Thứ sáu 29/05/2026 22:26
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.

Từ khóa: thu hồi tài sản không qua kết tội; tài sản bất minh; phòng, chống tham nhũng; Việt Nam.

Abstract: Asset recovery is a crucial tool in the fight against corruption and economic crime. In the context of many cases that cannot or do not require criminal prosecution, the mechanism of asset recovery without criminal prosecution is increasingly being adopted by many countries as an effective solution to recover assets of illegal origin. Based on an analysis of the theoretical basis, international requirements, and the current state of Vietnamese law on anti-corruption, money laundering, criminal law, and criminal procedure, this article points out the legal shortcomings and challenges in building this mechanism in Vietnam, especially the risk of conflict with property rights and the principle of presumption of innocence. From there, it proposes several recommendations for improving the law, emphasizing the necessity of researching and developing a Law on the Recovery of Illicit Assets in the context of Vietnam's continued legislative reform in accordance with Party documents.

Keywords: Asset recovery without criminal prosecution; illicit assets; anti-corruption; Vietnam.

Đặt vấn đề

Đổi mới tư duy trong xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật tiếp tục được khẳng định là nhiệm vụ trọng tâm trong các văn kiện gần đây của Đảng, đặc biệt là Nghị quyết số 27-NQ/TW[1], Nghị quyết số 66-NQ/TW[2] và Nghị quyết số 68-NQ/TW[3]. Theo đó, pháp luật không chỉ là công cụ quản lý nhà nước mà còn phải trở thành động lực phát triển, cơ chế kiểm soát quyền lực và phương tiện bảo đảm công bằng xã hội, phòng ngừa và xử lý hiệu quả tham nhũng, tiêu cực.

Trong bối cảnh đó, vấn đề thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tham nhũng, tội phạm kinh tế được đặt ra như một yêu cầu cấp thiết. Thực tiễn cho thấy, việc thu hồi tài sản thông qua các bản án hình sự gặp nhiều hạn chế do quá trình tố tụng kéo dài, khó khăn trong chứng minh tội phạm nguồn, cũng như nguy cơ tài sản bị tẩu tán. Trước thực trạng này, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội đã và đang được nhiều quốc gia nghiên cứu, áp dụng như một giải pháp bổ trợ quan trọng.

Ở Việt Nam, mặc dù pháp luật đã có những quy định liên quan đến kiểm soát tài sản, thu nhập, phòng, chống rửa tiền và tịch thu tài sản phạm tội, song chưa hình thành cơ chế pháp lý thống nhất và đầy đủ cho việc thu hồi tài sản không qua kết tội. Việc nghiên cứu một cách có hệ thống cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và những vấn đề pháp lý đặt ra là cần thiết nhằm phục vụ hoàn thiện pháp luật trong giai đoạn hiện nay.

1. Một số vấn đề liên quan đến thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội (non-conviction based asset forfeiture - NCB) được hiểu là cơ chế cho phép Nhà nước tịch thu hoặc thu hồi tài sản có dấu hiệu bất hợp pháp mà không phụ thuộc vào việc cá nhân liên quan có bị kết án hình sự hay không. Khác với cơ chế tịch thu tài sản truyền thống gắn liền với bản án hình sự, cơ chế này nhấn mạnh việc xử lý bản thân tài sản trên cơ sở xem xét nguồn gốc và mối liên hệ của tài sản với hành vi vi phạm pháp luật.

Về bản chất, tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội thường được thực hiện thông qua thủ tục dân sự đặc biệt hoặc thủ tục hành chính - tư pháp, với tiêu chuẩn chứng minh thấp hơn so với tố tụng hình sự. Theo đó, cơ quan có thẩm quyền chỉ cần chứng minh bằng chứng ở mức độ hợp lý hoặc ưu thế rằng tài sản có liên quan đến hành vi bất hợp pháp, trong khi người đang chiếm hữu tài sản có nghĩa vụ giải trình về nguồn gốc hợp pháp của tài sản đó. Cách tiếp cận này nhằm khắc phục những hạn chế cố hữu của tố tụng hình sự trong việc thu hồi tài sản, nhất là trong các trường hợp người phạm tội đã chết, bỏ trốn, không xác định được danh tính, được miễn trách nhiệm hình sự hoặc việc truy cứu trách nhiệm hình sự không khả thi.

Một ưu điểm quan trọng của cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là khả năng xử lý tài sản ngay cả khi không thể chứng minh đầy đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo tiêu chuẩn hình sự. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh các tội phạm tham nhũng, kinh tế và rửa tiền ngày càng tinh vi, có sự che giấu chặt chẽ về chứng cứ và dòng tiền. Ngoài ra, cơ chế này cho phép mở rộng phạm vi xử lý đối với tài sản do bên thứ ba không ngay tình nắm giữ, cũng như hạn chế việc lợi dụng các kẽ hở pháp luật để tẩu tán hoặc hợp thức hóa tài sản bất hợp pháp.

Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội phụ thuộc lớn vào việc thiết kế các bảo đảm pháp lý phù hợp, bao gồm: thẩm quyền quyết định của Tòa án hoặc cơ quan tư pháp độc lập; trình tự, thủ tục minh bạch; quyền tranh tụng và kháng cáo của người bị ảnh hưởng; cũng như sự đồng bộ với các cơ chế khác như kiểm soát tài sản, thu nhập, quản lý giao dịch tài chính và phòng, chống rửa tiền.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, nhiều quốc gia áp dụng song song từ hai cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội trở lên. Chẳng hạn, Úc và Thái Lan kết hợp giữa tịch thu dân sự và các lệnh yêu cầu giải trình về tài sản gia tăng bất thường; bên cạnh tịch thu dân sự, Hoa Kỳ còn áp dụng tịch thu hành chính trong một số trường hợp đặc thù. Dù có sự khác biệt về hình thức và phạm vi áp dụng, điểm chung của các mô hình này là coi việc thu hồi tài sản bất hợp pháp là biện pháp bảo vệ lợi ích công cộng, không đồng nhất với việc trừng phạt hình sự cá nhân.

Tóm lại, thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là một phương thức xử lý tài sản có dấu hiệu bất hợp pháp dựa trên đánh giá tính hợp lý của bằng chứng về nguồn gốc tài sản, tách biệt tương đối với trách nhiệm hình sự của cá nhân. Cơ chế này cho phép Nhà nước chủ động hơn trong việc thu hồi tài sản tham nhũng, tài sản bất minh, đồng thời, đặt ra yêu cầu cao về việc bảo đảm quyền con người và quyền sở hữu hợp pháp.

2. Yêu cầu quốc tế về tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội

2.1. Khuyến nghị của Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF)

Với tư cách là thành viên của Nhóm châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), Việt Nam có nghĩa vụ thực hiện hiệu quả 40 khuyến nghị của FATF về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố. Trong đó, Khuyến nghị số 4 khuyến khích các quốc gia xem xét áp dụng các biện pháp cho phép tịch thu tài sản hoặc công cụ phạm tội mà không cần có bản án hình sự, trong chừng mực phù hợp với các nguyên tắc của pháp luật quốc gia. Đây là cơ sở quan trọng thúc đẩy việc nghiên cứu, hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội như một công cụ hỗ trợ cho công tác phòng, chống rửa tiền và thu hồi tài sản phạm pháp.

2.2. Các công ước của Liên hợp quốc

Công ước của Liên hợp quốc về phòng, chống tham nhũng (UNCAC) xác định thu hồi tài sản là một trong những mục tiêu trọng tâm của hợp tác quốc tế về phòng, chống tham nhũng. Điều 54 UNCAC cho phép các quốc gia thành viên xem xét áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm tịch thu tài sản mà không cần có bản án hình sự trong các trường hợp không thể truy cứu trách nhiệm hình sự, như người phạm tội đã chết, bỏ trốn hoặc vắng mặt. Quy định này mang tính khuyến khích, không bắt buộc và thừa nhận quyền chủ động của mỗi quốc gia trong việc lựa chọn mô hình phù hợp với hệ thống pháp luật của mình.

Tương tự, Công ước của Liên hợp quốc về chống tội phạm mạng được thông qua năm 2024 cũng khuyến nghị các quốc gia thành viên xem xét áp dụng cơ chế tịch thu tài sản không qua thủ tục kết tội trong những trường hợp nhất định. Điều này cho thấy, xu hướng chung của pháp luật quốc tế là mở rộng các công cụ pháp lý nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc từ tội phạm, đồng thời vẫn tôn trọng các nguyên tắc cơ bản của pháp luật quốc gia.

3. Bất cập của pháp luật hiện hành về thu hồi/tịch thu tài sản

3.1. Bất cập của pháp luật về phòng, chống tham nhũng

Luật Phòng, chống tham nhũng hiện hành đã thiết lập cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn với phạm vi tương đối rộng. Tuy nhiên, pháp luật mới dừng ở việc xử lý trách nhiệm kỷ luật đối với hành vi kê khai tài sản, thu nhập không trung thực hoặc giải trình không hợp lý, mà chưa thiết lập cơ chế pháp lý đủ mạnh để xử lý trực tiếp đối với phần tài sản, thu nhập không giải trình được nguồn gốc.

Bên cạnh đó, trong trường hợp phát hiện tài sản, thu nhập có dấu hiệu hình thành từ hành vi tham nhũng thông qua hoạt động kiểm soát, Luật Phòng, chống tham nhũng chủ yếu quy định việc chuyển hồ sơ cho cơ quan có thẩm quyền hoặc đề nghị áp dụng các biện pháp cần thiết theo quy định của pháp luật. Cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập không được trao thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn kịp thời như phong tỏa, tạm giữ hoặc kê biên tài sản. Khoảng trống này làm gia tăng nguy cơ tẩu tán, chuyển dịch hoặc che giấu tài sản ngay từ giai đoạn đầu phát hiện dấu hiệu vi phạm.

3.2. Bất cập của pháp luật về phòng, chống rửa tiền

Luật Phòng, chống rửa tiền đã xây dựng khung pháp lý tương đối đầy đủ về cơ chế phòng ngừa, phát hiện và xử lý các giao dịch đáng ngờ. Tuy nhiên, khi phát hiện giao dịch có dấu hiệu liên quan đến tội phạm, đối tượng báo cáo chỉ được áp dụng biện pháp trì hoãn giao dịch trong thời hạn ngắn, trong khi việc phong tỏa tài khoản hoặc áp dụng các biện pháp ngăn chặn khác phải chờ quyết định của cơ quan có thẩm quyền. Điều này làm cho khả năng bảo toàn giá trị tài sản trong giai đoạn xác minh ban đầu gặp nhiều hạn chế.

Một hạn chế khác là pháp luật chưa bắt buộc các giao dịch kinh tế, dân sự có giá trị lớn phải thực hiện thông qua phương thức thanh toán không dùng tiền mặt. Thực tiễn cho thấy, việc sử dụng tiền mặt phổ biến đã gây khó khăn đáng kể cho công tác kiểm soát dòng tiền, truy vết nguồn gốc tài sản và áp dụng các biện pháp thu hồi, tịch thu tài sản có liên quan đến hành vi rửa tiền và tham nhũng.

Ngoài ra, việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội rửa tiền trong thực tiễn còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt trong việc chứng minh tội phạm nguồn. Số lượng vụ án rửa tiền được phát hiện, xử lý còn hạn chế, dẫn đến hệ quả nhiều khoản tiền, tài sản có liên quan đến tội phạm không được thu hồi một cách hiệu quả nếu không có cơ chế pháp lý bổ trợ ngoài tố tụng hình sự.

3.3. Bất cập của pháp luật hình sự và tố tụng hình sự

Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự, trách nhiệm chứng minh thuộc về cơ quan tiến hành tố tụng. Trong các vụ án tham nhũng, kinh tế, việc xác minh nguồn gốc tài sản đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và kịp thời của nhiều cơ quan chuyên môn khác nhau. Tuy nhiên, cơ chế phối hợp và chia sẻ thông tin giữa các cơ quan này còn thiếu hiệu quả, ảnh hưởng đến tiến độ và chất lượng xác minh tài sản.

Bên cạnh đó, pháp luật tố tụng hình sự chưa quy định rõ thời hạn cung cấp tài liệu, chứng cứ theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng. Việc thiếu quy định mang tính bắt buộc này khiến quá trình thu thập chứng cứ về tài sản kéo dài, tạo điều kiện cho các đối tượng liên quan tẩu tán hoặc hợp thức hóa tài sản trước khi các biện pháp ngăn chặn được áp dụng. Xuất phát từ thực trạng này, có quan điểm đề xuất: gắn cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập với thu hồi tài sản bất minh, coi đây là biện pháp phòng ngừa hơn là trừng phạt. Thu hồi chỉ nên áp dụng khi không giải trình hợp lý về nguồn gốc tài sản, đồng thời phải bảo đảm quyền tiếp cận công lý[4].

3.4. Bất cập trong thực tiễn thu hồi, tịch thu tài sản

Thực tiễn cho thấy, các tội phạm tham nhũng, kinh tế thường do những người có trình độ, am hiểu pháp luật và có khả năng che giấu hành vi vi phạm thực hiện. Quá trình phạm tội thường được chuẩn bị kỹ lưỡng, kéo dài trong thời gian dài và có sự liên kết chặt chẽ giữa nhiều cá nhân, tổ chức, gây khó khăn lớn cho việc phát hiện, thu thập chứng cứ và xác minh tài sản liên quan.

Ngoài ra, thói quen sử dụng tiền mặt trong nền kinh tế, cùng với việc thiếu các công cụ pháp lý kịp thời để ngăn chặn việc tẩu tán tài sản, làm giảm hiệu quả của công tác thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng. Trong nhiều trường hợp, quá trình tố tụng hình sự tập trung chủ yếu vào việc chứng minh hành vi phạm tội, việc áp dụng các biện pháp bảo đảm thu hồi tài sản chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến tài sản thu hồi được còn thấp so với giá trị thiệt hại thực tế.

4. Những vấn đề pháp lý đặt ra trong xây dựng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam

Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội được đánh giá là công cụ hiệu quả trong phòng, chống tham nhũng và xử lý tài sản bất minh. Tuy nhiên, việc xây dựng và áp dụng cơ chế này tại Việt Nam đặt ra nhiều vấn đề pháp lý cần được cân nhắc thận trọng, nhất là trong bối cảnh chưa có hành lang pháp lý chuyên biệt điều chỉnh vấn đề này.

4.1. Xung đột với quyền sở hữu tài sản hợp pháp được Hiến pháp bảo vệ

Điều 32 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) khẳng định quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân, tổ chức và bảo đảm sự bảo hộ của Nhà nước đối với quyền sở hữu tư nhân và quyền thừa kế. Trong bối cảnh đó, việc áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội có thể bị nhìn nhận là sự can thiệp của quyền lực nhà nước vào tài sản của cá nhân khi chưa có bản án hình sự có hiệu lực.

Nguy cơ xung đột với quyền sở hữu đặt ra yêu cầu phải phân biệt rõ tài sản có dấu hiệu bất minh với tài sản phạm tội theo nghĩa hình sự. Nếu không thiết kế đầy đủ các điều kiện áp dụng, trình tự, thủ tục và cơ chế bảo đảm quyền tranh tụng, việc thu hồi tài sản có thể dẫn đến tình trạng suy đoán bất lợi đối với người sở hữu tài sản, làm suy giảm niềm tin của xã hội vào tính công bằng và minh bạch của pháp luật. Giải quyết xung đột này, tác giả Nguyễn Phương Hoa đề xuất: Việt Nam nội luật hóa đầy đủ các cơ chế thu hồi tài sản không dựa trên kết án hình sự theo UNCAC, đặc biệt là cơ chế non-conviction based confiscation. Việc áp dụng cần gắn với thủ tục tư pháp minh bạch, bảo đảm quyền con người và phù hợp với Hiến pháp[5].

4.2. Nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự

Nguyên tắc suy đoán vô tội được ghi nhận trong Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2024, 2025), theo đó, người bị buộc tội được coi là không có tội cho đến khi có bản án kết tội của Tòa án đã có hiệu lực pháp luật. Việc thu hồi tài sản của một cá nhân trong khi người đó chưa bị kết án hoặc thậm chí không bị truy cứu trách nhiệm hình sự, đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa xử lý tài sản và xử lý trách nhiệm hình sự.

Vấn đề này phụ thuộc lớn vào cách thức thiết kế cơ chế pháp lý. Nếu thu hồi tài sản được thực hiện thông qua một thủ tục dân sự đặc biệt, với các bảo đảm về quyền tranh tụng, quyền kháng cáo, nghĩa vụ chứng minh hợp lý và sự kiểm soát của tòa án độc lập, thì có thể hạn chế nguy cơ xung đột với nguyên tắc suy đoán vô tội. Ngược lại, nếu cơ chế này mang tính hành chính áp đặt, thiếu kiểm soát tư pháp, sẽ dễ dẫn đến việc “hình sự hóa” việc xử lý tài sản.

4.3. Xử lý tranh chấp đối với tài sản không rõ nguồn gốc

Trong thực tiễn, không ít trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến tài sản có dấu hiệu bất minh, tài sản đứng tên người khác hoặc được chuyển giao dưới các hình thức cho, tặng, ủy quyền nhưng không làm rõ được nguồn gốc. Đặc biệt, các trường hợp người có liên quan đã chết, bỏ trốn, mất tích hoặc vụ việc bị đình chỉ điều tra vì lý do phi hình sự, đặt ra nhiều khó khăn trong việc xử lý tài sản.

Hiện nay, hệ thống pháp luật Việt Nam chưa có cơ chế riêng để giải quyết các tranh chấp này một cách hiệu quả. Việc áp dụng thủ tục dân sự thông thường thường kéo dài, khó đáp ứng yêu cầu xử lý nhanh tài sản có nguy cơ bị tẩu tán hoặc hợp thức hóa, nhất là trong các vụ việc có yếu tố tham nhũng.

4.4. Thiếu luật chuyên ngành về thu hồi tài sản bất minh

Một trong những hạn chế lớn của pháp luật Việt Nam là chưa có một đạo luật chuyên biệt điều chỉnh vấn đề thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội. Các quy định hiện hành liên quan đến vấn đề này còn phân tán trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, như Luật Phòng, chống tham nhũng, Bộ luật Dân sự, Luật Xử lý vi phạm hành chính và pháp luật tố tụng.

Việc thiếu khuôn khổ pháp lý thống nhất làm gia tăng nguy cơ áp dụng tùy tiện qui định pháp luật và thiếu nhất quán trong thực tiễn. Do đó, xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh được đặt ra như một yêu cầu khách quan nhằm xác lập rõ khái niệm, điều kiện áp dụng, trình tự, thủ tục thu hồi, cũng như các cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người sở hữu tài sản.

4.5. Cân bằng giữa hiệu quả phòng, chống tham nhũng và bảo đảm quyền công dân

Một cơ chế thu hồi tài sản hiệu quả không chỉ nhằm mục tiêu thu hồi tối đa tài sản tham nhũng, mà còn phải bảo đảm tôn trọng quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Việc thiết kế cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Tòa án, với các tiêu chuẩn chứng minh rõ ràng và cơ chế kháng cáo, khiếu nại minh bạch.

Chỉ khi đạt được sự cân bằng hợp lý giữa hiệu quả chống tham nhũng và bảo vệ quyền tài sản hợp pháp, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội mới có thể được xã hội chấp nhận và phát huy hiệu quả trong thực tiễn. Theo xu hướng này, Nguyễn Đăng Dung thừa nhận cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội nhưng phải đặt dưới sự kiểm soát tư pháp chặt chẽ, thông qua thủ tục tố tụng riêng biệt. Việc thu hồi cần dựa trên chuẩn mực chứng minh đặc biệt, không đồng nhất với trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm quyền khiếu kiện và quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân Tác giả đề xuất thừa nhận cơ chế thu hồi tài sản không qua kết tội nhưng phải đặt dưới sự kiểm soát tư pháp chặt chẽ, thông qua thủ tục tố tụng riêng biệt. Việc thu hồi cần dựa trên chuẩn mực chứng minh đặc biệt, không đồng nhất với trách nhiệm hình sự, đồng thời bảo đảm quyền khiếu kiện và quyền sở hữu hợp pháp của cá nhân[6].

5. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế, thực trạng và những vấn đề pháp lý đặt ra, việc xây dựng và hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam cần được tiếp cận một cách thận trọng, có lộ trình và phù hợp với điều kiện chính trị - pháp lý của Việt Nam hiện nay.

Về vấn đề này, nhiều nhà nghiên cứu của Việt Nam đã đề xuất một số kiến nghị, giải pháp hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng. Các kiến nghị được đề xuất trên cơ sở nghiên cứu các tài liệu liên quan[7].

5.1. Xây dựng luật chuyên ngành về thu hồi tài sản bất minh

Việc ban hành Luật Thu hồi tài sản bất minh là giải pháp mang tính nền tảng nhằm khắc phục tình trạng phân tán, thiếu thống nhất của các quy định hiện hành. Đạo luật này cần xác định rõ phạm vi điều chỉnh, đối tượng áp dụng và khái niệm tài sản bất minh theo hướng phân biệt với tài sản phạm tội theo nghĩa hình sự.

Luật cần quy định cụ thể các trường hợp áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội, chẳng hạn: không thể truy cứu trách nhiệm hình sự do hết thời hiệu, người vi phạm đã chết, bỏ trốn hoặc không xác định được tội phạm nguồn nhưng có căn cứ hợp lý cho thấy tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Việc quy định rõ ràng các điều kiện áp dụng sẽ góp phần hạn chế nguy cơ lạm quyền và bảo đảm tính minh bạch trong thực thi pháp luật.

5.2. Thiết lập thủ tục tư pháp đặc biệt dưới sự kiểm soát của Tòa án

Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần được đặt dưới sự kiểm soát chặt chẽ của Tòa án thông qua một thủ tục tư pháp đặc biệt, có tính chất dân sự hoặc hỗn hợp, nhằm bảo đảm quyền tranh tụng và quyền tiếp cận công lý của các bên liên quan.

Trong thủ tục này, nghĩa vụ chứng minh cần được thiết kế theo hướng linh hoạt, bảo đảm sự cân bằng giữa trách nhiệm của cơ quan nhà nước và nghĩa vụ giải trình hợp lý của người sở hữu tài sản. Người bị yêu cầu thu hồi tài sản phải được bảo đảm đầy đủ các quyền tố tụng cơ bản như quyền được thông báo, quyền trình bày ý kiến, quyền cung cấp chứng cứ, quyền kháng cáo quyết định của Tòa án.

5.3. Tăng cường cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập gắn với thu hồi tài sản

Cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế kiểm soát tài sản, thu nhập của người có chức vụ, quyền hạn theo hướng mở rộng phạm vi kiểm soát và nâng cao hiệu quả xác minh. Kết quả kiểm soát tài sản, thu nhập cần được coi là một trong những căn cứ quan trọng để khởi động thủ tục thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội khi có dấu hiệu bất minh rõ ràng.

Bên cạnh đó, cần tăng cường thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan kiểm soát tài sản, thu nhập trong việc phối hợp với các cơ quan điều tra, kiểm sát, Tòa án và cơ quan phòng, chống rửa tiền nhằm kịp thời áp dụng các biện pháp ngăn chặn, bảo toàn giá trị tài sản.

5.4. Hoàn thiện pháp luật về phòng, chống rửa tiền và hạn chế sử dụng tiền mặt

Để nâng cao hiệu quả thu hồi tài sản, cần tiếp tục hoàn thiện pháp luật về phòng, chống rửa tiền theo hướng tăng cường nghĩa vụ báo cáo, mở rộng đối tượng báo cáo và kéo dài thời hạn áp dụng các biện pháp trì hoãn giao dịch trong các trường hợp cần thiết.

Đồng thời, cần đẩy mạnh lộ trình hạn chế sử dụng tiền mặt trong các giao dịch có giá trị lớn, tiến tới bắt buộc thanh toán không dùng tiền mặt đối với một số loại giao dịch nhất định. Đây là điều kiện quan trọng để kiểm soát dòng tiền, truy vết nguồn gốc tài sản và tạo cơ sở pháp lý thuận lợi cho việc áp dụng các biện pháp thu hồi tài sản bất minh.

5.5. Bảo đảm hài hòa giữa hiệu quả thu hồi tài sản và bảo vệ quyền con người

Trong mọi trường hợp, việc xây dựng và áp dụng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội phải đặt trong khuôn khổ bảo đảm quyền con người, quyền công dân và nguyên tắc thượng tôn pháp luật. Các quy định pháp luật cần được thiết kế rõ ràng, minh bạch, dễ áp dụng và có cơ chế giám sát độc lập nhằm ngăn ngừa việc lạm dụng quyền lực.

Chỉ khi cơ chế thu hồi tài sản được xã hội tin tưởng và chấp nhận, công cụ này mới thực sự phát huy vai trò trong phòng, chống tham nhũng và bảo đảm công bằng xã hội.

Kết luận

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội là xu hướng pháp lý được nhiều quốc gia lựa chọn nhằm nâng cao hiệu quả phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Tuy nhiên, đây là một cơ chế phức tạp, tiềm ẩn nguy cơ xung đột với các nguyên tắc hiến định, nếu không được thiết kế và áp dụng một cách thận trọng.

Đối với Việt Nam, việc nghiên cứu xây dựng cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội cần xuất phát từ yêu cầu thực tiễn thu hồi tài sản tham nhũng, đồng thời phù hợp với Hiến pháp năm 2013 và các văn kiện của Đảng về đổi mới tư duy lập pháp. Việc ban hành một đạo luật chuyên ngành, đặt cơ chế thu hồi tài sản dưới sự kiểm soát của Tòa án và bảo đảm đầy đủ quyền con người là những điều kiện tiên quyết để cơ chế này được triển khai hiệu quả và bền vững trong thực tiễn./.

TS. Nguyễn Thị Kim Thoa

Giảng viên Trường Đại học Nguyễn Tất Thành,

Nguyên Vụ trưởng Vụ Pháp luật hình sự - hành chính, Bộ Tư pháp

Ảnh: Internet

[1]. Nghị quyết số 27-NQ/TW về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[2]. Nghị quyết số 66-NQ/TW về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[3]. Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân.

[4]. Vũ Công Giao (2020), Kiểm soát tài sản, thu nhập và vấn đề thu hồi tài sản bất minh, Tạp chí Nhân quyền (sau đổi tên thành Nhân quyền & Pháp luật), số 3.

[5]. Nguyễn Thị Phương Hoa (2019), Thu hồi tài sản tham nhũng theo Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng - Gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 6 (229).

[6]. Đặng Dung (2018), Thu hồi tài sản do phạm tội mà có không qua thủ tục kết tội - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 11 (355).

[7]. Nguyễn Văn Cường (2021), Một số vấn đề đặt ra trong việc hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5/2021. Phạm Văn Lợi (2019), Thu hồi tài sản do tham nhũng mà có - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 4/2019. Nguyễn Minh Tuấn (2021), Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát tài sản, thu nhập và thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5/2021. Trần Văn Nam (2022), Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội: Một số gợi mở cho Việt Nam. Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23/2022. Nguyễn Ngọc Chí (2020), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hồi tài sản tham nhũng ở Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và pháp luật, số 9/2020.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nguyễn Minh Tuấn (2021), Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát tài sản, thu nhập và thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Kiểm sát, số 5.

2. Nguyễn Ngọc Chí (2020), Một số vấn đề lý luận và thực tiễn về thu hồi tài sản tham nhũng ở Việt Nam, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9.

3. Nguyễn Thị Kim Thoa (2024), Cơ chế pháp lý thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội - kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam, Kỷ yếu Hội thảo khoa học Bộ Tư pháp.

4. Nguyễn Văn Cường (2022), Một số vấn đề đặt ra trong việc hoàn thiện cơ chế thu hồi tài sản tham nhũng, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 12.

5. Phạm Văn Lợi (2019), Thu hồi tài sản do tham nhũng mà có - Thực trạng và giải pháp, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 4.

6. Trần Văn Nam (2022), Cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội: Một số gợi mở cho Việt Nam, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 23.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (444) tháng 1/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.
Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Theo dõi chúng tôi trên: