Thứ năm 27/08/2026 10:47
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.

Abstract: The development of blockchain technology and automated execution mechanisms has boosted the application of smart contracts, necessitating a review of the potential for adjustment in Vietnamese contract law within the context of digital transformation. This study analyzes the application of current contract law principles to smart contracts and the limitations of resulting adjustments. Through legal analysis and comparison, the research assesses the ability of contracts to meet the validity conditions under the 2015 Civil Code when expressed in computer code, while clarifying issues of intent, risk allocation, and third-party liability. Based on this, the study proposes directions for improving the law to ensure legal security in the digital environment.

Đặt vấn đề

Bối cảnh chuyển đổi số, sự phát triển của công nghệ blockchain và cơ chế thực thi tự động đang làm thay đổi phương thức thiết lập và thực hiện quan hệ hợp đồng. Hợp đồng thông minh (smart contract) cho phép các điều khoản mã hóa và thực thi tự động khi các điều kiện được đáp ứng, qua đó, giảm sự phụ thuộc vào hành vi trực tiếp của các bên và mở rộng khả năng tự động hóa giao dịch trong nền kinh tế số. Tuy nhiên, cơ chế này đặt ra thách thức đáng kể đối với nguyên tắc nền tảng của luật hợp đồng truyền thống, đặc biệt, liên quan đến xác định ý chí, phân bổ trách nhiệm và xử lý vi phạm trong môi trường thực thi bằng mã máy tính. Trong khi đó, pháp luật hợp đồng Việt Nam, trung tâm là Bộ luật Dân sự năm 2015, xây dựng trên giả định về hành vi pháp lý của chủ thể và cơ chế trách nhiệm truyền thống.

Nghiên cứu làm rõ hai vấn đề: (i) bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh; (ii) khả năng áp dụng pháp luật hợp đồng Việt Nam đối với rủi ro phát sinh từ cơ chế thực hiện tự động và vai trò của các chủ thể trung gian. Trên cơ sở phương pháp phân tích kết hợp so sánh luật học, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường giao dịch số.

1. Định nghĩa và phân loại hợp đồng thông minh

Trong bối cảnh khoa học pháp lý chưa thống nhất về khái niệm hợp đồng thông minh, việc xác định nội hàm khái niệm là tiền đề cần thiết để phân loại và đánh giá các vấn đề pháp lý đặt ra.

1.1. Định nghĩa hợp đồng thông minh

Trong khoa học pháp lý, khái niệm hợp đồng thông minh chưa được định nghĩa thống nhất. Thuật ngữ này xuất phát từ sự phát triển của công nghệ blockchain và các ứng dụng kỹ thuật số. Vì vậy, trong nhiều nghiên cứu, hợp đồng thông minh được tiếp cận như hiện tượng giao thoa giữa công nghệ và pháp luật hơn là chế định pháp lý độc lập[1].

Về mặt lịch sử, thuật ngữ “smart contract” được đề xuất bởi Nick Szabo vào những năm 1990. Theo quan điểm này, hợp đồng thông minh là “tập hợp các cam kết được thể hiện dưới dạng kỹ thuật số, trong đó, các bên thực hiện nghĩa vụ thông qua các giao thức máy tính”[2]. Điểm cốt lõi của mô hình này là khả năng tự động hóa thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, trong đó, việc thực hiện được kích hoạt khi các điều kiện lập trình trước được đáp ứng.

Sự phát triển của công nghệ blockchain tạo điều kiện để mô hình này được triển khai rộng rãi trong thực tiễn. Tuy nhiên, trong khoa học pháp lý hiện tồn tại những quan điểm khác nhau về bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh. Một số học giả cho rằng, hợp đồng thông minh không phải là hợp đồng theo nghĩa pháp lý truyền thống, mà chỉ là các chương trình máy tính được thiết kế để thực thi các điều khoản được lập trình sẵn[3]. Theo cách tiếp cận này, mã máy tính không tự tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý, mà chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ thực hiện các thỏa thuận được xác lập bằng các hình thức pháp lý truyền thống.

Ngược lại, nhiều nghiên cứu nhấn mạnh, giá trị pháp lý của hợp đồng thông minh không phụ thuộc vào phương thức thể hiện nội dung, mà phụ thuộc vào việc thỏa thuận có đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật hay không. Theo quan điểm này, việc các điều khoản hợp đồng thể hiện và thực hiện dưới dạng mã máy tính không làm thay đổi bản chất pháp lý của quan hệ hợp đồng, khi các yếu tố như ý chí tự nguyện, mục đích và nội dung hợp pháp của thỏa thuận vẫn được bảo đảm[4].

Như vậy, hợp đồng thông minh được hiểu là phương thức thể hiện và thực hiện hợp đồng dựa trên nền tảng công nghệ, thay vì một loại hợp đồng mới độc lập về pháp lý. Cách tiếp cận này cho phép dung hòa giữa đặc điểm kỹ thuật của công nghệ blockchain và các nguyên tắc nền tảng của luật hợp đồng, đồng thời, bảo đảm khả năng áp dụng khung pháp lý hiện hành đối với các giao dịch trong môi trường số.

1.2. Phân loại hợp đồng thông minh dựa trên chức năng và mức độ công nghệ

Việc phân loại hợp đồng thông minh không chỉ nhằm mô tả đặc điểm kỹ thuật của công nghệ, mà còn xác định bản chất pháp lý và cơ chế áp dụng pháp luật đối với từng dạng giao dịch cụ thể. Nhiều nghiên cứu cho rằng, mức độ tự động hóa trong thực hiện nghĩa vụ và mối quan hệ giữa thỏa thuận pháp lý với mã máy tính là hai tiêu chí quan trọng để phân loại hợp đồng thông minh[5].

Thứ nhất, xét theo mức độ tự động hóa trong thực hiện nghĩa vụ, có thể phân loại thành hợp đồng thông minh hỗ trợ thực hiện hợp đồng và hợp đồng thông minh thực hiện tự động hoàn toàn. Ở dạng hỗ trợ thực hiện hợp đồng, thỏa thuận pháp lý được xác lập theo phương thức truyền thống, trong khi công nghệ chỉ đóng vai trò hỗ trợ hoặc tối ưu hóa quá trình thực hiện nghĩa vụ. Trong trường hợp này, “yếu tố thông minh” chủ yếu ảnh hưởng đến phương thức thực hiện nghĩa vụ, không làm thay đổi cấu trúc pháp lý của hợp đồng.

Ngược lại, ở dạng tự động hóa cao, việc thực hiện nghĩa vụ được kích hoạt và hoàn tất thông qua các điều kiện được lập trình sẵn mà con người không cần can thiệp trực tiếp. Một số nghiên cứu xác định mô hình này là “algorithmic contracts”, trong đó, mã máy tính đóng vai trò trung tâm để thực hiện các điều kiện hợp đồng[6]. Tuy nhiên, trong trường hợp này, mã máy tính được xem là công cụ thực thi thỏa thuận, không phải nguồn độc lập tạo ra quyền và nghĩa vụ pháp lý.

Thứ hai, xét theo mối quan hệ giữa thỏa thuận pháp lý và mã máy tính, có thể phân loại thành mô hình văn bản hợp đồng tồn tại song song với mã thực thi và mô hình nội dung hợp đồng được thể hiện chủ yếu bằng mã lập trình. Ở mô hình văn bản hợp đồng tồn tại song song, văn bản pháp lý giữ vai trò trung tâm để xác định quyền và nghĩa vụ của các bên, trong khi mã máy tính chỉ thực hiện các điều kiện được xác định trước. Ngược lại, trong mô hình nội dung hợp đồng được thể hiện bằng mã lập trình, mã lập trình đóng vai trò quan trọng thể hiện nội dung thỏa thuận, mặc dù các nguyên tắc pháp lý cơ bản của luật hợp đồng cần áp dụng để giải thích và đánh giá hiệu lực của giao dịch.

Từ góc độ pháp lý, cách phân loại này cho thấy hợp đồng thông minh không phải là loại hợp đồng độc lập, mà là mô hình thực hiện hợp đồng với mức độ tích hợp công nghệ khác nhau. Nhận định này có ý nghĩa quan trọng để xác định hiệu lực pháp lý của hợp đồng, phân bổ rủi ro kỹ thuật và trách nhiệm của các bên trong trường hợp phát sinh sai sót do lỗi lập trình hoặc dữ liệu đầu vào.

2. Khả năng hợp đồng thông minh thỏa mãn tính pháp lý của hợp đồng

Việc đánh giá hợp đồng thông minh dưới góc độ pháp lý không chỉ dựa trên phương thức thể hiện bằng mã máy tính, mà đặt trong khuôn khổ nguyên tắc chung của pháp luật hợp đồng. Sự xuất hiện của cơ chế thực hiện tự động không làm thay đổi bản chất pháp lý của quan hệ hợp đồng, vấn đề chủ yếu là khả năng áp dụng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng trong môi trường giao dịch số.

Theo pháp luật Việt Nam, hiệu lực của hợp đồng được xác định dựa trên các tiêu chí chung của giao dịch dân sự theo Bộ luật Dân sự năm 2015, gồm sự thể hiện ý chí của các bên, nội dung và mục đích hợp pháp của thỏa thuận, năng lực chủ thể và việc tuân thủ các yêu cầu về hình thức khi pháp luật có quy định[7]. Vì vậy, không nên đánh giá hợp đồng thông minh như loại hợp đồng mới, mà phải được xem xét trong khuôn khổ các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo pháp luật hiện hành.

Thứ nhất, về đề nghị giao kết hợp đồng. Theo học thuyết luật hợp đồng, đề nghị giao kết hợp đồng là sự thể hiện ý chí của bên đề nghị nhằm xác lập quan hệ hợp đồng với một chủ thể xác định. Trong môi trường blockchain, đề nghị giao kết hợp đồng có thể được thể hiện thông qua công bố mã hợp đồng hoặc triển khai chương trình trên nền tảng phân tán. Tuy nhiên, việc đưa thông tin giao dịch lên môi trường điện tử không mặc nhiên được coi là đề nghị giao kết hợp đồng, nếu chưa thể hiện rõ ý chí ràng buộc pháp lý của bên đề nghị[8].

Thứ hai, về sự chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng. Trong hợp đồng thông minh, sự chấp nhận thường được thể hiện thông qua các hành vi mang tính kỹ thuật, như kích hoạt mã hợp đồng hoặc cung cấp dữ liệu đầu vào để hệ thống thực thi giao dịch. Cách thức này phù hợp với nguyên tắc của pháp luật hợp đồng Việt Nam, theo đó, sự chấp nhận, có thể được suy ra từ hành vi của chủ thể giao kết không nhất thiết phải được thể hiện bằng lời nói hoặc văn bản. Tuy nhiên, trong môi trường tự động hóa, hành vi chấp nhận thường đồng thời kích hoạt quá trình thực hiện hợp đồng, làm ranh giới giữa giai đoạn giao kết và giai đoạn thực hiện trở nên không rõ ràng.

Thứ ba, về điều kiện hình thức của hợp đồng. Pháp luật Việt Nam thừa nhận giá trị pháp lý của giao dịch điện tử nếu thông tin được tạo lập và lưu trữ dưới dạng dữ liệu điện tử có thể truy cập và sử dụng khi cần thiết[9]. Do đó, việc hợp đồng được thể hiện dưới dạng mã máy tính không làm mất giá trị pháp lý của giao dịch. Tuy nhiên, đối với những trường hợp pháp luật yêu cầu hợp đồng phải được lập thành văn bản hoặc phải được công chứng, chứng thực, hợp đồng thông minh khó có thể thay thế hoàn toàn các cơ chế bảo đảm hình thức truyền thống.

Thứ tư, về nội dung và năng lực chủ thể. Hợp đồng thông minh không tạo ra ngoại lệ đối với các giới hạn pháp lý của hợp đồng. Việc mã hóa các điều khoản hợp đồng không làm thay đổi yêu cầu về tính hợp pháp của nội dung thỏa thuận hoặc điều kiện về năng lực chủ thể. Trong môi trường blockchain, tính ẩn danh hoặc bán ẩn danh của các bên tham gia giao dịch có thể gây khó khăn trong xác định danh tính và năng lực pháp lý của chủ thể, từ đó, ảnh hưởng đến khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên khi phát sinh tranh chấp[10].

Từ những phân tích trên cho thấy, hợp đồng thông minh về cơ bản có thể được đánh giá và điều chỉnh trong khuôn khổ pháp luật hợp đồng hiện hành. Tuy nhiên, đặc điểm tự động hóa của cơ chế thực hiện và sự phụ thuộc dữ liệu đầu vào đặt ra yêu cầu phải giải thích và áp dụng các nguyên tắc của luật hợp đồng linh hoạt nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường giao dịch số.

3. Các vấn đề pháp lý trong giai đoạn giao kết và thiết lập hợp đồng thông minh

Trong bối cảnh công nghệ blockchain làm biến đổi phương thức giao kết và thực hiện hợp đồng, các vấn đề pháp lý phát sinh không chỉ dừng ở khía cạnh kỹ thuật mà còn đặt ra yêu cầu tái đánh giá các yếu tố nền tảng của luật hợp đồng, gồm ý chí, chủ thể, hình thức và cơ chế thực thi. Phân tích các vấn đề này cho phép làm rõ giới hạn của pháp luật hiện hành và định hướng hoàn thiện khung pháp lý đối với hợp đồng thông minh.

Thứ nhất, xác định ý chí và cơ chế giao kết trong môi trường blockchain.

Vấn đề trọng tâm là hợp đồng thông minh có phải là “hợp đồng” theo nghĩa pháp lý hay chỉ là công cụ kỹ thuật thực thi nghĩa vụ. Quan điểm kỹ thuật cho rằng, hợp đồng thông minh là tập hợp các cam kết được mã hóa và thực hiện tự động[11].

Trong khi đó, cách tiếp cận phổ biến trong khoa học pháp lý khẳng định, hợp đồng thông minh không phải là loại hợp đồng độc lập mà chỉ là phương thức thực hiện hợp đồng; hiệu lực pháp lý vẫn phụ thuộc vào việc thỏa thuận có đáp ứng điều kiện của luật hợp đồng hay không[12]. Dưới góc độ pháp luật Việt Nam, cách tiếp cận này phù hợp với Bộ luật Dân sự 2015, theo đó, hiệu lực hợp đồng dựa trên năng lực chủ thể, sự tự nguyện và nội dung hợp pháp[13]. Do đó, mã máy tính không thể tự thân tạo ra hiệu lực pháp lý.

Thứ hai, danh tính chủ thể và giá trị pháp lý của chữ ký số.

Danh tính chủ thể là điều kiện để xác định năng lực pháp lý và trách nhiệm hợp đồng. Tuy nhiên, trong môi trường blockchain, các bên thường tham gia dưới dạng ẩn danh hoặc bán ẩn danh thông qua khóa mã hóa. Theo pháp luật Việt Nam, chữ ký điện tử chỉ có giá trị pháp lý khi xác định được người ký và bảo đảm tính toàn vẹn dữ liệu[14]. Trong khi đó, cơ chế khóa công khai và khóa riêng chủ yếu phục vụ mục đích kỹ thuật, không bảo đảm đầy đủ yêu cầu pháp lý về định danh. Do vậy, khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh danh tính chủ thể gặp khó khăn, đòi hỏi kết hợp các cơ chế xác thực ngoài chuỗi.

Thứ ba, giá trị pháp lý của chữ ký điện tử và giới hạn của “code is law”.

Quan điểm “code is law” cho rằng, mã máy tính có thể thay thế pháp luật trong điều chỉnh hành vi hợp đồng[15]. Tuy nhiên, trong khoa học luật dân sự, hiệu lực hợp đồng còn gắn với các nguyên tắc như thiện chí, trung thực và cân bằng lợi ích. Pháp luật cho phép điều chỉnh giao dịch trong các trường hợp như nhầm lẫn, lừa dối hoặc 8 hoàn cảnh thay đổi. Vì vậy, việc tuyệt đối hóa logic thuật toán có thể làm suy giảm vai trò điều chỉnh của pháp luật và dẫn đến mất cân bằng lợi ích giữa các bên.

Thứ tư, giới hạn của logic thuật toán trong mã hóa điều khoản hợp đồng.

Không phải tất cả điều khoản hợp đồng đều có thể mã hóa chính xác. Nhiều điều khoản định tính hoặc phụ thuộc vào đánh giá hoàn cảnh thực tế, trong khi logic “nếu, thì” không phản ánh đầy đủ các yếu tố này. Do đó, việc mã hóa toàn bộ hợp đồng có thể dẫn đến sự cứng nhắc trong thực hiện nghĩa vụ và hạn chế khả năng áp dụng cơ chế điều chỉnh pháp lý khi phát sinh tình huống bất thường.

Thứ năm, kinh nghiệm quốc tế về điều chỉnh hợp đồng thông minh.

Thực tiễn quốc tế cho thấy, các hệ thống pháp luật không coi hợp đồng thông minh là hợp đồng độc lập, mà chủ yếu tiếp cận như phương thức thực hiện hợp đồng dựa trên công nghệ.

Tại Liên minh châu Âu (EU), các văn kiện của Nghị viện châu Âu về công nghệ blockchain nhấn mạnh, việc sử dụng smart contract phải tuân thủ khuôn khổ pháp luật hiện hành, đặc biệt, các quy định về bảo vệ người tiêu dùng, trách nhiệm dân sự và bảo vệ dữ liệu cá nhân. Công nghệ blockchain được nhìn nhận như công cụ hỗ trợ thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, không thay thế các nguyên tắc của luật hợp đồng truyền thống[16].

Tại Hoa Kỳ, cách tiếp cận mang tính phân tán theo từng bang. Một số bang như Arizona, Tennessee và Nevada ban hành quy định thừa nhận giá trị pháp lý của smart contract được thực hiện trên nền tảng blockchain. Tuy nhiên, các quy định này không tạo ra loại hợp đồng mới, mà chỉ khẳng định hợp đồng thể hiện bằng mã máy tính có thể có hiệu lực nếu đáp ứng các điều kiện chung của luật hợp đồng[17] .

Singapore tiếp cận theo hướng linh hoạt và thực dụng. Báo cáo của Singapore Academy of Law cho rằng, smart contract có thể được công nhận hiệu lực pháp lý nếu thỏa mãn các yếu tố cấu thành hợp đồng theo pháp luật hiện hành. Đồng thời, hệ thống pháp luật vẫn duy trì vai trò của cơ chế giải quyết tranh chấp và kiểm soát tư pháp đối với các giao dịch dựa trên blockchain[18].

So với các hệ thống pháp luật nêu trên, Việt Nam hiện chưa có khung pháp lý riêng điều chỉnh hợp đồng thông minh. Việc xác định hiệu lực của giao dịch chủ yếu dựa trên Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Giao dịch điện tử năm 2023. Điều này cho thấy, pháp luật Việt Nam áp dụng các quy định hiện hành để điều chỉnh giao dịch dựa trên blockchain, thay vì xây dựng một chế định pháp lý mới.

4. Các vấn đề pháp lý trong giai đoạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng thông minh

Trong khoa học luật hợp đồng, giai đoạn thực hiện nghĩa vụ phản ánh mức độ hiện thực hóa ý chí pháp lý của các bên. Đối với hợp đồng thông minh, đặc trưng nổi bật là nghĩa vụ được tự động thực hiện thông qua mã lập trình trên nền tảng blockchain. Cơ chế này chuyển hóa hành vi pháp lý thành hành vi kỹ thuật, khi việc thực hiện nghĩa vụ được kích hoạt tự động nếu các điều kiện lập trình sẵn được đáp ứng. Tuy nhiên, sự tự động hóa không loại bỏ vai trò điều chỉnh của pháp luật, bởi hệ thống vẫn vận hành theo mã lập trình và không bảo đảm nghĩa vụ luôn thực hiện đúng nội dung thỏa thuận[19]. Do đó, cần xem xét mối quan hệ giữa logic thuật toán và các nguyên tắc của luật hợp đồng trong giai đoạn thực hiện.

Thứ nhất, xung đột giữa ý chí pháp lý và logic mã hóa.

Trong pháp luật dân sự, việc giải thích hợp đồng nhằm xác định ý chí thực sự của các bên, đặc biệt, khi điều khoản không rõ ràng hoặc phát sinh tranh chấp. Bộ luật Dân sự năm 2015 ưu tiên ý chí và mục đích giao kết thay vì chỉ dựa vào hình thức biểu đạt. Trong hợp đồng thông minh, nội dung thường được thể hiện bằng mã lập trình. Quan điểm “code is law” cho rằng, mã máy tính phản ánh chính xác ý chí của các bên và việc thực thi tự động có thể thay thế cơ chế giải thích hợp đồng truyền thống[20]. Tuy nhiên, cách tiếp cận này có nguy cơ làm suy giảm vai trò điều chỉnh của pháp luật, bởi mã lập trình chỉ phản ánh những điều kiện được thiết kế trước và không bao quát các yếu tố như thiện chí, hợp lý hay hoàn cảnh thay đổi[21]. Vì vậy, khi phát sinh xung đột giữa mã máy tính và ý chí thực sự, cơ chế giải thích pháp lý cần được ưu tiên.

Thứ hai, vi phạm hợp đồng trong cơ chế thực hiện tự động.

Cơ chế tự thực thi có thể dẫn đến quan điểm cho rằng, nếu mã vận hành đúng thì nghĩa vụ đã thực hiện. Tuy nhiên, trong thực tiễn, việc thực hiện tự động không loại trừ khả năng vi phạm hợp đồng. Sai lệch có thể phát sinh từ thiết kế mã, lỗi lập trình hoặc dữ liệu đầu vào không chính xác. Khi đó, hệ thống có thể vận hành “đúng theo mã” nhưng không phù hợp với nội dung thỏa thuận của các bên[22]. Theo pháp luật hợp đồng, việc xác định vi phạm phải dựa trên sự phù hợp giữa hành vi thực hiện và nghĩa vụ cam kết, không chỉ dựa vào tính đúng đắn của hệ thống kỹ thuật. Do đó, cơ chế tự động không loại trừ trách nhiệm pháp lý của các bên.

Thứ ba, rủi ro pháp lý xuất phát từ bản chất không thể đảo ngược của blockchain.

Đặc trưng quan trọng của blockchain là tính không thể đảo ngược của giao dịch. Sau khi được xác nhận, giao dịch gần như không thể thay đổi hoặc hủy bỏ bằng biện pháp kỹ thuật. Trong khi đó, pháp luật hợp đồng truyền thống cho phép tuyên bố giao dịch vô hiệu hoặc điều chỉnh trong các trường hợp như nhầm lẫn, lừa dối hoặc hoàn cảnh thay đổi[23]. Sự khác biệt này tạo ra xung đột giữa tính bất biến của công nghệ và tính linh hoạt của pháp luật. Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án duy trì thẩm quyền điều chỉnh hậu quả pháp lý của giao dịch blockchain khi phát sinh tranh chấp, khẳng định công nghệ không thể thay thế vai trò điều chỉnh của pháp luật[24].

Thứ tư, trách nhiệm pháp lý của bên thứ ba (oracle).

Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện hợp đồng thông minh phụ thuộc vào dữ liệu từ bên ngoài blockchain thông qua oracle. Oracle đóng vai trò trung gian cung cấp dữ liệu để kích hoạt việc thực hiện nghĩa vụ. Việc sử dụng oracle làm phát sinh rủi ro pháp lý liên quan đến độ chính xác và tính trung thực của dữ liệu. Nếu dữ liệu bị sai lệch hoặc bị thao túng, kết quả thực hiện hợp đồng có thể không phù hợp với thỏa thuận ban đầu[25]. Trong trường hợp oracle chỉ truyền dữ liệu, trách nhiệm có thể tương tự bên cung cấp dịch vụ kỹ thuật. Ngược lại, nếu oracle có quyền kiểm soát hoặc lựa chọn nguồn dữ liệu, vai trò này có thể vượt ra ngoài trung gian kỹ thuật và cần được xem xét dưới góc độ trách nhiệm pháp lý trong quan hệ hợp đồng.

5. Kiến nghị hoàn thiện và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hợp đồng thông minh

Từ những phân tích về bản chất pháp lý của hợp đồng thông minh, xung đột giữa ý chí pháp lý và logic mã hóa, cũng như các rủi ro phát sinh từ đặc điểm kỹ thuật của blockchain, có thể thấy, hiện pháp luật Việt Nam điều chỉnh hợp đồng thông minh chủ yếu thông qua các quy định chung của Bộ luật Dân sự năm 2015Luật Giao dịch điện tử năm 2023. Cách tiếp cận này bảo đảmtính linh hoạt trong giai đoạn đầu của quá trình phát triển công nghệ, tuy nhiên, cũng đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý nhằm xử lý các đặc thù của cơ chế thực hiện hợp đồng tự động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật sau:

Thứ nhất, hoàn thiện khung pháp luật theo hướng tích hợp, không tách biệt hợp đồng thông minh thành loại hợp đồng độc lập. Pháp luật cần khẳng định, hợp đồng thông minh về bản chất vẫn là hợp đồng theo nghĩa pháp lý, trong đó, mã máy tính chỉ là phương thức thể hiện hoặc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng. Việc xác định hiệu lực pháp lý của giao dịch cần dựa trên các điều kiện có hiệu lực của giao dịch theo Bộ luật Dân sự năm 2015, gồm năng lực chủ thể, sự tự nguyện, mục đích và nội dung không vi phạm điều cấm của luật[26]. Cách tiếp cận này bảo đảm sự thống nhất của hệ thống pháp luật và tránh hình thành chế định pháp lý tách biệt chỉ dựa trên đặc điểm kỹ thuật của công nghệ.

Thứ hai, tăng cường các cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm khả năng điều chỉnh và bảo vệ công bằng trong quá trình thực hiện hợp đồng tự động. Đặc điểm không thể đảo ngược của giao dịch blockchain và cơ chế thực thi tự động có thể làm suy giảm hiệu quả của các biện pháp khắc phục truyền thống như hủy bỏ hợp đồng hoặc khôi phục tình trạng ban đầu. Vì vậy, pháp luật cần khẳng định thẩm quyền của cơ quan tài phán trong xem xét các yếu tố như nhầm lẫn, lừa dối hoặc hoàn cảnh thay đổi khi giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng thông minh. Đồng thời, cần làm rõ nguyên tắc việc thực hiện tự động bằng mã lập trình không loại trừ trách nhiệm pháp lý của các bên, nếu kết quả thực hiện không phù hợp với nội dung thỏa thuận ban đầu[27] .

Thứ ba, làm rõ trách nhiệm pháp lý của các chủ thể trung gian trong hệ sinh thái blockchain, đặc biệt là oracle. Trong nhiều trường hợp, việc thực hiện hợp đồng thông minh phụ thuộc vào dữ liệu từ các nguồn bên ngoài được cung cấp thông qua hệ thống oracle. Khi dữ liệu đầu vào không chính xác hoặc bị thao túng, kết quả thực hiện hợp đồng có thể sai lệch so với nội dung thỏa thuận của các bên. Do đó, cần xây dựng cơ chế xác định trách nhiệm pháp lý phù hợp đối với các chủ thể cung cấp dữ liệu hoặc dịch vụ trung gian, tùy thuộc vào mức độ kiểm soát và vai trò của họ trong quá trình thực hiện hợp đồng. Cách tiếp cận này góp phần bảo đảm sự minh bạch và ổn định của quan hệ hợp đồng trong môi trường giao dịch số[28].

Thứ tư, thúc đẩy các cơ chế thử nghiệm chính sách và nâng cao năng lực thực thi pháp luật trong bối cảnh công nghệ số. Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ blockchain đặt ra yêu cầu áp dụng các mô hình thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox) nhằm đánh giá rủi ro pháp lý và hoàn thiện khuôn khổ điều chỉnh trước khi ban hành các quy định mang tính ổn định lâu dài. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo liên ngành giữa luật học và công nghệ cho đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên và luật sư nhằm nâng cao khả năng đánh giá chứng cứ kỹ thuật và giải quyết tranh chấp liên quan đến hợp đồng thông minh.

Kết luận

Hợp đồng thông minh không làm biến đổi bản chất pháp lý của hợp đồng, nhưng làm thay đổi căn bản cơ chế thực hiện nghĩa vụ, khi quyền kiểm soát việc thực hiện được chuyển từ ý chí con người sang vận hành tự động của hệ thống kỹ thuật. Cơ chế tự động hóa trong hợp đồng thông minh thách thức trực tiếp vai trò trung tâm của ý chí trong luật hợp đồng truyền thống. Phân tích cho thấy, pháp luật Việt Nam hiện hành vẫn có khả năng điều chỉnh hợp đồng thông minh, với điều kiện hợp đồng thông minh được hiểu là phương thức thực hiện hợp đồng dựa trên công nghệ, không phải là chế định hợp đồng độc lập. Vấn đề pháp lý trọng tâm không nằm ở giao kết, mà tập trung ở giai đoạn thực hiện, đặc biệt, trước bản chất không thể đảo ngược của blockchain và sự tham gia của các chủ thể trung gian như oracle. Do đó, yêu cầu đặt ra đối với pháp luật Việt Nam không phải là xây dựng khuôn khổ mới cho hợp đồng thông minh, mà là diễn giải và hoàn thiện các nguyên tắc của luật hợp đồng nhằm duy trì hiệu lực của pháp luật trong bối cảnh giao dịch tự động.

PGS.TS. Bành Quốc Tuấn

Trưởng Chương trình Đào tạo Sau đại học Luật, Trường Đại học Thủ Dầu Một

ThS. Nguyễn Hoàng Anh

Khoa Khoa học Cơ bản, Trường Đại học Công nghệ Đồng Nai

[1]. Jaccard, J. (2018), Smart Contracts and the Role of Law, Journal of Law, Technology & Policy, Vol. 2018, No. 2, tr.301-328.

[2]. Szabo, N. (1995), Smart Contract Glossary, http://www.fon.hum.uva.nl/rob/Courses/InformationInSpeech/CDROM/Literature/LOTwinterschol2006/szabo.best.vwh.net/smart_contracts_glossary.html, truy cập ngày 28/01/2026.

[3]. Mik, E. (2017), Smart Contracts: Terminology, Technical Limitations and Real-World Complexity, Law, Innovation and Technology, Vol. 9, No. 2, tr.269-300.

[4]. Durovic, M., Janssen, A. (2019), Formation of Smart Contracts under Contract Law, in DiMatteo, L., Cannarsa, M., Poncibò, C. (chủ biên), The Cambridge Handbook of Smart Contracts, Blockchain Technology and Digital Platforms, Cambridge University Press, Cambridge, tr.61-79.

[5]. Duurovic, M., Janssen, A. (2019), tlđd, tr.61-79.

[6]. Scholz, L. (2019), Algorithmic Contracts, Stanford Technology Law Review, Vol. 22, tr.128-169.

[7]. Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

[8]. Điều 12 Nghị định số 52/2013/NĐ-CP ngày 16/5/2013 của Chính phủ về thương mại điện tử sửa đổi, bổ sung bởi nghị định số 85/2021/NĐ-CP ngày 25/9/2021.

[9]. Điều 33 Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

[10]. Đỗ Văn Đại (2016), Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.

[11]. Szabo, N. (1997), Formalizing and Securing Relationships on Public Networks, First Monday, Vol. 2, No. 9.

[12]. Werbach, K., Cornell, N. (2017), Contracts Ex Machina, Duke Law Journal, Vol. 67, tr.313-382.

[13]. Điều 3, Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

[14]. Điều 33 Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

[15]. Lessig, L. (1999), Code and Other Laws of Cyberspace, Basic Books, New York.

[16]. European Parliament (2018), Resolution on Distributed Ledger Technologies and Blockchain.

[17]. Werbach, K., Cornell, N. (2017), Contracts Ex Machina, Duke Law Journal, Vol. 67, tr.313-382.

[18]. Supreme Court of Singapore (2019), Quoine Pte Ltd v B2C2 Ltd [2019] SGCA 2.

[19]. Điều 404 Bộ luật Dân sự năm 2015.

[20]. Lessig, L. (1999), Code and Other Laws of Cyberspace, Basic Books, New York.

[21]. Werbach, K., Cornell, N., tlđd, tr.330.

[22]. Müller, C. (2018), Les smart contracts en droit des obligations suisses, trong: Carron, B. & Müller, C. (chủ biên), Blockchain et Smart Contracts, Schulthess, Zurich, tr.51-114.

[23]. Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

[24]. Supreme Court of Singapore (2019), Quoine Pte Ltd v B2C2 Ltd.

[25]. Mekki, M. (2017), Les aspects juridiques de la blockchain, Dalloz, Paris.

[26]. Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

[27]. Mik, E. (2017), tlđd, tr.269-300.

[28]. Werbach, K., Cornell, N. (2017), Contracts Ex Machina, Duke Law Journal, Vol. 67, tr.313-382.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Jaccard, J. (2018), Smart Contracts and the Role of Law, Journal of Law, Technology & Policy, Vol. 2018, No. 2.

2. Szabo, N. (1995), Smart Contract Glossary, http://www.fon.hum.uva.nl/rob/Courses/InformationInSpeech/CDROM/Literature/LOTwinterschol2006/szabo.best.vwh.net/smart_contracts_glossary.html, truy cập ngày 28/01/2026.

3. Mik, E. (2017), Smart Contracts: Terminology, Technical Limitations and Real- World Complexity, Law, Innovation and Technology, Vol. 9, No. 2.

4. Durovic, M., Janssen, A. (2019), Formation of Smart Contracts under Contract Law, in DiMatteo, L., Cannarsa, M., Poncibò, C. (chủ biên), The Cambridge Handbook of Smart Contracts, Blockchain Technology and Digital Platforms, Cambridge University Press, Cambridge.

5. Scholz, L. (2019), Algorithmic Contracts, Stanford Technology Law Review, Vol. 22.

6. Đỗ Văn Đại (2016), Bình luận khoa học những điểm mới của Bộ luật Dân sự năm 2015, Nxb. Hồng Đức, Hà Nội.

7. Szabo, N. (1997), Formalizing and Securing Relationships on Public Networks, First Monday, Vol. 2, No. 9.

8. Werbach, K., Cornell, N. (2017), Contracts Ex Machina, Duke Law Journal, Vol. 67.

9. Lessig, L. (1999), Code and Other Laws of Cyberspace, Basic Books, New York.

10. European Parliament (2018), Resolution on Distributed Ledger Technologies and Blockchain.

11. Supreme Court of Singapore (2019), Quoine Pte Ltd v B2C2 Ltd [2019] SGCA 2.

12. Müller, C. (2018), Les smart contracts en droit des obligations suisses, in Carron, B. & Müller, C. (chủ biên), Blockchain et Smart Contracts, Schulthess, Zurich.

13. Mekki, M. (2017), Les aspects juridiques de la blockchain, Dalloz, Paris.

14. Mik, E. (2017), Smart Contracts: Terminology, Technical Limitations and Real- World Complexity, Law, Innovation and Technology, Vol. 9, No. 2.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (451) tháng 4/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.
Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.

Theo dõi chúng tôi trên: