Từ khóa: đầu tư quốc tế; không bảo hộ đầu tư; tham nhũng; tiêu chuẩn môi trường; lợi ích công cộng.
Nhận bài: 16/3/2026 Hoàn thành biên tập: 14/5/2026 Duyệt đăng: 18/5/2026
NON-PROTECTION OF INVESTMENT RELATED TO CORRUPTION AND ENVIRONMENTAL STANDARD VIOLATIONS - CASE LAW AND COMMENTARY
Abstract: In recent years, investor-host state dispute settlement (ISDS) mechanisms have faced an increasing number of cases related to investments made in violation of legal standards, particularly those involving corruption or environmental violations. Arbitration panels have gradually affirmed the principle that illegal investments will not be protected. This study analyzes case law in two areas: corruption in the formation or operation of investments and violations of environmental and sustainable development obligations. Through the analysis and evaluation of arbitral awards, the study identifies trends in the approach of arbitral tribunals and legal issues, especially the burden of proof and the scope of impact of violations. Based on this, the study offers several recommendations to meet the two objectives of attracting investment and ensuring the public interest of Vietnam.
Keywords: International investment; non-protection of investment; corruption; environmental standards; public interest.
Article received: 16/3/2026 Editing completed: 14/5/2026 Approved for publication: 18/5/2026
Đặt vấn đề
Hoạt động đầu tư quốc tế đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng kinh tế và phát triển bền vững của các quốc gia. Tuy nhiên, không phải mọi khoản đầu tư đều xứng đáng nhận được sự bảo hộ theo luật pháp quốc tế. Nhiều tranh chấp đầu tư cho thấy, các hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng như tham nhũng hoặc vi phạm tiêu chuẩn môi trường gây hậu quả rất lớn và lâu dài đối với xã hội. Trong bối cảnh đó, vấn đề pháp lý quan trọng đặt ra, các khoản đầu tư có yếu tố bất hợp pháp có được hưởng cơ chế bảo hộ theo các hiệp định đầu tư quốc tế không. Trên thực tế, các Hội đồng trọng tài (HĐTT) có cách tiếp cận đa dạng trong từng vụ việc, một số trường hợp từ chối thẩm quyền xét xử khi phát hiện hành vi vi phạm, một số trường hợp khác sẽ cân nhắc, xem xét mức độ ảnh hưởng nghiêm trọng của hành vi để kết luận.
Nghiên cứu phân tích hai nhóm án lệ điển hình: (i) các tranh chấp đầu tư liên quan đến hành vi tham nhũng; (ii) các tranh chấp đầu tư liên quan đến vi phạm tiêu chuẩn môi trường, từ đó, đề xuất một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách đầu tư quốc tế và định hướng xây dựng pháp luật Việt Nam trong lĩnh vực giải quyết tranh chấp giữa nhà đầu tư và quốc gia tiếp nhận đầu tư (ISDS).
1. Khung pháp lý về tính hợp pháp của đầu tư trong ISDS
Trong luật đầu tư quốc tế, yêu cầu khoản đầu tư phải được thực hiện phù hợp với pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư thường được xem là điều kiện quan trọng để được hưởng bảo hộ. Bên cạnh đó, trong bối cảnh phát triển bền vững, các yếu tố như tuân thủ quy định môi trường ngày càng được chú trọng để đánh giá tính hợp pháp của hoạt động đầu tư. Tuy nhiên, thực tiễn giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế cho thấy, cách hiểu và áp dụng các yêu cầu này chưa thống nhất trong điều ước đầu tư và thực tiễn xét xử của các HĐTT.
1.1. Yêu cầu về tính hợp pháp trong các hiệp định đầu tư
Trong đầu tư quốc tế, tính hợp pháp của khoản đầu tư là điều kiện quan trọng để được hưởng bảo hộ theo pháp luật quốc gia và các hiệp định đầu tư quốc tế. Theo đó, nếu khoản đầu tư được hình thành hoặc thực hiện thông qua hành vi vi phạm pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư, nhà đầu tư có thể bị từ chối bảo hộ trong cơ chế ISDS. Yêu cầu này không chỉ nhằm bảo đảm tính minh bạch và ổn định của môi trường đầu tư, mà còn góp phần cân bằng quyền lợi của nhà đầu tư với quyền bảo vệ lợi ích công cộng của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Thứ nhất, yêu cầu khoản đầu tư phải phù hợp với pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Nhiều hiệp định đầu tư quy định khoản đầu tư chỉ được hưởng bảo hộ theo hiệp định nếu được thực hiện “phù hợp với pháp luật” của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Quy định về tính hợp pháp này thường được xem là điều kiện tiền đề để xác định khoản đầu tư có thuộc phạm vi bảo hộ của hiệp định. Theo đó, nếu việc thành lập hoặc vận hành khoản đầu tư vi phạm pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư, HĐTT có thể từ chối thẩm quyền hoặc bác yêu cầu bảo hộ của nhà đầu tư. Tuy nhiên, phạm vi và cách thức áp dụng điều khoản này trong các hiệp định đầu tư hiện không thống nhất. Một số hiệp định quy định phạm vi rộng, yêu cầu khoản đầu tư phải tuân thủ toàn bộ hệ thống pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư[1], trong khi, một số quy định khác giới hạn những quy định liên quan trực tiếp đến khoản đầu tư, như pháp luật về đầu tư nước ngoài hoặc pháp luật về giấy phép[2]. Trong thực tiễn, các HĐTT thường phân biệt các vi phạm kỹ thuật hoặc thủ tục với các vi phạm nghiêm trọng (như gian lận, hối lộ, vi phạm quy định môi trường) ảnh hưởng trực tiếp đến tính hợp pháp và tính chính đáng của khoản đầu tư, trong đó, chỉ những vi phạm nghiêm trọng mới làm nhà đầu tư không thuộc phạm vi bảo hộ của hiệp định[3].
Thứ hai, vai trò của các nghĩa vụ quốc tế về chống tham nhũng và bảo vệ môi trường.
Ngoài pháp luật trong nước, các quốc gia còn bị ràng buộc bởi những điều ước quốc tế yêu cầu đấu tranh chống tham nhũng và bảo vệ môi trường. Các văn kiện quốc tế như Công ước chống tham nhũng của Liên hợp quốc[4] và Công ước OECD về chống hối lộ[5] đã thiết lập các chuẩn mực toàn cầu để các quốc gia áp dụng. Tương tự, các hiệp định môi trường đa phương, như Hiệp định Paris[6], Công ước về đa dạng sinh học[7], thể hiện nghĩa vụ của các quốc gia khi theo đuổi mục tiêu phát triển bền vững và bảo vệ môi trường. Các HĐTT ngày càng ghi nhận những nghĩa vụ này như một phần của bối cảnh khi giải thích các hiệp định đầu tư, qua đó, củng cố quan điểm các khoản đầu tư được thực hiện trái với các chuẩn mực chống tham nhũng hoặc môi trường sẽ không thuộc phạm vi bảo hộ hợp pháp của hiệp định[8].
1.2. Nguyên tắc “bàn tay sạch” (clean hands doctrine)
Nguyên tắc “bàn tay sạch” là cơ sở lý luận quan trọng để đánh giá quyền yêu cầu bảo hộ của nhà đầu tư đối với các khoản đầu tư được thực hiện tại quốc gia tiếp nhận đầu tư.
Thứ nhất, về phạm vi áp dụng.
Nguyên tắc “bàn tay sạch” là nguyên tắc chung được ghi nhận trong luật quốc tế, có ý nghĩa khi một bên có hành vi trái pháp luật thì không thể viện dẫn thủ tục tài phán quốc tế để yêu cầu bảo vệ quyền lợi. Yêu cầu khoản đầu tư phải được thực hiện “phù hợp với pháp luật của quốc gia tiếp nhận” là cách thức hiện thực hóa nguyên tắc “bàn tay sạch”, thông qua việc gắn bảo hộ theo hiệp định đầu tư với tuân thủ khuôn khổ pháp luật trong nước của nhà đầu tư[9].
Tuy nhiên, việc áp dụng nguyên tắc này trong thực tiễn trọng tài đầu tư hiện chưa thống nhất. Một số HĐTT áp dụng cách tiếp cận nghiêm ngặt, từ chối thẩm quyền hoặc bác yêu cầu khởi kiện khi phát hiện khoản đầu tư vi phạm pháp luật ngay từ giai đoạn thành lập. Trong khi một số HĐTT khác áp dụng cách tiếp cận mềm dẻo hơn, theo đó, chỉ những vi phạm nghiêm trọng như tham nhũng, hối lộ, gian lận hoặc vi phạm môi trường ở mức độ nghiêm trọng mới có thể dẫn đến từ chối bảo hộ đầu tư[10].
Thứ hai, mối quan hệ với nguyên tắc thiện chí trong luật quốc tế.
Thiện chí là nguyên tắc cơ bản trong luật quốc tế, gồm cả giải thích điều ước theo Điều 31 Công ước Viên về Luật Điều ước quốc tế năm 1969. Các HĐTT thường viện dẫn nguyên tắc thiện chí để nhấn mạnh thủ tục tài phán quốc tế không được sử dụng để bảo vệ các quyền phát sinh từ hành vi bất hợp pháp hoặc thiếu thiện chí. Do đó, yêu cầu về tính hợp pháp và nguyên tắc “bàn tay sạch” được coi là biểu hiện của nguyên tắc thiện chí trong bối cảnh đầu tư khi các quốc gia không thể bị buộc phải bảo hộ những khoản đầu tư được thực hiện với sự thiếu thiện chí, trong khi các nhà đầu tư cũng không thể dựa vào luật quốc tế để bảo vệ cho hành vi trái pháp luật của mình.
2. Thực tiễn án lệ về đầu tư liên quan đến tham nhũng
Những năm gần đây, các tranh chấp đầu tư quốc tế liên quan đến tham nhũng ngày càng xuất hiện nhiều hơn. Các phán quyết của HĐTT cho thấy, tồn tại nhiều cách tiếp cận khác nhau khi xử lý vấn đề này. Sự khác biệt này phản ánh thực tế, luật đầu tư quốc tế hiện chưa có cách hiểu thống nhất về mối quan hệ giữa hành vi tham nhũng và quyền được bảo hộ theo các hiệp định đầu tư quốc tế.
2.1. Cách tiếp cận của HĐTT: từ “zero tolerance” (không khoan nhượng) đến cách tiếp cận linh hoạt
Thực tiễn ISDS cho thấy, không tồn tại cách tiếp cận thống nhất đối với các khoản đầu tư liên quan đến tham nhũng. Thay vào đó, các HĐTT đã phát triển những hướng xử lý khác nhau, được phân loại theo ba tầng: (i) thẩm quyền (jurisdiction); (ii) tính có thể thụ lý (admissibility); (iii) nội dung vụ tranh chấp (merits). Sự khác biệt này không chỉ mang tính kỹ thuật, mà còn quyết định trực tiếp đến hệ quả pháp lý đối với nhà đầu tư.
Hướng tiếp cận thứ nhất là lập trường không khoan nhượng - zero tolerance, theo đó, hành vi tham nhũng dẫn đến việc loại trừ hoàn toàn bảo hộ đầu tư ngay từ đầu. Phán quyết trong vụ World Duty Free Company v Republic of Kenya là ví dụ điển hình[11]. Trong vụ việc này, HĐTT đã viện dẫn chính sách công xuyên quốc gia (transnational public policy) để khẳng định hợp đồng được hình thành thông qua hành vi hối lộ là vô hiệu và không thể tạo cơ sở cho bất kỳ yêu cầu bảo hộ nào trong khuôn khổ ICSID[12]. Cách tiếp cận này đặt trọng tâm vào bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật quốc tế, đồng thời, khẳng định ISDS không được sử dụng để hợp pháp hóa hành vi tham nhũng.
Tuy nhiên, cách tiếp cận “zero tolerance” cũng làm phát sinh tranh luận học thuật. Trước hết, HĐTT trong vụ việc này không phân biệt rõ ràng vấn đề thẩm quyền và nội dung tranh chấp, khi việc vô hiệu của hợp đồng dẫn đến việc bác toàn bộ yêu cầu của nhà đầu tư mà không xác định cụ thể cơ chế pháp lý thuộc phạm vi thẩm quyền hay nội dung tranh chấp. Bên cạnh đó, việc loại trừ hoàn toàn quyền yêu cầu của nhà đầu tư, bất kể mức độ liên quan của quốc gia tiếp nhận đầu tư đối với hành vi tham nhũng, đặt ra câu hỏi về tính cân xứng trong áp dụng hậu quả pháp lý[13].
Hướng tiếp cận thứ hai, xem yêu cầu về tính hợp pháp của khoản đầu tư là một điều kiện thuộc thẩm quyền của HĐTT. Trong vụ Metal-Tech Ltd. v. Republic of Uzbekistan[14], HĐTT kết luận khoản đầu tư không được thực hiện “phù hợp với pháp luật” của quốc gia tiếp nhận do có dấu hiệu tham nhũng, từ đó, tuyên bố không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp[15]. Đặc biệt, trong vụ việc này, HĐTT sử dụng chứng cứ gián tiếp để suy luận về hành vi tham nhũng, phản ánh thực tế rằng các hành vi này thường khó chứng minh bằng chứng cứ trực tiếp[16].
Mặc dù, cách tiếp cận này có ưu điểm về thực tiễn, tuy nhiên, phát sinh những vấn đề về tiêu chuẩn chứng minh. Việc dựa vào các dấu hiệu gián tiếp có thể dẫn đến nguy cơ suy đoán chủ quan, đặc biệt, trong bối cảnh chưa tồn tại tiêu chuẩn chứng minh thống nhất trong ISDS[17]. Đồng thời, việc xử lý vấn đề tham nhũng ngay ở giai đoạn thẩm quyền cũng có thể làm hạn chế khả năng xem xét đầy đủ các khía cạnh thực chất của tranh chấp.
Hướng tiếp cận thứ ba, các HĐTT áp dụng linh hoạt hơn, coi tham nhũng là yếu tố cần được đánh giá trong bối cảnh cụ thể từng vụ việc. Trong vụ Niko Resources Ltd. v. Bangladesh[18], mặc dù, có bằng chứng về việc cung cấp lợi ích không phù hợp cho quan chức nhà nước, HĐTT vẫn không từ chối thẩm quyền do thiếu mối quan hệ nhân quả giữa hành vi này và việc hình thành khoản đầu tư[19]. Thay vào đó, yếu tố tham nhũng được xem xét ở giai đoạn sau của quá trình giải quyết tranh chấp và có thể ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý hoặc mức bồi thường.
Cách tiếp cận này cho thấy, xu hướng dịch chuyển từ mô hình “zero tolerance” sang mô hình đánh giá dựa trên mức độ nghiêm trọng và quan hệ nhân quả, qua đó, phản ánh nỗ lực cân bằng giữa yêu cầu chống tham nhũng và bảo đảm công bằng thủ tục cho nhà đầu tư.
2.2. Những vấn đề pháp lý cốt lõi về không bảo hộ các khoản đầu tư liên quan đến tham nhũng
Các phán quyết trọng tài được phân tích ở trên góp phần định hình nguyên tắc cơ bản, những khoản đầu tư được hình thành hoặc duy trì thông qua tham nhũng sẽ không được bảo hộ theo các hiệp định đầu tư quốc tế. Xu hướng này được thể hiện qua ba khía cạnh chính: (i) cơ sở pháp lý và nguyên tắc được viện dẫn; (ii) tiêu chuẩn chứng minh hành vi tham nhũng; (iii) thời điểm hành vi tham nhũng và tác động đến tính hợp pháp của khoản đầu tư.
Thứ nhất, về cơ sở pháp lý. Trong hầu hết các hiệp định đầu tư, điều khoản yêu cầu khoản đầu tư phải được thực hiện “phù hợp với pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư” đã trở thành căn cứ phổ biến nhất để HĐTT loại trừ bảo hộ đối với những khoản đầu tư hình thành trên cơ sở tham nhũng. Cách tiếp cận này phản ánh nguyên tắc “bàn tay sạch” trong luật quốc tế, theo đó, một chủ thể không thể yêu cầu hưởng quyền lợi từ hành vi vi phạm pháp luật của chính mình[20]. Nguyên tắc này được viện dẫn trong nhiều phán quyết, khẳng định tính phổ quát. Một số học giả cho rằng, việc loại trừ bảo hộ trong những trường hợp này không chỉ nhằm duy trì sự toàn vẹn của hệ thống ISDS, mà còn bảo đảm tính hợp pháp của trật tự kinh tế quốc tế[21].
Thứ hai, về nghĩa vụ chứng minh. Hành vi tham nhũng vốn có tính chất bí mật, thường không để lại chứng cứ trực tiếp. Vì vậy, HĐTT buộc phải dựa nhiều vào chứng cứ gián tiếp hoặc chuỗi sự kiện để suy luận. Trong vụ Metal-Tech v. Uzbekistan, HĐTT đã coi các khoản phí tư vấn cao bất thường, thiếu minh bạch là bằng chứng đủ mạnh để kết luận có hành vi hối lộ. Ngược lại, trong vụ EDF v. Romania, HĐTT từ chối cáo buộc tham nhũng vì cho rằng chứng cứ không đủ rõ ràng. Sự thiếu nhất quán này phản ánh tình trạng chưa có một tiêu chuẩn chứng minh thống nhất trong ISDS đối với tham nhũng. Một số ý kiến đề xuất áp dụng tiêu chuẩn “cân bằng xác suất” (balance of probabilities), trong khi một số khác đề xuất tiêu chuẩn cao hơn, gần với “vượt quá sự nghi ngờ hợp lý” (beyond reasonable doubt)[22]. Vấn đề này cho thấy cần có hướng dẫn thống nhất để tránh sự tùy nghi quá mức giữa các HĐTT.
Thứ ba, về thời điểm xảy ra hành vi tham nhũng. Thực tiễn án lệ phân biệt rõ giữa tham nhũng xảy ra ở giai đoạn hình thành đầu tư và tham nhũng phát sinh trong giai đoạn thực hiện dự án đầu tư. Đối với các hành vi tham nhũng diễn ra trong quá trình hình thành khoản đầu tư, nhiều HĐTT cho rằng, khoản đầu tư có thể bị coi vô hiệu ngay từ đầu và bị loại trừ hoàn toàn khỏi phạm vi bảo hộ. Tuy nhiên, nếu tham nhũng diễn ra trong quá trình thực hiện, hậu quả pháp lý hiện vẫn là vấn đề gây tranh luận[23]. Một số quan điểm cho rằng các vi phạm này không nhất thiết làm mất hoàn toàn quyền được bảo hộ của nhà đầu tư mà có thể được xem xét dưới góc độ vi phạm nghĩa vụ trong quá trình thực hiện đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến trách nhiệm pháp lý hoặc mức bồi thường.
2.3. Một số bình luận
Mặc dù, thực tiễn án lệ đã dần hình thành nguyên tắc không bảo hộ đối với các khoản đầu tư liên quan đến tham nhũng, cách thức áp dụng nguyên tắc này là chủ đề của nhiều tranh luận học thuật. Một trong những vấn đề trung tâm là các khoản đầu tư liên quan đến tham nhũng có nên bị loại trừ tuyệt đối hay không.
Lập trường áp dụng “zero tolerance”[24] được nhiều học giả ủng hộ vì góp phần bảo vệ tính toàn vẹn của hệ thống ISDS, đồng thời, khẳng định ISDS không thể trở thành công cụ hợp pháp hóa hành vi bất chính[25]. Tuy nhiên, nhiều ý kiến cho rằng, cách tiếp cận cứng nhắc này có thể dẫn đến tình trạng các quốc gia tiếp nhận đầu tư viện dẫn cáo buộc tham nhũng để phủ nhận trách nhiệm quốc tế của mình[26], gây hậu quả thiếu cân xứng, đặc biệt, trong trường hợp hành vi tham nhũng không phải là yếu tố quyết định đối với việc hình thành khoản đầu tư[27]. Bên cạnh đó, một số quan điểm cho rằng, hậu quả pháp lý nghiêm khắc có thể không phù hợp trong trường hợp hành vi tham nhũng không có vai trò quyết định đối với việc hình thành khoản đầu tư. Quan điểm này được phản ánh trong vụ Niko Resources Ltd. v. Bangladesh. Trong vụ việc này, HĐTT không áp dụng biện pháp loại trừ hoàn toàn bảo hộ do không tồn tại mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa hành vi sai trái và việc thiết lập khoản đầu tư. Bên cạnh đó, cách tiếp cận “zero tolerance” còn tiềm ẩn nguy cơ bỏ qua hành vi của chính quốc gia tiếp nhận đầu tư, đặc biệt, trong các trường hợp có dấu hiệu chấp thuận ngầm[28]. Điều này đặt ra vấn đề về tính công bằng khi quốc gia vừa tham gia vào hành vi tham nhũng, nhưng lại được hưởng lợi từ việc phủ nhận nghĩa vụ quốc tế của mình. Do vậy, cách tiếp cận linh hoạt hơn ngày càng được áp dụng là dựa trên nguyên tắc cân xứng, trong đó, hậu quả pháp lý của tham nhũng cần được điều chỉnh tùy theo mức độ nghiêm trọng, thời điểm xảy ra và vai trò của các bên liên quan[29]. Theo cách tiếp cận này, tham nhũng không nhất thiết luôn dẫn đến việc loại trừ hoàn toàn bảo hộ, mà trong một số trường hợp có thể được xem xét dưới góc độ tính chấp nhận được của yêu cầu khởi kiện, trách nhiệm pháp lý hoặc mức bồi thường.
Ngoài ra, để tránh các quốc gia tiếp nhận đầu tư lạm dụng viện dẫn tham nhũng như một biện pháp phòng thủ nhằm phản đối yêu cầu của nhà đầu tư trong bối cảnh tiêu chuẩn chứng minh chưa rõ ràng và HĐTT có quyền tự do đánh giá chứng cứ, cần thiết lập các yêu cầu thủ tục nghiêm ngặt hơn, chẳng hạn như nghĩa vụ nêu rõ cáo buộc từ sớm hoặc yêu cầu chứng cứ sơ bộ đủ mạnh trước khi xem xét nội dung[30].
Như vậy, các án lệ đã đặt nền móng vững chắc trong hình thành nguyên tắc không bảo hộ những khoản đầu tư có liên quan đến tham nhũng. Tuy nhiên, để bảo đảm tính công bằng và thống nhất, những yếu tố như tiêu chuẩn chứng minh hành vi tham nhũng, tác động khác nhau của tham nhũng theo thời điểm xảy ra và cơ chế bảo đảm nguyên tắc này không bị lợi dụng bởi các quốc gia tiếp nhận để né tránh trách nhiệm cần tiếp tục được làm rõ. Điều này không chỉ giúp tăng tính minh bạch và dự đoán trong ISDS, mà còn góp phần củng cố niềm tin của cộng đồng quốc tế vào hệ thống giải quyết tranh chấp đầu tư.
3. Thực tiễn án lệ về đầu tư vi phạm tiêu chuẩn môi trường và phát triển bền vững
Trong thương mại quốc tế cũng như đầu tư quốc tế, nội dung phát triển bền vững và bảo vệ môi trường là vấn đề được đặc biệt quan tâm. Các điều khoản về môi trường được lồng ghép trong các cam kết thương mại nhằm cân bằng lợi ích kinh tế và môi trường. Lời mở đầu của Hiệp định Marrakesh trong khuôn khổ WTO đã thừa nhận, những mối quan hệ trong lĩnh vực kinh tế và thương mại phải được thực hiện với mục tiêu nâng cao mức sống, bảo đảm đầy đủ việc làm, một khối lượng thu nhập, nhu cầu thực tế lớn và phát triển ổn định; mở rộng sản xuất, thương mại hàng hóa và dịch vụ, trong khi vẫn bảo đảm việc sử dụng tối ưu nguồn lực của thế giới theo đúng mục tiêu phát triển bền vững, bảo vệ và duy trì môi trường[31]. Tương tự, trong các hiệp định đầu tư song phương (BIT), điều khoản về môi trường xuất hiện với nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn được ghi nhận trong lời mở đầu[32], được ghi nhận trong ngoại lệ của quyền quản lý nhà nước[33] hoặc diễn đạt tương tự như Điều XX Hiệp định chung về thuế quan và thương mại (GATT)[34], thậm chí xuất hiện như điều khoản trách nhiệm xã hội của nhà đầu tư[35]. Tùy vào mỗi cách thức cho thấy mức độ ưu tiên vấn đề môi trường của các quốc gia đối với mục tiêu phát triển bền vững, trong đó, cách thiết kế như điều khoản trách nhiệm xã hội của nhà đầu tư có mức độ ưu tiên cao nhất, tuy nhiên, cách thức này mới chỉ xuất hiện khoảng sau năm 2010. Đa số các BIT cũng như FTA có chứa thỏa thuận về đầu tư, ranh giới giữa hai vấn đề này tiềm ẩn nhiều xung đột. Vì thế, các tranh chấp liên quan đến bảo vệ môi trường diễn ra thường xuyên trên phạm vi toàn thế giới.
Hầu hết các tranh chấp về môi trường trong đầu tư quốc tế xuất phát từ thực tiễn hoạt động của nhà đầu tư gây ảnh hưởng xấu đến môi trường, dẫn đến quốc gia tiếp nhận đầu tư áp dụng các biện pháp can thiệp như chấm dứt dự án đầu tư, từ chối gia hạn giấy phép đầu tư, xử phạt vi phạm hành chính… Trong bối cảnh đó, vấn đề pháp lý cốt lõi đặt ra các biện pháp quản lý môi trường của quốc gia có vi phạm nghĩa vụ bảo hộ đầu tư theo BIT hoặc FTA hay không, phạm vi quyền điều tiết của quốc gia đối với các mục tiêu môi trường cần được xác định như thế nào.
3.1. Vụ việc Methanex Corporation v. United States of America, UNCITRAL[36]
Methanex là công ty của Canada, sản xuất và phân phối methanol hàng đầu thế giới. Đầu những năm 1990, Methanex sở hữu mạng lưới phân phối methanol tại nhiều bang của Mỹ, đặc biệt, ở California và Texas. Methanol là nguyên liệu chính để sản xuất MTBE, một chất phụ gia xăng giúp giảm ô nhiễm không khí. Tuy nhiên, MTBE bị phát hiện gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước ngầm. Vì thế, đến năm 1999, Thống đốc bang California ban hành lệnh cấm, yêu cầu loại bỏ MTBE làm cho Methanex bị thiệt hại và đã kiện Hoa Kỳ theo Hiệp định Thương mại tự do Bắc Mỹ (NAFTA). Nhà đầu tư cho rằng, việc cấm MTBE cấu thành hành vi tước đoạt gián tiếp khoản đầu tư và vi phạm nguyên tắc đối xử công bằng và thỏa đáng. Sau khi xem xét vụ việc, HĐTT đã bác bỏ toàn bộ yêu cầu của Methanex và nhận định việc cấm MTBE là biện pháp hợp pháp để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng, thuộc thẩm quyền của quốc gia; bên cạnh đó, không có bằng chứng cho thấy Hoa Kỳ phân biệt đối xử hoặc tước đoạt gián tiếp tài sản của nhà đầu tư. Từ đó, Methanex không được bồi thường và phải trả chi phí pháp lý cho Hoa Kỳ.
Từ góc độ pháp lý cho thấy, quan điểm tiến bộ của HĐTT khi cho rằng, mục tiêu bảo vệ môi trường là lý do chính đáng. Methanex không trực tiếp sản xuất MTBE, mà chỉ sản xuất methanol là nguyên liệu đầu vào của MTBE. Tuy nhiên, toàn bộ chiến lược kinh doanh của Methanex gắn liền với sự phát triển MTBE ở Hoa Kỳ, nên khi chính sách của Hoa Kỳ ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh, Methanex cho rằng, hành vi đó cấu thành sự tước đoạt gián tiếp tài sản. Quan điểm ngược lại, Hoa Kỳ lập luận, lệnh cấm xuất phát từ sự phát hiện ô nhiễm nguồn nước ngầm, việc cấm MTBE không có mục đích hướng đến Methanex, mà đến tất cả các nhà sản xuất MTBE nói chung và để bảo vệ lợi ích công cộng. HĐTT cho rằng, không có hành vi tước đoạt gián tiếp trong vụ việc, các hành động đều vì mục tiêu chính đáng, không phải để chiếm đoạt tài sản của nhà đầu tư; đồng thời, lệnh cấm không hướng vào nhà đầu tư một cách phân biệt đối xử hay tùy tiện.
Có thể thấy, vụ việc này đưa ra quan điểm về sự công nhận quyền quản lý của Nhà nước trong lĩnh vực môi trường, sự cân bằng lợi ích được HĐTT xem xét khách quan và không làm cho BIT hay FTA trở thành bảo đảm cho mọi rủi ro của nhà đầu tư. Nếu hoạt động kinh doanh của nhà đầu tư dựa trên hoặc tạo nên sản phẩm gây hại cho môi trường thì nhà đầu tư phải chấp nhận những rủi ro khi Nhà nước ban hành các chính sách bảo vệ môi trường. Vụ việc này nhấn mạnh quyền từ chối bảo hộ đầu tư của quốc gia tiếp nhận đầu tư nếu hoạt động đó không phù hợp với tiêu chuẩn môi trường. Vụ việc trở thành một trong những án lệ quan trọng nhất khẳng định xu hướng cân bằng giữa bảo hộ đầu tư và phát triển bền vững trong luật đầu tư quốc tế hiện đại.
3.2. Hai vụ việc RWE vs. Netherlands và Uniper vs. Netherlands[37]
Đây là hai vụ việc tương tự khi nhà đầu tư RWE và Uniper (nhà đầu tư của Đức) kiện Chính phủ Hà Lan vào năm 2019 vì Hà Lan ban hành luật cấm sử dụng than để phát điện từ ngày 01/01/2030 nhằm đạt mục tiêu giảm phát thải. Theo đó, Hà Lan cho phép giai đoạn chuyển đổi kéo dài 10 năm kể từ khi luật được ban hành. Năm 2021, các nhà đầu tư này khởi kiện ra HĐTT ICSID vì cho rằng Hà Lan vi phạm Hiệp ước Hiến chương Năng lượng, việc ban hành luật tương đương với tước đoạt tài sản và lợi ích của nhà đầu tư mà không có bồi thường. Hà Lan lập luận rằng, đạo luật cấm than là biện pháp chính sách môi trường hợp pháp, nhằm bảo vệ lợi ích công cộng và thực hiện cam kết quốc tế về biến đổi khí hậu. Đồng thời, Hà Lan cho phép khoảng thời gian chuyển đổi 10 năm để giảm thiểu thiệt hại cho nhà đầu tư. Sau khi xem xét vụ việc, tháng 6/2024, HĐTT ICSID đã bác bỏ toàn bộ yêu cầu của Uniper, khẳng định Hà Lan không vi phạm Hiệp ước Hiến chương Năng lượng. Ngoài ra, nhà đầu tư RWE đã rút đơn khởi kiện vào cuối năm 2024.
Các vụ việc này cho thấy, xu hướng ngày càng rõ trong thực tiễn ISDS là thừa nhận quyền điều tiết của quốc gia đối với các chính sách môi trường và chuyển đổi năng lượng, đặc biệt, khi các biện pháp được ban hành vì mục tiêu công cộng, áp dụng không phân biệt đối xử và có lộ trình chuyển tiếp hợp lý. Đồng thời, các vụ việc cũng phản ánh sự thay đổi trong cách tiếp cận đối với “kỳ vọng chính đáng” của nhà đầu tư trong 50 bối cảnh các nghĩa vụ về phát triển bền vững và biến đổi khí hậu ngày càng được chú trọng trong luật đầu tư quốc tế.
4. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam
Trong số hơn 60 BIT mà Việt Nam đã ký kết, hầu hết đều trước năm 2010 và đa số không đề cập trực tiếp đến vấn đề tham nhũng cũng như môi trường. Các BIT thường ngắn gọn, tập trung vào các nguyên tắc cơ bản và cơ chế giải quyết tranh chấp. Trong đó, yêu cầu về tính hợp pháp của khoản đầu tư thường chỉ được ghi nhận thông qua điều kiện “phù hợp với pháp luật của quốc gia tiếp nhận đầu tư”. Về khía cạnh môi trường, ít có BIT quy định điều khoản về môi trường hoặc chỉ gián tiếp thông qua ngoại lệ chung, cho phép quốc gia áp dụng biện pháp cần thiết vì sức khỏe, an ninh, trật tự công cộng. Chỉ trong một số khuôn khổ pháp lý mới hơn như Hiệp định đầu tư toàn diện ASEAN (ACIA), CPTPP, EVIPA hoặc VKFTA, các điều khoản về môi trường và phát triển bền vững mới được ghi nhận rõ ràng hơn. Các hiệp định này nhìn chung đều khẳng định quyền điều tiết của quốc gia nhằm bảo vệ môi trường, sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững, đồng thời, đặt ra giới hạn nhất định đối với quyền khởi kiện của nhà đầu tư.
Trên cơ sở các vấn đề pháp lý đã được phân tích liên quan đến tham nhũng và vi phạm tiêu chuẩn môi trường trong cơ chế ISDS cho thấy, rủi ro pháp lý đối với Việt Nam không chỉ ở bản chất của hành vi vi phạm, mà còn ở cách thức thiết kế điều ước đầu tư và tổ chức thực thi pháp luật trong nước. Một số khuyến nghị được đặt ra như sau:
Thứ nhất, Việt Nam cần làm rõ hệ quả pháp lý của hành vi tham nhũng trong các hiệp định đầu tư tương lai, đặc biệt, phân biệt giữa các tầng thẩm quyền, tính có thể thụ lý và nội dung vụ tranh chấp. Thực tiễn án lệ cho thấy, việc thiếu cơ chế pháp lý áp dụng đã dẫn đến cách tiếp cận không thống nhất giữa các HĐTT. Trong bối cảnh đó, Việt Nam có thể quy định theo hướng hành vi tham nhũng xảy ra trong giai đoạn hình thành khoản đầu tư có thể dẫn đến việc loại trừ bảo hộ đầu tư, trong khi các vi phạm phát sinh trong quá trình thực hiện đầu tư cần được xử lý linh hoạt hơn tùy theo mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm.
Thứ hai, Việt Nam cần chú trọng hơn đến tiêu chuẩn chứng minh trong các cáo buộc tham nhũng. Thực tiễn ISDS cho thấy, các HĐTT ngày càng sử dụng nhiều chứng cứ gián tiếp để suy luận về hành vi tham nhũng, dẫn đến nguy cơ thiếu thống nhất trong áp dụng pháp luật. Do đó, Việt Nam nên cân nhắc đưa vào các hiệp định đầu tư quy định yêu cầu mức độ chứng minh cao hơn đối với các cáo buộc tham nhũng có thể dẫn đến loại trừ bảo hộ đầu tư, đồng thời, làm rõ việc sử dụng chứng cứ gián tiếp phải dựa trên đánh giá tổng thể và nhất quán của toàn bộ tình tiết vụ việc. Ở cấp độ thực tiễn, việc xây dựng các hướng dẫn nội bộ cho cơ quan đại diện tranh tụng của Nhà nước về đánh giá chứng cứ và chiến lược tố tụng là cần thiết nhằm tăng tính chủ động và hạn chế rủi ro bị áp dụng tiêu chuẩn bất lợi.
Một vấn đề quan trọng khác là nguy cơ lạm dụng biện pháp phòng thủ như một công cụ tố tụng. Mặc dù, việc viện dẫn tham nhũng là cần thiết để bảo vệ lợi ích công và tính toàn vẹn của hệ thống pháp luật, thực tiễn cho thấy, các cáo buộc có thể được đưa ra ở giai đoạn muộn của tố tụng hoặc dựa trên chứng cứ không đủ thuyết phục. Để kiểm soát nguy cơ này, Việt Nam cần thúc đẩy thiết lập các yêu cầu thủ tục rõ ràng hơn trong các hiệp định đầu tư, theo đó, quốc gia tiếp nhận đầu tư có nghĩa vụ nêu rõ và chứng minh sơ bộ các cáo buộc tham nhũng ngay từ giai đoạn đầu của tố tụng. Đồng thời, trong thực tiễn tranh tụng, Việt Nam cần thận trọng khi sử dụng lập luận này, tránh việc viện dẫn thiếu cơ sở có thể ảnh hưởng đến uy tín của quốc gia trong hệ thống ISDS.
Trong lĩnh vực môi trường, kinh nghiệm từ các tranh chấp đầu tư quốc tế cho thấy, Việt Nam cần tăng cường cơ chế phòng ngừa ngay từ giai đoạn phê duyệt dự án đầu tư, đặc biệt, đối với các dự án có nguy cơ tác động lớn đến môi trường. Vụ việc Formosa Hà Tĩnh năm 2016[38] cho thấy, khi dự án đã đi vào hoạt động và gây hậu quả nghiêm trọng, việc xử lý vi phạm thường gặp nhiều khó khăn và chi phí khắc phục rất lớn.
Mặc dù, pháp luật Việt Nam đã quy định cơ chế đánh giá tác động môi trường đối với các dự án đầu tư có nguy cơ cao, nhưng việc thực thi trên thực tế còn nhiều hạn chế, vướng mắc làm cho Báo cáo đánh giá tác động môi trường không đạt ý nghĩa như mong đợi. Vì vậy, bên cạnh việc hoàn thiện quy định, cần nâng cao chất lượng thẩm định và giám sát môi trường trong suốt quá trình triển khai dự án đầu tư. Đồng thời, Việt Nam nên nghiên cứu xu hướng của các BIT thế hệ mới, đưa các yếu tố môi trường và phát triển bền vững vào quá trình giải thích và giải quyết tranh chấp đầu tư.
Ngoài ra, các tranh chấp đầu tư liên quan đến môi trường thường gắn với các vấn đề kỹ thuật và khoa học phức tạp. Như vụ Pulp Mills on the River Urugoay, Tòa án đã khẳng định, việc đánh giá các chứng cứ khoa học trong các vụ tranh chấp môi trường đòi hỏi sự tham gia của đội ngũ chuyên gia có trình độ chuyên môn cao. Điều này cho thấy, Việt Nam cần tăng cường năng lực chuyên môn của đội ngũ tham gia giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế, đặc biệt, trong các lĩnh vực môi trường, năng lượng và phát triển bền vững.
Kết luận
Các hiệp định đầu tư quốc tế hiện nay không chỉ hướng đến mục tiêu bảo hộ nhà đầu tư, mà ngày càng chú trọng cân bằng với quyền điều tiết của quốc gia, đặc biệt, trong các lĩnh vực như chống tham nhũng, bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Thực tiễn án lệ ISDS cho thấy, xu hướng ngày càng rõ trong việc không bảo hộ các khoản đầu tư được hình thành hoặc thực hiện thông qua hành vi tham nhũng hoặc vi phạm nghiêm trọng tiêu chuẩn môi trường. Đối với Việt Nam, với tư cách là quốc gia tiếp nhận đầu tư nước ngoài là chủ yếu, việc rà soát các hiệp định đầu tư, hoàn thiện pháp luật về đầu tư và môi trường, tăng cường minh bạch và nâng cao năng lực giải quyết tranh chấp đầu tư quốc tế có ý nghĩa quan trọng nhằm bảo đảm hài hòa giữa mục tiêu thu hút đầu tư và bảo vệ lợi ích công cộng trong bối cảnh hội nhập.
ThS. Nguyễn Minh Huyền & Ths. Đỗ Thu Hương
Khoa Pháp luật quốc tế, Trường Đại học Luật Hà Nội
Ảnh: Internet
[1]. Điều 11 Belarus - India BIT (2018).
[2]. Điều II Denmark - Indonesia BIT (1968) (hiện đã hết hiệu lực).
[3]. Lập luận của HĐTT trong vụ Inceysa Vallisoletana S.L. v. Republic of El Salvador, ICSID Case No. ARB/03/26, Award (2006).
[4]. United Nations (2004), The Convention against Corruption (UNCAC).
[5]. OECD, Convention on Combating Bribery of Foreign Public Officials in International Business Transactions, OECD/LEGAL/0293.
[6]. United Nations 2016, The Paris Agreement on Climate Change.
[7]. United Nations 1993, The Convention on Biological Diversity.
[8]. Lập luận của HĐTT trong vụ World Duty Free Company v Republic of Kenya, ICSID Case No. Arb/00/7.
[9]. Rahim Moloo and Alex Khachaturian, The Compliance with the Law Requirement in International Investment Law, 34 Fordham Int’l L.J. 1473.
[10]. Lập luận của HĐTT trong vụ Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide v. The Republic of the Philippines, ICSID Case No. ARB/03/25.
[11]. Tháng 6/2000, Công ty World Duty Free Company Limited, thành lập tại Vương quốc Anh (Nguyên đơn), đã khởi kiện Cộng hòa Kenya (Bị đơn) tại ICSID. Trọng tâm trong vụ việc này liên quan đến một hợp đồng năm 1989 (Thỏa thuận 1989) giữa Nguyên đơn và Bị đơn, theo đó, Nguyên đơn sẽ xây dựng, duy trì và vận hành các khu phức hợp miễn thuế tại hai sân bay ở Kenya. Trong quá trình tố tụng, một tài liệu được đệ trình đã tiết lộ rằng, trước đây, Nguyên đơn đã thực hiện một khoản thanh toán bí mật cho cựu Tổng thống Kenya để ký kết Thỏa thuận 1989. Theo đó, tranh chấp xoay quanh vấn đề liệu một hợp đồng hình thành từ hành vi hối lộ có thể có hiệu lực và là cơ sở cho một khoản đầu tư được bảo hộ và một yêu cầu trọng tài ICSID hay không.
[12]. World Duty Free Company v Republic of Kenya, ICSID Case No. Arb/00/7, Award (2006), Đoạn 139, 141-157, 172, 179.
[13]. Tham khảo: Cameron A. Miles (2012), Corruption, Jurisdiction and Admissibility in International Investment Claims 3(2) Journal of International Dispute Settlement 329-369; Dao Kim Anh (2023), Use of Corruption Defense by Host States in Investor-state Arbitration 39(1) VNU Journal of Science: Legal Studies 19-29.
[14]. Năm 2000, Metal-Tech thành lập liên doanh Uzmetal với hai doanh nghiệp nhà nước của Uzbekistan để xây dựng và vận hành nhà máy sản xuất molypden. Trong quá trình đó, Metal-Tech đã chi trả cho một số cá nhân, gồm những người có liên hệ với các quan chức cấp cao Uzbekistan, các khoản tiền có tổng giá trị 4,4 triệu USD được mô tả trong tài liệu của Nguyên đơn là phí tư vấn. Năm 2007, Tòa án vùng Tashkent ra phán quyết giải thể Uzmetal và chuyển giao toàn bộ tài sản của Uzmetal cho hai doanh nghiệp nhà nước. Tháng 01/2010, Metal-Tech gửi đơn khởi kiện tới ICSID, cáo buộc Uzbekistan vi phạm các tiêu chuẩn quy định trong BIT Israel - Uzbekistan. Để phản đối thẩm quyền của HĐTT, Uzbekistan đã xuất trình bằng chứng cho thấy các khoản thanh toán nói trên thực tế là hối lộ nhằm đạt được lợi thế kinh doanh. Nếu Metal-Tech không đưa ra được bằng chứng chứng minh rằng các khoản thanh toán đó tương ứng với dịch vụ thực sự, HĐTT sẽ xem xét liệu khoản đầu tư có được thực hiện “phù hợp với pháp luật” hay không.
[15]. Metal-Tech Ltd. v. Republic of Uzbekistan, ICSID Case No. ARB/10/3, Award (2013), Đoạn 164, 243.
[16]. Metal-Tech Ltd. v. Republic of Uzbekistan, ICSID Case No. ARB/10/3, Award (2013), Đoạn 293.
[17]. Michael Hwang (2012), Kevin Lim, Corruption in Arbitration - Law and Reality, 8(1) Asian International Arbitration Journal 1, 119.
[18]. Vấn đề về tham nhũng trong vụ kiện này được xem xét khi Bangladesh cáo buộc rằng Niko Resources (công ty Canada) đã hối lộ các quan chức. Bangladesh (đặc biệt là Bộ trưởng Năng lượng và một số người khác) bằng xe hơi hạng sang và các lợi ích khác để đạt được những sửa đổi có lợi trong hợp đồng cung cấp và phát triển khí đốt với hai doanh nghiệp nhà nước là Bapex và Petrobangla. Với lập luận này, Bangladesh cho rằng, các hợp đồng đầu tư đã ký là vô hiệu và không thể thực thi theo chính sách công quốc tế.
[19]. Niko Resources Ltd. v. Bangladesh, ICSID Case No. ARB/10/11, ICSID Case No. ARB/10/18.
[20]. Zachary Douglas (2009), The International Law of Investment Claims, Cambridge University Press 2009, 141-142.
[21]. Ursula Kriebaum (2010), Investment Arbitration - Illegal Investments in Christian Klausegger, Peter Klein, etal. (eds), Austrian Arbitration Yearbook 2010 (C.H. Beck Stämpfli & Manz 2010) 307-335.
[22]. Michael Hwang (2012), tlđd.
[23]. Stephan W Schill (2009), The Multilateralization of International Investment Law, Cambridge University Press, 129-131.
[24]. World Duty Free Company v Republic of Kenya, ICSID Case No. Arb/00/7, Award (2006), Đoạn 139, 141- 157, 172, 179.
[25]. Jeswald W Salacuse, The Law of Investment Treaties (2nd edn, OUP 2015) 229.
[26]. Zachary Douglas (2009), tlđd.
[27]. Ursula Kriebaum (2010), tlđd.
[28]. Michael Hwang (2012), tlđd.
[29]. Zachary Douglas (2009), tlđd.
[30]. Carolyn B. Lamm, Brody K. Greenwald, Kristen M. Young (2014), From World Duty Free to Metal-Tech: A Review of International Investment Treaty Arbitration Cases Involving Allegations of Corruption, ICSID Review -Foreign Investment Law Journal 328-349.
[31]. WTO, Marrakesh Agreement Establishing the World Trade Organization: “Recognizing that their relations in the field of trade and economic endeavour should be conducted with a view to raising standards of living, ensuring full employment and a large and steadily growing volume of real income and effective demand, and expanding the production of and trade in goods and services, while allowing for the optimal use of the world’s resources in accordance with the objective of sustainable development, seeking both to protect and preserve the environment and to enhance the means for doing so in a manner consistent with their respective needs and concerns at different levels of economic development”.
[32]. BIT mẫu của Hoa Kỳ, BIT Việt Nam - Nhật Bản.
[33]. BIT Nhật Bản - Ma rốc, BIT Thụy Sĩ - Mexico.
[34]. BIT Canada - Trung Quốc, Chương Đầu tư của CPTPP.
[35]. BIT Canada - Benin.
[36]. Methanex Corporation v. United States of America, UNCITRAL, Methanex Corporation v. United States of America, UNCITRAL | italaw.
[37]. RWE AG and RWE Eemshaven Holding II BV v. Kingdom of the Netherlands (ICSID Case No. ARB/21/4).
[38]. Sự cố môi trường Formosa - Một năm nhìn lại, Tạp chí Môi trường, số 5/2017.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Copper Mesa Mining Corporation v. Republic of Ecuador, PCA Case No. 2012-2, Award (2016).
2. Fraport AG Frankfurt Airport Services Worldwide v. The Republic of the Philippines, ICSID Case No. ARB/03/25, Award.
3. Inceysa Vallisoletana S.L. v. Republic of El Salvador, ICSID Case No. ARB/03/26, Award (2006).
4. Jeswald W Salacuse, The Law of Investment Treaties (2nd edn, Oxford University Press 2015) 229.
5. Metalclad Corporation v. The United Mexican States, ICSID Case No. ARB(AF)/97/1, Award.
6. Metal-Tech Ltd. v. Republic of Uzbekistan, ICSID Case No. ARB/10/3, Award (2013).
7. Methanex Corporation v. United States of America, UNCITRAL, Final Award (2005).
8. Michael Hwang and Kevin Lim, Corruption in Arbitration - Law and Reality, Asian International Arbitration Journal 1.
9. OECD, Convention on Combating Bribery of Foreign Public Officials in International Business Transactions.
10. Rahim Moloo and Alex Khachaturian, The Compliance with the Law Requirement in International Investment Law, Fordham International Law Journal 1473.
11. Stephan W Schill, The Multilateralization of International Investment Law, Cambridge University Press.
12. Sự cố môi trường Formosa - Một năm nhìn lại, Tạp chí Môi trường, số 5/2017.
13. Técnicas Medioambientales Tecmed, S.A. v. The United Mexican States, ICSID Case No. ARB(AF)/00/2, Award (2003).
14. United Nations (1993), Convention on Biological Diversity.
15. United Nations (2004), United Nations Convention against Corruption.
16. United Nations (2016), Paris Agreement.
17. Ursula Kriebaum (2010), Investment Arbitration - Illegal Investments’ in Christian Klausegger, Peter Klein et al (eds), Austrian Arbitration Yearbook.
18. World Duty Free Company v. Republic of Kenya, ICSID Case No. ARB/00/7, Award (2006).
19. Zachary Douglas, The International Law of Investment Claims, Cambridge University Press.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (453) tháng 5/2026)