Thứ tư 15/04/2026 23:56
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.

Abstract: International financial centers are specialized financial institutions adopted by many countries to attract investment, develop financial markets, and promote economic growth. This article analyzes the concept, characteristics, and nature of international financial centers; assesses the legal framework for international financial centers in Vietnam according to Resolution No. 222/2025/QH15 in relation to Resolution No. 68-NQ/TW on the development of the private economy; identifies challenges and proposes solutions for effectively implementing this model, contributing to the development of the private economy in the context of Vietnam moving towards a new era of development.

Đặt vấn đề

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, trung tâm tài chính quốc tế trở thành thiết chế tài chính quan trọng được nhiều quốc gia xây dựng nhằm thu hút nguồn lực, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Việt Nam, Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân (Nghị quyết số 68- NQ/TW) khẳng định kinh tế tư nhân là một trong những động lực quan trọng nhất của nền kinh tế quốc gia, đồng thời, đặt ra yêu cầu ban hành khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát các mô hình kinh doanh mới. Việc Quốc hội thông qua Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 về trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam (Nghị quyết số 222/2025/QH15) áp dụng tại Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp, mở ra không gian thể chế đặc thù để khơi thông nguồn lực cho khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế về mô hình trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý đặc thù theo Nghị quyết số 222/2025/QH15; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp triển khai hiệu quả mô hình này nhằm thúc đẩy phát triển kinh tế, đặc biệt là kinh tế tư nhân tại Việt Nam.

1. Khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế

1.1. Khái niệm trung tâm tài chính quốc tế

Trong các nghiên cứu quốc tế, khái niệm trung tâm tài chính quốc tế được tiếp cận từ nhiều góc độ khác nhau, phản ánh tính đa chiều của thiết chế này. Theo Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), trung tâm tài chính quốc tế là khu vực có hệ thống thanh toán và quyết toán tiên tiến, hỗ trợ nền kinh tế nội địa lớn với thị trường có tính thanh khoản cao, cùng khung pháp lý và quy định đầy đủ để bảo vệ tính toàn vẹn các mối quan hệ ủy thác - đại diện[1]. Định nghĩa này nhấn mạnh khía cạnh chức năng trung gian tài chính và khuôn khổ quản trị của trung tâm tài chính quốc tế. Có thể thấy, IMF tiếp cận trung tâm tài chính quốc tế chủ yếu từ góc độ vĩ mô, xem trung tâm tài chính quốc tế như một cơ chế trung gian tài chính được tổ chức bài bản với sự hỗ trợ của pháp luật. Tuy nhiên, định nghĩa này chưa làm rõ yếu tố không gian địa lý và tính chất xuyên biên giới của trung tâm tài chính quốc tế.

Từ góc độ lịch sử kinh tế, Cassis định nghĩa trung tâm tài chính quốc tế là các thành phố tập trung mật độ cao các định chế tài chính tham gia các giao dịch xuyên biên giới, thực hiện các chức năng ra quyết định then chốt trong nền kinh tế thế giới[2]. Định nghĩa này bổ sung yếu tố không gian địa lý và vai trò quyết định trong nền kinh tế toàn cầu. So với IMF, cách tiếp cận của Cassis mang tính lịch sử, gắn liền trung tâm tài chính quốc tế với sự phát triển của các thành phố lớn trong vai trò trung tâm ra quyết định tài chính toàn cầu. Liên minh các Trung tâm Tài chính Quốc tế (World Alliance of International Financial Centers - WAIFC) tiếp cận trung tâm tài chính quốc tế từ góc độ hệ sinh thái, coi đây là nơi tập trung các hoạt động kinh doanh và giao dịch tài chính quốc tế, với chi phí giao dịch thấp, khả năng tiếp cận vốn dễ dàng, nguồn nhân lực chất lượng cao, môi trường chính trị ổn định và hệ sinh thái kinh doanh năng động[3].

Trong lý thuyết kinh tế học, phân tích sự hình thành của trung tâm tài chính quốc tế, Gehrig cho rằng, vai trò của các trung tâm tài chính phụ thuộc vào khả năng tạo ra các ngoại ứng tích cực tại địa phương và tập hợp thông tin thị trường, đặc biệt đối với các chứng khoán nhạy cảm về thông tin4. Lý thuyết này giải thích việc các trung tâm tài chính quốc tế có xu hướng tập trung hóa thay vì phân tán, bởi sự gần gũi về mặt địa lý giữa các định chế tài chính tạo ra lợi ích cộng hưởng về thông tin và giảm thiểu chi phí giao dịch. Đây là đóng góp lý thuyết quan trọng, bổ sung các định nghĩa mang tính mô tả nêu trên bằng việc cung cấp cơ sở kinh tế học giải thích sự tồn tại và phát triển của trung tâm tài chính quốc tế.

Tại Việt Nam, Nghị quyết số 222/2025/QH15 lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý về trung tâm tài chính quốc tế, xác định đây là khu vực có ranh giới địa lý xác định, do Chính phủ thành lập, đặt tại Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng, tập trung hệ sinh thái đa dạng các dịch vụ tài chính và dịch vụ hỗ trợ.

Như vậy, có thể khái quát trung tâm tài chính quốc tế là một thiết chế tài chính được tổ chức trong một không gian địa lý xác định, nơi tập trung mật độ cao các định chế tài chính và dịch vụ hỗ trợ, hoạt động theo khung pháp lý đặc thù nhằm thu hút và trung gian hóa các dòng vốn quốc tế.

1.2. Đặc điểm của trung tâm tài chính quốc tế

Trên cơ sở tổng hợp nghiên cứu của Wójcik và cộng sự[5], tiêu chí đánh giá từ Chỉ số Trung tâm Tài chính toàn cầu Global Financial Centres Index 36 (GFCI 36) và Chỉ số Trung tâm Tài chính toàn cầu Global Financial Centres Index 37 (GFCI 37) của Z/Yen Partners và Viện Phát triển Trung Quốc (CDI)[6], cùng nghiên cứu thực nghiệm của Ku và Morriss[7], có thể nhận diện các đặc điểm cốt lõi của trung tâm tài chính quốc tế và phân biệt thiết chế này với các mô hình tổ chức tài chính khác như: khu kinh tế tự do, đặc khu kinh tế hay khu công nghệ cao, như sau:

Thứ nhất, trung tâm tài chính quốc tế vận hành theo khung pháp lý đặc thù, minh bạch và ổn định. Theo lý thuyết “Pháp luật và Tài chính” (Law and Finance Theory) của La Porta và cộng sự, hệ thống pháp luật là yếu tố quyết định mức độ phát triển của thị trường tài chính. Các quốc gia theo truyền thống thông luật (Common Law) thường kiến tạo thị trường vốn phát triển hơn so với các quốc gia theo truyền thống dân luật (Civil Law), do cơ chế bảo vệ quyền lợi nhà đầu tư thiểu số tốt hơn[8]. Bổ sung quan điểm này, Wójcik và cộng sự nhấn mạnh, quyền tài sản được bảo vệ, cơ chế thực thi hợp đồng hiệu quả, hệ thống tòa án hoạt động độc lập cùng các quy tắc kế toán, kiểm toán theo chuẩn quốc tế là điều kiện tiên quyết để trung tâm tài chính quốc tế phát triển bền vững[9] . Điểm khác biệt căn bản giữa trung tâm tài chính quốc tế và các khu kinh tế tự do thông thường là: trung tâm tài chính quốc tế không chỉ đòi hỏi các ưu đãi về thuế và thương mại, mà còn có hệ thống pháp lý chuyên biệt phục vụ các giao dịch tài chính phức tạp, gồm pháp luật về chứng khoán, ngân hàng, bảo hiểm, quỹ đầu tư và các công cụ phái sinh.

Thứ hai, trung tâm tài chính quốc tế có cơ chế giải quyết tranh chấp độc lập theo chuẩn quốc tế. Dưới góc độ kinh tế học về thông tin, Gehrig chỉ ra rằng, hiệu quả của trung tâm tài chính quốc tế phụ thuộc vào khả năng tạo ra ngoại ứng tích cực tại địa phương và xử lý thông tin thị trường, trong đó cơ chế giải quyết tranh chấp đáng tin cậy là yếu tố cốt yếu xây dựng niềm tin của nhà đầu tư[10]. Sự tồn tại của tòa án chuyên trách hoặc trung tâm trọng tài quốc tế với thẩm phán và trọng tài viên quốc tế là đặc trưng phổ biến tại các trung tâm tài chính quốc tế hàng đầu thế giới. Điển hình là mô hình Tòa án DIFC (Dubai), nơi hội tụ các thẩm phán từ Anh, Singapore, Hồng Kông, trở thành chuẩn mực để giải quyết tranh chấp tài chính quốc tế tại khu vực Trung Đông và Nam Á. Đặc điểm này không đơn thuần là giải pháp tổ chức tư pháp, mà còn phản ánh nguyên lý kinh tế học về giảm thiểu chi phí giao dịch: khi tranh chấp được giải quyết nhanh chóng, minh bạch và công bằng, nhà đầu tư sẵn sàng chấp nhận mức sinh lời thấp hơn, từ đó, giảm chi phí vốn cho nền kinh tế.

Thứ ba, trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò là “phòng thí nghiệm thể chế” cho các hoạt động đổi mới tài chính. Ku và Morriss lập luận rằng, trung tâm tài chính quốc tế tiên phong phát triển các cấu trúc pháp lý mới, tạo ra các giải pháp được áp dụng rộng rãi toàn cầu, đồng thời, tăng cường tính lưu động của vốn quốc tế[11]. Đặc điểm này thể hiện rõ qua cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (Regulatory Sandbox) - mô hình quản trị hiện đại cho phép thực hiện thí điểm các sản phẩm, dịch vụ tài chính mới trong môi trường được giám sát chặt chẽ. Theo phân tích của Zetzsche và cộng sự, cơ chế Sandbox giúp cân bằng giữa mục tiêu ổn định tài chính, bảo vệ người tiêu dùng với nhu cầu thúc đẩy tăng trưởng và đổi mới sáng tạo[12]. Ở góc độ so sánh, nếu các đặc khu kinh tế chỉ tập trung vào ưu đãi đầu tư tĩnh, thì trung tâm tài chính quốc tế là nơi thử nghiệm và hoàn thiện các giải pháp pháp lý trước khi nhân rộng trên phạm vi quốc gia.

Thứ tư, trung tâm tài chính quốc tế tập trung nguồn nhân lực chất lượng cao và hạ tầng hiện đại. Theo Chỉ số GFCI 36, sức cạnh tranh của trung tâm tài chính quốc tế được định hình bởi năm yếu tố: môi trường kinh doanh, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, mức độ phát triển của khu vực tài chính và uy tín quốc tế[13]. Yeandle và Mainelli bổ sung, nguồn nhân lực chuyên sâu về tài chính, pháp lý và công nghệ là yếu tố không thể thiếu để vận hành hiệu quả các hoạt động tài chính xuyên biên giới phức tạp[14]. Đặc biệt, khác với khu công nghiệp hay đặc khu kinh tế vốn tập trung vào sử dụng lao động, trung tâm tài chính quốc tế không chỉ thu hút, mà còn đào tạo và phát triển nhân lực, tạo hiệu ứng nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho toàn bộ nền kinh tế.

Thứ năm, trung tâm tài chính quốc tế có tính kết nối toàn cầu cao, đồng thời, gắn kết chặt chẽ với nền kinh tế nội địa. Hines chứng minh, các chính sách của trung tâm tài chính quốc tế không chỉ thu hút đầu tư, mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến nền kinh tế khu vực, thể hiện qua việc ngân hàng thương mại tại các quốc gia lân cận trung tâm tài chính quốc tế có mức chênh lệch lãi suất thấp hơn và thị trường tín dụng cạnh tranh hơn[15]. Đặc điểm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng khi đánh giá tác động của trung tâm tài chính quốc tế đến khu vực kinh tế tư nhân nội địa: trung tâm tài chính quốc tế không phải là “đảo” biệt lập, mà là đầu mối kết nối giữa thị trường tài chính quốc tế và nền kinh tế trong nước.

1.3. Bản chất pháp lý, phân loại và các mô hình khung pháp lý của trung tâm tài chính quốc tế

Về bản chất pháp lý, trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính của nền kinh tế thị trường, được tổ chức và vận hành trong không gian pháp lý đặc thù nhằm tối ưu hóa việc trung gian hóa các dòng vốn quốc tế. Khác với quan niệm coi trung tâm tài chính quốc tế đơn thuần là một “thể chế” hay cơ chế chính sách, bản chất của trung tâm tài chính quốc tế là sự kết hợp giữa ba yếu tố: không gian địa lý xác định, hệ sinh thái các định chế tài chính và khung pháp lý đặc thù. Sự kết hợp này tạo ra giá trị gia tăng vượt trội, chuyển hóa các chính sách ưu đãi riêng lẻ thành hệ thống quản trị tích hợp, minh bạch và có tính dự báo cao.

Về phân loại, theo khung tiêu chuẩn của IMF, các trung tâm tài chính toàn cầu được chia thành ba nhóm chính: (i) trung tâm tài chính quốc tế đầy đủ dịch vụ (IFC) như New York, London, Tokyo; (ii) trung tâm tài chính khu vực (RFC) như Hồng Kông, Singapore, Luxembourg; (iii) trung tâm tài chính ngoài khơi (OFC) như Quần đảo Cayman, Dublin[16]. Việc phân loại này có ý nghĩa quan trọng trong xác định mô hình phù hợp đối với Việt Nam. Với quy mô nền kinh tế, vị trí địa lý chiến lược tại ASEAN và trình độ phát triển thị trường tài chính, Việt Nam phù hợp với mô hình trung tâm tài chính khu vực có tích hợp yếu tố đổi mới sáng tạo (fintech), hướng đến phục vụ khu vực ASEAN và châu Á - Thái Bình Dương.

Xét từ góc độ khung pháp lý, kinh nghiệm quốc tế cho thấy ba cách tiếp cận chủ yếu. Cụ thể:

Thứ nhất, mô hình “khu vực pháp lý riêng biệt” (separate legal jurisdiction), trong đó, trung tâm tài chính quốc tế vận hành theo hệ thống pháp luật tách bạch với pháp luật quốc gia. Mô hình Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (Dubai International Financial Centre - DIFC) là đại diện tiêu biểu. Ra đời năm 2004, DIFC áp dụng hệ thống pháp luật dựa trên hệ thống thông luật Anh, hoàn toàn tách bạch với hệ thống pháp luật dân sự của UAE. DIFC có hệ thống tòa án riêng (DIFC Courts) và cơ quan quản lý tài chính độc lập (DFSA)[17]. Tính đến cuối năm 2024, DIFC đã thu hút 6.920 công ty đăng ký hoạt động cùng hơn 46.000 chuyên gia[18]. Ưu điểm của mô hình này là tạo môi trường pháp lý quen thuộc với nhà đầu tư quốc tế, nhưng có hạn chế là sự phức tạp trong phối hợp giữa hai hệ thống pháp luật song song.

Thứ hai, mô hình “cải cách toàn diện khung pháp lý quốc gia” (comprehensive national reform), trong đó, trung tâm tài chính quốc tế phát triển trên nền tảng hệ thống pháp luật quốc gia được cải cách. Singapore là đại diện tiêu biểu của mô hình này. Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) đảm nhận vai trò ngân hàng trung ương kiêm cơ quan quản lý tài chính tích hợp duy nhất[19]. MAS tiên phong áp dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho fintech từ năm 2016. Theo GFCI 37, Singapore đứng thứ 4 toàn cầu về năng lực cạnh tranh của trung tâm tài chính[20] . Ưu điểm của mô hình này là tính nhất quán pháp lý cao, nhưng có nhược điểm đòi hỏi quá trình cải cách toàn diện kéo dài nhiều thập kỷ.

Thứ ba, mô hình “cơ quan quản lý thống nhất trong khuôn khổ pháp luật quốc gia”. Đây là mô hình kết hợp, tiêu biểu với thành phố công nghệ tài chính quốc tế Gujarat (GIFT City) của Ấn Độ. Trung tâm Dịch vụ tài chính Quốc tế (IFSC) tại GIFT City được đặt dưới sự quản lý của Cơ quan Quản lý thống nhất (IFSCA)[21]. IFSCA hoạt động trong khuôn khổ pháp luật Ấn Độ nhưng được trao quyền quản lý đặc biệt. Theo GFCI 37, GIFT City đã vươn lên vị trí 46 toàn cầu[22] .

Có thể thấy, mô hình của Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 đang tiệm cận với mô hình thứ ba. Việc lựa chọn mô hình “cơ quan quản lý thống nhất” kết hợp với hệ thống pháp luật đặc thù nhưng vẫn giữ mối liên kết hữu cơ với hệ thống pháp luật quốc gia là bước đi thận trọng nhưng đột phá, phù hợp với truyền thống pháp lý và trình độ phát triển thị trường Việt Nam hiện nay.

2. Khung pháp lý đặc thù cho trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15

2.1. Khung pháp lý và những điểm đột phá

Nghị quyết số 222/2025/QH15 thể hiện bước chuyển quan trọng trong tư duy lập pháp, thay vì cải cách riêng lẻ, Việt Nam thiết kế “không gian pháp lý đặc thù” với các cơ chế, chính sách vượt trội được áp dụng có kiểm soát. Nghị quyết số 222/2025/QH15 xác lập trung tâm tài chính quốc tế là khu vực có ranh giới địa lý xác định, được áp dụng cơ chế đặc thù về đầu tư, tài chính, ngân hàng, thuế, đất đai, lao động, xuất nhập cảnh và giải quyết tranh chấp. Với cấu trúc quản trị “một trung tâm, hai điểm đến” (một Hội đồng điều hành chung và hai cơ quan điều hành tại Thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nẵng) thể hiện sự kết hợp giữa mô hình DIFC và mô hình GIFT City, đồng thời, duy trì sự gắn kết với hệ thống pháp luật quốc gia. Nghị quyết số 222/2025/QH15 có bốn đột phá sau:

Điểm đột phá đầu tiên là nguyên tắc ưu tiên áp dụng quy định của Nghị quyết trong trường hợp có sự khác biệt với các luật hiện hành. Về bản chất, đây là sự thừa nhận chính thức mô hình “ngoại lệ có kiểm soát” trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Như Buckley đã phân tích, cơ chế này cho phép các quốc gia thử nghiệm các giải pháp mới trong phạm vi giới hạn trước khi nhân rộng, giúp giảm thiểu rủi ro hệ thống[23]. Điều đáng lưu ý, Nghị quyết số 222/2025/QH15 không tạo một “hệ thống pháp luật song song” tách biệt như DIFC, mà thiết lập các “ngoại lệ có mục tiêu” trong khuôn khổ hệ thống pháp luật quốc gia. Điều này phù hợp với truyền thống pháp luật và điều kiện thực tiễn của Việt Nam.

Điểm đột phá thứ hai liên quan đến quyền huy động vốn và tổ chức cấu trúc doanh nghiệp. Nghị quyết cho phép thành viên trung tâm tài chính quốc tế huy động vốn trực tiếp từ nước ngoài, thành lập công ty quản lý vốn (Holding Company) và thực hiện giao dịch tài chính bằng ngoại tệ theo cơ chế đặc thù. Đặc biệt, các khoản nợ của thành viên đối với tổ chức, cá nhân nước ngoài không được tính vào nợ nước ngoài của quốc gia. Quy định này tháo gỡ rào cản mang tính hệ thống mà Ngân hàng Thế giới đã chỉ ra: doanh nghiệp tư nhân tại các nền kinh tế đang phát triển thường gặp bất lợi đáng kể trong tiếp cận tín dụng dài hạn so với doanh nghiệp nhà nước[24] .

Điểm đột phá thứ ba, cho phép áp dụng Chuẩn mực kế toán quốc tế (IFRS). Theo IFRS Foundation, sự khác biệt về chuẩn mực kế toán là một trong những rào cản chính đối với dòng vốn đầu tư xuyên biên giới[25]. Việc cho phép áp dụng IFRS trong trung tâm tài chính quốc tế không chỉ tạo thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận vốn quốc tế, mà còn nâng cao tính minh bạch và khả năng so sánh của thông tin tài chính.

Điểm đột phá thứ tư liên quan đến cơ chế giải quyết tranh chấp. Nghị quyết cho phép các tổ chức bên trong trung tâm tài chính quốc tế lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp: trọng tài quốc tế, trọng tài nước ngoài, trung tâm trọng tài quốc tế thuộc trung tâm tài chính quốc tế hoặc tòa án chuyên biệt. Đặc biệt, các bên có thể thỏa thuận áp dụng pháp luật nước ngoài để giải quyết tranh chấp. Quy định này phù hợp với tinh thần của Luật Mẫu UNCITRAL về trọng tài thương mại quốc tế[26] và thông lệ tại các trung tâm tài chính quốc tế hàng đầu thế giới, tạo niềm tin cho nhà đầu tư quốc tế.

2.2. Mối liên hệ giữa khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế và chính sách phát triển kinh tế tư nhân

Nghị quyết số 222/2025/QH15 cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của chủ trương phát triển kinh tế tư nhân theo Nghị quyết số 68-NQ/TW. Nghị quyết số 68-NQ/TW xác định kinh tế tư nhân là “động lực quan trọng nhất” và đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam có 02 triệu doanh nghiệp hoạt động, đóng góp khoảng 55 - 58% GDP, đồng thời, yêu cầu thiết lập khung pháp lý thử nghiệm có kiểm soát, trung tâm tài chính quốc tế chính là sự hiện thực hóa toàn diện các yêu cầu này trong lĩnh vực tài chính.

Mối liên hệ giữa trung tâm tài chính quốc tế và phát triển kinh tế tư nhân thể hiện ở ba phương diện cốt lõi.

Thứ nhất, về phương diện tiếp cận vốn, trung tâm tài chính quốc tế tạo kênh huy động vốn quốc tế đa dạng cho doanh nghiệp tư nhân, gồm phát hành trái phiếu quốc tế, vay vốn từ các định chế tài chính quốc tế và tiếp cận các hình thức tài trợ mới như tài chính xanh, tài chính bền vững.

Thứ hai, về phương diện đổi mới sáng tạo, trung tâm tài chính quốc tế với cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tạo nền tảng để doanh nghiệp tư nhân tiếp cận và phát triển các công nghệ tài chính tiên tiến.

Thứ ba, về phương diện lan tỏa thể chế, trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò “phòng thí nghiệm thể chế” - nơi các cải cách thành công có thể được đánh giá, điều chỉnh và từng bước nhân rộng ra toàn bộ nền kinh tế.

3. Thách thức và giải pháp triển khai trung tâm tài chính quốc tế nhằm thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Thiết lập khung pháp lý đột phá mới chỉ là “điều kiện cần”; hiệu quả thực tế của mô hình trung tâm tài chính quốc tế phụ thuộc trực tiếp vào khả năng vượt qua những thách thức phát sinh trong quá trình triển khai. Bối cảnh đặc thù của Việt Nam với truyền thống pháp luật dân sự, thị trường tài chính đang phát triển và vị thế “người đến sau” trong khu vực đặt ra những thách thức cần được nhận diện và có hệ thống giải pháp phù hợp.

3.1. Thách thức trong quá trình triển khai

Thứ nhất, thách thức về phối hợp giữa khung pháp lý đặc thù và hệ thống pháp luật chung. Kinh nghiệm từ DIFC cho thấy, sự tồn tại song song hai hệ thống pháp luật tạo sự phức tạp đáng kể trong thực thi[27]. Tại Việt Nam, với truyền thống pháp luật dân sự và hệ thống pháp luật mang tính thống nhất cao, việc xác định ranh giới giữa “pháp luật đặc thù” của trung tâm tài chính quốc tế và hệ thống pháp luật chung đặt ra yêu cầu cấp thiết về tính nhất quán. Wójcik và cộng sự nhấn mạnh, sự thiếu nhất quán trong áp dụng pháp luật là một trong những rủi ro lớn nhất đe dọa uy tín của trung tâm tài chính quốc tế[28]. Đặc biệt, cần giải quyết mối quan hệ giữa pháp luật đặc thù về thuế, ngoại hối, lao động trong trung tâm tài chính quốc tế với hệ thống pháp luật chung, tránh tình trạng “khoảng trống pháp lý”.

Thứ hai, thách thức về năng lực quản lý và giám sát. Barth, Caprio và Levine chỉ ra, hiệu quả của trung tâm tài chính phụ thuộc rất lớn vào năng lực giám sát dựa trên rủi ro (risk-based supervision) của cơ quan quản lý[29] . Singapore đã mất hơn 50 năm để xây dựng năng lực cho MAS. McCallum và Aziakpono khẳng định, năng lực của cơ quan quản lý và sự rõ ràng của khung pháp lý là điều kiện tiên quyết cho sự vận hành hiệu quả của cơ chế sandbox[30] .

Thứ ba, thách thức về thu hút và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Trung tâm tài chính quốc tế đòi hỏi đội ngũ chuyên gia tài chính, quản trị rủi ro, luật sư tài chính quốc tế. Cassis và Wójcik phân tích, cạnh tranh thu hút nhân tài giữa các trung tâm tài chính quốc tế ngày càng gay gắt, trong đó chính sách thị thực, cư trú và môi trường sống là yếu tố quyết định[31]. Các quy định về thị thực, tạm trú và giấy phép lao động cho chuyên gia nước ngoài tại Việt Nam hiện chưa đủ linh hoạt để cạnh tranh với Singapore hay Hồng Kông.

Thứ tư, thách thức về xây dựng uy tín quốc tế. Việt Nam là “người đến sau” trong cuộc cạnh tranh trung tâm tài chính quốc tế ở châu Á. Theo GFCI 37, Singapore xếp thứ 4 toàn cầu, Hồng Kông xếp thứ 3, trong khi GIFT City có vị trí 46[32]. Cassis và Wójcik chỉ ra, uy tín và thương hiệu của trung tâm tài chính quốc tế được xây dựng qua nhiều thập kỷ hoạt động ổn định[33]. Việc xây dựng niềm tin của nhà đầu tư quốc tế đòi hỏi sự kiên trì trong thực thi chính sách, tránh tình trạng thay đổi chính sách đột ngột.

3.2. Giải pháp triển khai hiệu quả

Một là, hoàn thiện khung pháp lý theo hướng bảo đảm tính nhất quán và khả năng dự báo. Để giải quyết thách thức về phối hợp thể chế, cần xây dựng cơ chế phối hợp rõ ràng giữa pháp luật đặc thù của trung tâm tài chính quốc tế và hệ thống pháp luật chung. Cụ thể, các nghị định hướng dẫn chi tiết Nghị quyết số 222/2025/QH15 cần quy định rõ phạm vi áp dụng pháp luật đặc thù cho từng lĩnh vực, đồng thời, xác lập nguyên tắc giải quyết xung đột pháp luật. Kinh nghiệm từ GIFT City cho thấy, việc thành lập cơ quan quản lý thống nhất (IFSCA) với thẩm quyền tập trung giúp giảm thiểu đáng kể sự phân mảnh trong quản lý[34]. Bên cạnh đó, cần xây dựng và công bố “Sổ tay hướng dẫn đầu tư” chi tiết theo mô hình của DIFC và Singapore, giúp nhà đầu tư nắm rõ quy trình, yêu cầu và cam kết thời hạn xử lý hồ sơ.

Hai là, xây dựng năng lực quản lý, giám sát hiện đại trên cơ sở hợp tác quốc tế. Cần triển khai chương trình đào tạo chuyên sâu đối với đội ngũ cán bộ quản lý về giám sát dựa trên rủi ro, phòng chống rửa tiền và tài trợ khủng bố (AML/CFT), quản trị công nghệ tài chính. Có thể ký kết thỏa thuận hợp tác với DFSA, MAS và IFSCA để chuyển giao kinh nghiệm và công nghệ giám sát. Việc áp dụng công nghệ quy chế (RegTech) và công nghệ giám sát (SupTech) cần được ưu tiên triển khai ngay khi vận hành trung tâm tài chính quốc tế.

Ba là, thực thi chính sách nhân sự quốc tế với cơ chế thị thực và cư trú đặc thù. Cần cụ thể hóa các quy định về lao động, việc làm trong trung tâm tài chính quốc tế theo hướng: rút ngắn thời gian cấp giấy phép lao động cho chuyên gia trong trung tâm tài chính quốc tế; đơn giản hóa quy trình cấp tạm trú, thường trú cho chuyên gia và gia đình. Điều 22 Nghị quyết số 222/2025/QH15 đã quy định về chính sách đặc thù đối với chuyên gia, nhân lực chất lượng cao, nghị định hướng dẫn cần cụ thể hóa theo hướng tạo sức cạnh tranh tương đương với Singapore và Hồng Kông. Đồng thời, cần xây dựng chương trình đào tạo nhân lực trong nước phối hợp với các tổ chức cấp chứng chỉ quốc tế.

Bốn là, xây dựng cơ chế đánh giá định kỳ và lan tỏa bài học thể chế từ trung tâm tài chính quốc tế đến môi trường kinh doanh chung. Cần thiết lập bộ chỉ số đánh giá hiệu quả hoạt động của trung tâm tài chính quốc tế, gồm: số lượng và giá trị giao dịch, số lượng thành viên đăng ký, đóng góp ngân sách, chất lượng việc làm, mức độ lan tỏa đến nền kinh tế, đặc biệt là tác động đến khu vực kinh tế tư nhân. Kết quả đánh giá cần được công khai, minh bạch theo thông lệ quốc tế và trở thành cơ sở để điều chỉnh chính sách.

Kết luận

Trung tâm tài chính quốc tế không chỉ là thiết chế kinh tế - pháp lý đặc thù của nền kinh tế thị trường hiện đại, mà còn là biểu tượng của năng lực hội nhập và sức mạnh thể chế quốc gia. Với việc ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15, Việt Nam đã chính thức thiết lập khung pháp lý đột phá, tạo lập “không gian thử nghiệm” vượt trội cho mô hình trung tâm tài chính quốc tế, hoàn toàn tương thích với chiến lược nâng tầm kinh tế tư nhân thành động lực tăng trưởng then chốt theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW. Việc triển khai thành công mô hình này đòi hỏi giải quyết đồng bộ các thách thức về phối hợp pháp lý, năng lực giám sát, thu hút nhân lực và xây dựng uy tín quốc tế, trong đó, hoàn thiện khung pháp lý nhất quán và xây dựng năng lực quản lý hiện đại, minh bạch là ưu tiên hàng đầu./.

TS. Vũ Kim Hạnh Dung

Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh

Ảnh: Internet

[1]. International Monetary Fund (2000), Offshore Financial Centers, IMF Background Paper, Washington D.C.

[2]. Cassis, Y. (2010), Capitals of Capital: The Rise and Fall of International Financial Centres, 1780 - 2009, Cambridge University Press, Cambridge.

[3]. WAIFC (2024), Why do Financial Centers Matter?, WAIFC Policy Paper.

[4]. Gehrig, T. (2000), Cities and the Geography of Financial Centers, trong J.-M. Huriot & J.-F. Thisse (Eds.), Economics of Cities: Theoretical Perspectives, Cambridge University Press, Cambridge, tr.415-446.

[5]. Wójcik, D., Knight, E., & Pažitka, V. (2018), What Turns Cities into International Financial Centres? Analysis of Cross-Border Investment Banking 2000-2014, Journal of Economic Geography, Vol. 18(1), tr.1-33.

[6]. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), The Global Financial Centres Index 36 & 37, Long Finance, London.

[7]. Ku, C., & Morriss, A. P. (2021), International Financial Centers as a Model: Facilitating Growth and Development by Connecting to International Legal Frameworks, Law and Development Review, Vol. 14(2), tr.429-464.

[8]. La Porta, R., Lopez-de-Silanes, F., Shleifer, A., & Vishny, R. W. (1998), Law and Finance, Journal of Political Economy, Vol. 106(6), tr.1113-1155.

[9]. Wójcik, D., Knight, E., & Pažitka, V. (2018), tlđd.

[10]. Gehrig, T. (2000), tlđd.

[11]. Ku, C., & Morriss, A. P. (2021), tlđd.

[12]. Zetzsche, D. A., Buckley, R. P., Barberis, J. N., & Arner, D. W. (2017), Regulating a Revolution: From Regulatory Sandboxes to Smart Regulation, Fordham Journal of Corporate & Financial Law, Vol. 23(1), tr.31-103.

[13]. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), tlđd.

[14]. Yeandle, M. & Mainelli, M. (2015), The Competitive Position of London as a Global Financial Centre, City of London Corporation, London.

[15]. Hines, J. R. Jr. (2021), International Financial Centers and the World Economy, STEP Report.

[16]. International Monetary Fund (2000), tlđd.

[17]. Dubai International Financial Centre (2024), DIFC Annual Review 2023, Dubai.

[18]. Dubai International Financial Centre (2025), DIFC Annual Review 2024, Dubai.

[19]. Monetary Authority of Singapore (2024), MAS Annual Report 2023/2024, Singapore.

[20]. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), tlđd.

[21]. International Financial Services Centres Authority (2024), IFSCA Annual Report 2023 - 2024, GIFT City, Gujarat.

[22]. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), tlđd.

[23]. Buckley, R. P., Arner, D. W., Veidt, R., & Zetzsche, D. A. (2019), Building FinTech Ecosystems: Regulatory Sandboxes, Innovation Hubs and Beyond, Washington University Journal of Law & Policy, Vol. 61, tr.55-98.

[24]. World Bank (2022), Finance for an Equitable Recovery, World Development Report 2022, Washington D.C.

[25]. IFRS Foundation (2023), IFRS Standards Adoption Worldwide, IFRS Foundation, London

[26]. UNCITRAL (2006), UNCITRAL Model Law on International Commercial Arbitration 1985 (with amendments as adopted in 2006), United Nations, Vienna.

[27]. Dubai International Financial Centre (2024), tlđd.

[28]. Wójcik, D., Knight, E., & Pažitka, V. (2018), tlđd.

[29]. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2006), Rethinking Bank Regulation: Till Angels Govern, Cambridge University Press, Cambridge.

[30]. McCallum, S. & Aziakpono, M. (2021), Regulatory sandboxes: a review of the approaches and potential for financial inclusion, International Journal of Law and Information Technology, Vol. 29(2).

[31]. Cassis, Y., & Wójcik, D. (Eds.) (2018), International Financial Centres after the Global Financial Crisis and Brexit, Oxford University Press, Oxford.

[32]. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), tlđd.

[33]. Cassis, Y., & Wójcik, D. (Eds.) (2018), tlđd.

[34]. International Financial Services Centres Authority (2024), tlđd.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. International Monetary Fund (2000), Offshore Financial Centers, IMF Background Paper, Washington D.C.

2. Cassis, Y. (2010), Capitals of Capital: The Rise and Fall of International Financial Centres, 1780 - 2009, Cambridge University Press, Cambridge.

3. World Alliance of International Financial Centers (WAIFC) (2024), Why do Financial Centers Matter?, WAIFC Policy Paper.

4. Gehrig, T. (2000), Cities and the Geography of Financial Centers, trong J.-M. Huriot & J.-F. Thisse (Eds.), Economics of Cities: Theoretical Perspectives, Cambridge University Press, Cambridge.

5. Wójcik, D., Knight, E., & Pažitka, V. (2018), What Turns Cities into International Financial Centres? Analysis of Cross-Border Investment Banking 2000 - 2014, Journal of Economic Geography, Vol. 18(1).

6. Z/Yen Partners & China Development Institute (2024, 2025), The Global Financial Centres Index 36 & 37, Long Finance, London.

7. Ku, C., & Morriss, A. P. (2021), International Financial Centers as a Model: Facilitating Growth and Development by Connecting to International Legal Frameworks, Law and Development Review, Vol. 14(2).

8. La Porta, R., Lopez-de-Silanes, F., Shleifer, A., & Vishny, R. W. (1998), Law and Finance, Journal of Political Economy, Vol. 106(6).

9. Zetzsche, D. A., Buckley, R. P., Barberis, J. N., & Arner, D. W. (2017), Regulating a Revolution: From Regulatory Sandboxes to Smart Regulation, Fordham Journal of Corporate & Financial Law, Vol. 23(1).

10. Yeandle, M. & Mainelli, M. (2015), The Competitive Position of London as a Global Financial Centre, City of London Corporation, London.

11. Hines, J. R. Jr. (2021), International Financial Centers and the World Economy, STEP Report.

12. Dubai International Financial Centre (2024), DIFC Annual Review 2023, Dubai.

13. Dubai International Financial Centre (2025), DIFC Annual Review 2024, Dubai.

14. Monetary Authority of Singapore (2024), MAS Annual Report 2023/2024, Singapore.

15. International Financial Services Centres Authority (2024), IFSCA Annual Report 2023 - 2024, GIFT City, Gujarat.

16. Buckley, R. P., Arner, D. W., Veidt, R., & Zetzsche, D. A. (2019), Building FinTech Ecosystems: Regulatory Sandboxes, Innovation Hubs and Beyond, Washington University Journal of Law & Policy, Vol. 61.

17. World Bank (2022), Finance for an Equitable Recovery, World Development Report 2022, Washington D.C.

18. IFRS Foundation (2023), IFRS Standards Adoption Worldwide, IFRS Foundation, London.

19. UNCITRAL (2006), UNCITRAL Model Law on International Commercial Arbitration 1985 (with amendments as adopted in 2006), United Nations, Vienna.

20. Cornelli, G., Doerr, S., Franco, L., & Frost, J. (2020), Funding for fintechs: patterns and drivers, BIS Quarterly Review, September 2020.

21. Barth, J. R., Caprio, G., & Levine, R. (2006), Rethinking Bank Regulation: Till Angels Govern, Cambridge University Press, Cambridge.

22. McCallum, S. & Aziakpono, M. (2021), Regulatory sandboxes: a review of the approaches and potential for financial inclusion, International Journal of Law and Information Technology, Vol. 29(2).

23. Cassis, Y., & Wójcik, D. (Eds.) (2018), International Financial Centres after the Global Financial Crisis and Brexit, Oxford University Press, Oxford.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (447) tháng 2/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.
Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Bài viết phân tích các vấn đề cốt lõi về hợp đồng tiếp thị liên kết, đánh giá thực tiễn áp dụng và chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật, đặc biệt liên quan đến khái niệm pháp lý, cơ chế giao kết và hiệu lực phụ lục hợp đồng. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hợp đồng tiếp thị liên kết, nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong quan hệ hợp đồng và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động tiếp thị liên kết trong môi trường thương mại điện tử tại Việt Nam.
Xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch

Xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự gia tăng của quan hệ hôn nhân xuyên biên giới, vấn đề giải quyết xung đột pháp luật về điều kiện kết hôn ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá quy định hiện hành về xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch (lex patriae). Qua đó, nhận diện một số bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc này tại Việt Nam hiện nay.
Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Tóm tắt: Ở Việt Nam, chế định Hội thẩm nhân dân là phương thức thể chế hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, chế định này tồn tại một số hạn chế, dẫn đến sự tham gia của Nhân dân trong nhiều trường hợp còn hình thức. Bài viết phân tích vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử, nhận diện những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành về cơ chế lựa chọn, phân công, tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của Hội thẩm nhân dân, đáp ứng yêu cầu công cuộc cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Tóm tắt: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ đồ họa máy tính thúc đẩy sự xuất hiện phổ biến của người ảnh hưởng ảo như một công cụ quảng cáo mới trong môi trường số. Người ảnh hưởng ảo có khả năng tương tác cá nhân hóa, mô phỏng hành vi và cảm xúc con người, từ đó tác động đến nhận thức và quyết định tiêu dùng. Bài viết phân tích và chỉ ra các thách thức mới mà người ảnh hưởng ảo đặt ra cho hệ thống pháp luật Việt Nam trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền bảo mật dữ liệu cá nhân và quản lý hoạt động quảng cáo; các hạn chế của pháp luật hiện hành, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hoạt động quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo.
Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: