Thứ ba 21/04/2026 23:35
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.

Từ khóa: quyền tiếp cận thông tin pháp luật; chuyển đổi số; Luật Tiếp cận thông tin.

Abstract: In the context of national digital transformation and the transition from an e-government to a digital government model, research into improving legislation on the right to access legal information is an urgent requirement to bridge the gap between the 2016 Law on Access to Information and the reality of digital data. This research analyzes and clarifies the theoretical and practical basis of the right to access legal information, while also assessing the impacts of digital transformation policies on the scope, forms, and mechanisms for implementing this right in Vietnam. Based on an analysis of current legal regulations, particularly the 2016 Law on Access to Information, the study identifies several limitations in ensuring the right to access legal information, such as unstandardized data, lack of interoperability between information systems, and digital skills barriers for some citizens. From this, several recommendations are proposed to improve the legislation and mechanisms for implementing citizens' right to access legal information in the context of building a digital government in Vietnam.

Keywords: Right to access legal information; digital transformation; Law on Access to Information.

Đặt vấn đề

Quyền tiếp cận thông tin là một trong những quyền cơ bản của công dân được quy định tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013). Nhằm hiện thực hóa quyền này, ngày 06/4/2016, Quốc hội đã thông qua Luật Tiếp cận thông tin số 104/2016/QH13 (Luật Tiếp cận thông tin năm 2016), có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/7/2018. Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 tạo điều kiện cho người dân tiếp cận thông tin một cách đầy đủ, qua đó, tham gia giám sát hiệu quả hoạt động của cơ quan hành chính nhà nước.

Tuy nhiên, dưới tác động mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng với quá trình xây dựng Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số và yêu cầu thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, công cuộc chuyển đổi số quốc gia đang chuyển dịch phương thức quản trị từ “Chính phủ điện tử” sang “Chính phủ số”, nơi dữ liệu trở thành tài nguyên mới và môi trường mạng trở thành không gian tương tác chính giữa Nhà nước và công dân. Trong bối cảnh đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã bộc lộ một số hạn chế, chưa bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân. Vì vậy, việc nghiên cứu, làm rõ những thách thức từ thực tiễn, từ đó, đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật, bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân được thực thi thuận lợi, bình đẳng và hiệu quả trong kỷ nguyên số là yêu cầu cấp thiết.

1. Khái quát về quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân đang được đặt trong những điều kiện thực thi mới gắn với sự phát triển của hạ tầng dữ liệu và công nghệ số. Điều này đòi hỏi cần có sự nhận thức lại một cách toàn diện về nội hàm, phạm vi cũng như phương thức bảo đảm thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong môi trường số. Trên cơ sở đó, việc làm rõ cơ sở lý luận của quyền tiếp cận thông tin pháp luật và phân tích tác động của chuyển đổi số đối với việc thực thi quyền này có ý nghĩa quan trọng trong hoàn thiện khung pháp luật và nâng cao hiệu quả bảo đảm quyền của công dân trong thực tiễn.

1.1. Một số vấn đề về quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số

Quyền tiếp cận thông tin pháp luật là một bộ phận cấu thành quan trọng của quyền tiếp cận thông tin nói chung, thuộc nhóm quyền chính trị, dân sự, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế như: Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948[1]; Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966[2]; Bình luận chung số 34 của Ủy ban Nhân quyền[3].

Mặc dù quyền tiếp cận thông tin đã được quy định tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013, hệ thống pháp luật hiện hành chưa xây dựng khái niệm pháp lý về quyền tiếp cận thông tin pháp luật. Thay vào đó, các quy định pháp luật chủ yếu tiếp cận theo hướng xác định nội dung của quyền thông qua quy định các quyền cụ thể của công dân trong việc yêu cầu, tiếp cận và khai thác thông tin, đồng thời, xác lập nghĩa vụ của cơ quan nhà nước trong công khai, cung cấp và bảo đảm khả năng tiếp cận thông tin theo quy định của pháp luật. Theo khoản 3 Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, tiếp cận thông tin là việc đọc, xem, nghe, ghi chép, sao chép, chụp thông tin. Thông tin ở đây được hiểu là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn, tồn tại dưới dạng bản viết, bản in, bản điện tử, tranh, ảnh, bản vẽ, băng, đĩa, bản ghi hình, ghi âm hoặc các dạng khác do cơ quan nhà nước tạo ra. Các quy định trên cho thấy, nhà làm luật chủ yếu hướng đến hành vi tiếp cận thông tin pháp luật thụ động trên các định dạng vật lý hoặc văn bản điện tử đơn thuần.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, quan niệm về thông tin pháp luật có sự thay đổi căn bản về chất. Thông tin không chỉ là các văn bản pháp luật truyền thống, mà chuyển hóa thành các thông điệp dữ liệu trên môi trường điện tử. Chuyển đổi số cho phép người dân tiếp cận thông tin pháp luật qua cổng thông tin điện tử, ứng dụng công nghệ và mạng xã hội[4]. Nếu trước đây, thông tin pháp luật chủ yếu được hiểu là hệ thống văn bản quy phạm, tập quán pháp hay tiền lệ pháp, được thông qua bởi các cơ quan nhà nước[5], thì nay với sự ra đời của Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và Luật Dữ liệu năm 2024, khái niệm thông tin pháp luật cần được hiểu theo nghĩa rộng hơn. Thông tin pháp luật không chỉ là các văn bản được số hóa, mà còn gồm các thông điệp dữ liệu được tạo ra, gửi đi và lưu trữ bằng phương tiện điện tử, có giá trị pháp lý như văn bản gốc nếu bảo đảm tính toàn vẹn.

Như vậy, trên cơ sở tổng hợp các quy định pháp luật hiện hành và yêu cầu của thực tiễn chuyển đổi số, quyền tiếp cận thông tin pháp luật được hiểu là quyền của công dân được Nhà nước ghi nhận và bảo đảm, cho phép chủ thể được chủ động tìm kiếm, tiếp nhận, khai thác và sử dụng các thông tin, dữ liệu do cơ quan nhà nước tạo ra hoặc nắm giữ, nhằm nâng cao nhận thức pháp luật, thực hiện quyền làm chủ, giám sát quyền lực nhà nước và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

1.2. Tác động của chính sách chuyển đổi số đến quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân

Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới, việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân đã trở thành nhiệm vụ trọng tâm, có ý nghĩa chiến lược nhằm củng cố niềm tin của Nhân dân và bảo đảm tính minh bạch, ổn định của hệ thống chính trị[6]. Để hiện thực hóa mục tiêu này, Chính phủ đã ban hành nhiều chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển đổi số quốc gia, như Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025, định hướng đến năm 2030 và Quyết định số 2629/QĐ-TTg ngày 01/12/2025 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chương trình phát triển Chính phủ số. Hai văn bản này tạo nền tảng định hướng chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, từ đó, góp phần mở rộng phạm vi, đa dạng hóa hình thức và nâng cao tính chủ động của công dân trong thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật.

Thứ nhất, về phạm vi thông tin pháp luật.

Trong giai đoạn Chính phủ điện tử, quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân chủ yếu gắn với “tin học hóa” các quy trình hành chính hiện hữu. Theo đó, thông tin được cung cấp dưới dạng các văn bản quy phạm pháp luật, thủ tục hành chính hoặc tài liệu nghiệp vụ đã được số hóa[7]. Việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của công dân phần lớn dừng ở tiếp nhận thông tin đã có, chưa phản ánh đầy đủ quá trình vận hành và thực thi pháp luật trong thực tiễn.

Tuy nhiên, khi mô hình Chính phủ số được vận hành, phạm vi thông tin pháp luật được mở rộng. Theo đó, thông tin pháp luật không chỉ gồm các văn bản quy phạm pháp luật, mà còn mở rộng sang các dữ liệu gắn liền với quá trình áp dụng và thực thi pháp luật, như dữ liệu về thủ tục hành chính, tình trạng xử lý hồ sơ, kết quả giải quyết của cơ quan nhà nước, cũng như các cơ sở dữ liệu chuyên ngành được số hóa và liên thông[8]. Đồng thời, thông tin không còn tồn tại dưới dạng tĩnh, mà được cập nhật theo thời gian thực, phản ánh đầy đủ vòng đời của hoạt động quản lý nhà nước.

Thứ hai, về hình thức cung cấp thông tin pháp luật.

Trong giai đoạn Chính phủ điện tử, việc cung cấp thông tin pháp luật chủ yếu được thực hiện thông qua các phương thức điện tử hóa các kênh truyền thống, như đăng tải văn bản trên cổng thông tin điện tử, công báo điện tử hoặc cung cấp thông tin theo yêu cầu thông qua hệ thống dịch vụ công trực tuyến. Sang mô hình Chính phủ số, hình thức cung cấp thông tin pháp luật đã có sự chuyển đổi theo hướng đa dạng, linh hoạt và lấy người dùng làm trung tâm[9]. Thông tin pháp luật không chỉ công khai trên cổng thông tin điện tử, mà còn được tích hợp trên các nền tảng số, cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia, hệ thống dịch vụ công trực tuyến và các ứng dụng số. Các nền tảng này cho phép người dân truy cập thông tin một cách thuận tiện thông qua nhiều thiết bị khác nhau, đồng thời, hỗ trợ các chức năng tìm kiếm thông minh, tra cứu theo nhu cầu và cập nhật thông tin thường xuyên.

Thứ ba, về mức độ chủ động của công dân trong tiếp cận thông tin pháp luật.

Sự hình thành Chính phủ số đã làm thay đổi vị thế của công dân trong quá trình tiếp cận thông tin pháp luật. Thay vì chỉ đóng vai trò là chủ thể tiếp nhận thông tin khi có nhu cầu, công dân trong môi trường số có thể chủ động theo dõi, tra cứu và khai thác thông tin pháp luật thông qua các hệ thống dữ liệu được tích hợp và cập nhật liên tục trên đa dạng các thiết bị di động, hỗ trợ chức năng tìm kiếm thông minh và cập nhật thời gian thực[10]. Điều này giúp công dân dễ dàng thực hiện quyền được biết và trực tiếp giám sát hoạt động thực thi pháp luật của cơ quan nhà nước một cách minh bạch.

2. Thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số

Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, hệ thống pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật đã từng bước được hình thành và hoàn thiện. Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được về mặt pháp lý và hạ tầng số, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trên thực tế còn bộc lộ một số hạn chế.

2.1. Khung pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong môi trường số

Việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong môi trường số được thể hiện thông qua các quy định sau:

Một là, quyền tiếp cận thông tin của công dân nói chung đã được ghi nhận là quyền hiến định. Điều 25 Hiến pháp năm 2013 khẳng định công dân có quyền tiếp cận thông tin. Quyền này được đặt trong tổng thể các nguyên tắc hiến định về bảo đảm và tôn trọng quyền con người, quyền công dân quy định tại Điều 3 và Điều 14 Hiến pháp năm 2013. Nhà nước phải có trách nhiệm chủ động tạo các điều kiện vật chất, xây dựng khuôn khổ pháp lý để người dân thụ hưởng quyền này trên thực tế[11]. Đây là các quy định nền tảng, góp phần quan trọng trong xây dựng hệ thống pháp luật điều chỉnh hoạt động cung cấp và khai thác thông tin pháp luật của công dân.

Hai là, cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin nói chung đã được luật hóa. Theo Điều 3 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, việc cung cấp thông tin phải bảo đảm bình đẳng, chính xác, kịp thời và minh bạch. Các loại thông tin bắt buộc công khai rộng rãi gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, thủ tục hành chính, các điều ước quốc tế và nhiều loại thông tin khác liên quan đến hoạt động của cơ quan nhà nước[12]. Đồng thời, cơ quan nhà nước có nghĩa vụ thiết lập các chuyên mục tiếp cận thông tin trên cổng thông tin điện tử, tích hợp cơ chế tiếp nhận yêu cầu và phản ánh kiến nghị qua mạng điện tử[13], qua đó, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tiếp cận thông tin pháp luật trong môi trường số.

Ba là, chính thức thừa nhận giá trị pháp lý của thông tin pháp luật được cung cấp dưới dạng điện tử. Điều 17 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định, thông điệp dữ liệu được công nhận có giá trị như văn bản và có giá trị như bản gốc nếu bảo đảm tính toàn vẹn kể từ khi khởi tạo và có khả năng truy cập. Quy định này tạo cơ sở pháp lý quan trọng trong số hóa và cung cấp thông tin pháp luật trên môi trường điện tử, góp phần nâng cao tính minh bạch và khả năng tiếp cận thông tin của người dân, doanh nghiệp.

Bốn là, khung pháp luật liên quan đến quản lý và khai thác dữ liệu số của cơ quan nhà nước từng bước được hoàn thiện. Luật Dữ liệu năm 2024 đã thiết lập các nguyên tắc quản lý, kết nối và chia sẻ dữ liệu trong khu vực công, trong đó, quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong xây dựng, quản lý, khai thác các cơ sở dữ liệu phục vụ hoạt động quản lý và nhu cầu tiếp cận thông tin của tổ chức, cá nhân. Cơ quan nhà nước phải công khai danh mục dữ liệu trên Cổng dữ liệu quốc gia dưới định dạng máy có thể đọc được và tạo điều kiện để tổ chức, cá nhân khai thác dữ liệu thông qua các hệ thống thông tin điện tử[14].

Ngoài ra, Luật Chuyển đổi số năm 2025 cũng xác lập một số chính sách quan trọng nhằm thúc đẩy việc tiếp cận thông tin trên môi trường số như: Điều 41 quy định về quyền của con người, quyền công dân trên môi trường số; Điều 9 quy định chính sách của Nhà nước về chuyển đổi số, trong đó, Nhà nước có chính sách trong hỗ trợ nâng cao năng lực tiếp cận thông tin và tri thức chuyển đổi số cho người dân, đặc biệt, ưu tiên các đối tượng yếu thế như người khuyết tật, người cao tuổi, người dân vùng sâu, vùng xa và đồng bào dân tộc thiểu số.

Như vậy, hệ thống quy định pháp luật trên đã từng bước hình thành khung pháp luật trong cung cấp, công khai và khai thác thông tin pháp luật trên môi trường số, qua đó, tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp tiếp cận thông tin của cơ quan nhà nước thuận lợi hơn trong bối cảnh chuyển đổi số và xây dựng Chính phủ số.

2.2. Đánh giá thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số

Mặc dù hệ thống pháp luật và các nền tảng số phục vụ cung cấp thông tin pháp luật đã từng bước được thiết lập, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật của người dân, doanh nghiệp trên thực tế còn nhiều khó khăn như:

Một là, về khả năng tiếp cận và khai thác thông tin pháp luật của người dân, doanh nghiệp.

Theo Điều 4 Nghị định số 42/2022/NĐ-CP ngày 24/6/2022 của Chính phủ quy định về việc cung cấp thông tin và dịch vụ công trực tuyến của cơ quan nhà nước trên môi trường mạng, cơ quan nhà nước có trách nhiệm công khai đầy đủ, kịp thời văn bản quy phạm pháp luật trên môi trường mạng, đồng thời, cung cấp các công cụ tìm kiếm văn bản. Tuy nhiên, trên thực tế, mức độ tiếp cận và sử dụng các nguồn thông tin pháp luật của người dân, doanh nghiệp còn nhiều hạn chế. Kết quả khảo sát PAPI 2024 cho thấy, tỉ lệ người dân thực tế sử dụng các cổng thông tin điện tử để tra cứu và thực hiện dịch vụ công còn thấp[15]. Đồng thời, sự khác biệt về năng lực số và kỹ năng khai thác thông tin cũng ảnh hưởng đến hiệu quả tiếp cận thông tin pháp luật. Điều này dẫn đến thực tế, một bộ phận người dân, đặc biệt, người cao tuổi, người dân vùng sâu, vùng xa hoặc các nhóm yếu thế trong xã hội, còn gặp nhiều khó khăn trong tiếp cận các cổng thông tin điện tử và cơ sở dữ liệu pháp luật của cơ quan nhà nước. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt, doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc theo dõi các thay đổi thường xuyên của hệ thống pháp luật đòi hỏi nguồn lực và kỹ năng chuyên môn nhất định, trong khi các công cụ hỗ trợ tra cứu hiện nay chưa thực sự thân thiện và dễ sử dụng đối với mọi đối tượng.

Thứ hai, dữ liệu pháp luật trên môi trường số trong nhiều trường hợp tồn tại dưới dạng dữ liệu thô hoặc chưa được chuẩn hóa đầy đủ, gây khó khăn cho khai thác và sử dụng.

Việt Nam đã xây dựng và vận hành Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật với 119.630 văn bản đã được cập nhật, số lượt truy cập khoảng 30.000 lượt/ ngày[16]. Cổng thông tin duthaoonline.moj.gov.vn đã cung cấp toàn bộ văn bản quy phạm pháp luật còn hiệu lực, hết hiệu lực, các dự thảo, cùng với lịch trình, biên bản phiên họp và kết quả biểu quyết. Việc công khai này không chỉ tạo điều kiện để người dân, doanh nghiệp và giới chuyên môn dễ tiếp cận, mà còn khuyến khích toàn xã hội tham gia phản biện, giám sát lập pháp[17]. Tuy nhiên, thông tin trên cổng thông tin điện tử của cơ quan nhà nước mới chỉ dừng ở đăng tải văn bản dưới dạng tệp tin điện tử, việc phân loại, liên kết dữ liệu và tích hợp thông tin giữa các hệ thống còn hạn chế. Điều này làm cho người sử dụng phải truy cập nhiều nguồn thông tin khác nhau để có thể tiếp cận được các vấn đề pháp lý cụ thể. Chẳng hạn, để tìm hiểu về một dự án đầu tư bất động sản, doanh nghiệp phải truy cập ít nhất 03 hệ thống khác nhau: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật; Cổng thông tin quy hoạch quốc gia để xem quy hoạch sử dụng đất; Cổng thông tin đăng ký doanh nghiệp.

Những vấn đề trên cho thấy khoảng cách giữa các quy định pháp luật và việc thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật trên thực tế.

2.3. Một số vấn đề đặt ra từ thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số

Từ thực tiễn trên cho thấy, mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong xây dựng khung pháp luật và hạ tầng số phục vụ quyền tiếp cận thông tin pháp luật, nhưng còn tồn tại một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

Thứ nhất, về khái niệm thông tin.

Khoản 1 Điều 2 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 định nghĩa thông tin là tin, dữ liệu được chứa đựng trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn. Dưới góc độ khoa học pháp lý hiện đại, định nghĩa này mang nặng tính truyền thống gắn với các vật mang tin hữu hình. Trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ngày 25/02/2026[18] (dự thảo Luật) vẫn tiếp tục duy trì cách định nghĩa thông tin dựa trên hình thức tồn tại trong văn bản, hồ sơ, tài liệu có sẵn. Cách quy định này mới chỉ quan niệm thông tin theo nghĩa hẹp nên chưa thể giúp các chủ thể có liên quan khi tiếp nhận thông tin thực hiện quyền dân chủ của mình một cách triệt để như quan niệm xây dựng “Chính phủ mở”[19]. Tuy nhiên, trong bối cảnh chuyển đổi số, khi dữ liệu pháp luật đang được sản sinh, cập nhật liên tục dưới dạng các “thông điệp dữ liệu” hay các khối dữ liệu lớn (big data) trên hệ thống điện toán đám mây[20], việc trói buộc khái niệm thông tin vào các “tài liệu có sẵn” vô hình trung thu hẹp phạm vi quyền tiếp cận của công dân. Điều này tạo khoảng trống pháp lý, làm cho nhiều loại hình dữ liệu mở (open data) do cơ quan nhà nước tạo ra không được coi là đối tượng điều chỉnh bắt buộc của luật, từ đó, gây khó khăn, lúng túng cho cơ quan cung cấp và người yêu cầu thông tin.

Thứ hai, về quy trình cung cấp thông tin qua mạng điện tử.

Điều 30 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định việc cung cấp thông tin qua mạng điện tử được thực hiện khi đáp ứng hai điều kiện: (i) thông tin được yêu cầu phải thuộc tập tin có sẵn, có thể truyền tải qua mạng; (ii) cơ quan nhà nước phải có đủ điều kiện về kỹ thuật. Quy định này chưa rõ ràng, bởi cụm từ “đủ điều kiện về kỹ thuật” mang tính định tính, có thể dẫn đến tùy nghi, không thống nhất, cơ quan có thể từ chối yêu cầu của công dân dựa trên sự đánh giá chủ quan về hạ tầng công nghệ. Tuy nhiên, dự thảo Luật vẫn chưa khắc phục được bất cập trên. Cụ thể, khoản 1 Điều 19 dự thảo Luật quy định: “Căn cứ điều kiện thực tế, cơ quan, đơn vị công khai các thông tin do mình tạo ra hoặc nắm giữ trên cổng dữ liệu; công khai thông tin trên các kênh truyền thông xã hội chính thức”. Cụm từ mang tính định tính như “căn cứ vào điều kiện thực tế” để xác định việc cung cấp thông tin, có thể tạo rào cản chủ quan trong thực tiễn thi hành như đã tồn tại ở Luật Tiếp cận thông tin năm 2016.

Thứ ba, về thời hạn giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin.

Khoản 3 và khoản 4 Điều 30 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 quy định thời hạn giải quyết đối với thông tin đơn giản là 03 ngày làm việc, còn thông tin phức tạp là 15 ngày làm việc (có thể gia hạn thêm tối đa 15 ngày). Tại Điều 26 dự thảo Luật đề xuất thời hạn chung là 10 ngày làm việc để giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin. Tuy nhiên, trong môi trường điện tử hiện đại, nơi thông tin pháp luật đã được định dạng dưới dạng thông điệp dữ liệu có giá trị pháp lý tương đương bản gốc, việc quy định thời hạn chung 10 ngày làm việc để giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin là chưa hoàn toàn đáp ứng được tính “tức thời” của công nghệ, gây lãng phí về nguồn lực hạ tầng số và làm giảm hiệu quả tiếp cận của công dân. Khi thông tin pháp luật được coi là tài nguyên số và được kết nối mạng máy tính trên toàn quốc, quyền tiếp cận của công dân nên được thực hiện theo cơ chế truy cập tự động, thay vì phải chờ đợi quy trình xử lý hành chính thủ công kéo dài nhiều ngày.

2.4. Nguyên nhân dẫn đến bất cập

Có nhiều nguyên nhân dẫn đến những hạn chế bất cập trên, trong đó có:

Một là, nguyên nhân chủ quan.

Trong thời gian dài, việc quản lý và cung cấp thông tin trong khu vực công chịu ảnh hưởng của tư duy “quản lý - kiểm soát”, coi thông tin là nguồn lực cần được nắm giữ hơn là tài nguyên cần được chia sẻ. Tâm lý e ngại trách nhiệm, lo ngại rủi ro trong công khai thông tin và sự thiếu chủ động trong minh bạch hóa dữ liệu dẫn đến việc cung cấp thông tin pháp luật chưa thực sự đáp ứng yêu cầu của nền quản trị mở trong bối cảnh chuyển đổi số. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin được công khai nhưng chưa đầy đủ, kịp thời hoặc chưa thân thiện với người sử dụng.

Hai là, nguyên nhân khách quan.

Sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng kỹ thuật và tiêu chuẩn dữ liệu giữa các bộ, ngành, địa phương. Việc xây dựng và vận hành các hệ thống thông tin còn mang tính phân tán, thiếu kết nối, chưa tuân thủ thống nhất các tiêu chuẩn về dữ liệu, dẫn đến tình trạng “cát cứ thông tin” và khó khăn trong liên thông, chia sẻ dữ liệu. Hệ quả, các cơ sở dữ liệu pháp luật chưa được tích hợp một cách hiệu quả, gây trở ngại cho người dân, doanh nghiệp trong tiếp cận thông tin một cách toàn diện, thuận tiện.

Ngoài ra, nguồn lực đầu tư cho chuyển đổi số, đặc biệt, ở cấp địa phương còn hạn chế, trong khi yêu cầu về công nghệ, bảo mật và vận hành hệ thống ngày càng cao. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng cung cấp thông tin pháp luật, dẫn đến việc thực thi quyền tiếp cận thông tin chưa đạt được hiệu quả như kỳ vọng trong thực tiễn.

3. Giải pháp hoàn thiện

Từ thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số như đã phân tích, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số như sau:

Thứ nhất, mở rộng nội hàm của khái niệm thông tin tại khoản 1 Điều 2 dự thảo Luật để bảo đảm tính tương thích với hệ sinh thái Chính phủ số. Khái niệm thông tin cần được định nghĩa bao quát, gồm cả các “thông điệp dữ liệu”, “dữ liệu mở” và các tập dữ liệu số được cơ quan nhà nước tạo ra, thu thập hoặc lưu trữ trên môi trường mạng và hệ thống điện toán đám mây. Sự mở rộng khái niệm này nhằm đồng bộ hóa với Luật Giao dịch điện tử năm 2023 và các định hướng về quản trị dữ liệu quốc gia. Điều này không chỉ gỡ bỏ sự lúng túng cho các cơ quan thực thi, mà còn trao cho công dân cơ sở pháp lý vững chắc để khai thác triệt để các khối dữ liệu điện tử, hiện thực hóa tầm nhìn về nền hành chính minh bạch và “Chính phủ số” đúng nghĩa.

Thứ hai, để khắc phục các quy định mang tính tùy nghi trong quy trình cung cấp thông tin qua mạng điện tử, dự thảo Luật cần loại bỏ cụm từ mang tính định tính như “căn cứ vào điều kiện thực tế” tại khoản 1 Điều 19. Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia đã thiết lập nền tảng tích hợp, chia sẻ dữ liệu quốc gia kết nối thông suốt từ trung ương đến địa phương, việc sở hữu hạ tầng công nghệ để cung cấp thông tin phải được coi là trách nhiệm bắt buộc của cơ quan quản lý nhà nước. Để xóa bỏ sự đánh giá chủ quan về hạ tầng, dự thảo Luật cần bổ sung quy định giao Chính phủ (trực tiếp là Bộ Khoa học và Công nghệ) ban hành bộ tiêu chuẩn kỹ thuật tối thiểu, thống nhất về cổng dữ liệu và hệ thống cung cấp thông tin điện tử. Trong trường hợp cơ quan, đơn vị cơ sở chưa đủ năng lực vận hành nền tảng độc lập, cơ quan đó phải có trách nhiệm công khai và cung cấp thông tin thông qua việc tích hợp trực tiếp vào cổng thông tin điện tử, cổng dữ liệu mở của cơ quan quản lý cấp trên trực tiếp hoặc nền tảng chung của quốc gia.

Thứ ba, về thời hạn giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin, cần sửa đổi Điều 26 dự thảo Luật theo hướng phân định rõ, đối với các loại thông tin, tài liệu thuộc diện cung cấp theo yêu cầu nhưng đã được số hóa thành thông điệp dữ liệu và không chứa yếu tố bảo mật, dự thảo Luật cần thiết lập nguyên tắc cung cấp theo “thời gian thực”. Theo đó, thông qua việc kết nối cơ sở dữ liệu quốc gia và định danh điện tử, hệ thống phải cho phép người dân truy xuất và tải xuống ngay lập tức khối dữ liệu này bằng cơ chế tự động, thay vì phải nộp phiếu yêu cầu và chờ đợi quy trình phê duyệt hành chính thủ công. Mốc thời hạn 10 ngày làm việc quy định tại dự thảo Luật chỉ nên giới hạn áp dụng đối với các trường hợp đặc thù như: yêu cầu cung cấp hồ sơ vật lý chưa được số hóa hoặc các dữ liệu thô cần phải áp dụng biện pháp kỹ thuật để bóc tách, ẩn danh hóa yếu tố bí mật nhà nước và thông tin cá nhân.

Kết luận

Chuyển đổi số không chỉ là sự thay đổi về công cụ kỹ thuật, mà thực chất là cuộc cách mạng về tư duy quản trị quốc gia và phương thức vận hành của Nhà nước pháp quyền. Trong bối cảnh đó, việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân đòi hỏi hành lang pháp lý đồng bộ, hiện đại và mang tính dự báo cao. Từ những phân tích về thực tiễn thi hành và các quy định tại dự thảo Luật cho thấy còn một số bất cập, hạn chế về khái niệm thông tin, tính tùy nghi trong điều kiện hạ tầng kỹ thuật và thời hạn giải quyết yêu cầu cung cấp thông tin. Để giải quyết những bất cập này, cần chuyển đổi từ phương thức cung cấp thông tin thụ động sang cơ chế chia sẻ thông tin tự động, theo thời gian thực dựa trên nền tảng dữ liệu mở. Việc này không chỉ tháo gỡ lúng túng cho các cơ quan thực thi, mà còn là minh chứng rõ nét cho cam kết của Nhà nước trong bảo vệ quyền hiến định của công dân. Khi thông tin pháp luật thực sự trở thành nguồn tài nguyên số được lưu thông thông suốt, minh bạch, bình đẳng, mới có thể phát huy tối đa quyền làm chủ và năng lực giám sát của Nhân dân, qua đó, tạo động lực vững chắc cho tiến trình xây dựng thành công Chính phủ số trong kỷ nguyên mới.

ThS. Lê Thị Huỳnh Như

Trường Đại học An Giang - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

[1]. Điều 19 Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền của Liên hợp quốc năm 1948 quy định: “Mọi người có quyền tự do quan niệm và tự do phát biểu quan điểm; quyền này bao gồm quyền không bị ai can thiệp vì những quan niệm của mình và quyền tìm kiếm, tiếp nhận cùng phổ biến tin tức và ý kiến bằng mọi phương tiện truyền thông không kể biên giới quốc gia”.

[2]. Khoản 2 Điều 19 Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966 quy định: “Mọi người đều có quyền tự do phát biểu quan điểm; quyền này bao gồm quyền tự do tìm kiếm, tiếp nhận và phổ biến mọi thông tin, ý kiến, bằng truyền khẩu, bút tự hay ấn phẩn dưới hình thức nghệ thuật, hay bằng bất kỳ phương tiện thông tin đại chúng nào tùy theo sự lựa chọn của họ”.

[3]. UN Human Rights Committee (HRC), General comment no. 34, Article 19: Freedoms of opinion and expression, 12 September 2011, CCPR/C/GC/34, p.18: “Article 19, paragraph 2 embraces a right of access to information held by public bodies. Such information includes records held by a public body, regardless of the form in which the information is stored, its source and the date of production. Public bodies are as indicated in paragraph 7 of this general comment”.

[4]. Vũ Cẩm (2024), Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật: Cần đảm bảo tính khả thi, đi vào cuộc sống, https://pbgdpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-pgbdpltw.aspx?ItemID=2361, truy cập ngày 07/02/2026.

[5]. ThS. Lê Thị Hồng Hạnh (2024), Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của người dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (415), tr. 44.

[6]. Nguyễn Trọng Điệp, Nguyễn Tiến Đạt (2022), Tác động của chính sách chuyển đổi số với bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, Tạp chí Khoa học, số 03 (2022), tr. 75.

[7]. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), Cẩm nang Chuyển đổi số, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội, tr. 45 - 48.

[8]. Phùng Thị Yến, Phạm Bùi Vi Thảo (2025), Chuyển đổi số trong lập pháp và thi hành pháp luật: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu mở - Thách thức và cơ hội, https://phaply.net.vn/chuyen-doi-so-trong-lap-phap-va-thi-hanh-phap-luat-tri-tue-nhan-tao-va-du-lieu-mo-thach-thuc-va-co-hoi-a260712.html, truy cập ngày 22/3/2026.

[9]. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), tlđd, tr. 45 - 48.

[10]. Quyết định số 942/QĐ-TTg ngày 15/6/2021 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt chiến lược phát triển Chính phủ điện tử hướng tới Chính phủ số giai đoạn 2021 - 2025.

[11]. Nguyễn Thị Thảo, Dương Văn Quý (2022), Trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của công dân, Tạp chí Công thương, số 10, tháng 05/2022, tr. 9.

[12]. Điều 17 Luật Tiếp cận thông tin năm 2016.

[13]. Điều 11 Nghị định số 13/2018/NĐ-CP ngày 23/01/2018 của Chính phủ Quy định chi tiết và biện pháp thi hành Luật Tiếp cận thông tin.

[14]. Điều 10 Nghị định số 165/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Dữ liệu.

[15]. Trung tâm Nghiên cứu Phát triển và Hỗ trợ Cộng đồng (CECODES) & UNDP Việt Nam (2024), Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh tại Việt Nam (PAPI) 2024.

[16]. Báo cáo số 45/BC-BTP ngày 06/02/2023 của Bộ Tư pháp tổng kết thực hiện Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật.

[17]. Phùng Thị Yến, Phạm Bùi Vi Thảo (2025), tlđd.

[18]. Khoản 1 Điều 2 dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) ngày 25/02/2026, https://duthaoonline.quochoi.vn/dt/luat-tiep-can-thong-tin-sua-doi/260115090944102298, truy cập ngày 01/3/2026.

[19]. Trần Văn Duy (2026), Xây dựng “Chính phủ mở” và quyền tiếp cận thông tin trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin, https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/xay-dung-phap-luat.aspx?ItemID=232, truy cập ngày 24/02/2026.

[20]. Nguyễn Hoàng Chi Mai (2025), Từ pháp luật truyền thống đến “pháp luật số” - Sự thay đổi trong tư duy pháp lý, https://sotuphap.camau.gov.vn/chuyen-doi-so/tu-phap-luat-truyen-thong-den-phap-luat-so-su-thay-doi-trong-tu-duy-phap-ly-282306, truy cập ngày 22/02/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Thông tin và Truyền thông (2021), Cẩm nang Chuyển đổi số, Nxb. Thông tin và Truyền thông, Hà Nội.

2. Lê Thị Hồng Hạnh (2024), Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật của người dân tộc thiểu số trong bối cảnh chuyển đổi số tại Việt Nam, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 2 (415).

3. Nguyễn Hòa Bình (2023), Xây dựng Tòa án điện tử tại Việt Nam trong thời gian qua và những định hướng, giải pháp trong thời gian tới, https://tapchitoaan.vn/xay-dung-toa-an-dien-tu-tai-viet-nam-trong-thoi-gian-qua-va-nhung-dinh-huong-giai-phap-trong-thoi-gian-toi9273. html, truy cập ngày 08/02/2026.

4. Nguyễn Hoàng Chi Mai (2025), Từ pháp luật truyền thống đến “pháp luật số” - Sự thay đổi trong tư duy pháp lý, https://sotuphap.camau.gov.vn/chuyen-doi-so/tu-phap-luat-truyen-thong-den-phap-luat-so-su-thay-doi-trong-tu-duy-phap-ly-282306, truy cập ngày 22/02/2026.

5. Nguyễn Thị Thảo, Dương Văn Quý (2022), Trách nhiệm của Nhà nước trong việc bảo vệ quyền tiếp cận thông tin của công dân, Tạp chí Công thương, số 10, tháng 05/2022.

6. Nguyễn Trọng Điệp, Nguyễn Tiến Đạt (2022), Tác động của chính sách chuyển đổi số với bảo đảm quyền tiếp cận thông tin, Tạp chí Khoa học, số 03 (2022).

7. Phùng Thị Yến, Phạm Bùi Vi Thảo (2025), Chuyển đổi số trong lập pháp và thi hành pháp luật: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu mở - Thách thức và cơ hội, https://phaply.net.vn/chuyen-doi-so-trong-lap-phap-va-thi-hanh-phap-luat-tri-tue-nhan-tao-va-du-lieu-mo-thach-thuc-va-co-hoi-a260712.html, truy cập ngày 23/02/2026.

8. Trần Văn Duy (2026), Xây dựng “Chính phủ mở” và quyền tiếp cận thông tin trong dự thảo Luật Tiếp cận thông tin, https://tcdcpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/xay-dung-phap-luat.aspx?ItemID=232, truy cập ngày 24/02/2026.

9. Trung tâm Nghiên cứu Phát triển và Hỗ trợ Cộng đồng (CECODES) & UNDP Việt Nam (2024), Chỉ số hiệu quả quản trị và hành chính công cấp tỉnh tại Việt Nam (PAPI) 2024.

10. Vũ Cẩm (2024), Chuyển đổi số trong công tác phổ biến, giáo dục pháp luật: Cần đảm bảo tính khả thi, đi vào cuộc sống, https://pbgdpl.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-pgbdpltw.aspx?ItemID=2361, truy cập ngày 07/02/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (450) tháng 4/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam đang định hình ranh giới giữa minh bạch thông tin và quyền riêng tư với việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cùng dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (dự thảo Luật). Điều này dẫn đến nguy cơ xung đột giữa quyền được biết của công chúng với quyền riêng tư của cá nhân. Bài viết làm rõ về bản chất pháp lý giữa khái niệm “thông tin” và “dữ liệu cá nhân”, đồng thời, đánh giá quy định tại dự thảo Luật, đặc biệt là cơ chế “tiếp cận có điều kiện” đối với thông tin liên quan đến đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và so sánh với thông lệ quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam thông qua giới hạn ngoại lệ, xây dựng quy trình đánh giá lợi ích công và biện pháp hài hòa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trong kỷ nguyên số.
10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW

10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW

Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng giới thiệu inforgraphic 10 nhiệm vụ, giải pháp về công tác pháp luật trong Kết luận số 18-KL/TW của Hội nghị lần thứ 2 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIV.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghip ln thtư và thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có những sửa đổi, bổ sung nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Những quy định này là cơ sở để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo mang lại những hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, s nhạy cảm đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và thuộc tính công nghệ của AI đặt ra những vấn đề pháp lý cần quan tâm. Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm AI được ứng dụng hiệu quả, vừa tôn trọng, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Tóm tắt: Triển khai tố tụng điện tử, gồm áp dụng văn bản số, chữ ký số, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu điện tử, chia sẻ, kết nối liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự sẽ làm thay đổi phương thức bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý của đối tượng yếu thế, tạo ra yêu cầu mới đối với hoạt động trợ giúp pháp lý. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống pháp lý và thách thức trong hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, cơ chế phối hợp và năng lực số, nghiên cứu phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực số, phát triển hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người được trợ giúp pháp lý trong điều kiện triển khai tố tụng điện tử.
Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sau 08 năm thi hành, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế, bất cập cần nghiên cứu, sửa đổi, hoàn thiện. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) được xây dựng theo các quan điểm đổi mới của Đảng, dự kiến được thông qua tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.
Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
Phát biểu của đồng chí Trần Thanh Lâm tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đối với các cơ quan báo chí, xuất bản và đại biểu văn nghệ sĩ, trí thức

Phát biểu của đồng chí Trần Thanh Lâm tại Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đối với các cơ quan báo chí, xuất bản và đại biểu văn nghệ sĩ, trí thức

Sáng ngày 08/4, tại Hà Nội, Ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương tổ chức Hội nghị toàn quốc nghiên cứu, học tập, quán triệt và triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng đối với các cơ quan báo chí, xuất bản, văn nghệ sĩ và trí thức. Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng giới thiệu toàn văn Phát biểu kết luận của đồng chí Trần Thanh Lâm, Ủy viên Trung ương Đảng, Phó Trưởng ban Tuyên giáo và Dân vận Trung ương tại Hội nghị.
Ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý

Ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý

Những nỗ lực số hóa hồ sơ, vận hành Hệ thống quản lý trợ giúp pháp lý, kết nối dữ liệu dân cư, phát triển tư vấn trực tuyến… đã mở ra hướng tiếp cận mới, góp phần nâng cao chất lượng và tính minh bạch của dịch vụ trợ giúp pháp lý.
Lễ ký kết Quy chế phối hợp liên ngành trong thực hiện nhiệm vụ cải cách thủ tục hành chính

Lễ ký kết Quy chế phối hợp liên ngành trong thực hiện nhiệm vụ cải cách thủ tục hành chính

Sáng ngày 04/4, tại trụ sở Bộ Tư pháp đã diễn ra Lễ ký kết Quy chế phối hợp liên ngành trong thực hiện nhiệm vụ cải cách thủ tục hành chính giữa Bộ Công an, Bộ Tư pháp, Bộ Khoa học và Công nghệ. Đồng chủ trì Lễ ký kết có Ủy viên Bộ Chính trị, Bộ trưởng Bộ Công an, Đại tướng Lương Tam Quang; Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Hải Ninh; Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng, với sự tham dự của các Thứ trưởng ba Bộ, đại diện các Bộ, ngành, cơ quan, đơn vị, doanh nghiệp đồng hành.
Khai trương Nền tảng số Thi hành án dân sự theo hướng dữ liệu "đúng - đủ - sạch - sống"

Khai trương Nền tảng số Thi hành án dân sự theo hướng dữ liệu "đúng - đủ - sạch - sống"

Chiều 03/4, Bộ Tư pháp tổ chức Lễ khai trương Nền tảng số Thi hành án dân sự (THADS), đánh dấu bước ngoặt về kết quả chuyển đổi số mạnh mẽ trong công tác THADS nhằm nâng cao sự hài lòng của người dân theo hướng hiện đại, thông minh, số hóa, ứng dụng AI và kết nối dữ liệu "đúng - đủ - sạch - sống".
Tập trung chuyển đổi số và phòng, chống tiêu cực trong dự án chính sách Luật Đấu giá tài sản

Tập trung chuyển đổi số và phòng, chống tiêu cực trong dự án chính sách Luật Đấu giá tài sản

Ngày 03/4, Ủy viên Trung ương Đảng, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Phan Chí Hiếu chủ trì Hội nghị tham vấn chính sách dự án Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi).
Khánh thành Trung tâm giám sát, điều hành thông minh Cục Quản lý thi hành án dân sự

Khánh thành Trung tâm giám sát, điều hành thông minh Cục Quản lý thi hành án dân sự

Việc khánh thành và vận hành Trung tâm giám sát, điều hành thông minh (IOC) đánh dấu bước chuyển quan trọng của Cục Quản lý thi hành án dân sự trong công tác quản lý, dựa trên dữ liệu số và công nghệ phân tích thông minh, thiết lập nền tảng dữ liệu "đúng - đủ - sạch - sống".
Phiên họp giao ban Ban Chỉ đạo 57: Đánh giá kết quả triển khai các nền tảng số

Phiên họp giao ban Ban Chỉ đạo 57: Đánh giá kết quả triển khai các nền tảng số

Ngày 02/4, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Hải Ninh, Trưởng Ban Chỉ đạo của Bộ Tư pháp về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và Đề án 06 chủ trì phiên họp giao ban tuần của Ban Chỉ đạo 57. Cùng dự có Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tịnh, Phó Trưởng ban thường trực Ban Chỉ đạo và Thứ trưởng Mai Lương Khôi, Phó Trưởng ban Chỉ đạo; Phó Bí thư chuyên trách Đảng ủy Bộ Tư pháp Nguyễn Quang Thái và đại diện một số cơ quan, đơn vị có liên quan.
Bộ Tư pháp tăng cường chuyển đổi số, hoàn thiện và thực thi pháp luật trong kỷ nguyên mới

Bộ Tư pháp tăng cường chuyển đổi số, hoàn thiện và thực thi pháp luật trong kỷ nguyên mới

Trong khuôn khổ Dự án Tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn 2026 - 2030 (Dự án EU JULE II) được tài trợ bởi Liên minh Châu Âu, Bộ Tư pháp phối hợp với Liên minh châu Âu, Chương trình phát triển của Liên hợp quốc tổ chức Phiên thảo luận về hoàn thiện và thực thi pháp luật với chủ đề "Bộ Tư pháp tăng cường thực hiện chuyển đổi số đáp ứng yêu cầu đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia".
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh công tác xây dựng pháp luật được xác định là khâu đột phá nhằm hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện còn một số hạn chế như mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu rõ ràng, thiếu ổn định và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực phát triển. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, làm rõ các biểu hiện hạn chế và nguyên nhân chủ yếu từ góc độ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực xây dựng pháp luật. Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao chất lượng thể chế trong kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: