Chủ nhật 11/10/2026 03:47
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.

Từ khóa: hồ sơ điện tử vụ án hình sự; chuyển đổi số trong tố tụng hình sự; chữ ký số; tố tụng điện tử.

Nhận bài: 25/5/2026 Hoàn thành biên tập: 11/8/2026 Duyệt đăng: 14/8/2026

ELECTRONIC CASE FILES IN CRIMINAL PROCEEDINGS: FROM CASE FILE MANAGEMENT TO PROCEDURAL DATA GOVERNANCE

Abstract: The electronic criminal case file represents a shift from traditional file management methods to the management and governance of procedural data within a digital environment. This study analyzes the emergence of electronic criminal case files amidst the digital transformation of criminal proceedings, based on Law No. 99/2025/QH15 (amending and supplementing the Criminal Procedure Code), relevant Government directives, and detailed implementing circulars. From the perspective of procedural data governance, the study clarifies the transition from paper-based file management to digital procedural data governance; it analyzes the legal functions of electronic criminal case files and addresses implementation challenges, including data standardization, data interoperability, and the development of a criminal procedural data architecture framework. Finally, the study proposes recommendations to refine the legal framework and data governance mechanisms to ensure the unified implementation of electronic case files in criminal proceedings.

Keywords: Electronic criminal case file; digital transformation in criminal proceedings; digital signature; electronic proceedings.

Article received: 25/5/2026 Editing completed: 11/8/2026 Approved for publication: 14/8/2026

Đặt vấn đề

Ngày 27/6/2025, Quốc hội ban hành Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự, trong đó, lần đầu tiên quy định trực tiếp về số hóa hồ sơ vụ án và sử dụng chữ ký số trong tố tụng hình sự tại các điều 131, 132, 137, 141. Tiếp đó, Quyết định số 422/QĐ-TTg3 và Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC đã tạo cơ sở pháp lý cho việc hình thành, quản lý, khai thác và vận hành hồ sơ điện tử vụ án hình sự. Những quy định này đánh dấu bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý hồ sơ trong môi trường điện tử.

Tuy nhiên, việc hình thành hồ sơ điện tử vụ án không chỉ đặt ra yêu cầu số hóa tài liệu, mà còn liên quan đến chuẩn hóa, kết nối, chia sẻ, lưu trữ và khai thác dữ liệu tố tụng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Trong đó, những vấn đề về chuẩn hóa dữ liệu, danh mục và Từ điển dữ liệu dùng chung, cũng như xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự đang đặt ra yêu cầu cần được nghiên cứu và giải quyết để bảo đảm việc triển khai hồ sơ điện tử vụ án thống nhất, hiệu quả.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu tập trung làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ sang quản trị dữ liệu tố tụng; phân tích những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai hồ sơ điện tử vụ án hình sự; đồng thời, đề xuất một số kiến nghị về chuẩn hóa dữ liệu, xây dựng Từ điển dữ liệu dùng chung và hoàn thiện khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự.

1. Hồ sơ điện tử vụ án hình sự và sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Sự hình thành hồ sơ điện tử không chỉ thay đổi phương thức lập, lưu trữ hồ sơ, mà còn đặt ra yêu cầu chuyển từ quản lý hồ sơ sang quản trị dữ liệu tố tụng. Sự chuyển dịch này được thể hiện qua đặc điểm, chức năng của hồ sơ điện tử và yêu cầu quản trị dữ liệu trong quá trình giải quyết vụ án hình sự.

1.1. Hồ sơ điện tử vụ án hình sự và các chức năng pháp lý

Hồ sơ điện tử vụ án là tập hợp dữ liệu điện tử được thể hiện dưới dạng văn bản tố tụng điện tử, thông tin, dữ liệu, tài liệu, chứng cứ điện tử được thu thập, lập, lưu trữ và ký số theo quy định, có giá trị pháp lý như hồ sơ giấy. Theo khoản 5 Điều 3 Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC, hồ sơ điện tử vụ án gồm hồ sơ vụ việc và vụ án được lập trong kiểm tra, xác minh sơ bộ tố giác, tin báo về tội phạm, giải quyết nguồn tin về tội phạm và giai đoạn khởi tố, điều tra. Khái niệm này cho thấy sự thay đổi so với cách thức quản lý hồ sơ truyền thống. Hồ sơ điện tử vụ án không còn được xác định chủ yếu theo hình thức của tập hồ sơ giấy, mà được tổ chức dưới dạng “tập hợp dữ liệu” có cấu trúc và được quản lý theo mã hồ sơ điện tử thống nhất trong quá trình giải quyết vụ án hình sự. Theo đó, hồ sơ điện tử vụ án thực hiện nhiều chức năng pháp lý quan trọng, gắn trực tiếp với mục tiêu chứng minh tội phạm, kiểm soát hoạt động tư pháp và bảo đảm giá trị lưu trữ, khai thác, với ba chức năng pháp lý cơ bản sau:

Thứ nhất, chức năng chứng minh.

Hồ sơ điện tử vụ án là cơ sở để tái hiện sự thật khách quan của vụ án, chi phối toàn bộ yêu cầu về hình thức và nội dung của hồ sơ, đồng thời là cơ sở, căn cứ pháp lý để Tòa án đưa ra tranh tụng tại phiên tòa về sự việc phạm tội, người thực hiện tội phạm, việc bồi thường thiệt hại và những vấn đề khác có liên quan4. Để thực hiện chức năng này, thông tin, dữ liệu có giá trị chứng cứ phải bảo đảm các thuộc tính về tính khách quan, tính liên quan và tính hợp pháp5. Khác với chứng cứ vật lý, dữ liệu số có thể bị chỉnh sửa hoặc sao chép mà không để lại dấu vết, gây khó khăn trong bảo đảm tính xác thực và tính toàn vẹn6. Do đó, nếu không có cơ chế xác thực, lưu vết và kiểm soát phù hợp thì khó bảo đảm giá trị chứng minh của dữ liệu. Vì vậy, chức năng chứng minh đòi hỏi phải thiết lập các cơ chế xác thực trên nền tảng kỹ thuật, trong đó, chữ ký số gắn kết người ký với nội dung văn bản tại thời điểm ký; việc đánh số bút lục điện tử và gắn dấu thời gian của hệ thống giúp xác lập sự tồn tại của tài liệu tại một thời điểm nhất định.

Thứ hai, chức năng kiểm soát.

Hồ sơ điện tử vụ án là phương tiện phục vụ hoạt động kiểm sát tư pháp, đòi hỏi phải có khả năng tái hiện toàn bộ chuỗi hành vi tố tụng, gồm kết quả điều tra, trình tự, thẩm quyền và điều kiện tiến hành các hoạt động tố tụng. Các quyết định tố tụng phải có khả năng truy xuất đến căn cứ pháp lý, thẩm quyền và chứng cứ làm cơ sở cho việc ban hành quyết định.

Thứ ba, chức năng lưu trữ - tư pháp.

Hồ sơ điện tử vụ án cung cấp dữ liệu nền cho hoạch định chính sách hình sự và nghiên cứu khoa học pháp lý, qua đó, có thể khai thác dữ liệu từ hồ sơ điện tử vụ án để rút ra các vấn đề lý luận và kiến nghị lập pháp. Trong môi trường số, hồ sơ điện tử vụ án được quản trị dưới dạng dữ liệu điện tử có cấu trúc trong hệ thống phần mềm chuyên dụng. Việc tra cứu, khai thác và chia sẻ được thực hiện thông qua cơ chế tìm kiếm dữ liệu, mã định danh điện tử và phân quyền truy cập, qua đó, góp phần rút ngắn thời gian xử lý và bảo đảm khả năng truy vết, kiểm soát dữ liệu.

1.2. Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án không chỉ là quá trình ứng dụng công nghệ thông tin vào hoạt động tố tụng hình sự, mà còn gắn với sự thay đổi phương thức tiến hành tố tụng, từ phương thức thủ công sang môi trường điện tử. Quá trình này đặt ra yêu cầu “tái cấu trúc lại quy trình, phân cấp, phân quyền gắn với việc ứng dụng công nghệ”7. Cơ sở dữ liệu về hồ sơ điện tử vụ án là hệ thống tập hợp các thông tin, tài liệu, dữ liệu được xây dựng theo cấu trúc dữ liệu, chuẩn dữ liệu và danh mục dữ liệu dùng chung, nhằm phục vụ quản lý, truy xuất, kết nối, liên thông và khai thác dữ liệu giữa “các cơ sở dữ liệu quốc gia, cơ sở dữ liệu chuyên ngành và hệ thống thông tin và Trung tâm dữ liệu quốc gia”8. Theo đó, hồ sơ điện tử vụ án không chỉ được nhìn nhận dưới góc độ số hóa các tài liệu đã có mà cần được tổ chức, quản lý dưới dạng dữ liệu có cấu trúc, có khả năng liên thông, khai thác và vận hành trên môi trường số.

2. Khung pháp luật về hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề về quản trị dữ liệu

Những thay đổi về nhận thức và phương thức quản trị hồ sơ điện tử cần được đặt trong khuôn khổ pháp luật hiện hành. Các quy định pháp luật đã từng bước tạo cơ sở pháp lý hình thành và vận hành hồ sơ điện tử vụ án hình sự, nhưng quá trình triển khai đặt ra một số vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện.

2.1. Khung pháp luật về hồ sơ điện tử vụ án hình sự

Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025) tạo cơ sở pháp lý hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự thông qua một số quy định quan trọng. Khoản 5 Điều 131 quy định hồ sơ vụ án “được lập bằng văn bản giấy hoặc được số hóa theo quy định”, qua đó, tạo cơ sở pháp lý cho việc xây dựng và quản lý hồ sơ vụ án trên môi trường số. Đồng thời, khoản 3 Điều 132 quy định chữ ký của người ban hành văn bản tố tụng là “chữ ký trực tiếp hoặc chữ ký số”, thừa nhận giá trị pháp lý của chữ ký số trong hoạt động tố tụng hình sự. Bên cạnh đó, Điều 137 và Điều 141 cho phép thực hiện việc thông báo, tống đạt thông qua nền tảng số, phần mềm ứng dụng dùng chung, cổng thông tin hoặc trang thông tin điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng. Qua đó, thúc đẩy quá trình chuyển từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số. Trên cơ sở đó, hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự từng bước được tổ chức, vận hành trên môi trường điện tử thông qua cơ chế số hóa hồ sơ, xác thực điện tử và liên thông dữ liệu tố tụng.

Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCABQP-VKSNDTC-TANDTC tiếp tục thiết lập khung pháp luật, kỹ thuật và quy trình đối với hồ sơ điện tử vụ án, tập trung vào bốn nhóm yêu cầu, gồm: (i) yêu cầu pháp lý về giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, điều kiện sử dụng, các trường hợp ngoại lệ và trách nhiệm pháp lý của chủ thể thực hiện; (ii) yêu cầu kỹ thuật về phần mềm chuyên dụng, cơ sở dữ liệu, chữ ký số, định danh điện tử, an ninh và an toàn thông tin; (iii) quy trình về tạo lập, tiếp nhận, giao nhận, số hóa, lưu trữ, khai thác và lưu vết dữ liệu; (iv) cơ chế phối hợp, phân công trách nhiệm và giám sát liên ngành giữa Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án và cơ quan thi hành án hình sự.

2.2. Những vấn đề về quản trị dữ liệu trong triển khai hồ sơ điện tử vụ án hình sự

Mặc dù khung pháp luật về hồ sơ điện tử vụ án đã từng bước được hình thành, việc triển khai trên thực tế đặt ra yêu cầu về chuẩn hóa và tổ chức dữ liệu để bảo đảm khả năng liên thông, chia sẻ và kiểm soát dữ liệu tố tụng giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Theo đó, trọng tâm là xây dựng Từ điển dữ liệu dùng chung và khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự phù hợp với đặc thù pháp lý.

Thứ nhất, về chuẩn hóa dữ liệu, danh mục và Từ điển dữ liệu dùng chung.

Để có thể kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các hệ thống thông tin, dữ liệu cần được tổ chức theo cấu trúc tiêu chuẩn dưới định dạng mở như: CSV (Comma-Separated Values: dữ liệu dạng bảng, các giá trị được phân tách bằng dấu phẩy; phù hợp với danh sách, thống kê), XML (Extensible Markup Language: dữ liệu được tổ chức bằng các thẻ, có cấu trúc chặt chẽ, dễ kiểm tra và mở rộng) hoặc JSON (JavaScript Object Notation: dữ liệu được biểu diễn theo cặp “tên - giá trị”, gọn nhẹ, dễ trao đổi giữa các hệ thống (cấp độ 3), “cấu trúc định dạng mở này thường chỉ được tiêu chuẩn hóa cho từng loại hình ứng dụng nghiệp vụ cụ thể”9.

Vấn đề nổi bật trong quá trình triển khai hồ sơ điện tử vụ án là thiếu hệ thống Từ điển dữ liệu dùng chung giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Trong môi trường tố tụng hình sự điện tử, Từ điển dữ liệu dùng chung không chỉ có ý nghĩa kỹ thuật, mà còn có vai trò như một nền tảng ngữ nghĩa pháp lý nhằm thống nhất cách thức định danh, mô tả, phân loại và liên kết dữ liệu giữa các cơ quan tiến hành tố tụng. Đối với hồ sơ điện tử vụ án, việc chưa hình thành Từ điển dữ liệu dùng chung đối với các nhóm dữ liệu cơ bản như: mã định danh vụ án, mã tài liệu tố tụng, mã bút lục điện tử,... và các trường dữ liệu bắt buộc đang gây khó khăn cho quá trình liên thông, truy xuất, đối soát và kiểm tra tính hợp pháp của dữ liệu tố tụng điện tử.

Thứ hai, về xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự phù hợp với đặc thù pháp lý.

Một trong những khó khăn trong quá trình triển khai hồ sơ điện tử vụ án là xây dựng được khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự thống nhất nhưng vẫn bảo đảm phù hợp với đặc thù pháp lý của hoạt động tố tụng. Khác với dữ liệu hành chính thông thường, dữ liệu tố tụng hình sự có tính động theo vòng đời pháp lý của vụ án; dữ liệu có thể liên tục phát sinh, thay đổi, bị thay thế hoặc chấm dứt hiệu lực theo từng quyết định tố tụng.

Vì vậy, hệ thống dữ liệu không chỉ quản lý nội dung thông tin, mà còn phải quản lý trạng thái pháp lý, lịch sử thay đổi, thời điểm phát sinh, hiệu lực và mối liên hệ giữa các dữ liệu trong toàn bộ quá trình giải quyết vụ án. Bên cạnh đó, dữ liệu tố tụng hình sự có khả năng làm hạn chế quyền con người, xác định trách nhiệm hình sự hoặc thi hành bản án nên yêu cầu về tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng truy xuất nguồn gốc dữ liệu đặc biệt nghiêm ngặt.

Ngoài ra, việc xây dựng kiến trúc dữ liệu tố tụng còn gặp khó khăn do yêu cầu cân bằng giữa liên thông, chia sẻ dữ liệu với yêu cầu bảo vệ bí mật điều tra, bí mật nhà nước và quyền con người trong tố tụng hình sự. Việc chia sẻ dữ liệu phải bảo đảm đúng chủ thể, đúng thẩm quyền, đúng giai đoạn tố tụng và đúng mục đích sử dụng.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật và triển khai hồ sơ điện tử vụ án hình sự

Những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai hồ sơ điện tử vụ án cho thấy yêu cầu hoàn thiện đồng bộ khung pháp luật, cơ chế quản trị dữ liệu và kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, cần tập trung vào các nội dung sau:

3.1. Hoàn thiện pháp luật về quản trị dữ liệu tố tụng hình sự

Để giải quyết các vấn đề đặt ra, cần xây dựng nghị định về quản trị dữ liệu tố tụng hình sự, tập trung vào một số nội dung cơ bản sau:

Thứ nhất, quy định thống nhất về kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự điện tử, gồm: nguyên tắc xây dựng dữ liệu; mô hình quản trị dữ liệu liên ngành; cơ chế hình thành mã hồ sơ điện tử thống nhất theo từng vụ án; cơ chế liên kết dữ liệu; nguyên tắc phân tầng dữ liệu theo mức độ mật, dữ liệu cá nhân nhạy cảm và dữ liệu dùng chung. Khung kiến trúc cần bảo đảm tương thích với kiến trúc dữ liệu quốc gia, đồng thời, phản ánh đặc thù pháp lý của dữ liệu tố tụng hình sự.

Thứ hai, ban hành danh mục dữ liệu dùng chung bắt buộc và Từ điển dữ liệu tố tụng hình sự thống nhất, dữ liệu danh mục có thể là danh sách các từ khóa hoặc bảng phân loại được thống nhất dùng chung để quản lý thông tin trên các hệ thống khác nhau. Theo đó, “từ điển dữ liệu được dùng để định nghĩa thống nhất các từ vựng cho phép mô tả siêu dữ liệu”10, gồm: mã định danh vụ án, hồ sơ điện tử, tài liệu, bút lục, vật chứng, chủ thể tố tụng, trạng thái tố tụng và các chuẩn siêu dữ liệu bắt buộc đối với tài liệu điện tử trong hồ sơ điện tử vụ án.

Thứ ba, quy định cơ chế quản trị vòng đời dữ liệu tố tụng điện tử, gồm các hoạt động tạo lập, cập nhật, chỉnh sửa, chia sẻ, lưu trữ, sao lưu, phục hồi, chuyển giao và tiêu hủy dữ liệu. Mọi tác động đối với dữ liệu tố tụng phải được lưu vết đầy đủ, bảo đảm khả năng truy xuất lịch sử thay đổi và phục vụ hoạt động kiểm tra, kiểm sát, thanh tra, đồng thời, xác định trách nhiệm pháp lý trong quá trình giải quyết vụ án.

Thứ tư, quy định cơ chế kết nối, chia sẻ và đối soát dữ liệu giữa hệ thống dữ liệu tố tụng hình sự với các cơ sở dữ liệu quốc gia và cơ sở dữ liệu chuyên ngành theo nguyên tắc “liên thông nhưng không đồng nhất hệ thống”11, bảo đảm mỗi cơ quan vẫn duy trì hệ thống nghiệp vụ riêng nhưng sử dụng thống nhất chuẩn dữ liệu dùng chung và thực hiện chia sẻ, xác thực liên ngành.

Thứ năm, thiết lập cơ chế “kiểm tra, giám sát trên dữ liệu”12, áp dụng chuẩn dữ liệu dùng chung và yêu cầu liên thông dữ liệu. Đồng thời, cần quy định rõ trách nhiệm pháp lý của cơ quan, tổ chức và người đứng đầu trong trường hợp hệ thống thông tin không đáp ứng chuẩn dữ liệu hoặc không bảo đảm khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu theo quy định.

Thứ sáu, quy định chặt chẽ về bảo mật, an ninh dữ liệu và kiểm soát quyền truy cập dữ liệu tố tụng hình sự điện tử, gồm: cơ chế phân quyền động theo chức năng và giai đoạn tố tụng; xác thực đa lớp; cơ chế lưu vết hệ thống; bảo vệ dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bí mật điều tra và bí mật nhà nước; đồng thời, xác định rõ trách nhiệm pháp lý đối với hành vi truy cập, khai thác, chỉnh sửa hoặc làm lộ, lọt dữ liệu tố tụng trái phép.

3.2. Hoàn thiện khung kiến trúc và cơ chế triển khai dữ liệu tố tụng hình sự

Việc xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự phù hợp là yêu cầu có tính nền tảng, cần được ưu tiên giải quyết trước các giải pháp kỹ thuật. Trên cơ sở đó, cần nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện các nội dung sau:

Thứ nhất, xây dựng và ban hành khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự chuyên biệt, là khung kỹ thuật - pháp lý tuân thủ các nguyên tắc và chuẩn dữ liệu của Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia13, nhưng có cấu trúc, cơ chế phân quyền và yêu cầu kỹ thuật riêng phù hợp với đặc thù pháp lý của tố tụng hình sự.

Thứ hai, xác lập mô hình quản lý trạng thái pháp lý dữ liệu như một thành phần bắt buộc của khung kiến trúc. Hệ thống không chỉ lưu trữ nội dung thông tin, mà còn phải ghi nhận và quản lý trạng thái pháp lý, lịch sử thay đổi, thời điểm phát sinh và hiệu lực của từng dữ liệu tố tụng theo từng giai đoạn của vụ án.

Thứ ba, thiết kế cơ chế phân quyền truy cập động theo vai trò tố tụng và giai đoạn tố tụng, thay thế mô hình phân quyền tĩnh theo chức danh hành chính đang được áp dụng phổ biến hiện nay. Cơ chế này phải bảo đảm nguyên tắc chia sẻ dữ liệu “đúng chủ thể, đúng thẩm quyền, đúng giai đoạn tố tụng và đúng mục đích sử dụng”, đồng thời, duy trì khả năng liên thông dữ liệu.

Thứ tư, hoàn thành khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự trước khi các hệ thống phần mềm nghiệp vụ tiếp tục được nâng cấp theo Quyết định số 422/QĐ-TTg. Nếu kiến trúc dữ liệu không được xác lập trước, các phần mềm nghiệp vụ được phát triển độc lập có thể tạo ra những ràng buộc kỹ thuật khó tháo gỡ, dẫn đến tình trạng kiến trúc dữ liệu bị quyết định bởi phần mềm đã triển khai, thay vì ngược lại.

Kết luận

Các chức năng pháp lý cốt lõi của hồ sơ điện tử vụ án có mối liên hệ thứ bậc và bổ trợ lẫn nhau, chỉ có thể được bảo đảm đầy đủ khi được vận hành trong một kiến trúc quản trị dữ liệu thống nhất. Luật số 99/2025/QH15, Quyết định số 422/QĐ-TTg và Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC đã từng bước hình thành khung pháp luật cho hồ sơ điện tử vụ án, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho quá trình chuyển đổi số trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, hiệu quả triển khai phụ thuộc vào việc giải quyết hai nhóm thách thức có tính nền tảng như đã phân tích.

Trong bối cảnh chuyển đổi số và cải cách tư pháp, việc xây dựng và vận hành hồ sơ điện tử vụ án theo định hướng quản trị dữ liệu không chỉ bảo đảm giá trị pháp lý của hồ sơ điện tử, mà còn tạo nền tảng cho việc liên thông, chia sẻ và khai thác dữ liệu tố tụng an toàn, thống nhất, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động điều tra, truy tố, xét xử và thi hành án hình sự.

Thượng tá, TS. Hoàng Đình Duyên

Cục Điều tra hình sự, Bộ Quốc phòng

[1]. Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong tố tụng hình sự và thi hành án hình sự.

[2]. Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC ngày 15/5/2026 của Bộ trưởng Bộ Công an, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định chi tiết thi hành khoản 5 Điều 131, khoản 3 Điều 132, Điều 141 Bộ luật Tố tụng hình sự.

[3]. Quyết định số 422/QĐ-TTg ngày 10/3/2026 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án chuyển đổi số trong tố tụng hình sự và thi hành án hình sự. Nguyễn Ngọc Chí & TS. Lê Lan Chi (2019), Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.295.

[4]. Nguyễn Ngọc Chí & TS. Lê Lan Chi (2019), Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr.295.

[5]. Nguyễn Đức Hạnh & Cao Thị Cẩm Thi (2022), Quy định về chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng và Luật Giao dịch điện tử, Tạp chí Kiểm sát, số 22/2022, tr.33.

[6]. Nguyễn Trương Thanh Thảo (2025), Chứng cứ số trong tố tụng hình sự: Thách thức pháp lý và giải pháp tại Việt Nam, Journal of Science and Technology Binh Duong University, Vol.8, No.1/2025.

[7]. Kế hoạch số 02-KH/BCĐTW ngày 19/6/2025 của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số về thúc đẩy chuyển đổi số liên thông, đồng bộ, nhanh, hiệu quả đáp ứng yêu cầu sắp xếp tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị.

[8]. Khoản 3 Điều 3 Thông tư liên tịch số 04/2026/TTLT-BCA-BQP-VKSNDTC-TANDTC.

[9]. Tạ Tuấn Anh (2020), Xây dựng từ điển dữ liệu liên kết mở dùng làm nền tảng cho chuyển đổi số Chính phủ ở Việt Nam, Tạp chí Thông tin và tư liệu, số 6/2020, tr.8.

[10]. Tạ Tuấn Anh (2020), tlđd, tr.9.

[11]. Quyết định số 422/QĐ-TTg.

[12]. Báo cáo chính trị của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, tr.48.

[13]. Quyết định số 2439/QĐ-TTg ngày 04/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ ban hành Khung kiến trúc dữ liệu quốc gia, Khung quản trị, quản lý dữ liệu quốc gia, Từ điển dữ liệu dùng chung (Phiên bản 1.0).

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Nguyễn Ngọc Chí & TS. Lê Lan Chi (2019), Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam, Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội.
  2. Nguyễn Đức Hạnh & Cao Thị Cẩm Thi (2022), Quy định về chứng cứ điện tử trong pháp luật tố tụng và Luật Giao dịch điện tử, Tạp chí Kiểm sát, số 22/2022.
  3. Lê Nguyên Thanh (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự Việt Nam, Tạp chí Khoa học pháp lý Việt Nam, số 03 (175).
  4. Nguyễn Tiến Nam (2024), Thu thập chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Kỳ 1 (Số 406), tháng 6/2024.
  5. Nguyễn Trương Thanh Thảo (2025), Chứng cứ số trong tố tụng hình sự: Thách thức pháp lý và giải pháp tại Việt Nam, Journal of Science and Technology Binh Duong University, Vol.8, No.1/2025.
  6. Tạ Tuấn Anh (2020), Xây dựng từ điển dữ liệu liên kết mở dùng làm nền tảng cho chuyển đổi số Chính phủ ở Việt Nam, Tạp chí Thông tin và tư liệu, số 6/2020.
  7. Lê Đình Nghĩa, Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án hình sự sơ thẩm, https://lsvn.vn/ky-nangnghien-cuu-ho-so-vu-an-hinh-su-sotham1647179086-a116463.html, truy cập ngày 24/6/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật số Kỳ 2 (458) tháng 8/2026)

Ảnh: Internet

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn) Trong tháng 9/2026, nhiều văn bản pháp luật mới đã được cập nhật, bao quát các lĩnh vực hành chính, tư pháp, thuế - phí, tài chính - ngân hàng, giao thông, xây dựng, đầu tư, khoa học - công nghệ và thương mại… Đây là những quy định quan trọng, tác động trực tiếp đến cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Xác định bản chất pháp lý của nghĩa vụ tài chính khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật

Tóm tắt: Xác định bản chất pháp lý của khoản tiền mà người sử dụng lao động phải trả khi đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm tính thống nhất của pháp luật lao động. Trên cơ sở phân tích Điều 41 Bộ luật Lao động năm 2019 và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ những bất cập trong xác định căn cứ phát sinh, thời gian tính trả và giới hạn áp dụng của nghĩa vụ tài chính này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật theo hướng xác định khoản tiền phải trả là nghĩa vụ tài chính mang tính trách nhiệm lao động đặc thù, đồng thời, bổ sung các tiêu chí về thời gian tính trả và giới hạn nghĩa vụ nhằm bảo đảm tính thống nhất và cân bằng lợi ích giữa các bên trong quan hệ lao động.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế nhà nước - thị trường - xã hội

Vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế nhà nước - thị trường - xã hội

Tóm tắt: Xây dựng, hoàn thiện thể chế về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội là yêu cầu quan trọng nhằm huy động tối đa các nguồn lực cho sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới; trong đó, không thể thiếu sự đóng góp của các doanh nghiệp. Trên cơ sở phân tích vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế về mối quan hệ giữa Nhà nước, thị trường và xã hội; nghiên cứu đánh giá thực tiễn sự tham gia của cộng đồng doanh nghiệp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế những năm qua; từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm phát huy vai trò của các doanh nghiệp, với tư cách là một thành tố cơ bản trong xây dựng, phát triển đất nước và chủ thể đồng kiến tạo thể chế, phục vụ phát triển đất nước.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.

Theo dõi chúng tôi trên: