Thứ sáu 06/11/2026 21:06
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.

Abstract: In the context of promoting judicial reform and strengthening human rights protection in criminal proceedings, completing regulations on initiation of prosecution and interrogation of suspects is an urgent requirement. This study analyzes several obstacles and inadequacies in current criminal procedure law regulations related to the jurisdiction and timing of prosecution; the relationship between the prosecution decision and the initial interrogation; the mechanism for summoning and extracting suspects; and its practical implementation. From this, the study identifies some limitations in legislative techniques and mechanisms for controlling procedural power, and proposes solutions to improve criminal procedure law by clearly defining the jurisdiction and timing of prosecution, standardizing the interrogation process, and strengthening institutions that guarantee human rights, thereby enhancing the fairness, transparency, and effectiveness of criminal proceedings.

Đặt vấn đề

Pháp luật tố tụng hình sự là công cụ pháp lý trực tiếp điều chỉnh hoạt động buộc tội của Nhà nước. Trong đó, khởi tố bị can và hỏi cung bị can giữ vị trí đặc biệt quan trọng, vừa xác lập địa vị tố tụng hình sự của người bị buộc tội, vừa chi phối toàn bộ quá trình điều tra và các giai đoạn tố tụng tiếp theo. Tính hợp pháp, chặt chẽ và đúng đắn của hai thủ tục này có ý nghĩa quyết định đối với hiệu quả giải quyết vụ án hình sự, đồng thời là thước đo quan trọng phản ánh mức độ bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự.

Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự cho thấy, các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can còn một số vướng mắc, bất cập, đặc biệt, liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố, mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với việc tiến hành hỏi cung lần đầu, cũng như cơ chế triệu tập, trích xuất bị can. Điều này không chỉ gây khó khăn trong quá trình áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, mà còn tiềm ẩn nguy cơ xâm phạm quyền bào chữa và các quyền tố tụng cơ bản khác của bị can.

Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp, tăng cường bảo đảm quyền con người, việc nghiên cứu, đánh giá một cách toàn diện và hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết, cả về phương diện lý luận cũng như thực tiễn.

1. Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can

Mặc dù pháp luật tố tụng hình sự hiện hành đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối đầy đủ về khởi tố bị can, hỏi cung bị can, song thực tiễn áp dụng bộc lộ một số vướng mắc, bất cập cả về quy định pháp luật và tổ chức thực hiện, làm suy giảm tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tố tụng hình sự, đặc biệt, trong bảo đảm quyền con người. Cụ thể:

1.1. Về khởi tố bị can

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2024, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) đã thiết lập khuôn khổ pháp lý tương đối chặt chẽ điều chỉnh hoạt động khởi tố bị can. Khoản 1 Điều 179 Bộ luật này xác lập nguyên tắc chỉ được khởi tố bị can khi có đủ căn cứ xác định một người đã thực hiện hành vi phạm tội, qua đó, bảo đảm tính có căn cứ của hoạt động buộc tội và hạn chế nguy cơ khởi tố tùy tiện. Đồng thời, khoản 3 và khoản 4 Điều 179 Bộ luật này thiết lập cơ chế kiểm sát của Viện kiểm sát thông qua thẩm quyền phê chuẩn quyết định khởi tố bị can và quyền yêu cầu khởi tố khi phát hiện dấu hiệu bỏ lọt tội phạm. Tuy nhiên, các quy định về khởi tố bị can còn một số vướng mắc, bất cập sau:

Thứ nhất, bất cập trong thiết kế và xác định thẩm quyền khởi tố bị can.

Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chủ yếu quy định thẩm quyền của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát, trong khi điểm b khoản 2 Điều 39 Bộ luật này đồng thời trao thẩm quyền khởi tố bị can cho các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra (như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư) trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn được giao. Quy định này dẫn đến cách hiểu không thống nhất trong áp dụng pháp luật tố tụng hình sự. Trên thực tế, các cơ quan trên thường là chủ thể đầu tiên tiếp cận thông tin về tội phạm, trực tiếp phát hiện hành vi phạm tội, xử lý các trường hợp phạm tội quả tang, thu giữ vật chứng và áp dụng các biện pháp ngăn chặn ban đầu. Tuy nhiên, do thẩm quyền khởi tố bị can của các chủ thể này không được quy định rõ và tập trung trong Điều 179 Bộ luật này, nên thực tiễn áp dụng pháp luật, nhiều trường hợp vẫn phải chuyển hồ sơ cho cơ quan điều tra chuyên trách để ban hành quyết định khởi tố bị can, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ hai, bất cập về thẩm quyền thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố bị can.

Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chỉ quy định thẩm quyền thay đổi, bổ sung quyết định khởi tố bị can của cơ quan điều tra và Viện kiểm sát. Tuy nhiên, khi xem xét quy định này trong mối liên hệ với các quy định khác của Bộ luật cho thấy sự thiếu thống nhất trong thiết kế pháp luật tố tụng hình sự hiện hành. Cụ thể, theo Điều 164 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thẩm quyền khởi tố và tiến hành điều tra vụ án hình sự trong phạm vi được giao; đồng thời, Điều 179 Bộ luật này cũng thừa nhận thẩm quyền của các chủ thể này trong việc ra quyết định khởi tố bị can khi có đủ căn cứ pháp luật[1]. Xét trên phương diện logic pháp lý và yêu cầu bảo đảm tính đồng bộ của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, khi các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra có thẩm quyền khởi tố bị can, về nguyên tắc, các chủ thể này cần được thừa nhận thẩm quyền tương ứng trong thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can khi xuất hiện các căn cứ pháp lý mới. Tuy nhiên, Điều 180 Bộ luật này chưa quy định rõ vấn đề này, có thể dẫn đến lúng túng trong thực tiễn áp dụng, làm gián đoạn tiến trình tố tụng hình sự, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động điều tra.

Thứ ba, hạn chế về tính hệ thống và kỹ thuật lập pháp.

Các quy định về khởi tố bị can hiện còn phân tán ở nhiều điều luật, thiếu sự liên kết nội tại và cấu trúc logic thống nhất, dẫn đến nguy cơ nhận thức và áp dụng không đồng bộ. Đồng thời, cơ chế điều chỉnh các quyết định khởi tố (thay đổi, bổ sung, hủy bỏ) chưa được thiết kế tương thích với hệ thống chủ thể tiến hành tố tụng hình sự. Mối quan hệ giữa các quy định tại Điều 179, Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 với các quy định về địa vị pháp lý và thẩm quyền của các chủ thể tại Điều 35, Điều 39 Bộ luật này chưa được xây dựng thống nhất.

1.2. Về hỏi cung bị can

Hỏi cung bị can là biện pháp điều tra được tiến hành theo trình tự, thủ tục tố tụng hình sự, do các chủ thể có thẩm quyền tiến hành nhằm phát hiện, thu thập tài liệu, chứng cứ[2] , góp phần làm sáng tỏ sự thật khách quan, xác định có hay không có hành vi phạm tội và giải quyết các vấn đề cần chứng minh theo quy định của pháp luật nhằm bảo đảm quyền con người của bị can[3]. Trên cơ sở các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thời gian qua, hoạt động hỏi cung bị can được triển khai tương đối hiệu quả, nhưng thực tiễn áp dụng còn một số vướng mắc, bất cập sau:

Thứ nhất, bất cập trong xác định chủ thể có thẩm quyền hỏi cung bị can.

Nghiên cứu cho thấy, một số quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 liên quan đến thẩm quyền hỏi cung bị can chưa thực sự thống nhất, có thể dẫn đến những cách hiểu và áp dụng khác nhau trong thực tiễn. Khoản 1 Điều 183 Bộ luật này quy định: “Việc hỏi cung bị can do Điều tra viên tiến hành ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can”; đồng thời, khoản 4 Điều này quy định: “Kiểm sát viên hỏi cung bị can trong trường hợp bị can kêu oan, khiếu nại hoạt động điều tra hoặc có căn cứ xác định việc điều tra vi phạm pháp luật hoặc trong trường hợp khác khi xét thấy cần thiết”. Nếu chỉ tiếp cận các quy định này theo nghĩa hẹp, có thể dẫn đến cách hiểu chỉ điều tra viên và kiểm sát viên mới là những chủ thể có thẩm quyền tiến hành hỏi cung bị can.

Tuy nhiên, cách hiểu trên chưa phản ánh đầy đủ tinh thần và cấu trúc thẩm quyền của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo Điều 35 và Điều 39 Bộ luật này, một số cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra và được xác định là chủ thể tiến hành tố tụng hình sự trong phạm vi thẩm quyền luật định. Do đó, trong những vụ án hình sự ít nghiêm trọng, trường hợp phạm tội quả tang hoặc khi hành vi phạm tội, chứng cứ và nhân thân người phạm tội đã được xác định rõ, các cơ quan này có thẩm quyền trực tiếp tiến hành hỏi cung bị can phù hợp với chức năng, nhiệm vụ được giao. Thực tiễn điều tra, truy tố và xét xử cho thấy, việc thừa nhận thẩm quyền hỏi cung bị can của các chủ thể này không chỉ phù hợp với quy định pháp luật tố tụng hình sự, mà còn góp phần bảo đảm kịp thời, hiệu quả của hoạt động phát hiện và xử lý tội phạm, đặc biệt, tại các địa bàn biên giới, hải đảo, vùng sâu, vùng xa - nơi điều kiện tiếp cận của cơ quan điều tra chuyên trách gặp nhiều hạn chế.

Thứ hai, bất cập về thời điểm tiến hành hỏi cung bị can.

Bên cạnh vấn đề về thẩm quyền, pháp luật tố tụng hình sự còn đặt ra yêu cầu cần làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung bị can, đặc biệt, trong mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can của cơ quan điều tra và cơ chế phê chuẩn của Viện kiểm sát. Khoản 3 Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 trao cho Viện kiểm sát quyền phê chuẩn, hủy bỏ hoặc yêu cầu bổ sung chứng cứ, tài liệu đối với quyết định khởi tố bị can, qua đó, thực hiện chức năng kiểm sát nhằm bảo đảm việc truy cứu trách nhiệm hình sự có căn cứ, đúng pháp luật và phòng ngừa oan, sai. Tuy nhiên, trong khi Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 cho phép Viện kiểm sát xem xét lại quyết định khởi tố bị can, thì khoản 1 và khoản 2 Điều 183 Bộ luật này yêu cầu điều tra viên phải tiến hành hỏi cung bị can ngay sau khi có quyết định khởi tố bị can, đồng thời, giải thích đầy đủ quyền, nghĩa vụ tố tụng của bị can theo Điều 60 Bộ luật này và được ghi vào biên bản[4]. Về nguyên tắc, tư cách bị can phát sinh kể từ thời điểm ban hành quyết định khởi tố; việc phê chuẩn của Viện kiểm sát chỉ mang tính kiểm sát hợp pháp, không phải điều kiện xác lập tư cách tố tụng. Tuy nhiên, cùng với yêu cầu hỏi cung ngay và quyền hủy bỏ hoặc yêu cầu bổ sung chứng cứ của Viện kiểm sát cho thấy sự thiếu hợp lý về thời điểm áp dụng[5]. Thực tiễn cho thấy, trong trường hợp quyết định khởi tố chưa được phê chuẩn hoặc bị hủy bỏ, việc đã tiến hành hỏi cung có thể làm phát sinh tranh luận về tính hợp pháp của hoạt động tố tụng và giá trị chứng cứ thu thập được. Vì vậy, vấn đề cốt lõi không nằm ở xác lập tư cách bị can, mà ở sự thiếu thống nhất trong quy định và hướng dẫn về thời điểm hỏi cung lần đầu khi quyết định khởi tố bị can đang được Viện kiểm sát xem xét. Sự thiếu rõ ràng này phản ánh mâu thuẫn tiềm ẩn giữa yêu cầu bảo đảm tính kịp thời của hoạt động điều tra theo Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và việc tuân thủ cơ chế kiểm sát theo Điều 179 Bộ luật này, qua đó, tạo khoảng trống pháp lý, ảnh hưởng đến tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả của hoạt động điều tra, đồng thời, tiềm ẩn nguy cơ xâm hại quyền của bị can[6].

Thứ ba, bất cập trong cơ chế triệu tập và trích xuất bị can phục vụ hỏi cung.

Liên quan đến hoạt động hỏi cung bị can, các quy định về triệu tập và trích xuất bị can, đặc biệt, trong trường hợp bị can đang bị áp dụng biện pháp ngăn chặn tạm giam, còn bất cập cả về kỹ thuật lập pháp lẫn tính khả thi trong thực tiễn áp dụng. Theo Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, thẩm quyền triệu tập bị can được hiểu chủ yếu thuộc về điều tra viên và kiểm sát viên. Quy định này chưa thực sự thống nhất với Điều 35 và Điều 39 Bộ luật này, đồng thời, chưa phản ánh đầy đủ thực tiễn tố tụng hình sự. Trong các vụ án hình sự ít nghiêm trọng hoặc trường hợp phạm tội quả tang, khi chứng cứ và nhân thân người phạm tội đã rõ ràng, những người được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra tại các cơ quan chuyên trách như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư, trên thực tế cũng thực hiện việc triệu tập bị can. Việc hiểu và áp dụng Điều 182 Bộ luật này theo hướng cứng nhắc có thể làm hạn chế năng lực điều tra, ảnh hưởng đến tính kịp thời, hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự.

Bên cạnh đó, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định trực tiếp về trích xuất bị can đang bị tạm giam, trong khi đây là hoạt động thường xuyên nhằm phục vụ hỏi cung bị can. Thực tiễn áp dụng hiện chủ yếu dựa vào Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 và các văn bản hướng dẫn, đặc biệt là Thông tư số 119/2021/TT-BCA ngày 08/12/2021 của Bộ trưởng Bộ Công an quy định biểu mẫu, giấy tờ, sổ sách về điều tra hình sự (Thông tư số 119/2021/TT-BCA) quy định về lệnh trích xuất và áp giải theo biểu mẫu số 200. Khoản 1 Điều 20 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 xác lập nguyên tắc “việc trích xuất người bị tạm giữ, người bị tạm giam chỉ được thực hiện khi có lệnh trích xuất của người có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Thi hành án hình sự và Luật này, trong trường hợp để phục vụ cho hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, thi hành án…”. Sự thiếu thống nhất và phân tán giữa các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 và văn bản hướng dẫn đã gây ra những lúng túng trong thực tiễn hỏi cung bị can.

Thứ tư, hạn chế về tính hệ thống và kỹ thuật lập pháp.

Các quy định về hỏi cung bị can hiện thiếu tính đồng bộ và liên kết nội tại, thể hiện ở sự chưa thống nhất giữa các điều khoản trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, cũng như giữa Bộ luật này với các văn bản pháp luật có liên quan. Bên cạnh đó, phạm vi chủ thể có thẩm quyền và cơ chế pháp lý điều chỉnh các hoạt động liên quan như triệu tập, trích xuất bị can chưa được xác định đầy đủ, rõ ràng. Những hạn chế này làm suy giảm hiệu lực điều chỉnh của pháp luật.

2. Một số kiến nghị, đề xuất

Từ những vướng mắc, bất cập như đã phân tích, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện một số quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can như sau[7]:

2.1. Sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can

Trên cơ sở những vướng mắc, bất cập như đã phân tích, việc sửa đổi, bổ sung các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can là cần thiết nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch của hệ thống pháp luật và nâng cao hiệu quả hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Điều 179 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng tập trung hóa và quy định rõ thẩm quyền khởi tố bị can. Cụ thể:

- Ghi nhận rõ thẩm quyền khởi tố bị can của các cơ quan được giao nhiệm vụ tiến hành một số hoạt động điều tra, bảo đảm sự thống nhất và tương thích với quy định tại điểm b khoản 2 Điều 39 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

- Thiết lập cơ chế chuyển giao bắt buộc hồ sơ cho cơ quan điều tra chuyên trách khi vụ án phát sinh tình tiết phức tạp hoặc vượt quá phạm vi thẩm quyền ban đầu, qua đó, bảo đảm tính tập trung, chuyên sâu và thống nhất của hoạt động điều tra.

- Quy định cụ thể trách nhiệm thông báo và chế độ kiểm sát của Viện kiểm sát đối với việc ban hành và thực hiện quyết định khởi tố bị can, nhằm tăng cường cơ chế kiểm soát quyền lực và bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp trong tố tụng hình sự.

Cách tiếp cận này cho phép dung hòa ba yêu cầu có tính nguyên tắc của tố tụng hình sự hiện đại: (i) bảo đảm tính hợp lý về kỹ thuật lập pháp thông qua việc thống nhất hóa các quy định hiện hành đang bị phân tán; (ii) nâng cao tính khả thi và hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn, đặc biệt, ở giai đoạn tố tụng hình sự ban đầu; (iii) bảo đảm tốt hơn các quyền và lợi ích hợp pháp của người bị khởi tố, phù hợp với yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng thiết lập nguyên tắc thống nhất về thẩm quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can.

Điều 180 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa quy định rõ nguyên tắc xác định chủ thể có quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can. Trong bối cảnh nhiều cơ quan cùng tham gia vào hoạt động điều tra ban đầu và khởi tố, sự thiếu rõ ràng này có thể dẫn đến tình trạng lúng túng trong thực tiễn, thậm chí xung đột thẩm quyền khi phát sinh tình tiết mới hoặc phát hiện thêm tội danh. Từ góc độ lý luận về tính nhất quán thẩm quyền trong khoa học tổ chức hoạt động tư pháp, chủ thể ra quyết định khởi tố ban đầu phải là chủ thể đương nhiên có khả năng tốt nhất để đánh giá sự thay đổi của các tình tiết vụ án hình sự. Điều này vừa bảo đảm tính logic của hoạt động tố tụng hình sự, vừa tránh được sự gián đoạn trong quá trình đánh giá chứng cứ và xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung Điều 180 Bộ luật này theo hướng:

- Xác lập nguyên tắc thẩm quyền thống nhất: cơ quan nào có thẩm quyền khởi tố bị can thì có quyền thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can. Nguyên tắc này phù hợp với cấu trúc tố tụng hình sự hiện đại và hạn chế nguy cơ giải thích pháp luật tùy tiện.

- Quy định bắt buộc thông báo ngay cho Viện kiểm sát về mọi quyết định thay đổi hoặc bổ sung khởi tố bị can, nhằm củng cố cơ chế kiểm sát tính hợp pháp của hoạt động tố tụng hình sự và tránh bỏ lọt tội phạm hoặc làm oan người vô tội.

- Làm rõ cơ chế chuyển giao thẩm quyền tố tụng hình sự khi việc bổ sung hoặc thay đổi tội danh dẫn đến thay đổi thẩm quyền điều tra theo cấp hoặc theo loại tội phạm. Các kiến nghị sửa đổi, bổ sung này không chỉ có giá trị về mặt lập pháp, mà còn mang ý nghĩa thực chứng, góp phần tạo môi trường tố tụng hình sự minh bạch, nhất quán và dựa trên bằng chứng, phù hợp với định hướng cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

2.2. Sửa đổi, bổ sung quy định của pháp luật tố tụng hình sự về hỏi cung bị can

Trên cơ sở những hạn chế đã phân tích trong quy định và thực tiễn áp dụng hoạt động hỏi cung bị can, cần hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng nâng cao chất lượng kỹ thuật lập pháp, xác định đầy đủ, rõ ràng thẩm quyền và làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung, đồng thời, bảo đảm hiệu quả cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng.

Thứ nhất, sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng ghi nhận đầy đủ thẩm quyền hỏi cung bị can.

Điều 183 Bộ luật này chỉ quy định thẩm quyền hỏi cung bị can cho điều tra viên của cơ quan điều tra và kiểm sát viên của Viện kiểm sát. Tuy nhiên, trong thực tiễn, các cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư thường là những chủ thể đầu tiên tiếp cận hiện trường, phát hiện hành vi phạm tội quả tang, thu giữ chứng cứ và lập hồ sơ ban đầu. Việc không được trao thẩm quyền hỏi cung làm cho các lực lượng này phải chờ cơ quan điều tra chuyên trách, dẫn đến chậm trễ trong quá trình ghi nhận lời khai, làm giảm tính kịp thời và hiệu quả của hoạt động tố tụng hình sự. Do đó, cần sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật này theo hướng:

- Ghi nhận thẩm quyền hỏi cung bị can cho Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng và cán bộ điều tra của các cơ quan như bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư trong phạm vi nhiệm vụ được giao, nhằm bảo đảm khả năng thực hiện kịp thời các hoạt động tố tụng hình sự ban đầu.

- Quy định cơ chế kiểm sát và giám sát: mọi hoạt động hỏi cung bị can phải được ghi âm, ghi hình và thông báo kịp thời cho Viện kiểm sát để bảo đảm việc thực hiện theo đúng nguyên tắc pháp quyền, bảo vệ quyền con người và quyền tố tụng của bị can.

- Xác định phạm vi và điều kiện áp dụng thẩm quyền: hạn chế áp dụng trong các vụ án hình sự điển hình, tội phạm ít nghiêm trọng hoặc phạm tội quả tang, nơi thông tin nhân thân và chứng cứ cơ bản đã rõ ràng, nhằm tránh vượt thẩm quyền hoặc chồng chéo với cơ quan điều tra chuyên trách.

Việc sửa đổi, bổ sung này không chỉ bảo đảm tính hợp lý, thống nhất trong phân công thẩm quyền, mà còn phù hợp với nguyên tắc pháp lý cơ bản về tính liên tục và hợp lý trong hoạt động tố tụng hình sự.

Thứ hai, sửa đổi, bổ sung Điều 182 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng ghi nhận đầy đủ thẩm quyền triệu tập bị can.

Hiện, quyền triệu tập bị can chủ yếu thuộc về cơ quan điều tra, chưa phản ánh đúng thực tiễn nghiệp vụ của các lực lượng được giao tiến hành một số hoạt động điều tra. Nhiều vụ việc cho thấy, bộ đội biên phòng, hải quan, kiểm lâm, lực lượng cảnh sát biển, kiểm ngư là chủ thể lập hồ sơ ban đầu và cần triệu tập bị can để làm rõ tình tiết nhưng không được pháp luật trao quyền, dẫn đến kéo dài thời gian xử lý vụ án hình sự. Do đó, cần quy định thẩm quyền triệu tập bị can cho cấp trưởng, cấp phó của các cơ quan trên trong các trường hợp: tội phạm ít nghiêm trọng, phạm tội quả tang hoặc khi nhân thân và chứng cứ đã rõ ràng. Đồng thời, phải quy định cơ chế phối hợp với cơ quan điều tra và Viện kiểm sát để bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch, thống nhất trong quá trình triệu tập bị can.

Thứ ba, sửa đổi, bổ sung Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 theo hướng làm rõ thời điểm tiến hành hỏi cung lần đầu đối với bị can. Theo đó, bổ sung một khoản trong Điều 183 Bộ luật này với nội dung: “Việc hỏi cung bị can lần đầu chỉ được thực hiện sau khi quyết định khởi tố bị can đã được Viện kiểm sát nhân dân phê chuẩn theo quy định tại Điều 179 của Bộ luật này, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác”. Đồng thời, cần quy định rõ hệ quả pháp lý đối với lời khai và chứng cứ thu thập trong trường hợp quyết định khởi tố bị can không được phê chuẩn hoặc bị hủy bỏ. Việc hoàn thiện quy định theo hướng này sẽ góp phần khắc phục khoảng trống pháp lý, bảo đảm tính hợp pháp và minh bạch của hoạt động điều tra, đồng thời, tăng cường bảo vệ quyền của người bị buộc tội trong tố tụng hình sự.

Thứ tư, bổ sung quy định về trích xuất bị can.

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa thiết lập cơ chế pháp lý thống nhất, trực tiếp điều chỉnh hoạt động trích xuất bị can trong toàn bộ các giai đoạn của tố tụng hình sự. Trên thực tiễn, nhu cầu trích xuất bị can không chỉ phát sinh trong giai đoạn điều tra, mà còn xuất hiện ở các giai đoạn truy tố, xét xử và thi hành án. Việc thiếu quy định mang tính hệ thống trong Bộ luật này đã và đang gây ra những khó khăn nhất định trong tổ chức thực hiện, đồng thời, tiềm ẩn nguy cơ chồng lấn hoặc không rõ ràng về thẩm quyền giữa các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự.

Xét về mặt pháp lý, mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 chưa có quy định cụ thể về trích xuất, song Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015 đã xác lập nguyên tắc: việc trích xuất người đang bị tạm giữ, tạm giam chỉ được thực hiện khi có lệnh trích xuất của người có thẩm quyền theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi bổ sung năm 2017, 2021, 2024, 2025), Luật Thi hành án hình sự năm 2019 và Luật này. Bên cạnh đó, Thông tư số 119/2021/TT-BCA đã ban hành mẫu lệnh trích xuất, cho thấy hoạt động này trên thực tế vẫn đang được triển khai, song chủ yếu dựa vào các quy định phân tán và văn bản dưới luật. Cách tiếp cận này chưa bảo đảm đầy đủ yêu cầu về tính minh bạch, thống nhất và thứ bậc hiệu lực của hệ thống pháp luật.

Từ góc độ lập pháp, việc bổ sung quy định về trích xuất bị can trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 là cần thiết, song phải được thực hiện trên cơ sở tôn trọng cấu trúc thẩm quyền tố tụng hình sự hiện hành và phân định rõ theo từng giai đoạn tố tụng hình sự, nhằm tránh mở rộng thẩm quyền một cách dàn trải. Theo đó, có thể xác định thẩm quyền trích xuất bị can như sau: trong giai đoạn điều tra, thẩm quyền này thuộc về Thủ trưởng, Phó Thủ trưởng cơ quan điều tra; trong giai đoạn truy tố, thuộc về Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; trong giai đoạn xét xử, việc trích xuất bị can phục vụ hoạt động xét xử, tham gia phiên tòa hoặc thực hiện các hoạt động tố tụng khác cần được giao cho Chánh án, Phó Chánh án Tòa án hoặc Thẩm phán chủ tọa phiên tòa, phù hợp với chức năng xét xử và nguyên tắc độc lập tư pháp. Đồng thời, quy định về trích xuất bị can cần được thiết kế kèm theo cơ chế phối hợp liên ngành, trong đó, xác định rõ trình tự, thủ tục, trách nhiệm thông báo giữa các cơ quan tiến hành tố tụng hình sự, cũng như chế độ kiểm sát của Viện kiểm sát đối với việc ban hành và thực hiện lệnh trích xuất. Cách tiếp cận này không chỉ góp phần bảo đảm tính hợp pháp, minh bạch và kiểm soát quyền lực nhà nước trong tố tụng hình sự, mà còn hạn chế nguy cơ xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của bị can.

Như vậy, việc sửa đổi, bổ sung Điều 182 và Điều 183 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, đồng thời, thiết lập quy định riêng về trích xuất bị can, có ý nghĩa quan trọng trong hoàn thiện cơ chế pháp lý về hỏi cung bị can, quản lý và bảo đảm sự tham gia tố tụng hình sự của bị can. Đây là giải pháp nhằm tăng cường tính thống nhất, hợp lý, khả thi của hệ thống pháp luật tố tụng hình sự, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

Kết luận

Nghiên cứu cho thấy, các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can còn một số vướng mắc, bất cập nhất định, đặc biệt, trong phân định thẩm quyền, sự thiếu thống nhất giữa các văn bản pháp luật và thiếu cơ chế trích xuất bị can được chuẩn hóa, qua đó, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả điều tra cũng như bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự. Trên cơ sở phân tích lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật tố tụng hình sự, nghiên cứu đề xuất sửa đổi, bổ sung và hoàn thiện quy định của pháp luật tố tụng hình sự theo ba hướng: mở rộng và xác định rõ thẩm quyền khởi tố bị can, thay đổi hoặc bổ sung quyết định khởi tố bị can cho các lực lượng chuyên trách; hoàn thiện quy định về triệu tập bị can; xây dựng cơ chế pháp lý đầy đủ về trích xuất bị can với quy trình phối hợp liên ngành minh bạch, thống nhất. Các đề xuất này không chỉ góp phần tăng cường tính đồng bộ và hiệu quả của hệ thống tố tụng hình sự, mà còn củng cố mức độ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của bị can, tạo nền tảng khoa học quan trọng cho tiến trình cải cách tư pháp và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.

TS. Phạm Tuấn Anh

Học viện Kỹ thuật quân sự, Bộ Quốc phòng

Ảnh: Internet

[1]. Đỗ Minh Tuân (2016), Một số vướng mắc về quy định khởi tố bị can và hỏi cung bị can của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, https://vkshanoi.gov.vn/Th%C6%B0-vi%E1%BB%87n/T%C3%A0i-li%E1%BB%87u/mot-so-vuong-mac-ve-quy-dinh-khoi-to-bi-can-va-hoi-cung-bi-can-cua-bo-luat-tths-nam-2015, truy cập ngày 22/02/2026.

[2]. Đinh Thị Hải Yến (2015), Hỏi cung bị can trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.39.

[3]. Nguyễn Nam Hải (2022), Nâng cao hiệu quả công tác hỏi cung bị can, lấy lời khai trong điều kiện ghi âm ghi hình có âm thanh, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 2, tr.38.

[4]. Phùng Hoàng (2022), Hỏi cung bị can theo quy định của pháp luật tố tụng hiện hành, https://lsvn.vn/hoi-cung-bi-can-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-to-tung-hien-hanh1650984673-a118065.html, truy cập ngày 22/02/2026.

[5]. Đỗ Minh Tuân (2016), tlđd.

[6]. Đỗ Minh Tuân (2016), tlđd.

[7]. Vy Quốc Phát (2024), Một số vướng mắc, bất cập của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về giai đoạn khởi tố, điều tra và đề xuất sửa đổi, bổ sung, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 7, tr.19.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Đinh Thị Hải Yến (2015), Hỏi cung bị can trong luật tố tụng hình sự Việt Nam, Luận văn Thạc sĩ Luật học, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội.

2. Đỗ Minh Tuân (2016), Một số vướng mắc về quy định khởi tố bị can và hỏi cung bị can của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, https://vkshanoi.gov.vn/Th%C6%B0-vi%E1%BB%87n/T%C3%A0i-li%E1%BB%87u/mot-so-vuong-mac-ve-quy-dinh-khoi-to-bi-can-va-hoi-cung-bi-can-cua-bo-luat-tths-nam-2015, truy cập ngày 22/02/2026.

3. Đoàn Thị Ngọc Hải (2016), Những quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về khởi tố, hỏi cung bị can, đối chất và nhận dạng, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1973, truy cập ngày 22/02/2026.

4. Nguyễn Nam Hải (2022), Nâng cao hiệu quả công tác hỏi cung bị can, lấy lời khai trong điều kiện ghi âm, ghi hình có âm thanh, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 2, Hà Nội.

5. Phùng Hoàng (2022), Hỏi cung bị can theo quy định của pháp luật tố tụng hiện hành, https://lsvn.vn/hoi-cung-bi-can-theo-quy-dinh-cua-phap-luat-to-tung-hien-hanh1650984673-a118065.html, truy cập ngày 22/02/2026.

6. Quốc hội (2015), Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam năm 2015, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

7. Quốc hội (2025), Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021, 2024, 2025), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

8. Vy Quốc Phát (2024), Một số vướng mắc, bất cập của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về giai đoạn khởi tố, điều tra và đề xuất sửa đổi, bổ sung, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 7, Hà Nội.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (448) tháng 3/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính

Tóm tắt: Thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính là một trong những nội dung quan trọng của Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012[I] và các văn bản quy định chi tiết. Tuy nhiên, nghiên cứu cho thấy, các quy định về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính còn một số bất cập, gồm: thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính của các chức danh chưa thống nhất trong hệ thống pháp luật; thẩm quyền tạm giữ người theo thủ tục hành chính của người chỉ huy tàu bay chưa được quy định đầy đủ; quy định về giao quyền xử phạt còn nhiều hạn chế. Vì vậy, nghiên cứu phân tích những bất cập này, từ đó, đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và khả thi của các quy định về thẩm quyền xử lý vi phạm hành chính.
Xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án

Xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án

Tóm tắt: Tình trạng người trúng đấu giá quyền sử dụng đất không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính, thường gọi là “bỏ cọc”, đang được xử lý chủ yếu bằng cách tăng mức tiền đặt trước và áp dụng chế tài cấm tham gia đấu giá. Từ thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án, nghiên cứu phân tích bản chất pháp lý của khoản tiền đặt trước; tiêu chí phân định tranh chấp dân sự và hành chính; căn cứ xem xét quyết định hủy quyết định công nhận kết quả trúng đấu giá; yêu cầu kiểm soát tư pháp đối với quyết định cấm tham gia đấu giá và trách nhiệm tài sản của các bên. Trên cơ sở đánh giá dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) (dự thảo Luật), nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện xử lý hành vi không thực hiện nghĩa vụ tài chính sau khi trúng đấu giá quyền sử dụng đất thông qua hoạt động xét xử của Tòa án theo hướng chế tài được áp dụng thống nhất và chịu sự kiểm soát của Tòa án.
Hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện Luật Đất đai

Hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện Luật Đất đai

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 lần đầu định danh hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất nhưng chưa thiết lập cơ chế điều chỉnh tương ứng. Nghiên cứu làm rõ bản chất pháp lý của quan hệ này; từ đó, chỉ ra 04 hạn chế của pháp luật hiện hành: (i) quyền hợp tác chưa rõ ràng, minh bạch cho cá nhân sử dụng đất; (ii) chưa xác định rõ phạm vi quyền sử dụng đất được đưa vào hợp tác; (iii) chưa có điều kiện thực hiện riêng; (iv) chưa xác định đầy đủ hệ quả pháp lý. Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) (dự thảo Luật) đã có một số điều chỉnh, nhưng chưa khắc phục triệt để những bất cập này. Nghiên cứu đề xuất ghi nhận hợp tác sản xuất, kinh doanh bằng quyền sử dụng đất thành quyền độc lập kèm theo tiêu chí xác định quan hệ theo bản chất, xác định rõ nhóm người sử dụng đất được thực hiện quyền, bổ sung điều kiện thực hiện phù hợp với đặc điểm không làm chuyển dịch quyền sử dụng đất, thiết lập cơ chế đăng ký, công khai quan hệ hợp tác gắn với việc xác định hiệu lực đối với người thứ ba và nguyên tắc bảo vệ các quyền có liên quan.
Hoàn thiện cơ chế pháp lý thực hiện quyền bề mặt trong khai thác

Hoàn thiện cơ chế pháp lý thực hiện quyền bề mặt trong khai thác

Tóm tắt: Quyền bề mặt được Bộ luật Dân sự năm 2015 ghi nhận là quyền khác đối với tài sản, cho phép chủ thể khai thác mặt đất, mặt nước, khoảng không gian trên mặt đất, mặt nước và lòng đất thuộc quyền sử dụng đất của chủ thể khác. Đây là thiết chế có tiềm năng phân tách quyền khai thác không gian khỏi quyền sử dụng đất, huy động vốn đầu tư và phát triển bất động sản theo chiều cao, chiều sâu và đa công năng. Tuy nhiên, hiện, các quy định pháp luật chủ yếu dừng ở mức khái quát, chưa hình thành cơ chế pháp lý đồng bộ về xác lập, đăng ký, công khai hóa, hiệu lực đối kháng, giao dịch, thế chấp, định giá, bảo vệ quyền và xử lý tài sản khi quyền bề mặt chấm dứt. Luật Đất đai năm 2024 và các văn bản hướng dẫn đã tạo nền tảng mới về đăng ký đất đai, tài sản gắn liền với đất và hệ thống thông tin đất đai, nhưng chưa trực tiếp thiết lập thủ tục đăng ký quyền bề mặt. Nghiên cứu phân tích bản chất và vai trò của quyền bề mặt, đánh giá những khoảng trống của pháp luật Việt Nam, tham chiếu kinh nghiệm của một số quốc gia và đề xuất mô hình hoàn thiện theo hướng: thừa nhận đầy đủ tính chất vật quyền; kiến nghị sửa đổi Điều 269 Bộ luật Dân sự năm 2015 theo hướng lấy đăng ký làm điều kiện đối kháng, kèm theo quy định chuyển tiếp; mô tả đối tượng theo không gian ba chiều; bảo đảm khả năng chuyển giao, thế chấp và tài trợ dự án; đồng thời, cân bằng lợi ích giữa Nhà nước, người sử dụng đất, chủ thể quyền bề mặt, nhà đầu tư và người thứ ba.
Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện

Hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện

Tóm tắt: Tha tù trước thời hạn có điều kiện là chế định thể hiện chính sách nhân đạo của pháp luật hình sự Việt Nam, tạo cơ hội tái hòa nhập cộng đồng cho người chấp hành án. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành còn một số bất cập, chồng chéo giữa các đạo luật về thẩm quyền, thủ tục, khiếu nại và kỹ thuật lập pháp. Vì vậy, cần tiếp tục hoàn thiện quy định theo hướng phân định rõ phạm vi điều chỉnh, bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và khả thi của pháp luật. Nghiên cứu phân tích các quy định pháp luật hiện hành về thủ tục tha tù trước thời hạn có điều kiện; chỉ ra những hạn chế, bất cập trong quá trình áp dụng; từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành chế định này trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về văn bản quy phạm pháp luật để bảo đảm thích ứng có kiểm soát từ góc nhìn lý luận chính sách

Hoàn thiện pháp luật về văn bản quy phạm pháp luật để bảo đảm thích ứng có kiểm soát từ góc nhìn lý luận chính sách

Tóm tắt: Dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật[1] (dự thảo Luật) tiếp tục hoàn thiện quy trình xây dựng chính sách, trong đó, chú trọng xác định vấn đề, mục tiêu, giải pháp, đánh giá tác động chính sách và bổ sung cơ chế đánh giá kết quả thực hiện sau khi văn bản quy phạm pháp luật được ban hành. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích Chính sách 3 về đổi mới quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật[2], đánh giá khả năng điều chỉnh kịp thời các quy định pháp luật trước những thay đổi của thực tiễn và việc sử dụng kết quả thi hành pháp luật để tiếp tục hoàn thiện chính sách. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù dự thảo Luật đã bổ sung nhiều quy định nhằm nâng cao tính linh hoạt và hiệu quả của quy trình xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật, tuy nhiên, cơ chế theo dõi, đánh giá và tiếp nhận phản hồi từ thực tiễn thi hành chưa được quy định đầy đủ; bên cạnh đó, một số quy định còn thiếu thống nhất về phạm vi điều chỉnh, thuật ngữ và thẩm quyền. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện cơ chế kiểm soát chất lượng và đánh giá hiệu quả thi hành văn bản quy phạm pháp luật, bảo đảm việc sửa đổi, bổ sung pháp luật được thực hiện kịp thời, phù hợp với yêu cầu thực tiễn mà không làm gia tăng thủ tục.
Bàn về Điều luật “Quan lại nhận tiền của” trong Hoàng Việt luật lệ và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam

Bàn về Điều luật “Quan lại nhận tiền của” trong Hoàng Việt luật lệ và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu phòng, chống tham nhũng hiện nay, việc nghiên cứu di sản lập pháp truyền thống mang ý nghĩa thiết thực. Nghiên cứu phân tích Điều luật[I] “Quan lại nhận tiền của” thuộc Chương IX (Nhận hối lộ) trong Hoàng Việt luật lệ[II] nhằm làm rõ tư duy lập pháp và giá trị lịch sử của Điều luật. Phạm vi nghiên cứu tập trung phân tích Điều luật “Quan lại nhận tiền của”, đồng thời, so sánh với Quốc triều Hình luật, Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và Bộ luật Hình sự năm 2015[III]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sử liệu học để thu thập tư liệu cổ luật; các phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp để làm rõ các yếu tố cấu thành, giá trị, giới hạn lịch sử, đồng thời, so sánh Điều luật này với các quy định có liên quan. Từ đó, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.
Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Nghị quyết số 70-NQ/TW[1] xác định năng lượng tái tạo là ưu tiên chiến lược trong chuyển dịch cơ cấu năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh điện mặt trời cần diện tích đất hoặc mặt nước lớn, cơ chế sử dụng đất kết hợp đa mục đích tại Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 được kỳ vọng góp phần khai thác hiệu quả quỹ đất. Nghiên cứu đánh giá mức độ đồng bộ, tính khả thi và khả năng dự báo của khung pháp lý đất đai hiện hành, trong mối liên hệ với pháp luật về xây dựng, môi trường và điện lực đối với mô hình này. Bằng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp phân tích thể chế liên ngành, nghiên cứu làm rõ việc cụ thể hóa hai yêu cầu tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 đối với dự án phát điện thương mại có vòng đời kéo dài hàng chục năm, nhận diện bốn nhóm bất cập về quy định pháp luật và tổ chức thi hành, đồng thời, đề xuất định hướng hoàn thiện theo ba giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Tóm tắt: Tình trạng người trúng đấu giá quyền sử dụng đất không thực hiện nghĩa vụ tài chính và hành vi thao túng đấu giá gây thất thu ngân sách, làm sai lệch giá đất, ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường bất động sản. Nghiên cứu đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý các hành vi này trên cơ sở phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Bằng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh quy phạm pháp luật và nghiên cứu tình huống, kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật còn những bất cập về xử lý tiền đặt trước, hủy kết quả trúng đấu giá, xác định thời hạn cấm tham gia đấu giá, kiểm soát hành vi né tránh chế tài thông qua pháp nhân trung gian và giải quyết hậu quả sau khi hủy kết quả đấu giá. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện quy định về căn cứ, điều kiện và hậu quả pháp lý của các biện pháp xử lý; tăng cường kiểm soát lịch sử vi phạm, bảo đảm tính minh bạch và cạnh tranh trong đấu giá quyền sử dụng đất.
Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Tóm tắt: Đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật là hoạt động đo lường mức độ đạt được mục tiêu chính sách và tác động thực tế của quy định pháp luật sau khi tổ chức thi hành. Nghiên cứu khái quát các tiêu chí đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật, phân tích những quy định tương ứng trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật1 (dự thảo Luật). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù dự thảo Luật bước đầu xác lập cơ sở pháp lý cho hoạt động này, nhưng một số quy định còn hạn chế, bất cập. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí, phương thức đánh giá, xác định rõ trách nhiệm phối hợp giữa các chủ thể và cơ chế sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh, hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, việc xử lý đất có nguồn gốc nông, lâm trường đặt ra yêu cầu hoàn thiện điều kiện công nhận quyền sử dụng đất và cơ chế bảo đảm thực hiện quyền này trên thực tế. Nghiên cứu phân tích các quy phạm pháp luật hiện hành, đối chiếu với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)1 (dự thảo Luật). Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc công nhận quyền sử dụng đất còn phụ thuộc đáng kể vào công tác rà soát, lập phương án sử dụng đất và xử lý quỹ đất có nguồn gốc nông, lâm nghiệp. Những vướng mắc tập trung ở tiến độ thực hiện, điều kiện công nhận, mối quan hệ với các trường hợp không cấp Giấy chứng nhận và cơ chế xử lý khi công ty không thực hiện trách nhiệm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các quy định của dự thảo Luật về điều kiện công nhận quyền, sự tham gia của người đang sử dụng đất và cơ chế tiếp tục xử lý quỹ đất, nhằm bảo đảm khả năng thực hiện quyền của người đang sử dụng đất.
Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Xử lý vật chứng là hoạt động xác định địa vị pháp lý của vật chứng, đồng thời, tác động trực tiếp đến giá trị chứng minh và quyền tài sản. Nghiên cứu phân tích Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) trong mối liên hệ với Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (BLHS năm 2015) và pháp luật dân sự, tập trung làm rõ căn cứ tịch thu, thẩm quyền, hình thức và thủ tục xử lý; tiêu chí xác định công cụ, phương tiện phạm tội và lỗi của chủ sở hữu; cơ chế xử lý tài sản chung, tài sản thế chấp; phạm vi, trình tự giao vật chứng đặc thù cho cơ quan chuyên ngành và việc bảo đảm quyền của người thứ ba. Trên cơ sở nhận diện các bất cập, nghiên cứu đề xuất sửa đổi Điều 85, Điều 106 BLTTHS năm 2015, hoàn thiện thủ tục đối với tài sản bảo đảm và ban hành hướng dẫn liên ngành nhằm thống nhất hoạt động giao, tiếp nhận, bảo quản và xử lý vật chứng.
Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, việc hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai cần được đặt trong mối quan hệ với hoạt động công chứng, cơ sở dữ liệu đất đai và cơ chế xác lập quyền đối với bất động sản (BĐS). Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận, phân tích các mô hình đăng ký đất đai và tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc…, nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động công chứng trong giao dịch về quyền sử dụng đất (QSDĐ), từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng đóng vai trò quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong quản trị công và hoạt động lập pháp tại nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở chính trị, pháp lý, nguyên tắc và phạm vi ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, AI có thể hỗ trợ hiệu quả nhiều công đoạn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách, rà soát văn bản, tổng hợp ý kiến và hỗ trợ kỹ thuật lập pháp. Tuy nhiên, AI chỉ nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ dưới sự kiểm soát của con người, không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm chính trị, pháp lý và trách nhiệm giải trình của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động lập pháp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao chất lượng, hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam.
Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.

Theo dõi chúng tôi trên: