Thứ ba 22/09/2026 15:31
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Tư duy "vượt khung" trong xây dựng pháp luật: Lời giải để tháo gỡ "điểm nghẽn của điểm nghẽn"

Tại Hội nghị Sơ kết công tác tham mưu triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW, từ thực tiễn xây dựng Nghị quyết số 206/2025/QH15, Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật Nguyễn Quốc Hoàn chỉ ra 5 bài học cốt lõi nhằm chuyển đổi tư duy lập pháp theo hướng chủ động, linh hoạt, qua đó khơi thông các điểm nghẽn thể chế và tạo động lực cho phát triển.
Tư duy
Ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Tư pháp chia sẻ tại Hội nghị Sơ kết công tác tham mưu triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW

Chia sẻ tại Hội nghị Sơ kết công tác tham mưu triển khai Nghị quyết số 66-NQ/TW và quán triệt Kết luận số 09-KL/TW được tổ chức sáng ngày 19/3, ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật, Bộ Tư pháp nhấn mạnh: "Kinh nghiệm quan trọng nhất trong tham mưu xây dựng pháp luật là phải thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các chủ trương của Đảng nhưng cũng cần mạnh dạn tư duy "vượt khung".

Lời giải cho bài toán "Điểm nghẽn của điểm nghẽn"

Cũng theo ông Nguyễn Quốc Hoàn, chúng ta đang đứng trước một thời điểm có ý nghĩa bước ngoặt trong tiến trình phát triển đất nước, khi khát vọng vươn mình của dân tộc đã được cụ thể hóa thành chương trình hành động thống nhất của toàn hệ thống chính trị. Ở thời điểm này, vận mệnh phát triển không chỉ phụ thuộc vào nguồn lực sẵn có, mà phụ thuộc quyết định vào việc chúng ta có đủ năng lực tháo gỡ những rào cản đang kìm hãm chính các nguồn lực đó hay không. Trong dòng chảy ấy, thể chế - vốn được xác định là một trong ba đột phá chiến lược - lại đồng thời bộc lộ nghịch lý: vừa là động lực, vừa có thể trở thành "điểm nghẽn của điểm nghẽn".

Chính vì vậy, công tác thể chế ngày nay không còn dừng lại ở phạm vi kỹ thuật lập pháp hay xử lý câu chữ, mà đã trở thành tiền đề dẫn dắt phát triển, giữ vai trò then chốt trong việc khơi thông và phân bổ hiệu quả các nguồn lực. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hệ thống pháp luật vẫn tồn tại những hạn chế như chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu rõ ràng, cùng với thủ tục hành chính còn rườm rà. Những bất cập này không chỉ làm suy giảm hiệu lực quản lý nhà nước mà còn trực tiếp cản trở hoạt động sản xuất, kinh doanh và đổi mới sáng tạo.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 206/2025/QH15 ngày 24/6/2025 của Quốc hội về cơ chế đặc biệt xử lý khó khăn, vướng mắc do quy định của pháp luật (Nghị quyết số 206/2025/QH15) ra đời như một bước ngoặt mang tính chiến lược. Đây không chỉ là một công cụ pháp lý nhằm xử lý kịp thời các vướng mắc phát sinh, mà còn là kết tinh của tư duy đổi mới mạnh mẽ, tạo ra một "cú hích" quan trọng để chuyển hóa pháp luật từ rào cản thành lợi thế cạnh tranh, từ khuôn khổ quản lý sang động lực kiến tạo phát triển.

Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật cho biết, nhìn lại giai đoạn trước khi Nghị quyết số 206/2025/QH15 ra đời, chúng ta thẳng thắn thừa nhận một thực tế: Dù hệ thống pháp luật đã cơ bản bao quát các lĩnh vực, nhưng thể chế vẫn bị coi là "điểm nghẽn của điểm nghẽn". Tư duy lập pháp có lúc chưa theo kịp sự thay đổi chóng mặt của thực tiễn; tình trạng chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định đã tạo ra những "rào cản" vô hình, làm nản lòng nhà đầu tư và kìm hãm nguồn lực phát triển.

Trong bối cảnh đó, Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới đã đặt ra mục tiêu lịch sử: "Năm 2025, cơ bản hoàn thành việc tháo gỡ những điểm nghẽn do quy định pháp luật". Đặc biệt, chỉ đạo quyết liệt của đồng chí Tổng Bí thư Tô Lâm về việc phải chủ động phát hiện và tháo gỡ nhanh nhất các khó khăn về thể chế trong năm 2025 được xem là mệnh lệnh chính trị cho công tác thể chế.

Câu hỏi đặt ra là: Làm sao để sửa luật nhanh nhất khi quy trình lập pháp thông thường đòi hỏi thời gian tính bằng năm, trong khi thực tiễn đòi hỏi tính bằng ngày?

Năm kinh nghiệm và bài học cốt lõi

Nghị quyết số 206/2025/QH15 được triển khai xây dựng và đến khi được Quốc hội thông qua trong khoảng 1 tháng. Thời gian rất ngắn cho việc nghiên cứu, xử lý những vấn đề có tính chất đột phá từ yêu cầu của nhiệm vụ chung.

Từ thực tiễn tham mưu xây dựng Nghị quyết, ông Nguyễn Quốc Hoàn, Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật đưa ra một số kinh nghiệm và bài học mang tính cốt lõi.

Thứ nhất, bám sát cơ sở chính trị đồng thời mạnh dạn tư duy "vượt khung".

"Kinh nghiệm quan trọng nhất trong tham mưu xây dựng pháp luật là phải thể chế hóa đầy đủ, kịp thời các chủ trương của Đảng nhưng cũng cần mạnh dạn tư duy "vượt khung" - Ông Nguyễn Quốc Hoàn nhấn mạnh.

Quá trình xây dựng Nghị quyết số 206/2025/QH15, một cơ chế đặc biệt về xây dựng pháp luật đã được mạnh dạn đề xuất: Cho phép Chính phủ và Ủy ban Thường vụ Quốc hội ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật để điều chỉnh một số quy định của luật trong khi chờ sửa đổi chính thức. Đây là một bước đột phá về tư duy, chuyển từ trạng thái "chờ luật sửa" sang "chủ động điều chỉnh" để khơi thông nguồn lực.

Từ nội dung cụ thể nêu trên, Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn rút ra bài học đối với công tác xây dựng pháp luật, đó là phải chuyển từ tư duy lập pháp thụ động sang tư duy lập pháp chủ động, kiến tạo và thích ứng, trong đó việc bám sát cơ sở chính trị không đồng nghĩa với bó hẹp trong khuôn khổ cứng nhắc, mà đòi hỏi năng lực vận dụng sáng tạo, dám đề xuất những cơ chế "vượt khung" khi thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp bách.

Thực tiễn cho thấy, nếu chỉ tiếp cận pháp luật theo hướng tuần tự, chờ sửa đổi từng đạo luật theo quy trình truyền thống, thì hệ thống pháp luật sẽ luôn đi sau thực tiễn, thậm chí trở thành lực cản của phát triển. Ngược lại, việc mạnh dạn thiết kế các cơ chế linh hoạt, có kiểm soát - như cho phép ban hành nghị quyết quy phạm pháp luật để xử lý tạm thời những vướng mắc - đã mở ra một cách tiếp cận mới: pháp luật không chỉ phản ánh thực tiễn mà phải có khả năng dẫn dắt và điều chỉnh kịp thời để đáp ứng đòi hỏi của thực tiễn.

Bài học này đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần kết hợp hài hòa giữa tính ổn định và tính linh hoạt; giữa tuân thủ nguyên tắc pháp quyền và yêu cầu xử lý nhanh các vấn đề phát sinh. Quan trọng hơn, đội ngũ tham mưu phải có bản lĩnh chính trị vững vàng, tư duy đổi mới và trách nhiệm cao, dám đề xuất, dám chịu trách nhiệm vì lợi ích chung. Chỉ khi đó, thể chế mới thực sự trở thành động lực phát triển, thay vì là rào cản của phát triển.

Thứ hai, xác định đúng "vấn đề" để đánh trúng mục tiêu.

Theo Vụ trưởng Vụ Công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật Nguyễn Quốc Hoàn, không thể xử lý vướng mắc nếu không nhận diện đúng nó. Việc tham mưu chia "điểm nghẽn" thành 03 nhóm tiêu chí rõ ràng: (i) Mâu thuẫn, chồng chéo; (ii) Không rõ ràng, không khả thi; (iii) Tạo gánh nặng chi phí hoặc cản trở đổi mới sáng tạo, có ý nghĩa quan trọng. Việc xác định đúng "bệnh" giúp việc bốc "thuốc" trở nên chính xác và hiệu quả hơn.

Từ cách tiếp cận nêu trên, có thể rút ra một bài học mang tính cốt lõi trong xây dựng pháp luật, đó là: chất lượng của chính sách phụ thuộc trước hết vào chất lượng của khâu nhận diện vấn đề. Nếu "chẩn đoán" không đúng, thì mọi giải pháp dù công phu đến đâu cũng khó đạt hiệu quả thực chất.

Thực tiễn cho thấy, nhiều bất cập của pháp luật không xuất phát từ việc thiếu quy định, mà từ việc quy định chưa đúng "trúng" vấn đề. Vì vậy, việc phân loại "điểm nghẽn" theo các tiêu chí rõ ràng như mâu thuẫn, chồng chéo; thiếu rõ ràng, thiếu khả thi; hay tạo gánh nặng chi phí và cản trở đổi mới sáng tạo không chỉ là thao tác kỹ thuật, mà là bước chuyển quan trọng về tư duy lập pháp - từ cảm tính sang dựa trên bằng chứng, từ tổng quát sang định lượng và định danh cụ thể.

Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần thiết lập một phương pháp tiếp cận khoa học, trong đó việc rà soát, đánh giá tác động và nhận diện vấn đề phải được thực hiện một cách hệ thống, khách quan và có tiêu chí đo lường rõ ràng.

Chỉ khi xác định đúng "vấn đề", chúng ta mới có thể thiết kế được giải pháp phù hợp, bảo đảm tính trúng, đúng và hiệu quả của chính sách. Đây cũng chính là tiền đề để nâng cao chất lượng thể chế và giảm thiểu tình trạng sửa đổi pháp luật mang tính chắp vá, bị động.

Thứ ba, thiết lập "bộ lọc" độc lập để kiểm soát quyền lực.

Để ngăn chặn việc lạm dụng cơ chế đặc biệt, Nghị quyết số 206/2025/QH15 đã thiết lập Hội đồng thẩm định độc lập do Lãnh đạo Bộ Tư pháp làm Chủ tịch. Đây là "bộ lọc" khách quan với sự tham gia của các bộ ngành, cơ quan của Quốc hội và Mặt trận Tổ quốc Việt Nam. Quy trình thẩm định được rút ngắn chỉ còn 05 ngày làm việc nhưng yêu cầu về chất lượng lại cao hơn thông thường.

Từ thiết kế này có thể rút ra một bài học mang tính nguyên tắc trong xây dựng pháp luật là mọi cơ chế linh hoạt đều phải được đặt trong một khuôn khổ kiểm soát quyền lực đủ mạnh, độc lập và hiệu quả.

Đổi mới nếu không đi kèm kỷ cương sẽ dễ trượt sang tùy tiện; ngược lại, kiểm soát quá mức lại có thể triệt tiêu động lực cải cách. Vấn đề cốt lõi là thiết kế được một "điểm cân bằng thể chế" hợp lý.

Việc thiết lập Hội đồng thẩm định độc lập chính là minh chứng cho tư duy này. "Bộ lọc" không chỉ nhằm bảo đảm tính hợp hiến, hợp pháp và tính thống nhất của hệ thống pháp luật, mà còn tạo ra một cơ chế phản biện đa chiều, hạn chế tối đa rủi ro, lợi ích cục bộ hay quyết định mang tính chủ quan. Đáng chú ý, quy trình được rút ngắn nhưng tiêu chuẩn thẩm định lại được nâng cao, cho thấy một nguyên tắc quan trọng là tốc độ không được đánh đổi bằng chất lượng, mà phải được bảo đảm bằng thiết kế quy trình hợp lý và trách nhiệm giải trình rõ ràng.

Bài học đặt ra yêu cầu trong quá trình xây dựng và vận hành các cơ chế đặc thù là cần đồng thời chú trọng thiết lập các thiết chế kiểm soát độc lập, minh bạch và có tính chuyên môn cao.

"Chỉ khi quyền lực được kiểm soát hiệu quả, thì đổi mới mới thực sự bền vững, và thể chế mới vừa linh hoạt, vừa giữ vững được nền tảng pháp quyền" - Ông Nguyễn Quốc Hoàn nhận định.

Thứ tư, cơ chế "bảo vệ" người dám nghĩ, dám làm trong xây dựng thể chế.

Xây dựng pháp luật trong bối cảnh khẩn cấp luôn tiềm ẩn rủi ro. Nghị quyết số 206/2025/QH15 đã thể chế hóa tinh thần của Kết luận số 14-KL/TW, quy định rõ: Người đứng đầu và cán bộ tham gia sẽ được xem xét loại trừ, miễn trách nhiệm nếu tuân thủ đúng quy trình và không vụ lợi, ngay cả khi xảy ra thiệt hại. Điều này đã cởi bỏ tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm, khơi dậy tinh thần dấn thân của đội ngũ cán bộ.

Từ thiết kế này có thể rút ra một bài học có tính đột phá trong xây dựng pháp luật, đó là thể chế không chỉ kiểm soát hành vi, mà còn phải kiến tạo và bảo vệ động lực hành động vì lợi ích chung. Nếu pháp luật chỉ dừng ở việc "ràng buộc" mà thiếu cơ chế "bảo vệ", thì rất dễ hình thành tâm lý e dè, né tránh, làm suy giảm hiệu lực thực thi và triệt tiêu tinh thần đổi mới.

Việc quy định rõ cơ chế miễn, giảm trách nhiệm đối với người thực thi trong trường hợp tuân thủ đúng quy trình, không vụ lợi, dù phát sinh rủi ro khách quan, đã thể hiện một bước tiến quan trọng trong tư duy lập pháp: chuyển từ quản lý rủi ro bằng cấm đoán sang quản trị rủi ro bằng thiết kế thể chế. Điều này không làm suy yếu kỷ cương, mà ngược lại, củng cố kỷ luật trên nền tảng minh bạch, trách nhiệm và chuẩn mực rõ ràng.

Bài học đặt ra yêu cầu trong xây dựng pháp luật là cần đồng thời thiết lập hai trụ cột: một mặt là cơ chế kiểm soát quyền lực chặt chẽ; mặt khác là cơ chế bảo vệ những người dám nghĩ, dám làm vì lợi ích chung. Khi cán bộ được đặt trong một khuôn khổ pháp lý rõ ràng, được bảo vệ khi hành động đúng đắn, thì năng lực thực thi sẽ được giải phóng, tinh thần trách nhiệm được nâng cao. Đây chính là điều kiện để thể chế vận hành hiệu quả và trở thành động lực thực sự của phát triển.

Thứ năm, quản lý đặc thù để tránh "tạm thời nhưng kéo dài".

Để bảo đảm tính nghiêm minh, các văn bản ban hành theo cơ chế này đều có ký hiệu riêng (bắt đầu từ 66.1) và có thời hạn hiệu lực cụ thể (kết thúc trước ngày 01/3/2027). Điều này tạo áp lực buộc các cơ quan phải khẩn trương hoàn thiện các quy định pháp luật chính thức sau đó.

Việc đề xuất những quy định này có thể rút ra một bài học có ý nghĩa nguyên tắc trong xây dựng pháp luật: mọi cơ chế đặc thù, linh hoạt đều phải được "đóng khung" bằng giới hạn rõ ràng về phạm vi, thời hạn và nhận diện pháp lý, nhằm bảo đảm tính tạm thời thực chất và ngăn ngừa nguy cơ "thường xuyên hóa" các giải pháp ngoại lệ, tạm thời.

Thực tiễn cho thấy, không ít chính sách được ban hành với tính chất tình thế nhưng lại kéo dài ngoài dự kiến, làm xói mòn tính ổn định và thống nhất của hệ thống pháp luật. Việc quy định ký hiệu riêng và thời hạn hiệu lực cụ thể đối với các văn bản ban hành theo cơ chế đặc biệt đã tạo ra một cơ chế "tự ràng buộc" mang tính kỹ thuật nhưng có giá trị pháp lý và kỷ luật rất cao. Đây không chỉ là công cụ nhận diện, mà còn là công cụ quản trị vòng đời chính sách, buộc các cơ quan có thẩm quyền phải chủ động hoàn thiện khuôn khổ pháp luật chính thức trong thời hạn xác định.

Bài học đặt ra là, trong thiết kế các cơ chế linh hoạt, cần đồng thời thiết lập cơ chế "thoát ra" rõ ràng, gắn với trách nhiệm giải trình và lộ trình chuyển tiếp cụ thể. Chỉ khi kiểm soát chặt chẽ tính tạm thời, chúng ta mới bảo đảm được sự hài hòa giữa yêu cầu xử lý nhanh các vấn đề thực tiễn và nguyên tắc ổn định, bền vững của hệ thống pháp luật. Đây chính là nền tảng để đổi mới mà không làm suy giảm kỷ cương pháp quyền.

Từ những kinh nghiệm này, ông Nguyễn Quốc Hoàn nhận định, Nghị quyết số 206/2025/QH15 không chỉ là một giải pháp tình thế, mà là cuộc "tập dượt" cho một tư duy lập pháp mới: chủ động, linh hoạt, lấy người dân và doanh nghiệp làm trung tâm.

"Kinh nghiệm từ Nghị quyết số 206/2025/QH15 cho thấy, khi có sự quyết tâm của cả hệ thống chính trị, khi tiếng nói của thực tiễn được lắng nghe và khi trí tuệ tập thể được phát huy, chúng ta hoàn toàn có thể phá vỡ những rào cản định kiến kiên cố nhất cản trở sự phát triển".

Trong thời gian tới, với bối cảnh thực tiễn thay đổi rất nhanh và khó lường, cần tiếp tục nghiên cứu để thể chế hóa quy trình này thành quy định lâu dài trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật, đồng thời nâng cao năng lực dự báo và phân tích chính sách cho đội ngũ cán bộ.

"Thể chế tốt sẽ tạo ra vận hội lớn. Với tinh thần của Nghị quyết số 206/2025/QH15, chúng ta tin tưởng chắc chắn rằng, mọi điểm nghẽn sẽ được khai thông, mọi nguồn lực sẽ được hội tụ để đưa đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển rực rỡ hơn" - Vụ trưởng Nguyễn Quốc Hoàn khẳng định.

Song An

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện cơ chế quản lý thuốc, thiết bị y tế theo hướng chặt chẽ, khả thi

Hoàn thiện cơ chế quản lý thuốc, thiết bị y tế theo hướng chặt chẽ, khả thi

Chiều 21/9, Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh chủ trì cuộc họp Hội đồng thẩm định bổ sung dự án Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trẻ em, Luật Người khuyết tật, Luật Khám bệnh, chữa bệnh, Luật Dược, Luật Người cao tuổi và Luật Bảo hiểm y tế. Tham dự cuộc họp có Thứ trưởng Bộ Y tế Đỗ Xuân Tuyên cùng đại diện các đơn vị có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp. Tại cuộc họp, Hội đồng tập trung trao đổi, góp ý đối với các nội dung sửa đổi, bổ sung Luật Khám bệnh, chữa bệnh và Luật Dược.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
KPI trong xây dựng pháp luật: Phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, rõ trách nhiệm, rõ kết quả

KPI trong xây dựng pháp luật: Phương thức quản trị dựa trên dữ liệu, rõ trách nhiệm, rõ kết quả

Ngày 21/9, Bộ Tư pháp tổ chức Hội thảo Công bố, triển khai Bộ Tài liệu hướng dẫn thực hiện đánh giá, chấm điểm (KPI) về công tác xây dựng pháp luật, trong khuôn khổ hợp tác giữa Bộ Tư pháp Việt Nam và Dự án “Tăng cường pháp luật và tư pháp tại Việt Nam giai đoạn II” (EU JULE) do Liên minh châu Âu tài trợ. Thứ trưởng Bộ Tư pháp Đặng Hoàng Oanh chủ trì Hội thảo.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Đổi mới tư duy, đưa cuộc sống vào pháp luật

Đổi mới tư duy, đưa cuộc sống vào pháp luật

Phát biểu kết luận Hội thảo khoa học cấp quốc gia "Những giải pháp tạo đột phá nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật" tổ chức ngày 21/9/2026, Phó Chủ tịch Quốc hội Nguyễn Khắc Định nhấn mạnh yêu cầu đổi mới tư duy, hoàn thiện cơ chế và nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành pháp luật; trong đó, muốn pháp luật nhanh chóng đi vào cuộc sống, phát huy hiệu quả thì trước hết phải đưa cuộc sống vào trong pháp luật.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu: Tạo môi trường để người dân, doanh nghiệp "dễ làm đúng, muốn làm đúng" pháp luật

Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu: Tạo môi trường để người dân, doanh nghiệp "dễ làm đúng, muốn làm đúng" pháp luật

Ngày 21/9/2026, Hội thảo khoa học cấp quốc gia "Những giải pháp tạo đột phá nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật" được tổ chức tại trụ sở Bộ Tư pháp.
Đổi mới Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật trong kỷ nguyên số

Đổi mới Cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật trong kỷ nguyên số

Ngày 18/9, ông Nguyễn Duy Thắng, Phó Cục trưởng Cục Kiểm tra văn bản và Tổ chức thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp chủ trì Hội thảo lấy ý kiến góp ý dự thảo Nghị định thay thế Nghị định số 52/2015/NĐ-CP về cơ sở dữ liệu quốc gia về pháp luật. Tham dự cuộc họp có đại diện các đơn vị có liên quan và một số đơn vị thuộc Bộ Tư pháp.
Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Nâng cao năng lực, tính chuyên nghiệp cho đội ngũ cán bộ, công chức tư pháp xã, phường, đặc khu

Nâng cao năng lực, tính chuyên nghiệp cho đội ngũ cán bộ, công chức tư pháp xã, phường, đặc khu

Chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ theo vị trí việc làm cho công chức thực hiện nhiệm vụ tư pháp xã, phường, đặc khu (Chương trình) tập trung vào tập huấn kỹ năng, đặc biệt các kỹ năng liên quan đến chuyển đổi số, quản lý, khai thác cơ sở dữ liệu và xử lý tình huống gắn với những khó khăn, vướng mắc trong thực tế triển khai thực hiện công việc.
Triển khai kịp thời, hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Triển khai kịp thời, hiệu quả Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước

Ngày 15/9/2026, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu ký Quyết định số 1788/QĐ-TTg ban hành Kế hoạch triển khai thi hành Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước.
Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô số 02/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thủ đô số 39/2024/QH15. Với 09 chương, 36 điều, Luật Thủ đô năm 2026 tiếp tục thể chế hóa chủ trương xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, đào tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo dựng một không gian pháp lý mới với mức độ phân quyền, phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn cho Thành phố.
Đề xuất phương án xác định phạm vi hòa giải ở cơ sở

Đề xuất phương án xác định phạm vi hòa giải ở cơ sở

Sáng ngày 16/9, Bộ Tư pháp tổ chức Hội thảo góp ý dự thảo Nghị định quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở (dự thảo Nghị định). Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Ngọc, Tổ trưởng Tổ soạn thảo chủ trì Hội thảo. Đồng chủ trì Hội thảo có Phó Cục trưởng Cục Phổ biến, giáo dục pháp luật và Trợ giúp pháp lý Ngô Quỳnh Hoa.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.

Theo dõi chúng tôi trên: