Thứ bảy 17/10/2026 13:47
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.

Từ khóa: thu hồi tài sản không qua kết tội; tài sản bất minh; phòng, chống tham nhũng; Việt Nam.

Abstract: Asset recovery is a crucial tool in the fight against corruption and economic crime. In the context of many cases that cannot or do not require criminal prosecution, the mechanism of asset recovery without criminal prosecution is increasingly being adopted by many countries as an effective solution to recover assets of illegal origin. Based on an analysis of the theoretical basis, international requirements, and the current state of Vietnamese law on anti-corruption, money laundering, criminal law, and criminal procedure, this article points out the legal shortcomings and challenges in building this mechanism in Vietnam, especially the risk of conflict with property rights and the principle of presumption of innocence. From there, it proposes several recommendations for improving the law, emphasizing the necessity of researching and developing a Law on the Recovery of Illicit Assets in the context of Vietnam's continued legislative reform in accordance with Party documents.

Keywords: Asset recovery without criminal prosecution; illicit assets; anti-corruption; Vietnam.

Đặt vấn đề

Đổi mới tư duy trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật tiếp tục được khẳng định là nhiệm vụ trọng tâm trong các văn kiện gần đây của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 27-NQ/TW[1], Nghị quyết số 66-NQ/TW[2] và Nghị quyết số 68-NQ/TW[3]. Theo đó, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn phải trở thành động lực phát triển, cơ chế kiểm soát quyền lực và phương tiện bảo đảm công bằng xã hội, phòng ngừa và xử lý hiệu quả tham nhũng, tiêu cực.

Trong bối cảnh đó, vấn đề thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tham nhũng, tội phạm kinh tế được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết. Thực tiễn cho thấy, việc thu hồi tài sản thông qua các bản án hình sự gặp nhiều hạn chế do quá trình tố tụng kéo dài, khó khăn trong chứng minh tội phạm nguồn, cũng như nguy cơ tài sản bị tẩu tán. Trước thực trạng này, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội đã và đang được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng như một giải pháp bổ trợ quan trọng.

Ở Việt Nam, mặc dù pháp luật đã có những quy định liên quan đến kiểm soát tài sản, thu nhập, phòng, chống rửa tiền và tịch thu tài sản phạm tội, song chưa hình thành cơ chế pháp lý thống nhất và đầy đủ cho việc thu hồi tài sản không qua kết tội. Việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và những vấn đề pháp lý đặt ra là cần thiết nhằm phục vụ hoàn thiện pháp luật trong giai đoạn hiện nay.

1. Một số vấn đề liên quan đến thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội (non-conviction based asset forfeiture - NCB) được hiểu là cơ chế cho phép Nhà nước tịch thu hoặc thu hồi tài sản có dấu hiệu bất hợp pháp mà không phụ thuộc vào việc cá nhân liên quan có bị kết án hình sự hay không. Khác với cơ chế tịch thu tài sản truyền thống gắn liền với bản án hình sự, cơ chế này nhấn mạnh việc xử lý bản thân tài sản trên cơ sở xem xét nguồn gốc và mối liên hệ của tài sản với hành vi vi phạm pháp luật.

Về bản chất, tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội thường được thực hiện thông qua thủ tục dân sự đặc biệt hoặc thủ tục hành chính - tư pháp, với tiêu chuẩn chứng minh thấp hơn so với tố tụng hình sự. Theo đó, cơ quan có thẩm quyền chỉ cần chứng minh bằng chứng ở mức độ hợp lý hoặc ưu thế rằng tài sản có liên quan đến hành vi bất hợp pháp, trong khi người đang chiếm hữu tài sản có nghĩa vụ giải trình về nguồn gốc hợp pháp của tài sản đó. Cách tiếp cận này nhằm khắc phục những hạn chế cố hữu của tố tụng hình sự trong việc thu hồi tài sản, nhất là trong các trường hợp người phạm tội đã chết, bỏ trốn, không xác định được danh tính, được miễn trách nhiệm hình sự hoặc việc truy cứu trách nhiệm hình sự không khả thi.

Một ưu điểm quan trọng của cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là khả năng xử lý tài sản ngay cả khi không thể chứng minh đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo tiêu chuẩn hình sự. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các tội phạm tham nhũng, kinh tế và rửa tiền ngày càng tinh vi, có sự che giấu chặt chẽ về chứng cứ và dòng tiền. Ngoài ra, cơ chế này cho phép mở rộng phạm vi xử lý đối với tài sản do bên thứ ba không ngay tình nắm giữ, cũng như hạn chế việc lợi dụng các kẽ hở pháp luật để tẩu tán hoặc hợp thức hóa tài sản bất hợp pháp.

Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội phụ thuộc lớn vào việc thiết kế các bảo đảm pháp lý phù hợp, bao gồm: thẩm quyền quyết định của Tòa án hoặc cơ quan tư pháp độc lập; trình tự, thủ tục minh bạch; quyền tranh tụng và kháng cáo của người bị ảnh hưởng; cũng như sự đồng bộ với các cơ chế khác như kiểm soát tài sản, thu nhập, quản lý giao dịch tài chính và phòng, chống rửa tiền.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia áp dụng song song từ hai cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội trở lên. Chẳng hạn, Úc và Thái Lan kết hợp giữa tịch thu dân sự và các lệnh yêu cầu giải trình về tài sản gia tăng bất thường; bên cạnh tịch thu dân sự, Hoa Kỳ còn áp dụng tịch thu hành chính trong một số trường hợp đặc thù. Dù có sự khác biệt về hình thức và phạm vi áp dụng, điểm chung của các mô hình này là coi việc thu hồi tài sản bất hợp pháp là biện pháp bảo vệ lợi ích công cộng, không đồng nhất với việc trừng phạt hình sự cá nhân.

Tóm lại, thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là một phương thức xử lý tài sản có dấu hiệu bất hợp pháp dựa trên đánh giá tính hợp lý của bằng chứng về nguồn gốc tài sản, tách biệt tương đối với trách nhiệm hình sự của cá nhân. Cơ chế này cho phép Nhà nước chủ động hơn trong việc thu hồi tài sản tham nhũng, tài sản bất minh, đồng thời, đặt ra yêu cầu cao về việc bảo đảm quyền con người và quyền sở hữu hợp pháp.

2. Yêu cầu quốc tế về tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội

2.1. Khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF)

Với tư cách là thành viên của Nhóm châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), Việt Nam có nghĩa vụ thực hiện hiệu quả 40 khuyến nghị của FATF về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Trong đó, Khuyến nghị số 4 khuyến khích các quốc gia xem xét áp dụng các biện pháp cho phép tịch thu tài sản hoặc công cụ phạm tội mà không cần có bản án hình sự, trong chừng mực phù hợp với các nguyên tắc của pháp luật quốc gia. Đây là cơ sở quan trọng thúc đẩy việc nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội như một công cụ hỗ trợ cho công tác phòng, chống rửa tiền và thu hồi tài sản phạm pháp.

2.2. Các công ước của Liên hợp quốc

Công ước của Liên hợp quốc về phòng, chống tham nhũng (UNCAC) xác định thu hồi tài sản là một trong những mục tiêu trọng tâm của hợp tác quốc tế về phòng, chống tham nhũng. Điều 54 UNCAC cho phép các quốc gia thành viên xem xét áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm tịch thu tài sản mà không cần có bản án hình sự trong các trường hợp không thể truy cứu trách nhiệm hình sự, như người phạm tội đã chết, bỏ trốn hoặc vắng mặt. Quy định này mang tính khuyến khích, không bắt buộc và thừa nhận quyền chủ động của mỗi quốc gia trong việc lựa chọn mô hình phù hợp với hệ thống pháp luật của mình.

Tương tự, Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng được thông qua năm 2024 cũng khuyến nghị các quốc gia thành viên xem xét áp dụng cơ chế tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội trong những trường hợp nhất định. Điều này cho thấy, xu hướng chung của pháp luật quốc tế là mở rộng các công cụ pháp lý nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tội phạm, đồng thời vẫn tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia.

3. Bất cập của pháp luật hiện hành về thu hồi/tịch thu tài sản

3.1. Bất cập của pháp luật về phòng, chống tham nhũng

Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành đã thiết lập cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn với phạm vi tương đối rộng. Tuy nhiên, pháp luật mới dừng ở việc xử lý trách nhiệm kỷ luật đối với hành vi kê khai tài sản, thu nhập không trung thực hoặc giải trình không hợp lý, mà chưa thiết lập cơ chế pháp lý đủ mạnh để xử lý trực tiếp đối với phần tài sản, thu nhập không giải trình được nguồn gốc.

Bên cạnh đó, trong trường hợp phát hiện tài sản, thu nhập có dấu hiệu hình thành từ hành vi tham nhũng thông qua hoạt động kiểm soát, Luật Phòng, chống tham nhũng chủ yếu quy định việc chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền hoặc đề nghị áp dụng các biện pháp cần thiết theo quy định của pháp luật. Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập không được trao thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn kịp thời như phong tỏa, tạm giữ hoặc kê biên tài sản. Khoảng trống này làm gia tăng nguy cơ tẩu tán, chuyển dịch hoặc che giấu tài sản ngay từ giai đoạn đầu phát hiện dấu hiệu vi phạm.

3.2. Bất cập của pháp luật về phòng, chống rửa tiền

Luật Phòng, chống rửa tiền đã xây dựng khung pháp lý tương đối đầy đủ về cơ chế phòng ngừa, phát hiện và xử lý các giao dịch đáng ngờ. Tuy nhiên, khi phát hiện giao dịch có dấu hiệu liên quan đến tội phạm, đối tượng báo cáo chỉ được áp dụng biện pháp trì hoãn giao dịch trong thời hạn ngắn, trong khi việc phong tỏa tài khoản hoặc áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác phải chờ quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Điều này làm cho khả năng bảo toàn giá trị tài sản trong giai đoạn xác minh ban đầu gặp nhiều hạn chế.

Một hạn chế khác là pháp luật chưa bắt buộc các giao dịch kinh tế, dân sự có giá trị lớn phải thực hiện thông qua phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Thực tiễn cho thấy, việc sử dụng tiền mặt phổ biến đã gây khó khăn đáng kể cho công tác kiểm soát dòng tiền, truy vết nguồn gốc tài sản và áp dụng các biện pháp thu hồi, tịch thu tài sản có liên quan đến hành vi rửa tiền và tham nhũng.

Ngoài ra, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội rửa tiền trong thực tiễn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc chứng minh tội phạm nguồn. Số lượng vụ án rửa tiền được phát hiện, xử lý còn hạn chế, dẫn đến hệ quả nhiều khoản tiền, tài sản có liên quan đến tội phạm không được thu hồi một cách hiệu quả nếu không có cơ chế pháp lý bổ trợ ngoài tố tụng hình sự.

3.3. Bất cập của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự

Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Trong các vụ án tham nhũng, kinh tế, việc xác minh nguồn gốc tài sản đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kịp thời của nhiều cơ quan chuyên môn khác nhau. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan này còn thiếu hiệu quả, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng xác minh tài sản.

Bên cạnh đó, pháp luật tố tụng hình sự chưa quy định rõ thời hạn cung cấp tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Việc thiếu quy định mang tính bắt buộc này khiến quá trình thu thập chứng cứ về tài sản kéo dài, tạo điều kiện cho các đối tượng liên quan tẩu tán hoặc hợp thức hóa tài sản trước khi các biện pháp ngăn chặn được áp dụng. Xuất phát từ thực trạng này, có quan điểm đề xuất: gắn cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập với thu hồi tài sản bất minh, coi đây là biện pháp phòng ngừa hơn là trừng phạt. Thu hồi chỉ nên áp dụng khi không giải trình hợp lý về nguồn gốc tài sản, đồng thời phải bảo đảm quyền tiếp cận công lý[4].

3.4. Bất cập trong thực tiễn thu hồi, tịch thu tài sản

Thực tiễn cho thấy, các tội phạm tham nhũng, kinh tế thường do những người có trình độ, am hiểu pháp luật và có khả năng che giấu hành vi vi phạm thực hiện. Quá trình phạm tội thường được chuẩn bị kỹ lưỡng, kéo dài trong thời gian dài và có sự liên kết chặt chẽ giữa nhiều cá nhân, tổ chức, gây khó khăn lớn cho việc phát hiện, thu thập chứng cứ và xác minh tài sản liên quan.

Ngoài ra, thói quen sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế, cùng với việc thiếu các công cụ pháp lý kịp thời để ngăn chặn việc tẩu tán tài sản, làm giảm hiệu quả của công tác thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng. Trong nhiều trường hợp, quá trình tố tụng hình sự tập trung chủ yếu vào việc chứng minh hành vi phạm tội, việc áp dụng các biện pháp bảo đảm thu hồi tài sản chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tài sản thu hồi được còn thấp so với giá trị thiệt hại thực tế.

4. Những vấn đề pháp lý đặt ra trong xây dựng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam

Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội được đánh giá là công cụ hiệu quả trong phòng, chống tham nhũng và xử lý tài sản bất minh. Tuy nhiên, việc xây dựng và áp dụng cơ chế này tại Việt Nam đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần được cân nhắc thận trọng, nhất là trong bối cảnh chưa có hành lang pháp lý chuyên biệt điều chỉnh vấn đề này.

4.1. Xung đột với quyền sở hữu tài sản hợp pháp được Hiến pháp bảo vệ

Điều 32 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) khẳng định quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức và bảo đảm sự bảo hộ của Nhà nước đối với quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội có thể bị nhìn nhận là sự can thiệp của quyền lực nhà nước vào tài sản của cá nhân khi chưa có bản án hình sự có hiệu lực.

Nguy cơ xung đột với quyền sở hữu đặt ra yêu cầu phải phân biệt rõ tài sản có dấu hiệu bất minh với tài sản phạm tội theo nghĩa hình sự. Nếu không thiết kế đầy đủ các điều kiện áp dụng, trình tự, thủ tục và cơ chế bảo đảm quyền tranh tụng, việc thu hồi tài sản có thể dẫn đến tình trạng suy đoán bất lợi đối với người sở hữu tài sản, làm suy giảm niềm tin của xã hội vào tính công bằng và minh bạch của pháp luật. Giải quyết xung đột này, tác giả Nguyễn Phương Hoa đề xuất: Việt Nam nội luật hóa đầy đủ các cơ chế thu hồi tài sản không dựa trên kết án hình sự theo UNCAC, đặc biệt là cơ chế non-conviction based confiscation. Việc áp dụng cần gắn với thủ tục tư pháp minh bạch, bảo đảm quyền con người và phù hợp với Hiến pháp[5].

4.2. Nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự

Nguyên tắc suy đoán vô tội được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2024, 2025), theo đó, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc thu hồi tài sản của một cá nhân trong khi người đó chưa bị kết án hoặc thậm chí không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa xử lý tài sản và xử lý trách nhiệm hình sự.

Vấn đề này phụ thuộc lớn vào cách thức thiết kế cơ chế pháp lý. Nếu thu hồi tài sản được thực hiện thông qua một thủ tục dân sự đặc biệt, với các bảo đảm về quyền tranh tụng, quyền kháng cáo, nghĩa vụ chứng minh hợp lý và sự kiểm soát của tòa án độc lập, thì có thể hạn chế nguy cơ xung đột với nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngược lại, nếu cơ chế này mang tính hành chính áp đặt, thiếu kiểm soát tư pháp, sẽ dễ dẫn đến việc “hình sự hóa” việc xử lý tài sản.

4.3. Xử lý tranh chấp đối với tài sản không rõ nguồn gốc

Trong thực tiễn, không ít trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến tài sản có dấu hiệu bất minh, tài sản đứng tên người khác hoặc được chuyển giao dưới các hình thức cho, tặng, ủy quyền nhưng không làm rõ được nguồn gốc. Đặc biệt, các trường hợp người có liên quan đã chết, bỏ trốn, mất tích hoặc vụ việc bị đình chỉ điều tra vì lý do phi hình sự, đặt ra nhiều khó khăn trong việc xử lý tài sản.

Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có cơ chế riêng để giải quyết các tranh chấp này một cách hiệu quả. Việc áp dụng thủ tục dân sự thông thường thường kéo dài, khó đáp ứng yêu cầu xử lý nhanh tài sản có nguy cơ bị tẩu tán hoặc hợp thức hóa, nhất là trong các vụ việc có yếu tố tham nhũng.

4.4. Thiếu luật chuyên ngành về thu hồi tài sản bất minh

Một trong những hạn chế lớn của pháp luật Việt Nam là chưa có một đạo luật chuyên biệt điều chỉnh vấn đề thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội. Các quy định hiện hành liên quan đến vấn đề này còn phân tán trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, như Luật Phòng, chống tham nhũng, Bộ luật Dân sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và pháp luật tố tụng.

Việc thiếu khuôn khổ pháp lý thống nhất làm gia tăng nguy cơ áp dụng tùy tiện qui định pháp luật và thiếu nhất quán trong thực tiễn. Do đó, xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh được đặt ra như một yêu cầu khách quan nhằm xác lập rõ khái niệm, điều kiện áp dụng, trình tự, thủ tục thu hồi, cũng như các cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu tài sản.

4.5. Cân bằng giữa hiệu quả phòng, chống tham nhũng và bảo đảm quyền công dân

Một cơ chế thu hồi tài sản hiệu quả không chỉ nhằm mục tiêu thu hồi tối đa tài sản tham nhũng, mà còn phải bảo đảm tôn trọng quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Việc thiết kế cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Tòa án, với các tiêu chuẩn chứng minh rõ ràng và cơ chế kháng cáo, khiếu nại minh bạch.

Chỉ khi đạt được sự cân bằng hợp lý giữa hiệu quả chống tham nhũng và bảo vệ quyền tài sản hợp pháp, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội mới có thể được xã hội chấp nhận và phát huy hiệu quả trong thực tiễn. Theo xu hướng này, Nguyễn Đăng Dung thừa nhận cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội nhưng phải đặt dưới sự kiểm soát tư pháp chặt chẽ, thông qua thủ tục tố tụng riêng biệt. Việc thu hồi cần dựa trên chuẩn mực chứng minh đặc biệt, không đồng nhất với trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm quyền khiếu kiện và quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân Tác giả đề xuất thừa nhận cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội nhưng phải đặt dưới sự kiểm soát tư pháp chặt chẽ, thông qua thủ tục tố tụng riêng biệt. Việc thu hồi cần dựa trên chuẩn mực chứng minh đặc biệt, không đồng nhất với trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm quyền khiếu kiện và quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân[6].

5. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế, thực trạng và những vấn đề pháp lý đặt ra, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam cần được tiếp cận một cách thận trọng, có lộ trình và phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý của Việt Nam hiện nay.

Về vấn đề này, nhiều nhà nghiên cứu của Việt Nam đã đề xuất một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng. Các kiến nghị được đề xuất trên cơ sở nghiên cứu các tài liệu liên quan[7].

5.1. Xây dựng luật chuyên ngành về thu hồi tài sản bất minh

Việc ban hành Luật Thu hồi tài sản bất minh là giải pháp mang tính nền tảng nhằm khắc phục tình trạng phân tán, thiếu thống nhất của các quy định hiện hành. Đạo luật này cần xác định rõ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và khái niệm tài sản bất minh theo hướng phân biệt với tài sản phạm tội theo nghĩa hình sự.

Luật cần quy định cụ thể các trường hợp áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội, chẳng hạn: không thể truy cứu trách nhiệm hình sự do hết thời hiệu, người vi phạm đã chết, bỏ trốn hoặc không xác định được tội phạm nguồn nhưng có căn cứ hợp lý cho thấy tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Việc quy định rõ ràng các điều kiện áp dụng sẽ góp phần hạn chế nguy cơ lạm quyền và bảo đảm tính minh bạch trong thực thi pháp luật.

5.2. Thiết lập thủ tục tư pháp đặc biệt dưới sự kiểm soát của Tòa án

Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Tòa án thông qua một thủ tục tư pháp đặc biệt, có tính chất dân sự hoặc hỗn hợp, nhằm bảo đảm quyền tranh tụng và quyền tiếp cận công lý của các bên liên quan.

Trong thủ tục này, nghĩa vụ chứng minh cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, bảo đảm sự cân bằng giữa trách nhiệm của cơ quan nhà nước và nghĩa vụ giải trình hợp lý của người sở hữu tài sản. Người bị yêu cầu thu hồi tài sản phải được bảo đảm đầy đủ các quyền tố tụng cơ bản như quyền được thông báo, quyền trình bày ý kiến, quyền cung cấp chứng cứ, quyền kháng cáo quyết định của Tòa án.

5.3. Tăng cường cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập gắn với thu hồi tài sản

Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn theo hướng mở rộng phạm vi kiểm soát và nâng cao hiệu quả xác minh. Kết quả kiểm soát tài sản, thu nhập cần được coi là một trong những căn cứ quan trọng để khởi động thủ tục thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội khi có dấu hiệu bất minh rõ ràng.

Bên cạnh đó, cần tăng cường thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập trong việc phối hợp với các cơ quan điều tra, kiểm sát, Tòa án và cơ quan phòng, chống rửa tiền nhằm kịp thời áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo toàn giá trị tài sản.

5.4. Hoàn thiện pháp luật về phòng, chống rửa tiền và hạn chế sử dụng tiền mặt

Để nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về phòng, chống rửa tiền theo hướng tăng cường nghĩa vụ báo cáo, mở rộng đối tượng báo cáo và kéo dài thời hạn áp dụng các biện pháp trì hoãn giao dịch trong các trường hợp cần thiết.

Đồng thời, cần đẩy mạnh lộ trình hạn chế sử dụng tiền mặt trong các giao dịch có giá trị lớn, tiến tới bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt đối với một số loại giao dịch nhất định. Đây là điều kiện quan trọng để kiểm soát dòng tiền, truy vết nguồn gốc tài sản và tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc áp dụng các biện pháp thu hồi tài sản bất minh.

5.5. Bảo đảm hài hòa giữa hiệu quả thu hồi tài sản và bảo vệ quyền con người

Trong mọi trường hợp, việc xây dựng và áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội phải đặt trong khuôn khổ bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Các quy định pháp luật cần được thiết kế rõ ràng, minh bạch, dễ áp dụng và có cơ chế giám sát độc lập nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực.

Chỉ khi cơ chế thu hồi tài sản được xã hội tin tưởng và chấp nhận, công cụ này mới thực sự phát huy vai trò trong phòng, chống tham nhũng và bảo đảm công bằng xã hội.

Kết luận

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là xu hướng pháp lý được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Tuy nhiên, đây là một cơ chế phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ xung đột với các nguyên tắc hiến định, nếu không được thiết kế và áp dụng một cách thận trọng.

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu xây dựng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần xuất phát từ yêu cầu thực tiễn thu hồi tài sản tham nhũng, đồng thời phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các văn kiện của Đảng về đổi mới tư duy lập pháp. Việc ban hành một đạo luật chuyên ngành, đặt cơ chế thu hồi tài sản dưới sự kiểm soát của Tòa án và bảo đảm đầy đủ quyền con người là những điều kiện tiên quyết để cơ chế này được triển khai hiệu quả và bền vững trong thực tiễn./.

TS. Nguyễn Thị Kim Thoa

Giảng viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành,

Nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật hình sự - hành chính, Bộ Tư pháp

Ảnh: Internet

[1]. Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[2]. Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[3]. Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân.

[4]. Vũ Công Giao (2020), Kiểm soát tài sản, thu nhập và vấn đề thu hồi tài sản bất minh, Tạp chí Nhân quyền (sau đổi tên thành Nhân quyền & Pháp luật), số 3.

[5]. Nguyễn Thị Phương Hoa (2019), Thu hồi tài sản tham nhũng theo Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng - Gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 6 (229).

[6]. Đặng Dung (2018), Thu hồi tài sản do phạm tội mà có không qua thủ tục kết tội - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 11 (355).

[7]. Nguyễn Văn Cường (2021), Một số vấn đề đặt ra trong việc hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5/2021. Phạm Văn Lợi (2019), Thu hồi tài sản do tham nhũng mà có - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 4/2019. Nguyễn Minh Tuấn (2021), Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát tài sản, thu nhập và thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5/2021. Trần Văn Nam (2022), Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội: Một số gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23/2022. Nguyễn Ngọc Chí (2020), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hồi tài sản tham nhũng ở Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 9/2020.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nguyễn Minh Tuấn (2021), Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát tài sản, thu nhập và thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5.

2. Nguyễn Ngọc Chí (2020), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hồi tài sản tham nhũng ở Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9.

3. Nguyễn Thị Kim Thoa (2024), Cơ chế pháp lý thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội - kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam, Kỷ yếu Hội thảo khoa học Bộ Tư pháp.

4. Nguyễn Văn Cường (2022), Một số vấn đề đặt ra trong việc hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 12.

5. Phạm Văn Lợi (2019), Thu hồi tài sản do tham nhũng mà có - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 4.

6. Trần Văn Nam (2022), Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội: Một số gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (444) tháng 1/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

Một bài giảng hôm nay có thể được truyền từ một lớp học nhỏ tới hàng nghìn người học ở nhiều không gian khác nhau; một học sinh chỉ cần vài giây để nhận câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo (AI) cho vấn đề từng đòi hỏi hàng giờ tra cứu. Công nghệ đang làm cho lớp học vượt khỏi bốn bức tường. Tuy nhiên, khi những giới hạn vật lý dần biến mất, những giới hạn pháp lý về quyền sáng tạo, dữ liệu, liêm chính học thuật và trách nhiệm của con người càng phải được xác lập rõ hơn. Bởi lớp học có thể không còn biên giới, nhưng quyền và trách nhiệm phải luôn được xác định rõ.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.

Theo dõi chúng tôi trên: