Từ khóa: sản xuất; tiêu thụ; lan tỏa; gia tăng tri thức pháp luật.
Abstract: In the new era of development, legal knowledge is not merely a product of academic research, but has become a strategic resource for national governance, sustainable development, and ensuring the socialist rule of law. Based on an interdisciplinary approach, this article analyzes the process of producing, consuming, disseminating, and increasing legal knowledge in the context of digital transformation, globalization, and the rapid changes in legal and social life. Through this analysis, it affirms the central role of developing a modern legal knowledge ecosystem, contributing to improved governance capacity, ensuring and protecting human rights, and promoting sustainable social development.
Keywords: Production; consumption; dissemination; increasing legal knowledge.
Đặt vấn đề
Tri thức pháp luật là một loại giá trị, đang trở thành một loại “tài nguyên chiến lược” quyết định năng lực quản trị quốc gia, chất lượng thể chế và hiệu quả vận hành của toàn bộ hệ thống chính trị - pháp lý trong bối cảnh thế giới bước vào kỷ nguyên phát triển mới; không còn là phạm trù nội bộ và mối quan tâm của riêng giới học thuật hay hoạt động nghề nghiệp chuyên môn, mà đang trở thành nguồn lực nền tảng để bảo đảm pháp quyền, thúc đẩy đổi mới sáng tạo, hỗ trợ chuyển đổi số, hội nhập quốc tế và củng cố năng lực cạnh tranh quốc gia.
Trong bối cảnh đó, luật học, với tư cách là khoa học, đang đứng trước những yêu cầu chuyển đổi mạnh mẽ. Cùng với đó, cơ chế “tiêu thụ” tri thức pháp luật cũng thay đổi sâu sắc. Các chủ thể sử dụng tri thức pháp luật không chỉ là nhà lập pháp, cơ quan quản lý nhà nước hay Tòa án, mà còn bao gồm doanh nghiệp, tổ chức xã hội, báo chí, các nền tảng công nghệ, cộng đồng học thuật toàn cầu và công chúng. Quá trình “lan tỏa” tri thức pháp luật trong xã hội cũng thay đổi mạnh mẽ dưới tác động của công nghệ số. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng tạo ra các thách thức lớn: phân mảnh thông tin, quá tải dữ liệu, nguy cơ sai lệch tri thức pháp luật, giảm chất lượng nguồn thông tin và nhu cầu chuẩn hóa, kiểm chứng, đánh giá độ tin cậy của tri thức pháp luật trong môi trường số.
Trong dòng vận động ấy, vấn đề “gia tăng tri thức pháp luật”, tức mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng và đổi mới phương thức tạo lập tri thức pháp lý, trở thành yêu cầu cấp thiết. Vì vậy, việc nghiên cứu toàn diện, có hệ thống về sản xuất - tiêu thụ - lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh mới không chỉ có ý nghĩa lý luận sâu sắc đối với khoa học pháp lý, mà còn mang giá trị thực tiễn quan trọng. Bài viết làm rõ các yêu cầu lý luận, thực tiễn, các chuyển đổi tất yếu và giải pháp nhằm xây dựng hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, kết nối, số hóa và hội nhập, qua đó, góp phần nâng cao năng lực pháp lý quốc gia và thúc đẩy đất nước phát triển nhanh, mạnh và bền vững.
1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật
1.1. Khái niệm và cấu trúc tri thức pháp luật
Tri thức pháp luật được hiểu là toàn bộ những hiểu biết, quan niệm, luận điểm, dữ liệu, thông tin và kinh nghiệm về pháp luật được tạo lập, hệ thống hóa và vận dụng trong đời sống xã hội[1]. Theo Hans Kelsen, tri thức pháp luật là “sản phẩm của quá trình nhận thức có phương pháp về các hiện tượng pháp lý với tư cách một hệ thống quy phạm mang tính logic - chuẩn tắc”[2].
Tri thức pháp luật gồm bốn thành tố cơ bản sau:
Thứ nhất, tri thức quy phạm pháp luật phản ánh nội dung các quy tắc xử sự do Nhà nước ban hành hoặc thừa nhận.
Thứ hai, tri thức lý luận pháp luật là hệ thống các khái niệm, phạm trù, quy luật và học thuyết điều chỉnh cách thức nhận thức pháp luật[3].
Thứ ba, tri thức thực chứng được hình thành từ thực tiễn áp dụng pháp luật, hoạt động xét xử, hành chính và thực tiễn thực thi quyền lực nhà nước.
Thứ tư, tri thức kỹ năng pháp lý là tri thức về phương pháp lập luận, diễn giải, lập pháp, tranh tụng và giải quyết tranh chấp.
Tri thức pháp luật số đang hình thành và phát triển mạnh mẽ. Việc xác định cấu trúc tri thức pháp luật có ý nghĩa nền tảng đối với xây dựng hệ sinh thái nghiên cứu pháp lý, bởi mỗi loại tri thức đòi hỏi phương pháp sản xuất, cơ chế tiếp nhận và cơ chế lan tỏa khác nhau trong xã hội đương đại[4].
1.2. Vai trò của luật học trong hệ thống sản xuất tri thức
Theo Ronald Dworkin, nhiệm vụ của khoa học pháp lý không chỉ là “giải thích pháp luật đang tồn tại”, mà còn phải “xây dựng các tiêu chí đúng - sai trong lập luận pháp lý và thiết lập các chuẩn mực cho hệ thống pháp luật mong muốn”[5]. Điều này cho thấy, luật học là trung tâm của quá trình sản xuất tri thức pháp luật.
Trong cách tiếp cận của Niklas Luhmann, hệ thống pháp luật vận hành như một hệ thống giao tiếp, trong đó, tri thức pháp luật được tạo lập thông qua quá trình “diễn giải - tái diễn giải - phản tư” của các chủ thể pháp lý[6]. Điều này có nghĩa, tri thức pháp luật không bao giờ tĩnh, mà luôn được tái tạo trong dòng lưu chuyển xã hội.
Luật học còn đóng vai trò bảo đảm tính khoa học, tính công khai và tính kiểm chứng của tri thức pháp lý thông qua chuẩn mực học thuật, phương pháp luận và đạo đức nghiên cứu. Trong bối cảnh khoa học pháp lý hội nhập quốc tế, yêu cầu tuân thủ chuẩn mực công bố quốc tế, chuẩn trích dẫn, minh bạch dữ liệu và đạo đức nghiên cứu trở thành điều kiện tiên quyết để nâng cao chất lượng tri thức pháp luật[7].
1.3. Bối cảnh mới chi phối sự vận động của tri thức pháp luật
Trong bối cảnh mới, các yếu tố sau tác động lớn đến sự vận động của tri thức pháp luật:
- Chuyển đổi số và sự xuất hiện của tri thức pháp luật số.
Cách mạng công nghiệp 4.0 và sự phát triển của dữ liệu lớn (big data), trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ pháp lý (legaltech) đang tạo ra không gian sản xuất tri thức hoàn toàn mới. Sự ra đời của các hệ thống phân tích văn bản pháp luật tự động, công nghệ dự báo phán quyết, nền tảng pháp điển hóa điện tử hay AI tạo sinh (GenAI) tri thức pháp luật mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận và sản xuất tri thức pháp luật[8].
Tri thức pháp luật số đang trở thành lớp tri thức thứ năm trong cấu trúc tri thức pháp lý, với đặc điểm: tính mở, tính động, khả năng kết nối, tốc độ cập nhật cao và tính phổ quát vượt biên giới.
- Toàn cầu hóa pháp luật và chuẩn hóa quốc tế.
Tri thức pháp luật cũng chịu tác động mạnh từ toàn cầu hóa, đặc biệt là trong bối cảnh các thiết chế quốc tế, pháp luật quốc tế và pháp luật khu vực gia tăng ảnh hưởng. Neil Walker cho rằng, trong thời đại mới, pháp luật quốc gia vận hành trong “không gian pháp lý đa cấp độ”, nơi tri thức pháp luật được sản xuất và lan tỏa xuyên biên giới[9]. Điều này đòi hỏi luật học phải tiếp cận so sánh, liên ngành và tương tác với các chuẩn mực quốc tế.
- Các yêu cầu mới đối với đào tạo và nghiên cứu pháp lý.
Nghiên cứu pháp lý không còn chỉ tập trung vào phân tích quy phạm, mà phải mở rộng sang nghiên cứu dự báo, mô hình hóa pháp lý, phương pháp lượng hóa trong khoa học pháp lý và tiếp cận kiến tạo chính sách. Điều này đòi hỏi đổi mới phương pháp luận theo hướng liên ngành, kết hợp luật học với thống kê, khoa học dữ liệu, xã hội học và kinh tế học[10].
1.4. Thực tiễn vận động tri thức pháp luật ở Việt Nam
Việt Nam đã hình thành hệ thống khoa học pháp lý tương đối toàn diện; số lượng công bố khoa học pháp lý tăng mạnh; công tác pháp điển hóa, số hóa văn bản pháp luật có bước tiến quan trọng; án lệ phát triển; các cơ sở đào tạo luật được mở rộng; hệ sinh thái legaltech bắt đầu hình thành.
Tuy nhiên, tri thức pháp luật ở Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức như: chất lượng nghiên cứu chưa đồng đều; thiếu dữ liệu mở; sự kết nối giữa học thuật - Nhà nước - doanh nghiệp còn hạn chế; chuẩn mực học thuật chưa thống nhất; phân tích pháp lý định lượng chưa phát triển; legaltech chưa được khai thác tối ưu.
Động lực phát triển trong giai đoạn mới: các định hướng chiến lược như chuyển đổi số quốc gia, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu rộng và phát triển kinh tế số mở ra nhu cầu gia tăng mạnh mẽ đối với tri thức pháp luật chất lượng cao, cập nhật và có khả năng cạnh tranh quốc tế.
2. Sản xuất tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới
Sản xuất tri thức pháp luật là quá trình tạo lập, hệ thống hóa, lý giải và phát triển các hiểu biết về pháp luật thông qua hoạt động nghiên cứu khoa học, thực tiễn pháp lý và tác động của bối cảnh xã hội - công nghệ. Trong kỷ nguyên phát triển mới, cơ chế sản xuất tri thức pháp luật đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình truyền thống sang mô hình mở, liên ngành và số hóa, phản ánh sự thay đổi căn bản của đời sống pháp lý và phương thức vận hành của hệ thống pháp luật.
2.1. Chủ thể sản xuất tri thức pháp luật
Tri thức pháp luật được hình thành từ nhiều chủ thể khác nhau, tạo nên hệ sinh thái phức hợp, đó là:
- Cơ sở nghiên cứu và đào tạo luật: các viện nghiên cứu và trường đại học là lực lượng trung tâm trong sản xuất tri thức pháp luật, nơi diễn ra sự gặp gỡ giữa tư duy phản biện, phương pháp khoa học và tự do học thuật, từ đó, tạo ra tri thức pháp lý có giá trị nền tảng. Những tổ chức này thực hiện sản xuất tri thức thông qua công bố khoa học, chương trình đào tạo, hội thảo, phân tích chính sách và bình luận pháp luật.
- Cơ quan nhà nước và các thiết chế tư pháp: Trong thực tiễn, một phần rất lớn tri thức pháp luật được hình thành từ hoạt động xây dựng pháp luật, áp dụng pháp luật và xét xử. Tư pháp là “phòng thí nghiệm lớn nhất của pháp luật”, nơi tri thức pháp lý được kiểm nghiệm và tái cấu trúc thông qua các quyết định giải quyết tranh chấp. Ở Việt Nam, hệ thống án lệ và thực tiễn xét xử đang ngày càng trở thành nguồn tri thức pháp luật có giá trị.
- Cộng đồng nghề nghiệp và chuyên gia pháp lý: luật sư, kiểm sát viên, thẩm phán, điều tra viên, công chứng viên, tư vấn pháp lý doanh nghiệp… đóng vai trò quan trọng trong sản xuất tri thức thông qua thực tiễn nghề nghiệp, bình luận pháp lý, vận dụng pháp luật và chia sẻ kiến thức. Tri thức nghề nghiệp này có tính thực chứng, giàu kinh nghiệm và giúp điều chỉnh hệ thống pháp luật theo hướng khả thi hơn.
- Nền tảng legaltech và AI: Sự xuất hiện của legaltech và AI tạo ra chủ thể hoàn toàn mới trong sản xuất tri thức pháp luật: hệ thống số và mô hình AI có khả năng phân tích dữ liệu pháp luật quy mô lớn, phát hiện mẫu (patterns), tạo lập luận, dự báo xu hướng lập pháp, tư pháp và thậm chí, đề xuất tri thức pháp lý mới. Điều này mở ra tiềm năng rất lớn nhưng cũng đặt ra yêu cầu giám sát, đánh giá chuẩn mực và đạo đức của tri thức do máy tạo ra.
2.2. Phương thức sản xuất tri thức pháp luật
Trong bối cảnh mới, phương thức sản xuất tri thức pháp luật diễn ra theo ba nhóm chính:
(i) Nghiên cứu học thuật truyền thống: Nghiên cứu pháp lý truyền thống dựa vào phương pháp định tính, phân tích quy phạm, so sánh pháp luật, lịch sử pháp luật và phê phán pháp luật; cho phép tạo ra tri thức mang tính hệ thống, khái quát và có chiều sâu lý luận. Nhược điểm của mô hình này là tốc độ chậm, thiếu dữ liệu lớn, nhưng vẫn giữ vai trò nền tảng trong phát triển khoa học pháp lý.
(ii) Tri thức được sản xuất thông qua thực tiễn pháp lý: Thực tiễn áp dụng pháp luật, hoạt động xét xử, xử lý vi phạm và thi hành pháp luật tạo ra tri thức pháp luật có tính thực chứng. Những tri thức này có khả năng kiểm chứng cao và phản ánh trực tiếp các vấn đề của hệ thống pháp luật. Hệ thống pháp luật được tạo nên bởi giao thoa giữa quy phạm được viết ra và quy phạm được áp dụng trong thực tiễn. Điều này cho thấy, tri thức pháp luật không chỉ đến từ văn bản, mà còn từ cách hệ thống vận hành.
(iii) Sản xuất tri thức pháp luật số: Công nghệ big data và AI tạo ra “vòng sản xuất tri thức mới”: phân tích dữ liệu văn bản pháp luật; phát hiện bất cập lập pháp qua thuật toán; tự động hóa bình luận pháp lý; dự báo xu hướng xét xử; sinh tri thức pháp luật bằng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM).
Phương thức này đã bắt đầu được ứng dụng tại Việt Nam, đặc biệt trong số hóa văn bản pháp luật, xây dựng cơ sở dữ liệu pháp lý mở và phân tích xu hướng án lệ.
2.3. Chất lượng và chuẩn mực khoa học trong sản xuất tri thức pháp luật
Tri thức pháp luật chỉ có giá trị khi đáp ứng các chuẩn mực học thuật sau:
- Tính hợp lệ khoa học: Tri thức pháp lý phải dựa trên phương pháp luận rõ ràng, dữ liệu tin cậy, lập luận logic và khả năng kiểm chứng. Theo Karl Popper, một tri thức khoa học chỉ có giá trị khi nó “có khả năng bị phản biện một cách nghiêm ngặt”[11].
- Tính công khai và liêm chính học thuật: Liêm chính học thuật là nền tảng để sản xuất tri thức bền vững. Đạo văn, thiếu minh bạch dữ liệu, đạo ý tưởng và thao túng kết quả nghiên cứu là những hành vi phá hủy uy tín khoa học. Hệ thống pháp lý hiện đại yêu cầu sự minh bạch trong quy trình nghiên cứu, công bố, phản biện và truy cập dữ liệu[12].
- Chuẩn hóa khoa học và quốc tế hóa: Hoạt động nghiên cứu pháp lý ngày càng tuân theo chuẩn quốc tế: chuẩn bình duyệt; chuẩn trích dẫn; chuẩn dữ liệu mở. Sự chuẩn hóa này bảo đảm tri thức pháp luật có thể lan tỏa rộng rãi, so sánh và đối thoại được trong môi trường khoa học pháp lý quốc tế[13].
2.4. Những thách thức trong sản xuất tri thức pháp luật
Thứ nhất, khoảng cách giữa học thuật và thực tiễn. Một trong những thách thức lớn nhất của khoa học pháp lý đương đại là sự tách biệt giữa nghiên cứu và nhu cầu thực tiễn của lập pháp, hành pháp, tư pháp[14]. Điều này làm giảm tính ứng dụng của tri thức pháp luật.
Thứ hai, hạn chế về dữ liệu và hạ tầng số. Tri thức pháp luật chất lượng cao cần dựa trên dữ liệu đầy đủ và hệ thống. Khi dữ liệu pháp luật chưa được chuẩn hóa, thiếu khả năng truy cập mở hoặc thiếu kết nối giữa các cơ quan, việc sản xuất tri thức sẽ bị hạn chế.
Thứ ba, vấn đề đạo đức và độ tin cậy của tri thức pháp luật số. Tri thức pháp lý được tạo sinh bởi AI có nguy cơ sai lệch, thiếu ngữ cảnh hoặc phản ánh thiên kiến của dữ liệu huấn luyện. Điều này yêu cầu có khung pháp lý và chuẩn đạo đức cho tri thức pháp luật trong môi trường AI[15].
3. Các cơ chế, phương thức tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới
3.1. Thị trường tri thức pháp luật và động lực tiêu thụ tri thức pháp lý
Trong kỷ nguyên phát triển mới, gắn với kinh tế số, xã hội số và quản trị thông minh, tri thức pháp luật không còn được tiếp nhận một chiều, mà trở thành một dạng “hàng hóa tri thức” vận hành trong thị trường thông tin - pháp lý rộng mở. Các nghiên cứu về kinh tế tri thức chỉ ra rằng, hàng hóa tri thức, gồm tri thức pháp luật, có tính chất phi cạnh tranh và phi loại trừ, tạo điều kiện cho khả năng lan tỏa rộng rãi trong xã hội khi được số hóa hiệu quả hơn so với mô hình truyền thống[16].
Bên cạnh đó, theo lý thuyết về “tính hợp lý pháp luật” của Max Weber, tri thức pháp luật chỉ thực sự được tiêu thụ rộng rãi khi hệ thống pháp luật vận hành minh bạch, có khả năng dự báo và áp dụng nhất quán[17]. Điều này lý giải tại sao các nền kinh tế có chỉ số pháp quyền cao thường có thị trường tri thức pháp lý phát triển mạnh, với sự tham gia đồng thời của Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức xã hội.
3.2. Cơ chế lan tỏa tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo
Lan tỏa tri thức pháp luật bao hàm quá trình tri thức pháp lý được dịch chuyển, phổ biến, tái cấu trúc và tái phân bổ trong xã hội. Các cơ chế lan tỏa hiện đại không còn dựa chủ yếu vào giảng đường hay sách giáo khoa, mà thông qua:
- Các nền tảng pháp lý số: Hệ sinh thái ứng dụng công nghệ vào ngành pháp luật nhằm tự động hóa, tối ưu và nâng cao của các dịch vụ pháp lý toàn cầu đang mở rộng nhanh chóng với các sản phẩm như công cụ phân tích văn bản pháp luật bằng AI, thư viện số, dịch vụ trợ giúp pháp lý tự động và hệ thống hỏi - đáp pháp luật thông minh[18]. Các nền tảng này góp phần giảm chi phí tiếp cận tri thức, mở rộng khả năng phổ biến tri thức pháp luật đến nhóm yếu thế.
- Lan tỏa qua học tập xã hội - pháp lý: Theo lý thuyết của Bandura, hành vi học tập chịu tác động lớn từ quan sát xã hội[19]. Trong môi trường số, người dân học và lan truyền tri thức pháp luật thông qua mạng xã hội, diễn đàn trực tuyến, khóa học mở và nội dung pháp lý do chuyên gia tạo lập.
- Cơ chế lan tỏa từ Nhà nước thông qua Chính phủ số: cổng dịch vụ công trực tuyến, cơ sở dữ liệu pháp luật quốc gia, hệ thống công bố văn bản điện tử và công khai thông tin quy hoạch, ngân sách, thủ tục hành chính… tạo ra khả năng lan tỏa tri thức với tốc độ lớn, độ tin cậy cao, củng cố nền tảng pháp quyền số.
3.3. Phương thức gia tăng tri thức pháp luật: tái cấu trúc, sáng tạo và đồng kiến tạo
Gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên mới là quá trình “sản sinh tri thức” thông qua nghiên cứu, đánh giá tác động, cải cách lập pháp và đổi mới phương pháp tiếp cận pháp lý.
- Gia tăng tri thức thông qua nghiên cứu liên ngành và khoa học dữ liệu: Pháp luật đang dịch chuyển từ mô hình thuần văn bản sang mô hình dựa trên dữ liệu. Các phương pháp như phân tích dự báo, phân tích mạng lưới pháp lý và khai phá dữ liệu văn bản giúp phát hiện quy luật, tối ưu hóa quy trình lập pháp, đồng thời, tạo ra tri thức pháp luật mới[20].
- Đồng kiến tạo tri thức pháp luật giữa
Nhà nước - học thuật - doanh nghiệp - xã hội: Theo mô hình “tam giác tri thức”, tri thức mới chỉ được tạo ra khi có sự tương tác liên tục giữa giáo dục, nghiên cứu và đổi mới[21]. Trong lĩnh vực pháp luật, điều này thể hiện qua việc tham vấn luật, mạng lưới nghiên cứu chính sách, nhóm chuyên gia độc lập và đối thoại xã hội.
- Tự động hóa và AI trong sản xuất tri thức pháp luật: AI có khả năng phân tích hàng triệu văn bản pháp lý, phát hiện xung đột quy phạm, gợi ý sửa đổi luật hoặc hỗ trợ soạn thảo văn bản pháp quy. Điều này không chỉ tiết kiệm chi phí, mà còn gia tăng tốc độ sản xuất tri thức pháp luật, phù hợp với yêu cầu của môi trường pháp lý biến đổi nhanh[22].
3.4. Gia tăng tri thức pháp luật gắn với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phát triển bền vững
Gia tăng tri thức pháp luật không chỉ mang ý nghĩa học thuật, mà còn là điều kiện của phát triển bền vững. OECD nhấn mạnh, thể chế pháp lý hiệu quả phải dựa trên tri thức khoa học, minh chứng thực nghiệm và năng lực đánh giá tác động[23]. Đối với Việt Nam, yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặt ra nhiệm vụ phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, có năng lực dự báo và khả năng thích ứng nhanh trong bối cảnh hội nhập, đổi mới sáng tạo và cạnh tranh toàn cầu.
4. Các yêu cầu đặt ra đối với việc sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới
4.1. Yêu cầu về chuẩn hóa, hiện đại hóa và khoa học hóa hoạt động sản xuất tri thức pháp luật
Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo dựa trên tri thức, việc sản xuất tri thức pháp luật phải đáp ứng yêu cầu khoa học hóa, hệ thống hóa và chuyên nghiệp hóa cao hơn. Điều này gồm: chuẩn hóa phương pháp và quy trình lập pháp; sử dụng big data, AI, phân tích chính sách dựa trên chứng cứ; tích hợp cách tiếp cận liên ngành trong nghiên cứu pháp luật. Các tổ chức quốc tế như OECD và Ngân hàng Thế giới (WB) đều nhấn mạnh, chất lượng quy phạm pháp luật phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng của tri thức pháp lý đầu vào, đặc biệt là năng lực đánh giá tác động pháp luật (RIA)[24].
Bên cạnh đó, sự phức tạp của đời sống hiện đại đòi hỏi tri thức pháp luật phải có năng lực dự báo và khả năng thích ứng nhanh, tránh tình trạng “lỗi thời lập pháp” - hiện tượng văn bản pháp luật lạc hậu ngay khi ban hành do thay đổi nhanh của công nghệ và mô hình kinh doanh mới[25].
4.2. Yêu cầu về nâng cao khả năng tiếp cận và tiêu thụ tri thức pháp luật của xã hội
Tiêu thụ tri thức pháp luật cần được bảo đảm trên nền tảng tiếp cận công bằng và không phân biệt đối xử. Theo quan điểm tiếp cận dựa trên quyền, mọi cá nhân đều có quyền được tiếp cận thông tin pháp luật đầy đủ, kịp thời, dễ hiểu và dễ sử dụng[26]. Điều này đặt ra yêu cầu: hoàn thiện các nền tảng pháp lý số; phát triển dịch vụ pháp lý số chi phí thấp; chuẩn hóa ngôn ngữ pháp lý theo hướng dễ tiếp cận; bảo đảm tính minh bạch và công khai của Nhà nước.
Các nghiên cứu về kiến thức pháp luật đại chúng cho thấy, năng lực hiểu biết pháp luật của công dân có mối quan hệ trực tiếp với mức độ thực thi pháp luật, chất lượng quản trị công và khả năng kiểm soát quyền lực[27]. Vì vậy, tăng cường năng lực tiêu thụ tri thức pháp luật là yêu cầu mang tính nền tảng đối với sự phát triển dân chủ và pháp quyền.
4.3. Yêu cầu về đa dạng hóa, hiện đại hóa và tối ưu hóa các kênh lan tỏa tri thức pháp luật
Các cơ chế lan tỏa truyền thống (giảng đường, hội thảo, sách chuyên khảo…) không còn đủ sức đáp ứng nhu cầu lan tỏa nhanh, rộng và hiệu quả trong thời đại thông tin. Điều này đòi hỏi: xây dựng hệ sinh thái lan tỏa đa tầng, gồm Nhà nước - trường đại học - viện nghiên cứu - doanh nghiệp - nền tảng số - tổ chức xã hội; tận dụng sức mạnh mạng xã hội và mô hình pháp luật đám đông (crowd-law) để thu hút cộng đồng vào quá trình thảo luận và phản biện chính sách; tăng cường công cụ học tập pháp luật trực tuyến, khóa học trực tuyến đại chúng mở (MOOC), tài nguyên mở và hệ thống pháp luật mở.
Sự lan tỏa có hiệu quả chỉ đạt được khi tri thức pháp luật được số hóa hoàn chỉnh, tích hợp dữ liệu thống nhất và bảo đảm khả năng kết nối giữa các thiết chế.
4.4. Yêu cầu về bảo đảm tính liêm chính, khách quan và minh bạch trong hệ sinh thái tri thức pháp luật
Trong môi trường pháp lý chịu ảnh hưởng sâu sắc của kinh tế số và nền tảng số, nguy cơ thao túng tri thức pháp luật, thông qua thông tin sai lệch, diễn giải thiên lệch hoặc lợi ích nhóm, ngày càng lớn. Do đó, sản xuất và lan tỏa tri thức pháp luật phải tuân thủ nguyên tắc: tính liêm chính học thuật; tính trung thực trong phân tích pháp lý; tính minh bạch trong quy trình xây dựng luật; cơ chế kiểm soát độc lập.
UNESCO khẳng định, liêm chính tri thức là nền tảng của phát triển khoa học và quản trị tốt, đặc biệt, trong môi trường số, nơi rủi ro thao túng thông tin ngày càng cao[28]. Trong lĩnh vực pháp luật, điều này càng có ý nghĩa, vì tri thức pháp luật định hình hành vi xã hội, tác động trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của công dân.
4.5. Yêu cầu về thúc đẩy đổi mới sáng tạo và đồng kiến tạo tri thức pháp luật
Gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới phụ thuộc mạnh mẽ vào khả năng đổi mới sáng tạo và đồng kiến tạo. Các mô hình như “tam giác tri thức” và “tứ giác đổi mới” nhấn mạnh vai trò phối hợp giữa Nhà nước - học thuật - doanh nghiệp - xã hội trong việc tạo dựng tri thức mới[29].
Đổi mới sáng tạo pháp lý gồm: nghiên cứu pháp lý dựa trên dữ liệu và các công cụ AI; đổi mới trong thiết kế chính sách; phát triển mô hình thử nghiệm pháp lý cho lĩnh vực mới nổi; tăng cường phản hồi chính sách theo thời gian thực.
Sáng tạo pháp lý chỉ có thể phát huy hiệu quả nếu hệ thống pháp luật cho phép thử nghiệm, chấp nhận rủi ro hợp lý, bảo đảm cơ chế đánh giá tác động linh hoạt và có năng lực điều chỉnh nhanh.
4.6. Yêu cầu về xây dựng văn hóa tri thức pháp luật trong xã hội
Sản xuất - tiêu thụ - lan tỏa - gia tăng tri thức pháp luật chỉ có thể bền vững khi được đặt trong nền tảng văn hóa pháp luật của xã hội. Văn hóa tri thức pháp luật đòi hỏi: tinh thần thượng tôn pháp luật; tự giác học tập và chủ động tìm hiểu pháp luật; tôn trọng sự thật khoa học và tư duy phê phán; khuyến khích tranh luận, đối thoại công khai về vấn đề pháp lý.
Nhiều học giả cho rằng, văn hóa tri thức pháp luật là “hệ điều hành mềm” của Nhà nước pháp quyền, chi phối chất lượng lập pháp, hành pháp và tư pháp.
5. Giải pháp nâng cao chất lượng sản xuất, tiêu thụ và lan tỏa tri thức pháp luật
5.1. Đổi mới căn bản phương thức sản xuất tri thức pháp luật
Thứ nhất, nâng cao chất lượng nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng trong luật học. Các công trình cần dựa trên phương pháp hiện đại, thay vì chỉ mô tả - kinh nghiệm như truyền thống. Việc chuyển từ “nghiên cứu minh họa” sang “nghiên cứu kiến giải - kiến tạo” là xu thế chung của khoa học pháp lý thế giới mà Việt Nam cần nắm bắt. Thực tiễn quốc tế cho thấy, hệ thống pháp luật chỉ phát triển khi các nghiên cứu khoa học thực sự cung cấp bằng chứng cho lập pháp, hành pháp và tư pháp[30].
Thứ hai, chuẩn hóa quy trình đánh giá, nghiệm thu và công bố sản phẩm khoa học pháp lý. Việc áp dụng chuẩn mực đánh giá ngang hàng độc lập, ẩn danh, cùng với chỉ số định lượng như số trích dẫn, độ ảnh hưởng, mức độ ứng dụng trong thực tiễn… là cần thiết để bảo đảm chất lượng và tính khách quan của sản phẩm khoa học.
Thứ ba, phát triển cơ sở dữ liệu mở về nghiên cứu pháp luật, kết nối với các tạp chí khoa học uy tín trong nước và quốc tế. Kho học liệu mở sẽ tạo điều kiện để mọi chủ thể (nhà nghiên cứu, giảng viên, sinh viên, cơ quan công quyền, doanh nghiệp) có thể tiếp cận và sử dụng tri thức pháp luật một cách thuận lợi và hiệu quả[31].
5.2. Đổi mới cơ chế tiêu thụ tri thức pháp luật trong hoạch định chính sách, thực thi pháp luật và đời sống xã hội
Một là, tăng cường cơ chế đặt hàng nghiên cứu từ Quốc hội, Chính phủ, Tòa án, Viện kiểm sát và các bộ, ngành, địa phương. Tri thức pháp lý chỉ có giá trị khi được sử dụng trong thiết kế chính sách và quy phạm. Do đó, cần thể chế hóa mạnh hơn cơ chế “kênh chính sách - khoa học pháp lý”, bảo đảm mỗi dự án luật, chiến lược, chương trình cải cách đều có báo cáo đánh giá dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học.
Hai là, thiết lập các trung tâm phân tích chính sách, pháp luật tại các cơ sở nghiên cứu và trường luật, theo mô hình nhóm tư vấn (think tank) của OECD.
Ba là, đưa kết quả nghiên cứu vào thực tiễn xét xử, công tố, hành chính và quản trị công. Muốn vậy, phải tăng cường cơ chế đối thoại chính sách, phản biện xã hội, bình luận án lệ, tham vấn chuyên gia khi ban hành văn bản pháp luật hoặc giải quyết vụ việc phức tạp.
5.3. Tăng cường lan tỏa tri thức pháp luật trong xã hội
Thứ nhất, đổi mới giáo dục pháp luật theo hướng tăng cường kỹ năng tư duy pháp lý, năng lực phân tích, mô phỏng tình huống, học tập dựa trên vấn đề và mô phỏng phiên tòa.
Thứ hai, đẩy mạnh truyền thông pháp luật đa nền tảng, sử dụng công nghệ số, AI, công cụ trực quan hóa dữ liệu pháp luật, pháp điển hóa điện tử, cũng như ứng dụng các mô hình AI trong phân tích pháp lý, giúp thu hẹp khoảng cách giữa tri thức hàn lâm và công chúng.
Thứ ba, phát triển văn hóa pháp lý trong xã hội thông qua việc đề cao giá trị pháp quyền, khuyến khích thái độ tôn trọng và tuân thủ pháp luật, đẩy mạnh giáo dục đạo đức - pháp lý trong nhà trường, gia đình và cộng đồng.
5.4. Xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong khoa học pháp lý
Một là, hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp pháp lý, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong cung cấp dịch vụ pháp lý, quản trị dữ liệu pháp luật và phổ biến pháp luật dựa trên nền tảng số.
Hai là, tăng cường hợp tác quốc tế, đặc biệt, trong nghiên cứu so sánh pháp luật, liên kết chương trình đào tạo, trao đổi học giả, đồng xuất bản khoa học, tham gia mạng lưới dữ liệu quốc tế như LexML, WorldLII[32].
Ba là, thiết lập chuẩn mở về dữ liệu pháp luật, nhằm cho phép các doanh nghiệp công nghệ và cơ sở nghiên cứu có thể xây dựng sản phẩm sáng tạo.
5.5. Phát triển đội ngũ chủ thể sản xuất và lan tỏa tri thức pháp luật
Thứ nhất, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên, nghiên cứu viên, chuyên gia pháp lý, gắn đào tạo với nghiên cứu, gắn nghiên cứu với chuyển giao chính sách và dịch vụ pháp lý.
Thứ hai, cải thiện môi trường học thuật, bảo đảm tự do nghiên cứu, tự do học thuật gắn với trách nhiệm khoa học và tuân thủ pháp luật.
Thứ ba, xây dựng cơ chế đãi ngộ, tôn vinh, thu hút nhân tài pháp luật, hỗ trợ các nhóm nghiên cứu mạnh, các chương trình học bổng tiến sĩ, sau tiến sĩ và quỹ phát triển khoa học pháp lý quốc gia.
5.6. Tăng cường năng lực thể chế cho thị trường tri thức pháp luật
Một là, hoàn thiện pháp luật về khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo và sở hữu trí tuệ, đặc biệt, đối với các sản phẩm khoa học pháp lý (bài báo, sách chuyên khảo, bộ dữ liệu, phần mềm phân tích pháp lý…) nhằm khuyến khích đổi mới và bảo vệ quyền lợi của người sáng tạo.
Hai là, thiết lập cơ chế định giá sản phẩm tri thức pháp luật, để các sản phẩm này có thể lưu thông trên thị trường một cách minh bạch, bền vững.
Ba là, tăng cường đặt hàng nghiên cứu công, gắn với các chương trình quốc gia như hoàn thiện pháp luật, cải cách tư pháp, chuyển đổi số, an ninh pháp lý, hội nhập quốc tế.
Kết luận
Trong kỷ nguyên phát triển mới, quá trình sản xuất - tiêu thụ - lan tỏa - gia tăng tri thức pháp luật đang trải qua những biến đổi căn bản, từ mô hình truyền thống dựa trên văn bản và giảng đường, sang mô hình động, mở, số hóa và kết nối theo cấu trúc mạng lưới: sản xuất tri thức pháp luật ngày càng dựa vào big data, AI, phân tích dự báo và cách tiếp cận liên ngành; tiêu thụ tri thức pháp luật trong xã hội phụ thuộc mạnh mẽ vào khả năng tiếp cận minh bạch, công bằng và theo kịp tốc độ biến đổi của không gian thông tin; lan tỏa tri thức pháp luật đang mở rộng theo cấu trúc mạng lưới xã hội - học thuật - công nghệ, nơi các nền tảng số, legaltech, mạng xã hội và môi trường học tập mở giữ vai trò chủ đạo; gia tăng tri thức pháp luật không chỉ là làm phong phú lượng thông tin, mà là sáng tạo tri thức mới, tái cấu trúc tri thức cũ, đồng kiến tạo tri thức pháp lý với sự tham gia của Nhà nước - học thuật - doanh nghiệp - xã hội. Những yêu cầu đặt ra đối với hệ sinh thái tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới mang tính cấu trúc và lâu dài, gắn liền với tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế của Việt Nam.
Có thể khẳng định, trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là kết quả của hoạt động nghiên cứu và giảng dạy, mà còn là nguồn lực cốt lõi cho phát triển quốc gia, nền tảng của quản trị hiện đại và là động lực thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Nâng cao năng lực sản xuất - tiêu thụ - lan tỏa - gia tăng tri thức pháp luật không chỉ phục vụ cho ngành luật học, mà còn góp phần trực tiếp vào việc nâng cao chất lượng thể chế, tạo dựng niềm tin pháp lý, củng cố pháp quyền và bảo đảm đất nước phát triển nhanh, bền vững./.
GS.TS. Võ Khánh Vinh
Trường Đại học Kiểm sát
Ảnh: Internet
[1]. Brian Bix (2022), Jurisprudence: Theory and Context, 7th ed., Routledge.
[2]. Hans Kelsen (1967), Pure Theory of Law, University of California Press, pp. 1 - 7.
[3]. H. L. A. Hart (2012), The Concept of Law, Oxford University Press.
[4]. Enrico Pattaro (ed.) (2016), A Treatise of Legal Philosophy and General Jurisprudence, Springer.
[5]. Ronald Dworkin (1986), Law’s Empire, Harvard University Press.
[6]. Niklas Luhmann (2004), Law as a Social System, Oxford University Press.
[7]. Richard Posner (1990), The Problems of Jurisprudence, Harvard University Press.
[8]. Mireille Hildebrandt (2020), Law for Computer Scientists and Other Folk, Oxford University Press.
[9]. Neil Walker (2005), Legal Pluralism and Constitutionalism, International Journal of Constitutional Law, vol. 3.
[10]. Võ Khánh Vinh (2025), Luật học và phương pháp luận nghiên cứu luật học, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội; Martin Krygier (2019), The Rule of Law: An Abuser’s Guide, Law & Social Inquiry.
[11]. Karl Popper (2002), The Logic of Scientific Discovery, Routledge.
[12]. Deborah Rhode (2017), In Pursuit of Knowledge: Scholars, Status, and Academic Culture, Stanford University Press.
[13]. Geoffrey Samuel (2018), Rethinking Legal Reasoning, Edward Elgar Publishing.
[14]. William Twining (2009), General Jurisprudence, Cambridge University Press.
[15]. Giovanni Sartor & Serena Villata (2022), AI and Legal Responsibility, Artificial Intelligence and Law.
[16]. Fritz Machlup (1962), The Production and Distribution of Knowledge in the United States, Princeton University Press.
[17]. Max Weber (1978), Economy and Society, University of California Press.
[18]. Richard Susskind (2017), Tomorrow’s Lawyers: An Introduction to Your Future, Oxford University Press.
[19]. Albert Bandura (2001), Social Cognitive Theory, Annual Review of Psychology.
[20]. Daniel Martin Katz et al. (2019), Legal Analytics: The Future of Law, Stanford Journal of Legal Informatics.
[21]. European Commission (2016), The Knowledge Triangle: Education, Research and Innovation, EC Report.
[22]. Cary Coglianese & David Lehr (2017), Regulating by Robot: Administrative Decision Making in the Machine-Learning Era, Georgetown Law Journal.
[23]. OECD (2021), Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing.
[24]. OECD (2020), Legal and Policy Frameworks for Evidence-based Policymaking, Paris: OECD Publishing.
[25]. World Bank (2021), Open Knowledge Repository: Legal Systems and Governance.
[26]. OECD (2019), Policy Advisory Systems and Think Tanks.
[27]. Harvard Law School (2022), Program on Experiential Learning.
[28]. UNESCO (2021), Recommendation on Open Science.
[29]. European Commission (2016), Knowledge Triangle and Innovation Systems.
[30]. OECD (2021), tlđd.
[31]. Richard Susskind (2020), The Future of the Professions, Oxford University Press.
[32]. Manuel Castells (2010), The Rise of the Network Society, Wiley-Blackwell.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Albert Bandura (2001), Social Cognitive Theory, Annual Review of Psychology.
2. Brian Bix (2022), Jurisprudence: Theory and Context, 7th ed., Routledge.
3. Cary Coglianese & David Lehr (2017), Regulating by Robot: Administrative Decision Making in the Machine-Learning Era, Georgetown Law Journal.
4. Daniel Martin Katz et al. (2019), Legal Analytics: The Future of Law, Stanford Journal of Legal Informatics.
5. Deborah Rhode (2017), In Pursuit of Knowledge: Scholars, Status, and Academic Culture, Stanford University Press.
6. Enrico Pattaro (ed.) (2016), A Treatise of Legal Philosophy and General Jurisprudence, Springer.
7. European Commission (2016), Knowledge Triangle and Innovation Systems.
8. European Commission (2016), The Knowledge Triangle: Education, Research and Innovation, EC Report.
9. Fritz Machlup (1962), The Production and Distribution of Knowledge in the United States, Princeton University Press.
10. Geoffrey Samuel (2018), Rethinking Legal Reasoning, Edward Elgar Publishing.
11. Giovanni Sartor & Serena Villata (2022), AI and Legal Responsibility, Artificial Intelligence and Law.
12. H. L. A. Hart (2012), The Concept of Law, Oxford University Press.
13. Hans Kelsen (1967), Pure Theory of Law, University of California Press.
14. Harvard Law School (2022), Program on Experiential Learning.
15. Karl Popper (2002), The Logic of Scientific Discovery, Routledge.
16. Kimberlee Weatherall (2017), Legal Literacy and the Rule of Law, Law and Society Review.
17. Manuel Castells (2010), The Rise of the Network Society, Wiley-Blackwell.
18. Martin Krygier (2019), The Rule of Law: An Abuser’s Guide, Law & Social Inquiry.
19. Max Weber (1978), Economy and Society, University of California Press.
20. Mireille Hildebrandt (2020), Law for Computer Scientists and Other Folk, Oxford University Press.
21. Neil Walker (2005), Legal Pluralism and Constitutionalism, International Journal of Constitutional Law, vol. 3.
22. Niklas Luhmann (2004), Law as a Social System, Oxford University Press.
23. OECD (2019), Policy Advisory Systems and Think Tanks.
24. OECD (2020), Legal and Policy Frameworks for Evidence-based Policymaking. Paris: OECD Publishing.
25. OECD (2021), Regulatory Policy Outlook, OECD Publishing.
26. Richard Posner (1990), The Problems of Jurisprudence, Harvard University Press.
27. Richard Susskind (2017), Tomorrow’s Lawyers: An Introduction to Your Future, Oxford University Press.
28. Richard Susskind (2020), The Future of the Professions, Oxford University Press.
29. Ronald Dworkin (1986), Law’s Empire, Harvard University Press.
30. UNESCO (2021), Recommendation on Open Science.
31. Võ Khánh Vinh (2025), Luật học và phương pháp luận nghiên cứu luật học, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.
32. William Twining (2009), General Jurisprudence, Cambridge University Press.
33. World Bank (2021), Open Knowledge Repository: Legal Systems and Governance.
34. World Legal Information Institute (WorldLII), Global Legal Data Networks.
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (444) tháng 1/2026)