Thứ năm 16/04/2026 11:44
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Tóm tắt: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ đồ họa máy tính thúc đẩy sự xuất hiện phổ biến của người ảnh hưởng ảo như một công cụ quảng cáo mới trong môi trường số. Người ảnh hưởng ảo có khả năng tương tác cá nhân hóa, mô phỏng hành vi và cảm xúc con người, từ đó tác động đến nhận thức và quyết định tiêu dùng. Bài viết phân tích và chỉ ra các thách thức mới mà người ảnh hưởng ảo đặt ra cho hệ thống pháp luật Việt Nam trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền bảo mật dữ liệu cá nhân và quản lý hoạt động quảng cáo; các hạn chế của pháp luật hiện hành, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hoạt động quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo.

Abstract: The development of artificial intelligence and computer graphics technology has fueled the widespread emergence of virtual influencers as a new advertising tool in the digital environment. Virtual influencers have the ability to personalize interactions, mimic human behavior and emotions, thereby influencing consumer perceptions and decisions. This article analyzes and points out the new challenges that virtual influencers pose to the Vietnamese legal system in protecting consumer rights, the right to privacy of personal data, and managing advertising activities; the limitations of current laws, and proposes some recommendations to improve the legal framework for digital advertising activities using virtual influencers.

Đặt vấn đề

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (Cách mạng công nghiệp 4.0) mang đến những thay đổi căn bản trong cách thức tương tác giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ mô phỏng và đồ họa máy tính đang làm thay đổi căn bản phương thức tổ chức hoạt động quảng cáo trong nền kinh tế số. Bên cạnh các hình thức quảng cáo truyền thống và quảng cáo dựa trên người ảnh hưởng, đã xuất hiện chủ thể mới “người ảnh hưởng ảo”. “Người ảnh hưởng ảo” không chỉ thực hiện chức năng truyền tải thông tin một chiều, thông qua khả năng thu thập, phân tích và phản hồi dữ liệu hành vi, mà có thể cá nhân hóa thông điệp quảng cáo, mô phỏng cảm xúc, định hình lối sống và chuẩn mực tiêu dùng, đặc biệt, đối với nhóm người tiêu dùng trẻ, những chủ thể có mức độ hiện diện cao trong môi trường số. Kiểm soát nội dung quảng cáo số không còn dừng ở việc bảo đảm tính trung thực của thông tin sản phẩm mà mở rộng sang yêu cầu bảo vệ quyền con người trong môi trường số, gồm quyền được thông tin đầy đủ, quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền được tự do hình thành quyết định tiêu dùng không bị thao túng. “Người ảnh hưởng ảo” đặt ra thách thức mới đối với các nguyên tắc pháp lý truyền thống của pháp luật quảng cáo và pháp luật bảo vệ người tiêu dùng, vốn được xây dựng trên giả định chủ thể truyền tải nội dung quảng cáo là con người hoặc pháp nhân hữu hình. Pháp luật Việt Nam chưa có khái niệm pháp lý về “người ảnh hưởng ảo”, chưa thiết lập cơ chế bắt buộc công khai bản chất nội dung do AI tạo ra, cũng chưa làm rõ chuỗi trách nhiệm pháp lý giữa các chủ thể phát triển, vận hành, sử dụng và cung cấp nền tảng cho “người ảnh hưởng ảo”.

1. Khái niệm, đặc điểm của người ảnh hưởng ảo và một số vấn đề đặt ra từ việc sử dụng người ảnh hưởng ảo trong quảng cáo số

1.1. Khái niệm

“Người ảnh hưởng ảo” còn được gọi là “nhân dạng ảo” hoặc “người mẫu ảo”, là nhân vật hư cấu tạo lập bằng công nghệ máy tính, sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau trong lĩnh vực quảng cáo, trong đó, phổ biến là hoạt động quảng cáo trên nền tảng mạng xã hội nhằm thay thế “người ảnh hưởng” là cá nhân tồn tại ngoài đời thực[1]. Dưới góc độ pháp lý, “người ảnh hưởng ảo” không chỉ như công cụ kỹ thuật mà là “thực thể trung gian số” trong quan hệ pháp luật về quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng, có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với các chủ thể như nhà phát triển, đơn vị vận hành, nhãn hàng và nền tảng.

1.2. Đặc điểm

Đặc điểm về kỹ thuật, “người ảnh hưởng ảo” được thiết kế trên cơ sở công nghệ đồ họa máy tính và công nghệ ghi nhận chuyển động nhằm mô phỏng hình dáng, hành vi và biểu cảm của con người trong các bối cảnh mang tính chân thực. Người ảnh hưởng ảo có khả năng thể hiện hình ảnh, cá tính và hành vi tương tác nhằm thực hiện các chức năng truyền thông, quảng cáo trên nền tảng số[2]. Các nhân vật kỹ thuật số được tạo dựng, vận hành bằng trí tuệ nhân tạo (AI) hoặc công nghệ mô phỏng hình ảnh bằng máy tính (CGI)[3], có khả năng xây dựng hình ảnh cá nhân, sản xuất nội dung, tương tác trực tiếp với người dùng và tham gia các chiến dịch quảng cáo trên nền tảng số với mức độ chân thực ngày càng cao.

Đặc điểm về vận hành và tương tác, “người ảnh hưởng ảo” có tính tự động hóa ở mức độ nhất định trong vận hành, khả năng cá nhân hóa nội dung theo dữ liệu người dùng và mức độ mô phỏng cao các thuộc tính của con người trong tương tác và thể hiện cảm xúc. “Người ảnh hưởng ảo” kiểm soát tuyệt đối hình ảnh và thông điệp; không phát sinh rủi ro về đời tư; xuất hiện trên đa nền tảng trong thời gian 24/7; linh hoạt điều chỉnh theo mục tiêu từng chiến dịch; tiết kiệm chi phí dài hạn sau giai đoạn đầu tư phát triển ban đầu và dễ dàng mở rộng phạm vi ảnh hưởng xuyên biên giới mà không bị rào cản về khoảng cách, ngôn ngữ, văn hóa... Các thương hiệu có thể xây dựng “người ảnh hưởng ảo” có “chân dung thương hiệu” nhất quán thông qua ngoại hình, tính cách và hành vi phù hợp với giá trị cốt lõi của doanh nghiệp và nhãn hàng. Bên cạnh đó, “người ảnh hưởng ảo” còn được lập trình nhằm tối đa hóa tương tác cá nhân hóa (trả lời tự nhiên, nêu quan điểm “bắt trend”, kể chuyện gần gũi), khiến người dùng trở nên tin cậy và gắn bó cảm xúc như với người thật.

1.3. Một số vấn đề đặt ra từ việc sử dụng người ảnh hưởng ảo trong quảng cáo số

Từ góc độ bảo vệ người tiêu dùng, sự gia tăng tương tác và mức độ chân thực của “người ảnh hưởng ảo” đặt ra yêu cầu cao về sự minh bạch trong quảng cáo. Quyền của người tiêu dùng không dừng ở quyền được lựa chọn, quyền được thông tin và quyền được khiếu nại, mà còn mở rộng sang các quyền mới phát sinh trong kỷ nguyên số như quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân và được thông tin đầy đủ về mục đích, phạm vi thu thập - xử lý dữ liệu; quyền nhận biết rõ nguồn gốc nội dung quảng cáo, bao gồm việc phân biệt giữa nội dung do con người tạo và nội dung do AI tạo; quyền được bảo vệ khỏi các hành vi thao túng về tâm lý, hành vi thông qua công nghệ. Trong môi trường số, ranh giới giữa thật và ảo ngày càng mờ nhạt, dẫn đến “ảo tưởng về tính xác thực” khiến người tiêu dùng dễ bị ảnh hưởng trong hành vi tiêu dùng hoặc tiếp nhận thông tin sai lệch.

Về phương diện trách nhiệm, việc xác định trách nhiệm khi sử dụng “người ảnh hưởng ảo” là vấn đề phức tạp do sự tham gia của nhiều chủ thể và tính liên nền tảng của hoạt động này. Có thể phân định trách nhiệm theo chuỗi: (i) chủ thể phát triển AI/CGI (chất lượng thuật toán, an ninh dữ liệu); (ii) chủ thể vận hành “người ảnh hưởng ảo” (nội dung đăng tải, tương tác với người dùng); (iii) nhãn hàng sử dụng dịch vụ (tính xác thực của thông tin sản phẩm, tuân thủ quy định quảng cáo); (iv) nền tảng công nghệ (công cụ gắn nhãn và kiểm soát nội dung AI-generated). Khi xảy ra vi phạm như quảng cáo sai sự thật, xâm phạm dữ liệu cá nhân hoặc gây thiệt hại cho người tiêu dùng, việc truy cứu trách nhiệm cụ thể cho từng chủ thể vẫn là thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật Việt Nam. Tương tác cá nhân hóa khiến người dùng dễ gắn bó cảm xúc; nếu người tiêu dùng không nhận biết đang tương tác với AI, sự đồng ý của họ có thể không đạt chuẩn về mặt pháp lý. Việc sử dụng AI phân tích tâm lý để gợi ý mua sắm cá nhân có nguy cơ xâm phạm nguyên tắc thiện chí, dẫn tới hệ quả tiêu cực đối với sức khỏe tinh thần và áp lực tài chính của người tiêu dùng.

2. Khoảng trống trong pháp luật quảng cáo về người ảnh hưởng ảo

Sự xuất hiện của “người ảnh hưởng ảo” trong hoạt động quảng cáo số đặt ra các vấn đề pháp lý liên quan trực tiếp đến phạm vi điều chỉnh của pháp luật quảng cáo, pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và pháp luật bảo vệ dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, hệ thống pháp luật Việt Nam hiện vẫn chủ yếu điều chỉnh các chủ thể tham gia hoạt động quảng cáo là con người hoặc pháp nhân truyền thống, do đó, chưa có cơ chế điều chỉnh đầy đủ đối với hình thức quảng cáo sử dụng các thực thể số vận hành bằng AI. Cụ thể:

Thứ nhất, khoảng trống trong việc xác định địa vị pháp lý và trách nhiệm của người ảnh hưởng ảo trong pháp luật quảng cáo.

Luật Quảng cáo năm 2012, sửa đổi, bổ sung các năm 2018, 2025 (Luật Quảng cáo năm 2012), chưa quy định về “người ảnh hưởng ảo” mà chỉ đề cập đến các chủ thể như “người quảng cáo”, “người kinh doanh dịch vụ quảng cáo”, “người phát hành quảng cáo” và “người chuyển tải sản phẩm quảng cáo”, đồng thời, quy định trách nhiệm của “người nổi tiếng” khi tham gia quảng cáo nhưng không làm rõ trách nhiệm khi “người quảng cáo” là thực thể AI. Các quy định của Luật Quảng cáo năm 2012 chỉ điều chỉnh chủ thể thực hiện hành vi quảng cáo là con người hoặc pháp nhân do con người trực tiếp đại diện. “Người ảnh hưởng ảo” với tư cách là nhân vật kỹ thuật số có khả năng tự động tạo lập nội dung và tương tác không thuộc nhóm chủ thể pháp lý nào được quy định cụ thể trong Luật Quảng cáo năm 2012. Pháp luật chưa quy định “người ảnh hưởng ảo” là phương thức quảng cáo, công cụ kỹ thuật, hay là dạng “chủ thể trung gian” mới trong hoạt động quảng cáo số. Khoảng trống pháp lý này dẫn đến hệ quả khi “người ảnh hưởng ảo” thực hiện hành vi quảng cáo sai sự thật, gây nhầm lẫn hoặc vi phạm đạo đức quảng cáo thì không có cơ chế xem xét trách nhiệm pháp lý. Việc không xác định rõ địa vị pháp lý của “người ảnh hưởng ảo” cho thấy độ trễ của pháp luật trong việc thích ứng với mô hình quảng cáo số dựa trên công nghệ tự động và tương tác.

Thứ hai, hạn chế của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong kiểm soát hoạt động thu thập và xử lý dữ liệu thông qua người ảnh hưởng ảo.

Trong hoạt động quảng cáo sử dụng “người ảnh hưởng ảo”, quá trình thu thập và xử lý dữ liệu không chỉ diễn ra ở cấp độ nền tảng hoặc doanh nghiệp, mà còn “ẩn” trong các tương tác mang tính xã hội hoặc giải trí. “Người ảnh hưởng ảo” có thể được lập trình để thu thập dữ liệu hành vi, phân tích ngôn ngữ, nhận diện cảm xúc và xây dựng hồ sơ tâm lý người dùng nhằm cá nhân hóa nội dung quảng cáo. Điều này làm gia tăng mức độ xâm nhập vào đời sống riêng tư, người tiêu dùng khó nhận biết thời điểm dữ liệu của mình bị thu thập, mục đích xử lý và chủ thể kiểm soát dữ liệu thực sự. Hiện, pháp luật chưa quy định riêng đối với việc thu thập dữ liệu thông qua các hệ thống tương tác AI trong quảng cáo, cũng chưa quy định nghĩa vụ minh bạch đặc thù đối với các chủ thể vận hành “người ảnh hưởng ảo”. Khoảng trống này đặc biệt đáng lo ngại khi đối tượng tương tác chủ yếu là giới trẻ, nhóm người tiêu dùng có xu hướng chia sẻ dữ liệu cá nhân tự nhiên và ít ý thức về rủi ro pháp lý.

Thứ ba, trách nhiệm của nền tảng công nghệ và khoảng trống trong phân định trách nhiệm pháp lý đối với nội dung quảng cáo do người ảnh hưởng ảo tạo ra.

Một trong những đặc trưng quan trọng của quảng cáo sử dụng “người ảnh hưởng ảo” là sự phụ thuộc vào nền tảng công nghệ. Nội dung quảng cáo được cá nhân hóa thông qua thuật toán của các nền tảng mạng xã hội, trong khi chính các nền tảng này đóng vai trò trung gian kiểm soát khả năng tiếp cận công chúng. Pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định nghĩa vụ pháp lý rõ ràng đối với nền tảng công nghệ trong việc nhận diện, phân loại và gắn nhãn nội dung quảng cáo do “người ảnh hưởng ảo” tạo ra. Đồng thời, pháp luật cũng chưa quy định bắt buộc nền tảng công nghệ phải thông báo cho người dùng về việc họ đang tiếp xúc với nội dung do AI tạo sinh hoặc nhân vật ảo vận hành. Điều này dẫn đến tình trạng thiếu minh bạch có hệ thống, làm suy giảm quyền được thông tin của người tiêu dùng và tạo điều kiện cho việc thao túng nhận thức dưới vỏ bọc của nội dung giải trí hoặc tương tác xã hội. Hạn chế của mô hình quản lý các nền tảng công nghệ chủ yếu tập trung vào việc gỡ bỏ nội dung vi phạm sau khi phát sinh, chưa chú trọng đến nghĩa vụ thiết kế cơ chế phòng ngừa và minh bạch hóa nội dung do AI tạo ra. Bên cạnh đó, khi “người ảnh hưởng ảo” gây ra thiệt hại (quảng cáo sản phẩm kém chất lượng, thông tin sai lệch…), việc xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường trở nên phức tạp. Pháp luật Việt Nam chưa thiết lập nguyên tắc phân định hoặc liên đới trách nhiệm trong trường hợp thiệt hại phát sinh từ nội dung quảng cáo do “người ảnh hưởng ảo” tạo ra. Điều này tạo ra môi trường thiếu minh bạch, làm suy giảm hiệu quả thực tế của quyền khiếu nại, khởi kiện và yêu cầu bồi thường do người tiêu dùng khó chứng minh việc vi phạm quyền.

Thứ tư, hạn chế về mô hình quản lý và phối hợp thể chế trong kiểm soát hoạt động của người ảnh hưởng ảo.

Hiện, việc quản lý hoạt động của “người ảnh hưởng ảo” thuộc nhiều cơ quan khác nhau: Bộ Khoa học và Công nghệ (quản lý nội dung số), Bộ Công Thương (bảo vệ người tiêu dùng), Bộ Công an (bảo vệ dữ liệu cá nhân)... Sự chồng chéo này có thể dẫn đến việc quản lý không hiệu quả. Việc giám sát và xử lý vi phạm liên quan đến “người ảnh hưởng ảo” đòi hỏi khả năng kỹ thuật cao và sự phối hợp quốc tế, đặc biệt khi nhiều “người ảnh hưởng ảo” được vận hành từ nước ngoài nhưng có tác động sâu, rộng tại Việt Nam khiến việc thực thi pháp luật trở nên phức tạp. Pháp luật hiện hành chưa thiết kế các công cụ pháp lý và kỹ thuật chuyên biệt để nhận diện, theo dõi và kiểm soát hoạt động của “người ảnh hưởng ảo” trong không gian số. Khoảng trống thể chế trong tiếp cận quản lý rủi ro công nghệ đòi hỏi cần chuyển đổi từ mô hình quản lý theo lĩnh vực sang mô hình quản lý tích hợp đối với các hiện tượng số mới.

3. Kiến nghị hoàn thiện khung pháp lý đối với hoạt động quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Sự phát triển nhanh chóng của “người ảnh hưởng ảo” và AI không chỉ mở ra những phương thức tiếp thị mới cho nền kinh tế số, mà còn phát sinh rủi ro pháp lý liên quan đến tính minh bạch của nội dung quảng cáo, trách nhiệm pháp lý của các chủ thể tham gia bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và dữ liệu cá nhân. Việc hoàn thiện khung pháp lý về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng “người ảnh hưởng ảo” là yêu cầu cấp thiết, nhằm bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước, duy trì trật tự thị trường và bảo vệ các quyền cơ bản trong môi trường số. Để thực hiện mục tiêu này, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị sau:

Một là, xác lập địa vị pháp lý của người ảnh hưởng ảo và bảo đảm nguyên tắc minh bạch trong nội dung quảng cáo.

Luật Quảng cáo năm 2012 và các văn bản hướng dẫn thi hành cần quy định khái niệm nhằm tạo cơ sở cho việc xác định đối tượng điều chỉnh và chủ thể chịu trách nhiệm pháp lý. Theo đó, cần bổ sung quy định về khái niệm “người ảnh hưởng ảo”: (i) “người ảnh hưởng ảo” là nhân vật kỹ thuật số được tạo lập bằng công nghệ AI, CGI hoặc công nghệ tương tự, có khả năng tạo nội dung, tương tác và gây ảnh hưởng đến hành vi, quyết định của người dùng trên môi trường số; (ii) “nội dung do AI tạo ra” là nội dung được hình thành toàn bộ hoặc một phần bởi hệ thống AI; (iii) “chủ thể điều khiển người ảnh hưởng ảo” gồm tổ chức, cá nhân phát triển, vận hành hoặc sử dụng “người ảnh hưởng ảo” vào mục đích thương mại, quảng cáo. Trên cơ sở đó, cần quy định nghĩa vụ đăng ký hoạt động đối với các chủ thể vận hành “người ảnh hưởng ảo”, gắn với cơ chế truy xuất nguồn gốc và xác định trách nhiệm pháp lý, nhằm thiết lập rõ đầu mối chịu trách nhiệm trong mọi hoạt động quảng cáo do “người ảnh hưởng ảo” thực hiện.

Hai là, quy định nghĩa vụ minh bạch bắt buộc đối với nội dung quảng cáo sử dụng người ảnh hưởng ảo.

Minh bạch là nguyên tắc trung tâm trong quản lý nội dung AI và “người ảnh hưởng ảo”. Pháp luật cần tiếp cận theo hướng bắt buộc công khai bản chất nhân vật ảo và nội dung do AI tạo ra, nhằm bảo đảm quyền được thông tin của người tiêu dùng và hạn chế nguy cơ thao túng hành vi. Mô hình “minh bạch bắt buộc” của Hoa Kỳ quy định “người ảnh hưởng ảo” phải tuân thủ các yêu cầu bổ sung về công khai bản chất AI, phải gắn nhãn rõ ràng như “#AIGenerated” hoặc “#NotReal” ở vị trí dễ nhìn. Mô hình của EU đồng thời yêu cầu minh bạch và bảo vệ quyền của người dùng trong việc không bị thao túng, quy định nghiêm ngặt việc công khai “nội dung được tạo sinh bởi AI” với các tiêu chí cụ thể như đặt ở đầu nội dung, không được che khuất bởi các yếu tố khác; thời gian hiển thị ít nhất 03 giây đối với video ngắn, xuyên suốt với nội dung tĩnh… Theo đó, Việt Nam cần bổ sung trong Luật Quảng cáo năm 2012 quy định nguyên tắc: các nội dung quảng cáo sử dụng “người ảnh hưởng ảo” phải được gắn nhãn nhận diện rõ ràng, dễ hiểu, dễ nhận biết[4]. Các tiêu chí pháp lý gồm: (i) hình thức thể hiện rõ ràng, dễ đọc; vị trí hiển thị nổi bật, không bị che khuất; thời gian hiển thị xuyên suốt hoặc đủ để người tiêu dùng nhận biết; sử dụng tiếng Việt hoặc ngôn ngữ mà người tiêu dùng mục tiêu có thể hiểu. Quy định thống nhất việc gắn nhãn “nhân vật ảo” hoặc “nội dung được tạo bởi AI” đối với mọi hình thức quảng cáo sử dụng “người ảnh hưởng ảo”; đồng thời đặt nghĩa vụ cho các nền tảng số trong việc hỗ trợ công cụ kỹ thuật nhằm tự động nhận diện và hiển thị nhãn nội dung AI.

Ba là, hoàn thiện cơ chế phân định trách nhiệm pháp lý trong hoạt động quảng cáo số đa chủ thể.

Do hoạt động “người ảnh hưởng ảo” mang tính đa chủ thể và xuyên biên giới, pháp luật cần xây dựng cơ chế phân định trách nhiệm theo chuỗi, đồng thời, áp dụng nguyên tắc trách nhiệm liên đới đối với các hành vi vi phạm gây thiệt hại cho người tiêu dùng. Theo hướng này, cần làm rõ: (i) trách nhiệm của chủ thể phát triển công nghệ (đối với an toàn hệ thống, kiểm soát thuật toán, bảo vệ dữ liệu..); (ii) trách nhiệm của chủ thể vận hành “người ảnh hưởng ảo” (đối với nội dung, cơ chế kiểm duyệt, giải quyết khiếu nại..); (iii) trách nhiệm của doanh nghiệp, nhãn hàng sử dụng “người ảnh hưởng ảo” (đối với tính trung thực của quảng cáo và quyền lợi người tiêu dùng). Chịu trách nhiệm cuối cùng về tính chính xác của thông tin sản phẩm được quảng bá; phải kiểm tra và xác nhận nội dung trước khi phát hành; thiết lập cơ chế bảo hành, đổi trả khi sản phẩm không đúng như quảng cáo. Việc phân định này phải gắn với tiêu chí “mức độ kiểm soát” và “khả năng phòng ngừa rủi ro” của từng chủ thể, tránh tình trạng né tránh trách nhiệm khi xảy ra thiệt hại.

Bốn là, quy định các biện pháp bảo vệ đối với nhóm người tiêu dùng dễ bị tác động bởi “người ảnh hưởng ảo” do đặc điểm tâm lý và hành vi riêng.

Pháp luật quảng cáo và bảo vệ người tiêu dùng cần bổ sung các quy định bảo vệ tăng cường đối với người chưa thành niên và nhóm người dùng trẻ, là đối tượng chịu tác động mạnh từ “người ảnh hưởng ảo” do đặc điểm tâm lý và hành vi tiêu dùng. Theo đó, cần thiết lập các nghĩa vụ pháp lý đặc thù như: hạn chế các hình thức tiếp thị mang tính thao túng; yêu cầu xác minh độ tuổi và cơ chế đồng ý của cha mẹ, người giám hộ; kiểm soát chặt chẽ quảng cáo hướng tới trẻ vị thành niên; đồng thời, yêu cầu doanh nghiệp đánh giá tác động xã hội và tâm lý trước khi triển khai chiến dịch sử dụng “người ảnh hưởng ảo”. Các biện pháp này không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ cá nhân, mà còn thể hiện vai trò định hướng giá trị của pháp luật trong môi trường số. Doanh nghiệp phải có trách nhiệm đánh giá tác động của chiến dịch sử dụng “người ảnh hưởng ảo” đối với nhóm đối tượng này: (i) hạn chế tiếp thị tích cực: “người ảnh hưởng ảo” không được gửi quá ba thông điệp quảng cáo/ ngày tới một người dùng dưới 25 tuổi; không được hoạt động quảng cáo từ 22h00 đến 6h00; cấm sử dụng kỹ thuật tâm lý thao túng như FOMO (Fear of Missing Out), áp lực đồng trang lứa hoặc “scarcity marketing” đối với Gen Z; (ii) yêu cầu xác nhận độ tuổi và đồng ý của phụ huynh: người dùng dưới 16 tuổi phải có đồng ý của phụ huynh khi theo dõi “người ảnh hưởng ảo”; từ 16 đến 18 tuổi phải xác nhận hiểu rõ bản chất AI của “người ảnh hưởng ảo”; thiết lập “cooling-off period” 24 giờ cho các giao dịch mua hàng được gợi ý bởi “người ảnh hưởng ảo” đối với người dùng dưới 21 tuổi; (iii) giáo dục và nâng cao nhận thức: bắt buộc virtual influencer phải có nội dung giáo dục về “digital literacy” ít nhất 01 lần/tháng; cung cấp hướng dẫn phụ huynh về cách nhận biết và quản lý tác động của “người ảnh hưởng ảo”…

Năm là, hoàn thiện khung pháp lý về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động của “người ảnh hưởng ảo”.

Do “người ảnh hưởng ảo” có khả năng thu thập và phân tích sâu dữ liệu hành vi, cảm xúc và xu hướng tâm lý, pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được cụ thể hóa đối với loại hình này theo hướng tăng cường kiểm soát và trách nhiệm giải trình. Doanh nghiệp phải công khai chính sách bảo mật, mục đích sử dụng dữ liệu, thời gian lưu trữ và có cơ chế xin ý kiến đồng ý rõ ràng từ người dùng trước khi thu thập dữ liệu. Đối với dữ liệu của trẻ vị thành niên, cần có sự đồng ý của cha mẹ hoặc người giám hộ hợp pháp. Đồng thời, cần tăng cường chế tài xử phạt đối với các hành vi vi phạm quyền riêng tư, lạm dụng dữ liệu cá nhân. Cần bổ sung quy định về phân loại dữ liệu theo mức độ nhạy cảm; nghĩa vụ đồng ý riêng biệt đối với dữ liệu hành vi và dữ liệu tâm lý; áp dụng nguyên tắc “bảo vệ quyền riêng tư ngay từ khi thiết kế” và bảo đảm đầy đủ các quyền kiểm soát dữ liệu của người tiêu dùng như quyền truy cập, xóa, hạn chế xử lý và chuyển dữ liệu. Việc thu thập dữ liệu tối thiểu cần thiết cho hoạt động; mã hóa end-to-end cho dữ liệu nhạy cảm; tự động xóa dữ liệu sau 12 tháng nếu không có hoạt động; người tiêu dùng cần được biết nguồn dữ liệu và tình trạng sử dụng; quyền truy cập và tải toàn bộ dữ liệu cá nhân; quyền yêu cầu xóa vĩnh viễn tất cả dữ liệu; quyền chuyển dữ liệu sang nền tảng khác.

Hiệu quả của khung pháp lý phụ thuộc vào năng lực giám sát và thực thi. Đối với “người ảnh hưởng ảo”, cần kết hợp giữa công cụ pháp lý và công cụ công nghệ, hướng tới xây dựng hệ thống giám sát nội dung số, nhận diện nội dung AI và phát hiện sớm vi phạm. Cần hoàn thiện cơ chế phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý nội dung số, bảo vệ người tiêu dùng và bảo vệ dữ liệu cá nhân; đồng thời, tăng cường hợp tác quốc tế nhằm xử lý các hành vi vi phạm xuyên biên giới. Tăng cường hoạt động phối hợp liên ngành và liên quốc gia: Bộ Khoa học và Công nghệ quản lý nội dung và công nghệ; Bộ Công Thương bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng; Bộ Công an bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng; Ngân hàng Nhà nước giám sát các giao dịch tài chính liên quan. Ký kết thỏa thuận hỗ trợ pháp lý với các nước về xử lý vi phạm xuyên biên giới; tham gia các sáng kiến toàn cầu về AI để chia sẻ công nghệ giám sát; áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về đạo đức AI.

Để bảo đảm tính khả thi, cần có lộ trình triển khai rõ ràng từ hoàn thiện khung pháp luật cơ bản; xây dựng hệ thống giám sát, tiến tới mở rộng áp dụng toàn diện; hoàn thiện hệ thống xử phạt; triển khai chương trình đào tạo doanh nghiệp. Ngoài ra, có đánh giá hiệu quả và điều chỉnh, tích hợp với hệ thống quản lý AI quốc gia, mở rộng hợp tác quốc tế.

Kết luận

Sự phát triển của “người ảnh hưởng ảo” mở ra nhiều cơ hội đổi mới cho hoạt động quảng cáo trong nền kinh tế số, đồng thời, cũng làm phát sinh những thách thức pháp lý phức tạp, đòi hỏi hệ thống pháp luật phải được hoàn thiện nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng, đặc biệt là nhóm người dùng trẻ như Gen Z, trong môi trường số. Các giải pháp chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ, gắn với lộ trình lập pháp và tổ chức thực thi cụ thể. Trong đó, việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành và nâng cao năng lực thực thi của các cơ quan quản lý nhà nước giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm hiệu lực và hiệu quả của khung pháp lý đối với hoạt động quảng cáo số sử dụng “người ảnh hưởng ảo”.

Trong bối cảnh công nghệ AI tiếp tục phát triển rất nhanh và khó dự báo, khung pháp lý cần được thiết kế theo hướng mở và linh hoạt, có khả năng thích ứng với những biến đổi của công nghệ, đồng thời, vẫn duy trì các nguyên tắc nền tảng về bảo vệ quyền con người, quyền của người tiêu dùng và lợi ích công cộng. Chỉ trên cơ sở cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và kiểm soát rủi ro pháp lý, Việt Nam mới có thể khai thác hiệu quả tiềm năng “người ảnh hưởng ảo” và AI trong lĩnh vực quảng cáo, đồng thời, bảo đảm sự phát triển minh bạch và bền vững của thị trường./.

LS. TS. Đặng Thị Thu Huyền

Trưởng khoa Luật, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành

Ảnh: Internet

[1]. Virtual influencer, https://en.wikipedia.org/wiki/Virtual_influencer, truy cập ngày 06/01/2026.

[2]. Wikipedia Virtual influencer, tlđd.

[3]. Feng, Y., Chen, H., & Xie, Q. (2024), AI Influencers in Advertising: The Role of AI Influencer Related Attributes in Shaping Consumer Attitudes, Consumer Trust, and Perceived Influencer Product Fit, Journal of Interactive Advertising, 24(1), 26-47.

[4]. Luật Quảng cáo số 16/2012/QH13 ngày 21/6/2012 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 75/2025/QH15).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Virtual influencer, https://en.wikipedia.org/wiki/Virtual_influencer, truy cập ngày 06/01/2026.

2. Feng, Y., Chen, H., & Xie, Q. (2024), AI Influencers in Advertising: The Role of AI Influencer-Related Attributes in Shaping Consumer Attitudes, Consumer Trust, and Perceived Influencer-Product Fit, Journal of Interactive Advertising, 24(1), 26-47.

3. J-PlatPat (Japan Platform for Patent Information), Official database for searching trademark registrations in Japan, https:// www.j-platpat.inpit.go.jp/, truy cập ngày 06/01/2026.

4. WIPO Magazine, Virtual influencers: more than meets the eye (2021), https://www.wipo.int/wipo_magazine/en/2021/02/article_0006.html, truy cập ngày 06/01/2025.

5. Pháp siết chặt kiểm soát nội dung của các nhân vật có ảnh hưởng trên mạng xã hội, https://tuoitre.vn/phap-siet-chat-kiem-soat-noi-dung-cua-cac-nhan-vat-co-anh-huong-tren-mang-xa-hoi-20260120091628778.htm, truy cập ngày 06/01/2026.

6. Hoàng Như Quỳnh và Hoàng Anh Phong, Trách nhiệm pháp lý của người có ảnh hưởng trong hoạt động quảng cáo nhằm bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, https://danchuphapluat.vn/trach-nhiem-phap-ly-cua-nguoi-co-anh-huong-trong-hoat-dong-quang-cao-nham-bao-ve-quyen-loi-nguoi-tieu-dung-7608-7608.html&link=autochanger, truy cập ngày 06/01/2026.

7. Minh bạch hoạt động quảng cáo của người có ảnh hưởng để bảo vệ người tiêu dùng, https://nhandan.vn/minh-bach-hoat-dong-quang-cao-cua-nguoi-co-anh-huong-de-bao-ve-nguoi-tieu-dung-post894636.html, truy cập ngày 06/01/2026.

8. Trần Văn Kiên, Một số giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng trong hoạt động quảng cáo trên mạng xã hội, https://www.quanlynhanuoc.vn/2025/07/03/mot-so-giai-phap-nang-cao-hieu-qua-bao-ve-quyen-loi-nguoi-tieu-dung-trong-hoat-dong-quang-cao-tren-mang-xa-hoi/, truy cập ngày 06/01/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (445) tháng 1/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.
Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Pháp luật về hợp đồng tiếp thị liên kết - Thực tiễn và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Bài viết phân tích các vấn đề cốt lõi về hợp đồng tiếp thị liên kết, đánh giá thực tiễn áp dụng và chỉ ra những bất cập trong quy định pháp luật, đặc biệt liên quan đến khái niệm pháp lý, cơ chế giao kết và hiệu lực phụ lục hợp đồng. Trên cơ sở đó, bài viết đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật điều chỉnh hợp đồng tiếp thị liên kết, nhằm bảo đảm tính minh bạch, công bằng trong quan hệ hợp đồng và góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của hoạt động tiếp thị liên kết trong môi trường thương mại điện tử tại Việt Nam.
Xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch

Xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập quốc tế và sự gia tăng của quan hệ hôn nhân xuyên biên giới, vấn đề giải quyết xung đột pháp luật về điều kiện kết hôn ngày càng trở nên cấp thiết. Bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá quy định hiện hành về xác định pháp luật áp dụng đối với điều kiện kết hôn có yếu tố nước ngoài theo nguyên tắc luật quốc tịch (lex patriae). Qua đó, nhận diện một số bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thực thi nguyên tắc này tại Việt Nam hiện nay.
Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Tóm tắt: Ở Việt Nam, chế định Hội thẩm nhân dân là phương thức thể chế hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, chế định này tồn tại một số hạn chế, dẫn đến sự tham gia của Nhân dân trong nhiều trường hợp còn hình thức. Bài viết phân tích vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử, nhận diện những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành về cơ chế lựa chọn, phân công, tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của Hội thẩm nhân dân, đáp ứng yêu cầu công cuộc cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.
Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: