Chủ nhật 24/05/2026 00:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích gắn với dân trong hoạt động công vụ

Tóm tắt: Tư tưởng Hồ Chí Minh đóng vai trò quan trọng trong xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, xây dựng nền công vụ vì Nhân dân, lấy Nhân dân làm gốc. Bài viết phân tích vai trò của tư tưởng Hồ Chí Minh về “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm” làm nền tảng cho hoạt động công vụ trong bối cảnh hiện nay, đồng thời, chỉ ra hạn chế trong thực thi pháp luật khi thiếu hành lang pháp lý phù hợp, dẫn đến tâm lý né tránh, sợ trách nhiệm của công chức. Từ đó, đề xuất giải pháp pháp lý nhằm bảo đảm pháp quyền, thúc đẩy sáng tạo, nâng cao hiệu quả phục vụ Nhân dân.

Từ khóa: tư tưởng Hồ Chí Minh; lấy dân làm gốc; pháp quyền xã hội chủ nghĩa; công chức; đổi mới sáng tạo công vụ.

Abstract: Ho Chi Minh's thought plays an important role in building a socialist rule-of-law state, building a public service for the people, taking the people as the root. The article analyzes the role of Ho Chi Minh's thought on “doing everything that is beneficial to the people” as the foundation for public service activities in the current context, at the same time, pointing out the limitations in law enforcement when there is a lack of a suitable legal corridor, leading to the mentality of avoiding and fearing responsibility of civil servants. From there, it proposes legal solutions to ensure the rule of law, promote creativity, and improve the efficiency of serving the people.

Keywords: Ho Chi Minh's thought; taking the people as the root; socialist rule of law; public servants; innovation and creativity in public service.

Đặt vấn đề

Tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ, đặc biệt là lời dạy: “Việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh”[1], không chỉ là kim chỉ nam về đạo đức công chức mà còn là nguyên lý nền tảng cho mô hình nhà nước “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”. Tư tưởng này khẳng định sâu sắc quan điểm “lấy dân làm gốc” và đòi hỏi đội ngũ cán bộ, công chức phải đặt lợi ích chính đáng của Nhân dân làm trung tâm trong toàn bộ hoạt động thực thi công vụ.

Trong tiến trình xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, nguyên tắc “tuân thủ Hiến pháp và pháp luật” có vai trò then chốt nhằm bảo đảm tính hợp pháp, kiểm soát quyền lực và phòng, chống lạm quyền. Tuy nhiên, nguyên tắc này đôi khi bị hiểu và áp dụng máy móc, thiếu linh hoạt, đặc biệt, khi pháp luật chưa kịp điều chỉnh các tình huống phát sinh trong đời sống xã hội dẫn đến tâm lý sợ trách nhiệm, né tránh rủi ro trong đội ngũ công chức, làm giảm tính chủ động, sáng tạo và hiệu quả phục vụ Nhân dân, đi ngược lại tinh thần, tư tưởng Hồ Chí Minh.

Do đó, cần nhìn nhận lại cách thức áp dụng pháp luật trong hoạt động công vụ theo hướng phục vụ Nhân dân trong khuôn khổ pháp luật, gắn với đổi mới sáng tạo có kiểm soát. Bài viết tập trung phân tích những “điểm nghẽn” trong thể chế hiện hành và đề xuất các giải pháp pháp lý khả thi, qua đó, góp phần hiện thực hóa tư tưởng phục vụ Nhân dân của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong thực tiễn xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay.

1. Một số vấn đề lý luận của tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích gắn với dân trong công vụ

Tư tưởng Hồ Chí Minh về “lợi ích gắn với dân” trong hoạt động công vụ không chỉ là quan điểm đạo đức, mà là nguyên lý chính trị, pháp lý xuyên suốt trong tư tưởng của Người về xây dựng Nhà nước. Trong đó, “lợi ích của dân” là tiêu chuẩn cao nhất để đánh giá toàn bộ hoạt động của bộ máy công quyền.

Tư tưởng “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm, việc gì có hại cho dân thì hết sức tránh”, suy rộng ra: Nhân dân là trung tâm của hoạt động quản lý nhà nước và công vụ. Mục tiêu của công vụ là phục vụ lợi ích thiết thực, chính đáng của Nhân dân, không phải lợi ích hình thức hay mệnh lệnh hành chính. Trách nhiệm của công chức là hành động có chọn lọc, đặt lợi ích của Nhân dân lên hàng đầu, tránh làm những việc gây thiệt hại, phiền hà cho người dân.

Đây là sự kết hợp giữa quản trị công hiện đại và giá trị truyền thống đạo lý “vì dân” trong văn hóa chính trị Việt Nam, được Chủ tịch Hồ Chí Minh nâng lên tầm tư tưởng chiến lược.

Về đặc trưng, tư tưởng Hồ Chí Minh về “lợi ích gắn với dân” trong hoạt động công vụ ở Việt Nam được thể hiện:

Một là, gắn với mục tiêu xây dựng Nhà nước “của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân”: tư tưởng này không tách rời với mô hình Nhà nước mà Chủ tịch Hồ Chí Minh xác lập. Ở đó, Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực, Nhà nước là công cụ để phục vụ Nhân dân và công chức là người đại diện thực thi ý chí của Nhân dân, mà không phải người cai trị. “Trong bầu trời không gì quý bằng Nhân dân. Trong thế giới không gì mạnh bằng lực lượng đoàn kết của Nhân dân”[2].

Hai là, gắn đạo đức công vụ với trách nhiệm pháp lý: khác với cách hiểu thông thường, tư tưởng Hồ Chí Minh không chỉ coi công chức là người “có đạo đức tốt”, mà còn nhấn mạnh phải hành động trong khuôn khổ pháp luật, lấy hiệu quả phục vụ Nhân dân làm tiêu chuẩn đánh giá. Đây là điểm tiến bộ, làm cầu nối giữa đạo đức hành chính và pháp quyền công vụ.

Ba là, đặt lợi ích của Nhân dân lên trên lợi ích cá nhân và hành chính: tư tưởng này nhấn mạnh ưu tiên lợi ích công, lợi ích Nhân dân hơn các lợi ích nội bộ của bộ máy nhà nước. Người từng phê phán việc “ngồi phòng giấy mà chỉ đạo” hay làm chính sách mà không sát dân, không hiểu dân, vì điều đó dễ dẫn đến xa rời thực tế.

Bốn là, yêu cầu cụ thể hóa bằng thể chế, luật pháp và cơ chế kiểm soát: tư tưởng này không dừng lại ở khẩu hiệu. Chủ tịch Hồ Chí Minh nhiều lần nhấn mạnh phải thể chế hóa thành quy định cụ thể, dễ kiểm tra, dễ giám sát. Từ đó, công chức không chỉ phải “muốn làm vì dân” mà còn “phải bị ràng buộc để làm vì dân”.

Năm là, tính linh hoạt nhưng có kiểm soát: trong điều kiện pháp luật còn có độ trễ so với thực tiễn, cần tiếp cận linh hoạt nhưng trong khuôn khổ.

Hiện thực hóa tư tưởng này trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa đặt ra yêu cầu phải bảo đảm nguyên tắc pháp chế. Hiến pháp năm 2013 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) khẳng định: “Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ”, mọi công dân, tổ chức đều bình đẳng và phải tuân thủ pháp luật.

2. Kinh nghiệm quốc tế về thể chế hóa nguyên tắc “lợi ích gắn với dân” trong hoạt động công vụ

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, lợi ích của Nhân dân là trung tâm, mục tiêu và thước đo của mọi hành vi công quyền. Tuy nhiên, để nguyên lý “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm” thực sự đi vào thực tiễn, cần có thể chế và cơ chế vận hành phù hợp. Trên thế giới, nhiều quốc gia theo mô hình Civil law có điểm tương đồng với Việt Nam như Nhật Bản, Hàn Quốc, Pháp và Đức đã tiến hành cải cách hành chính công theo hướng tạo không gian linh hoạt, sáng tạo có kiểm soát trong thi hành công vụ, gắn chặt với mục tiêu phục vụ lợi ích công và vẫn bảo đảm nguyên tắc pháp quyền. Những kinh nghiệm này là cơ sở thực tiễn quý báu để Việt Nam vận dụng, hoàn thiện thể chế công vụ gắn với tư tưởng Hồ Chí Minh trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

2.1. Nhật Bản: hành chính linh hoạt trong khung pháp lý chặt chẽ

Nhật Bản tiêu biểu cho cách thức dung hòa giữa nguyên tắc pháp quyền nghiêm ngặt trong hệ thống Civil Law và nhu cầu linh hoạt, đổi mới trong thi hành công vụ. Kinh nghiệm từ Nhật Bản cho thấy, việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong hành chính hoàn toàn có thể được thực hiện trong khuôn khổ pháp lý chặt chẽ, nếu biết thiết kế thể chế hợp lý.

Từ cuối những năm 1990, Nhật Bản đã đẩy mạnh cải cách hành chính toàn diện, đặc biệt, trong khuôn khổ các chương trình như Hashimoto Reform. Điểm đặc biệt trong quá trình cải cách là việc sử dụng công cụ “Administrative Guidance” (Gyōsei Shidō) - hình thức hướng dẫn hành chính không mang tính ràng buộc pháp lý, nhưng có ảnh hưởng lớn đến hành vi của cá nhân, tổ chức. Đây là phương tiện để khuyến khích thực hiện chính sách, giảm thủ tục cưỡng chế hành chính, trong khi vẫn giữ được sự điều chỉnh của cơ quan công quyền[3].

Tuy nhiên, nhằm bảo đảm tính minh bạch và trách nhiệm giải trình, Nhật Bản đã ban hành Luật Thủ tục hành chính (Administrative Procedure Act, 1993), trong đó, quy định rõ phạm vi áp dụng của “hướng dẫn hành chính”, yêu cầu phải giải thích rõ nội dung, không được gây áp lực bất hợp lý và phải thông báo nếu có yêu cầu từ đối tượng bị hướng dẫn[4]. Đây là sự kết hợp giữa tính mềm dẻo trong thực thi và giới hạn pháp lý rõ ràng, bảo đảm không trái với nguyên tắc pháp quyền.

Bên cạnh đó, Nhật Bản cũng triển khai Regulatory Impact Assessment (RIA) từ năm 2007 - công cụ đánh giá tác động pháp lý của các quy định mới, nhằm bảo đảm quy định được thiết kế tối ưu, giảm chi phí tuân thủ và tăng hiệu quả thực thi.

Một sáng kiến quan trọng khác là mô hình Special Zones for Structural Reform, cho phép các địa phương đề xuất thí điểm các chính sách có tính “ngoại lệ thể chế” (regulatory exceptions). Những sáng kiến thành công sẽ được xem xét mở rộng áp dụng ở cấp quốc gia[5].

Từ kinh nghiệm của Nhật Bản cho thấy, linh hoạt trong thực thi không đồng nghĩa với vi phạm pháp luật, mà cần được thiết kế thành cơ chế nằm trong chính khung pháp luật hiện hành, thông qua các công cụ như hướng dẫn hành chính, đánh giá tác động quy phạm và khu vực thử nghiệm chính sách có kiểm soát.

2.2. Hàn Quốc: hành chính linh hoạt và bảo vệ công chức đổi mới

Mặc dù, áp dụng hệ thống Civil Law, Hàn Quốc đã tiến hành nhiều đợt cải cách quản trị công mạnh mẽ từ cuối những năm 1990 và đầu thập niên 2000 theo hướng chuyển từ hành chính mệnh lệnh sang hành chính phục vụ (service-oriented/ proactive administration). Điển hình:

Một là, cải cách quản trị nhân sự công: sau khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, chính quyền Kim Dae-jung bắt đầu triển khai các cải cách hành chính, trong đó có mở rộng tuyển dụng mở (ví dụ, cho phép tuyển dụng cả người từ khu vực tư vào công vụ), thanh toán lương thưởng dựa trên hiệu suất, linh hoạt trong các chế độ làm việc của công chức[6].

Hai là, thực hiện chủ trương “hành chính chủ động” (proactive administration - PrA): (i) từ năm 2017, dưới chính quyền Moon Jae-in, PrA được chính thức đưa lên cao như một sáng kiến hành chính quan trọng[7]; (ii) có quy định về bảo vệ công chức khỏi bị xử phạt kỷ luật hay kiểm toán khi họ thực thi “hành chính chủ động”, miễn là không có hành vi cố ý sai phạm (willful misconduct) hoặc sơ suất nghiêm trọng (gross negligence) và không có lợi ích cá nhân[8]; (iii) có cơ chế khuyến khích như thăng chức đặc biệt (special promotion), ưu đãi nhân sự cho những công chức chủ động và bảo hộ pháp lý trong các trường hợp họ hỏi ý kiến trước qua Ủy ban PrA hoặc tổ chức kiểm toán, nếu cần[9].

Ba là, áp dụng các công cụ “mềm” (soft legal tools) để hỗ trợ hành chính linh hoạt: Hàn Quốc dùng các hướng dẫn nội bộ, quy định điều hành hoạt động (Operation Regulations for PrA), các ủy ban nội bộ (PrA Committees) trong các bộ, ngành để hỗ trợ quyết định linh hoạt nếu luật chưa quy định rõ, với rủi ro thấp nếu tuân thủ theo cơ chế đặt ra[10].

2.3. Kinh nghiệm và liên hệ với tư tưởng Hồ Chí Minh

Kinh nghiệm từ Nhật Bản và Hàn Quốc cho thấy, không gian sáng tạo trong công vụ có thể thiết kế trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Việc bảo vệ công chức dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung là yếu tố then chốt để thúc đẩy hành chính phục vụ, hiệu quả. Tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích của dân có thể thể chế hóa thành nguyên tắc hành động, không chỉ là khẩu hiệu. Kinh nghiệm từ hai quốc gia cho thấy, tuân thủ pháp luật không có nghĩa là cứng nhắc, mà có thể kết hợp giữa pháp quyền nghiêm minh và hành chính linh hoạt, hướng tới phục vụ người dân tốt nhất - mục tiêu cốt lõi trong tư tưởng Hồ Chí Minh về đạo đức công vụ.

3. Thực trạng và giải pháp phát huy tư tưởng Hồ Chí Minh về lợi ích gắn với dân trong hoạt động công vụ ở Việt Nam hiện nay

3.1. Thực trạng

Những năm gần đây, đặc biệt, kể từ khi thực hiện các nghị quyết trung ương về cải cách thể chế và nâng cao hiệu lực, hiệu quả của bộ máy hành chính, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả quan trọng trong đổi mới quản trị công và cải cách hành chính theo hướng phục vụ. Một trong những nền tảng chính trị quan trọng là Kết luận số 14-KL/TW ngày 22/9/2021 của Bộ Chính trị về chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo vì lợi ích chung, trong đó, khẳng định chủ trương khuyến khích và bảo vệ cán bộ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, coi đây là động lực đổi mới và điều kiện tiên quyết để tháo gỡ các rào cản thể chế, thúc đẩy cải cách hành chính và sáng tạo trong khu vực công.

Cùng với đó, Việt Nam đã có nhiều bước tiến trong việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho cải cách thể chế và pháp luật. Điển hình, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số năm 2025 (được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15 ngày 25/6/2025 của Quốc hội), quy định về việc cơ quan, người có thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật phải xem xét, hướng dẫn áp dụng đối với các văn bản do mình ban hành thông qua văn bản hành chính, dựa trên đề nghị hoặc kiến nghị của tổ chức, cá nhân. Đây là quy định pháp lý với cơ chế “hướng dẫn áp dụng trong trường hợp quy định chưa rõ ràng”, giúp công chức có cơ sở pháp lý để “xử lý nhanh các vấn đề thực tiễn” khi luật chưa rõ ràng[11]. Ngoài ra, Nghị định số 80/2025/NĐ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ quy định chi tiết về quy trình, thẩm quyền ban hành văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật trong trường hợp pháp luật chưa quy định rõ hoặc có nhiều cách hiểu khác nhau. Luật Cán bộ, công chức năm 2025 đã bổ sung Điều 34 nhằm loại trừ, miễn hoặc giảm trách nhiệm trong một số trường hợp cụ thể, tạo điều kiện thuận lợi cho cán bộ, công chức khi thực hiện đổi mới, sáng tạo vì lợi ích chung, đồng thời, có cơ chế bảo vệ đối với những người dám chịu trách nhiệm trong khuôn khổ pháp luật.

Bên cạnh đó, nghiên cứu thực tiễn cho thấy, đã có sự đơn giản đáng kể thủ tục hành chính (theo số liệu thống kê, hệ thống cơ quan hành chính nhà nước đã tiến hành rà soát và xử lý 2.598 thủ tục hành chính và 6.460 quy định kinh doanh, trong đó có 1.101 quy định đã được cắt giảm hoặc đơn giản hóa. Việc này góp phần giảm thiểu chi phí tuân thủ, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và người dân trong tiếp cận dịch vụ công[12]). Mặt khác, theo các báo cáo và nghiên cứu của Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương (CIEM), đã có sự cải thiện đáng kể trong việc đơn giản hóa thủ tục hành chính và điều kiện kinh doanh, góp phần giảm thiểu chi phí tuân thủ, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp và người dân trong tiếp cận dịch vụ công[13].

Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả đạt được, việc thể chế hóa đầy đủ tư tưởng Hồ Chí Minh về gắn lợi ích với dân trong công vụ còn một số hạn chế, “điểm nghẽn” như:

Thứ nhất, tâm lý sợ trách nhiệm, sợ sai còn tồn tại trong một bộ phận không nhỏ cán bộ, công chức. Mặc dù đã có các cơ chế bảo vệ người dám làm, dám chịu trách nhiệm, song trên thực tế, công tác đánh giá cán bộ còn thiếu sự nhất quán và minh bạch, làm cho cán bộ, công chức còn e ngại rủi ro cá nhân khi phải xử lý những tình huống mới, phức tạp hoặc chưa có quy định rõ ràng. “Nhận thức, ý thức, trách nhiệm của một số cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức trong thực thi công vụ còn hạn chế, có tâm lý và thái độ làm việc cầm chừng với quan điểm làm nhiều sai nhiều, làm ít sai ít, không làm sẽ không sai, từ đó phát sinh tư tưởng ngại khó, ngại khổ”[14]. Điều này làm giảm động lực đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung và cản trở việc vận dụng linh hoạt các quy định pháp luật trong thực tế.

Thứ hai, các cơ chế bảo vệ người đổi mới sáng tạo hiện chủ yếu dừng ở mức nguyên tắc chung chung, thiếu quy định cụ thể, minh bạch và cơ sở pháp lý vững chắc. Do đó, cán bộ, công chức chưa có căn cứ rõ ràng để mạnh dạn chủ động đề xuất và áp dụng các biện pháp xử lý sáng tạo, nhất là trong các tình huống pháp luật còn khoảng trống hoặc chưa kịp điều chỉnh. Cơ chế, chính sách khuyến khích cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức dám nghĩ, dám làm, dám đổi mới sáng tạo vì lợi ích chung chưa đủ mạnh[15]. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại, dè chừng, hạn chế sáng tạo vì lợi ích Nhân dân.

Thứ ba, khung pháp lý hiện hành thiếu tính linh hoạt và đồng bộ trong áp dụng. Nhiều quy định pháp luật được xây dựng theo hướng chi tiết, khép kín, ít tạo điều kiện cho sự chủ động vận dụng sáng tạo phù hợp với từng tình huống thực tế. Việc hiểu và áp dụng luật chưa thống nhất giữa các cấp, ngành làm phát sinh sự khác biệt trong thực thi và ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý, phục vụ người dân[16]… Nhiều vấn đề mới phát sinh, chưa được quy định, chưa có kinh nghiệm, dễ gây rủi ro, sai sót… Điều này làm cho cán bộ chưa phát huy được hết năng lực, tinh thần đổi mới sáng tạo, thậm chí e ngại bị xem xét trách nhiệm khi có khuyết điểm, vi phạm, dẫn đến không chịu đổi mới, sáng tạo[17]…

Thứ tư, thái độ, tinh thần trách nhiệm của một bộ phận cán bộ, công chức, viên chức chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới và phục vụ Nhân dân hiệu quả. Một số bộ phận cán bộ, công chức, viên chức còn có biểu hiện thờ ơ, vô cảm, né tránh trách nhiệm, đùn đẩy công việc, không làm tròn chức trách, nhiệm vụ, dẫn đến giảm sút niềm tin của người dân, doanh nghiệp đối với chính quyền[18],[19]. Tình trạng né tránh trách nhiệm, sợ sai còn tồn tại và chưa được khắc phục hiệu quả; phối hợp giữa các cơ quan, đơn vị chưa chặt chẽ, còn chậm trễ trong xử lý công việc, ảnh hưởng tiêu cực đến tiến độ và chất lượng phục vụ.

3.2. Giải pháp

Trên cơ sở những hạn chế, nguyên nhân được nhận diện trong thực tiễn, đồng thời, nhằm đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thực hiện có hiệu quả tư tưởng Hồ Chí Minh “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm”, nghiên cứu đề xuất một số nhóm giải pháp trọng tâm như sau:

Một là, hoàn thiện khung pháp lý để tạo hành lang cho cán bộ, công chức chủ động, sáng tạo phục vụ Nhân dân.

- Bổ sung quy định về xử lý tình huống thực tiễn vì lợi ích hợp pháp của Nhân dân: bổ sung Điều 8a vào sau Điều 8 Luật Cán bộ, công chức năm 2025, quy định rõ quyền chủ động của cán bộ, công chức trong trường hợp pháp luật chưa quy định cụ thể nhưng thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân hoặc bảo đảm hiệu quả quản lý, phục vụ Nhân dân. Điều kiện áp dụng gồm: không vi phạm Hiến pháp và pháp luật; không trái với nguyên tắc cơ bản của các luật liên quan; có căn cứ minh bạch được báo cáo, giải trình kịp thời; biện pháp phù hợp với chức năng, thẩm quyền và hướng tới lợi ích chung. Việc bổ sung này nhằm tạo cơ sở pháp lý minh bạch, khuyến khích công chức dám nghĩ, dám làm trong khuôn khổ pháp luật mà không lo ngại bị xử lý không công bằng.

- Thể chế hóa cơ chế hướng dẫn hành chính nội bộ: nghiên cứu ban hành quy chế nghiệp vụ hoặc quy định hướng dẫn nội bộ có tính bắt buộc, nhằm bảo đảm sự thống nhất trong cách hiểu và xử lý các tình huống pháp lý chưa có quy định rõ ràng. Quy định này sẽ làm rõ thẩm quyền hướng dẫn, trách nhiệm giải trình, thời hạn trả lời và công khai hướng dẫn để tạo niềm tin cho công chức.

- Mở rộng áp dụng cơ chế thử nghiệm (Regulatory Sandbox): trên cơ sở đánh giá thực tiễn việc triển khai Nghị định số 94/2025/NĐ-CP ngày 29/4/2025 của Chính phủ quy định về cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực ngân hàng, nghiên cứu mở rộng áp dụng cơ chế này sang các lĩnh vực khác như chuyển đổi số, thủ tục hành chính, công nghệ mới… nhằm tạo điều kiện thử nghiệm, sáng tạo có kiểm soát trong hành chính công.

Hai là, giải thích và áp dụng pháp luật theo mục tiêu phục vụ Nhân dân.

- Bổ sung điều khoản định hướng trong văn bản quy phạm pháp luật: trong các văn bản quy phạm pháp luật quan trọng, cần có điều khoản nêu rõ “Văn bản được hiểu, giải thích và áp dụng theo tinh thần bảo vệ tối đa quyền, lợi ích hợp pháp của người dân, trong phạm vi cho phép của pháp luật”. Điều này giúp cán bộ, công chức có căn cứ pháp lý vững chắc để vận dụng linh hoạt, có lợi cho người dân trong trường hợp quy định pháp luật còn chưa rõ hoặc chưa lường trước được các tình huống mới.

- Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hành vi công vụ hợp lý: thiết lập bộ tiêu chí minh bạch nhằm đánh giá hành vi công vụ khi áp dụng pháp luật linh hoạt trong trường hợp chưa có quy định rõ ràng, làm cơ sở cho tổ chức xem xét trách nhiệm hoặc bảo vệ cán bộ, công chức. Các tiêu chí gồm: mục tiêu phục vụ lợi ích công và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhân dân, phù hợp với tư tưởng “lấy dân làm gốc” và giá trị Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa; loại trừ động cơ vụ lợi cá nhân hoặc lợi ích nhóm, bảo đảm tính khách quan và minh bạch; tuân thủ các điều cấm của pháp luật hiện hành, đặc biệt, trong lĩnh vực an ninh, trật tự; có khả năng giải trình rõ ràng về mặt pháp lý và thực tiễn; bảo đảm hiệu quả quản lý và giảm thiểu rủi ro, thiệt hại cho người dân.

- Tăng thẩm quyền giải thích pháp luật cho Tòa án nhân dân tối cao: nghiên cứu giao quyền giải thích pháp luật rộng hơn cho Tòa án nhân dân tối cao nhằm bảo đảm tính trung lập, khách quan và tư pháp trong quá trình giải thích, từ đó, góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp của Nhân dân hiệu quả.

Kết luận

Từ thực tiễn cải cách ở Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, có thể khẳng định, xây dựng khuôn khổ pháp lý phù hợp, lấy người dân làm trung tâm là điều kiện tiên quyết để đội ngũ công chức có thể chủ động, sáng tạo trong thực thi công vụ. Việc trao quyền phù hợp, song hành cùng cơ chế bảo vệ rõ ràng với trách nhiệm giải trình minh bạch, sẽ khơi dậy tinh thần “dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung”. Để tư tưởng “việc gì có lợi cho dân thì hết sức làm” của Chủ tịch Hồ Chí Minh đi vào thực tế, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật, quản lý công vụ theo hướng phục vụ, linh hoạt, nhưng không buông lỏng kiểm soát, bảo đảm nguyên tắc pháp quyền. Đây là chìa khóa để nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, thúc đẩy phát triển bền vững và củng cố niềm tin của người dân đối với nền hành chính công vụ hiện đại./.

Nguyễn Thái Thịnh

Thuế thành phố Hà Nội

Ảnh: Internet

[1]. Hồ Chí Minh (1945), Sao cho được lòng dân, bút danh Chiến Thắng, Báo Cứu Quốc, số 65/1945 (trích trong Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 4. Nxb. Chính trị quốc gia Hà Nội, 2011, tr. 51).

[2]. Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 8, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002, tr. 276.

[3]. Naohiro Yashiro, Sự phát triển của các hệ thống quản lý quy định ở Đông Á: Các nghiên cứu theo quốc gia. Chương 3 “Nhật Bản: Tính nhất quán trong quản lý quy định”, Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á, tr. 37 - 41, https://www.eria.org/RPR_FY2015_No.4_Chapter_3.pdf, truy cập ngày 07/10/2025.

[4]. Chính phủ Nhật Bản, Luật Thủ tục hành chính (Luật số 88 năm 1993), bản dịch tiếng Anh do Japanese Law Translation thực hiện, https://www.japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/view/787, truy cập ngày 07/10/2025.

[5]. Yoshio Higuchi (2008), Các khu vực đặc biệt cho cải cách cơ cấu, Tạp chí Lao động Nhật Bản, Tập 5, Số 2, Mùa hè 2008, Đại học Keio: Viện Chính sách và Đào tạo Lao động Nhật Bản (JILPT), https://www.jil.go.jp/english/JLR/documents/2008/JLR17%20all.pdf, truy cập ngày 07/10/2025.

[6]. Pan S. Kim (2000), Cải cách quản lý nguồn nhân lực trong bộ máy hành chính công Hàn Quốc, https://www.tandfonline.com/doi/abs/10.1080/10841806.2000.11643454?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 07/10/2025.

[7]. Pan Suk Kim, Một phương pháp hành vi trong cải cách hành chính: nghiên cứu điển hình về việc thúc đẩy quản trị chủ động tại Hàn Quốc, https://www.emerald.com/pap/article/25/3/310/319065/A-behavioral-approach-to-administrative-reform-a, truy cập ngày 07/10/2025.

[8]. Pan Suk Kim, tlđd.

[9]. Pan Suk Kim, tlđd.

[10]. Pan Suk Kim, tlđd.

[11]. Nguyễn Tuyết Nhung, Tăng cường hướng dẫn áp dụng để bảo đảm sức sống của văn bản quy phạm pháp luật, https://daibieunhandan.vn/tang-cuong-huong-dan-ap-dung-de-bao-dam-suc-song-cua-van-ban-quy-pham-phap-luat-10359641.html, truy cập ngày 07/10/2025.

[12]. Bộ Nội vụ (2022), Báo cáo tổng kết cải cách hành chính năm 2021, Tạp chí Tổ chức Nhà nước.

[13]. Minh Phương (2023), Doanh nghiệp gặp khó khi điều kiện kinh doanh giảm về hình thức nhưng nội hàm lại mở rộng - phản ánh thực tiễn cải cách điều kiện kinh doanh theo quan sát từ CIEM, https://baotintuc.vn/kinh-te/doanh-nghiep-gap-kho-khi-dieu-kien-kinh-doanh-giam-ve-hinh-thuc-nhung-noi-ham-lai-mo-rong-20230706143723623.htm, truy cập ngày 24/9/2025.

[14]. TS. Nguyễn Xuân Trường (2024), Nâng cao hiệu quả, khắc phục tình trạng né tránh, đùn đẩy, làm việc cầm chừng, sợ trách nhiệm của một số cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức ở nước ta hiện nay, https://noichinh.vn/nghien-cuu-trao-doi/202409/nang-cao-hieu-qua-khac-phuc-tinh-trang-ne-tranh-dun-day-lam-viec-cam-chung-so-trach-nhiem-cua-mot-so-can-bo-dang-vien-cong-chuc-vien-chuc-o-nuoc-ta-hien-nay-314199/, truy cập ngày 07/10/2025.

[15]. TS. Nguyễn Xuân Trường (2024), tlđd.

[16]. TS. Nguyễn Xuân Trường (2024), tlđd.

[17]. Nguyễn Văn Cảnh, Khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, https://dangcongsan.org.vn/cantho/tin-tuc-hoat-dong/ khuyen-khich-bao-ve-can-bo-nang-dong-sang-tao-dam-nghi-dam-lam-dam-chiu-trach-nhiem-vi-loi-ich-chung-.html, truy cập ngày 07/10/2025.

[18]. TS. Nguyễn Văn Quảng (2025), Cán bộ sợ sai ở Đà Nẵng: Người đứng đầu cần nêu cao danh dự và lòng tự trọng, https://vov.gov.vn/can-bo-so-sai-o-da-nang-nguoi-dung-dau-can-neu-cao-danh-du-va-long-tu-trong-dtnew-526501?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 07/10/2025.

[19]. Công điện số 968/CĐ-TTg ngày 16/10/2023 của Thủ tướng Chính phủ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bộ Nội vụ (2022), Báo cáo tổng kết cải cách hành chính năm 2021, Tạp chí Tổ chức Nhà nước.

2. Chính phủ Nhật Bản (1993), Luật Thủ tục hành chính (Luật số 88 năm 1993), bản dịch tiếng Anh do Japanese Law Translation thực hiện, https://www. japaneselawtranslation.go.jp/en/laws/ view/787, truy cập ngày 07/10/2025.

3. Hồ Chí Minh (1945), Sao cho được lòng dân, bút danh Chiến Thắng, Báo Cứu Quốc, số 65/1945 (trích trong Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 4. Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011).

4. Hồ Chí Minh toàn tập, Tập 8, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2002.

5. Hương Quỳnh & Trần Thường, Đại biểu Quốc hội: Công chức đang mắc “bệnh sợ trách nhiệm”, https://vietnamnet.vn/en/civil-servants-fear-of-responsibility-national-assembly-deputy-791403.html, truy cập ngày 07/10/2025.

6. Minh Phương (2023), Doanh nghiệp gặp khó khi điều kiện kinh doanh giảm về hình thức nhưng nội hàm lại mở rộng - phản ánh thực tiễn cải cách điều kiện kinh doanh theo quan sát từ CIEM, https://baotintuc.vn/kinh-te/doanh-nghiep-gap-kho-khi-dieu-kien-kinh-doanh-giam-ve-hinh-thuc-nhung-noi-ham-lai-mo-rong-20230706143723623.htm, truy cập ngày 07/10/2025.

7. Naohiro Yashiro, Sự phát triển của các hệ thống quản lý quy định ở Đông Á: Các nghiên cứu theo quốc gia, Chương 3 “Nhật Bản: Tính nhất quán trong quản lý quy định”, Viện Nghiên cứu Kinh tế ASEAN và Đông Á, https://www.eria.org/RPR_FY2015_No.4_Chapter_3.pdf, truy cập ngày 07/10/2025.

8. Nguyễn Tuyết Nhung, Tăng cường hướng dẫn áp dụng để bảo đảm sức sống của văn bản quy phạm pháp luật, https://daibieunhandan.vn/tang-cuong-huong-dan-ap-dung-de-bao-dam-suc-song-cua-van-ban-quy-pham-phap-luat-10359641.html, truy cập ngày 07/10/2025.

9. Nguyễn Văn Cảnh, Khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung, https://dangcongsan.org.vn/cantho/tin-tuc-hoat-dong/khuyen-khich-bao-ve-can-bo-nang-dong-sang-tao-dam-nghi-dam-lam-dam-chiu-trach-nhiem-vi-loi-ich-chung-.html, truy cập ngày 07/10/2025.

10. Pan S. Kim (2000), Cải cách quản lý nguồn nhân lực trong bộ máy hành chính công Hàn Quốc, https://www.tandfonline. com/doi/abs/10.1080/10841806.2000.11643454?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 07/10/2025.

11. Pan Suk Kim, Một phương pháp hành vi trong cải cách hành chính: nghiên cứu điển hình về việc thúc đẩy quản trị chủ động tại Hàn Quốc, https://www.emerald.com/pap/article/25/3/310/319065/A-behavioral-approach-to-administrative-reform-a, truy cập ngày 07/10/2025.

12. TS. Nguyễn Văn Quảng (2025), Cán bộ sợ sai ở Đà Nẵng: Người đứng đầu cần nêu cao danh dự và lòng tự trọng, https://vov.gov. vn/can-bo-so-sai-o-da-nang-nguoi-dung-dau-can-neu-cao-danh-du-va-long-tu-trong-dtnew-526501?utm_source=chatgpt.com, truy cập ngày 07/10/2025.

13. TS. Nguyễn Xuân Trường (2024), Nâng cao hiệu quả, khắc phục tình trạng né tránh, đùn đẩy, làm việc cầm chừng, sợ trách nhiệm của một số cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức ở nước ta hiện nay, https://noichinh.vn/nghien-cuu-trao-doi/202409/nang-cao-hieu-qua-khac-phuc-tinh-trang-ne-tranh-dun-day-lam-viec-cam-chung-so-trach-nhiem-cua-mot-so-can-bo-dang-vien-cong-chuc-vien-chuc-o-nuoc-ta-hien-nay-314199/, truy cập ngày 07/10/2025.

14. Yoshio Higuchi (2008), Các khu vực đặc biệt cho cải cách cơ cấu, Tạp chí Lao động Nhật Bản, Tập 5, Số 2, Mùa hè 2008, Đại học Keio: Viện Chính sách và Đào tạo Lao động Nhật Bản (JILPT), https://www.jil.go.jp/english/ JLR/documents/2008/JLR17%20all.pdf, truy cập ngày 07/10/2025.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 1 (440) tháng 11/2025)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Bàn về biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng theo luật tư pháp người chưa thành niên

Bàn về biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng theo luật tư pháp người chưa thành niên

Tóm tắt: Trong bối cảnh Luật Tư pháp người chưa thành niên năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) chính thức có hiệu lực, việc bảo đảm tính thống nhất và hiệu quả trong áp dụng các biện pháp giáo dục mang tính hướng thiện là yêu cầu cấp thiết. Bài viết phân tích, làm rõ các quy định của Luật về áp dụng biện pháp giáo dục tại trường giáo dưỡng nhằm đánh giá sự tương thích giữa quy định hiện hành và các chuẩn mực tư pháp quốc tế; chỉ ra những điểm chưa thống nhất trong hệ thống pháp luật và các rủi ro tiềm ẩn đối với việc bảo đảm quyền của người chưa thành niên. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật, tăng tính khả thi và nâng cao hiệu quả giáo dục, tái hòa nhập cộng đồng cho người chưa thành niên về vấn đề này.
Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Hoàn thiện quy định về chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

Tóm tắt: Chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn là chế định pháp luật quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền tự do kinh doanh và sự ổn định nội bộ của doanh nghiệp. Trong bối cảnh yêu cầu cải thiện môi trường đầu tư ngày càng được chú trọng, việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ chuyển nhượng vốn là rất cần thiết. Nghiên cứu phân tích, làm rõ các nguyên tắc, điều kiện chuyển nhượng vốn trong công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên theo pháp luật hiện hành; về tính phù hợp giữa quy định của pháp luật với thực tiễn áp dụng; chỉ ra một số hạn chế, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường tính linh hoạt, minh bạch, rõ ràng của cơ chế chuyển nhượng vốn và mở rộng quyền tự thỏa thuận trong điều lệ công ty.
Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Nâng cao hiệu quả thi hành Luật Việc làm năm 2025 về bảo hiểm thất nghiệp

Tóm tắt: Luật Việc làm năm 2025 ghi nhận nhiều sửa đổi quan trọng đối với bảo hiểm thất nghiệp nhằm đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động đang biến đổi mạnh mẽ và gia tăng tính bền vững của hệ thống an sinh xã hội. Nghiên cứu phân tích một số điểm mới nổi bật và các vấn đề có thể phát sinh trong thực tiễn của Luật Việc làm năm 2025 liên quan đến đối tượng tham gia, chế độ thụ hưởng, điều kiện, mức và thời gian hưởng trợ cấp thất nghiệp, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về bảo hiểm thất nghiệp.
Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Rào cản pháp lý và thực tiễn trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định quan trọng, góp phần bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của Nhà nước. Bài viết phân tích các rào cản pháp lý và thực tiễn trong thực hiện quyền tiếp cận thông tin tại Việt Nam, thông qua phân tích, so sánh giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù khuôn khổ pháp lý đã bước đầu được thiết lập, nhưng tồn tại một số hạn chế liên quan đến phạm vi thông tin, chủ thể cung cấp, cơ chế phân loại thông tin, phương thức cung cấp và giám sát thực thi. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực thi trong bối cảnh chuyển đổi số.
Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Công khai thông tin theo Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã đặt nền móng pháp lý cho quyền tiếp cận thông tin của công dân, trong đó, công khai thông tin là công cụ quan trọng để thực thi quyền này. Tuy nhiên, sau 08 năm thực hiện, công tác công khai thông tin còn một số bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới thể chế theo Nghị quyết Đại hội lần thứ XIV của Đảng. Nghiên cứu phân tích, luận giải một số vấn đề về công khai thông tin, đánh giá thực trạng, chỉ ra những bất cập, hạn chế, từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật, giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện hoạt động công khai thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân trong thời gian tới.
Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật Việt Nam đang định hình ranh giới giữa minh bạch thông tin và quyền riêng tư với việc ban hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, cùng dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi) (dự thảo Luật). Điều này dẫn đến nguy cơ xung đột giữa quyền được biết của công chúng với quyền riêng tư của cá nhân. Bài viết làm rõ về bản chất pháp lý giữa khái niệm “thông tin” và “dữ liệu cá nhân”, đồng thời, đánh giá quy định tại dự thảo Luật, đặc biệt là cơ chế “tiếp cận có điều kiện” đối với thông tin liên quan đến đời tư, bảo vệ dữ liệu cá nhân và so sánh với thông lệ quốc tế. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp nhằm tái định vị mối quan hệ giữa quyền tiếp cận thông tin và bảo vệ dữ liệu cá nhân trong pháp luật Việt Nam thông qua giới hạn ngoại lệ, xây dựng quy trình đánh giá lợi ích công và biện pháp hài hòa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 với Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 trong kỷ nguyên số.
Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự

Tóm tắt: Triển khai tố tụng điện tử, gồm áp dụng văn bản số, chữ ký số, hồ sơ điện tử, quản trị dữ liệu điện tử, chia sẻ, kết nối liên thông giữa các cơ quan tiến hành tố tụng trong tố tụng hình sự sẽ làm thay đổi phương thức bảo đảm quyền được trợ giúp pháp lý của đối tượng yếu thế, tạo ra yêu cầu mới đối với hoạt động trợ giúp pháp lý. Trên cơ sở nhận diện khoảng trống pháp lý và thách thức trong hạ tầng kỹ thuật, nguồn nhân lực, cơ chế phối hợp và năng lực số, nghiên cứu phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn đặt ra đối với hoạt động trợ giúp pháp lý trong bối cảnh triển khai tố tụng điện tử trong tố tụng hình sự, từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật, tăng cường năng lực số, phát triển hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin nhằm bảo đảm quyền tiếp cận công lý của người được trợ giúp pháp lý trong điều kiện triển khai tố tụng điện tử.
Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Phân tích những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu hoàn thiện thể chế, bảo đảm quyền con người và thích ứng với chuyển đổi số, việc sửa đổi pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo là cần thiết nhằm khắc phục những hạn chế của pháp luật hiện hành và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích, đánh giá yêu cầu thực tiễn, so sánh quy định của pháp luật hiện hành với dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) để chỉ ra những điểm mới cơ bản của dự thảo Luật, làm rõ định hướng cải cách lập pháp trong lĩnh vực này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, dự thảo Luật có nhiều đổi mới quan trọng. Những nội dung này góp phần hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo gắn với yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội trong bối cảnh phát triển mới.
Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học

Hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong mối quan hệ với Luật Giáo dục đại học

Tóm tắt: Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đã ghi nhận hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo cùng với một số hoạt động xã hội khác như y tế, bảo trợ xã hội, từ thiện, nhân đạo. Đây là nội dung quan trọng, vì không chỉ liên quan đến bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, mà còn gắn với khả năng huy động các nguồn lực xã hội cho giáo dục. Tuy nhiên, nếu nhìn từ thực tiễn giáo dục đại học, quy định pháp luật hiện hành còn một số điểm cần làm rõ, nhất là phạm vi của hoạt động giáo dục, ranh giới giữa hoạt động giáo dục với đào tạo tôn giáo và mối quan hệ với pháp luật chuyên ngành giáo dục. Trên cơ sở phân tích mối quan hệ giữa dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) với Luật Giáo dục đại học năm 2025, nghiên cứu làm rõ bản chất pháp lý của hoạt động giáo dục của tổ chức tôn giáo trong không gian giáo dục đại học, đồng thời, nhận diện những vấn đề đặt ra trong quá trình áp dụng pháp luật hiện nay, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm góp phần hoàn thiện nội dung này theo hướng rõ hơn và dễ áp dụng hơn.
Trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam

Trách nhiệm giải trình trong quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam

Tóm tắt: Trách nhiệm giải trình giữ vai trò quan trọng trong bảo đảm hiệu lực, hiệu quả và tính minh bạch của quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam trong bối cảnh đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo. Thực tiễn cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, công tác quản lý giáo dục còn tồn tại một số hạn chế về chất lượng, phân bổ và sử dụng nguồn lực, đội ngũ giáo viên cũng như nguy cơ phát sinh tiêu cực, cho thấy trách nhiệm giải trình chưa được thực hiện đầy đủ và hiệu quả. Bài viết phân tích nhu cầu thực hiện trách nhiệm giải trình, đánh giá thực trạng pháp luật và thực tiễn thực hiện, từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về giáo dục ở Việt Nam trong thời gian tới.
Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh công tác xây dựng pháp luật được xác định là khâu đột phá nhằm hoàn thiện thể chế phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật có vai trò đặc biệt quan trọng đối với hiệu lực quản lý nhà nước, bảo đảm quyền con người, quyền công dân và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện còn một số hạn chế như mâu thuẫn, chồng chéo, thiếu rõ ràng, thiếu ổn định và chưa thực sự tạo động lực cho đổi mới sáng tạo, khơi thông nguồn lực phát triển. Bài viết phân tích thực trạng chất lượng văn bản quy phạm pháp luật ở Việt Nam hiện nay, làm rõ các biểu hiện hạn chế và nguyên nhân chủ yếu từ góc độ thể chế, tổ chức thực hiện và năng lực xây dựng pháp luật. Từ đó, đề xuất một số giải pháp trọng tâm nhằm nâng cao chất lượng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần hoàn thiện cơ sở pháp lý và nâng cao chất lượng thể chế trong kỷ nguyên mới.
Quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung - Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện

Quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung - Thực tiễn áp dụng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Vợ, chồng bình đẳng đối với tài sản chung là một trong những nguyên tắc cơ bản của chế độ hôn nhân và gia đình. Tuy nhiên, xuất phát từ đặc thù quan hệ hôn nhân, việc thực hiện quyền bình đẳng giữa vợ và chồng đối với tài sản chung là vấn đề ngày càng đa dạng, phức tạp. Nhằm bảo vệ tốt hơn quyền lợi của các bên, bài viết phân tích, làm rõ nội hàm về quyền bình đẳng của vợ, chồng đối với tài sản chung, từ đó, chỉ ra những điểm còn hạn chế trong quá trình áp dụng pháp luật và đề xuất kiến nghị hoàn thiện, hướng tới phát huy bền vững chức năng kinh tế của gia đình trong bối cảnh hội nhập.
Quy định về tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Quy định về tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Tình trạng tài khoản tiền gửi tiết kiệm không xác định được chủ sở hữu tại ngân hàng thương mại ngày càng phổ biến, tuy nhiên, pháp luật Việt Nam hiện chưa quy định cụ thể, dẫn đến khó khăn trong quản lý và xử lý số dư các tài khoản này. Bài viết phân tích, làm sáng tỏ khái niệm tài khoản không xác định được chủ sở hữu, đồng thời, phân tích thực trạng pháp luật Việt Nam và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, từ đó, đề xuất xây dựng khung pháp lý thống nhất, minh bạch điều chỉnh các tài khoản này.
Hoàn thiện pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập ở Việt Nam

Tóm tắt: Pháp luật về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau như Luật Viên chức, các nghị định và văn bản liên quan. Tuy nhiên, quy định về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập còn những hạn chế, bất cập như tiêu chí chưa cụ thể theo vị trí việc làm, các tiêu chí còn định tính, chưa phản ánh đặc thù của viên chức giảng dạy và viên chức khác trong trường đại học công lập. Bài viết phân tích quy định của pháp luật hiện hành về tiêu chí đánh giá viên chức trong các trường đại học công lập, chỉ ra những hạn chế, bất cập, từ đó, đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật.
Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và gia tăng nhanh chóng của tội phạm công nghệ cao, dữ liệu điện tử ngày càng trở thành nguồn chứng cứ quan trọng trong tố tụng hình sự. Bài viết nghiên cứu việc thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự, tập trung vào bất cập trong quy định pháp luật hiện hành và thực tiễn áp dụng theo Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025). Trên cơ sở phân tích pháp luật và kinh nghiệm thực tiễn, bài viết đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật, hướng dẫn nghiệp vụ và nâng cao hiệu quả thu thập, bảo quản, giám định dữ liệu điện tử, bảo đảm tính hợp pháp và giá trị chứng minh trong tố tụng hình sự.

Theo dõi chúng tôi trên: