Thứ tư 28/10/2026 07:50
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh các vụ án xâm phạm an ninh mạng[I] ngày càng gia tăng với tính chất phức tạp, xuyên biên giới và phụ thuộc nhiều vào môi trường số, dữ liệu điện tử trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong giải quyết vụ án hình sự. Tuy nhiên, việc thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ trong các vụ án đặt ra nhiều thách thức về thẩm quyền, trình tự, thủ tục, tính toàn vẹn của dữ liệu và bảo vệ quyền riêng tư. Nghiên cứu phân tích quy định pháp luật của Trung Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu về thu thập dữ liệu điện tử bằng việc phân tích cơ sở pháp lý, phương thức thu thập, cơ chế hợp tác xuyên biên giới và bảo đảm quyền con người; đồng thời, phân tích, so sánh, đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam; từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định về thu thập chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử, góp phần nâng cao hiệu quả đấu tranh, phòng, chống các hành vi xâm phạm an ninh mạng trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Từ khóa: dữ liệu điện tử; chứng cứ điện tử; tội phạm mạng; thu thập chứng cứ; tố tụng hình sự.

COLLECTING ELECTRONIC DATA AS EVIDENCE IN RESOLVING CRIMINAL CASES: INTERNATIONAL EXPERIENCE AND IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: As cyber-security offenses become increasingly frequent, complex, and cross-border in nature heavily reliant on the digital environment electronic data has emerged as a vital source of evidence in criminal proceedings. However, the collection of electronic data for use as evidence presents significant challenges regarding jurisdiction, procedural requirements, data integrity, and the protection of privacy rights. This study examines the legal frameworks of China, the United States, and the European Union concerning the collection of electronic data analyzing their legal bases, collection methods, mechanisms for cross-border cooperation, and safeguards for human rights. Furthermore, it evaluates the current state of Vietnamese law through comparative analysis, offering recommendations to improve regulations on the collection of electronic evidence. These proposals aim to enhance the effectiveness of efforts to combat and prevent cyber-security offenses within the context of ongoing digital transformation.

Keywords: Electronic data; electronic evidence; cybercrime; evidence collection; criminal proceedings.

Đặt vấn đề

Trong giải quyết vụ án hình sự, đặc biệt, các vụ án xâm phạm an ninh mạng, chứng cứ không tồn tại chủ yếu dưới dạng vật chất truyền thống, mà được số hóa, lưu trữ và phân tán trong các hệ thống dữ liệu điện tử (DLĐT), thậm chí, vượt ra ngoài phạm vi lãnh thổ của một quốc gia. Sự thay đổi này đặt ra những yêu cầu mới đối với hoạt động tố tụng hình sự, đặc biệt, trong quá trình thu thập, bảo quản, khai thác và đánh giá giá trị chứng minh của DLĐT làm nguồn chứng cứ.

Trong bối cảnh đó, pháp luật của nhiều quốc gia đã phát triển theo nhiều hướng tiếp cận nhằm giải quyết mối quan hệ giữa yêu cầu bảo đảm an ninh mạng và bảo vệ quyền con người. Tiêu biểu là Trung Quốc, Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu (EU) - ba chủ thể đại diện cho các cách tiếp cận pháp lý, phản ánh đặc điểm của các mô hình pháp luật đặc trưng với những ưu tiên và phương thức điều chỉnh riêng biệt. Vì vậy, nghiên cứu phân tích quy định pháp luật về thu thập DLĐT làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự theo pháp luật của Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU, qua đó, góp phần làm rõ sự đa dạng trong cách tiếp cận pháp luật, đồng thời, đối chiếu, đánh giá và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật Việt Nam về vấn đề này.

1. Quy định về thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ theo pháp luật của Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU

Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số và sự gia tăng của tội phạm sử dụng công nghệ cao, nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới đã xây dựng cơ chế pháp lý riêng nhằm điều chỉnh hoạt động thu thập DLĐT. Mặc dù, cùng hướng tới mục tiêu bảo đảm hiệu quả điều tra và giá trị chứng minh của DLĐT, nhưng cách tiếp cận của mỗi quốc gia, khu vực có sự khác biệt, phản ánh đặc điểm của hệ thống pháp luật, trình độ phát triển công nghệ cũng như quan điểm về bảo vệ quyền con người và quyền riêng tư. Chẳng hạn, pháp luật Trung Quốc chú trọng quy định cụ thể các phương thức thu thập DLĐT và ứng dụng công nghệ trong xác thực chứng cứ; pháp luật Hoa Kỳ tập trung vào cơ chế tiếp cận dữ liệu gắn với bảo đảm quyền hiến định về quyền riêng tư; trong khi pháp luật EU đặc biệt quan tâm đến cơ chế hợp tác tư pháp và thu thập dữ liệu xuyên biên giới.

1.1. Pháp luật Trung Quốc

Trung Quốc đã từng bước hình thành khuôn khổ pháp luật tương đối toàn diện nhằm điều chỉnh hoạt động thu thập DLĐT làm nguồn chứng cứ trong tố tụng hình sự.

Thứ nhất, về cơ sở pháp lý.

Luật sửa đổi Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa được thông qua tại Kỳ họp thứ năm Đại hội đại biểu nhân dân toàn quốc khóa XI ngày 14/3/2012 đã chính thức thừa nhận DLĐT là một loại nguồn chứng cứ độc lập. Cụ thể, khoản 8 Điều 48 Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa quy định DLĐT có giá trị chứng minh tương đương với các nguồn chứng cứ truyền thống và phải được xác minh trước khi làm căn cứ để quyết định vụ án[1].

Việc ghi nhận DLĐT là nguồn chứng cứ độc lập tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho hoạt động thu thập, bảo quản, kiểm tra và đánh giá loại chứng cứ đặc thù này trong quá trình tố tụng.

Thứ hai, về phương thức thu thập DLĐT.

Pháp luật tố tụng hình sự Trung Quốc quy định tương đối cụ thể các phương thức thu thập DLĐT nhằm bảo đảm tính hợp pháp và toàn vẹn của chứng cứ trong quá trình điều tra.

(i) Thu giữ phương tiện gốc. Điều 8 Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc thu thập, trích xuất, kiểm tra và đánh giá DLĐT trong xử lý vụ án hình sự năm 2016 (Quy định năm 2016) quy định: “Trường hợp có thể thu giữ, trích xuất phương tiện lưu trữ dữ liệu điện tử gốc thì phải thu giữ, niêm phong phương tiện lưu trữ gốc, đồng thời, lập biên bản ghi lại tình trạng niêm phong của phương tiện lưu trữ gốc”[2]. Khi thực hiện biện pháp này, cơ quan công an niêm phong thiết bị, lập biên bản ghi nhận tình trạng niêm phong, chụp ảnh trước, sau khi thu giữ và áp dụng các biện pháp để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu.

(ii) Thu thập DLĐT trực tiếp từ thiết bị trong trường hợp không thể thu giữ phương tiện gốc. Cơ quan công an phải nêu rõ lý do không thể thu giữ thiết bị, xác định địa điểm lưu trữ dữ liệu và thực hiện các phương thức kiểm tra tính toàn vẹn. Đối với dữ liệu có dung lượng lớn hoặc có nguy cơ bị giả mạo, phải triển khai biện pháp “đóng băng” dữ liệu để ngăn chặn việc sửa đổi, xóa hoặc làm sai lệch nội dung thông tin dữ liệu.

(iii) Ghi nhận dữ liệu bằng hình ảnh hoặc video. Phương thức này giúp lưu trữ nhanh chóng và tiết kiệm chi phí trước khi tiến hành thu giữ DLĐT.

(iv) Trích xuất DLĐT thông qua mạng trong trường hợp dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống máy tính từ xa hoặc trên các máy chủ đặt ở nước ngoài. Việc thu thập DLĐT ngoài lãnh thổ Trung Quốc phải tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Quy định năm 2016 và Quy tắc năm 2019[3] của Bộ Công an.

(v) Yêu cầu cung cấp dữ liệu từ chủ sở hữu hoặc nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến. Cơ quan công an có thể yêu cầu cá nhân hoặc tổ chức cung cấp dữ liệu dưới dạng thông điệp dữ liệu. Cơ chế này góp phần mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu trong bối cảnh thông tin ngày càng được lưu trữ trên các nền tảng số và dịch vụ điện toán đám mây.

Các phương thức thu thập trên cho thấy, pháp luật Trung Quốc đã chú trọng xây dựng cơ chế pháp lý tương đối linh hoạt nhằm thích ứng với đặc điểm của DLĐT, đồng thời, hướng tới bảo đảm tính hợp pháp, tính toàn vẹn và giá trị chứng minh của DLĐT trong tố tụng hình sự.

Thứ ba, về thẩm quyền thu thập DLĐT.

Pháp luật Trung Quốc quy định tương đối rộng về chủ thể có thẩm quyền thu thập DLĐT. Theo Điều 3 Quy định năm 2016, Tòa án nhân dân, Viện kiểm sát nhân dân và cơ quan công an đều có quyền thu thập, trích xuất DLĐT từ các cơ quan, tổ chức và cá nhân có liên quan theo quy định của pháp luật. Quy định này tạo cơ sở pháp lý cho việc phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong quá trình tiếp cận và khai thác dữ liệu.

Thứ tư, về ứng dụng công nghệ trong xác thực chứng cứ.

Cùng với việc hoàn thiện khung pháp lý, Trung Quốc là một trong những quốc gia tiên phong ứng dụng công nghệ Blockchain (công nghệ chuỗi khối) vào hoạt động thu thập và xác thực chứng cứ điện tử. Công nghệ này cho phép thiết lập cơ chế lưu trữ dữ liệu minh bạch, bảo mật và chống sửa đổi. Từ năm 2018, Tòa án nhân dân tối cao Trung Quốc chính thức công nhận giá trị của chứng cứ được xác thực bằng công nghệ Blockchain, tạo cơ sở cho việc mở rộng ứng dụng công nghệ số trong hoạt động tố tụng[4].

Nhìn chung, mô hình pháp luật Trung Quốc thể hiện xu hướng kết hợp giữa quy định trong hoạt động tố tụng và ứng dụng công nghệ, nhằm nâng cao hiệu quả thu thập, xác thực DLĐT làm nguồn chứng cứ trong vụ án hình sự.

1.2. Pháp luật Hoa Kỳ

Pháp luật Hoa Kỳ chú trọng tiếp cận và thu thập DLĐT theo hướng đề cao cơ chế kiểm soát tư pháp và bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân thông qua hệ thống án lệ và các đạo luật chuyên biệt. Mặc dù, không có định nghĩa chính thức về chứng cứ điện tử, hệ thống pháp luật Hoa Kỳ vẫn đặt ra các quy định chi tiết thông qua nhiều đạo luật liên bang quan trọng nhằm điều chỉnh quá trình thu thập, bảo quản và sử dụng DLĐT trong điều tra hình sự.

Thứ nhất, về cơ sở pháp lý và nguyên tắc thu thập DLĐT.

Cơ sở pháp lý quan trọng đối với việc tiếp cận và thu thập DLĐT tại Hoa Kỳ là Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp Hoa Kỳ[5] cùng các đạo luật liên bang có liên quan. Tu chính án thứ Tư yêu cầu mọi hoạt động khám xét và thu giữ phải tuân thủ nguyên tắc có lệnh của Tòa án hợp lệ (search warrant) dựa trên “căn cứ hợp lý để nghi ngờ” (probable cause). Nguyên tắc này nhằm bảo vệ quyền riêng tư của cá nhân trong môi trường số.

Thứ hai, về phương thức thu thập DLĐT. Có hai phương thức thu thập DLĐT là thông qua giám sát điện tử và thông qua yêu cầu hợp tác từ bên thứ ba.

(i) Thu thập DLĐT thông qua giám sát điện tử.

Giám sát điện tử là một trong những biện pháp quan trọng được sử dụng để thu thập DLĐT trong điều tra hình sự, chịu sự kiểm soát chặt chẽ của luật liên bang và án lệ. Hai phương thức giám sát phổ biến nhằm thu thập DLĐT gồm nghe lén, chặn thu dữ liệu liên lạc (wiretap) và ghi số, theo dõi cuộc gọi. Wiretap là biện pháp đặc biệt để theo dõi hoặc ghi lại nội dung trao đổi thông tin giữa các cá nhân. Do có khả năng ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân, quy trình thực hiện giám sát điện tử phải tuân thủ đúng các điều kiện của Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp Hoa Kỳ.

Án lệ Berger v. New York (1967) hay Katz v. United States (1967) đã góp phần xác lập giới hạn pháp lý đối với hoạt động giám sát điện tử, đồng thời, phát triển cách tiếp cận của pháp luật Hoa Kỳ về quyền riêng tư trong bối cảnh công nghệ thông tin và truyền thông phát triển.

Như vậy, kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy, việc thu thập DLĐT bằng các biện pháp có khả năng can thiệp sâu vào đời sống riêng tư không chỉ phụ thuộc vào thẩm quyền điều tra, mà còn phải đặt trong khuôn khổ kiểm soát tư pháp và các điều kiện pháp lý nhằm hạn chế nguy cơ lạm dụng quyền lực.

(ii) Thu thập DLĐT thông qua yêu cầu hợp tác từ bên thứ ba.

Trong thực tiễn điều tra hình sự, DLĐT không chỉ được lưu trữ trên thiết bị thuộc quyền kiểm soát trực tiếp của người bị điều tra, mà còn có thể được lưu giữ bởi các nhà cung cấp dịch vụ Internet, viễn thông, nền tảng số, tổ chức tài chính và các chủ thể khác. Vì vậy, pháp luật Hoa Kỳ xây dựng nhiều cơ chế cho phép cơ quan có thẩm quyền yêu cầu hoặc buộc các chủ thể này cung cấp dữ liệu theo những điều kiện pháp luật nhất định.

Một trong những cơ chế được hình thành là Thư an ninh quốc gia (National Security Letters - NSLs), cho phép cơ quan có thẩm quyền, trong những trường hợp luật định, yêu cầu một số tổ chức cung cấp thông tin liên quan đến khách hàng. Bên cạnh đó, Đạo luật Bảo mật Thông tin Điện tử[6], gồm Đạo luật Wiretap và Đạo luật Lưu trữ Thông tin Liên lạc (Stored Communications Act - SCA), thiết lập các quy định về việc cơ quan nhà nước tiếp cận và thu thập thông tin liên lạc điện tử được lưu trữ hoặc truyền qua các hệ thống thông tin.

Đáng chú ý, đối với DLĐT được lưu trữ ở nước ngoài nhưng thuộc quyền kiểm soát của các nhà cung cấp dịch vụ chịu sự điều chỉnh của pháp luật Hoa Kỳ, Đạo luật Clarifying Lawful Overseas Use of Data - Cloud Act (Đạo luật Làm rõ việc sử dụng Dữ liệu hợp pháp ở nước ngoài)[7] đã mở rộng cơ sở pháp lý để cơ quan thực thi pháp luật Hoa Kỳ yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ cung cấp dữ liệu trong phạm vi luật định. Đồng thời, Cloud Act tạo cơ sở cho việc thiết lập các thỏa thuận với quốc gia khác nhằm tạo thuận lợi cho tiếp cận dữ liệu phục vụ điều tra hình sự, qua đó, khắc phục một phần những hạn chế của cơ chế tương trợ tư pháp truyền thống.

Cách tiếp cận này cho thấy, pháp luật Hoa Kỳ không chỉ quan tâm đến việc thu thập DLĐT trong phạm vi lãnh thổ, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu được lưu trữ xuyên biên giới. Tuy nhiên, việc mở rộng quyền tiếp cận dữ liệu đặt ra yêu cầu phải giải quyết mối quan hệ giữa quyền điều tra của cơ quan nhà nước, quyền riêng tư của cá nhân và chủ quyền dữ liệu của quốc gia nơi dữ liệu được lưu trữ.

Thứ ba, về cơ chế kiểm soát và bảo vệ quyền riêng tư.

Từ những rủi ro trên, Hoa Kỳ đã thiết lập khuôn khổ pháp lý chặt chẽ nhằm cân bằng giữa nhu cầu bảo vệ an ninh và quyền riêng tư của công dân. Các đạo luật chuyên biệt như Đạo luật về Quyền riêng tư trong Truyền thông Điện tử (ECPA) năm 1986[8], Đạo luật Wiretap[9] và Đạo luật Lưu trữ Thông tin Liên lạc (SCA)[10] đặt ra các giới hạn đối với việc giám sát và thu thập dữ liệu cá nhân.

Bên cạnh các quy định pháp luật, hệ thống tư pháp Hoa Kỳ đóng vai trò giám sát chặt chẽ thông qua các án lệ quan trọng như Katz v. United States (1967)[11], Riley v. California (2014)[12] và Carpenter v. United States (2018)[13] không chỉ củng cố nguyên tắc bảo vệ quyền riêng tư, mà còn đặt ra các giới hạn pháp lý đối với hoạt động giám sát và thu thập DLĐT…

Như vậy, pháp luật Hoa Kỳ hình thành cơ chế thu thập DLĐT dựa trên sự kết hợp giữa quy định của Hiến pháp, các đạo luật chuyên biệt và án lệ. Điểm nổi bật của mô hình này là trao cho cơ quan tiến hành tố tụng các cơ chế tiếp cận dữ liệu tương đối rộng, đồng thời, đặt hoạt động thu thập dữ liệu trong khuôn khổ kiểm soát tư pháp và bảo vệ quyền riêng tư. Đặc biệt, cơ chế yêu cầu cung cấp dữ liệu từ bên thứ ba và cơ chế tiếp cận dữ liệu xuyên biên giới theo Cloud Act là những kinh nghiệm quan trọng đối với việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam.

1.3. Pháp luật Liên minh châu Âu

Trong bối cảnh tội phạm sử dụng công nghệ cao ngày càng gia tăng, DLĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng trong điều tra và giải quyết vụ án hình sự tại các quốc gia thành viên EU. Khác với mô hình của Trung Quốc và Hoa Kỳ, EU đặc biệt chú trọng xây dựng cơ chế hợp tác giữa các quốc gia thành viên và cơ chế tiếp cận DLĐT xuyên biên giới.

Theo dữ liệu thống kê[14] tại EU, DLĐT xuất hiện trong khoảng 85% các cuộc điều tra hình sự và hơn 50% các cuộc điều tra hiện nay gồm yêu cầu xuyên biên giới nhằm tiếp cận các loại dữ liệu như tin nhắn, email hoặc ứng dụng nhắn tin. Thực tiễn này đặt ra yêu cầu xây dựng các cơ chế pháp lý cho phép cơ quan tiến hành tố tụng tiếp cận DLĐT nhanh chóng, đồng thời, bảo đảm các yêu cầu về tính hợp pháp, quyền con người và quyền riêng tư.

Thứ nhất, về cơ sở pháp lý.

Một trong những nền tảng pháp lý quan trọng đối với việc thu thập DLĐT trong phạm vi EU là Công ước về tội phạm mạng (Công ước Budapest) năm 2001[15]. Đây là điều ước quốc tế quan trọng trong thiết lập cơ chế pháp lý về điều tra tội phạm mạng và thu thập DLĐT, đồng thời, tạo cơ sở pháp lý cho hợp tác quốc tế trong tiếp cận dữ liệu phục vụ điều tra hình sự.

Bên cạnh Công ước Budapest, EU đã từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp lý riêng về tiếp cận DLĐT. Đáng chú ý là Gói về chứng cứ điện tử (e-Evidence Package) năm 2023, trong đó có Quy định (EU) 2023/1543[16] về Lệnh sản xuất châu Âu (European Production Order - EPO) và Lệnh bảo tồn châu Âu (European Preservation Order - EPrO) đối với chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự. Các công cụ này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cơ quan tư pháp tiếp cận DLĐT trong các vụ án có yếu tố xuyên biên giới.

Thứ hai, về các công cụ pháp lý để tiếp cận và thu thập DLĐT.

Quy định (EU) 2023/1543 cho phép các cơ quan tư pháp EU sử dụng Lệnh sản xuất Châu Âu và Lệnh bảo tồn châu Âu để yêu cầu trực tiếp các nhà cung cấp dịch vụ cung cấp hoặc bảo toàn DLĐT mà không cần thông qua cơ chế hỗ trợ tư pháp truyền thống.

Ngoài ra, EU cũng áp dụng nhiều công cụ pháp lý khác để hỗ trợ quá trình thu thập DLĐT làm chứng cứ, có thể kể đến Chỉ thị 2014/41/EU về Lệnh điều tra châu Âu (EIO)[17], cho phép các quốc gia thành viên yêu cầu thu thập chứng cứ trong phạm vi EU.

Thứ ba, về cơ chế hợp tác xuyên biên giới.

Đặc trưng nổi bật của EU là cơ chế hợp tác chặt chẽ giữa các quốc gia thành viên thông qua các thiết chế như Cơ quan Hợp tác tư pháp hình sự (Eurojust) và Cơ quan hợp tác thực thi pháp luật (Europol) nhằm hỗ trợ hợp tác điều tra xuyên biên giới. EU cũng thiết lập các thỏa thuận quốc tế nhằm tăng cường khả năng truy xuất dữ liệu từ các quốc gia ngoài khối. Các thỏa thuận song phương với các quốc gia ngoài EU cũng được EU tích cực thiết lập, đặc biệt, với Hoa Kỳ, nhằm bảo đảm sự phối hợp trong truy xuất chứng cứ điện tử từ các nền tảng công nghệ lớn.

Trong phạm vi Công ước Budapest, các quốc gia thành viên và quốc gia tham gia Công ước có thể áp dụng nhiều biện pháp liên quan đến DLĐT, như bảo quản nhanh chóng dữ liệu máy tính đã lưu trữ (Điều 16), lệnh sản xuất (Điều 18), tìm kiếm và thu giữ dữ liệu máy tính đã lưu trữ (Điều 19), thu thập dữ liệu lưu lượng truy cập theo thời gian thực (Điều 20) và chặn dữ liệu nội dung (Điều 21). Đồng thời, Công ước thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế, cho phép truy cập dữ liệu xuyên biên giới trong một số trường hợp cụ thể và hỗ trợ pháp lý thông qua mạng lưới liên lạc 24/7 giữa các quốc gia tham gia (Điều 35).

Trong trường hợp dữ liệu nằm ngoài phạm vi EU hoặc không thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Budapest, cơ quan có thẩm quyền có thể dựa vào các thỏa thuận tương trợ tư pháp (MLA) để thu thập chứng cứ.

Thứ tư, phương thức thu thập DLĐT.

Tại EU, DLĐT được thu thập trực tiếp từ các nhà cung cấp dịch vụ truyền thông và Internet. Pháp luật EU yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ, kể cả doanh nghiệp ngoài EU, phải có đại diện pháp lý trong khối, để tiếp nhận và thực hiện yêu cầu cung cấp dữ liệu từ cơ quan chức năng. Các công ty này có thể tự nguyện cung cấp dữ liệu theo yêu cầu của cơ quan điều tra, tùy thuộc vào chính sách bảo mật của từng doanh nghiệp. Trường hợp họ không tự nguyện hợp tác, cơ quan điều tra buộc phải sử dụng các kênh pháp lý như Tương trợ tư pháp về hình sự (MLA) hoặc Công ước Budapest để yêu cầu cung cấp dữ liệu. Để hỗ trợ quá trình này, một số tổ chức quốc tế như Văn phòng Liên hợp quốc về Ma túy và Tội phạm (UNODC), Ủy ban Chống khủng bố của Liên hợp quốc (CTED) và Hiệp hội Công tố viên Quốc tế (IAP) đã ban hành các hướng dẫn thực tế về yêu cầu bằng chứng điện tử xuyên biên giới, cung cấp thông tin về quy trình làm việc với các công ty công nghệ.

Như vậy, việc thu thập DLĐT làm chứng cứ trong các vụ án hình sự xuyên quốc gia tại EU dựa trên nhiều phương pháp khác nhau, từ các cơ chế hợp tác quốc tế như Công ước Budapest, Lệnh điều tra châu Âu, đến các thỏa thuận tương trợ tư pháp và làm việc trực tiếp với nhà cung cấp dịch vụ. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm và hạn chế riêng, nhưng đều bảo đảm chứng cứ thu thập được hợp pháp và có giá trị trong quá trình tố tụng.

2. Thực trạng pháp luật Việt Nam về thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ và những vấn đề đặt ra

Trên cơ sở phân tích pháp luật Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU cho thấy, DLĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hoạt động điều tra và giải quyết vụ án hình sự. Pháp luật Việt Nam ghi nhận DLĐT là nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự và từng bước thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối toàn diện điều chỉnh hoạt động thu thập và xử lý loại chứng cứ này.

2.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ

DLĐT được ghi nhận trong hệ thống pháp luật Việt Nam với tư cách là nguồn chứng cứ và được sử dụng trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Cụ thể, tại khoản 1, khoản 2 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) quy định về DLĐT và nguồn DLĐT. Ngoài ra, khoản 7 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định: “DLĐT là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử”. Đây là những cơ sở pháp lý quan trọng cho việc xác định và sử dụng DLĐT trong tố tụng hình sự.

Thứ nhất, về phương thức thu thập DLĐT.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa xây dựng thủ tục riêng cho DLĐT mà hoạt động này được thực hiện thông qua một số hoạt động tố tụng khác như khám xét, thu giữ phương tiện điện tử, thu giữ và sao lưu DLĐT, khám nghiệm hiện trường, giám định và áp dụng biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt. Trong đó, khám xét và thu giữ phương tiện điện tử là biện pháp phổ biến và cơ bản nhất. Khoản 2 Điều 192 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cho phép khám xét khi có căn cứ để nhận định DLĐT đó liên quan đến vụ án.

Bên cạnh đó, Điều 107 và Điều 196 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định yêu cầu thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng phương tiện điện tử và niêm phong sau khi thu giữ; trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ thì DLĐT có thể được sao lưu sang phương tiện khác để bảo quản.

Thứ hai, tính toàn vẹn của DLĐT.

Chứng cứ từ nguồn DLĐT tồn tại dưới dạng phi vật chất, dễ bị sao chép, sửa đổi hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết rõ ràng, do vậy, việc bảo đảm tính toàn vẹn là yêu cầu cốt lõi đối với chứng cứ từ nguồn DLĐT. Pháp luật Việt Nam đã bước đầu đặt ra các yêu cầu liên quan đến việc khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi và bảo đảm tính toàn vẹn của DLĐT tại Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015; đồng thời, Nghị định số 127/2017/NĐ-CP ngày 16/11/2017 của Chính phủ quy định chi tiết việc niêm phong, mở niêm phong vật chứng, tạo cơ sở cho việc bảo đảm an toàn đối với phương tiện và dữ liệu được thu giữ trong quá trình tố tụng.

Thứ ba, về cơ chế thu thập dữ liệu từ bên thứ ba và dữ liệu xuyên biên giới.

Theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, tiếp nhận chứng cứ là hình thức thu thập chứng cứ thụ động, trong đó cơ quan tiến hành tố tụng không trực tiếp tìm kiếm mà tiếp nhận DLĐT do người bào chữa, những người tham gia tố tụng khác, cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân cung cấp theo quy định. Đây là cơ sở pháp lý để tiếp nhận dữ liệu do bên thứ ba cung cấp, trong đó có dữ liệu do các tổ chức, doanh nghiệp đang quản lý hoặc lưu trữ.

Đối với DLĐT được lưu trữ ở nước ngoài, hiện, pháp luật Việt Nam chủ yếu dựa vào các cơ chế hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về hình sự để thực hiện việc thu thập. Nổi bật là Công ước của Liên hợp quốc về phòng, chống tội phạm mạng - Công ước Hà Nội, tạo cơ sở mở rộng cơ chế hợp tác quốc tế trong điều tra tội phạm mạng, đặc biệt chú trọng việc thu thập, bảo quản, chia sẻ DLĐT xuyên biên giới, đồng thời, bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong môi trường số.

Thứ tư, về bảo đảm quyền con người và quyền riêng tư.

Thu thập DLĐT có khả năng tác động sâu, rộng đến đời sống riêng tư do dữ liệu số có thể phản ánh liên tục và toàn diện về cá nhân. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã bước đầu thiết lập cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân. Đồng thời, từ Điều 223 tới Điều 228 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định về “biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt”, trong đó có biện pháp thu thập bí mật DLĐT nhằm phục vụ điều tra các loại tội phạm nghiêm trọng.

2.2. Những hạn chế, bất cập trong thu thập dữ liệu điện tử

Mặc dù, pháp luật Việt Nam bước đầu hình thành cơ sở pháp lý cho việc thu thập DLĐT làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự, tuy nhiên, các quy định hiện hành được xây dựng trong khuôn khổ các quy định chung của tố tụng hình sự, chưa hình thành cơ chế thống nhất, chuyên biệt cho những yêu cầu đặc thù của DLĐT.

Thứ nhất, phương thức và trình tự thu thập DLĐT chưa được cụ thể hoá đầy đủ.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 đã tạo cơ sở pháp lý cho việc khám xét, thu giữ và sao lưu dữ liệu, nhưng chưa quy định cụ thể quy trình thu thập tương ứng với từng loại dữ liệu và phương tiện lưu trữ, đặc biệt, dữ liệu trên điện thoại di động, điện toán đám mây, hệ thống máy tính từ xa; dữ liệu đã bị mã hóa, xoá, có nguy cơ bị thay đổi… hoặc dữ liệu được lưu trữ trên máy chủ ở nước ngoài, tạo khoảng trống giữa quy định pháp luật và yêu cầu kỹ thuật của hoạt động điều tra số.

Pháp luật Trung Quốc quy định tương đối cụ thể các phương thức thu thập, gồm thu giữ phương tiện lưu trữ gốc; thu thập trực tiếp từ thiết bị; ghi nhận bằng hình ảnh, video; trích xuất qua mạng đối với dữ liệu trên hệ thống từ xa và yêu cầu chủ sở hữu hoặc nhà cung cấp dịch vụ cung cấp dữ liệu. Khi thu giữ phương tiện gốc, cơ quan có thẩm quyền phải niêm phong, lập biên bản và áp dụng biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn của DLĐT. Cách tiếp cận này cho thấy, phương thức và trình tự thu thập DLĐT cần được thiết kế phù hợp với đặc điểm kỹ thuật của từng loại dữ liệu, thiết bị và môi trường lưu trữ. Đây là kinh nghiệm mà Việt Nam cần nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong quá trình hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hoạt động thu thập dữ liệu được thực hiện thống nhất, hạn chế sai sót về kỹ thuật và nâng cao giá trị chứng minh của dữ liệu được thu thập.

Thứ hai, thiếu các yêu cầu kỹ thuật cụ thể về tính toàn vẹn, xác thực và nguồn gốc của dữ liệu.

DLĐT có thể bị sao chép, thay đổi hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết trực quan. Vì vậy, bảo đảm tính toàn vẹn, xác thực và xác định rõ nguồn gốc của dữ liệu là yêu cầu quan trọng trong quá trình thu thập, bảo quản và sử dụng DLĐT làm nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, hiện, pháp luật Việt Nam mới dừng ở việc đặt ra tiêu chí pháp lý chung mà chưa thiết lập đầy đủ tiêu chuẩn kỹ thuật để chứng minh dữ liệu không bị thay đổi trong toàn bộ quá trình thu thập, sao lưu, bảo quản và sử dụng. Đây là điểm pháp luật Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện, bởi nếu không xác định được quy trình kỹ thuật thống nhất, cùng một dữ liệu có thể được đánh giá khác nhau về tính toàn vẹn và giá trị chứng minh.

Pháp luật Trung Quốc có cách tiếp cận cụ thể hơn khi yêu cầu cơ quan thu thập phải kiểm tra tính toàn vẹn của DLĐT, thực hiện biện pháp “đóng băng” đối với DLĐT có nguy cơ bị thay đổi và từng bước ứng dụng công nghệ Blockchain trong xác thực, lưu trữ chứng cứ. Kinh nghiệm này cho thấy, bên cạnh tiêu chí pháp lý, pháp luật Việt Nam cần xây dựng quy trình và tiêu chuẩn kỹ thuật để chứng minh dữ liệu được thu thập không bị thay đổi.

Thứ ba, cơ chế tiếp nhận, xác minh dữ liệu do bên thứ ba cung cấp và thu thập dữ liệu xuyên biên giới còn hạn chế.

Khoản 2 và khoản 3 Điều 88 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 tạo cơ sở pháp lý cho việc tiếp nhận dữ liệu do cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam chưa quy định đầy đủ cơ chế xác minh nguồn gốc, tính hợp pháp và tính toàn vẹn của dữ liệu được cung cấp, cũng như chưa thiết lập cơ chế chuyên biệt để yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài bảo toàn và cung cấp dữ liệu. Đặc biệt, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định trường hợp được phép từ chối tiếp nhận DLĐT, ngay cả khi có dấu hiệu không liên quan hoặc thu thập không hợp pháp.

Đối với dữ liệu được lưu trữ ở nước ngoài, việc tiếp cận và thu thập hiện chủ yếu dựa vào các cơ chế hợp tác quốc tế và tương trợ tư pháp về hình sự. Trong khi đó, nhiều dữ liệu có ý nghĩa đối với việc điều tra các vụ án liên quan đến công nghệ cao, tội phạm mạng được lưu trữ, quản lý bởi các nền tảng và nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới. Vì vậy, việc phụ thuộc chủ yếu vào các cơ chế hợp tác truyền thống có thể làm kéo dài thời gian tiếp cận dữ liệu, trong khi đặc điểm của tội phạm mạng đòi hỏi dữ liệu phải được bảo toàn và thu thập kịp thời.

Kinh nghiệm của EU và Hoa Kỳ cho thấy, xu hướng xây dựng các cơ chế pháp lý chuyên biệt để tiếp cận dữ liệu do nhà cung cấp dịch vụ quản lý. EU đã phát triển cơ chế e-Evidence nhằm tạo điều kiện cho cơ quan có thẩm quyền tiếp cận và bảo toàn DLĐT trong phạm vi các cơ chế tư pháp của EU; trong khi Hoa Kỳ có Cloud Act tạo cơ sở pháp lý cho việc yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ thuộc phạm vi điều chỉnh cung cấp dữ liệu theo các thủ tục pháp luật quy định, kể cả trong một số trường hợp dữ liệu được lưu trữ ở nước ngoài.

Công ước Hà Nội năm 2025 tạo thêm cơ sở quốc tế để Việt Nam tăng cường hợp tác về bảo toàn, thu thập và chia sẻ DLĐT. Tuy nhiên, để các cơ chế này phát huy hiệu quả, Việt Nam cần tiếp tục nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc và nội luật hóa các nghĩa vụ phù hợp với điều kiện trong nước.

Thứ tư, cơ chế kiểm soát việc thu thập DLĐT và bảo vệ quyền riêng tư chưa được cụ thể hóa tương xứng.

Pháp luật Việt Nam đã quy định các biện pháp điều tra tố tụng đặc biệt, trong đó có thu thập bí mật DLĐT, đồng thời, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 tạo cơ sở pháp lý cho việc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, một số vấn đề liên quan trực tiếp đến kiểm soát hoạt động thu thập DLĐT cần được cụ thể hóa, như giới hạn về phạm vi dữ liệu được thu thập, thời hạn lưu giữ, trách nhiệm bảo mật và phương thức xử lý đối với dữ liệu không liên quan đến vụ án.

So với pháp luật Hoa Kỳ, việc tiếp cận và thu thập thông tin điện tử có sự chi phối đáng kể của các yêu cầu về bảo vệ quyền riêng tư theo Tu chính án thứ Tư của Hiến pháp và các đạo luật liên quan, cơ chế bảo vệ quyền riêng tư theo pháp luật Việt Nam còn tương đối khái quát. Pháp luật EU cũng đặt hoạt động thu thập chứng cứ xuyên biên giới trong khuôn khổ bảo vệ các quyền cơ bản và yêu cầu tính cần thiết, tương xứng của biện pháp can thiệp.

Thứ năm, năng lực chuyên môn và điều kiện kỹ thuật phục vụ thu thập, xử lý DLĐT còn hạn chế.

Thu thập DLĐT đòi hỏi người thực hiện vừa nắm vững quy định tố tụng, vừa có kiến thức về công nghệ thông tin và kỹ thuật số. Tuy nhiên, thực tế cho thấy, một bộ phận cán bộ thực hiện hoạt động tố tụng chưa được đào tạo chuyên sâu về phần cứng, phần mềm và phương pháp xử lý DLĐT. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất, công cụ và phần mềm chuyên dụng phục vụ việc thu thập DLĐT còn hạn chế về kinh phí đầu tư, thời hạn sử dụng và khả năng cập nhật; việc xử lý dữ liệu lớn, dữ liệu mã hóa hoặc thiết bị bị hư hỏng cũng đặt ra nhiều khó khăn. Hạn chế này cho thấy, hiệu quả thu thập DLĐT không chỉ phụ thuộc vào việc hoàn thiện quy định pháp luật, mà còn phụ thuộc vào năng lực và điều kiện bảo đảm thực thi.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành về thu thập dữ liệu điện tử làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự tại Việt Nam

Từ những phân tích trên cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thu thập DLĐT làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự cần được thực hiện theo hướng đồng bộ, cụ thể và tiệm cận với các chuẩn mực pháp lý quốc tế. Cụ thể:

Thứ nhất, hoàn thiện quy định về phương thức, trình tự và thủ tục thu thập DLĐT.

Pháp luật Việt Nam cần xây dựng khung pháp lý chuyên biệt về thu thập DLĐT trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 hoặc văn bản hướng dẫn thi hành, trong đó, phân định rõ việc thu giữ phương tiện chứa dữ liệu với việc sao chép, trích xuất hoặc thu thập trực tiếp dữ liệu. Quy định cần bao quát các trường hợp dữ liệu được lưu trữ trên thiết bị điện tử, hệ thống từ xa, điện toán đám mây hoặc có nguy cơ bị xóa, mã hóa, thay đổi… Đồng thời, quy định rõ trình tự, thủ tục, điều kiện thu thập, phạm vi quyền hạn, trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền thực thi pháp luật.

Về trình tự thực hiện, cần nghiên cứu xây dựng các bước cơ bản của hoạt động thu thập DLĐT, gồm: xác định phạm vi dữ liệu cần thu thập; bảo toàn dữ liệu ban đầu; sao chép hoặc trích xuất bằng phương thức phù hợp; lập biên bản và ghi nhận thông tin kỹ thuật; bảo quản dữ liệu gốc và bản sao phục vụ phân tích. Việc cụ thể hóa trình tự này sẽ khắc phục tình trạng quy định còn khái quát, đồng thời, tạo cơ sở thống nhất cho thực tiễn áp dụng, tối ưu hóa hiệu quả đấu tranh phòng, chống tội phạm trong bối cảnh mới.

Thứ hai, hoàn thiện quy định về tính toàn vẹn, xác thực và tiêu chuẩn kỹ thuật của DLĐT.

Việc thiết lập các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt trong thu thập, bảo quản và xác thực DLĐT là điều kiện tiên quyết để duy trì tính nguyên vẹn và giá trị chứng minh của loại chứng cứ này. Cần quy định rõ những thông tin phải được ghi nhận trong quá trình thu thập dữ liệu, như nguồn gốc, thiết bị hoặc hệ thống chứa dữ liệu, thời điểm thu thập, người thực hiện, phương thức thu thập và quá trình sao chép, trích xuất.

Trên cơ sở đó, cần xây dựng tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất về tạo bản sao, kiểm tra tính toàn vẹn và bảo quản dữ liệu. Các phương pháp phù hợp như sử dụng giá trị băm (hash value), tạo bản sao phục vụ điều tra và ghi nhận nhật ký trong quá trình xử lý cần được nghiên cứu, chuẩn hóa và hướng dẫn áp dụng. Đối với dữ liệu do bên thứ ba cung cấp, cần yêu cầu kèm theo thông tin xác nhận về nguồn gốc và quá trình trích xuất, qua đó, tạo khả năng kiểm chứng độc lập đối với dữ liệu.

Bên cạnh đó, cần xây dựng hành lang pháp lý chuyên biệt, chú trọng vào khả năng truy vết và kiểm chứng dữ liệu trong suốt quá trình giải quyết vụ án. Việc nội luật hóa các tiêu chuẩn kỹ thuật về trích xuất thông tin, kết hợp các quy định về niêm phong và giám định số, không chỉ giúp bảo toàn giá trị pháp lý chứng minh của DLĐT, mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động điều tra, truy tố, đáp ứng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong kỷ nguyên công nghệ cao.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế thu thập dữ liệu từ bên thứ ba và dữ liệu xuyên biên giới.

Pháp luật Việt Nam cần quy định rõ cơ chế yêu cầu nhà cung cấp dịch vụ và chủ thể thứ ba cung cấp DLĐT, gồm thẩm quyền yêu cầu, phạm vi dữ liệu, nội dung yêu cầu, thời hạn cung cấp, trách nhiệm bảo toàn và thông tin kỹ thuật phải cung cấp kèm theo dữ liệu.

Đặc biệt, cần quy định cơ chế xác minh và xử lý dữ liệu do bên thứ ba cung cấp. Dữ liệu cần được kiểm tra về nguồn gốc, tính liên quan, tính hợp pháp và tính toàn vẹn trước khi sử dụng. Trường hợp dữ liệu không liên quan, vượt quá phạm vi yêu cầu hoặc không bảo đảm điều kiện pháp lý, cần có cơ chế xử lý phù hợp, tránh việc tiếp nhận dữ liệu nhưng thiếu căn cứ để đánh giá giá trị chứng minh.

Đối với dữ liệu xuyên biên giới, cần từng bước hoàn thiện cơ chế yêu cầu bảo toàn và cung cấp dữ liệu phù hợp với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Đồng thời, cần nghiên cứu cơ chế phối hợp với nhà cung cấp dịch vụ nước ngoài, xây dựng đầu mối tiếp nhận yêu cầu và chuẩn hóa biểu mẫu, phương thức trao đổi dữ liệu.

Bên cạnh đó, cần nghiên cứu và từng bước nội luật hóa các nghĩa vụ phát sinh từ Công ước Hà Nội, nhất là các nội dung liên quan đến bảo toàn, thu thập và chia sẻ DLĐT xuyên biên giới và hỗ trợ điều tra tội phạm mạng. Việc hoàn thiện các cơ chế này góp phần nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế, rút ngắn thời gian tiếp cận dữ liệu trong các vụ án có yếu tố nước ngoài, đồng thời, phù hợp với các yêu cầu bảo đảm quyền con người và bảo vệ dữ liệu cá nhân.

Thứ tư, thiết lập và hoàn thiện cơ chế kiểm soát tư pháp và bảo vệ quyền riêng tư.

Thu thập DLĐT, về bản chất, là hoạt động có mức độ xâm nhập cao vào đời sống riêng tư, do dữ liệu số có khả năng phản ánh toàn diện hành vi, thói quen và các mối quan hệ xã hội của cá nhân. Trong khi đó, pháp luật Việt Nam hiện chưa thiết lập cơ chế kiểm soát tư pháp đầy đủ và hiệu quả đối với hoạt động này, dẫn đến nguy cơ lạm dụng quyền lực hoặc xâm phạm quyền con người trong quá trình thu thập và sử dụng dữ liệu.

Để hạn chế nguy cơ xâm phạm, pháp luật Việt Nam cần tiếp tục cụ thể hóa các yêu cầu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, đồng thời, tăng cường kiểm soát tư pháp đối với hoạt động thu thập DLĐT. Bên cạnh đó, cần xác lập các tiêu chí như tính cần thiết, phạm vi và thời hạn thu thập; thiết lập cơ chế kiểm tra và trách nhiệm giải trình trong toàn bộ quá trình thu thập, sử dụng dữ liệu. Ngoài ra, cần bổ sung quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong tố tụng, bảo đảm dữ liệu được sử dụng đúng mục đích và được bảo mật an toàn.

Thứ năm, nâng cao năng lực chuyên môn và bảo đảm điều kiện kỹ thuật phục vụ thu thập, xử lý DLĐT.

Pháp luật Việt Nam cần xây dựng chương trình đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về thu thập, sao lưu, phục hồi, phân tích và bảo quản DLĐT cho Điều tra viên, Kiểm sát viên và những người trực tiếp tham gia hoạt động này. Nội dung đào tạo cần kết hợp kiến thức pháp lý với kỹ năng, kỹ thuật, nhất là đối với dữ liệu mã hóa, dữ liệu đã bị xóa, dữ liệu dung lượng lớn và dữ liệu trên thiết bị di động.

Bên cạnh đó, cần bảo đảm kinh phí đầu tư và duy trì thiết bị, phần mềm chuyên dụng phục vụ thu thập, phục hồi và phân tích dữ liệu. Việc đầu tư cần tính đến khả năng cập nhật công nghệ, thời hạn sử dụng và yêu cầu tương thích giữa các hệ thống, tránh tình trạng công cụ nhanh chóng lạc hậu. Đối với vụ án phức tạp, cần tăng cường phối hợp với cơ quan chuyên môn và chuyên gia kỹ thuật để xử lý dữ liệu lớn, dữ liệu mã hóa hoặc thiết bị bị hư hỏng.

Sự kết hợp giữa hoàn thiện pháp luật, chuẩn hóa kỹ thuật, nâng cao năng lực cán bộ và bảo đảm nguồn lực thực thi sẽ tạo điều kiện để DLĐT được thu thập đúng thẩm quyền, đúng trình tự, bảo đảm tính toàn vẹn và có khả năng kiểm chứng, qua đó, phát huy đầy đủ giá trị của DLĐT trong giải quyết vụ án hình sự.

Kết luận

Thu thập DLĐT làm nguồn chứng cứ trong giải quyết vụ án hình sự đang trở thành yêu cầu tất yếu trong TTHS hiện đại trước sự gia tăng của tội phạm công nghệ cao và tội phạm an ninh mạng. Qua nghiên cứu pháp luật Trung Quốc, Hoa Kỳ và EU cho thấy, mặc dù, cách tiếp cận khác nhau, các hệ thống pháp luật này đều từng bước hình thành những cơ chế pháp lý tương đối phát triển về phương thức thu thập, bảo đảm tính toàn vẹn và xác thực của dữ liệu, tiếp cận dữ liệu do bên thứ ba cung cấp, thu thập dữ liệu xuyên biên giới và kiểm soát việc can thiệp đến quyền riêng tư. Pháp luật Việt Nam đã ghi nhận DLĐT làm nguồn chứng cứ và bước đầu thiết lập cơ sở pháp lý cho việc thu thập, tiếp nhận, bảo quản và sử dụng dữ liệu trong giải quyết vụ án hình sự. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn những hạn chế về các quy định chi tiết, đặc biệt, về quy trình thu thập, tiêu chuẩn kỹ thuật và cơ chế hợp tác quốc tế. Do đó, hoàn thiện pháp luật về thu thập DLĐT không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu đấu tranh, phòng, chống tội phạm trong môi trường số, mà còn phải bảo đảm sự cân bằng giữa hiệu quả chứng minh tội phạm, tính hợp pháp và khả năng kiểm chứng của dữ liệu với yêu cầu bảo vệ quyền con người, quyền riêng tư. Đây là cơ sở quan trọng để DLĐT được khai thác hiệu quả với tư cách là nguồn chứng cứ trong tố tụng hình sự, góp phần đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và chuyển đổi số trong giai đoạn hiện nay./.

Nguyễn Vũ Hương Thảo

Trường Đại học Kiểm sát

Ảnh: internet

[I]. Trong bài viết, thuật ngữ “các vụ án xâm phạm an ninh mạng” được tác giả sử dụng để xác định đối tượng nghiên cứu theo pháp luật Việt Nam. Đối với pháp luật nước ngoài và các điều ước quốc tế, bài viết sử dụng thuật ngữ theo đúng cách diễn đạt của từng hệ thống pháp luật (chẳng hạn cybercrime - tội phạm mạng) nhằm bảo đảm tính chính xác của thuật ngữ pháp lý và tính khách quan trong nghiên cứu so sánh.

[1]. Khoản 8 Điều 48 Bộ luật Tố tụng hình sự Cộng hòa nhân dân Trung Hoa quy định: “Tất cả các tài liệu có thể được sử dụng để chứng minh các sự kiện của một vụ án đều là chứng cứ.

Chứng cứ bao gồm:

(1) Chứng cứ vật chất;

…

(8) Bản ghi âm và dữ liệu điện tử.

Chứng cứ phải được xác minh trước khi làm căn cứ để quyết định vụ án”.

[2]. Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2016), Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc thu thập, trích xuất, kiểm tra và đánh giá DLĐT trong xử lý vụ án hình sự, ngày 21/9/2016.

[3]. Bộ Công an nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2019), Quy định về thu thập DLĐT trong các vụ án hình sự do cơ quan công an xử lý, ngày 02/01/2019.

[4]. Library of Congress, China: Supreme Court Issues Rules on Internet Courts, Allowing for Blockchain Evidence.

[5]. Legal Information Institute (LII), Cornell Law School, Fourth Amendment: Interests Protected.

[6]. Bureau of Justice Assistance, U.S. Department of Justice (1986), Electronic Communications Privacy Act of 1986 (ECPA).

[7]. U.S. Congress (2018), Clarifying Lawful Overseas Use of Data Act (CLOUD Act), Pub. L. No. 115-141, Division V.

[8]. House Committee on the Judiciary (1986), Electronic Communications Privacy Act of 1986.

[9]. U.S. Congress (1968), Wiretap Act (Title III of the Omnibus Crime Control and Safe Streets Act of 1968).

[10]. U.S. Congress, Stored Communications Act (SCA), enacted by the 99th United States Congress.

[11]. Supreme Court of the United States (1967), Katz v. United States, 389 U.S. 347.

[12]. Supreme Court of the United States (2014), Riley v. California, 573 U.S. 373.

[13]. Supreme Court of the United States (2018), Carpenter v. United States, 585 U.S.

[14]. Council of the European Union, Better Access to E-Evidence to Fight Crime, European Council.

[15]. Council of Europe. (2001). Convention on Cybercrime (Budapest Convention, ETS No. 185) and its Additional Protocols.

[16]. European Parliament and the Council of the EU (2023), Regulation (EU) 2023/1543 of 12 July 2023 on European Production Orders and European Preservation Orders for Electronic Evidence in Criminal Proceedings and for the Execution of Custodial Sentences Following Criminal Proceedings.

[17]. European Parliament and the Council of the EU (2014), Directive 2014/41/EU of 3 April 2014 regarding the European Investigation Order in Criminal Matters.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bureau of Justice Assistance, U.S. Department of Justice (1986), Electronic Communications Privacy Act of 1986 (ECPA).

2. Bộ Công an nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2019), Quy định về thu thập DLĐT trong các vụ án hình sự do cơ quan công an xử lý, ngày 02/01/2019.

3. Council of Europe (2001), Convention on Cybercrime (Budapest Convention, ETS No. 185) and its Additional Protocols.

4. Council of the European Union. Better Access to E-Evidence to Fight Crime. European Council.

5. European Parliament and the Council of the EU (2023), Regulation (EU) 2023/1543 of 12 July 2023 on European Production Orders and European Preservation Orders for Electronic Evidence in Criminal Proceedings and for the Execution of Custodial Sentences Following Criminal Proceedings.

6. European Parliament and the Council of the EU (2014), Directive 2014/41/ EU of 3 April 2014 regarding the European Investigation Order in Criminal Matters.

7. House Committee on the Judiciary (1986), Electronic Communications Privacy Act of 1986.

8. Legal Information Institute, Cornell Law School, Fourth Amendment: Interests Protected.

9. Library of Congress, China: Supreme Court Issues Rules on Internet Courts Issues Rules on Internet Courts, Allowing for Blockchain Evidence.

10. Supreme Court of the United States (1967), Katz v. United States, 389 U.S. 347.

11. Supreme Court of the United States (2014), Riley v. California, 573 U.S. 373.

12. Supreme Court of the United States (2018), Carpenter v. United States, 585 U.S.

13. Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Bộ Công an nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa (2016), Quy định về một số vấn đề liên quan đến việc thu thập, trích xuất, kiểm tra và đánh giá dữ liệu điện tử trong xử lý vụ án hình sự.

14. U.S. Congress (2018), Clarifying Lawful Overseas Use of Data Act (CLOUD Act), Pub. L. No. 115-141, Division V.

15. U.S. Congress, Stored Communications Act (SCA).

16. U.S. Congress. (1968), Wiretap Act (Title III of the Omnibus Crime Control and Safe Streets Act of 1968).

17. Xu Chong, Zheng Ni & Ji Jiali (2025), Tăng cường thu thập bằng chứng xuyên biên giới từ dữ liệu điện tử để chống tội phạm mạng quốc tế hiệu quả, Tạp chí điện tử Kiểm sát.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (461) tháng 9/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp luật quốc tế về tội phạm trên không gian mạng và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Pháp luật quốc tế về tội phạm trên không gian mạng và giá trị tham khảo đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư phát triển nhanh, mạnh, tác động lớn đến xã hội và toàn cầu hóa, pháp luật quốc tế ngày càng giữ vai trò quan trọng trong xây dựng các chuẩn mực chung để các quốc gia phối hợp, xử lý hiệu quả tội phạm trên không gian mạng. Nghiên cứu phân tích các nội dung cơ bản của pháp luật quốc tế về tội phạm hóa hành vi, hài hòa hóa hình phạt, tương trợ tư pháp hình sự, dẫn độ, chuyển giao người bị kết án và xác định thẩm quyền tài phán qua các văn kiện quốc tế như Công ước Budapest, Công ước Hà Nội và một số văn kiện liên quan, đồng thời, gợi mở một số giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế.
Quy định pháp luật hình sự về hành vi chiếm đoạt tài sản bằng công nghệ thông tin - Kinh nghiệm của Đức và gợi mở đối với Việt Nam

Quy định pháp luật hình sự về hành vi chiếm đoạt tài sản bằng công nghệ thông tin - Kinh nghiệm của Đức và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự gia tăng và đa dạng hóa của tội phạm sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông, phương tiện điện tử để chiếm đoạt tài sản đặt ra yêu cầu cấp thiết phải làm rõ bản chất pháp lý của tội phạm này và hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự. Bằng phương pháp so sánh luật học, nghiên cứu đối chiếu Điều 290 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025) của Việt Nam và Điều §263a Bộ luật Hình sự năm 1871 (sửa đổi, bổ sung năm 2026) của Đức theo ba tiêu chí: kỹ thuật lập pháp, dấu hiệu định tội và phạm vi tội phạm hóa. Từ đó, nghiên cứu đánh giá những điểm tương đồng, khác biệt và đề xuất những nội dung mà Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc trong việc hoàn thiện Điều 290 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng xác định rõ bản chất xâm phạm sở hữu của tội phạm, xây dựng lại dấu hiệu trung tâm và khái quát hóa cách mô tả hành vi.
Điều XXI(b)(ii) GATT và kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng - Giới hạn pháp lý và kiến nghị đối với Việt Nam

Điều XXI(b)(ii) GATT và kiểm soát xuất khẩu hàng hóa lưỡng dụng - Giới hạn pháp lý và kiến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Kể từ phán quyết DS512 (2019), ngoại lệ an ninh trong Hiệp định GATT trở thành vấn đề tranh luận quan trọng tại WTO. Trong khi phần lớn nghiên cứu tập trung vào Điều XXI(b)(iii) GATT về chiến tranh hoặc tình trạng khẩn cấp, thực tiễn kiểm soát xuất khẩu hàng lưỡng dụng hiện nay lại gắn chặt hơn với Điều XXI(b)(ii) GATT về giao thương vũ khí và hàng hóa phục vụ cơ sở quân sự. Trên cơ sở phương pháp giải thích điều ước theo Công ước Viên năm 1969, nghiên cứu làm rõ cấu trúc và nội hàm pháp lý của Điều XXI(b)(ii), đồng thời, chỉ ra cơ chế kiểm soát nội tại thông qua “phép thử mục đích” và nguyên tắc thiện chí nhằm phân biệt biện pháp an ninh chính đáng với hạn chế thương mại “trá hình”. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam trong bối cảnh ban hành Nghị định số 259/2025/NĐ-CP về kiểm soát thương mại chiến lược.
Không bảo hộ đầu tư liên quan đến tham nhũng và vi phạm tiêu chuẩn môi trường - Án lệ và bình luận

Không bảo hộ đầu tư liên quan đến tham nhũng và vi phạm tiêu chuẩn môi trường - Án lệ và bình luận

Tóm tắt: Những năm gần đây, cơ chế giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư (ISDS) phải đối diện ngày càng nhiều vụ kiện liên quan đến các khoản đầu tư được thực hiện không phù hợp với chuẩn mực pháp luật, đặc biệt, những vụ việc gắn liền với tham nhũng hoặc vi phạm tiêu chuẩn môi trường. Các hội đồng trọng tài (HĐTT) đã dần khẳng định nguyên tắc những khoản đầu tư không hợp pháp sẽ không được bảo hộ. Nghiên cứu phân tích án lệ trong hai lĩnh vực là tham nhũng trong quá trình hình thành hoặc vận hành đầu tư và vi phạm các nghĩa vụ môi trường, phát triển bền vững. Qua phân tích, đánh giá phán quyết, nghiên cứu chỉ ra những xu hướng tiếp cận của HĐTT và các vấn đề pháp lý, đặc biệt, nghĩa vụ chứng minh và phạm vi tác động của hành vi vi phạm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đưa ra một số khuyến nghị nhằm đáp ứng hai mục tiêu thu hút đầu tư và bảo đảm lợi ích công của Việt Nam.
Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của cơ quan quản trị nội bộ công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên - Từ kinh nghiệm của Hoa Kỳ

Tóm tắt: Trong bối cảnh hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường và sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân tại Việt Nam, yêu cầu nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp ngày càng trở nên cấp thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc thiết kế thẩm quyền gắn với cơ chế kiểm soát quyền lực trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên; đồng thời, so sánh các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2020 (sửa đổi, bổ sung các năm 2022, 2025) với Luật mẫu RULLCA và luật công ty một số bang điển hình của Hoa Kỳ. Nghiên cứu cho thấy, sự khác biệt về triết lý lập pháp giữa hai hệ thống: pháp luật Việt Nam thiên về kiểm soát thông qua cấu trúc tổ chức, trong khi pháp luật Hoa Kỳ nhấn mạnh hợp đồng hóa quản trị và cơ chế hậu kiểm dựa trên nghĩa vụ ủy thác. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng làm rõ ranh giới thẩm quyền, chuẩn hóa nghĩa vụ ủy thác và tăng cường trách nhiệm giải trình nhằm nâng cao hiệu quả kiểm soát quyền lực trong quản trị nội bộ doanh nghiệp.
Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật về khai thác quỹ đất nhằm tạo vốn phát triển kết cấu hạ tầng giao thông - Kinh nghiệm quốc tế và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho hạ tầng giao thông tại Việt Nam vượt khả năng ngân sách, khai thác quỹ đất trở thành giải pháp quan trọng. Nghiên cứu phân tích, đánh giá cơ sở pháp lý và kinh nghiệm quốc tế về thu hồi giá trị gia tăng từ đất gắn với hạ tầng qua các mô hình phát triển đô thị theo định hướng giao thông công cộng (TOD), tái điều chỉnh đất đai và kết hợp hạ tầng - bất động sản. Kết quả cho thấy, pháp luật Việt Nam còn hạn chế về cơ chế phân chia địa tô chênh lệch, tiêu chí vùng phụ cận và tính đồng bộ pháp luật. Trên cơ sở đó, nghiên cứ đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả khai thác quỹ đất phục vụ phát triển hạ tầng giao thông.
Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Trách nhiệm pháp lý của công ty mẹ đối với các vi phạm quyền con người trong nhóm công ty - Kinh nghiệm từ pháp luật Anh và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Việc áp dụng cứng nhắc nguyên tắc tư cách pháp nhân độc lập và chế độ trách nhiệm hữu hạn trong cấu trúc nhóm công ty đã tạo khoảng trống trách nhiệm đối với các vi phạm quyền con người. Bài viết phân tích cách tiếp cận của pháp luật Anh thông qua các án lệ Chandler v Cape plc, Vedanta v Lungowe và Okpabi v Royal Dutch Shell plc. Tòa án Anh đã vận dụng học thuyết nghĩa vụ cẩn trọng trong trách nhiệm ngoài hợp đồng để xác lập trách nhiệm trực tiếp của công ty mẹ. Từ góc độ so sánh, bài viết nhận diện những hạn chế của pháp luật Việt Nam và đề xuất cách tiếp cận kết hợp giữa cơ chế xuyên thủng bức màn pháp nhân trong luật doanh nghiệp và lồng ghép nghĩa vụ cẩn trọng vào chế định trách nhiệm ngoài hợp đồng. Cách tiếp cận này góp phần phân bổ trách nhiệm hợp lý hơn và tăng cường hiệu quả bảo vệ quyền con người trong bối cảnh hoạt động của các nhóm công ty.
Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Hình phạt tiền trong Bộ luật Hình sự Liên bang Nga và Việt Nam - So sánh quy định và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Phạt tiền là một trong những hình phạt không tước tự do trong chính sách hình sự hiện đại, được quy định trong Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015) của Việt Nam và Bộ luật Hình sự Liên bang Nga. Tuy nhiên, các quy định hiện hành của hai quốc gia có những khác biệt đáng kể về đối tượng áp dụng, phạm vi áp dụng và cách thức xác định mức phạt. Trên cơ sở phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ đặc điểm lập pháp và thực tiễn áp dụng hình phạt tiền trong pháp luật hình sự Liên bang Nga, đồng thời, luận giải vị trí của hình phạt này trong hệ thống hình phạt hiện đại. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất một số định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam về hình phạt tiền nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, bảo đảm tính khả thi trong thi hành và phù hợp với xu hướng phát triển của chính sách hình sự hiện đại.
Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Một số quy định của Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada và đề xuất đối với Việt Nam

Tóm tắt: Hiệp định Thương mại Hoa Kỳ - Mexico - Canada (USMCA) có hiệu lực từ năm 2020, chính thức thay thế Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ. Nghiên cứu phân tích một số quy định nổi bật và quan trọng của USMCA liên quan đến: Điều khoản hoàng hôn, sở hữu trí tuệ (IP), nông nghiệp, quy tắc xuất xứ (ROO) và chứng nhận xuất xứ; thương mại kỹ thuật số; lao động và môi trường. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá kinh nghiệm và đề xuất Việt Nam tiếp thu có chọn lọc tiến hành đàm phán các Hiệp định thương mại tự do (FTA) với các nước Bắc Mỹ, đặc biệt là Hoa Kỳ trong tương lai.
Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Quyền môi trường và công lý khí hậu trong ý kiến tư vấn của Tòa án Công lý quốc tế, Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ - Khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu toàn cầu ngày càng gia tăng, quyền được sống trong môi trường trong lành ngày càng được nhìn nhận như một quyền con người cơ bản, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập và thực thi các nghĩa vụ pháp lý cụ thể. Nghiên cứu phân tích hai Ý kiến tư vấn năm 2025 của Tòa án Công lý Quốc tế và Tòa án Nhân quyền Liên Mỹ, qua đó, cho thấy quyền môi trường là một quyền con người độc lập, gắn với các nghĩa vụ pháp lý cụ thể của quốc gia. Từ đó, nghiên cứu đánh giá mức độ tương thích của pháp luật Việt Nam với các chuẩn mực quốc tế và đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật để phù hợp với các cam kết quốc tế về quyền môi trường phù hợp với nguyên tắc công lý khí hậu và công bằng liên thế hệ tại Việt Nam.
Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Pháp luật về quản lý hạn ngạch và chống khai thác IUU - Kinh nghiệm từ Indonesia và khuyến nghị đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh gia tăng hoạt động khai thác thủy sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định, việc hoàn thiện cơ chế quản lý hạn ngạch khai thác và tăng cường thực thi các nghĩa vụ quốc tế theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 trở thành yêu cầu quan trọng đối với các quốc gia ven biển. Nghiên cứu phân tích, tổng hợp và so sánh pháp luật thông qua kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn thực thi tại Indonesia để đánh giá thực trạng pháp luật và cơ chế thực thi tại Việt Nam, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả phòng, chống khai thác IUU tại Việt Nam.
Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Giao dịch tín chỉ carbon theo pháp luật liên minh châu Âu và Trung Quốc - một số gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Quản lý tín chỉ carbon là một trong những giải pháp quan trọng để kiểm soát ô nhiễm môi trường. Vì thế, nhiều quốc gia trên thế giới đã hình thành thị trường giao dịch tín chỉ carbon. Nghiên cứu phân tích khái niệm, bản chất pháp lý của giao dịch tín chỉ carbon dưới góc độ quyền tài sản và giao dịch dân sự - thương mại, đồng thời, nghiên cứu kinh nghiệm pháp lý của Liên minh châu Âu và Trung Quốc trong tổ chức thị trường carbon, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện khung pháp lý cho thị trường tín chỉ carbon tại Việt Nam theo hướng minh bạch, có khả năng giao dịch, bảo đảm tương thích với thông lệ quốc tế và góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững.
Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Vai trò của Tòa án trong thỏa thuận nhận tội ở Hoa Kỳ và Pháp - Gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu nâng cao hiệu quả giải quyết các vụ án hình sự cả về số lượng và chất lượng, thỏa thuận nhận tội dần trở thành xu hướng được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, việc thực thi cơ chế này cũng đặt ra những thách thức lớn trong việc bảo đảm cân bằng giữa hiệu quả tố tụng với quyền và lợi ích của người bị buộc tội, đòi hỏi vai trò giám sát chặt chẽ của cơ quan tư pháp, mà trọng tâm là Tòa án. Nghiên cứu phân tích, đánh giá vai trò, thẩm quyền, quy trình phê chuẩn thỏa thuận nhận tội của Tòa án theo quy định pháp luật của Hoa Kỳ, Pháp và so sánh với pháp luật Việt Nam, từ đó, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế trong quy định của pháp luật Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng, hoàn thiện cơ chế thỏa thuận nhận tội phù hợp với Việt Nam.
Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Pháp luật Liên minh châu Âu trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng - Kinh nghiệm từ Tây Ban Nha, Pháp và gợi mở đối với Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế số đặt ra thách thức lớn trong xác định tình trạng việc làm của người làm việc thông qua nền tảng kỹ thuật số. Chỉ thị (EU) 2024/2831 đã thiết lập giả định pháp lý về quan hệ lao động nếu người làm việc bị kiểm soát thông qua hệ thống thuật toán, đồng thời, cho phép các quốc gia thành viên linh hoạt thiết kế cơ chế xác định tình trạng việc làm phù hợp với đặc thù pháp luật quốc gia. Nghiên cứu phân tích hai mô hình tiêu biểu tại Tây Ban Nha và Pháp thuộc Liên minh châu Âu (EU), đại diện cho hai cách tiếp cận khác nhau: luật hóa cứng (Tây Ban Nha), án lệ linh hoạt (Pháp), chỉ ra ưu điểm, hạn chế của từng mô hình, qua đó, đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong xây dựng khung pháp luật phù hợp với thực tế nhằm bảo vệ người lao động thông qua nền tảng mà vẫn bảo đảm sự linh hoạt của thị trường.
Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Hoàn thiện quy định về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân của hòa giải viên lao động - từ kinh nghiệm của Indonesia

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân có xu hướng gia tăng, đòi hỏi cơ chế hòa giải phải thực sự hiệu quả để bảo đảm quan hệ lao động hài hòa, ổn định. Tuy nhiên, quy định của Bộ luật Lao động năm 2019 về giải quyết tranh chấp lao động cá nhân thông qua hòa giải viên lao động còn bộc lộ một số hạn chế, đặc biệt liên quan đến thời hiệu yêu cầu hòa giải, tiêu chuẩn và quyền hạn của hòa giải viên, cũng như thời hạn thực hiện hòa giải. Trên cơ sở phương pháp so sánh, phân tích những nội dung cơ bản của pháp luật Indonesia và Việt Nam, làm rõ những điểm tương đồng, hạn chế của pháp luật Việt Nam, bài viết đề xuất một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả cơ chế hòa giải và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong quan hệ lao động.

Theo dõi chúng tôi trên: