Chủ nhật 01/11/2026 00:45
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bàn về Điều luật “Quan lại nhận tiền của” trong Hoàng Việt luật lệ và một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Trước yêu cầu phòng, chống tham nhũng hiện nay, việc nghiên cứu di sản lập pháp truyền thống mang ý nghĩa thiết thực. Nghiên cứu phân tích Điều luật[I] “Quan lại nhận tiền của” thuộc Chương IX (Nhận hối lộ) trong Hoàng Việt luật lệ[II] nhằm làm rõ tư duy lập pháp và giá trị lịch sử của Điều luật. Phạm vi nghiên cứu tập trung phân tích Điều luật “Quan lại nhận tiền của”, đồng thời, so sánh với Quốc triều Hình luật, Công ước của Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) và Bộ luật Hình sự năm 2015[III]. Nghiên cứu sử dụng phương pháp sử liệu học để thu thập tư liệu cổ luật; các phương pháp so sánh, phân tích, tổng hợp để làm rõ các yếu tố cấu thành, giá trị, giới hạn lịch sử, đồng thời, so sánh Điều luật này với các quy định có liên quan. Từ đó, nghiên cứu đưa ra một số kiến nghị, đề xuất nhằm hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam.

Từ khóa: Hoàng Việt luật lệ; nhận hối lộ; Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015; kiểm soát quyền lực; công vụ liêm chính.

Nhận bài: 21/8/2026 Hoàn thành biên tập: 10/9/2026 Duyệt đăng: 15/9/2026

Discussion on the provision regarding “Officials accepting money or property” in the “Hoàng Việt Luật Lệ” (Imperial Vietnamese Rules and Regulations) and recommendations for improving Vietnam’s criminal law

Abstract: Given the current requirements for anti-corruption efforts, examining the traditional legislative heritage holds practical significance. This study analyzes the provision concerning “Officials Accepting Money or Property” found in Chapter IX (Bribery) of the “Hoàng Việt Luật Lệ” (The Imperial Vietnamese Rules and Regulations) to clarify its underlying legislative rationale and historical value. The scope of the research focuses on this specific provision, while also drawing comparisons with the “Quốc Triều Hình Luật” (The Penal Code of the Lê Dynasty), the United Nations Convention against Corruption (UNCAC), and the 2015 Penal Code of Vietnam. Utilizing historical research methods to gather primary sources on ancient law, the study employs comparative, analytical, and synthetic approaches to clarify the constituent elements, significance, and historical limitations of the provision, alongside relevant contemporary legal regulations. Based on these findings, the study offers recommendations to further improve Vietnam’s criminal law.

Keywords: Imperial Vietnamese Rules and Regulations (Hoàng Việt Luật Lệ); bribery; Article 354 of the 2015 Penal Code; control of power; integrity in public service.

Article received: 21/8/2026 Editing completed: 10/9/2026 Approved for publication: 15/9/2026

Đặt vấn đề

Tham nhũng nói chung và hành vi nhận hối lộ nói riêng xâm phạm tính liêm chính, làm xói mòn niềm tin của người dân vào bộ máy công quyền. Vì vậy, việc hoàn thiện pháp luật về vấn đề này là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu làm rõ vị trí, bản chất, các yếu tố cấu thành cùng hệ thống chế tài nghiêm khắc của Điều luật “Quan lại nhận tiền của” (sau đây gọi là Điều luật) tại Chương IX (Nhận hối lộ) trong Hoàng Việt luật lệ (Bộ luật Gia Long) với bối cảnh lịch sử cụ thể của triều Nguyễn. Nghiên cứu đối chiếu khoa học, khách quan, trên tư duy và nhận thức không áp đặt máy móc về quy định nhận hối lộ giữa Hoàng Việt luật lệ (cổ luật nhà Nguyễn) với Quốc triều Hình luật (Bộ luật Hồng Đức), UNCAC[1] và Bộ luật Hình sự năm 2015. Từ đó, nghiên cứu đưa ra những kiến nghị, đề xuất có giá trị tham khảo cho hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn mới.

1. Khái quát Điều luật “Quan lại nhận tiền của” trong Hoàng Việt luật lệ

Điều luật không chỉ quy định về hành vi nhận hối lộ, mà còn thể hiện cách thức nhà làm luật triều Nguyễn xác định phạm vi trách nhiệm của quan lại và lựa chọn chế tài tương ứng. Vì vậy, việc phân tích Điều luật cần được xem xét từ vị trí, bản chất pháp lý của quy định, các yếu tố cấu thành hành vi đến hệ thống hình phạt được áp dụng đối với người phạm tội.

1.1. Vị trí, bản chất và các yếu tố cấu thành Điều luật

Để hiểu rõ bản chất Điều luật cần nghiên cứu vị trí, bản chất và các yếu tố cấu thành Điều luật, đồng thời, việc nghiên cứu cần đặt trong bối cảnh lịch sử tại thời điểm ban hành.

1.1.1. Vị trí, bản chất của Điều luật

Hoàng Việt luật lệ là một trong hai bộ luật lớn nhất của chế độ phong kiến Việt Nam[2] (cùng với Quốc triều Hình luật thời Lê sơ). Năm 1802, với sự ra đời của triều Nguyễn, vua Gia Long lên ngôi Hoàng đế đặc biệt chú trọng, coi pháp luật là công cụ cần thiết để quản lý đất nước lâu dài, tạo nền tảng cho một xã hội ổn định, hưng thịnh. Lời tựa của Vua trong Hoàng Việt luật lệ chỉ rõ: “Trẫm nghĩ thánh nhân trị nước, hình phạt và đức hóa chưa từng lệch bỏ bên nào. Vì lòng dân có dục vọng, việc đời không bến bờ, nếu không có hình pháp để ngăn ngừa, không thể khiến người theo giáo hóa mà biết đạo đức được”[3]. Hoàng Việt luật lệ được ban hành năm Nhân Thân, Gia Long năm thứ 11 (1812) gồm 22 quyển, tổng cộng 398 điều.

Xuất phát từ yêu cầu kiểm soát quyền lực và duy trì sự liêm chính của bộ máy nhà nước, Hoàng Việt luật lệ đã dành Chương IX (Nhận hối lộ) để điều chỉnh các hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn nhằm thu lợi bất chính. Chương IX gồm 09 điều[4], trong đó, Điều luật “Quan lại nhận tiền của” ở vị trí đầu tiên trong Chương, giữ vị trí đặc biệt quan trọng và có thể được xem là điều luật trung tâm của Chương[5].

1.1.2. Các yếu tố cấu thành Điều luật

Toàn văn Điều luật có dung lượng tương đối dài và gồm nhiều nội dung liên quan đến hành vi nhận hối lộ. Vì vậy, phần này tập trung phân tích những yếu tố pháp lý cốt lõi của Điều luật, gồm chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan của hành vi phạm tội, qua đó làm rõ cách thức pháp luật triều Nguyễn xác định trách nhiệm đối với hành vi nhận hối lộ.

Chủ thể: Điều luật xác định chủ thể của hành vi nhận hối lộ là những người đang tham gia thực thi công vụ: “phàm quân dân ở trong hoặc ngoài nha môn, quan đang tại chức, lại đang làm việc mà nhân lúc người ta có việc để nhận các khoản tiền cầu xin lo lót thì tính số tang vật đã nhận, phân biệt ra uổng pháp và bất uổng pháp, chiếu theo số tang vật mà định tội”[6]. Chủ thể trực tiếp của Điều luật là quan đang tại chức và lại đang làm việc, tức những người đang nắm giữ hoặc trực tiếp thực hiện công vụ trong bộ máy nhà nước phong kiến. Về mặt định nghĩa, “quan” là người giữ chức vụ trong bộ máy nhà nước phong kiến, có phẩm hàm, chức tước và được triều đình bổ nhiệm để thực thi quyền lực công; còn “lại” là viên chức làm việc trong các nha môn, chủ yếu thực hiện các công việc hành chính, văn thư, soạn thảo công văn và hỗ trợ quan lại trong quá trình giải quyết công vụ[7].

Khách thể: khách thể mà Điều luật hướng đến bảo vệ là hoạt động đúng đắn, liêm chính và công bằng của bộ máy nhà nước trong quá trình thực thi công vụ. Việc Điều luật quy định: “nhân lúc người ta có việc để nhận các khoản tiền cầu xin lo lót...”[8] cho thấy, hành vi bị cấm không đơn thuần là việc nhận tiền hoặc tài sản, mà là việc lợi dụng vị trí công vụ để nhận lợi ích từ người có công việc cần giải quyết.

Bản chất của hành vi nhận hối lộ theo Hoàng Việt luật lệ là sự tha hóa quyền lực công. Khi quan lại nhận tiền của người có việc cần giải quyết, quan hệ công vụ vốn phải được thực hiện trên cơ sở pháp luật và mệnh lệnh của triều đình đã bị chi phối bởi lợi ích cá nhân. Từ thời điểm đó, việc thực thi công vụ không bảo đảm tính khách quan, công bằng và vô tư như mục tiêu mà Nhà nước phong kiến hướng tới. Vì vậy, Điều luật không chỉ bảo vệ lợi ích chính đáng của người có việc cần giải quyết, mà còn bảo vệ uy tín, hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước.

Mặt chủ quan: khác với pháp luật hình sự hiện đại, Hoàng Việt luật lệ không quy định trực tiếp về lỗi, động cơ hay mục đích của người phạm tội. Tuy nhiên, từ nội dung quy định trong Điều luật, có thể thấy, nhà làm luật đã mặc nhiên thừa nhận yếu tố lỗi cố ý là dấu hiệu bắt buộc của hành vi nhận hối lộ. Cụm từ “nhân lúc người ta có việc” trong Điều luật cho thấy, hành vi nhận tiền của không phải là sự ngẫu nhiên hay khách quan, mà được thực hiện trong bối cảnh người phạm tội đang giải quyết công vụ hoặc có khả năng tác động đến việc giải quyết công vụ.

Yếu tố cố ý được thể hiện rõ hơn thông qua việc Điều luật phân biệt giữa uổng pháp và bất uổng pháp. “Nếu quan lại nhân có việc mà nhận tiền của người, lại không theo đúng bản pháp, xử không đúng với pháp luật, như vậy gọi là nhận hối lộ uổng pháp. Tuy có nhận tiền của người nhưng theo đúng bản pháp xét xử công bằng, như vậy gọi là nhận hối lộ bất uổng pháp”[9]. Dù người phạm tội làm đúng hay làm trái pháp luật, họ đều biết rõ việc nhận tiền từ người có công việc cần giải quyết là hành vi trái với trách nhiệm công vụ nhưng vẫn thực hiện.

Trường hợp bất uổng pháp vẫn bị nghiêm trị, vì hành vi nhận quà biếu, tiền bạc từ người có liên quan đến công việc đã làm xói mòn sự vô tư, khách quan của người thực thi công quyền. Sự cam kết ngầm giữa người đưa tiền và người nhận, ngay cả khi chưa làm sai luật, vẫn tạo ra nguy cơ thao túng công lý, tạo tiền lệ tham nhũng và làm mất niềm tin của Nhân dân vào cơ quan công quyền. Theo tư duy này, người thực thi công quyền phải hoàn toàn phụng sự pháp luật và công lý, tuyệt đối không được phép dung túng cho bất kỳ giao dịch lợi ích cá nhân nào trong hoạt động công quyền. Vì vậy, cả hai trường hợp uổng pháp và bất uổng pháp đều được coi là hành vi phạm tội, chỉ khác nhau về mức độ nguy hiểm và hình phạt.

Xét về động cơ phạm tội, Điều luật không sử dụng thuật ngữ vụ lợi, nhưng bản chất của hành vi nhận tiền của, nhận các khoản tiền cầu xin lo lót đã phản ánh mục đích thu lợi vật chất của người phạm tội. Đây là lý do Hoàng Việt luật lệ phân biệt giữa người có lộc và người không có lộc, theo đó, người có lộc bị xử lý nghiêm khắc hơn, vì đã được hưởng bổng lộc từ Nhà nước nhưng vẫn lợi dụng chức vụ để thu lợi bất chính.

Mặt khách quan: được thể hiện trước hết ở hành vi lợi dụng việc thực thi công vụ để nhận lợi ích vật chất từ người có công việc cần giải quyết. Tính nguy hiểm của hành vi này không nằm ở việc nhận tiền hay tài sản đơn thuần, mà ở việc quan lại đang thực thi công vụ sử dụng chính vị trí, quyền hạn hoặc khả năng tác động của mình đối với việc giải quyết công việc để nhận lợi ích bất chính.

Hậu quả của hành vi quan lại nhận tiền của có thể trực tiếp xâm hại hoạt động xét xử, giải quyết công việc và trật tự quản lý nhà nước. Việc “bẻ cong pháp luật” không chỉ làm quyền, lợi ích hợp pháp của người có liên quan bị ảnh hưởng, mà còn làm suy giảm tính nghiêm minh của pháp luật và uy tín của bộ máy công quyền.

1.2. Các hình phạt được quy định trong Điều luật

Hình phạt trong Hoàng Việt luật lệ cũng theo nguyên tắc ngũ hình của pháp luật phong kiến, quy định cụ thể ở mục Ngũ hình chi đồ trong Bộ luật, gồm: đánh roi[10], đánh trượng[11], đồ[12], lưu đày[13], tử hình[14]. Điều luật quy định hệ thống chế tài tương đối chặt chẽ và nghiêm khắc đối với hành vi nhận hối lộ.

Đối với trường hợp nhận hối lộ uổng pháp, hình phạt được nâng dần theo giá trị tang vật, bắt đầu từ “1 lạng trở xuống phạt 70 trượng sau đó cứ tăng theo từng mức tang vật; 1 lạng đến 5 lạng phạt 80 trượng; 10 lạng phạt 90 trượng; 20 lạng phạt 60 trượng, thêm hình phạt đồ 10 năm; 50 lạng phạt 100 trượng, thêm hình phạt đày 2.500 dặm và đến 80 lạng thì xử giảo”[15]; đối với người không có lộc, được giảm một bậc hình phạt nên “đến 120 lạng cũng xử giảo”[16]. Điều này cho thấy, nhà làm luật không chỉ căn cứ vào tính chất của hành vi mà còn lượng hóa rõ giá trị tài sản nhận hối lộ để phân hóa trách nhiệm hình sự. Áp dụng hình phạt tử hình ở mức giảo cũng thể hiện sự nghiêm khắc của Hoàng Việt luật lệ đối với hành vi quan lại nhận tiền của.

Đối với trường hợp nhận hối lộ bất uổng pháp, mặc dù, người phạm tội giải quyết công việc đúng pháp luật nhưng vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Theo đó, “từ 1 lạng trở xuống phạt 60 trượng; trên 1 lạng đến 10 lạng phạt 70 trượng; 20 lạng phạt 80 trượng; 50 lạng phạt 60 trượng và có thêm hình phạt đồ 1 năm; 100 lạng phạt 100 trượng, thêm hình phạt đày 2.000 dặm; cao nhất 120 lạng trở lên là xử giảo; người không có lộc giảm một mức, đến 120 lạng trở lên cũng chỉ phạt 100 trượng, đày 3000 dặm”[17]. So với trường hợp uổng pháp, cùng một giá trị tang vật nhưng hình phạt nhẹ hơn, phản ánh chính sách phân hóa trách nhiệm dựa trên mức độ nguy hiểm của hành vi.

Ngoài hình phạt chính, Điều luật còn áp dụng các chế tài bổ sung mang tính chất chức vụ. “Phàm đã nhận tang vật, nếu là quan lại bị truy thu các bằng sắc đã nhận lãnh, bỏ chức danh trong quan tịch; nếu là lại dịch thì bị bãi chức dịch đang làm, đều không được tiếp tục sử dụng”[18].

Tính nghiêm khắc của Điều luật còn thể hiện ở quy định: “các viên thư biện ở các nha môn, bộ, viện dám xưng là bộ phí để thu góp tiền bạc, dọa dẫm, lừa dối can phạm. Pháp luật nhà nước không thế so với tội ăn hối lộ tầm thường, nếu việc bị phát giác, xét đúng sự thật, xử trảm. Người biết rõ sự việc vẫn hùa theo để chia số bạc đó, chiếu lệ đuổi ra viễn biên”[19]. Hành vi này vừa mang bản chất tham nhũng, vừa mang dấu hiệu cưỡng đoạt và gian dối, nguy hiểm hơn nhiều so với hành vi nhận hối lộ do đương sự tự nguyện đưa. Việc áp dụng hình phạt trảm (mức hình phạt cao nhất trong hệ thống ngũ hình) cho thấy, triều Nguyễn đánh giá đây là tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

1.3. Giá trị pháp lý tiến bộ và những giới hạn lịch sử của Điều luật

Để rút ra bài học kinh nghiệm cho việc hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam, cần nhìn nhận rõ giá trị pháp lý tiến bộ và hạn chế của Điều luật đặt trong bối cảnh pháp lý, kinh tế - xã hội và đặc điểm của Nhà nước quân chủ triều Nguyễn.

Về những giá trị pháp lý tiến bộ: mặc dù, được ban hành trong bối cảnh xã hội phong kiến đầu thế kỷ XIX, Điều luật đã phản ánh tư duy lập pháp tương đối hoàn chỉnh. Cụ thể, Điều luật đặt tội nhận hối lộ vào nhóm tội phạm quan lại nhằm giữ gìn sự trong sạch và tính khách quan trong công vụ, đồng thời, thể hiện quyết tâm dùng pháp luật răn đe và siết chặt kỷ cương hành chính của triều Nguyễn. Đặc biệt, Điều luật bước đầu hình thành tư duy cá thể hóa trách nhiệm pháp lý khi phân định mức độ nguy hiểm của hành vi để áp dụng hình phạt hợp lý, kết hợp nhiều biện pháp trừng phạt nghiêm khắc nhằm kiên quyết loại bỏ kẻ lợi dụng chức vụ khỏi bộ máy nhà nước.

Về những hạn chế: bên cạnh những giá trị pháp lý đáng ghi nhận, Điều luật bộc lộ những giới hạn nhất định do sự chi phối của điều kiện lịch sử và đặc điểm của pháp luật phong kiến: (i) các hình phạt chủ yếu hướng tới việc gây đau đớn về thể xác, tước bỏ sinh mệnh hoặc cách ly lâu dài người phạm tội khỏi xã hội không còn phù hợp với các nguyên tắc nhân đạo, tôn trọng quyền con người và định hướng cải tạo của pháp luật hình sự hiện đại; (ii) hệ thống chế tài của Điều luật chưa chú trọng đến khả năng giáo dục, cải tạo và tái hòa nhập của người phạm tội. Các yếu tố như chủ thể, hành vi khách quan, lỗi, mục đích phạm tội hay hậu quả pháp lý chưa được quy định tách bạch, mà đan xen trong cùng một quy phạm. Những hạn chế này xuất phát từ bối cảnh chính trị - xã hội đầu thế kỷ XIX, khi pháp luật chủ yếu là công cụ bảo vệ trật tự và quyền uy của Nhà nước mà chưa đạt đến trình độ chuẩn hóa hiện đại.

2. So sánh Điều luật “Quan lại nhận tiền của” trong Hoàng Việt luật lệ với các quy định liên quan trong Quốc triều Hình luật, Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng và Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015

Việc so sánh Điều luật với các quy định liên quan trong Quốc triều Hình luật (Bộ luật Hồng Đức), UNCAC và Bộ luật Hình sự năm 2015 sẽ làm rõ những điểm tương đồng, điểm khác biệt trong cách thức pháp luật nhận diện và xử lý hành vi nhận hối lộ qua các giai đoạn. Từ đó, đánh giá sự kế thừa và phát triển của tư duy pháp lý về kiểm soát hành vi vụ lợi trong thực thi công vụ, đồng thời, đây là cơ sở để đưa ra kiến nghị, đề xuất hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong thời gian tới.

2.1. So sánh với các quy định liên quan trong Quốc triều Hình luật

Quốc triều Hình luật được ban hành năm 1483 dưới thời vua Lê Thánh Tông, gồm 13 chương, 722 điều. Trong đó, Điều 137, Điều 138 và Điều 140 thuộc Chương Vi chế (Làm trái pháp luật) quy định về các hành vi “cầu cạnh”, nhận và đưa hối lộ cho thấy, nhà làm luật thời Lê sơ đã sớm nhận diện nguy cơ lợi dụng quyền lực công để vụ lợi và đặt ra các cơ chế xử lý tương đối cụ thể.

Về điểm tương đồng, Quốc triều Hình luật và Hoàng Việt luật lệ đều xác định hành vi nhận hối lộ của quan lại là hành vi xâm phạm kỷ cương công vụ và cần được xử lý bằng chế tài nghiêm khắc. Điều 138 Quốc triều Hình luật quy định: “quan ty làm trái pháp luật mà ăn hối lộ từ 1 quan đến 9 quan thì xử tội biếm hay bãi chức, từ 10 quan đến 19 quan thì xử tội đồ hay lưu, từ 20 quan trở lên thì xử tội chém...”[20]; tương tự, Điều luật trong Hoàng Việt luật lệ cũng lấy giá trị tang vật làm căn cứ quan trọng để phân hóa trách nhiệm và hình phạt. Cả hai bộ luật đều chú trọng đến trách nhiệm của người nắm giữ quyền lực công và áp dụng các chế tài liên quan đến chức vụ, qua đó thể hiện yêu cầu bảo đảm sự liêm chính của đội ngũ quan lại.

Về điểm khác biệt, Điều 138 Quốc triều Hình luật chủ yếu đặt trọng tâm vào trường hợp quan lại “làm trái pháp luật mà ăn hối lộ”, tức sự kết hợp giữa việc nhận lợi ích và hành vi làm trái công vụ là cơ sở quan trọng để xác định trách nhiệm. Trong khi đó, Hoàng Việt luật lệ có sự phân hóa rõ hơn khi chia hành vi nhận hối lộ thành uổng pháp và bất uổng pháp. Đặc biệt, ngay cả trường hợp quan lại nhận tiền nhưng giải quyết công việc đúng pháp luật thì vẫn bị coi là phạm tội và phải chịu hình phạt. Cách tiếp cận này cho thấy, phạm vi bảo vệ của Hoàng Việt luật lệ đã được mở rộng từ việc ngăn chặn hành vi làm sai lệch kết quả thực thi công vụ sang bảo vệ tính liêm chính, khách quan của chính quá trình thực thi quyền lực công.

2.2. So sánh với các quy định liên quan trong Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng

So sánh Điều luật trong tương quan với UNCAC cho thấy, giữa hai văn bản có những điểm tương đồng, nhưng cũng có sự khác biệt.

Về điểm tương đồng, Điều 15 UNCAC yêu cầu các quốc gia thành viên hình sự hóa hành vi công chức trực tiếp hoặc thông qua trung gian nhận lợi ích bất chính để thực hiện hoặc không thực hiện một hành vi trong phạm vi nhiệm vụ của mình. Tương tự, Điều luật coi việc quan lại “nhân lúc người ta có việc”, mà nhận tiền là hành vi phạm tội, kể cả trường hợp người nhận vẫn giải quyết công việc đúng pháp luật. Cả hai cách tiếp cận đều cho thấy, trọng tâm bảo vệ không chỉ là tài sản, mà còn là tính liêm chính, khách quan của hoạt động công vụ. Hoàng Việt luật lệ và UNCAC có điểm chung là thể hiện tư tưởng tước bỏ tư cách công vụ của người thực hiện hành vi tham nhũng.

Về điểm khác biệt, Điều luật quy định trực tiếp, chi tiết và nghiêm khắc các mức hình phạt căn cứ vào giá trị tang vật, trong khi UNCAC không xây dựng một thang hình phạt cụ thể cho từng mức độ nhận hối lộ mà đặt ra các yêu cầu, chuẩn mực chung để quốc gia thành viên nội luật hóa. Điều này thể hiện tư duy lập pháp hiện đại, vì UNCAC là công ước quốc tế, Liên hợp quốc tôn trọng chủ quyền và sự khác biệt của hệ thống pháp luật các quốc gia. Điều luật chủ yếu tập trung trừng phạt và loại bỏ quan lại vi phạm khỏi bộ máy nhà nước, trong khi, UNCAC tiếp cận toàn diện hơn, kết hợp xử lý người phạm tội với phòng ngừa, hợp tác quốc tế và thu hồi tài sản (điển hình là Điều 31).

2.3. So sánh với Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015

So sánh Điều luật với Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 cho thấy, có những điểm tương đồng, nhưng cũng có sự khác biệt. Cụ thể:

Về điểm tương đồng, cả hai quy định đều xác định chủ thể của tội nhận hối lộ là chủ thể đặc biệt, tức người có chức vụ, quyền hạn hoặc người được giao thực hiện công vụ. Nếu Điều luật giới hạn chủ yếu ở đội ngũ quan lại và những người làm việc trong các nha môn, thì Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 mở rộng phạm vi điều chỉnh đối với mọi người có chức vụ, quyền hạn theo quy định của pháp luật. Mặc dù, cách quy định có sự khác biệt về kỹ thuật lập pháp, nhưng đều xuất phát từ quan điểm thống nhất rằng, quyền lực công luôn tiềm ẩn nguy cơ bị lợi dụng để vụ lợi, vì vậy, cần được kiểm soát bằng các chế tài hình sự nghiêm khắc. Cùng xác định giá trị của tài sản nhận hối lộ làm một trong những căn cứ quan trọng để phân hóa trách nhiệm hình sự và quyết định hình phạt. Nếu Điều luật lượng hóa bằng các mức lạng bạc tương ứng với từng loại hình phạt, thì Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định các khung hình phạt dựa trên giá trị tiền, tài sản hoặc lợi ích vật chất mà người phạm tội nhận hoặc sẽ nhận. Mặc dù, kỹ thuật lập pháp hiện đại đã hoàn thiện hơn, song cách thức lượng hóa giá trị tang vật để phân định mức độ nặng, nhẹ của hình phạt đã xuất hiện từ sớm trong pháp luật phong kiến Việt Nam.

Về điểm khác biệt, Điều luật nhấn mạnh việc phân biệt giữa nhận hối lộ uổng pháp và nhận hối lộ bất uổng pháp, coi đây là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ nguy hiểm của hành vi và quyết định hình phạt. Trong khi, Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 không đặt trọng tâm vào việc người phạm tội có thực hiện công việc trái pháp luật hay không, mà tập trung vào hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trực tiếp hoặc qua trung gian nhận hoặc sẽ nhận lợi ích nhằm thực hiện hoặc không thực hiện một việc theo yêu cầu của người đưa hối lộ. Điểm khác biệt quan trọng nữa là phạm vi của lợi ích nhận hối lộ: nếu Điều luật tập trung chủ yếu vào tiền bạc và hiện vật (phù hợp với nền kinh tế nông nghiệp tiểu nông truyền thống), thì Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 đã phát triển và mở rộng kỹ thuật lập pháp khi ghi nhận cả lợi ích phi vật chất. Sự mở rộng này phản ánh đúng yêu cầu đấu tranh phòng, chống tham nhũng trong bối cảnh hiện đại, khi các hình thức giao dịch ngầm ngày càng tinh vi.

3. Giá trị tham khảo và một số đề xuất hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam

Từ sự kế thừa những giá trị pháp lý tiến bộ và việc nhận diện những hạn chế mang tính lịch sử của Điều luật, cũng như so sánh với Quốc triều Hình luật, UNCAC, Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị góp phần hoàn thiện quy định của pháp luật hình sự Việt Nam như sau:

Thứ nhất, bổ sung định khung tăng nặng tại điểm c khoản 2 và điểm a khoản 3 Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 gắn với hệ quả làm sai lệch hoạt động công vụ. Kế thừa tư duy uổng pháp, cần nghiên cứu bổ sung tình tiết định khung tăng nặng: nhận hối lộ để thực hiện hành vi trái pháp luật, làm sai lệch kết quả giải quyết công việc hoặc gây ảnh hưởng đặc biệt nghiêm trọng đến tính khách quan, liêm chính của hoạt động công vụ. Điều này giúp khắc phục bất cập hiện nay khi việc định khung chủ yếu phụ thuộc vào định lượng tài sản, qua đó cá thể hóa hình phạt chính xác đối với các hành vi gây tổn hại nghiêm trọng đến trật tự quản lý hành chính nhà nước.

Thứ hai, định danh và làm rõ trách nhiệm hình sự đối với hành vi chủ động nhũng nhiễu, gây khó khăn. Cụ thể, nên quy định rõ hơn điểm g khoản 2 Điều 354 Bộ luật Hình sự năm 2015 theo hướng: chủ động đòi hối lộ, sách nhiễu, tạo áp lực hoặc lợi dụng vị trí công tác để ép buộc người khác phải đưa hối lộ. Đồng thời, cần đồng bộ hóa với việc sửa đổi khoản 7 Điều 364 (Tội đưa hối lộ) Bộ luật Hình sự năm 2015 thành: người bị người có chức vụ, quyền hạn chủ động đòi hỏi, sách nhiễu, tạo áp lực, o ép hoặc dùng thủ đoạn khác để buộc phải đưa hối lộ, nếu chủ động khai báo, tố giác trước hoặc ngay trong quá trình bị phát hiện, đồng thời, tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền trong việc điều tra, xử lý tội phạm, thì được miễn hoàn toàn trách nhiệm hình sự, được trả lại toàn bộ tài sản đã dùng để đưa hối lộ và được bảo vệ theo quy định pháp luật về bảo vệ người tố giác. Việc bổ sung cụm từ “trước hoặc ngay trong quá trình bị phát hiện” , “tích cực hợp tác với cơ quan có thẩm quyền” giúp tháo gỡ điểm nghẽn thực tiễn khi người dân dù bị ép buộc nhưng do sợ hãi không dám khai báo trước khi bị cơ quan điều tra thông báo; đồng thời, thêm cấu phần “được bảo vệ theo quy định pháp luật về bảo vệ người tố giác” nhằm xóa bỏ tâm lý lo sợ bị trù dập, trả thù.

Thứ ba, bổ sung tình tiết tăng nặng vào khoản 2 Điều 365 (Tội môi giới hối lộ) Bộ luật Hình sự năm 2015 nhằm kiểm soát chặt chẽ vai trò của các chủ thể trung gian. Mặc dù, khoản 2 Điều 365 đã quy định các tình tiết tăng nặng như “có tổ chức” (điểm a), “phạm tội có tính chất chuyên nghiệp” (điểm b), song thực tiễn đấu tranh phòng, chống tham nhũng cho thấy, các chủ thể môi giới hối lộ thường “núp bóng” dưới hình thức các doanh nghiệp “sân sau”, lợi dụng tư cách pháp nhân hoặc các mối quan hệ xã hội phức tạp để che giấu dòng tiền không minh bạch. Vì vậy, cần nghiên cứu bổ sung tình tiết tăng nặng (thêm điểm h) vào khoản 2 Điều 365 với nội dung: “lợi dụng tư cách pháp nhân của doanh nghiệp, tổ chức kinh tế hoặc sử dụng danh nghĩa tổ chức bình phong, để che giấu, chuyển dịch dòng tiền hối lộ”.

Thứ tư, bổ sung quy định để kiểm soát các hành vi tiền đề vào Điều 358 (Tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn gây ảnh hưởng đối với người khác để trục lợi) Bộ luật Hình sự năm 2015. Kế thừa tư duy phân định bất uổng pháp và xung đột lợi ích, có thể nghiên cứu bổ sung vào giữa khoản 5 và khoản 6 Điều 358 quy định: “người nào có chức vụ, quyền hạn lạm dụng vị trí công tác, nhiệm vụ được giao để tạo ra xung đột lợi ích đặc biệt nghiêm trọng hoặc cố ý vi phạm các quy định về kiểm soát tài sản, thu nhập, nhận quà biếu, quà tặng trái quy định nhằm trục lợi cho bản thân hoặc người khác, nhưng chưa đến mức cấu thành tội nhận hối lộ quy định tại Điều 354 của Bộ luật này, thì bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm” (khoản 5 hiện tại thành khoản 6). Việc thiết kế khoản 5 đứng độc lập trong cấu trúc Điều 358 giúp giải quyết hành vi không làm sai luật (không uổng pháp) nhưng cá nhân lại trục lợi thông qua quà biếu trái phép hoặc thao túng xung đột lợi ích. Khung hình phạt tù từ 01 năm đến 05 năm kết hợp phạt tiền lớn tạo ra sức răn đe vừa đủ, đóng vai trò là “vùng đệm” hình sự ngăn chặn từ sớm tội nhận hối lộ.

Kết luận

Quy định của Điều luật “Quan lại nhận tiền của” không chỉ phản ánh quan điểm xử lý nghiêm hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để vụ lợi, mà còn thể hiện nhận thức về vai trò của sự liêm chính trong đội ngũ quan lại đối với việc duy trì kỷ cương, hiệu lực, hiệu quả của bộ máy nhà nước. Đây là giá trị nổi bật, góp phần khẳng định vị trí của Hoàng Việt luật lệ trong tiến trình phát triển lịch sử lập pháp Việt Nam. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh “xây dựng văn hoá liêm chính, không tham nhũng, lãng phí, quan liêu, tiêu cực trong cán bộ, đảng viên, công chức, viên chức”[21], việc nghiên cứu Điều luật nói riêng, các quy định trong Hoàng Việt luật lệ nói chung giúp hiểu sâu sắc hơn về truyền thống pháp lý của Việt Nam và cung cấp những luận cứ có giá trị tham khảo cho quá trình hoàn thiện pháp luật hình sự Việt Nam trong giai đoạn mới.

ThS. NCS. Nguyễn Công Tây

Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật

Ảnh: Internet

[I]. Trong phạm vi nghiên cứu, tác giả sử dụng thuật ngữ Điều luật “Quan lại nhận tiền của” để phù hợp với cách đặt tên của các tư liệu cổ luật mà tác giả khảo cứu trong quá trình nghiên cứu.

[II]. Viện Sử học (2009), Cổ luật Việt Nam: Quốc triều Hình luật và Hoàng Việt luật lệ, Nxb. Giáo dục, Hà Nội, tr.832-851.

[III]. Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (Bộ luật Hình sự năm 2015).

[1]. Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC) được Đại hội đồng Liên hợp quốc thông qua bằng Nghị quyết 58/4 ngày 31/10/2003.

[2]. Nguyễn Q. Thắng (2002), Lược khảo Hoàng Việt luật lệ (Tìm hiểu luật Gia Long), Nxb. Văn hóa thông tin, Hà Nội, tr.7.

[3]. Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn, Viện Sử học Việt Nam dịch (2002), Đại Nam thực lục, Nxb. Giáo dục, Hà Nội, t.I, tr.842.

[4]. Toàn văn Chương IX, Hoàng Việt luật lệ xem tại: Viện Sử học (2009), tlđd, tr.832-851.

[5]. Điều luật quy định rất chi tiết nên dung lượng khi dịch ra chữ quốc ngữ lên đến 2.000 từ. Trong bản dịch của Viện Sử học, điều luật dài hơn 05 trang giấy A4. Toàn văn Điều luật “Quan lại nhận tiền của” xem tại: Viện Sử học (2009), tlđd, tr.832-838.

[6]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.832.

[7]. TS. Phạm Văn Hảo (Chủ biên) (2008), Sổ tay từ ngữ lịch sử (quan chế), Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội, tr.175, 130.

[8]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.832.

[9]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.835.

[10]. Hình thức xử phạt người phạm tội nhẹ, đánh bằng gậy nhỏ, từ 10 đến 50 lần, chia ra 05 bậc.

[11]. Hình thức xử phạt người phạm tội ở mức nghiêm khắc hơn đánh roi, dùng gậy to để đánh từ 60 đến 100 trượng, chia ra 05 bậc.

[12]. Hình thức xử phạt với người phạm tội khá nặng, bắt buộc lao động khổ sai ở trong trấn từ 01 - 03 năm, chia ra 05 bậc, có áp dụng kèm thêm đánh trượng.

[13]. Hình thức xử phạt với người mắc trọng tội, nhưng không đến mức xử tử hình mà bắt lưu đày đi đến vùng xa xôi, cho đến hết đời không được trở về quê hương, chia làm 03 bậc, từ xa 2.000 dặm đến 3.000 dặm, có áp dụng kèm thêm đánh trượng.

[14]. Hình thức xử phạt cao nhất, nghiêm khắc nhất với người phạm tôi, chia thành 02 bậc, treo cổ (giảo) là chết được toàn thây và chém (trảm) là chết đầu lìa khỏi xác.

[15]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.834.

[16]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.835.

[17]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.835.

[18]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.832.

[19]. Viện Sử học (2009), tlđd, tr.836.

[20]. Viện Sử học Việt Nam (2017), Quốc triều Hình luật (Luật hình triều Lê), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr.68.

[21]. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, t.I, tr.140, 142.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (UNCAC), https://tttp.toaan.gov.vn/webcenter/ShowProperty?nodeId=/UCMServer/TAND024661, truy cập ngày 05/9/2026.

2. Đảng Cộng sản Việt Nam (2026), Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

3. Nguyễn Q. Thắng (2002), Lược khảo Hoàng Việt luật lệ (Tìm hiểu luật Gia Long), Nxb. Văn hoá thông tin, Hà Nội.

4. Quốc sử quán triều Nguyễn biên soạn, Viện Sử học Việt Nam dịch (2002), Đại Nam thực lục, Nxb. Giáo dục, Hà Nội.

5. TS. Phạm Văn Hảo (Chủ biên) (2008), Sổ tay từ ngữ lịch sử (quan chế), Nxb. Khoa học xã hội, Hà Nội.

6. Viện Sử học (2009), Cổ luật Việt Nam: Quốc triều Hình luật và Hoàng Việt luật lệ, Nxb. Giáo dục, Hà Nội.

7. Viện Sử học Việt Nam (2017), Quốc triều Hình luật (Luật hình triều Lê), Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 2 (461) - tháng 9/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Nghị quyết số 70-NQ/TW[1] xác định năng lượng tái tạo là ưu tiên chiến lược trong chuyển dịch cơ cấu năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh điện mặt trời cần diện tích đất hoặc mặt nước lớn, cơ chế sử dụng đất kết hợp đa mục đích tại Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 được kỳ vọng góp phần khai thác hiệu quả quỹ đất. Nghiên cứu đánh giá mức độ đồng bộ, tính khả thi và khả năng dự báo của khung pháp lý đất đai hiện hành, trong mối liên hệ với pháp luật về xây dựng, môi trường và điện lực đối với mô hình này. Bằng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp phân tích thể chế liên ngành, nghiên cứu làm rõ việc cụ thể hóa hai yêu cầu tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 đối với dự án phát điện thương mại có vòng đời kéo dài hàng chục năm, nhận diện bốn nhóm bất cập về quy định pháp luật và tổ chức thi hành, đồng thời, đề xuất định hướng hoàn thiện theo ba giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Tóm tắt: Tình trạng người trúng đấu giá quyền sử dụng đất không thực hiện nghĩa vụ tài chính và hành vi thao túng đấu giá gây thất thu ngân sách, làm sai lệch giá đất, ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường bất động sản. Nghiên cứu đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý các hành vi này trên cơ sở phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Bằng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh quy phạm pháp luật và nghiên cứu tình huống, kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật còn những bất cập về xử lý tiền đặt trước, hủy kết quả trúng đấu giá, xác định thời hạn cấm tham gia đấu giá, kiểm soát hành vi né tránh chế tài thông qua pháp nhân trung gian và giải quyết hậu quả sau khi hủy kết quả đấu giá. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện quy định về căn cứ, điều kiện và hậu quả pháp lý của các biện pháp xử lý; tăng cường kiểm soát lịch sử vi phạm, bảo đảm tính minh bạch và cạnh tranh trong đấu giá quyền sử dụng đất.
Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Tóm tắt: Đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật là hoạt động đo lường mức độ đạt được mục tiêu chính sách và tác động thực tế của quy định pháp luật sau khi tổ chức thi hành. Nghiên cứu khái quát các tiêu chí đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật, phân tích những quy định tương ứng trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật1 (dự thảo Luật). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù dự thảo Luật bước đầu xác lập cơ sở pháp lý cho hoạt động này, nhưng một số quy định còn hạn chế, bất cập. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí, phương thức đánh giá, xác định rõ trách nhiệm phối hợp giữa các chủ thể và cơ chế sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh, hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, việc xử lý đất có nguồn gốc nông, lâm trường đặt ra yêu cầu hoàn thiện điều kiện công nhận quyền sử dụng đất và cơ chế bảo đảm thực hiện quyền này trên thực tế. Nghiên cứu phân tích các quy phạm pháp luật hiện hành, đối chiếu với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)1 (dự thảo Luật). Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc công nhận quyền sử dụng đất còn phụ thuộc đáng kể vào công tác rà soát, lập phương án sử dụng đất và xử lý quỹ đất có nguồn gốc nông, lâm nghiệp. Những vướng mắc tập trung ở tiến độ thực hiện, điều kiện công nhận, mối quan hệ với các trường hợp không cấp Giấy chứng nhận và cơ chế xử lý khi công ty không thực hiện trách nhiệm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các quy định của dự thảo Luật về điều kiện công nhận quyền, sự tham gia của người đang sử dụng đất và cơ chế tiếp tục xử lý quỹ đất, nhằm bảo đảm khả năng thực hiện quyền của người đang sử dụng đất.
Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Xử lý vật chứng là hoạt động xác định địa vị pháp lý của vật chứng, đồng thời, tác động trực tiếp đến giá trị chứng minh và quyền tài sản. Nghiên cứu phân tích Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) trong mối liên hệ với Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (BLHS năm 2015) và pháp luật dân sự, tập trung làm rõ căn cứ tịch thu, thẩm quyền, hình thức và thủ tục xử lý; tiêu chí xác định công cụ, phương tiện phạm tội và lỗi của chủ sở hữu; cơ chế xử lý tài sản chung, tài sản thế chấp; phạm vi, trình tự giao vật chứng đặc thù cho cơ quan chuyên ngành và việc bảo đảm quyền của người thứ ba. Trên cơ sở nhận diện các bất cập, nghiên cứu đề xuất sửa đổi Điều 85, Điều 106 BLTTHS năm 2015, hoàn thiện thủ tục đối với tài sản bảo đảm và ban hành hướng dẫn liên ngành nhằm thống nhất hoạt động giao, tiếp nhận, bảo quản và xử lý vật chứng.
Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, việc hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai cần được đặt trong mối quan hệ với hoạt động công chứng, cơ sở dữ liệu đất đai và cơ chế xác lập quyền đối với bất động sản (BĐS). Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận, phân tích các mô hình đăng ký đất đai và tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc…, nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động công chứng trong giao dịch về quyền sử dụng đất (QSDĐ), từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng đóng vai trò quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong quản trị công và hoạt động lập pháp tại nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở chính trị, pháp lý, nguyên tắc và phạm vi ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, AI có thể hỗ trợ hiệu quả nhiều công đoạn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách, rà soát văn bản, tổng hợp ý kiến và hỗ trợ kỹ thuật lập pháp. Tuy nhiên, AI chỉ nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ dưới sự kiểm soát của con người, không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm chính trị, pháp lý và trách nhiệm giải trình của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động lập pháp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao chất lượng, hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam.
Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.

Theo dõi chúng tôi trên: