Thứ hai 21/09/2026 17:31
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Vai trò của chứng khoán phái sinh đối với thị trường chứng khoán Việt Nam

Tóm tắt: Trong bài viết, tác giả nghiên cứu về vai trò của chứng khoán phái sinh, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về chứng khoán phái sinh trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành sửa đổi, bổ sung Luật Chứng khoán

Tóm tắt: Trong bài viết, tác giả nghiên cứu về vai trò của chứng khoán phái sinh, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định pháp luật về chứng khoán phái sinh trong bối cảnh Việt Nam đang tiến hành sửa đổi, bổ sung Luật Chứng khoán.

Abstract: In the article, the author studies the role of derivative securities, thereby, proposes some recommendations to complete the legal provisions on derivative securities in the context that Vietnam is conducting amendments, supplements to Securities Law.

1. Đặt vấn đề

Chứng khoán phái sinh (derivatives) đã xuất hiện từ khá lâu tại các quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển. Đây được coi là một loại hình chứng khoán an toàn vì hướng đến việc giảm thiểu rủi ro cho các nhà đầu tư. Vì thế, chứng khoán phái sinh luôn được đông đảo các nhà đầu tư ưa chuộng do những đặc tính ưu việt của nó.

Tại Việt Nam, việc pháp luật chính thức quy định sự tồn tại của các loại hình chứng khoán phái sinh đã góp phần quan trọng để thị trường chứng khoán phát triển mạnh mẽ nhưng lại hướng đến sự ổn định, bền vững lâu dài[1]. Dù vậy, chứng khoán phái sinh vẫn còn rất mới và trên thực tế, rất nhiều nhà đầu tư Việt Nam chưa nhận thức đầy đủ về loại hình chứng khoán này. Từ đó, đặt ra câu hỏi liệu chứng khoán phái sinh sẽ giữ vai trò như thế nào đối với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam? Ngoài ra, chứng khoán phái sinh có phù hợp với thị trường chứng khoán Việt Nam hay không? Bài viết nghiên cứu về vai trò của chứng khoán phái sinh, trên cơ sở này đề xuất những kiến nghị nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về chứng khoán phái sinh.

2. Vai trò của chứng khoán phái sinh

Tại các nước tư bản, thị trường chứng khoán được xác định “là một trong số kênh tích lũy tư bản”[2] bởi lẽ thị trường chứng khoán là nơi thu hút nguồn vốn đầu tư và có khả năng sinh lời rất tốt. Hầu hết các quốc gia có nền kinh tế phát triển đều có sự tồn tại và đóng góp rất lớn của thị trường chứng khoán. Tuy nhiên, các quốc gia này đều xác định cần có sự đa dạng từ nguồn hàng cung cấp cho thị trường và trong đó phải đảm bảo sự an toàn cho các nhà đầu tư. Vì thế, việc phát hiện các loại hình chứng khoán phái sinh được coi là một bước phát triển quan trọng của thị trường chứng khoán.

Đối với Việt Nam, thông qua thị trường chứng khoán, “các nguồn vốn nhàn dỗi được nhà đầu tư chuyển giao trực tiếp cho những người cần vốn như các công ty hay Chính phủ và chính quyền địa phương để sử dụng vào mục đích kinh doanh hoặc thỏa mãn nhu cầu chi tiêu của Nhà nước”[3]. Mặc dù vậy, hoạt động đầu tư trên thị trường chứng khoán luôn tiềm ẩn rất nhiều rủi ro và đây thường được xác định là một trong những hình thức đầu tư mạo hiểm. Cũng chính vì vậy, việc giảm thiểu rủi ro và giữ ổn định thị trường chứng khoán luôn được xác định là vấn đề quan trọng đối với sự phát triển của thị trường chứng khoán Việt Nam. Do đó, việc quy định các loại chứng khoán phái sinh phần nào đã đáp ứng các đòi hỏi trên. Tuy nhiên, chứng khoán phái sinh vẫn còn khá mới lạ đối với phần lớn nhà đầu tư của Việt Nam hiện nay. Vì thế, trước tiên cần đánh giá, nhìn nhận tổng thể về chứng khoán phái sinh, để từ đó, xác định đúng vị trí, vai trò của chứng khoán phái sinh đối với thị trường chứng khoán.

Về bản chất, “chứng khoán phái sinh là những công cụ được phát hành trên cơ sở những công cụ đã có như cổ phiếu, trái phiếu, nhằm nhiều mục tiêu khác nhau như phân tán rủi ro, bảo vệ lợi nhuận hoặc tạo lợi nhuận”[4]. Nói cách khác, “chứng khoán phái sinh hiểu theo nghĩa rộng là loại chứng khoán (tài sản tài chính) đặc thù xuất phát từ một loại tài sản cơ sở (underlying asset) và giá trị của loại chứng khoán này phụ thuộc vào giá trị, trạng thái và những điều kiện khác của tài sản cơ sở đó. Các tài sản cơ sở có thể là hàng hóa, ngoại tệ, chứng khoán và ngay cả chỉ số chứng khoán”[5].

Trên thực tế, chứng khoán phái sinh rất đa dạng, phong phú nhưng thông thường chứng khoán phái sinh bao gồm các dạng chính như: Hợp đồng kỳ hạn (forwards); hợp đồng tương lai (futures); hợp đồng quyền chọn (options) trong đó bao gồm hai loại quyền chọn (quyền chọn mua và quyền chọn bán) và hợp đồng hoán đổi (swaps)[6]. Theo đó, hợp đồng kỳ hạn “là hợp đồng thỏa thuận trước để mua hoặc bán một lượng tài sản, chứng khoán tại một thời điểm nhất định trong tương lai với mức giá giao dịch được xác định trước”[7]. Trái lại “hợp đồng tương lai là cam kết mua hoặc bán các loại chứng khoán, nhóm chứng khoán hoặc chỉ số chứng khoán nhất định với một số lượng và mức giá nhất định vào ngày xác định trước trong tương lai”[8]. Hợp đồng quyền chọn “là hợp đồng cho phép người nắm giữ có quyền mua hoặc bán một loại chứng khoán vào thời điểm nhất định trong tương lai với mức giá xác định trước”[9]. Khác với các loại chứng khoán phái sinh trên, hợp đồng hoán đổi được xem “là một thỏa thuận giữa hai bên về việc hoán đổi các dòng tiền phát sinh từ các công cụ tài chính trong tương lai. Hợp đồng sẽ quy định rõ thời điểm hoán đổi dòng tiền và phương pháp tính toán cụ thể”[10]. Từ đó cho thấy, chứng khoán phái sinh rất phong phú, đa dạng và thường hướng đến việc bảo vệ nhà đầu tư trước các rủi ro. Ngoài ra, nếu biết khai thác hợp lý thì chứng khoán phái sinh có thể mang lại những nguồn lợi nhuận rất lớn cho các nhà đầu tư.

Về cơ bản, có thể khẳng định việc chứng khoán phái sinh được phép tham gia mua bán trên thị trường chứng khoán đã góp phần giúp cho các hoạt động đầu tư chứng khoán tại Việt Nam ngày càng chuyên nghiệp, hiện đại và mang lại rất nhiều thuận lợi cho các nhà đầu tư và cho các cơ quan quản lý thị trường chứng khoán. Bởi lẽ, chứng khoán phái sinh tác động và ảnh hưởng đến rất nhiều chủ thể tham gia vào thị trường chứng khoán, cụ thể:

Thứ nhất, đối với các nhà đầu tư trong nước và ngoài nước khi tham gia đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam: “Có thể nói, các công cụ phái sinh đang ngày một phổ biến và được áp dụng nhiều hơn bao giờ hết đối với tất cả các hàng hóa chính trên thị trường chứng khoán, từ cổ phiếu, trái phiếu… Lợi nhuận của những công cụ này được hình thành từ chính giá của những sản phẩm mà nó điều chỉnh. Điều này giúp cho các ngân hàng, các nhà giao dịch hay nhà đầu tư có thể “đánh cược” vào sự biến động về giá cả mà bỏ qua những tranh cãi về giá trị thực tế của tài sản”[11]. Từ đó, chứng khoán phái sinh giúp cho các nhà đầu tư đã có nhiều kinh nghiệm có thể khai thác những lợi thế để tối đa hóa lợi nhuận. Ngay cả với các nhà đầu tư còn thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm đầu tư về chứng khoán phái sinh thì chứng khoán phái sinh cũng có thể giúp các nhà đầu tư này hạn chế được một phần rủi ro. Bởi lẽ, chứng khoán phái sinh giúp các nhà đầu tư có thể chủ động đưa ra các dự đoán phù hợp nhằm xác định trước rủi ro. Nói cách khác, “thị trường chứng khoán phái sinh đã bước đầu thể hiện vai trò là một kênh đầu tư và phòng vệ rủi ro hiệu quả, đặc biệt khi thị trường cơ sở biến động mạnh”[12]. Còn đối với những chủ thể tham gia cung cấp các dịch vụ về chứng khoán phái sinh, thông qua việc mua bán các dịch vụ liên quan đến chứng khoán phái sinh, các chủ thể này có thêm doanh thu và lợi nhuận đáng kể. Ngay cả đối với các nhà đầu tư nước ngoài đến đầu tư, kinh doanh chứng khoán tại Việt Nam, chứng khoán phái sinh vẫn có thể thu hút và mang lại các thuận lợi rất lớn cho những nhà đầu tư nước ngoài. Bởi lẽ, phần lớn các nhà đầu tư chứng khoán nước ngoài đến đầu tư tại Việt Nam thường là các nhà đầu tư hoặc quỹ đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp. Vì vậy, chứng khoán phái sinh vốn dĩ đã là công cụ rất gần gũi, quen thuộc với các nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, việc pháp luật Việt Nam quy định sự tồn tại của chứng khoán phái sinh càng góp phần thu hút, mời gọi các nhà đầu tư nước ngoài đến hợp tác, kinh doanh, đầu tư vào thị trường chứng khoán Việt Nam. Có thể khẳng định, chứng khoán phái sinh đang là công cụ hỗ trợ rất đắc lực cho các nhà đầu tư trong nước và nước ngoài tại Việt Nam hiện nay.

Thứ hai, đối với sự phát triển của nền kinh tế, có thể khẳng định: “Thị trường chứng khoán có vai trò đặc biệt quan trọng tại các quốc gia có nền kinh tế thị trường”[13]. Thực tiễn đã chứng minh “việc nền kinh tế ổn định, phát triển mạnh mẽ phụ thuộc khá lớn vào thị trường chứng khoán”[14]. Bởi lẽ, trong nền kinh tế thị trường, thông qua thị trường chứng khoán, các nguồn vốn tài chính được luân chuyển rất nhanh chóng và thuận tiện, vì vậy, sự phát triển của thị trường chứng khoán thường kéo theo sự phát triển của nền kinh tế và ngược lại. Từ đó, việc các loại hình chứng khoán phái sinh tham gia mua bán trên thị trường chứng khoán Việt Nam cũng đồng thời sẽ mời gọi, thu hút các nhà đầu tư mua bán loại chứng khoán này. Hơn thế nữa, như đã phân tích, chứng khoán phái sinh có rất nhiều ưu thế và luôn được các nhà đầu tư ưa chuộng nên điều này càng tạo sức thanh khoản tốt cho chứng khoán phái sinh. Qua đó, chứng khoán phái sinh sẽ góp phần trực tiếp thúc đẩy sự phát triển của thị trường chứng khoán và nền kinh tế Việt Nam.

Thứ ba, đối với thị trường chứng khoán: “Có thể khẳng định thị trường chứng khoán phái sinh ra đời, đi vào hoạt động là một dấu mốc quan trọng của thị trường chứng khoán Việt Nam, góp phần hoàn thiện cấu trúc thị trường chứng khoán Việt Nam, gia tăng hàng hóa đầu tư và thúc đẩy thanh khoản trên thị trường cơ sở. Thị trường chứng khoán phái sinh là giải pháp hữu hiệu để giữ chân nhà đầu tư...”[15]. Trên thực tế, việc chứng khoán phái sinh được phép tham gia mua bán trên thị trường chứng khoán đã góp phần nâng cao vị thế và ảnh hưởng của thị trường chứng khoán Việt Nam. Hơn nữa, với sự đa dạng, phong phú của các loại hình chứng khoán phái sinh càng góp phần tạo dựng nguồn cung dồi dào trên thị trường đáp ứng nhu cầu, đòi hỏi của các nhà đầu tư. Hay nói cách khác, việc có thêm chứng khoán phái sinh đồng nghĩa với việc góp phần mở rộng và đa dạng hóa nguồn hàng bán cho thị trường chứng khoán. Để từ đó các nhà đầu tư có thêm cơ hội chọn lựa các loại chứng khoán phù hợp và góp phần giữ chân các nhà đầu tư ở lại với thị trường chứng khoán. Bên cạnh đó, chứng khoán phái sinh còn có vai trò quan trọng góp phần giúp cho thị trường chứng khoán Việt Nam hoạt động ngày càng an toàn, hiệu quả, ổn định và bền vững. Trên thực tế đã có nhận định cho rằng: “Các chứng khoán phái sinh sẽ là đòn bẩy, làm tăng nhiều lần giá trị các đối tượng đầu tư như cổ phiếu, trái phiếu, để đảm bảo rằng nếu giá của cổ phiếu, trái phiếu có thay đổi bao nhiêu thì giá của các công cụ phái sinh vẫn sẽ được duy trì ở mức ban đầu”[16]. Nói cách khác, chứng khoán phái sinh “sẽ làm ổn định hơn những biến động trên sàn chứng khoán, nâng cao khả năng thanh toán bằng tiền mặt”[17]. Có thể khẳng định, chứng khoán phái sinh đang đóng góp trực tiếp đến sự tăng trưởng, ổn định và bền vững của thị trường chứng khoán Việt Nam.

Thứ tư, đối với Nhà nước và hệ thống pháp luật: Việc cho phép chứng khoán phái sinh được mua, bán trên thị trường chứng khoán còn góp phần tạo dựng môi trường pháp lý về đầu tư, kinh doanh chứng khoán an toàn, hiệu quả. Bởi lẽ, chứng khoán phái sinh là công cụ được hầu hết các quốc gia có thị trường chứng khoán phát triển quy định để nhằm duy trì sự ổn định và an toàn của thị trường chứng khoán. Ngoài ra, như đã phân tích, sự bền vững, phát triển của thị trường chứng khoán giúp cho nền kinh tế tăng trưởng ổn định lâu dài và đây cũng chính là mục tiêu mà hầu hết các Nhà nước hướng tới.

Về phía pháp luật, chứng khoán phái sinh giúp cho nhà đầu tư hạn chế bớt rủi ro và như vậy góp phần giảm thiểu các tranh chấp phát sinh khi tham gia buôn bán, đầu tư, kinh doanh chứng khoán. Mặt khác, việc pháp luật quy định chứng khoán phái sinh còn góp phần xây dựng hành lang pháp lý về chứng khoán ngày càng an toàn, hiện đại và phù hợp với chuẩn mực của nhiều quốc gia trên thế giới. Từ đó, hệ thống pháp luật về chứng khoán của Việt Nam ngày càng hội nhập sâu, rộng với pháp luật của nhiều quốc gia có nền pháp luật tiên tiến, hiện đại trên thế giới.

Thứ năm, đối với xã hội: Việc cho phép chứng khoán phái sinh được mua bán trên thị trường chứng khoán chứng tỏ Nhà nước ta ngày càng quan tâm đến các nhu cầu, mong muốn của người dân khi tham gia đầu tư, kinh doanh chứng khoán. Mặt khác, việc quy định chứng khoán phái sinh còn thể hiện Nhà nước vẫn đang mong muốn tìm kiếm, tạo dựng cho người dân những kênh đầu tư tối ưu, an toàn và hiệu quả. Bởi lẽ, thông qua thị trường chứng khoán nói chung và chứng khoán phái sinh nói riêng, người dân có thêm cơ hội để đầu tư, kinh doanh và góp phần hỗ trợ cho các doanh nghiệp khi có nhu cầu về vốn. Hay nói cách khác, chứng khoán phái sinh đã tạo cầu nối và phần nào thỏa mãn nhu cầu giữa các nhà đầu tư chứng khoán hướng tới sự an toàn với các doanh nghiệp đang mong mỏi tìm kiếm nguồn vốn. Bên cạnh đó, với việc quy định chứng khoán phái sinh, Nhà nước đã thực hiện cam kết tạo dựng thêm việc làm cho xã hội. Bởi lẽ, các nhà đầu tư càng có thêm sự lựa chọn khi quyết định tham gia đầu tư, kinh doanh chứng khoán. Đồng thời, các công ty chứng khoán cũng có thêm việc làm khi cung cấp các dịch vụ liên quan đến chứng khoán phái sinh.

Tóm lại, có thể khẳng định, chứng khoán phái sinh giữ vai trò rất quan trọng đối với sự phát triển của thị trường chứng khoán và nền kinh tế Việt Nam. Ngoài ra, chứng khoán phái sinh còn góp phần hạn chế đáng kể các rủi ro cho nhà đầu tư. Vì vậy, về phía pháp luật, cần có sự quan tâm và điều chỉnh phù hợp để chứng khoán phái sinh thực sự trở thành trụ đỡ cho sự phát triển lâu dài của thị trường chứng khoán Việt Nam.

3. Một số kiến nghị hoàn thiện các quy định của pháp luật về chứng khoán phái sinh

Hiện nay, “trên thị trường chứng khoán, chứng khoán phái sinh đã phát triển mạnh và đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hệ thống tài chính toàn cầu”[18]. Ngay tại Việt Nam, mặc dù mới được quy định chính thức hoạt động từ ngày 10/8/2017, thế nhưng đến cuối năm 2018, “thị trường chứng khoán phái sinh tăng trưởng vượt kỳ vọng”[19]. Chính vì vậy, hiện nay, “Chính phủ cũng muốn đẩy mạnh thị trường chứng khoán phái sinh”[20]. Đây là cơ sở quan trọng để các nhà làm luật của Việt Nam tiếp tục hoàn thiện các quy định pháp luật về thị trường chứng khoán phái sinh. Từ đó, tác giả cho rằng, để chứng khoán phái sinh tiếp tục phát triển mạnh mẽ và trở thành một trụ đỡ của thị trường chứng khoán Việt Nam thì cần tập trung vào một số giải pháp sau:

Khác với hoạt động đầu tư chứng khoán truyền thống, đầu tư chứng khoán phái sinh thường diễn ra trong thời gian ngắn hạn. Hay nói cách khác, chứng khoán phái sinh có thể coi chỉ là “kênh đầu cơ ngắn hạn, chúng ta sẽ giao dịch và đóng trạng thái trong ngắn hạn, không thể nắm giữ lâu dài giống chứng khoán cơ sở vì phái sinh đến hạn là phải tất toán trạng thái… yếu tố tâm lý chi phối sự thành công trong giao dịch chứng khoán phái sinh”[21]. Do vậy, tương tự giao dịch chứng khoán truyền thống, giao dịch chứng khoán phái sinh luôn tiềm ẩn nguy cơ rủi ro rất cao. Trên thực tế, “lịch sử đã nhiều lần chứng kiến sự góp mặt của sản phẩm phái sinh trong các cuộc khủng hoảng tài chính”[22]. Mặt khác, cần phải thừa nhận, tại Việt Nam, thị trường chứng khoán thường bị chi phối, ảnh hưởng bởi rất nhiều yếu tố: Từ tâm lý kinh doanh, truyền thống thương mại nên dẫn đến rất nhiều hoạt động đầu tư chủ yếu hình thành từ hành vi chộp giật, đầu tư theo phong trào, kinh doanh kiểu bầy đàn…[23] Điều này gây ảnh hưởng rất lớn đến sự ổn định của thị trường chứng khoán phái sinh nói riêng và thị trường chứng khoán Việt Nam nói chung. Do đó, nếu chúng ta không quản lý tốt thị trường chứng khoán phái sinh thì rất dễ dẫn đến nguy cơ thị trường chứng khoán phái sinh bị chi phối, lũng đoạn và quyền, lợi ích hợp pháp của các nhà đầu tư bị ảnh hưởng. Nghiên cứu cho thấy, “các môi giới đã khuyên nhà đầu tư bỏ chứng khoán cơ sở để chuyển sang phái sinh “lướt sóng” cho nhanh nhưng thực tế phái sinh có dễ dàng thu được lợi nhuận? Một lãnh đạo trong ngành chứng khoán cho rằng chỉ có 5% nhà đầu tư thu được lợi nhuận trên thị trường chứng khoán phái sinh còn lại đa phần thua lỗ”[24]. Ngoài ra, hiện nay, diễn biến của chứng khoán phái sinh lại đang có xu hướng “phát triển theo hướng đầu cơ thay vì một kênh phòng ngừa rủi ro, khiến phái sinh tạo ra những ảnh hưởng tiêu cực với chứng khoán cơ sở”[25]. Từ đó, tác giả cho rằng, cần nghiên cứu xây dựng các quy định nhằm “hạn chế tình trạng đầu cơ trên thị trường chứng khoán phái sinh”[26]. Trong đó, đặc biệt là các giao dịch liên quan đến các hợp đồng kỳ hạn ngắn hạn và cả hợp đồng tương lai: “Giao dịch phái sinh tập trung chủ yếu với hợp đồng thời gian đáo hạn ngắn và khối lượng hợp đồng mở ít thay đổi... Bên cạnh đó, hợp đồng tương lai đáo hạn gần luôn chiếm 97 - 99% thanh khoản. Diễn biến trên cho thấy, khẩu vị của các cá nhân, tổ chức trên thị trường chủ yếu trong ngắn hạn theo hướng đầu cơ”[27]. Vì thế, theo tác giả, có thể trước mắt xây dựng các quy định theo hướng giới hạn số lượng giao dịch của một nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán phái sinh trong một thời điểm. Về lâu dài, nếu như yếu tố minh bạch trên thị trường trở nên công khai, rõ ràng, chính xác hơn và công tác quản lý thị trường chứng khoán tốt hơn thì có thể gỡ bỏ quy định trên. Điều này tương tự như quy định bắt buộc nhà đầu tư chỉ được phép mở một tài khoản tại một công ty chứng khoán trước đây và sau đó quy định này theo thời gian và sự phát triển của thị trường cũng đã được gỡ bỏ.

Ngoài ra, trên thực tế, Luật Chứng khoán năm 2006 (được sửa đổi, bổ sung năm 2010) và tất cả các văn bản pháp luật liên quan đến chứng khoán phái sinh mới chỉ đưa ra quy định về các loại hình chứng khoán phái sinh có thể thực hiện giao dịch tại Việt Nam nhưng lại chưa có bất kỳ sự giải thích hay hướng dẫn, quy định chi tiết về các hình thức giao dịch của từng loại chứng khoán phái sinh. Nói cách khác, hệ thống pháp luật hiện nay vẫn còn thiếu hành lang pháp lý điều chỉnh chi tiết, cụ thể, chặt chẽ đối với từng loại hình chứng khoán phái sinh. Từ đó, theo tác giả, nếu không có quy định chi tiết về từng loại hình chứng khoán phái sinh thì rất dễ có thể dẫn đến sự khó khăn trong thực hiện hay dễ dẫn tới sự “lách luật” trong các giao dịch và gây tổn hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư. Vì vậy, tác giả cho rằng, cần xem xét, nghiên cứu để từ đó, xây dựng những quy định cụ thể, rõ ràng, chi tiết về từng loại hình chứng khoán phái sinh và bổ sung các quy định này vào trong Luật Chứng khoán. Thiết nghĩ, có như vậy, thị trường chứng khoán phái sinh mới có thể phát triển ổn định và trở thành trụ đỡ vững chắc cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

TS. Nguyễn Vinh Hưng

Khoa Luật, Đại học Quốc gia Hà Nội







[1]. Tạp chí Tài chính (2018), Sau một năm hoạt động, thị trường chứng khoán phái sinh tăng trưởng tốt và ổn định, nguồn truy cập: Http://tapchitaichinh.vn/kinh-te-vi-mo/sau-mot-nam-hoat-dong-thi-truong-chung-khoan-phai-sinh-tang-truong-tot-va-on-dinh-142548.html, truy cập ngày 27/04/2019.

[2]. Phạm Duy Nghĩa (2004), Chuyên khảo Luật Kinh tế, Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội, tr. 331.

[3]. Nguyễn Văn Tuyến (2008), Giáo trình Luật Chứng khoán, Nxb. Giáo dục, tr. 6.

[4]. Phạm Thế Anh (2007), Hướng dẫn đầu tư trên thị trường chứng khoán, Nxb. Thanh niên, tr. 10.

[5]. Nguyễn Đăng Nam (2006), Phân tích và đầu tư chứng khoán, Nxb. Tài chính, tr. 345.

[6]. Nguyễn Vinh Hưng (2019), Các loại hình chứng khoán phái sinh, Nghiên cứu lập pháp, số 08, tr. 27.

[7]. Nguyễn Đăng Nam (2006), Phân tích và đầu tư chứng khoán, tr. 346.

[8]. Khoản 8 Điều 6 Luật Chứng khoán năm 2006 (được sửa đổi, bổ sung năm 2010).

[9]. Nguyễn Đăng Nam (2006), Phân tích và đầu tư chứng khoán, tlđd, tr. 350.

[10]. Báo điện tử Báo mới (2018), Thị trường chứng khoán phái sinh: Những điều cần biết trước khi tham gia, nguồn truy cập: Https://baomoi.com/thi-truong-chung-khoan-phai-sinh-nhung-dieu-can-biet-truoc-khi-tham-gia/c/27996163.epi, truy cập ngày 28/04/2019.

[11]. Phạm Thế Anh (2007), Hướng dẫn đầu tư trên thị trường chứng khoán, tlđd, tr. 15.

[12]. Báo điện tử Nhân dân (2019), Thị trường chứng khoán phái sinh tăng trưởng vượt kỳ vọng, nguồn truy cập: Http://www.nhandan.com.vn/chungkhoan/item/38744502-thi-truong-chung-khoan-phai-sinh-tang-truong-vuot-ky-vong.html, truy cập ngày 27/04/2019.

[13]. Trường Đại học Luật Hà Nội (2012), Giáo trình Luật Chứng khoán, Nxb. Công an nhân dân, tr. 19.

[14]. Nguyễn Vinh Hưng (2017), Từ truyền thống thương mại đến việc định hướng các loại hình doanh nghiệp tham gia kinh doanh tại Việt Nam, Tạp chí Quản lý Kinh tế - Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế trung ương, số 83 (tháng 7 + 8), tr. 73 - 80.

[15]. Tạp chí Tài chính (2018), Sau một năm hoạt động, thị trường chứng khoán phái sinh tăng trưởng tốt và ổn định, tlđd, truy cập ngày 27/04/2019.

[16]. Phạm Thế Anh (2007), Cẩm năng trong đầu tư chứng khoán, Nxb. Thanh niên, tr. 129.

[17]. Báo điện tử Báo mới (2018), Thị trường chứng khoán phái sinh: Những điều cần biết trước khi tham gia, tlđd, ngày truy cập 28/04/2019.

[18]. Báo điện tử Báo mới (2018), Thị trường chứng khoán phái sinh: Những điều cần biết trước khi tham gia, tlđd, truy cập ngày 28/02/2019.

[19]. Báo điện tử Nhân dân (2019), Thị trường chứng khoán phái sinh tăng trưởng vượt kỳ vọng, tlđd, truy cập ngày 27/7/2019.

[20]. Báo điện tử Tin nhanh chứng khoán (2019), Chính phủ muốn đẩy mạnh phát triển thị trường phái sinh, nguồn truy cập: Https://tinnhanhchungkhoan.vn/chung-khoan/chinh-phu-muon-day-manh-phat-trien-thi-truong-phai-sinh-253948.html, truy cập ngày 04/3/2019.

[21]. Báo điện tử An ninh thủ đô (2018), Thị trường chứng khoán phái sinh: Những điều cần biết trước khi tham gia, tlđd, truy cập ngày 04/3/2019.

[22]. Báo điện tử Cafef.vn (2018), Góc tối của chứng khoán phái sinh, nguồn truy cập: Http://cafef.vn/goc-toi-cua-chung-khoan-phai-sinh-20180712090321451.chn, truy cập ngày 04/3/2019.

[23]. Nguyễn Vinh Hưng (2017), Từ truyền thống thương mại đến việc định hướng các loại hình doanh nghiệp tham gia kinh doanh tại Việt Nam, tlđd.

[24]. Báo điện tử Cafef.vn (2018), Góc tối của chứng khoán phái sinh, tlđd.

[25]. Báo điện tử Cafef.vn (2018), Góc tối của chứng khoán phái sinh, tlđd.

[26]. Báo điện tử Vietnambiz.vn (2019), Thị trường phái sinh lên ngôi với vai trò đầu cơ, nguồn truy cập: Https://vietnambiz.vn/thi-truong-phai-sinh-len-ngoi-voi-vai-tro-dau-co-53346.htm, truy cập ngày 27/02/2019.

[27]. Báo điện tử Cafef.vn (2018), Góc tối của chứng khoán phái sinh, tlđd

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.

Theo dõi chúng tôi trên: