero, B. (2006), tlđd, tr.192-216.

[6]. Sangero, B. (2006), tlđd, tr.217-238.

[7]. People’s Republic of China (1997), Criminal Law of the People’s Republic of China (as amended multiple times).

[8]. National People’s Congress of the People’s Republic of China (2020), Criminal Law of the People’s Republic of China.

[9].National People’s Congress of the People’s Republic of China (2020), tlđd.

[10]. National People’s Congress of the People’s Republic of China (2020), tlđd.

[11]. MacLean, C. E., & Ye, C. (2023), Justifiable self-defense in the People’s Republic of China and in the United States, US-China Law Review, 20(4), https://doi.org/10.17265/1548-6605/2023.04.003, truy cập ngày 01/8/2026.

[12]. Bohlander, M. (2012), Principles of German criminal law, Hart Publishing, tr.12.

[13]. Bundesministerium der Justiz & Bundesamt für Justiz, German Criminal Code (Strafgesetzbuch - StGB), Sections 32-33, https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/, truy cập ngày 01/8/2026.

[14]. Universität Potsdam, Notwehr, § 32 StGB - Rechtfertigungsgründe, Rechtskunde Online, https://www.uni-potsdam.de/de/rechtskunde-online/rechtsgebiete/strafrecht/rechtfertigungsgruende/notwehr-32-stgb, truy cập ngày 01/8/2026.

[15]. Universität Potsdam, tlđd.

[16]. Stangl, B. (2013), Verhältnismäßige Notwehr: Untersuchung der Rechtsprechung zu Abwägungen bei der Auslegung des § 32 StGB. Verlag Dr. Kova.

[17]. Bundesministerium der Justiz & Bundesamt für Justiz, German Criminal Code (Strafgesetzbuch - StGB), Sections 32-33, https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/, truy cập ngày 01/8/2026.

[18]. Robinson, P. H. (2015), Criminal law defenses, West Academic Publishing, tr.45-47.

[19]. Simons, K. W. (2008), Self-defense: Reasonable beliefs or reasonable self-control?, New Criminal Law Review, https://doi.org/10.1525/nclr.2008.11.1.51, tr.2-3.

[20]. Cornell Law School, Legal Information Institute. (n.d.), Self-defense, https://www.law.cornell.edu/wex/self-defense, truy cập ngày 01/8/2026.

[21]. Cornell Law School, Legal Information Institute. (n.d.), Duty to retreat, https://www.law.cornell.edu/wex/duty_to_retreat, truy cập ngày 01/8/2026.

[22]. North Carolina General Assembly, North Carolina General Statutes, § 14-51.3(a), Use of force in defense of person; relief from criminal or civil liability, https://www.ncleg.gov/EnactedLegislation/Statutes/HTML/BySection/Chapter_14/GS_14-51.3.html, truy cập ngày 01/8/2026.

[23]. Nguyễn Ngọc Kiện (2020), Giáo trình luật hình sự - Phần chung, Nxb. Tư pháp, Hà Nội, tr.167.

[24]. Nguyễn Ngọc Hòa (2019), Giáo trình luật hình sự Việt Nam - Phần chung, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội, tr.251.

[25]. Ashworth, A. J. (1975), tlđd, tr.282-283.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ashworth, A. J. (1975), Self-defence and the right to life, The Cambridge Law Journal, 34(2), https://doi.org/10.1017/S0008197300086128.

2. Bohlander, M. (2012), Principles of German criminal law, Hart Publishing.

3. Bundesministerium der Justiz & Bundesamt für Justiz, German Criminal Code (Strafgesetzbuch - StGB), Sections 32-33, https://www.gesetze-im-internet.de/englisch_stgb/, truy cập ngày 01/8/2026.

4. Cornell Law School, Legal Information Institute. (n.d.), Self-defense, https://www. law.cornell.edu/wex/self-defense, truy cập ngày 01/8/2026.

5. MacLean, C. E., & Ye, C. (2023), Justifiable self-defense in the People’s Republic of China and in the United States, US-China Law Review, 20(4), https://doi. org/10.17265/1548-6605/2023.04.003, truy cập ngày 01/8/2026.

6. National People’s Congress of the People’s Republic of China (2020), Criminal Law of the People’s Republic of China.

7. Nguyễn Ngọc Hòa (2019), Giáo trình luật hình sự Việt Nam - Phần chung, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.

8. Nguyễn Ngọc Kiện (2020), Giáo trình luật hình sự - Phần chung, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

9. North Carolina General Assembly, North Carolina General Statutes, § 14-51.3(a), Use of force in defense of person; relief from criminal or civil liability, https://www.ncleg.gov/EnactedLegislation/Statutes/HTML/BySection/Chapter_14/GS_14-51.3.html, truy cập ngày 01/8/2026.

10. Robinson, P. H. (2015), Criminal law defenses, West Academic Publishing.

11. Sangero, B. (2006), Self-defence in criminal law, Hart Publishing.

12. Stangl, B. (2013), Verhältnismäßige Notwehr: Untersuchung der Rechtsprechung zu Abwägungen bei der Auslegung des § 32 StGB. Verlag Dr. Kova.

13. Universität Potsdam, Notwehr, § 32 StGB - Rechtfertigungsgründe, RechtskundeOnline,https://www.uni-potsdam.de/de/rechtskunde-online/rechtsgebiete/strafrecht/rechtfertigungsgruende/notwehr-32-stgb, truy cập ngày 01/8/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 2 (461) - tháng 9/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của một số quốc gia và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Đấu giá tài sản tự nguyện ngày càng phát triển trở thành phương thức bán tài sản phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới. Nghiên cứu phân tích pháp luật Pháp, Trung Quốc, một số tiểu bang Hoa Kỳ và Đức về đấu giá tài sản tự nguyện; đồng thời, tham khảo kinh nghiệm của Hàn Quốc về tổ chức hạ tầng đấu giá trực tuyến. Trên cơ sở so sánh quyền định đoạt tài sản, trách nhiệm của chủ thể cung cấp dịch vụ, nghĩa vụ thông tin, điều kiện bán và hậu quả pháp lý của đấu giá, nghiên cứu so sánh với pháp luật Việt Nam và dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi)*(dự thảo Luật). Kết quả phân tích, làm rõ những vấn đề về phạm vi áp dụng chế độ đấu giá tự nguyện, chứng minh quyền được bán, quyền thỏa thuận thủ tục, điều kiện về giá, hiệu lực kết quả và trách nhiệm trong môi trường điện tử. Từ đó, nghiên cứu kiến nghị hoàn thiện các quy định tương ứng nhằm bảo đảm quyền định đoạt, tính minh bạch và an toàn pháp lý của hoạt động đấu giá tài sản tự nguyện.
So sánh mô hình tổ chức giám định tư pháp theo pháp luật Việt Nam và pháp luật Úc

So sánh mô hình tổ chức giám định tư pháp theo pháp luật Việt Nam và pháp luật Úc

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu cải cách tư pháp ngày càng cao, pháp luật về giám định tư pháp tại Việt Nam, dù đang từng bước hoàn thiện, nhưng vẫn bộc lộ những hạn chế. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp, hệ thống và so sánh mô hình tổ chức giám định tư pháp theo pháp luật Úc và pháp luật Việt Nam nhằm làm rõ sự khác biệt giữa mô hình quản lý hành chính tập trung, chặt chẽ của Việt Nam so với cơ chế phân quyền, chuyên môn hóa cao, gắn với thị trường dịch vụ mở của Úc. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật về giám định tư pháp tại Việt Nam.
Đối thoại Biển lần thứ 15: Từ cam kết BBNJ đến hành động vì quản trị biển công bằng, hiệu quả

Đối thoại Biển lần thứ 15: Từ cam kết BBNJ đến hành động vì quản trị biển công bằng, hiệu quả

Ngày 18/9/2026, tại Hà Nội, Đối thoại Biển lần thứ 15 với chủ đề "Từ thỏa thuận đến hành động: Triển khai Hiệp định BBNJ vì quản trị biển công bằng, hiệu quả" diễn ra với sự tham dự của đại diện các cơ quan, tổ chức quốc tế, cơ quan Trung ương, các chuyên gia, nhà khoa học. Các đại biểu tập trung trao đổi về việc chuyển hóa các cam kết của Hiệp định về bảo tồn và sử dụng bền vững đa dạng sinh học biển ở các vùng nằm ngoài quyền tài phán quốc gia (Hiệp định BBNJ) thành pháp luật, cơ chế hợp tác và hành động cụ thể ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế.
Kinh nghiệm áp dụng thông luật của Tòa án Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai và khuyến nghị đối với Việt Nam

Kinh nghiệm áp dụng thông luật của Tòa án Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Nghiên cứu cho thấy, Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai là mô hình tài phán đặc thù, thiết kế nhằm giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại trong môi trường đầu tư quốc tế. Đặc điểm nổi bật của Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai là vận hành theo hệ thống thông luật, sử dụng tiếng Anh và tồn tại song song với hệ thống tư pháp chung của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất. Mô hình này thể hiện rõ cách kết hợp giữa luật thành văn, án lệ và các nguyên tắc thông luật trong hoạt động xét xử. So sánh với Luật Tòa án chuyên biệt tại Trung tâm tài chính quốc tế năm 2025 của Việt Nam, có thể thấy, Việt Nam chưa xây dựng một khu tài phán thông luật hoàn chỉnh, mà mới tiếp nhận từng phần, một số kỹ thuật tố tụng và cơ chế chọn luật mang ảnh hưởng thông luật. Vì vậy, nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Tòa án thuộc Trung tâm Tài chính quốc tế Dubai giúp Việt Nam hoàn thiện quy tắc tố tụng, tăng tính dự đoán xét xử và nâng cao sức hút thể chế, nhưng cần vận dụng thận trọng, phù hợp với chủ quyền tư pháp và trật tự công.
Pháp luật một số quốc gia về trả lương bằng tài sản mã hóa và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về trả lương bằng tài sản mã hóa và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ số và tài sản mã hóa đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá khả năng áp dụng loại tài sản này trong quan hệ lao động, đặc biệt, trong phương thức trả lương. Nghiên cứu phân tích, so sánh pháp luật của Trung Quốc, Hoa Kỳ, El Salvador và Việt Nam, từ đó, gợi mở một số kinh nghiệm đối với Việt Nam trong hoàn thiện pháp luật để bảo đảm hài hòa giữa đổi mới công nghệ và bảo vệ người lao động trong kỷ nguyên số.
Bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới

Bảo đảm các nguyên tắc của việc làm thỏa đáng trong điều kiện mới

Trên cơ sở tham vấn ba bên (đại diện Chính phủ, người sử dụng lao động và người lao động từ 187 quốc gia thành viên ILO) và hai lần thảo luận tại Hội nghị Lao động Quốc tế, ngày 12/6/2026, ILO đã thông qua Công ước số 193 về việc làm thỏa đáng trong nền kinh tế nền tảng. Công ước số 193 được thông qua với 406/450 phiếu đồng thuận (hơn 90%).
Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật - Kinh nghiệm từ Trung Quốc và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút các nguồn lực xã hội vào thực hiện, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác phổ biến, giáo dục pháp luật. Hoàn thiện cơ chế xã hội hóa công tác phổ biến, giáo dục pháp luật là yêu cầu đặt ra trong quá trình sửa đổi Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 nhằm huy động hiệu quả nguồn lực xã hội và đáp ứng yêu cầu đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật theo tinh thần Nghị quyết số 66-NQ/TW[I]. Trên cơ sở phân tích dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi)[II] (dự thảo Luật) và tham khảo kinh nghiệm của Trung Quốc, nghiên cứu nhận diện những bất cập trong cơ chế xã hội hóa, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện.
Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông tại Việt Nam vượt khả năng ngân sách, khai thác quỹ đất trở thành giải pháp quan trọng. Nghiên cứu phân tích, đánh giá cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về thu hồi giá trị gia tăng từ đất gắn với hạ tầng qua các mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), tái điều chỉnh đất đai và kết hợp hạ tầng - bất động sản. Kết quả cho thấy, pháp luật Việt Nam còn hạn chế về cơ chế phân chia địa tô chênh lệch, tiêu chí vùng phụ cận và tính đồng bộ pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả khai thác quỹ đất phục vụ phát triển hạ tầng giao thông.
Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Xây dựng tài liệu tập huấn thiết thực trong công tác tổ chức thi hành pháp luật

Trong khuôn khổ Dự án tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II - Hợp phần hỗ trợ các cơ quan nhà nước (Dự án EU JULE II), chiều ngày 12/5, Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với Phái đoàn Liên minh châu Âu tại Việt Nam tổ chức cuộc họp kỹ thuật góp ý đối với dự thảo tài liệu tập huấn thử về công tác tổ chức thi hành pháp luật. Bà Nguyễn Thị Minh Phương, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp và bà Nguyễn Thị Thanh Hải, Cố vấn trưởng Dự án EU JULE đồng chủ trì cuộc họp.
Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật một số quốc gia về bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, quản lý hoạt động tôn giáo và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Tín ngưỡng và tôn giáo là yếu tố cấu thành cơ bản trong đời sống văn hóa, tinh thần của mỗi cá nhân, gồm các lễ nghi truyền thống và tập tục. Từ góc độ pháp lý, quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được ghi nhận là quyền cơ bản của con người được quy định trong Hiến pháp và pháp luật của các quốc gia. Bài viết nghiên cứu, phân tích, so sánh khung pháp lý về quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của một số quốc gia trong hệ thống dân luật và cách thức quản trị sự đa dạng tôn giáo của các quốc gia này. Trên cơ sở đó, đề xuất giải pháp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng tôn giáo và quản lý hoạt động của các tôn giáo tại Việt Nam nhằm hài hòa và thúc đẩy công bằng xã hội.
Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Pháp luật Đức về trợ giúp người chưa thành niên trong tố tụng hình sự - Một số kinh nghiệm tham khảo cho Việt Nam

Trên thực tế, hệ thống tư pháp người chưa thành niên ở Liên minh châu Âu nói chung và ở Đức nói riêng đã phát triển mạng lưới dịch vụ xã hội chuyên trách, với sự tham gia của các nhà tâm lý học, bác sĩ tâm thần, trung gian hòa giải, nhân viên xã hội hoặc cán bộ quản chế. Tại Cộng hòa Liên bang Đức, nhiệm vụ này gọi là trợ giúp thanh thiếu niên trong tố tụng hình sự, do các chuyên gia thực hiện bằng cách cung cấp thông tin cho thẩm phán Tòa án thanh thiếu niên và hỗ trợ người chưa thành niên và gia đình họ trước, trong và sau quá trình tố tụng hình sự.
Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Quy định của Liên minh châu Âu về bảo vệ khách hàng trong thị trường tài sản mã hóa và đề xuất cho Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa phát triển nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro đối với khách hàng, việc xây dựng cơ chế bảo vệ người tham gia trở nên cấp thiết. Bài viết phân tích Quy định chung về thị trường tài sản mã hóa (MiCA) của Liên minh châu Âu trong bảo vệ khách hàng thông qua các nghĩa vụ đối với tổ chức cung cấp dịch vụ và yêu cầu minh bạch thông tin, đặc biệt trong sách trắng, tạo nền tảng an toàn cho thị trường. Qua phân tích, bài viết nhận diện những hạn chế trong cơ chế hiện hành tại Việt Nam, từ đó, đề xuất hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và bảo vệ quyền lợi người tham gia, đồng thời, thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững của thị trường tài sản mã hóa trong nước.
Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Cam kết xóa bỏ phân biệt đối xử trong lao động tại các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị cho Việt Nam

Tóm tắt: Thời gian qua, Việt Nam ký kết một số hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, như: Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu, Hiệp định thương mại tự do giữa Việt Nam - Vương quốc Anh và Bắc Ireland... Các hiệp định này đều đặt ra yêu cầu xóa bỏ tình trạng phân biệt đối xử trong lĩnh vực lao động thông qua thực thi đầy đủ nguyên tắc lao động cơ bản của Tổ chức Lao động Quốc tế. Mặc dù Việt Nam đã nội luật hóa nhiều cam kết quốc tế, tuy nhiên, hệ thống pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế nhất định, có thể chưa đáp ứng đầy đủ các chuẩn mực lao động quốc tế mà các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới đặt ra. Từ thực tế đó, bài viết phân tích mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam và các nguyên tắc của Tổ chức Lao động Quốc tế về không phân biệt đối xử, xác định những bất cập còn tồn tại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm một số quốc gia để đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả các cam kết quốc tế Việt Nam đã tham gia.
Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong thương mại điện tử - Kinh nghiệm quốc tế và kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ và trở thành trụ cột của nền kinh tế số, vấn đề bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng đặt ra ngày càng cấp thiết, đặc biệt, sau khi Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023 có hiệu lực thi hành. Trên cơ sở phân tích các quy định hiện hành và so sánh, tham chiếu các chuẩn mực pháp lý tiêu biểu của Liên minh châu Âu, Singapore và Nhật Bản, bài viết đánh giá thực trạng, chỉ ra những hạn chế về tính minh bạch, cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và trách nhiệm của doanh nghiệp trong xử lý dữ liệu cá nhân và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật Việt Nam về bảo vệ thông tin cá nhân người tiêu dùng trong hoạt động thương mại điện tử, nhằm tăng cường hiệu quả bảo vệ người tiêu dùng và thúc đẩy sự phát triển bền vững của thương mại điện tử tại Việt Nam.
Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Xác định tình trạng việc làm của tài xế xe công nghệ theo Dự luật số 5 của Hội đồng bang California (2019), Đề xuất số 22 (2020) và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế chia sẻ, đặc biệt, dưới hình thức thị trường lao động nền tảng còn gọi là kinh tế việc làm tự do, đặt ra nhiều thách thức pháp lý trên phạm vi toàn cầu. Trong đó, xác định tình trạng việc làm của người lao động trong nền kinh tế này là vấn đề trung tâm, còn nhiều tranh luận cả về lý luận và thực tiễn. Nhóm lao động phổ biến và điển hình nhất cần được xác định tình trạng việc làm là tài xế xe công nghệ. Năm 2019, Hội đồng bang California, Hoa Kỳ ban hành Dự luật số 5 nhằm giải quyết vấn đề này. Tuy nhiên, chỉ sau một năm, Đề xuất số 22 đã được thông qua, loại trừ tài xế xe công nghệ ra khỏi phạm vi áp dụng của AB 5 và xác lập họ như một dạng lao động thứ ba với cơ chế điều chỉnh riêng. Bài viết phân tích nội dung của AB 5 và Proposition 22, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị, chính sách đối với Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: