Abstract: In the context of increasingly deep, broad, and diverse international economic integration, facilitating capital flows from Islamic financial markets is a necessary need. However, the Islamic banking model has not been implemented in Vietnam due to various reasons, including legal barriers, thus requiring research from a legal perspective. Based on the analysis and comparison of laws and experiences of several countries around the world, this study clarifies the legal basis, specific principles, and regulations governing the operation of Islamic banks; identifies areas of suitability and incompatibility; and proposes recommendations for Vietnam to consider and selectively adopt in order to build a pilot legal framework, creating conditions for the development of Islamic banks in Vietnam.
Đặt vấn đề
Sự bùng nổ của nền kinh tế Halal trên phạm vi toàn cầu đã thúc đẩy mở rộng hệ thống tài chính - ngân hàng Hồi giáo, đưa mô hình này trở thành bộ phận quan trọng của hệ thống tài chính quốc tế. Với các nguyên tắc đặc thù như cấm lãi suất (riba), chia sẻ lợi nhuận và rủi ro, gắn hoạt động tài chính với nền kinh tế thực, ngân hàng Hồi giáo hình thành cấu trúc tài chính khác biệt so với mô hình ngân hàng truyền thống. Những đặc điểm này đặt ra nhiều thách thức về mặt pháp lý đối với quốc gia không phải là Hồi giáo, trong đó có Việt Nam.
Trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hội nhập kinh tế quốc tế, việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế theo Quyết định số 2755/QĐ-TTg ngày 18/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ, Hội đồng điều hành thành lập Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam (Quyết định số 2755/QĐ-TTg) được Đảng và Nhà nước xác định là một trong những đột phá quan trọng về thể chế, đánh dấu bước phát triển mới trong chiến lược phát triển kinh tế - tài chính quốc gia nhằm đa dạng hóa nguồn vốn và mở rộng khả năng tiếp cận các thị trường tài chính toàn cầu[1]. Mặc dù Quyết định số 2755/QĐ-TTg không đề cập trực tiếp đến tài chính Hồi giáo, song với tính chất mở và tinh thần đổi mới, Quyết định đã tạo dư địa pháp lý quan trọng và là cơ sở thực tiễn đặt ra yêu cầu cần thiết phải nghiên cứu. Nghiên cứu phân tích cơ sở pháp lý và các nguyên tắc nền tảng hoạt động ngân hàng Hồi giáo, qua đó, đánh giá mức độ tương thích với hệ thống pháp luật Việt Nam. Đồng thời, thông qua phân tích kinh nghiệm của Malaysia và Singapore, bài viết đề xuất một số kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc để hoàn thiện pháp luật phù hợp với điều kiện thực tiễn trong bối cảnh hội nhập hiện nay.
1. Khái quát ngân hàng Hồi giáo
1.1. Khái niệm ngân hàng Hồi giáo
Ngân hàng Hồi giáo (Islamic Banking), còn có tên gọi khác là ngân hàng Halal[2]. Hiện, có nhiều quan điểm khác nhau về ngân hàng Hồi giáo, tuy nhiên, trong các nghiên cứu học thuật, ngân hàng Hồi giáo thường được hiểu là các tổ chức tài chính - ngân hàng hoạt động phù hợp với các nguyên tắc của Luật Hồi giáo. Vì thế, có quan điểm cho rằng, ngân hàng Hồi giáo là một tổ chức tài chính Halal thực hiện các dịch vụ ngân hàng và tài chính, tiến hành các hoạt động tài trợ và đầu tư trong nhiều lĩnh vực khác nhau trên cơ sở tuân thủ các nguyên tắc của Luật Hồi giáo, nhằm góp phần vun đắp các giá trị và đạo đức Hồi giáo trong các giao dịch tài chính. Theo Hội đồng Dịch vụ Tài chính Hồi giáo (IFSB), ngân hàng Hồi giáo là tổ chức huy động vốn và cung cấp tài chính phù hợp với các nguyên tắc Shariah[3]. Tương tự, pháp luật của một số quốc gia Hồi giáo như Luật Liên bang UAE số 6 năm 1985 về ngân hàng và tổ chức tài chính Hồi giáo quy định: “Ngân hàng Hồi giáo là doanh nghiệp hoặc tổ chức thực hiện các hoạt động ngân hàng và đầu tư phù hợp với các quy định của Shari’ah”[4].
Từ các quan điểm trên, có thể hiểu, ngân hàng Hồi giáo là tổ chức tài chính - ngân hàng thực hiện hoạt động huy động vốn, cung ứng dịch vụ tài chính và đầu tư theo các nguyên tắc của Luật Hồi giáo, trong đó, đặc trưng là không áp dụng lãi suất và vận hành trên nền tảng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro trong các giao dịch tài chính. Khái niệm này phản ánh bản chất pháp lý và cơ chế hoạt động đặc thù của ngân hàng Hồi giáo trong hệ thống tài chính hiện đại.
1.2. Bản chất của ngân hàng Hồi giáo
Ngân hàng Hồi giáo là thiết chế tài chính đặc thù, được hình thành và phát triển trên cơ sở các nguyên tắc đạo đức và pháp lý của Luật Hồi giáo. Khác với mô hình ngân hàng truyền thống vận hành dựa trên cơ chế lãi suất, hoạt động ngân hàng Hồi giáo nghiêm cấm yếu tố Riba (lãi suất), Gharar (các giao dịch không rõ ràng, không minh bạch) và Maysir (đầu cơ). Thay vào đó, các giao dịch tài chính trong ngân hàng Hồi giáo sử dụng cơ chế chia sẻ lợi nhuận và rủi ro giữa các bên tham gia. Các hoạt động tài trợ và đầu tư của ngân hàng Hồi giáo phải gắn với các giao dịch tài sản thực hoặc hoạt động sản xuất - kinh doanh cụ thể, nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và hạn chế các yếu tố đầu cơ trong thị trường tài chính[5]. Đặc điểm này tạo nên sự khác biệt căn bản giữa ngân hàng Hồi giáo và hệ thống ngân hàng truyền thống, đồng thời, đặt ra yêu cầu về một khuôn khổ pháp lý điều chỉnh riêng biệt về mô hình này.
1.3. Nguyên tắc hoạt động của ngân hàng Hồi giáo
Từ góc độ pháp lý và hoạt động, ngân hàng Hồi giáo có một số đặc trưng sau:
Thứ nhất, bảo đảm tuân thủ theo Luật Hồi giáo. Ngân hàng Hồi giáo là một bộ phận của hệ thống kinh tế Halal, vận hành dưới sự điều chỉnh của Luật Hồi giáo. Do đó, hoạt động ngân hàng cần phải đảm bảo tuân thủ tuyệt đối các quy định trong hệ thống pháp luật Hồi giáo như cấm lãi suất[6]. Đây chính là nền tảng pháp lý đặc thù trong hoạt động ngân hàng và là sự khác biệt mang tính hệ thống so với ngân hàng truyền thống.
Thứ hai, bảo đảm hoạt động vào đầu tư Halal. Một trong những nguyên tắc cốt lõi chi phối hoạt động của ngân hàng Hồi giáo là bảo đảm mọi hoạt động kinh doanh và đầu tư đều tuân thủ nguyên tắc Halal theo Luật Hồi giáo. Nghĩa là, ngân hàng chỉ được phép đầu tư vào các ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh hợp pháp, được phép (Halal) theo quy định, đồng thời, nghiêm cấm tham gia các hoạt động kinh doanh như rượu, cờ bạc, cho vay nặng lãi, các sản phẩm tài chính mang tính đầu cơ thuần túy hoặc các hoạt động gây phương hại đến đạo đức xã hội[7]. Để bảo đảm tuân thủ việc đầu tư vào Halal, ngân hàng áp dụng cơ chế quản trị và giám sát theo nguyên tắc Halal ngay từ khâu thẩm định dự án nhằm bảo đảm các quyết định đầu tư phù hợp với các quy định của Luật Hồi giáo. Mô hình này dựa trên sự hợp tác giữa chủ sở hữu vốn và bên có nhu cầu tài chính, trong đó, các bên cùng chia sẻ lợi nhuận và rủi ro. Đây là điểm khác biệt căn bản so với hệ thống ngân hàng truyền thống, vốn chủ yếu hướng tới tối đa hóa lãi suất, ít quan tâm đến tính chất xã hội và đạo đức của các dự án được tài trợ.
Thứ ba, tuân thủ cơ chế giám sát Shariah[8]. Hoạt động của ngân hàng Hồi giáo phải được giám sát bởi hội đồng Shariah nhằm bảo đảm các sản phẩm tài chính và hoạt động ngân hàng phù hợp với các nguyên tắc của Luật Hồi giáo.
2. Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng Hồi giáo
Trong hệ thống pháp luật Hồi giáo, có nhiều nguồn luật khác nhau nhưng được thống nhất và thừa nhận bởi bốn nguồn luật chính, bao gồm: Qur’an, Sunnah, Ijma’ và Qiyas[9]. Đây là những cơ sở pháp lý cốt lõi hình thành Luật Hồi giáo, điều chỉnh mọi hành vi của người Hồi giáo từ chính trị, kinh tế, thương mại đến lĩnh vực tài chính - ngân hàng và các quan hệ dân sự khác[10]. Luật Hồi giáo không xây dựng luật ngân hàng theo nghĩa hiện đại mà đặt ra các nguyên tắc pháp lý mang tính bắt buộc chi phối mọi giao dịch tài chính, trong đó ngân hàng được coi là chủ thể trung gian thực hiện hợp đồng. Do đó, để xây dựng khung pháp lý về mô hình ngân hàng Hồi giáo, các quốc gia cần phải tuân thủ ba trụ cột pháp lý cơ bản: (i) cấm tuyệt đối lãi suất (riba); (ii) hoạt động tài chính gắn với tài sản thực; (iii) nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận đi kèm với rủi ro. Đây là những quy định đặc thù tạo cơ sở pháp lý cho hình thành hệ thống ngân hàng khác biệt so với mô hình ngân hàng truyền thống.
2.1. Cấm lãi suất (Riba)
Theo ngôn ngữ Ả Rập, “Riba” có nghĩa là lãi suất. Đây là hành vi bị cấm trong hoạt động của tất cả ngân hàng Hồi giáo được quy định tại câu 275 Chương 2 Qur’an như sau: “Halal - hợp pháp việc mua bán và Haram - cấm cho vay lấy lãi”[11].
Đây là quy định nền tảng bắt nguồn từ văn bản Qur’an và nguyên tắc cốt lõi trong hệ thống tài chính Hồi giáo. Theo đó, ngân hàng Hồi giáo không được vận hành trên cơ chế lãi suất cố định, cả trong huy động vốn tiền gửi lẫn cấp tín dụng. Theo quy định của Luật Hồi giáo, tiền tệ chỉ được coi là vật ngang giá, phương tiện trao đổi, bản thân tiền không có giá trị nội tại và không thể ra tiền theo thời gian. Do đó, việc thu tiền lãi cố định trên khoản vay bất kể kết quả kinh doanh của người vay ra sao đều bị coi là bóc lột và bất công[12]. Cho nên, lợi nhuận thu được không được ấn định trước mà phụ thuộc vào kết quả thực tế của dự án, làm cho vốn gốc và lợi tức đều gắn với hiệu quả đầu tư. Điều này buộc ngân hàng phải thẩm định chặt chẽ dự án, đánh giá khả năng sinh lời và năng lực quản lý của đối tác, thay vì dựa trên lãi suất cố định như trong mô hình cho vay truyền thống. Ngoài cấm hành vi hưởng lãi, Luật Hồi giáo còn cấm đối với cả người hưởng lãi, người trả lãi, người ghi chép và người làm chứng cho hành vi đó, được quy định tại Sahih Muslim, số 1598 như sau: “Sứ giả của Allah nguyền rủa người ăn lãi, người trả lãi, người ghi chép và hai người làm chứng cho nó”[13].
2.2. Hoạt động tài chính gắn với tài sản thực
Hoạt động tài chính gắn với tài sản thực được quy định trong ngân hàng Hồi giáo không đơn thuần là biện pháp bảo đảm tiền vay như trong ngân hàng truyền thống, mà là điều kiện tiên quyết xác định tính hiệu lực của giao dịch. Theo quan điểm một số nhà lập pháp trong hệ thống pháp luật Hồi giáo, tiền tệ không có giá trị thời gian nội tại, giá trị gia tăng của tiền chỉ được công nhận khi biến đổi thành tài sản thực tế. Do đó, ngân hàng Hồi giáo đóng vai trò như một thương nhân trung gian thay vì một chủ nợ theo mô hình truyền thống[14]. Ví dụ, một người không thể bán thứ mà họ không sở hữu hoặc không được bán cái mình không có. Đây là cơ sở pháp lý buộc các ngân hàng Hồi giáo phải thực hiện giao dịch mua, bán thật. Bên cạnh đó, mọi giao dịch tài chính trong hoạt động ngân hàng phải rõ ràng về chất lượng, số lượng hàng hóa, giá cả và thời gian giao nhận. Cấm giao dịch những thứ không tồn tại, chưa nắm quyền sở hữu hoặc không thể chuyển giao.
2.3. Nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận đi kèm với rủi ro
Trong Luật Hồi giáo, Sunan Abi Dawud, số 3508 quy định: “Quyền hưởng lợi nhuận gắn liền với trách nhiệm chịu rủi ro”[15]. Đây là nguyên lý bắt buộc trong giao dịch ngân hàng, theo đó, quyền được hưởng lợi nhuận chỉ được xác lập khi người đó chấp nhận gánh chịu rủi ro. Tiền lãi cố định của ngân hàng thường bị cấm, vì nó đẩy hết rủi ro cho người vay.
Ngoài ra, quy định về nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận đi kèm với rủi ro được xây dựng trên hai quy tắc luật học trong Fiqh al-Muamalat (Luật Hồi giáo về giao dịch)[16] gồm:
Al-Ghunm bi al-Ghurm (Lợi nhuận đi kèm với rủi ro). Quy tắc này khẳng định quyền được hưởng lợi nhuận chỉ phát sinh khi một bên chấp nhận gánh chịu rủi ro mất mát. Bất kỳ khoản lợi nhuận nào được bảo đảm chắc chắn mà không chịu rủi ro đều bị coi là Riba (lãi suất).
Al-Kharaj bi al-Daman (Hoa lợi đi kèm với sự bảo đảm). Ai chịu trách nhiệm bảo đảm cho tài sản/nguồn vốn thì người đó xứng đáng hưởng hoa lợi từ nó.
Như vậy, có thể thấy, ngân hàng truyền thống hoạt động dựa trên cơ chế chuyển giao rủi ro. Khi ngân hàng cho vay, rủi ro kinh doanh được đẩy hoàn toàn về phía khách hàng. Ví dụ, doanh nghiệp vay tiền làm dự án, khi dự án thua lỗ hay phá sản, doanh nghiệp vẫn có nghĩa vụ pháp lý phải trả đủ gốc và lãi cho ngân hàng. Ngân hàng được bảo vệ bằng tài sản thế chấp và các điều khoản phạt. Còn ngân hàng Hồi giáo hoạt động dựa trên cơ chế chia sẻ rủi ro. Ngân hàng không đứng ngoài mà trở thành đối tác tham gia vào kinh doanh trên thực tế. Do đó, sự an toàn vốn của ngân hàng không được bảo đảm tuyệt đối mà phụ thuộc vào hiệu quả của dự án được tài trợ. Điều này buộc ngân hàng phải thẩm định kỹ lưỡng tính khả thi của dự án hơn là chỉ nhìn vào tài sản thế chấp. Trên thực tế, thay vì cho vay lấy lãi, ngân hàng Hồi giáo đóng vai trò như nhà thương mại hoặc nhà đầu tư thông qua các cấu trúc hợp đồng chính gọi là Murabahah (mua bán cộng lãi); Musharakah (góp vốn); Mudarabah (đầu tư chia lợi nhuận)[17]. Các loại công cụ pháp lý này tạo ra sản phẩm tương đương với ngân hàng truyền thống, nhưng vẫn tuân thủ quy định của Luật Hồi giáo.
3. Kinh nghiệm của một số quốc gia về khung pháp lý điều chỉnh hoạt động ngân hàng Hồi giáo
3.1. Kinh nghiệm của Malaysia
Malaysia là trung tâm tài chính Hồi giáo, nổi bật với Ngân hàng Maybank Hồi giáo (ngân hàng Hồi giáo lớn nhất châu Á). Hoạt động ngân hàng tại Malaysia chịu sự điều chỉnh trực tiếp bởi Luật Dịch vụ tài chính Hồi giáo 2013 (Hồi giáo Financial Services Act - IFSA 2013) và một số văn bản chuyên ngành liên quan. Theo đó, Malaysia lựa chọn tách bạch về mặt pháp lý giữa ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng truyền thống, nhưng vẫn đặt cả hai dưới sự giám sát của Ngân hàng Trung ương Malaysia (Bank Negara Malaysia) nhằm bảo đảm tính nhất quán và an toàn của hệ thống tài chính quốc gia[18].
Trong đó, IFSA 2013 là luật chuyên ngành điều chỉnh toàn diện hoạt động tài chính Hồi giáo và không chỉ thừa nhận nguyên tắc Shariah[19] như nền tảng pháp lý cho ngân hàng Hồi giáo, mà còn chuẩn hóa các hợp đồng Shariah, quy định rõ nghĩa vụ pháp lý, cơ chế phân bổ rủi ro, trách nhiệm khi phát sinh thua lỗ và nghĩa vụ công bố thông tin tương ứng với từng loại giao dịch[20]. Ngoài ra, pháp luật Malaysia thừa nhận cơ chế chia sẻ rủi ro và thua lỗ, yếu tố cốt lõi của ngân hàng Hồi giáo cũng như thiết lập các công cụ quản trị rủi ro đặc thù nhằm dung hòa nguyên tắc Shariah với yêu cầu bảo vệ người gửi tiền và ổn định hệ thống tài chính[21].
Ngoài ra, luật còn quy định trong cơ cấu quản trị phải thành lập Hội đồng Cố vấn Sharia (SAC) thuộc Ngân hàng Trung ương Malaysia, là cơ quan có thẩm quyền cao nhất về giải thích hoạt động ngân hàng theo Luật Hồi giáo. Ví dụ, theo Điều 56 và Điều 57 IFSA 2013, khi Tòa án dân sự hoặc Trọng tài thụ lý vụ án liên quan đến tài chính Hồi giáo, họ bắt buộc phải tham vấn ý kiến của SAC. Phán quyết của SAC có giá trị ràng buộc pháp lý đối với Tòa án.
3.2. Kinh nghiệm của Singapore
Khác với Malaysia, Singapore lựa chọn phương thức tiếp cận thông qua mô hình tích hợp. Trong đó, hoạt động ngân hàng Hồi giáo không tồn tại độc lập mà là một bộ phận trực thuộc hệ thống ngân hàng truyền thống. Singapore không ban hành một đạo luật chuyên biệt cho ngân hàng Hồi giáo. Đạo luật Ngân hàng (Banking Act - Cap. 19) đóng vai trò là luật gốc điều chỉnh thống nhất mọi loại hình tổ chức tín dụng. Luật này quy định toàn diện các vấn đề về cấp phép, cơ cấu tổ chức, quản lý và giám sát hoạt động ngân hàng tại Singapore. Luật áp dụng nguyên tắc trong khung khổ duy nhất, không phân biệt về mặt pháp lý giữa ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng truyền thống, mà mọi chủ thể đều phải tuân thủ các chuẩn mực chung về an toàn hệ thống[22].
Bên cạnh đó, với tư cách là Ngân hàng Trung ương và cơ quan giám sát tài chính, Cơ quan Quản lý Tiền tệ Singapore (MAS) thực thi quyền hạn quản lý thông qua hệ thống văn bản dưới luật linh hoạt, gồm các quy định và hướng dẫn. Trong các văn bản hướng dẫn như MAS Guidelines on the Application of Banking Regulations to Islamic Banking, MAS không coi ngân hàng Hồi giáo là một chế định pháp lý riêng. Thay vào đó, cơ quan này định danh các giao dịch tuân thủ Luật Hồi giáo là các “sản phẩm tài chính thay thế” hoặc các giao dịch đặc thù được phép thực hiện. Mặc dù Banking Act không can thiệp vào yếu tố hoạt động đặc thù theo nguyên tắc Luật Hồi giáo, nhưng MAS yêu cầu các sản phẩm này phải đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế về an toàn vốn, quản trị rủi ro, thanh khoản và minh bạch thông tin[23].
Có thể thấy, khung pháp lý của Singapore không ban hành luật riêng về ngân hàng Hồi giáo nhưng vẫn tạo điều kiện để các sản phẩm và dịch vụ tài chính Hồi giáo được triển khai trong khuôn khổ pháp luật ngân hàng hiện hành bằng cách tinh chỉnh khung khổ hiện có nhằm tháo gỡ các rào cản kỹ thuật để bảo đảm tính trung lập và linh hoạt giữa sản phẩm Hồi giáo và truyền thống. Điều này cho phép các sản phẩm theo mô hình Hồi giáo được triển khai trên thị trường, với điều kiện hợp đồng được cấu trúc phù hợp với luật hợp đồng và luật thương mại của Singapore. Trong đó, rủi ro, lợi ích và nghĩa vụ pháp lý của các bên được xác định rõ, không xung đột với các quy định về lãi suất, vốn, thuế và bảo vệ người tiêu dùng[24].
4. Đánh giá mức độ tương thích của hệ thống pháp luật Việt Nam về hoạt động của ngân hàng Hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam
Đối chiếu cơ sở pháp lý về hoạt động của ngân hàng Hồi giáo với hệ thống pháp luật Việt Nam, có thể rút ra một số điểm không phù hợp như sau:
Thứ nhất, về định nghĩa “hoạt động ngân hàng”. Các ngân hàng tại Việt Nam hoạt động theo quy định tại Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024, các văn bản hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động ngân hàng và pháp luật liên quan[25]. Trong đó, hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thường xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau: nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản[26]. Còn hoạt động của ngân hàng Hồi giáo là tổng thể các hoạt động huy động vốn, cấp tín dụng, đầu tư và cung ứng dịch vụ tài chính, được thực hiện trên cơ sở tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc Hồi giáo như loại trừ yếu tố lãi suất, tránh sự không chắc chắn quá mức và may rủi, đầu cơ[27], nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng và gắn kết giữa lợi nhuận với rủi ro trong hoạt động tài chính. Như vậy, có thể thấy, sự khác biệt và không tương thích giữa hai mô hình này nằm ở phương thức vận hành, đặc biệt, trong mối quan hệ giữa ngân hàng với khách hàng. Trong một số hoạt động của ngân hàng truyền thống, quan hệ tín dụng giữa ngân hàng và khách hàng là quan hệ cho vay và khoản thu nhập của ngân hàng là “lãi suất”. Còn ngân hàng Hồi giáo không hoạt động cho vay theo ngân hàng truyền thống, mà thực hiện các giao dịch thương mại hoặc đầu tư. Ví dụ, trong hợp đồng Murabahah, ngân hàng phải mua tài sản thực (xe, nhà, máy móc) rồi bán lại. Tức là ngân hàng phải hoạt động như một thương nhân kinh doanh hàng hóa. Đây là điểm không phù hợp nhất giữa hoạt động ngân hàng Hồi giáo và ngân hàng Việt Nam.
Thứ hai, về quy định lãi suất. Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hạn chế lãi suất cho vay theo thỏa thuận không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, nếu lãi vượt quá giới hạn này sẽ được coi là vi phạm mức lãi suất theo quy định, trừ trường hợp luật khác có liên quan quy định khác[28]. Tuy nhiên, trong hợp đồng Murabahah của ngân hàng Hồi giáo, lợi nhuận của ngân hàng không được xác lập dưới dạng lãi suất trên khoản vay, mà được hình thành thông qua giá bán hàng hóa bằng giá vốn cộng với khoản lợi nhuận biên đã thỏa thuận. Khoản lợi nhuận này về mặt hình thức không được định danh là lãi suất, nhưng trên thực tế có thể cao hơn mức 20%/năm.
Thứ ba, về nguyên tắc chia sẻ rủi ro và cơ chế góp vốn.
- Xung đột về bản chất quan hệ pháp lý và giới hạn góp vốn. Ngân hàng truyền thống hoạt động dựa trên quan hệ “chủ nợ - con nợ”, còn ngân hàng Hồi giáo, thông qua các hợp đồng Mudarabah, Musharakah… Điều này đòi hỏi ngân hàng phải tham gia góp vốn trực tiếp và nắm giữ cổ phần trong doanh nghiệp. Tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện hành quy định nghiêm ngặt đối với hoạt động này nhằm ngăn chặn rủi ro sở hữu chéo và đầu tư dàn trải. Cụ thể, Điều 137 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 quy định: Mức góp vốn, mua cổ phần của một ngân hàng thương mại và công ty con, công ty liên kết của ngân hàng thương mại đó vào một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực quy định tại khoản 4 Điều 111 Luật này không được vượt quá 11% vốn điều lệ của doanh nghiệp nhận vốn góp[29]. Quy định này làm cho ngân hàng Hồi giáo không thể thực hiện các hợp đồng Musharakah quy mô lớn (nơi ngân hàng thường đóng vai trò là nhà đầu tư chính nắm tỷ lệ chi phối).
- Về cơ chế rủi ro. Theo Luật Hồi giáo, lợi nhuận đi kèm rủi ro trong hợp đồng Mudarabah, nếu dự án kinh doanh thua lỗ do nguyên nhân khách quan, ngân hàng với tư cách là bên góp vốn buộc phải gánh chịu 100% rủi ro mất vốn tài chính và doanh nghiệp/người quản lý chỉ chịu mất công sức[30]. Có thể thấy, quy định này hoàn toàn đi ngược lại nguyên tắc quản trị rủi ro và bảo toàn vốn của hệ thống ngân hàng Việt Nam. Dưới góc độ quản lý nhà nước, việc một tổ chức tín dụng chấp nhận mất trắng khoản vốn đầu tư mà không có tài sản bảo đảm để xử lý, thu hồi nợ sẽ bị coi là hành vi làm thất thoát vốn, đặc biệt, đối với các ngân hàng thương mại có vốn nhà nước[31].
5. Một số kiến nghị
Mặc dù cơ sở pháp lý về ngân hàng Hồi giáo có một số điểm chưa tương thích với hệ thống pháp luật Việt Nam, song xét dưới góc độ quản lý nhà nước, kinh nghiệm của Malaysia với việc ban hành Luật Dịch vụ tài chính Hồi giáo và Singapore thông qua cơ chế điều chỉnh linh hoạt trong Luật Ngân hàng (Banking Act) cùng các hướng dẫn của Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) cho thấy, việc tiếp cận mô hình này có thể thực hiện theo lộ trình phù hợp với điều kiện thể chế và hệ thống pháp luật của từng quốc gia. Các quốc gia này không chỉ tiếp cận ngân hàng Hồi giáo dưới góc độ pháp luật ngân hàng, mà còn đặt mô hình này trong tổng thể khung pháp lý về đầu tư và dịch vụ tài chính. Cách tiếp cận này cho thấy ngân hàng Hồi giáo về bản chất là một mô hình tài chính, đầu tư đặc thù, trong đó, các giao dịch tài chính được thiết kế trên cơ chế chia sẻ lợi nhuận và rủi ro, gắn với các hoạt động đầu tư và tài sản thực. Từ góc độ đó, việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc mô hình tài chính Hồi giáo tại Việt Nam cần được xem xét trong mối quan hệ với pháp luật về đầu tư, tài chính và thị trường vốn, thay vì chỉ giới hạn trong phạm vi pháp luật ngân hàng. Vì vậy, Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm pháp luật và mô hình hoạt động của ngân hàng Hồi giáo phù hợp với điều kiện của Việt Nam như sau:
Thứ nhất, cần thay đổi cách tiếp cận pháp lý đối với hoạt động ngân hàng theo hướng đa dạng hóa mô hình tài chính[32], trong đó, xem tài chính Hồi giáo là mô hình đầu tư, tài chính đặc thù trong hệ thống tài chính quốc gia. Kinh nghiệm của Malaysia và Singapore cho thấy, ngân hàng Hồi giáo không bị xem là mô hình đối lập với ngân hàng truyền thống, mà là một phần bổ sung trong hệ thống tài chính quốc gia. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc trong việc thừa nhận mô hình ngân hàng không dựa trên lãi suất như một hình thức hoạt động đặc thù, thay vì giới hạn hoạt động ngân hàng trong khuôn khổ cơ chế tín dụng có lãi suất như hiện nay.
Thứ hai, Việt Nam cần tiếp cận tài chính Hồi giáo theo lộ trình từng bước thông qua cơ chế thí điểm dưới góc độ pháp luật về đầu tư và dịch vụ tài chính, thay vì ban hành ngay một đạo luật riêng về ngân hàng Hồi giáo. Cách tiếp cận từng bước và có kiểm soát sẽ tạo điều kiện đánh giá tính khả thi của mô hình để từng bước điều chỉnh cho phù hợp, giúp giảm thiểu rủi ro pháp lý và gây ra phản ứng chính sách.
Thứ ba, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cần đóng vai trò đầu mối trong nghiên cứu, ban hành hướng dẫn và giám sát hoạt động thí điểm mô hình tài chính Hồi giáo, đồng thời, phối hợp chặt chẽ với các cơ quan quản lý liên quan đến lĩnh vực hoạt động chuyên ngành như pháp luật về đầu tư, tài chính và thị trường vốn nhằm bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật và tạo điều kiện cho các giao dịch tài chính dựa trên nguyên tắc chia sẻ lợi nhuận và rủi ro được vận hành phù hợp với pháp luật Việt Nam.
Kết luận
Khung pháp lý cho ngân hàng Hồi giáo không đơn thuần là mô hình tài chính tôn giáo, mà là bước đi chiến lược nhằm đa dạng hóa cấu trúc thị trường tài chính và khơi thông dòng vốn đầu tư quốc tế chất lượng cao. Nghiên cứu cho thấy, mặc dù có sự khác biệt cách vận hành giữa ngân hàng truyền thống và ngân hàng Hồi giáo, nhưng các rào cản pháp lý hiện tại về hoạt động ngân hàng có thể điều chỉnh, thay đổi cho phù hợp. Từ kinh nghiệm của Malaysia và Singapore, Việt Nam hoàn toàn có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc mô hình này thông qua cơ chế thử nghiệm, cho phép thí điểm các sản phẩm tài chính Hồi giáo đặc thù dưới sự giám sát chặt chẽ, xem đây là một phần quan trọng để dần tiếp cận và áp dụng tại Việt Nam. Bước đi này không chỉ giúp thu hút nguồn lực tài chính mới mà còn khẳng định cam kết của Việt Nam trong xây dựng môi trường đầu tư đa dạng và cởi mở.
ThS. Lư Văn Lĩnh
Giám đốc Trung tâm Đào tạo Halal
[1]. Anh Minh (2025), Công bố thành lập Hội đồng điều hành Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, https://baochinhphu.vn/cong-bo-thanh-lap-hoi-dong-dieu-hanh-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-viet-nam-102251221104727414.htm, truy cập ngày 02/2/2026.
[2]. Halal là thuật ngữ khá phổ biến trong Luật Hồi giáo với ý nghĩa là “hợp pháp”. Phạm vi của Halal bao trùm nhiều lĩnh vực khác nhau từ thực phẩm, du lịch đến kinh tế, tài chính - ngân hàng.
[3]. Islamic Financial Services Board (2020), Core principles forIslamic finance regulation (Banking segment), Kuala Lumpur, Malaysia.
[4]. Luật Liên bang số 6 năm 1985 về ngân hàng và các tổ chức tài chính Hồi giáo của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
[5]. Abd Halim Gharbi (2017), Nguyên lý hoạt động ngân hàng, giáo trình học phần, ấn bản thứ nhất (bản điện tử).
[6]. Muhammad Aris et al (2024), The Effectiveness of the Principles and Legal Basis of Islamic Banking in Providing Services to Customers, Journal of Sharia Economics Scholar, Vol. 2, No. 4, December 2024, pp.57-63.
[7]. Sulaiman Chelbak (2025), The Legal Framework forIslamicBanks in Algeria: A Reading in the Light of the Legal Texts Related to Islamic Banking, Journal ofIslamicSciences and Civilization, Vol. 10, No. 02, pp.547-572.
[8]. Hazza Ahmad Said Al-Hammadi (2003), Các quy tắc hoạt động ngân hàng trong ngân hàng Hồi giáo, Nxb. Arab House for Advertising, tái bản lần thứ hai, Sana’a (Yemen), tr.788.
[9]. Shoman, A (2010), Các nguồn luật của Luật Hồi giáo, Nxb. Dar Al-Salam, Cario, tr.45.
[10]. Lư Văn Lĩnh (2025), Bộ tiêu chuẩn Halal và quy định đối với tổ chức chứng nhận tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện, Đề án Thạc sĩ luật kinh tế, Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh, tr.10.
[11]. Hassan, B. K. & Admed A. H (2004), Thiên kinh Qur’an và bản dịch ý nghĩa nội dung bằng Việt ngữ, Nxb. Trung tâm Ấn loát Quốc vương Fahd, Saudi. Arabia, câu 275 Chương 3.
[12]. Usmani, M. T (2007), An Introduction toIslamicFinance, Idaratul Ma’arif, Karachi.
[13]. Muslim, Sahih Muslim, Kitab al-Musaqat, Bab La’n Akil al-Riba wa Mu’kilih, Hadith số 1598.
[14]. Ibrahim Abd al-Halim Abada (2008), Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động trong ngân hàng Hồi giáo, Nxb. Dar Al-Nafaes, Amman, tr.3.
[15]. Abu Dawud, Sunan Abi Dawud, Kitab al-Buyu’, số 3508.
[16]. Al-Zuhayli, Wahbah (2003), Financial Transactions inIslamicJurisprudence (Fiqh al- Mua’malat), Dar al-Fikr, Damascus; AAOIFI (2015), Shari’ah Standards, Bahrain.
[17]. Muthoifin et al (2025), Islamic Banking: A Comprehensive Review of the Definition, Strategy, Legal Framework, and Practice of Contracts in the Modern Financial System, Journal of Lifestyle and SDGs Review, Vol. 5, No. 1, e03067.
[18]. Bank Negara Malaysia, Central Bank of Malaysia Act.
[19]. Shari’ah là hệ thống các nguyên tắc, quy phạm và chuẩn mực đạo đức, được xây dựng từ Qur’an và Sunnah.
[20]. IslamicFinancial Services Act 2013 (Act 759), Bank Negara Malaysia.
[21]. IslamicFinancial Services Act 2013 (Act 759), Bank Negara Malaysia.IFSB (2012), Guiding Principles on Risk Management for IslamicFinancial Institutions; Bank Negara Malaysia (2019), Shariah Governance Policy Document.
[22]. Parliament of Singapore, Banking Act (Cap. 19), Singapore Statutes Online, https://sso.agc.gov.sg/Act/BA1970, truy cập ngày 29/01/2026.
[23]. Monetary Authority of Singapore (MAS), Notices, Regulations and Guidelines on Banking Supervision, https://www.mas.gov.sg/development/financial-services/Islamic-finance và MAS (2005 - 2009), Islamic Finance-Regulatory and Supervisory Approach, https://www.mas.gov.sg, truy cập ngày 01/02/2026.
[24]. Inland Revenue Authority of Singapore (IRAS), Income Tax Treatment of Islamic Financing Arrangements, https://www.iras.gov.sg, truy cập ngày 01/02/2026.
[25]. Lan Phương (2025), Quy định mới về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Phát triển Việt Nam, https://baochinhphu.vn/quy-dinh-moi-ve-to-chuc-va-hoat-dong-cua-ngan-hang-phat-trien-viet-nam-102250429215019298.htm, truy cập ngày 01/02/2026.
[26]. Khoản 17 Điều 4 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
[27]. Tăng Mỹ Sang (2015), Mô hình ngân hàng Hồi giáo: Kinh nghiệm cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam khi gia nhập Cộng đồng Kinh tế ASEAN, Tạp chí Phát triển và Hội nhập, số 25, tháng 11-12/2015, tr. 76.
[28]. Bạch Lâm Vương (2021), Lãi suất trong hợp đồng cho vay của tổ chức tín dụng có được vượt ngưỡng 20%/năm?, https://lsvn.vn/lai-suat-trong-hop-dong-cho-vay-cua-to-chuc-tin-dung-co-duoc-vuot-nguong-20nam1622447335-a104594.html, truy cập ngày 30/01/2026.
[29]. Điều 137 Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024.
[30]. Nawal Wahil Ben Amafa (2013), Kiểm toán và giám sát trong các ngân hàng Islam, Nxb. Dar Wael, Algeria, tr.22.
[31]. Đỗ Thị Lan Anh và cộng sự (2023), Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện, https://tapchinganhang.gov.vn/quan-tri-rui-ro-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-thuc-trang-va-mot-so-kien-nghi-hoan-thien-7615.html, truy cập ngày 29/01/2026.
[32]. Trần Hữu Quân (2024), Ngân hàng mở: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam, https://tapchinganhang.gov.vn/ngan-hang-mo-kinh-nghiem-quoc-te-va-khuyen-nghi-doi-voi-viet-nam-545.html, truy cập ngày 29/01/2026.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Abd Halim Gharbi (2017), Nguyên lý hoạt động ngân hàng, giáo trình học phần, ấn bản thứ nhất (bản điện tử).
2. Hazza Ahmad Said Al-Hammadi (2003), Các quy tắc hoạt động ngân hàng trong ngân hàng Islam, Nxb. Arab House for Advertising, tái bản lần thứ hai, Sana’a, Yemen.
3. Ibrahim Abd Halim Abada (2008), Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động trong ngân hàng Islam, Nxb. Dar Al-Nafaes, Amman.
4. Luật Liên bang số 6 năm 1985 về ngân hàng và các tổ chức tài chính Islam của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE).
5. Nawal Wahil Ben Amafa (2013), Kiểm toán và giám sát trong các ngân hàng Islam, Nxb. Dar Wael, Algeria.
6. Shoman, A (2010), Các nguồn luật của Luật Islam, Nxb. Dar Al-Salam, Cairo.
7. AAOIFI (2015), Shari’ah Standards, Bahrain.
8. Abu Dawud, Sunan Abi Dawud, Kitab al-Buyu’, Hadith 3508.
9. Anh Minh (2025), Công bố thành lập Hội đồng điều hành Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam, Báo điện tử Chính phủ, https://baochinhphu.vn/cong-bo-thanh-lap-hoi-dong-dieu-hanh-trung-tam-tai-chinh-quoc-te-tai-viet-nam-102251221104727414.htm, truy cập ngày 02/02/2026.
10. Bạch Lâm Vương (2021), Lãi suất trong hợp đồng cho vay của tổ chức tín dụng có được vượt ngưỡng 20%/năm?, https://lsvn.vn/lai-suat-trong-hop-dong-cho-vay-cua-to-chuc-tin-dung-co-duoc-vuot-nguong-20nam1622447335-a104594.html, truy cập ngày 30/1/2026.
11. Đỗ Thị Lan Anh và cộng sự (2023), Quản trị rủi ro tại các ngân hàng thương mại: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện, https://tapchinganhang.gov.vn/quan-tri-rui-ro-tai-cac-ngan-hang-thuong-mai-thuc-trang-va-mot-so-kien-nghi-hoan-thien-7615.html, truy cập ngày 29/1/2026.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)