Thứ tư 06/05/2026 17:45
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.

Abstract: In the context of promoting judicial reform and strengthening human rights protection in criminal proceedings, completing regulations on initiation of prosecution and interrogation of suspects is an urgent requirement. This study analyzes several obstacles and inadequacies in current criminal procedure law regulations related to the jurisdiction and timing of prosecution; the relationship between the prosecution decision and the initial interrogation; the mechanism for summoning and extracting suspects; and its practical implementation. From this, the study identifies some limitations in legislative techniques and mechanisms for controlling procedural power, and proposes solutions to improve criminal procedure law by clearly defining the jurisdiction and timing of prosecution, standardizing the interrogation process, and strengthening institutions that guarantee human rights, thereby enhancing the fairness, transparency, and effectiveness of criminal proceedings.

Đặt vấn đề

Pháp luật tố tụng hình sự là công cụ pháp lý trực tiếp điều chỉnh hoạt động buộc tội của Nhà nước. Trong đó, khởi tố bị can và hỏi cung bị can giữ vị trí đặc biệt quan trọng, vừa xác lập địa vị tố tụng hình sự của người bị buộc tội, vừa chi phối toàn bộ quá trình điều tra và các giai đoạn tố tụng tiếp theo. Tính hợp pháp, chặt chẽ và đúng đắn của hai thủ tục này có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả giải quyết vụ án hình sự, đồng thời là thước đo quan trọng phản ánh mức độ bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự cho thấy, các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can còn một số vướng mắc, bất cập, đặc biệt, liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố, mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với việc tiến hành hỏi cung lần đầu, cũng như cơ chế triệu tập, trích xuất bị can. Điều này không chỉ gây khó khăn trong quá trình áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, mà còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền bào chữa và các quyền tố tụng cơ bản khác của bị can.

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp, tăng cường bảo đảm quyền con người, việc nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết, cả về phương diện lý luận cũng như thực tiễn.

1. Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can

Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự hiện hành đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ về khởi tố bị can, hỏi cung bị can, song thực tiễn áp dụng bộc lộ một số vướng mắc, bất cập cả về quy định pháp luật và tổ chức thực hiện, làm suy giảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tố tụng hình sự, đặc biệt, trong bảo đảm quyền con người. Cụ thể:

1.1. Về khởi tố bị can

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2024, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối chặt chẽ điều chỉnh hoạt động khởi tố bị can. Khoản 1 Điều 179 Bộ luật này xác lập nguyên tắc chỉ được khởi tố bị can khi có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội, qua đó, bảo đảm tính có căn cứ của hoạt động buộc tội và hạn chế nguy cơ khởi tố tùy tiện. Đồng thời, khoản 3 và khoản 4 Điều 179 Bộ luật này thiết lập cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát thông qua thẩm quyền phê chuẩn quyết định khởi tố bị can và quyền yêu cầu khởi tố khi phát hiện dấu hiệu bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, các quy định về khởi tố bị can còn một số vướng mắc, bất cập sau:

Thứ nhất, bất cập trong thiết kế và xác định thẩm quyền khởi tố bị can.

Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chủ yếu quy định thẩm quyền của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, trong khi điểm b khoản 2 Điều 39 Bộ luật này đồng thời trao thẩm quyền khởi tố bị can cho các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư) trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Quy định này dẫn đến cách hiểu không thống nhất trong áp dụng pháp luật tố tụng hình sự. Trên thực tế, các cơ quan trên thường là chủ thể đầu tiên tiếp cận thông tin về tội phạm, trực tiếp phát hiện hành vi phạm tội, xử lý các trường hợp phạm tội quả tang, thu giữ vật chứng và áp dụng các biện pháp ngăn chặn ban đầu. Tuy nhiên, do thẩm quyền khởi tố bị can của các chủ thể này không được quy định rõ và tập trung trong Điều 179 Bộ luật này, nên thực tiễn áp dụng pháp luật, nhiều trường hợp vẫn phải chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra chuyên trách để ban hành quyết định khởi tố bị can, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ hai, bất cập về thẩm quyền thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố bị can.

Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chỉ quy định thẩm quyền thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố bị can của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Tuy nhiên, khi xem xét quy định này trong mối liên hệ với các quy định khác của Bộ luật cho thấy sự thiếu thống nhất trong thiết kế pháp luật tố tụng hình sự hiện hành. Cụ thể, theo Điều 164 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thẩm quyền khởi tố và tiến hành điều tra vụ án hình sự trong phạm vi được giao; đồng thời, Điều 179 Bộ luật này cũng thừa nhận thẩm quyền của các chủ thể này trong việc ra quyết định khởi tố bị can khi có đủ căn cứ pháp luật[1]. Xét trên phương diện logic pháp lý và yêu cầu bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, khi các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thẩm quyền khởi tố bị can, về nguyên tắc, các chủ thể này cần được thừa nhận thẩm quyền tương ứng trong thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can khi xuất hiện các căn cứ pháp lý mới. Tuy nhiên, Điều 180 Bộ luật này chưa quy định rõ vấn đề này, có thể dẫn đến lúng túng trong thực tiễn áp dụng, làm gián đoạn tiến trình tố tụng hình sự, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động điều tra.

Thứ ba, hạn chế về tính hệ thống và kỹ thuật lập pháp.

Các quy định về khởi tố bị can hiện còn phân tán ở nhiều điều luật, thiếu sự liên kết nội tại và cấu trúc logic thống nhất, dẫn đến nguy cơ nhận thức và áp dụng không đồng bộ. Đồng thời, cơ chế điều chỉnh các quyết định khởi tố (thay đổi, bổ sung, hủy bỏ) chưa được thiết kế tương thích với hệ thống chủ thể tiến hành tố tụng hình sự. Mối quan hệ giữa các quy định tại Điều 179, Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 với các quy định về địa vị pháp lý và thẩm quyền của các chủ thể tại Điều 35, Điều 39 Bộ luật này chưa được xây dựng thống nhất.

1.2. Về hỏi cung bị can

Hỏi cung bị can là biện pháp điều tra được tiến hành theo trình tự, thủ tục tố tụng hình sự, do các chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm phát hiện, thu thập tài liệu, chứng cứ[2] , góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan, xác định có hay không có hành vi phạm tội và giải quyết các vấn đề cần chứng minh theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người của bị can[3]. Trên cơ sở các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thời gian qua, hoạt động hỏi cung bị can được triển khai tương đối hiệu quả, nhưng thực tiễn áp dụng còn một số vướng mắc, bất cập sau:

Thứ nhất, bất cập trong xác định chủ thể có thẩm quyền hỏi cung bị can.

Nghiên cứu cho thấy, một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 liên quan đến thẩm quyền hỏi cung bị can chưa thực sự thống nhất, có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn. Khoản 1 Điều 183 Bộ luật này quy định: “Việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can”; đồng thời, khoản 4 Điều này quy định: “Kiểm sát viên hỏi cung bị can trong trường hợp bị can kêu oan, khiếu nại hoạt động điều tra hoặc có căn cứ xác định việc điều tra vi phạm pháp luật hoặc trong trường hợp khác khi xét thấy cần thiết”. Nếu chỉ tiếp cận các quy định này theo nghĩa hẹp, có thể dẫn đến cách hiểu chỉ điều tra viên và kiểm sát viên mới là những chủ thể có thẩm quyền tiến hành hỏi cung bị can.

Tuy nhiên, cách hiểu trên chưa phản ánh đầy đủ tinh thần và cấu trúc thẩm quyền của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật này, một số cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và được xác định là chủ thể tiến hành tố tụng hình sự trong phạm vi thẩm quyền luật định. Do đó, trong những vụ án hình sự ít nghiêm trọng, trường hợp phạm tội quả tang hoặc khi hành vi phạm tội, chứng cứ và nhân thân người phạm tội đã được xác định rõ, các cơ quan này có thẩm quyền trực tiếp tiến hành hỏi cung bị can phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao. Thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử cho thấy, việc thừa nhận thẩm quyền hỏi cung bị can của các chủ thể này không chỉ phù hợp với quy định pháp luật tố tụng hình sự, mà còn góp phần bảo đảm kịp thời, hiệu quả của hoạt động phát hiện và xử lý tội phạm, đặc biệt, tại các địa bàn biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa - nơi điều kiện tiếp cận của cơ quan điều tra chuyên trách gặp nhiều hạn chế.

Thứ hai, bất cập về thời điểm tiến hành hỏi cung bị can.

Bên cạnh vấn đề về thẩm quyền, pháp luật tố tụng hình sự còn đặt ra yêu cầu cần làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung bị can, đặc biệt, trong mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can của cơ quan điều tra và cơ chế phê chuẩn của Viện kiểm sát. Khoản 3 Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 trao cho Viện kiểm sát quyền phê chuẩn, hủy bỏ hoặc yêu cầu bổ sung chứng cứ, tài liệu đối với quyết định khởi tố bị can, qua đó, thực hiện chức năng kiểm sát nhằm bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự có căn cứ, đúng pháp luật và phòng ngừa oan, sai. Tuy nhiên, trong khi Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cho phép Viện kiểm sát xem xét lại quyết định khởi tố bị can, thì khoản 1 và khoản 2 Điều 183 Bộ luật này yêu cầu điều tra viên phải tiến hành hỏi cung bị can ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can, đồng thời, giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ tố tụng của bị can theo Điều 60 Bộ luật này và được ghi vào biên bản[4]. Về nguyên tắc, tư cách bị can phát sinh kể từ thời điểm ban hành quyết định khởi tố; việc phê chuẩn của Viện kiểm sát chỉ mang tính kiểm sát hợp pháp, không phải điều kiện xác lập tư cách tố tụng. Tuy nhiên, cùng với yêu cầu hỏi cung ngay và quyền hủy bỏ hoặc yêu cầu bổ sung chứng cứ của Viện kiểm sát cho thấy sự thiếu hợp lý về thời điểm áp dụng[5]. Thực tiễn cho thấy, trong trường hợp quyết định khởi tố chưa được phê chuẩn hoặc bị hủy bỏ, việc đã tiến hành hỏi cung có thể làm phát sinh tranh luận về tính hợp pháp của hoạt động tố tụng và giá trị chứng cứ thu thập được. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở xác lập tư cách bị can, mà ở sự thiếu thống nhất trong quy định và hướng dẫn về thời điểm hỏi cung lần đầu khi quyết định khởi tố bị can đang được Viện kiểm sát xem xét. Sự thiếu rõ ràng này phản ánh mâu thuẫn tiềm ẩn giữa yêu cầu bảo đảm tính kịp thời của hoạt động điều tra theo Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và việc tuân thủ cơ chế kiểm sát theo Điều 179 Bộ luật này, qua đó, tạo khoảng trống pháp lý, ảnh hưởng đến tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả của hoạt động điều tra, đồng thời, tiềm ẩn nguy cơ xâm hại quyền của bị can[6].

Thứ ba, bất cập trong cơ chế triệu tập và trích xuất bị can phục vụ hỏi cung.

Liên quan đến hoạt động hỏi cung bị can, các quy định về triệu tập và trích xuất bị can, đặc biệt, trong trường hợp bị can đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam, còn bất cập cả về kỹ thuật lập pháp lẫn tính khả thi trong thực tiễn áp dụng. Theo Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thẩm quyền triệu tập bị can được hiểu chủ yếu thuộc về điều tra viên và kiểm sát viên. Quy định này chưa thực sự thống nhất với Điều 35 và Điều 39 Bộ luật này, đồng thời, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tố tụng hình sự. Trong các vụ án hình sự ít nghiêm trọng hoặc trường hợp phạm tội quả tang, khi chứng cứ và nhân thân người phạm tội đã rõ ràng, những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra tại các cơ quan chuyên trách như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư, trên thực tế cũng thực hiện việc triệu tập bị can. Việc hiểu và áp dụng Điều 182 Bộ luật này theo hướng cứng nhắc có thể làm hạn chế năng lực điều tra, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự.

Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định trực tiếp về trích xuất bị can đang bị tạm giam, trong khi đây là hoạt động thường xuyên nhằm phục vụ hỏi cung bị can. Thực tiễn áp dụng hiện chủ yếu dựa vào Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 và các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Thông tư số 119/2021/TT-BCA ngày 08/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Công an quy định biểu mẫu, giấy tờ, sổ sách về điều tra hình sự (Thông tư số 119/2021/TT-BCA) quy định về lệnh trích xuất và áp giải theo biểu mẫu số 200. Khoản 1 Điều 20 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 xác lập nguyên tắc “việc trích xuất người bị tạm giữ, người bị tạm giam chỉ được thực hiện khi có lệnh trích xuất của người có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Thi hành án hình sự và Luật này, trong trường hợp để phục vụ cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án…”. Sự thiếu thống nhất và phân tán giữa các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 và văn bản hướng dẫn đã gây ra những lúng túng trong thực tiễn hỏi cung bị can.

Thứ tư, hạn chế về tính hệ thống và kỹ thuật lập pháp.

Các quy định về hỏi cung bị can hiện thiếu tính đồng bộ và liên kết nội tại, thể hiện ở sự chưa thống nhất giữa các điều khoản trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cũng như giữa Bộ luật này với các văn bản pháp luật có liên quan. Bên cạnh đó, phạm vi chủ thể có thẩm quyền và cơ chế pháp lý điều chỉnh các hoạt động liên quan như triệu tập, trích xuất bị can chưa được xác định đầy đủ, rõ ràng. Những hạn chế này làm suy giảm hiệu lực điều chỉnh của pháp luật.

2. Một số kiến nghị, đề xuất

Từ những vướng mắc, bất cập như đã phân tích, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện một số quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can như sau[7]:

2.1. Sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can

Trên cơ sở những vướng mắc, bất cập như đã phân tích, việc sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can là cần thiết nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch của hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng tập trung hóa và quy định rõ thẩm quyền khởi tố bị can. Cụ thể:

- Ghi nhận rõ thẩm quyền khởi tố bị can của các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, bảo đảm sự thống nhất và tương thích với quy định tại điểm b khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

- Thiết lập cơ chế chuyển giao bắt buộc hồ sơ cho cơ quan điều tra chuyên trách khi vụ án phát sinh tình tiết phức tạp hoặc vượt quá phạm vi thẩm quyền ban đầu, qua đó, bảo đảm tính tập trung, chuyên sâu và thống nhất của hoạt động điều tra.

- Quy định cụ thể trách nhiệm thông báo và chế độ kiểm sát của Viện kiểm sát đối với việc ban hành và thực hiện quyết định khởi tố bị can, nhằm tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực và bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp trong tố tụng hình sự.

Cách tiếp cận này cho phép dung hòa ba yêu cầu có tính nguyên tắc của tố tụng hình sự hiện đại: (i) bảo đảm tính hợp lý về kỹ thuật lập pháp thông qua việc thống nhất hóa các quy định hiện hành đang bị phân tán; (ii) nâng cao tính khả thi và hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn, đặc biệt, ở giai đoạn tố tụng hình sự ban đầu; (iii) bảo đảm tốt hơn các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị khởi tố, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng thiết lập nguyên tắc thống nhất về thẩm quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can.

Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định rõ nguyên tắc xác định chủ thể có quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can. Trong bối cảnh nhiều cơ quan cùng tham gia vào hoạt động điều tra ban đầu và khởi tố, sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tình trạng lúng túng trong thực tiễn, thậm chí xung đột thẩm quyền khi phát sinh tình tiết mới hoặc phát hiện thêm tội danh. Từ góc độ lý luận về tính nhất quán thẩm quyền trong khoa học tổ chức hoạt động tư pháp, chủ thể ra quyết định khởi tố ban đầu phải là chủ thể đương nhiên có khả năng tốt nhất để đánh giá sự thay đổi của các tình tiết vụ án hình sự. Điều này vừa bảo đảm tính logic của hoạt động tố tụng hình sự, vừa tránh được sự gián đoạn trong quá trình đánh giá chứng cứ và xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung Điều 180 Bộ luật này theo hướng:

- Xác lập nguyên tắc thẩm quyền thống nhất: cơ quan nào có thẩm quyền khởi tố bị can thì có quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can. Nguyên tắc này phù hợp với cấu trúc tố tụng hình sự hiện đại và hạn chế nguy cơ giải thích pháp luật tùy tiện.

- Quy định bắt buộc thông báo ngay cho Viện kiểm sát về mọi quyết định thay đổi hoặc bổ sung khởi tố bị can, nhằm củng cố cơ chế kiểm sát tính hợp pháp của hoạt động tố tụng hình sự và tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.

- Làm rõ cơ chế chuyển giao thẩm quyền tố tụng hình sự khi việc bổ sung hoặc thay đổi tội danh dẫn đến thay đổi thẩm quyền điều tra theo cấp hoặc theo loại tội phạm. Các kiến nghị sửa đổi, bổ sung này không chỉ có giá trị về mặt lập pháp, mà còn mang ý nghĩa thực chứng, góp phần tạo môi trường tố tụng hình sự minh bạch, nhất quán và dựa trên bằng chứng, phù hợp với định hướng cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

2.2. Sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật tố tụng hình sự về hỏi cung bị can

Trên cơ sở những hạn chế đã phân tích trong quy định và thực tiễn áp dụng hoạt động hỏi cung bị can, cần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng nâng cao chất lượng kỹ thuật lập pháp, xác định đầy đủ, rõ ràng thẩm quyền và làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung, đồng thời, bảo đảm hiệu quả cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng.

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng ghi nhận đầy đủ thẩm quyền hỏi cung bị can.

Điều 183 Bộ luật này chỉ quy định thẩm quyền hỏi cung bị can cho điều tra viên của cơ quan điều tra và kiểm sát viên của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư thường là những chủ thể đầu tiên tiếp cận hiện trường, phát hiện hành vi phạm tội quả tang, thu giữ chứng cứ và lập hồ sơ ban đầu. Việc không được trao thẩm quyền hỏi cung làm cho các lực lượng này phải chờ cơ quan điều tra chuyên trách, dẫn đến chậm trễ trong quá trình ghi nhận lời khai, làm giảm tính kịp thời và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật này theo hướng:

- Ghi nhận thẩm quyền hỏi cung bị can cho Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng và cán bộ điều tra của các cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư trong phạm vi nhiệm vụ được giao, nhằm bảo đảm khả năng thực hiện kịp thời các hoạt động tố tụng hình sự ban đầu.

- Quy định cơ chế kiểm sát và giám sát: mọi hoạt động hỏi cung bị can phải được ghi âm, ghi hình và thông báo kịp thời cho Viện kiểm sát để bảo đảm việc thực hiện theo đúng nguyên tắc pháp quyền, bảo vệ quyền con người và quyền tố tụng của bị can.

- Xác định phạm vi và điều kiện áp dụng thẩm quyền: hạn chế áp dụng trong các vụ án hình sự điển hình, tội phạm ít nghiêm trọng hoặc phạm tội quả tang, nơi thông tin nhân thân và chứng cứ cơ bản đã rõ ràng, nhằm tránh vượt thẩm quyền hoặc chồng chéo với cơ quan điều tra chuyên trách.

Việc sửa đổi, bổ sung này không chỉ bảo đảm tính hợp lý, thống nhất trong phân công thẩm quyền, mà còn phù hợp với nguyên tắc pháp lý cơ bản về tính liên tục và hợp lý trong hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng ghi nhận đầy đủ thẩm quyền triệu tập bị can.

Hiện, quyền triệu tập bị can chủ yếu thuộc về cơ quan điều tra, chưa phản ánh đúng thực tiễn nghiệp vụ của các lực lượng được giao tiến hành một số hoạt động điều tra. Nhiều vụ việc cho thấy, bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư là chủ thể lập hồ sơ ban đầu và cần triệu tập bị can để làm rõ tình tiết nhưng không được pháp luật trao quyền, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý vụ án hình sự. Do đó, cần quy định thẩm quyền triệu tập bị can cho cấp trưởng, cấp phó của các cơ quan trên trong các trường hợp: tội phạm ít nghiêm trọng, phạm tội quả tang hoặc khi nhân thân và chứng cứ đã rõ ràng. Đồng thời, phải quy định cơ chế phối hợp với cơ quan điều tra và Viện kiểm sát để bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch, thống nhất trong quá trình triệu tập bị can.

Thứ ba, sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung lần đầu đối với bị can. Theo đó, bổ sung một khoản trong Điều 183 Bộ luật này với nội dung: “Việc hỏi cung bị can lần đầu chỉ được thực hiện sau khi quyết định khởi tố bị can đã được Viện kiểm sát nhân dân phê chuẩn theo quy định tại Điều 179 của Bộ luật này, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”. Đồng thời, cần quy định rõ hệ quả pháp lý đối với lời khai và chứng cứ thu thập trong trường hợp quyết định khởi tố bị can không được phê chuẩn hoặc bị hủy bỏ. Việc hoàn thiện quy định theo hướng này sẽ góp phần khắc phục khoảng trống pháp lý, bảo đảm tính hợp pháp và minh bạch của hoạt động điều tra, đồng thời, tăng cường bảo vệ quyền của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.

Thứ tư, bổ sung quy định về trích xuất bị can.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa thiết lập cơ chế pháp lý thống nhất, trực tiếp điều chỉnh hoạt động trích xuất bị can trong toàn bộ các giai đoạn của tố tụng hình sự. Trên thực tiễn, nhu cầu trích xuất bị can không chỉ phát sinh trong giai đoạn điều tra, mà còn xuất hiện ở các giai đoạn truy tố, xét xử và thi hành án. Việc thiếu quy định mang tính hệ thống trong Bộ luật này đã và đang gây ra những khó khăn nhất định trong tổ chức thực hiện, đồng thời, tiềm ẩn nguy cơ chồng lấn hoặc không rõ ràng về thẩm quyền giữa các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự.

Xét về mặt pháp lý, mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa có quy định cụ thể về trích xuất, song Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 đã xác lập nguyên tắc: việc trích xuất người đang bị tạm giữ, tạm giam chỉ được thực hiện khi có lệnh trích xuất của người có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017, 2021, 2024, 2025), Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và Luật này. Bên cạnh đó, Thông tư số 119/2021/TT-BCA đã ban hành mẫu lệnh trích xuất, cho thấy hoạt động này trên thực tế vẫn đang được triển khai, song chủ yếu dựa vào các quy định phân tán và văn bản dưới luật. Cách tiếp cận này chưa bảo đảm đầy đủ yêu cầu về tính minh bạch, thống nhất và thứ bậc hiệu lực của hệ thống pháp luật.

Từ góc độ lập pháp, việc bổ sung quy định về trích xuất bị can trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là cần thiết, song phải được thực hiện trên cơ sở tôn trọng cấu trúc thẩm quyền tố tụng hình sự hiện hành và phân định rõ theo từng giai đoạn tố tụng hình sự, nhằm tránh mở rộng thẩm quyền một cách dàn trải. Theo đó, có thể xác định thẩm quyền trích xuất bị can như sau: trong giai đoạn điều tra, thẩm quyền này thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra; trong giai đoạn truy tố, thuộc về Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; trong giai đoạn xét xử, việc trích xuất bị can phục vụ hoạt động xét xử, tham gia phiên tòa hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng khác cần được giao cho Chánh án, Phó Chánh án Tòa án hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, phù hợp với chức năng xét xử và nguyên tắc độc lập tư pháp. Đồng thời, quy định về trích xuất bị can cần được thiết kế kèm theo cơ chế phối hợp liên ngành, trong đó, xác định rõ trình tự, thủ tục, trách nhiệm thông báo giữa các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự, cũng như chế độ kiểm sát của Viện kiểm sát đối với việc ban hành và thực hiện lệnh trích xuất. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và kiểm soát quyền lực nhà nước trong tố tụng hình sự, mà còn hạn chế nguy cơ xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bị can.

Như vậy, việc sửa đổi, bổ sung Điều 182 và Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đồng thời, thiết lập quy định riêng về trích xuất bị can, có ý nghĩa quan trọng trong hoàn thiện cơ chế pháp lý về hỏi cung bị can, quản lý và bảo đảm sự tham gia tố tụng hình sự của bị can. Đây là giải pháp nhằm tăng cường tính thống nhất, hợp lý, khả thi của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Kết luận

Nghiên cứu cho thấy, các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can còn một số vướng mắc, bất cập nhất định, đặc biệt, trong phân định thẩm quyền, sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật và thiếu cơ chế trích xuất bị can được chuẩn hóa, qua đó, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều tra cũng như bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, nghiên cứu đề xuất sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự theo ba hướng: mở rộng và xác định rõ thẩm quyền khởi tố bị can, thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can cho các lực lượng chuyên trách; hoàn thiện quy định về triệu tập bị can; xây dựng cơ chế pháp lý đầy đủ về trích xuất bị can với quy trình phối hợp liên ngành minh bạch, thống nhất. Các đề xuất này không chỉ góp phần tăng cường tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống tố tụng hình sự, mà còn củng cố mức độ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị can, tạo nền tảng khoa học quan trọng cho tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

TS. Phạm Tuấn Anh

Học viện Kỹ thuật quân sự, Bộ Quốc phòng

Ảnh: Internet

[1]. Đỗ Minh Tuân (2016), Một số vướng mắc về quy định khởi tố bị can và hỏi cung bị can của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, https://vkshanoi.gov.vn/Th%C6%B0-vi%E1%BB%87n/T%C3%A0i-li%E1%BB%87u/mot-so-vuong-mac-ve-quy-dinh-khoi-to-bi-can-va-hoi-cung-bi-can-cua-bo-luat-tths-nam-2015, truy cập ngày 22/02/2026.

[2]. Đinh Thị Hải Yến (2015), Hỏi cung bị can trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.39.

[3]. Nguyễn Nam Hải (2022), Nâng cao hiệu quả công tác hỏi cung bị can, lấy lời khai trong điều kiện ghi âm ghi hình có âm thanh, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 2, tr.38.

[4]. Phùng Hoàng (2022), Hỏi cung bị can theo quy định của pháp luật tố tụng hiện hành, https://lsvn.vn/hoi-cung-bi-can-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-to-tung-hien-hanh1650984673-a118065.html, truy cập ngày 22/02/2026.

[5]. Đỗ Minh Tuân (2016), tlđd.

[6]. Đỗ Minh Tuân (2016), tlđd.

[7]. Vy Quốc Phát (2024), Một số vướng mắc, bất cập của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về giai đoạn khởi tố, điều tra và đề xuất sửa đổi, bổ sung, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 7, tr.19.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đinh Thị Hải Yến (2015), Hỏi cung bị can trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội.

2. Đỗ Minh Tuân (2016), Một số vướng mắc về quy định khởi tố bị can và hỏi cung bị can của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, https://vkshanoi.gov.vn/Th%C6%B0-vi%E1%BB%87n/T%C3%A0i-li%E1%BB%87u/mot-so-vuong-mac-ve-quy-dinh-khoi-to-bi-can-va-hoi-cung-bi-can-cua-bo-luat-tths-nam-2015, truy cập ngày 22/02/2026.

3. Đoàn Thị Ngọc Hải (2016), Những quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về khởi tố, hỏi cung bị can, đối chất và nhận dạng, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1973, truy cập ngày 22/02/2026.

4. Nguyễn Nam Hải (2022), Nâng cao hiệu quả công tác hỏi cung bị can, lấy lời khai trong điều kiện ghi âm, ghi hình có âm thanh, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 2, Hà Nội.

5. Phùng Hoàng (2022), Hỏi cung bị can theo quy định của pháp luật tố tụng hiện hành, https://lsvn.vn/hoi-cung-bi-can-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-to-tung-hien-hanh1650984673-a118065.html, truy cập ngày 22/02/2026.

6. Quốc hội (2015), Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

7. Quốc hội (2025), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

8. Vy Quốc Phát (2024), Một số vướng mắc, bất cập của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về giai đoạn khởi tố, điều tra và đề xuất sửa đổi, bổ sung, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 7, Hà Nội.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, bài viết phân tích các quy định pháp luật kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, như: thông tin chưa được công khai đầy đủ, kịp thời; thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn phức tạp; dữ liệu công phân tán, thiếu liên thông, đặc biệt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Chương VII dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định về tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gần như giữ nguyên nội dung Chương VII Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Tuy nhiên, phân tích từ góc độ liên thông giữa Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, cho thấy có một số bất cập, nếu được hoàn thiện trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) sẽ giúp hệ thống pháp luật liên quan đến chế định này được hoàn thiện, đồng bộ hơn.

Theo dõi chúng tôi trên: