Thứ sáu 30/10/2026 10:57
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý của chủ thể tham gia đấu giá tài sản trực tuyến ở Việt Nam[I]

Tóm tắt: Đấu giá tài sản trực tuyến đặt ra yêu cầu xác định trách nhiệm khi nghiệp vụ đấu giá và vận hành kỹ thuật do các chủ thể khác nhau thực hiện. Bằng phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ quy định của pháp luật Việt Nam về trách nhiệm của các chủ thể trong cuộc đấu giá tài sản trực tuyến do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản thực hiện, đồng thời, so sánh tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Các vấn đề trọng tâm gồm phân định trách nhiệm, bảo mật và cung cấp dữ liệu điện tử, xử lý sự cố và bồi thường thiệt hại. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đánh giá các quy định liên quan trong dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi)[II] (dự thảo Luật) và dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Đấu giá tài sản (dự thảo Nghị định)[III]. Kết quả nghiên cứu cho thấy, cần cụ thể hóa cơ chế phối hợp, tiếp cận dữ liệu và xác minh sự cố trong văn bản quy định chi tiết để thực hiện trách nhiệm theo đúng căn cứ pháp luật.

Từ khóa: đấu giá tài sản trực tuyến; trách nhiệm pháp lý; khung pháp luật Việt Nam; kinh nghiệm nước ngoài; phân định nghĩa vụ; dữ liệu điện tử.

Đặt vấn đề

Đấu giá tài sản trực tuyến là hình thức quan trọng trong chuyển đổi số hoạt động đấu giá ở Việt Nam. Nghiên cứu phân tích, đánh giá các quy định pháp luật và các cuộc đấu giá tài sản trực tuyến do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản thực hiện[1]. Nghiên cứu cho thấy, khi nghiệp vụ và vận hành kỹ thuật thuộc các chủ thể khác nhau thực hiện, việc xác định trách nhiệm trở nên phức tạp nếu sự cố có nhiều nguyên nhân hoặc thông tin bị lộ qua nhiều khâu xử lý. Trên cơ sở phương pháp phân tích, bình luận và so sánh luật học, nghiên cứu làm rõ quy định của pháp luật Việt Nam, tham khảo kinh nghiệm quốc tế để làm rõ trách nhiệm của từng chủ thể, việc sử dụng dữ liệu điện tử và phối hợp xử lý sự cố; từ đó, đề xuất kiến nghị hoàn thiện dự thảo Luật và dự thảo Nghị định.

1. Thực trạng pháp luật Việt Nam về trách nhiệm pháp lý của chủ thể trong đấu giá tài sản trực tuyến

Để đánh giá thực trạng pháp luật về trách nhiệm pháp lý của chủ thể trong đấu giá tài sản trực tuyến cần làm rõ các quy định hiện hành và những vấn đề đặt ra trong phân định, thực hiện trách nhiệm của các chủ thể.

1.1. Quy định của pháp luật Việt Nam về trách nhiệm pháp lý của chủ thể tham gia đấu giá tài sản trực tuyến

Đấu giá trực tuyến kết hợp nghiệp vụ đấu giá với vận hành kỹ thuật; các thao tác được thực hiện qua nền tảng và lưu giữ dưới dạng dữ liệu điện tử[2]. Quyền, nghĩa vụ và khả năng kiểm soát của các chủ thể khác nhau theo từng công đoạn.

Khung pháp luật về đấu giá trực tuyến và trách nhiệm của các chủ thể gồm Luật Đấu giá tài sản năm 2016, sửa đổi, bổ sung năm 2024 (Luật Đấu giá tài sản năm 2016), Nghị định số 172/2024/NĐ-CP[3] và pháp luật về dân sự, giao dịch điện tử, dữ liệu[4]. Bên cạnh đó, Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP[5] quy định cơ chế, chính sách đặc thù nhằm tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong triển khai đấu giá tài sản trực tuyến, đồng thời, ghi nhận Cổng Đấu giá tài sản quốc gia do Bộ Tư pháp quản lý, Hệ thống đấu giá trực tuyến do Bộ Công an quản lý và trang thông tin đấu giá trực tuyến do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản quản lý, vận hành[6].

Theo các quy định hiện hành, người có tài sản đấu giá chịu trách nhiệm đối với tài sản đưa ra đấu giá và thực hiện các nghĩa vụ theo luật định. Tổ chức hành nghề đấu giá tài sản chịu trách nhiệm về trình tự, thủ tục, quy chế, thông tin công khai và các hoạt động nghiệp vụ thuộc thẩm quyền; đấu giá viên chịu trách nhiệm về việc điều hành cuộc đấu giá và các quyết định nghề nghiệp. Người tham gia đấu giá chịu trách nhiệm về thông tin đăng ký, tài khoản, phương tiện kết nối và hành vi tham gia; người trúng đấu giá thực hiện nghĩa vụ phát sinh từ kết quả đấu giá[7]. Chủ thể quản lý, vận hành chịu trách nhiệm đối với hoạt động kỹ thuật, an toàn, bảo mật, ghi nhận và lưu giữ dữ liệu trong phạm vi được giao. Đối với tổ chức có trang thông tin đấu giá trực tuyến, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường thiệt hại do lỗi của tổ chức gây ra trong quá trình vận hành trang[8].

Về bảo mật, pháp luật quy định nghĩa vụ của cả tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và chủ thể vận hành. Đối với dữ liệu cá nhân, phải xác định bên kiểm soát, bên xử lý hoặc bên kiểm soát và xử lý dữ liệu theo vai trò thực tế. Do đó, việc thuê nền tảng không đồng nghĩa chuyển toàn bộ trách nhiệm bảo mật cho đơn vị vận hành.

Pháp luật về giao dịch điện tử xác lập giá trị pháp lý và giá trị chứng cứ của thông điệp dữ liệu, đồng thời, yêu cầu đánh giá độ tin cậy, tính toàn vẹn và khả năng xác định chủ thể liên quan[9]. Pháp luật về đấu giá trực tuyến cụ thể hóa việc lập biên bản, trích xuất, xác nhận nhật ký phiên đấu giá và lưu giữ dữ liệu giao dịch. Các quy định này tạo cơ sở kiểm tra diễn biến phiên đấu giá, nhưng dữ liệu vẫn phải được đánh giá trong mối liên hệ với nghĩa vụ và hành vi của từng chủ thể[10].

Nghiên cứu cho thấy, trách nhiệm cần được phân định theo nghĩa vụ pháp lý, quyền quyết định, phạm vi kiểm soát, hành vi vi phạm, quan hệ nhân quả và yếu tố lỗi trong trường hợp pháp luật yêu cầu[11]. Phạm vi kiểm soát phản ánh khả năng quyết định, phòng ngừa, phát hiện hoặc khắc phục; tiêu chí này hỗ trợ việc xác định nghĩa vụ, không thay thế điều kiện phát sinh trách nhiệm theo luật.

1.2. Một số bất cập trong phân định và thực hiện trách nhiệm của các chủ thể tham gia đấu giá tài sản trực tuyến

Từ các quy định trên cho thấy, việc phân định và thực hiện trách nhiệm của các chủ thể trong hoạt động đấu giá tài sản trực tuyến tồn tại một số bất cập sau:

Thứ nhất, phân định trách nhiệm nghề nghiệp và trách nhiệm đối với hoạt động của hệ thống.

Khi sự cố phát sinh từ nhiều nguyên nhân, việc phân định trách nhiệm giữa tổ chức hành nghề đấu giá tài sản, đấu giá viên và chủ thể quản lý, vận hành hệ thống trở nên phức tạp. Việc sử dụng nền tảng điện tử không làm chuyển giao trách nhiệm về quyết định nghiệp vụ; chủ thể vận hành chịu trách nhiệm về kỹ thuật và dữ liệu trong phạm vi quản lý. Có thể phân biệt ba mô hình tiêu biểu:

(i) Tổ chức hành nghề đấu giá tài sản đồng thời quản lý, vận hành trang thông tin đấu giá trực tuyến của mình. Cuộc đấu giá quyền sử dụng mã, số viễn thông - số dịch vụ ứng dụng tin nhắn ngắn 5599 và 9559 do Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam tổ chức là một ví dụ thực tế[12]. Trong trường hợp này, hai chức năng cùng thuộc một pháp nhân nhưng trách nhiệm điều hành, quyết định nghiệp vụ của đấu giá viên khác với trách nhiệm về hạ tầng, dữ liệu và kỹ thuật.

(ii) Tổ chức hành nghề đấu giá tài sản thuê Trang thông tin đấu giá trực tuyến của tổ chức hành nghề đấu giá tài sản khác. Bên tổ chức cuộc đấu giá và đấu giá viên chịu trách nhiệm về quyết định, trình tự, thủ tục và kết quả nghiệp vụ thuộc thẩm quyền. Bên cung cấp trang chịu trách nhiệm vận hành, bảo đảm truy cập, ghi nhận, lưu giữ dữ liệu, tính toàn vẹn và hỗ trợ xử lý sự cố theo quy định của pháp luật và thỏa thuận.

(iii) Tổ chức hành nghề đấu giá tài sản thực hiện cuộc đấu giá trên Hệ thống đấu giá trực tuyến do Bộ Công an xây dựng, quản lý, vận hành theo Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP. Hệ thống hỗ trợ thực hiện, ghi nhận các thao tác điện tử, nhưng không thay thế thẩm quyền quyết định nghiệp vụ của tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và đấu giá viên.

Khó khăn phát sinh khi lỗi kỹ thuật và xử lý nghiệp vụ cùng gây ra hậu quả. Sự cố hệ thống không đương nhiên loại trừ trách nhiệm của tổ chức hành nghề đấu giá tài sản nếu tổ chức này đồng thời vi phạm nghĩa vụ của mình. Trong quan hệ bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, nhiều người cùng gây thiệt hại phải liên đới bồi thường; việc cùng tham gia một cuộc đấu giá chưa đủ căn cứ để áp dụng trách nhiệm này[13].

Thứ hai, dữ liệu điện tử và bảo mật thông tin trong xác định trách nhiệm.

Nhật ký đăng nhập, dữ liệu trả giá, thời điểm ghi nhận giao dịch và biên bản điện tử là những căn cứ quan trọng để xác minh diễn biến cuộc đấu giá. Video, ảnh chụp màn hình và dữ liệu do người tham gia lưu giữ cần được đối chiếu với dữ liệu do hệ thống tạo lập. Giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử phụ thuộc vào nguồn gốc, tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng kiểm chứng[14]. Pháp luật đã yêu cầu trích xuất, xác nhận nhật ký phiên đấu giá gắn với biên bản và lưu giữ dữ liệu đăng nhập, giao dịch để kiểm tra, giám sát, đối chiếu, giải quyết tranh chấp[15]. Người tham gia có thể lưu dữ liệu trên thiết bị cá nhân nhưng không phải lúc nào cũng truy cập được nhật ký hoặc kiểm tra việc hệ thống xử lý lệnh trả giá. Người đưa ra yêu cầu vẫn phải cung cấp căn cứ ban đầu; việc cung cấp dữ liệu theo yêu cầu hợp pháp và bảo vệ thông tin của người khác[16]. Khi thông tin bị lộ, chỉ xác định bên đang lưu giữ dữ liệu chưa đủ để kết luận trách nhiệm.

Thứ ba, hậu quả pháp lý và trách nhiệm bồi thường khi có sự cố ảnh hưởng đến cuộc đấu giá tài sản trực tuyến.

Pháp luật đã quy định việc dừng cuộc đấu giá, thông báo ngay để người có tài sản quyết định thời gian tổ chức lại trong trường hợp lỗi kỹ thuật làm cho cuộc đấu giá không bắt đầu hoặc người tham gia không thể trả giá; đồng thời, quy định việc thông báo cho người có tài sản để hủy cuộc đấu giá trực tuyến trong các trường hợp lỗi hệ thống làm cho người tham gia đấu giá không thể trả giá, lệnh trả giá hợp lệ không được ghi nhận hoặc bị ghi nhận sai thời gian[17]. Cần phân biệt các biện pháp xử lý trong quá trình tổ chức cuộc đấu giá với việc hủy kết quả đấu giá đã được xác lập, vốn phải có căn cứ pháp luật riêng[18].

Việc áp dụng các biện pháp này đòi hỏi phải xác minh nguyên nhân, thời điểm, phạm vi ảnh hưởng, cơ chế thông báo và phối hợp giữa chủ thể nghiệp vụ với đơn vị vận hành. Biểu hiện gián đoạn trên thiết bị của người tham gia hoặc báo cáo một phía chưa đủ để kết luận lỗi hệ thống. Mặt khác, việc dừng, tổ chức lại hoặc hủy cuộc đấu giá không tự động làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường. Trách nhiệm bồi thường phải được xác định trên cơ sở nghĩa vụ bị vi phạm, thiệt hại thực tế, quan hệ nhân quả và yếu tố lỗi trong trường hợp pháp luật yêu cầu[19].

Khi nhiều hành vi cùng gây ra hậu quả, việc xác định mức độ tác động của từng hành vi là khó khăn trong phân định trách nhiệm. Việc không thể tiếp tục trả giá chưa chứng minh người tham gia chắc chắn trúng đấu giá, bởi kết quả còn phụ thuộc vào người khác. Việc xác định giá trị của “mất cơ hội trúng đấu giá” gặp khó khăn về chứng minh quan hệ nhân quả và lượng hóa thiệt hại; những tổn thất thực tế có căn cứ vẫn được xem xét theo pháp luật dân sự[20].

2. Pháp luật một số quốc gia về trách nhiệm pháp lý trong đấu giá tài sản trực tuyến

Pháp luật một số quốc gia cung cấp cơ sở tham khảo để nghiên cứu, so sánh và hoàn thiện quy định về trách nhiệm pháp lý trong đấu giá tài sản trực tuyến tại Việt Nam.

2.1. Cộng hòa Liên bang Đức

Pháp luật Đức là một trong những hệ thống pháp luật có giá trị tham khảo trong nghiên cứu cơ chế điều chỉnh hoạt động đấu giá tài sản trực tuyến và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể liên quan.

Thứ nhất, trách nhiệm của nhà vận hành sàn đấu giá trực tuyến (Host Provider Liability).

Trong mô hình sàn đấu giá trực tuyến, nhà vận hành được xem xét với tư cách nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ (host provider). Khoản 2 Điều 8 Luật Dịch vụ từ xa của Đức (Teledienstegesetz - TDG) đặt ra nguyên tắc không áp dụng nghĩa vụ giám sát chung đối với nhà cung cấp dịch vụ. Việc kiểm tra toàn bộ hàng nghìn đề xuất mới mỗi ngày là không khả thi về mặt thực tiễn[21].

Về trách nhiệm khi biết vi phạm, trong án lệ liên quan đến hàng giả mang nhãn hiệu Rolex, Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH) phán quyết nhà vận hành sàn đấu giá trực tuyến không bị buộc phải chủ động kiểm tra từng sản phẩm đăng bán xem có vi phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không. Tuy nhiên, khi đã nhận được thông báo về hành vi vi phạm nhãn hiệu (hàng giả/hàng nhái), sàn đấu giá không chỉ phải khóa/gỡ bỏ ngay lập tức nội dung vi phạm cụ thể đó (theo Điều 11 Luật Dịch vụ từ xa), mà còn phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật phòng ngừa để ngăn chặn các vi phạm tương tự tái diễn trong tương lai. Yêu cầu bồi thường thiệt hại được xem xét riêng, gắn với việc sàn có biết thực tế (actual knowledge) về vi phạm tại thời điểm diễn ra hay không[22].

Thứ hai, về giấy phép hành nghề trong phân định trách nhiệm của đấu giá viên và chủ thể vận hành trang thông tin đấu giá trực tuyến. Theo án lệ về đấu giá qua internet (Internet - Auktion) của Tòa án tối cao Berlin, hoạt động đấu giá trực tuyến theo cơ chế của sàn không thuộc phạm vi điều chỉnh của Điều 34b Luật Công nghiệp Đức (GewO), vì thiếu yếu tố ép buộc tâm lý trực tiếp trong không gian vật lý, do đó, nhà vận hành sàn đấu giá trực tuyến không cần phải xin giấy phép hành nghề đấu giá viên truyền thống[23].

Thứ ba, trách nhiệm của người bán tài sản đấu giá gắn với việc tự chịu rủi ro thị trường. Tòa án phán quyết người bán phải tự chịu rủi ro khi lựa chọn hình thức đấu giá. Người bán hoàn toàn có quyền chủ động cài đặt giá khởi điểm hoặc mức giá sàn tối thiểu (reserve price) để tránh bán lỗ; nếu không cài đặt, họ buộc phải thực hiện nghĩa vụ giao tài sản cho người trả giá cao nhất khi hết thời gian đếm ngược[24].

Thứ tư, tính ràng buộc của hợp đồng điện tử, dữ liệu điện tử. Trong vụ án ricardo. de (người bán đăng bán xe Volkswagen Passat giá khởi điểm 10 DM và đạt giá trúng 26.350 DM - thấp hơn 50% giá thị trường), Tòa án Tối cao Liên bang Đức (BGH) khẳng định việc đưa tài sản lên hệ thống đấu giá trực tuyến không phải là lời mời thương lượng (invitatio ad offerendum) mà là đề nghị giao kết hợp đồng có tính ràng buộc pháp lý (hoặc việc chấp nhận trước mức giá cao nhất sẽ đưa ra)[25].

So sánh với Việt Nam, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và đấu giá viên có trách nhiệm nghiệp vụ riêng theo pháp luật về đấu giá tài sản; không thể đồng nhất địa vị của họ với nhà vận hành sàn trung gian tại Đức. Giá trị tham khảo là xác định trách nhiệm theo công việc và mức độ kiểm soát thực tế, đồng thời, phân biệt nghĩa vụ xử lý vi phạm với căn cứ bồi thường. Pháp luật Việt Nam cũng gắn kết quả đấu giá với việc giao kết, thực hiện hợp đồng[26].

2.2. Hoa Kỳ

Kinh nghiệm lập pháp và thực tiễn xét xử của Hoa Kỳ cung cấp góc nhìn về cách thức pháp luật điều chỉnh các quan hệ phát sinh trong môi trường đấu giá tài sản trực tuyến.

Thứ nhất, về cơ chế giới hạn trách nhiệm. Mục 512(c) Đạo luật Bản quyền kỹ thuật số thiên niên kỷ (DMCA), thuộc cơ chế OCILLA, cung cấp cơ chế “bến cảng an toàn” (Safe Harbors) cho các sàn đấu giá trực tuyến đóng vai trò nhà cung cấp dịch vụ lưu trữ (host providers)[27]. Các điều kiện hưởng giới hạn trách nhiệm về vi phạm bản quyền của người dùng gồm: (i) không biết thực tế hoặc không nhận biết những tình tiết làm hành vi vi phạm trở nên rõ ràng; khi biết hoặc nhận biết thì kịp thời gỡ bỏ hoặc chặn truy cập; (ii) không nhận được lợi ích tài chính trực tiếp từ hành vi vi phạm trong trường hợp sàn có quyền và khả năng kiểm soát; (iii) kịp thời gỡ bỏ hoặc chặn truy cập nội dung vi phạm ngay khi nhận được thông báo hợp lệ từ chủ sở hữu quyền (quy trình Notice and Takedown). Việc hưởng giới hạn trách nhiệm còn phụ thuộc các yêu cầu khác của luật, không chỉ những điều kiện này[28].

Thứ hai, về trách nhiệm đối với vi phạm nhãn hiệu và hàng giả. Trong án lệ Tiffany v. eBay, Tòa án Liên bang Hoa Kỳ phán quyết sàn đấu giá trực tuyến không phải chịu trách nhiệm liên đới về vi phạm nhãn hiệu chỉ dựa trên nhận thức chung (generalized knowledge) rằng, hành vi vi phạm nhãn hiệu có thể đang diễn ra trên trang web của mình. Tòa án xác lập nguyên tắc: gánh nặng chính trong việc giám sát và bảo vệ nhãn hiệu thuộc về chủ sở hữu quyền, không thuộc về sàn giao dịch trung gian[29].

Thứ ba, về các hình thức gian lận và cơ sở đánh giá trách nhiệm pháp lý. Pháp luật và cơ quan quản lý Hoa Kỳ (Ủy ban Thương mại Liên bang - FTC) nhận diện và xử lý nghiêm các hành vi thao túng giá như: đẩy giá ảo (Shill-bidding - người bán dùng tài khoản phụ hoặc nhờ người quen nâng giá); dìm giá (Bid-shielding - thông đồng đặt giá cực cao để chặn người khác rồi rút thầu phút cuối cho đồng phạm mua giá rẻ); hành vi không giao hàng (Non-delivery)[30].

Thứ tư, các giải pháp kỹ thuật và tài chính được sử dụng để phòng ngừa gian lận. Các nghiên cứu về đấu giá trực tuyến đề cập đến việc xác thực thẻ tín dụng người bán, sử dụng dịch vụ ký quỹ trung gian (Escrow services - bên thứ ba giữ tiền và tài sản cho đến khi hoàn tất kiểm tra) và minh bạch hóa điểm tín nhiệm qua hệ thống đánh giá phản hồi (Feedback system)[31].

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ cho thấy sự khác biệt giữa giới hạn trách nhiệm đối với nội dung do người dùng đăng tải và trách nhiệm về lỗi vận hành. Ở Việt Nam, nghĩa vụ nghiệp vụ đã được xác định; khó khăn phát sinh khi nhiều hành vi cùng gây hậu quả và việc xác minh phụ thuộc vào sự phối hợp giữa các bên. Xác thực, ký quỹ và phản hồi có giá trị tham khảo về phòng ngừa gian lận, song bối cảnh áp dụng khác với cơ chế tiền đặt trước và trình tự đấu giá của Việt Nam.

2.3. Liên minh châu Âu và Vương quốc Anh

Kinh nghiệm của Liên minh châu Âu (EU) và Vương quốc Anh cung cấp góc nhìn so sánh về cách thức điều chỉnh hoạt động đấu giá trực tuyến trong bối cảnh phát triển của các nền tảng số và sự đa dạng của các quan hệ giao dịch.

Thứ nhất, xác định vai trò thực tế của nền tảng. Theo Chỉ thị Thương mại Điện tử EU (Directive 2000/31/EC) và án lệ L’Oréal v. eBay của Tòa án Công lý Liên minh châu Âu (CJEU), việc hưởng giới hạn trách nhiệm của sàn đấu giá trực tuyến được xem xét thông qua “kiểm tra tính trung lập” (Neutrality Test). Nếu sàn chỉ đóng vai trò trung gian kỹ thuật thuần túy (thụ động xử lý dữ liệu), sàn có thể được hưởng giới hạn trách nhiệm khi đáp ứng các điều kiện luật định. Ngược lại, nếu sàn tham gia tích cực vào việc tối ưu hóa trình bày, quảng bá hoặc hỗ trợ bán các danh sách hàng hóa cụ thể, sàn có thể mất quyền hưởng giới hạn trách nhiệm. Việc xác định trách nhiệm, kể cả trách nhiệm liên đới, vẫn phải dựa trên căn cứ pháp luật áp dụng[32].

Thứ hai, minh bạch tư cách người bán. Khung pháp luật của EU và Vương quốc Anh gặp thách thức trong việc xác định sự khác biệt giữa người bán tư nhân (C2C) và “thương nhân bán chuyên/nghiệp dư” (amateur entrepreneurs/hybrid consumers - người mua gom hàng về bán lại trên sàn đấu giá). Pháp luật New Zealand yêu cầu người bán đang hoạt động kinh doanh (in trade) phải công khai rõ vị thế thương nhân của mình trên sàn đấu giá để người mua biết chính xác quyền lợi người tiêu dùng mà họ được hưởng[33].

So sánh với Việt Nam, chức năng tổ chức đấu giá và vận hành kỹ thuật đã được phân định. Kinh nghiệm của EU có giá trị tham khảo ở việc xem xét ai quyết định, thực hiện và kiểm soát công việc, vì việc minh bạch tư cách người bán giúp người tham gia nhận biết chủ thể giao dịch và bên chịu trách nhiệm.

2.4. Trung Quốc

Trung Quốc là trường hợp có giá trị tham khảo đáng chú ý về việc ứng dụng nền tảng số trong hoạt động đấu giá tài sản, đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi phương thức tổ chức và thực hiện các hoạt động đấu giá có tính chất đặc thù.

Thứ nhất, phân định nghiệp vụ tư pháp và vận hành kỹ thuật. Luật Đấu giá Trung Quốc năm 1996 (sửa đổi các năm 2004, 2015) đã tạo điều kiện cho việc xã hội hóa hoạt động đấu giá tài sản trực tuyến. Tại Trung Quốc, các Tòa án sử dụng sàn thương mại điện tử tư nhân Taobao để hỗ trợ vận hành kỹ thuật đấu giá tài sản tư pháp, thi hành án (https://sf.taobao.com)[34]. Tòa án giám sát pháp lý và quyết định nghiệp vụ tư pháp, trong khi tập đoàn tư nhân (Taobao) đảm nhận hạ tầng công nghệ, lưu lượng truy cập và trải nghiệm người dùng (UI/UX). Mô hình này hỗ trợ xử lý nợ xấu, tài sản thi hành án và tăng tính công khai, minh bạch[35].

Thứ hai, tham khảo cơ chế giải quyết tranh chấp trực tuyến (ODR). Các nghiên cứu đề xuất tích hợp quy trình ODR ngay trên hệ thống số để hỗ trợ xử lý các khiếu nại phát sinh trong quá trình đấu giá[36]. Trong cơ chế ODR, công nghệ đóng vai trò là “bên thứ tư” chủ động hỗ trợ lưu trữ chứng cứ, truyền tải dữ liệu, tự động hóa quy trình và kết nối các bên tranh chấp[37]. Về trách nhiệm cung cấp chứng cứ, các trang web đấu giá, thương mại điện tử có nghĩa vụ lưu trữ và cung cấp đầy đủ dữ liệu giao dịch điện tử, lịch sử trả giá để làm chứng cứ cho các tổ chức ADR hoặc Tòa án khi phát sinh tranh chấp[38].

Mô hình đấu giá tư pháp tại Trung Quốc có sự khác biệt với hoạt động đấu giá do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và đấu giá viên thực hiện ở Việt Nam. Giá trị tham khảo của mô hình Trung Quốc là sử dụng hạ tầng công nghệ của chủ thể khác gắn với việc giữ quyền quyết định nghiệp vụ. Việt Nam đã có quy định về nhật ký phiên đấu giá và lưu giữ giao dịch điện tử.

3. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Từ những bất cập của pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm quốc tế, việc hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm pháp lý trong đấu giá tài sản trực tuyến cần tập trung vào các nội dung sau:

Thứ nhất, hoàn thiện nguyên tắc phân định trách nhiệm giữa các chủ thể trong đấu giá tài sản trực tuyến.

Kinh nghiệm của Đức, Hoa Kỳ và EU cho thấy, cần xác định trách nhiệm theo nghĩa vụ luật định, quyền quyết định, phạm vi kiểm soát và hành vi vi phạm của từng chủ thể. Theo đó, cần phân định rõ trách nhiệm về điều hành, quyết định nghiệp vụ của tổ chức hành nghề đấu giá tài sản, đấu giá viên với trách nhiệm vận hành kỹ thuật, bảo mật và quản lý dữ liệu.

Đối với Hệ thống đấu giá trực tuyến do Bộ Công an xây dựng, quản lý, vận hành và Trang thông tin đấu giá trực tuyến của tổ chức hành nghề đấu giá tài sản[39], cần xác định rõ trách nhiệm tương ứng với chức năng, nhiệm vụ và nghĩa vụ của từng chủ thể. Trường hợp thuê trang của tổ chức khác, việc phân định trách nhiệm cần căn cứ vào quy định pháp luật và thỏa thuận giữa các bên, nhưng không làm chuyển giao trách nhiệm nghiệp vụ mà pháp luật quy định cho tổ chức hành nghề đấu giá tài sản và đấu giá viên. Đồng thời, quy chế cuộc đấu giá và thông tin công khai cần xác định rõ vai trò, nghĩa vụ và đầu mối tiếp nhận yêu cầu của từng bên.

Đối với dữ liệu cá nhân, cần xác định bên kiểm soát, bên xử lý hoặc bên kiểm soát và xử lý dữ liệu theo vai trò thực tế[40]. Không mặc nhiên coi mọi đơn vị vận hành chỉ là bên xử lý dữ liệu theo hợp đồng. Khi thông tin bị lộ, phải xác minh nghĩa vụ quản lý hồ sơ, bảo vệ hệ thống và hành vi tiếp cận, sử dụng dữ liệu của từng bên để xác định trách nhiệm.

Thứ hai, hoàn thiện cơ chế bảo mật và cung cấp dữ liệu điện tử phục vụ xác định trách nhiệm.

Trên cơ sở nghĩa vụ ghi nhận, lưu trữ, trích xuất và xác nhận nhật ký đã có, cần làm rõ cách bảo toàn và cung cấp dữ liệu khi phát sinh phản ánh, khiếu nại hoặc tranh chấp[41]. Trọng tâm là trường hợp người tham gia không thể truy cập lịch sử trả giá hoặc cần đối chiếu dữ liệu để xác minh sự cố ảnh hưởng đến quyền, lợi ích của mình.

Hướng dẫn cần xác định đầu mối tiếp nhận yêu cầu, trách nhiệm phối hợp và thời hạn trả lời. Tổ chức hành nghề đấu giá tài sản tiếp nhận yêu cầu, cung cấp hồ sơ thuộc phạm vi quản lý, phối hợp xác minh; đơn vị vận hành bảo toàn, trích xuất, xác nhận dữ liệu kỹ thuật do mình kiểm soát theo yêu cầu hợp pháp. Chỉ cung cấp dữ liệu liên quan đến yêu cầu, đồng thời, bảo vệ thông tin người khác. Việc trích xuất phục vụ đối chiếu lệnh trả giá, thời điểm tiếp nhận, ghi nhận trên hệ thống; dữ liệu phải bảo đảm tính toàn vẹn và khả năng kiểm tra[42].

Để xác định trách nhiệm khi lộ thông tin, cần làm rõ quyền truy cập và việc lưu lại lịch sử tiếp nhận, chuyển giao, sử dụng dữ liệu. Việc kiểm tra phải bao quát cả hồ sơ do tổ chức hành nghề đấu giá tài sản quản lý và hoạt động của hệ thống, tùy nguồn phát sinh sự cố. Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm ODR của Trung Quốc trong tiếp nhận phản ánh, trao đổi chứng cứ trực tuyến và bảo mật thông tin.

Thứ ba, hoàn thiện cơ chế phối hợp xử lý sự cố và hậu quả đối với cuộc đấu giá tài sản trực tuyến.

Kinh nghiệm phối hợp giữa Tòa án và nền tảng tại Trung Quốc gợi mở yêu cầu phân định rõ trách nhiệm giữa chủ thể quyết định nghiệp vụ và chủ thể vận hành. Pháp luật hiện hành và dự thảo Nghị định đã quy định dừng, thông báo tổ chức lại hoặc thông báo để hủy cuộc đấu giá do lỗi kỹ thuật[43]. Tuy nhiên, cần hướng dẫn cụ thể quy trình ghi nhận sự cố, bảo toàn dữ liệu, xác minh nguyên nhân, phạm vi ảnh hưởng và thông báo cho các chủ thể liên quan.

Theo đó, đơn vị vận hành có trách nhiệm cung cấp thông tin về tình trạng kỹ thuật và dữ liệu liên quan; tổ chức hành nghề đấu giá tài sản đối chiếu với diễn biến phiên đấu giá, thông báo cho người có tài sản đấu giá và thực hiện biện pháp thuộc trách nhiệm của mình. Việc xác minh không được làm chậm biện pháp xử lý phải thực hiện ngay theo quy định của pháp luật.

Đồng thời, cần phân biệt xử lý sự cố với hủy kết quả đấu giá đã xác lập. Khi phát sinh tranh chấp về dữ liệu, cần đối chiếu điều kiện đấu giá đã công bố, dữ liệu trả giá và biên bản để kiểm tra việc xác lập kết quả. Việc hủy kết quả phải có căn cứ và đúng thẩm quyền; phản ánh về gián đoạn chưa đủ để quyết định hủy. Vì vậy, hướng dẫn cần làm rõ trách nhiệm thông báo, kiểm tra và quyết định ở từng giai đoạn, đồng thời, bảo đảm người tham gia và người trúng đấu giá được trình bày, cung cấp chứng cứ đầy đủ.

Thứ tư, hoàn thiện cơ chế thực hiện trách nhiệm bồi thường và trách nhiệm nghề nghiệp.

Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Đức và EU về phân biệt nghĩa vụ xử lý vi phạm với căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường. Theo đó, cần xác định rõ đầu mối tiếp nhận yêu cầu, trách nhiệm phối hợp cung cấp hồ sơ, dữ liệu để xác minh thiệt hại và chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường.

Việc xác định trách nhiệm bồi thường phải căn cứ vào nghĩa vụ bị vi phạm, thiệt hại thực tế, mối quan hệ nhân quả và yếu tố lỗi theo quy định pháp luật áp dụng. Theo đó, cần đối chiếu hành vi nghiệp vụ, vận hành, bảo mật, quản lý dữ liệu và nguyên nhân từ thiết bị, đường truyền, hành vi của người tham gia đấu giá. Việc dừng, tổ chức lại hoặc hủy cuộc đấu giá không mặc nhiên làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường; tương tự, việc người tham gia đấu giá không thể tiếp tục trả giá cũng không đủ để khẳng định họ chắc chắn sẽ trúng đấu giá.

Đối với trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng, trường hợp nhiều người cùng gây thiệt hại, trách nhiệm liên đới được xác định theo Điều 587 Bộ luật Dân sự năm 2015. Việc phân công công việc giữa các chủ thể không đương nhiên loại trừ trách nhiệm liên đới nếu có đủ căn cứ pháp luật; ngược lại, việc cùng tham gia một cuộc đấu giá cũng chưa đủ làm phát sinh trách nhiệm này.

4. Đánh giá dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) và đề xuất hoàn thiện

So sánh với các kiến nghị tại mục 3 cho thấy, dự thảo Luật đã tạo cơ sở pháp lý để xác định trách nhiệm của các chủ thể trong đấu giá tài sản trực tuyến. Tuy nhiên, một số nội dung cần tiếp tục được hoàn thiện nhằm bảo đảm tính thống nhất và khả thi khi áp dụng.

Thứ nhất, về phân định trách nhiệm. Điểm a khoản 4 Điều 34[44] dự thảo Luật quy định các mô hình tổ chức đấu giá trực tuyến; khoản 7 Điều này giao Chính phủ quy định trách nhiệm trong xây dựng, quản lý, vận hành và sử dụng. Vì vậy, cần cụ thể hóa cơ chế phối hợp khi lỗi kỹ thuật và quyết định nghiệp vụ cùng gây hậu quả, gắn với nghĩa vụ và phạm vi công việc của từng bên.

Thứ hai, về dữ liệu điện tử. Khoản 5 Điều 40[45] và Điều 45[46] dự thảo Luật quy định việc trích xuất, xác nhận nhật ký phiên đấu giá và lưu trữ hồ sơ điện tử. Tuy nhiên, cần hướng dẫn cụ thể việc yêu cầu, bảo toàn và cung cấp dữ liệu khi người tham gia không thể truy cập lịch sử trả giá hoặc cần làm rõ nguyên nhân sự cố.

Thứ ba, về xử lý sự cố. Điều 63[47] và Điều 64[48] dự thảo Luật quy định căn cứ hủy kết quả đấu giá và hậu quả pháp lý; khoản 4 Điều 12 dự thảo Nghị định quy định việc xử lý một số trường hợp lỗi kỹ thuật trong đấu giá trực tuyến. Tuy nhiên, cần làm rõ trình tự ghi nhận, xác minh sự cố và phối hợp thông báo giữa các chủ thể; đồng thời, phân biệt xử lý sự cố trong quá trình đấu giá với hủy kết quả đã xác lập, bảo đảm không trì hoãn các biện pháp cần thực hiện ngay.

Thứ tư, về bồi thường thiệt hại. Điều 60[49], khoản 1 Điều 61[50] và Điều 62[51] dự thảo Luật quy định về xử lý vi phạm, trách nhiệm bồi thường đối với các chủ thể gồm cá nhân, tổ chức có liên quan. Tuy nhiên, cần cụ thể hóa trách nhiệm phối hợp cung cấp hồ sơ, dữ liệu để xác định trách nhiệm và bảo đảm quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền. Căn cứ, phạm vi bồi thường và trách nhiệm liên đới cần được xác định theo quy định pháp luật áp dụng.

Kết luận

Trách nhiệm pháp lý trong đấu giá tài sản trực tuyến cần được xác định trên cơ sở nghĩa vụ, hành vi vi phạm và điều kiện phát sinh trách nhiệm theo pháp luật áp dụng. Về cơ bản, dự thảo Luật đã tạo cơ sở pháp lý trong phân định vai trò của các chủ thể và sử dụng dữ liệu điện tử để kiểm tra hoạt động đấu giá. Do đó, cần tiếp tục cụ thể hóa trách nhiệm phối hợp trong nghị định quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành, giúp xác minh vi phạm và thực hiện nghĩa vụ bồi thường có căn cứ. Quy định rõ công việc của từng chủ thể sẽ góp phần bảo vệ quyền của người tham gia và hạn chế tình trạng đùn đẩy trách nhiệm khi xảy ra sự cố./.

Nguyễn Thị Thu Hà

Đấu giá viên, Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam

Phạm Minh Anh

Sinh viên K50 Trường Đại học Luật Hà Nội

Ảnh: Internet

[I] Bài viết là sản phẩm của Đề tài nghiên cứu “Hoàn thiện khung pháp lý về đấu giá tài sản trực tuyến trong bối cảnh chuyển đổi số: Nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và gợi mở cho Việt Nam”, Cuộc thi “Sinh viên nghiên cứu khoa học năm 2026” của Trường Đại học Luật Hà Nội.

[II] Dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi) kèm theo Tờ trình số 434/TTr-CP ngày 24/7/2026 của Chính phủ về dự án Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi), https://danchuphapluat.vn/tai-lieu-du-an-luat-dau-gia-tai-san-sua-doi-10359.html, truy cập ngày 06/9/2026.

[III] Nghị định quy định chi tiết một số điều của Luật Đấu giá tài sản kèm theo Tờ trình số 434/TTr-CP.

[1]. Luật Đấu giá tài sản năm 2016 (sửa đổi, bổ sung năm 2024).

[2]. Ngô Thanh Xuyên (2025), Đấu giá trực tuyến theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.

[3]. Nghị định số 172/2024/NĐ-CP ngày 27/12/2024 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Đấu giá tài sản số 01/2016/QH14 được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Luật số 37/2024/QH15.

[4]. Điều 43a và Điều 43b Luật Đấu giá tài sản năm 2016; Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; Điều 6 đã được sửa đổi bởi Điều 4 Nghị định số 18/2026/NĐ-CP.

[5]. Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP ngày 26/6/2026 của Chính phủ về việc ban hành cơ chế, chính sách đặc thù để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc trong triển khai đấu giá tài sản trực tuyến theo quy định của Luật Đấu giá tài sản.

[6]. Điều 2 và khoản 1 Điều 7 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP.

[7]. Điểm b khoản 1, điểm a và điểm c khoản 2 Điều 19; điểm a, điểm b, điểm đ khoản 2 Điều 24; khoản 2 Điều 47 và khoản 2 Điều 48 Luật Đấu giá tài sản năm 2016; khoản 1, 2, 3 Điều 9 và Điều 10 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP.

[8]. Điểm a, c, d, e khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 8 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; điểm a, c khoản 5 Điều 4 và khoản 2 Điều 5 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP; điểm d khoản 2 Điều 8 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP quy định bồi thường thiệt hại do lỗi của tổ chức có trang thông tin đấu giá trực tuyến gây ra trong quá trình vận hành trang.

[9]. Điều 8, Điều 10 và Điều 11 Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

[10]. Điều 13 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; khoản 2 Điều 5 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP.

[11]. Lương Thị Linh Chi (2026), Trách nhiệm pháp lý của các chủ thể kiểm soát rủi ro trong hoạt động thanh toán của các công ty Fintech trước bối cảnh công nghệ số, https://tapchingheluat.hocvientuphap.edu.vn/trach-nhiem-phap-ly-cua-cac-chu-the-kiem-soat-rui-ro-trong-hoat-dong-thanh-toan-cua-cac-cong-ty-fintech-truoc-boi-canh-cong-nghe-so-290.html, truy cập ngày 06/9/2026.

[12]. Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam (2026), Quy chế cuộc đấu giá tài sản quyền sử dụng mã, số viễn thông - số dịch vụ ứng dụng tin nhắn ngắn 5599 và 9559, https://dgts.vpa.com.vn/tai-san/87dc6778-72b3-4fdcbcca-5357893f9d91, truy cập ngày 06/9/2026.

[13]. Điều 587 Bộ luật Dân sự năm 2015 về bồi thường thiệt hại do nhiều người cùng gây ra.

[14]. Đào Thị Diệu Thương (2024), Nguồn của chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự, https://danchuphapluat.

[15]. Điều 13 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; khoản 2 Điều 5 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP.

[16]. Lưu Quốc Trạng, Trần Nguyễn Trọng Thành (2026), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://tapchitoaan.vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoan-thien14890.html, truy cập ngày 06/9/2026.

[17]. Khoản 4 Điều 9 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; Điều 72 và Điều 73 Luật Đấu giá tài sản năm 2016.

[18]. Nguyễn Thị Thúy Hằng (2022), Quy định của pháp luật về huỷ kết quả đấu giá tài sản thi hành án dân sự và một số kiến nghị, Tạp chí Luật học, số 8/2022.

19. Điều 351, Điều 360, Điều 361 và Điều 419 Bộ luật Dân sự năm 2015 về trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ, hợp đồng; Điều 584 và Điều 585 Bộ luật Dân sự năm 2015 về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng.

20. Khoản 2 Điều 361, khoản 2 Điều 419 và Điều 589 Bộ luật Dân sự năm 2015.

21. Philipp Frark (2006), Legal Issues in Online Auctions in Germany and the U.S.A., Master of Laws Minor Dissertation, University of Cape Town, Chapter B.VII, tr.29.

22. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter B.VII, tr.29-30 (Phán quyết BGH, GRUR 2004, tr.860); Christine Riefa (2015), Consumer Protection and Online Auction Platforms: Towards a Safer Legal Framework, Routledge, tr.182-211.

23. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter B.IV, tr.22-24 (Dẫn chiếu phán quyết của Tòa án Tối cao Berlin - Kammergericht, KG CR 2002, tr.47).

24. Peer Zumbansen (2001), Contracting in the Internet: German Contract Law and Internet Auctions, German Law Journal, Vol. 2, No. 9, tr.4-5; Philipp Frark (2006), tlđd, tr.15-16.

25. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter B.II.2.d, tr.14-16 (Phán quyết BGH ngày 07/11/2001 - VIII ZR 13/01); Peer Zumbansen (2001), tlđd, tr.1-3.

26. Khoản 1 và khoản 3 Điều 46; các ngoại lệ tại khoản 3 Điều 44 và Điều 51 Luật Đấu giá tài sản năm 2016.

27. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter C.II.1-2 (History & Safe Harbours), tr.33-36.

28. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter C.II.4 (Requirements of a limitation of liability), tr.38.

29. Ronald J. Bauerly (2009), Online Auction Fraud and eBay, Marketing Management Journal, Vol. 19, Issue 1, tr.135 (Dẫn chiếu vụ kiện Tiffany (NJ) Inc. v. eBay Inc., 576 F. Supp. 2d 463 [S.D.N.Y. 2008]); Philipp Frark (2006), tlđd, tr.36-39.

30. Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter C.IV.2 (Fraudulent actions: Bid-Shilling, Bid-Shielding, Non-delivery), tr.42-43; Ronald J. Bauerly (2009), tlđd, tr.134.

31. Ronald J. Bauerly (2009), tlđd, tr.134-138 (Phân tích cơ chế xác thực thẻ tín dụng, PayPal/Escrow và Feedback policy mới); Philipp Frark (2006), tlđd, Chapter C.IV.3 (Measures & Websites), tr.43-44.

32. Christine Riefa (2015), tlđd, Chapter 7 (The Liability of Intermediary Online Auction Sites - Section 3: The Application of the ‘Neutrality Test’ to Online Auction Sites), tr.185-198 (Phân tích án lệ CJEU Case C-324/09 L’Oréal SA v. eBay); Christine Riefa & Jojo Y. C. Mo (2010), Mind the gap: Modelling the liability of online auction intermediaries in Hong Kong on the EU regime, Journal of Business Law, tr.1-22; Kristijan Poljanec (2023), Legal Theory of Auction, Routledge, Chapter 3, tr.104-105.

33. Jodi Gardner & Kanchana Kariyawasam (2019), Online Auctions and Consumer Protection in the United Kingdom and Australia: The Value of Transparency, Australian Business Law Review, Vol. 47, tr.288-291 (Phân tích khái niệm “amateur entrepreneurs/hybrid consumers” và dẫn chiếu Điều 28B(2) Fair Trading Act 1986 của New Zealand); Christine Riefa (2015), tlđd, Chapter 2 (The Legal Classification of Online Auctions), tr.24-28.

34. Mohamad Akyas, I Gde Pantja Astawa, Zainal Muttaqin, Dewi Kania Sugiharti (2025), The Renewal of the Indonesian Auction Regulation for Driving Economic Development in the Disruption Era: A Comparative Study of Indonesia and China, Tec Empresarial, Vol. 20, No. 2, tr.209 (Mục Auctions in China’s National Economic Activities).

35. Mohamad Akyas, I Gde Pantja Astawa, Zainal Muttaqin, Dewi Kania Sugiharti (2025), tlđd, tr.209-210.

36. Mohamad Akyas, I Gde Pantja Astawa, Zainal Muttaqin, Dewi Kania Sugiharti (2025), tlđd, tr.213 (khoản 5: Facilitation of first-stage dispute resolution online through the electronic system).

37. Phan Thị Thanh Thủy (2016), Giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến: Những vấn đề pháp lý đặt ra cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Luật học, Tập 32, Số 4, tr.41 (Mục 2. Đặc điểm thứ ba: Sự tham gia của bên thứ tư - công nghệ điện tử trong ODR; dẫn chiếu Ethan Katsh & Janet Rifkin (2001), Online Dispute Resolution: Resolving Conflicts in Cyberspace, Nxb. Jossey-Bass, tr.293).

38. Phan Thị Thanh Thủy (2016), tlđd, tr.41 (Mục 2.4 - Nhóm thứ hai các nhà cung cấp ODR).

39. Khoản 2, khoản 3 Điều 2 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP; điểm a khoản 4 và khoản 7 Điều 34 dự thảo Luật.

40. Các khoản 7, 8, 9 Điều 2 và Điều 37 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025.

41. Điều 13 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; khoản 2 Điều 5 Nghị quyết số 66.21/2026/NQ-CP; khoản 5 Điều 40 và Điều 45 dự thảo Luật.

42. Điều 10 và Điều 11 Luật Giao dịch điện tử năm 2023.

43. Khoản 4 Điều 9 Nghị định số 172/2024/NĐ-CP; Điều 72 và Điều 73 Luật Đấu giá tài sản năm 2016; khoản 4 Điều 12 dự thảo Nghị định; Điều 63 và Điều 64 dự thảo Luật.

44. Điều 34. Đấu giá bằng hình thức trực tuyến.

45. Điều 40. Biên bản đấu giá.

46. Điều 45 Lưu trữ hồ sơ.

47. Điều 63. Hủy kết quả đấu giá.

48. Điều 64. Hậu quả pháp lý khi hủy kết quả đấu giá tài sản.

49. Điều 60. Xử lý vi phạm đối với đấu giá viên, tổ chức hành nghề đấu giá tài sản, Hội đồng đấu giá tài sản, tổ chức mà Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thành lập để xử lý nợ xấu của tổ chức tín dụng.

50. Điều 61. Xử lý vi phạm đối với người tham gia đấu giá, người trúng đấu giá, cá nhân, tổ chức có liên quan.

51. Xử lý vi phạm đối với người có tài sản đấu giá.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Christine Riefa (2015), Consumer Protection and Online Auction Platforms: Towards a Safer Legal Framework, Routledge.
  2. Công ty Đấu giá hợp danh Việt Nam (2026), Quy chế cuộc đấu giá tài sản quyền sử dụng mã, số viễn thông - số dịch vụ ứng dụng tin nhắn ngắn 5599 và 9559, https://dgts.vpa.com.vn/tai-san/87dc6778-72b34fdc-bcca-5357893f9d91, truy cập ngày 06/9/2026.
  3. Đào Thị Diệu Thương (2024), Nguồn của chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự, https://danchuphapluat.vn/nguo-ncu-a-chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dan-su-4356.html, truy cập ngày 06/9/2026.
  4. Lương Thị Linh Chi (2026), Trách nhiệm pháp lý của các chủ thể kiểm soát rủi ro trong hoạt động thanh toán của các công ty Fintech trước bối cảnh công nghệ số, https://tapchingheluat.hocvientuphap.edu.vn/trach-nhiem-phap-ly-cua-cac-chu-the-kiem-soat-rui-ro-trong-hoat-dong-thanh-toan-cua-cac-cong-ty-fintech-truoc-boi-canh-cong-nghe-so-290.html, truy cập ngày 06/9/2026.
  5. Lưu Quốc Trạng, Trần Nguyễn Trọng Thành (2026), Chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự - Một số bất cập và kiến nghị hoàn thiện, https://tapchitoaan. vn/chung-cu-dien-tu-trong-to-tung-dansu-mot-so-bat-cap-va-kien-nghi-hoanthien14890.html, truy cập ngày 06/9/2026.
  6. Mohamad Akyas, I Gde Pantja Astawa, Zainal Muttaqin, Dewi Kania Sugiharti (2025), The Renewal of the Indonesian Auction Regulation for Driving Economic Development in the Disruption Era: A Comparative Study of Indonesia and China, Tec Empresarial, Vol. 20, No. 2.
  7. Ngô Thanh Xuyên (2025), Đấu giá trực tuyến theo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Đấu giá tài sản, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật.
  8. Nguyễn Thị Thúy Hằng (2022), Quy định của pháp luật về huỷ kết quả đấu giá tài sản thi hành án dân sự và một số kiến nghị, Tạp chí Luật học, số 8/2022.
  9. Peer Zumbansen (2001), Contracting in the Internet: German Contract Law and Internet Auctions, German Law Journal, Vol. 2, No. 9.
  10. Phan Thị Thanh Thủy (2016), Giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến: Những vấn đề pháp lý đặt ra cho Việt Nam, Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội: Luật học, Tập 32, Số 4.
  11. Philipp Frark (2006), Legal Issues in Online Auctions in Germany and the U.S.A., Master of Laws Minor Dissertation, University of Cape Town.
  12. Ronald J. Bauerly (2009), Online Auction Fraud and eBay, Marketing Management Journal, Vol. 19, Issue 1.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, ấn phẩm “Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản”, xuất bản năm 2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Tóm tắt: Đấu giá tài sản là phương thức quan trọng nhằm bảo đảm tính công khai, minh bạch trong chuyển dịch tài sản, khai thác hiệu quả các nguồn lực và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Sau gần 10 năm thi hành, một số nội dung của Luật Đấu giá tài sản năm 2016[I], phát sinh bất cập như không còn phù hợp với thực tiễn, mâu thuẫn, chồng chéo với một số quy định trong các luật mới được ban hành gần đây. Trên cơ sở phân tích chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách, pháp luật của Nhà nước và những vấn đề phát sinh trong thực tiễn, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải hoàn thiện và đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản theo hướng đồng bộ, minh bạch, khả thi, chi phí tuân thủ thấp, phát huy hiệu quả nguồn lực tài sản và nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước.
Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế, việc phát triển kinh tế tư nhân đặt ra yêu cầu hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện, phù hợp với định hướng tại Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Sau gần 10 năm thi hành Luật Đấu giá tài sản năm 2016, sửa đổi, bổ sung năm 2024 (Luật Đấu giá tài sản năm 2016) cho thấy một số quy định về đấu giá tài sản tự nguyện không phù hợp với thực tế, vì vậy, việc nghiên cứu, hoàn thiện các quy định về đấu giá tài sản tự nguyện của tổ chức, cá nhân là cấp thiết. Nghiên cứu tập trung phân tích thực trạng pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện ở Việt Nam, tham khảo pháp luật một số quốc gia về đấu giá tự nguyện, từ đó, kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đấu giá tài sản tự nguyện đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới.
Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá

Tóm tắt: Hoạt động đấu giá tài sản ngày càng được mở rộng về quy mô, giá trị và phương thức tổ chức, đặt ra yêu cầu kiểm soát năng lực thực sự của người tham gia đấu giá. Luật Đấu giá tài sản năm 2016 chưa thiết lập cơ chế thống nhất để xác minh năng lực tài chính, nguồn vốn, khả năng thực hiện nghĩa vụ và lịch sử tuân thủ của người tham gia đấu giá. Bằng phương pháp phân tích, tổng hợp và tìm hiểu thực tiễn, nghiên cứu luận giải sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá tài sản xuất phát từ quan điểm, chủ trương của Đảng và hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật hiện hành. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện pháp luật về kiểm soát năng lực của người tham gia đấu giá tài sản nhằm bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh, thực chất và hiệu quả của hoạt động đấu giá.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của đấu giá viên trong đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm của đấu giá viên trong đấu giá tài sản đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trách nhiệm pháp lý của đấu giá viên có ý nghĩa quan trọng đối với việc bảo đảm tính hợp pháp, công khai, minh bạch và khách quan trong hoạt động đấu giá tài sản. Sự phát triển của thị trường dịch vụ đấu giá và phương thức đấu giá trực tuyến đặt ra yêu cầu tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của đấu giá viên. Trên cơ sở phân tích sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật và các quy định của dự thảo Luật Đấu giá tài sản (sửa đổi)** (dự thảo Luật), nghiên cứu làm rõ những nội dung được kế thừa, sửa đổi, bổ sung và ý nghĩa pháp lý của các quy định về trách nhiệm nghề nghiệp, xử lý tình huống tại phiên đấu giá, đấu giá trực tuyến, bồi thường thiệt hại và giải quyết hậu quả hủy kết quả đấu giá. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các giải pháp bảo đảm tổ chức thi hành hiệu quả, góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp, minh bạch và trách nhiệm của đấu giá viên trong hoạt động đấu giá tài sản.
Đào tạo nghề luật sư cần gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn

Đào tạo nghề luật sư cần gắn kết chặt chẽ giữa lý thuyết và thực tiễn

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đặt ra những yêu cầu mới đối với việc đào tạo, tập sự và tham dự kỳ thi quốc gia về luật sư để cấp chứng chỉ hành nghề luật sư. Việc hoàn thiện mô hình đào tạo nghề luật sư không chỉ là vấn đề đổi mới chương trình hay phương pháp giảng dạy, mà còn liên quan trực tiếp đến cơ chế quản lý, phân định trách nhiệm và bảo đảm chất lượng đội ngũ luật sư. Về vấn đề này, phóng viên Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc trao đổi với Nhà giáo ưu tú, PGS.TS. Nguyễn Minh Hằng, Phó Giám đốc Học viện Tư pháp về mô hình đào tạo nghề luật sư tại Việt Nam trong kỷ nguyên mới và vấn đề hoàn thiện dự thảo Luật.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đề xuất cắt giảm thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền trong giải quyết một số công việc; đồng thời bước đầu lồng ghép các yếu tố khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong hoạt động hành nghề luật sư và quản lý nhà nước về luật sư, hành nghề luật sư. Những định hướng này nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với nghề luật sư.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) do Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng quy định các nội dung liên quan đến luật sư, tổ chức và hoạt động hành nghề của luật sư, trách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư, trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư... Theo TS. Bùi Thị Hà, Phó Giám đốc Học viện Tư pháp (đơn vị có chức năng đào tạo các chức danh tư pháp, bổ trợ tư pháp, trong đó có luật sư), những thay đổi về vấn đề này cần được xem xét không chỉ ở yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư mà còn ở việc phân định rõ quyền, trách nhiệm và cơ chế bảo đảm thực hiện, qua đó đáp ứng yêu cầu phát triển dịch vụ pháp lý trong bối cảnh mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư để chuẩn hóa bản lĩnh chính trị và mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về luật sư để chuẩn hóa bản lĩnh chính trị và mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam

Tóm tắt: Tiêu chuẩn luật sư đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm và nâng cao chất lượng hoạt động nghề luật sư. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết phải hoàn thiện tiêu chuẩn luật sư: (i) Luật hóa tiêu chuẩn bản lĩnh chính trị vững vàng gắn với chế định bồi dưỡng nhận thức chính trị hằng năm; (ii) mở rộng tiêu chuẩn chuyên môn cho phép người có bằng thạc sĩ, tiến sĩ luật (không có bằng cử nhân luật) được tham gia hành nghề luật sư nhưng gắn với cơ chế kiểm soát chất lượng. Trên cơ sở lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kinh nghiệm quốc tế (mô hình Juris Doctor) và thực tiễn 20 năm thi hành Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), nghiên cứu cho thấy, những sửa đổi này có căn cứ khoa học, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc kết hợp giữa siết chặt kỷ cương quản lý nhà nước với tiếp cận năng lực liên ngành, thực chất, vừa tạo "màng lọc" phòng ngừa suy thoái đạo đức hành nghề, vừa tạo đột phá thể chế thu hút nhân tài chất lượng cao, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của đội ngũ luật sư Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và phát triển mới.
Chế định thành viên góp vốn của tổ chức hành nghề luật sư - Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam

Chế định thành viên góp vốn của tổ chức hành nghề luật sư - Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam

Tóm tắt: Nghề luật sư có tính truyền thống, lâu đời tại nhiều quốc gia. Mô hình truyền thống của tổ chức hành nghề luật sư mang tính đối nhân giữa các luật sư, như văn phòng luật sư, công ty luật hợp danh. Cùng với sự phát triển của thị trường và yêu cầu đa dạng hóa dịch vụ pháp lý, mô hình tổ chức đối nhân đã từng bước chuyển hóa thành mô hình đối vốn, như công ty luật hợp danh trách nhiệm hữu hạn, công ty luật trách nhiệm hữu hạn. Mô hình tổ chức hành nghề mang tính đối vốn kể từ Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức hành nghề luật sư và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các tổ chức này. Hiện, thị trường dịch vụ pháp lý trên thế giới chịu tác động đáng kể từ yêu cầu của thị trường và sự phát triển của công nghệ. Trước bối cảnh đó, một số quốc gia đã cho phép thành viên góp vốn không phải luật sư có thể tham gia vào hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, qua đó, bổ sung nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị, tạo điều kiện cho các tổ chức này phát triển. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cần hoàn thiện pháp luật về luật sư để bổ sung quy định về thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật sư, góp phần thúc đẩy sự phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức này trên thị trường trong nước và quốc tế.
Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Đổi mới quy trình trở thành luật sư là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới, nhằm thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam trong sạch, vững mạnh và đạt chuẩn quốc tế. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp để luận giải về sự cần thiết phải đổi mới quy trình trở thành luật sư; đồng thời, đưa ra một số giải pháp và đánh giá hiệu quả các giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư, chế định luật sư tập sự và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Tổ chức xã hội - nghề nghiệp là một trong những chủ thể đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động luật sư ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Trên cơ sở phân tích lý luận về sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản” và đánh giá thực trạng công tác tự quản trên thực tế trong Báo cáo số 422/BC-BTP, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải hoàn thiện thể chế về trách nhiệm tự quản và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật). Các giải pháp tập trung vào việc tái cấu trúc các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tự quản; xây dựng cơ chế giải quyết quan hệ nội bộ gắn với quyền khởi kiện tại Tòa án; bảo đảm nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước và mở rộng tính đại diện của tổ chức tự quản. Đặc biệt, đổi mới tổ chức thực hiện nhằm hạn chế tình trạng “hành chính hóa”, nâng cao năng lực tự quản và hiệu quả thực hiện trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong tình hình mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Pháp luật về luật sư có vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật về bổ trợ tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức; đồng thời, tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội. Sau gần 20 năm thi hành, Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển của đội ngũ luật sư, nghề luật sư và hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới, gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ pháp lý, một số quy định hiện hành bộc lộ hạn chế, bất cập, không còn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trên cơ sở phân tích, đánh giá cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về luật sư; nhận diện những vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, hiện đại và khả thi; bảo đảm hài hòa giữa quyền hành nghề, trách nhiệm nghề nghiệp và yêu cầu quản lý nhà nước, đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, phù hợp với hội nhập và thông lệ quốc tế của hoạt động luật sư Việt Nam.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.

Theo dõi chúng tôi trên: