Chủ nhật 03/05/2026 10:56
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Tóm tắt: Ở Việt Nam, chế định Hội thẩm nhân dân là phương thức thể chế hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, chế định này tồn tại một số hạn chế, dẫn đến sự tham gia của Nhân dân trong nhiều trường hợp còn hình thức. Bài viết phân tích vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử, nhận diện những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành về cơ chế lựa chọn, phân công, tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của Hội thẩm nhân dân, đáp ứng yêu cầu công cuộc cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.

Abstract: In Vietnam, the institution of people's assessors (lay judges) is a method of institutionalizing the people's right to participate in judicial proceedings. However, practical implementation shows that this institution has some limitations, leading to the participation of the people in many cases remaining merely formal. This article analyzes the role of people's assessors in judicial proceedings, identifies limitations in current legal regulations regarding the selection mechanism, assignment, standards, duties, powers, and legal responsibilities; and proposes some solutions to enhance the role of people's assessors, meeting the requirements of judicial reform in the new phase.

Đặt vấn đề

Sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động xét xử tại Tòa án là cơ chế mang tính phổ quát trên bình diện quốc tế, minh chứng rõ nét tinh thần dân chủ và tính nhân văn của nền tư pháp hiện đại. Tùy thuộc vào truyền thống pháp lý từng quốc gia, mô hình Nhân dân tham gia xét xử có sự khác biệt về tên gọi cũng như cơ chế vận hành[1]. Song, về bản chất, các mô hình này hướng đến bảo đảm quyền lực tư pháp được kiểm soát và thực thi dưới sự giám sát trực tiếp của Nhân dân, qua đó, bảo đảm các giá trị cốt lõi về công bằng, minh bạch của hệ thống tư pháp.

Ở Việt Nam, tư tưởng xây dựng nền tư pháp “lấy dân làm gốc”, được hiện thực hóa thông qua việc đại diện Nhân dân tham gia trực tiếp vào hoạt động xét xử, là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt trong lịch sử lập hiến[2]. Song hành cùng tiến trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống Tòa án nhân dân, chế định Hội thẩm nhân dân không ngừng được đổi mới, bám sát các quan điểm, chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp qua các thời kỳ. Mặc dù vậy, về cả phương diện lý luận và thực tiễn, cơ chế Nhân dân tham gia hoạt động xét xử vẫn “chưa thực chất, chưa nâng cao được trách nhiệm và chủ động của người dân trong thực hiện quyền tư pháp”[3] như kỳ vọng của Nhà nước và xã hội.

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) với nhiều điều chỉnh quan trọng về chế định Hội thẩm nhân dân góp phần củng cố vai trò và nâng cao hiệu quả hoạt động của Hội thẩm nhân dân[4]. Tuy nhiên, các thay đổi này chưa đủ để chuyển hóa sự tham gia của Nhân dân từ “hình thức” sang “thực chất”. Do đó, việc nghiên cứu nhằm “đổi mới và nâng cao hiệu quả cơ chế Nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án”[5] là yêu cầu mang tính cấp thiết.

1. Quan niệm về vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Sự tham gia của Nhân dân trong hoạt động xét xử được ghi nhận từ Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946 của Chủ tịch Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hòa và Hiến pháp năm 1946. Theo đó, khi xét xử các vụ án hình sự phải có Phụ thẩm nhân dân tham gia ý kiến (đối với việc tiểu hình) hoặc có quyền biểu quyết ngang hàng với thẩm phán (đối với việc đại hình). Ngày 22/5/1950, Sắc lệnh số 85 của Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa về cải cách bộ máy tư pháp được ban hành, đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi đổi tên Phụ thẩm nhân dân thành Hội thẩm nhân dân.

Sắc lệnh này mở rộng phạm vi tham gia của Hội thẩm nhân dân sang tất cả các loại án và xác lập nguyên tắc biểu quyết bình đẳng giữa Hội thẩm nhân dân và thẩm phán. Kể từ đó, sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử trở thành nguyên tắc hiến định, pháp định xuyên suốt.

Về cơ bản, vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử dựa trên các phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, đại diện Nhân dân tham gia xét xử[6]. Tòa án là cơ quan duy nhất được Hiến pháp phân công thực hiện quyền tư pháp[7], trong đó, xét xử được xác định là khâu trung tâm[8]. Hội thẩm là “người đại diện của Nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án”, gồm Hội thẩm nhân dân và Hội thẩm quân nhân[9.] Việc tham gia hội đồng xét xử, giải quyết các vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án, Hội thẩm nhân dân là phương thức chuyển tải “tiếng nói xã hội”, trực tiếp thực thi quyền lực tư pháp. Sự tham gia này không chỉ minh chứng cho tư tưởng “lấy dân làm gốc”, mà còn phản ánh rõ bản chất dân chủ của Nhà nước.

Thứ hai, giám sát hoạt động xét xử từ bên trong[10]. Sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa không đơn thuần mang tính thủ tục, mà được xem như cơ chế giám sát trực tiếp từ nội bộ bên trong hoạt động tố tụng. Với các nhiệm vụ, quyền hạn do pháp luật quy định, Hội thẩm nhân dân có vai trò giám sát tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp của thẩm phán cũng như kiểm sát viên. Cơ chế “kiểm soát quyền lực” góp phần quan trọng trong việc ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật, lạm quyền hoặc thiếu trách nhiệm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, qua đó, giảm thiểu tối đa nguy cơ xảy ra sai sót, bảo đảm công lý được thực thi.

Thứ ba, bổ khuyết kiến thức xã hội và kiến thức chuyên môn cho thẩm phán[11]. Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu về tư duy pháp lý và kỹ năng xét xử, song, không thể là chuyên gia trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Vì thế, đây chính là điểm mà vai trò của Hội thẩm nhân dân trở thành yếu tố bổ trợ thiết yếu. Với tư cách là những người có uy tín, sở hữu vốn kiến thức xã hội phong phú và kinh nghiệm chuyên môn sâu, rộng trong các ngành, nghề, Hội thẩm nhân dân bổ khuyết những “khoảng trống” kiến thức mà thẩm phán có thể chưa tiếp cận toàn diện. Sự kết hợp giữa tư duy pháp lý chặt chẽ của thẩm phán và thực tiễn, đa chiều của Hội thẩm nhân dân giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quy định pháp lý với thực tiễn đời sống, để phán quyết bảo đảm tính hợp pháp, hợp lý, tạo sự đồng thuận từ Nhân dân.

Thứ tư, là cầu nối giúp Tòa án thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật[12]. Sự tham gia của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa, với ngôn ngữ diễn đạt bình dị, gần gũi với đời sống, giúp những người tham dự phiên tòa dễ tiếp cận các quy định pháp luật, cũng như các chuẩn mực đạo đức xã hội. Mặt khác, là những người gắn bó mật thiết với cộng đồng dân cư, nơi cư trú hoặc làm việc, Hội thẩm nhân dân dễ dàng “lan tỏa” kết quả xét xử và các bài học pháp lý đến người dân địa phương. Thông qua những minh chứng về “người thật, việc thật”, cùng với những thông điệp mang tính răn đe, giáo dục từ các vụ án cụ thể, người dân dần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, tôn trọng các quy tắc cộng đồng, tích cực tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm và các hành vi vi phạm pháp luật.

2. Một số bất cập trong quy định pháp luật ảnh hưởng đến vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Nghiên cứu cho rằng, quy định của pháp luật hiện còn một số bất cập nhất định làm ảnh hưởng đến vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án như:

2.1. Về cơ chế chọn Hội thẩm nhân dân

Theo quy định tại khoản 1 Điều 127 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Tòa án nhân dân cấp tỉnh đề xuất nhu cầu về số lượng, cơ cấu thành phần Hội thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực, sau đó, đề nghị Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh lựa chọn và giới thiệu người đủ tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật để Hội đồng nhân dân cấp tỉnh bầu Hội thẩm nhân dân. Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 4 Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15 ngày 25/9/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đoàn Hội thẩm (Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15) quy định số lượng Hội thẩm nhân dân được xác định dựa trên số lượng thẩm phán: tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh, cứ 02 thẩm phán có 03 Hội thẩm (tổng số Hội thẩm tại một Tòa án nhân dân cấp tỉnh từ 20 đến 50 người, riêng thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không quá 70 người); tại Tòa án nhân dân khu vực, cứ 01 thẩm phán có 02 Hội thẩm (tổng số Hội thẩm tại một Tòa án nhân dân khu vực từ 30 đến 100 người). Việc ấn định số lượng và cơ cấu tại Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15 làm cho cơ chế tuyển chọn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện rộng rãi của các tầng lớp Nhân dân. Thực tế cho thấy, đại đa số Hội thẩm nhân dân là cán bộ, công chức đang công tác trong các cơ quan nhà nước, tổ chức đoàn thể hoặc là cán bộ hưu trí[13]. Với cơ cấu thành phần như vậy, chưa bảo đảm được tính dại diện cho mọi tầng lớp trong hoạt động xét xử.

Mặt khác, quy định về nhiệm kỳ của Hội thẩm nhân dân theo nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh đã bầu ra Hội thẩm nhân dân tại khoản 1 Điều 128 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 càng làm giảm ý nghĩa của chế định Hội thẩm nhân dân. Việc duy trì danh sách Hội thẩm nhân dân cố định trong 05 năm tại mỗi Tòa án, làm cho các Hội thẩm nhân dân có thể trở thành những “gương mặt thân quen” và “hình thức hóa”[14]. Sự gắn bó lâu dài, thiếu sự luân chuyển, thay đổi tạo điều kiện cho các mối quan hệ thân quen nảy sinh, Hội thẩm nhân dân dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài hoặc ngay trong nội bộ cơ quan tiến hành tố tụng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính độc lập, khách quan và vô tư là những đòi hỏi thiết yếu của hoạt động xét xử. Ngoài ra, trong điều kiện hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, một bộ phận Hội thẩm nhân dân có thể “quá tải”, đặc biệt, khi phân bổ công việc không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử.

2.2. Về cơ chế “mời” Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử

Khoản 1 Điều 125 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Hội thẩm nhân dân thực hiện nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân theo phân công của Chánh án Tòa án nơi được bầu làm Hội thẩm nhân dân”. Đồng thời, Điều 135 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định về lựa chọn ngẫu nhiên Hội thẩm tham gia xét xử, theo đó, Chánh án Tòa án nơi Hội thẩm làm nhiệm vụ quyết định phân công Hội thẩm xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc bảo đảm nguyên tắc vô tư, khách quan, ngẫu nhiên. Về mặt lý luận, việc bổ sung nguyên tắc ngẫu nhiên trong phân công Hội thẩm nhân dân (và thẩm phán) tham gia xét xử là “điểm sáng” nhằm hạn chế tiêu cực, tăng tính khách quan, công tâm của Hội đồng xét xử.

Tuy nhiên, việc trao cho Chánh án thẩm quyền quyết định phân công Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử, trong điều kiện thiếu cơ chế kiểm soát đủ mạnh, tiềm ẩn nguy cơ thiếu minh bạch và có thể phát sinh tiêu cực. Cơ chế này chưa loại trừ hoàn toàn khả năng Chánh án có thể ưu tiên “mời” những Hội thẩm nhân dân có cùng “quan điểm xét xử” với thẩm phán nhằm bảo đảm việc xét xử “trơn tru” theo định hướng chủ quan. Thực tế đã chứng minh sự bất hợp lý trong phân công: có những Hội thẩm nhân dân được “mời” tham gia hàng trăm vụ án mỗi năm, trong khi một số khác chỉ tham gia vài vụ án hoặc thậm chí không tham gia vụ án nào trong suốt nhiệm kỳ[15]. Điều này cho thấy, nguyên tắc “ngẫu nhiên” nếu không được cụ thể hóa bằng cơ chế vận hành kiểm chứng được, thì khó bảo đảm tính ngẫu nhiên trên thực tế, chưa thể bảo vệ tính vô tư của hoạt động xét xử.

2.3. Về tiêu chuẩn của Hội thẩm nhân dân

Sự chênh lệch về tiêu chuẩn chuyên môn giữa thẩm phán và Hội thẩm nhân dân là vấn đề cần được xem xét. Theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân được thiết kế theo hướng không đặt nặng điều kiện chuyên môn pháp lý và kỹ năng xét xử, chỉ cần có uy tín trong cộng đồng dân cư, kiến thức pháp luật, hiểu biết xã hội, là các tiêu chí định tính, khó lượng hóa. Ngược lại, thẩm phán phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn, phải có trình độ cử nhân luật trở lên, được đào tạo nghiệp vụ xét xử và có thời gian làm công tác pháp luật[16].

Sự chênh lệch như trên tạo khoảng cách nhất định về năng lực chuyên môn pháp lý và kỹ năng xét xử giữa thẩm phán và Hội thẩm nhân dân, dù cùng là thành viên Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm và có quyền ngang nhau trong đánh giá chứng cứ và quyết định phán quyết. Một số quan điểm cho rằng, cần nâng cao tiêu chuẩn Hội thẩm theo hướng yêu cầu trình độ trung cấp luật trở lên hoặc đã hoàn thành khóa đào tạo nghiệp vụ tập trung có thời gian từ 03 đến 06 tháng[17]. Tuy nhiên, nếu đòi hỏi Hội thẩm nhân dân phải có trình độ pháp lý tiệm cận thẩm phán thì việc “thẩm phán hóa” Hội thẩm nhân dân sẽ triệt tiêu ý nghĩa của chế định này, làm mất tính xã hội độc lập và sự nhạy cảm thực tiễn, vốn là giá trị cốt lõi để bù đắp những hạn chế của tư duy pháp lý thuần túy. Do đó, vấn đề không nằm ở việc nâng cao tiêu chuẩn, mà cần xác định tiêu chuẩn theo hướng thực chất, gắn với năng lực nhận định xã hội và năng lực chuyên môn phù hợp với từng loại vụ án.

2.4. Về nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân

Điều 10 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Tòa án xét xử sơ thẩm các vụ án có Hội thẩm tham gia theo quy định của luật, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn”. Theo đó, các đạo luật tố tụng đều ghi nhận nguyên tắc thực hiện chế độ xét xử sơ thẩm có sự tham gia của Hội thẩm và xác định Hội thẩm là một trong những người tiến hành tố tụng. Về cơ bản, khi tham gia xét xử, Hội thẩm nhân dân có các nhiệm vụ, quyền hạn như: nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa; tham gia Hội đồng xét xử vụ án; tiến hành hoạt động tố tụng và ngang quyền với thẩm phán khi biểu quyết những vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng xét xử[18]. Được bảo đảm bởi các nguyên tắc xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, xét xử tập thể và quyết định theo đa số[19], đồng thời, lại chiếm tỷ lệ đa số trong thành phần Hội đồng xét xử (2/3 hoặc 3/5)[20], về lý thuyết, Hội thẩm nhân dân giữ vai trò quyết định đối với phán quyết sơ thẩm. Tuy nhiên, điều này có thể xem là điểm bất hợp lý lớn nhất trong thiết kế chế định Hội thẩm nhân dân.

Trong điều kiện tiêu chuẩn của Hội thẩm nhân dân và thẩm phán có sự chênh lệch như đã phân tích, việc yêu cầu Hội thẩm nhân dân phải quyết định các vấn đề chuyên môn sâu về áp dụng pháp luật là bất hợp lý về mặt lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ nhiều nguyên nhân như: không được đào tạo bài bản về pháp luật, thiếu kỹ năng xét xử và hạn chế thời gian nghiên cứu kỹ hồ sơ, một bộ phận Hội thẩm nhân dân thụ động, có tâm lý ỷ lại hoặc lệ thuộc vào quan điểm của thẩm phán, nhất là trong việc đánh giá, nhận định và đưa ra phán quyết[21], làm cho nguyên tắc “xét xử độc lập” không được vận hành trong thực tiễn. Tham chiếu mô hình Bồi thẩm đoàn[22] ở những quốc gia theo hệ thống thông luật, có thể thấy, sự phân định rất khoa học về vai trò của Bồi thẩm viên và thẩm phán, theo đó, khi xét xử, các Bồi thẩm viên là người đưa ra nhận định, quyết định “questions of fact” (xác định sự thật của vụ án dựa trên các bằng chứng, tài liệu và lập luận của các bên tại phiên tòa); thẩm phán là người đưa ra nhận định, quyết định “questions of law” (giải thích, áp dụng, làm rõ pháp luật đối với vụ án, trên cơ sở đó, xác định chế tài pháp lý đối với các bên)[23]. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm hoạt động của mô hình này phù hợp với thực tế của Việt Nam nhằm khắc phục tình trạng “vừa thừa quyền lực, vừa thiếu năng lực” của Hội thẩm nhân dân hiện nay.

2.5. Về trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác

Khoản 2 Điều 126 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định Hội thẩm có trách nhiệm “tham gia xét xử theo sự phân công của Chánh án mà không được từ chối, trừ trường hợp có lý do chính đáng hoặc do pháp luật về tố tụng quy định”. Để tạo điều kiện cho Hội thẩm nhân dân thực hiện nhiệm vụ được giao, Điều 132 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Cơ quan, tổ chức, đơn vị quân đội có người được bầu hoặc cử làm Hội thẩm có trách nhiệm tạo điều kiện để Hội thẩm làm nhiệm vụ. Trong thời gian Hội thẩm làm nhiệm vụ theo sự phân công của Chánh án thì cơ quan, tổ chức, đơn vị quân đội có Hội thẩm đó không được điều động, phân công Hội thẩm làm việc khác, trừ trường hợp đặc biệt và phải thông báo cho Chánh án Tòa án nơi Hội thẩm làm nhiệm vụ biết”.

Mặc dù, pháp luật đã quy định các trường hợp vắng mặt, nhưng khái niệm “có lý do chính đáng” hay “trường hợp đặc biệt” chưa được xác định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn. Việc thiếu các tiêu chí định lượng và các chế tài đối với Hội thẩm nhân dân không hoàn thành nhiệm vụ, đã tạo ra “kẽ hở” pháp lý lớn. Thực tế cho thấy, có tình trạng Hội thẩm nhân dân vắng mặt đột xuất hoặc thoái thác nhiệm vụ mà không chịu bất kỳ hậu quả pháp lý nào, dẫn đến trì hoãn phiên tòa và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của đương sự[24].

3. Một số khuyến nghị

Từ thực trạng quy định của pháp luật như đã phân tích ở trên, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp cụ thể như sau:

Thứ nhất, vai trò của Hội thẩm nhân dân theo quy định là rất lớn, song thực tiễn cho thấy, sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân trong thành phần Hội đồng xét xử hiện còn mang tính hình thức. Thực trạng này dẫn tới những hoài nghi, thậm chí có quan điểm phủ nhận vai trò của đội ngũ này[25]. Nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân cốt lõi của vấn đề là do những bất cập trong “cách thức lựa chọn Hội thẩm nhân dân” và sự “nhầm lẫn” của các nhà làm luật về “vai trò xét xử chuyên môn của thẩm phán” với “vai trò nhận định xã hội của Hội thẩm nhân dân”[26]. Do đó, để chế định này thực sự phát huy hiệu quả, cần kiến tạo cơ chế mới, phù hợp hơn, bảo đảm người dân tham gia xét xử thực sự là đại diện cho xã hội, tiếng nói của họ phải được đặt đúng lúc, đúng chỗ trong quá trình tố tụng và được tôn trọng.

Thứ hai, chuyển đổi cơ chế lựa chọn Hội thẩm nhân dân từ “bầu cử” sang “xét chọn” các công dân đủ điều kiện trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Đồng thời, bãi bỏ quy định về nhiệm kỳ cố định và cơ cấu số lượng “cứng” tại từng Tòa án. Thay vào đó, thiết lập danh sách nguồn Hội thẩm nhân dân rộng lớn để lựa chọn cho từng vụ án cụ thể. Điều này giúp đa dạng hóa thành phần Hội thẩm nhân dân, phá vỡ tính “chuyên nghiệp hóa” và cục bộ, bảo đảm Hội thẩm thực sự là người đại diện cho Nhân dân.

Thứ ba, thay đổi cơ chế “mời” Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử bằng việc lựa chọn ngẫu nhiên qua hệ thống thông tin tự động, có tích hợp công nghệ số để lựa chọn Hội thẩm nhân dân có nghề nghiệp, chuyên môn phù hợp với tính chất của từng vụ án. Điều này không những tận dụng được thế mạnh của Hội thẩm nhân dân, giúp bổ khuyết kiến thức cần thiết cho thẩm phán trong quá trình xét xử và đưa ra phán quyết, mà còn góp phần loại bỏ sự can thiệp chủ quan của lãnh đạo Tòa án, ngăn ngừa tiêu cực và bảo đảm tính khách quan trong việc thành lập Hội đồng xét xử.

Thứ tư, điều chỉnh tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân theo hướng bãi bỏ tiêu chuẩn “có kiến thức pháp luật”, điều chỉnh tiêu chuẩn “có kiến thức xã hội” thành “có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm công tác trong các lĩnh vực”. Điều này không chỉ giúp tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân thực chất hơn, mà còn góp phần thu hút những cá nhân có chuyên môn, nghiệp vụ chuyên sâu từ các thành phần, tầng lớp, giai cấp trong xã hội tham gia xét xử, qua đó, bổ khuyết kiến thức, kinh nghiệm cần thiết cho thẩm phán trong đánh giá tình tiết và đưa ra phán quyết chính xác, thuyết phục, thay vì cố gắng biến họ thành những “thẩm phán không chuyên”.

Thứ năm, cơ cấu lại thành phần Hội đồng xét xử và phân định địa vị pháp lý của Hội thẩm nhân dân theo hướng áp dụng mô hình Hội thẩm đoàn trong xét xử. Theo đó, giới hạn quyền của Hội thẩm nhân dân trong khuôn khổ, Hội thẩm được tham gia phát biểu ý kiến độc lập và biểu quyết cùng thẩm phán về xác định sự thật của vụ án, không tham gia biểu quyết về áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án nhưng có thể phát biểu ý kiến. Trên cơ sở tham vấn của Hội thẩm nhân dân, thẩm phán quyết định các vấn đề liên quan đến việc xác định sự thật của vụ án và áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án. Trường hợp xung đột quan điểm giải quyết, Hội thẩm nhân dân được bảo lưu ý kiến, ghi rõ trong hồ sơ vụ án. Điều này vừa bảo đảm tính đại diện của Nhân dân trong công tác xét xử, vừa bảo đảm tính chuyên nghiệp trong áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án, phù hợp với xu hướng phát triển của tư pháp tiến bộ trên thế giới.

Thứ sáu, thiết lập chế tài cụ thể, rõ ràng về trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và người đứng đầu cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác trong phối hợp tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, nhằm phát huy tối đa tinh thần trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác, bảo đảm chất lượng và hiệu quả của hoạt động tư pháp.

Kết luận

Chế định Hội thẩm nhân dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm công lý và minh bạch hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chiến lược cải cách tư pháp trong kỷ nguyên mới, những tồn tại về lý luận và thực tiễn của chế định này đòi hỏi phải có những giải pháp điều chỉnh mạnh mẽ và đồng bộ. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá toàn diện để sửa đổi phù hợp, đưa vai trò của Hội thẩm nhân dân từ “hình thức” trở thành “thực chất”. Theo đó, có thể xem xét xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về Hội thẩm, tách chế định này khỏi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024. Đạo luật này góp phần khẳng định đúng vị thế của Hội thẩm nói chung và Hội thẩm nhân dân nói riêng là người đại diện cho Nhân dân tham gia vào hoạt động xét xử, mà không phải là “cánh tay nối dài” của Tòa án. Chỉ khi đó, cơ chế Nhân dân tham gia xét xử mới thực sự đi vào thực chất, đáp ứng kỳ vọng của xã hội về một nền tư pháp công bằng, dân chủ và nghiêm minh./.

ThS. Nguyễn Văn Trường

Giảng viên Khoa Luật, Đại học Cần Thơ

Ảnh: Internet

[1]. Nguyễn Hòa Bình (2021), Đổi mới và hoàn thiện cơ chế nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới, Tạp chí Cộng sản, số 977, tháng 11/2021, tr. 12 - 15.

[2]. Điều 65 Hiến pháp năm 1946, Điều 99 Hiến pháp năm 1959, Điều 130 Hiến pháp năm 1980 (sửa đổi, bổ sung các năm 1988, 1989), Điều 129 Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), Điều 103 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

[3]. Nguyễn Hòa Bình (2022), Xây dựng Tòa án phục vụ nhân dân, mang lại công lý cho nhân dân, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 22, tháng 11/2022, tr. 3.

[4]. Khải Hoàn (2024), Một số điểm mới cơ bản của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, https://tapchitoaan.vn/mot-so-diem-moi-co-ban-cua-luat-to-chuc-toa-an-nhan-dan-202412751.html, truy cập ngày 18/01/2026.

[5]. Mục 7 Phần IV Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[6]. Chu Thị Thúy Hằng (2024), Hoàn thiện cơ chế Hội thẩm nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, góp phần xây dựng nền tư pháp độc lập ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 1, 2024, tr. 4 - 6.

[7]. Khoản 1 Điều 102 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

[8]. Khoản 1 Điều 3 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[9]. Điều 121 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[10]. Nguyễn Hòa Bình (2022), tlđd; Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), Về sự tham gia của đại diện nhân dân trong hoạt động xét xử, https://tapchitoaan.vn/ve-su-tham-gia-cua-dai-dien-nhan-dan-trong-hoat-dong-xet-xu, truy cập ngày 18/01/2026.

[11]. Nguyễn Hòa Bình (2021), tlđd.

[12]. Nguyễn Hòa Bình (2021), tlđd; Lê Văn Sua (2015), Chế định về Hội thẩm, vai trò của Hội thẩm khi tham gia xét xử - Một số kiến nghị hoàn thiện, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1862, truy cập ngày 18/01/2026.

[13]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 10.

[14]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[15]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 19.

[16]. Các khoản 3, 4 và 5 Điều 94 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[17]. Lê Văn Sua (2015), tlđd; Nguyễn Thanh Quyên (2022), Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hành chính - Thực trạng và kiến nghị, https://danchuphapluat.vn/hoi-tham-nhan-dan-trong-to-tung-hanh-chinh-thuc-trang-va-kien-nghi, truy cập ngày 18/01/2026.

[18]. Điều 50 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Điều 46 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Điều 39 Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

[19]. Điều 11 và Điều 12 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[20]. Điều 63 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Điều 254 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Điều 154 Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

[21]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 19.

[22]. Bồi thẩm đoàn là một nhóm người được lựa chọn theo nguyên tắc ngẫu nhiên và tuân theo thủ tục chặt chẽ, được trao quyền quyết định các vấn đề về tình tiết vụ án mà họ được giao. Xem: Bryan A. Garner (1999), Black’s Law Dictionary (7th Edition), St. Paul, Minnesota: West, p. 860.

[23]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[24]. S.M (2021), Hội thẩm nhân dân hết lòng với vai trò bảo vệ công lý, https://www.baosoctrang.org.vn/phap-luat-ban-doc/hoi-tham-nhan-dan-het-long-voi-vai-tro-bao-ve-cong-ly-48464.html, truy cập ngày 18/01/2026.

[25]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[26]. Cao Việt Thắng (2010), Bàn về vai trò của chế định Hội thẩm nhân dân ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9, tr. 30.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bryan A. Garner (1999), Black’s Law Dictionary (7th Edition), St. Paul, Minnesota: West.

2. Cao Việt Thắng (2010), Bàn về vai trò của chế định Hội thẩm nhân dân ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9/2010.

3. Chu Thị Thúy Hằng (2024), Hoàn thiện cơ chế Hội thẩm nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, góp phần xây dựng nền tư pháp độc lập ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 1/2024.

4. Khải Hoàn (2024), Một số điểm mới cơ bản của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, https://tapchitoaan.vn/mot-so-diem-moi-co-ban-cua-luat-to-chuc-toa-an-nhan-dan-202412751.html, truy cập ngày 18/01/2026.

5. Lê Văn Sua (2015), Chế định về Hội thẩm, vai trò của Hội thẩm khi tham gia xét xử - Một số kiến nghị hoàn thiện, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1862, truy cập ngày 18/01/2026.

6. Nguyễn Hòa Bình (2021), Đổi mới và hoàn thiện cơ chế nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới, Tạp chí Cộng sản, số 977, tháng 11/2021.

7. Nguyễn Hòa Bình (2022), Xây dựng Tòa án phục vụ nhân dân, mang lại công lý cho nhân dân, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 22, tháng 11/2022.

8. Nguyễn Thanh Quyên (2022), Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hành chính - Thực trạng và kiến nghị, https://danchuphapluat.vn/hoi-tham-nhan-dan-trong-to-tung-hanh-chinh-thuc-trang-va-kien-nghi, truy cập ngày 18/01/2026.

9. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), Về sự tham gia của đại diện nhân dân trong hoạt động xét xử, https://tapchitoaan.vn/ve-su-tham-gia-cua-dai-dien-nhan-dan-trong-hoat-dong-xet-xu, truy cập ngày 18/01/2026.

10. S.M (2021), Hội thẩm nhân dân hết lòng với vai trò bảo vệ công lý, https://www.baosoctrang.org.vn/phap-luat-ban-doc/hoi-tham-nhan-dan-het-long-voi-vai-tro-bao-ve-cong-ly-48464.html, truy cập ngày 18/01/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (446) tháng 2/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, bài viết phân tích các quy định pháp luật kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, như: thông tin chưa được công khai đầy đủ, kịp thời; thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn phức tạp; dữ liệu công phân tán, thiếu liên thông, đặc biệt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Chương VII dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định về tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gần như giữ nguyên nội dung Chương VII Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Tuy nhiên, phân tích từ góc độ liên thông giữa Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, cho thấy có một số bất cập, nếu được hoàn thiện trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) sẽ giúp hệ thống pháp luật liên quan đến chế định này được hoàn thiện, đồng bộ hơn.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.

Theo dõi chúng tôi trên: