Thứ sáu 01/05/2026 14:26
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn - Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện

Bài viết tập trung phân tích, đánh giá sự cần thiết của việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, đồng thời chỉ ra một số vấn đề còn hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.

1. Sự cần thiết của việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn

Trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Trên thực tế, chúng ta thường nhắc đến ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, hiệu ứng nhà kính, băng tan… mà chưa thực sự quan tâm đến vấn đề ô nhiễm tiếng ồn, trong khi đây là vấn đề đang diễn ra hằng ngày trong cuộc sống. Sở dĩ, ô nhiễm tiếng ồn chưa nhận được nhiều sự chú ý là do cường độ tiếng ồn diễn ra thường xuyên đến mức khiến con người quen dần với sự hiện diện của chúng. Tuy nhiên, về lâu dài, ô nhiễm tiếng ồn có thể sẽ để lại những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng cho sức khỏe con người.

Khi cường độ tiếng ồn tăng thì mức độ ảnh hưởng của tiếng ồn đến sức khỏe con người cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Theo một công trình khảo sát đại trà trong nhiều năm tại Mỹ đã phát hiện có đến 11,4% trẻ em từ 06 - 19 tuổi bị dị tật ở tai, có khoảng 5,2 triệu trẻ em bị rối loạn thính giác có thể dẫn đến điếc do ô nhiễm tiếng ồn gây ra[1]. Chỉ riêng ở châu Âu, cứ 05 người sẽ có hơn 1,5 người tiếp xúc với tiếng ồn trên đường đến mức đủ để khiến sức khỏe của họ bị tổn hại; ô nhiễm tiếng ồn quá mức có thể dẫn đến các bệnh về chuyển hóa, huyết áp cao, tiểu đường và thậm chí là đau tim; khoảng 48.000 trường hợp mắc bệnh tim và 12.000 ca tử vong sớm ghi nhận mỗi năm là do tiếp xúc với mức độ tiếng ồn quá cao[2]. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong vòng 03 thập kỷ trở lại đây, vấn nạn ô nhiễm tiếng ồn đang trở nên bức xúc, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và chất lượng sống của con người[3]. Tiếng ồn gây ra phản ứng căng thẳng cho cơ thể người, thậm chí xảy ra ngay cả trong khi ngủ, từ đó dẫn đến các bệnh về tim mạch, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ, cao huyết áp, gây tử vong sớm[4].

Tại Việt Nam, theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn, đối với khu vực đặc biệt, mức tiếng ồn cho phép từ 06 giờ đến 21 giờ là 55dB, từ 21 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau là 45dB, còn đối với khu vực thông thường, chẳng hạn như khu chung cư, nhà ở trong hẻm, khách sạn, nhà nghỉ, cơ quan hành chính... thì từ 06 giờ đến 21 giờ là 70dB, từ 21 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau là 55dB, thế nhưng, trên thực tế, chúng ta phải sống chung với tiếng ồn quá định mức cho phép một cách thường xuyên[5]. Phổ biến là tiếng ồn từ công trình của các khu đô thị, tiếng ồn giao thông và tiếng hát karaoke ở các khu dân cư. Điển hình là tại Thành phố Hồ Chí Minh, theo kết quả quan trắc do Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp, tiếng ồn tại Thành phố Hồ Chí Minh thường xuyên vượt quá ngưỡng cho phép[6]. Đáng chú ý hơn, tại một báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP) đã xếp hạng Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố ồn đứng thứ 04 trên thế giới[7]. Còn ở phạm vi tổng thể quốc gia, theo Báo cáo năm 2022 của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc về các vấn đề khẩn cấp đáng lo ngại về môi trường đã chỉ ra rằng, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn hiện nay tại Việt Nam cũng như mức độ tác hại mà ô nhiễm tiếng ồn gây ra cho sức khỏe cộng đồng là rất đa dạng và đáng báo động.

Từ thực trạng nêu trên, có thể thấy rằng, tác hại mà ô nhiễm tiếng ồn gây ra cho sức khỏe con người là rất lớn, điều này có thể đe dọa đến tính mạng, vì vậy, việc ngăn ngừa ô nhiễm tiếng ồn là điều rất quan trọng, cấp thiết bởi khi tình trạng ô nhiễm tiếng ồn được ngăn ngừa hiệu quả sẽ không chỉ giúp duy trì chất lượng môi trường, bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân mà còn giúp bảo vệ kịp thời sức khỏe, tính mạng của người dân trong bối cảnh môi trường bị ô nhiễm tiếng ồn ngày càng trầm trọng như hiện nay.

2. Thực trạng pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn ở Việt Nam hiện nay

Hiện nay, để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, Việt Nam đã xây dựng, ban hành một số văn bản pháp luật chuyên ngành để điều chỉnh như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn (QCVN 26:2010/BTNMT) ban hành theo Thông tư số 39/2010/TT-BTNMT ngày 16/12/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường... Các văn bản này về cơ bản đã tạo được hành lang pháp lý cần thiết để hỗ trợ cho việc ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn vẫn còn khá hạn chế, chưa đầy đủ, toàn diện, tồn tại một số vướng mắc, bất cập, điều này đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Cụ thể:

Một là, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa đưa ra khái niệm như thế nào là ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Hiện nay, liên quan đến vấn đề kiểm soát tiếng ồn, Điều 89 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định: “Tổ chức, cá nhân gây tiếng ồn phải kiểm soát, xử lý bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường; tổ chức, cá nhân trong khu dân cư gây tiếng ồn phải thực hiện biện pháp giảm thiểu, không làm tác động xấu đến cộng đồng dân cư; tổ chức, cá nhân quản lý tuyến đường có mật độ phương tiện tham gia giao thông cao gây tiếng ồn phải có biện pháp giảm thiểu, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường”. Tuy nhiên, có thể thấy rằng, nội dung quy định này mới chỉ dừng lại ở mức khái quát chung, mang tính định hướng về xác định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân phải thực hiện khi phát sinh tiếng ồn mà chưa có sự quy định cụ thể về vấn đề ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Trong các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cũng chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Đây là một “lỗ hổng” pháp lý đang tồn tại trong hoạt động ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn tại Việt Nam hiện nay, bởi khi pháp luật chuyên ngành không có các quy định hướng dẫn cụ thể, rõ ràng sẽ gây ra rất nhiều khó khăn và không tạo được tính thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật vào việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế.

Hai là, pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về cách xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Mỗi nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ có những đặc điểm và tính chất riêng nên phương pháp được sử dụng để ngăn chặn phát sinh ô nhiễm tiếng ồn cũng khác nhau. Do đó, việc xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp ngăn chặn hiệu quả tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Thực tế cho thấy, việc pháp luật chưa quy định rõ về các tiêu chuẩn pháp lý để xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ là một trong những hạn chế không nhỏ trong việc ngăn chặn hiệu quả tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Bởi vì, nếu không xác định được ô nhiễm tiếng ồn phát sinh thuộc nhóm nguồn gốc nào thì việc đưa ra các giải pháp ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn cũng như xác định các chế tài xử phạt cũng sẽ gặp nhiều khó khăn, không thống nhất, thiếu công bằng và thậm chí là không hiệu quả.

Ba là, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa đưa ra các quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Hiện nay, các văn bản pháp luật hiện hành mới chỉ dừng lại ở việc quy định chung chung về vấn đề kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn theo hướng định khung trong việc xác định trách nhiệm chung cho các tổ chức, cá nhân khi phát sinh tiếng ồn mà chưa có quy định cụ thể về cách thức để thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả theo một tiêu chuẩn pháp lý chung. Trên thực tế, để ngăn chặn được vấn đề ô nhiễm tiếng ồn là một công việc không hề dễ dàng, điều này đòi hỏi phải kết hợp nhiều giải pháp khác nhau trong đó có giải pháp pháp lý. Tuy nhiên, hiện nay, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn đã gây ra nhiều khó khăn, thách thức cho các chủ thể trong việc ngăn chặn loại ô nhiễm này trên thực tế.

Bốn là, các chế tài xử lý đối với các hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn còn quy định tản mạn, rời rạc trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận, áp dụng các quy định để xử lý các hành vi vi phạm về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Một trong những giải pháp có thể áp dụng để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả là áp dụng các chế tài pháp lý để xử lý triệt để các hành vi vi phạm, bởi khi các chế tài được áp dụng kịp thời, nghiêm minh sẽ tạo ra sự phòng ngừa, răn đe và giáo dục rất lớn đối với các chủ thể trong xã hội, đặc biệt là các chủ thể gây ra ô nhiễm tiếng ồn. Tuy nhiên, hiện nay, chế tài xử lý các hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn được quy định rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau như: Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; Nghị định số 100/2019/NĐ-CP ngày 30/12/2019 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt; Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ quy định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy, chữa cháy; cứu nạn, cứu hộ, phòng, chống bạo lực gia đình; Nghị định số 123/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng hải; giao thông đường bộ, đường sắt; hàng không dân dụng... Chính điều này đã gây nhiều khó khăn cho các chủ thể trong việc áp dụng, thực thi các quy định này, dẫn đến việc xử lý chủ thể vi phạm trong việc làm phát sinh ô nhiễm tiếng ồn chưa được tiến hành một cách nhanh chóng, kịp thời, từ đó, làm giảm tính hiệu quả trong việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế hiện nay.

3. Một số kiến nghị

Một là, cần hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng tiếp tục xây dựng và ban hành các quy định cụ thể điều chỉnh trực tiếp về vấn đề ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Cụ thể, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cần đưa ra định nghĩa rõ ràng về thuật ngữ ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, theo đó, ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn có thể được hiểu là việc thực hiện các biện pháp cần thiết để kìm hãm vấn đề ô nhiễm tiếng ồn phát sinh. Đồng thời, bên cạnh việc đưa ra định nghĩa về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, pháp luật về môi trường cũng cần đưa ra các quy định cụ thể về trách nhiệm của các chủ thể trong việc thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Điều này là rất cần thiết để giúp các chủ thể nhận diện và hiểu được như thế nào là ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn cũng như xác định và biết được trách nhiệm cụ thể của mình trong việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo căn cứ nền tảng giúp các cơ quan chức năng xác định chính xác trách nhiệm của các chủ thể có hành vi vi phạm, đưa ra được mức chế tài xử lý phù hợp, công bằng, từ đó, nâng cao hiệu quả trong việc ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn.

Hai là, pháp luật về môi trường cần quy định cách xác định và phân định rõ nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Khi xác định được những đặc tính cụ thể của từng nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ giúp chúng ta có được những biện pháp và cách thức cần thiết để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả. Hiện nay, một số quốc gia trên thế giới đã có sự phân định rõ ràng về nguồn phát sinh tiếng ồn trong quy định pháp luật của quốc gia, điều này góp phần quan trọng vào việc ngăn chặn hiệu quả ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Trong đó, có thể kể đến như tại Singapore, pháp luật nước này đã phân chia cụ thể các nguồn phát sinh tiếng ồn như tại nhà máy, nơi làm việc, các phương tiện tham gia giao thông, máy móc, thiết bị và mỗi loại nguồn phát sinh tiếng ồn thì sẽ có khung pháp lý điều chỉnh riêng biệt. Hay tại Canada, việc phân chia nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn và sự tương ứng với luật áp dụng cũng được vận dụng như đối với các sản phẩm tiêu dùng có phát sinh tiếng ồn thì chịu sự điều chỉnh của Đạo luật về các phẩm nguy hiểm hay đối với các phương tiện giao thông thì sẽ chịu sự điều chỉnh của Đạo luật về an toàn xe cơ giới. Đây chính là điểm tích cực mà pháp luật Việt Nam nên tham khảo khi quy định về việc xác định và phân định nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Theo đó, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cần xây dựng một điều luật quy định về các nguồn phát sinh tiếng ồn như tiếng ồn từ nhà máy, công trường thi công, phương tiện giao thông, nơi làm việc..., là cơ sở đầu tiên giúp việc quản lý và ngăn chặn hiệu quả nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn.

Ba là, pháp luật về môi trường cần quy định rõ về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Việc quy định rõ về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành là điều cần thiết để giúp các chủ thể dễ dàng xác định và thực hiện được cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả, thống nhất. Thực tế hiện nay, do pháp luật chưa đưa ra quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn nên đã dẫn đến tình trạng lúng túng và không thống nhất trong việc thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, thậm chí không có căn cứ, cơ sở để thực hiện. Chính vì vậy, để khắc phục điều này, việc đưa ra các quy định cụ thể về cách thức cần áp dụng để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn là điều rất cần thiết. Một số quốc gia đã quy định cụ thể hóa về cách thức thực hiện để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Tiêu biểu như Singapore, trong Đạo luật về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc năm 2011 đã liệt kê các hành động cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn. Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Singapore trong vấn đề này, theo đó, pháp luật môi trường Việt Nam nên quy định từng cách thức cụ thể có thể được sử dụng để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn bằng những hành vi cụ thể để tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân có thể thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn được nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Bốn là, cần hệ thống hóa các quy định về chế tài xử lý các hành vi vi phạm trong việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn nói chung và ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn nói riêng vào cùng một văn bản pháp luật chuyên ngành để khắc phục tình trạng cát cứ, rời rạc như hiện nay giúp các chủ thể dễ dàng hơn trong việc áp dụng các quy định pháp luật để xử lý hiệu quả, kịp thời các hành vi vi phạm.

ThS. Trần Linh Huân

ThS. Phan Thị Kim Ngân

Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh

[1]. “10 yếu tố ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ trẻ em”, https://shoptretho.com.vn/tin-tuc/10-yeu-to-anh-huong-xau-den-suc-khoe-tre-em, truy cập ngày 01/10/2023.

[2]. Đan Lê, “Ô nhiễm tiếng ồn, vấn đề của toàn nhân loại”, https://baothuathienhue.vn/the-gioi/o-nhiem-tieng-on-van-de-cua-toan-nhan-loai-113876.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[3]. Bảo Châu, “Ô nhiễm tiếng ồn: Mối nguy hiểm đang bị bỏ qua”, http://daidoanket.vn/o-nhiem-tieng-on-moi-nguy-hiem-dang-bi-bo-qua-374120.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[4]. Hồng Điển, “Tiếng ồn giao thông đường bộ - Nguồn ô nhiễm âm thanh lớn nhất ở châu Âu”, http://tapchimoitruong.vn/nhin-ra-the-gioi-65/Tiếng-ồn-giao-thông-đường-bộ—-Nguồn-ô-nhiễm-âm-thanh-lớn-nhất-ở-châu-Âu-13065, truy cập ngày 01/10/2023.

[5]. Bảo Châu, “Ô nhiễm tiếng ồn: Mối nguy hiểm đang bị bỏ qua”, http://daidoanket.vn/o-nhiem-tieng-on-moi-nguy-hiem-dang-bi-bo-qua-374120.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[6]. Tuổi trẻ online, “TP.HCM bị ô nhiễm tiếng ồn; Ca COVID-19 giảm nhẹ”, https://tuoitre.vn/tin-sang-28-10-tp-hcm-bi-o-nhiem-tieng-on-ca-covid-19-giam-nhe-20221027151028257.htm, truy cập ngày 01/10/2023.

[7]. Trần Trung, “TP HCM ô nhiễm tiếng ồn hàng đầu thế giới”, https://vnreport.vn/tp-hcm-la-mot-trong-nhung-noi-on-ao-nhat-the-gioi/, truy cập ngày 01/10/2023.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 392), tháng 11/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, bài viết phân tích các quy định pháp luật kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, như: thông tin chưa được công khai đầy đủ, kịp thời; thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn phức tạp; dữ liệu công phân tán, thiếu liên thông, đặc biệt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Chương VII dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định về tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gần như giữ nguyên nội dung Chương VII Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Tuy nhiên, phân tích từ góc độ liên thông giữa Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, cho thấy có một số bất cập, nếu được hoàn thiện trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) sẽ giúp hệ thống pháp luật liên quan đến chế định này được hoàn thiện, đồng bộ hơn.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.

Theo dõi chúng tôi trên: