Thứ tư 21/10/2026 20:54
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng đóng vai trò quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong quản trị công và hoạt động lập pháp tại nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở chính trị, pháp lý, nguyên tắc và phạm vi ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, AI có thể hỗ trợ hiệu quả nhiều công đoạn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách, rà soát văn bản, tổng hợp ý kiến và hỗ trợ kỹ thuật lập pháp. Tuy nhiên, AI chỉ nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ dưới sự kiểm soát của con người, không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm chính trị, pháp lý và trách nhiệm giải trình của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động lập pháp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao chất lượng, hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam.

Từ khóa: ứng dụng trí tuệ nhân tạo; xây dựng pháp luật; Việt Nam.

Nhận bài: 22/5/2026 Hoàn thành biên tập: 06/7/2026 Duyệt đăng: 09/7/2026

Application of artificial intelligence in law-making activities in Vietnam today

Abstract: Artificial intelligence (AI) is playing an increasingly important role and is being widely applied in public administration and legislative activities across many countries, including Vietnam. This study analyzes and clarifies the political and legal foundations, principles, and scope of AI application in law-making activities in Vietnam. The findings indicate that AI can effectively support various stages, such as data processing, policy analysis, document review, opinion synthesis, and legislative technical support. However, AI should serve only as a supporting tool under human oversight; it must not replace the authority, political and legal responsibilities, or accountability of the competent agencies and officials involved in the legislative process. Based on this, the study proposes several solutions to enhance the quality and effectiveness of AI application in law-making activities in Vietnam.

Keywords: Application of artificial intelligence; law-making; Vietnam.

Article received: 22/5/2026 Editing completed: 06/7/2026 Approved for publication: 09/7/2026

Đặt vấn đề

Xây dựng pháp luật là hoạt động trung tâm của bộ máy Nhà nước, bởi, pháp luật vừa là phương tiện tổ chức quyền lực công, vừa là công cụ điều chỉnh hành vi xã hội, bảo vệ quyền con người, bảo đảm trật tự xã hội và kiến tạo phát triển. Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (Artificial intelligence - AI) thời gian gần đây đã thúc đẩy xu hướng ứng dụng AI ngày càng sâu, rộng trong hoạt động công và quản trị nhà nước, gồm cả hoạt động xây dựng pháp luật. Nhiều quốc gia đã bước đầu ứng dụng AI để hỗ trợ phân tích chính sách, đánh giá tác động, rà soát văn bản, xử lý dữ liệu và hỗ trợ soạn thảo dự luật, qua đó, nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính minh bạch của quy trình lập pháp.

Có thể hiểu, ứng dụng AI trong xây dựng pháp luật là quá trình tích hợp có kiểm soát các công nghệ trí tuệ nhân tạo vào những công đoạn khác nhau của quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, từ xác định nhu cầu điều chỉnh, xây dựng và đánh giá chính sách, lấy ý kiến, tham vấn, soạn thảo, thẩm định, thẩm tra, rà soát kỹ thuật văn bản đến theo dõi, đánh giá sau ban hành. Về bản chất, hoạt động này không phải là trao cho AI tư cách của một chủ thể lập pháp, mà các chủ thể có thẩm quyền sử dụng AI như một công cụ nhằm tăng cường năng lực xử lý dữ liệu, phân tích chính sách, phát hiện bất cập pháp luật và hỗ trợ ra quyết định của các chủ thể có thẩm quyền. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu hiện đại hóa hoạt động xây dựng pháp luật bằng công nghệ số, dữ liệu lớn và AI, đồng thời, vẫn bảo đảm nguyên tắc AI chỉ có giá trị hỗ trợ, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của cơ quan, cá nhân có thẩm quyền trong hoạt động lập pháp.

1. Cơ sở chính trị và pháp lý của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật

Trong những năm gần đây, chủ trương ứng dụng AI vào hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam được thể hiện thông qua các chính sách quan trọng của Đảng, Nhà nước về phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới công tác xây dựng pháp luật.

Thứ nhất, về cơ sở chính trị, Đảng đã ban hành nhiều nghị quyết[1], trong đó, xác định ưu tiên nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI. Theo đó, xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là “đột phá quan trọng hàng đầu”, là động lực đổi mới phương thức quản trị quốc gia và AI là công nghệ nền tảng cần được nghiên cứu, phát triển và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực của đời sống xã hội. Bên cạnh đó, công tác xây dựng và thi hành pháp luật được xem là một trong ba đột phá chiến lược[2], là “đột phá của đột phá” trong hoàn thiện thể chế phát triển đất nước. Đây là điều kiện quan trọng để nhìn nhận AI là công cụ đổi mới phương thức quản trị nhà nước, trong đó có hoạt động lập pháp, góp phần hiện đại hóa quy trình lập pháp bằng công nghệ số và dữ liệu.

Thứ hai, về cơ sở pháp lý, việc ứng dụng AI vào hoạt động xây dựng pháp luật được ghi nhận tại hai văn bản mang tính nền tảng là Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025[3] cùng các văn bản hướng dẫn thi hành. Khung khổ pháp lý hiện hành đã tạo cơ sở cho việc ứng dụng AI vào quá trình xây dựng pháp luật. Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 tiếp cận quản lý AI theo mức độ rủi ro và xác lập nguyên tắc “lấy con người làm trung tâm”, coi AI là công cụ hỗ trợ, không thay thế vai trò, thẩm quyền và trách nhiệm của con người. Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với hoạt động lập pháp, vốn gắn trực tiếp với quyền lực nhà nước và lợi ích công. Bên cạnh đó, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 cho phép ứng dụng công nghệ số, chuyển đổi số trong xây dựng, ban hành và tổ chức thi hành pháp luật, từ đó, tạo điều kiện ứng dụng AI nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính minh bạch trong từng công đoạn cụ thể của quá trình xây dựng pháp luật. Ngoài ra, việc cho phép ứng dụng AI vào hoạt động xây dựng pháp luật cũng được thể hiện trong một số văn bản của Quốc hội, Chính phủ và Bộ Tư pháp ban hành gần đây[4]. Như vậy, mặc dù cho đến nay chưa có văn bản quy định trực tiếp và đầy đủ về việc ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật nhưng bước đầu đã thiết lập cơ sở pháp lý nền tảng cho việc nghiên cứu, triển khai và kiểm soát việc ứng dụng AI trong xây dựng pháp luật ở Việt Nam hiện nay.

2. Nguyên tắc ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật

Xây dựng pháp luật là một trong những hoạt động trung tâm và quan trọng nhất của mọi Nhà nước[5]. Về bản chất, đó là hoạt động “đưa ý chí của Nhà nước, ý chí của Nhân dân lên thành pháp luật”[6]. Chính vì vậy, ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật là ứng dụng AI vào hoạt động đặc biệt quan trọng của Nhà nước nên cần phải tuân thủ các nguyên tắc quản trị AI theo Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và đáp ứng các nguyên tắc của hoạt động xây dựng pháp luật theo Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025. Trên cơ sở đó, việc ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi sau: Thứ nhất, AI chỉ hỗ trợ mà không thay thế thẩm quyền lập pháp của các cá nhân, cơ quan theo quy định của pháp luật.

Khoản 2 Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định nguyên tắc cơ bản trong hoạt động AI là: “Trí tuệ nhân tạo phục vụ con người, không thay thế thẩm quyền và trách nhiệm của con người”. Đồng thời, khoản 1 Điều 5, Điều 68 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 khẳng định văn bản quy phạm pháp luật phải được xây dựng, ban hành đúng thẩm quyền, đúng hình thức, đúng trình tự, thủ tục; cơ quan thẩm định, thẩm tra, cơ quan và người có thẩm quyền ban hành văn bản phải chịu trách nhiệm về kết quả, chất lượng và tính hợp pháp của văn bản. Do đó, AI chỉ được sử dụng với tính chất là công cụ hỗ trợ cho công việc của các chủ thể có thẩm quyền trong hoạt động xây dựng pháp luật, mà không thể thay thế vai trò và trách nhiệm của các chủ thể này. Như vậy, AI không phải là chủ thể xây dựng pháp luật, không quyết định và không chịu trách nhiệm thay con người trong hoạt động lập pháp. Mọi sản phẩm do AI hỗ trợ chỉ có giá trị tham khảo và cơ quan, cá nhân có thẩm quyền có trách nhiệm kiểm tra, thẩm định, lựa chọn và chịu trách nhiệm cuối cùng. Đây được coi là nguyên tắc nền tảng trong việc ứng dụng AI để bảo đảm tính chính danh và cơ chế chịu trách nhiệm của hoạt động lập pháp.

Thứ hai, bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và bảo vệ quyền con người.

Hoạt động xây dựng pháp luật là hoạt động thể chế hóa, gia tăng các tư tưởng, giá trị, nội dung dân chủ, quyền con người, pháp luật, pháp quyền[7]. Vì vậy, việc ứng dụng AI trong hoạt động này phải tuyệt đối tuân thủ yêu cầu bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và định hướng bảo vệ quyền con người. Điều 5 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 quy định các nguyên tắc như: bảo đảm tính hợp hiến, tính hợp pháp, tính thống nhất của văn bản quy phạm pháp luật trong hệ thống pháp luật và không trái với điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên; bảo đảm chủ quyền quốc gia, quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, dân tộc; kiểm soát quyền lực, phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí; phòng, chống lợi ích nhóm, cục bộ; tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bình đẳng giới; bảo đảm dân chủ, công bằng, nhân đạo. Khoản 1 Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 cũng quy định nguyên tắc cơ bản trong hoạt động AI là: “Lấy con người làm trung tâm; bảo đảm quyền con người, quyền riêng tư, lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng và an ninh quốc gia; tuân thủ Hiến pháp và pháp luật”. Nguyên tắc này đòi hỏi, các chủ thể chỉ được sử dụng AI trong khuôn khổ các quy định của pháp luật. Các hệ thống AI sử dụng hỗ trợ hoạt động xây dựng pháp luật phải được thiết kế và vận hành theo hướng bảo đảm tính minh bạch, khách quan, không tạo ra hoặc củng cố các chính sách gây phương hại đến lợi ích quốc gia, lợi ích công cộng. Bên cạnh đó, việc sử dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật phải gắn với cơ chế kiểm tra, giám sát và thẩm định của cơ quan, người có thẩm quyền nhằm bảo đảm mọi đề xuất chính sách hoặc nội dung dự thảo do AI hỗ trợ đều được đánh giá dưới góc độ hợp hiến, hợp pháp.

Thứ ba, bảo đảm sự kiểm soát của con người, minh bạch và gắn với trách nhiệm giải trình.

Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 quy định nguyên tắc bảo đảm duy trì sự kiểm soát và khả năng can thiệp của con người đối với mọi quyết định và hành vi của hệ thống trí tuệ nhân tạo; an toàn hệ thống, an ninh dữ liệu và bảo mật thông tin; khả năng kiểm tra và giám sát quá trình phát triển và vận hành hệ thống trí tuệ nhân tạo, đồng thời, thực hiện trách nhiệm giải trình về các quyết định và hệ quả của hệ thống AI. Trong khi đó, Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 cũng quy định hoạt động xây dựng pháp luật phải được thực hiện đúng thẩm quyền, công khai, minh bạch và gắn liền với trách nhiệm của các chủ thể trong từng công đoạn của quá trình xây dựng pháp luật. Do đó, mọi ứng dụng AI phải đặt dưới sự kiểm soát thực chất của con người; bảo đảm tính minh bạch, khả năng kiểm tra, giải trình và truy veets. Điều này đòi hỏi phải xác định rõ dữ liệu đầu vào, phạm vi sử dụng AI, phương thức xử lý thông tin, giới hạn của kết quả và chủ thể chịu trách nhiệm kiểm tra, sử dụng kết quả đó. Cơ quan, người có thẩm quyền phải chịu trách nhiệm giải trình về các kết quả do hệ thống AI cung cấp.

3. Đánh giá khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam

Tại Việt Nam, trong những năm gần đây, một số cơ quan nhà nước ở trung ương và địa phương đã bước đầu ứng dụng AI vào hoạt động quản lý hành chính và cung cấp dịch vụ công như: trợ lý ảo trong quản lý hành chính công, phần mềm nhận dạng khuôn mặt trong an ninh trật tự hay hệ thống giám sát giao thông thông minh[8]. Trong lĩnh vực pháp luật, đã có một số phần mềm trợ lý ảo hỗ trợ cho Thẩm phán trong việc tra cứu pháp luật, các ứng dụng tư vấn và giáo dục pháp luật[9]… Từ cuối năm 2023, Bộ Tư pháp đã phối hợp với Bộ Khoa học và Công nghệ và Tập đoàn CMC phát triển trợ lý ảo AI để thử nghiệm trong công tác rà soát văn bản quy phạm pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả công tác xây dựng pháp luật[10]. Hiện, Bộ Tư pháp đang lấy ý kiến về các đề án “Xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật” và “Ứng dụng AI trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật”. Trong đó, đề án “Ứng dụng AI trong xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật” đặt mục tiêu trọng tâm là ứng dụng AI hỗ trợ soạn thảo, thẩm định, kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật; phát hiện mâu thuẫn, chồng chéo; phân tích xu hướng vi phạm; hỗ trợ đánh giá tác động chính sách và cải cách thủ tục hành chính[11].

Trong bối cảnh AI phát triển nhanh và yêu cầu bảo đảm các nguyên tắc của hoạt động xây dựng pháp luật, kinh nghiệm trên thế giới cho thấy, AI có khả năng ứng dụng ở hầu hết các giai đoạn của quá trình xây dựng pháp luật, tuy nhiên, mức độ và phạm vi ứng dụng ở từng giai đoạn là không giống nhau. Cụ thể:

Thứ nhất, khả năng ứng dụng AI trong giai đoạn xây dựng chính sách.

Chính sách trong xây dựng pháp luật là một bộ phận của chính sách pháp luật, đó là những quan điểm, tư tưởng, định hướng chỉ đạo trong quá trình xây dựng quy phạm pháp luật cụ thể[12]. Chính vì vậy, đây là khâu đặc biệt quan trọng trong quy trình xây dựng pháp luật, nhằm bảo đảm tính đúng đắn, tính khả thi và sự phù hợp của pháp luật đối với yêu cầu quản lý nhà nước và sự phát triển kinh tế - xã hội. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 xác định quy trình xây dựng chính sách gồm năm bước sau: xác định chính sách; đánh giá tác động của chính sách; lấy ý kiến, tham vấn chính sách; thẩm định chính sách; thông qua chính sách.

(i) Ở bước xác định chính sách: cơ quan lập đề xuất chính sách có trách nhiệm xác định chính sách trên cơ sở chủ trương, đường lối của Đảng; kết quả tổng kết thi hành pháp luật hoặc đánh giá thực trạng quan hệ xã hội; bảo đảm thực hiện quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; bảo đảm quốc phòng, an ninh; chủ trương phân quyền, phân cấp; vấn đề mới, xu hướng mới; yêu cầu quản lý nhà nước và khuyến khích sáng tạo, khơi thông mọi nguồn lực, thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội; cam kết trong điều ước quốc tế có liên quan mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên (khoản 1 Điều 28 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025). Với yêu cầu xử lý khối lượng lớn thông tin đa chiều như vậy, AI có khả năng rút ngắn thời gian xử lý thông tin, hỗ trợ hiệu quả trong thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu để phát hiện các quy định mâu thuẫn, chồng chéo hoặc không còn phù hợp; phân tích dữ liệu kinh tế - xã hội để nhận diện các vấn đề mới cần điều chỉnh bằng pháp luật, cũng như đối chiếu với các cam kết quốc tế. Tuy nhiên, AI chỉ có thể hỗ trợ về mặt kỹ thuật và phân tích dữ liệu, không thể thay thế vai trò quyết định chính sách của cơ quan, người có thẩm quyền.

(ii) Ở bước đánh giá tác động chính sách: cơ quan lập đề xuất chính sách có trách nhiệm phân tích, dự báo khả năng ảnh hưởng của từng giải pháp nhằm lựa chọn phương án tối ưu, phù hợp với mục tiêu của chính sách trên các khía cạnh: tác động đối với hệ thống pháp luật, tác động về kinh tế - xã hội, tác động về giới và thủ tục hành chính (nếu có). Bước này đòi hỏi xử lý khối lượng lớn dữ liệu với thông tin đa ngành và dự báo nhiều kịch bản chính sách khác nhau. Cơ quan lập đề xuất chính sách có thể sử dụng AI để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu phục vụ đánh giá tác động chính sách như: mô phỏng các kịch bản chính sách khác nhau trên cơ sở dữ liệu kinh tế - xã hội; hỗ trợ khai thác dữ liệu lớn; hỗ trợ phân tích mức độ tương thích với các chính sách, pháp luật có liên quan. Các kết quả phân tích và dự báo do AI tạo ra chỉ có giá trị tham khảo, việc đánh giá chính trị - pháp lý và cân nhắc trong lựa chọn chính sách phải do cơ quan, người có thẩm quyền kiểm tra, xem xét và quyết định.

(iii) Ở bước lấy ý kiến, tham vấn chính sách: cơ quan lập đề xuất chính sách có trách nhiệm lấy ý kiến của đối tượng chịu sự tác động trực tiếp của chính sách và các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác, tham vấn ý kiến của Thường trực Hội đồng Dân tộc, Thường trực Ủy ban của Quốc hội, bộ, cơ quan ngang bộ liên quan (khoản 1 Điều 30 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025). Bước này đòi hỏi phải thu thập khối lượng thông tin lớn với nhiều chủ thể tham gia và đòi hỏi khả năng tổng hợp, phân loại, xử lý ý kiến đa chiều nên có thể sử dụng AI để hỗ trợ việc tiếp nhận, thống kê, xử lý thông tin và phân tích ý kiến tham vấn chính sách.

(iv) Ở bước thẩm định chính sách: Bộ Tư pháp chủ trì, phối hợp với các Bộ, cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan tổ chức thẩm định chính sách nhằm đánh giá sự cần thiết, sự phù hợp với chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách của Nhà nước; tính hợp hiến, hợp pháp, tính tương thích,... Bước này cần xử lý lượng thông tin pháp lý lớn, đối chiếu nhiều nguồn dữ liệu đa dạng và thực hiện các phân tích chuyên sâu về kỹ thuật lập pháp nên AI có thể hỗ trợ rà soát, đối chiếu và phân tích dữ liệu pháp lý phục vụ hoạt động thẩm định một cách hiệu quả. Trên thực tế, hiện, Bộ Tư pháp đang bước đầu ứng dụng AI hỗ trợ cho các công việc liên quan đến thẩm định chính sách. Tuy nhiên, việc kết luận về sự phù hợp, khả thi, hợp hiến, hợp pháp của chính sách thuộc trách nhiệm của cơ quan, người có thẩm quyền.

(v) Ở bước thông qua chính sách: Chính phủ ban hành nghị quyết thông qua chính sách hoặc cơ quan soạn thảo trình ban hành văn bản thông qua chính sách làm cơ sở cho việc soạn thảo. Đây là những thủ tục pháp lý gắn liền với các chủ thể có thẩm quyền, do đó, AI không thể thay thế các chủ thể để ra quyết định, nhưng có thể hỗ trợ tổng hợp, phân tích và cung cấp thông tin phục vụ quá trình xem xét, quyết định thông qua chính sách.

Thực tiễn tại nhiều quốc gia và tổ chức khu vực đã sử dụng AI và các công cụ phân tích dữ liệu để hỗ trợ quá trình xây dựng chính sách pháp luật ở các mức độ khác nhau. Phổ biến nhất là ứng dụng AI trong các hoạt động phân tích dữ liệu, đánh giá tác động, mô phỏng kịch bản và xây dựng chính sách dựa trên bằng chứng (evidence-based policymaking). Chẳng hạn, Brazil sử dụng AI như trợ lý đánh giá tác động pháp luật để phân tích ý kiến công chúng, truy xuất dữ liệu pháp lý trong quy trình xây dựng pháp luật[13]. Ở Estonia, AI đã mô hình hóa kết quả cho hơn 20 kịch bản, dự đoán sự thay đổi doanh thu và phản ứng của doanh nghiệp đối với dự thảo luật về thuế[14]. Có những quốc gia ứng dụng AI mạnh mẽ hơn, như các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) đã công bố kế hoạch sử dụng AI để đưa ra các đề xuất sửa đổi pháp luật, soạn thảo luật mới và sửa đổi luật hiện hành, được dự đoán có thể rút ngắn chu trình xây dựng pháp luật tới 70%[15].

Thứ hai, khả năng ứng dụng AI trong giai đoạn soạn thảo văn bản luật.

Ở giai đoạn soạn thảo văn bản luật, cơ quan chủ trì sẽ soạn thảo dự thảo văn bản và lấy ý kiến của đối tượng chịu sự tác động của văn bản, các cơ quan nhà nước có liên quan; ý kiến phản biện của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam; đăng tải hồ sơ dự án luật trên cổng thông tin điện tử của cơ quan mình để các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia góp ý kiến; tiếp thu, giải trình ý kiến góp ý, phản biện xã hội (khoản 3 Điều 33 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025). Như vậy, ở giai đoạn này, AI có khả năng ứng dụng ở hai hoạt động là soạn thảo văn bản và tổng hợp ý kiến góp ý đối với dự thảo văn bản.

Hiện, nhiều quốc gia trên thế giới, AI đã được sử dụng vào soạn thảo văn bản pháp luật ở những mức độ khác nhau. Phần lớn các quốc gia sử dụng công nghệ GenAI để hỗ trợ soạn thảo các dự luật như Italia, Chile[16]. Ở Estonia, năm 2023, một công cụ AI được đào tạo dựa trên các chỉ thị thuế của EU và các luật hiện hành của Estonia đã tạo ra bản nháp sơ bộ đối với dự luật về thuế doanh nghiệp, trên cơ sở đó, các chuyên gia pháp lý và các luật sư đã hoàn thiện dự luật[17]. Thậm chí, một thành phố của Brazil, một dự thảo luật do ChatGPT soạn đã được thông qua[18].

Tại Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới, AI được sử dụng như một công cụ hỗ trợ kỹ thuật lập pháp để tạo thành văn bản dự thảo, chứ không phải AI thực hiện việc “soạn luật”. Theo đó, có thể sử dụng AI hỗ trợ gợi ý một hoặc một số nội dung như xây dựng cấu trúc văn bản, xây dựng dự thảo, chuẩn hóa thuật ngữ, rà soát lỗi kỹ thuật lập pháp, đối chiếu quy định liên quan, phát hiện mâu thuẫn… hay tổng hợp ý kiến góp ý dự thảo văn bản.

Thứ ba, khả năng ứng dụng AI trong giai đoạn thẩm định, thẩm tra luật.

Trong giai đoạn thẩm định dự án luật, Bộ Tư pháp chủ trì phối hợp với các Bộ, các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan thẩm định dự án luật. Sau đó, Hội đồng dân tộc và các Uỷ ban của Quốc hội sẽ chủ trì thẩm tra dự án luật. Nội dung thẩm định, thẩm tra tập trung vào đánh giá sự cần thiết ban hành, sự phù hợp với chủ trương đường lối của Đảng, tính hợp hiến, hợp pháp, tính tương thích; sự phù hợp với chính sách đã được thông qua; ngôn ngữ, thể thức, thủ tục… Ở giai đoạn này, AI có thể hỗ trợ kỹ thuật như rà soát tính thống nhất của hệ thống pháp luật, sự phù hợp với các nghị quyết của Đảng, chính sách của Nhà nước, kiểm tra thuật ngữ, phát hiện xung đột pháp luật trong nước hoặc quốc tế thông qua đối chiếu điều ước quốc tế mà Việt Nam đã tham gia.

Thứ tư, khả năng ứng dụng AI trong giai đoạn xem xét, thông qua và công bố.

Quốc hội xem xét, thông qua dự thảo luật, nghị quyết tại kỳ họp, sau đó, Chủ tịch nước công bố luật (các điều 39, 43 Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025). Đây là giai đoạn cuối cùng và mang tính quyết định của quy trình xây dựng pháp luật, thể hiện rõ thẩm quyền lập pháp, cơ chế trách nhiệm chính trị và trách nhiệm pháp lý của các chủ thể có thẩm quyền cao nhất trong hoạt động lập pháp. Vì vậy, khả năng ứng dụng AI ở giai đoạn này là hết sức hạn chế và chỉ dừng ở vai trò hỗ trợ kỹ thuật, hành chính, không thể tham gia vào việc ra quyết định lập pháp. Theo đó, AI có thể được sử dụng để hỗ trợ ghi biên bản, chuyển lời nói thành văn bản (speech-to-text), tổng hợp nội dung thảo luận, hỗ trợ dịch thuật hoặc quản lý dữ liệu kỳ họp Quốc hội. Thực tiễn quốc tế cho thấy, các quốc gia đang ứng dụng mạnh mẽ AI để hỗ trợ cho các công việc mang tính hành chính, kỹ thuật tại Nghị viện/Quốc hội. Ví dụ, Bồ Đào Nha, Hy Lạp, Hà Lan đã áp dụng công nghệ chuyển giọng nói thành văn bản để ghi biên bản các phiên họp Nghị viện nhanh chóng và chính xác hơn[19].

4. Một số giải pháp nhằm ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam

AI có thể tham gia hỗ trợ nhiều công đoạn, nhiều việc trong hoạt động xây dựng pháp luật, nhưng AI chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ mà không thay thế con người. Vì vậy, để sử dụng AI có hiệu quả trong hoạt động xây dựng pháp luật, cần thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp trong đó có các giải pháp cơ bản sau:

Thứ nhất, nghiên cứu ban hành văn bản hướng dẫn về sử dụng AI trong xây dựng pháp luật.

Hiện, phần lớn Nghị viện trên thế giới chưa có khung pháp lý riêng về sử dụng AI trong hoạt động nghị viện[20]. Mặc dù, Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên trên thế giới có Luật AI, song, các quy định của Luật AI chủ yếu mang tính chất luật khung, chưa điều chỉnh cụ thể việc ứng dụng AI vào các lĩnh vực, đặc biệt là lĩnh vực lập pháp. Vì vậy, Bộ Tư pháp cần sớm nghiên cứu, đề xuất Chính phủ ban hành văn bản hướng dẫn ứng dụng AI trong xây dựng pháp luật làm cơ sở thực hiện đồng bộ. Theo đó, văn bản này phải quy định rõ các vấn đề như: nguyên tắc ứng dụng AI trong xây dựng pháp luật; phạm vi sử dụng AI trong từng giai đoạn của quy trình lập pháp; loại dữ liệu được phép xử lý; vấn đề bảo mật dữ liệu; trách nhiệm của chủ thể có thẩm quyền…

Thứ hai, xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật đầy đủ, chuẩn hóa và liên thông.

Việc ứng dụng AI trong hoạt động lập pháp chỉ có thể phát huy hiệu quả khi được đặt trong tổng thể chiến lược chuyển đổi số quốc gia và gắn với hạ tầng dữ liệu pháp lý thống nhất, chuẩn hóa và được quản trị an toàn. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, việc triển khai AI trong lĩnh vực lập pháp thường đi cùng với chiến lược dữ liệu, hạ tầng công nghệ và khuôn khổ pháp lý đồng bộ[21]. Trong khi, Việt Nam hiện đang ở giai đoạn chuyển tiếp, với những hạn chế nhất định về mức độ liên thông dữ liệu. Vì vậy, để ứng dụng AI trong xây dựng pháp luật được hiệu quả, Việt Nam cần ưu tiên hoàn thiện nền tảng dữ liệu lớn về pháp luật để dùng chung, bảo đảm yêu cầu “đúng, đủ, sạch, sống”. Đây là điều kiện cần thiết để khai thác lợi ích của AI nhằm nâng cao chất lượng lập pháp, đồng thời, bảo đảm việc ứng dụng công nghệ phù hợp với các nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền. Trong bối cảnh đó, Đề án “Xây dựng cơ sở dữ liệu lớn về pháp luật” do Bộ Tư pháp đang lấy ý kiến cần sớm được hoàn thiện và triển khai, nhằm tạo nền tảng dữ liệu thống nhất, tin cậy và có khả năng kết nối, khai thác hiệu quả cho hoạt động chuyển đổi số, ứng dụng AI trong xây dựng và hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam.

Thứ ba, phát triển hạ tầng công nghệ an toàn, bảo mật và phù hợp với đặc thù của hoạt động lập pháp.

Do tầm quan trọng và tính đặc thù của hoạt động xây dựng pháp luật, cần nghiên cứu xây dựng hệ thống AI nội bộ, có kiểm soát, phù hợp riêng với hoạt động lập pháp, bảo đảm phân quyền truy cập, mã hóa dữ liệu, lưu vết thao tác, có khả năng kiểm tra hệ thống và đánh giá rủi ro định kỳ. Việc triển khai nên được thực hiện theo lộ trình, bắt đầu từ các lĩnh vực ít rủi ro như tìm kiếm văn bản, tóm tắt tài liệu, tổng hợp ý kiến góp ý, ghi biên bản, sau đó, mở rộng sang các công đoạn phức tạp hơn như rà soát xung đột pháp luật hoặc hỗ trợ đánh giá tác động chính sách. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, Quốc hội của nhiều quốc gia đã xây dựng hoặc thử nghiệm các công cụ AI chuyên biệt cho từng công việc trong hoạt động lập pháp như Italia, Brazil, Estonia, Bahrain[22]…

Thứ tư, đào tạo đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức có năng lực sử dụng và kiểm soát AI.

Để bảo đảm các công cụ AI được sử dụng hiệu quả, đúng mục đích, cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực sử dụng, kiểm soát và có đạo đức khi sử dụng AI. Theo đó, người làm công tác xây dựng pháp luật không chỉ cần bồi dưỡng về kỹ năng sử dụng AI trong tra cứu, tổng hợp, phân tích và rà soát văn bản, mà còn cần có khả năng nhận diện sai lệch, thiên lệch, kiểm chứng nguồn thông tin, bảo mật dữ liệu và đánh giá rủi ro pháp lý khi sử dụng AI. Bên cạnh đó, mỗi cá nhân khi sử dụng AI nói chung và AI trong hoạt động xây dựng pháp luật nói riêng cần tuân thủ quy định về đạo đức khi sử dụng AI, bảo đảm nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, minh bạch và chịu trách nhiệm giải trình. Cần từng bước hình thành các nhóm chuyên gia liên ngành pháp luật - chính sách công - công nghệ và dữ liệu để tham gia thiết kế, vận hành và giám sát các hệ thống AI phục vụ xây dựng pháp luật. Chỉ khi kết quả do AI tạo ra được con người kiểm tra, đánh giá và chịu trách nhiệm, AI mới có thể trở thành công cụ hỗ trợ nâng cao chất lượng lập pháp, thay vì làm phát sinh thêm rủi ro cho quy trình xây dựng pháp luật.

Kết luận

AI có khả năng được ứng dụng ở hầu hết các giai đoạn của quá trình xây dựng pháp luật. Trên thế giới cũng như ở Việt Nam, AI đang từng bước được ứng dụng trong quá trình xây dựng pháp luật ở mức độ khác nhau. Việt Nam cần tiếp cận ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật theo hướng từng bước, thận trọng và phù hợp với mô hình lập pháp hiện hành. Theo đó, AI có khả năng ứng dụng cao trong các công đoạn mang tính kỹ thuật như xử lý dữ liệu lớn, tổng hợp thông tin, rà soát văn bản, phân tích và hỗ trợ kỹ thuật lập pháp; AI bị giới hạn sử dụng ở những hoạt động mang tính quyết định chính trị và thực hiện quyền lực nhà nước. Bên cạnh đó, việc ứng dụng AI phải bám sát các nguyên tắc của hoạt động xây dựng pháp luật và nguyên tắc quản trị AI, đặc biệt là nguyên tắc AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không thay thế con người trong việc ra quyết định. Do đó, trong tất cả các công đoạn của quy trình xây dựng pháp luật, chủ thể quyết định cuối cùng phải là con người; mọi kết quả, phân tích hoặc đề xuất do AI tạo ra đều cần được kiểm tra, đánh giá và chịu trách nhiệm bởi cơ quan, người có thẩm quyền.

TS. Trần Vũ Hải

Trường Đại học Luật Hà Nội

Ảnh: Internet

Bài viết là sản phẩm của Đề tài khoa học cấp Bộ: “Nghiên cứu khả năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam”, Bộ Tư pháp, 2025.

[1]. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ Tư; Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia; Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới…

[2]. Đảng Cộng sản Việt Nam, Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, tập 1, Nxb. Chính trị quốc gia Sự thật, tr.37.

[3]. Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật số 64/2025/QH15, sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15 (Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025).

[4]. Quyết định số 1612/QĐ-BTP của Bộ trưởng Bộ Tư pháp ngày 30/5/2025 về Chương trình hành động của Bộ Tư pháp thực hiện Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị, Nghị quyết số 197/2025/QH15 ngày 17/5/2025 của Quốc hội, Nghị quyết số 140/NQ-CP ngày 17/5/2025 của Chính phủ.

[5]. Đinh Dũng Sỹ (2024), Bàn về kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động xây dựng pháp luật, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/211971/Ban-ve-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-trong-hoat-dong-xay-dung-phap-luat.html, truy cập ngày 15/5/2026.

[6]. Nguyễn Minh Đoan (2011), Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội, tr.9.

[7]. Võ Khánh Vinh (2025), Đổi mới xây dựng pháp luật phải theo hướng phát huy dân chủ và bảo vệ quyền con người, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac.aspx?ItemID=4490, truy cập ngày 15/5/2026.

[8]. UNDP Viet Nam, Viet Nam Accelerates AI Adoption in the Public Sector with Strategic Policy Recommendations, https://www.undp.org/vietnam/press-releases/viet-nam-accelerates-ai-adoption-public-sector-strategic-policy-recommendations, truy cập ngày 15/5/2026.

[9]. Hoàng Lâm (2025), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hệ thống pháp luật Việt Nam: cơ hội, thách thức và định hướng phát triển, https://tapchitoaan.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-he-thong-phap-luat-viet-nam-co-hoi-thach-thuc-va-dinh-huong-phat-trien13897.html, truy cập ngày 15/5/2026.

[10]. An Như (2025), Ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong công tác kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo.aspx?ItemID=6880&utm, truy cập ngày 15/5/2026.

[11]. Vũ Vân Anh (2026), Lấy ý kiến các đề án cơ sở dữ liệu lớn và ứng dụng AI trong xây dựng, thi hành pháp luật, https://baophapluat.vn/lay-y-kien-cac-de-an-co-so-du-lieu-lon-va-ung-dung-ai-trong-xay-dung-thi-hanh-phap-luat.html, truy cập ngày 15/5/2026.

[12]. Lê Tuấn Phong (2020), Đánh giá tác động của chính sách trong xây dựng pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 11(411), tr.33-34.

[13]. Inter-Parliamentary Union (2025), Use cases for AI in parliaments, tr.64-65.

[14]. Quốc Đạt (2015), Cuộc cách mạng AI trong quy trình lập pháp của Estonia: Sử dụng AI như một cánh tay nối dài của dân chủ, https://daibieunhandan.vn/su-dung-ai-nhu-mot-canh-tay-noi-dai-cua-dan-chu-10370947.html, truy cập ngày 15/5/2026.

[15]. Akin, UAE Set to Use AI to Write Laws, https://www.akingump.com/en/insights/ai-law-and-regulation-tracker/uae-set-to-use-ai-to-write-laws, truy cập ngày 15/5/2026.

[16]. Inter-Parliamentary Union (2025), tlđd, tr.74-77.

[17]. Quốc Đạt (2015), tlđd.

[18]. Euro News (2023), Politicians in a city in Brazil passed a law secretly written by ChatGPT - and it’s causing uproar, https://www.euronews.com/next/2023/12/03/politicians-in-a-city-in-brazil-passed-a-law-secretly-written-by-chatgpt-and-now-there-is-?utm, truy cập ngày 15/5/2026.

[19]. SIGMA (2024), Parliaments and evidence-based lawmaking in the Western Balkans, SIGM SIGMA Paper No.68, tr.26-27.

[20]. Berkes, R., & Szentgáli-Tóth, B. (2025), Artificial intelligence in the service of parliaments: Some arguments for the necessity of a normative legal framework at the European level, Masaryk University Journal of Law and Technology, 19(2), 237-272, tr.238.

[21]. Quốc Đạt (2015), tlđd.

[22]. Inter-Parliamentary Union (2025), tlđd, tr.8, 98, 156, 162.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Akin, UAE Set to Use AI to Write Laws, https://www.akingump.com/en/insights/ai-law-and-regulation-tracker/uae-set-to-use-ai-to-write-laws, truy cập ngày 15/5/2026.

2. An Như (2025), Ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo trong công tác kiểm tra, rà soát văn bản quy phạm pháp luật, https://www.moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/hoat-dong-cua-lanh-dao-bo.aspx?ItemID=6880&utm, truy cập ngày 15/5/2026.

3. Berkes, R., & Szentgáli-Tóth, B. (2025), Artificial intelligence in the service of parliaments: Some arguments for the necessity of a normative legal framework at the European level, Masaryk University Journal of Law and Technology, 19(2), 237-272.

4. Bộ Khoa học và Công nghệ (2025), Việt Nam tiến gần nhóm quốc gia đầu tiên có Luật Trí tuệ nhân tạo, https://mst.gov.vn/viet-nam-tien-gan-nhom-quoc-gia-dau-tien-co-luat-tri-tue-nhan-tao-197251109233652486.htm, truy cập ngày 15/5/2026.

5. Đinh Dũng Sỹ (2024), Bàn về kiểm soát quyền lực nhà nước trong hoạt động xây dựng pháp luật, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/211971/Ban-ve-kiem-soat-quyen-luc-nha-nuoc-trong-hoat-dong-xay-dung-phap-luat.html, truy cập ngày 15/5/2026.

6. Euro News (2023), Politicians in a city in Brazil passed a law secretly written by ChatGPT - and it’s causing uproar, https://www.euronews.com/next/2023/12/03/politicians-in-a-city-in-brazil-passed-a-law-secretly-written-by-chatgpt-and-now-there-is-?utm, truy cập ngày 15/5/2026.

7. Hoàng Lâm (2025), Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hệ thống pháp luật Việt Nam: cơ hội, thách thức và định hướng phát triển, https://tapchitoaan.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-he-thong-phap-luat-viet-nam-co-hoi-thach-thuc-va-dinh-huong-phat-trien13897.html, truy cập ngày 15/5/2026.

8. Inter-Parliamentary Union (2025), Use cases for AI in parliaments.

9. Lê Tuấn Phong (2020), Đánh giá tác động của chính sách trong xây dựng pháp luật ở nước ta hiện nay, Tạp chí Nghiên cứu lập pháp, số 11(411).

10. Nguyễn Minh Đoan (2011), Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, Nxb. Chính trị quốc gia, Hà Nội.

11. Quốc Đạt (2015), Cuộc cách mạng AI trong quy trình lập pháp của Estonia: Sử dụng AI như một cánh tay nối dài của dân chủ, https://daibieunhandan.vn/su-dung-ai-nhu-mot-canh-tay-noi-dai-cua-dan-chu-10370947.html, truy cập ngày 15/5/2026.

12. SIGMA (2024), Parliaments and evidence-based lawmaking in the Western Balkans, SIGM SIGMA Paper No.68.

13. UNDP Viet Nam, Viet Nam Accelerates AI Adoption in the Public Sector with Strategic Policy Recommendations, https://www.undp.org/vietnam/press-releases/viet-nam-accelerates-ai-adoption-public-sector-strategic-policy-recommendations, truy cập ngày 15/5/2026.

14. Võ Khánh Vinh (2025), Đổi mới xây dựng pháp luật phải theo hướng phát huy dân chủ và bảo vệ quyền con người, Cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp, https://moj.gov.vn/qt/tintuc/Pages/thong-tin-khac.aspx?ItemID=4490, truy cập ngày 15/5/2026.

15. Vũ Vân Anh (2026), Lấy ý kiến các đề án cơ sở dữ liệu lớn và ứng dụng AI trong xây dựng, thi hành pháp luật, https://baophapluat.vn/lay-y-kien-cac-de-an-co-so-du-lieu-lon-va-ung-dung-ai-trong-xay-dung-thi-hanh-phap-luat.html, truy cập ngày 15/5/2026.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (456) - tháng 7/2026)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, việc hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai cần được đặt trong mối quan hệ với hoạt động công chứng, cơ sở dữ liệu đất đai và cơ chế xác lập quyền đối với bất động sản (BĐS). Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận, phân tích các mô hình đăng ký đất đai và tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc…, nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động công chứng trong giao dịch về quyền sử dụng đất (QSDĐ), từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền và chuyển đổi số

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) đề xuất cắt giảm thủ tục hành chính, phân cấp, phân quyền trong giải quyết một số công việc; đồng thời bước đầu lồng ghép các yếu tố khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trong hoạt động hành nghề luật sư và quản lý nhà nước về luật sư, hành nghề luật sư. Những định hướng này nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý, tạo thuận lợi cho người dân, doanh nghiệp tiếp cận dịch vụ pháp lý, nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với nghề luật sư.
Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi): Hoàn thiện cơ chế hành nghề, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý

Dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật) do Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng quy định các nội dung liên quan đến luật sư, tổ chức và hoạt động hành nghề của luật sư, trách nhiệm quản lý nhà nước về luật sư, trách nhiệm tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư... Theo TS. Bùi Thị Hà, Phó Giám đốc Học viện Tư pháp (đơn vị có chức năng đào tạo các chức danh tư pháp, bổ trợ tư pháp, trong đó có luật sư), những thay đổi về vấn đề này cần được xem xét không chỉ ở yêu cầu nâng cao chất lượng đội ngũ luật sư mà còn ở việc phân định rõ quyền, trách nhiệm và cơ chế bảo đảm thực hiện, qua đó đáp ứng yêu cầu phát triển dịch vụ pháp lý trong bối cảnh mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư để chuẩn hóa bản lĩnh chính trị và mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về luật sư để chuẩn hóa bản lĩnh chính trị và mở rộng nguồn nhân lực chất lượng cao cho Việt Nam

Tóm tắt: Tiêu chuẩn luật sư đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm và nâng cao chất lượng hoạt động nghề luật sư. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết phải hoàn thiện tiêu chuẩn luật sư: (i) Luật hóa tiêu chuẩn bản lĩnh chính trị vững vàng gắn với chế định bồi dưỡng nhận thức chính trị hằng năm; (ii) mở rộng tiêu chuẩn chuyên môn cho phép người có bằng thạc sĩ, tiến sĩ luật (không có bằng cử nhân luật) được tham gia hành nghề luật sư nhưng gắn với cơ chế kiểm soát chất lượng. Trên cơ sở lý luận về Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, kinh nghiệm quốc tế (mô hình Juris Doctor) và thực tiễn 20 năm thi hành Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), nghiên cứu cho thấy, những sửa đổi này có căn cứ khoa học, bảo đảm tính thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc kết hợp giữa siết chặt kỷ cương quản lý nhà nước với tiếp cận năng lực liên ngành, thực chất, vừa tạo "màng lọc" phòng ngừa suy thoái đạo đức hành nghề, vừa tạo đột phá thể chế thu hút nhân tài chất lượng cao, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc tế của đội ngũ luật sư Việt Nam trong thời kỳ hội nhập và phát triển mới.
Chế định thành viên góp vốn của tổ chức hành nghề luật sư - Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam

Chế định thành viên góp vốn của tổ chức hành nghề luật sư - Cơ chế nâng cao năng lực cạnh tranh của luật sư Việt Nam

Tóm tắt: Nghề luật sư có tính truyền thống, lâu đời tại nhiều quốc gia. Mô hình truyền thống của tổ chức hành nghề luật sư mang tính đối nhân giữa các luật sư, như văn phòng luật sư, công ty luật hợp danh. Cùng với sự phát triển của thị trường và yêu cầu đa dạng hóa dịch vụ pháp lý, mô hình tổ chức đối nhân đã từng bước chuyển hóa thành mô hình đối vốn, như công ty luật hợp danh trách nhiệm hữu hạn, công ty luật trách nhiệm hữu hạn. Mô hình tổ chức hành nghề mang tính đối vốn kể từ Luật Luật sư năm 2006, sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006), đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức hành nghề luật sư và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước đối với các tổ chức này. Hiện, thị trường dịch vụ pháp lý trên thế giới chịu tác động đáng kể từ yêu cầu của thị trường và sự phát triển của công nghệ. Trước bối cảnh đó, một số quốc gia đã cho phép thành viên góp vốn không phải luật sư có thể tham gia vào hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, qua đó, bổ sung nguồn lực tài chính, công nghệ và năng lực quản trị, tạo điều kiện cho các tổ chức này phát triển. Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu cần hoàn thiện pháp luật về luật sư để bổ sung quy định về thành viên góp vốn tại tổ chức hành nghề luật sư, góp phần thúc đẩy sự phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh của các tổ chức này trên thị trường trong nước và quốc tế.
Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Đổi mới quy trình trở thành luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Đổi mới quy trình trở thành luật sư là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn mới, nhằm thể chế hóa các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước; xây dựng đội ngũ luật sư Việt Nam trong sạch, vững mạnh và đạt chuẩn quốc tế. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, so sánh, tổng hợp để luận giải về sự cần thiết phải đổi mới quy trình trở thành luật sư; đồng thời, đưa ra một số giải pháp và đánh giá hiệu quả các giải pháp đổi mới quy trình trở thành luật sư, chế định luật sư tập sự và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu lực thi hành.
Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về trách nhiệm tự quản đối với tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Tổ chức xã hội - nghề nghiệp là một trong những chủ thể đóng vai trò quan trọng trong tổ chức, hoạt động luật sư ở Việt Nam cũng như nhiều quốc gia trên thế giới. Trên cơ sở phân tích lý luận về sự chuyển dịch tư duy từ “vai trò tự quản” sang “trách nhiệm tự quản” và đánh giá thực trạng công tác tự quản trên thực tế trong Báo cáo số 422/BC-BTP, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải hoàn thiện thể chế về trách nhiệm tự quản và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động của tổ chức xã hội - nghề nghiệp luật sư trong dự thảo Luật Luật sư (sửa đổi) (dự thảo Luật). Các giải pháp tập trung vào việc tái cấu trúc các nhóm nhiệm vụ, quyền hạn của tổ chức tự quản; xây dựng cơ chế giải quyết quan hệ nội bộ gắn với quyền khởi kiện tại Tòa án; bảo đảm nguồn lực hỗ trợ từ Nhà nước và mở rộng tính đại diện của tổ chức tự quản. Đặc biệt, đổi mới tổ chức thực hiện nhằm hạn chế tình trạng “hành chính hóa”, nâng cao năng lực tự quản và hiệu quả thực hiện trách nhiệm của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư trong tình hình mới.
Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Hoàn thiện pháp luật về luật sư đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Pháp luật về luật sư có vị trí quan trọng trong hệ thống pháp luật về bổ trợ tư pháp, góp phần bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân, quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, cơ quan, tổ chức; đồng thời, tạo lập môi trường pháp lý thuận lợi để phát triển kinh tế - xã hội. Sau gần 20 năm thi hành, Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012 (Luật Luật sư năm 2006) cùng các văn bản hướng dẫn thi hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển của đội ngũ luật sư, nghề luật sư và hoạt động cung cấp dịch vụ pháp lý. Tuy nhiên, trước yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới, gắn với xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phát triển kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế, chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của thị trường dịch vụ pháp lý, một số quy định hiện hành bộc lộ hạn chế, bất cập, không còn phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trên cơ sở phân tích, đánh giá cơ sở chính trị, pháp lý và thực tiễn của việc hoàn thiện pháp luật về luật sư; nhận diện những vấn đề đặt ra từ thực tiễn thi hành, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng đồng bộ, minh bạch, hiện đại và khả thi; bảo đảm hài hòa giữa quyền hành nghề, trách nhiệm nghề nghiệp và yêu cầu quản lý nhà nước, đồng thời, nâng cao chất lượng dịch vụ pháp lý, phù hợp với hội nhập và thông lệ quốc tế của hoạt động luật sư Việt Nam.
Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Đổi mới mô hình quản lý, phát huy hiệu quả tính tự quản của tổ chức luật sư

Hiện nay, Bộ Tư pháp đang phối hợp với các cơ quan, tổ chức có liên quan xây dựng hồ sơ dự án Luật Luật sư (sửa đổi), hướng tới hoàn thiện thể chế pháp lý về luật sư và hành nghề luật sư bảo đảm phù hợp với yêu cầu thực tiễn. Trong quá trình hoàn thiện Luật, một trong những yêu cầu được đặt ra là nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên cơ sở kết hợp giữa quản lý nhà nước và chế độ tự quản của tổ chức xã hội - nghề nghiệp của luật sư.
Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Hoàn thiện mô hình quản lý và tự quản về tổ chức, hoạt động luật sư trong bối cảnh mới

Chủ trương xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới đặt ra yêu cầu nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và phát huy trách nhiệm tự quản nghề nghiệp của luật sư. Bên cạnh đó, trong bối cảnh nhu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mô hình quản lý nhà nước và tự quản về luật sư cần tiếp tục hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Về vấn đề này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật đã có cuộc phỏng vấn Tiến sĩ, Luật sư Đào Ngọc Chuyền, Phó Chủ tịch Liên đoàn Luật sư Việt Nam về mô hình quản lý và tự quản về luật sư.
Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

Danh sách văn bản mới cập nhật tháng 9/2026

(Cập nhật bởi LuatVietnam.vn) Trong tháng 9/2026, nhiều văn bản pháp luật mới đã được cập nhật, bao quát các lĩnh vực hành chính, tư pháp, thuế - phí, tài chính - ngân hàng, giao thông, xây dựng, đầu tư, khoa học - công nghệ và thương mại… Đây là những quy định quan trọng, tác động trực tiếp đến cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp và người dân.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: