Thứ tư 11/03/2026 01:33
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Tóm tắt: Bài viết giới thiệu khái niệm về hiệu quả công tác thi hành án dân sự, tiêu chí đánh giá hiệu quả thi hành án dân sự trước yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.

Abstract: The article introduces the concept of civil judgment execution efficiency, criteria for assessing civil judgment execution efficiency before the requirement of completing the socialist rule of law State of Vietnam by 2030, with orientation to year 2045.

1. Khái niệm “hiệu quả” và “hiệu quả công tác thi hành án dân sự”

“Hiệu quả” theo Từ điển tiếng Việt của GS. Hoàng Phê (chủ biên) là “kết quả như yêu cầu công việc mang lại”. Theo cách hiểu này, “hiệu quả” là một đại lượng mang tính so sánh giữa kết quả thực tế đạt được với kết quả dự kiến mà khi tiến hành hoạt động chủ thể của hoạt động đã đặt mục tiêu. Trong khi đó, theo các nhà kinh tế (Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus), “hiệu quả” là tình trạng không có sự lãng phí, là thuộc tính của một phương án phân bổ mà ở đó nguồn lực đã được phân bổ một cách tối ưu, không thể làm cho ai có thể có lợi hơn được nữa mà không làm người khác phải chịu thiệt. Để bảo đảm tính toàn diện, cần nhìn nhận “hiệu quả” ở cả hai góc độ vừa nêu. Như vậy, khi nói đến “hiệu quả” là nói đến việc so sánh giữa “kết quả thực tế đạt được”, với “kết quả dự kiến đạt được” đồng thời đánh giá xem chi phí về nguồn lực (thời gian, công sức, tiền bạc…) đã tối ưu chưa[2].

Thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối của quá trình tố tụng nhằm hiện thực hóa các bản án, quyết định về dân sự, kinh tế, lao động, phần dân sự trong bản án hình sự, hành chính có hiệu lực thi hành theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định, nhằm bảo đảm, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, công dân cũng như quyền và lợi ích của Nhà nước. Kết quả mong muốn đối với THADS, trước hết, là thi hành nghiêm minh, kịp thời, đầy đủ các quyền và nghĩa vụ được tuyên trong bản án, quyết định, như đã được hiến định tại Điều 106 Hiến pháp năm 2013. Việc hiện thực hóa trên thực tế quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án càng nhanh chóng, kịp thời thì càng hiệu quả. Bên cạnh đó, nếu người phải thi hành án không tự nguyện thi hành, thì cơ quan THADS phải thực hiện các biện pháp để vận động, thuyết phục, xác minh tài sản, thu nhập, tổ chức cưỡng chế. Các hoạt động này đòi hỏi đầu tư thời gian, công sức, tiền của, nên chi phí bỏ ra càng ít thì hiệu quả đạt được càng cao.

Hiệu quả THADS không những được tính bằng kết quả thi hành xong việc, tiền, thời gian và chi phí bỏ ra, mà cần phải được đánh giá một cách toàn diện ở nhiều khía cạnh của hoạt động THADS. Nhà nước xây dựng và ban hành pháp luật THADS nhằm tác động, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực THADS, nên hiệu quả THADS cũng gắn với hiệu quả thi hành pháp luật THADS. Các mối quan hệ trong quá trình tổ chức thi hành án khá phức tạp, nhất là khi cơ quan THADS phải tiến hành các biện pháp cưỡng chế, đòi hỏi sự tham gia, phối hợp của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan[3]. Do đó, hiệu quả THADS còn phải được đánh giá thông qua việc thực thi quyền lực của cơ quan THADS, chấp hành viên, thừa phát lại, việc bảo đảm các quyền con người, quyền công dân, tác động của việc tổ chức THADS đối với an ninh xã hội.

Trong Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, công tác THADS có ý nghĩa quan trọng, góp phần “xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”[4]. Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết số 27-NQ/TW), trong đó đã giao nhiệm vụ cho công tác thi hành án nói chung và THADS nói riêng: “Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan thi hành án... Hoàn thiện cơ chế nâng cao chất lượng, hiệu quả THADS, hành chính theo hướng rút ngắn thời gian, giảm thiểu chi phí. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan trong thi hành án hình sự, dân sự và hành chính; thực hiện xã hội hóa một số hoạt động THADS với cơ chế bảo đảm và lộ trình phù hợp”; tăng cường kiểm soát quyền lực, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác thi hành án. Đây chính là nhiệm vụ chính trị quan trọng, là thước đo để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

Với cách tiếp cận từ bản chất hoạt động THADS và yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW đã đề ra, có thể định nghĩa: Hiệu quả THADS là thi hành đầy đủ, kịp thời, đúng pháp luật theo nội dung bản án, quyết định dân sự đã có hiệu lực thi hành với chi phí thấp nhất và thời gian ngắn nhất, bảo đảm quyền con người, an ninh chính trị, an toàn xã hội.

2. Tiêu chí đánh giá và công cụ đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự

Việc đánh giá hiệu quả công tác THADS hiện nay đã có các căn cứ pháp luật và thực tiễn nhất định. Cụ thể, để giám sát công tác THADS, Quốc hội đã ban hành nhiều nghị quyết giao chỉ tiêu, nhiệm vụ; nghị quyết đang có hiệu lực là Nghị quyết số 96/2019/QH14 ngày 27/11/2019 của Quốc hội về công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật, công tác của Viện kiểm sát nhân dân, của Tòa án nhân dân và công tác thi hành án. Từ năm 2014 đến nay, hàng năm, Chính phủ đều ban hành Nghị quyết về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia[5], trong đó có xác định nhiệm vụ công tác THADS. Trên cơ sở khái niệm về hiệu quả công tác THADS nêu trên và các căn cứ pháp luật hiện hành, nhóm tác giả xác định các tiêu chí định lượng và định tính dưới đây để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

2.1. Tiêu chí định lượng

Tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả công tác THADS thể hiện thông qua các số liệu thống kê chỉ số đầu vào và đầu ra của công tác THADS, thời gian và chi phí thi hành án và số lượng hành vi vi phạm trong THADS.

Thứ nhất, tỷ lệ phân loại án dân sự có điều kiện thi hành, tỷ lệ THADS xong trên tổng số án có điều kiện thi hành đạt cao, ít vụ việc phải cưỡng chế.

Mục tiêu của công tác THADS là thi hành đúng nội dung bản án, quyết định đã có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp, người phải thi hành án đều có đủ tài sản, thu nhập, khả năng để thi hành ngay nghĩa vụ của mình. Chấp hành viên phải tiến hành các biện pháp xác minh để phân loại việc có điều kiện thi hành và việc chưa có điều kiện thi hành để tập trung xử lý đối với loại việc có điều kiện và tiếp tục theo dõi các việc chưa có điều kiện. Đây chính là đầu vào thực tế của công tác THADS. Tỷ lệ phân loại án có điều kiện thi hành càng cao cho thấy khối lượng công việc của cơ quan THADS càng lớn. Trên cơ sở kết quả phân loại án, cơ quan THADS sẽ tổ chức thi hành đối với các loại việc có điều kiện. Do đó, kết quả thi hành án được tính theo tỷ lệ này. Số việc thi hành xong, số tiền thu hồi được trên tổng số việc, số tiền có điều kiện thi hành càng lớn thì hiệu quả THADS càng cao - đây chính là chỉ số đầu ra của hoạt động THADS. Tuy nhiên, theo pháp luật THADS hiện hành, theo dõi, xác minh định kỳ các việc chưa có điều kiện thi hành vẫn cần được tính toán ở mức độ nhất định vào kết quả của hoạt động THADS, bởi lẽ, loại việc này tốn không ít thời gian, công sức của các chấp hành viên.

Trong THADS, biện pháp vận động, thuyết phục được ưu tiên, khuyến khích, áp dụng tại mọi thời điểm trong quá trình tổ chức thi hành án; biện pháp cưỡng chế có tính quyết định là biện pháp cuối cùng để bảo đảm hiệu lực, tính nghiêm minh của pháp luật và bản án, quyết định được tuyên nhân danh Nhà nước, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án và những người liên quan. Do đó, số vụ việc phải tiến hành cưỡng chế càng ít thì hiệu quả THADS đạt được càng cao, phản ánh hiệu quả của các biện pháp vận động, thuyết phục của hoạt động THADS. Sâu xa hơn, tiêu chí này còn phản ánh cả tính hợp pháp, hợp lý của bản án, quyết định có hiệu lực thi hành, sự tôn trọng của đương sự đối với phán quyết của Tòa án và ý thức chấp hành pháp luật của đương sự.

Thứ hai, thời gian thi hành án ngắn nhất, chi phí THADS thấp nhất.

Thời gian thi hành án là một tiêu chí có ý nghĩa quan trọng và ngày càng được quan tâm ở phạm vi thế giới. Để đo lường thời gian thi hành án, cần đánh giá dựa trên các thời hạn cụ thể của từng giai đoạn tổ chức thi hành án được pháp luật THADS quy định và thời gian thực tế thi hành xong việc thi hành án. Do đó, cần có sự rà soát đánh giá tính hợp lý, tính khả thi của các thời hạn mà pháp luật THADS quy định, rút ngắn thời hạn của từng khâu trong quá trình thi hành án, đơn giản hóa các quy trình, thủ tục.

Chi phí THADS cần được hiểu là chi phí để tổ chức thi hành 01 vụ việc cụ thể. Các khoản chi phí này do các chủ thể khác nhau gánh chịu, gồm cơ quan THADS, đương sự và cá nhân, tổ chức liên quan. Chi phí thi hành án thấp nhất khi người phải thi hành án tự nguyện thi hành (chủ động đến cơ quan THADS nộp án phí, khoản thu, nộp ngân sách nhà nước, tự nguyện thi hành cho người được thi hành). Chi phí thi hành án phát sinh nhiều nhất là trong các vụ việc phải cưỡng chế, với nhiều thủ tục như kê biên, đấu giá, cưỡng chế giao tài sản… Thậm chí, có trường hợp chi phí thực hiện thủ tục này rất lớn, vượt cả giá trị tài sản sau khi phải giảm giá nhiều lần.

Tuy nhiên, cần phải xác định rằng, chi phí đối với công tác THADS không chỉ là đối với vụ việc THADS cụ thể, mà còn là sự đầu tư nguồn lực của Nhà nước và xã hội vào việc xây dựng, vận hành hệ thống THADS nhằm bảo đảm có một thiết chế thực thi công lý trên thực tế. Việc đầu tư nguồn lực này vừa đòi hỏi phải đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu về trình độ, nghiệp vụ, đạo đức công vụ của đội ngũ công chức, điều kiện làm việc an toàn, nhanh chóng, thuận tiện, vừa đòi hỏi phải tiết kiệm, có trọng tâm, trọng điểm. Tuy nhiên, hiệu quả của các nguồn lực đầu tư này có thể không thể hiện ngay, trực tiếp, mà cần thời gian để kiểm chứng hoặc phải đánh giá ở các nguyên tắc đạt được[6]. Do đó, hiệu quả công tác THADS về tiêu chí chi phí THADS phải được đo ở bình diện chung, rộng lớn gồm cả chi phí đối với từng vụ việc cụ thể và chi phí đối với hoạt động của hệ thống THADS.

Thứ ba, số hành vi vi phạm trong THADS.

Quá trình tổ chức THADS gắn với việc sử dụng quyền lực nhà nước, thực hiện, áp dụng, chấp hành pháp luật. Do đó, hoạt động này cần có sự kiểm soát, giám sát chặt chẽ, hạn chế phát sinh hành vi vi phạm cả từ phía chủ thể sử dụng quyền lực nhà nước lẫn các chủ thể phải chấp hành pháp luật để giảm thiểu hành vi vi phạm phát sinh, qua đó phản ánh hiệu quả hoạt động THADS. Từ phía cơ quan THADS, hành vi vi phạm của người làm công tác THADS có thể do kiến thức, năng lực chuyên môn nghiệp vụ thiếu, do khối lượng công việc quá tải; nguy hiểm nhất là vi phạm có tính chất tiêu cực, tham nhũng, vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, cần bảo đảm chất lượng, số lượng nhân lực phù hợp với yêu cầu công việc, đồng thời tăng cường hiệu lực các cơ chế kiểm soát quyền lực như kiểm soát, kiểm tra nội bộ; giải quyết khiếu nại, tố cáo; kiểm sát, giám sát, kiểm tra, điều tra của các cơ quan có thẩm quyền; giám sát xã hội; cần quy định chế tài và xử lý nghiêm các hành vi chống đối, cản trở việc THADS, đồng thời có các biện pháp bảo đảm an toàn, hạn chế rủi ro, bảo hiểm nghề nghiệp cho chấp hành viên, người làm công tác THADS.

2.2. Tiêu chí định tính

Tiêu chí định tính là những dấu hiệu, mức độ, biểu hiện không thể đo đếm được bằng số lượng, không thể so sánh được về mặt số học cụ thể[7]. Hiệu quả hoạt động THADS có thể được đánh giá bằng ba tiêu chí định tính sau đây:

Thứ nhất, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật về THADS được tuân thủ, thực thi công bằng, bình đẳng, dân chủ, nhất quán và nghiêm minh.

Với nguyên tắc “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”[8], các chủ trương, chính sách của Đảng trong THADS cần được thể chế hóa kịp thời, đầy đủ và được tuân thủ trong mọi lĩnh vực, tổ chức và hoạt động THADS. Yếu tố tiên quyết, quyết định đạt được tiêu chí này là phải có chủ trương, chính sách, thể chế đúng đắn, tiến bộ, khả thi, thống nhất, đồng bộ và ổn định. Việc tổ chức thực hiện pháp luật THADS phải bảo đảm công bằng, bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa người dân với cán bộ, công chức hoặc với người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội; giữa người dân với cơ quan công quyền; giữa nhà nước với tư nhân, trong nước và nước ngoài. Quá trình tuân thủ, áp dụng pháp luật THADS phải được công khai, minh bạch, nhất là tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, cá nhân, tổ chức có liên quan trong mọi giai đoạn của quá trình thi hành án.

Thứ hai, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bảo đảm yếu tố nhân đạo và an sinh xã hội, xây dựng môi trường chính trị xã hội ổn định.

Hoạt động THADS tác động trực tiếp đến tài sản, quyền tài sản, quyền nhân thân của đương sự và người có quyền, nghĩa vụ liên quan, là lĩnh vực hết sức nhạy cảm. Do đó, quá trình tổ chức thi hành án cần bảo đảm tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình, có nơi ở hợp pháp, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tiếp cận thông tin… Bên cạnh mục tiêu thực thi nghiêm minh bản án, quyết định của Tòa án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, thì THADS thực sự đạt được hiệu quả bền vững khi góp phần duy trì được môi trường chính trị xã hội ổn định.

Thứ ba, tạo ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức và thực hiện hành vi của các tổ chức, cá nhân trong THADS, củng cố sự tin tưởng của nhân dân vào nền tư pháp.

Việc thi hành nghiêm minh, kịp thời, trong thời gian ngắn, chi phí thấp, bảo đảm quyền con người, an ninh xã hội sẽ tạo dựng được niềm tin của đương sự, người có quyền, nghĩa vụ liên quan nói riêng và các cơ quan, tổ chức, dư luận xã hội nói chung về hiệu lực của công tác THADS. Các trường hợp trốn tránh, chây ỳ, chống đối bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế, chế tài xử phạt thích đáng góp phần nâng cao ý thức tôn trọng, tuân thủ pháp luật, giảm thiểu các hành vi cản trở, chống đối, bất hợp tác trong quá trình tổ chức thi hành án[9]. Việc quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước ngày càng hiệu quả, niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật, sự tin tưởng vào các cơ quan THADS là chỗ dựa cho người dân ngày càng được củng cố vững chắc, tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức đúng đắn của người dân. Từ đó, người dân tin tưởng vào sức mạnh của nền tư pháp nói chung và hoạt động THADS nói riêng.

Tóm lại, có thể thấy, hiệu quả THADS góp phần tạo nên hiệu quả thi hành pháp luật của cơ quan nhà nước nói chung và có tác động rất lớn đến sự ổn định và phát triển xã hội. Hiệu quả này phải là kết quả của việc sử dụng hợp lý, tiết kiệm nhất các nguồn lực của Nhà nước và xã hội để mang lại giá trị gia tăng tốt nhất cho xã hội. Việc đưa ra các tiêu chí đánh giá và đo lường hiệu quả thi hành pháp luật nói chung và hiệu quả THADS nói riêng có thể thực hiện bằng các hoạt động theo dõi và đánh giá thi hành pháp luật. Để thực hiện đánh giá hiệu quả THADS, trong tương lai cần xây dựng khung theo dõi, đánh giá hiệu quả THADS, trong đó tiêu chí đánh giá phải là sự kết hợp hài hòa giữa các tiêu chí định lượng và tiêu chí định tính.

TS. Nguyễn Quang Thái

Tổng Cục trưởng Tổng cục Thi hành án dân sự

PGS.TS. Bùi Thị Huyền

Đại học Luật Hà Nội

[1]. Bài viết là sản phẩm thuộc đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2022 - 2023 “Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045”, theo Quyết định số 442/QĐ-BTP ngày 22/3/2022 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

[2]. TS. Nguyễn Văn Cương, ThS. Đinh Công Tuấn (2016), Về bộ chỉ số đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật của các cơ quan hành chính nhà nước, Nxb. Chính trị quốc gia, tr. 28 - 29.

[3]. Viện Khoa học pháp lý, Đề tài Khoa học cấp Bộ (2020), Thực trạng công tác thi hành án hành chính và định hướng hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính ở Việt Nam, tr. 22.

[4]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[5]. Năm 2023, Chính phủ ban hành 01 văn bản quy định chung về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, Dự toán ngân sách nhà nước và cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2023, đó là Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 06/01/2023.

[6]. Ví dụ, công chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ tốt có thể cống hiến, làm việc với chất lượng cao trong thời gian dài; một phần mềm tốn nhiều thời gian, chi phí để xây dựng, kết nối, vận hành nhưng có thể giảm tải công việc của hàng nghìn người, đẩy nhanh tiến độ xử lý và giải quyết công việc khối lượng lớn, trực tiếp góp phần giảm chi phí THADS đối với từng vụ việc cụ thể.

[7]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, nguồn: https://thads.moj.gov.vn/ noidung/tintuc/lists/nghiencuutraodoi/view_detail.aspx?itemid=813, truy cập ngày 15/5/2023.

[8]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[9]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, tlđd.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 382), tháng 6/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Tóm tắt: Trong kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển tư nhân. Bài viết nghiên cứu một số bất cập về pháp luật sở hữu trí tuệ, từ đó, đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời, đưa ra giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đã và đang tạo nhiều cơ hội để tiếp cận các tác phẩm ngày càng dễ dàng hơn với nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời đại kỷ nguyên số cũng đặt ra không ít thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả như sự xuất hiện của những loại hình tác phẩm mới, sự ra đời của những tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi xâm phạm với sự trợ giúp đắc lực của mạng internet cùng các công nghệ mới… Bài viết phân tích những thách thức về bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số, đồng thời đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam về vấn đề này.
Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quấy rối tình dục tại nơi làm việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe về thể chất, tinh thần và tâm lý của người lao động, khiến cho hiệu quả công việc của họ bị giảm sút và môi trường làm việc trở nên thiếu an toàn. Do vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật nhiều quốc gia đều có quy định để bảo đảm môi trường làm việc lành mạnh cũng như bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Pháp luật Việt Nam cũng đã đặt ra các quy định để ngăn ngừa, hạn chế quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết tập trung làm rõ những vấn đề pháp lý về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên phương diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này ở Việt Nam.
Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Tóm tắt: Bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đặt ra yêu cầu cần phân định rõ trách nhiệm giữa bác sĩ, cơ sở y tế, nhà cung cấp nền tảng và nhà phát triển phần mềm. Để thực hiện điều này, bài viết phân tích, làm rõ các dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh từ xa và ứng dụng công nghệ số, những khoảng trống pháp lý đáng chú ý, đặc biệt, về tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế bảo vệ người bệnh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro mà vẫn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.
Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Tóm tắt: Thi hành án dân sự nhanh, hiệu quả góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên có liên quan, xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng. Để bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động kinh doanh lành mạnh, bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế, bất cập có thể cản trở hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự theo hướng vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thi hành án, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phục hồi và phát triển sản xuất kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh hiện nay.
Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Định giá tài sản kê biên có vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Vì vậy, để góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động thi hành án dân sự, bài viết phân tích các quy định hiện hành của Luật Thi hành án dân sự về định giá tài sản kê biên, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này.
Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Vương quốc Anh là quốc gia theo hệ thống Common Law, có tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự khá khác biệt so với các nước theo truyền thống Civil Law, trong đó đề cao tính xã hội hóa trong hoạt động thi hành án dân sự. Trong quá trình phát triển, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh có một số cải cách, giúp cho hoạt động này ngày càng hiệu quả, phù hợp với thể chế chính trị, điều kiện kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu làm rõ một số cải cách trong hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh, từ đó, đưa ra một số đề xuất, kiến nghị để nâng cao hiệu quả hoạt động thi hành án dân sự tại Việt Nam là cần thiết.

Theo dõi chúng tôi trên: