Chủ nhật 26/04/2026 01:36
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Tóm tắt: Bài viết giới thiệu khái niệm về hiệu quả công tác thi hành án dân sự, tiêu chí đánh giá hiệu quả thi hành án dân sự trước yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.

Abstract: The article introduces the concept of civil judgment execution efficiency, criteria for assessing civil judgment execution efficiency before the requirement of completing the socialist rule of law State of Vietnam by 2030, with orientation to year 2045.

1. Khái niệm “hiệu quả” và “hiệu quả công tác thi hành án dân sự”

“Hiệu quả” theo Từ điển tiếng Việt của GS. Hoàng Phê (chủ biên) là “kết quả như yêu cầu công việc mang lại”. Theo cách hiểu này, “hiệu quả” là một đại lượng mang tính so sánh giữa kết quả thực tế đạt được với kết quả dự kiến mà khi tiến hành hoạt động chủ thể của hoạt động đã đặt mục tiêu. Trong khi đó, theo các nhà kinh tế (Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus), “hiệu quả” là tình trạng không có sự lãng phí, là thuộc tính của một phương án phân bổ mà ở đó nguồn lực đã được phân bổ một cách tối ưu, không thể làm cho ai có thể có lợi hơn được nữa mà không làm người khác phải chịu thiệt. Để bảo đảm tính toàn diện, cần nhìn nhận “hiệu quả” ở cả hai góc độ vừa nêu. Như vậy, khi nói đến “hiệu quả” là nói đến việc so sánh giữa “kết quả thực tế đạt được”, với “kết quả dự kiến đạt được” đồng thời đánh giá xem chi phí về nguồn lực (thời gian, công sức, tiền bạc…) đã tối ưu chưa[2].

Thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối của quá trình tố tụng nhằm hiện thực hóa các bản án, quyết định về dân sự, kinh tế, lao động, phần dân sự trong bản án hình sự, hành chính có hiệu lực thi hành theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định, nhằm bảo đảm, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, công dân cũng như quyền và lợi ích của Nhà nước. Kết quả mong muốn đối với THADS, trước hết, là thi hành nghiêm minh, kịp thời, đầy đủ các quyền và nghĩa vụ được tuyên trong bản án, quyết định, như đã được hiến định tại Điều 106 Hiến pháp năm 2013. Việc hiện thực hóa trên thực tế quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án càng nhanh chóng, kịp thời thì càng hiệu quả. Bên cạnh đó, nếu người phải thi hành án không tự nguyện thi hành, thì cơ quan THADS phải thực hiện các biện pháp để vận động, thuyết phục, xác minh tài sản, thu nhập, tổ chức cưỡng chế. Các hoạt động này đòi hỏi đầu tư thời gian, công sức, tiền của, nên chi phí bỏ ra càng ít thì hiệu quả đạt được càng cao.

Hiệu quả THADS không những được tính bằng kết quả thi hành xong việc, tiền, thời gian và chi phí bỏ ra, mà cần phải được đánh giá một cách toàn diện ở nhiều khía cạnh của hoạt động THADS. Nhà nước xây dựng và ban hành pháp luật THADS nhằm tác động, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực THADS, nên hiệu quả THADS cũng gắn với hiệu quả thi hành pháp luật THADS. Các mối quan hệ trong quá trình tổ chức thi hành án khá phức tạp, nhất là khi cơ quan THADS phải tiến hành các biện pháp cưỡng chế, đòi hỏi sự tham gia, phối hợp của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan[3]. Do đó, hiệu quả THADS còn phải được đánh giá thông qua việc thực thi quyền lực của cơ quan THADS, chấp hành viên, thừa phát lại, việc bảo đảm các quyền con người, quyền công dân, tác động của việc tổ chức THADS đối với an ninh xã hội.

Trong Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, công tác THADS có ý nghĩa quan trọng, góp phần “xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”[4]. Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết số 27-NQ/TW), trong đó đã giao nhiệm vụ cho công tác thi hành án nói chung và THADS nói riêng: “Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan thi hành án... Hoàn thiện cơ chế nâng cao chất lượng, hiệu quả THADS, hành chính theo hướng rút ngắn thời gian, giảm thiểu chi phí. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan trong thi hành án hình sự, dân sự và hành chính; thực hiện xã hội hóa một số hoạt động THADS với cơ chế bảo đảm và lộ trình phù hợp”; tăng cường kiểm soát quyền lực, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác thi hành án. Đây chính là nhiệm vụ chính trị quan trọng, là thước đo để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

Với cách tiếp cận từ bản chất hoạt động THADS và yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW đã đề ra, có thể định nghĩa: Hiệu quả THADS là thi hành đầy đủ, kịp thời, đúng pháp luật theo nội dung bản án, quyết định dân sự đã có hiệu lực thi hành với chi phí thấp nhất và thời gian ngắn nhất, bảo đảm quyền con người, an ninh chính trị, an toàn xã hội.

2. Tiêu chí đánh giá và công cụ đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự

Việc đánh giá hiệu quả công tác THADS hiện nay đã có các căn cứ pháp luật và thực tiễn nhất định. Cụ thể, để giám sát công tác THADS, Quốc hội đã ban hành nhiều nghị quyết giao chỉ tiêu, nhiệm vụ; nghị quyết đang có hiệu lực là Nghị quyết số 96/2019/QH14 ngày 27/11/2019 của Quốc hội về công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật, công tác của Viện kiểm sát nhân dân, của Tòa án nhân dân và công tác thi hành án. Từ năm 2014 đến nay, hàng năm, Chính phủ đều ban hành Nghị quyết về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia[5], trong đó có xác định nhiệm vụ công tác THADS. Trên cơ sở khái niệm về hiệu quả công tác THADS nêu trên và các căn cứ pháp luật hiện hành, nhóm tác giả xác định các tiêu chí định lượng và định tính dưới đây để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

2.1. Tiêu chí định lượng

Tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả công tác THADS thể hiện thông qua các số liệu thống kê chỉ số đầu vào và đầu ra của công tác THADS, thời gian và chi phí thi hành án và số lượng hành vi vi phạm trong THADS.

Thứ nhất, tỷ lệ phân loại án dân sự có điều kiện thi hành, tỷ lệ THADS xong trên tổng số án có điều kiện thi hành đạt cao, ít vụ việc phải cưỡng chế.

Mục tiêu của công tác THADS là thi hành đúng nội dung bản án, quyết định đã có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp, người phải thi hành án đều có đủ tài sản, thu nhập, khả năng để thi hành ngay nghĩa vụ của mình. Chấp hành viên phải tiến hành các biện pháp xác minh để phân loại việc có điều kiện thi hành và việc chưa có điều kiện thi hành để tập trung xử lý đối với loại việc có điều kiện và tiếp tục theo dõi các việc chưa có điều kiện. Đây chính là đầu vào thực tế của công tác THADS. Tỷ lệ phân loại án có điều kiện thi hành càng cao cho thấy khối lượng công việc của cơ quan THADS càng lớn. Trên cơ sở kết quả phân loại án, cơ quan THADS sẽ tổ chức thi hành đối với các loại việc có điều kiện. Do đó, kết quả thi hành án được tính theo tỷ lệ này. Số việc thi hành xong, số tiền thu hồi được trên tổng số việc, số tiền có điều kiện thi hành càng lớn thì hiệu quả THADS càng cao - đây chính là chỉ số đầu ra của hoạt động THADS. Tuy nhiên, theo pháp luật THADS hiện hành, theo dõi, xác minh định kỳ các việc chưa có điều kiện thi hành vẫn cần được tính toán ở mức độ nhất định vào kết quả của hoạt động THADS, bởi lẽ, loại việc này tốn không ít thời gian, công sức của các chấp hành viên.

Trong THADS, biện pháp vận động, thuyết phục được ưu tiên, khuyến khích, áp dụng tại mọi thời điểm trong quá trình tổ chức thi hành án; biện pháp cưỡng chế có tính quyết định là biện pháp cuối cùng để bảo đảm hiệu lực, tính nghiêm minh của pháp luật và bản án, quyết định được tuyên nhân danh Nhà nước, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án và những người liên quan. Do đó, số vụ việc phải tiến hành cưỡng chế càng ít thì hiệu quả THADS đạt được càng cao, phản ánh hiệu quả của các biện pháp vận động, thuyết phục của hoạt động THADS. Sâu xa hơn, tiêu chí này còn phản ánh cả tính hợp pháp, hợp lý của bản án, quyết định có hiệu lực thi hành, sự tôn trọng của đương sự đối với phán quyết của Tòa án và ý thức chấp hành pháp luật của đương sự.

Thứ hai, thời gian thi hành án ngắn nhất, chi phí THADS thấp nhất.

Thời gian thi hành án là một tiêu chí có ý nghĩa quan trọng và ngày càng được quan tâm ở phạm vi thế giới. Để đo lường thời gian thi hành án, cần đánh giá dựa trên các thời hạn cụ thể của từng giai đoạn tổ chức thi hành án được pháp luật THADS quy định và thời gian thực tế thi hành xong việc thi hành án. Do đó, cần có sự rà soát đánh giá tính hợp lý, tính khả thi của các thời hạn mà pháp luật THADS quy định, rút ngắn thời hạn của từng khâu trong quá trình thi hành án, đơn giản hóa các quy trình, thủ tục.

Chi phí THADS cần được hiểu là chi phí để tổ chức thi hành 01 vụ việc cụ thể. Các khoản chi phí này do các chủ thể khác nhau gánh chịu, gồm cơ quan THADS, đương sự và cá nhân, tổ chức liên quan. Chi phí thi hành án thấp nhất khi người phải thi hành án tự nguyện thi hành (chủ động đến cơ quan THADS nộp án phí, khoản thu, nộp ngân sách nhà nước, tự nguyện thi hành cho người được thi hành). Chi phí thi hành án phát sinh nhiều nhất là trong các vụ việc phải cưỡng chế, với nhiều thủ tục như kê biên, đấu giá, cưỡng chế giao tài sản… Thậm chí, có trường hợp chi phí thực hiện thủ tục này rất lớn, vượt cả giá trị tài sản sau khi phải giảm giá nhiều lần.

Tuy nhiên, cần phải xác định rằng, chi phí đối với công tác THADS không chỉ là đối với vụ việc THADS cụ thể, mà còn là sự đầu tư nguồn lực của Nhà nước và xã hội vào việc xây dựng, vận hành hệ thống THADS nhằm bảo đảm có một thiết chế thực thi công lý trên thực tế. Việc đầu tư nguồn lực này vừa đòi hỏi phải đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu về trình độ, nghiệp vụ, đạo đức công vụ của đội ngũ công chức, điều kiện làm việc an toàn, nhanh chóng, thuận tiện, vừa đòi hỏi phải tiết kiệm, có trọng tâm, trọng điểm. Tuy nhiên, hiệu quả của các nguồn lực đầu tư này có thể không thể hiện ngay, trực tiếp, mà cần thời gian để kiểm chứng hoặc phải đánh giá ở các nguyên tắc đạt được[6]. Do đó, hiệu quả công tác THADS về tiêu chí chi phí THADS phải được đo ở bình diện chung, rộng lớn gồm cả chi phí đối với từng vụ việc cụ thể và chi phí đối với hoạt động của hệ thống THADS.

Thứ ba, số hành vi vi phạm trong THADS.

Quá trình tổ chức THADS gắn với việc sử dụng quyền lực nhà nước, thực hiện, áp dụng, chấp hành pháp luật. Do đó, hoạt động này cần có sự kiểm soát, giám sát chặt chẽ, hạn chế phát sinh hành vi vi phạm cả từ phía chủ thể sử dụng quyền lực nhà nước lẫn các chủ thể phải chấp hành pháp luật để giảm thiểu hành vi vi phạm phát sinh, qua đó phản ánh hiệu quả hoạt động THADS. Từ phía cơ quan THADS, hành vi vi phạm của người làm công tác THADS có thể do kiến thức, năng lực chuyên môn nghiệp vụ thiếu, do khối lượng công việc quá tải; nguy hiểm nhất là vi phạm có tính chất tiêu cực, tham nhũng, vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, cần bảo đảm chất lượng, số lượng nhân lực phù hợp với yêu cầu công việc, đồng thời tăng cường hiệu lực các cơ chế kiểm soát quyền lực như kiểm soát, kiểm tra nội bộ; giải quyết khiếu nại, tố cáo; kiểm sát, giám sát, kiểm tra, điều tra của các cơ quan có thẩm quyền; giám sát xã hội; cần quy định chế tài và xử lý nghiêm các hành vi chống đối, cản trở việc THADS, đồng thời có các biện pháp bảo đảm an toàn, hạn chế rủi ro, bảo hiểm nghề nghiệp cho chấp hành viên, người làm công tác THADS.

2.2. Tiêu chí định tính

Tiêu chí định tính là những dấu hiệu, mức độ, biểu hiện không thể đo đếm được bằng số lượng, không thể so sánh được về mặt số học cụ thể[7]. Hiệu quả hoạt động THADS có thể được đánh giá bằng ba tiêu chí định tính sau đây:

Thứ nhất, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật về THADS được tuân thủ, thực thi công bằng, bình đẳng, dân chủ, nhất quán và nghiêm minh.

Với nguyên tắc “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”[8], các chủ trương, chính sách của Đảng trong THADS cần được thể chế hóa kịp thời, đầy đủ và được tuân thủ trong mọi lĩnh vực, tổ chức và hoạt động THADS. Yếu tố tiên quyết, quyết định đạt được tiêu chí này là phải có chủ trương, chính sách, thể chế đúng đắn, tiến bộ, khả thi, thống nhất, đồng bộ và ổn định. Việc tổ chức thực hiện pháp luật THADS phải bảo đảm công bằng, bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa người dân với cán bộ, công chức hoặc với người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội; giữa người dân với cơ quan công quyền; giữa nhà nước với tư nhân, trong nước và nước ngoài. Quá trình tuân thủ, áp dụng pháp luật THADS phải được công khai, minh bạch, nhất là tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, cá nhân, tổ chức có liên quan trong mọi giai đoạn của quá trình thi hành án.

Thứ hai, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bảo đảm yếu tố nhân đạo và an sinh xã hội, xây dựng môi trường chính trị xã hội ổn định.

Hoạt động THADS tác động trực tiếp đến tài sản, quyền tài sản, quyền nhân thân của đương sự và người có quyền, nghĩa vụ liên quan, là lĩnh vực hết sức nhạy cảm. Do đó, quá trình tổ chức thi hành án cần bảo đảm tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình, có nơi ở hợp pháp, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tiếp cận thông tin… Bên cạnh mục tiêu thực thi nghiêm minh bản án, quyết định của Tòa án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, thì THADS thực sự đạt được hiệu quả bền vững khi góp phần duy trì được môi trường chính trị xã hội ổn định.

Thứ ba, tạo ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức và thực hiện hành vi của các tổ chức, cá nhân trong THADS, củng cố sự tin tưởng của nhân dân vào nền tư pháp.

Việc thi hành nghiêm minh, kịp thời, trong thời gian ngắn, chi phí thấp, bảo đảm quyền con người, an ninh xã hội sẽ tạo dựng được niềm tin của đương sự, người có quyền, nghĩa vụ liên quan nói riêng và các cơ quan, tổ chức, dư luận xã hội nói chung về hiệu lực của công tác THADS. Các trường hợp trốn tránh, chây ỳ, chống đối bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế, chế tài xử phạt thích đáng góp phần nâng cao ý thức tôn trọng, tuân thủ pháp luật, giảm thiểu các hành vi cản trở, chống đối, bất hợp tác trong quá trình tổ chức thi hành án[9]. Việc quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước ngày càng hiệu quả, niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật, sự tin tưởng vào các cơ quan THADS là chỗ dựa cho người dân ngày càng được củng cố vững chắc, tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức đúng đắn của người dân. Từ đó, người dân tin tưởng vào sức mạnh của nền tư pháp nói chung và hoạt động THADS nói riêng.

Tóm lại, có thể thấy, hiệu quả THADS góp phần tạo nên hiệu quả thi hành pháp luật của cơ quan nhà nước nói chung và có tác động rất lớn đến sự ổn định và phát triển xã hội. Hiệu quả này phải là kết quả của việc sử dụng hợp lý, tiết kiệm nhất các nguồn lực của Nhà nước và xã hội để mang lại giá trị gia tăng tốt nhất cho xã hội. Việc đưa ra các tiêu chí đánh giá và đo lường hiệu quả thi hành pháp luật nói chung và hiệu quả THADS nói riêng có thể thực hiện bằng các hoạt động theo dõi và đánh giá thi hành pháp luật. Để thực hiện đánh giá hiệu quả THADS, trong tương lai cần xây dựng khung theo dõi, đánh giá hiệu quả THADS, trong đó tiêu chí đánh giá phải là sự kết hợp hài hòa giữa các tiêu chí định lượng và tiêu chí định tính.

TS. Nguyễn Quang Thái

Tổng Cục trưởng Tổng cục Thi hành án dân sự

PGS.TS. Bùi Thị Huyền

Đại học Luật Hà Nội

[1]. Bài viết là sản phẩm thuộc đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2022 - 2023 “Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045”, theo Quyết định số 442/QĐ-BTP ngày 22/3/2022 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

[2]. TS. Nguyễn Văn Cương, ThS. Đinh Công Tuấn (2016), Về bộ chỉ số đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật của các cơ quan hành chính nhà nước, Nxb. Chính trị quốc gia, tr. 28 - 29.

[3]. Viện Khoa học pháp lý, Đề tài Khoa học cấp Bộ (2020), Thực trạng công tác thi hành án hành chính và định hướng hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính ở Việt Nam, tr. 22.

[4]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[5]. Năm 2023, Chính phủ ban hành 01 văn bản quy định chung về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, Dự toán ngân sách nhà nước và cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2023, đó là Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 06/01/2023.

[6]. Ví dụ, công chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ tốt có thể cống hiến, làm việc với chất lượng cao trong thời gian dài; một phần mềm tốn nhiều thời gian, chi phí để xây dựng, kết nối, vận hành nhưng có thể giảm tải công việc của hàng nghìn người, đẩy nhanh tiến độ xử lý và giải quyết công việc khối lượng lớn, trực tiếp góp phần giảm chi phí THADS đối với từng vụ việc cụ thể.

[7]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, nguồn: https://thads.moj.gov.vn/ noidung/tintuc/lists/nghiencuutraodoi/view_detail.aspx?itemid=813, truy cập ngày 15/5/2023.

[8]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[9]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, tlđd.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 382), tháng 6/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, bài viết phân tích các quy định pháp luật kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, như: thông tin chưa được công khai đầy đủ, kịp thời; thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn phức tạp; dữ liệu công phân tán, thiếu liên thông, đặc biệt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Chương VII dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định về tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gần như giữ nguyên nội dung Chương VII Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Tuy nhiên, phân tích từ góc độ liên thông giữa Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, cho thấy có một số bất cập, nếu được hoàn thiện trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) sẽ giúp hệ thống pháp luật liên quan đến chế định này được hoàn thiện, đồng bộ hơn.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.
Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Bài viết phân tích các vấn đề cốt lõi về hợp đồng tiếp thị liên kết, đánh giá thực tiễn áp dụng và chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật, đặc biệt liên quan đến khái niệm pháp lý, cơ chế giao kết và hiệu lực phụ lục hợp đồng. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hợp đồng tiếp thị liên kết, nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong quan hệ hợp đồng và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động tiếp thị liên kết trong môi trường thương mại điện tử tại Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: