Thứ tư 09/09/2026 12:16
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.

Từ khóa: Luật Đất đai năm 2024; quản lý nhà nước; đất tôn giáo; chính sách đất tôn giáo; tổ chức tôn giáo; tổ chức tôn giáo trực thuộc; tiêu chí giao đất; chuyển giao quyền sử dụng đất; chấm dứt quyền sử dụng đất.

PROVISIONS OF THE 2024 LAND LAW ON THE ORIGIN OF FORMATION, CHANGE, AND TERMINATION OF RELIGIOUS LAND USE RIGHTS

Abstract: The law stipulates that religious organizations have the right to use land. However, due to various factors, the practical implementation of this right still gives rise to many problems, causing difficulties for land users and state management. This study analyzes the provisions of the 2024 Land Law regarding the formation origin, change, and termination of land use rights of religious organizations and affiliated religious organizations, pointing out inadequacies in determining the origin, criteria for land allocation, mechanisms for recognizing legal origin, conditions for changing land use purposes, as well as legal gaps when terminating or transferring land use rights. From there, it proposes several solutions to improve the law on religious land to ensure consistency, transparency, and effectiveness in state management.

Keywords: Land Law of 2024; state management; religious land; religious land policy; religious organizations; affiliated religious organizations; criteria for land allocation; transfer of land use rights; termination of land use rights.

Đặt vấn đề

Quản lý và sử dụng đất tôn giáo là vấn đề có tính đặc thù trong pháp luật đất đai, gắn với yếu tố lịch sử, văn hóa và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo được Hiến pháp ghi nhận. Nguồn gốc đất tôn giáo đa dạng, quá trình sử dụng kéo dài qua nhiều thời kỳ và chịu sự điều chỉnh của nhiều chính sách khác nhau, dẫn tới không ít khó khăn trong xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc.

Luật Đất đai năm 2024 đã sửa đổi, bổ sung nhiều nội dung liên quan đến đất tôn giáo nhằm khắc phục những hạn chế của Luật Đất đai năm 2013 và đáp ứng yêu cầu quản lý trong bối cảnh mới. Tuy nhiên, thực tiễn thực hiện các quy định này phát sinh nhiều vướng mắc, đặc biệt là tiêu chí xác định nhu cầu sử dụng đất tôn giáo, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, phân định ranh giới giữa đất tôn giáo và đất có yếu tố tôn giáo, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng đất, cũng như cách thức xử lý khi chấm dứt quyền sử dụng đất của chủ thể đặc thù này.

1. Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi, chấm dứt sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc và một số vấn đề đặt ra

Pháp luật quy định về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc như sau:

1.1. Quy định của pháp luật về tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Trong khoa học pháp lý và xã hội học tôn giáo, tổ chức tôn giáo được tiếp cận như một thiết chế xã hội đặc thù, hình thành trên cơ sở niềm tin tôn giáo, giáo lý và cơ cấu tổ chức chặt chẽ. Tổ chức tôn giáo không chỉ thực hiện chức năng nghi lễ và duy trì đời sống tinh thần cho tín đồ, mà còn tham gia rộng rãi vào giáo dục, từ thiện, chăm sóc xã hội và phát triển cộng đồng. Đặc điểm “tự quản nội bộ”, “tính hệ thống” và “tính ổn định tổ chức” là những yếu tố phân biệt chủ thể này với các hội, nhóm xã hội thông thường[1].

Pháp luật hiện hành tiếp cận tổ chức tôn giáo dưới góc độ quản lý nhà nước, trong đó, khoản 12 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 quy định: “Tổ chức tôn giáo là tập hợp tín đồ, chức sắc, chức việc, nhà tu hành của một tôn giáo được tổ chức theo một cơ cấu nhất định, được Nhà nước công nhận nhằm thực hiện các hoạt động tôn giáo”. Khái niệm này nhấn mạnh hai yếu tố quan trọng gồm cơ cấu tổ chức được xác lập theo hiến chương hoặc điều lệ và sự công nhận của Nhà nước là điều kiện để tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc trở thành chủ thể pháp lý độc lập trong quan hệ pháp luật.

Khoản 13 Điều 2 Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 cũng xác định: “Tổ chức tôn giáo trực thuộc là tổ chức thuộc tổ chức tôn giáo, được thành lập theo hiến chương, điều lệ, quy định của tổ chức tôn giáo”. Đây là chủ thể có tư cách pháp lý hạn chế hơn, chịu sự quản lý nội bộ của tổ chức tôn giáo nhưng vẫn được pháp luật công nhận trong phạm vi hoạt động nhất định.

Việc nhận diện đầy đủ hai nhóm chủ thể này có ý nghĩa quan trọng trong lĩnh vực đất đai, bởi quyền và nghĩa vụ về đất tôn giáo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có liên quan đến thẩm quyền giao đất, hạn mức sử dụng đất, quyền chuyển mục đích sử dụng và cơ chế kế thừa quyền sử dụng đất khi có biến động tổ chức.

1.2. Nguồn gốc hình thành quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc được hình thành từ các nguồn sau:

Thứ nhất, được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất. Luật Đất đai năm 2024 kế thừa Luật Đất đai năm 2013 tiếp tục cho phép giao đất không thu tiền sử dụng đất để xây dựng cơ sở tôn giáo. Tuy nhiên, Luật Đất đai năm 2024 không quy định một hạn mức diện tích thống nhất mà trao quyền cho Ủy ban nhân dân (UBND) cấp tỉnh quyết định dựa trên nhu cầu thực tế và quỹ đất của địa phương. Cách thiết kế này tạo linh hoạt, nhưng cũng dẫn đến tình trạng áp dụng thiếu thống nhất giữa các địa phương, đặc biệt, tại những nơi có quỹ đất hạn chế. Việc thiếu tiêu chí định lượng để xác định “nhu cầu thực tế” khiến quyết định giao đất có thể phụ thuộc nhiều vào nhận định chủ quan của cơ quan quản lý, làm phát sinh nguy cơ khiếu nại hoặc tình trạng thiếu công bằng giữa các tổ chức ở những địa bàn khác nhau.

Thứ hai, được Nhà nước cho thuê đất thu tiền thuê đất hằng năm. Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc được giao đất không thu tiền sử dụng đất để xây dựng cơ sở thờ tự, trong trường hợp sử dụng đất vào mục đích khác ngoài thờ tự thì Nhà nước mới cho thuê đất trả tiền thuê hằng năm. Quy định mới của Luật Đất đai năm 2024 đã khắc phục hạn chế của Luật Đất đai năm 2013, bởi trước đây không xác định rõ hình thức nộp tiền thuê đất (một lần hay hàng năm), dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất. Việc quy định thuê đất theo hình thức trả tiền hằng năm góp phần tăng cường tính minh bạch trong quản lý và hạn chế nguy cơ thương mại hóa đất tôn giáo. Tuy nhiên, trên thực tế, việc phân định ranh giới giữa diện tích phục vụ tôn giáo và diện tích sử dụng vào hoạt động hỗ trợ kinh tế không rõ ràng, nhất là đối với các cơ sở có mô hình hoạt động kết hợp. Nghĩa vụ tài chính phát sinh từ việc phải thuê đất có thể trở thành áp lực đối với những cơ sở tôn giáo nhỏ, trong khi quy định hướng dẫn để xác định chính xác diện tích phải chuyển sang cơ chế thuê đất vẫn chưa thật sự rõ ràng, dễ dẫn tới cách hiểu tùy tiện của cơ quan quản lý địa phương.

Thứ ba, được Nhà nước công nhận quyền đối với đất đang sử dụng ổn định. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh phần lớn đất tôn giáo có nguồn gốc lịch sử, hình thành từ hiến tặng của tín đồ, khai hoang hoặc được chính quyền các thời kỳ trước giao cho tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc quản lý, sử dụng. Việc công nhận quyền sử dụng đất giúp hợp thức hóa quyền sử dụng đối với những trường hợp đất tôn giáo có nguồn gốc lịch sử, giảm vướng mắc hành chính và hạn chế các tổ chức phải “xin giao đất mới” để hợp pháp hóa quyền sử dụng. Tuy vậy, điều kiện “sử dụng ổn định, nguồn gốc hợp pháp” lại mang tính khái quát và khó xác minh trong nhiều trường hợp do hồ sơ lịch sử không đầy đủ hoặc có biến động qua nhiều giai đoạn. Trên thực tế, các địa phương cũng có những cách hiểu khác nhau trong xác nhận tình trạng “ổn định”, tạo nguy cơ phát sinh tranh chấp và khiếu nại kéo dài[2]. Vì vậy, cơ chế công nhận là cần thiết, nhưng đòi hỏi tiêu chí rõ ràng và quy trình thẩm định chặt chẽ để tránh lợi dụng hợp thức hóa đất có nguồn gốc không minh bạch.

Thứ tư, được xác lập quyền sử dụng đất thông qua kết quả hòa giải thành, quyết định giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo hoặc bản án, quyết định của Tòa án và cơ quan thi hành án. So với quy định tại Luật Đất đai năm 2013, Luật Đất đai năm 2024 đã bổ sung tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc là chủ thể được nhận quyền sử dụng đất từ các quyết định giải quyết tranh chấp, khiếu nại, tố cáo và bản án, quyết định của Tòa án. Sự bổ sung này thể hiện cách tiếp cận toàn diện và phù hợp hơn với thực tiễn sử dụng đất tôn giáo. Đồng thời, quy định mới tạo cơ sở pháp lý thống nhất cho xác lập quyền sử dụng đất đối với các chủ thể đặc thù, thay vì chỉ tập trung vào hộ gia đình, cá nhân như trước đây. Tuy nhiên, khó khăn lớn nhất hiện nay là thi hành các bản án liên quan đến đất tôn giáo, do ranh giới đất qua nhiều thời kỳ chưa rõ ràng, hồ sơ pháp lý không đầy đủ và sự phối hợp giữa cơ quan thi hành án địa phương còn thiếu đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng dù đã có phán quyết của Tòa án nhưng việc cấp giấy chứng nhận bị chậm trễ[3].

1.3. Thay đổi việc sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có thể thay đổi việc sử dụng đất như sau:

Một là, chuyển mục đích sử dụng đất: Chuyển mục đích sử dụng đất là hình thức biến động quan trọng nhất đối với đất tôn giáo. Khi các chủ thể này có nhu cầu chuyển đất tôn giáo sang loại hình sử dụng khác, như đất thương mại, dịch vụ hoặc mục đích phi tôn giáo, việc chuyển mục đích phải được cơ quan có thẩm quyền xem xét và chấp thuận. Đây là yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm việc thay đổi không làm mất đi bản chất đặc thù của loại đất được Nhà nước ưu tiên bố trí để phục vụ nhu cầu tôn giáo. Tuy nhiên, chuyển mục đích sử dụng đất cũng làm thay đổi toàn bộ nội dung quyền của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, kéo theo việc điều chỉnh loại đất, thời hạn sử dụng, nghĩa vụ tài chính và các ràng buộc pháp lý liên quan. Trong trường hợp đất được phép chuyển sang phục vụ sản xuất, kinh doanh, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc phải tuân thủ các quy định áp dụng đối với chủ thể kinh tế, khiến tư cách pháp lý và nghĩa vụ tài chính của họ trở nên phức tạp hơn so với giai đoạn sử dụng đất thuần túy cho mục đích tôn giáo.

Hai là, thay đổi hình thức sử dụng đất: Đây cũng là dạng biến động quan trọng trong quản lý đất tôn giáo. Thực tiễn cho thấy, nhiều cơ sở tôn giáo có nhu cầu kết hợp hoạt động thương mại - dịch vụ, chẳng hạn như cung cấp dịch vụ lưu trú, giới thiệu sản phẩm văn hóa hoặc dịch vụ gắn với sinh hoạt tín ngưỡng. Khi hoạt động kết hợp này vượt ra khỏi phạm vi phục vụ tôn giáo, phần diện tích sử dụng vào mục đích kinh tế phải chuyển từ hình thức được giao đất không thu tiền sang thuê đất trả tiền hằng năm. Theo Luật Đất đai năm 2024, phần diện tích sử dụng cho các hoạt động vượt ra khỏi phạm vi phục vụ tôn giáo phải chuyển sang thuê đất trả tiền hằng năm. Đây là bước tiến so với Luật Đất đai năm 2013 khi cơ chế tài chính trước đây chưa rõ ràng. Tuy nhiên, trên thực tế, việc phân định ranh giới giữa phần đất phục vụ mục đích tôn giáo và phần đất được sử dụng cho mục đích kinh tế không phải lúc nào cũng rõ ràng, có thể dẫn đến cách hiểu và áp dụng không thống nhất giữa các địa phương. Ngoài ra, khi chuyển sang thuê đất, tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc không còn quyền định đoạt đối với phần diện tích đó, điều này có thể gây ra khó khăn cho những cơ sở đang nỗ lực phát triển nguồn thu để tự trang trải hoạt động nhưng lại bị hạn chế về quyền tài sản[4].

- Thay đổi chủ thể sử dụng đất: Thường xảy ra khi tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có sự chia tách, hợp nhất, sáp nhập, giải thể hoặc chuyển giao cơ sở trực thuộc. Khi có sự thay đổi về tổ chức, quyền và nghĩa vụ liên quan đến thửa đất được chuyển giao cho chủ thể kế thừa, đòi hỏi phải được đăng ký biến động và cấp lại giấy chứng nhận để bảo đảm tính liên tục và hợp pháp trong quản lý và sử dụng đất tôn giáo. Thực tế cho thấy, quá trình này đôi khi kéo dài do vướng mắc về hồ sơ pháp lý hoặc chưa có quy trình phối hợp rõ ràng giữa các cơ quan liên quan.

- Thay đổi phạm vi, diện tích hoặc ranh giới sử dụng đất, như tách thửa, hợp thửa, điều chỉnh quy hoạch hoặc bị thu hồi một phần diện tích dẫn đến thay đổi quyền sử dụng đất tôn giáo. Những biến động này không chỉ làm thay đổi ranh giới pháp lý mà còn ảnh hưởng đến quy mô không gian sinh hoạt tôn giáo, thậm chí tác động đến quyền tài sản và nghĩa vụ tài chính của tổ chức. Trong một số trường hợp, việc thay đổi quy hoạch hoặc thu hồi có thể làm cho cơ sở tôn giáo gặp khó khăn do không còn đủ diện tích để duy trì các hoạt động tôn giáo như trước, dẫn tới nhu cầu bù đắp hoặc bố trí lại quỹ đất nhưng chưa có cơ chế rõ ràng để giải quyết[5].

2.4. Chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo là vấn đề nhạy cảm và phức tạp do gắn với yếu tố tinh thần của cộng đồng tín đồ. Kế thừa quy định của Luật Đất đai năm 2013, Luật Đất đai năm 2024 đã cụ thể hóa các trường hợp chấm dứt quyền sử dụng đất, gồm:

Thứ nhất, thu hồi đất để phục vụ mục đích quốc phòng, an ninh hoặc phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia và lợi ích công cộng. Đây là cơ chế thu hồi mang tính chất bắt buộc, phản ánh vai trò của đất đai với tư cách là tài sản thuộc sở hữu toàn dân. Khi Nhà nước quyết định thu hồi, quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc chấm dứt, nhưng pháp luật đồng thời đặt ra cơ chế bồi thường, hỗ trợ và bố trí cơ sở mới nhằm giảm thiểu tác động đến hoạt động tôn giáo. Cách tiếp cận này thể hiện sự dung hòa giữa yêu cầu triển khai các dự án quan trọng và bảo đảm quyền tài sản hợp pháp của các chủ thể này. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều trường hợp bố trí quỹ đất thay thế gặp khó khăn do hạn chế về quỹ đất phù hợp, gây gián đoạn hoạt động sinh hoạt tôn giáo, thậm chí phát sinh khiếu nại kéo dài nếu địa phương không có phương án thỏa đáng.

Thứ hai, thu hồi đất do vi phạm pháp luật về đất đai. Luật Đất đai năm 2024 tiếp tục quy định tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc bị thu hồi đất do vi phạm trong các trường hợp như sử dụng đất sai mục đích, để đất hoang hóa hoặc không thực hiện nghĩa vụ tài chính theo quy định. Việc thu hồi trong trường hợp này mang tính chế tài, nhằm bảo đảm sự nghiêm minh của pháp luật và sự công bằng giữa các chủ thể sử dụng đất. Quy định này góp phần ngăn chặn tình trạng lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để trục lợi hoặc sử dụng đất không đúng với mục đích đã được giao. Tuy nhiên, trên thực tiễn, việc xác định hành vi vi phạm của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc đôi khi gây khó khăn cho cơ quan quản lý do nguồn gốc đất phức tạp, ranh giới diện tích chưa được đo đạc đầy đủ hoặc hoạt động tôn giáo - xã hội đan xen làm cho việc phân định mục đích sử dụng không rõ ràng. Điều này đòi hỏi quy trình thanh tra, kiểm tra phải khách quan, công khai và có sự phối hợp giữa nhiều cơ quan chuyên môn để bảo đảm tính chính xác và tránh gây hiểu nhầm, ảnh hưởng đến hoạt động tôn giáo.

Thứ ba, chấm dứt quyền sử dụng đất do chủ thể tự nguyện trả lại đất hoặc khi việc sử dụng đất không thể tiếp tục do điều kiện khách quan như nguy cơ mất an toàn, đe dọa tính mạng con người hoặc do việc sử dụng đất không phù hợp với quy hoạch. Các trường hợp này cho thấy, chính sách đất đai có tính linh hoạt và nhân văn khi tạo điều kiện để chủ thể này chủ động quyết định phương án sử dụng đất phù hợp với nhu cầu thực tế. Đồng thời, việc Nhà nước được quyền thu hồi đất trong các tình huống bất khả kháng nhằm bảo đảm an toàn cho cộng đồng và tính hợp lý trong khai thác, phân bổ tài nguyên đất đai. Tuy nhiên, quá trình xử lý các trường hợp này cần được thực hiện công khai, có tham vấn đầy đủ với tổ chức tôn giáo nhằm tránh phát sinh hiểu lầm hoặc tâm lý bị động trong cộng đồng tín đồ.

2. Khó khăn, vướng mắc trong xác định nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc

Mặc dù Luật Đất đai năm 2024 đã có nhiều sửa đổi, bổ sung liên quan đến đất tôn giáo, nhưng thực tiễn thi hành tại các địa phương cho thấy nhiều khó khăn, vướng mắc vẫn tồn tại và có xu hướng gia tăng do tính chất đặc thù của loại đất này. Cụ thể:

2.1. Khó khăn, vướng mắc liên quan đến việc hình thành quyền sử dụng đất

Điều 213 Luật Đất đai năm 2024 giao UBND cấp tỉnh căn cứ vào nhu cầu thực tế về hoạt động tôn giáo và khả năng quỹ đất của địa phương để quy định hạn mức và quyết định diện tích đất giao cho tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Tuy nhiên, khi triển khai trên thực tế, quy định này đang bộc lộ nhiều vướng mắc cả về pháp lý lẫn thực tiễn:

Thứ nhất, mặc dù Luật Đất đai năm 2024 trao thẩm quyền cho UBND cấp tỉnh quyết định diện tích đất giao cho tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, nhưng thực tiễn cho thấy các địa phương đang thiếu bộ tiêu chí chung để đánh giá “nhu cầu thực tế” và “hạn mức sử dụng đất”. Điều này dẫn đến sự khác nhau giữa các tỉnh trong xác định hạn mức đất được giao và trong xem xét nhu cầu mở rộng đất cho các cơ sở mới thành lập. Việc thiếu tiêu chí kỹ thuật thống nhất làm cho quy trình thẩm định phụ thuộc nhiều vào đánh giá chủ quan của cơ quan quản lý, làm gia tăng nguy cơ khiếu nại hoặc thiếu thống nhất giữa các tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc ở các địa bàn khác nhau.

Thứ hai, nhiều địa phương gặp khó khăn do không có quỹ đất phù hợp hoặc không đưa nhu cầu sử dụng đất tôn giáo vào quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất. Điều này làm cho các tổ chức tôn giáo mới gần như không được bố trí đất, dẫn tới tình trạng tự ý nhận chuyển nhượng, xin hiến tặng hoặc mở rộng cơ sở ngoài quy hoạch. Những trường hợp này gây trở ngại lớn cho công tác quản lý đất đai, đặc biệt, trong xác lập tính hợp pháp và cập nhật hồ sơ địa chính[6].

Thứ ba, pháp luật hiện hành chưa có hướng dẫn cụ thể tiêu chí “sử dụng ổn định”, “nguồn gốc hợp pháp” nên tình trạng chậm cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho đất tôn giáo còn phổ biến. Có địa phương, việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất đối với đất tôn giáo chỉ đạt 26,6%[7]. Phần lớn đất tôn giáo hình thành từ lâu, qua nhiều giai đoạn quản lý khác nhau, thiếu hồ sơ pháp lý hoặc đã thất lạc. Ranh giới nhiều cơ sở bị biến động theo thời gian, thậm chí bị lấn chiếm hoặc mở rộng mà không được cập nhật vào hồ sơ địa chính. Sự không thống nhất của tài liệu địa chính qua các thời kỳ dẫn đến tình trạng kéo dài thời gian xác minh, chậm trễ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất cho các tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc ảnh hưởng đến tính ổn định của hoạt động tôn giáo và hiệu quả quản lý nhà nước. Đặc biệt, tại một số địa phương, hồ sơ địa chính bị thất lạc hoặc không còn bảo đảm độ chính xác do các tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc nhận chuyển nhượng, tặng cho, tự ý mở rộng do hiến đất, xây dựng sang vị trí mới… (sau ngày 01/7/2004). Những biến động này không được cập nhật trong hồ sơ địa chính[8]. Ngoài ra, tình trạng tranh chấp giữa tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc với người dân địa phương cũng là một trong những nguyên nhân dẫn đến việc kéo dài quá trình xác minh và hoàn thiện hồ sơ cấp Giấy chứng nhận[9].

3.2. Khó khăn, vướng mắc liên quan đến việc thay đổi việc sử dụng đất

Thứ nhất, Luật Đất đai năm 2024 và Nghị định số 102/2024/NĐ-CP ngày 30/7/2024 của Chính phủ quy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai (Nghị định số 102/2024/NĐ-CP) chỉ mới quy định “đất tôn giáo” và “đất tín ngưỡng”. việc phân loại diện tích đất tôn giáo khi có hoạt động kết hợp (giáo dục, y tế, từ thiện, dịch vụ hỗ trợ, kinh doanh hợp pháp) còn thiếu rõ ràng trong hệ thống pháp luật hiện hành. Điều này làm cho các địa phương lúng túng trong xác định phần diện tích nào được tiếp tục duy trì cơ chế “giao đất không thu tiền” và phần nào phải chuyển sang “thuê đất trả tiền hằng năm”. Thiếu tiêu chí phân định ranh giới mục đích sử dụng dẫn đến áp dụng không thống nhất và làm tăng rủi ro bị cho là sử dụng đất sai mục đích.

Thứ hai, Luật Đất đai năm 2024 và văn bản hướng dẫn thi hành chưa quy định cụ thể về quy trình và điều kiện để thay đổi mục đích sử dụng đất, thay đổi chủ thể sử dụng đất khi tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có biến động nội bộ (chia tách, hợp nhất, giải thể hoặc chuyển giao cơ sở). Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp quyền sử dụng đất bị “treo” trong thời gian dài do không có hướng dẫn rõ về chủ thể kế thừa quyền sử dụng đất, dẫn đến không thể đăng ký biến động hoặc cấp đổi Giấy chứng nhận. Tình trạng này làm gián đoạn hoạt động tôn giáo, đồng thời, gây khó khăn cho cơ quan quản lý trong cập nhật biến động đất đai[10].

3.3. Khó khăn, vướng mắc liên quan đến chấm dứt quyền sử dụng đất

Một số quy định của Luật Đất đai năm 2024 và Nghị định số 102/2024/NĐ-CP bộc lộ những khoảng trống nhất định trong quản lý đất đai liên quan đến tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Cụ thể:

Thứ nhất, Điều 80 Luật Đất đai năm 2024 quy định về các trường hợp thu hồi đất vì mục đích quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, công cộng nhưng chưa đặt ra yêu cầu tham vấn cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo trước khi thu hồi đất liên quan đến tôn giáo. Sự thiếu cơ chế tham vấn bắt buộc dẫn đến nguy cơ thiếu minh bạch, tăng khả năng phát sinh xung đột và chưa bảo đảm đầy đủ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể đặc thù này[11].

Thứ hai, Điều 82 Luật Đất đai năm 2024, Điều 33 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP quy định một số trường hợp chấm dứt việc sử dụng đất, nhưng chưa đề cập đến việc xử lý quyền sử dụng đất khi tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc chia tách, hợp nhất, chuyển giao hoặc chấm dứt hoạt động. Việc thiếu quy định về xác định chủ thể kế thừa quyền sử dụng đất trong các trường hợp tổ chức được Nhà nước giao đất không thu tiền sử dụng đất bị giải thể, chấm dứt hoạt động hoặc thay đổi cơ cấu tổ chức đã gây ra tình trạng hồ sơ “treo”, không thể đăng ký biến động, dẫn đến đất bị bỏ hoang hoặc phát sinh quản lý trái thẩm quyền[12].

4. Một số kiến nghị, đề xuất

Từ những phân tích trên cho thấy, các khó khăn liên quan đến đất tôn giáo không chỉ xuất phát từ sự phức tạp của loại đất này mà còn do các quy định của Luật Đất đai năm 2024 và văn bản hướng dẫn thi hành thiếu cụ thể, rõ ràng. Để giải quyết vấn đề này, cần thực hiện tổng thể các giải pháp trong đó tập trung vào một số giải pháp sau:

4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về nguồn gốc hình thành quyền sử dụng đất

Thứ nhất, nghiên cứu, bổ sung quy định chi tiết về tiêu chí xác định “nhu cầu sử dụng đất tôn giáo” và “hạn mức giao đất” quy định tại khoản 2 Điều 213 Luật Đất đai năm 2024. Các nội dung cần quy định cụ thể gồm: nguyên tắc, tiêu chí và quy trình xác định nhu cầu sử dụng đất tôn giáo, bao gồm cả các chỉ tiêu định lượng (diện tích, số lượng tín đồ, quy mô hoạt động) và định tính (mức độ ảnh hưởng tôn giáo, tính đặc thù vùng miền).

Do đó, việc hướng dẫn chi tiết là cần thiết nhằm thống nhất áp dụng trên toàn quốc, tạo điều kiện để các tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc có cơ sở pháp lý thực hiện quyền lợi chính đáng của mình. Quy định này còn giúp cơ quan nhà nước kiểm soát việc tự ý mở rộng diện tích sử dụng đất rồi yêu cầu công nhận, đồng thời, hạn chế phát sinh khiếu nại, kiến nghị giữa các tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc.

Thứ hai, nghiên cứu, bổ sung quy định chi tiết về tiêu chí “sử dụng ổn định”, “nguồn gốc hợp pháp” tại khoản 3 Điều 145 Luật Đất đai năm 2024. Các nội dung cần quy định cụ thể gồm: nguyên tắc, tiêu chí và quy trình đánh giá việc sử dụng đất ổn định như thời gian sử dụng liên tục, tính công khai, không tranh chấp và chứng cứ chứng minh quá trình sử dụng. Đồng thời, cần làm rõ các căn cứ xác định nguồn gốc hợp pháp, bao gồm quyết định giao hoặc công nhận của Nhà nước, giao dịch hợp pháp, hiến tặng hoặc chứng cứ lịch sử về quá trình hình thành đất. Việc chi tiết hóa các tiêu chí này giúp thống nhất áp dụng, giảm tranh chấp và ngăn ngừa việc lợi dụng danh nghĩa tôn giáo để hợp thức hóa sử dụng đất không đúng quy định.

4.2. Hoàn thiện quy định pháp luật về thay đổi việc sử dụng đất

Thứ nhất, bổ sung khái niệm “đất có yếu tố tôn giáo” vào Điều 4 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP. Hiện, Luật Đất đai năm 2024 và Nghị định số 102/2024/NĐ-CP chỉ quy định “đất tôn giáo” và “đất tín ngưỡng”, chưa bao quát các đất liên quan đến tôn giáo như đất phục vụ giáo dục, y tế, từ thiện, xã hội hoặc kết hợp kinh doanh hợp pháp. Đề xuất định nghĩa như sau: “Đất có yếu tố tôn giáo là đất do tổ chức tôn giáo hoặc tổ chức tôn giáo trực thuộc sử dụng cho các mục đích giáo dục, y tế, nhân đạo, từ thiện, xã hội hoặc sử dụng kết hợp cho hoạt động kinh doanh hợp pháp”. Việc bổ sung khái niệm trên nhằm khắc phục khoảng trống pháp lý, áp dụng nghĩa vụ tài chính thống nhất, đồng thời, hạn chế lạm dụng đất dưới danh nghĩa tôn giáo.

Thứ hai, hướng dẫn cụ thể về các điều kiện, trình tự, thủ tục và thẩm quyền phê duyệt đối với từng trường hợp thay đổi quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc tại Điều 133 và Điều 220 Luật Đất đai năm 2024. Hiện, Luật Đất đai năm 2024 mới quy định về việc giao đất, cho thuê đất đối với cơ sở tôn giáo mà chưa quy định cụ thể về trình tự, điều kiện và thẩm quyền phê duyệt khi tổ chức tôn giáo thay đổi mục đích sử dụng đất, điều chỉnh ranh giới, diện tích hoặc thay đổi chủ thể sử dụng. Việc thiếu hướng dẫn thống nhất dẫn đến lúng túng trong áp dụng, hồ sơ bị kéo dài và xử lý khác nhau giữa các địa phương, vì vậy, cần bổ sung quy định tại Điều 133 và Điều 220 để bảo đảm tính minh bạch, đồng bộ, khả thi trong quản lý.

4.3. Hoàn thiện quy định pháp luật về chấm dứt quyền sử dụng đất

Thứ nhất, để khắc phục hạn chế của Điều 80 Luật Đất đai năm 2024, cần bổ sung cơ chế tham vấn bắt buộc cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo trước khi thu hồi đất liên quan đến tổ chức tôn giáo. Theo đó, đề nghị bổ sung khoản 1 Điều 80 như sau: “Có ý kiến bằng văn bản của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo đối với các trường hợp thu hồi đất liên quan đến tôn giáo”. Quy định này giúp tăng minh bạch, hạn chế xung đột và bảo đảm quyền, lợi ích hợp pháp của các tổ chức tôn giáo được xem xét đầy đủ.

Thứ hai, để khắc phục khoảng trống pháp lý khi tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc chia tách, hợp nhất, chuyển giao hoặc chấm dứt hoạt động, cần bổ sung quy định xác định rõ chủ thể kế thừa quyền sử dụng đất. Đề nghị bổ sung vào Điều 82 Luật Đất đai năm 2024 hoặc Điều 33 Nghị định số 102/2024/NĐ-CP, việc chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất chỉ được thực hiện sau khi có văn bản xác nhận của cơ quan quản lý nhà nước về tôn giáo và được đăng ký biến động tại cơ quan tài nguyên và môi trường. Quy định này bảo đảm thống nhất trong quản lý, ngăn ngừa tranh chấp, khắc phục tình trạng hồ sơ “treo” và hạn chế đất bị bỏ hoang trong quá trình tổ chức lại.

Kết luận

Luật Đất đai năm 2024 đã có bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện cơ chế pháp lý về đất tôn giáo, đặc biệt, trong vấn đề hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất. Tuy nhiên, để các quy định này được vận dụng thống nhất, minh bạch và hiệu quả, cần tiếp tục bổ sung các tiêu chí về nhu cầu sử dụng đất, hoàn thiện hồ sơ pháp lý lịch sử và xây dựng cơ sở dữ liệu đất đai toàn diện. Nghiên cứu đã phân tích và đưa ra một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật trong thời gian tới./.

Lê Thị Hiên

Chuyên viên Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Tư pháp

Ảnh: Internet

[1]. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn giáo.

[2]. Lê Thị Liên (2023), Nghiên cứu đề xuất đổi mới cơ chế, chính sách về quản lý, sử dụng đất cơ sở tôn giáo tại Việt Nam, Đề tài khoa học cấp Bộ, Viện Nghiên cứu Chính sách tôn giáo, Ban Tôn giáo Chính phủ.

[3]. Báo cáo số 1195/BC-UBVHGD15 ngày 26/10/2022 của Ủy ban Văn hóa, Giáo dục, Quốc hội về kết quả khảo sát việc thực hiện chính sách, pháp luật đất đai trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, tôn giáo, thể thao, du lịch.

[4]. Lê Thị Liên (2023), tlđd.

[5]. Hồng Giang, Góp ý dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Nhiều ý kiến đề xuất từ đại diện các tôn giáo, https://baotintuc.vn/thoi-su/gop-y-du-thao-luat-dat-dai-sua-doi-nhieu-y-kien-de-xuat-tu-dai-dien-cac-ton-giao-20230310134337779.htm, truy cập ngày 10/02/2026.

[6]. Khuất Hữu Anh Tuyến (2022), Quyền và nghĩa vụ trong sử dụng đất của cơ sở tôn giáo, qua thực tiễn tại tỉnh Đồng Nai, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật, Đại học Huế.

[7]. Lê Thị Liên (2023), tlđd.

[8]. Báo cáo số 1195/BC-UBVHCD15 ngày 26/10/2022 của Ủy ban Văn hóa, Giáo dục, Quốc hội về kết quả khảo sát việc thực hiện chính sách, pháp luật đất đai trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, tôn giáo, thể thao, du lịch.

[9]. La Thị Hữu Phú (2021), Pháp luật về quyền sử dụng đất của các cơ sở tôn giáo và tín ngưỡng, qua thực tiễn tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Luận văn thạc sĩ luật, Trường Đại học Luật, Đại học Huế.

[10]. Nguyễn Thị Tố Uyên (2016), Luật Đất đai năm 2013 về đất của cơ sở tôn giáo và tín ngưỡng, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 11 (108) - 2016.

[11]. Hồ Văn Nhân (2023), Điều kiện bồi thường về đất khi nhà nước thu hồi đất của cơ sở tôn giáo, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, tháng 6 (382), tr.46 - 50.

[12]. Hứa Văn Ân (2024), Pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ của cơ sở tôn giáo đối với đất đai theo Luật Đất đai năm 2013: bất cập và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Công Thương, tháng 3/2024 - Số 6, tr.76 - 84.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Ban Tôn giáo Chính phủ (2022), Tôn giáo và chính sách tôn giáo ở Việt Nam, Nxb. Tôn giáo.

2. Báo cáo số 1195/BC-UBVHGD15 ngày 26/10/2022 của Ủy ban Văn hóa, Giáo dục, Quốc hội về kết quả khảo sát “Việc thực hiện chính sách, pháp luật đất đai trong lĩnh vực văn hóa, giáo dục, tôn giáo, thể thao, du lịch”.

3. Hồ Văn Nhân (2023), Điều kiện bồi thường về đất khi nhà nước thu hồi đất của cơ sở tôn giáo, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, tháng 6 (382).

4. Hồng Giang, Góp ý dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Nhiều ý kiến đề xuất từ đại diện các tôn giáo, https://baotintuc.vn/thoisu/gop-y-du-thao-luat-dat-dai-sua-doi-nhieu-y-kien-de-xuat-tu-dai-dien-cac-ton-giao-20230310134337779.htm, truy cập ngày 10/02/2026.

5. Hứa Văn Ân (2024), Pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ của cơ sở tôn giáo đối với đất đai theo Luật Đất đai năm 2013: bất cập và giải pháp hoàn thiện, Tạp chí Công Thương, tháng 3/2024 - Số 6.

6. Khuất Hữu Anh Tuyến (2022), Quyền và nghĩa vụ trong sử dụng đất của cơ sở tôn giáo, qua thực tiễn tại tỉnh Đồng Nai, Luận văn thạc sĩ, Trường Đại học Luật, Đại học Huế.

7. La Thị Hữu Phú (2021), Pháp luật về quyền sử dụng đất của các cơ sở tôn giáo và tín ngưỡng, qua thực tiễn tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Luận văn thạc sĩ luật, Trường Đại học Luật, Đại học Huế.

8. Lê Thị Liên (2023), Nghiên cứu đề xuất đổi mới cơ chế, chính sách về quản lý, sử dụng đất cơ sở tôn giáo tại Việt Nam, Đề tài khoa học cấp Bộ, Viện Nghiên cứu Chính sách tôn giáo, Ban Tôn giáo Chính phủ.

9. Nguyễn Thị Tố Uyên (2016), Luật Đất đai năm 2013 về đất của cơ sở tôn giáo và tín ngưỡng, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 11 (108) - 2016.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (449) tháng 3/2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.
Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.

Theo dõi chúng tôi trên: