Thứ sáu 25/09/2026 13:42
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

Một bài giảng hôm nay có thể được truyền từ một lớp học nhỏ tới hàng nghìn người học ở nhiều không gian khác nhau; một học sinh chỉ cần vài giây để nhận câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo (AI) cho vấn đề từng đòi hỏi hàng giờ tra cứu. Công nghệ đang làm cho lớp học vượt khỏi bốn bức tường. Tuy nhiên, khi những giới hạn vật lý dần biến mất, những giới hạn pháp lý về quyền sáng tạo, dữ liệu, liêm chính học thuật và trách nhiệm của con người càng phải được xác lập rõ hơn. Bởi lớp học có thể không còn biên giới, nhưng quyền và trách nhiệm phải luôn được xác định rõ.

Khi lớp học mở rộng, quyền phải được xác định lại

Sự thay đổi lớn nhất của giáo dục số không đơn thuần là đưa giáo án giấy lên màn hình. Đáng nói hơn, một sản phẩm vốn chỉ phục vụ cho một lớp học nay có thể được sao chép, chia sẻ, chỉnh sửa và tái sử dụng gần như không giới hạn.

Thông tư số 30/2023/TT-BGDĐT ngày 29/12/2023 của Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo quy định về ứng dụng công nghệ thông tin trong đào tạo trực tuyến đối với giáo dục đại học đã đặt học liệu trực tuyến trong một hệ thống gồm tài liệu, bài giảng, dữ liệu, nền tảng quản lý học tập và hạ tầng công nghệ phục vụ đào tạo. Trong khi đó, Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia (Nghị quyết số 57-NQ/TW) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng của phát triển, đồng thời, nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, để thể chế không trở thành rào cản đối với đổi mới sáng tạo. Điều đó đặt giáo dục trước một câu hỏi ngày càng cấp thiết: khi một bài giảng bước ra khỏi lớp học, ai có quyền đối với sản phẩm đó?

Hãy hình dung một giáo viên dành hàng tuần để xây dựng bài giảng điện tử, quay video, thiết kế hình ảnh, câu hỏi tương tác, rồi sản phẩm ấy bị tải xuống, cắt bỏ tên tác giả và đưa lên một nền tảng khác. Vấn đề pháp lý trước hết không phải là một “tài sản số” bị lấy đi theo cách nói thông thường, mà là quyền tác giả đối với một sản phẩm sáng tạo đã được định hình và thể hiện dưới hình thức nhất định.

Pháp luật sở hữu trí tuệ của Việt Nam đã xác định bài giảng, sách giáo khoa, giáo trình và nhiều loại tác phẩm khoa học là đối tượng được bảo hộ quyền tác giả. Nghị định số 17/2023/NĐ-CP ngày 26/4/2023 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Sở hữu trí tuệ về quyền tác giả, quyền liên quan tiếp tục cụ thể hóa cơ chế bảo hộ. Nghị định số 134/2026/NĐ-CP ngày 06/4/2026 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 17/2023/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 09/4/2026, tiếp tục hoàn thiện các quy định về quyền tác giả, quyền liên quan trong bối cảnh phương thức sáng tạo, khai thác và phổ biến tác phẩm ngày càng đa dạng trên môi trường số.

Vì vậy, khoảng trống đáng quan tâm không nằm ở việc pháp luật hoàn toàn không bảo vệ bài giảng, mà ở cách xác định và thực thi quyền đối với học liệu trong môi trường giáo dục số. Một sản phẩm do giáo viên tự xây dựng bằng thời gian và thiết bị cá nhân sẽ đặt ra những vấn đề khác với sản phẩm được tạo ra theo nhiệm vụ của nhà trường, sử dụng ngân sách, phòng thu, thiết bị và nhân lực hỗ trợ của cơ sở giáo dục. Một bài giảng do một giáo viên xây dựng cũng khác với một khóa học có sự tham gia sáng tạo của nhiều người. Trong mỗi trường hợp, cần phân định quyền của tác giả với quyền của chủ sở hữu quyền tác giả, cũng như quyền nhân thân với các quyền khai thác tác phẩm.

Chính vì vậy, điều giáo dục số cần không chỉ là cơ chế xử lý sau khi xảy ra hành vi sao chép, mà còn là cơ chế xác lập quyền ngay từ khi học liệu được tạo ra. Nhà trường cần có những quy tắc rõ ràng về việc ai là tác giả, ai là chủ sở hữu quyền tác giả, ai có quyền khai thác và phạm vi khai thác đến đâu; giáo viên có được tiếp tục sử dụng học liệu khi chuyển công tác hay không; việc sửa đổi, cắt ghép, tái sử dụng học liệu có cần sự đồng ý của người sáng tạo hay không; lợi ích được phân chia như thế nào nếu học liệu tạo ra giá trị kinh tế.

Đây không chỉ là câu chuyện về quyền của người thầy. Đó còn là điều kiện để khuyến khích giáo viên tiếp tục sáng tạo, chia sẻ tri thức và tham gia xây dựng hệ sinh thái giáo dục số. Khi học liệu có thể vượt khỏi lớp học, cơ chế xác lập và bảo vệ quyền đối với học liệu cũng cần được thiết kế để theo kịp hành trình đó.

Lớp học mở rộng trên không gian mạng
Lớp học mở rộng trên không gian mạng

AI bước vào lớp học: trách nhiệm không thể giao cho thuật toán

Nếu học liệu số đặt lại câu hỏi “ai có quyền đối với sản phẩm?”, thì trí tuệ nhân tạo đặt ra câu hỏi khó hơn: ai chịu trách nhiệm đối với kết quả? Một học sinh sử dụng AI để gợi ý dàn ý, tìm nguồn tham khảo hoặc giải thích một khái niệm khó về bản chất khác với việc để AI viết toàn bộ bài luận rồi nộp dưới tên mình. Tương tự, một giáo viên sử dụng AI để rà lỗi, gợi ý tài liệu hoặc hỗ trợ xây dựng tiêu chí đánh giá cũng khác với việc giao hoàn toàn quyền chấm điểm cho thuật toán.

Khi AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, trách nhiệm của con người tương đối rõ, nhưng khi AI tham gia vào những quyết định có ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số, xếp loại hoặc cơ hội học tập, ranh giới trách nhiệm trở nên phức tạp hơn. Đáng chú ý, pháp luật Việt Nam đã có bước tiến mới để giải quyết một phần vấn đề này. Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 quy định các nguyên tắc phát triển, cung cấp và sử dụng AI theo hướng lấy con người làm trung tâm, bảo đảm minh bạch, trách nhiệm giải trình, khả năng giải thích, không vượt quá sự kiểm soát của con người và kiểm soát rủi ro trong suốt vòng đời của hệ thống AI.

Đặc biệt, Nghị định số 134/2026/NĐ-CP đã bổ sung quy định liên quan đến tác phẩm được tạo ra có sử dụng AI. Theo đó, việc bảo hộ quyền tác giả được đặt trong mối liên hệ với mức độ đóng góp sáng tạo đáng kể và mang tính quyết định của con người vào quá trình tạo ra tác phẩm, thể hiện qua việc thiết lập câu lệnh, đánh giá, lựa chọn, chỉnh sửa hoặc can thiệp vào kết quả của AI và quyết định kết quả cuối cùng. Đồng thời, việc tạo ra và khai thác sản phẩm có sử dụng AI không làm loại trừ trách nhiệm của con người đối với nội dung, tính hợp pháp của sản phẩm và việc tôn trọng quyền đối với các đối tượng được sử dụng làm dữ liệu đầu vào.

Quy định mới này có ý nghĩa đặc biệt đối với giáo dục. Nó cho thấy câu hỏi pháp lý không còn đơn giản là “có dùng AI hay không”, mà cần chuyển thành: con người đã tham gia vào quá trình sáng tạo ở mức độ nào, quyết định những vấn đề gì và chịu trách nhiệm đến đâu? Đây cũng là vấn đề cần được đặt ra đối với hoạt động quản lý và đánh giá trong nhà trường. Nếu AI được sử dụng để hỗ trợ chấm bài, người học có cần được thông báo về việc sử dụng AI hay không? Nếu kết quả của hệ thống khác đáng kể với đánh giá của giáo viên, ai có quyền đưa ra quyết định cuối cùng? Nếu hệ thống có dấu hiệu thiên lệch hoặc đưa ra kết quả không chính xác, người học có quyền yêu cầu con người kiểm tra và đánh giá lại hay không? Nếu một quyết định của nhà trường dựa trên kết quả do AI cung cấp gây ảnh hưởng đến quyền hoặc cơ hội học tập của người học, trách nhiệm thuộc về giáo viên, nhà trường hay đơn vị cung cấp hệ thống?

Những câu hỏi này không thể chỉ được giải quyết bằng đạo đức nghề nghiệp hoặc hướng dẫn sử dụng phần mềm. Chúng cần được chuyển thành các quy tắc quản trị AI trong nhà trường: xác định những hoạt động AI chỉ được sử dụng với vai trò hỗ trợ; trường hợp nào phải công khai việc sử dụng AI và mức độ sử dụng; quyết định nào bắt buộc phải có sự kiểm tra, phê duyệt của con người; cơ chế để người học yêu cầu xem xét lại kết quả; chủ thể nào chịu trách nhiệm khi hệ thống đưa ra kết quả sai hoặc gây ảnh hưởng bất lợi đến người học.

Nghị quyết số 57-NQ/TW đã đặt ra yêu cầu đổi mới tư duy xây dựng pháp luật theo hướng vừa bảo đảm hiệu lực quản lý, vừa khuyến khích đổi mới sáng tạo. Giáo dục số là một trong những lĩnh vực cần vận dụng tinh thần này: không đóng cửa lớp học trước AI, nhưng cũng không trao cho AI quyền quyết định thay con người đối với những vấn đề mà bản chất của giáo dục đòi hỏi trách nhiệm nghề nghiệp, sự phán đoán và khả năng chịu trách nhiệm của người thầy và cơ sở giáo dục.

Thuật toán AI
Thuật toán AI

Một bài kiểm tra có thể chứa cả dữ liệu của một đứa trẻ

Cùng với AI là dữ liệu, lớp học số tạo ra lượng thông tin mà lớp học truyền thống khó có thể tạo ra ở cùng quy mô: điểm số, bài làm, thời gian đăng nhập, tốc độ trả lời, thói quen học tập, hình ảnh, giọng nói và những dấu vết hành vi khác.Những thông tin này không chỉ phục vụ hoạt động dạy và học, mà trong nhiều trường hợp còn có thể gắn với một cá nhân cụ thể và trở thành dữ liệu cá nhân cần được bảo vệ.

Luật Dữ liệu năm 2024, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo lập khung pháp luật mới về quản trị, xử lý và bảo vệ dữ liệu. Đặc biệt, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 dành những quy định riêng đối với dữ liệu cá nhân của trẻ em. Đối với việc xử lý dữ liệu cá nhân của trẻ em nhằm công bố, tiết lộ thông tin về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân của trẻ em từ đủ 07 tuổi trở lên, pháp luật đặt ra yêu cầu về sự đồng ý của cả trẻ em và người đại diện theo pháp luật trong những trường hợp luật định.

Những quy định này khiến một thao tác tưởng như rất bình thường trong lớp học số phải được nhìn nhận thận trọng hơn. Giáo viên có thể đưa bài làm có thông tin nhận diện học sinh lên một công cụ AI công cộng hay không? Dữ liệu học tập được lưu trong bao lâu? Nhà cung cấp nền tảng có được sử dụng những dữ liệu đó cho mục đích khác, chẳng hạn để huấn luyện hoặc cải thiện hệ thống của mình hay không? Phụ huynh và người học được thông tin như thế nào về việc dữ liệu được thu thập, sử dụng, lưu trữ và chia sẻ? Nhà trường có cơ chế nào để kiểm soát việc nhà cung cấp công nghệ tiếp cận và xử lý dữ liệu hay không?

Đây không còn chỉ là câu chuyện về quyền riêng tư của một cá nhân. Trong môi trường giáo dục, dữ liệu còn có thể phản ánh quá trình học tập, năng lực, hành vi và những đặc điểm khác của người học. Việc thu thập và phân tích liên tục các dữ liệu này, nếu không có giới hạn và cơ chế kiểm soát phù hợp, có thể tạo ra những hệ quả vượt ra ngoài mục đích ban đầu của hoạt động dạy học.

Khi một thao tác “tải lên” có thể khiến dữ liệu rời khỏi hệ thống của nhà trường và được xử lý trên hạ tầng bên ngoài, lớp học không biên giới cũng đồng thời tạo ra những dòng dữ liệu không biên giới. Vì vậy, một nguyên tắc cần được đặt ở vị trí trung tâm: dữ liệu được tạo ra trong quá trình giáo dục không mặc nhiên trở thành dữ liệu tự do cho mọi mục đích công nghệ khác. Việc thu thập, sử dụng và chia sẻ dữ liệu cần gắn với mục đích xác định, phạm vi cần thiết và trách nhiệm rõ ràng của từng chủ thể. Công nghệ càng thông minh thì trách nhiệm về dữ liệu càng phải cụ thể, đặc biệt, khi chủ thể dữ liệu là trẻ em.

Bài kiểm tra
Bài kiểm tra cho học sinh trong môi trường số

Từ “quản lý công nghệ” sang “quản trị lớp học số”

Nghị quyết số 248/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội về một số cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội để thực hiện đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết số 248/2025/QH15) xác định Nhà nước ưu tiên đầu tư xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục và đào tạo, hạ tầng số và nền tảng dùng chung; đồng thời, khuyến khích doanh nghiệp đầu tư, phát triển các sản phẩm, dịch vụ giáo dục số. Như vậy, chuyển đổi số giáo dục không còn là câu chuyện trang bị máy tính, xây dựng phần mềm hay đưa bài giảng lên mạng. Đó là quá trình hình thành một hệ sinh thái giáo dục số, trong đó, dữ liệu, học liệu, nền tảng công nghệ, AI, nhà trường, giáo viên và người học cùng tham gia và tác động lẫn nhau.

Khi đó, câu hỏi quan trọng không còn là “có nên sử dụng công nghệ hay không”, mà là sử dụng công nghệ trong giới hạn nào và ai chịu trách nhiệm khi giới hạn đó bị vượt qua? Đối với học liệu số, quyền tác giả và quyền khai thác cần được xác lập ngay từ khi sản phẩm được hình thành, đặc biệt, khi học liệu được tạo ra từ sự kết hợp giữa công sức của giáo viên và nguồn lực của cơ sở giáo dục. Đối với AI, mức độ kiểm soát của con người cần tương ứng với mức độ ảnh hưởng của quyết định. AI càng tham gia sâu vào những quyết định trực tiếp liên quan đến người học thì yêu cầu về minh bạch, khả năng giải thích, kiểm tra và trách nhiệm của con người càng phải được đặt ra chặt chẽ. Đối với dữ liệu, mục đích thu thập và sử dụng, phạm vi xử lý, thời hạn lưu trữ và chủ thể được quyền tiếp cận cần được xác định rõ, thay vì coi dữ liệu phát sinh trong quá trình dạy học là nguồn tài nguyên có thể sử dụng không giới hạn.

Đối với liêm chính học thuật, giáo dục không thể chỉ dừng ở thông điệp “không được sử dụng AI”. Quan trọng hơn là trang bị cho người học năng lực sử dụng AI một cách trung thực và có trách nhiệm: biết khi nào cần khai báo việc sử dụng AI, biết kiểm chứng thông tin do AI cung cấp, tôn trọng quyền của người khác và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm được thực hiện hoặc nộp dưới tên mình. Theo cách tiếp cận đó, AI không nhất thiết phải được nhìn nhận như một công cụ cần loại bỏ khỏi lớp học, mà cần được đặt trong một khuôn khổ sử dụng minh bạch, có giới hạn và gắn với trách nhiệm của người sử dụng.

Từ góc độ này, quản trị lớp học số phải rộng hơn quản lý công nghệ. Đó là việc thiết lập các nguyên tắc và cơ chế để xác định quyền, phân bổ trách nhiệm, kiểm soát rủi ro và bảo vệ người học trong toàn bộ quá trình tạo lập, sử dụng và chia sẻ học liệu, dữ liệu và công nghệ. Chính sách giáo dục số vì thế cần đi trước một bước, không phải bằng cách dự liệu mọi công nghệ cụ thể, mà bằng cách xây dựng những nguyên tắc đủ rõ để có thể áp dụng trước những thay đổi công nghệ nhanh chóng, thay vì chờ đến khi tranh chấp hoặc rủi ro xảy ra mới tìm kiếm quy định để xử lý.

Tương tác trong lớp học số
Tương tác trong lớp học số

Cần một hành lang để đi nhanh, không phải một hàng rào để đứng lại

Công nghệ thay đổi nhanh hơn rất nhiều so với chu kỳ sửa đổi pháp luật. Nếu pháp luật cố gắng quy định cho từng phần mềm, từng nền tảng, từng phiên bản AI, các quy định có thể trở nên lạc hậu ngay khi được ban hành. Nhưng nếu chỉ đặt ra những nguyên tắc quá chung, nhà trường, giáo viên và người học lại phải tự xoay xở trong một vùng không chắc chắn về quyền và trách nhiệm. Vì vậy, hành lang pháp lý cho lớp học số không nhất thiết phải dự báo mọi công nghệ sẽ xuất hiện. Điều cần thiết hơn là thiết lập những nguyên tắc đủ bền vững để bất kỳ công nghệ nào bước vào lớp học cũng phải tôn trọng: bảo vệ quyền tác giả; bảo đảm sự kiểm soát của con người đối với những quyết định quan trọng có sự hỗ trợ của AI; xử lý dữ liệu đúng mục đích, an toàn và có trách nhiệm; bảo vệ đặc biệt đối với trẻ em; minh bạch trong việc sử dụng công nghệ.

Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật Dữ liệu năm 2024, các quy định mới về quyền tác giả và Nghị quyết số 248/2025/QH15 cho thấy hành lang pháp lý cho giáo dục số đang từng bước được hình thành. Tuy nhiên, pháp luật mới chỉ là điểm khởi đầu. Từ quy định của luật đến quy chế của nhà trường, từ quy chế đến cách thức thực hiện của giáo viên và người học vẫn còn một khoảng cách cần được giải quyết bằng các quy định nội bộ, quy trình kiểm soát và cơ chế phân định trách nhiệm cụ thể.

Một hành lang pháp lý tốt phải tạo ra sự an toàn để đổi mới, mà không phải nỗi lo pháp lý khiến người thầy né tránh công nghệ. Người thầy cần biết rằng chia sẻ bài giảng không đồng nghĩa với từ bỏ quyền đối với sản phẩm của mình sáng tạo. Sử dụng AI không mặc nhiên đồng nghĩa với vi phạm nếu mục đích, phạm vi sử dụng và trách nhiệm của các bên được xác định rõ. Dữ liệu có thể được khai thác để hỗ trợ và cá nhân hóa việc học, nhưng không vì thế mà trở thành nguồn thông tin có thể được sử dụng tùy tiện cho những mục đích khác.

Suy cho cùng, lớp học không biên giới không có nghĩa là lớp học không giới hạn. Công nghệ có thể mở rộng không gian tiếp cận tri thức, nhưng pháp luật cần xác định những giới hạn cần thiết để bảo vệ quyền, lợi ích và phẩm giá của những người tham gia vào quá trình giáo dục. Sự khác biệt giữa một hành lang và một hàng rào nằm ở đó: hàng rào được dựng lên để ngăn người ta đi tiếp, còn hành lang được tạo ra để người ta biết có thể đi tới đâu, trong giới hạn nào và phải chịu trách nhiệm ra sao. Một hành lang pháp lý như vậy không làm chậm bước chuyển đổi số của giáo dục; ngược lại, nó tạo nền tảng để nhà trường, người thầy và người học có thể đi nhanh hơn mà không phải bước đi trong vùng không chắc chắn.

Hành lang pháp lý thông thoáng
Hành lang pháp lý thông thoáng

Lớp học không biên giới, nhưng quyền và trách nhiệm có ranh giới

Lớp học của tương lai có thể không còn được xác định bởi bốn bức tường. Một bài giảng có thể đi xa hơn rất nhiều so với nơi nó được tạo ra. AI có thể hiện diện từ khâu chuẩn bị bài đến đánh giá. Dữ liệu có thể giúp cá nhân hóa từng hành trình học tập. Doanh nghiệp công nghệ có thể trở thành một phần của hệ sinh thái giáo dục số. Tuy nhiên, lớp học càng mở rộng thì càng phải giữ lại những đường biên không thể xóa nhòa: giữa chia sẻ và chiếm dụng; giữa hỗ trợ và thay thế; giữa khai thác dữ liệu và xâm phạm đời tư; giữa năng lựccủa thuật toán và trách nhiệm của con người. Chuyển đổi số giáo dục chỉ thực sự bền vững khi công nghệ giúp tri thức đi xa hơn mà người sáng tạo vẫn được tôn trọng, người học vẫn được bảo vệ và người thầy, nhà trường vẫn giữ vai trò chủ thể chịu trách nhiệm đối với quá trình giáo dục. Khi đó, pháp luật không phải là hàng rào ngăn công nghệ bước vào trường học, mà là hành lang xác lập giới hạn, phân định quyền và trách nhiệm, để giáo dục có thể đổi mới nhanh hơn mà không đánh mất những giá trị làm nên chính mình./.

Đăng Quang - Thảo My

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Bộ Tư pháp khẩn trương triển khai thí điểm chế định luật sư công

Bộ Tư pháp khẩn trương triển khai thí điểm chế định luật sư công

Chiều ngày 24/9, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tú chủ trì cuộc họp với các đơn vị thuộc Bộ nhằm triển khai Nghị quyết số 24/2026/QH16 ngày 24/4/2026 của Quốc hội về việc thí điểm thực hiện chế định luật sư công và Quyết định số 955/QĐ-TTg ngày 28/5/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Nghị quyết.
Cơ chế thí điểm chính sách mới: Không gian để Hà Nội kiểm nghiệm và hoàn thiện pháp luật

Cơ chế thí điểm chính sách mới: Không gian để Hà Nội kiểm nghiệm và hoàn thiện pháp luật

Luật Thủ đô năm 2026 dành một cơ chế riêng cho Hà Nội trong việc thí điểm các cơ chế, chính sách mới, qua đó tạo thêm không gian để thành phố chủ động xử lý những vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Tuy nhiên, quyền thí điểm không phải là quyền "làm khác" không giới hạn, mà được đặt trong khuôn khổ pháp lý với những yêu cầu cụ thể về phạm vi, thời gian, đánh giá tác động, kiểm soát rủi ro và trách nhiệm của cơ quan thực hiện.
Hoàn thiện cơ chế quản lý thuốc, thiết bị y tế theo hướng chặt chẽ, khả thi

Hoàn thiện cơ chế quản lý thuốc, thiết bị y tế theo hướng chặt chẽ, khả thi

Chiều 21/9, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh chủ trì cuộc họp Hội đồng thẩm định bổ sung dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trẻ em, Luật Người khuyết tật, Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Luật Dược, Luật Người cao tuổi và Luật Bảo hiểm y tế. Tham dự cuộc họp có Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên cùng đại diện các đơn vị có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp. Tại cuộc họp, Hội đồng tập trung trao đổi, góp ý đối với các nội dung sửa đổi, bổ sung Luật Khám bệnh, chữa bệnh và Luật Dược.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Đổi mới Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật trong kỷ nguyên số

Đổi mới Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật trong kỷ nguyên số

Ngày 18/9, ông Nguyễn Duy Thắng, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp chủ trì Hội thảo lấy ý kiến góp ý dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 52/2015/NĐ-CP về cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. Tham dự cuộc họp có đại diện các đơn vị có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.
Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Nâng cao năng lực, tính chuyên nghiệp cho đội ngũ cán bộ, công chức tư pháp xã, phường, đặc khu

Nâng cao năng lực, tính chuyên nghiệp cho đội ngũ cán bộ, công chức tư pháp xã, phường, đặc khu

Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ theo vị trí việc làm cho công chức thực hiện nhiệm vụ tư pháp xã, phường, đặc khu (Chương trình) tập trung vào tập huấn kỹ năng, đặc biệt các kỹ năng liên quan đến chuyển đổi số, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu và xử lý tình huống gắn với những khó khăn, vướng mắc trong thực tế triển khai thực hiện công việc.
Triển khai kịp thời, hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Triển khai kịp thời, hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Ngày 15/9/2026, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Quyết định số 1788/QĐ-TTg ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
Đề xuất phương án xác định phạm vi hòa giải ở cơ sở

Đề xuất phương án xác định phạm vi hòa giải ở cơ sở

Sáng ngày 16/9, Bộ Tư pháp tổ chức Hội thảo góp ý dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở (dự thảo Nghị định). Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc, Tổ trưởng Tổ soạn thảo chủ trì Hội thảo. Đồng chủ trì Hội thảo có Phó Cục trưởng Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý Ngô Quỳnh Hoa.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.

Theo dõi chúng tôi trên: