Thứ bảy 25/07/2026 20:53
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Luật Chuyển đổi số năm 2025: Đòn bẩy pháp lý phát triển đất nước

Trong những năm gần đây, chủ trương về chuyển đổi số đã trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng của Đảng và Nhà nước. Với tinh thần chủ động, tích cực tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là yêu cầu khách quan (Nghị quyết số 52-NQ/TW ngày 27/9/2019 của Bộ Chính trị) tới Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia đã xác định “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới”.

Ngày 11/12/2025, Quốc hội thông qua Luật Chuyển đổi số năm 2025, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong sự phát triển của khung pháp luật về chuyển đổi số của Việt Nam. Sự ra đời của Luật Chuyển đổi số xuất phát từ kết quả tất yếu của sự phát triển khách quan, sự bùng nổ của khoa học công nghệ trên thế giới nói chung, Việt Nam nói riêng. Việc ban hành Luật Chuyển đổi số năm 2025 thay thế Luật Công nghệ thông tin năm 2006 là thật sự cần thiết, tạo nền tảng pháp lý cơ bản, quan trọng, thúc đẩy sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới “kỷ nguyên số”.

Luật Chuyển đổi số năm 2025: Đòn bẩy pháp lý phát triển đất nước
Ảnh minh họa

1. Sự cần thiết ban hành Luật chuyển đổi số năm 2025

Luật Chuyển đổi số năm 2025 được ban hành khi các quy định liên quan đến chuyển đổi số trong nhiều văn bản khác nhau như Luật Giao dịch điện tử năm 2023, Luật An ninh mạng năm 2025, Luật Viễn thông năm 2023, Luật bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 cùng nhiều nghị định, quyết định của Chính phủ. Mặc dù các văn bản này đã góp phần hình thành nền tảng pháp lý cho quá trình ứng dụng công nghệ số, song mỗi văn bản luật chỉ điều chỉnh một lĩnh vực chuyên ngành riêng biệt mà chưa tiếp cận chuyển đổi số như một quá trình chuyển đổi tổng thể của quốc gia. Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định “việc thực hiện giao dịch bằng phương tiện điện tử“; Luật An ninh mạng năm 2025 quy định ”về an ninh mạng, bảo vệ an ninh mạng; quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan“; Luật Viễn thông năm 2023 quy định ”về hoạt động viễn thông; quyền và nghĩa vụ của tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động viễn thông; quản lý nhà nước về viễn thông“; Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 quy định ”về dữ liệu cá nhân, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quyền, nghĩa vụ, trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan".

Thực trạng đó dẫn đến việc hạn chế như phạm vi điều chỉnh chưa thống nhất; chưa xác định rõ quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các chủ thể tham gia chuyển đổi số; thiếu cơ chế điều phối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước và khu vực tư nhân; đồng thời chưa có cơ chế quản lý thống nhất đối với tài sản số, nền tảng số, dịch vụ số và các mô hình kinh doanh số mới. Từ đó, làm giảm hiệu quả tổ chức thực hiện, gây khó khăn cho hoạt động đầu tư, đổi mới sáng tạo cũng như bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong môi trường số. Sự ra đời của Luật Chuyển đổi số năm 2025 là cần thiết nhằm pháp điển hóa các chính sách rời rạc thành một hành lang pháp lý thống nhất, toàn vẹn, đáp ứng sự phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới khi khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu.

2. Điểm nổi bật của Luật chuyển đổi số năm 2025

Luật Chuyển đổi số năm 2025 được kết cấu gồm 08 chương với 48 điều, thể hiện rõ ràng, nổi bật các quy định, chính sách của Nhà nước về vấn đề chuyển đổi số. Cụ thể:

Điều chỉnh toàn diện về chuyển đổi số quốc gia

Lần đầu tiên Việt Nam ban hành một đạo luật điều chỉnh toàn diện các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuyển đổi số. Luật Chuyển đổi số năm 2025 quy định về "chuyển đổi số, bao gồm nguyên tắc, chính sách về chuyển đổi số; điều phối quốc gia về chuyển đổi số; biện pháp bảo đảm chuyển đổi số; Chính phủ số; kinh tế số, xã hội số; trách nhiệm của cơ quan, tổ chức, cá nhân trong chuyển đổi số". Lần đầu tiên các khái niệm “chuyển đổi số”, “Chính phủ số” “kinh tế số” “xã hội số” được ghi nhận chính thức, thống nhất, tạo nền tảng pháp lý vững chắc trong toàn bộ quy trình phát triển của chuyển đổi số quốc gia (Điều 3 Luật Chuyển đổi số 2025).

Theo đó, “chuyển đổi số là quá trình chuyển đổi phương thức hoạt động, quản trị và cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số, dữ liệu số, hệ thống số, nền tảng số, quy trình số nhằm tạo ra giá trị mới, hiệu quả và minh bạch”. “Chính phủ số là mô hình để tổ chức và vận hành các hoạt động của cơ quan nhà nước trên môi trường số, dựa trên dữ liệu số, hạ tầng số, hạ tầng số công cộng, hệ thống số và nền tảng số để ra quyết định kịp thời, điều hành hiệu quả, bảo đảm minh bạch và kết nối, liên thông với tổ chức, doanh nghiệp và người dân”. “Kinh tế số là hoạt động kinh tế dựa trên dữ liệu số, hạ tầng số, hạ tầng số công cộng, hệ thống số, nền tảng số và mô hình vận hành số”. “Xã hội số là xã hội trong đó cá nhân, tổ chức chủ yếu hoạt động, tương tác thông qua dịch vụ số, hệ thống số, nền tảng số và môi trường số”.

Đây là bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp, chuyển từ cách tiếp cận quản lý từng lĩnh vực công nghệ chuyên ngành sang quản trị tổng thể hệ sinh thái số tạo ra sự kết nối giữa hoạt động quản trị nhà nước, hoạt động sản xuất - kinh doanh và đời sống xã hội trong môi trường số, bảo đảm quá trình chuyển đổi số được triển khai đồng bộ từ trung ương đến địa phương, giữa khu vực công và khu vực tư, tránh tình trạng phát triển cục bộ, thiếu liên thông. Quy định của Luật đặt ra yêu cầu thủ tục hành chính đủ điều kiện phải được thực hiện hoàn toàn trên môi trường số từ khâu tiếp nhận, xử lý đến trả kết quả. Chất lượng dịch vụ này sẽ được giám sát và đo lường theo thời gian thực để bảo đảm trải nghiệm tốt nhất cho người dùng. Các quy định cụ thể mở ra khung pháp lý cho việc triển khai thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ, mô hình kinh doanh số mới chưa có tiền lệ trong phạm vi giới hạn quy định cụ thể. Cơ chế này giúp Nhà nước đánh giá hiệu quả thực tế trước khi chính thức đầu tư hoặc mua sắm. Việc xác định rõ ba trụ cột “Chính phủ số” - “Kinh tế số” - “Xã hội số” thể hiện sự tiếp cận phù hợp, nhạy bén, tiếp cận với xu hướng quản trị số của nhiều quốc gia trên thế giới và đáp ứng yêu cầu phát triển nền kinh tế số trong chiến lược phát triển quốc gia.

Xây dựng cơ chế pháp lý tổng thể về dữ liệu và quản trị dữ liệu

Một trong những điểm đột phá của Luật Chuyển đổi số năm 2025 là xác định "dữ liệu là nguồn tài nguyên chiến lược" của quốc gia và thiết lập cơ chế quản trị dữ liệu theo hướng thống nhất. Một trong những nguyên tắc kiến trúc và thiết kế hệ thống số được quy định tại khoản 5 Điều 7 Luật Chuyển đổi số năm 2025 đã xác định "lấy dữ liệu làm trung tâm; bảo đảm dữ liệu được thu thập, quản lý, chia sẻ và khai báo một lần là yêu cầu mặc định; sử dụng hiệu quả để nâng cao chất lượng ra quyết định, chất lượng dịch vụ". Khác với các Luật khác chỉ tập trung vào bảo vệ hoặc khai thác dữ liệu trong từng lĩnh vực chuyên ngành, Luật Chuyển đổi số quy định toàn diện về việc tạo lập, thu thập, kết nối, chia sẻ, khai thác và sử dụng dữ liệu trong toàn bộ quá trình chuyển đổi số. Cụ thể, tại khoản 3 Điều 4 quy định rõ "xây dựng, phát triển, bảo vệ, quản trị, xử lý, sử dụng dữ liệu; điều phối, kết nối, chia sẻ, mở, giám sát, đánh giá, khai thác, kiểm toán, xếp hạng dữ liệu và các hoạt động khác theo quy định của pháp luật về dữ liệu". Đồng thời, Luật hình thành cơ chế liên thông dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức cung cấp dịch vụ số; thúc đẩy xây dựng hạ tầng dữ liệu quốc gia, thị trường dữ liệu và dịch vụ dữ liệu. Cách tiếp cận này góp phần chuyển đổi phương thức quản trị từ “quản lý hồ sơ” sang “quản trị bằng dữ liệu”, lấy dữ liệu làm trung tâm trong hoạch định chính sách, cung cấp dịch vụ công và phát triển kinh tế số đã được thể hiện rõ ràng tại Điều 9 (chính sách của Nhà nước về chuyển đổi số).

Hoàn thiện cơ sở pháp lý cho phát triển nền kinh tế số

Luật Chuyển đổi số năm 2025 không chỉ điều chỉnh hoạt động của cơ quan nhà nước mà còn xây dựng khuôn khổ pháp lý thúc đẩy doanh nghiệp và thị trường số phát triển. Điều 36 quy định: "Phát triển kinh tế số là nhiệm vụ trọng tâm, đột phá trong chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của đất nước nhằm thúc đẩy tăng trưởng nhanh, bền vững, bao trùm và hiệu quả dựa trên hệ thống số, nền tảng số, công nghệ số và dữ liệu số" và phải "lấy doanh nghiệp là trung tâm, thúc đẩy việc ứng dụng, phát triển công nghệ số". Quy định cụ thể tạo điều kiện pháp lý cho việc phát triển doanh nghiệp công nghệ số, nền tảng số, dịch vụ số, tài sản số, mô hình kinh doanh số và các hoạt động đổi mới sáng tạo dựa trên công nghệ số. Đặc biệt, "Nhà nước thực hiện các biện pháp hỗ trợ tài chính và các hình thức hỗ trợ khác cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, hợp tác xã, hộ kinh doanh chuyển đổi số, tham gia vào hoạt động phát triển kinh tế số, đóng góp cho mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững". Đồng thời, các quy định đều khuyến khích đầu tư vào hạ tầng số, phát triển công nghệ mới và tăng cường ứng dụng trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây và các công nghệ số tiên tiến. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với các luật trước đây vốn chủ yếu điều chỉnh khía cạnh quản lý nhà nước mà chưa hình thành cơ chế pháp lý tổng thể thúc đẩy phát triển kinh tế số. Một điểm tiến bộ của Luật Chuyển đổi số năm 2025 là chuyển từ tư duy “quản lý công nghệ” sang “phục vụ con người”. Theo đó, mọi hoạt động chuyển đổi số đều hướng đến nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, giảm chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp và nâng cao hiệu quả quản trị của Nhà nước. Với việc xác lập rõ quyền và trách nhiệm của người dân, doanh nghiệp trong môi trường số; thúc đẩy phổ cập kỹ năng số, phát triển công dân số, mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ số, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng số dùng chung, Luật Chuyển đổi số năm 2025 thể hiện sự phù hợp với nguyên tắc quản trị hiện đại, lấy người dân làm trung tâm, lấy doanh nghiệp làm động lực và lấy dữ liệu làm nền tảng cho phát triển.

Tăng cường cơ chế phối hợp liên ngành trong quản trị chuyển đổi số

Luật Chuyển đổi số năm 2025 đã xác định rõ trách nhiệm của Chính phủ, các bộ, ngành, địa phương và các chủ thể liên quan trong việc tổ chức thực hiện chuyển đổi số, “bảo đảm điều phối thống nhất giữa các Bộ, ngành, địa phương; hoàn thiện cơ chế, chính sách, tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật phục vụ chuyển đổi số; tránh phân tán nguồn lực, trùng lặp hệ thống số, nền tảng số và dữ liệu số” (khoản 8 Điều 9). Luật đã thiết lập cơ chế điều phối thống nhất giữa các cơ quan nhà nước; quy định nguyên tắc chia sẻ dữ liệu, phối hợp quản lý và giám sát việc triển khai các chương trình chuyển đổi số trên phạm vi toàn quốc. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả quản trị nhà nước, hạn chế tình trạng đầu tư trùng lặp, “cát cứ” dữ liệu và thiếu kết nối giữa các hệ thống thông tin. Trong khi các đạo luật chuyên ngành điều chỉnh từng lĩnh vực cụ thể thì Luật Chuyển đổi số năm 2025 xác lập các nguyên tắc chung, định hướng thống nhất và cơ chế phối hợp giữa các lĩnh vực, góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về chuyển đổi số theo hướng đồng bộ, thống nhất và tránh chồng chéo, trùng lặp. Đạo luật không chỉ quy định về công nghệ mà còn xây dựng cơ chế phát triển nguồn nhân lực số, văn hóa số, kỹ năng số, đổi mới sáng tạo và quản trị dữ liệu. Đây là xu hướng lập pháp phổ biến tại nhiều quốc gia trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành động lực phát triển kinh tế - xã hội.

3. Ý nghĩa của việc ban hành Luật Chuyển đổi số năm 2025

Một là, hoàn thiện thể chế pháp luật về chuyển đổi số quốc gia.

Ý nghĩa quan trọng nhất của Luật Chuyển đổi số năm 2025 là tạo lập khuôn khổ pháp lý thống nhất, toàn diện để điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong quá trình chuyển đổi số. Việc ban hành Luật đánh dấu bước chuyển từ mô hình điều chỉnh pháp luật theo từng lĩnh vực sang xây dựng một đạo luật nền tảng với vai trò điều phối toàn bộ hoạt động chuyển đổi số trên phạm vi quốc gia. Qua đó, Luật góp phần bảo đảm tính thống nhất, đồng bộ và minh bạch của hệ thống pháp luật, tạo cơ sở cho việc rà soát, sửa đổi và hoàn thiện các đạo luật chuyên ngành có liên quan.

Hai là, kiến tạo mô hình quản trị quốc gia hiện đại dựa trên dữ liệu và công nghệ số.

Sự đặc biệt của Luật Chuyển đổi số năm 2025 là tạo nền tảng pháp lý cho quá trình đổi mới phương thức quản trị quốc gia. Nếu mô hình quản lý truyền thống chủ yếu dựa trên hồ sơ giấy và quy trình hành chính thủ công thì Luật định hướng chuyển sang mô hình quản trị số, trong đó dữ liệu trở thành nguồn lực cốt lõi cho việc hoạch định chính sách, tổ chức thực thi và cung cấp dịch vụ công. Việc thiết lập cơ chế kết nối, chia sẻ và khai thác dữ liệu giữa các cơ quan nhà nước góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý, giảm chi phí hành chính, tăng tính minh bạch và trách nhiệm giải trình của bộ máy nhà nước. Các nhà lập pháp đã có góc nhìn toàn diện, tiếp cận dữ liệu như một nguồn lực phát triển, có giá trị kinh tế, xã hội và quản trị. Việc xây dựng cơ chế pháp lý về tạo lập, kết nối, chia sẻ, khai thác và sử dụng dữ liệu góp phần phát huy giá trị của dữ liệu trong quản lý nhà nước, phát triển doanh nghiệp và cung cấp dịch vụ công, đồng thời tạo nền tảng cho sự hình thành thị trường dữ liệu và các dịch vụ dữ liệu trong tương lai.

Ba là, thúc đẩy phát triển kinh tế số và xã hội số, cạnh tranh quốc gia.

Luật Chuyển đổi số năm 2025 có ý nghĩa đặc biệt trong việc tạo lập môi trường pháp lý ổn định cho phát triển kinh tế số. Thông qua việc quy định các nguyên tắc về hạ tầng số, dữ liệu số, nền tảng số, dịch vụ số và các hoạt động đổi mới sáng tạo, Luật góp phần khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ mới, phát triển các mô hình kinh doanh số và nâng cao năng suất lao động. Đối với người dân, Luật tạo điều kiện mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến, nâng cao chất lượng phục vụ và thúc đẩy hình thành công dân số, không để ai bị bỏ lại phía sau, đặc biệt quan tâm tới những đối tượng công dân là người yếu thế, công dân ở những khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội đặc biệt khó khăn, giúp họ thu hẹp dần khoảng cách số: "hỗ trợ phát triển hạ tầng chuyển đổi số, thu hẹp khoảng cách số; hỗ trợ tiếp cận, khai thác, sử dụng hiệu quả hạ tầng chuyển đổi số, thiết bị công nghệ số, năng lực số; nâng cao năng lực tiếp cận thông tin, tri thức chuyển đổi số cho người khuyết tật, người cao tuổi, trẻ em, người dân sinh sống ở khu vực biên giới, hải đảo, vùng đồng bào dân tộc thiểu số, miền núi, vùng có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn, đặc biệt khó khăn, các nhóm dễ bị tổn thương khác trong xã hội theo quy định của pháp luật" (khoản 11 Điều 9). Đối với doanh nghiệp, Luật góp phần tạo lập môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng và thuận lợi cho hoạt động đầu tư, kinh doanh và đổi mới sáng tạo. Đồng thời, các quy định trong Luật Chuyển đổi số năm 2025 góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý trong hoạt động đầu tư, tăng tính dự báo của môi trường kinh doanh và nâng cao khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trong nền kinh tế số toàn cầu.

Luật Chuyển đổi số năm 2025 không chỉ giải quyết các yêu cầu trước mắt mà còn đặt nền móng cho sự phát triển bền vững của quốc gia trong tương lai. Bằng việc định hướng phát triển đồng bộ hạ tầng số, nguồn nhân lực số, dữ liệu số, đổi mới sáng tạo và văn hóa số, Luật góp phần hình thành hệ sinh thái số toàn diện, tạo động lực mới cho tăng trưởng kinh tế, cải cách hành chính và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, doanh nghiệp và của toàn xã hội.

Kết luận

Luật Chuyển đổi số năm 2025 thay thế Luật Công nghệ thông tin năm 2006 là cần thiết, trở thành cơ sở pháp lý góp phần đưa đất nước phát triển trong sự hòa nhập với quốc tế, bảo đảm thực hiện các cam kết quốc tế về thương mại điện tử, kinh tế số, quản trị dữ liệu và hợp tác quốc tế công nghệ; nâng cao uy tín, thu hút đầu tư và tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia trong quá trình hội nhập, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia trong kỷ nguyên số với phương châm “Nhà nước đẩy mạnh hợp tác song phương, đa phương với các quốc gia, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp toàn cầu trong lĩnh vực chuyển đổi số theo nguyên tắc tôn trọng độc lập, chủ quyền và bảo vệ chủ quyền quốc gia trên không gian mạng”.

Nông Thị Lệ, Trường Đại học Kinh tế - Công nghệ Thái Nguyên

Tin bài có thể bạn quan tâm

Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm thêm giờ

Miễn thuế thu nhập cá nhân đối với tiền lương làm thêm giờ

Việc Chính phủ ban hành Nghị định số 253/2026/NĐ-CP quy định miễn thuế thu nhập cá nhân đối với khoản thu nhập từ tiền lương làm thêm giờ đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong chính sách thuế theo hướng hỗ trợ người lao động (NLĐ) và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đây không chỉ là giải pháp nhằm tăng thu nhập thực nhận mà còn thể hiện sự kết nối giữa pháp luật thuế với pháp luật lao động. Tuy nhiên, quá trình triển khai cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến quản lý thuế, bảo hiểm xã hội và quan hệ lao động, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để bảo đảm tính minh bạch và hiệu quả của chính sách.
80 năm Thi hành án dân sự: Dấu ấn công tác thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng, kinh tế

80 năm Thi hành án dân sự: Dấu ấn công tác thu hồi tài sản trong các vụ án tham nhũng, kinh tế

Công tác thu hồi tài sản bị thất thoát, chiếm đoạt trong các vụ án về tham nhũng, kinh tế là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác phòng, chống tham nhũng, tiêu cực, góp phần bảo đảm hiệu lực của các bản án, quyết định của Tòa án, khắc phục thiệt hại cho Nhà nước, tổ chức và cá nhân, đồng thời, củng cố niềm tin của Nhân dân vào tính nghiêm minh của pháp luật. Trong quá trình đó, Hệ thống Thi hành án dân sự giữ vai trò đặc biệt quan trọng, là khâu trực tiếp tổ chức thi hành các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật, đưa các phán quyết của Tòa án vào thực tiễn.
Chuyển đổi số trong Hệ thống Thi hành án dân sự: Bước ngoặt sau 80 năm xây dựng và phát triển

Chuyển đổi số trong Hệ thống Thi hành án dân sự: Bước ngoặt sau 80 năm xây dựng và phát triển

Năm 2026 đánh dấu chặng đường 80 năm xây dựng và trưởng thành của Hệ thống Thi hành án dân sự Việt Nam. Đây không chỉ là dấu mốc có ý nghĩa lịch sử mà còn là thời điểm để nhìn nhận những yêu cầu mới đặt ra đối với Hệ thống trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia, xây dựng Chính phủ số, xã hội số và nền kinh tế số. Đây là bước chuyển có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, tạo nền tảng để Hệ thống Thi hành án dân sự thích ứng với yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới.
Công tác đánh giá cán bộ, công chức và thi đua, khen thưởng trong Hệ thống Thi hành án dân sự - Động lực phát triển qua 80 năm xây dựng và phát triển

Công tác đánh giá cán bộ, công chức và thi đua, khen thưởng trong Hệ thống Thi hành án dân sự - Động lực phát triển qua 80 năm xây dựng và phát triển

Trong cấu trúc của hệ thống tư pháp và hành chính công quyền, thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối cùng, có vai trò quyết định bảo đảm tính thực thi và nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền con người, quyền công dân và lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân. Trải qua 80 năm xây dựng và phát triển (19/7/1946 - 19/7/2026), Hệ thống THADS Việt Nam từng bước lớn mạnh về cả tổ chức bộ máy và chất lượng đội ngũ công chức.
Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo: Giữ vững kỷ cương, liêm chính trong Hệ thống Thi hành án dân sự

Nâng cao hiệu quả công tác kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo: Giữ vững kỷ cương, liêm chính trong Hệ thống Thi hành án dân sự

Trải qua 80 năm xây dựng và phát triển, Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) từng bước khẳng định vai trò là khâu cuối cùng bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, góp phần bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức, cá nhân và giữ vững trật tự, kỷ cương xã hội. Cùng với quá trình đổi mới tổ chức và hoạt động của Hệ thống THADS, công tác kiểm tra, giải quyết khiếu nại, tố cáo được xác định là công cụ quản lý quan trọng nhằm bảo đảm sự tuân thủ pháp luật, nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của các cơ quan THADS.
Hoàn thiện thể chế đáp ứng yêu cầu đổi mới mô hình hoạt động thi hành án dân sự trong kỷ nguyên mới

Hoàn thiện thể chế đáp ứng yêu cầu đổi mới mô hình hoạt động thi hành án dân sự trong kỷ nguyên mới

Sau quá trình thực hiện chủ trương sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy, dưới sự lãnh đạo, chỉ đạo sát sao của Ban Thường vụ Đảng ủy Bộ Tư pháp, Lãnh đạo Bộ Tư pháp, Lãnh đạo Cục Quản lý Thi hành án dân sự, cùng sự chủ động, quyết tâm, toàn Hệ thống Thi hành án dân sự đã tập trung mọi nguồn lực để hoàn thành các chỉ tiêu, nhiệm vụ chính trị trọng tâm. Đặc biệt, công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế tiếp tục có nhiều đổi mới, tạo nền tảng nâng cao hiệu lực, hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Xây dựng, hoàn thiện tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực Hệ thống Thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Xây dựng, hoàn thiện tổ chức bộ máy và phát triển nguồn nhân lực Hệ thống Thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới

Năm 2026 đánh dấu mốc son đặc biệt trong lịch sử hình thành và phát triển của Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) - 80 năm Ngày truyền thống THADS (19/7/1946 - 19/7/2026), ghi nhận những đóng góp quan trọng của Hệ thống THADS trong bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, góp phần giữ vững trật tự, kỷ cương pháp luật và củng cố niềm tin của Nhân dân vào công lý. Trong suốt quá trình phát triển đó, tổ chức bộ máy và đội ngũ cán bộ, công chức đóng vai trò xương sống, mang tính quyết định đối với hiệu quả công tác THADS. Một bộ máy được tổ chức hợp lý, vận hành thông suốt cùng đội ngũ công chức có trình độ chuyên môn, năng lực thực thi và trách nhiệm nghề nghiệp cao không chỉ bảo đảm việc tổ chức thi hành bản án, quyết định của Tòa án đúng pháp luật, mà còn nâng cao chất lượng quản trị, tăng cường trách nhiệm giải trình và khả năng đáp ứng yêu cầu thực tiễn.
Vai trò và đóng góp của đoàn thanh niên trong Hệ thống Thi hành án dân sự qua 80 năm xây dựng và phát triển

Vai trò và đóng góp của đoàn thanh niên trong Hệ thống Thi hành án dân sự qua 80 năm xây dựng và phát triển

Hệ thống Thi hành án dân sự (THADS) bước vào cột mốc lịch sử đặc biệt ý nghĩa: Kỷ niệm 80 năm Ngày Truyền thống (19/7/1946 - 19/7/2026). Trải qua 80 năm, cùng những thăng trầm và vinh quang của đất nước, Hệ thống THADS không ngừng lớn mạnh, khẳng định vai trò trọng yếu trong bảo vệ tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, người dân và doanh nghiệp. Trong chặng đường vẻ vang đó, những thành tựu của Hệ thống THADS không chỉ được kiến tạo bởi bộ máy quản lý, chuyên môn, mà còn mang dấu ấn đậm nét, sự cống hiến to lớn và tinh thần dấn thân của tuổi trẻ, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh.
Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thi hành án dân sự - Dấu ấn hội nhập trong hành trình 80 năm phát triển

Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực thi hành án dân sự - Dấu ấn hội nhập trong hành trình 80 năm phát triển

Trải qua 80 năm xây dựng và phát triển dưới sự lãnh đạo của Đảng và Nhà nước, lĩnh vực thi hành án dân sự (THADS) đã khẳng định vai trò là mắt xích trọng yếu trong hệ thống tư pháp, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật. Trong xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, công tác THADS không còn giới hạn trong phạm vi biên giới quốc gia. Hội nhập và hợp tác quốc tế thúc đẩy quan hệhợp tác giữa Việt Nam, các cơ quan tư pháp Việt Nam với các cơ quan pháp luật và tư pháp các quốc gia và các tổ chức quốc tế trong lĩnh vực pháp luật và tư pháp, góp phần tăng cường hiểu biết, trao đổi kiến thức, kinh nghiệm và giải quyết các vụ việc cụ thể, cũng như kinh nghiệm giải quyết những vấn đề khó khăn, vướng mắc và hoàn thiện thể chế chính sách, pháp luật. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực THADS đã trở thành yêu cầu khách quan, một bộ phận cấu thành quan trọng trong chiến lược cải cách tư pháp, góp phần bảo đảm pháp luật THADS Việt Nam tiệm cận với chuẩn mực thế giới và nâng cao uy tín của nền tư pháp Việt Nam trên trường quốc tế.
Công tác xây dựng Đảng trong Hệ thống Thi hành án dân sự: Tăng cường sự lãnh đạo của đảng đối với công tác thi hành án dân sự, thi hành án hành chính

Công tác xây dựng Đảng trong Hệ thống Thi hành án dân sự: Tăng cường sự lãnh đạo của đảng đối với công tác thi hành án dân sự, thi hành án hành chính

Thi hành án dân sự (THADS) và thi hành án hành chính (THAHC) là mắt xích trọng yếu, bảo đảm cho quyền lực tư pháp được hiện thực hóa trong đời sống kinh tế - xã hội, giữ vững sự tôn nghiêm của pháp luật và củng cố niềm tin của Nhân dân vào chế độ. Trong bối cảnh toàn Đảng, toàn dân đẩy mạnh xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam theo tinh thần Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV, Nghị quyết số 27-NQ/TW[1], Nghị quyết số 66-NQ/TW[2] đặt ra yêu cầu định vị lại tầm vóc và phương thức lãnh đạo của Đảng đối với công tác THADS, THAHC. Tăng cường sự lãnh đạo của Đảng là yêu cầu tất yếu nhằm bảo đảm Hệ thống THADS, THAHC luôn đi đúng định hướng chính trị, vận hành liêm chính, tinh, gọn, hiệu lực, hiệu quả, đóng góp trực tiếp vào công cuộc phòng, chống tham nhũng, tiêu cực và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng.
Công tác đào tạo, bồi dưỡng các chức danh thi hành án dân sự - Kết quả và định hướng xây dựng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Công tác đào tạo, bồi dưỡng các chức danh thi hành án dân sự - Kết quả và định hướng xây dựng, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Yêu cầu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật nói chung và đội ngũ công chức thi hành án dân sự (THADS) nói riêng đang trở thành nhiệm vụ có ý nghĩa chiến lược trong quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Trong bối cảnh hoạt động THADS ngày càng chịu áp lực lớn về số lượng việc, giá trị tài sản phải thi hành và tính chất phức tạp của các vụ việc, đồng thời, quá trình chuyển đổi số, cải cách thủ tục hành chính, tinh, gọn tổ chức bộ máy đặt ra những đòi hỏi mới đối với năng lực chuyên môn, kỹ năng nghề nghiệp, bản lĩnh chính trị và khả năng thích ứng của đội ngũ công chức THADS.
80 năm đồng hành cùng sự phát triển của ngành Thi hành án dân sự: Dấu ấn của nghiên cứu khoa học và những định hướng cho giai đoạn mới

80 năm đồng hành cùng sự phát triển của ngành Thi hành án dân sự: Dấu ấn của nghiên cứu khoa học và những định hướng cho giai đoạn mới

Trong chặng đường 80 năm xây dựng và phát triển Hệ thống Thi hành án dân sự (19/7/1946 - 19/7/2026), nghiên cứu khoa học là “bộ phận hữu cơ” của quá trình xây dựng thể chế, hoàn thiện tổ chức bộ máy và nâng cao hiệu lực, hiệu quả thực thi công vụ. Từ những nghiên cứu đầu tiên về mô hình quản lý thống nhất công tác thi hành án đến các công trình nghiên cứu chiến lược về Nhà nước pháp quyền, chuyển đổi số, bảo vệ quyền tài sản, thu hồi tài sản tham nhũng và hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự, hoàn thiện thể chế về quyền tài sản đều có dấu ấn của hoạt động nghiên cứu khoa học. Hoạt động nghiên cứu khoa học góp phần quan trọng hình thành nền tảng lý luận, cung cấp luận cứ khoa học cho hoạch định chính sách và tổ chức thực hiện nhiệm vụ của hệ thống. Nhân dịp kỷ niệm 80 năm Ngày Truyền thống Thi hành án dân sự, nghiên cứu phân tích những dấu ấn nổi bật của hoạt động nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực này và đánh giá những đóng góp đối với sự phát triển của hệ thống và đề xuất các định hướng nghiên cứu trong giai đoạn mới.
Phát huy vai trò của cả hệ thống chính trị - Nhân tố quyết định thành công của công tác thi hành án dân sự, thi hành án hành chính

Phát huy vai trò của cả hệ thống chính trị - Nhân tố quyết định thành công của công tác thi hành án dân sự, thi hành án hành chính

Thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối cùng của quá trình tố tụng, giữ vai trò hiện thực hóa các bản án, quyết định của Tòa án trên thực tế, qua đó, bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của Nhà nước, tổ chức và cá nhân. Hiệu quả công tác THADS, thi hành án hành chính (THAHC) không chỉ phản ánh chất lượng hoạt động tư pháp mà còn là thước đo hiệu lực, hiệu quả của Nhà nước pháp quyền.
Thi hành án hành chính - Dấu ấn phát triển và yêu cầu đột phá trong giai đoạn mới

Thi hành án hành chính - Dấu ấn phát triển và yêu cầu đột phá trong giai đoạn mới

Thời gian qua, với sự quan tâm của Lãnh đạo Đảng, sự chỉ đạo của Chính phủ, công tác thi hành án hành chính (THAHC) đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp, cải cách hành chính, chuyển đổi số và xây dựng bộ máy tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, công tác THAHC tiếp tục được xác định là nhiệm vụ chính trị quan trọng nhằm bảo đảm tính thượng tôn pháp luật trong hoạt động quản lý hành chính nhà nước. Vì vậy, việc nghiên cứu, đề xuất những giải pháp mang tính đột phát nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác THAHC là yêu cầu tất yếu trong giai đoạn mới hiện nay.
Hiện thực hóa tầm nhìn phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới

Hiện thực hóa tầm nhìn phát triển văn hóa trong kỷ nguyên mới

Ngày 19/6/2026, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 1111/QĐ-TTg (Quyết định số 1111/QĐ-TTg) về việc ban hành Kế hoạch tổ chức “Ngày Văn hóa Việt Nam” giai đoạn 2026 - 2030. Đây không chỉ là một văn bản hành chính thuần túy, mà là một lời hiệu triệu, một chiến lược toàn diện nhằm đưa các giá trị văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, tạo đà cho đất nước bước vào kỷ nguyên mới.

Theo dõi chúng tôi trên: