Thứ tư 21/10/2026 06:55
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.

Từ khóa: quyền con người; quyền phụ nữ; pháp luật; phong kiến; Việt Nam.

Abstract: Women's rights in Vietnamese feudal society were formed in the context of centralized monarchy, influenced by Confucianism, clan-village structure and indigenous customs and beliefs. These factors both limited and recognized the status of women. The article analyzes the historical-social context and legal regulations on marriage, family, property, and society, thereby showing that feudal law is both binding and humane, at the same time, suggesting reference value for further improvement of Vietnamese laws on women's rights.

Keywords: Human rights; women's rights; law; feudal; Vietnam.

Đặt vấn đề

Khái niệm “quyền phụ nữ” hay “bình đẳng giới” chưa từng xuất hiện trong hệ thống pháp luật và đời sống xã hội phong kiến Việt Nam. Các văn bản cổ luật không sử dụng thuật ngữ “nữ quyền” hay “nhân quyền” theo nghĩa hiện đại. Tuy nhiên, nhiều quy định cho thấy nội dung bảo vệ và thừa nhận một số quyền lợi của phụ nữ, như quyền sở hữu, quyền thừa kế, quyền được tôn trọng về danh dự, nhân phẩm, quyền được bảo vệ trong hôn nhân và gia đình.

Từ góc nhìn hiện đại, có thể coi đây là những yếu tố sơ khai của quyền phụ nữ trong bối cảnh xã hội phong kiến. Mặc dù, quan điểm này còn nhiều tranh luận[1], nhưng suy luận ấy xuất phát từ nguyên tắc nhân quyền vừa mang tính phổ quát, vừa phản ánh đặc thù của bối cảnh lịch sử, văn hóa. Văn phòng Cao ủy nhân quyền Liên hợp quốc (OHCHR) từng khẳng định, mỗi quốc gia cần bắt đầu từ môi trường chính trị, văn hóa, lịch sử và pháp lý riêng; không tồn tại mô hình hoặc cách tiếp cận nào phù hợp với tất cả các quốc gia[2]. Theo đó, đã có một số tư tưởng sơ khai về quyền con người[3], các hình thức đặc biệt của “nhân quyền” tương đối[4] nói chung, quyền của phụ nữ ở xã hội phong kiến Việt Nam nói riêng. Việc nghiên cứu quyền phụ nữ giai đoạn này cần được đặt trong bối cảnh văn hóa - lịch sử đặc thù, thay vì áp dụng khái niệm nhân quyền hiện đại tuyệt đối.

Truyền thống văn hóa Việt Nam, gắn liền với nền nông nghiệp lúa nước và sự tham gia tích cực của phụ nữ vào đời sống gia đình, xã hội đã góp phần hình thành những quy định pháp luật tiến bộ hơn so với nhiều quốc gia trong khu vực cùng thời điểm. Điều này cho thấy, không thể khẳng định xã hội phong kiến Việt Nam hoàn toàn vắng bóng quyền của phụ nữ. Dù chưa được gọi tên và còn chịu ảnh hưởng của tư tưởng Nho giáo, một số quy định pháp luật vẫn ghi nhận và bảo vệ quyền cơ bản của phụ nữ tồn tại dưới dạng “nhân quyền tương đối”, phản ánh sự giao thoa giữa yếu tố phổ quát và tính đặc thù lịch sử.

1. Bối cảnh lịch sử - xã hội và cơ sở hình thành quyền của phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Từ thế kỷ X, khi Nhà nước quân chủ tập quyền được thiết lập, xã hội Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển phong kiến với những đặc điểm đặc thù[5]. Trên nền tảng kinh tế nông nghiệp lúa nước, cấu trúc làng xã - gia tộc được duy trì chặt chẽ, trong khi đất nước thường xuyên đối mặt với chiến tranh chống ngoại xâm và thiên tai khắc nghiệt. Những yếu tố này tác động sâu sắc đến quan niệm về vai trò của phụ nữ, qua đó, in dấu trong các quy định pháp luật. Nhà nước phong kiến không chỉ là thiết chế quyền lực chính trị mà còn là chủ thể ban hành chuẩn mực ứng xử xã hội. Trong đó, việc điều chỉnh địa vị pháp lý của phụ nữ gắn liền với yêu cầu bảo đảm trật tự gia tộc và ổn định xã hội.

Trong xã hội phong kiến Việt Nam, pháp luật chịu ảnh hưởng sâu sắc của tam giáo, gồm Nho giáo, Phật giáo và Đạo giáo; trong đó, kể từ thời Lê Sơ, Nho giáo dần trở thành nền tảng chủ đạo, đề cao trật tự gia tộc và sự ổn định cộng đồng hơn là quyền cá nhân, đồng thời, được thể chế hóa trong nhiều quy phạm pháp luật. Các quy định về nghi lễ, tang chế, hôn nhân, ly hôn, nhận con nuôi hay quản lý tài sản đều hướng tới việc duy trì sự nối dõi và củng cố quyền lực gia trưởng, đi kèm với những hình phạt nghiêm khắc nhằm bảo vệ trật tự ấy. Con người, trong đó có phụ nữ, không được nhìn nhận như một chủ thể độc lập mà tồn tại chủ yếu trong tư cách thành viên của gia đình và cộng đồng. Công lý và pháp luật vì thế mang tính thực dụng, đặt lợi ích chung và sự ổn định xã hội lên trên quyền lợi cá nhân[6]. Đây là cơ sở xã hội - lịch sử chi phối việc hình thành và giới hạn quyền của phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam. Theo nghiên cứu của Giáo sư Vũ Văn Mẫu xác định truyền thống pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi Khổng giáo, lấy luân lý làm căn nguyên[7], tư tưởng “trọng nam khinh nữ”, “nam tôn nữ ti”, “tam tòng tứ đức” đã chi phối mạnh mẽ quan niệm xã hội về vai trò của phụ nữ và được luật hóa ở những mức độ khác nhau. Người phụ nữ bị ràng buộc trong khuôn khổ đạo đức và luật lệ khắt khe, cuộc đời gắn liền với sự phụ thuộc vào cha, chồng và con trai. Tuy nhiên, bên cạnh ảnh hưởng của Nho giáo, Phật giáo và tín ngưỡng dân gian Việt Nam tạo nên một đối trọng mềm dẻo, nhân văn hơn. Tư tưởng từ bi, bình đẳng của Phật giáo, cùng với tín ngưỡng thờ Mẫu và thờ các nữ anh hùng dân tộc, đã góp phần giảm bớt tính khắc nghiệt của chế độ phụ quyền. Nhờ đó, pháp luật phong kiến không hoàn toàn phủ nhận quyền lợi của phụ nữ, mà thừa nhận những không gian nhất định để phụ nữ được bảo vệ và khẳng định vị trí trong xã hội.

Trong cấu trúc gia đình và làng xã, người Việt sống trong các đại gia đình theo chế độ gia trưởng. Hoàng Việt luật lệ (Bộ luật Gia Long) và tục lệ quy định người con hay cháu trong gia đình dù ở bất kỳ tuổi nào, nếu sống chung với gia trưởng thì phải thuộc quyền của gia trưởng và không có tài sản riêng[8]. Trong gia đình phong kiến, con cái khi còn cha mẹ thường không dám nghĩ tới lợi ích riêng, càng chưa nói tới việc có tài sản độc lập. Nam giới giữ vai trò quyết định trong hầu hết công việc, điều đó không đồng nghĩa với việc phủ nhận vai trò của phụ nữ. Thực tế, phụ nữ là lực lượng lao động chủ yếu trong sản xuất nông nghiệp, đồng thời, giữ vai trò trung tâm trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng và duy trì nòi giống. Khi chồng vắng mặt vì nghĩa vụ quân sự hoặc các công việc khác, người vợ trực tiếp quản lý tài sản và duy trì cuộc sống gia đình. Từ thực tiễn này, buộc Nhà nước phong kiến phải ban hành những quy định pháp luật nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định của gia đình và làng xã, qua đó, gián tiếp thừa nhận và điều chỉnh quyền của phụ nữ.

Bên cạnh đó, thể chế chính trị và nền kinh tế nông nghiệp truyền thống cũng tạo ra giới hạn và cơ hội pháp lý đối với phụ nữ. Chế độ sở hữu ruộng đất theo dòng họ, gia tộc khiến quyền thừa kế và quản lý tài sản của họ phần lớn phụ thuộc vào quan niệm gia trưởng. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, đặc biệt, khi gia đình không có con trai, con gái vẫn được pháp luật thừa nhận quyền thừa kế. Điều đó cho thấy, sự tồn tại khoảng không gian pháp lý nhất định dành cho phụ nữ. Ví dụ: Điều 391 Bộ Quốc triều hình luật (Bộ luật Hồng Đức) quy định: “Người giữ hương hỏa có con trai trưởng thì dùng con trai trưởng, không có con trai trưởng thì dùng con gái trưởng, ruộng đất hương hỏa thì cho lấy một phần hai mươi”, “Ruộng hương hỏa giao cho con trai, cháu trai, nếu không có thì giao cho cháu gái ngành trưởng”[9]; Điều 11 Chương 1 phần Hộ luật Bộ luật Gia Long quy định: “Các con trai đích, trai thứ, trừ số được tập ấm trước hết phải là con đích, cháu đích. Số gia tài, điền sản đem chia đều cho các con, không kể là con của vợ cả, vợ lẽ hay nàng hầu, chỉ chia đều theo số con”. Trong trường hợp gia đình tuyệt tự, không có con trai thừa kế thì “cho con gái thừa hưởng, nếu lại không có con gái thì quan địa phương tra xét tường tận rồi tâu lên quan trên cân nhắc đưa vào sung công”[10]. Những quy định này phản ánh sự linh hoạt trong ứng xử của pháp luật phong kiến Việt Nam so với mô hình Trung Quốc. Hơn nữa, trong bối cảnh đất nước thường xuyên có chiến tranh, phụ nữ không chỉ tham gia sản xuất mà còn trực tiếp cầm vũ khí, qua đó, nâng cao vị thế xã hội và tác động gián tiếp đến việc xây dựng pháp luật. Nhà nước phong kiến, để duy trì ổn định xã hội, buộc phải thừa nhận vai trò đó bằng những chế định pháp lý nhất định.

Một điểm đặc sắc của pháp luật phong kiến Việt Nam là tính kế thừa và bản địa hóa. Dù nhiều quy phạm được du nhập và mô phỏng từ luật pháp Trung Quốc, song các triều đại Việt Nam đã điều chỉnh để phù hợp với phong tục, tập quán và nhu cầu thực tiễn. Bộ luật Hồng Đức dưới triều Lê Sơ là minh chứng rõ nét: bên cạnh sự ảnh hưởng tư tưởng Nho giáo, Bộ luật này vẫn có những điểm tiến bộ nhân văn sâu sắc, kỹ thuật pháp lý hiện đại[11], khiến nhiều nhà nghiên cứu đã đi “từ sự ngạc nhiên này đến sự ngạc nhiên khác”[12], đặc biệt, việc bảo vệ quyền lợi phụ nữ, khẳng định vai trò, vị thế của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Nghiên cứu của Giáo sư Hoàng Thị Kim Quế đánh giá đây là chính sách, pháp luật rất tiến bộ, đậm tính nhân văn, tân kỳ vượt lên trên những quan niệm, trật tự xã hội đương thời, vượt xa các bộ luật phong kiến trước đó, cùng thời và kể cả sau này[13].

Từ góc độ lịch sử - xã hội, quyền của phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam được hình thành trong sự giao thoa giữa hai nguồn ảnh hưởng: một mặt, tư tưởng Nho giáo với tính bảo thủ, củng cố chế độ phụ quyền; mặt khác, truyền thống văn hóa - tín ngưỡng bản địa cùng thực tiễn xã hội nông nghiệp, chiến tranh và làng xã, đề cao vai trò thiết yếu của phụ nữ. Sự kết hợp này tạo nên tính hai mặt: vừa ràng buộc phụ nữ trong những chuẩn mực khắt khe, vừa mở ra các cơ chế bảo vệ quyền lợi cơ bản nhằm duy trì ổn định gia đình và xã hội. Nói cách khác, bối cảnh phong kiến Việt Nam vừa tái khẳng định sự bất bình đẳng giới của chế độ phụ quyền, vừa tạo ra những quy định tiến bộ, qua đó, phản ánh sự linh hoạt và bản sắc riêng của pháp luật Việt Nam trong tiến trình nhận thức về quyền con người và quyền phụ nữ.

2. Pháp luật phong kiến Việt Nam và sự ghi nhận quyền của phụ nữ

Trong xã hội phong kiến, đặc biệt, ở các quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, vị trí và địa vị phụ nữ nhìn chung bị xem nhẹ. Cả cuộc đời họ gắn với những bổn phận nặng nề và các chuẩn mực đạo đức khắt khe, chịu sự chi phối của quan niệm “trọng nam khinh nữ” và khuôn phép “tam tòng tứ đức”. Trong bối cảnh ấy, các khái niệm hiện đại như bình đẳng giới hay nữ quyền còn xa lạ, thậm chí vắng bóng trong pháp luật. Nhiều cổ luật Việt Nam vẫn duy trì quy định bảo vệ hôn nhân bất bình đẳng, đề cao trật tự gia trưởng và quyền lực phụ quyền.

Tuy nhiên, khác với nhiều xã hội Nho giáo điển hình trong khu vực, Việt Nam với nền nông nghiệp lúa nước thiên về tính âm, đồng thời, mang trong mình truyền thống tôn trọng và đề cao vai trò người phụ nữ. Bởi vậy, về tổng thể, phụ nữ Việt Nam có địa vị xã hội và gia đình cao hơn phụ nữ ở Trung Quốc hay Nhật Bản[14]. Nguyên nhân quan trọng xuất phát từ hoàn cảnh lịch sử dân tộc thường xuyên phải chống giặc ngoại xâm, nam giới nhiều lần ra trận, buộc phụ nữ phải gánh vác không chỉ công việc gia đình mà cả công việc cộng đồng[15], qua đó, khẳng định vai trò trong đời sống xã hội. Thực tiễn này khiến quan niệm về phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam, dù còn nhiều ràng buộc bất bình đẳng nhưng vẫn chứa đựng yếu tố tiến bộ, được phản ánh phần nào trong các quy định pháp luật đương thời. Cụ thể:

Thứ nhất, trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình. Trong xã hội phong kiến Việt Nam, quyền của phụ nữ được phản ánh khá rõ trong các bộ luật thành văn và có sự thay đổi qua từng giai đoạn lịch sử. Dưới triều Lý - Trần - Hồ (từ thế kỷ XI đến đầu thế kỷ XV), do phần lớn văn bản luật như Bộ Hình thư năm 1042, Hình luật năm 1341 chỉ còn được biết đến qua một số sử liệu như Đại Việt sử ký toàn thư hay Khâm định Việt sử thông giám cương mục, nên khó có nhận định tổng thể và đầy đủ về quyền của phụ nữ trong hôn nhân và gia đình.

Đến thời Lê Sơ, cùng với sự phát triển của pháp luật, đặc biệt, qua Bộ luật Hồng Đức, quyền của phụ nữ được chú ý và ghi nhận ở mức độ nhất định. Bộ luật Hồng Đức đưa ra nhiều quy định nhằm ngăn ngừa sự lạm dụng quyền thế trong hôn nhân, bảo vệ danh dự và lợi ích chính đáng của phụ nữ. Ví dụ: Điều 338 Bộ luật Hồng Đức quy định phạt, biếm hoặc đồ đối với nhà quyền thế cưỡng ép lấy con gái lương dân; Điều 316 cấm quan lại lấy con gái ở địa phương nơi mình làm quan để tránh lạm quyền; Điều 322 cho phép người con gái trả lại sính lễ nếu phát hiện người con trai mắc ác tật, phạm tội hoặc phá tán tài sản. Đây là những quy định thể hiện tư tưởng nhân văn, bảo vệ quyền tự do kết hôn của phụ nữ trong khuôn khổ xã hội phong kiến.

Điểm tiến bộ nổi bật của Bộ luật Hồng Đức, lần đầu tiên thừa nhận quyền ly hôn của phụ nữ - quy định độc đáo, đầy tính nhân văn và thể hiện bản lĩnh của các nhà lập pháp thời kỳ phong kiến của Việt Nam. Đây là tư tưởng pháp lý tân kỳ, chưa từng được bất kỳ chế độ phong kiến nào từ phương Đông đến phương Tây đề cập và nâng lên thành pháp điển[16]. Pháp luật cho phép người phụ nữ yêu cầu ly hôn hoặc trả sính lễ khi chồng chưa cưới có ác tật, lăng mạ cha mẹ vợ hoặc không chăm sóc vợ trong thời gian dài, đồng thời, cơ quan công quyền có thể cưỡng chế thực hiện ly hôn. Điều này cho thấy, sự quan tâm đến lợi ích của người phụ nữ và gia đình, đồng thời, hạn chế sự độc đoán của người chồng. Nhiều học giả đánh giá đây là bước tiến vượt bậc, thậm chí độc đáo trong lịch sử pháp luật phong kiến phương Đông. Bên cạnh đó, Nho giáo quy định các nguyên tắc về hôn nhân như “thất xuất” - 07 trường hợp chồng có thể ly hôn vợ và “tam bất khứ” - 03 trường hợp chồng không được phép ly hôn vợ dù vợ rơi vào diện thất xuất cùng với “nghĩa tuyệt” - ly hôn vì vi phạm đạo nghĩa. Những khái niệm này được luật phong kiến Việt Nam, trong đó có Bộ luật Hồng Đức của nhà Lê, vận dụng nhưng không ghi nhận chính xác các thuật ngữ “thất xuất” hay “tam bất khứ”, cũng không phân biệt rõ giữa thất xuất và nghĩa tuyệt. Trong bối cảnh này, các nguyên tắc như “tam bất khứ” không phải xuất phát từ tính nhân đạo, mà là giải pháp pháp lý nhằm điều chỉnh quyền ly hôn. Dù vậy, các quy định này vẫn ghi nhận vai trò, trách nhiệm và sự gắn bó của người phụ nữ trong gia đình, cho thấy pháp luật phong kiến vẫn nhìn nhận và điều chỉnh vị thế của họ trong đời sống hôn nhân.

Sang thời Nguyễn, Bộ luật Gia Long tiếp tục kế thừa và bổ sung nhiều quy định về hôn nhân và gia đình. Bộ luật này nghiêm cấm hành vi cưỡng chiếm phụ nữ, lừa gạt để kết hôn hay quan lại lợi dụng chức quyền để ép buộc con gái địa phương. Những hành vi này nếu bị phát hiện sẽ bị xử phạt nghiêm khắc, thậm chí có thể bị xử tử: quan lại bị cấm lấy phụ nữ địa phương nơi đương chức để tránh lạm dụng quyền thế (Điều 103, Điều 183), cấm nhà quyền thế cưỡng đoạt con gái dân làm vợ, nếu vi phạm sẽ bị xử thắt cổ (Điều 105). Những quy định này cho thấy, pháp luật đã phần nào chú trọng bảo vệ phụ nữ trước sự lạm quyền của nam giới.

Luật cũng bảo vệ quyền ly hôn của phụ nữ khi bị chồng phụ bạc, Điều 308 Bộ luật Hồng Đức cho phép vợ yêu cầu ly hôn nếu chồng bỏ đi 05 tháng mà không về. Ngoài ra, Bộ luật Gia Long cũng thừa nhận quyền ly hôn, giải thích rằng khi vợ chồng không còn tình nghĩa, không thể hòa hợp thì cho phép ly dị, qua đó, bảo đảm quyền lựa chọn cuộc sống mới cho phụ nữ. Đồng thời, Điều 15 Chương Hôn nhân Bộ luật Gia Long quy định rõ: “Trường hợp chồng bỏ trốn ba năm không về thì cho phép trình báo lên quan ty chiếu theo luật lệ cho cải giá”[17]. Quy định này thực chất là hình thức chấm dứt hôn nhân do mất tích, đồng thời, thừa nhận quyền tái hôn hợp pháp của phụ nữ, qua đó, góp phần bảo vệ quyền lợi và danh dự của họ trong xã hội phong kiến.

Một quy định khác thể hiện sự tiến bộ là việc bảo vệ danh dự và quyền tái hôn của phụ nữ sau khi ly hôn. Điều 308 Bộ luật Hồng Đức quy định nếu người chồng đã bỏ vợ mà ngăn cản vợ tái giá thì sẽ bị xử phạt. Bộ luật Gia Long nhấn mạnh, sau khi ly hôn, quan hệ nhân thân chấm dứt, hai bên đều có quyền kết hôn lại. Trong quan hệ gia đình, phụ nữ cũng được pháp luật bảo vệ khi chồng chết. Ngoài ra, nếu người phụ nữ góa muốn ở lại nhà chồng và gia đình bên nội hay ngoại ép tái hôn, sẽ bị phạt[18]. Ví dụ: Điều 5 Chương Hôn nhân phần Hộ luật quy định: “Người đàn bà chồng chết để tang đã xong, tình nguyện ở lại nhà chồng thủ tiết, thế nhưng ông bà cha mẹ người đàn bà ấy hoặc ông bà cha mẹ bên chồng lại ép gả cho người khác, thì đều bị xử phạt 80 trượng”. Các quy định này thể hiện sự bảo vệ quyền lợi và vị trí của phụ nữ trong gia đình. Như vậy, việc phân chia tài sản và con cái, phần lớn do phong tục, tập quán quyết định, nhưng pháp luật đã bước đầu thừa nhận quyền tái hôn của phụ nữ sau khi hôn nhân chấm dứt.

Nghiên cứu cho thấy, pháp luật phong kiến Việt Nam vừa mang tính ràng buộc phụ quyền, vừa thể hiện sự tiến bộ trong việc bảo vệ một số quyền cơ bản của phụ nữ. Nếu dưới các triều Lý - Trần - Hồ, pháp luật hầu như chưa có quy định cụ thể về quyền của phụ nữ trong hôn nhân và gia đình (các văn bản chủ yếu mới dừng ở việc điều chỉnh tội phạm và hình phạt), đến thời Lê, quyền của phụ nữ được ghi nhận rõ hơn trong Bộ luật Hồng Đức. Tuy còn nhiều hạn chế, những quy định về hôn nhân, ly hôn và bảo vệ nhân phẩm phụ nữ trong Bộ luật Hồng Đức là bước tiến quan trọng. Đặc biệt, các điều, khoản về quyền thừa kế hương hỏa của phụ nữ được bổ sung vào các năm 1511 và 1517 cho thấy, pháp luật không chỉ ảnh hưởng từ Nho giáo mà còn phản ánh đặc điểm nhân văn và bản sắc riêng của pháp luật Việt Nam thời kỳ phong kiến.

Thứ hai, trong lĩnh vực sở hữu và tài sản, pháp luật phong kiến Việt Nam có những quy định nhất định nhằm bảo vệ quyền lợi của người phụ nữ. Điển hình, việc ghi nhận “thê tông điền sản”, tức là phần điền sản có nguồn gốc từ nhà mẹ đẻ của người vợ. Quy định này thể hiện sự thừa nhận về mặt pháp lý đối với mối liên hệ tài sản giữa người vợ và gia đình gốc của mình, qua đó, bảo đảm phụ nữ có cơ sở kinh tế nhất định ngay trong hôn nhân. Tuy nhiên, “thê tông điền sản” không đồng nghĩa với quyền sở hữu tài sản riêng độc lập của phụ nữ, mà chủ yếu nhằm bảo lưu lợi ích của dòng họ bên ngoại. Cùng với việc pháp luật ghi nhận sự đóng góp của người vợ vào khối tài sản chung vợ chồng, có thể thấy, phụ nữ trong xã hội phong kiến phần nào vẫn được pháp luật bảo vệ quyền lợi kinh tế, dù ở mức hạn chế và chưa thoát khỏi ảnh hưởng tư tưởng gia trưởng.

Điều 374 và Điều 375 Bộ luật Hồng Đức quy định việc phân chia điền sản vợ chồng. Thực chất, các trường hợp chủ yếu liên quan đến thê tông, phu tông điền sản, khi không có con và người vợ chết trước thì điền sản của bên vợ được chồng tạm hưởng hoa lợi nhưng cuối cùng vẫn phải hoàn trả cho nhà vợ. Quy định này không trực tiếp thừa nhận quyền sở hữu độc lập của người phụ nữ, mà chủ yếu bảo vệ lợi ích của dòng họ bên ngoại, song cũng phần nào phản ánh sự ràng buộc pháp lý của người vợ trong quan hệ tài sản.

Đối với quyền thừa kế, Bộ luật Hồng Đức quy định trường hợp con gái được hưởng một phần tài sản trong gia đình và khi không có con trai thì con gái có thể nhận cả phần hương hỏa (từ Điều 388 đến Điều 391). Tuy nhiên, việc hưởng hương hỏa của con gái chỉ giới hạn trong một đời, không được quyền lưu truyền, nên không thể coi là ngang bằng tuyệt đối với con trai. Điều này cho thấy, pháp luật nhà Lê tuy có tiến bộ so với xã hội Nho giáo đương thời, nhưng vẫn chịu sự chi phối của chế độ phụ quyền.

Dưới triều Nguyễn, chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo và pháp luật nhà Thanh, Bộ luật Gia Long thu hẹp quyền lợi tài sản của phụ nữ, không còn ghi nhận rõ quyền con gái hưởng hương hỏa như thời Lê. Nhìn tổng thể, quyền sở hữu và thừa kế của phụ nữ thay đổi qua các triều đại, trong đó, Bộ luật Hồng Đức thể hiện bước tiến nổi bật, tạo dấu ấn riêng của pháp luật phong kiến Việt Nam so với nhiều quốc gia trong khu vực.

Thứ ba, trong lĩnh vực xã hội, các quy định của pháp luật liên quan đến vị thế và quan hệ xã hội của phụ nữ trong gia đình và ngoài xã hội ở Việt Nam thời phong kiến nhìn chung mang tính chất tiến bộ và cởi mở hơn so với Trung Quốc cùng thời. Dù không tham gia bộ máy nhà nước, phụ nữ vẫn giữ vị trí nhất định trong xã hội và thân tộc. Nhiều học giả phương Tây ghi nhận, họ có quyền đi lại khá tự do, khác biệt với phụ nữ Trung Quốc hay Hồi giáo[19]. Sự tự do đó cũng phản ánh trong quan hệ gia đình, khi pháp luật phần nào bảo vệ quyền lợi của họ. Chẳng hạn, Điều 50 Chương Hộ hôn Bộ luật Hồng Đức quy định cha mẹ can thiệp trái ý vào hôn nhân của con cái sẽ bị phạt 60 trượng. Những quy định này cho thấy, pháp luật phong kiến Việt Nam đã bước đầu thừa nhận vai trò và lợi ích của phụ nữ trong hôn nhân, điều mà pháp luật Trung Quốc chưa có[20].

Thứ tư, trong lĩnh vực hình sự, pháp luật phong kiến Việt Nam có nhiều quy định thể hiện sự bảo vệ, bênh vực phụ nữ. Đối với việc áp dụng hình phạt, Bộ luật Hồng Đức dành cho phụ nữ một số ưu tiên nhất định. Hình phạt trượng chỉ áp dụng với phạm nhân nam, không áp dụng đối với nữ; khi chịu hình phạt đồ, công việc của nam bao giờ cũng nặng hơn nữ (Điều 1). Đặc biệt, đối với phụ nữ mang thai, hình phạt tử được hoãn cho đến sau khi sinh 100 ngày (Điều 680). Tinh thần này tiếp tục được duy trì dưới triều Nguyễn: Bộ luật Gia Long quy định khi bị phạt đồ hoặc lưu, nam giới ngoài hình phạt chính còn chịu trượng, trong khi nữ giới chỉ bị phạt roi (Điều 1 lệ 1).

Trong xã hội phong kiến, nhân phẩm và “danh tiết” của phụ nữ được pháp luật ghi nhận và bảo vệ, song chủ yếu gắn với trật tự gia đình và quyền lợi của nam giới. Chẳng hạn, chiếu năm Bộ Hình thư năm 1042 thời Lý quy định: kẻ nào đêm vào nhà gian dâm với vợ người, bị chủ giết chết thì chủ vô tội. Sang thời Lê Sơ, các tội gian dâm, thông gian, dụ dỗ con gái chưa chồng đều bị xử rất nặng, có thể chịu hình phạt đồ, lưu, thậm chí tử hình; kẻ dắt mối cũng bị xử phạt (từ Điều 401 đến Điều 408 Bộ luật Hồng Đức). Đặc biệt, “gian dâm với con gái nhỏ từ 12 tuổi trở xuống, dù thuận tình cũng xử như hiếp dâm” (Điều 404). Quy định này có tính nhân văn và tiến bộ, gần với tinh thần của Bộ luật Hình sự hiện đại[21] cũng quy định hành vi giao cấu với trẻ dưới 13 tuổi là tội phạm nghiêm trọng.

Triều Nguyễn tiếp nối truyền thống này, Bộ luật Gia Long dành một chương “Phạm gian” để xử lý các hành vi xâm hại tình dục. Các tội cưỡng gian, luân gian đều có thể chịu hình phạt cao nhất là tử hình (thắt cổ hoặc xử chém). Ví dụ: Điều lệ 500 Bộ luật Gia Long quy định cưỡng gian trẻ em gái dưới 12 tuổi đến chết hoặc dụ dỗ trẻ dưới 10 tuổi để làm chuyện dâm ô, đều bị xử trảm; Điều lệ 501 quy định cưỡng gian phụ nữ bằng tay chân, dù chưa thành, cũng bị xử tội; nếu dùng hung khí khiến nạn nhân bị thương thì bị xử trảm hoặc giảo; Điều lệ 503 quy định cưỡng gian rồi giết chết phụ nữ thì xử như tội cố ý giết người. Những quy định này cho thấy sự nghiêm khắc và quyết liệt trong việc bảo vệ phụ nữ, đặc biệt là trẻ em gái.

Có thể thấy, truyền thống tôn trọng và bảo vệ phụ nữ là mạch chảy xuyên suốt trong pháp luật phong kiến Việt Nam, dù mức độ có lúc đậm nét, có lúc mờ nhạt[22]. Pháp luật không chỉ tạo ra vị trí bình đẳng nhất định cho phụ nữ trong gia đình mà còn ưu tiên, đối xử nương nhẹ hơn khi họ vi phạm pháp luật, đồng thời, trừng trị nghiêm khắc những hành vi xâm hại nhân phẩm phụ nữ.

Dù có những tiến bộ trong việc bảo vệ nhân phẩm và quyền được đối xử nhân đạo của phụ nữ, pháp luật phong kiến Việt Nam vẫn chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo. Quan niệm “tam tòng, tứ đức” và tư tưởng “trọng nam khinh nữ” khiến nhiều quy định mang tính phụ quyền, tạo nên mâu thuẫn: vừa bảo vệ phụ nữ, vừa ràng buộc họ trong khuôn khổ lễ giáo khắt khe.

3. Giá trị tham khảo đối với công tác xây dựng pháp luật hiện nay về quyền của phụ nữ

Thứ nhất, pháp luật phong kiến Việt Nam để lại nhiều giá trị lịch sử trong việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm và quyền cơ bản của phụ nữ. Bộ luật Hồng Đức ghi nhận những quy định tiến bộ như cấm cưỡng ép hôn nhân, xử phạt hành vi xâm phạm thân thể phụ nữ, bảo vệ họ trước bạo lực gia đình. Những điểm sáng này thể hiện tư tưởng nhân văn và sự nhìn nhận vai trò xã hội của phụ nữ trong bối cảnh chế độ quân chủ và tư tưởng Nho giáo chi phối. Những giá trị này có ý nghĩa tham chiếu quan trọng trong việc xây dựng và triển khai các đạo luật hiện nay. Điều 20 Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) khẳng định quyền bất khả xâm phạm về thân thể, quyền được bảo hộ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. Bên cạnh đó, Điều 26 Hiến pháp năm 2013 quy định nguyên tắc nam, nữ bình đẳng, nghiêm cấm phân biệt đối xử về giới. Trong kỷ nguyên số, khi nguy cơ quấy rối trực tuyến, xâm phạm dữ liệu cá nhân và bạo lực giới trên không gian mạng ngày càng phổ biến, tư tưởng bảo vệ nhân phẩm từ pháp luật phong kiến được kế thừa và phát triển trong quá trình xây dựng, ban hành và triển khai Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và trong công tác phòng, chống bạo lực giới trong môi trường số.

Thứ hai, pháp luật phong kiến thừa nhận quyền của phụ nữ trong quan hệ tài sản và hôn nhân ở mức độ nhất định. Điển hình, Bộ luật Hồng Đức cho phép phụ nữ có quyền thừa kế, tham gia giao dịch dân sự và được bảo hộ tài sản riêng trong một số trường hợp. Dù còn hạn chế do tư tưởng gia trưởng, song đây là bước tiến quan trọng, phản ánh nhận thức sớm về vị trí kinh tế - xã hội của phụ nữ. Trong bối cảnh hiện đại, sự kế thừa này được phát triển mạnh mẽ trong Luật Hôn nhân và gia đình năm 2014, Bộ luật Dân sự năm 2015, cũng như các chính sách thúc đẩy phụ nữ tham gia phát triển kinh tế. Khi nền kinh tế trong kỷ nguyên số mở ra cơ hội bình đẳng cho phụ nữ khởi nghiệp, làm việc từ xa, tham gia thương mại điện tử và kinh tế chia sẻ, thì những giá trị lịch sử ấy trở thành nền tảng cho việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp luật bảo đảm bình đẳng giới, bảo vệ quyền lợi phụ nữ trước các hình thức bóc lột lao động, phân biệt đối xử hoặc bất bình đẳng trong tiếp cận công nghệ.

Thứ ba, từ góc độ chính sách xã hội, pháp luật phong kiến tuy chịu ảnh hưởng nặng nề của Nho giáo nhưng vẫn phản ánh những yếu tố sơ khai trong việc ghi nhận, thừa nhận vai trò cộng đồng và sự đóng góp của phụ nữ. Đây là cơ sở lịch sử để khẳng định vai trò lãnh đạo, quản lý, tham gia đời sống chính trị - xã hội của phụ nữ trong thời hiện đại. Hiến pháp năm 2013 và Luật Bình đẳng giới năm 2006 đã tạo hành lang pháp lý rõ ràng để phụ nữ phát huy vị thế của mình. Trong kỷ nguyên Cách mạng công nghiệp 4.0, khi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và tự động hóa đang thay đổi cấu trúc lao động, thì những giá trị truyền thống này tiếp tục khẳng định ý nghĩa, giúp bảo đảm phụ nữ được trao cơ hội công bằng để thích ứng và tham gia vào quá trình phát triển.

Kết luận

Nghiên cứu cho thấy, pháp luật phong kiến Việt Nam, dù ra đời trong bối cảnh quân chủ chuyên chế, vẫn chứa đựng nhiều yếu tố nhân văn. Các bộ luật tiêu biểu như Hình thư, Bộ luật Hồng Đức hay Bộ luật Gia Long đều quy định bảo vệ sinh mệnh, tài sản, đồng thời, điều chỉnh khá cụ thể quan hệ hôn nhân và gia đình. Trong đó, người phụ nữ tuy chịu ảnh hưởng nặng nề của lễ giáo và chế độ gia trưởng nhưng ở một số phương diện vẫn được thừa nhận quyền lợi, như quyền của vợ chính thất, quyền yêu cầu ly hôn hay quyền thừa kế khi không có con trai. Những điểm này phản ánh sự linh hoạt, khác biệt so với pháp luật phong kiến Trung Quốc để phù hợp với văn hóa, lịch sử của dân tộc, đồng thời, khẳng định truyền thống pháp luật Việt Nam luôn gắn với tính nhân văn và đạo lý./.

ThS. Nguyễn Thanh Tùng

Viện Nhà nước và Pháp luật, Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam

Ảnh: internet

[1]. Trương Vĩnh Khang, Sự tồn tại của “Nhân quyền” trong xã hội phong kiến Việt Nam và cách diễn giải đương đại, Tạp chí Giáo dục và Xã hội, số tháng 6/2025, kỳ 2, tr. 391.

[2]. OHCHR, Handbook on National Human Rights Plans of Action, United Nations.

[3]. Trương Thị Thanh Quý (2018), Tư tưởng sơ khai về quyền con người ở Việt Nam thời phong kiến, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6, tr.14.

[4]. Trương Vĩnh Khang (2024), tlđd, tr. 391.

[5]. Nguyen Viet Huong (2011), The state and law of Vietnam in the 10th century, Vietnam Law & Legal Forum, https://vietnamlawmagazine.vn/the-state-and-law-of-vietnam-in-the-10th-century-4512.html, truy cập ngày 23/8/2025.

[6]. Pual Giran (1903), Tâm lý dân tộc An Nam: đặc điểm quốc gia; sự tiến hóa lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị, (Phan Tín Dụng dịch), Nxb. Hội Nhà văn, tr. 150.

[7]. Vũ Văn Mẫu (1960), Dân luật khái luận, In lần thứ hai, Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản, Sài Gòn, tr. 132, https://fdvn.vn/wp-content/uploads/2019/11/luu-ban-nhap-tu-dong-4-7.pdf, truy cập ngày 15/9/2025.

[8]. Trần Văn Liêm (1972), Dân - luật, Quyển I, Dân luật nhập môn, Sài Gòn, tr. 153.

[9]. Viện Sử học (2009), Cổ luật Việt Nam Quốc triều hình luật và Hoàng Việt luật lệ, Hà Nội, Nxb. Giáo dục Việt Nam, tr. 157.

[10]. Viện Sử học (2009), tldđ, tr. 408.

[11]. Quốc triều Hình luật, Nxb. Pháp lý, Hà Nội, 1991.

[12]. Phạm Văn Đồng (1995), Văn hóa và Đổi mới, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội, tr. 27.

[13]. Hoàng Thị Kim Quế (2012), Bảo vệ quyền lợi phụ nữ trong Luật Hồng Đức (Lê Triều hình luật) - Tính tiến bộ, nhân văn và giá trị đương đại, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Luật học 28, tr. 199.

[14]. Yoshiharu Tsuboi (2008), Chính trị và Nho giáo ở Việt Nam thế kỉ XIX: Trường hợp triều vua Tự Đức (1847 - 1883), Nguyễn Thị Dương dịch, Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 11 - 12, tr. 32 - 43.

[15]. Khoa Luật - Đại học Quốc Gia Hà Nội (2011), Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 463.

[16]. Hoàng Thị Kim Quế (2012), tlđd, tr. 199 - 203.

[17]. Viện Sử học (2009), tldđ, tr. 448.

[18]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr. 430.

[19]. Insun Yu (1994), Luật và xã hội Việt Nam thế kỷ XVII, XVIII, Nxb. Khoa học Xã hội, tr. 116.

[20]. Phạm Ngọc Hường (2013), Địa vị của người phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam (Một nghiên cứu qua Luật Hồng Đức và Luật Gia Long), Tạp chí Khoa học xã hội, số 10 (182), tr. 16.

[21]. Ngô Thị Thu Hoài (2019), tlđd, tr. 92.

[22]. Ngô Thị Thu Hoài (2019), tlđd, tr. 93.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Giran, Pual (1903), Tâm lý dân tộc An Nam: đặc điểm quốc gia; sự tiến hóa lịch sử, trí tuệ, xã hội và chính trị (Phan Tín Dụng dịch), Nxb. Hội Nhà văn.

2. Hoàng Thị Kim Quế (2012), Bảo vệ quyền lợi phụ nữ trong Luật Hồng Đức (Lê triều hình luật) - Tính tiến bộ, nhân văn và giá trị đương đại, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Luật học, số 28.

3. Insun Yu (1994), Luật và xã hội Việt Nam thế kỷ XVII, XVIII, Nxb. Khoa học Xã hội, Hà Nội.

4. Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (2011), Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.

5. Ngô Thị Thu Hoài (2019), Bảo đảm quyền con người trong pháp luật phong kiến Việt Nam, Luận án Tiến sĩ Luật học, Học viện Khoa học xã hội, Hà Nội.

6. Nguyen Viet Huong (2011), The state and law of Vietnam in the 10th century, https:// vietnamlawmagazine.vn/the-state-and-law-of-vietnam-in-the-10th-century-4512.html, truy cập ngày 23/8/2025.

7. OHCHR, Handbook on National Human Rights Plans of Action.

8. Phạm Ngọc Hường (2013), Địa vị của người phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam (Một nghiên cứu qua Luật Hồng Đức và Luật Gia Long), Tạp chí Khoa học xã hội, số 10 (182).

9. Phạm Văn Đồng (1995), Văn hóa và Đổi mới, Nxb. Chính trị Quốc gia, Hà Nội.

10. Quốc triều Hình luật (1991), Nxb. Pháp lý, Hà Nội.

11. Trần Văn Liêm (1972), Dân luật, Quyển I - Dân luật nhập môn, Sài Gòn.

12. Trường Đại học Luật Hà Nội (2008), Giáo trình Lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam, Nxb. Công an nhân dân, Hà Nội.

13. Trương Thị Thanh Quý (2018), Tư tưởng sơ khai về quyền con người ở Việt Nam thời phong kiến, Tạp chí Khoa học xã hội Việt Nam, số 6.

14. Trương Vĩnh Khang (2025), Sự tồn tại của “Nhân quyền” trong xã hội phong kiến Việt Nam và cách diễn giải đương đại, Tạp chí Giáo dục và Xã hội, số tháng 6, kỳ 2.

15. Viện Sử học (2009), Cổ luật Việt Nam: Luật Hồng Đức và Hoàng Việt luật lệ, Nxb. Giáo dục Việt Nam, Hà Nội.

16. Vũ Văn Mẫu (1960), Dân luật khái luận, In lần thứ hai, Bộ Quốc gia Giáo dục xuất bản, Sài Gòn.

17. Yoshiharu Tsuboi (2008) (Nguyễn Thị Dương dịch), Chính trị và Nho giáo ở Việt Nam thế kỉ XIX: Trường hợp triều vua Tự Đức (1847 - 1883), Tạp chí Nghiên cứu Lịch sử, số 11 - 12.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (439) tháng 10/2025))

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

Một bài giảng hôm nay có thể được truyền từ một lớp học nhỏ tới hàng nghìn người học ở nhiều không gian khác nhau; một học sinh chỉ cần vài giây để nhận câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo (AI) cho vấn đề từng đòi hỏi hàng giờ tra cứu. Công nghệ đang làm cho lớp học vượt khỏi bốn bức tường. Tuy nhiên, khi những giới hạn vật lý dần biến mất, những giới hạn pháp lý về quyền sáng tạo, dữ liệu, liêm chính học thuật và trách nhiệm của con người càng phải được xác lập rõ hơn. Bởi lớp học có thể không còn biên giới, nhưng quyền và trách nhiệm phải luôn được xác định rõ.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.

Theo dõi chúng tôi trên: