Thứ sáu 29/05/2026 23:56
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật Việt Nam về thế chấp tài sản số từ kinh nghiệm pháp luật quốc tế và một số quốc gia

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu, phân tích một số nội dung cơ bản về thế chấp bằng tài sản số trong pháp luật quốc tế và của một số quốc gia; từ đó, kiến nghị một số chính sách để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng hành lang pháp lý phù hợp, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, giúp kinh tế tư nhân phát triển mạnh và bền vững hơn.

Abstract: The article studies and analyzes some basic contents on digital asset mortgages in international law and those of some countries; from there, it recommends some policies for Vietnam to study and selectively absorb in order to build a suitable legal corridor, promote innovation, and help the private economy develop more strongly and sustainably.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, tài sản số (digital assets) đã trở thành một phần không thể thiếu của hệ thống tài chính toàn cầu. Từ tiền mã hóa (cryptocurrency) cho đến token chứng khoán (security tokens)[1] và token không thể thay thế (Non-Fungible Token - NFT)[2], các loại tài sản này không chỉ mở ra cơ hội đầu tư mới mà còn thay đổi cách thức giao dịch, thanh toán, thậm chí là vay vốn. Việc thế chấp khoản vay bằng tài sản số mang ý nghĩa quan trọng cho sự phát triển kinh tế, nhất là khối kinh tế tư nhân. Ở Việt Nam, định nghĩa về tài sản số được quy định tại Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026). Tuy nhiên, việc thế chấp bằng tài sản số ở Việt Nam dường như còn rất xa lạ, không chỉ đối với các nhà quản lý mà còn cả với giới đầu tư, tài chính, ngân hàng. Vì vậy, việc nghiên cứu, tham khảo, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật của một số quốc gia trên thế giới về thế chấp tài sản số sẽ giúp Việt Nam hoàn thiện khung pháp lý, thúc đẩy kinh tế số và quản lý rủi ro hiệu quả; giúp bảo vệ nhà đầu tư, nâng cao nhận thức cộng đồng và thúc đẩy đổi mới, hội nhập quốc tế.

1. Tổng quan về tài sản số và thế chấp khoản vay bằng tài sản số

1.1. Tổng quan về tài sản số

1.1.1. Khái niệm tài sản số

Hiện, chưa có khái niệm thống nhất về tài sản số mang tính quốc tế. Mỗi quốc gia, tổ chức đưa ra định nghĩa khác nhau. Cụ thể:

- Viện Thống nhất luật tư Quốc tế (UNIDROIT)[3]: theo Bộ Nguyên tắc về tài sản kỹ thuật số của UNIDROIT (ban hành tháng 6/2023), tài sản số (digital asset) là một bản ghi điện tử (electronic record) có thể kiểm soát được. Trong đó, bản ghi điện tử (electronic record) là thông tin được lưu trữ trên phương tiện điện tử và có thể được truy xuất. Định nghĩa mà UNIDROIT xây dựng mang tính trung lập để không phụ thuộc vào công nghệ cụ thể nào. Bởi lẽ, hiện, chuỗi khối (blockchain) là công nghệ phổ biến để mã hóa tài sản (tokenization), nhưng trong tương lai có thể được thay thế bằng công nghệ mới[4].

- Liên minh châu Âu (EU): theo Quy định về thị trường tài sản mã hóa (Markets in Crypto-Assets Regulation - MiCA) năm 2023 của EU[5], tài sản mã hóa là biểu hiện dưới dạng kỹ thuật số của các giá trị hoặc các quyền, có thể được chuyển nhượng và lưu trữ bằng phương tiện điện tử, sử dụng công nghệ cụ thể.

- Hoa Kỳ: năm 2015, Chính phủ Hoa Kỳ đã đưa ra định nghĩa về tài sản số dựa trên khuôn khổ pháp lý hiện hành, theo đó: “tài sản số có nghĩa là một bản ghi điện tử mà trong đó một cá nhân có quyền hoặc lợi ích, nhưng không bao gồm tài sản thực tế hoặc nghĩa vụ trả nợ, trừ khi bản thân tài sản hoặc nghĩa vụ trả nợ đó cũng là một bản ghi điện tử”[6]. Năm 2022, Hoa Kỳ đã đưa loại tài sản số mới vào các sửa đổi của Bộ luật Thương mại thống nhất (UCC), theo đó: “bản ghi điện tử có thể kiểm soát (Controllable Electronic Records - CERs) là các bản ghi được lưu trữ trên phương tiện điện tử có thể kiểm soát được”. Theo định nghĩa này chỉ các loại tiền mã hóa, NFT và các tài sản mã hóa khác mới là tài sản số; đồng thời, cũng loại trừ tiền điện tử, chứng từ điện tử về hàng hóa, chứng từ sở hữu điện tử và tài sản đầu tư[7].

- Nhật Bản: Cơ quan Dịch vụ tài chính Nhật Bản (FSA) là cơ quan quản lý đầu tiên trong khu vực ASEAN+3 đưa tài sản số vào khuôn khổ pháp lý một cách hiệu quả. Theo Đạo luật Dịch vụ thanh toán (Payment Services Act), tài sản số được định nghĩa là tài sản có giá trị đáp ứng 04 tiêu chí sau: (i) được sử dụng để thanh toán và được bán/mua bởi những người không xác định; (ii) được ghi nhận và chuyển nhượng bằng phương thức điện tử; (iii) không phải là tiền pháp định hoặc tài sản định danh bằng tiền; (iv) không phải là token chứng khoán (token chứng khoán phải trải qua quy trình phát hành, giao dịch được kiểm soát nghiêm ngặt)[8].

- Hàn Quốc: Điều 2 Đạo luật Bảo vệ người dùng tài sản ảo năm 2023 (Act on the Protection of Virtual Asset Users) định nghĩa: tài sản ảo là chứng chỉ điện tử (bao gồm tất cả các quyền liên quan) có giá trị kinh tế và có thể được giao dịch hoặc chuyển nhượng bằng phương thức điện tử, trừ các loại tài sản tồn tại dưới hình thức vật lý thông thường[9].

Ở Việt Nam, Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 quy định, “tài sản số là tài sản theo quy định của Bộ luật Dân sự, được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử”. Như vậy, Việt Nam cũng mới đưa khái niệm tài sản số vào hệ thống pháp luật để theo kịp với sự phát triển của khoa học - công nghệ trên thế giới. Tuy nhiên, định nghĩa về tài sản số của Việt Nam lại dẫn chiếu đến quy định về tài sản trong Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định: “1. Tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; 2. Tài sản bao gồm bất động sản và động sản. Bất động sản và động sản có thể là tài sản hiện có và tài sản hình thành trong tương lai”. Căn cứ Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 46 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, có thể hiểu, tài sản số tại Việt Nam là một dạng tài sản (có thể là vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản) được thể hiện dưới dạng dữ liệu số, được tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao và xác thực bởi công nghệ số trên môi trường điện tử. Với cách định nghĩa này, có thể hiểu, tài sản số là “động sản” (vì không phải là bất động sản). Tuy nhiên, chưa thể khẳng định, khi nào một tài sản số được coi là “vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản”. Nói cách khác, định nghĩa của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 chưa xác định được ranh giới giữa dữ liệu thông thường và tài sản số. Ngoài ra, định nghĩa của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 phụ thuộc hoàn toàn vào định nghĩa “tài sản” trong Bộ luật Dân sự năm 2015, mà Bộ luật này được soạn thảo trong bối cảnh chưa nghiên cứu đầy đủ các khía cạnh phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư - cuộc cách mạng công nghệ số. Vấn đề đặt ra, liệu mọi dạng “dữ liệu số” có đương nhiên là “vật” (vật vô hình) hay không. Điều này có thể gây lúng túng trong áp dụng.

Như vậy, hiện, mỗi quốc gia, tổ chức đưa ra khái niệm khác nhau về tài sản số nhưng đều quy định tài sản số là bản ghi điện tử hoặc dữ liệu số có giá trị kinh tế, có thể lưu trữ, chuyển nhượng và kiểm soát bằng công nghệ số (như blockchain) trong môi trường điện tử.

1.1.2. Đặc điểm của tài sản số

Từ khái niệm về tài sản số của một số quốc gia, tổ chức trên thế giới, có thể đưa ra một số đặc điểm chính của tài sản số như sau:

- Tính phi vật lý (tồn tại dưới dạng điện tử): tài sản số không tồn tại dưới bất kỳ hình thái vật lý nào (dạng vật chất như tiền mặt hay giấy tờ) mà tồn tại dưới dạng tệp tin hoặc dữ liệu được lưu trữ trên máy tính, đám mây hoặc blockchain. Tài sản số không có hình thái vật lý, chỉ được lưu trữ và giao dịch thông qua các phương tiện kỹ thuật số. Một tài sản số có thể được sao chép vô hạn lần mà không làm giảm chất lượng gốc.

- Tính phi tập trung (decentralization): tài sản số không bị kiểm soát bởi bất kỳ cơ quan trung ương của một quốc gia nào. Chẳng hạn, đồng Bitcoin không do ngân hàng trung ương nào phát hành.

- Khả năng giao dịch xuyên biên giới nhanh chóng: tài sản số được chuyển nhượng trên phạm vi toàn cầu trong vài phút, chi phí thấp, không phụ thuộc hệ thống ngân hàng.

- Tính lập trình được (programmability): các loại tài sản số có thể tích hợp hợp đồng thông minh (smart contract) để tự động hóa điều kiện sử dụng hoặc phân phối lợi nhuận.

1.1.3. Phân loại tài sản số

Hiện, thường có sự hiểu lầm phổ biến là đánh đồng tài sản số với tiền mã hóa[10]. Thực tế, tài sản số tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau với các quyền và chức năng đa dạng. Cụ thể:

- Tài sản số truyền thống: là các loại tài sản số đã tồn tại từ trước khi công nghệ chuối khối (blockchain) ra đời; thường được lưu trữ và quản lý bởi các hệ thống tập trung (centralized systems) như ngân hàng, công ty công nghệ hoặc tổ chức tài chính. Tài sản số truyền thống gồm các loại chính như: dữ liệu lưu trữ đám mây (Google Drive, Dropbox), các tệp đa phương tiện (ảnh, video, âm nhạc), phần mềm có bản quyền.

- Tài sản số blockchain: khi công nghệ blockchain phát triển, rất nhiều loại tài sản tồn tại dưới dạng kỹ thuật số được ghi lại và quản lý trên nền tảng blockchain[11]. Nhờ tính minh bạch, bảo mật và phi tập trung của blockchain, những tài sản này có thể được giao dịch, lưu trữ hoặc sử dụng mà không cần qua các trung gian truyền thống như ngân hàng hoặc sàn giao dịch tập trung. Tài sản trên blockchain gồm các loại chính như tiền mã hóa (Bitcoin, Ethereum, stablecoin[12]), token tiện ích (utility tokens)[13], token quản trị (governance token)[14], token thanh toán (payment token)[15] nhưng cũng có thể được thiết kế như các công cụ tài chính, chẳng hạn, token chứng khoán[16].

Ở Việt Nam, tài sản số được phân loại theo một số tiêu chí như: mục đích sử dụng, công nghệ hoặc tiêu chí khác. Điều 47 Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 xác định có 02 loại tài sản số chính: (i) tài sản ảo là loại tài sản số có thể được dùng cho mục đích trao đổi hoặc đầu tư (không gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính); (ii) tài sản mã hóa là một loại tài sản số sử dụng công nghệ mã hóa hoặc công nghệ số có chức năng tương tự để xác thực đối với tài sản trong quá trình tạo lập, phát hành, lưu trữ, chuyển giao (không gồm chứng khoán, các dạng số của tiền pháp định và tài sản tài chính khác theo quy định của pháp luật về dân sự, tài chính).

1.2. Tổng quan về thế chấp khoản vay bằng tài sản số

1.2.1. Khái niệm

Thế chấp khoản vay bằng tài sản số là hình thức tín dụng, trong đó, các tài sản kỹ thuật số như tiền mã hóa, token chứng khoán hoặc NFT được sử dụng làm tài sản bảo đảm để vay vốn từ các tổ chức tài chính truyền thống hoặc các nền tảng phi truyền thống[17] thông qua cơ chế tự động: (i) hợp đồng thông minh tự động khóa tài sản thế chấp; (ii) theo dõi giá trị tài sản theo thời gian thực; (iii) tự động phát mã thanh lý khi vi phạm điều kiện về tỷ lệ phần trăm giữa số tiền cho vay và giá trị thị trường của tài sản thế chấp (LTV)[18] hoặc khi đáo hạn; (iv) quy trình xử lý hoàn toàn tự động không cần trung gian, diễn ra trong khoảng vài phút hoặc vài giờ.

Ví dụ: anh A sở hữu một NFT “Bored Ape” có giá trị ước tính là 100 ETH (tương đương khoảng 300.000 USD)[19] và cần vay một khoản vốn ngắn hạn để đầu tư nhưng không muốn bán NFT. Anh A lên nền tảng cho vay “Arcade.xyz” (nền tảng chuyên cho vay thế chấp bằng NFT) và kết nối ví MetaMask, chọn NFT Bored Ape làm tài sản bảo đảm.

- Định giá và xác định điều kiện cho vay: nền tảng Arcade sử dụng oracle tổng hợp giá từ OpenSea, LooksRare và dữ liệu lịch sử để xác định giá thị trường của tài sản thế chấp (NTF) là 100 ETH. Áp dụng LTV tối đa 40% thì số tiền Arcade có thể vay tối đa là 40 ETH (khoảng 120.000 USD), kỳ hạn 90 ngày, lãi suất 3,75% cho 90 ngày. Ngưỡng thanh lý: nếu bất kỳ khi nào giá NFT giảm dưới 75 ETH thì NFT sẽ bị thanh lý.

- Ký hợp đồng thông minh: NFT được chuyển vào ví phong tỏa (escrow) của Arcade và anh A nhận 40 ETH vào ví cá nhân.

- Trả nợ hoặc thanh lý: trường hợp anh A trả nợ đúng hạn sau 90 ngày (trả 40 ETH gốc và 1,5 ETH lãi) thì anh A được nhận lại NFT. Trường hợp anh A không trả được nợ đúng hạn hoặc giá NFT trên thị trường giảm còn 60 ETH (dưới ngưỡng 75 ETH) thì Arcade sẽ tự động đưa NFT ra bán đấu giá. Nếu bán NFT được 60 ETH, Arcade thu hồi 40 ETH gốc và 1,5 ETH lãi, số dư sẽ trả lại anh A.

1.2.2. Đặc điểm thế chấp bằng tài sản số

Thế chấp bằng tài sản số có một số đặc điểm sau:

- Tính minh bạch cao do mọi giao dịch được ghi lại trên blockchain, dễ dàng kiểm tra.

- Tính phi tập trung giúp loại bỏ hoặc giảm sự phụ thuộc vào trung gian như ngân hàng, tăng tốc độ xử lý.

- Tài sản số thường có tính thanh khoản cao, dễ chuyển đổi nhưng cũng dễ biến động giá, dẫn đến rủi ro thanh lý nếu giá trị tài sản giảm dưới tỷ lệ thế chấp (LTV).

- Quy trình tự động hóa thông qua hợp đồng thông minh bảo đảm thực thi giao dịch mà không cần can thiệp thủ công.

- Tính toàn cầu cho phép người vay từ bất kỳ đâu tham gia, miễn là có kết nối internet.

1.2.3. Hình thức thế chấp khoản vay bằng tài sản số

Thế chấp khoản vay bằng tài sản số có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, tùy thuộc vào nền tảng và loại tài sản số. Cụ thể:

- Thế chấp trên các nền tảng phi tập trung như Aave, Compound hoặc MakerDAO, nơi người vay khóa tiền mã hóa (như ETH, BTC[20]) vào hợp đồng thông minh để nhận stablecoin (như USDC).

- Thế chấp NFT trên các sàn chuyên biệt như NFTfi, nơi người dùng sử dụng NFT (như tác phẩm nghệ thuật hoặc vật phẩm game) để vay vốn.

- Thế chấp thông qua các tổ chức tài chính truyền thống hoặc sàn giao dịch tập trung (như BlockFi, Nexo), nơi tài sản số được gửi vào ví của tổ chức để đổi lấy khoản vay là tiền pháp định.

- Thế chấp ngang hàng (P2P), nơi người vay và người cho vay thỏa thuận trực tiếp qua các nền tảng trung gian.

2. Quy định về thế chấp khoản vay bằng tài sản số tại một số quốc gia, tổ chức trên thế giới

2.1. Thực tiễn thế chấp tài sản số

Việc thế chấp các khoản vay bằng tài sản số là vấn đề còn tương đối mới nhưng là xu thế trong thời đại kinh tế số. Trên thế giới, đã xuất hiện hình thức cho vay thế chấp bằng tài sản số, phổ biển nhất là cho vay bảo đảm bằng NFT. Với sự bùng nổ của thị trường nghệ thuật kỹ thuật số, nhiều nền tảng cấp tín dụng phi tập trung được bảo đảm bởi NFT không ngừng gia tăng. Việc nắm giữ NFT cho phép người vay thực hiện một giao dịch vay tiền mà không cần phải thực hiện các thủ tục phức tạp tại ngân hàng cũng như không phải xuất trình bất kỳ giấy tờ tùy thân nào. Hiện, dư nợ từ cho vay thế chấp bằng NFT đạt 100 triệu USD[21]. Một số nền tảng như Gondi[22], NFTFi, X2Y2, Zharta và Rain.Fi chọn một số bộ sưu tập tranh NFT đủ điều kiện để thế chấp (thường là những bộ sưu tập đắt nhất và có khối lượng giao dịch tài chính cao nhất) và kết nối người sưu tập và người cho vay hoàn toàn ẩn danh. Quá trình này diễn ra tự động: người vay chỉ cần đăng nhập bằng ví của mình và nền tảng sẽ nhận dạng NFT đủ điều kiện để vay. Bên cho vay sẽ kiểm tra tài sản số để đánh giá số tiền có thể cho vay.

2.2. Quy định pháp luật về thế chấp bằng tài sản số trên thế giới

Hiện, có rất ít quốc gia đưa ra quy định cụ thể, chi tiết về thế chấp tài sản số trong các văn bản pháp luật. Phần lớn các quy định thường tập trung vào việc công nhận tài sản số là tài sản hợp pháp, từ đó, gián tiếp cho phép sử dụng chúng trong các giao dịch thế chấp. Một số quốc gia, tổ chức trên thế giới quy định về tài sản số và thế chấp tài sản số như sau:

- EU: MiCA là khung pháp lý toàn diện đầu tiên cho tài sản số gồm tiền mã hóa, stablecoin và NFT. MiCA không có quy định cụ thể về thế chấp tài sản số, nhưng công nhận tài sản số là tài sản có thể giao dịch, lưu trữ và chuyển nhượng, tạo điều kiện cho việc sử dụng chúng trong các giao dịch tài chính (gồm cả việc thế chấp). Nói cách khác, MiCA tạo điều kiện cho các nền tảng phi tập trung và các tổ chức tài chính sử dụng tài sản số làm tài sản bảo đảm.

- Nhật Bản: Đạo luật Dịch vụ thanh toán sửa đổi năm 2020 quy định, yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ tài sản số (như sàn giao dịch) phải đăng ký với Cơ quan Dịch vụ tài chính Nhật Bản và tuân thủ các quy định chống rửa tiền. Mặc dù, Đạo luật này không đề cập trực tiếp đến việc thế chấp bằng tài sản số, nhưng cho phép tài sản số được sử dụng trong các giao dịch tài chính (gồm cả khả năng làm tài sản bảo đảm)[23].

- Hoa Kỳ: năm 2022, Hoa Kỳ đã sửa đổi UCC để công nhận các CERs (gồm tiền mã hóa, stablecoin và NFT) là tài sản có thể kiểm soát được. Điều này hàm ý cho phép tài sản số được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch vay vốn.

- Vương quốc Anh: đã có những bước tiến đáng kể trong việc công nhận tài sản số thuộc sở hữu cá nhân, tạo cơ sở pháp lý để sử dụng trong các giao dịch, gồm thế chấp. Ngày 11/9/2024, Chính phủ Anh đã đưa ra dự luật Property (Digital Assets etc) Bill, một dự luật ngắn gọn nhằm xác nhận các tài sản số có thể được coi là tài sản cá nhân, ngay cả khi không thuộc 02 loại tài sản truyền thống (things in possession hoặc things in action). Dự luật này không quy định chi tiết về thế chấp tài sản số nhưng tạo nền tảng pháp lý để các tài sản số có thể được sử dụng làm tài sản bảo đảm trong các giao dịch vay vốn.

Như vậy, nhiều quốc gia đã bắt đầu xây dựng khung pháp lý liên quan đến tài sản số, nhưng rất ít quốc gia có quy định cụ thể, chi tiết về thế chấp tài sản số trong văn bản pháp luật. Thay vào đó, các quy định thường tập trung vào việc công nhận tài sản số là tài sản hợp pháp, từ đó, gián tiếp cho phép sử dụng chúng trong các giao dịch thế chấp[24]. Còn quy định cụ thể về thế chấp tài sản số (như định giá hoặc xử lý vi phạm) thường do các nền tảng hoặc hợp đồng thông minh quyết định.

3. Một số đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về thế chấp tài sản số tại Việt Nam

Thế chấp bằng tài sản số góp phần thúc đẩy sự phát triển của kinh tế tư nhân. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân yêu cầu: “kịp thời xây dựng, hoàn thiện pháp luật và cơ chế, chính sách đột phá để khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển…; thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp sáng tạo, chuyển đổi số và làm giàu hợp pháp, chính đáng”. Việc ban hành khuôn khổ pháp lý công nhận tài sản số và/hoặc thế chấp khoản vay bằng tài sản số có thể được coi là một trong những chính sách đột phá khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển bởi các lý do chính sau: (i) cơ chế này mở rộng cơ hội tiếp cận nguồn vốn cho doanh nghiệp khối tư nhân thông qua tài sản số, mà bị “đóng băng” từ lâu; (ii) giảm phụ thuộc vào tài sản truyền thống (đất đai, máy móc), vốn rất khó tiếp cận với các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup); (iii) thúc đẩy đổi mới sáng tạo khi doanh nghiệp có thể dùng chính sản phẩm số của mình (phần mềm, NFT, dữ liệu) làm tài sản bảo đảm; (iv) tạo cơ chế vay linh hoạt, nhanh chóng nhờ hợp đồng thông minh, phù hợp với tốc độ phát triển của thời đại kinh tế số. Nói cách khác, thế chấp bằng tài sản số chính là “chìa khóa” mở khoản vốn cho kinh tế tư nhân trong kỷ nguyên số.

Tuy nhiên, có rất nhiều thách thức đặt ra khi Việt Nam triển khai áp dụng việc thế chấp bằng tài sản số. Cụ thể:

- Thiếu khung pháp lý rõ ràng: pháp luật Việt Nam chưa quy định cho phép thế chấp bằng tài sản số trong các văn bản quy phạm pháp luật về ngân hàng, tài chính. Điều này gây khó khăn cho việc thực hiện thế chấp các loại tài sản số như NFT, tiền mã hóa.

- Rủi ro biến động giá: tài sản số có tính thanh khoản cao nhưng dễ biến động, làm tăng nguy cơ mất cân đối tỷ lệ LTV.

- Hạ tầng công nghệ hạn chế: hiện, Việt Nam chưa có hệ thống blockchain an toàn, thiếu Oracle phi tập trung[25] để có thể định giá minh bạch, thiếu nền tảng quản lý tài sản số tập trung.

- Thiếu nhân lực chuyên môn: cán bộ ngân hàng và cơ quan quản lý chưa am hiểu sâu về công nghệ, hợp đồng thông minh và định giá tài sản số.

- Rào cản từ ngân hàng: các tổ chức tín dụng truyền thống e ngại rủi ro pháp lý và an ninh mạng, dẫn đến thiếu sản phẩm cho vay thế chấp bằng tài sản số.

Để khắc phục những thách thức trên, đưa thế chấp tài sản số thành chính sách đột phá, khuyến khích kinh tế tư nhân phát triển, Việt Nam cần thực hiện một số giải pháp sau:

Thứ nhất, xây dựng khung pháp lý về thế chấp tài sản số phù hợp với thực tiễn phát triển đất nước, trong đó, gồm các nội dung chính sau: (i) công nhận tài sản số là tài sản có thể thế chấp; (ii) xác định cơ quan đăng ký giao dịch bảo đảm tập trung, áp dụng công nghệ số (như dùng blockchain); (iii) quy định phương thức xác lập hợp đồng thế chấp (như: ký hợp đồng số, dùng chữ ký điện tử an toàn); (iv) xác định phương pháp định giá khách quan thông qua các tổ chức định giá được cấp phép; (v) quy định về tự động xử lý tài sản thế chấp khi vi phạm hợp đồng (bán đấu giá, chuyển nhượng quyền sở hữu); (vi) giải quyết vấn đề xung đột pháp luật và công nhận phán quyết trong giao dịch xuyên biên giới.

Thứ hai, xây dựng cơ chế thử nghiệm (sandbox) thế chấp tài sản số.

Để xây dựng cơ chế thử nghiệm thế chấp tài sản số phù hợp, cần áp dụng mô hình có kiểm soát chặt chẽ, theo đúng Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, tập trung vào thí điểm tại một số trung tâm tài chính quốc tế như Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng. Thời gian thử nghiệm nên kéo dài từ 03 - 05 năm, bắt đầu từ quy mô nhỏ với các ngân hàng và công nghệ tài chính (fintech) được cấp phép, cho phép thế chấp tài sản số như tiền mã hóa hoặc NFT làm tài sản bảo đảm cho vay vốn. Cơ chế thử nghiệm cần yêu cầu đăng ký thế chấp qua hệ thống blockchain minh bạch, định giá thời gian thực với tỷ lệ thế chấp từ 50 - 70% để giảm rủi ro biến động giá và cần có sự giám sát bởi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bộ Tài chính để chống rửa tiền, lừa đảo.

Kết luận

Tài sản số đã trở thành xu thế tất yếu trong nền kinh tế toàn cầu, mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng không ít thách thức về mặt pháp lý và quản lý rủi ro. Việc thế chấp khoản vay bằng tài sản số, đặc biệt, thông qua các nền tảng phi tập trung đã chứng minh tiềm năng lớn trong việc cách mạng hóa ngành tài chính truyền thống. Tuy nhiên, để phát triển bền vững, các quốc gia cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng, cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới và bảo vệ người dùng. Nghiên cứu kinh nghiệm của EU, Mỹ, Nhật Bản… cho thấy tầm quan trọng của việc thí điểm các mô hình thế chấp bằng tài sản số và nâng cao nhận thức cộng đồng là cần thiết để hội nhập với xu hướng tài chính số toàn cầu. Với sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý và công nghệ, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng lợi thế của tài sản số để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đồng thời, bảo đảm an toàn và minh bạch trong các giao dịch tài chính tương lai./.

TS. Vũ Văn Tính

Khoa Luật, Học viện Hành chính & Quản trị công

[1]. Token chứng khoán (Security Token) là một loại tài sản số trên blockchain, đại diện cho quyền sở hữu hoặc lợi ích tài chính trong một tài sản thực tế, như cổ phần công ty, trái phiếu, bất động sản hoặc lợi nhuận từ quỹ đầu tư, thường chịu sự điều chỉnh của luật chứng khoán (xem thêm: European Commission (2020), Questions and Answers on Digital Finance Strategy: Legislative Proposals on Crypto-Assets and Digital Operational Resilience, and Retail Payments Strategy, https://ec.europa.eu/commission/presscorner/api/files/document/print/en/qanda_20_1685/QANDA _20_1685_EN.pdf, truy cập ngày 22/4/2025).

[2]. NFT là token kỹ thuật số không thể thay thế, đại diện cho quyền sở hữu duy nhất với một tài sản số hoặc vật phẩm thực tế. Ví dụ: NFT Bored Ape #9999 là duy nhất, không thể đổi 1:1 với NFT Bored Ape khác (khác với Bitcoin - có thể thay thế tương đương) hoặc NFT vé xem concert: chỉ người sở hữu NFT đó được vào cửa, không thể sao chép.

[3]. Viện Thống nhất Luật Tư Quốc tế (UNIDROIT) là tổ chức liên Chính phủ độc lập, có trụ sở tại Villa Aldobrandini ở Rome. Mục đích của UNIDROIT là nghiên cứu nhu cầu và phương pháp hiện đại hóa, hài hòa hóa và phối hợp luật tư, đặc biệt là luật thương mại, giữa các quốc gia và nhóm quốc gia, đồng thời xây dựng các văn bản pháp luật, nguyên tắc và quy tắc thống nhất để đạt được các mục tiêu đó (xem thêm tại: https://www.unidroit.org/about-unidroit/overview/, truy cập ngày 18/4/2025).

[4]. ADB, An Introduction to Digital Assets, https://www.adb.org/publications/introduction-digital assets, truy cập ngày 18/4/2025.

[5]. Xem MiCA tại: https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/HTML/?uri=CELEX:32023R1114, truy cập ngày 18/4/2025.

[6]. The Revised Uniform Fiduciary Access to Digital Assets Act, 2015 was developed by the Uniform Law Commission to provide legal guidance for fiduciaries managing digital assets of deceased or incapacitated individuals, https://www.uniformlaws.org/viewdocument/enactment kit-68?CommunityKey= f7237fc4-74c2-4728-81c6-b39a91ecdf22&tab=librarydocuments, truy cập ngày 22/4/2025.

[7]. Uniform Law Commission and The American Law Institute (2022), Uniform Commercial Code Amendments to Articles 9-12, https://www.uniformlaws.org/viewdocument/final-act 164?CommunityKey =1457c422-ddb7-40b0-8c76-39a1991651ac, truy cập ngày 22/4/2025.

[8]. ADB, tlđd, p. 8.

[9]. Act on the Protection of Virtual Asset Users, https://elaw.klri.re.kr/eng_mobile/viewer.do?hseq =63752&type=part&key=23, truy cập ngày 22/4/2025.

[10]. Trần Quý, Kinh tế số không thể thiếu tài sản số, Kinh tế Sài Gòn Online, https://thesaigontimes. vn/kinh-te-so-khong-the-thieu-tai-san-so/, truy cập ngày 22/4/2025.

[11]. Công nghệ blockchain là hệ thống sổ cái phân tán (distributed ledger) lưu trữ dữ liệu dưới dạng các khối (blocks) được liên kết bằng mã hóa, bảo đảm tính minh bạch, bảo mật và phi tập trung. Mỗi khối chứa thông tin giao dịch, được xác thực bởi mạng lưới máy tính (nút) mà không cần trung gian. Blockchain được sử dụng rộng rãi trong tài sản số như tiền mã hóa, NFT và hợp đồng thông minh.

[12]. Stablecoin (tạm dịch “tiền mã hóa ổn định”) là một loại tiền mã hóa được neo giá theo tỷ lệ 1:1 với một đồng tiền pháp định nào đó. Stablecoin được thiết kế để duy trì giá trị ổn định, giảm thiểu biến động so với các tiền mã hóa như Bitcoin hay Ethereum. Ví dụ, USD Coin (USDC) là một stablecoin được neo giá theo tỷ lệ 1:1 với đồng đô la Mỹ (USD), nghĩa là 1 USDC ≈ 1 USD. Đồng USDC được phát hành vào tháng 10/2018 bởi Centre Consortium, liên minh giữa Circle (công ty fintech) và Coinbase (sàn giao dịch tiền mã hóa lớn), với sự hỗ trợ từ Bitmain (nhà đầu tư của Circle). Mỗi USDC được phát hành đều được bảo đảm bởi một khoản dự trữ tương đương bằng USD hoặc tài sản thanh khoản cao (như trái phiếu Kho bạc Mỹ ngắn hạn). Các khoản dự trữ này được giữ bởi các tổ chức tài chính uy tín tại Mỹ và được kiểm toán định kỳ.

[13]. Token tiện ích là loại tài sản số trên blockchain, được thiết kế để cung cấp quyền truy cập hoặc sử dụng các dịch vụ, sản phẩm cụ thể trong một hệ sinh thái kỹ thuật số; không đại diện cho quyền sở hữu mà chủ yếu phục vụ chức năng thực tế. Ví dụ, Binance Coin (BNB) là token tiện ích dùng để thanh toán phí giao dịch trên sàn Binance, giảm phí hoặc tham gia các dịch vụ trong hệ sinh thái Binance.

[14]. Token quản trị (Governance Token) là loại token cho phép người nắm giữ quyền biểu quyết hoặc đề xuất các quyết định quan trọng trong một dự án blockchain. Ví dụ, Uniswap (UNI) là một loại Token quản trị cho phép người cầm giữ có thể bỏ phiếu thay đổi phí giao dịch hoặc nâng cấp giao thức.

[15]. Token thanh toán (Payment Token) là loại tài sản số trên blockchain được thiết kế chủ yếu để sử dụng như phương tiện thanh toán, trao đổi giá trị hoặc lưu trữ giá trị trong các giao dịch kỹ thuật số; hoạt động tương tự tiền tệ trong hệ sinh thái số, cho phép mua bán hàng hóa, dịch vụ hoặc chuyển giao giá trị mà không cần trung gian. Ví dụ, một ngân hàng ở Việt Nam sử dụng XRP (payment token của công ty Ripple) để chuyển 10.000 USD sang Nhật Bản, giao dịch được xử lý trong 05 giây với phí thấp, thay vì vài ngày qua hệ thống SWIFT.

[16]. Ví dụ, một công ty khởi nghiệp phát hành security token trên nền tảng tZero, đại diện cho 5% cổ phần công ty. Nhà đầu tư mua token này có quyền nhận cổ tức và có thể chuyển nhượng token trên sàn giao dịch blockchain, tuân thủ quy định của Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) (xem thêm: European Commission (2020), Questions and Answers on Digital Finance Strategy: Legislative Proposals on Crypto-Assets and Digital Operational Resilience, and Retail Payments Strategy, https://ec.europa.eu/commission/presscorner/api/files/document/print/en/ qanda_20_1685/QANDA _20_1685_EN.pdf, truy cập ngày 22/4/2025).

[17]. Ví dụ: DeFi (Decentralized Finance) là hệ sinh thái các ứng dụng tài chính phi tập trung được xây dựng trên blockchain, cho phép thực hiện các dịch vụ tài chính như vay, cho vay, giao dịch, đầu tư mà không cần trung gian truyền thống như ngân hàng.

[18]. Điều kiện về tỷ lệ Loan-to-Value (LTV) được áp dụng để tránh rủi ro cho bên cho vay. Ví dụ: người vay thế chấp 1 BTC = 30.000 USD trên nền tảng MakerDAO để vay 20.000 USD (LTV = 66,67%). Nếu BTC giảm còn 25.000 USD có nghĩa là LTV tăng lên 80% thì hợp đồng tự động bán BTC để trả nợ. Nếu người vay kịp bổ sung 0,2 BTC thì LTV giảm xuống dưới 70%, tránh phải thanh lý. Nếu người vay thế chấp 01 Bitcoin trị giá 30.000 USD và ngân hàng cho vay 20.000 USD thì tỷ lệ LTV = 20.000/30.000 ≈ 66,67%. Tỷ lệ LTV càng cao, rủi ro cho người cho vay càng lớn (vì nếu tài sản giảm giá, khoản vay khó được bù đắp).

[19]. ETH là viết tắt của Ether, đơn vị tiền mã hóa chính thức của blockchain Ethereum.

[20]. BTC là viết tắt của Bitcoin, đơn vị tiền mã hóa đầu tiên và phổ biến nhất, hoạt động trên blockchain Bitcoin.

[21]. Capital, Crypto: le prêt hypothécaire d’un NFT, l’avenir de la finance décentralisée ?, https://www.capital.fr/crypto/crypto-le-pret-hypothecaire-dun-nft-lavenir-de-la-finance-decentralisee-1497209, truy cập ngày 18/4/2025; xem thêm: Antonios Valamontes, John Karantonis, Mortgage Backed Non Fungible Tokens NFT, https://www.researchgate.net/publication/381522828_ Mortgage_Backed_Non_Fungible_Tokens_NFT, truy cập ngày 18/4/2025.

[22]. Xem tại: https://www.gondi.xyz, truy cập ngày 18/4/2025.

[23]. Kevin George, Cryptocurrency Regulations Around the World, https://www.investopedia.com/cryptocurrency-regulations-around-the-world-5202122, truy cập ngày 18/4/2025.

[24]. European Commission (2020), tlđd.

[25]. Oracle phi tập trung (Decentralized Oracle) là một cơ chế cung cấp dữ liệu từ thế giới thực (giá cả, thời tiết, sự kiện...) vào blockchain một cách minh bạch, không cần tin tưởng vào một bên trung gian duy nhất. Đây là “cầu nối” giữa hợp đồng thông minh (smart contract) và dữ liệu bên ngoài (Xem thêm: Hoàng Thế Thỏa, “Cơ sở dữ liệu oracle trong tài chính phi tập trung”, truy cập tại: https://sbv.gov.vn/vi/w/sbv582408).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. ADB, An Introduction to Digital Assets, https://www.adb.org/publications/ introduction-digital-assets, truy cập ngày 18/4/2025.

2. Antonios Valamontes , John Karantonis, Mortgage Backed Non Fungible Tokens NFT, https://www.researchgate.net/ publication/381522828_Mortgage_Backed_ Non_Fungible_Tokens_NFT, truy cập ngày 18/4/2025.

3. Capital, Crypto: le prêt hypothécaire d’un NFT, l’avenir de la finance décentralisée ?, https://www.capital.fr/crypto/crypto-le pret-hypothecaire-dun-nft-lavenir-de-la finance-decentralisee-1497209, truy cập ngày 18/4/2025.

4. Edward J. Swan (2023), Cybercurrency Law: A Guide to Digital Asset Regulation Around the World, Wolters Kluwer.

5. European Commission (2020), Questions and Answers on Digital Finance Strategy: Legislative Proposals on Crypto Assets and Digital Operational Resilience, and Retail Payments Strategy, https:// ec.europa.eu/commission/presscorner/api/ files/document/print/en/qanda_20_1685/ QANDA _20_1685_EN.pdf, truy cập ngày 22/4/2025.

6. FATF.VirtualAssets, https://www.fatf gafi.org/en/topics/virtual-assets.html, truy cập ngày 22/4/2025.

7. Gabrielle Brassard-Lecours, L’hypothèque à l’ère numérique, https:// www.protegez-vous.ca/nouvelles/ affaires-et-societe/l-hypotheque a-l-ere-numerique, truy cập ngày 22/4/2025.

8. Krisztian Sandor, Hypothèques Crypto: comment acheter une maison en utilisant un prêt adossé à des crypto monnaies, Mise à jour 10 avr. 2024, https://www.coindesk.com/fr/learn/crypto mortgages-how-you-can-buy-a-house using-a-crypto-backed-loan, truy cập ngày 22/4/2025.

9. Seung Jae Yoo, Gye-Jeong Kim, Sung Yun Kang, Korea: the current regulatory landscape for crypto assets, https://www.iflr.com/article /2c7n2o4rfmoya8grn7cw1/features/ korea-the-current-regulatory landscape-for-crypto-assets, truy cập ngày 22/4/2025.

10. Trần Quý, Kinh tế số không thể thiếu tài sản số, Kinh tế Sài Gòn Online, https://thesaigontimes.vn/kinh-te-so khong-the-thieu-tai-san-so/, truy cập ngày 22/4/2025.

11. and (2022), Uniform The Law American Uniform Commission Law Institute Commercial Code Amendments toArticles 9-12, https://www. uniformlaws.org/viewdocument/final-act 164?CommunityKey =1457c422-ddb7 40b0-8c76-39a1991651ac, truy cập ngày 22/4/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (434) tháng 8/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.
Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Theo dõi chúng tôi trên: