Thứ bảy 25/04/2026 00:38
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Quản trị linh hoạt: Đột phá thể chế nhằm giảm chi phí tuân thủ pháp luật cho của khu vực tư nhân tại Việt Nam

Trong tiến trình hướng tới mục tiêu phát triển quốc gia năm 2045, cấu trúc chi phí tuân thủ pháp luật không cân đối đang là rào cản hệ thống đối với khu vực tư nhân. Bài viết vận dụng khung lý thuyết về Quản trị linh hoạt (Agile Governance) và kinh tế học thể chế để nhận diện các bất cập của mô hình quản trị truyền thống. Phân tích cho thấy cơ chế điều tiết tiền kiểm, sự phân mảnh dữ liệu và khuynh hướng phòng vệ trong thực thi công vụ là các tác nhân chính làm gia tăng chi phí giao dịch và chi phí cơ hội cho doanh nghiệp. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất bốn giải pháp mang tính cấu trúc: (i) Thể chế hóa “ủy quyền có kiểm soát”; (ii) Chuyển đổi chiến lược quản trị sang “hậu kiểm”; (iii) Thể chế hóa “quyền được thử nghiệm” (Sandbox); (iv) Quản trị bằng dữ liệu thời gian thực. Việc chuyển đổi sang quản trị thích ứng là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

1. Bối cảnh

Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi mang tính bước ngoặt nhằm hiện thực hóa khát vọng trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao vào năm 2045. Trong tiến trình này, việc khơi thông nguồn lực và phát huy vai trò động lực của kinh tế tư nhân được Đảng và Nhà nước xác định là trọng tâm chiến lược, được thể hiện qua Nghị quyết số 68/NQ-TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân. Tuy nhiên, để khu vực tư nhân thực sự bứt phá và nền kinh tế vươn lên thoát khỏi “bẫy thu nhập trung bình” thực tiễn đòi hỏi phải có những đột phá căn bản về thể chế.

Nhìn từ thực tiễn hiện nay, một trong những rào cản lớn nhất kìm hãm năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp tư nhân chính là gánh nặng về chi phí tuân thủ pháp luật (compliance costs). Hệ thống quản trị công truyền thống, vốn được thiết kế theo tư duy tuyến tính, nặng về “tiền kiểm” (kiểm soát trước) và phân mảnh theo cấu trúc “cát cứ” (silo), đang bộc lộ nhiều điểm giới hạn trong bối cảnh thế giới đầy biến động, không chắc chắn, phức tạp và mơ hồ (VUCA)[1]. Đặc biệt, sự xuất hiện của tâm lý “sợ sai”, “sợ trách nhiệm” trong một bộ phận cán bộ, công chức càng làm gia tăng tình trạng đứt gãy thực thi ở cấp cơ sở. Hệ quả là hệ thống tồn tại những quy trình thẩm định kéo dài, đẩy chi phí thời gian, chi phí cơ hội và chi phí tài chính của doanh nghiệp lên mức cao, làm suy giảm động lực đổi mới sáng tạo.

Để giải quyết tận gốc “điểm nghẽn” này, hệ thống quản trị quốc gia cần một tư duy vận hành mới: Mô hình Quản trị linh hoạt (Agile Governance). Chuyển đổi sang quản trị linh hoạt không chỉ là việc ứng dụng công nghệ số, mà cốt lõi là một cuộc cách mạng về tư duy thể chế: chuyển từ trạng thái “kiểm soát” mọi rủi ro sang “thích ứng”, “đồng kiến tạo” và chấp nhận rủi ro có kiểm soát cùng khu vực tư nhân.

Trên cơ sở đánh giá giới hạn của phương thức quản trị truyền thống và nhận diện gánh nặng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp, bài viết này tập trung phân tích và đề xuất các nhóm giải pháp đột phá mang tính thể chế dựa trên triết lý quản trị linh hoạt. Trong đó, trọng tâm hướng đến việc thiết lập các không gian thử nghiệm (Sandbox) và chuyển đổi chiến lược sang hậu kiểm; qua đó tạo ra xung lực mới để cắt giảm rào cản pháp lý, tối ưu hóa môi trường kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

2. Cơ sở lý luận: Quản trị linh hoạt và giải pháp tối ưu hóa chi phí tuân thủ

2.1. Bản chất của mô hình Quản trị linh hoạt trong khu vực công

Khái niệm “linh hoạt” (Agile) xuất phát từ lĩnh vực phát triển phần mềm, đề cao sự tương tác, khả năng thích ứng và phản hồi nhanh chóng với sự thay đổi, thay vì tuân thủ cứng nhắc các kế hoạch định trước.[2] Tuy nhiên, khi được chuyển hóa vào khu vực công, mô hình “Chính phủ linh hoạt” không đơn thuần là sự sao chép kỹ thuật quản trị doanh nghiệp, mà là một sự dịch chuyển căn bản về triết lý kiến tạo thể chế. Theo Ines Mergel (2016), quản trị linh hoạt trong chính phủ là một sự dịch chuyển căn bản về chiến lược thiết kế chính sách, đòi hỏi phải phá bỏ các phương pháp “thác nước” (waterfall) tuyến tính để chuyển sang các vòng lặp phản hồi ngắn, cho phép chính sách được điều chỉnh liên tục dựa trên thực tiễn.[3]

Về bản chất, quản trị linh hoạt yêu cầu một sự "đổi mới kép": (1) Đổi mới quy trình làm việc từ khép kín sang thử nghiệm và (2) Đổi mới cấu trúc tổ chức, phá vỡ các “cát cứ” phân mảnh để hình thành mạng lưới hợp tác liên ngành. Trong mô hình này, Nhà nước không còn đóng vai trò là chủ thể duy nhất áp đặt luật lệ từ trên xuống, mà chuyển sang vai trò "đồng kiến tạo" (co-creation), nơi khu vực tư nhân được tham gia sâu vào quá trình thiết kế các quy định pháp luật.

2.2. Nhận diện các cấu phần của Chi phí tuân thủ pháp luật

Dưới góc độ Kinh tế học thể chế mới (New Institutional Economics), chi phí tuân thủ pháp luật là một dạng “chi phí giao dịch” (transaction costs) thiết yếu mà khu vực tư nhân phải gánh chịu. Theo Douglass North (1990), các thể chế (institutions) là những quy tắc cuộc chơi do con người tạo ra nhằm định hình các tương tác; và chính sự yếu kém hoặc cứng nhắc của các thể chế này sẽ làm tăng chi phí giao dịch, kìm hãm sự tăng trưởng của nền kinh tế[4].

Đối với các doanh nghiệp, gánh nặng này không chỉ là các khoản phí danh định. Dựa trên Mô hình Chi phí Tiêu chuẩn (Standard Cost Model) do OECD khuyến nghị trong đánh giá quy định pháp luật[5], gánh nặng tuân thủ bao gồm 4 cấu phần cốt lõi:

- Chi phí hành chính trực tiếp (Administrative costs): Nguồn lực tài chính và nhân sự để chuẩn bị hồ sơ, giấy tờ.

- Chi phí thời gian (Time delays): Độ trễ trong việc chờ đợi các cơ quan nhà nước thẩm định và cấp phép.

- Chi phí cơ hội (Opportunity costs): Thiệt hại khi doanh nghiệp bỏ lỡ nhịp độ thị trường hoặc không thể ứng dụng công nghệ mới do rào cản quy định chưa theo kịp thực tiễn.

- Chi phí phi chính thức (Informal costs): Phát sinh từ sự thiếu minh bạch, chồng chéo thể chế và sự đứt gãy trong quá trình thực thi chính sách ở cấp cơ sở.

2.3. Khung phân tích: Mối quan hệ biện chứng giữa thể chế quản trị và chi phí tuân thủ

Sự cản trở lớn nhất đối với năng lực cạnh tranh quốc gia hiện nay là hệ thống hành chính kiểu Weber (Weberian bureaucracy)[6], vốn ưu tiên sự ổn định, tuân thủ quy trình và tập trung vào cơ chế “tiền kiểm”. Khi đối mặt với môi trường kinh doanh liên tục biến động, hệ thống này phản ứng bằng cách gia tăng các lớp rào cản kiểm duyệt. Đặc biệt, khi xuất hiện tâm lý "sợ sai", "sợ trách nhiệm", bộ máy công quyền có xu hướng chuyển rủi ro sang phía doanh nghiệp bằng cách yêu cầu các thủ tục giải trình phức tạp, làm gia tăng chi phí tuân thủ pháp luật.

Ngược lại, mô hình Quản trị linh hoạt cung cấp một hệ quy chiếu mới để cắt bỏ các chi phí này:

Thứ nhất, bằng cách chuyển dịch trọng tâm từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” dựa trên quản trị rủi ro, bộ máy quản lý chấp nhận sự linh hoạt có kiểm soát, qua đó cắt giảm triệt để chi phí thời gian và chi phí hành chính ở khâu gia nhập thị trường.

Thứ hai, việc thiết lập các không gian thử nghiệm thể chế (Regulatory Sandbox). Theo định nghĩa của Nghị viện Châu Âu, Sandbox là công cụ pháp lý cho phép các doanh nghiệp thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ đổi mới sáng tạo dưới sự giám sát của cơ quan quản lý trong một thời gian giới hạn[7]. Công cụ này cho phép doanh nghiệp vượt qua rào cản “chưa có quy định thì không được làm”, từ đó triệt tiêu chi phí cơ hội và rủi ro pháp lý.

Thứ ba, quản trị dựa trên nền tảng dữ liệu thời gian thực giúp xóa bỏ ranh giới hành chính, hiện thực hóa nguyên tắc “cung cấp thông tin một lần”, trực tiếp thu hẹp không gian của chi phí phi chính thức.

Như vậy, việc định hình thể chế theo hướng quản trị linh hoạt không chỉ nâng cao hiệu năng của bộ máy nhà nước, mà bản chất là một chiến lược can thiệp sâu vào cấu trúc chi phí (cost structure) của nền kinh tế, giải phóng nguồn lực để khu vực tư nhân nâng cao biên độ lợi nhuận và năng lực cạnh tranh.

3. Thực trạng gánh nặng chi phí tuân thủ và “điểm nghẽn” quản trị tại Việt Nam hiện nay

3.1. Năng lực linh hoạt trong ứng phó khủng hoảng và những điểm sáng

Nhìn nhận một cách khách quan, bộ máy quản trị nhà nước tại Việt Nam đã bước đầu thể hiện được năng lực linh hoạt chiến lược trong những bối cảnh khẩn cấp. Quyết định chuyển hướng từ chiến lược “Zero Covid” sang “Thích ứng an toàn, linh hoạt, kiểm soát hiệu quả dịch COVID-19” (Nghị quyết số 128/NQ-CP năm 2021) là một minh chứng điển hình của tư duy chấp nhận rủi ro để tháo gỡ ách tắc cho chuỗi cung ứng. Gần đây nhất, việc quyết liệt triển khai Đề án 06 về phát triển ứng dụng dữ liệu dân cư cũng cho thấy nỗ lực chuyển đổi sang phương thức ra quyết định dựa trên dữ liệu.[8]

Tuy nhiên, những nỗ lực này phần lớn vẫn mang tính chất ứng phó tình huống (reactive) hoặc tập trung vào quản lý dân cư, chưa thực sự chuyển hóa thành một “hệ sinh thái thể chế” đồng bộ để hỗ trợ khu vực tư nhân. Đối với doanh nghiệp, gánh nặng chi phí tuân thủ trong các hoạt động đầu tư, kinh doanh vẫn là một rào cản khổng lồ.

3.2. Những điểm nghẽn quản trị làm gia tăng rào cản và chi phí tuân thủ cho khu vực tư nhân

Sự chậm nhịp trong việc chuyển đổi từ mô hình quản trị truyền thống sang quản trị linh hoạt đang tạo ra ba “điểm nghẽn” lớn, trực tiếp làm phình to cấu trúc chi phí tuân thủ của doanh nghiệp:

Thứ nhất, sự cứng nhắc của thể chế và vòng lặp tiền kiểm kéo dài (gia tăng chi phí hành chính và thời gian).

Trong quá trình thực hiện thủ tục hành chính, doanh nghiệp phải làm việc với nhiều cơ quan cho cùng một mục tiêu do quy định được xây dựng theo logic quản lý ngành, lĩnh vực, thay vì theo hành trình thực tế của đối tượng thụ hưởng. Tình trạng xung đột, chồng chéo của hệ thống pháp luật đã và đang tạo ra những gánh nặng chi phí tuân thủ khổng lồ, triệt tiêu động lực đầu tư. Báo cáo của Ban IV (2024) chỉ ra 44% doanh nghiệp gặp vướng mắc do các quy định pháp luật chồng chéo. Theo số liệu thống kê từ Văn phòng Chính phủ, ước tính tổng chi phí tuân thủ TTHC hàng năm vượt ngưỡng 120.000 tỷ đồng. Báo cáo Chỉ số Năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) năm 2024 của VCCI chỉ ra rằng, tỷ lệ doanh nghiệp phải dành hơn 10% quỹ thời gian để thực hiện các thủ tục hành chính vẫn ở mức cao. Sự chậm trễ trong việc ban hành, sửa đổi các quy định pháp luật cho phù hợp với tốc độ của thị trường đã tạo ra những rào cản gia nhập vô hình, làm gia tăng áp lực với nguồn lực tài chính và quỹ thời gian của khu vực tư nhân trước khi họ tạo ra giá trị.

Thứ hai, tâm lý sợ sai và sự đứt gãy thực thi ở cấp cơ sở (Gia tăng chi phí cơ hội và chi phí phi chính thức).

Một hiện tượng đáng báo động hiện nay là hội chứng “sợ sai”, “sợ trách nhiệm” lan rộng trong một bộ phận cán bộ, công chức[9]. Khi đối diện với các quy định pháp luật có tính đa nghĩa hoặc chưa có tiền lệ, thay vì linh hoạt vận dụng để hỗ trợ doanh nghiệp, bộ máy hành chính có xu hướng thiết lập “cơ chế phòng vệ”. Cơ chế này biểu hiện qua việc đùn đẩy trách nhiệm lên cấp trên, yêu cầu doanh nghiệp bổ sung hồ sơ giải trình nhiều lần, hoặc lạm dụng việc xin ý kiến liên ngành để trì hoãn việc ra quyết định. Tình trạng “trên nóng, dưới lạnh” này tạo ra sự đứt gãy nghiêm trọng trong thực thi chính sách. Hậu quả là doanh nghiệp tư nhân phải gánh chịu những chi phí cơ hội khổng lồ do lỡ nhịp kinh doanh, đồng thời tạo ra dư địa nảy sinh các chi phí phi chính thức nhằm đẩy nhanh tiến độ hồ sơ.

Thứ ba, tình trạng cát cứ dữ liệu và rào cản thông tin (lãng phí nguồn lực xã hội).

Mặc dù công nghệ thông tin đã được ứng dụng, nhưng cấu trúc quản trị kiểu “Silo” (cát cứ theo từng bộ, ngành) vẫn tồn tại. Việc thiếu một tư duy quản trị dữ liệu mở (open data) và thiếu cơ chế chia sẻ, liên thông dữ liệu thời gian thực giữa các cơ quan công quyền buộc doanh nghiệp phải thực hiện nghĩa vụ báo cáo, cung cấp một loại thông tin lặp đi lặp lại cho nhiều đầu mối quản lý khác nhau[10]. Sự phân mảnh này không chỉ làm giảm năng lực dự báo, phân tích chính sách của cơ qua nhà nước, mà đồng thời khiến khu vực tư nhân phải duy trì một bộ máy nhân sự cồng kềnh để phục vụ cho mục đích tuân thủ hành chính.

Tựu trung lại, sự thiếu vắng một cơ chế quản trị linh hoạt đã biến quá trình tuân thủ pháp luật từ một công cụ bảo vệ trật tự công cộng trở thành một “loại thuế vô hình” đè nặng lên vai doanh nghiệp tư nhân, làm thui chột động lực đổi mới sáng tạo và bào mòn năng lực cạnh tranh quốc gia.

4. Các giải pháp đột phá theo mô hình Quản trị linh hoạt nhằm giảm chi phí tuân thủ cho khu vực tư nhân

Để giải quyết triệt để các rào cản đã nhận diện, việc ứng dụng mô hình Quản trị linh hoạt không thể chỉ dừng lại ở các khẩu hiệu cải cách hành chính đơn thuần, mà đòi hỏi một sự tái cấu trúc sâu rộng về thể chế. Dưới góc nhìn tối ưu hóa chi phí tuân thủ, bài viết đề xuất 4 nhóm giải pháp đột phá mang tính hệ thống như sau:

4.1. Thể chế hóa Ủy quyền có kiểm soát nhằm triệt tiêu độ trễ thực thi

Trong khung lý thuyết của quản trị linh hoạt[11], khái niệm “ủy quyền” (delegation) được định hình bởi nguyên tắc Bổ trợ (Subsidiarity) – phân bổ lại quyền lực ra quyết định từ các cơ quan trung ương đến các thiết chế gần nhất với sự thay đổi của thị trường. Việc thu hẹp khoảng cách này giúp tối ưu hóa tốc độ phản ứng của hệ thống.

Thể chế hóa “ủy quyền có kiểm soát” đồng nghĩa với việc trao quyền tự chủ thực chất cho người đứng đầu cấp cơ sở trong việc phê duyệt các dự án đầu tư, kinh doanh của khu vực tư nhân, đi kèm với khung tiêu chí rủi ro rõ ràng. Giải pháp này giúp cắt bỏ các khâu trung gian, trực tiếp rút ngắn vòng đời của một thủ tục hành chính, qua đó giảm thiểu chi phí cơ hội và hạn chế dư địa phát sinh chi phí phi chính thức do cơ chế “đẩy lên, hạ xuống”.

4.2. Chuyển dịch chiến lược từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” dựa trên quản trị rủi ro

Việc duy trì cơ chế “tiền kiểm” đối với mọi loại hình kinh doanh là một sự lãng phí nguồn lực xã hội khổng lồ. Bước chuyển mang tính đột phá của Quản trị linh hoạt là dịch chuyển trọng tâm sang “hậu kiểm” (ex-post regulation) kết hợp với Quản lý nhà nước dựa trên rủi ro (Risk-based Regulation).[12]

Theo đó, thay vì buộc mọi doanh nghiệp phải chứng minh sự tuân thủ trước khi gia nhập thị trường (qua các lớp giấy phép con), Nhà nước chỉ tiền kiểm đối với nhóm thiểu số có rủi ro cao (an ninh, môi trường, sức khỏe). Đối với đại đa số các hoạt động kinh doanh thông thường của khu vực tư nhân, Nhà nước áp dụng cơ chế tự đăng ký, tự chịu trách nhiệm và tiến hành thanh tra, kiểm tra đột xuất dựa trên dữ liệu đánh giá rủi ro. Sự chuyển dịch này phá vỡ cơ chế "xin - cho", trực tiếp giải phóng doanh nghiệp khỏi gánh nặng chi phí hành chính ở khâu khởi sự, đồng thời triệt tiêu tâm lý “sợ sai” của công chức do không còn phải chịu trách nhiệm tuyệt đối từ khâu cấp phép ban đầu.

4.3. Thiết lập Không gian thử nghiệm thể chế (Regulatory Sandbox) làm bệ phóng đồng kiến tạo

Đây là công cụ cốt lõi nhất của Quản trị linh hoạt nhằm giải quyết bài toán: Làm sao để quản lý những mô hình kinh doanh đổi mới sáng tạo (Fintech, kinh tế tuần hoàn, nông nghiệp công nghệ cao) mà không triệt tiêu mô hình bằng các quy định cũ?

Sandbox cung cấp một “không gian an toàn” về mặt pháp lý, nơi khu vực tư nhân được phép thử nghiệm các sản phẩm, dịch vụ mới trong một giới hạn thời gian và quy mô nhất định, dưới sự giám sát của cơ quan quản lý.[13] Giá trị lớn nhất của Sandbox đối với việc giảm chi phí tuân thủ nằm ở cơ chế Đồng kiến tạo (Co-creation). Thay vì Nhà nước đơn phương soạn thảo luật (thường dẫn đến độ trễ và không sát thực tế), Sandbox cho phép Nhà nước quan sát cách doanh nghiệp vận hành, từ đó thiết kế ra các quy định pháp luật vừa đủ (fit-for-purpose). Đối với doanh nghiệp tư nhân, việc được tham gia Sandbox giúp họ loại bỏ “rủi ro pháp lý” (Legal risk) và chi phí cơ hội do phải chờ đợi thể chế theo kịp công nghệ.

4.4. Quản trị bằng dữ liệu thời gian thực: Xóa bỏ rào cản thông tin và chi phí chìm

Sự “cát cứ dữ liệu” là tác nhân chính tạo ra chi phí tuân thủ hành chính lặp lại. Mô hình chính phủ linh hoạt đòi hỏi việc vận hành phải dựa trên một hạ tầng dữ liệu quốc gia thống nhất và liên thông.

Cần thể chế hóa và áp dụng triệt để Nguyên tắc “Cung cấp thông tin một lần” (Once-Only Principle) trong toàn bộ bộ máy công quyền.[14] Khi dữ liệu của khu vực tư nhân (thuế, hải quan, bảo hiểm, đất đai) được liên thông thời gian thực, doanh nghiệp không phải nộp lại các tài liệu mà Nhà nước đã nắm giữ. Hơn thế nữa, dữ liệu liên thông giúp chính phủ xây dựng các thuật toán cảnh báo sớm, phục vụ hiệu quả cho cơ chế hậu kiểm (ở mục 4.2), từ đó giảm thiểu các cuộc thanh tra, kiểm tra vật lý chồng chéo, giúp doanh nghiệp tiết kiệm nguồn lực để tập trung vào sản xuất kinh doanh.

Kết luận

Mô hình Quản trị linh hoạt không còn là một khái niệm lý thuyết, mà là mệnh lệnh thực tiễn để giải quyết tận gốc gánh nặng chi phí tuân thủ pháp luật đang kìm hãm khu vực tư nhân. Sự chuyển đổi sang mô hình quản trị thích ứng - với các đột phá cốt lõi như Không gian thử nghiệm thể chế (Sandbox), cơ chế hậu kiểm dựa trên rủi ro và quản trị dữ liệu liên thông - chính là chìa khóa để tháo gỡ các “chi phí chìm”, từ đó tạo lập một hệ sinh thái đồng kiến tạo và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Để hiện thực hóa khát vọng phát triển 2045, hệ thống thể chế phải liên tục tiến hóa cùng nhịp đập của thị trường. Khi đó, pháp luật và thủ tục hành chính sẽ thực sự hóa thân thành “động lực của mọi động lực”, tạo ra một lực đẩy mạnh mẽ đưa nền kinh tế tư nhân Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên mới./.

ThS. Nguyễn Đức Minh

Nghiên cứu viên Văn phòng Ban Nghiên cứu Phát triển kinh tế tư nhân,

Hội đồng tư vấn cải cách thủ tục hành chính của Thủ tướng Chính phủ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

1. Nghị quyết số 60-NQ/TW ngày 12/4/2025 của Bộ Chính trị.

2. Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị.

3. Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tư nhân (Ban IV) (2024), Thực trạng cung cấp/thực hiện thủ tục hành chính cho doanh nghiệp năm 2024.

4. Ban Nghiên cứu Phát triển Kinh tế tư nhân - Ban IV (2026), Báo cáo về tình hình triển khai Hệ thống thông tin giải quyết thủ tục hành chính tập trung của các Bộ, ngành và kiến nghị, đề xuất với Thủ tướng Chính phủ (Bắc Ninh).

5. Báo Nhân dân (2025), Institutional bottlenecks - Barriers to the private economic sector.

6. Báo Quân đội nhân dân (2025), Đột phá thể chế 2025: Pháp luật trở thành động lực phát triển.

7. Beck, K., Beedle, M., van Bennekum, A., Cockburn, A., Cunningham, W., Fowler, M.,... & Thomas, D. (2001), Manifesto for Agile Software Development, Agile Alliance.

8. Bennis, W., & Nanus, B. (1985), Leaders: The strategies for taking charge, Harper & Row.

9. Cổng thông tin điện tử Phổ biến, giáo dục pháp luật quốc gia (2025), Đột phá thể chế: Dự án Luật Đầu tư mới - Lược bỏ 21 ngành nghề, chuyển từ “tiền kiểm” sang “hậu kiểm” thực chất.

10. Deloitte Insights (2021), Agile transformation in government.

11. GovInsider (2020), Three lessons on how Singapore built an agile government.

12. GovTech Intelligence Hub (2025), Government-as-Software: A Leapfrogging Opportunity for State Modernization.

13. Hải quan Việt Nam (2026), Cải cách thủ tục hải quan bằng cơ chế tham vấn giá hiện đại.

14. Mergel, I. (2016), Agile innovation management in government: A research agenda, Government Information Quarterly, 33(3), 516-523.

15. National Academy of Public Administration (2026), Agile Problem Solving in Government: A Case Study of The Opportunity Project.

16. National Academy of Public Administration (2020), Defining agile government.

17. Nguyễn Bá Chiến & Trương Quốc Việt (2026), Mô hình “chính phủ linh hoạt” và gợi mở chính sách đối với Việt Nam trong bối cảnh mới, Tạp chí Lý luận chính trị.

18. OECD (2022), Good practice principles for public service design and delivery in the digital age.

19. OECD (2017), Skills for a high performing civil service.

20. Quốc hội nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam (2025), Nghị quyết số 197/2025/QH15; Nghị quyết số 206/2025/QH15; Nghị quyết số 198/2025/QH15

21. Thời báo Tài chính Việt Nam (2026), Nghị quyết số 68-NQ/TW: Khơi dậy niềm tin, khơi thông nguồn lực, (tham gia PV: GS.TS Trần Thọ Đạt).

22. UK Parliament (2018), Supporting primary care services: NHS England’s contract with Capita.

23. UNDP (2025), Unlocking Private Sector Potential.

24. World Economic Forum (n.d.), A call for agile governance principles.


  1. Bennis, W., & Nanus, B. (1985), Leaders: The strategies for taking charge. Harper & Row.

  2. Beck, K., Beedle, M., van Bennekum, A., Cockburn, A., Cunningham, W., Fowler, M.,... & Thomas, D. (2001), Manifesto for Agile Software Development, Agile Alliance.

  3. Mergel, I. (2016), Agile innovation management in government: A research agenda, Government Information Quarterly, 33(3), 516-523.

  4. North, D. C. (1990), Institutions, Institutional Change and Economic Performance, Cambridge University Press, tr. 27-35.

  5. OECD. (2010). Measuring Administrative Costs and Reducing Regulatory Burdens. OECD Publishing, Paris.

  6. Nguyễn Bá Chiến & Trương Quốc Việt (2026), Mô hình “chính phủ linh hoạt” và gợi mở chính sách đối với Việt Nam trong bối cảnh mới, Tạp chí Lý luận chính trị.

  7. European Parliament Research Service (EPRS) (2022), Artificial intelligence act and regulatory sandboxes.

  8. https://baochinhphu.vn/de-an-06-10-ket-qua-noi-bat-va-3-diem-nghen-can-go-som-102250720112748972.htm

  9. Nghị định số 73/2023/NĐ-CP ngày 29/9/2023 của Chính phủ quy định về khuyến khích, bảo vệ cán bộ năng động, sáng tạo, dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung.

  10. OECD (2019), The Path to Becoming a Data-Driven Public Sector, OECD Digital Government Studies, Paris

  11. GovInsider (2020), Three lessons on how Singapore built an agile government.

  12. Blanc, F. (2018), From Chasing Violations to Managing Risks: Origins, Challenges and Evolutions in Regulatory Inspections, Edward Elgar Publishing.

  13. Financial Conduct Authority (FCA) (2015), Regulatory sandbox, London, UK.

  14. European Commission. (2021), The Once-Only Principle (OOP).

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc theo dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nội dung quan trọng nhất của Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (Luật năm 2016), cũng như dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật). Bài viết phân tích, so sánh các quy định về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc trong dự thảo Luật với Luật năm 2016, tính tương thích với điều ước quốc tế có liên quan và so sánh pháp luật của một số quốc gia có mô hình quản lý khác nhau. Từ đó, chỉ ra những điểm mới căn bản của dự thảo Luật so với Luật năm 2016 và một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu về quyền, nghĩa vụ của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc, như: ranh giới giữa “đăng ký” và “xin phép”, tiền kiểm và hậu kiểm, quyền quản lý tài sản, tài chính… Trên cơ sở đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu quản lý và quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo, đặc biệt, trong bối cảnh thực hiện chính quyền địa phương hai cấp, chuyển đổi số, hội nhập quốc tế…
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Để đáp ứng yêu cầu của cuộc Cách mạng công nghip ln thtư và thực tiễn hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng, dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) có những sửa đổi, bổ sung nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo. Những quy định này là cơ sở để ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong hoạt động quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo mang lại những hiệu quả tích cực. Tuy nhiên, s nhạy cảm đặc biệt trong lĩnh vực tín ngưỡng, tôn giáo và thuộc tính công nghệ của AI đặt ra những vấn đề pháp lý cần quan tâm. Nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm AI được ứng dụng hiệu quả, vừa tôn trọng, bảo vệ quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của cá nhân, và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước trong lĩnh vực này.
Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Sự cần thiết phải hoàn thiện pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và định hướng hoàn thiện

Việt Nam đang đẩy mạnh xây dựng, hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, thể chế, pháp luật nhằm huy động mọi nguồn lực vào phát triển đất nước, bảo đảm, bảo vệ quyền con người, quyền công dân, trong đó có quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Nội dung cơ bản và những điểm mới của dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Sau 08 năm thi hành, Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 bộc lộ những hạn chế, bất cập cần nghiên cứu, sửa đổi, hoàn thiện. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) được xây dựng theo các quan điểm đổi mới của Đảng, dự kiến được thông qua tại Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI.
Hoàn thiện pháp luật tiếp cận thông tin nhằm bảo đảm quyền của người khuyết tật trong kỷ nguyên số

Hoàn thiện pháp luật tiếp cận thông tin nhằm bảo đảm quyền của người khuyết tật trong kỷ nguyên số

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên số, quyền tiếp cận thông tin là tiền đề quan trọng để người khuyết tật hòa nhập xã hội. Tuy nhiên, “khoảng cách số” và những khoảng trống của Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 làm tăng nguy cơ người khuyết tật bị “bỏ lại phía sau”. Bằng phương pháp phân tích, tổng hợp và đối chiếu, nghiên cứu đánh giá thực trạng khung pháp lý cũng như thực tiễn thi hành quyền tiếp cận thông tin của người khuyết tật; từ đó, đề xuất định hướng hoàn thiện Dự thảo Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi). Kết quả nghiên cứu cho thấy có ba điểm nghẽn lớn là thiếu quy định bắt buộc về định dạng thông tin dễ tiếp cận; giới hạn về chủ thể cung cấp thông tin và thiếu cơ chế phối hợp hỗ trợ. Để giải quyết, nghiên cứu đề xuất ba giải pháp trọng tâm: (i) đa dạng hóa phương thức cung cấp qua nền tảng số và bắt buộc cung cấp định dạng chuyên biệt; (ii) mở rộng trách nhiệm cung cấp thông tin đối với các đơn vị sự nghiệp công lập thiết yếu, thiết lập cơ chế để hệ thống trợ giúp pháp lý trở thành đầu mối hỗ trợ, “phiên dịch” thông tin cho người khuyết tật; (iii) hoàn thiện các điều kiện bảo đảm thông qua chính sách miễn phí tiếp cận thông tin và đầu tư hạ tầng công nghệ bao trùm.
Xây dựng chính sách, đánh giá tác động của chính sách theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Xây dựng chính sách, đánh giá tác động của chính sách theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 đã có những quy định mới quan trọng về xây dựng chính sách, đánh giá tác động của chính sách. Các quy định này đã và đang được triển khai trong quá trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, góp phần nâng cao hiệu quả, chất lượng văn bản quy phạm pháp luật.
Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Thực hiện phân quyền, phân cấp góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo

Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) (dự thảo Luật) đang được trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ Nhất xem xét, thông qua đã quy định phân quyền, phân cấp bảo đảm phù hợp với mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp; tính chủ động, tự chủ của các cơ quan trong việc ra quyết định, tổ chức thi hành và tự chịu trách nhiệm đối với nhiệm vụ, quyền hạn được phân quyền, phân cấp, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước về tín ngưỡng, tôn giáo.
Kết quả triển khai Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 và định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật về trợ giúp pháp lý đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Kết quả triển khai Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 và định hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật về trợ giúp pháp lý đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới

Luật Trợ giúp pháp lý số 11/2017/QH14 được Quốc hội thông qua ngày 20/6/2017 với tỷ lệ 100% đại biểu có mặt tán thành. Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018, tạo cơ sở pháp lý cho công tác trợ giúp pháp lý phát triển theo hướng chuyên nghiệp, sử dụng hiệu quả nguồn lực của Nhà nước và xã hội để cung cấp kịp thời dịch vụ pháp lý chất lượng cho người nghèo, người thuộc diện chính sách, góp phần thực hiện chính sách “xóa đói, giảm nghèo”, “đền ơn đáp nghĩa” và bảo đảm an sinh xã hội cho người dân, đặc biệt là nhóm “dễ bị tổn thương”.
Hoàn thiện pháp luật trợ giúp pháp lý trong tố tụng dân sự

Hoàn thiện pháp luật trợ giúp pháp lý trong tố tụng dân sự

Người thuộc đối tượng được trợ giúp pháp lý miễn phí như người nghèo, trẻ em, người khuyết tật, người cao tuổi… khi tham gia tố tụng với tư cách là đương sự (nguyên đơn, bị đơn, người có quyền và lợi ích liên quan) có thể tự bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp hoặc nhờ trợ giúp pháp lý tham gia bảo vệ theo quy định pháp luật.
Điểm mới đáng chú ý trong chính sách xây dựng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Điểm mới đáng chú ý trong chính sách xây dựng Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Chính sách Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) được Bộ Dân tộc và Tôn giáo xây dựng nhằm khắc phục những hạn chế, bất cập trong quá trình thi hành Luật thời gian qua, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho cá nhân, tổ chức thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo.
Cần thiết sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo trong bối cảnh tinh gọn bộ máy, thực hiện chuyển đổi số

Cần thiết sửa đổi Luật Tín ngưỡng, tôn giáo trong bối cảnh tinh gọn bộ máy, thực hiện chuyển đổi số

Thực hiện quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Dân tộc và Tôn giáo đã trình Chính phủ về hồ sơ chính sách của Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi). Theo đó, việc sửa đổi toàn diện Luật Tín ngưỡng, tôn giáo trong thời điểm hiện nay là hết sức cần thiết, đặc biệt trong bối cảnh sắp xếp, tinh gọn bộ máy, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, đáp ứng sự phát triển mạnh mẽ của khoa học công nghệ, chuyển đổi số.
Công văn đặt bài viết cho ấn phẩm chuyên sâu truyền thông về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Công văn đặt bài viết cho ấn phẩm chuyên sâu truyền thông về dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng kính mời các chuyên gia, độc giả tham gia viết bài cho ấn phẩm chuyên đề chuyên sâu về truyền thông chính sách và góp ý vào dự án Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)
Những chủ trương, định hướng lớn về công tác pháp luật và tư pháp trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Những chủ trương, định hướng lớn về công tác pháp luật và tư pháp trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Tạp chí Dân chủ và Pháp luật trân trọng giới thiệu những chủ trương, định hướng lớn về công tác pháp luật và tư pháp trong Văn kiện Đại hội XIV của Đảng.
Đột phá thể chế, pháp luật về giáo dục và đào tạo kiến tạo nguồn nhân lực cho kỷ nguyên mới

Đột phá thể chế, pháp luật về giáo dục và đào tạo kiến tạo nguồn nhân lực cho kỷ nguyên mới

Trong bối cảnh Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 71-NQ/TW về đột phá phát triển giáo dục và đào tạo (Nghị quyết số 71-NQ/TW), ngành Giáo dục đã xây dựng và trình Quốc hội thông qua 4 luật gồm: Luật Nhà giáo; Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Giáo dục; Luật Giáo dục đại học (sửa đổi); Luật Giáo dục nghề nghiệp (sửa đổi); cùng 4 nghị quyết quan trọng về phổ cập giáo dục mầm non cho trẻ từ 3 - 5 tuổi; miễn, hỗ trợ học phí; cơ chế, chính sách đặc thù phát triển giáo dục và đào tạo; chủ trương đầu tư Chương trình mục tiêu quốc gia hiện đại hóa, nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo giai đoạn 2026 - 2035. Đây là bước đột phá lớn về thể chế, pháp luật vừa tháo gỡ các “điểm nghẽn”, vừa tạo động lực mới cho phát triển giáo dục. Nhân dịp này, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật (Tạp chí) có cuộc trao đổi với đồng chí Nguyễn Kim Sơn, Ủy viên Trung ương Đảng, Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo về những điểm mới nổi bật của các luật cũng như định hướng triển khai trong thời gian tới.
Đột phá thể chế vì sức khỏe Nhân dân: Hệ thống chính sách lấy con người làm gốc

Đột phá thể chế vì sức khỏe Nhân dân: Hệ thống chính sách lấy con người làm gốc

Trong không khí xuân Bính Ngọ năm 2026, công tác bảo vệ, chăm sóc và nâng cao sức khỏe nhân dân tiếp tục được Đảng, Nhà nước đặc biệt quan tâm với nhiều chính sách mang tính đột phá. Ngày 09/9/2025, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 72-NQ/TW có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của Đảng đối với sức khỏe của người dân hướng đến mục tiêu xây dựng nước Việt Nam khỏe mạnh, mọi người dân đều được chăm sóc sức khỏe, sống lâu, sống khỏe, sống lành mạnh, nâng cao thể chất, tinh thần và chủ động phòng ngừa bệnh tật trong toàn xã hội, góp phần quan trọng thúc đẩy phát triển đất nước giàu mạnh, văn minh, thịnh vượng trong kỷ nguyên mới. Đồng chí Đào Hồng Lan, Ủy viên Trung ương Đảng, Bí thư Đảng ủy, Bộ trưởng Bộ Y tế nhấn mạnh, sức khỏe của người dân phải được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi chiến lược phát triển, là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội. Những chia sẻ của Bộ trưởng mở ra bức tranh toàn diện về định hướng chăm sóc sức khỏe suốt đời, từ phòng bệnh chủ động, giảm chi phí y tế, đến xây dựng hệ thống y tế công bằng, bền vững cho mọi người dân.

Theo dõi chúng tôi trên: