Thứ bảy 10/10/2026 22:11
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.

Từ khóa: pháp quyền xã hội chủ nghĩa; lịch sử pháp luật; Việt Nam; Trung Quốc.

Nhận bài: 17/3/2026 Hoàn thành biên tập: 07/7/2026 Duyệt đăng: 09/7/2026

Socialist rule of law in Vietnam and China - A comparison of historical contexts and development paths

Abstract: Socialist rule of law is a concept widely used in socialist countries, yet it encompasses varying connotations and approaches, and comparative studies on the subject remain relatively limited. A comparative analysis of the formation and development of the socialist rule-of-law model in Vietnam and China reveals that Vietnam primarily adopted the Soviet model while being influenced by globalization, thereby reflecting a trend toward legal universalism; conversely, China has proactively “Sinicized” Western theories, emphasizing legal particularism. Based on these findings, the study suggests that Vietnam could selectively adopt China's experiences in building and completing a socialist rule-of-law system that aligns with its own national reality.

Keywords: Socialist rule of law; legal history; Vietnam; China.

Article received: 17/3/2026 Editing completed: 07/7/2026 Approved for publication: 09/7/2026

Đặt vấn đề

Pháp quyền là khái niệm được sử dụng rộng rãi nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau giữa các hệ thống pháp luật. Trong nền pháp lý phương Tây, khái niệm này được thể hiện qua ba thuật ngữ chủ yếu:

Rule of Law (Anh), Rechtsstaat (Đức) và État de Droit (Pháp), tương ứng với những nền tảng lý luận khác nhau. Đối với các quốc gia xã hội chủ nghĩa (XHCN) hiện nay, pháp quyền được ghi nhận dưới hai hình thức: là một mục tiêu (tại Triều Tiên và Lào)[1] hoặc là một nguyên tắc hiến định (tại Việt Nam, Trung Quốc, Cuba)[2]. Dù được thể hiện dưới hình thức nào, pháp quyền ở các quốc gia này đều được cụ thể hóa thông qua khái niệm pháp quyền XHCN, tức mô hình pháp quyền gắn với định hướng XHCN.

Khái niệm pháp quyền XHCN không có nội hàm thống nhất giữa các quốc gia. Mặc dù Việt Nam và Trung Quốc có nhiều điểm tương đồng về chính trị và văn hóa, mỗi nước lại hình thành cách tiếp cận riêng đối với mô hình này. Trên cơ sở phân tích, so sánh bối cảnh lịch sử, quá trình hình thành, phát triển mô hình pháp quyền XHCN ở hai quốc gia, nghiên cứu làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong cách tiếp cận, đồng thời, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc để xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền XHCN phù hợp với điều kiện trong nước.

1. Lịch sử phát triển của pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam

Quá trình phát triển pháp quyền ở Việt Nam có thể chia thành hai giai đoạn chính: (i) giai đoạn trước Đổi mới, tư duy pháp lý chủ yếu được thể hiện thông qua khái niệm “pháp chế XHCN”; (ii) giai đoạn sau Đổi mới, khái niệm “pháp quyền XHCN” dần thay thế và trở thành nền tảng tư duy xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.

1.1. “Pháp chế xã hội chủ nghĩa” giai đoạn trước Đổi mới

Quá trình lập pháp ở Việt Nam trong thế kỷ XX có những đặc điểm khác biệt so với Trung Quốc. Trong giai đoạn này, pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của mô hình pháp luật Xô Viết. Mô hình này được Việt Nam tiếp thu nhằm tăng cường vai trò của pháp luật trong quản trị nhà nước[3], đồng thời, coi tư duy pháp luật Xô Viết là hình mẫu của pháp luật XHCN và tiếp nhận tương đối toàn diện, ít có sự điều chỉnh[4].

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ III của Đảng Lao động Việt Nam (năm 1960), khái niệm “pháp chế XHCN” chính thức được xác lập trên cơ sở tiếp thu học thuyết “sotsialisticheskaia zakonnost” (pháp chế XHCN) của Liên Xô. Trong các văn kiện và tài liệu pháp lý thời kỳ này, pháp chế XHCN được hiểu là công cụ của chuyên chính vô sản nhằm bảo vệ cách mạng, đấu tranh chống các lực lượng phản động và duy trì vai trò quản lý tập trung của Nhà nước đối với nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung[5].

Pháp chế XHCN ở Việt Nam luôn gắn liền với nguyên tắc tập trung dân chủ[6]. Hiến pháp năm 1959 lần đầu tiên hiến định nguyên tắc này như nền tảng tổ chức bộ máy nhà nước, kết hợp sự tham gia của Nhân dân vào hoạt động quản lý với sự tập trung quyền lực của Đảng và Nhà nước. Đây là nguyên tắc của chuyên chính vô sản, theo đó, giai cấp công nhân trực tiếp giám sát các cơ quan nhà nước thông qua vai trò lãnh đạo của Đảng[7].

Mô hình này được Việt Nam tiếp thu và ít có sự điều chỉnh, với tư duy pháp luật Xô Viết là tư duy luật học chính thống[8]. Tư duy này dựa trên quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin: văn hóa đóng vai trò quyết định trong hình thành hệ thống pháp luật hiện đại[9]. Tuy nhiên, trong quá trình vận dụng, Việt Nam đã kết hợp các nguyên tắc của pháp luật Xô Viết với những giá trị đạo đức truyền thống như Nho giáo và các tập quán quản lý hành chính mang tính thứ bậc[10].

Vì vậy, thuật ngữ “pháp chế” trong bối cảnh đó dần có hai nghĩa. Một mặt, mang ý nghĩa từ Liên Xô về tính hợp pháp trong lý luận pháp lý; mặt khác, trên thực tế, khái niệm này mang nghĩa rộng hơn, gồm cả việc giáo dục pháp luật và đạo đức cho Nhân dân để bảo đảm sự tuân thủ pháp luật. Sự thay đổi này phản ánh xu hướng lập pháp tại Việt Nam là áp dụng linh hoạt tư duy pháp lý du nhập từ Liên Xô theo điều kiện Việt Nam, mặc dù, ảnh hưởng của hệ tư tưởng Mác - Lênin vẫn làm cho quá trình hình thành mô hình pháp luật XHCN diễn ra chậm và thận trọng[11].

1.2. “Pháp quyền xã hội chủ nghĩa” giai đoạn sau Đổi mới

Sau thời gian vận hành theo mô hình pháp chế XHCN, tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ V của Đảng (năm 1982), vấn đề về vai trò của ý thức hệ trong tư duy pháp lý bắt đầu được đặt ra[12]. Đến Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VI của Đảng (năm 1986), chính thức thừa nhận những hạn chế của cơ chế kế hoạch hóa tập trung và khẳng định pháp luật cần giữ vai trò quan trọng hơn trong quản trị quốc gia, thay cho phương thức điều hành chủ yếu bằng mệnh lệnh hành chính.

Trong bối cảnh đó, tư duy pháp lý Việt Nam tiếp tục chịu ảnh hưởng mạnh từ quá trình cải tổ ở Liên Xô. Chính sách do Gorbachev “khởi xướng” đã thúc đẩy sự xuất hiện của học thuyết mới “pravovoe gosudarstvo” (Nhà nước pháp quyền), đặt Hiến pháp và pháp luật vào vị trí tối cao trong tổ chức quyền lực nhà nước[13]. Học thuyết này dần thay thế vị trí của “sotsialisticheskaia zakonnost” (pháp chế XHCN) trong tư duy pháp lý Xô Viết và chuyển trọng tâm từ pháp luật như công cụ thuần túy sang pháp luật như cơ sở tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước.

Về mặt lý luận, học thuyết “pravovoe gosudarstvo” (Nhà nước pháp quyền) có nguồn gốc từ khái niệm “Rechtsstaat” (có nghĩa là pháp quyền, tiếng Đức) vào thế kỷ XIX. Khác với “Rule of Law” (có nghĩa là pháp quyền, tiếng Anh), mô hình này nhấn mạnh vai trò của Nhà nước trong xây dựng và thực thi pháp luật, đồng thời, đề cao tính ổn định, tính cưỡng chế và hiệu lực của hệ thống pháp luật[14]. Trong bài phát biểu tại Hội nghị toàn Liên bang lần thứ XIX của Đảng Cộng sản Liên Xô năm 1988, Gorbachev lần đầu tiên sử dụng thuật ngữ “sotsialisticheskoe pravovoe gosudarstvo” (Nhà nước pháp quyền XHCN)[15]. Thuật ngữ này nhanh chóng được tiếp thu tại Việt Nam trong Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VII của Đảng (năm 1991) và chính thức được hiến định tại Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992[16], khẳng định “Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa”.

Có thể thấy, mô hình pháp quyền XHCN ở Việt Nam được hình thành chủ yếu thông qua quá trình tiếp nhận pháp luật từ bên ngoài, trước hết là từ Liên Xô, sau đó, mở rộng sang các ảnh hưởng của toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế. Khác với giai đoạn trước Đổi mới, quá trình này không chỉ tiếp nhận lý luận pháp quyền, mà còn gắn với yêu cầu xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng XHCN và cải cách hệ thống pháp luật theo các chuẩn mực quốc tế.

Dấu mốc quan trọng của quá trình này là Nghị quyết số 48-NQ/TW[17] đặt nền tảng cho chuyển đổi từ cơ chế quản lý bao cấp sang quản trị bằng pháp luật trong điều kiện kinh tế thị trường. Tiếp đó, Nghị quyết số 27-NQ/ TW[18] xác định mục tiêu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước nhanh, mạnh, bền vững, trở thành nước phát triển, có thu nhập cao theo định hướng XHCN vào năm 2045. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng xác định xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN là nền tảng của quản trị quốc gia hiện đại trong kỷ nguyên vươn mình, nhấn mạnh chuyển từ mô hình quản lý nặng về mệnh lệnh hành chính sang mô hình quản trị dựa trên pháp luật. Nghị quyết số 66-NQ/ TW[19] cụ thể hóa định hướng này, coi công tác xây dựng và thi hành pháp luật là “đột phá của đột phá”, hướng tới hệ thống pháp luật đồng bộ, minh bạch, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm, đối tượng phục vụ và mục tiêu đưa Việt Nam trở thành nước phát triển vào năm 2045. Quá trình này phản ánh nỗ lực của Việt Nam trong xây dựng nền pháp quyền XHCN theo hướng hội nhập và hiện đại, bảo đảm sự tương thích với các chuẩn mực quốc tế nhằm phục vụ mục tiêu phát triển đất nước trong thời kỳ mới.

Tiến trình hình thành và phát triển pháp quyền XHCN ở Việt Nam phản ánh truyền thống lập pháp lâu dài, đặc trưng từ các mô hình pháp luật khác nhau trên thế giới, được gọi là chủ nghĩa phổ quát pháp lý Việt Nam[20].

2. Lịch sử phát triển của pháp trị xã hội chủ nghĩa tại Trung Quốc[21]

Nghiên cứu cho thấy, quá trình hình thành và phát triển pháp trị XHCN ở Trung Quốc được chia thành bốn giai đoạn như sau:

2.1. Giai đoạn hình thành tư tưởng “pháp chế” và “y pháp trị quốc”

Nội hàm “pháp chế” ở Trung Quốc xuất hiện từ cuối thời kỳ Nội chiến Quốc - Cộng lần thứ nhất (1927 - 1937). Năm 1938, Hội nghị Trung ương VI của Đảng Cộng sản Trung Quốc lần đầu đưa ra khái niệm “pháp quy trong Đảng” và ban hành các quy định về tổ chức, kỷ luật nội bộ, đặt nền tảng cho việc quản lý Đảng bằng thể chế. Từ đó, “y quy trị Đảng” và “y pháp trị quốc” dần hình thành như hai phương diện của thực tiễn pháp trị dưới sự lãnh đạo của Đảng.

Sau năm 1940, Đảng Cộng sản Trung Quốc tiếp tục ban hành nhiều văn kiện quan trọng về quyền con người, hành chính, dân sự và hình sự, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật của Nhà nước mới. Năm 1954, Hiến pháp đầu tiên của nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thông qua, tạo nền tảng cho hệ thống chính trị và pháp luật hiện đại.

Tại Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ VIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1956 nhấn mạnh yêu cầu tăng cường pháp chế dân chủ nhân dân và đề ra hai nguyên tắc cơ bản: hữu pháp khả y (có pháp luật để tuân theo) và hữu pháp tất y (có pháp luật thì phải tuân theo). Đây được xem là dấu mốc đầu tiên của tư tưởng pháp trị XHCN ở Trung Quốc. Tuy nhiên, từ sau năm 1957, do những biến động chính trị - xã hội trong nước, quá trình xây dựng pháp trị của Trung Quốc bị gián đoạn trong thời gian dài[22].

2.2. Giai đoạn xây dựng “pháp chế xã hội chủ nghĩa”

Bước ngoặt quan trọng của quá trình xây dựng pháp trị XHCN ở Trung Quốc bắt đầu từ Hội nghị Trung ương 3 khóa XI năm 1978, khi Đảng Cộng sản Trung Quốc khởi xướng công cuộc cải cách và mở cửa, đồng thời, đặt ra yêu cầu tái thiết toàn diện hệ thống pháp luật. Trước thời điểm này, tồn tại nhiều quan điểm khác nhau về mối quan hệ giữa pháp trị và nhân trị. Một số quan điểm cho rằng, hai yếu tố này có thể kết hợp với nhau; ngược lại, một số quan điểm khác cho rằng, đề cao pháp trị và chủ trương chỉ sử dụng pháp trị[23].

Hai quan điểm này chịu ảnh hưởng từ sự đối lập giữa Nho gia và Pháp gia về vai trò của pháp luật trong quản trị quốc gia. Một số học giả cho rằng, cả hai trường phái không hoàn toàn tách biệt pháp trị và nhân trị, mà chỉ khác nhau ở mức độ ưu tiên, vì cả hai đều cần thiết cho quản trị đất nước[24]. Tuy nhiên, một số học giả khác xem pháp trị và nhân trị là đối lập, đồng thời, gắn pháp trị với khái niệm “Rule of law” (pháp quyền) của phương Tây[25]. Mặc dù, chưa đạt được sự thống nhất, những quan điểm này đã tạo nền tảng lý luận cho sự hình thành mô hình pháp trị XHCN ở Trung Quốc sau này[26].

Trên cơ sở đó, Hội nghị Trung ương 3 khóa XI năm 1978, Đảng Cộng sản Trung Quốc chính thức xác lập mục tiêu xây dựng “pháp chế XHCN”, nhấn mạnh yêu cầu thể chế hóa dân chủ và xây dựng hệ thống pháp luật có tính ổn định, thống nhất và có hiệu lực thi hành cao. Phương pháp để đạt mục tiêu đó thông qua nguyên tắc: “hữu pháp khả y, hữu pháp tất y, chấp pháp tất nghiêm, vi pháp tất cứu”[27] (có pháp luật để tuân theo, có pháp luật thì phải tuân theo, thực thi pháp luật cần nghiêm minh, có vi phạm pháp luật thì phải truy cứu). Khẩu hiệu này đã thúc đẩy tính hợp pháp của hệ thống pháp luật Trung Quốc và trở thành phương châm chỉ đạo xuyên suốt cho công cuộc xây dựng pháp luật thời kỳ cải cách.

Tinh thần này nhanh chóng được cụ thể hóa thông qua sự kiện “Một ngày bảy luật” năm 1979, khi Trung Quốc đồng thời thông qua bảy đạo luật quan trọng: Luật Hình sự, Luật Tố tụng Hình sự, Luật Doanh nghiệp liên doanh Trung Quốc - nước ngoài, Luật Tổ chức Hội đồng nhân dân và Chính phủ nhân dân các cấp địa phương, Luật Bầu cử Đại hội Đại biểu nhân dân toàn quốc, Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tổ chức Viện Kiểm sát nhân dân, đánh dấu sự khôi phục mạnh mẽ hoạt động lập pháp sau nhiều năm bị gián đoạn.

Mặc dù, không tiếp nhận pháp trị theo mô hình phương Tây, nhưng những yêu cầu về tính ổn định, tính tối cao và hiệu quả thực thi của pháp luật vẫn phản ánh các yếu tố cốt lõi của mô hình “Rule of law” (pháp quyền) ở mức độ cơ bản[28]. Theo đó, pháp chế được xem như nền tảng để phát triển pháp trị trong tương lai và được ghi nhận là nguyên tắc hiến định trong Hiến pháp năm 1982.

2.3. Giai đoạn “pháp trị” và “y pháp trị quốc”

Sau khi nền tảng pháp chế XHCN được thiết lập, Trung Quốc bắt đầu chuyển trọng tâm sang khái niệm “pháp trị” và “y pháp trị quốc”. Năm 1996, nguyên tắc “y pháp trị quốc” được lựa chọn làm định hướng chính thức cho chiến lược quản trị quốc gia và nhanh chóng trở thành nội dung được thảo luận rộng rãi. Khác với quan niệm truyền thống, coi pháp luật chủ yếu là công cụ quản lý nhà nước, “y pháp trị quốc” đặt ra yêu cầu nhà nước phải quản lý xã hội trên cơ sở pháp luật và quyền lực nhà nước cũng phải chịu sự ràng buộc của pháp luật. Sự chuyển đổi này đánh dấu bước phát triển từ “pháp chế” sang “pháp trị”, đưa pháp luật từ vị trí công cụ quản trị trở thành nguyên tắc điều chỉnh hoạt động của bộ máy nhà nước.

Định hướng đó được chính thức khẳng định tại Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XV của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 1997 và được hiến định thông qua lần sửa đổi Hiến pháp năm 1999 với quy định: “Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa thực hiện y pháp trị quốc, xây dựng nhà nước pháp trị xã hội chủ nghĩa”. Từ đây, pháp trị XHCN trở thành nguyên tắc hiến định và là nền tảng của mô hình quản trị quốc gia ở Trung Quốc.

2.4. Giai đoạn “toàn diện y pháp trị quốc”

Từ Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2012, quá trình xây dựng pháp trị XHCN bước sang giai đoạn phát triển mới với việc hình thành chiến lược “toàn diện y pháp trị quốc”. Hội nghị Trung ương 4 khóa XVIII của Đảng Cộng sản Trung Quốc năm 2014 xác lập mục tiêu xây dựng hệ thống pháp trị XHCN đặc sắc Trung Quốc. Đến năm 2020, tiếp tục hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về pháp trị, hình thành Tư tưởng pháp trị Tập Cận Bình như một bộ phận cấu thành của Tư tưởng XHCN đặc sắc Trung Quốc trong thời đại mới. Theo đó, pháp trị không chỉ được xem là công cụ quản trị quốc gia, mà còn trở thành hệ thống lý luận mang bản sắc Trung Quốc, nhấn mạnh sự kết hợp giữa vai trò lãnh đạo của Đảng với yêu cầu quản lý xã hội bằng pháp luật[29].

Có thể thấy, khác với Việt Nam, sự phát triển của pháp trị XHCN ở Trung Quốc chủ yếu xuất phát từ nhu cầu cải cách nội tại. Mặc dù, có tham khảo kinh nghiệm nước ngoài, Trung Quốc luôn lựa chọn, điều chỉnh và “Trung Quốc hóa” các học thuyết pháp lý trước khi tiếp nhận. Vì vậy, pháp trị XHCN của Trung Quốc phản ánh rõ xu hướng “Chinese Legal Exceptionalism” (chủ nghĩa đặc thù pháp lý Trung Quốc)[30], nhấn mạnh việc xây dựng mô hình pháp trị mang bản sắc riêng, thay vì tiếp nhận trực tiếp các khuôn mẫu pháp quyền phổ quát.

3. So sánh pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam với pháp trị xã hội chủ nghĩa Trung Quốc và khuyến nghị đối với Việt Nam

Dựa trên bối cảnh lịch sử đã phân tích ở trên, nghiên cứu so sánh pháp quyền XHCN Việt Nam với pháp trị XHCN Trung Quốc theo hai tính chất đặc trưng: tính phổ quát pháp lý và tính đặc thù pháp lý, từ đó, đề xuất Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền XHCN phù hợp điều kiện thực tế của Việt Nam.

3.1. Tính phổ quát pháp lý của pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

Tính phổ quát pháp lý của pháp quyền XHCN Việt Nam được thể hiện ở xu hướng tiếp thu có chọn lọc các giá trị và chuẩn mực pháp quyền hiện đại trong quá trình đổi mới và hội nhập quốc tế. Điều này thể hiện qua những phương diện chủ yếu sau:

Thứ nhất, pháp quyền gắn với tiến trình hội nhập quốc tế. Nghị quyết số 48-NQ/TW đóng vai trò nền tảng trong quá trình hoàn thiện pháp luật phục vụ phát triển nền kinh tế thị trường. Những mục tiêu cải cách được xác định trong Nghị quyết cho thấy, ưu tiên đối với những yêu cầu phổ quát của Nhà nước pháp quyền như tính thống nhất, minh bạch và khả thi của hệ thống pháp luật. Đồng thời, Nghị quyết cũng gắn cải cách pháp luật với quá trình hội nhập quốc tế, đặc biệt, hoàn thiện pháp luật trong nước phù hợp với các cam kết quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Tiếp đến, Nghị quyết số 27-NQ/TW đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam ban hành một nghị quyết chuyên đề về pháp quyền, tiếp tục khẳng định các tiêu chuẩn cốt lõi của Nhà nước pháp quyền như tính thống nhất, minh bạch, ổn định, khả năng tiếp cận của pháp luật, bảo đảm tính độc lập của Tòa án và tôn trọng các điều ước quốc tế.

Thứ hai, chú trọng bảo đảm và thúc đẩy quyền con người theo các chuẩn mực quốc tế. Bảo đảm quyền con người là một trong những giá trị cốt lõi của Nhà nước pháp quyền hiện đại. Từ năm 1982, Việt Nam đã phê chuẩn bốn điều ước quốc tế quan trọng về quyền con người và tiếp tục mở rộng phạm vi tham gia các điều ước liên quan trong những giai đoạn sau. Năm 2013, sửa đổi toàn diện Hiến pháp năm 1992, Việt Nam đã thông qua Hiến pháp năm 2013, theo đó mục tiêu quan trọng là nội luật hóa các cam kết quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên. Hiến pháp năm 2013 đã bổ sung và hoàn thiện nhiều quy định về quyền con người phù hợp với các điều ước quốc tế. Đặc biệt, Hiến pháp năm 2013 dành một chương riêng quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân với nhiều nội dung tương thích với các chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, nhiều đạo luật đã được ban hành và sửa đổi nhằm cụ thể hóa các quyền hiến định, góp phần nâng cao mức độ tương thích giữa pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên[31].

Thứ ba, tiếp thu có chọn lọc các học thuyết, quan điểm về phân quyền. Quá trình đổi mới tư duy về tổ chức và kiểm soát quyền lực nhà nước được thể hiện rõ từ Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ X của Đảng và được hoàn thiện trong Cương lĩnh năm 2011 cũng như Hiến pháp năm 2013. Theo đó, nguyên tắc: “quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan”[32] tạo cơ sở hiến định cho việc tăng cường kiểm soát quyền lực. Tuy nhiên, Việt Nam không tiếp thu học thuyết phân quyền theo nghĩa tuyệt đối, mà vận dụng có chọn lọc phù hợp với điều kiện thực tế trong nước trên nền tảng nguyên tắc quyền lực nhà nước thống nhất và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam. Điều này phản ánh cách tiếp cận linh hoạt trong kết hợp giữa các giá trị phổ quát của Nhà nước pháp quyền với những đặc điểm của hệ thống chính trị Việt Nam[33].

Pháp quyền XHCN ở Việt Nam cho thấy, sự dung hòa linh hoạt giữa nền tảng ý thức hệ XHCN với các học thuyết pháp quyền và các tiêu chuẩn pháp lý quốc tế hiện đại. Quá trình phát triển của mô hình này có xu hướng hướng ngoại: lấy ý thức hệ XHCN trong nước làm gốc, từ đó, chủ động và linh hoạt tiếp thu có chọn lọc các giá trị, học thuyết và chuẩn mực quốc tế về pháp quyền phù hợp với điều kiện thực tế của Việt Nam. Qua đó, hướng đến xây dựng nền pháp quyền XHCN vừa bảo đảm tính đặc thù của hệ tư tưởng trong nước, vừa phù hợp với xu thế phát triển chung của pháp quyền hiện đại trên thế giới.

3.2. Tính đặc thù pháp lý của pháp trị xã hội chủ nghĩa Trung Quốc

Khác với xu hướng phổ quát pháp lý của Việt Nam, pháp trị XHCN ở Trung Quốc được xây dựng trên cơ sở khẳng định bản sắc và tính đặc thù của mô hình pháp trị Trung Quốc. Trong quá trình phát triển, Trung Quốc thường đặt mô hình pháp trị trong sự đối chiếu với pháp quyền phương Tây nhằm khẳng định con đường phát triển riêng. Tính đặc thù đó được thể hiện trên các phương diện sau:

Thứ nhất, khẳng định và nhấn mạnh tính chất chính trị của pháp trị. Theo pháp luật Trung Quốc, tính chính trị và tính quy phạm là hai thuộc tính cơ bản của pháp trị. Các lý thuyết pháp trị phương Tây là một kiểu trị vì bằng quy tắc, trên pháp luật không còn bất kỳ ý chí chuyên quyền, ý chí phổ biến hay ý chí chung nào khác. Tuy nhiên, pháp trị XHCN đặc sắc Trung Quốc vừa công khai khẳng định tính chính trị, vừa thừa nhận chịu sự chi phối, thúc đẩy và bảo đảm từ chính trị[34].

Tính chất chính trị của pháp trị Trung Quốc được cấu thành từ nền tảng dân chủ nhân dân thông qua Đại hội Đại biểu Nhân dân toàn quốc. Trọng tâm của tính chính trị là sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản. Việc xây dựng Nhà nước pháp trị XHCN đặc sắc Trung Quốc lấy sự lãnh đạo của Đảng làm hạt nhân chính trị là bản chất, là điểm khác biệt lớn nhất giữa pháp trị của Trung Quốc và pháp trị của các nước tư bản chủ nghĩa phương Tây. Chức năng chính trị của pháp trị là phục vụ cho phục hưng và phát triển đất nước, không lấy chủ nghĩa chuyên môn pháp luật làm mục tiêu cuối cùng.

Thứ hai, kết hợp “y pháp trị quốc” với “dĩ đức trị quốc”. Đức trị là truyền thống trị quốc của Nho giáo, được áp dụng ở Trung Quốc trong hàng nghìn năm lịch sử. Trung Quốc luôn nhấn mạnh “dĩ đức trị quốc” kết hợp với “y pháp trị quốc” là sự kế thừa của truyền thống dân tộc và tạo nên đặc sắc Trung Quốc của nền pháp trị. Pháp trị và đức trị đều thuộc kiến trúc thượng tầng và đều là công cụ quan trọng để quản lý quốc gia; trong đó, pháp trị thuộc về văn minh chính trị, còn đức trị thuộc về văn minh tinh thần[35]. Từ sau Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XVIII, Đảng Cộng sản Trung Quốc nhấn mạnh cần kết hợp chặt chẽ giữa xây dựng pháp trị với xây dựng đạo đức, giữa sự ràng buộc từ bên ngoài và tự giác từ bên trong, để pháp trị và đức trị hỗ trợ, thúc đẩy lẫn nhau.

Thứ ba, mô hình hai cánh - một trung tâm đặc trưng. Từ Hội nghị Trung ương 4 khóa XVIII, Trung Quốc chính thức hình thành lý luận xây dựng pháp trị nhất thể hóa với Nhà nước pháp trị làm trung tâm, còn chính quyền pháp trị và xã hội pháp trị là hai trụ cột hỗ trợ. Mô hình này mở rộng phạm vi của pháp trị từ hoạt động của bộ máy nhà nước sang toàn bộ đời sống xã hội. Đây cũng là mô hình được Trung Quốc xây dựng như một lựa chọn khác với mô hình phân quyền và kiểm soát quyền lực của phương Tây.

Nền pháp trị XHCN ở Trung Quốc được xây dựng trên triết lý “Trung Thể Tây Dụng”, trong đó, Thể là gốc, Dụng là kỹ thuật mượn bên ngoài. “Đặc sắc Trung Quốc” chính là Thể, các yếu tố Dụng - các kỹ thuật, khái niệm, thể chế pháp luật du nhập - đều phải trải qua sự kiểm nghiệm và biến đổi để phục vụ và củng cố cho Thể. Quá trình phát triển của mô hình này có xu hướng hướng nội: các học thuyết về pháp quyền từ phương Tây khi được tiếp nhận vào Trung Quốc phải được “Trung Quốc hóa” nhằm mục đích nuôi dưỡng và phát triển đặc sắc Trung Quốc, phục vụ cho mục tiêu xây dựng nền pháp trị có khả năng cạnh tranh và vượt qua phương Tây.

3.3. Kinh nghiệm đối với Việt Nam

So sánh quá trình phát triển pháp quyền XHCN ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc như sau:

Thứ nhất, tiếp tục xây dựng nền tảng lý luận pháp quyền XHCN có hệ thống và độc lập. Mặc dù, quá trình chuyển đổi từ pháp chế XHCN sang pháp quyền XHCN ở Việt Nam là bước tiến lớn, nhưng vẫn chịu ảnh hưởng đáng kể từ các học thuyết và mô hình bên ngoài. Trong khi đó, Trung Quốc đã từng bước hình thành hệ thống lý luận tương đối hoàn chỉnh và nhất quán cho mô hình pháp trị riêng. Kinh nghiệm này cho thấy, Việt Nam cần chú trọng phát triển cơ sở lý luận riêng, độc lập, giảm bớt sự phụ thuộc và tiếp thu lý luận từ bên ngoài.

Thứ hai, bảo đảm sự cân bằng giữa tiếp thu các giá trị pháp quyền phổ quát và gìn giữ bản sắc pháp lý dân tộc. Hội nhập quốc tế yêu cầu Việt Nam cần tiếp cận các tiêu chuẩn chung về pháp quyền, nhưng không làm mờ nhạt những giá trị pháp lý truyền thống đã hình thành trong lịch sử. Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, việc duy trì và phát triển các yếu tố đặc thù có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hiện đại hóa pháp luật. Vì vậy, Việt Nam cần kiên trì nguyên tắc “hòa nhập nhưng không hòa tan”, qua đó, xây dựng mô hình pháp quyền vừa mang tính phổ quát, vừa phản ánh bản sắc pháp lý riêng.

Thứ ba, tiếp tục phát huy vai trò đạo đức trong xây dựng pháp quyền XHCN. Mô hình kết hợp giữa “y pháp trị quốc” và “dĩ đức trị quốc” của Trung Quốc cho thấy, pháp luật và đạo đức có thể bổ trợ cho nhau trong quản trị xã hội. Việt Nam là quốc gia chịu ảnh hưởng sâu sắc của Nho giáo, vì thế, các chuẩn mực đạo đức xã hội từ lâu giữ vai trò quan trọng trong điều chỉnh hành vi và duy trì trật tự xã hội. Do đó, bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần chú trọng bảo tồn và phát huy các giá trị đạo đức truyền thống tốt đẹp của dân tộc, qua đó, xây dựng nền pháp quyền XHCN vừa bảo đảm tính hiện đại và hợp lý, vừa phù hợp với những giá trị đạo đức truyền thống Việt Nam.

Kết luận

Có thể thấy, sự khác biệt về bối cảnh lịch sử dẫn đến hai hướng phát triển khác nhau của pháp quyền XHCN tại Việt Nam và Trung Quốc. Ở Việt Nam, pháp quyền XHCN được hình thành trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc các tư tưởng và mô hình pháp lý từ bên ngoài. Vì vậy, mô hình pháp quyền ở Việt Nam có xu hướng tiệm cận các tiêu chuẩn phổ quát về pháp quyền, nhân quyền và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong khi, Trung Quốc chủ trương xây dựng lý luận pháp trị dựa trên truyền thống và điều kiện phát triển riêng. Từ các quan điểm khác nhau về nhân trị và pháp trị đến mô hình pháp trị XHCN đặc sắc Trung Quốc hiện nay, tính đặc thù và tính độc lập luôn được nhấn mạnh. Theo đó, các học thuyết pháp quyền phương Tây khi được tiếp nhận đều phải trải qua quá trình “Trung Quốc hóa” để phù hợp với mục tiêu phát triển của quốc gia. Dù lựa chọn những con đường khác nhau, cả Việt Nam và Trung Quốc đều đang xây dựng và thực hiện XHCN hóa tư tưởng pháp quyền trong bối cảnh hiện đại. Điều này cho thấy, pháp quyền XHCN không phải là một mô hình thống nhất, mà được biểu hiện dưới những hình thái khác nhau tùy thuộc vào điều kiện lịch sử và định hướng phát triển của mỗi quốc gia.

NCS. Lê Thị Khánh Linh

Giảng viên Khoa Luật Hình sự - Đại học Luật, Đại học Huế; nghiên cứu sinh Đại học Kinh tế - Luật Trung Nam, Vũ Hán, Trung Quốc

Hoàng Minh Đức

Học viện thạc sĩ Đại học Kinh tế - Luật Trung Nam, Vũ Hán, Trung Quốc

Ảnh: Internet

[1]. Bùi Ngọc Sơn (2024), Legal Reform in the Contemporary Socialist World (Cải cách pháp luật trong thế giới xã hội chủ nghĩa đương đại), Oxford University Press, Oxford, tr.194, 237.

[2]. Bùi Ngọc Sơn (2020), Constitutional Change in the Contemporary Socialist World (Thay đổi hiến pháp trong thế giới xã hội chủ nghĩa đương đại), Oxford University Press, Oxford, tr.342.

[3]. John Gillespie (2005), Asian Socialism and Legal Change: The Dynamics of Vietnamese and Chinese Reform, ANU Press, Canberra, tr.47.

[4]. John Gillespie (2005), tlđd, tr.47.

[5]. Đinh Gia Trinh (1961), Mấy ý kiến đóng góp về vấn đề bảo vệ pháp chế, Tập san Tư pháp, số 3/1961, tr.20-32.

[6]. Olympiad S. Ioffe (1985), Soviet Law and Soviet Reality, Martinus Nijhoff Publishers, Dordrecht, tr.21-45.

[7]. John Gillespie (2005), tlđd, tr.48.

[8]. John Gillespie (2006), Transplanting Commercial Law Reform: Developing a ‘Rule of Law’ in Vietnam, Ashgate, Burlington, tr.80.

[9]. Marx (1877), Otechestvennye Zapiski; Hegel (1956), The Philosophy of History, J. Sibree (dịch), Dover Publications, London, tr.103.

[10]. Hoàng Quốc Việt (1964), Cần đảm bảo cho pháp luật được tôn trọng trong công tác quản lý kinh tế của nhà nước, Nghiên cứu Nhà nước và Pháp quyền, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội, tr.35-36.

[11]. Penelope Nicholson (2007), Borrowing Court Systems: The Experience of Socialist Vietnam, Martinus Nijhoff Publishers, Boston, tr.231-233.

[12]. Bộ Tư pháp (1982), Thông tư số 3831/TP ngày 11/6/1982 về một số công việc cần triển khai ngay trong ngành tư pháp để thực hiện Nghị quyết Đại hội Đảng lần thứ V .

[13]. Inna Ulitsky (1993), Legal and Constitutional Basis for the Development of the Rule of Law in Russia, Bulletin of the Australian Society of Legal Philosophy, Vol. 61, tr.70.

[14]. John Quigley (1990), The Soviet Union as a State under the Rule of Law: An Overview, Cornell International Law Journal, Vol. 23, No. 2, tr.207.

[15]. Mikhail Gorbachev, Tiến độ thực hiện các quyết định của Đại hội lần thứ 27 Đảng Cộng sản Liên Xô và nhiệm vụ làm sâu sắc quá trình cải tổ: Báo cáo của Tổng Bí thư Ban Chấp hành Trung ương Đảng Cộng sản Liên Xô, bài phát biểu tại Hội nghị toàn Liên bang lần thứ 19 của Đảng Cộng sản Liên Xô, ngày 28/6/1988.

[16]. Điều 2 Nghị quyết số 51/2001/QH10 ngày 25/12/2001 của Quốc hội về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1992.

[17]. Nghị quyết số 48-NQ/TW ngày 25/5/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đến năm 2010, định hướng đến năm 2020.

[18]. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Ban Chấp hành trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.

[19]. Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới.

[20]. Bùi Ngọc Sơn (2024), tlđd, tr.114.

[21]. Thuật ngữ tương đương với “pháp quyền” ở Việt Nam, tại Trung Quốc là pháp trị. Để thể hiện rõ sự khác biệt giữa Việt Nam và Trung Quốc ngay từ lựa chọn về thuật ngữ, “pháp trị xã hội chủ nghĩa” sẽ được sử dụng để thay thế cho “pháp quyền xã hội chủ nghĩa” khi thảo luận riêng về bối cảnh tại Trung Quốc.

[22]. Trần Bá Phong (chủ biên) (2021), Pháp lý học, Nxb. Pháp luật, Bắc Kinh, tr.276.

[23]. Ye Ruiping (2021), Shifting meanings of fazhi and China’s journey toward socialist rule of law, International Journal of Constitutional Law, Vol. 19, No. 5, tr.1862.

[24]. Trương Tấn Phiên, Tằng Hiến Nghĩa (1981), Nhân trị và pháp trị qua góc nhìn lịch sử, Tuyển tập thảo luận về pháp trị và nhân trị, Nxb. Quần chúng, Bắc Kinh, tr.211.

[25]. Vương Lễ Minh (1981), Bàn về thực thi pháp trị xã hội chủ nghĩa, Tuyển tập thảo luận về pháp trị và nhân trị, Nxb. Quần chúng, Bắc Kinh, tr.89.

[26]. Ye Ruiping (2021), tlđd, tr.1864.

[27]. Đảng Cộng sản Trung Quốc (1978), Thông cáo của Hội nghị toàn thể lần thứ ba Ban Chấp hành Trung ương khóa XI, ngày 22/12/1978.

[28]. Ye Ruiping (2021), tlđd, tr.1865-1866.

[29]. Trần Bá Phong (chủ biên) (2021), tlđd, tr.277.

[30]. Bùi Ngọc Sơn (2024), tlđd, tr.59, 102.

[31]. Báo điện tử Nhân Dân (2024), Chính sách nhất quán của Việt Nam về bảo vệ quyền con người, https://nhandan.vn/chinh-sach-nhat-quan-cua-viet-nam-ve-bao-ve-quyen-con-nguoi-post834242.html, truy cập ngày 15/6/2026.

[32]. Khoản 3 Điều 2 Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025.

[33]. Nguyễn Xuân Tùng (2012), Tập quyền XHCN: Một học thuyết đã lỗi thời?, https://baochinhphu.vn/tap-quyen-xhcn-mot-hoc-thuyet-da-loi-thoi-102114158.htm, truy cập ngày 15/6/2026.

[34]. Uông Trọng Khải (2021), Bàn về thuộc tính nội tại của mô hình pháp trị xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc, Tạp chí Khoa học xã hội Thiên Tân, số 2 năm 2021, tr.85.

[35]. Giang Trạch Dân (2006), Giang Trạch Dân văn tuyển, tập 3, Nxb. Nhân dân, Bắc Kinh, tr.200.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Bùi Ngọc Sơn (2020), Constitutional Change in the Contemporary Socialist World, Oxford University Press, Oxford.

2. Bùi Ngọc Sơn (2024), Legal Reform in the Contemporary Socialist World, Oxford University Press, Oxford.

3. Chen, Albert Hung-yee (1999), Toward a Legal Enlightenment: Discussions in Contemporary China on the Rule of Law, UCLA Pacific Basin Law Journal, Vol. 17.

4. Đinh Gia Trinh (1961), Mấy ý kiến đóng góp về vấn đề bảo vệ pháp chế, Tập san Tư pháp, số 3.

5. Giang Trạch Dân (2006), Giang Trạch Dân văn tuyển, tập 3, Nxb. Nhân dân, Bắc Kinh.

6. Gillespie, John (2005), Changing concepts of socialist law in Vietnam, Asian Socialism and Legal Change: The Dynamics of Vietnamese and Chinese Reform, ANU Press, Canberra.

7. Gillespie, John (2006), Transplanting Commercial Law Reform: Developing a ‘Rule of Law’ in Vietnam, Ashgate, Burlington.

8. Hoàng Quốc Việt (1964), Cần đảm bảo cho pháp luật được tôn trọng trong công tác quản lý kinh tế của nhà nước, Nghiên cứu Nhà nước và Pháp quyền, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.

9. Nguyễn Văn Quân (2023), Nhà nước và pháp luật trong bối cảnh toàn cầu hóa, Nxb. Tư pháp, Hà Nội.

10. Nguyễn Xuân Tùng (2012), Tập quyền xã hội chủ nghĩa: Một học thuyết đã lỗi thời?, https://baochinhphu.vn/tap-quyen-xhcn-mot-hoc-thuyet-da-loi-thoi-102114158.htm, truy cập ngày 15/6/2026.

11. Nicholson, Penelope (2007), Borrowing Court Systems: The Experience of Socialist Vietnam, Martinus Nijhoff Publishers, Boston.

12. Tề Nhạc Phong (2024), Y pháp trị quốc đã được đưa ra như thế nào, https://theory.southcn.com/node_85a255177b/120b2c920c.shtml, truy cập ngày 15/6/2026.

13. Trần Bá Phong (chủ biên) (2021), Pháp lý học, Nxb. Pháp luật, Bắc Kinh.

14. Trương Tấn Phiên, Tằng Hiến Nghĩa (1981), Nhân trị và pháp trị qua góc nhìn lịch sử, Tuyển tập thảo luận về pháp trị và nhân trị, Nxb. Quần chúng, Bắc Kinh.

15. Uông Trọng Khải (2021), Bàn về thuộc tính nội tại của mô hình pháp trị xã hội chủ nghĩa đặc sắc Trung Quốc, Tạp chí Khoa học xã hội Thiên Tân, số 2.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (456) - tháng 7/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

HÀNH LANG PHÁP LÝ CHO LỚP HỌC KHÔNG BIÊN GIỚI

Một bài giảng hôm nay có thể được truyền từ một lớp học nhỏ tới hàng nghìn người học ở nhiều không gian khác nhau; một học sinh chỉ cần vài giây để nhận câu trả lời từ trí tuệ nhân tạo (AI) cho vấn đề từng đòi hỏi hàng giờ tra cứu. Công nghệ đang làm cho lớp học vượt khỏi bốn bức tường. Tuy nhiên, khi những giới hạn vật lý dần biến mất, những giới hạn pháp lý về quyền sáng tạo, dữ liệu, liêm chính học thuật và trách nhiệm của con người càng phải được xác lập rõ hơn. Bởi lớp học có thể không còn biên giới, nhưng quyền và trách nhiệm phải luôn được xác định rõ.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.

Theo dõi chúng tôi trên: