Thứ ba 14/07/2026 06:40
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ trong tố tụng hình sự, đồng thời, thiết lập cơ chế giám định tư pháp nhằm phục vụ hoạt động tố tụng. Tuy nhiên, thực tiễn giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự còn bộc lộ nhiều hạn chế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng, nghiên cứu làm rõ những bất cập, hạn chế trong hoạt động giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự Việt Nam, từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động này trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Abstract: Vietnamese law recognizes electronic data as a source of evidence in criminal proceedings and establishes a mechanism for judicial expertise to support these proceedings. However, the practice of judicial expertise of electronic data in criminal justice still reveals many limitations. Based on an analysis of current legal regulations and practical application, this study clarifies the inadequacies and limitations in judicial expertise of electronic data in Vietnamese criminal justice, and proposes several solutions to improve the law and enhance the effectiveness of this activity in the context of current digital transformation.

Đặt vấn đề

Cùng với quá trình chuyển đổi số, dữ liệu điện tử (DLĐT) - nguồn chứng cứ, ngày càng được tạo lập, lưu trữ và sử dụng phổ biến trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, làm gia tăng đáng kể các vụ án hình sự có liên quan đến DLĐT. Khác với các nguồn chứng cứ truyền thống, DLĐT mang những đặc trưng kỹ thuật riêng, việc xác định giá trị chứng minh phải dựa trên kết luận chuyên môn của hoạt động giám định tư pháp. Do đó, giám định tư pháp đối với DLĐT trở thành khâu trung tâm, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa DLĐT từ thông tin kỹ thuật sang chứng cứ có giá trị pháp lý trong tư pháp hình sự.

Pháp luật Việt Nam đã từng bước hình thành cơ sở pháp lý cho sử dụng DLĐT và tiến hành giám định tư pháp trong tư pháp hình sự, thể hiện chủ yếu trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm các 2021, 2025 (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015) và Luật Giám định tư pháp năm 2025. Tuy nhiên, các quy định này được xây dựng theo cách tiếp cận phân tán, mang tính khung, chưa hình thành cơ chế điều chỉnh chuyên biệt cho hoạt động giám định tư pháp đối với DLĐT - đối tượng có đặc thù pháp lý và kỹ thuật cao. Vì vậy, việc nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận, khuôn khổ pháp lý và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật về giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự Việt Nam là cần thiết, góp phần nâng cao hiệu quả xử lý chứng cứ điện tử trong thực tiễn tố tụng, đồng thời, bảo đảm tính chính xác, khách quan và an toàn pháp lý cho hoạt động xét xử.

1. Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử và vai trò trong tư pháp hình sự

Trong bối cảnh DLĐT ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hoạt động chứng minh tội phạm, việc nhận diện đúng bản chất của giám định tư pháp và đặc trưng pháp lý của DLĐT có ý nghĩa nền tảng trong xây dựng cơ sở lý luận và định hình khuôn khổ pháp lý cho hoạt động này.

1.1. Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự có một số đặc điểm, vai trò sau:

1.1.1. Đặc điểm, vai trò của giám định tư pháp

Giám định tư pháp giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong việc làm sáng tỏ các tình tiết khách quan của vụ việc, vụ án mà cơ quan tiến hành tố tụng không thể tự mình xác định bằng các biện pháp nghiệp vụ thông thường[1].Luật Giám định tư pháp năm 2025 là văn bản pháp lý trung tâm điều chỉnh hoạt động giám định tư pháp ở Việt Nam. Khoản 1 Điều 3 Luật này quy định: “Giám định tư pháp là việc sử dụng kiến thức, phương tiện, phương pháp khoa học, kỹ thuật, nghiệp vụ để kiểm tra, đánh giá, kết luận về chuyên môn những vấn đề có liên quan đến hoạt động tiếp nhận, giải quyết nguồn tin về tội phạm, khởi tố, điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự, giải quyết vụ việc dân sự, vụ án hành chính theo trưng cầu của người trưng cầu giám định tư pháp hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định tư pháp”. Quy định này thể hiện bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp: chuyển từ quản lý theo chủ thể sang tiếp cận bản chất hoạt động giám định, không còn nhắc đến chủ thể thực hiện và chủ thể trưng cầu giám định tư pháp. Cách tiếp cận này giúp khái niệm giám định tư pháp đạt mức độ khái quát cao, ổn định lâu dài và phù hợp với xu hướng hiện đại hóa hoạt động tố tụng, đặc biệt, trong bối cảnh gia tăng các hình thức giám định phức tạp, liên ngành và dựa trên công nghệ.

Có thể hiểu, giám định tư pháp trong tư pháp hình sự là hoạt động mang tính khoa học - kỹ thuật, nhằm kiểm tra, đánh giá và đưa ra kết luận về những vấn đề chuyên môn có liên quan trực tiếp đến giải quyết vụ án. Hoạt động này được tiến hành trên cơ sở trưng cầu của người trưng cầu giám định tư pháp hoặc theo yêu cầu của người yêu cầu giám định tư pháp, nhằm hỗ trợ hoạt động chứng minh và bảo đảm việc áp dụng pháp luật được chính xác, công bằng.

Giám định tư pháp trong tư pháp hình sự có ba đặc trưng cơ bản:

Thứ nhất, giám định tư pháp mang tính khoa học và chuyên môn cao, thể hiện ở việc kết luận giám định phải dựa trên tri thức chuyên ngành và phương pháp khoa học được thừa nhận[2].

Thứ hai, hoạt động giám định được thực hiện độc lập về chuyên môn, người giám định không phụ thuộc vào ý chí chủ quan của chủ thể trưng cầu khi đưa ra kết luận giám định (khoản 3 Điều 4 Luật Giám định tư pháp năm 2025).

Thứ ba, giám định tư pháp mang tính pháp lý, bởi kết luận giám định được pháp luật thừa nhận là nguồn chứng cứ trong tố tụng và phải được thực hiện theo trình tự, thủ tục chặt chẽ (Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015).

Thông qua kết luận giám định, các vấn đề phức tạp về chuyên môn chuyển hóa thành căn cứ khoa học, góp phần nâng cao chất lượng chứng minh, bảo đảm việc áp dụng pháp luật được khách quan và thống nhất. Trong bối cảnh các vụ án công nghệ ngày càng gia tăng, hành vi vi phạm thường gắn với môi trường số, dòng tiền và các giao dịch phức tạp, giám định tư pháp càng thể hiện rõ vai trò then chốt trong việc bảo đảm công bằng tố tụng, bảo vệ quyền con người và quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia tố tụng[3].

1.1.2. Dữ liệu điện tử

Theo Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, DLĐT được coi là một trong các nguồn chứng cứ của vụ án, đồng thời, được định nghĩa như sau:

“1. Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử.

2. Dữ liệu điện tử được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác.

3. Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác”[4].

Theo khoản 7 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023, DLĐT là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử.

Hai khái niệm đều có cách hiểu tương đồng và thống nhất với nhau[5]. Tuy nhiên, các khái niệm này được xây dựng trên giả định truyền thống, DLĐT chủ yếu do con người trực tiếp khởi tạo hoặc kiểm soát thông qua phương tiện điện tử.

Trong bối cảnh hiện nay, giả định này ngày càng bộc lộ hạn chế khi trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ học máy (machine learning), hệ thống tự động và thuật toán tự học có khả năng tự tạo ra dữ liệu, quyết định và hành vi số dựa trên dữ liệu đầu vào, môi trường vận hành hoặc quá trình tự học mà không hoàn toàn phụ thuộc vào ý chí trực tiếp của con người[6]. Các dữ liệu như: nhật ký hoạt động của AI, kết quả suy luận thuật toán, quyết định tự động, hành vi của robot hoặc hệ thống tự trị,… ngày càng xuất hiện phổ biến trong thực tiễn và có giá trị đặc biệt trong việc làm rõ trách nhiệm pháp lý, nguyên nhân thiệt hại và diễn biến hành vi trong các vụ án, vụ việc. Do đó, định nghĩa về DLĐT cần phản ánh đầy đủ các đặc trưng mới của dữ liệu trong kỷ nguyên AI, gồm: khả năng tự sinh dữ liệu; khả năng xử lý và ra quyết định độc lập theo thuật toán; khả năng vượt ra ngoài dự đoán trực tiếp của lập trình viên; khả năng tồn tại dưới nhiều dạng thức số mới.

DLĐT có những đặc trưng pháp lý - kỹ thuật khác với các nguồn chứng cứ truyền thống. Cụ thể: (i) DLĐT mang tính phi vật chất, không tồn tại hữu hình, mà phụ thuộc vào môi trường công nghệ để được truy cập và khai thác; (ii) DLĐT có khả năng bị sao chép, chỉnh sửa hoặc xóa bỏ mà không để lại dấu vết trực quan, làm gia tăng nguy cơ bị can thiệp trong quá trình thu thập và bảo quản[7]; (iii) việc nhận diện, giải mã và đánh giá DLĐT thường đòi hỏi kiến thức chuyên môn và phương pháp kỹ thuật đặc thù, vượt quá khả năng nhận thức thông thường của người tiến hành tố tụng.

Những đặc trưng này đặt ra yêu cầu phải có cơ chế pháp lý phù hợp nhằm bảo đảm việc sử dụng DLĐT trong tư pháp hình sự được tiến hành khách quan, chính xác và đáng tin cậy, trong đó, giám định tư pháp giữ vai trò đặc biệt quan trọng.

1.2. Vai trò của giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Giám định tư pháp đối với DLĐT là hoạt động giám định mà đối tượng trực tiếp là DLĐT được thu thập trong quá trình điều tra, truy tố, xét xử. Hoạt động này nhằm làm rõ các thuộc tính kỹ thuật và nội dung của DLĐT, như tính toàn vẹn, tính xác thực, nguồn gốc hình thành, thời điểm tạo lập, phương thức lưu trữ và khả năng bị can thiệp, từ đó, tạo cơ sở khoa học cho việc đánh giá giá trị chứng minh của DLĐT trong vụ án hình sự.

Cần phân biệt DLĐT với tư cách là dạng thông tin tồn tại khách quan và DLĐT được sử dụng làm chứng cứ trong vụ án hình sự. Theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, DLĐT được thừa nhận là một trong các nguồn chứng cứ; tuy nhiên, không phải mọi DLĐT đều mặc nhiên có giá trị chứng minh, mà chỉ những dữ liệu được thu thập, kiểm tra và đánh giá theo đúng trình tự, thủ tục tố tụng mới có thể được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án. Khoản 3 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 xác lập các căn cứ pháp lý để đánh giá giá trị chứng cứ của DLĐT, gồm: cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác. Các tiêu chí này mang tính nguyên tắc, phản ánh yêu cầu kết hợp giữa đánh giá pháp lý và đánh giá kỹ thuật đối với DLĐT khi được sử dụng trong tố tụng[8].

Trong bối cảnh đó, giám định tư pháp không phải là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp, nhưng đóng vai trò là một cơ chế chuyên môn hỗ trợ cơ quan tiến hành tố tụng trong kiểm tra các đặc tính kỹ thuật của DLĐT, đặc biệt là tính xác thực, tính toàn vẹn và nguồn gốc hình thành dữ liệu, qua đó, tạo cơ sở cho việc đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu theo quy định của pháp luật hình sự.

2. Những khoảng trống liên quan đến giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử trong tư pháp hình sự

Mặc dù đã có những ghi nhận nhất định trong pháp luật và thực tiễn áp dụng, song cơ chế giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự Việt Nam bộc lộ những hạn chế mang tính cấu trúc, phản ánh sự chưa theo kịp của pháp luật trước đặc thù của chứng cứ trong môi trường số.

2.1. Thiếu chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt trong giám định dữ liệu điện tử

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 ghi nhận DLĐT là nguồn chứng cứ của vụ án và xác lập các căn cứ chung để đánh giá giá trị chứng cứ. Tuy nhiên, các quy định này mới chỉ xác lập địa vị pháp lý của DLĐT trong hệ thống chứng cứ, mà chưa thiết lập các tiêu chí kỹ thuật và phương pháp giám định cụ thể nhằm bảo đảm giá trị chứng minh của loại chứng cứ mang tính kỹ thuật cao này. Tương tự, Luật Giám định tư pháp năm 2025 với tư cách là đạo luật điều chỉnh hoạt động giám định nói chung, chủ yếu quy định mang tính nguyên tắc về sử dụng kiến thức khoa học - kỹ thuật trong giám định, chưa đặt ra yêu cầu tối thiểu đối với giám định DLĐT, chưa xác lập nghĩa vụ pháp lý về khả năng kiểm chứng và tái lập kết luận giám định trong tư pháp hình sự. Do đó, pháp luật hiện hành tuy thừa nhận kết quả giám định DLĐT, nhưng chưa kiểm soát đầy đủ tính khoa học của phương pháp kỹ thuật làm cơ sở cho kết quả đó.

Cách tiếp cận này cho thấy sự khác biệt rõ rệt so với thông lệ quốc tế trong lĩnh vực pháp y kỹ thuật số. Trên bình diện quốc tế, nhiều hệ thống pháp luật không chỉ thừa nhận giá trị pháp lý của chứng cứ số, mà còn chuẩn hóa hoạt động giám định thông qua các chuẩn mực kỹ thuật bắt buộc. Ví dụ, tiêu chuẩn quốc tế về công nghệ thông tin - các kỹ thuật an toàn - hướng dẫn xác định, tập hợp, thu nhận và bảo quản các bằng chứng số ISO/IEC 27037:2012 cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho việc xác định, thu thập, sao lưu và bảo quản chứng cứ số, nhấn mạnh sự cần thiết của quy trình được khoa học hóa để bảo đảm giá trị chứng minh của DLĐT trong tố tụng[9]. Tương tự, ISO/IEC 27043:2015 đề ra các nguyên tắc và quy trình điều tra sự cố kỹ thuật số, bao hàm toàn bộ vòng đời điều tra - từ chuẩn bị, nhận dạng, thu thập đến bảo quản và báo cáo chứng cứ - với yêu cầu về tính chính xác và kiểm chứng độc lập[10]. Ngoài ra, các tiêu chuẩn liên quan như ISO/IEC 27042:2015 còn hướng dẫn chi tiết việc phân tích và diễn giải chứng cứ điện tử, nhấn mạnh khả năng tái lập và kiểm chứng quy trình phân tích.

Trong hệ thống pháp luật Hoa Kỳ, tiêu chuẩn Daubert[11] được áp dụng như một khuôn khổ đánh giá độ tin cậy khoa học của chứng cứ và ý kiến chuyên gia trong tố tụng. Theo đó, một kết luận giám định chỉ có thể được chấp nhận khi phương pháp tiến hành có khả năng kiểm tra, đã được phản biện khoa học, có tỷ lệ sai số xác định và được cộng đồng khoa học thừa nhận rộng rãi. Điểm chung trong các mô hình pháp y kỹ thuật số quốc tế coi phương pháp kỹ thuật và quy trình giám định là nền tảng cấu thành giá trị chứng minh của DLĐT, mà không chỉ là nội dung thông tin được trích xuất từ dữ liệu đó.

Tại Việt Nam, do thiếu các chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt, việc đánh giá DLĐT trong tư pháp hình sự chủ yếu dựa trên kết quả xử lý của các cơ quan tiến hành tố tụng, mà chưa gắn với yêu cầu pháp lý rõ ràng về kiểm tra tính khoa học của phương pháp kỹ thuật. Khi pháp luật không đặt ra các tiêu chí kỹ thuật tối thiểu và không yêu cầu khả năng tái lập, kiểm chứng kết luận giám định, hoạt động giám định DLĐT chỉ dừng ở xác nhận sự tồn tại của dữ liệu, thay vì đánh giá toàn diện các đặc tính kỹ thuật, quyết định giá trị chứng minh của dữ liệu đó. Hệ quả, cùng một loại DLĐT có thể được xử lý và đánh giá khác nhau giữa các vụ án, làm giảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật, suy giảm vai trò của giám định tư pháp như một cơ chế kiểm chứng độc lập[12] và tạo khoảng cách đáng kể giữa yêu cầu chứng minh tội phạm bằng DLĐT với các bảo đảm tố tụng cơ bản của pháp luật hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số.

2.2. Chưa phân định ranh giới giữa hoạt động điều tra và hoạt động giám định tư pháp đối với dữ liệu điện tử

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định cơ quan điều tra có thẩm quyền thu thập chứng cứ, trong khi Luật Giám định tư pháp năm 2025 xác định giám định tư pháp là hoạt động sử dụng kiến thức khoa học - kỹ thuật để kết luận những vấn đề chuyên môn vượt ra ngoài phạm vi đánh giá pháp lý thông thường của cơ quan tiến hành tố tụng. Tuy nhiên, đối với DLĐT, pháp luật hiện chưa làm rõ ranh giới pháp lý và chức năng giữa hoạt động thu thập chứng cứ số trong điều tra và hoạt động giám định tư pháp với tư cách là cơ chế kiểm chứng khoa học độc lập.

Trong thực tiễn, để thu thập DLĐT phục vụ chứng minh tội phạm, cơ quan điều tra phải thực hiện nhiều thao tác kỹ thuật chuyên sâu như: trích xuất dữ liệu từ thiết bị điện tử, giải mã, phục hồi dữ liệu đã xóa, phân tích nhật ký truy cập, xác định mối liên hệ giữa các dữ liệu hoặc dựng lại dòng thời gian hoạt động[13]. Các thao tác này không đơn thuần mang tính thu thập, mà bao hàm nội dung phân tích, đánh giá và suy luận kỹ thuật - những yếu tố thuộc bản chất của hoạt động giám định tư pháp. Tuy nhiên, hiện pháp luật hình sự cho phép toàn bộ các thao tác kỹ thuật này được thực hiện trong khuôn khổ hoạt động điều tra, mà không đặt ra yêu cầu bắt buộc phải được kiểm chứng thông qua quy trình giám định tư pháp độc lập.

Hệ quả, trong nhiều vụ án, cơ quan điều tra trực tiếp thu thập, trích xuất và phân tích DLĐT, sau đó, sử dụng chính kết quả xử lý này làm căn cứ chứng minh hành vi phạm tội. Việc trưng cầu giám định, nếu có, chủ yếu dừng ở việc xác nhận lại kết quả đã được cơ quan điều tra tạo lập, thay vì đánh giá độc lập phương pháp kỹ thuật, quy trình xử lý và độ tin cậy khoa học của DLĐT[14]. Cách thức áp dụng này làm suy giảm vai trò của giám định tư pháp như một cơ chế kiểm chứng độc lập, đồng thời, làm mờ ranh giới chức năng giữa chủ thể buộc tội và chủ thể đánh giá khoa học trong hình sự.

Việc không phân định rõ ràng ranh giới giữa hoạt động điều tra và hoạt động giám định tư pháp đối với DLĐT không chỉ là vấn đề kỹ thuật áp dụng pháp luật, mà còn tác động trực tiếp đến các nguyên tắc tố tụng hình sự. Khi cơ quan điều tra đồng thời thực hiện thu thập và phân tích DLĐT mà thiếu cơ chế kiểm chứng độc lập về phương pháp và độ tin cậy khoa học, khả năng tranh tụng và phản biện của người bào chữa bị thu hẹp đáng kể, đồng thời, Hội đồng xét xử cũng gặp khó khăn trong đánh giá thực chất giá trị chứng minh của chứng cứ điện tử. Trong bối cảnh chuyển đổi số, bất cập này làm gia tăng nguy cơ “kỹ thuật hóa” hoạt động buộc tội, đồng thời, bộc lộ khoảng cách giữa yêu cầu chứng minh tội phạm bằng DLĐT và các bảo đảm tố tụng cơ bản của pháp luật hình sự.

2.3. Chưa chuẩn hóa chuỗi xử lý dữ liệu điện tử

DLĐT không tồn tại như một nguồn chứng cứ “tĩnh”, mà luôn gắn với chuỗi thao tác kỹ thuật từ thời điểm phát sinh cho đến khi được sử dụng tại phiên tòa. Mỗi thao tác truy cập, sao lưu, trích xuất, chuyển đổi định dạng hay phân tích đều có thể tạo ra những thay đổi nhất định về mặt kỹ thuật, kể cả khi nội dung thông tin không bị can thiệp. Do đó, giá trị chứng minh của DLĐT phụ thuộc trực tiếp vào khả năng kiểm soát và chứng minh tính liên tục, toàn vẹn của toàn bộ chuỗi xử lý dữ liệu trong suốt quá trình tố tụng[15]. Hiện, pháp luật Việt Nam mới chỉ đặt ra yêu cầu mang tính nguyên tắc bảo đảm tính toàn vẹn của chứng cứ, mà chưa thiết lập cơ chế pháp lý cụ thể để kiểm soát và chứng minh tính toàn vẹn đó. Các quy định về thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ được thiết kế theo tư duy của chứng cứ truyền thống, chưa cụ thể hóa thành các yêu cầu kỹ thuật tối thiểu như: nghĩa vụ ghi nhận đầy đủ các thao tác xử lý dữ liệu, công cụ và phần mềm sử dụng, số lần sao lưu, hay việc xác định bản dữ liệu nào có giá trị chứng minh cao nhất trong trường hợp tồn tại nhiều bản sao.

Trong thực tiễn, DLĐT thường trải qua nhiều bước xử lý kỹ thuật trước khi được đưa vào hồ sơ vụ án, nhưng hồ sơ tố tụng chủ yếu chỉ phản ánh kết quả cuối cùng của quá trình trích xuất hoặc phân tích. Toàn bộ quá trình trung gian - tiềm ẩn nguy cơ tác động, thay đổi hoặc làm suy giảm độ tin cậy của dữ liệu, hầu như không được mô tả, kiểm chứng hoặc đánh giá độc lập[16]. Trong bối cảnh đó, việc khẳng định DLĐT còn giữ được trạng thái toàn vẹn so với thời điểm ban đầu thường mang tính suy đoán hơn là một kết luận được chứng minh bằng các căn cứ pháp lý - kỹ thuật rõ ràng.

Khoảng trống pháp lý trong chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT làm cho hoạt động tranh tụng về tính toàn vẹn của chứng cứ số tại phiên tòa gặp nhiều hạn chế. Nếu người bào chữa đặt vấn đề về khả năng dữ liệu đã bị can thiệp trong quá trình thu thập hoặc phân tích, các lập luận phản biện khó có thể được đối chiếu với một quy trình chuẩn đã được pháp luật thừa nhận. Trong điều kiện đó, tính toàn vẹn của DLĐT trên thực tế không được kiểm chứng bằng các tiêu chí khách quan, mà chủ yếu được suy ra từ uy tín và cách thức làm việc của cơ quan tiến hành tố tụng. Khi chuỗi xử lý dữ liệu không được chuẩn hóa và ghi nhận đầy đủ, tính toàn vẹn của DLĐT không còn là thuộc tính có thể kiểm tra, mà trở thành một giả định tố tụng. Điều này tiềm ẩn rủi ro đáng kể đối với những vụ án mà DLĐT giữ vai trò trung tâm trong buộc tội. Vì thế, cần tiếp cận chuỗi xử lý DLĐT như một vấn đề pháp lý cốt lõi của công bằng tố tụng, thay vì chỉ là khía cạnh kỹ thuật thuần túy.

2.4. Thiếu tiêu chí đánh giá kết luận giám định dữ liệu điện tử tại phiên tòa

Trong tố tụng hình sự, giá trị chứng minh của chứng cứ chỉ được xác lập thông qua hoạt động kiểm tra và tranh tụng tại phiên tòa. Tuy nhiên, đối với kết luận giám định DLĐT, quá trình này đang bộc lộ giới hạn mang tính cấu trúc: các tiêu chí pháp lý truyền thống được sử dụng để đánh giá chứng cứ không đủ khả năng phản ánh và kiểm soát bản chất khoa học - kỹ thuật của kết luận giám định.

Khi xem xét kết luận giám định DLĐT, Hội đồng xét xử thường tập trung vào các yếu tố 54 như: tính hợp pháp về hình thức (thẩm quyền của tổ chức giám định, tư cách của người giám định), tính liên quan của dữ liệu đối với vụ án và tính khách quan được suy đoán từ địa vị pháp lý của cơ quan thực hiện giám định. Cách tiếp cận này, về cơ bản, không khác với việc đánh giá các loại kết luận giám định truyền thống, trong khi DLĐT phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp kỹ thuật và độ tin cậy khoa học của quá trình xử lý[17]. Nói cách khác, các tiêu chí pháp lý truyền thống không trực tiếp giải quyết được những vấn đề mang tính quyết định đối với độ tin cậy của kết luận giám định DLĐT, như phương pháp trích xuất và phân tích được sử dụng, khả năng sai số kỹ thuật, hay khả năng tái lập độc lập kết quả giám định. Khi những yếu tố này không được làm rõ trong kết luận giám định và cũng không được kiểm tra tại phiên tòa, việc đánh giá chứng cứ trên thực tế chuyển từ kiểm chứng khoa học sang chấp nhận kết luận có sẵn.

Trong bối cảnh đó, kết luận giám định DLĐT được xem là “khối thông tin hoàn chỉnh”, mang tính chuyên môn cao và khó phản biện. Người bào chữa, bị cáo và thậm chí cả Hội đồng xét xử thiếu cơ sở pháp lý và kỹ thuật để thẩm tra sâu vào phương pháp giám định, trong khi giám định viên ít bị yêu cầu giải trình về nền tảng khoa học của kết luận. Hệ quả, phạm vi tranh tụng bị thu hẹp, DLĐT - vốn tiềm ẩn rủi ro kỹ thuật cao, được sử dụng như chứng cứ mang tính xác nhận.

Ở góc độ bảo đảm quyền con người trong pháp luật hình sự, việc thiếu tiêu chí khoa học để đánh giá kết luận giám định DLĐT làm suy giảm hiệu quả nguyên tắc tranh tụng và tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội[18]. Khi kết luận giám định không được đặt trong trạng thái có thể kiểm tra và phản biện về mặt khoa học, khả năng bảo vệ của người bị buộc tội trước chứng cứ mang tính quyết định bị hạn chế nghiêm trọng. Trong những vụ án mà DLĐT giữ vai trò trung tâm, bất cập này có thể tác động trực tiếp đến tính công bằng của quá trình xét xử. Vì vậy, giới hạn trong việc đánh giá kết luận giám định DLĐT tại phiên tòa không chỉ là vấn đề kỹ thuật hay nghiệp vụ, mà phản ánh sự chậm thích ứng của pháp luật hình sự trước loại chứng cứ mà giá trị chứng minh phụ thuộc trực tiếp vào phương pháp khoa học. Đây là vấn đề cần được giải quyết để bảo đảm tính công bằng và độ tin cậy của việc sử dụng DLĐT trong tư pháp hình sự.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện

Từ những phân tích về quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng giám định tư pháp đối với DLĐT trong tư pháp hình sự cho thấy, sự cần thiết phải hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng cụ thể hóa, chuẩn hóa và bảo đảm tính độc lập, khoa học của hoạt động giám định. Cụ thể:

Thứ nhất, thiết lập chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật giám định tư pháp chuyên biệt đối với DLĐT.

Pháp luật về giám định tư pháp cần bổ sung các quy định chuyên biệt điều chỉnh trực tiếp hoạt động giám định DLĐT theo hướng xác lập hệ thống tiêu chí kỹ thuật tối thiểu áp dụng thống nhất trong hình sự. Nghiên cứu đề xuất bổ sung điều khoản về tiêu chuẩn kỹ thuật trong giám định DLĐT như sau: “Khi tiến hành giám định dữ liệu điện tử, giám định viên phải sử dụng các phương pháp và công cụ phần mềm đã được kiểm chứng, công bố công khai về quy trình kỹ thuật. Kết luận giám định phải mô tả rõ các bước để bảo đảm khả năng tái lập kết luận bởi chuyên gia độc lập khác”. Việc chuẩn hóa này cần được thể hiện dưới dạng quy phạm pháp luật hoặc văn bản hướng dẫn có giá trị bắt buộc áp dụng, thay vì hướng dẫn nghiệp vụ nội bộ, nhằm bảo đảm kết luận giám định DLĐT được đặt trên nền tảng khoa học có thể kiểm tra và đối chiếu tại phiên tòa.

Thứ hai, quy định rõ giới hạn kỹ thuật của hoạt động điều tra và phạm vi bắt buộc của giám định tư pháp đối với DLĐT.

Pháp luật hình sự cần xác lập nguyên tắc phân định rạch ròi giữa các thao tác kỹ thuật phục vụ thu thập, bảo toàn DLĐT và các hoạt động phân tích, suy luận mang bản chất giám định chuyên môn. Theo đó, những hoạt động như: phục hồi dữ liệu, phân tích dấu vết số, xác định thời điểm tạo lập, chỉnh sửa hoặc mối liên hệ kỹ thuật giữa dữ liệu và hành vi phạm tội là nội dung thuộc phạm vi giám định tư pháp bắt buộc, không được thực hiện và sử dụng trực tiếp như kết quả điều tra. Quy định này nhằm khẳng định bản chất độc lập của giám định tư pháp và hạn chế tình trạng đồng nhất hóa giữa hoạt động điều tra kỹ thuật và hoạt động giám định DLĐT.

Thứ ba, chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự.

Pháp luật cần bổ sung quy định bắt buộc về chuỗi xử lý DLĐT, đây là một yếu tố cấu thành giá trị chứng minh của chứng cứ số. Chuỗi xử lý này phải được ghi nhận đầy đủ, liên tục và có thể kiểm tra, gồm: thời điểm thu thập; phương thức sao lưu; công cụ kỹ thuật sử dụng; các lần truy cập, phân tích dữ liệu; biện pháp bảo đảm tính toàn vẹn trong suốt quá trình tố tụng. Việc thiếu hoặc đứt gãy chuỗi xử lý dữ liệu được coi là căn cứ pháp lý để hạn chế hoặc loại trừ giá trị chứng minh của DLĐT, tương tự như đối với các vi phạm nghiêm trọng về thu thập chứng cứ truyền thống.

Thứ tư, bổ sung tiêu chí khoa học trong đánh giá kết luận giám định DLĐT tại phiên tòa.

Bên cạnh các tiêu chí pháp lý truyền thống, pháp luật hình sự cần ghi nhận các tiêu chí đánh giá mang tính khoa học đối với kết luận giám định DLĐT như sau: “Khi kiểm tra kết luận giám định dữ liệu điện tử tại phiên tòa, Hội đồng xét xử phải làm rõ: tính minh bạch của phương pháp; sai số kỹ thuật cho phép; tính độc lập của quy trình phân tích. Giám định viên có nghĩa vụ giải trình các công cụ kỹ thuật đã sử dụng và chứng minh tính chính xác của kết luận dựa trên các tiêu chuẩn về pháp y kỹ thuật số được thừa nhận”. Quy định này nhằm bảo đảm kết luận giám định không chỉ hợp pháp về hình thức, mà còn được kiểm tra thực chất về độ tin cậy khoa học trong quá trình tranh tụng.

Kết luận

Giám định tư pháp đối với DLĐT giữ vai trò then chốt trong chuyển hóa dữ liệu kỹ thuật thành chứng cứ có giá trị pháp lý trong tư pháp hình sự. Tuy nhiên, pháp luật và thực tiễn áp dụng bộc lộ nhiều hạn chế như: thiếu chuẩn mực pháp lý - kỹ thuật chuyên biệt, chưa phân định rõ hoạt động điều tra và giám định tư pháp, chưa chuẩn hóa chuỗi xử lý DLĐT và còn lệ thuộc vào các tiêu chí đánh giá mang tính hình thức tại phiên tòa. Những bất cập này làm suy giảm khả năng kiểm chứng khoa học của chứng cứ điện tử và thu hẹp phạm vi tranh tụng, tiềm ẩn nguy cơ vi phạm nguyên tắc suy đoán vô tội và công bằng tố tụng. Vì vậy, hoàn thiện pháp luật theo hướng chuẩn hóa, minh bạch hóa và tăng cường tính độc lập, khả năng kiểm chứng của hoạt động giám định DLĐT là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.

Nguyễn Đắc Triết

Khoa Luật, Trường Đại học Sài Gòn

Ảnh: Internet

[1]. Hoàng Anh Tuyên (2024), Hoàn thiện các quy định về giám định tư pháp trong hoạt động tố tụng hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 07/2024, tr.12.

[2]. Hà Thị Khuyên (2022), Quy định pháp luật về trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự, https://lsvn.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-trung-cau-giam-dinh-trong-to-tung-hinh-su1663696472-a124174.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[3]. Nguyễn Thị Yến Hoa (2023), Bàn về công tác giám định tư pháp, https://lsvn.vn/ban-ve-cong-tac-giam-dinh-tu-phap-1685981478-a131238.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[4]. Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

[5]. Hoàng Thị Thảo (2023), Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394 tháng 12/2023.

[6]. Tạ Quốc Ưng, Tô Thị Thu Hương (2021), Cơ hội và thách thức khi ứng dụng AI, Tạp chí Thông tin và Truyền thông (nay là Tạp chí Khoa học và Công nghệ), số 6 tháng 6/2021.

[7]. Nguyễn Đức Hạnh (2019), Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 01/2019, tr.38.

[8]. Lê Nguyên Thanh (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý. Việt Nam, số 3 (175)/2024, tr.55-57.

[9]. Rizadi Akbar Ramadhan, Panji Rachmat Setiawan and Dedy Hariyadi (2022), Digital Forensic Investigation for Non-Volatile Memory Architecture by Hybrid Evaluation Based on ISO/IEC27037:2012 and NIST SP800-86 Framework, IT Journal Research and Development (ITJRD), Vol.6, No.2, March 2022, p.163-165.

[10]. Nickson. M. Karie, Victor R. Kebande, H.S. Venter, Kim-Kwang Raymond Choo (2019), On the importance of standardising the process of generating digital forensic reports, Forensic Science International: Reports, Vol.1, November 2019, p.2-3.

[11]. Tiêu chuẩn Daubert (Daubert standard) là khuôn khổ pháp lý dùng để đánh giá tính chấp nhận được của chứng cứ khoa học và ý kiến chuyên gia trong tố tụng, được xác lập bởi Tòa án Tối cao Hoa Kỳ trong vụ Daubert v. Merrell Dow Pharmaceuticals, Inc., 509 U.S. 579 (1993), https://supreme.justia.com/cases/federal/us/509/579/?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

[12]. Bùi Lê Mai Anh, Phạm Hữu Mạnh (2025), Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 08/2025, tr.41.

[13]. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu (2021), Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, http://tapchitoaan.vn/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-su-dung-chung-cu-dien-tu-trong-vu-an-su-dung-cong-nghe-cao5605.html?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

[14]. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), Xử lý nguồn chứng cứ là dữ liệu điện tử trong giải quyết các vụ án hình sự, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024, tr.94-96.

[15]. Hoàng Anh Tuấn, Hoàng Thùy Linh (2025), Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử - Yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số, https://lsvn.vn/hoan-thien-co-che-xac-dinh-thuoc-tinh-chung-cu-dien-tu-yeu-cau-cap-thiet-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-a160545.html, truy cập ngày 25/3/2026.

[16]. Lê Nguyên Thanh (2024), tlđd.

[17]. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), tlđd.

[18]. Báo Công lý (2017), Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: Bảo đảm quyền con người, chống oan sai trong tố tụng hình sự, https://congly.vn/nguyen-tac-tranh-tung-trong-xet-xu-bao-dam-quyen-con-nguoi-chong-oan-sai-trong-to-tung-hinh-su-142767.html, truy cập ngày 25/3/2026.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Báo Công lý (2017), Nguyên tắc tranh tụng trong xét xử: Bảo đảm quyền con người, chống oan sai trong tố tụng hình sự, https://congly.vn/nguyen-tac-tranh-tung-trong-xet-xu-bao-dam-quyen-con-nguoi-chong-oan-sai-trong-to-tung-hinh-su-142767.html, truy cập ngày 25/3/2026.

2. Bùi Lê Mai Anh, Phạm Hữu Mạnh (2025), Giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 08/2025.

3. Cao Anh Đức, Ngô Thị Bích Thu (2021), Biện pháp thu thập, chuyển hóa, sử dụng chứng cứ điện tử trong vụ án sử dụng công nghệ cao, http://tapchitoaan.vn/bien-phap-thu-thap-chuyen-hoa-su-dung-chung-cu-dien-tu-trong-vu-an-su-dung-cong-nghe-cao5605.html?utm, truy cập ngày 25/3/2026.

4. Hà Thị Khuyên (2022), Quy định pháp luật về trưng cầu giám định trong tố tụng hình sự, https://lsvn.vn/quy-dinh-phap-luat-ve-trung-cau-giam-dinh-trong-to-tung-hinh-su1663696472-a124174.html, truy cập ngày 25/3/2026.

5. Hoàng Anh Tuấn, Hoàng Thùy Linh (2025), Hoàn thiện cơ chế xác định thuộc tính chứng cứ điện tử - Yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh chuyển đổi số, https://lsvn.vn/hoan-thien-co-che-xac-dinh-thuoc-tinh-chung-cu-dien-tu-yeu-cau-cap-thiet-trong-boi-canh-chuyen-doi-so-a160545.html, truy cập ngày 25/3/2026.

6. Hoàng Anh Tuyên (2024), Hoàn thiện các quy định về giám định tư pháp trong hoạt động tố tụng hình sự, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 07/2024.

7. Hoàng Thị Thảo (2023), Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, số 394 tháng 12/2023.

8. Lê Nguyên Thanh (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 3 (175)/2024.

9. Nguyễn Đức Hạnh (2019), Dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử, Tạp chí Khoa học kiểm sát, số 01/2019.

10. Nguyễn Thị Phương Hoa, Nguyễn Phương Thảo (2024), Xử lý nguồn chứng cứ là dữ liệu điện tử trong giải quyết các vụ án hình sự, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175)/2024.

11. Nguyễn Thị Yến Hoa (2023), Bàn về công tác giám định tư pháp, https://lsvn.vn/ban-ve-cong-tac-giam-dinh-tu-phap-1685981478-a131238.html, truy cập ngày 25/3/2026.

12. Nickson. M. Karie, Victor R. Kebande, H.S. Venter, Kim- Kwang Raymond Choo (2019), On the importance of standardising the process of generating digital forensic reports, Forensic Science International: Reports, Vol.1, November 2019.

13. Rizadi Akbar Ramadhan, Panji Rachmat Setiawan and Dedy Hariyadi (2022), Digital Forensic Investigation for Non-Volatile Memory Architecture by Hybrid Evaluation Based on ISO/IEC27037:2012 and NIST SP800-86 Framework, IT Journal Research and Development (ITJRD), Vol.6, No.2.

14. Tạ Quốc Ưng, Tô Thị Thu Hương (2021), Cơ hội và thách thức khi ứng dụng AI, Tạp chí Thông tin và Truyền thông (nay là Tạp chí Khoa học và Công nghệ), số 6 tháng 6/2021.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (452) tháng 5/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

06 thủ tục hành chính trong lĩnh vực đấu giá tài sản bị bãi bỏ thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp

Ngày 11/6/2026, Bộ trưởng Bộ Tư pháp ban hành Quyết định số 1458/QĐ-BTP công bố thủ tục hành chính được sửa đổi, bổ sung và thủ tục hành chính bị bãi bỏ trong lĩnh vực đấu giá tài sản thuộc phạm vi chức năng quản lý của Bộ Tư pháp. Việc ban hành Quyết định nhằm cụ thể hóa chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước được ban hành trong thời gian qua nhằm tiếp tục hoàn thiện thể chế, đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính.
Kết quả định lượng và tác động thực tiễn trong cải cách thủ tục hành chính 6 tháng đầu năm 2026

Kết quả định lượng và tác động thực tiễn trong cải cách thủ tục hành chính 6 tháng đầu năm 2026

Thực hiện nhiệm vụ được Chính phủ và Thủ tướng Chính phủ giao, Bộ Tư pháp đã tổng hợp dữ liệu từ các bộ, ngành, địa phương và Cổng Dịch vụ công quốc gia để đánh giá toàn diện công tác cải cách thủ tục hành chính trong sáu tháng đầu năm 2026. Báo cáo số 483/BC-BTP ngày 29/6/2026 của Bộ Tư pháp cho thấy, công tác cải cách quy định thủ tục hành chính đã đạt nhiều bước tiến quan trọng trên phương diện hoàn thiện thể chế và tổ chức thực thi.
Luật Công chứng sửa đổi năm 2026: Tạo thuận lợi cao nhất cho người dân, doanh nghiệp

Luật Công chứng sửa đổi năm 2026: Tạo thuận lợi cao nhất cho người dân, doanh nghiệp

Ngày 23/4/2026, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng (Luật năm 2026). Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2027. Luật năm 2026 có nhiều điểm mới đáng chú ý nhằm thể chế hóa kịp thời các chủ trương, đường lối của Đảng, pháp luật của Nhà nước về tổ chức chính quyền địa phương 2 cấp, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền; thúc đẩy tạo lập dữ liệu phục vụ chuyển đổi số toàn diện, cải cách tối đa thủ tục hành chính, giảm chi phí, tạo thuận lợi cao nhất cho người dân, doanh nghiệp.
Quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan

Quy định mới về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan

Ngày 15/5/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 169/2026/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan với nhiều điểm mới quan trọng nhằm xử lý các khó khăn, vướng mắc, bất cập phát sinh trong thực tiễn thi hành, đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số. Nghị định có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
Xử lý kỷ luật viên chức bảo đảm khách quan, công bằng, công khai, nghiêm minh

Xử lý kỷ luật viên chức bảo đảm khách quan, công bằng, công khai, nghiêm minh

Thực hiện Quyết định số 304/QĐ-TTg ngày 13/02/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật Viên chức, Bộ Nội vụ đang chủ trì, phối hợp với các cơ quan liên quan xây dựng dự thảo Nghị định quy định về xử lý kỷ luật viên chức (dự thảo Nghị định) theo trình tự, thủ tục rút gọn quy định tại Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 để thay thế các quy định về xử lý kỷ luật viên chức tại Nghị định số 112/2020/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Nghị định số 71/2023/NĐ-CP.
Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Một số kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Một số kết quả đạt được và những vấn đề đặt ra nhằm bảo đảm thực hiện hiệu quả quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 được ban hành nhằm cụ thể hóa quyền tiếp cận thông tin của công dân theo Hiến pháp năm 2013[*], góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Sau 08 năm triển khai thi hành, Luật đã đạt được nhiều kết quả tích cực, thể hiện ở việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, mở rộng phạm vi và phương thức tiếp cận thông tin, cũng như nâng cao hiệu quả công khai và cung cấp thông tin trên thực tiễn. Tuy nhiên, trước bối cảnh phát triển mới với yêu cầu đẩy mạnh chuyển đổi số, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật, việc thực thi Luật bộc lộ một số hạn chế, bất cập cả về quy định pháp luật và tổ chức thực hiện. Trên cơ sở phân tích các kết quả đạt được, bối cảnh và những vấn đề đặt ra, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về tiếp cận thông tin, qua đó bảo đảm thực hiện thực chất, hiệu quả quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới.
Bảo vệ quyền của người dân trong thương mại hóa di sản văn hóa tại thành phố Huế - tiếp cận từ du lịch cộng đồng

Bảo vệ quyền của người dân trong thương mại hóa di sản văn hóa tại thành phố Huế - tiếp cận từ du lịch cộng đồng

Tóm tắt: Thành phố Huế được định hướng trở thành đô thị di sản; xu hướng thương mại hóa di sản văn hóa gắn với du lịch cộng đồng đặt ra yêu cầu cấp thiết bảo vệ quyền và lợi ích cư dân địa phương. Nghiên cứu phân tích cơ sở lý luận, pháp lý và thực tiễn bảo vệ quyền của cư dân trong hoạt động thương mại hóa di sản tại các mô hình du lịch cộng đồng ở thành phố Huế giai đoạn 2010 - 2025. Trên cơ sở tiếp cận quyền con người, nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh pháp luật và khai thác số liệu thứ cấp, chỉ ra nguy cơ biến dạng giá trị văn hóa, bất bình đẳng trong chia sẻ lợi ích, tác động đến không gian sống và sinh kế truyền thống, trong khi cơ chế tham gia, giám sát của cộng đồng còn hạn chế. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện chính sách và cơ chế bảo vệ quyền cư dân trong phát triển du lịch cộng đồng tại thành phố Huế.
Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền cơ bản được ghi nhận trong pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam. Trong bối cảnh Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 đang được sửa đổi, việc đánh giá hiệu quả bảo đảm quyền trở nên cần thiết. Bài viết tiếp cận theo hướng dựa trên quyền con người, phân tích nội dung quyền theo Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và pháp luật hiện hành, đồng thời, đánh giá thực tiễn thi hành giai đoạn 2018 - 2025. Nghiên cứu cho thấy, bên cạnh những tiến bộ, thành công, kết quả đạt được, còn tồn tại khoảng cách giữa ghi nhận và thụ hưởng quyền, thể hiện qua thủ tục hành chính, sự không đồng đều trong thực thi và khoảng trống pháp lý trong bối cảnh mới. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và đề xuất hoàn thiện theo hướng tăng cường tính minh bạch, giảm điều kiện hóa quyền và nâng cao cơ chế bảo vệ quyền.
Thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

Thực trạng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Lạng Sơn

Nhằm nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào DTTS, Đảng và Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách toàn diện, trong đó có trợ giúp pháp lý, thể hiện tính nhân văn và định hướng xã hội chủ nghĩa của hệ thống pháp luật Việt Nam, đặc biệt, trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới. Từ khi Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 được ban hành và có hiệu lực, đồng bào DTTS tại tỉnh Lạng Sơn có điều kiện tiếp cận và thụ hưởng ngày càng hiệu quả hơn dịch vụ pháp lý quan trọng này.
Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân

Đơn giản hóa thủ tục hành chính trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân

Trong bối cảnh mới, việc cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt số lượng giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong giải quyết thủ tục hành chính lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết. Theo đó, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đã hoàn thiện một số quy định về thủ tục hành chính, tạo thuận lợi hơn cho tổ chức, cá nhân khi thực hiện thủ tục hành chính về tín ngưỡng, tôn giáo.
Hoàn thiện cơ chế bảo đảm nguồn lực trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số từ thực tiễn Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước số 3 tỉnh Vĩnh Long

Hoàn thiện cơ chế bảo đảm nguồn lực trợ giúp pháp lý cho đồng bào dân tộc thiểu số từ thực tiễn Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước số 3 tỉnh Vĩnh Long

Trong giai đoạn đất nước bước vào kỷ nguyên mới, việc tăng cường nguồn lực thực hiện trợ giúp pháp lý, đặc biệt, cho đồng bào dân tộc thiểu số là nhiệm vụ quan trọng.
Truyền thông trợ giúp pháp lý cho trẻ em qua hình thức phiên tòa giả định từ thực trạng hoạt động của Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước số 3 tỉnh Vĩnh Long

Truyền thông trợ giúp pháp lý cho trẻ em qua hình thức phiên tòa giả định từ thực trạng hoạt động của Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước số 3 tỉnh Vĩnh Long

Phiên tòa giả định được kỳ vọng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho công tác tuyên truyền pháp luật về trợ giúp pháp lý cho trẻ em nói riêng và chính sách của Đảng, Nhà nước nói chung, góp phần xây dựng đất nước công bằng, xã hội văn minh trong kỷ nguyên mới.
Một số bất cập của pháp luật về trợ giúp pháp lý và kiến nghị hoàn thiện

Một số bất cập của pháp luật về trợ giúp pháp lý và kiến nghị hoàn thiện

Việc nghiên cứu, định hướng sửa đổi, bổ sung Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017, trong đó có vấn đề chủ thể thực hiện trợ giúp pháp lý, lĩnh vực thực hiện trợ giúp pháp lý và người được trợ giúp pháp lý được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc, đồng thời, chịu sự tác động mạnh mẽ từ yêu cầu hội nhập quốc tế ngày càng sâu, rộng của Việt Nam.
Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bị bạo lực gia đình

Một số kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bị bạo lực gia đình

Nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả trợ giúp pháp lý cho nạn nhân bị bạo lực gia đình, góp phần bảo đảm tốt hơn quyền con người, quyền công dân.
Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh Bộ Tư pháp vững bước trong kỷ nguyên mới

Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh Bộ Tư pháp vững bước trong kỷ nguyên mới

Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh Bộ Tư pháp là tổ chức cơ sở đoàn trực thuộc Đoàn Thanh niên cộng sản Hồ Chí Minh Chính phủ, nơi hội tụ, tập hợp đội ngũ cán bộ trẻ đầy nhiệt huyết, có trình độ chuyên môn cao, hoạt động trong lĩnh vực pháp luật. Lĩnh vực pháp luật được xác định là một trong những nền tảng vững chắc để khởi tạo xã hội thượng tôn Hiến pháp và pháp luật, góp phần xây dựng Đảng và hệ thống chính trị Việt Nam trong sạch, vững mạnh, toàn diện. Qua đó, cơ chế Đảng lãnh đạo, Nhà nước quản lý, Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và các tổ chức chính trị làm “nòng cốt” để Nhân dân làm chủ được vận hành thông suốt, góp phần hiện thực hóa khát vọng đi lên chủ nghĩa xã hội của Nhân dân.

Theo dõi chúng tôi trên: