Thứ ba 28/07/2026 10:02
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

“An ninh - linh hoạt” trong quan hệ lao động và một số gợi mở cho Việt Nam

An ninh - linh hoạt là một chính sách thị trường lao động đã được thực hiện ở Liên minh châu Âu (EU) vào khoảng đầu thế kỷ XX nhằm tăng cường đồng thời sự linh hoạt cho người sử dụng lao động và sự an ninh cho người lao động nhưng vẫn còn khá xa lạ và thiếu vắng ở Việt Nam. Bài viết này làm rõ khái niệm an ninh - linh hoạt để gợi mở cho những nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này tại Việt Nam.

Tóm tắt: An ninh - linh hoạt là một chính sách thị trường lao động đã được thực hiện ở Liên minh châu Âu (EU) vào khoảng đầu thế kỷ XX nhằm tăng cường đồng thời sự linh hoạt cho người sử dụng lao động và sự an ninh cho người lao động nhưng vẫn còn khá xa lạ và thiếu vắng ở Việt Nam. Bài viết này làm rõ khái niệm an ninh - linh hoạt để gợi mở cho những nghiên cứu tiếp theo về chủ đề này tại Việt Nam.

Abstract: Security - flexibility is a labor market policy that was implemented in the European Union (EU) around the turn of the 20th century in order to simultaneously increase flexibility for employers and security for employees but still quite unfamiliar and absent in Vietnam. This article clarifies the concept of security - flexibility to suggest further research on this topic in Vietnam.

Ở hầu hết các nước thuộc EU thời hậu chiến, quan hệ lao động được điều chỉnh bởi luật bảo vệ việc làm và các thỏa thuận tập thể khá ràng buộc. Sự mâu thuẫn giữa nhu cầu linh hoạt của người sử dụng lao động (NSDLĐ) và quy định bảo vệ việc làm chặt chẽ đã dẫn đến cuộc thảo luận về mối quan hệ giữa nhu cầu linh hoạt hóa pháp luật và vấn đề bảo vệ an ninh việc làm, thu nhập cho người lao động (NLĐ) từ những năm 1980[1]. Ngày nay, với xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển vượt bậc của khoa học công nghệ thì nhu cầu linh hoạt của các quy trình sử dụng lao động là xu thế không thể đảo ngược. Kéo theo đó, vấn đề an ninh của NLĐ cũng cần phải được cân nhắc hơn bao giờ hết. Làm thế nào để hài hòa giữa nhu cầu linh hoạt của NSDLĐ và nhu cầu an ninh của NLĐ luôn là một vấn đề cần phải đặt lên bàn cân trong chính sách kinh tế - xã hội của một quốc gia nói chung, trong pháp luật lao động nói riêng.
1. Bối cảnh ra đời của thuật ngữ “an ninh - linh hoạt”
Thuật ngữ an ninh - linh hoạt (ANLH) được dịch từ một từ ghép trong tiếng anh là “flexicurity”, là sự kết hợp của hai từ “flexibility” và “security”[2]. Sự xuất hiện của thuật ngữ ghép ANLH xuất phát từ nhu cầu kết hợp không thể tách rời giữa yếu tố “linh hoạt” của NSDLĐ và yếu tố “an ninh” của NLĐ để đáp ứng với đòi hỏi của thị trường lao động trong tình hình mới. “An ninh” trong khái niệm này có nội hàm là sự bảo đảm an toàn về việc làm và thu nhập cho NLĐ. Ngược lại, “linh hoạt” là nhu cầu của NSDLĐ trong quản lý và sử dụng lao động, đó là nhu cầu linh hoạt trong việc chuyển đổi cơ cấu lao động, vị trí công việc, tăng giảm lao động xuất phát từ nhu cầu sản xuất, kinh doanh của họ[3].
Thuật ngữ ANLH lần đầu tiên được sử dụng trong các bài phát biểu và phỏng vấn của nhà xã hội học người Hà Lan Hans Adriaansens vào giữa những năm 1990[4]. Sau đó, thuật ngữ này được đưa vào chương trình nghị sự về thị trường lao động của Ủy ban châu Âu vào năm 2006 và được sử dụng một cách phổ biến trong giới học thuật, các nhà nghiên cứu chính sách ở châu Âu[5]. Xu thế cải tổ thị trường lao động này bắt nguồn từ sự bảo vệ việc làm cứng của luật lao động truyền thống. Sự gia tăng của các loại hình công việc không tiêu chuẩn bắt nguồn từ sự phát triển nhanh chóng của công nghệ, vấn đề toàn cầu hóa, thất nghiệp dài hạn, vấn đề nhập cư và chế độ phúc lợi tốt ở các nước thuộc EU[6]. Linh hoạt là xu hướng và đòi hỏi tất yếu của thị trường lao động nhưng lại ảnh hưởng đến an ninh việc làm, an ninh thu nhập của NLĐ. Hai xu hướng này nếu không được thực hiện đồng bộ và có chủ đích sẽ dễ dẫn đến sự mất cân đối giữa cơ hội kinh doanh của NSDLĐ và các quyền lợi cơ bản của NLĐ. Có thể nói, sự xuất hiện của thuật ngữ kép ANLH thể hiện quyết tâm của EU trong việc thực hiện một chính sách thị trường lao động nhằm bảo đảm đồng thời sự linh hoạt của NSDLĐ và vấn đề an ninh của NLĐ. Chính sách này cũng được Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) triển khai nghiên cứu ở các nước Trung Đông và các nước đang phát triển. Các nghiên cứu này chỉ ra rằng, sự kết hợp cân đối hài hòa giữa an ninh và linh hoạt trong việc điều chỉnh quan hệ lao động trong nền kinh tế thị trường là một xu hướng tất yếu và cần thiết để giải quyết vấn đề phát triển kinh tế và việc làm bền vững[7].
2. Chính sách an ninh - linh hoạt
Chính sách ANLH là tổng thể các biện pháp về kinh tế - xã hội, pháp luật để đạt đến mục tiêu cân đối hài hòa giữa nhu cầu linh hoạt của NSDLĐ và nhu cầu an ninh của NLĐ, bao gồm bốn thành tố sau đây:
Thứ nhất, bảo đảm sắp xếp lao động an ninh và linh hoạt[8] (Flexible and reliable contractual arrangement): Thành tố chính sách này được thực hiện chủ yếu bằng công cụ pháp luật lao động để nhằm vừa tạo ra sự linh hoạt cho NSDLĐ, đồng thời bảo đảm được an ninh việc làm và quyền lợi tối thiểu cho NLĐ. Các chỉ số đo lường mức độ an ninh và linh hoạt của quan hệ lao động bao gồm: Mức độ nghiêm ngặt của pháp luật về bảo vệ việc làm (quy định về quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động của NSDLĐ), mức độ linh hoạt trong việc sử dụng các loại hợp đồng lao động xác định thời hạn, sự linh hoạt trong việc áp dụng quy định về thời gian làm việc và mức độ linh hoạt trong việc kết hợp công việc và gia đình[9].
Thứ hai, chiến lược đào tạo trọn đời (Comprehensive longlife learning strategies)[10]: Đây là thành tố chính sách nhằm bảo đảm cho NLĐ luôn được trang bị, cập nhật về nghề và kỹ năng nghề để đáp ứng với sự linh hoạt của thị trường lao động. Đây cũng là điều kiện tiên quyết để bảo đảm an ninh việc làm trong thị trường lao động linh hoạt. Chính sách đào tạo trọn đời hướng đến một hệ thống giáo dục toàn diện trong suốt cuộc đời con người. Định hướng nghề nghiệp cần phải được thực hiện từ những cấp học phổ thông để chuẩn bị cho con người tinh thần tự lập, tự định hướng nghề nghiệp của mình trong một thị trường lao động cạnh tranh và biến động. Đồng thời, để NLĐ luôn đáp ứng được với yêu cầu của công việc, cần phải có chính sách đào tạo, cập nhật kiến thức thường xuyên thông qua các hình thức giáo dục khác nhau (tự học tập, thực tập, đào tạo tại doanh nghiệp, đào tạo lại, đào tạo nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức mới). Một chiến lược giáo dục trọn đời cần hướng đến mục tiêu bảo đảm khả năng thích ứng liên tục của NLĐ với những thay đổi về công nghệ, công việc, môi trường làm việc khác nhau[11]. Có thể nói, đào tạo trọn đời là một chính sách vĩ mô của một quốc gia từ khâu giáo dục phổ thông cho đến giáo dục nghề nghiệp và cập nhật kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp cho người dân nhằm bảo đảm lực lượng lao động luôn đáp ứng được nhu cầu của thị trường lao động. Chính sách này liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp luật như luật giáo dục, luật giáo dục nghề nghiệp và cả luật lao động.
Thứ ba, chính sách thị trường lao động tích cực (Efective labour market policy)[12]: Thành tố chính sách này chủ yếu được thực hiện bởi Nhà nước. Nhà nước sử dụng tổng hợp các biện pháp tác động vào thị trường lao động nhằm tạo cơ hội việc làm cho NLĐ, bao gồm: (i) Phát triển dịch vụ giới thiệu việc làm để giúp cung gặp cầu; quản lý trợ cấp thất nghiệp và giới thiệu việc làm cho người thất nghiệp; (ii) Các biện pháp bảo đảm việc làm cho các đối tượng lao động yếu thế như lao động nữ, người khuyết tật, người lớn tuổi; người chưa có kinh nghiệm; (iii) Hỗ trợ tạo việc làm như hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng sản xuất, kinh doanh tạo ra việc làm mới, hỗ trợ vốn để người dân tự tạo việc làm[13]. Có thể nói, chính sách thị trường lao động tích cực chính là chất kết dính để thực hiện chính sách linh hoạt của NSDLĐ và bảo đảm việc làm cho NLĐ. Chính sách thị trường lao động tích cực phải đạt được hai mục tiêu: (i) Là cầu nối để thực hiện các giao dịch trên thị trường lao động; (ii) Giải quyết được việc làm cho những đối tượng yếu thế trong thị trường lao động. Bất kể tình hình thị trường lao động như thế nào thì luôn có những người yếu thế, có cơ hội ít hơn trong việc tìm kiếm việc làm hoặc giữ được một công việc lâu dài. Nhóm người này thường là phụ nữ, người khuyết tật, người già hoặc NLĐ trẻ thiếu kinh nghiệm. Thực hiện mục tiêu thứ hai đòi hỏi trách nhiệm của Nhà nước trong việc hỗ trợ cho nhóm NLĐ yếu thế có cơ hội học tập và tiếp cận với việc làm phù hợp.
Thứ tư, hệ thống an sinh xã hội hiện đại (Morden insurance society system)[14]: Thành tố chính sách này nhằm đem lại sự bảo đảm an ninh thu nhập cho những NLĐ khi bị rủi ro về công việc. Thị trường lao động càng linh hoạt thì sự chuyển đổi công việc, nơi làm việc sẽ diễn ra càng nhiều. Các khoản trợ cấp an sinh xã hội có vai trò quan trọng bảo đảm an ninh thu nhập cho NLĐ trong thời gian chuyển đổi công việc (thất nghiệp). Chế độ an sinh xã hội quan trọng và khả thi để bảo đảm an toàn cho NLĐ trong thời gian này là chế độ bảo hiểm thất nghiệp. Do vậy, trọng tâm của chính sách này là hướng tới mục tiêu bao phủ bảo hiểm thất nghiệp cho hầu hết NLĐ tham gia quan hệ lao động. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý thiết kế mức trợ cấp thất nghiệp và thời gian hưởng trợ cấp phù hợp để NLĐ tích cực tìm việc làm mới[15]. Bên cạnh đó, Nhà nước cần phải có những khoản trợ cấp nhất định cho người dân “rơi ra” khỏi sự bảo vệ của bảo hiểm thất nghiệp mà không thể tìm kiếm được việc làm. Các quốc gia thực hiện tốt chính sách này là các quốc gia phúc lợi ở EU, với chính sách đánh thuế cao vào những người giàu và người có việc làm để bảo đảm an sinh xã hội cho những đối tượng yếu thế trong xã hội.
3. Khái niệm “an ninh - linh hoạt”
Trong khoa học pháp lý, các tác giả đã đưa ra một số khái niệm ANLH tùy vào từng góc độ nghiên cứu. Trong đó, hai khái niệm mang đầy đủ nội hàm nhất và cũng được nhiều nghiên cứu nhắc đến nhất là:
(i) “ANLH là một chính sách chiến lược nhằm tăng cường tính linh hoạt của thị trường lao động trong tổ chức công việc và quan hệ lao động, đồng thời tăng cường vấn đề an ninh việc làm và an sinh xã hội cho NLĐ - đặc biệt là cho các nhóm yếu hơn trong và ngoài thị trường lao động”[16].
(ii) “ANLH là (1) mức độ an ninh công việc, thu nhập của NLĐ, tạo điều kiện cho NLĐ (ở vị trí tương đối yếu) tham gia thị trường lao động chất lượng cao và bền vững, đồng thời bảo đảm (2) một mức độ linh hoạt (cả bên ngoài và bên trong) về cơ cấu lao động và tiền lương cho phép thị trường lao động điều chỉnh kịp thời và phù hợp với các điều kiện thay đổi để duy trì và nâng cao khả năng cạnh tranh và năng suất”[17].
Ở khái niệm thứ nhất, hai tác giả Wilthagen và Tros cho rằng, hai khía cạnh của chính sách là vấn đề an ninh và linh hoạt phải được thực hiện một cách đồng bộ và cần chú trọng vào các nhóm yếu thế trong xã hội. Trong trường hợp ngược lại, nếu không được thực hiện đồng bộ sẽ dẫn đến hệ quả là luôn tồn tại tình trạng không cân bằng giữa vấn đề an ninh của NLĐ và vấn đề linh hoạt của thị trường lao động. Bên cạnh đó, khi thực hiện chính sách ANLH cần chú trọng đến các nhóm yếu thế hơn trong hoặc ngoài thị trường lao động. Rõ ràng, cùng một biện pháp như nhau thì các nhóm yếu thế hơn sẽ không được bảo vệ như những người bình thường, nên cần phải có những quy định riêng hỗ trợ cho họ nhằm bảo đảm sự bình đẳng và công bằng xã hội. Khái niệm chính sách ANLH cũng đã được tác giả Wilthagen đưa ra trong nghiên cứu đầu tiên của mình vào năm 1998. Theo đó, ANLH được diễn giải như là một chính sách tích cực mà ở đó cả hai yếu tố “an ninh” và “linh hoạt” cùng phải được tăng cường (mô hình win - win). Theo Wilthagen, ANLH là một chính sách phù hợp cho việc thực hiện nhu cầu chuyển đổi của thị trường lao động, nhằm bảo đảm cả an ninh việc làm cho NLĐ và sự linh hoạt của NSDLĐ[18].
Ở khái niệm thứ hai, ANLH được hiểu là trạng thái của thị trường lao động. Theo khái niệm này, một thị trường lao động đạt trạng thái ANLH thì phải bảo đảm sự kết hợp hài hòa đồng thời cả hai yếu tố an ninh và linh hoạt. Đó là một thị trường lao động mà trong đó NLĐ được bảo đảm an ninh ở mức độ cao và bền vững về việc làm, thu nhập, đồng thời bảo đảm được sự linh hoạt của NSDLĐ trong việc sắp xếp, điều chỉnh lao động cho phù hợp với những biến động của tình hình sản xuất, kinh doanh để tăng năng lực cạnh tranh và nâng cao năng suất lao động. Trong nghiên cứu của mình, hai tác giả Muffels và Luijkx cũng có phân tích đồng tình với khái niệm này. Theo đó, ANLH là một trạng thái thị trường lao động có khả năng tạo ra cơ hội đáp ứng nhu cầu cho cả hai bên NSDLĐ và NLĐ. Trong đó, tính linh hoạt nhằm tạo ra nhiều cơ hội hơn cho NSDLĐ để thích ứng với việc điều chỉnh lực lượng lao động theo chu kỳ kinh doanh và NLĐ thì được bảo đảm an ninh về việc làm nhưng không nhất thiết phải ở cùng một công việc với cùng một NSDLĐ[19].
Thực chất hai khái niệm trên đều mô tả về một sự vật, hiện tượng là “chính sách thị trường lao động”. Khái niệm thứ nhất đề cập ở trạng thái động, chỉ ra nội dung, cách thức thực hiện và mục tiêu cần đạt được; còn khái niệm thứ hai đề cập vấn đề ở trạng thái tĩnh, chỉ ra các dấu hiệu của một thị trường lao động khi đạt được trạng thái cân bằng giữa yếu tố an ninh và yếu tố linh hoạt.
Tóm lại, ANLH là một chính sách thị trường lao động của một tổ chức hoặc của một quốc gia nhằm đưa ra mục tiêu, cách thức thực hiện để hướng tới sự cân bằng giữa vấn đề linh hoạt của thị trường lao động nói chung và vấn đề an ninh việc làm của người dân ở cấp độ vĩ mô; sự cân bằng giữa nhu cầu linh hoạt của NSDLĐ và vấn đề an ninh công việc của NLĐ ở cấp độ vi mô. Thực hiện chính sách này đồng nghĩa với việc phải thực hiện một cách đồng bộ các chính sách về kinh tế - xã hội, lao động nên rất cần có thêm các nghiên cứu về ANLH một cách toàn diện để vận dụng linh hoạt trong bối cảnh của Việt Nam.
4. Một số gợi mở cho Việt Nam
Việt Nam là nước đang phát triển nhưng hiện tại cũng phải đối mặt với những thách thức mà các nước thuộc EU gặp phải trong bối cảnh thực hiện chính sách ANLH, đó là nhu cầu linh hoạt của NSDLĐ do sự phát triển của khoa học công nghệ, tiến trình toàn cầu hóa và nhu cầu an ninh của NLĐ trong bối cảnh mới này. Tác giả cho rằng, nghiên cứu áp dụng ANLH cho Việt Nam là có cơ sở thực tế vì những lý do sau đây:
Thứ nhất, ANLH là chính sách bắt nguồn từ EU nhưng có thể vận dụng ở các quốc gia khác ngoài EU: Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, việc kết hợp giữa “an ninh” và “linh hoạt” là một chính sách xã hội có thể vận dụng linh hoạt tùy thuộc vào tình hình kinh tế, xã hội của mỗi quốc gia để cùng đạt đến mục tiêu là phát triển kinh tế và bảo đảm việc làm, thu nhập cho NLĐ. Từ năm 2009, các nghiên cứu của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) cho thấy, chính sách ANLH đã được vận dụng ở các mức độ khác nhau trên thế giới, cả ở những nước đang phát triển ở châu Á, châu Phi và châu Mỹ Latinh[20]. Mỹ là một quốc gia phát triển, có những chiến lược phát triển kinh tế, xã hội khác EU nhưng khi đối mặt với nạn thất nghiệp và việc làm kém cũng đã nghiên cứu để vận dụng chính sách này[21].
Thứ hai, tại thời điểm thực hiện chính sách ANLH, điều kiện kinh tế - xã hội ở các nước thuộc EU cũng không đồng đều:Chính sách ANLH được thực hiện cho toàn bộ các nước thuộc EU trong bối cảnh điều kiện kinh tế - xã hội của các quốc gia trong Liên minh này cũng không đồng đều, bao gồm các nước giàu thuộc khối Bắc Âu (Nordic) và những nước nghèo, mới chuyển sang kinh tế thị trường một thời gian ngắn như các nước xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu tách ra khỏi Cộng hòa Liên Bang Nga, gia nhập vào EU từ khoảng những năm đầu của thập niên 1990 (các nước thuộc vùng Baltics, Balkan). Các nước này được đánh giá là các nước nghèo và có tỷ lệ lao động phi chính thức cao. Nếu xem xét ở góc độ này thì các nước vùng Baltics, Balkan của châu Âu cũng có điều kiện kinh tế - xã hội tương đối tương đồng với Việt Nam và cũng đã thực hiện thành công chính sách ANLH của EU[22].
Thứ ba, bối cảnh ra đời của lý thuyết ANLH ở EU có điểm tương đồng với bối cảnh của Việt Nam hiện nay: ANLH đặt ra ở EU trong bối cảnh xuất hiện nhu cầu linh hoạt của NSDLĐ trong tình hình mới: Nhu cầu cạnh tranh của các doanh nghiệp trong bối cảnh toàn cầu hóa và nhu cầu linh hoạt của việc sử dụng lao động do yếu tố công nghệ chi phối. Việc nới lỏng sự linh hoạt của NSDLĐ và sự tác động của công nghệ lại kéo theo vấn đề an ninh thu nhập, việc làm của NLĐ cũng bị ảnh hưởng. Kết quả của quá trình này là sự gia tăng của các công việc không tiêu chuẩn, sự bấp bênh về việc làm, thu nhập của NLĐ. Chính sách ANLH ra đời có nhiệm vụ là giải quyết đồng thời cả vấn đề linh hoạt của NSDLĐ và vấn đề an ninh của NLĐ. Dù muốn hay không thì sự phát triển của công nghệ và xu thế toàn cầu hóa đã tạo điều kiện cho NSDLĐ sử dụng các hình thức lao động linh hoạt hơn để cắt giảm chi phí và chủ động trong việc sắp xếp nhân sự. Thực trạng này đã diễn ra ở hầu hết các quốc gia trên thế giới và nhu cầu linh hoạt của quan hệ lao động và nhu cầu bảo đảm an ninh cho NLĐ cũng là vấn đề cần phải giải quyết hiện nay ở Việt Nam.
Thứ tư, Việt Nam đang có xu hướng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, đặc biệt là với EU: Ngày 30/6/2019, Việt Nam đã chính thức ký kết hai hiệp định với EU là Hiệp định Thương mại tự do (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư (IPA). Việc đàm phán và thực thi các hiệp định này cũng thể hiện sự quan tâm của Việt Nam trong tăng cường hợp tác kinh tế với các quốc gia thuộc EU. Việc nghiên cứu chính sách kinh tế - xã hội của EU để có thể vận dụng linh hoạt ở Việt Nam là một sự cần thiết.
ANLH là một chính sách thị trường lao động đã được thực hiện thành công ở EU nhằm vừa bảo đảm sự phát triển kinh tế, vừa bảo đảm sự tiến bộ xã hội. Ở góc độ quan hệ lao động, chính sách này có ý nghĩa bảo đảm hài hòa giữa lợi ích của NSDLĐ và của NLĐ nhằm hạn chế tính đối kháng và tăng cường tính thống nhất của quan hệ lao động. Nhiều nghiên cứu đã chỉ ra rằng, chính sách này có thể vận dụng linh hoạt ở các quốc gia khác, kể cả các quốc gia đang phát triển.

Đinh Thị Chiến
Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh


[1]. Tamás Gyulavári, Sylvaine Laulom, Miguel Rodríguez-Piñero, Christophe Teissier, Claude-Emmanuel Triomphe, Christophe Vigneau and Ricardo Rodriguez Contreras (2007), The impact of new forms of labour on industrial relations and the evolution of labour law in the European Union, Policy Department, EU, p. 93.
[2]. Từ “flexibility” có nghĩa là linh hoạt; từ “security” có nghĩa là “an ninh”.
[3]. Wilthagen, Ton (1998), Flexicurity: A new paradigm for labour market policy reform?, Discussion Papers, Research Unit: Labor Market Policy and Employment FS I 98 - 202, WZB Berlin Social Science Center.
[4]. Thomas Bredgaard, Flexibility and security in employment regulation: What can be learnt from the Danish case?, https://www.researchgate.net/publication/228446703_Flexibility_and_Security_in_Employment_ Regulation_What_Can_Be_Learnt_from_the_Danish_Case, truy cập ngày 15/9/2019.
[5]. Martin Vranke (2011), Labor Law and flexicurity: comparative perspectives, https://www.victoria.ac.nz/law/research/publications/about-nzacl/publications/cljpjdcp-journals/volume-17,-2011/Vranken.pdf, p. 53, truy cập ngày 12/8/2019.
[6]. Tangian, A. S. (2004), Defining the flexicurity index in application to European countries, http:// hdl.handle.net/10419/21564, truy cập ngày 15/9/2019.
[7]. Maria Sabrina De Gobbi, Flexibility and security in labour markets of developing countries, Employment Policy Department, ILO, Geneva, 2007.
[8]. Maselli, Ilaria (2010), Beyond Flexibility and Security: A composite indicator of flexicurity, CEPS Working Document No. 329, p. 2.
[9]. Anna Rita Manca, Matteo Governatori and Massimiliano Mascherini (2010), Towards a set of composite indicators on Flexicurity: The Indicator on Flexible and Reliable Contractual Arrangement, JRC Publications Repository, EUR 24330 EN, p. 6, 7 ,8.
[10]. Maselli, Ilaria (2010), tldd, p. 2.
[11]. Monika Grabowska (2012), Flexible Employment Forms as an Element of Flexicurity, Journal of International Studies, Vol. 5, No 2, 2012, P. 98-105, p. 101.
[12]. Maselli, Ilaria (2010), tlđd, p. 2.
[13]. John P. Martin (2000), What works among active labour market policies: Evidence from OECD countries’ experiences, OECD Economic Studies No. 30, 2000/I; Monika Grabowska (2012), tlđd, p. 101.
[14]. Maselli, Ilaria (2010), tlđd, p. 3.
[15]. Monika Grabowska (2012), tlđd, p. 101.
[16]. Wilthagen, T., & Tros, F. (2004), The concept of “flexicurity”: A new approach to regulating employment and labour markets, European Review of Labour and Research, 10 (2), p. 166 - 186.
[17]. Wilthagen, T., & Tros, F. (2004), tlđd, p. 170.
[18]. Wilthagen, Ton (1998), tlđd, p. 98 - 202.
[19]. Muffels, R., & Luijkx, R. (2008), Labour market mobility and employment security of male employees in Europe: “Trade-off” or “flexicurity”?, Work Employment and Society, p. 221 - 242. https://doi.org/10.1177/0950017008089102, truy cập ngày 14/9/2019.
[20]. ILO (2009), Combining flexibility and security for decent work, Geneva, https://www.ilo.org/wcmsp5/groups/public/—-ed_norm/-relconf/documents/meetingdocument/wcms_116409.pdf, truy cập ngày 01/01/2020, p. 8.
[21]. Ilsøe, Anna (2007), The Danish Flexicurity Model - a Lesson for the US? ACES Working Paper No. 2.
[22]. Mihaela-Nona Chilian,Lucian-Liviu Albu, Marioara Iordan, (2010), European performances regarding flexicuri

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.
Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Hợp đồng điện tử - góc nhìn từ tư pháp quốc tế

Tóm tắt: Sự phát triển của hợp đồng điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số sâu, rộng đặt ra nhiều thách thức đối với lĩnh vực tư pháp quốc tế. Nguyên nhân là do pháp luật hiện hành được thiết kế để điều chỉnh cho hợp đồng truyền thống trong xác định thẩm quyền tài phán và pháp luật áp dụng, tuy nhiên, đối với hợp đồng điện tử có những đặc thù pháp lý riêng biệt. Điều này dẫn đến khó khăn trong việc giải quyết xung đột pháp luật và thẩm quyền, ảnh hưởng đến hiệu quả bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, nhất là bên yếu thế. Nghiên cứu phân tích thực trạng và so sánh các quy định liên quan theo pháp luật Việt Nam với Liên minh châu Âu (EU), từ đó, đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.

Theo dõi chúng tôi trên: