Từ khóa: pháp luật công chứng; triết học pháp luật; công bằng pháp luật; chuyển đổi số; giá trị pháp luật.
THE NATURE AND VALUE OF NOTARIZATION LAW FROM A PHILOSOPHICAL PERSPECTIVE OF LAW
Abstract: Based on the philosophical perspective of legal theory, which views the nature and value of law as the foundation of social order, this study approaches notarial law from this viewpoint to clarify its core characteristics. On this basis, the research analyzes and evaluates the current state of the 2024 Notarization Law, thereby identifying some shortcomings and limitations of positive law in the context of changing social life, the demands of digital transformation, and the trend towards institutional improvement. From these analyses, the research proposes solutions to improve notarial law and enhance its effectiveness in practice.
Keywords: Notarial law; legal philosophy; legal equity; digital transformation; legal value.
Đặt vấn đề
Pháp luật công chứng là một bộ phận quan trọng của hệ thống pháp luật, có vai trò bảo đảm tính xác thực, hợp pháp của các giao dịch, qua đó, góp phần phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể. Dưới góc độ thực chứng, công chứng thường được nhìn nhận như một hệ thống quy phạm mang tính trình tự, thủ tục kỹ thuật trong giao dịch dân sự. Tuy nhiên, dưới góc nhìn từ triết học pháp luật, công chứng còn là một thiết chế thể hiện sự kết hợp giữa quyền lực nhà nước, tự do ý chí của các bên và các giá trị đạo đức xã hội. Trong bối cảnh hiện nay, trước yêu cầu chuyển đổi số toàn diện theo Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia và chủ trương sắp xếp tổ chức bộ máy, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, pháp luật công chứng Việt Nam đang đứng trước đòi hỏi phải cải cách mạnh mẽ. Vì vậy, việc nghiên cứu bản chất, giá trị và thực trạng của pháp luật công chứng không chỉ góp phần làm rõ nền tảng lý luận, mà còn tạo cơ sở khoa học để hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, đồng thời, củng cố vai trò của công chứng như một thiết chế bảo đảm an toàn pháp lý và công lý phòng ngừa trong đời sống xã hội.
1. Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật
Để làm rõ ý nghĩa của pháp luật công chứng, cần tiếp cận từ góc độ triết học pháp luật nhằm nhận diện bản chất và các giá trị nền tảng của pháp luật công chứng.
1.1. Bản chất của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật
Dưới góc nhìn của triết học pháp luật, pháp luật không chỉ là hệ thống các quy phạm thực định mang tính kỹ thuật, mà còn là sự kết tinh của các quy luật vận động khách quan, ý chí tự do của con người[1] và những giá trị đạo đức phổ quát của đời sống xã hội[2]. Trong hệ quy chiếu đó, pháp luật công chứng được nhận diện như một thiết chế đặc thù, giữ vai trò trung gian giữa chức năng kiến tạo trật tự pháp lý của Nhà nước và nhu cầu bảo đảm niềm tin, sự an toàn pháp lý trong các giao dịch dân sự của các cá nhân, tổ chức[3]. Từ cách tiếp cận này, bản chất của pháp luật công chứng có thể được luận giải cụ thể như sau:
Thứ nhất, pháp luật công chứng là hiện tượng pháp lý - xã hội gắn liền với quá trình nhận thức chân lý.
Ngay từ thời cổ đại, vấn đề phân định giữa “bản chất” (chân lý khách quan) và “hiện tượng” (nhận thức chủ quan) đã được đặt ra, trong đó, Parmenides là người đặt nền móng ban đầu. Trên cơ sở đó, Plato phát triển học thuyết ý niệm và tiếp nối, Aristotle hoàn thiện quan niệm bản chất luận khi cho rằng, bản chất gắn liền với sự vật; việc nhận thức được quy luật tồn tại chính là chìa khóa để hiểu đúng sự vật[4]. Những tư tưởng này đã góp phần hình thành nền tảng cho cách tiếp cận về “bản chất của pháp luật”[5].
Sang giai đoạn triết học cận - hiện đại, phạm trù “bản chất - hiện tượng” tiếp tục được phát triển ở mức độ khái quát cao hơn[6]. Kant cho rằng, bản chất là “vật tự thân” tồn tại khách quan nhưng con người khó có thể nhận thức đầy đủ[7]; Hegel lại tiếp cận theo phương pháp biện chứng, coi việc truy tìm bản chất là quá trình vận động và phát triển của tư duy[8]; trong khi đó, Marx nhấn mạnh bản chất của pháp luật là sản phẩm của các điều kiện vật chất và tinh thần trong từng giai đoạn lịch sử cụ thể[9]. Như vậy, qua các thời kỳ, nhận thức về bản chất ngày càng được hoàn thiện, tạo cơ sở lý luận quan trọng cho nghiên cứu pháp luật nói chung và pháp luật công chứng nói riêng.
Khởi nguồn từ nền tảng triết học đó, có thể thấy, pháp luật công chứng không chỉ đơn thuần là hệ thống quy phạm điều chỉnh hoạt động của tổ chức hành nghề công chứng và công chứng viên, mà còn là hiện tượng pháp lý - xã hội mang tính lưỡng thể. Theo đó, công chứng vừa thể hiện sự ủy nhiệm quyền lực công của Nhà nước, vừa mang tính chất của dịch vụ phục vụ lợi ích cộng đồng. Trên cơ sở này, bản chất của pháp luật công chứng được thể hiện ở chức năng bảo đảm tính xác thực và hợp pháp của giao dịch. Thông qua cơ chế công chứng, ý chí của các bên được chuyển hóa từ trạng thái nhận thức chủ quan, cảm tính thành “sự thật pháp lý” có giá trị khách quan, hợp pháp và được Nhà nước thừa nhận, bảo hộ. Qua đó, công chứng không chỉ ghi nhận, chứng nhận giao dịch, mà còn đóng vai trò xác lập và củng cố nền tảng pháp lý cho các quan hệ dân sự trong xã hội[10].
Thứ hai, bản chất nhân văn và chức năng hiện thực hóa “công lý phòng ngừa”.
Dưới góc nhìn triết học Mácxít, pháp luật không phải là hệ thống quy tắc cứng nhắc, mà là thể hiện ý chí xã hội do Nhà nước ban hành nhằm điều chỉnh các quan hệ trong đời sống. Theo đó, pháp luật vừa phản ánh nhu cầu khách quan của xã hội, vừa bảo đảm tự do của con người trong khuôn khổ trật tự chung. Từ nền tảng này, pháp luật công chứng được hình thành nhằm bảo đảm an toàn pháp lý và bảo vệ quyền tự do ý chí trong các giao dịch dân sự, kinh tế, thương mại. Mỗi hợp đồng, di chúc hay văn bản được công chứng đều kết tinh sự hài hòa giữa hai giá trị cơ bản: tự do cá nhân và trật tự xã hội. Thông qua việc xác nhận tính tự nguyện, minh bạch và hợp pháp của giao dịch, công chứng không chỉ làm phát sinh hiệu lực pháp lý, mà còn thể hiện sự tôn trọng nhân phẩm, thiện chí và niềm tin giữa các bên - những yếu tố cốt lõi tạo nên bản chất nhân văn của pháp luật công chứng.
Nếu pháp luật tố tụng hướng đến việc khôi phục trật tự sau khi vi phạm đã xảy ra, thì pháp luật công chứng bảo đảm công lý ngay từ giai đoạn hình thành giao dịch thông qua cơ chế “công lý phòng ngừa” (preventive justice)[11], tức là ngăn ngừa tranh chấp từ trước. Trong khuôn khổ đó, công chứng viên giữ vai trò “gác cổng”[12] của trật tự pháp lý, thực hiện việc kiểm tra tính hợp pháp, hợp lệ và trung thực của giao dịch trước khi giao dịch phát sinh hiệu lực. Vì vậy, hoạt động công chứng không mang tính cưỡng chế hay trừng phạt, mà thiên về phòng ngừa, định hướng và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật của các chủ thể. Nhờ có cơ chế này, các rủi ro như gian dối, lừa đảo hoặc vi phạm được hạn chế, qua đó, góp phần tiết kiệm chi phí xã hội, giảm tải cho hệ thống tư pháp và củng cố niềm tin vào pháp luật. Từ đó, có thể khẳng định, pháp luật công chứng giữ vai trò “trụ cột phòng ngừa” trong đời sống dân sự, kinh tế, thương mại, góp phần bảo đảm tính hợp pháp, xác thực của giao dịch và duy trì trật tự, đạo đức, niềm tin pháp lý trong xã hội.
Thứ ba, bản chất pháp lý - chính trị của công chứng.
Dưới góc độ chính trị - pháp lý, pháp luật công chứng thể hiện cơ chế Nhà nước ủy nhiệm thực hiện quyền lực công cho đội ngũ công chứng viên thông qua bổ nhiệm và thiết lập cơ chế quản lý, giám sát[13]. Nhờ đó, công chứng viên được trao thẩm quyền chứng nhận tính xác thực và hợp pháp của các giao dịch. Vì vậy, hoạt động công chứng không chỉ mang tính nghề nghiệp - kỹ thuật, mà còn là thực thi quyền lực công trong khu vực tư, góp phần duy trì trật tự pháp lý và củng cố niềm tin của xã hội vào pháp luật. Mặt khác, công chứng viên là chủ thể hành nghề chuyên nghiệp (tại phòng công chứng hoặc văn phòng công chứng), đồng thời, thực hiện chức năng mang tính quyền lực công do Nhà nước trao quyền. Điều này làm nổi bật tính “lưỡng thể” của pháp luật công chứng: vừa là biểu hiện của quyền lực nhà nước, vừa là dịch vụ công phục vụ lợi ích xã hội. Từ góc nhìn triết học pháp luật, sự kết hợp này phản ánh khả năng dung hòa giữa các yếu tố tưởng chừng đối lập như quyền lực và tự do, công và tư. Qua đó, pháp luật công chứng vừa bảo đảm quyền tự do ý chí và bình đẳng của các bên trong giao dịch, vừa bảo vệ trật tự, đạo lý và lợi ích công cộng.
1.2. Giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp lý
Từ việc làm rõ bản chất của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp lý, có thể thấy, các giá trị của thiết chế này không tồn tại trừu tượng, mà được thể hiện cụ thể trong đời sống pháp lý. Theo đó, giá trị của pháp luật công chứng được phản ánh qua một số phương diện cơ bản sau:
Thứ nhất, giá trị trật tự của pháp luật công chứng.
Thông qua việc quy định chặt chẽ về hình thức, nội dung và trình tự, thủ tục, pháp luật công chứng thiết lập các chuẩn mực rõ ràng cho hành vi của các chủ thể trong giao dịch, qua đó, góp phần ngăn ngừa xung đột, giảm thiểu tranh chấp và duy trì sự ổn định của đời sống pháp lý. Hơn nữa, trật tự trong lĩnh vực này không chỉ được bảo đảm bằng quyền lực cưỡng chế của Nhà nước, mà còn được củng cố bởi ý thức tuân thủ và niềm tin xã hội. Chính vì vậy, lời chứng của công chứng viên trở thành sự “bảo chứng pháp lý”, giúp các chủ thể yên tâm thực hiện giao dịch, góp phần xây dựng nền tảng bền vững cho trật tự xã hội.
Thứ hai, giá trị công bằng của pháp luật công chứng.
Công bằng là giá trị cốt lõi, giữ vai trò nền tảng bảo đảm sự vận hành lành mạnh của các quan hệ giao dịch. Theo đó, trong quá trình công chứng, công chứng viên phải bảo đảm sự bình đẳng về thông tin, ý chí và năng lực pháp lý giữa các bên, đồng thời, với tính trung lập và khách quan, quy trình công chứng trở thành cơ chế cụ thể hóa nguyên tắc công bằng trong đời sống dân sự. Hơn nữa, dưới góc nhìn triết học pháp luật, công bằng là sự hài hòa giữa lợi ích xã hội và quyền của từng chủ thể, vì vậy, pháp luật công chứng vừa bảo đảm tự do ý chí, vừa ngăn ngừa các hành vi gian dối, ép buộc hoặc lợi dụng. Do đó, giá trị công bằng không chỉ thể hiện ở tính chuẩn xác của thủ tục chứng nhận, mà còn ở việc bảo đảm quyền bình đẳng và sự tôn trọng đối với mỗi cá nhân trong các quan hệ giao dịch.
Thứ ba,giá trị công lý của pháp luật công chứng.
Tiếp nối nền tảng công bằng, pháp luật công chứng hướng tới bảo đảm công lý thông qua việc xác lập sự thật và tính xác thực của giao dịch. Theo đó, mỗi văn bản được công chứng không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn là chứng cứ pháp lý khẳng định ý chí tự nguyện và quyền lợi hợp pháp của các bên. Đồng thời, lời chứng của công chứng viên thể hiện sự kết hợp giữa chuẩn mực pháp lý, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm xã hội. Đặc biệt, giá trị công lý trong lĩnh vực công chứng thể hiện ở tính chủ động, khác với pháp luật tố tụng, vốn khôi phục công lý sau khi tranh chấp phát sinh. Cụ thể, thông qua cơ chế “công lý phòng ngừa”, hoạt động công chứng kiểm tra, xác minh tính hợp pháp của giao dịch ngay từ đầu, qua đó, ngăn ngừa rủi ro, giảm thiểu tranh chấp và tiết kiệm chi phí xã hội. Trong bối cảnh chuyển đổi số, vai trò này càng trở nên quan trọng khi công chứng góp phần bảo đảm tính minh bạch, an toàn và củng cố niềm tin vào các giao dịch, đặc biệt là giao dịch điện tử.
Thứ tư, giá trị nhân quyền và nhân văn.
Trước hết, dưới góc nhìn triết học pháp lý, pháp luật công chứng là cơ chế góp phần bảo đảm và hiện thực hóa các quyền cơ bản của con người, đặc biệt, là quyền tự do ý chí, quyền định đoạt tài sản và quyền tự do thỏa thuận. Thông qua việc xác nhận tính tự nguyện, hợp pháp và minh bạch của giao dịch, công chứng không chỉ tạo điều kiện cho cá nhân tham gia đời sống pháp lý một cách an toàn, mà còn bảo vệ hiệu quả các nhóm yếu thế như người già, người khuyết tật hoặc người hạn chế hiểu biết pháp luật. Hơn nữa, nhân quyền trong lĩnh vực này không chỉ dừng ở việc được bảo vệ, mà còn thể hiện ở khả năng tự do bày tỏ và thực hiện ý chí trong môi trường công bằng, minh bạch và đáng tin cậy. Do đó, pháp luật công chứng vừa thiết lập khuôn khổ pháp lý khách quan cho giao dịch, vừa tôn trọng và củng cố giá trị con người. Qua đó, khẳng định vai trò của thiết chế này không chỉ là công cụ kỹ thuật, mà còn là nền tảng nhân văn của xã hội pháp quyền hiện đại.
2. Thực trạng pháp luật công chứng Việt Nam hiện nay và mức độ hiện thực hóa các giá trị triết học pháp luật
Dưới góc nhìn triết học pháp luật, công bằng là sự cân bằng giữa lợi ích xã hội và quyền cá nhân. Trên cơ sở đó, pháp luật công chứng với vai trò thiết chế trung gian kiến tạo “sự thật pháp lý” góp phần khắc phục bất cân xứng thông tin, bảo đảm quyền tự do định đoạt và duy trì trật tự xã hội. Tuy nhiên, khi đối chiếu với hệ giá trị này, pháp luật công chứng còn một số bất cập, hạn chế cần tiếp tục hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả điều chỉnh và bảo đảm công bằng trong thực tiễn.
Thứ nhất, bảo vệ sự đích thực của “tự do ý chí” thông qua việc chuẩn hóa phạm vi công chứng bắt buộc.
Thực tiễn cho thấy, phạm vi các giao dịch bắt buộc công chứng chưa được xác định một cách thống nhất, các quy định còn phân tán ở nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Điều này dẫn đến tình trạng, một mặt, nhiều giao dịch đơn giản, rủi ro thấp vẫn phải công chứng, làm gia tăng chi phí và tạo xu hướng “hành chính hóa” quan hệ dân sự[14]; mặt khác, một số giao dịch tiềm ẩn rủi ro cao chưa được đặt dưới cơ chế kiểm soát bắt buộc, như: hợp đồng đặt cọc, hợp đồng thuê, cho thuê tài sản, di chúc,… làm phát sinh nguy cơ gian dối, lừa dối hoặc tranh chấp[15]. Thực tiễn xét xử cho thấy, không ít giao dịch bị tuyên vô hiệu, hủy do chưa bảo đảm về nội dung[16], ý chí hoặc năng lực chủ thể[17], phản ánh thiếu “cơ chế kiểm tra, xác minh, chứng nhận” ngay từ đầu. Do đó, việc chưa chuẩn hóa phạm vi công chứng bắt buộc đang trở thành “điểm nghẽn”, không chỉ làm giảm hiệu quả của cơ chế công lý phòng ngừa, mà còn cho thấy sự cần thiết phải thiết lập cơ chế công chứng bắt buộc đối với các giao dịch tiềm ẩn rủi ro nhằm kiểm soát tính hợp pháp, bảo đảm tính xác thực và bảo vệ đích thực ý chí của các bên ngay từ thời điểm xác lập giao dịch.
Thứ hai, về tính chất dịch vụ công và lộ trình xã hội hóa hoạt động công chứng.
Pháp luật hiện hành ghi nhận sự tồn tại song song của hai mô hình: phòng công chứng và văn phòng công chứng. Tuy nhiên, theo định hướng tại điểm c khoản 1 Điều 15 Nghị định số 104/2025/NĐ-CP ngày 15/5/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Công chứng, lộ trình xã hội hóa sẽ tiến tới chấm dứt hoạt động của các phòng công chứng chậm nhất vào năm 2028. Dưới góc độ triết học pháp luật, đây là vấn đề mang tính hai mặt. Một mặt, xã hội hóa giúp nâng cao hiệu quả, giảm gánh nặng ngân sách và thúc đẩy cạnh tranh. Mặt khác, công chứng không đơn thuần là dịch vụ, mà còn mang bản chất của quyền lực công được ủy quyền, gắn với việc xác nhận “tính chân thực về mặt pháp lý”. Nếu thiếu cơ chế kiểm soát chặt chẽ, quá trình tư nhân hóa có thể dẫn đến nguy cơ thương mại hóa hoạt động công chứng, làm giảm các giá trị nền tảng như công bằng, khách quan và trung lập. Do đó, yêu cầu đặt ra là phải thiết lập hệ thống kiểm soát chất lượng hiệu quả, gồm: chuẩn hóa điều kiện hành nghề, tăng cường vai trò của tổ chức xã hội - nghề nghiệp công chứng, minh bạch hóa hoạt động và trách nhiệm giải trình của công chứng viên[18].
Thứ ba, về dữ liệu số hóa và giới hạn của “sự thật khách quan”[19]; “chân lý khách quan”[20]; “sự thật pháp lý”[21] trong môi trường số.
Sự phát triển của chuyển đổi số đặt ra vấn đề cốt lõi đối với pháp luật công chứng là liệu dữ liệu số và các hệ thống cơ sở dữ liệu có thể thay thế hoặc nâng cao khả năng tiếp cận “sự thật khách quan”. Dưới góc nhìn triết học pháp luật, “sự thật pháp lý” không đồng nhất với chân lý khách quan, mà là kết quả của quy trình xác minh hợp pháp được thiết lập trong khuôn khổ pháp luật. Nói cách khác, đó là sự thật đã được chuẩn hóa thông qua các quy tắc về hồ sơ, trình tự và thẩm quyền. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc số hóa và liên thông dữ liệu về giao dịch, tài sản và nhân thân giúp công chứng viên tiếp cận nguồn thông tin đa chiều, từ đó, nâng cao khả năng kiểm chứng và tiệm cận gần hơn với sự thật khách quan. Tuy nhiên, hoạt động công chứng về bản chất vẫn chỉ xác lập “sự thật pháp lý” trên cơ sở các căn cứ hợp pháp, gồm: tài liệu do các bên cung cấp hoặc từ cơ sở dữ liệu; thông tin được xác nhận qua trao đổi trực tiếp; quy trình kiểm tra, đánh giá tính hợp pháp theo quy định pháp luật.
Dưới góc độ triết học pháp luật, vấn đề của công chứng trong bối cảnh chuyển đổi số không chỉ dừng ở việc “có số hóa hay không”, mà là thiết kế hệ thống pháp lý bảo đảm cân bằng giữa sự thật, hiệu quả và quyền con người. Theo đó, pháp luật cần xác lập rõ các chuẩn mực về độ tin cậy của dữ liệu số, cơ chế kiểm chứng và nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trên nền tảng này, định hướng xây dựng cơ sở dữ liệu công chứng quốc gia tập trung và cho phép khai thác dữ liệu số thay thế giấy tờ vật lý, thể hiện bước tiến lập pháp quan trọng trong quá trình chuyển đổi sang công chứng số, đồng thời, vẫn duy trì các giá trị cốt lõi của pháp luật. Tuy nhiên, quá trình này đặt ra những thách thức mới. Một mặt, dữ liệu số góp phần nâng cao tính minh bạch, khả năng kiểm chứng và hiệu quả phòng ngừa rủi ro; mặt khác, việc phụ thuộc vào hệ thống dữ liệu có thể phát sinh rủi ro về tính đầy đủ, tính chính xác và nguy cơ lạm dụng thông tin. Khi đó, “sự thật pháp lý” có thể bị sai lệch do hạn chế của hạ tầng số. Đồng thời, sự mở rộng kết nối và chia sẻ dữ liệu cũng làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư nếu thiếu cơ chế bảo mật phù hợp. Vì vậy, để bảo đảm sự cân bằng bền vững, pháp luật cần hoàn thiện đồng bộ các yếu tố: xác định rõ giá trị pháp lý của dữ liệu số, thiết lập cơ chế kiểm chứng và trách nhiệm giải trình hiệu quả, đồng thời, bảo vệ chặt chẽ dữ liệu cá nhân. Đây là điều kiện nền tảng để chuyển đổi sang công chứng số một cách an toàn, hiệu quả và phù hợp với các giá trị của triết học pháp luật.
4. Một số kiến nghị nhằm bảo đảm bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật trong bối cảnh hiện nay
Để khắc phục những bất cập, hạn chế và bảo đảm các giá trị triết học cốt lõi của pháp luật công chứng, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị sau:
Thứ nhất, bảo vệ sự đích thực của “tự do ý chí” thông qua chuẩn hóa phạm vi công chứng bắt buộc.
Một là, cần xác lập tiêu chí pháp lý thống nhất để phân loại giao dịch thuộc diện bắt buộc công chứng. Theo đó, việc bắt buộc công chứng nên dựa trên các tiêu chí cốt lõi như: giá trị tài sản lớn; tính phức tạp của giao dịch; mức độ rủi ro tranh chấp; khả năng ảnh hưởng đến bên thứ ba hoặc lợi ích công cộng. Cách tiếp cận này giúp chuyển từ tư duy liệt kê cứng sang tư duy quản lý theo rủi ro, bảo đảm hợp lý và linh hoạt.
Hai là, cần hệ thống hóa và tập trung hóa quy định về công chứng bắt buộc trong một văn bản pháp luật thống nhất (ưu tiên trong Luật Công chứng sửa đổi), thay vì phân tán ở nhiều luật chuyên ngành. Đồng thời, nên ban hành danh mục giao dịch bắt buộc công chứng theo hướng “khung mở”, cho phép cập nhật kịp thời theo thực tiễn.
Ba là, cần mở rộng có chọn lọc phạm vi công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch tiềm ẩn rủi ro cao như: hợp đồng đặt cọc liên quan đến bất động sản, hợp đồng thuê - cho thuê tài sản có giá trị lớn hoặc dài hạn, di chúc có yếu tố phức tạp… Việc này nhằm thiết lập cơ chế kiểm soát tính hợp pháp, xác thực ý chí và năng lực chủ thể ngay từ đầu, qua đó, giảm thiểu tranh chấp và giao dịch vô hiệu.
Thứ hai, hoàn thiện cơ chế xã hội hóa theo hướng “thị trường có kiểm soát”, bảo đảm không làm giảm bản chất, giá trị của dịch vụ công trong hoạt động công chứng.
Trên cơ sở nhìn nhận tính hai mặt của xã hội hóa, vấn đề không phải là phủ nhận, mà là thiết lập khuôn khổ pháp lý phù hợp để kiểm soát quyền lực được Nhà nước ủy nhiệm cho công chứng viên, cụ thể:
Một là, cần duy trì vai trò điều tiết chủ đạo của Nhà nước, đặc biệt, trong hoạch định và phát triển mạng lưới tổ chức hành nghề công chứng theo hướng cân bằng vùng miền, tránh tình trạng tập trung ở đô thị và thiếu hụt tại khu vực khó khăn.
Hai là, cần chuẩn hóa điều kiện hành nghề thông qua cơ chế đánh giá định kỳ, đào tạo bắt buộc và kiên quyết thu hồi tư cách hành nghề đối với các trường hợp không đáp ứng tiêu chuẩn, nhằm bảo đảm chất lượng dịch vụ và tính chuyên nghiệp.
Ba là, cần phát huy vai trò tự quản của tổ chức nghề nghiệp nhưng đặt dưới cơ chế giám sát minh bạch, gắn với việc công khai quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ để tăng cường trách nhiệm giải trình.
Bốn là, lộ trình xã hội hóa cần được triển khai thận trọng và linh hoạt, không ấn định cứng việc chấm dứt phòng công chứng nhà nước, mà căn cứ vào điều kiện phát triển thực tế của từng địa phương, đồng thời, bảo đảm hoạt động công chứng vừa vận hành theo cơ chế thị trường, vừa giữ vững giá trị cốt lõi của dịch vụ công trong hệ thống pháp luật.
Thứ ba, bảo đảm tính khách quan của “sự thật pháp lý” và hiện thực hóa cơ chế “công lý phòng ngừa” thông qua xây dựng cơ sở dữ liệu công chứng quốc gia tập trung, thống nhất.
Dưới góc nhìn triết học pháp luật, sự thật pháp lý không chỉ là sự ghi nhận thông tin, mà phải bảo đảm tính thống nhất, toàn vẹn và khả năng kiểm chứng. Vì vậy, pháp luật cần thiết lập hạ tầng dữ liệu thống nhất, cho phép nhận diện thông tin giao dịch một cách chính xác và nhất quán trên phạm vi toàn quốc. Trong bối cảnh chuyển đổi số, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết khi hoạt động công chứng không còn giới hạn theo địa giới hành chính, mà từng bước chuyển sang môi trường điện tử và liên thông cơ quan, liên tỉnh. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, còn tình trạng phân tán dữ liệu giữa trung ương và địa phương, thiếu kết nối sau sáp nhập địa giới, cũng như chưa đồng bộ với các cơ sở dữ liệu quốc gia và chuyên ngành. Điều này không chỉ làm giảm độ tin cậy của thông tin, mà còn cản trở việc tra cứu, xác minh trong các giao dịch có yếu tố liên tỉnh hoặc được thực hiện dưới hình thức công chứng điện tử.
Do đó, việc hoàn thiện pháp luật theo hướng xây dựng cơ sở dữ liệu công chứng quốc gia duy nhất, do Bộ Tư pháp quản lý tập trung và vận hành trên nền tảng số, là yêu cầu tất yếu. Hệ thống này cần bảo đảm khả năng liên thông liên tỉnh, kết nối với các cơ sở dữ liệu về dân cư, đất đai và tài sản, đồng thời, hỗ trợ trực tiếp cho quy trình công chứng điện tử. Nhờ đó, công chứng viên có thể kiểm tra, đối chiếu thông tin theo thời gian thực, phát hiện sớm rủi ro và ngăn ngừa tranh chấp ngay từ giai đoạn tiền giao dịch.
Kết luận
Dưới góc nhìn triết học pháp luật, bản chất và giá trị của pháp luật công chứng không chỉ được xác định qua các quy định pháp lý, mà còn phản ánh ý nghĩa nhân bản[22] và xã hội sâu sắc mà nó mang lại. Theo đó, bản chất của pháp luật công chứng là sự kết hợp hài hòa giữa pháp lý và đạo đức, giữa quyền lực công và niềm tin xã hội, nơi công lý được hiện thực hóa thông qua việc chứng nhận sự thật và ý chí tự nguyện của người yêu cầu công chứng. Trên nền tảng đó, giá trị của pháp luật công chứng được thể hiện qua bốn phương diện chủ yếu: duy trì trật tự pháp lý, bảo đảm công bằng, hiện thực hóa công lý và tôn trọng quyền con người. Những giá trị này có mối liên hệ chặt chẽ, bổ trợ lẫn nhau, tạo nên nền tảng cốt lõi của công chứng hiện đại. Trong bối cảnh chuyển đổi số và toàn cầu hóa, việc nhận thức đầy đủ bản chất và giá trị của pháp luật công chứng không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả kỹ thuật của hoạt động công chứng, mà còn bảo đảm tính công bằng, minh bạch và phù hợp với tinh thần của Nhà nước pháp quyền hiện đại./.
Nguyễn Văn Nhãn
Phòng Công chứng số 1 An Giang, tỉnh An Giang
[1]. Lê Minh Tâm, Hệ thống pháp luật luôn phát triển, biến đổi không ngừng, https://baophapluat.vn/gs-ts-le-minh-tam-he-thong-phap-luat-luon-phat-trien-bien-doi-khong-ngung.html, truy cập ngày 27/3/2026.
[2]. Phạm Đình Cương (2025), Đưa pháp luật đến với người dân để pháp luật đi vào cuộc sống, Tạp chí Việt Nam hội nhập, số 371 - tháng 10/2025, DOI: 10.62829/vnhn.371.68.71.
[3]. Nguyễn Tấn Mẫn (2025), Giá trị pháp lý và định hướng pháp luật về công chứng thư tại Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 348 (1/2025), tr. 82 -86.
[4]. Tony Burns (1998), Aristotle and natural law, History of Political Thought, số 19(2), pp.142 - 166.
[5]. Tony Burns (1998), tlđd, pp.142 - 166.
[6]. George McCarthy (1985), Development of the concept and method of critique in Kant, Hegel, and Marx, Studies in Soviet Thought, https://doi.org/10.1007/BF01045128, pp.15 - 38.
[7]. George Schrader, George Alfred Schrader (1949), The thing in itself in Kantian Philosophy, The Review of Metaphysics, pp.30 - 44.
[8]. William Maker (1982), Does Hegel have a ‘dialectical method’?, The Southern Journal of Philosophy, DOI:10.1111/j.2041-6962.1982.tb00279.x, số 20(1), p.75.
[9]. George McCarthy (1985), tlđd, pp.15-38; Leszek Nowak (1988), Spiritual Domination as a Class Oppression: A Contribution to the Theory of Culture in Non-Marxian Historical Materialism, Philosophy of the social sciences, số 18(2), pp.231 - 238.
[10]. Nguyễn Ngọc Điện (2022), Khái niệm, bản chất, vai trò của công chứng ở Việt Nam - pháp luật hiện hành và định hướng hoàn thiện pháp luật trong thời gian tới, https://lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=210987, truy cập ngày 27/3/2026.
[11]. Andrew Ashworth, Lucia Zedner (2014), Preventive justice, https://www.pbookshop.com/media/ filetype/s/p/1394631724.pdf, OUP Oxford.
[12]. Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Thị Trang (2022), Hoàn thiện pháp luật về vai trò và hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội nghề nghiệp của công chứng viên, Tạp chí Nghề luật, số 6, tr.86 - 90.
[13]. Điều 4 Luật Công chứng năm 2024.
[14]. Ví dụ, văn bản ủy quyền thực hiện quyền khiếu nại (khoản 3 Điều 5 Nghị định số 124/2020/NĐ-CP ngày 19/10/2020 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Khiếu nại; khoản 6 Điều 8 Thông tư số 13/2021/TT-BTP ngày 30/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp quy định quy trình xử lý, giải quyết đơn khiếu nại, tố cáo, kiến nghị, phản ánh trong thi hành án dân sự).
[15]. Cổng thông tin điện tử Sở Tư pháp thành phố Huế (2022), Phạm vi công chứng bắt buộc và những rủi ro tiềm ẩn đối với hợp đồng, giao dịch không bắt buộc công chứng, https://stp.hue.gov.vn/?gd=12&cn=82&tc=6827, truy cập ngày 27/3/2026.
[16]. Bản án số 80/2023/DS-PT ngày 29/11/2023 của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc tranh chấp yêu cầu tuyên Hợp đồng đặt cọc vô hiệu và giải quyết hậu quả Hợp đồng vô hiệu. Trong đó, có nội dung: “… Nhưng trong Hợp đồng đặt cọc ngày 11/8/2022 giữa bà Lê Thị B và bà Trần Thị H không có nội dung về việc trong trường hợp bà H chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho bà B thì số tiền 350.000.000 đồng đã đặt cọc có được trừ vào tổng số tiền 800.000.000 đồng hay không? Bà H có phải trả tiếp số tiền còn lại hay không? Trong trường hợp bà H không chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho bà B thì bà H có phải trả lại số tiền 350.000.000 đồng đã nhận cọc hay không? Bà H có phải chịu phạt cọc hay không? Hợp đồng đặt cọc ngày 11/8/2022 giữa bà Lê Thị B và bà Trần Thị H nêu trên không đúng với quy định tại Điều 328 Bộ luật Dân sự năm 2015, vì vậy bị vô hiệu theo quy định tại Điều 117, Điều 123, Điều 407 Bộ luật Dân sự năm 2015. Bản án sơ thẩm tuyên Hợp đồng đặt cọc ngày 11/8/2022 được ký kết giữa bà Lê Thị B và bà Trần Thị H vô hiệu là có căn cứ, đúng pháp luật”.
[17]. Bản án số 139/2020/DS-PT ngày 22/5/2020 của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội về tranh chấp chia thừa kế. Tòa án xác định di chúc của bà T không hợp pháp do người ký xác nhận không trực tiếp chứng kiến việc lập di chúc, nên không đủ tư cách người làm chứng; đồng thời, việc xác nhận của Ủy ban nhân dân xã chỉ mang tính xác nhận chữ ký, không phải chứng thực di chúc. Trong khi đó, người lập di chúc đã cao tuổi nhưng không có người làm chứng, nên không có căn cứ xác định về tính minh mẫn và sự tự nguyện tại thời điểm lập di chúc. Vì vậy, Tòa án tuyên hủy di chúc.
[18]. Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Thị Trang (2022), tlđd, tr.86 - 90.
[19]. Sự thật khách quan là những gì thực sự đã xảy ra trong đời sống hiện thực, tồn tại độc lập với nhận thức của con người. Ví dụ, một người ký văn bản từ chối nhận di sản trong tình trạng trước đó bị đe dọa, nhưng khi thực hiện giao dịch lại thể hiện là hoàn toàn tự nguyện. Trong trường hợp này, việc bị đe dọa vẫn là sự thật khách quan, dù không được phát hiện hoặc không có chứng cứ chứng minh.
[20]. Chân lý khách quan là nhận thức đúng đắn, đầy đủ và phù hợp với sự thật khách quan. Ví dụ, sau khi xác minh đầy đủ, xác định chính xác việc ép buộc khi ký hợp đồng hoặc giấu giếm hàng thừa kế.
[21]. Sự thật pháp lý là sự thật được xác lập thông qua các thủ tục pháp lý hợp lệ và được hệ thống pháp luật công nhận. Ví dụ, hợp đồng ủy quyền toàn quyền được công chứng hợp lệ, không có chứng cứ chứng minh ép buộc, pháp luật coi là hợp pháp, đó là “sự thật pháp lý”, dù thực tế có thể khác.
[22]. “Ý nghĩa của nhân bản” trong bối cảnh pháp luật, đặc biệt là pháp luật công chứng, có thể hiểu như sau: (i) tôn trọng con người: mọi quy định và thủ tục pháp lý đều hướng tới việc bảo vệ quyền, lợi ích, nhân phẩm và tự do của con người, không xem họ chỉ là đối tượng của luật pháp hay công cụ thực hiện giao dịch; (ii) bảo vệ quyền tự do và ý chí cá nhân: trong công chứng, việc xác nhận các bên tham gia giao dịch tự nguyện, có năng lực hành vi dân sự và không bị ép buộc là biểu hiện của ý nghĩa nhân bản tôn trọng quyền lựa chọn và quyền quyết định của con người.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Andrew Ashworth, Lucia Zedner (2014), Preventive justice, https://www.pbookshop.com/media/filetype/s/p/1394631724.pdf, OUP Oxford.
2. Bản án số 139/2020/DS-PT ngày 22/05/2020 của Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội về tranh chấp chia thừa kế.
3. Bản án số 80/2023/DS-PT ngày 29/11/2023 của Tòa án nhân dân tỉnh Quảng Ninh về việc tranh chấp yêu cầu tuyên Hợp đồng đặt cọc vô hiệu và giải quyết hậu quả Hợp đồng vô hiệu.
4. Cổng thông tin điện tử Sở Tư pháp Thành phố Huế (2022), Phạm vi công chứng bắt buộc và những rủi ro tiềm ẩn đối với hợp đồng, giao dịch không bắt buộc công chứng, https://stp.hue. gov.vn/?gd=12&cn=82&tc=6827, truy cập ngày 27/3/2026.
5. George McCarthy (1985), Development of the concept and method of critique in Kant, Hegel, and Marx, Studies in Soviet Thought, https://doi. org/10.1007/BF01045128.
6. George Schrader, George Alfred Schrader (1949), The thing in itself in Kantian Philosophy, The Review of Metaphysics.
7. Lê Minh Tâm, Hệ thống pháp luật luôn phát triển, biến đổi không ngừng, https://baophapluat.vn/gs-ts-le-minh-tam-he-thong-phap-luat-luon-phat-trien-bien-doi-khong-ngung.html, truy cập ngày 27/3/2026.
8. Leszek Nowak (1988), Spiritual Domination as a Class Oppression: A Contribution to the Theory of Culture in Non-Marxian Historical Materialism, Philosophy of the social sciences, số 18(2).
9. Nguyễn Ngọc Điện (2022), Khái niệm, bản chất, vai trò của công chứng ở Việt Nam - pháp luật hiện hành và định hướng hoàn thiện pháp luật trong thời gian tới, https://lapphap.vn/Pages/tintuc/tinchitiet.aspx?tintucid=210987, truy cập ngày 27/3/2026.
10. Nguyễn Tấn Mẫn (2025), Giá trị pháp lý và định hướng pháp luật về công chứng thư tại Việt Nam, Tạp chí Quản lý nhà nước, số 348 (1/2025).
11. Nguyễn Thị Lan Hương, Lê Thị Trang (2022), Hoàn thiện pháp luật về vai trò và hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội nghề nghiệp của công chứng viên, Tạp chí Nghề luật, số 6.
12. Phạm Đình Cương (2025), Đưa pháp luật đến với người dân để pháp luật đi vào cuộc sống, Tạp chí Việt Nam hội nhập, số 371 - tháng 10/2025, DOI: 10.62829/vnhn.371.68.71.
13. Tony Burns (1998), Aristotle and natural law, History of Political Thought, số 19(2).
14. William Maker (1982), Does Hegel have a ‘dialectical method’?, The Southern Journal of Philosophy, DOI:10.1111/j.2041-6962.1982. tb00279.x, số 20(1).
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (449) tháng 3/2026)