Thứ ba 20/10/2026 09:02
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chế định thành viên góp vốn của tổ chức hành nghề luật sư - Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam

Tóm tắt: Nghề luật sư có tính truyền thống, lâu đời tại nhiều quốc gia. Mô hình truyền thống của tổ chức hành nghề luật sư mang tính đối nhân giữa các luật sư, như văn phòng luật sư, công ty luật hợp danh. Cùng với sự phát triển của thị trường và yêu cầu đa dạng hóa dịch vụ pháp lý, mô hình tổ chức đối nhân đã từng bước chuyển hóa thành mô hình đối vốn, như công ty luật hợp danh trách nhiệm hữu hạn, công ty luật trách nhiệm hữu hạn. Mô hình tổ chức hành nghề mang tính đối vốn kể từ Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức hành nghề luật sư và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các tổ chức này. Hiện, thị trường dịch vụ pháp lý trên thế giới chịu tác động đáng kể từ yêu cầu của thị trường và sự phát triển của công nghệ. Trước bối cảnh đó, một số quốc gia đã cho phép thành viên góp vốn không phải luật sư có thể tham gia vào hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, qua đó, bổ sung nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị, tạo điều kiện cho các tổ chức này phát triển. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cần hoàn thiện pháp luật về luật sư để bổ sung quy định về thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật sư, góp phần thúc đẩy sự phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức này trên thị trường trong nước và quốc tế.

Từ khóa: luật sư; tổ chức hành nghề luật sư; thành viên góp vốn; năng lực cạnh tranh quốc gia; bảo đảm thực thi hợp đồng.

Đặt vấn đề

Thị trường dịch vụ pháp lý đang có những thay đổi đáng kể dưới tác động của hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Bên cạnh hoạt động tham gia tố tụng tại Tòa án, các dịch vụ pháp lý ngoài tố tụng ngày càng đa dạng, đòi hỏi tổ chức hành nghề luật sư phải nâng cao năng lực quản trị, mở rộng quy mô và tăng cường khả năng cạnh tranh. Đặc biệt, sự phát triển của công nghệ thông tin trong lĩnh vực dịch vụ pháp lý (LegalTech), nhất là trí tuệ nhân tạo (AI), đặt ra yêu cầu đầu tư nguồn lực tài chính, hạ tầng công nghệ và nhân lực có chuyên môn liên ngành để nâng cao hiệu quả hoạt động hành nghề.

Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về luật sư để thể chế hóa đầy đủ các chủ trương, đường lối, quan điểm chỉ đạo của Đảng liên quan đến tổ chức, hoạt động của luật sư[1] và tạo hành lang pháp lý cho luật sư, tổ chức hành nghề luật sư phát triển cả về số lượng, chất lượng, góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội là cần thiết. Đồng thời, với chủ trương “đưa pháp luật thành lợi thế cạnh tranh, đáp ứng yêu cầu phát triển nhanh và bền vững đất nước trong giai đoạn tới”[2] cũng đặt ra yêu cầu cần hoàn thiện pháp luật về luật sư để các quy định pháp luật tạo cơ hội cho luật sư Việt Nam, tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế. Trong bối cảnh đó, việc cho phép tổ chức hành nghề luật sư có thành viên góp vốn không phải là luật sư là cơ hội để tổ chức hành nghề luật sư tiếp cận được nguồn vốn, nâng cao năng lực quản trị và năng lực cạnh tranh có tính toàn cầu.

1. Bối cảnh phát triển và yêu cầu đổi mới mô hình tổ chức hành nghề luật sư tại Việt Nam

Trong truyền thống, nghề luật sư hoạt động trong lĩnh vực dân sự, hình sự và gắn với hoạt động tố tụng tại Tòa án[3]. Công việc trong lĩnh vực này thường không đòi hỏi luật sư hoạt động dưới hình thức tổ chức hành nghề có quy mô nhiều luật sư, người giúp việc, mà thường tập trung vào tính chuyên môn của luật sư. Trước Pháp lệnh Luật sư năm 2001, các luật sư hoạt động thông qua Đoàn Luật sư[4]. Với sự mở cửa của nền kinh tế, Điều 18 Pháp lệnh Luật sư năm 2001 quy định, luật sư lựa chọn hoạt động theo một trong hai hình thức: văn phòng luật sư hoặc công ty luật hợp danh. Mô hình truyền thống của tổ chức hành nghề luật sư mang tính đối nhân giữa các luật sư theo thông lệ quốc tế[5]. Luật Luật sư năm 2006 quy định, tổ chức hành nghề luật sư gồm văn phòng luật sư và công ty luật. Trong đó, công ty luật gồm công ty luật hợp danh do hai luật sư thành lập và công ty luật trách nhiệm hữu hạn, gồm mô hình công ty luật trách nhiệm hữu hạn do một luật sư hoặc hai luật sư thành lập[6]. Như vậy, Luật Luật sư năm 2006 đã công nhận mô hình trách nhiệm hữu hạn (đối vốn) đối với tổ chức hành nghề luật sư. Quy định này tạo điều kiện để luật sư lựa chọn mô hình tổ chức hành nghề với các điều kiện về vốn phù hợp với lĩnh vực hành nghề và thị trường mục tiêu.

Hiện, thị trường dịch vụ pháp lý không chỉ giới hạn ở dịch vụ luật sư tham gia tố tụng tại Tòa án, mà phát triển đa dạng, từ tham gia dịch vụ pháp lý trong tố tụng Tòa án, đại diện ngoài tố tụng, giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án, tư vấn pháp lý… Đặc biệt, dịch vụ pháp lý ngoài Tòa án có xu hướng phát triển mạnh và có khả năng tạo ra doanh thu lớn hơn dịch vụ pháp lý tham gia tố tụng tại Tòa án. Đơn cử, tính đến tháng 9/2025, Việt Nam có 123 tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài với 255 luật sư nước ngoài. Doanh thu của các tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài và luật sư nước ngoài năm 2025 đạt hơn 398,4 tỷ đồng và nộp thuế hơn 33,4 tỷ đồng. Trong khi đó, doanh thu của 22.098 luật sư với hơn 6.343 tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam đạt khoảng 5.903,6 tỷ đồng và đóng thuế khoảng 744,6 tỷ đồng[7]. Đặc biệt, tổ chức hành nghề luật sư nước ngoài và luật sư nước ngoài không được tham gia tố tụng với tư cách là người đại diện, người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự cho khách hàng trước Tòa án Việt Nam trong vụ án hình sự[8]. Vì vậy, tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam cần được tạo điều kiện để có thể tiếp cận nguồn vốn, phát triển quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và tham gia vào thị trường dịch vụ pháp lý toàn cầu.

Sự phát triển của công nghệ thông tin trong lĩnh vực LegalTech ngày càng mạnh mẽ, đặc biệt, sự xuất hiện của AI. Công nghệ đã tác động đến phương thức, chất lượng dịch vụ luật sư và chi phí sử dụng dịch vụ pháp lý[9]. Điều này đòi hỏi luật sư và tổ chức hành nghề luật sư phải có giải pháp ứng dụng công nghệ, trong đó có biện pháp thu hút kỹ sư công nghệ làm việc tại tổ chức hành nghề luật sư và đầu tư hệ thống công nghệ thông tin riêng có tính bảo mật cao để phục vụ hoạt động hành nghề. Xu hướng các tổ chức hành nghề luật sư trên thế giới đầu tư vào LegalTech và AI ngày càng tăng nhằm nâng cao hiệu suất công việc, giảm chi phí cho khách hang[10]. Xu hướng này đặt ra yêu cầu các tổ chức hành nghề luật sư phải có đủ nguồn vốn để đầu tư công nghệ hoặc có cơ chế phù hợp nhằm thu hút kỹ sư công nghệ làm việc trong tổ chức của mình để phát triển LegalTech.

2. Kinh nghiệm quốc tế về mô hình tổ chức hành nghề luật sư có thành viên góp vốn không phải là luật sư

Tại Vương quốc Anh, nghề luật sư có từ thế kỷ XI, được coi là lâu đời nhất thế giới[11]. Nghề luật sư tại Anh rất phát triển và có ảnh hưởng đến sự phát triển của nghề luật sư trên thế giới, từ phương pháp hành nghề đến mô hình quản trị tổ chức hành nghề và những vấn đề mới phát sinh trên thị trường hành nghề luật sư, như tổ chức hành nghề luật sư có thành viên sở hữu không phải là luật sư…

Tại Anh và Xứ Wales, luật sư có thể hành nghề với tư cách cá nhân hoặc tổ chức hành nghề luật sư gồm công ty luật hợp danh, công ty luật trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh trách nhiệm hữu hạn[12]. Năm 2007, Anh và Xứ Wales ban hành Luật Dịch vụ pháp lý (Legal Services Act 2007), tạo cơ sở cho việc cải cách hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý, trong đó có việc hình thành mô hình Tổ chức Hành nghề được cấp phép (Alternative Business Structures - ABS). Mô hình này cho phép người không phải là luật sư có thể tham gia sở hữu tổ chức hành nghề luật sư. Các chủ thể có thể tham gia gồm quỹ đầu tư tư nhân, văn phòng quản lý tài sản gia đình, nhà đầu tư thiên thần (business angels), kế toán, chuyên gia tư vấn tài chính, người đánh giá/thẩm định bất động sản, ngân hàng, công ty bảo hiểm, doanh nghiệp bán lẻ và người lao động thông qua quỹ cổ phần dành cho người lao động (employee ownership structures). Để bảo đảm hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư và duy trì các chuẩn mực nghề nghiệp, mô hình ABS đặt ra những yêu cầu đối với người tham gia sở hữu, như đáp ứng các tiêu chuẩn về đạo đức, không có tiền án đối với các tội nghiêm trọng và chứng minh nguồn gốc hợp pháp của vốn góp nhằm phòng ngừa các hành vi vi phạm quy định về phòng, chống rửa tiền[13]…

Tại Scotland, năm 2010, pháp luật cũng ghi nhận mô hình tổ chức dịch vụ pháp lý (LP) tương tự như ABS, cho phép người không phải là luật sư được góp vốn vào tổ chức hành nghề với tỷ lệ không quá 49%. Người góp vốn không phải là luật sư không được cung cấp dịch vụ pháp lý nhưng được tham gia vào các hoạt động quản lý về nhân sự, tài chính, định hướng phát triển[14].

Tại Hoa Kỳ, pháp luật về hành nghề luật sư chủ yếu được điều chỉnh ở cấp bang, thay vì được quy định thống nhất trong một đạo luật liên bang. Quy tắc ứng xử nghề nghiệp của Liên đoàn Luật sư Hoa Kỳ (ABA) đặt ra những hạn chế đối với việc chia sẻ phí luật sư cho những người không phải là luật sư được hưởng nhằm bảo vệ tính độc lập và liêm chính của luật sư[15]. Tuy nhiên, một số bang và vùng lãnh thổ đã lựa chọn cách tiếp cận khác. Tại bang Arizona, năm 2020, Tòa án Tối cao bang Arizona đã hủy bỏ việc áp dụng điều khoản này đối với việc cho phép người không phải là luật sư được sở hữu tổ chức hành nghề luật sư tại bang Arizona với lý do quy tắc này có thể cản trở việc tiếp cận dịch vụ pháp lý của công chúng. Việc cho phép người không phải là luật sư được nắm giữ phần vốn tại tổ chức hành nghề luật sư đã cho phép các công ty kế toán và công ty luật có thể hợp tác (điển hình là Công ty KPMG đã thành lập Công ty Luật KPMG tại Arizona)[16], sở hữu lẫn nhau cũng như tạo điều kiện cho việc áp dụng AI và công nghệ thông tin, góp phần thúc đẩy sự phát triển của nghề luật sư[17]. Ngoài bang Arizona, một số bang và vùng lãnh thổ của Hoa Kỳ, như Utah, Washington DC[18] và Puerto Rico cũng có những quy định cho phép người không phải là luật sư được sở hữu phần vốn tại tổ chức hành nghề luật sư[19].

Tại Singapore, từ năm 2014, người không phải là luật sư có thể trở thành thành viên sở hữu vốn tại công ty luật nếu đáp ứng các điều kiện nhất định và được cơ quan nhà nước cho phép[20]. Thành viên sở hữu không phải là luật sư chỉ được sở hữu tối đa 25% tài sản của công ty luật. Mô hình công ty luật có thành viên sở hữu không phải là luật sư có những điểm tương đồng với mô hình ABS tại Vương quốc Anh. Theo Chủ tịch Hiệp hội Luật sư Singapore, mô hình này phù hợp với các công ty luật cung cấp nhiều lĩnh vực, đa dịch vụ (one-stopshop) và đang có xu hướng phát triển[21].

Australia là quốc gia đầu tiên theo hệ thống thông luật cho phép thành viên góp vốn tại công ty luật theo mô hình ABS từ năm 2001. Tổ chức hành nghề luật sư có thể tổ chức theo mô hình doanh nghiệp (Incorporated Legal Practice), được tiếp nhận vốn từ quỹ đầu tư, vốn từ những cá nhân có chuyên môn khác và được niêm yết trên thị trường chứng khoán[22]. Người không phải là luật sư không được phép tư vấn luật[23].

Trong hệ thống dân luật, Pháp là quốc gia cho phép tổ chức hành nghề luật sư có thành viên góp vốn không phải là luật sư với một số điều kiện nhất định. Vốn của thành viên luật sư phải quá bán. Nếu công ty thành lập hội đồng quản trị hoặc hội đồng thành viên thì thành viên là luật sư phải chiếm 2/3[24].

Như vậy, các quốc gia vùng lãnh thổ cho phép mô hình thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật sư đều xem xét tới khả năng mở rộng phạm vi cung cấp dịch vụ của các tổ chức hành nghề luật sư theo hướng đa lĩnh vực, mở rộng nguồn vốn để tiếp cận thị trường, nâng cao năng lực về công nghệ, đặc biệt là sự phát triển của AI. Các quốc gia cho phép mô hình thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật sư đều xem xét ảnh hưởng của mô hình này đối với tính độc lập và sự liêm chính của nghề luật[25]. Mô hình thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật ở một số quốc gia trên thế giới đều quy định những điều kiện nhất định, như chỉ cho phép tại mô hình công ty có tính chất đối vốn, chủ yếu là trách nhiệm hữu hạn, trừ Australia còn có mô hình công ty cổ phần; thành viên góp vốn là cá nhân phải đáp ứng điều kiện về đạo đức; thành viên góp vốn không được hành nghề luật, không được tác động tới hoạt động hành nghề và chỉ chiếm số vốn có quyền biểu quyết không quá 49%.

3. Thực tiễn tổ chức hành nghề luật sư tại Việt Nam

Nghề luật sư ở Việt Nam đã có sự phát triển đáng kể về số lượng, chất lượng và phạm vi hoạt động. Tính đến cuối năm 2025, đội ngũ luật sư Việt Nam có hơn 22.000 luật sư, trung bình mỗi năm tăng thêm khoảng 1.000 luật sư[26]. Tuy nhiên, tính bình quân số lượng luật sư trên tổng dân số thì số lượng luật sư của Việt Nam còn rất khiêm tốn so với nhiều quốc gia khác[27]. Theo báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao, hằng năm, số lượng vụ án ngày càng tăng. Năm 2025, các Tòa án đã thụ lý 683.341 vụ việc, giải quyết 618.341 vụ, đạt 90,49%, tăng 0,77% so với năm trước[28]. Nếu tính bình quân, mỗi luật sư có thể phải đảm nhận 28 vụ việc của hệ thống Tòa án trong năm 2025, tương đương với 02 vụ việc/tháng. Tuy nhiên, theo Bộ Tư pháp, tỷ lệ luật sư tham gia các vụ việc tại Tòa án chỉ chiếm khoảng 8,1% ở giai đoạn sơ thẩm và 22,26% ở giai đoạn phúc thẩm[29]. Như vậy, hoạt động hành nghề luật sư ở Việt Nam tại Tòa án tập trung nhiều vào một số luật sư. Ngoài ra, các luật sư cũng tham gia cung cấp các dịch vụ pháp lý khác, như tư vấn, đại diện sở hữu trí tuệ, giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án…

Tính đến cuối năm 2025, cả nước có 6.343 tổ chức hành nghề luật sư[30]. Bình quân mỗi tổ chức hành nghề có từ 03 đến 04 luật sư. Trên thực tế, phần lớn các tổ chức hành nghề có quy mô vừa và nhỏ, từ 10 luật sư trở xuống. Việt Nam có ít tổ chức hành nghề có quy mô trên 50 luật sư và rất ít tổ chức hành nghề có từ 100 luật sư trở lên và chưa có tổ chức hành nghề có quy mô đến 1.000 luật sư. Các tổ chức hành nghề luật sư thường cung cấp dịch vụ pháp lý đa lĩnh vực (full range) nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường đối với dịch vụ pháp lý có tính toàn diện (one-stop shop). Chỉ một số ít tổ chức hành nghề luật sư tập trung chuyên sâu vào một hoặc hai lĩnh vực đặc thù như hàng hải, ngân hàng, bảo hiểm, sở hữu trí tuệ… Đặc điểm này đã hình thành một số mô hình tổ hợp dịch vụ trong lĩnh vực pháp luật liên kết giữa tổ chức hành nghề luật sư với các tổ chức hành nghề chuyên nghiệp trong các lĩnh vực chuyên môn khác, như công chứng, thừa phát lại, kế toán, kiểm toán…

Thời gian qua, hiệu quả kinh tế trong hoạt động hành nghề của đội ngũ luật sư Việt Nam thấp hơn đội ngũ luật sư nước ngoài hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam. Vấn đề này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân, như năng lực, tính gắn kết, trung thành của khách hàng với luật sư… Trong đó, khả năng cạnh tranh về vốn, kinh nghiệm quản trị của các tổ chức hành nghề Việt Nam thấp hơn các hãng luật nước ngoài. Các hãng luật nước ngoài khi vào Việt Nam thường có lợi thế về vốn nên có khả năng tuyển dụng lao động Việt Nam chất lượng cao, đã qua giai đoạn học việc tại các tổ chức hành nghề luật sư của Việt Nam. Trong khi đó, không nhiều tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam tích lũy đủ vốn để có thể trả lương cạnh tranh với các hãng luật nước ngoài. Với cam kết mở cửa thị trường dịch vụ pháp lý, Điều 70 Luật Luật sư năm 2006 cho phép chi nhánh, công ty luật nước ngoài hành nghề tại Việt Nam thực hiện tư vấn pháp luật và các dịch vụ pháp lý khác, được cử luật sư Việt Nam trong tổ chức hành nghề của mình tư vấn pháp luật Việt Nam. Vấn đề này dẫn đến việc trong nhiều lĩnh vực tư vấn pháp lý, các hãng luật nước ngoài đang chiếm ưu thế hơn các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam. Thậm chí, một số hãng luật nước ngoài hiện nay chủ yếu do luật sư Việt Nam điều hành và cung cấp dịch vụ. Lợi thế về vốn là “đòn bẩy” quan trọng để tổ chức hành nghề luật sư có thể nâng cao năng lực thông qua việc thu hút nhân sự chất lượng cao, tăng cường hoạt động truyền thông và mở rộng khả năng tiếp cận thị trường.

Để thu hút và giữ chân nhân sự có năng lực, các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam thường xây dựng chương trình, kế hoạch tạo cơ hội để luật sư trở thành chủ sở hữu của tổ chức (partner), tương tự mô hình tại các hãng luật nước ngoài. Tuy nhiên, cơ chế này chủ yếu hướng đến nhân sự là luật sư, trong khi những người làm công tác kế toán, tư vấn thuế, phát triển thị trường (business development), quản lý con người (human resource management), kỹ sư công nghệ, kỹ sư AI… có thể đóng góp đáng kể vào sự phát triển của tổ chức. Trên thực tế, một số tổ chức hành nghề luật sư sử dụng chế định hợp đồng để cam kết về phần vốn sở hữu với nhân sự của mình nhưng không ghi nhận chính thức. Cách thức này có thể làm phát sinh rủi ro pháp lý cho tổ chức hành nghề luật sư.

Bên cạnh đó, các tổ chức hành nghề luật sư gặp khó khăn khi vay vốn tín dụng để tạo nguồn lực tài chính cho phát triển, do điều kiện được vay vốn thường gắn với yêu cầu về tài sản bảo đảm, trong khi tài sản hữu hình của các tổ chức này không nhiều như các doanh nghiệp khác. Để huy động vốn cho phát triển, các tổ chức hành nghề luật sư chủ yếu huy động từ chính các luật sư sở hữu tổ chức hành nghề. Tuy nhiên, do quy mô của các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam thường nhỏ nên số lượng vốn góp từ các luật sư sở hữu không cao. Nếu các luật sư nghỉ hưu hoặc qua đời, phần vốn của họ chỉ có thể được hoàn lại, mà không thể để lại thừa kế hoặc chuyển giao cho thành viên gia đình không phải là luật sư. Vấn đề này cũng tác động đến khả năng các luật sư bỏ vốn của cá nhân, gia đình để đầu tư lớn cho tổ chức hành nghề.

Trong bối cảnh chuyển đổi số, đầu tư vào LegalTech và AI đang trở thành xu hướng để các tổ chức hành nghề luật sư nâng cao năng lực cạnh tranh, tăng hiệu suất công việc và giảm chi phí cho khách hàng. Việc không có đủ nguồn lực tài chính sẽ làm hạn chế năng lực cạnh tranh của các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam tại Việt Nam cũng như khả năng tham gia vào thị trường toàn cầu. Vấn đề này đòi hỏi phải hoàn thiện khung pháp luật, tạo điều kiện để các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam có thêm nguồn vốn từ những thành viên góp vốn không phải là luật sư để họ cùng đồng hành với sự phát triển của tổ chức.

4. Kiến nghị, đề xuất

Mô hình tổ chức hành nghề luật sư có thành viên góp vốn không phải là luật sư là mô hình mới trong lĩnh vực cung cấp dịch vụ pháp lý trên thế giới. Đặc biệt, các quốc gia cho phép áp dụng mô hình này đều có lịch sử phát triển nghề luật sư lâu đời. Việc thừa nhận mô hình này được đặt ra trên cơ sở xem xét thực tiễn, xu hướng phát triển của thị trường dịch vụ pháp lý và các điều kiện cần thiết nhằm ngăn ngừa nguy cơ lạm dụng, làm “biến tướng” hoạt động hành nghề luật sư.

Tại Việt Nam, mặc dù nghề luật sư đã hình thành từ đầu thế kỷ XX, hoạt động hành nghề luật sư chủ yếu tập trung vào lĩnh vực bào chữa tại Tòa án. Hoạt động luật sư chuyên sâu lĩnh vực kinh doanh, thương mại mới phát triển từ khi Việt Nam thực hiện công cuộc đổi mới, mở cửa, hội nhập quốc tế. Khả năng tích lũy và tiếp cận nguồn vốn để tạo “đòn bẩy” cho sự phát triển của các tổ chức hành nghề luật sư Việt Nam còn hạn chế. Hiện, pháp luật chưa cho phép tổ chức hành nghề luật sư có thành viên góp vốn không phải là luật sư, dẫn đến khó khăn trong việc thu hút nhà đầu tư chiến lược và đội ngũ nhân sự có chất lượng, chuyên môn phù hợp để hỗ trợ phát triển tổ chức. Bên cạnh đó, hạn chế về năng lực tài chính còn ảnh hưởng đến khả năng đầu tư công nghệ, nâng cao hiệu quả hoạt động và mở rộng khả năng cung cấp dịch vụ pháp lý phục vụ cộng đồng.

Từ những vấn đề trên, nghiên cứu đề xuất bổ sung chế định thành viên góp vốn không phải là luật sư trong Luật Luật sư (sửa đổi) là cần thiết, nhằm tạo cơ sở pháp lý cho việc huy động nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị, đồng thời, bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp, đạo đức hành nghề và bản chất của hoạt động luật sư.

Kết luận

Việc bổ sung chế định thành viên góp vốn không phải là luật sư là vấn đề cần được nghiên cứu trong quá trình sửa đổi Luật Luật sư năm 2006, đáp ứng yêu cầu phát triển nghề luật sư trong bối cảnh hội nhập quốc tế và chuyển đổi số. Thực tiễn Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc hoàn thiện chế định này cần xuất phát từ đặc thù nghề luật sư và điều kiện phát triển của thị trường dịch vụ pháp lý trong nước. Qua đó, từng bước hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về tổ chức hành nghề luật sư, tạo cơ sở cho việc đổi mới mô hình tổ chức và nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam ./.

Luật sư. Nguyễn Hưng Quang

Thành viên Sáng lập và Điều hành Văn phòng luật sư NHQuang & Cộng sự, Chủ tịch Trung tâm Hòa giải thương mại quốc tế Việt Nam, Phó Chủ tịch Hội Luật quốc tế Việt Nam

Ảnh: internet

[1]. Nguyễn Hưng Quang (2026), Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) và vấn đề nâng cao khả năng cạnh tranh của luật sư Việt Nam, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/212144/Du-thao-Luat-Luat-su--sua-doi--va-van-de-nang-cao-kha-nang-canh-tranh-cua-luat-su-Viet-Nam.html, truy cập ngày 10/9/2026.

[2]. Kết luận số 09-KL/TW ngày 10/3/2026 của Bộ Chính trị về hoàn thiện cấu trúc hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[3]. Phan Trung Hoài (2026), Kỳ I - Từ lịch sử nghề luật sư ở Việt Nam nhìn ra thế giới, https://lsvn.vn/ky-i-tu-lich-su-nghe-luat-su-o-viet-nam-nhin-ra-the-gioi-a180207.html, truy cập ngày 10/9/2026; Đỗ Ngọc Thịnh (2017), Vị trí, vai trò và chức năng của luật sư, Sổ tay Luật sư, Quyển 1: Luật sư và hành nghề luật sư, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, tr.20; Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa (2015), Lịch sử nghề luật sư ở Việt Nam, Nxb. Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh, tr.9-25; Nguyễn Hưng Quang (2007), The Formation and Development of the Role of Lawyers in Vietnam, “Vietnam’s New Order - International Perpestives on the State and Reform in Vietnam, Stephanie BalMe and Mark Sidel (ed.), Palgrave MacMillan, tr.164.

[4]. Điều 7 Pháp lệnh Tổ chức luật sư năm 1987; Điều 42 Pháp lệnh Luật sư năm 2001.

[5]. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp, tr.116.

[6]. Điều 32, Điều 34 Luật Luật sư năm 2006.

[7]. Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 của Bộ Tư pháp về tổng kết thi hành Luật Luật sư (Báo cáo số 422/BC-BTP), Phụ lục số 2 và Phụ lục số 3.

[8]. Điều 70 Luật Luật sư năm 2006.

[9]. Nguyễn Thanh Hà và các tác giả (2024), Nghề luật trước những tác động của trí tuệ nhân tạo và những yêu cầu đặt ra đối với hoạt động đào tạo luật ở Việt Nam, https://lsvn.vn/nghe-luat-truoc-nhung-tac-dong-cua-tri-tue-nhan-tao-va-nhung-yeu-cau-dat-ra-doi-voi-hoat-dong-dao-tao-luat-o-vietnam-1706110660-a140398.html, truy cập ngày 10/9/2026; Nguyễn Văn Quân (2019), Một số tác động của trí tuệ nhân tạo tới ngề luật, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/210361/Mot-so-tac-dong-cua-tri-tue-nhan-tao-toi-nghe-luat.html, truy cập ngày 10/9/2026.

[10]. Băng Băng (2025), 20 triệu luật sư thời AI đối mặt sa thải: 44% công việc pháp lý sẽ được tự động hoá, 77% tin rằng các hãng luật sẽ cắt giảm lớn trong 5 năm tới, https://markettimes.vn/20-trieu-luat-su-thoi-ai-doi-mat-sa-thai-44-cong-viec-phap-ly-duoc-tu-dong-hoa-77-tin-rang-cac-hang-luat-se-cat-giam-lon-trong-5-nam-toi-82465.html, truy cập ngày 10/9/2026.

[11]. Many Ann Gledon and Geoffrey Sawer, England after the Conquest, Britanica, https://www.britannica.com/topic/legal-profession/England-after-the-Conquest, truy cập ngày 10/9/2026.

[12]. Solicitors Regulation Authority, SRA Authorisation of Firm Rules, https://www.sra.org.uk/solicitors/standards-regulations/authorisation-firms-rules/, truy cập ngày 10/9/2026.

[13]. Accounts for Lawyers (2026), Can a Non-Lawyer Buy a UK Law Firm? ABS Rules Explained 2025/26, https://www.accountsforlawyers.co.uk/blog/firm-acquisition-merger/can-a-non-lawyer-buy-a-uk-law-firm-abs-explained, truy cập ngày 10/9/2026.

[14]. Scotis Government, Legal Services: alternative business structures, https://www.gov.scot/policies/access-to-justice/alternative-business-structures/; ArmstrongWatson (2023), Non-lawyer law

firm ownership: ABSs to be introduced in Scotland, https://www.armstrongwatson.co.uk/news/2023/09/non-lawyer-law-firm-ownership-abss-be-introduced-scotland, truy cập ngày 10/9/2026.

[15]. American Bar Association, Rule 5.4: Professional Independence of a Lawyer_Law firm and

association, https://www.americanbar.org/groups/professional_responsibility/publications/model_rules_of_professional_conduct/rule_5_4_professional_independence_of_a_lawyer/, truy cập ngày 10/9/2026.

[16]. Bloomberg Law, Arizona Non-Lawyer Ownership in Law Firms & Implications for Accounting Firms, https://www.bloomberglaw.com/external/document/XA9M2V18000000/corporate-compliance-professional-perspective-arizona-non-lawyer, truy cập ngày 10/9/2026.

[17]. Mark Maurer (2025), KPMG to Launch U.S. Law Firm Following Court Approval, The Wall Street Journal, https://www.wsj.com/articles/kpmg-to-launch-u-s-law-firm-following-court-approval-daaa88fb, truy cập ngày 10/9/2026.

[18]. O’Rielly & Roche (2025), Should Non-Lawyers Be Permitted To Own Law Firms?, https://oriellyroche.

com/should-non-lawyers-be-permitted-to-own-law-firms/, truy cập ngày 10/9/2026.

[19]. ABA Journal (2025), Nonlawyers can partly own law firms in Puerto Rico under revíed ethics rules, https://www.abajournal.com/news/article/nonlawyers-can-partly-own-law-firms-in-puerto-rico-under-revised-ethics-rules, truy cập ngày 10/9/2026.

[20]. Luật về Nghề luật 1966 (Legal Profession Act), Section 36G.

[21]. Thio Shen Yi (2016), New Wine, New Wineskins, Law Gazette, https://v1.lawgazette.com. sg/2016-06/1588.htm, truy cập ngày 10/9/2026.

[22]. Kier Anthony (2025), Can you own a law firm without being a lawyer? Non Lawyer Ownership Guide, Virtual Staffing, https://www.virtualstaffing.com/blog/can-you-own-a-law-firm-without-being-a-lawyer; Felicity Nelson (2015), Stunned markets take stock of listed law firm, Lawyer Weekly, https://www.lawyersweekly.com.au/newlaw/16522-lessons-from-a-listed-law-firm, truy cập ngày 10/9/2026.

[23]. Victoria Legal Services (2026), Legal Practice Offering non-legal services, https://lsbc.vic.gov.au/lawyers/practising-law/running-law-practice/law-practices-offering-non-legal-services, truy cập ngày 10/9/2026.

[24]. Christiaan Stokkermans, Annie de Roo (2023), Alternative business structures for lawyers_ Lawyering as a societal enterprise, Erasmus School of Law, tr.xv; Mark Maurer (2025), KPMG to Launch U.S. Law Firm Following Court Approval, The Wall Street Journal, https://www.wsj.com/articles/kpmg-to-launch-u-s-law-firm-following-court-approval-daaa88fb, truy cập ngày 10/9/2026.

[25]. Christiaan Stokkermans, Annie de Roo (2023), tlđd, tr.xv.

[26]. Đức Tuấn (2026), Trung bình mỗi năm cả nước có thêm gần 1.000 luật sư, https://www.qdnd.vn/xa-hoi/tin-tuc/trung-binh-moi-nam-ca-nuoc-co-them-gan-1-000-luat-su-1033275, truy cập ngày 10/9/2026.

[27].World Population Review (2026), Lawyers per capita by Country 2026, https://worldpopulationreview.com/country-rankings/lawyers-per-capita-by-country, truy cập ngày 10/9/2026.

[28]. Cổng thông tin điện tử Quốc hội, Quốc hội nghe báo cáo về kết quả công tác năm 2025 của ngành Tòa án nhân dân, https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=97445, truy cập ngày 10/9/2026.

[29]. Báo cáo số 422/BC-BTP, tr.7.

[30]. Báo cáo số 422/BC-BTP, Phụ lục số 2.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. ABA Journal (2025), Nonlawyers can partly own law firms in Puerto Rico under revíed ethics rules, https://www.abajournal.com/news/article/nonlawyers-can-partly-own-law-firms-in-puerto-rico-under-revised-ethics-rules, truy cập ngày 10/9/2026.

2. Accounts for Lawyers (2026), Can a Non-Lawyer Buy a UK Law Firm? ABS Rules Explained 2025/26, https://www.accountsforlawyers.co.uk/blog/firm-acquisition-merger/can-a-non-lawyer-buy-a-uk-law-firm-abs-explained, truy cập ngày 10/9/2026.

3. American Bar Association, Rule 5.4: Professional Independence of a Lawyer_Law firm and association, https://www.americanbar.org/groups/professional_responsibility/publications/model_rules_of_professional_conduct/rule_5_4_professional_independence_of_a_lawyer/, truy cập ngày 10/9/2026.

4. Báo cáo số 422/BC-BTP ngày 10/6/2026 của Bộ Tư pháp về tổng kết thi hành Luật Luật sư.

5. Băng Băng (2025), 20 triệu luật sư thời AI đối mặt sa thải: 44% công việc pháp lý sẽ được tự động hóa, 77% tin rằng các hãng luật sẽ cắt giảm lớn trong 5 năm tới, https://markettimes.vn/20-trieu-luat-su-thoi-ai-doi-mat-sa-thai-44-cong-viec-phap-ly-duoc-tu-dong-hoa-77-tin-rang-cac-hang-luat-se-cat-giam-lon-trong-5-nam-toi-82465.html, truy cập ngày 10/9/2026.

6. Bloomberg Law, Arizona Non-Lawyer Ownership in Law Firms & Implications for Accounting Firms, https://www.bloomberglaw.com/external/document/XA9M2V18000000/corporate-compliance-professional-perspective-arizona-non-lawyer, truy cập ngày 10/9/2026.

7. Cổng thông tin điện tử Quốc hội, Quốc hội nghe báo cáo về kết quả công tác năm 2025 của ngành Tòa án nhân dân, https://quochoi.vn/tintuc/Pages/tin-hoat-dong-cua-quoc-hoi.aspx?ItemID=97445, truy cập ngày 10/9/2026.

8. Christiaan Stokkermans, Annie de Roo (2023), Alternative business structures for lawyers_Lawyering as a societal enterprise, Erasmus School of Law, tr.xv; Mark Maurer (2025), KPMG to Launch U.S. Law Firm Following Court Approval, The Wall Street Journal, https://www.wsj.com/articles/kpmg-to-launch-u-s-law-firm-following-court-approval- daaa88fb, truy cập ngày 10/9/2026.

9. Đỗ Ngọc Thịnh (2017), Vị trí, vai trò và chức năng của luật sư, Sổ tay Luật sư, Quyển 1: Luật sư và hành nghề luật sư, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật.

10. Đức Tuấn (2026), Trung bình mỗi năm cả nước có thêm gần 1.000 luật sư, https://www.qdnd.vn/xa-hoi/tin-tuc/trung-binh-moi-nam-ca-nuoc-co-them-gan-1-000-luat-su-1033275, truy cập ngày 10/9/2026.

11. Kier Anthony (2025), Can you own a law firm without being a lawyer? Non Lawyer Ownership Guide, Virtual Staffing, https://www.virtualstaffing.com/blog/can-you-own-a-law-firm-without-being-a-lawyer; Felicity Nelson (2015), Stunned markets take stock of listed law firm, Lawyer Weekly, https://www.lawyersweekly.com.au/newlaw/16522-lessons-from-a-listed-law-firm, truy cập ngày 10/9/2026.

12. Many Ann Gledon and Geoffrey Sawer, England after the Conquest, Britanica, https://www.britannica.com/topic/legal-profession/England-after-the-Conquest, truy cập ngày 10/9/2026.

13. Mark Maurer (2025), KPMG to Launch U.S. Law Firm Following Court Approval, The Wall Street Journal, https://www.wsj.com/articles/kpmg-to-launch-u-s-law-firm-following-court-approval-daaa88fb, truy cập ngày 10/9/2026.

14. Nguyễn Hưng Quang (2007), The Formation and Development of the Role of Lawyers in Vietnam, “Vietnam’s New Order - International Perpestives on the State and Reform in Vietnam, Stephanie BalMe and Mark Sidel (ed.), Palgrave MacMillan.

15. Nguyễn Hưng Quang (2026), Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) và vấn đề nâng cao khả năng cạnh tranh của luật sư Việt Nam, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/212144/Du-thao-Luat-Luat-su--sua-doi--va-van-de-nang-cao-kha-nang-canh-tranh-cua-luat-su-Viet-Nam.html, truy cập ngày 10/9/2026.

16. Nguyễn Thanh Hà và các tác giả (2024), Nghề luật trước những tác động của trí tuệ nhân tạo và những yêu cầu đặt ra đối với hoạt động đào tạo luật ở Việt Nam, https://lsvn.vn/nghe-luat-truoc-nhung-tac-dong-cua-tri-tue-nhan-tao-va-nhung-yeu-cau-dat-ra-doi-voi-hoat-dong-dao-tao-luat-o-viet-nam-1706110660-a140398.html, truy cập ngày 10/9/2026

17. Nguyễn Văn Quân (2019), Một số tác động của trí tuệ nhân tạo tới nghề luật, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/210361/Mot-so-tac-dong-cua-tri-tue-nhan-tao-toi-nghe-luat.html, truy cập ngày 10/9/2026.

18. Nguyễn Văn Tuân (2021), Thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong Nhà nước pháp quyền, Nxb. Tư pháp.

19. O’Rielly & Roche (2025), Should Non-Lawyers Be Permitted To Own Law Firms?, https://oriellyroche.com/should-non-lawyers-be-permitted-to-own-law-firms/, truy cập ngày 10/9/2026.

20. Phan Đăng Thanh, Trương Thị Hòa (2015), Lịch sử nghề luật sư ở Việt Nam, Nxb. Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh.

21. Phan Trung Hoài (2026), Kỳ I - Từ lịch sử nghề luật sư ở Việt Nam nhìn ra thế giới, https://lsvn.vn/ky-i-tu-lich-su-nghe-luat-su-o-viet-nam-nhin-ra-the-gioi-a180207.html, truy cập ngày 10/9/2026.

22. Scotis Government, Legal Services: alternative business structures, https://www.gov.scot/policies/access-to-justice/alternative-business-structures/; ArmstrongWatson (2023), Non-lawyer law firm ownership: ABSs to be introduced in Scotland, https://www.armstrongwatson.co.uk/news/2023/09/non-lawyer-law-firm-ownership-abss-be-introduced-scotland, truy cập ngày 10/9/2026.

23. Solicitors Regulation Authority, SRA Authorisation of Firm Rules, https://www.sra.org.uk/solicitors/standards-regulations/authorisation-firms-rules/, truy cập ngày 10/9/2026.

24. Thio Shen Yi (2016), New Wine, New Wineskins, Law Gazette, https://v1.lawgazette.com.sg/2016-06/1588.htm, truy cập ngày 10/9/2026.

25. Victoria Legal Services (2026), Legal Practice Offering non-legal services, https://lsbc.vic.gov.au/lawyers/practising-law/running-law-practice/law-practices-offering-non-legal- services, truy cập ngày 10/9/2026.

26. World Population Review (2026), Lawyers per capita by Country 2026, https://worldpopulationreview.com/country-rankings/lawyers-per-capita-by-country, truy cập ngày 10/9/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện thể chế về luật sư và hành nghề luật sư trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam”, xuất bản năm 2026)

Tin bài có thể bạn quan tâm

Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Đổi mới quy trình trở thành luật sư là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới, nhằm thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam trong sạch, vững mạnh và đạt chuẩn quốc tế. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp để luận giải về sự cần thiết phải đổi mới quy trình trở thành luật sư; đồng thời, đưa ra một số giải pháp và đánh giá hiệu quả các giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư, chế định luật sư tập sự và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Tổ chức xã hội - nghề nghiệp là một trong những chủ thể đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động luật sư ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Trên cơ sở phân tích lý luận về sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản” và đánh giá thực trạng công tác tự quản trên thực tế trong Báo cáo số 422/BC-BTP, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải hoàn thiện thể chế về trách nhiệm tự quản và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật). Các giải pháp tập trung vào việc tái cấu trúc các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tự quản; xây dựng cơ chế giải quyết quan hệ nội bộ gắn với quyền khởi kiện tại Tòa án; bảo đảm nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước và mở rộng tính đại diện của tổ chức tự quản. Đặc biệt, đổi mới tổ chức thực hiện nhằm hạn chế tình trạng “hành chính hóa”, nâng cao năng lực tự quản và hiệu quả thực hiện trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong tình hình mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Pháp luật về luật sư có vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật về bổ trợ tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức; đồng thời, tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội. Sau gần 20 năm thi hành, Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển của đội ngũ luật sư, nghề luật sư và hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới, gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ pháp lý, một số quy định hiện hành bộc lộ hạn chế, bất cập, không còn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trên cơ sở phân tích, đánh giá cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về luật sư; nhận diện những vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, hiện đại và khả thi; bảo đảm hài hòa giữa quyền hành nghề, trách nhiệm nghề nghiệp và yêu cầu quản lý nhà nước, đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, phù hợp với hội nhập và thông lệ quốc tế của hoạt động luật sư Việt Nam.
Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn) Trong tháng 9/2026, nhiều văn bản pháp luật mới đã được cập nhật, bao quát các lĩnh vực hành chính, tư pháp, thuế - phí, tài chính - ngân hàng, giao thông, xây dựng, đầu tư, khoa học - công nghệ và thương mại… Đây là những quy định quan trọng, tác động trực tiếp đến cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Tóm tắt: Xác định bản chất pháp lý của khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm tính thống nhất của pháp luật lao động. Trên cơ sở phân tích Điều 41 Bộ luật Lao động năm 2019 và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ những bất cập trong xác định căn cứ phát sinh, thời gian tính trả và giới hạn áp dụng của nghĩa vụ tài chính này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng xác định khoản tiền phải trả là nghĩa vụ tài chính mang tính trách nhiệm lao động đặc thù, đồng thời, bổ sung các tiêu chí về thời gian tính trả và giới hạn nghĩa vụ nhằm bảo đảm tính thống nhất và cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.

Theo dõi chúng tôi trên: