Từ khóa: phổ biến, giáo dục pháp luật; chuyển đổi số; môi trường số; người cao tuổi; đối tượng đặc thù.
Đặt vấn đề
Chuyển đổi số quốc gia đang làm thay đổi phương thức kinh doanh, giao tiếp và quản trị thông tin. Không gian mạng tạo điều kiện cho nhiều mô hình kinh doanh mới phát triển, đồng thời, làm gia tăng nguy cơ người dân tham gia các giao dịch mà không nhận diện đầy đủ rủi ro pháp lý. Trong bối cảnh đó, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người dân.
Đối với người cao tuổi, hạn chế về năng lực số và kỹ năng kiểm chứng thông tin pháp lý làm cho họ dễ trở thành đối tượng của các mô hình kinh doanh tiềm ẩn rủi ro. Từ năm 2023 đến nay, mặc dù Bộ Công an, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và các cơ quan truyền thông đã nhiều lần cảnh báo về mô hình “hợp đồng kỳ nghỉ”, nhưng tình trạng người dân, đặc biệt, người cao tuổi, bị thiệt hại vẫn tiếp diễn[1]. Từ thực tiễn vụ việc “hợp đồng kỳ nghỉ”, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số, tập trung vào cơ chế phổ biến, cảnh báo rủi ro pháp lý, bảo đảm nguồn lực và đánh giá hiệu quả, từ đó, đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật.
1. Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Để nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật nói chung và trên môi trường số nói riêng thì cần thiết phải hoàn thiện pháp luật. Điều này xuất phát từ các chủ trương của Đảng, thực tiễn vai trò của công tác phổ biến, giáo dục pháp luật.
1.1. Thể chế hóa các quan điểm, chủ trương chính sách của Đảng, Nhà nước về chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật
Chuyển đổi số trong hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật là yêu cầu chính trị - pháp lý đã được xác lập nhất quán. Nghị quyết số 52-NQ/TW[2] xác định chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm, có tính đột phá, đòi hỏi đổi mới tư duy quản lý nhà nước trên mọi lĩnh vực. Nghị quyết số 27-NQ/TW[3] đặt ra yêu cầu đổi mới công tác phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng thực chất, lấy người dân làm trung tâm, bảo đảm quyền được thông tin và quyền tiếp cận pháp luật. Nghị quyết số 57-NQ/TW[4] tiếp tục khẳng định chuyển đổi số là phương thức chủ đạo để nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị quốc gia.
Thể chế hóa các chủ trương trên, Quyết định số 407/QĐ-TTg[5] và Quyết định số 977/QĐ-TTg[6] xác định nhiệm vụ chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật. Tuy nhiên, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 được ban hành trước khi chuyển đổi số trở thành định hướng phát triển quốc gia nên chưa thể chế hóa đầy đủ đáp ứng các yêu cầu mới.
Về lý luận, chuyển đổi số làm thay đổi phương thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên bốn phương diện: (i) chuyển từ cung cấp thông tin theo phương thức truyền thống sang phân phối chủ động theo thuật toán trên các nền tảng số; (ii) chuyển từ văn bản dài, ngôn ngữ chuyên ngành sang nội dung ngắn gọn, dễ tiếp cận; (iii) cá thể hóa nội dung theo độ tuổi, địa bàn và mức độ rủi ro; (iv) đo lường hiệu quả thông qua dữ liệu tương tác. Do đó, chuyển đổi số không chỉ là số hóa hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật, mà còn đòi hỏi tái cấu trúc toàn bộ quy trình từ thiết kế, phân phối, tiếp nhận phản hồi đến đánh giá tác động. Đây là các tiêu chí để đánh giá mức độ hoàn thiện của pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số.
1.2. Vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số trong bảo vệ người tiêu dùng, đặc biệt là người cao tuổi
Phổ biến, giáo dục pháp luật có vai trò quan trọng trong bảo vệ người tiêu dùng, đặc biệt, trên môi trường số và đối với người cao tuổi.
Thứ nhất, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số là công cụ phòng ngừa rủi ro pháp lý, cho phép cảnh báo kịp thời các mô hình giao dịch mới trước khi thiệt hại xảy ra. Đối với các giao dịch có giá trị lớn, đây là biện pháp bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả và tiết kiệm chi phí xã hội.
Thứ hai, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số góp phần bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật. Trong bối cảnh internet trở thành kênh tiếp cận thông tin chủ yếu, môi trường số là phương thức quan trọng để bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật với chi phí thấp và khả năng tiếp cận rộng. Điều 2 dự thảo Luật ghi nhận quyền tiếp cận, thụ hưởng và tham gia hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật của công dân, đòi hỏi Nhà nước không chỉ công bố mà còn chủ động đưa thông tin đến đúng đối tượng.
Thứ ba, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số góp phần giảm bất cân xứng thông tin trong quan hệ tiêu dùng. Nếu thông tin cảnh báo của cơ quan nhà nước không được phân phối hiệu quả trên các nền tảng số, người tiêu dùng sẽ chủ yếu tiếp cận thông tin từ phía doanh nghiệp, làm gia tăng rủi ro trong quá trình ra quyết định.
Thứ tư, phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số có ý nghĩa đặc biệt đối với người cao tuổi. Khoản 2 Điều 5 dự thảo Luật xác định nguyên tắc nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật phải phù hợp với đặc điểm, nhu cầu, văn hóa, ngôn ngữ của từng đối tượng. Mặc dù chuyển đổi số mở rộng khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, nhưng hạn chế về năng lực số nên người cao tuổi gặp nhiều khó khăn trong tiếp nhận và sử dụng thông tin.
2. Thực trạng quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số tại Việt Nam
Nghiên cứu cho thấy, quy định của pháp luật và thực tiễn thực hiện phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số như sau:
2.1. Thực trạng pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số và dự kiến được sửa đổi, bổ sung tại dự thảo Luật
Pháp luật đã có những quy định về việc phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Tuy nhiên, các quy định này chưa thực sự phù hợp, chưa thúc đẩy hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số.
Thứ nhất, về hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật.
Điều 11 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012 liệt kê các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật, trong đó, khoản 3 chỉ đề cập việc đăng tải thông tin pháp luật trên trang thông tin điện tử, phản ánh bối cảnh ban hành khi mạng xã hội và các nền tảng số chưa phát triển. Dự thảo Luật đã khắc phục cơ bản hạn chế này khi bổ sung Cổng Pháp luật quốc gia, hệ thống thông tin, cơ sở dữ liệu, nền tảng số, ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội và trí tuệ nhân tạo (AI) là các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật (khoản 1 và khoản 2 Điều 11); đồng thời, Điều 13 quy định về phổ biến, giáo dục pháp luật thông qua ứng dụng công nghệ số, mạng xã hội và AI. Tuy nhiên, các quy định chỉ dừng ở “khuyến khích” chuyển đổi số và đặt ra yêu cầu quản lý như định danh tài khoản, giám sát, xử lý vi phạm, chưa quy định nghĩa vụ chủ động phân phối thông tin pháp luật đến các nhóm đối tượng có nguy cơ. Vì vậy, mặc dù các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật đã được luật hóa nhưng cơ chế vận hành chưa được quy định cụ thể và hướng dẫn triển khai chi tiết.
Thứ hai, về cơ chế cảnh báo và trách nhiệm tổ chức thực hiện.
Các quy định về phân công trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật vận hành theo nguyên tắc ngành nào quản lý lĩnh vực nào thì phổ biến pháp luật lĩnh vực đó[7]. Tuy nhiên, đối với các mô hình kinh doanh liên ngành, pháp luật chưa xác định cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm cảnh báo rủi ro pháp lý, dẫn đến tình trạng thông tin cảnh báo phân tán và thiếu cơ chế chịu trách nhiệm thống nhất. Điều 24 dự thảo Luật duy trì nguyên tắc phân công theo phạm vi quản lý, chưa có quy định riêng về cảnh báo rủi ro pháp lý đối với các mô hình kinh doanh mới.
Thứ ba, về nguồn lực bảo đảm.
Khoản 3 Điều 36 dự thảo Luật quy định kinh phí phổ biến, giáo dục pháp luật do ngân sách nhà nước bảo đảm, huy động từ các nguồn hợp pháp khác và ưu tiên nguồn lực cho các đối tượng đặc thù, nhưng chưa xác định danh mục chi đặc thù cho hoạt động trên môi trường số. Vì các quy định về ngân sách chỉ cho phép chi in ấn, hội thảo, chưa tạo cơ sở pháp lý rõ ràng cho việc đấu thầu, quyết toán chi phí sản xuất và phân phối nội dung số nhằm tiếp cận hiệu quả nhóm đối tượng có năng lực số hạn chế như người cao tuổi.
Thứ tư, về đánh giá hiệu quả.
Khoản 2 Điều 37 dự thảo Luật đã có bước tiến khi gắn việc đánh giá với các tiêu chí về tiếp cận pháp luật và sự hài lòng của đối tượng thụ hưởng, thay vì chỉ thống kê số lượng hoạt động. Tuy nhiên, các tiêu chí này thiên về đo lường mức độ tiếp cận và cảm nhận chủ quan, chưa phản ánh được mức độ thay đổi nhận thức và khả năng tự phòng ngừa rủi ro pháp lý của người dân. Trên thực tế, một chiến dịch cảnh báo có thể đạt lượt xem cao và mức hài lòng cao nhưng vẫn không làm giảm các giao dịch tiềm ẩn rủi ro như hợp đồng kỳ nghỉ.
2.2. Thực trạng của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số tại Việt Nam
Thực tiễn cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật ở Việt Nam đã được thực hiện trên môi trường số và đã đạt được những thành công nhất định nhưng còn nhiều hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu.
2.2.1. Ví dụ điển hình về nhu cầu phổ biến, giáo dục pháp luật cho người cao tuổi từ trường hợp của hợp đồng kỳ nghỉ
Trong số các mô hình kinh doanh mới xuất hiện những năm gần đây, “hợp đồng kỳ nghỉ” là ví dụ điển hình cho thấy vai trò của phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số.
Trước hết, thiệt hại trong mô hình này chủ yếu xuất phát từ khoảng trống về nhận thức pháp lý hơn là từ hành vi vi phạm rõ ràng. Nhiều người tham gia tin rằng mình đang xác lập quyền tài sản có thể chuyển nhượng và gia tăng giá trị, trong khi thực chất chỉ giao kết hợp đồng dịch vụ có thời hạn. Nếu được tiếp cận thông tin pháp lý chính xác, kịp thời và bằng ngôn ngữ dễ hiểu, phần lớn những nhầm lẫn này có thể được phòng ngừa.
Đáng chú ý, đối tượng bị ảnh hưởng chủ yếu là người cao tuổi. Phương thức tiếp cận phổ biến là mời tham gia hội thảo, tặng quà hoặc trải nghiệm nghỉ dưỡng, sau đó, tư vấn liên tục trong nhiều giờ và khuyến khích ra quyết định ngay trong ngày. Theo thông tin tại họp báo Chính phủ thường kỳ tháng 6/2026, lực lượng Công an đã khởi tố 40 vụ án với 525 bị can liên quan đến hành vi lừa đảo thông qua hợp đồng kỳ nghỉ; tổng số tiền bị chiếm đoạt ước tính khoảng 2.600 tỷ đồng[8]. Mặc dù Nhà nước đã nhiều lần cảnh báo về những rủi ro của hoạt động kinh doanh này nhưng số lượng nạn nhân vẫn rất lớn. Điều này cho thấy, hiệu quả tiếp cận thông tin pháp luật đối với nhóm đối tượng này còn hạn chế[9]. Như vậy, quy định về nhóm đối tượng đặc thù tại khoản 6 Điều 16 dự thảo Luật xuất phát từ nhu cầu bảo vệ rất cụ thể được đặt ra từ thực tiễn.
Từ trường hợp hợp đồng kỳ nghỉ cho thấy, mặc dù quan hệ pháp lý được điều chỉnh bởi pháp luật dân sự, pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và pháp luật hình sự, nhưng việc phòng ngừa rủi ro phụ thuộc vào hiệu quả của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật. Đây là minh chứng cho nhu cầu cần thiết kế các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số phù hợp với từng nhóm đối tượng đặc thù, nhất là người cao tuổi và các nhóm dễ bị tổn thương.
2.2.2. Một số hạn chế từ thực tiễn hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Từ thực tiễn hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số, có thể nhận diện bốn hạn chế mang tính phổ quát sau:
Một là, thiếu tính hệ thống và liên tục. Các nội dung cảnh báo thường chỉ xuất hiện sau khi xảy ra vụ việc nghiêm trọng hoặc được truyền thông phản ánh, thay vì được triển khai theo kế hoạch dài hạn có đo lường. Sau mỗi đợt truyền thông, nội dung cảnh báo nhanh chóng bị thay thế bởi các thông tin khác, trong khi pháp luật chưa quy định cơ chế cảnh báo pháp lý thường xuyên đối với các rủi ro từ mô hình kinh doanh mới, cũng như chưa xác định cơ quan đầu mối chịu trách nhiệm tích hợp và phân phối các cảnh báo này.
Hai là, khoảng cách giữa ngôn ngữ pháp lý và khả năng tiếp cận của nhóm có nguy cơ cao. Phần lớn nội dung được trình bày dưới dạng giải thích quy định pháp luật, phù hợp với người có kiến thức pháp lý nhưng khó tiếp cận đối với nhiều nhóm người trong xã hội, nhất là người cao tuổi. Trong khi đó, nhân viên tư vấn của doanh nghiệp sử dụng ngôn ngữ đơn giản và những cam kết cụ thể, dễ hình dung. Nguyên nhân là pháp luật mới dừng ở nguyên tắc “phù hợp với từng đối tượng” mà chưa cụ thể hóa thành yêu cầu bắt buộc về ngôn ngữ, hình ảnh, tình huống minh họa và kênh phân phối đối với từng nhóm đặc thù.
Ba là, thông tin cảnh báo rủi ro pháp lý khó cạnh tranh với nội dung quảng cáo. Doanh nghiệp có thể sử dụng quảng cáo để tiếp cận đúng nhóm khách hàng mục tiêu, trong khi nội dung cảnh báo của cơ quan nhà nước chủ yếu phụ thuộc vào khả năng người dân tự tìm kiếm. Khoảng cách này phản ánh hạn chế của cơ chế bảo đảm nguồn lực cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trong môi trường số, đặc biệt, đối với việc sản xuất và phân phối nội dung số.
Bốn là, thiếu cơ chế đo lường và phản hồi về hiệu quả. Việc đánh giá hiện nay chủ yếu dựa trên số lượng hoạt động, tài liệu hoặc lượt truy cập, mà chưa phản ánh mức độ thay đổi nhận thức và hành vi của người dân. Do đó, công tác phổ biến, giáo dục pháp luật thiếu cơ sở dữ liệu để đánh giá hiệu quả và kịp thời điều chỉnh nội dung, phương thức thực hiện.
3. Quy định của Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ về phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Nghiên cứu cho thấy, Liên minh châu Âu và Hoa Kỳ đã có những quy định và mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật mà Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc để hoàn thiện pháp luật phù hợp với thực tiễn trong nước.
3.1. Quy định của Liên minh châu Âu về nghĩa vụ cung cấp thông tin pháp lý của chủ thể kinh doanh
Chỉ thị 2008/122/EC của Liên minh châu Âu (EU) là văn bản tiêu biểu về việc chuyển nghĩa vụ cung cấp thông tin pháp lý từ cơ quan nhà nước sang doanh nghiệp. Theo đó, người kinh doanh phải cung cấp bản thông tin tiêu chuẩn trước khi ký kết hợp đồng bằng ngôn ngữ của người mua[10]. Bên cạnh đó, Điều 4 Chỉ thị (EU) 2016/2102 quy định các cơ quan khu vực công phải thiết kế website và ứng dụng di động đáp ứng bốn tiêu chuẩn tiếp cận: có thể nhận biết, thao tác được, dễ hiểu và tương thích cao[11]. Qua đó, bảo đảm thông tin pháp luật trực tuyến dễ tiếp cận và sử dụng đối với các nhóm đối tượng đặc thù như người cao tuổi và người khuyết tật.
3.2. Quy định của Hoa Kỳ về phổ biến, giáo dục pháp luật dựa trên dữ liệu vi phạm công khai
Tại Hoa Kỳ, cơ chế phổ biến, giáo dục pháp luật và truyền thông rủi ro tiêu dùng được xây dựng trên khung pháp lý liên bang kết hợp với thực tiễn triển khai linh hoạt tại các tiểu bang. Ở cấp độ liên bang, Mục 1006(a)(1)(C) Đạo luật Tập đoàn Dịch vụ Pháp lý năm 1974 giao Tập đoàn Dịch vụ Pháp lý (LSC) thực hiện hoạt động giáo dục pháp luật cộng đồng (Public Legal Education) thông qua việc cung cấp thông tin và tài trợ các chương trình hỗ trợ pháp lý cho người thu nhập thấp và đối tượng yếu thế[12].
Trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng, Văn phòng Tổng Chưởng lý bang Florida vận hành cổng thông tin trực tuyến cảnh báo rủi ro pháp lý, công khai danh sách doanh nghiệp vi phạm trong lĩnh vực hợp đồng kỳ nghỉ (timeshare) và tích hợp kênh tiếp nhận phản ánh trực tuyến[13]. Cách tiếp cận này gắn hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật với dữ liệu vi phạm thực tế và được cập nhật thường xuyên. Bên cạnh đó, Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC) khuyến nghị nội dung truyền thông dành cho người cao tuổi cần ngắn gọn, dễ hiểu, định hướng hành động cụ thể và được truyền tải qua các nền tảng số quen thuộc để nâng cao hiệu quả phòng ngừa rủi ro[14].
4. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số
Trên thực tế, chuyển đổi số trong phổ biến, giáo dục pháp luật đã đạt những kết quả bước đầu thông qua Cổng Pháp luật quốc gia và các nền tảng thông tin của bộ, ngành, địa phương. Tuy nhiên, hoạt động này mới dừng ở số hóa nội dung, chưa chuyển sang thiết kế nội dung phù hợp với từng nhóm đối tượng.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số cần được thiết kế theo hướng chuẩn hóa nội dung, sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, gắn với trách nhiệm cung cấp thông tin của chủ thể kinh doanh, xây dựng cơ chế cảnh báo dựa trên dữ liệu vi phạm được công khai, cập nhật và có cơ quan đầu mối tích hợp, phân phối thông tin. Việc nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc các kinh nghiệm này cần phù hợp với điều kiện của Việt Nam, nhất là trong bối cảnh già hóa dân số, năng lực số của người cao tuổi còn hạn chế và mạng lưới tổ chức chính trị - xã hội ở cơ sở giữ vai trò quan trọng. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật như sau:
Thứ nhất, bổ sung trách nhiệm phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng người cao tuổi, đặc biệt, trên môi trường số.
Điều 18 dự thảo Luật hoặc văn bản quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành Luật (sau khi dự thảo Luật được Quốc hội thông qua) (văn bản hướng dẫn thi hành Luật) cần bổ sung quy định cụ thể về trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc chủ động phân phối nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật đến nhóm đối tượng đặc thù là người cao tuổi. Bởi lẽ, tuy người cao tuổi đã được bổ sung vào Điều 16 dự thảo luật nhưng việc hướng dẫn chi tiết về nghĩa vụ phân phối nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số sẽ tạo cơ sở pháp lý để phân công trách nhiệm, bố trí nguồn lực và đánh giá hiệu quả thực hiện, qua đó, nâng cao khả năng tiếp cận thông tin pháp luật của người cao tuổi trong thực tiễn.
Thứ hai, bổ sung cơ chế cảnh báo rủi ro pháp lý.
Điều 24 dự thảo Luật hoặc văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần bổ sung quy định về cơ chế cảnh báo rủi ro pháp lý đối với các mô hình kinh doanh mới, trên cơ sở phân định rõ trách nhiệm của các cơ quan có thẩm quyền. Theo đó: (i) quy định Bộ Tư pháp là đầu mối tiếp nhận, tích hợp và đăng tải tập trung các cảnh báo trên Cổng Pháp luật quốc gia, bảo đảm cập nhật thường xuyên; (ii) quy định các bộ, ngành, địa phương có trách nhiệm phát hiện, xác định và công bố cảnh báo rủi ro pháp lý phát sinh từ mô hình kinh doanh mới thuộc lĩnh vực, địa bàn mình quản lý, đồng thời, chuyển thông tin cảnh báo đến Bộ Tư pháp trong thời hạn 05 ngày kể từ ngày phát hiện. Cách quy định này vừa bảo đảm nguyên tắc ngành nào quản lý lĩnh vực nào thì cảnh báo rủi ro lĩnh vực đó, vừa xác lập đầu mối thống nhất trong công bố thông tin mà không làm phát sinh thêm tổ chức hoặc bộ máy hành chính. Thứ ba, cụ thể hóa yêu cầu thiết kế nội dung cho người cao tuổi.
Điều 17 dự thảo Luật cần bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần quy định cụ thể về nội dung thiết kế để phổ biến, giáo dục pháp luật đối với người cao tuổi. Theo đó, giữ nguyên quy định mang tính nguyên tắc tại khoản 1 và bổ sung vào khoản 3 nội dung giao Chính phủ quy định chi tiết yêu cầu về ngôn ngữ phổ thông, hình ảnh minh họa, tình huống thực tế và kênh phân phối nội dung phù hợp với thói quen tiếp nhận của người cao tuổi. Bên cạnh đó, cần yêu cầu các chủ thể kinh doanh phối hợp với các cơ quan nhà nước trong việc xây dựng các nội dung phổ biến, giáo dục pháp luật liên quan đến các mô hình kinh doanh mới. Cách quy định này vừa bảo đảm tính linh hoạt trong quá trình triển khai, vừa tạo cơ sở để kịp thời điều chỉnh khi công nghệ và phương thức tiếp cận thông tin trên môi trường số thay đổi.
Thứ tư, bổ sung danh mục chi cho hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật dành cho đối tượng đặc thù là người cao tuổi.
Khoản 3 Điều 36 dự thảo Luật cần bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần quy định danh mục chi cụ thể phục vụ hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số. Theo đó, ngoài các khoản chi hiện hành, cần quy định kinh phí cho sản xuất nội dung số, mua dịch vụ hạ tầng công nghệ và phân phối nội dung trên các nền tảng số. Việc bổ sung các khoản chi này sẽ tạo cơ sở pháp lý để cơ quan nhà nước triển khai các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số, đồng thời, bảo đảm tính khả thi của các quy định về phổ biến, giáo dục pháp luật cho đối tượng đặc thù, điển hình như người cao tuổi.
Thứ năm, bổ sung tiêu chí đánh giá theo kết quả phổ biến, giáo dục pháp luật.
Điều 37 dự thảo Luật cần được hoàn thiện theo hướng bổ sung hoặc văn bản hướng dẫn thi hành Luật cần quy định các tiêu chí đánh giá hiệu quả phổ biến, giáo dục pháp luật dựa trên kết quả đầu ra. Theo đó, cần bổ sung tiêu chí về mức độ nhận biết rủi ro pháp lý của nhóm đối tượng mục tiêu và mức độ giảm thiểu thiệt hại, tranh chấp trong lĩnh vực đã được cảnh báo. Cách quy định này sẽ chuyển trọng tâm đánh giá từ mức độ tiếp cận thông tin sang hiệu quả thay đổi nhận thức và hành vi của người dân, phù hợp với mục tiêu của hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số.
Để bảo đảm các kiến nghị trên được triển khai hiệu quả, cần thực hiện đồng bộ một số giải pháp sau:
Một là, Bộ Tư pháp chủ trì xây dựng Chương trình phổ biến, giáo dục pháp luật chuyên đề về rủi ro pháp lý từ các mô hình kinh doanh mới giai đoạn 2026 - 2030, ưu tiên nhóm người cao tuổi, với mục tiêu định lượng về tỷ lệ nhận biết rủi ro và cơ chế khảo sát hằng năm.
Hai là, xây dựng cơ sở dữ liệu tra cứu doanh nghiệp trên Cổng Pháp luật quốc gia, tích hợp thông tin về đăng ký kinh doanh, lịch sử xử lý vi phạm và các cảnh báo từ cơ quan có thẩm quyền. Đây là cơ sở dữ liệu phục vụ cơ chế cảnh báo rủi ro pháp lý trên cơ sở tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm từ mô hình của bang Florida.
Ba là, phát huy mạng lưới phổ biến, giáo dục pháp luật tại cộng đồng thông qua việc Bộ Tư pháp phối hợp với Hội Người cao tuổi Việt Nam đưa nội dung cảnh báo vào sinh hoạt của các câu lạc bộ người cao tuổi, cung cấp tài liệu bằng ngôn ngữ dễ hiểu và bồi dưỡng tuyên truyền viên pháp luật theo Điều 34 dự thảo Luật. Đồng thời, cần xây dựng các nội dung ngắn, dễ chia sẻ trên nền tảng số và các nhóm tin nhắn gia đình nhằm mở rộng khả năng tiếp cận đối với người cao tuổi không thường xuyên sử dụng internet.
Kết luận
Nghiên cứu cho thấy, hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật trên môi trường số tại Việt Nam còn bộc lộ những khoảng trống về cơ chế phân phối thông tin, cảnh báo rủi ro pháp lý, thiết kế nội dung cho nhóm đối tượng đặc thù và đánh giá hiệu quả theo kết quả đầu ra. Trên cơ sở phân tích thực tiễn từ vụ việc hợp đồng kỳ nghỉ và tham khảo kinh nghiệm của EU, Hoa Kỳ, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng tăng cường cơ chế cảnh báo rủi ro pháp lý, chủ động phân phối nội dung trên môi trường số, bảo đảm khả năng tiếp cận của người cao tuổi và hoàn thiện các điều kiện về nguồn lực cũng như cơ chế đánh giá hiệu quả. Có thể khẳng định, phổ biến, giáo dục pháp luật không chỉ cung cấp thông tin pháp lý cho người dân, mà còn phải bảo đảm thông tin đó đến được đúng người, đúng lúc và đủ dễ hiểu để người dân tự bảo vệ mình trước khi xảy ra thiệt hại, đáp ứng yêu cầu của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và phù hợp với quá trình chuyển đổi số quốc gia.
ThS. Nguyễn Ngọc Anh Tiên & ThS. Nguyễn Lê Phương Anh
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
(Ảnh: Internet)
* Dự thảo Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) trình Quốc hội kèm theo Tờ trình số 431/TTr-CP ngày 24/7/2026.
[1]. Đậu Dung (2026), VTV bóc trần Sở hữu kỳ nghỉ: Mẹ chị mất rồi em ạ, vì tất cả những lời hứa hẹn của các em, https://tuoitre.vn/vtv-boc-tran-so-huu-ky-nghi-me-chi-mat-roi-em-a-vi-tat-ca-nhung-loi-hua-hen-cua-cac-em-20260609114217522.htm, truy cập ngày 20/7/2026.
[2]. Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
[3]. Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 Hội nghị lần thứ sáu Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
[4]. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia.
[5]. Quyết định số 407/QĐ-TTg ngày 30/3/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Tổ chức truyền thông chính sách có tác động lớn đến xã hội trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật giai đoạn 2022 - 2027.
[6]. Quyết định số 977/QĐ-TTg ngày 11/8/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án Tăng cường năng lực tiếp cận pháp luật của người dân.
[7]. Từ Điều 25 đến Điều 29 Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012; Nghị định số 28/2013/NĐ-CP ngày 04/4/2013 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật; Điều 24 dự thảo Luật.
[8]. Thành Nam (2026), Bộ Công an khởi tố 525 bị can, làm rõ 2.600 tỷ đồng trong các vụ lừa đảo hợp đồng kỳ nghỉ, https://thuonghieucongluan.com.vn/bo-cong-an-khoi-to-525-bi-can-lam-ro-2-600-ty-dong-trong-cac-vu-lua-dao-hop-dong-ky-nghi-a325246.html, truy cập ngày 20/7/2026.
[9]. Xuân Trường (2026), Sở hữu kỳ nghỉ: Vì sao nhiều người mất tiền nhưng khó đòi lại?, https://baophapluat.vn/so-huu-ky-nghi-vi-sao-nhieu-nguoi-mat-tien-nhung-kho-doi-lai.html, truy cập ngày 20/7/2026.
[10]. European Commission, Timeshare Directive 2008/122/EC - Summary, https://commission.europa.eu/law/law-topic/consumer-protection-law/travel-and-timeshare-law/timeshare-directive_en, truy cập ngày 20/7/2026.
[11]. Nghị viện và Hội đồng châu Âu, Directive (EU) 2016/2102 of 26 October 2016 on the accessibility of the websites and mobile applications of public sector bodies, Article 4, Official Journal L 327, 02/12/2016, p.1-15, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2016/2102/oj, truy cập ngày 20/7/2026.
[12]. Quốc hội Hoa Kỳ (1974), Legal Services Corporation Act of 1974, 42 U.S.C. § 2996e(a)(1)(C), https://www.lsc.gov/about-lsc/laws-regulations-and-guidance/lsc-act, truy cập ngày 20/7/2026.
[13]. Nghị viện Bang Florida (2025), The 2025 Florida Statutes - Chapter 721: Vacation and Timeshare Plans, https://www.leg.state.fl.us/Statutes/index.cfm?App_mode=Display_Statute&URL=0700-0799/0721/0721.html, truy cập ngày 20/7/2026.
[14]. Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC), A Review of Scam Prevention Messaging Research: Takeaways and Recommendations, https://consumer.ftc.gov/system/files/consumer_ftc_gov/pdf/A Review of Scam Prevention Messaging Research.pdf, truy cập ngày 20/7/2026.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Đậu Dung (2026), VTV bóc trần Sở hữu kỳ nghỉ: Mẹ chị mất rồi em ạ, vì tất cả những lời hứa hẹn của các em, https://tuoitre.vn/vtv-boc-tran-so-huu-ky-nghi-me-chi-mat-roi-em-a-vi-tat-ca-nhung-loi-hua-hen-cua-cac-em-20260609114217522.htm, truy cập ngày 20/7/2026.
2. European Commission, Timeshare Directive 2008/122/EC - Summary, https://commission.europa.eu/law/law-topic/consumer-protection-law/travel-and-timeshare-law/timeshare-directive_en, truy cập ngày 20/7/2026.
3. Nghị viện Bang Florida (2025), The 2025 Florida Statutes - Chapter 721: Vacation and Timeshare Plans, https://www.leg.state.fl.us/Statutes/index.cfm?App_mode=Display_Statute&URL=0700-0799/0721/0721.html, truy cập ngày 20/7/2026.
4. Nghị viện và Hội đồng châu Âu, Directive (EU) 2016/2102 of 26 October 2016 on the accessibility of the websites and mobile applications of public sector bodies, https://eur-lex.europa.eu/eli/dir/2016/2102/oj, truy cập ngày 20/7/2026.
5. Quốc hội Hoa Kỳ (1974), Legal Services Corporation Act of 1974, https:// www.lsc.gov/about-lsc/laws-regulations-and-guidance/lsc-act, truy cập ngày 20/7/2026.
6. Thành Nam (2026), Bộ Công an khởi tố 525 bị can, làm rõ 2.600 tỷ đồng trong các vụ lừa đảo hợp đồng kỳ nghỉ, https://thuonghieucongluan.com.vn/bo-cong-an-khoi-to-525-bi-can-lam-ro-2-600-ty-dong-trong-cac-vu-lua-dao-hop-dong-ky-nghi-a325246.html, truy cập ngày 20/7/2026.
7. Ủy ban Thương mại Liên bang Hoa Kỳ (FTC), A Review of Scam Prevention Messaging Research: Takeaways and Recommendations, https://consumer.ftc.gov/system/files/consumer_ftc_gov/pdf/A%20Review%20of%20Scam%20Prevention%20Messaging%20Research.pdf, truy cập ngày 20/7/2026.
8. Xuân Trường (2026), Sở hữu kỳ nghỉ: Vì sao nhiều người mất tiền nhưng khó đòi lại?, https://baophapluat.vn/so-huu-ky-nghi-vi-sao-nhieu-nguoi-mat-tien-nhung-kho-doi-lai.html, truy cập ngày 20/7/2026.
(Nguồn: Ấn phẩm 200 trang “Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới”, xuất bản năm 2026)