Thứ năm 19/03/2026 00:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Tóm tắt: Ở Việt Nam, chế định Hội thẩm nhân dân là phương thức thể chế hóa quyền làm chủ của Nhân dân trong hoạt động xét xử. Tuy nhiên, thực tiễn triển khai cho thấy, chế định này tồn tại một số hạn chế, dẫn đến sự tham gia của Nhân dân trong nhiều trường hợp còn hình thức. Bài viết phân tích vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử, nhận diện những hạn chế trong quy định pháp luật hiện hành về cơ chế lựa chọn, phân công, tiêu chuẩn, nhiệm vụ, quyền hạn và trách nhiệm pháp lý; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của Hội thẩm nhân dân, đáp ứng yêu cầu công cuộc cải cách tư pháp trong giai đoạn mới.

Abstract: In Vietnam, the institution of people's assessors (lay judges) is a method of institutionalizing the people's right to participate in judicial proceedings. However, practical implementation shows that this institution has some limitations, leading to the participation of the people in many cases remaining merely formal. This article analyzes the role of people's assessors in judicial proceedings, identifies limitations in current legal regulations regarding the selection mechanism, assignment, standards, duties, powers, and legal responsibilities; and proposes some solutions to enhance the role of people's assessors, meeting the requirements of judicial reform in the new phase.

Đặt vấn đề

Sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động xét xử tại Tòa án là cơ chế mang tính phổ quát trên bình diện quốc tế, minh chứng rõ nét tinh thần dân chủ và tính nhân văn của nền tư pháp hiện đại. Tùy thuộc vào truyền thống pháp lý từng quốc gia, mô hình Nhân dân tham gia xét xử có sự khác biệt về tên gọi cũng như cơ chế vận hành[1]. Song, về bản chất, các mô hình này hướng đến bảo đảm quyền lực tư pháp được kiểm soát và thực thi dưới sự giám sát trực tiếp của Nhân dân, qua đó, bảo đảm các giá trị cốt lõi về công bằng, minh bạch của hệ thống tư pháp.

Ở Việt Nam, tư tưởng xây dựng nền tư pháp “lấy dân làm gốc”, được hiện thực hóa thông qua việc đại diện Nhân dân tham gia trực tiếp vào hoạt động xét xử, là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt trong lịch sử lập hiến[2]. Song hành cùng tiến trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống Tòa án nhân dân, chế định Hội thẩm nhân dân không ngừng được đổi mới, bám sát các quan điểm, chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp qua các thời kỳ. Mặc dù vậy, về cả phương diện lý luận và thực tiễn, cơ chế Nhân dân tham gia hoạt động xét xử vẫn “chưa thực chất, chưa nâng cao được trách nhiệm và chủ động của người dân trong thực hiện quyền tư pháp”[3] như kỳ vọng của Nhà nước và xã hội.

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) với nhiều điều chỉnh quan trọng về chế định Hội thẩm nhân dân góp phần củng cố vai trò và nâng cao hiệu quả hoạt động của Hội thẩm nhân dân[4]. Tuy nhiên, các thay đổi này chưa đủ để chuyển hóa sự tham gia của Nhân dân từ “hình thức” sang “thực chất”. Do đó, việc nghiên cứu nhằm “đổi mới và nâng cao hiệu quả cơ chế Nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án”[5] là yêu cầu mang tính cấp thiết.

1. Quan niệm về vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Sự tham gia của Nhân dân trong hoạt động xét xử được ghi nhận từ Sắc lệnh số 13 ngày 24/01/1946 của Chủ tịch Chính phủ lâm thời Việt Nam dân chủ cộng hòa và Hiến pháp năm 1946. Theo đó, khi xét xử các vụ án hình sự phải có Phụ thẩm nhân dân tham gia ý kiến (đối với việc tiểu hình) hoặc có quyền biểu quyết ngang hàng với thẩm phán (đối với việc đại hình). Ngày 22/5/1950, Sắc lệnh số 85 của Chủ tịch nước Việt Nam dân chủ cộng hòa về cải cách bộ máy tư pháp được ban hành, đánh dấu bước ngoặt quan trọng khi đổi tên Phụ thẩm nhân dân thành Hội thẩm nhân dân.

Sắc lệnh này mở rộng phạm vi tham gia của Hội thẩm nhân dân sang tất cả các loại án và xác lập nguyên tắc biểu quyết bình đẳng giữa Hội thẩm nhân dân và thẩm phán. Kể từ đó, sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử trở thành nguyên tắc hiến định, pháp định xuyên suốt.

Về cơ bản, vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử dựa trên các phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, đại diện Nhân dân tham gia xét xử[6]. Tòa án là cơ quan duy nhất được Hiến pháp phân công thực hiện quyền tư pháp[7], trong đó, xét xử được xác định là khâu trung tâm[8]. Hội thẩm là “người đại diện của Nhân dân tham gia xét xử tại Tòa án”, gồm Hội thẩm nhân dân và Hội thẩm quân nhân[9.] Việc tham gia hội đồng xét xử, giải quyết các vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án, Hội thẩm nhân dân là phương thức chuyển tải “tiếng nói xã hội”, trực tiếp thực thi quyền lực tư pháp. Sự tham gia này không chỉ minh chứng cho tư tưởng “lấy dân làm gốc”, mà còn phản ánh rõ bản chất dân chủ của Nhà nước.

Thứ hai, giám sát hoạt động xét xử từ bên trong[10]. Sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa không đơn thuần mang tính thủ tục, mà được xem như cơ chế giám sát trực tiếp từ nội bộ bên trong hoạt động tố tụng. Với các nhiệm vụ, quyền hạn do pháp luật quy định, Hội thẩm nhân dân có vai trò giám sát tuân thủ Hiến pháp, pháp luật và quy tắc đạo đức nghề nghiệp của thẩm phán cũng như kiểm sát viên. Cơ chế “kiểm soát quyền lực” góp phần quan trọng trong việc ngăn ngừa các hành vi vi phạm pháp luật, lạm quyền hoặc thiếu trách nhiệm, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, qua đó, giảm thiểu tối đa nguy cơ xảy ra sai sót, bảo đảm công lý được thực thi.

Thứ ba, bổ khuyết kiến thức xã hội và kiến thức chuyên môn cho thẩm phán[11]. Thẩm phán được đào tạo chuyên sâu về tư duy pháp lý và kỹ năng xét xử, song, không thể là chuyên gia trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội. Vì thế, đây chính là điểm mà vai trò của Hội thẩm nhân dân trở thành yếu tố bổ trợ thiết yếu. Với tư cách là những người có uy tín, sở hữu vốn kiến thức xã hội phong phú và kinh nghiệm chuyên môn sâu, rộng trong các ngành, nghề, Hội thẩm nhân dân bổ khuyết những “khoảng trống” kiến thức mà thẩm phán có thể chưa tiếp cận toàn diện. Sự kết hợp giữa tư duy pháp lý chặt chẽ của thẩm phán và thực tiễn, đa chiều của Hội thẩm nhân dân giúp thu hẹp khoảng cách giữa các quy định pháp lý với thực tiễn đời sống, để phán quyết bảo đảm tính hợp pháp, hợp lý, tạo sự đồng thuận từ Nhân dân.

Thứ tư, là cầu nối giúp Tòa án thực hiện công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật[12]. Sự tham gia của Hội thẩm nhân dân tại phiên tòa, với ngôn ngữ diễn đạt bình dị, gần gũi với đời sống, giúp những người tham dự phiên tòa dễ tiếp cận các quy định pháp luật, cũng như các chuẩn mực đạo đức xã hội. Mặt khác, là những người gắn bó mật thiết với cộng đồng dân cư, nơi cư trú hoặc làm việc, Hội thẩm nhân dân dễ dàng “lan tỏa” kết quả xét xử và các bài học pháp lý đến người dân địa phương. Thông qua những minh chứng về “người thật, việc thật”, cùng với những thông điệp mang tính răn đe, giáo dục từ các vụ án cụ thể, người dân dần nâng cao ý thức chấp hành pháp luật, tôn trọng các quy tắc cộng đồng, tích cực tham gia đấu tranh phòng, chống tội phạm và các hành vi vi phạm pháp luật.

2. Một số bất cập trong quy định pháp luật ảnh hưởng đến vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án

Nghiên cứu cho rằng, quy định của pháp luật hiện còn một số bất cập nhất định làm ảnh hưởng đến vai trò của Hội thẩm nhân dân trong hoạt động xét xử tại Tòa án như:

2.1. Về cơ chế chọn Hội thẩm nhân dân

Theo quy định tại khoản 1 Điều 127 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, Tòa án nhân dân cấp tỉnh đề xuất nhu cầu về số lượng, cơ cấu thành phần Hội thẩm tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh và Tòa án nhân dân khu vực, sau đó, đề nghị Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tỉnh lựa chọn và giới thiệu người đủ tiêu chuẩn theo quy định của pháp luật để Hội đồng nhân dân cấp tỉnh bầu Hội thẩm nhân dân. Bên cạnh đó, khoản 2 Điều 4 Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15 ngày 25/9/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành Quy chế tổ chức và hoạt động của Đoàn Hội thẩm (Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15) quy định số lượng Hội thẩm nhân dân được xác định dựa trên số lượng thẩm phán: tại Tòa án nhân dân cấp tỉnh, cứ 02 thẩm phán có 03 Hội thẩm (tổng số Hội thẩm tại một Tòa án nhân dân cấp tỉnh từ 20 đến 50 người, riêng thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh không quá 70 người); tại Tòa án nhân dân khu vực, cứ 01 thẩm phán có 02 Hội thẩm (tổng số Hội thẩm tại một Tòa án nhân dân khu vực từ 30 đến 100 người). Việc ấn định số lượng và cơ cấu tại Nghị quyết số 99/2025/UBTVQH15 làm cho cơ chế tuyển chọn mang tính hình thức, chưa phản ánh đầy đủ tính đại diện rộng rãi của các tầng lớp Nhân dân. Thực tế cho thấy, đại đa số Hội thẩm nhân dân là cán bộ, công chức đang công tác trong các cơ quan nhà nước, tổ chức đoàn thể hoặc là cán bộ hưu trí[13]. Với cơ cấu thành phần như vậy, chưa bảo đảm được tính dại diện cho mọi tầng lớp trong hoạt động xét xử.

Mặt khác, quy định về nhiệm kỳ của Hội thẩm nhân dân theo nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân cấp tỉnh đã bầu ra Hội thẩm nhân dân tại khoản 1 Điều 128 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 càng làm giảm ý nghĩa của chế định Hội thẩm nhân dân. Việc duy trì danh sách Hội thẩm nhân dân cố định trong 05 năm tại mỗi Tòa án, làm cho các Hội thẩm nhân dân có thể trở thành những “gương mặt thân quen” và “hình thức hóa”[14]. Sự gắn bó lâu dài, thiếu sự luân chuyển, thay đổi tạo điều kiện cho các mối quan hệ thân quen nảy sinh, Hội thẩm nhân dân dễ bị tác động bởi các yếu tố bên ngoài hoặc ngay trong nội bộ cơ quan tiến hành tố tụng, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính độc lập, khách quan và vô tư là những đòi hỏi thiết yếu của hoạt động xét xử. Ngoài ra, trong điều kiện hoạt động theo chế độ kiêm nhiệm, một bộ phận Hội thẩm nhân dân có thể “quá tải”, đặc biệt, khi phân bổ công việc không đồng đều, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng xét xử.

2.2. Về cơ chế “mời” Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử

Khoản 1 Điều 125 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Hội thẩm nhân dân thực hiện nhiệm vụ xét xử những vụ án thuộc thẩm quyền của Tòa án nhân dân theo phân công của Chánh án Tòa án nơi được bầu làm Hội thẩm nhân dân”. Đồng thời, Điều 135 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định về lựa chọn ngẫu nhiên Hội thẩm tham gia xét xử, theo đó, Chánh án Tòa án nơi Hội thẩm làm nhiệm vụ quyết định phân công Hội thẩm xét xử, giải quyết vụ án, vụ việc bảo đảm nguyên tắc vô tư, khách quan, ngẫu nhiên. Về mặt lý luận, việc bổ sung nguyên tắc ngẫu nhiên trong phân công Hội thẩm nhân dân (và thẩm phán) tham gia xét xử là “điểm sáng” nhằm hạn chế tiêu cực, tăng tính khách quan, công tâm của Hội đồng xét xử.

Tuy nhiên, việc trao cho Chánh án thẩm quyền quyết định phân công Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử, trong điều kiện thiếu cơ chế kiểm soát đủ mạnh, tiềm ẩn nguy cơ thiếu minh bạch và có thể phát sinh tiêu cực. Cơ chế này chưa loại trừ hoàn toàn khả năng Chánh án có thể ưu tiên “mời” những Hội thẩm nhân dân có cùng “quan điểm xét xử” với thẩm phán nhằm bảo đảm việc xét xử “trơn tru” theo định hướng chủ quan. Thực tế đã chứng minh sự bất hợp lý trong phân công: có những Hội thẩm nhân dân được “mời” tham gia hàng trăm vụ án mỗi năm, trong khi một số khác chỉ tham gia vài vụ án hoặc thậm chí không tham gia vụ án nào trong suốt nhiệm kỳ[15]. Điều này cho thấy, nguyên tắc “ngẫu nhiên” nếu không được cụ thể hóa bằng cơ chế vận hành kiểm chứng được, thì khó bảo đảm tính ngẫu nhiên trên thực tế, chưa thể bảo vệ tính vô tư của hoạt động xét xử.

2.3. Về tiêu chuẩn của Hội thẩm nhân dân

Sự chênh lệch về tiêu chuẩn chuyên môn giữa thẩm phán và Hội thẩm nhân dân là vấn đề cần được xem xét. Theo quy định của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân được thiết kế theo hướng không đặt nặng điều kiện chuyên môn pháp lý và kỹ năng xét xử, chỉ cần có uy tín trong cộng đồng dân cư, kiến thức pháp luật, hiểu biết xã hội, là các tiêu chí định tính, khó lượng hóa. Ngược lại, thẩm phán phải đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe hơn, phải có trình độ cử nhân luật trở lên, được đào tạo nghiệp vụ xét xử và có thời gian làm công tác pháp luật[16].

Sự chênh lệch như trên tạo khoảng cách nhất định về năng lực chuyên môn pháp lý và kỹ năng xét xử giữa thẩm phán và Hội thẩm nhân dân, dù cùng là thành viên Hội đồng xét xử cấp sơ thẩm và có quyền ngang nhau trong đánh giá chứng cứ và quyết định phán quyết. Một số quan điểm cho rằng, cần nâng cao tiêu chuẩn Hội thẩm theo hướng yêu cầu trình độ trung cấp luật trở lên hoặc đã hoàn thành khóa đào tạo nghiệp vụ tập trung có thời gian từ 03 đến 06 tháng[17]. Tuy nhiên, nếu đòi hỏi Hội thẩm nhân dân phải có trình độ pháp lý tiệm cận thẩm phán thì việc “thẩm phán hóa” Hội thẩm nhân dân sẽ triệt tiêu ý nghĩa của chế định này, làm mất tính xã hội độc lập và sự nhạy cảm thực tiễn, vốn là giá trị cốt lõi để bù đắp những hạn chế của tư duy pháp lý thuần túy. Do đó, vấn đề không nằm ở việc nâng cao tiêu chuẩn, mà cần xác định tiêu chuẩn theo hướng thực chất, gắn với năng lực nhận định xã hội và năng lực chuyên môn phù hợp với từng loại vụ án.

2.4. Về nhiệm vụ, quyền hạn của Hội thẩm nhân dân

Điều 10 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Tòa án xét xử sơ thẩm các vụ án có Hội thẩm tham gia theo quy định của luật, trừ trường hợp xét xử theo thủ tục rút gọn”. Theo đó, các đạo luật tố tụng đều ghi nhận nguyên tắc thực hiện chế độ xét xử sơ thẩm có sự tham gia của Hội thẩm và xác định Hội thẩm là một trong những người tiến hành tố tụng. Về cơ bản, khi tham gia xét xử, Hội thẩm nhân dân có các nhiệm vụ, quyền hạn như: nghiên cứu hồ sơ vụ án trước khi mở phiên tòa; tham gia Hội đồng xét xử vụ án; tiến hành hoạt động tố tụng và ngang quyền với thẩm phán khi biểu quyết những vấn đề thuộc thẩm quyền của Hội đồng xét xử[18]. Được bảo đảm bởi các nguyên tắc xét xử độc lập và chỉ tuân theo pháp luật, xét xử tập thể và quyết định theo đa số[19], đồng thời, lại chiếm tỷ lệ đa số trong thành phần Hội đồng xét xử (2/3 hoặc 3/5)[20], về lý thuyết, Hội thẩm nhân dân giữ vai trò quyết định đối với phán quyết sơ thẩm. Tuy nhiên, điều này có thể xem là điểm bất hợp lý lớn nhất trong thiết kế chế định Hội thẩm nhân dân.

Trong điều kiện tiêu chuẩn của Hội thẩm nhân dân và thẩm phán có sự chênh lệch như đã phân tích, việc yêu cầu Hội thẩm nhân dân phải quyết định các vấn đề chuyên môn sâu về áp dụng pháp luật là bất hợp lý về mặt lý luận và thực tiễn. Xuất phát từ nhiều nguyên nhân như: không được đào tạo bài bản về pháp luật, thiếu kỹ năng xét xử và hạn chế thời gian nghiên cứu kỹ hồ sơ, một bộ phận Hội thẩm nhân dân thụ động, có tâm lý ỷ lại hoặc lệ thuộc vào quan điểm của thẩm phán, nhất là trong việc đánh giá, nhận định và đưa ra phán quyết[21], làm cho nguyên tắc “xét xử độc lập” không được vận hành trong thực tiễn. Tham chiếu mô hình Bồi thẩm đoàn[22] ở những quốc gia theo hệ thống thông luật, có thể thấy, sự phân định rất khoa học về vai trò của Bồi thẩm viên và thẩm phán, theo đó, khi xét xử, các Bồi thẩm viên là người đưa ra nhận định, quyết định “questions of fact” (xác định sự thật của vụ án dựa trên các bằng chứng, tài liệu và lập luận của các bên tại phiên tòa); thẩm phán là người đưa ra nhận định, quyết định “questions of law” (giải thích, áp dụng, làm rõ pháp luật đối với vụ án, trên cơ sở đó, xác định chế tài pháp lý đối với các bên)[23]. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm hoạt động của mô hình này phù hợp với thực tế của Việt Nam nhằm khắc phục tình trạng “vừa thừa quyền lực, vừa thiếu năng lực” của Hội thẩm nhân dân hiện nay.

2.5. Về trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác

Khoản 2 Điều 126 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định Hội thẩm có trách nhiệm “tham gia xét xử theo sự phân công của Chánh án mà không được từ chối, trừ trường hợp có lý do chính đáng hoặc do pháp luật về tố tụng quy định”. Để tạo điều kiện cho Hội thẩm nhân dân thực hiện nhiệm vụ được giao, Điều 132 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 quy định: “Cơ quan, tổ chức, đơn vị quân đội có người được bầu hoặc cử làm Hội thẩm có trách nhiệm tạo điều kiện để Hội thẩm làm nhiệm vụ. Trong thời gian Hội thẩm làm nhiệm vụ theo sự phân công của Chánh án thì cơ quan, tổ chức, đơn vị quân đội có Hội thẩm đó không được điều động, phân công Hội thẩm làm việc khác, trừ trường hợp đặc biệt và phải thông báo cho Chánh án Tòa án nơi Hội thẩm làm nhiệm vụ biết”.

Mặc dù, pháp luật đã quy định các trường hợp vắng mặt, nhưng khái niệm “có lý do chính đáng” hay “trường hợp đặc biệt” chưa được xác định cụ thể trong các văn bản hướng dẫn. Việc thiếu các tiêu chí định lượng và các chế tài đối với Hội thẩm nhân dân không hoàn thành nhiệm vụ, đã tạo ra “kẽ hở” pháp lý lớn. Thực tế cho thấy, có tình trạng Hội thẩm nhân dân vắng mặt đột xuất hoặc thoái thác nhiệm vụ mà không chịu bất kỳ hậu quả pháp lý nào, dẫn đến trì hoãn phiên tòa và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của đương sự[24].

3. Một số khuyến nghị

Từ thực trạng quy định của pháp luật như đã phân tích ở trên, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp cụ thể như sau:

Thứ nhất, vai trò của Hội thẩm nhân dân theo quy định là rất lớn, song thực tiễn cho thấy, sự hiện diện của Hội thẩm nhân dân trong thành phần Hội đồng xét xử hiện còn mang tính hình thức. Thực trạng này dẫn tới những hoài nghi, thậm chí có quan điểm phủ nhận vai trò của đội ngũ này[25]. Nghiên cứu cho thấy, nguyên nhân cốt lõi của vấn đề là do những bất cập trong “cách thức lựa chọn Hội thẩm nhân dân” và sự “nhầm lẫn” của các nhà làm luật về “vai trò xét xử chuyên môn của thẩm phán” với “vai trò nhận định xã hội của Hội thẩm nhân dân”[26]. Do đó, để chế định này thực sự phát huy hiệu quả, cần kiến tạo cơ chế mới, phù hợp hơn, bảo đảm người dân tham gia xét xử thực sự là đại diện cho xã hội, tiếng nói của họ phải được đặt đúng lúc, đúng chỗ trong quá trình tố tụng và được tôn trọng.

Thứ hai, chuyển đổi cơ chế lựa chọn Hội thẩm nhân dân từ “bầu cử” sang “xét chọn” các công dân đủ điều kiện trên Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư. Đồng thời, bãi bỏ quy định về nhiệm kỳ cố định và cơ cấu số lượng “cứng” tại từng Tòa án. Thay vào đó, thiết lập danh sách nguồn Hội thẩm nhân dân rộng lớn để lựa chọn cho từng vụ án cụ thể. Điều này giúp đa dạng hóa thành phần Hội thẩm nhân dân, phá vỡ tính “chuyên nghiệp hóa” và cục bộ, bảo đảm Hội thẩm thực sự là người đại diện cho Nhân dân.

Thứ ba, thay đổi cơ chế “mời” Hội thẩm nhân dân tham gia xét xử bằng việc lựa chọn ngẫu nhiên qua hệ thống thông tin tự động, có tích hợp công nghệ số để lựa chọn Hội thẩm nhân dân có nghề nghiệp, chuyên môn phù hợp với tính chất của từng vụ án. Điều này không những tận dụng được thế mạnh của Hội thẩm nhân dân, giúp bổ khuyết kiến thức cần thiết cho thẩm phán trong quá trình xét xử và đưa ra phán quyết, mà còn góp phần loại bỏ sự can thiệp chủ quan của lãnh đạo Tòa án, ngăn ngừa tiêu cực và bảo đảm tính khách quan trong việc thành lập Hội đồng xét xử.

Thứ tư, điều chỉnh tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân theo hướng bãi bỏ tiêu chuẩn “có kiến thức pháp luật”, điều chỉnh tiêu chuẩn “có kiến thức xã hội” thành “có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm công tác trong các lĩnh vực”. Điều này không chỉ giúp tiêu chuẩn Hội thẩm nhân dân thực chất hơn, mà còn góp phần thu hút những cá nhân có chuyên môn, nghiệp vụ chuyên sâu từ các thành phần, tầng lớp, giai cấp trong xã hội tham gia xét xử, qua đó, bổ khuyết kiến thức, kinh nghiệm cần thiết cho thẩm phán trong đánh giá tình tiết và đưa ra phán quyết chính xác, thuyết phục, thay vì cố gắng biến họ thành những “thẩm phán không chuyên”.

Thứ năm, cơ cấu lại thành phần Hội đồng xét xử và phân định địa vị pháp lý của Hội thẩm nhân dân theo hướng áp dụng mô hình Hội thẩm đoàn trong xét xử. Theo đó, giới hạn quyền của Hội thẩm nhân dân trong khuôn khổ, Hội thẩm được tham gia phát biểu ý kiến độc lập và biểu quyết cùng thẩm phán về xác định sự thật của vụ án, không tham gia biểu quyết về áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án nhưng có thể phát biểu ý kiến. Trên cơ sở tham vấn của Hội thẩm nhân dân, thẩm phán quyết định các vấn đề liên quan đến việc xác định sự thật của vụ án và áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án. Trường hợp xung đột quan điểm giải quyết, Hội thẩm nhân dân được bảo lưu ý kiến, ghi rõ trong hồ sơ vụ án. Điều này vừa bảo đảm tính đại diện của Nhân dân trong công tác xét xử, vừa bảo đảm tính chuyên nghiệp trong áp dụng pháp luật để giải quyết vụ án, phù hợp với xu hướng phát triển của tư pháp tiến bộ trên thế giới.

Thứ sáu, thiết lập chế tài cụ thể, rõ ràng về trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và người đứng đầu cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác trong phối hợp tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, nhằm phát huy tối đa tinh thần trách nhiệm của Hội thẩm nhân dân và cơ quan, tổ chức nơi Hội thẩm nhân dân đang công tác, bảo đảm chất lượng và hiệu quả của hoạt động tư pháp.

Kết luận

Chế định Hội thẩm nhân dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm công lý và minh bạch hoạt động tư pháp. Tuy nhiên, trước yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chiến lược cải cách tư pháp trong kỷ nguyên mới, những tồn tại về lý luận và thực tiễn của chế định này đòi hỏi phải có những giải pháp điều chỉnh mạnh mẽ và đồng bộ. Vì vậy, cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá toàn diện để sửa đổi phù hợp, đưa vai trò của Hội thẩm nhân dân từ “hình thức” trở thành “thực chất”. Theo đó, có thể xem xét xây dựng và ban hành một đạo luật riêng về Hội thẩm, tách chế định này khỏi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024. Đạo luật này góp phần khẳng định đúng vị thế của Hội thẩm nói chung và Hội thẩm nhân dân nói riêng là người đại diện cho Nhân dân tham gia vào hoạt động xét xử, mà không phải là “cánh tay nối dài” của Tòa án. Chỉ khi đó, cơ chế Nhân dân tham gia xét xử mới thực sự đi vào thực chất, đáp ứng kỳ vọng của xã hội về một nền tư pháp công bằng, dân chủ và nghiêm minh./.

ThS. Nguyễn Văn Trường

Giảng viên Khoa Luật, Đại học Cần Thơ

Ảnh: Internet

[1]. Nguyễn Hòa Bình (2021), Đổi mới và hoàn thiện cơ chế nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới, Tạp chí Cộng sản, số 977, tháng 11/2021, tr. 12 - 15.

[2]. Điều 65 Hiến pháp năm 1946, Điều 99 Hiến pháp năm 1959, Điều 130 Hiến pháp năm 1980 (sửa đổi, bổ sung các năm 1988, 1989), Điều 129 Hiến pháp năm 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), Điều 103 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

[3]. Nguyễn Hòa Bình (2022), Xây dựng Tòa án phục vụ nhân dân, mang lại công lý cho nhân dân, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 22, tháng 11/2022, tr. 3.

[4]. Khải Hoàn (2024), Một số điểm mới cơ bản của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, https://tapchitoaan.vn/mot-so-diem-moi-co-ban-cua-luat-to-chuc-toa-an-nhan-dan-202412751.html, truy cập ngày 18/01/2026.

[5]. Mục 7 Phần IV Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[6]. Chu Thị Thúy Hằng (2024), Hoàn thiện cơ chế Hội thẩm nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, góp phần xây dựng nền tư pháp độc lập ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 1, 2024, tr. 4 - 6.

[7]. Khoản 1 Điều 102 Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025).

[8]. Khoản 1 Điều 3 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[9]. Điều 121 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[10]. Nguyễn Hòa Bình (2022), tlđd; Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), Về sự tham gia của đại diện nhân dân trong hoạt động xét xử, https://tapchitoaan.vn/ve-su-tham-gia-cua-dai-dien-nhan-dan-trong-hoat-dong-xet-xu, truy cập ngày 18/01/2026.

[11]. Nguyễn Hòa Bình (2021), tlđd.

[12]. Nguyễn Hòa Bình (2021), tlđd; Lê Văn Sua (2015), Chế định về Hội thẩm, vai trò của Hội thẩm khi tham gia xét xử - Một số kiến nghị hoàn thiện, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1862, truy cập ngày 18/01/2026.

[13]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 10.

[14]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[15]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 19.

[16]. Các khoản 3, 4 và 5 Điều 94 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[17]. Lê Văn Sua (2015), tlđd; Nguyễn Thanh Quyên (2022), Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hành chính - Thực trạng và kiến nghị, https://danchuphapluat.vn/hoi-tham-nhan-dan-trong-to-tung-hanh-chinh-thuc-trang-va-kien-nghi, truy cập ngày 18/01/2026.

[18]. Điều 50 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Điều 46 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Điều 39 Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

[19]. Điều 11 và Điều 12 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024.

[20]. Điều 63 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, Điều 254 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Điều 154 Luật Tố tụng hành chính năm 2015.

[21]. Báo cáo số 20/BC-TANDTC ngày 21/7/2021 của Tòa án nhân dân tối cao về Tổng kết công tác hội thẩm nhiệm kì 2016 - 2021, tr. 19.

[22]. Bồi thẩm đoàn là một nhóm người được lựa chọn theo nguyên tắc ngẫu nhiên và tuân theo thủ tục chặt chẽ, được trao quyền quyết định các vấn đề về tình tiết vụ án mà họ được giao. Xem: Bryan A. Garner (1999), Black’s Law Dictionary (7th Edition), St. Paul, Minnesota: West, p. 860.

[23]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[24]. S.M (2021), Hội thẩm nhân dân hết lòng với vai trò bảo vệ công lý, https://www.baosoctrang.org.vn/phap-luat-ban-doc/hoi-tham-nhan-dan-het-long-voi-vai-tro-bao-ve-cong-ly-48464.html, truy cập ngày 18/01/2026.

[25]. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), tlđd.

[26]. Cao Việt Thắng (2010), Bàn về vai trò của chế định Hội thẩm nhân dân ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9, tr. 30.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bryan A. Garner (1999), Black’s Law Dictionary (7th Edition), St. Paul, Minnesota: West.

2. Cao Việt Thắng (2010), Bàn về vai trò của chế định Hội thẩm nhân dân ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nhà nước và Pháp luật, số 9/2010.

3. Chu Thị Thúy Hằng (2024), Hoàn thiện cơ chế Hội thẩm nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, góp phần xây dựng nền tư pháp độc lập ở Việt Nam, Tạp chí Luật học, số 1/2024.

4. Khải Hoàn (2024), Một số điểm mới cơ bản của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân 2024, https://tapchitoaan.vn/mot-so-diem-moi-co-ban-cua-luat-to-chuc-toa-an-nhan-dan-202412751.html, truy cập ngày 18/01/2026.

5. Lê Văn Sua (2015), Chế định về Hội thẩm, vai trò của Hội thẩm khi tham gia xét xử - Một số kiến nghị hoàn thiện, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/nghien-cuu-trao-doi.aspx?ItemID=1862, truy cập ngày 18/01/2026.

6. Nguyễn Hòa Bình (2021), Đổi mới và hoàn thiện cơ chế nhân dân tham gia hoạt động xét xử tại Tòa án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai đoạn mới, Tạp chí Cộng sản, số 977, tháng 11/2021.

7. Nguyễn Hòa Bình (2022), Xây dựng Tòa án phục vụ nhân dân, mang lại công lý cho nhân dân, Tạp chí Tòa án nhân dân, số 22, tháng 11/2022.

8. Nguyễn Thanh Quyên (2022), Hội thẩm nhân dân trong tố tụng hành chính - Thực trạng và kiến nghị, https://danchuphapluat.vn/hoi-tham-nhan-dan-trong-to-tung-hanh-chinh-thuc-trang-va-kien-nghi, truy cập ngày 18/01/2026.

9. Quản Thị Ngọc Thảo, Lê Lan Chi (2018), Về sự tham gia của đại diện nhân dân trong hoạt động xét xử, https://tapchitoaan.vn/ve-su-tham-gia-cua-dai-dien-nhan-dan-trong-hoat-dong-xet-xu, truy cập ngày 18/01/2026.

10. S.M (2021), Hội thẩm nhân dân hết lòng với vai trò bảo vệ công lý, https://www.baosoctrang.org.vn/phap-luat-ban-doc/hoi-tham-nhan-dan-het-long-voi-vai-tro-bao-ve-cong-ly-48464.html, truy cập ngày 18/01/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (446) tháng 2/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Tóm tắt: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ đồ họa máy tính thúc đẩy sự xuất hiện phổ biến của người ảnh hưởng ảo như một công cụ quảng cáo mới trong môi trường số. Người ảnh hưởng ảo có khả năng tương tác cá nhân hóa, mô phỏng hành vi và cảm xúc con người, từ đó tác động đến nhận thức và quyết định tiêu dùng. Bài viết phân tích và chỉ ra các thách thức mới mà người ảnh hưởng ảo đặt ra cho hệ thống pháp luật Việt Nam trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền bảo mật dữ liệu cá nhân và quản lý hoạt động quảng cáo; các hạn chế của pháp luật hiện hành, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hoạt động quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo.
Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Tóm tắt: Trong kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển tư nhân. Bài viết nghiên cứu một số bất cập về pháp luật sở hữu trí tuệ, từ đó, đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời, đưa ra giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đã và đang tạo nhiều cơ hội để tiếp cận các tác phẩm ngày càng dễ dàng hơn với nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời đại kỷ nguyên số cũng đặt ra không ít thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả như sự xuất hiện của những loại hình tác phẩm mới, sự ra đời của những tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi xâm phạm với sự trợ giúp đắc lực của mạng internet cùng các công nghệ mới… Bài viết phân tích những thách thức về bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số, đồng thời đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam về vấn đề này.
Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quấy rối tình dục tại nơi làm việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe về thể chất, tinh thần và tâm lý của người lao động, khiến cho hiệu quả công việc của họ bị giảm sút và môi trường làm việc trở nên thiếu an toàn. Do vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật nhiều quốc gia đều có quy định để bảo đảm môi trường làm việc lành mạnh cũng như bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Pháp luật Việt Nam cũng đã đặt ra các quy định để ngăn ngừa, hạn chế quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết tập trung làm rõ những vấn đề pháp lý về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên phương diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này ở Việt Nam.
Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Tóm tắt: Bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đặt ra yêu cầu cần phân định rõ trách nhiệm giữa bác sĩ, cơ sở y tế, nhà cung cấp nền tảng và nhà phát triển phần mềm. Để thực hiện điều này, bài viết phân tích, làm rõ các dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh từ xa và ứng dụng công nghệ số, những khoảng trống pháp lý đáng chú ý, đặc biệt, về tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế bảo vệ người bệnh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro mà vẫn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.
Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Tóm tắt: Thi hành án dân sự nhanh, hiệu quả góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên có liên quan, xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng. Để bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động kinh doanh lành mạnh, bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế, bất cập có thể cản trở hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự theo hướng vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thi hành án, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phục hồi và phát triển sản xuất kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh hiện nay.
Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Định giá tài sản kê biên có vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Vì vậy, để góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động thi hành án dân sự, bài viết phân tích các quy định hiện hành của Luật Thi hành án dân sự về định giá tài sản kê biên, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này.

Theo dõi chúng tôi trên: