Thứ sáu 23/01/2026 12:08
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn - Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện

Bài viết tập trung phân tích, đánh giá sự cần thiết của việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, đồng thời chỉ ra một số vấn đề còn hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.

1. Sự cần thiết của việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn

Trong thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa hiện nay, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Trên thực tế, chúng ta thường nhắc đến ô nhiễm không khí, ô nhiễm nguồn nước, hiệu ứng nhà kính, băng tan… mà chưa thực sự quan tâm đến vấn đề ô nhiễm tiếng ồn, trong khi đây là vấn đề đang diễn ra hằng ngày trong cuộc sống. Sở dĩ, ô nhiễm tiếng ồn chưa nhận được nhiều sự chú ý là do cường độ tiếng ồn diễn ra thường xuyên đến mức khiến con người quen dần với sự hiện diện của chúng. Tuy nhiên, về lâu dài, ô nhiễm tiếng ồn có thể sẽ để lại những hậu quả tiêu cực nghiêm trọng cho sức khỏe con người.

Khi cường độ tiếng ồn tăng thì mức độ ảnh hưởng của tiếng ồn đến sức khỏe con người cũng trở nên nghiêm trọng hơn. Theo một công trình khảo sát đại trà trong nhiều năm tại Mỹ đã phát hiện có đến 11,4% trẻ em từ 06 - 19 tuổi bị dị tật ở tai, có khoảng 5,2 triệu trẻ em bị rối loạn thính giác có thể dẫn đến điếc do ô nhiễm tiếng ồn gây ra[1]. Chỉ riêng ở châu Âu, cứ 05 người sẽ có hơn 1,5 người tiếp xúc với tiếng ồn trên đường đến mức đủ để khiến sức khỏe của họ bị tổn hại; ô nhiễm tiếng ồn quá mức có thể dẫn đến các bệnh về chuyển hóa, huyết áp cao, tiểu đường và thậm chí là đau tim; khoảng 48.000 trường hợp mắc bệnh tim và 12.000 ca tử vong sớm ghi nhận mỗi năm là do tiếp xúc với mức độ tiếng ồn quá cao[2]. Theo số liệu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), trong vòng 03 thập kỷ trở lại đây, vấn nạn ô nhiễm tiếng ồn đang trở nên bức xúc, ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường và chất lượng sống của con người[3]. Tiếng ồn gây ra phản ứng căng thẳng cho cơ thể người, thậm chí xảy ra ngay cả trong khi ngủ, từ đó dẫn đến các bệnh về tim mạch, suy giảm nhận thức, rối loạn giấc ngủ, cao huyết áp, gây tử vong sớm[4].

Tại Việt Nam, theo quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn, đối với khu vực đặc biệt, mức tiếng ồn cho phép từ 06 giờ đến 21 giờ là 55dB, từ 21 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau là 45dB, còn đối với khu vực thông thường, chẳng hạn như khu chung cư, nhà ở trong hẻm, khách sạn, nhà nghỉ, cơ quan hành chính... thì từ 06 giờ đến 21 giờ là 70dB, từ 21 giờ đến 06 giờ sáng hôm sau là 55dB, thế nhưng, trên thực tế, chúng ta phải sống chung với tiếng ồn quá định mức cho phép một cách thường xuyên[5]. Phổ biến là tiếng ồn từ công trình của các khu đô thị, tiếng ồn giao thông và tiếng hát karaoke ở các khu dân cư. Điển hình là tại Thành phố Hồ Chí Minh, theo kết quả quan trắc do Sở Tài nguyên và Môi trường Thành phố Hồ Chí Minh cung cấp, tiếng ồn tại Thành phố Hồ Chí Minh thường xuyên vượt quá ngưỡng cho phép[6]. Đáng chú ý hơn, tại một báo cáo của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc (UNEP) đã xếp hạng Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố ồn đứng thứ 04 trên thế giới[7]. Còn ở phạm vi tổng thể quốc gia, theo Báo cáo năm 2022 của Chương trình Môi trường Liên Hợp quốc về các vấn đề khẩn cấp đáng lo ngại về môi trường đã chỉ ra rằng, tình trạng ô nhiễm tiếng ồn hiện nay tại Việt Nam cũng như mức độ tác hại mà ô nhiễm tiếng ồn gây ra cho sức khỏe cộng đồng là rất đa dạng và đáng báo động.

Từ thực trạng nêu trên, có thể thấy rằng, tác hại mà ô nhiễm tiếng ồn gây ra cho sức khỏe con người là rất lớn, điều này có thể đe dọa đến tính mạng, vì vậy, việc ngăn ngừa ô nhiễm tiếng ồn là điều rất quan trọng, cấp thiết bởi khi tình trạng ô nhiễm tiếng ồn được ngăn ngừa hiệu quả sẽ không chỉ giúp duy trì chất lượng môi trường, bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân mà còn giúp bảo vệ kịp thời sức khỏe, tính mạng của người dân trong bối cảnh môi trường bị ô nhiễm tiếng ồn ngày càng trầm trọng như hiện nay.

2. Thực trạng pháp luật về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn ở Việt Nam hiện nay

Hiện nay, để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn, Việt Nam đã xây dựng, ban hành một số văn bản pháp luật chuyên ngành để điều chỉnh như Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, Nghị định số 08/2022/NĐ-CP ngày 10/01/2022 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật Bảo vệ môi trường; Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường, Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về tiếng ồn (QCVN 26:2010/BTNMT) ban hành theo Thông tư số 39/2010/TT-BTNMT ngày 16/12/2010 của Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường... Các văn bản này về cơ bản đã tạo được hành lang pháp lý cần thiết để hỗ trợ cho việc ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn vẫn còn khá hạn chế, chưa đầy đủ, toàn diện, tồn tại một số vướng mắc, bất cập, điều này đã ảnh hưởng không nhỏ đến hiệu quả ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Cụ thể:

Một là, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa đưa ra khái niệm như thế nào là ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Hiện nay, liên quan đến vấn đề kiểm soát tiếng ồn, Điều 89 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 quy định: “Tổ chức, cá nhân gây tiếng ồn phải kiểm soát, xử lý bảo đảm quy chuẩn kỹ thuật môi trường; tổ chức, cá nhân trong khu dân cư gây tiếng ồn phải thực hiện biện pháp giảm thiểu, không làm tác động xấu đến cộng đồng dân cư; tổ chức, cá nhân quản lý tuyến đường có mật độ phương tiện tham gia giao thông cao gây tiếng ồn phải có biện pháp giảm thiểu, đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật môi trường”. Tuy nhiên, có thể thấy rằng, nội dung quy định này mới chỉ dừng lại ở mức khái quát chung, mang tính định hướng về xác định trách nhiệm của các tổ chức, cá nhân phải thực hiện khi phát sinh tiếng ồn mà chưa có sự quy định cụ thể về vấn đề ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Trong các văn bản hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cũng chưa có quy định cụ thể về vấn đề này. Đây là một “lỗ hổng” pháp lý đang tồn tại trong hoạt động ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn tại Việt Nam hiện nay, bởi khi pháp luật chuyên ngành không có các quy định hướng dẫn cụ thể, rõ ràng sẽ gây ra rất nhiều khó khăn và không tạo được tính thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật vào việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế.

Hai là, pháp luật hiện hành chưa quy định cụ thể về cách xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Mỗi nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ có những đặc điểm và tính chất riêng nên phương pháp được sử dụng để ngăn chặn phát sinh ô nhiễm tiếng ồn cũng khác nhau. Do đó, việc xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc giúp ngăn chặn hiệu quả tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Thực tế cho thấy, việc pháp luật chưa quy định rõ về các tiêu chuẩn pháp lý để xác định và phân loại nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ là một trong những hạn chế không nhỏ trong việc ngăn chặn hiệu quả tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Bởi vì, nếu không xác định được ô nhiễm tiếng ồn phát sinh thuộc nhóm nguồn gốc nào thì việc đưa ra các giải pháp ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn cũng như xác định các chế tài xử phạt cũng sẽ gặp nhiều khó khăn, không thống nhất, thiếu công bằng và thậm chí là không hiệu quả.

Ba là, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành chưa đưa ra các quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Hiện nay, các văn bản pháp luật hiện hành mới chỉ dừng lại ở việc quy định chung chung về vấn đề kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn theo hướng định khung trong việc xác định trách nhiệm chung cho các tổ chức, cá nhân khi phát sinh tiếng ồn mà chưa có quy định cụ thể về cách thức để thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả theo một tiêu chuẩn pháp lý chung. Trên thực tế, để ngăn chặn được vấn đề ô nhiễm tiếng ồn là một công việc không hề dễ dàng, điều này đòi hỏi phải kết hợp nhiều giải pháp khác nhau trong đó có giải pháp pháp lý. Tuy nhiên, hiện nay, pháp luật hiện hành chưa có quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn đã gây ra nhiều khó khăn, thách thức cho các chủ thể trong việc ngăn chặn loại ô nhiễm này trên thực tế.

Bốn là, các chế tài xử lý đối với các hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn còn quy định tản mạn, rời rạc trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau, điều này gây khó khăn trong việc tiếp cận, áp dụng các quy định để xử lý các hành vi vi phạm về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Một trong những giải pháp có thể áp dụng để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả là áp dụng các chế tài pháp lý để xử lý triệt để các hành vi vi phạm, bởi khi các chế tài được áp dụng kịp thời, nghiêm minh sẽ tạo ra sự phòng ngừa, răn đe và giáo dục rất lớn đối với các chủ thể trong xã hội, đặc biệt là các chủ thể gây ra ô nhiễm tiếng ồn. Tuy nhiên, hiện nay, chế tài xử lý các hành vi gây ô nhiễm tiếng ồn được quy định rải rác trong nhiều văn bản pháp luật khác nhau như: Nghị định số 45/2022/NĐ-CP ngày 07/7/2022 của Chính phủ quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực bảo vệ môi trường; Nghị định số 100/2019/NĐ-CP ngày 30/12/2019 của Chính phủ quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ và đường sắt; Nghị định số 144/2021/NĐ-CP ngày 31/12/2021 của Chính phủ quy định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh, trật tự, an toàn xã hội; phòng, chống tệ nạn xã hội; phòng cháy, chữa cháy; cứu nạn, cứu hộ, phòng, chống bạo lực gia đình; Nghị định số 123/2021/NĐ-CP ngày 28/12/2021 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của các Nghị định quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hàng hải; giao thông đường bộ, đường sắt; hàng không dân dụng... Chính điều này đã gây nhiều khó khăn cho các chủ thể trong việc áp dụng, thực thi các quy định này, dẫn đến việc xử lý chủ thể vi phạm trong việc làm phát sinh ô nhiễm tiếng ồn chưa được tiến hành một cách nhanh chóng, kịp thời, từ đó, làm giảm tính hiệu quả trong việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế hiện nay.

3. Một số kiến nghị

Một là, cần hoàn thiện Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành theo hướng tiếp tục xây dựng và ban hành các quy định cụ thể điều chỉnh trực tiếp về vấn đề ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Cụ thể, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cần đưa ra định nghĩa rõ ràng về thuật ngữ ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, theo đó, ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn có thể được hiểu là việc thực hiện các biện pháp cần thiết để kìm hãm vấn đề ô nhiễm tiếng ồn phát sinh. Đồng thời, bên cạnh việc đưa ra định nghĩa về ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, pháp luật về môi trường cũng cần đưa ra các quy định cụ thể về trách nhiệm của các chủ thể trong việc thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Điều này là rất cần thiết để giúp các chủ thể nhận diện và hiểu được như thế nào là ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn cũng như xác định và biết được trách nhiệm cụ thể của mình trong việc ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng, tạo căn cứ nền tảng giúp các cơ quan chức năng xác định chính xác trách nhiệm của các chủ thể có hành vi vi phạm, đưa ra được mức chế tài xử lý phù hợp, công bằng, từ đó, nâng cao hiệu quả trong việc ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn.

Hai là, pháp luật về môi trường cần quy định cách xác định và phân định rõ nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Khi xác định được những đặc tính cụ thể của từng nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn sẽ giúp chúng ta có được những biện pháp và cách thức cần thiết để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả. Hiện nay, một số quốc gia trên thế giới đã có sự phân định rõ ràng về nguồn phát sinh tiếng ồn trong quy định pháp luật của quốc gia, điều này góp phần quan trọng vào việc ngăn chặn hiệu quả ô nhiễm tiếng ồn trên thực tế. Trong đó, có thể kể đến như tại Singapore, pháp luật nước này đã phân chia cụ thể các nguồn phát sinh tiếng ồn như tại nhà máy, nơi làm việc, các phương tiện tham gia giao thông, máy móc, thiết bị và mỗi loại nguồn phát sinh tiếng ồn thì sẽ có khung pháp lý điều chỉnh riêng biệt. Hay tại Canada, việc phân chia nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn và sự tương ứng với luật áp dụng cũng được vận dụng như đối với các sản phẩm tiêu dùng có phát sinh tiếng ồn thì chịu sự điều chỉnh của Đạo luật về các phẩm nguy hiểm hay đối với các phương tiện giao thông thì sẽ chịu sự điều chỉnh của Đạo luật về an toàn xe cơ giới. Đây chính là điểm tích cực mà pháp luật Việt Nam nên tham khảo khi quy định về việc xác định và phân định nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn. Theo đó, Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 cần xây dựng một điều luật quy định về các nguồn phát sinh tiếng ồn như tiếng ồn từ nhà máy, công trường thi công, phương tiện giao thông, nơi làm việc..., là cơ sở đầu tiên giúp việc quản lý và ngăn chặn hiệu quả nguồn gây ô nhiễm tiếng ồn.

Ba là, pháp luật về môi trường cần quy định rõ về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn. Việc quy định rõ về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn vào Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 và các văn bản hướng dẫn thi hành là điều cần thiết để giúp các chủ thể dễ dàng xác định và thực hiện được cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn hiệu quả, thống nhất. Thực tế hiện nay, do pháp luật chưa đưa ra quy định cụ thể về cách thức ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn nên đã dẫn đến tình trạng lúng túng và không thống nhất trong việc thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn, thậm chí không có căn cứ, cơ sở để thực hiện. Chính vì vậy, để khắc phục điều này, việc đưa ra các quy định cụ thể về cách thức cần áp dụng để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn là điều rất cần thiết. Một số quốc gia đã quy định cụ thể hóa về cách thức thực hiện để ngăn chặn tình trạng ô nhiễm tiếng ồn. Tiêu biểu như Singapore, trong Đạo luật về an toàn và sức khỏe tại nơi làm việc năm 2011 đã liệt kê các hành động cụ thể để giảm thiểu tác động tiêu cực của ô nhiễm tiếng ồn. Việt Nam có thể tham khảo kinh nghiệm của Singapore trong vấn đề này, theo đó, pháp luật môi trường Việt Nam nên quy định từng cách thức cụ thể có thể được sử dụng để ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn bằng những hành vi cụ thể để tạo điều kiện cho các tổ chức, cá nhân có thể thực hiện ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn được nhanh chóng và thuận tiện hơn.

Bốn là, cần hệ thống hóa các quy định về chế tài xử lý các hành vi vi phạm trong việc kiểm soát ô nhiễm tiếng ồn nói chung và ngăn chặn ô nhiễm tiếng ồn nói riêng vào cùng một văn bản pháp luật chuyên ngành để khắc phục tình trạng cát cứ, rời rạc như hiện nay giúp các chủ thể dễ dàng hơn trong việc áp dụng các quy định pháp luật để xử lý hiệu quả, kịp thời các hành vi vi phạm.

ThS. Trần Linh Huân

ThS. Phan Thị Kim Ngân

Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh

[1]. “10 yếu tố ảnh hưởng xấu đến sức khoẻ trẻ em”, https://shoptretho.com.vn/tin-tuc/10-yeu-to-anh-huong-xau-den-suc-khoe-tre-em, truy cập ngày 01/10/2023.

[2]. Đan Lê, “Ô nhiễm tiếng ồn, vấn đề của toàn nhân loại”, https://baothuathienhue.vn/the-gioi/o-nhiem-tieng-on-van-de-cua-toan-nhan-loai-113876.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[3]. Bảo Châu, “Ô nhiễm tiếng ồn: Mối nguy hiểm đang bị bỏ qua”, http://daidoanket.vn/o-nhiem-tieng-on-moi-nguy-hiem-dang-bi-bo-qua-374120.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[4]. Hồng Điển, “Tiếng ồn giao thông đường bộ - Nguồn ô nhiễm âm thanh lớn nhất ở châu Âu”, http://tapchimoitruong.vn/nhin-ra-the-gioi-65/Tiếng-ồn-giao-thông-đường-bộ—-Nguồn-ô-nhiễm-âm-thanh-lớn-nhất-ở-châu-Âu-13065, truy cập ngày 01/10/2023.

[5]. Bảo Châu, “Ô nhiễm tiếng ồn: Mối nguy hiểm đang bị bỏ qua”, http://daidoanket.vn/o-nhiem-tieng-on-moi-nguy-hiem-dang-bi-bo-qua-374120.html, truy cập ngày 01/10/2023.

[6]. Tuổi trẻ online, “TP.HCM bị ô nhiễm tiếng ồn; Ca COVID-19 giảm nhẹ”, https://tuoitre.vn/tin-sang-28-10-tp-hcm-bi-o-nhiem-tieng-on-ca-covid-19-giam-nhe-20221027151028257.htm, truy cập ngày 01/10/2023.

[7]. Trần Trung, “TP HCM ô nhiễm tiếng ồn hàng đầu thế giới”, https://vnreport.vn/tp-hcm-la-mot-trong-nhung-noi-on-ao-nhat-the-gioi/, truy cập ngày 01/10/2023.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 392), tháng 11/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Tóm tắt: Trong kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển tư nhân. Bài viết nghiên cứu một số bất cập về pháp luật sở hữu trí tuệ, từ đó, đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời, đưa ra giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đã và đang tạo nhiều cơ hội để tiếp cận các tác phẩm ngày càng dễ dàng hơn với nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời đại kỷ nguyên số cũng đặt ra không ít thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả như sự xuất hiện của những loại hình tác phẩm mới, sự ra đời của những tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi xâm phạm với sự trợ giúp đắc lực của mạng internet cùng các công nghệ mới… Bài viết phân tích những thách thức về bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số, đồng thời đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam về vấn đề này.
Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quấy rối tình dục tại nơi làm việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe về thể chất, tinh thần và tâm lý của người lao động, khiến cho hiệu quả công việc của họ bị giảm sút và môi trường làm việc trở nên thiếu an toàn. Do vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật nhiều quốc gia đều có quy định để bảo đảm môi trường làm việc lành mạnh cũng như bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Pháp luật Việt Nam cũng đã đặt ra các quy định để ngăn ngừa, hạn chế quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết tập trung làm rõ những vấn đề pháp lý về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên phương diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này ở Việt Nam.
Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Tóm tắt: Bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đặt ra yêu cầu cần phân định rõ trách nhiệm giữa bác sĩ, cơ sở y tế, nhà cung cấp nền tảng và nhà phát triển phần mềm. Để thực hiện điều này, bài viết phân tích, làm rõ các dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh từ xa và ứng dụng công nghệ số, những khoảng trống pháp lý đáng chú ý, đặc biệt, về tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế bảo vệ người bệnh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro mà vẫn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.
Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Tóm tắt: Thi hành án dân sự nhanh, hiệu quả góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên có liên quan, xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng. Để bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động kinh doanh lành mạnh, bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế, bất cập có thể cản trở hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự theo hướng vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thi hành án, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phục hồi và phát triển sản xuất kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh hiện nay.
Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Định giá tài sản kê biên có vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Vì vậy, để góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động thi hành án dân sự, bài viết phân tích các quy định hiện hành của Luật Thi hành án dân sự về định giá tài sản kê biên, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này.
Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Vương quốc Anh là quốc gia theo hệ thống Common Law, có tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự khá khác biệt so với các nước theo truyền thống Civil Law, trong đó đề cao tính xã hội hóa trong hoạt động thi hành án dân sự. Trong quá trình phát triển, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh có một số cải cách, giúp cho hoạt động này ngày càng hiệu quả, phù hợp với thể chế chính trị, điều kiện kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu làm rõ một số cải cách trong hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh, từ đó, đưa ra một số đề xuất, kiến nghị để nâng cao hiệu quả hoạt động thi hành án dân sự tại Việt Nam là cần thiết.
Hoàn thiện pháp luật về thông báo thi hành án từ góc độ quyền và nghĩa vụ của đương sự

Hoàn thiện pháp luật về thông báo thi hành án từ góc độ quyền và nghĩa vụ của đương sự

Tóm tắt: Thông báo thi hành án là thủ tục không thể thiếu trong từng giai đoạn của quá trình tổ chức thi hành án dân sự. Tuy nhiên, pháp luật hiện hành về thông báo thi hành án còn tồn tại một số bất cập, hạn chế như chưa tương xứng giữa quyền với nghĩa vụ của đương sự, giữa trách nhiệm với quyền hạn của cơ quan thi hành án dân sự, chấp hành viên và chủ yếu được thực hiện theo hình thức thông báo trực tiếp… Bài viết phân tích pháp luật thực định và thực tiễn thi hành, từ đó, đề xuất hoàn thiện quy định pháp luật liên quan đến thông báo thi hành án để phù hợp thực tiễn, đáp ứng yêu cầu xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ và quyền giáo dục của cha mẹ đối với con

Hoàn thiện pháp luật về nghĩa vụ và quyền giáo dục của cha mẹ đối với con

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu, phân tích những bất cập trong quy định của pháp luật về nghĩa vụ và quyền giáo dục của cha mẹ đối với con, từ đó, đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật để thúc đẩy quyền được giáo dục của con trong gia đình được thực hiện hiệu quả, đáp ứng yêu cầu phát triển của trẻ em và xã hội trong bối cảnh hiện nay.
Bàn về một số học thuyết pháp lý và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng ở Việt Nam

Bàn về một số học thuyết pháp lý và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng ở Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết tập trung nghiên cứu một số học thuyết và phân tích, đánh giá thực trạng pháp luật, chỉ ra những bất cập tồn tại trong quy định pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng ở Việt Nam chưa phù hợp với các học thuyết này. Từ đó, nghiên cứu đề xuất các kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về đại diện giữa vợ và chồng trong thời gian tới.
Cải cách thủ tục hành chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Cải cách thủ tục hành chính thúc đẩy đổi mới sáng tạo

Tóm tắt: Cải cách thủ tục hành chính là yếu tố quan trọng, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý hành chính, thúc đẩy cải thiện môi trường đầu tư, kinh doanh, đặc biệt là tạo động lực cho đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu này phân tích sự cần thiết của cải cách thủ tục hành chính và thực trạng cải cách thủ tục hành chính ở Việt Nam trong việc khơi thông động lực đổi mới sáng tạo, từ đó, đề xuất giải pháp cải cách.
Tiếp cận góc độ kinh tế học pháp luật trong hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam

Tiếp cận góc độ kinh tế học pháp luật trong hoàn thiện pháp luật ở Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu, phân tích quá trình phát triển tư tưởng về mối quan hệ giữa luật pháp và kinh tế học, tập trung vào trường phái kinh tế học pháp luật với phương pháp phân tích chi phí - lợi ích làm nổi bật vai trò quan trọng của việc cân nhắc các tác động hành vi cùng hiệu quả phân bổ nguồn lực trong xây dựng, hoàn thiện pháp luật. Trên cơ sở đó, đề xuất áp dụng phương pháp kinh tế học pháp luật vào quy trình lập pháp tại Việt Nam nhằm nâng cao hiệu quả, tính minh bạch, sự công bằng xã hội và góp phần thúc đẩy cải cách pháp luật bền vững trong bối cảnh hội nhập quốc tế, chuyển đổi số.
Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của trọng tài lao động đối với tranh chấp lao động cá nhân ở Việt Nam hiện nay

Hoàn thiện pháp luật về thẩm quyền của trọng tài lao động đối với tranh chấp lao động cá nhân ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Tranh chấp lao động cá nhân là tranh chấp phổ biến nhất trong quan hệ lao động và ngày càng diễn biến phức tạp, cùng với đó, nhu cầu về cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, linh hoạt và bảo đảm quyền lợi cho các bên cũng ngày càng tăng trong lĩnh vực lao động. Trọng tài lao động với tính chất độc lập và được thiết kế theo cơ chế ba bên, có tiềm năng trở thành phương thức giải quyết tranh chấp lao động cá nhân hiệu quả. Bài viết phân tích thực trạng pháp luật hiện hành về thẩm quyền của trọng tài lao động đối với tranh chấp lao động cá nhân, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về vấn đề này.
Hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số và quyền sở hữu tài sản số tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về tài sản số và quyền sở hữu tài sản số tại Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu, phân tích các dấu hiệu nhận diện đặc trưng của tài sản số, những khó khăn, bất cập khi thiếu khung pháp lý về tài sản số và quyền sở hữu tài sản số, kinh nghiệm của Hoa Kỳ và giá trị tham khảo cho Việt Nam. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm xây dựng khung pháp lý vững chắc giúp Việt Nam có cơ hội phát triển mạnh mẽ trong lĩnh vực công nghệ, bảo vệ quyền lợi của người sở hữu tài sản số, tận dụng tối đa tiềm năng từ tài sản số và tiếp tục vững bước trên con đường phát triển kinh tế số.

Theo dõi chúng tôi trên: