Thứ tư 09/09/2026 09:36
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Trong thế giới hiện đại, với sự phát triển bùng nổ của khoa học công nghệ, khoảng cách giữa các quốc gia dường như bị thu hẹp đáng kể. Con người có thể tiếp cận những giá trị và sản phẩm văn hóa của các vùng miền, dân tộc trên thế giới chỉ bằng "một cú chạm". Vì thế, câu hỏi "người Việt Nam, văn hoá Việt Nam là gì?" dường như không còn là câu hỏi dành riêng cho những trang sử. Đó là câu hỏi của hiện tại và cũng là câu hỏi về tương lai. Muốn biết một dân tộc có thể đi bao xa, trước hết cần hiểu điều gì đã làm nên con người của dân tộc ấy.

Kỳ 1: Mạch nguồn văn hoá tạo nên hệ giá trị con người Việt Nam

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Văn hoá không thể đứng bên ngoài quá trình phát triển của một quốc gia, dân tộc. Văn hoá phải nằm trong chính con người, trong cách con người ứng xử với cộng đồng, với đất nước, với lao động, tri thức và những giá trị của thời đại. Từ mạch lịch sử dựng nước, giữ nước, xây dựng và phát triển đất nước hào hùng của dân tộc, một hệ giá trị và phẩm chất đã từng bước hình thành nên con người Việt Nam.

Lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết - giá trị cốt lõi làm nên bản lĩnh dân tộc

Trong hệ giá trị văn hoá Việt Nam, lòng yêu nước có vị trí đặc biệt quan trọng. Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc ta đã tạo nên một ý thức sâu sắc về tình yêu đối với đất nước. Đó không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân đối với việc giữ gìn, bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.

Lòng yêu nước của người Việt Nam trước hết bắt nguồn từ tình yêu đối với quê hương, gia đình, làng xóm, với tiếng nói, phong tục, di sản, cảnh vật thiên nhiên, văn hoá từng vùng miền và những giá trị bản sắc thân thuộc. Từ cái riêng đến cái chung, từ tình cảm với nơi mình sinh ra đến ý thức về vận mệnh quốc gia, tình yêu ấy được nâng lên thành trách nhiệm bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.

Trong thời điểm đất nước đứng trước thử thách quyết định vận mệnh của dân tộc, lòng yêu nước chính là sức mạnh đưa hàng triệu người dân Việt Nam đồng lòng đứng lên làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, đập tan ách thống trị của thực dân, phong kiến, giành lại chính quyền về tay nhân dân. Đó cũng là sức mạnh giúp quân và dân ta vượt qua muôn vàn khó khăn, gian khổ, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, buộc thực dân Pháp phải chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược ở Đông Dương. Và hơn hai mươi năm sau, cũng từ ngọn lửa yêu nước ấy, cả dân tộc tiếp tục kiên cường chiến đấu, làm nên Đại thắng mùa Xuân năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Những thắng lợi ấy không chỉ là những dấu son chói lọi trong lịch sử dân tộc mà còn là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh vô địch của lòng yêu nước: khi tình yêu Tổ quốc được hun đúc thành ý chí, được kết tinh thành sự đoàn kết và quyết tâm hành động, không một thế lực ngoại xâm nào có thể khuất phục được dân tộc Việt Nam.

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Trong thời bình, lòng yêu nước được hiện diện trong từng hành động bình dị của mỗi con người: là sự trân trọng quá khứ, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, có ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia, sống có trách nhiệm với cộng đồng và không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ hôm nay, yêu nước không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà trước hết là biết sống tử tế, có lý tưởng, có trách nhiệm và sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Bởi vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng trong mình lòng tự hào dân tộc và biến tình yêu ấy thành những hành động thiết thực, để truyền thống yêu nước của cha ông tiếp tục được gìn giữ và phát huy trong thời đại mới.

Trong bài viết “Thanh niên với tương lai đất nước”, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: Yêu nước trong thời đại mới không chỉ thể hiện bằng cảm xúc, mà phải được thể hiện bằng tri thức, năng lực hành động, tinh thần chinh phục những đỉnh cao mới của khoa học - công nghệ và ý chí làm chủ tương lai đất nước.

Tinh thần tự cường - bản lĩnh tự chủ và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam

Cùng với lòng yêu nước, tinh thần tự lực, tự cường là một đặc điểm nổi bật trong văn hoá con người Việt Nam. Tự cường trước hết là ý thức tự chủ, không khuất phục trước khó khăn, không phụ thuộc, biết dựa vào chính sức mình để vươn lên và làm chủ vận mệnh. Giá trị ấy được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử, khi dân tộc Việt Nam phải liên tục đối mặt với thiên tai, nghèo khó và những cuộc chiến tranh xâm lược. Trong hoàn cảnh ấy, người Việt Nam luôn thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần bất khuất, càng đứng trước thử thách càng quyết tâm vượt qua. Nếu lòng yêu nước tạo nên khát vọng bảo vệ Tổ quốc thì tự cường tạo nên bản lĩnh để hiện thực hóa khát vọng ấy bằng chính sức mạnh của mình.

Trong thời đại ngày nay, tự cường không còn chỉ được thể hiện ở ý chí chống ngoại xâm mà còn là khả năng tự học, tự lập, làm chủ tri thức, khoa học – công nghệ, chủ động hội nhập và không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với mỗi người, tự cường là không ngại khó, không chờ đợi hay ỷ lại, biết đứng lên sau thất bại và không ngừng hoàn thiện bản thân. Vì thế, tự cường vừa là sự tiếp nối bản lĩnh của cha ông, vừa là yêu cầu cần thiết để con người Việt Nam tự tin bước vào tương lai và góp phần xây dựng một đất nước độc lập, vững mạnh, tự chủ.

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Nhân ái, nghĩa tình - đạo lý nhân văn của con người Việt Nam

Nếu lòng yêu nước tạo nên sức mạnh của dân tộc, thì nhân ái và nghĩa tình tạo nên chiều sâu nhân văn của văn hoá của con người Việt Nam. Những giá trị như “thương người như thể thương thân”, “lá lành đùm lá rách”, lòng biết ơn, sự thủy chung, trọng nghĩa… đã trở thành những chuẩn mực ứng xử được truyền qua nhiều thế hệ người Việt.

Tiếp nối truyền thống đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Chúng ta phải yêu thương con người, phải thực hành nhân đạo, bác ái”. Người xem “Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” là mục tiêu tối thượng, coi con người là vốn quý nhất. Đây chính là cơ sở tư tưởng cho chính sách nhân đạo của Nhà nước Việt Nam hiện nay.

Trong suốt chiều dài lịch sử của dân tộc Việt Nam, truyền thống nhân ái, nghĩa tình được thể hiện sâu sắc qua tinh thần tương trợ cộng đồng trong những lúc thiên tai, đói nghèo, chiến tranh, loạn lạc.

Ngày nay, nhân ái và nghĩa tình của con người Việt Nam được thể hiện qua những hành động tưởng như giản dị nhưng mang ý nghĩa lớn lao: giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn, sẻ chia với đồng bào khi thiên tai, quan tâm đến người già, trẻ em và những người yếu thế, biết tri ân những người đã cống hiến cho đất nước. Đó còn là sự thủy chung với gia đình, quê hương, thầy cô, bạn bè; là thái độ sống biết trước, biết sau, không vô ơn, không quay lưng trước khó khăn của người khác. Đặc biệt, trong một xã hội hiện đại nơi con người dễ bị cuốn vào nhịp sống cá nhân và lợi ích vật chất, nhân ái và nghĩa tình càng trở thành giá trị cần được gìn giữ. Một xã hội có thể giàu mạnh về kinh tế nhưng chỉ thực sự văn minh khi con người biết yêu thương, tôn trọng và sống có tình với nhau. Vì vậy, nhân ái và nghĩa tình không chỉ là sự tiếp nối truyền thống đạo lý của cha ông mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội Việt Nam nhân văn, đoàn kết và bền vững.

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Trung thực, trách nhiệm – cơ sở để gây dựng niềm tin

Sinh thời Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm: “trung thực” là sống phải thật thà, trung thực, thẳng thắn, nghĩa tình; trung thực là nói phải đi đôi với làm. Cán bộ, đảng viên trung thực trước hết là phải trung với nước, trung với Đảng, với cách mạng, phải trung thực trong thực hiện đường lối cách mạng của Đảng; trung thực với nếp sống của mình, thống nhất trong lời nói và việc làm; phải nghiêm túc với chính mình. Còn “trách nhiệm” là bổn phận phải làm của mỗi người, mà trách nhiệm này là không thể thoái thác. Mỗi người phải tự xác định trách nhiệm mình phải làm. Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định trách nhiệm đầu tiên là trách nhiệm với Tổ quốc; thứ đến là mỗi người đều có trách nhiệm với gia đình, với quê hương; trách nhiệm với nhân dân, cộng đồng dân tộc; đối với cán bộ, đảng viên, công chức có trách nhiệm đối với Đảng, với Chính phủ. Mỗi người được giao công việc phải có trách nhiệm với công việc của mình.

Trung thực và trách nhiệm không chỉ là những chuẩn mực đạo đức của cá nhân mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin trong xã hội. Trung thực giúp con người sống ngay thẳng, tôn trọng sự thật, không vụ lợi, không che giấu khuyết điểm. Trách nhiệm giúp mỗi người ý thức đầy đủ về bổn phận của mình và chủ động hoàn thành những việc phải làm. Hai phẩm chất này luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: trung thực giúp con người nhận thức đúng về trách nhiệm, còn trách nhiệm đòi hỏi con người phải trung thực với chính mình, với công việc và với cộng đồng.

Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, trung thực và trách nhiệm luôn gắn với chữ tín, danh dự và nghĩa vụ đối với cộng đồng. Người Việt coi trọng lời hứa, coi trọng sự thủy chung và đề cao tinh thần “nói lời phải giữ lấy lời”. Trong gia đình, đó là trách nhiệm với ông bà, cha mẹ, con cái; trong cộng đồng, là trách nhiệm với làng xóm, quê hương; trong những thời điểm đất nước đứng trước thử thách, đó là trách nhiệm với non sông, Tổ quốc. Chính từ ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân mà hình thành nên trách nhiệm chung của cộng đồng, tạo thành sức mạnh để dân tộc vượt qua những trận chiến khốc liệt trong lịch sử.

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Kỷ cương – nền tảng của văn hoá tuân thủ pháp luật trong thời đại mới

Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, phép nước luôn gắn với đạo lý, trách nhiệm và những quy ước cộng đồng. Từ gia đình, làng xã đến quốc gia, các chuẩn mực ứng xử được hình thành để điều chỉnh hành vi, giữ gìn trật tự xã hội. Ngày nay, trong xã hội hiện đại, những giá trị ấy cần được chuyển hóa thành ý thức sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng quyền của người khác, thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của công dân, đồng thời chịu trách nhiệm về hành vi của mình, đó chính là văn hoá tuân thủ pháp luật.

“Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu” - câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh mãi nhắc nhở chúng ta, chỉ có tri thức và hiểu biết mới làm nên sức mạnh. Chỉ khi mỗi công dân tự hào nói rằng: “Tôi hiểu pháp luật, tuân thủ pháp luật vì tôi tin vào công lý và đạo lý” và khi mỗi cán bộ coi việc nêu gương chấp hành pháp luật là bổn phận, khi mỗi cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp lấy tuân thủ pháp luật làm văn hóa quản trị, thì đó là mới là lúc sức mạnh mềm của Việt Nam được khẳng định trên nền tảng vững chắc nhất – nền tảng của pháp quyền và văn hóa trí tuệ - văn hóa pháp lý.

Đổi mới, sáng tạo - động lực bứt phá, kiến tạo tương lai

Trong chiều dài lịch sử dân tộc, con người Việt Nam luôn thể hiện khả năng thích ứng và vượt qua những điều kiện khắc nghiệt của thiên tai, chiến tranh. Từ kinh nghiệm sản xuất, tổ chức cộng đồng đến những sáng kiến trong lao động và bảo vệ đất nước. Tinh thần tìm tòi, linh hoạt, sáng tạo, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh ấy đã trở thành một phần của bản lĩnh dân tộc, phẩm chất của con người Việt Nam.

Trong thời đại mới, phẩm chất ấy của con người Việt Nam được phát huy ở một tầm cao mới: chủ động học hỏi, đổi mới, sáng tạo, làm chủ tri thức, khoa học - công nghệ, dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm và không ngừng tìm kiếm những cách làm hiệu quả trên mọi lĩnh vực.

Tuy nhiên, đổi mới, sáng tạo không đơn thuần là tạo ra một sản phẩm hay công nghệ mới mà cao hơn, phải trở thành nếp văn hóa của mỗi người dân, dám bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi đam mê, suy nghĩ khác biệt và tôn trọng sự khác biệt, chấp nhận mạo hiểm và bao dung với thất bại. Bởi sáng tạo chỉ có thể phát triển trong một môi trường biết khuyến khích cái mới, tôn trọng tri thức, đề cao thực tiễn và tạo cơ hội để mỗi cá nhân phát huy năng lực của mình

Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững không thể chỉ dựa vào nguồn lực vật chất mà cần khơi dậy mạnh mẽ nguồn lực con người, đặc biệt là khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân. Từ người lao động, nông dân, doanh nhân, nhà khoa học đến đội ngũ văn nghệ sĩ, cán bộ, công chức, viên chức, đội ngũ tri thức, học sinh, sinh viên và thế hệ trẻ, ở mỗi vị trí đều cần tinh thần đổi mới, tìm tòi những cách làm tốt hơn, hiệu quả hơn. Khi sáng tạo trở thành nhu cầu tự thân của con người và được đặt trong một môi trường xã hội coi trọng tri thức, kỷ cương và trách nhiệm, những ý tưởng mới sẽ có điều kiện trở thành sản phẩm, giá trị và động lực phát triển.

Con người Việt Nam trong dòng chảy văn hóa dân tộc (Kỳ 1)

Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu thăm quan gian hàng và trải nghiệm tương tác với Robot hình người Dyno của VinDynamics (Công ty thuộc Tập đoàn Vingroup) tại Diễn đàn Pháp luật Asean năm 2026 (Hà Nội)

Như vậy, xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc Việt Nam, có thể thấy, những phẩm chất làm nên con người Việt Nam không phải là những giá trị bất biến mà luôn được bồi đắp, thử thách và phát triển cùng quá trình dựng nước, giữ nước và xây dựng đất nước. Trong mỗi giai đoạn lịch sử, những phẩm chất ấy lại được biểu hiện bằng những cách thức khác nhau, nhưng đều hướng tới một mục tiêu chung: tạo nên những con người có bản lĩnh, có trách nhiệm và có khả năng vượt qua thử thách để đưa dân tộc Việt Nam phát triển hùng cường, thịnh vượng.

Quyết định số 1189/QĐ-TTg ngày 02/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình, chuẩn mực con người Việt Nam đã xác định 08 hệ giá trị chuẩn mực con người Việt Nam, bao gồm: yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương và sáng tạo. Việc xác định 08 phẩm chất cốt lõi này là sự khái quát những giá trị đã được lịch sử và văn hóa dân tộc hun đúc, đồng thời, đặt ra yêu cầu về một hệ chuẩn mực phù hợp với con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để những giá trị phẩm chất ấy trở thành nguồn sức mạnh nội sinh để tiếp tục giữ gìn, bảo vệ, phát huy bản sắc văn hoá Việt Nam trong tương lai?

Xem tiếp Kỳ 2: “Giữ lửa, thắp sáng” văn hoá dân tộc trong kỷ nguyên mới

Tài liệu tham khảo:

1. Khoan dung, nhân ái Hồ Chí Minh – một giá trị đặc trưng cho văn hoá hoà bình, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/c-mac-angghen-lenin-ho-chi-minh/ho-chi-minh/tieu-su-cuoc-doi-va-su-nghiep/khoan-dung-nhan-ai-ho-chi-minh-mot-gia-tri-dac-trung-cho-van-hoa-hoa-binh-40

2. TS Hoàng Thị Hiền, Hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình, con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới, https://chinhtrivaphattrien.vn/he-gia-tri-quoc-gia-he-gia-tri-van-hoa-he-gia-tri-gia-dinh-con-nguoi-viet-nam-trong-ky-nguyen-moi-a9695.html

3. Thiếu tướng Nguyễn Việt Dũng, Văn hoá tuân thủ pháp luật – Lan toả giá trị Việt Nam trong kỷ nguyên mới, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/tin-tuc-hd-pbpl.aspx?ItemID=5535&l=HoatdongPBGDPLotrun

Vũ Quỳnh

Tin bài có thể bạn quan tâm

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Hà Nội kiến tạo một "thành phố trải nghiệm về đêm"

Hà Nội kiến tạo một "thành phố trải nghiệm về đêm"

Trong xu thế phát triển đô thị hiện đại, kinh tế đêm là một động lực mới góp phần mở rộng không gian tăng trưởng, gia tăng giá trị dịch vụ và nâng cao sức hấp dẫn của các thành phố lớn. Các hoạt động diễn ra vào ban đêm thúc đẩy mạnh mẽ các lĩnh vực du lịch, văn hóa, ẩm thực, giải trí, công nghiệp sáng tạo và thương mại, qua đó tạo thêm việc làm, tăng thu ngân sách và nâng cao hiệu quả khai thác hạ tầng đô thị.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

Du lịch xanh, du lịch bền vững đã trở thành xu hướng phổ biến tại Việt Nam, nhưng để tiến tới mục tiêu "du lịch Net Zero", ngành Du lịch cần có nhiều thay đổi theo chiều sâu: từ việc xây dựng những sản phẩm xanh sang xây dựng những doanh nghiệp lữ hành thực sự bền vững. Đây là cả một quá trình bởi phát triển "du lịch Net Zero" không chỉ liên quan đến môi trường mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về mô hình kinh doanh, sản phẩm, công nghệ, nhân lực, quan hệ với cộng đồng và cách thức ứng xử với các giá trị văn hóa.
Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi): Xây dựng văn hóa pháp lý ngay từ cơ sở

Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi): Xây dựng văn hóa pháp lý ngay từ cơ sở

Luật Hòa giải ở cơ sở (sửa đổi) tập trung khắc phục những vướng mắc trong quá trình thi hành Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013, qua đó nâng cao chất lượng, hiệu quả công tác hòa giải và quản lý nhà nước về hòa giải ở cơ sở; góp phần phòng ngừa tranh chấp, xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật và tăng cường sự đồng thuận trong cộng đồng dân cư.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó yêu cầu tăng trưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo tồn và phát huy những giá trị làm nên bản sắc dân tộc. Nếu thiên nhiên tạo nên diện mạo của đất nước thì văn hóa chính là chiều sâu, là ký ức, là “hồn cốt” để Việt Nam trở thành một điểm đến khác biệt trong mắt du khách trong nước và quốc tế. Bởi vậy, phát triển du lịch hôm nay không chỉ là câu chuyện về lượng khách, doanh thu hay số lượng cơ sở lưu trú, mà còn là câu chuyện về cách gìn giữ di sản, bảo vệ cảnh quan, duy trì lối sống cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa Việt Nam cho các thế hệ mai sau. Trong câu chuyện đó, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò trung tâm, là “cầu nối” đưa văn hoá Việt Nam đến với du khách.
Hà Nội tiên phong xây dựng và triển khai Bộ chỉ tiêu thống kê về các ngành công nghiệp văn hóa

Hà Nội tiên phong xây dựng và triển khai Bộ chỉ tiêu thống kê về các ngành công nghiệp văn hóa

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn và định hướng phát triển công nghiệp văn hóa của Thủ đô, ngày 05/8/2026, Ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội ban hành Đề án “Bộ chỉ tiêu thống kê về các ngành công nghiệp văn hóa trên địa bàn thành phố Hà Nội” (Đề án), trong đó xác định phạm vi áp dụng trên toàn địa bàn thành phố Hà Nội, triển khai tính toán Bộ chỉ tiêu thống kê các ngành công nghiệp văn hóa từ năm 2026, đánh giá hiệu quả, áp dụng ổn định từ năm 2027 và các năm tiếp theo.
Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được thông qua với tỷ lệ tán thành cao

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được thông qua với tỷ lệ tán thành cao

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật (sửa đổi) được Quốc hội khóa XVI thông qua tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất với nhiều điểm mới, trong đó chú trọng xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật thông qua các hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật mới, hiệu quả, có tính tương tác đa chiều, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, trí tuệ nhân tạo.
TỪ “NỀN TẢNG TINH THẦN” ĐẾN “NGUỒN LỰC PHÁT TRIỂN”: CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY VỀ VĂN HÓA THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 80-NQ/TW

TỪ “NỀN TẢNG TINH THẦN” ĐẾN “NGUỒN LỰC PHÁT TRIỂN”: CHUYỂN ĐỔI TƯ DUY VỀ VĂN HÓA THEO NGHỊ QUYẾT SỐ 80-NQ/TW

Lịch sử kiến tạo và phát triển của các quốc gia trên thế giới đều minh chứng: những giai đoạn hưng thịnh nhất, sự phát triển vượt bậc về kinh tế và vị thế địa chính trị luôn gắn liền với các giá trị văn hóa. Trong bối cảnh thế giới đang chứng kiến những biến động chưa từng có, sự cạnh tranh giữa các cường quốc không chỉ đơn thuần ở sức mạnh quân sự hay quy mô thương mại, mà chuyển dịch mạnh mẽ sang cạnh tranh về hệ giá trị, sức ảnh hưởng và sức mạnh của nền công nghiệp văn hóa. Nhận thức rõ thời cơ cũng như thách thức đó, trước thềm Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng, một Đại hội mang tính bản lề đưa đất nước bước vào kỷ nguyên mới, kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, Bộ Chính trị đã ban hành một quyết sách lịch sử: Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 về phát triển văn hóa Việt Nam.
Con người – “Chìa khóa” đánh thức nguồn lực phát triển văn hóa trong kỷ nguyên vươn mình

Con người – “Chìa khóa” đánh thức nguồn lực phát triển văn hóa trong kỷ nguyên vươn mình

Trong bước chuyển mình của đất nước bước vào kỷ nguyên mới, văn hóa đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. Cùng với đó, con người được xác định là trung tâm của sự nghiệp phát triển văn hóa khi vừa là chủ thể sáng tạo, gìn giữ, vừa là lực lượng trực tiếp biến những giá trị ấy thành nguồn lực phát triển cho đất nước.
Sáu chính sách trụ cột mở đường phát triển ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam

Sáu chính sách trụ cột mở đường phát triển ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam

Trong những năm qua, công nghiệp văn hóa Việt Nam từng bước hình thành và phát triển, tạo ra nhiều sản phẩm có giá trị về kinh tế, văn hóa và xã hội. Tuy nhiên, sự phát triển của lĩnh vực này vẫn chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế về tài nguyên văn hóa, nguồn nhân lực và quy mô thị trường của Việt Nam. Nhiều điểm nghẽn về thể chế, tài chính, nhân lực, hạ tầng, tài sản trí tuệ và thị trường đang đặt ra yêu cầu phải có những giải pháp mang tính đồng bộ, dài hạn.
Xây dựng khung pháp lý phát triển công nghiệp văn hóa

Xây dựng khung pháp lý phát triển công nghiệp văn hóa

Nhằm cụ thể hóa Nghị quyết số 80-NQ/TW ngày 07/01/2026 của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam, đồng thời triển khai các chỉ đạo, kết luận của đồng chí Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Phiên họp thứ hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch xây dựng và lấy ý kiến dự thảo Luật Phát triển công nghiệp văn hóa (dự thảo Luật). Dự án Luật được xây dựng theo trình tự, thủ tục rút gọn và dự kiến trình Quốc hội khóa XVI tại Kỳ họp thứ hai (tháng 10/2026).
Cơ sở quan trọng thúc đẩy xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật

Cơ sở quan trọng thúc đẩy xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật

Công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật thời gian qua đã có nhiều chuyển biến tích cực, với cách tiếp cận ngày càng gắn kết giữa xây dựng pháp luật và tổ chức thi hành, giữa ban hành văn bản với theo dõi, đánh giá hiệu quả thực thi; đồng thời góp phần tháo gỡ “điểm nghẽn” pháp lý, cải thiện môi trường pháp lý, đổi mới phương thức tiếp nhận phản ánh, phổ biến pháp luật và nâng cao ý thức tuân thủ trong xã hội.
Nghiên cứu các giải pháp tạo đột phá nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật

Nghiên cứu các giải pháp tạo đột phá nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật

Ngày 06/8, Bộ trưởng Bộ Tư pháp Hoàng Thanh Tùng chủ trì cuộc họp cho ý kiến về những giải pháp tạo đột phá nâng cao hiệu quả công tác tổ chức thi hành pháp luật, thúc đẩy việc xây dựng văn hóa tuân thủ pháp luật. Thứ trưởng Nguyễn Thanh Tịnh cùng dự.
Ngày Thương binh Liệt sĩ: Từ đạo lý tri ân đến sức mạnh phát triển của dân tộc

Ngày Thương binh Liệt sĩ: Từ đạo lý tri ân đến sức mạnh phát triển của dân tộc

Kỷ niệm 79 năm Ngày Thương binh - Liệt sĩ (27/7/1947 - 27/7/2026) không chỉ là dịp tri ân những người đã cống hiến, hy sinh vì Tổ quốc, mà còn là cơ hội khẳng định giá trị bền vững của truyền thống biết ơn trong đời sống dân tộc. Trong tinh thần Nghị quyết số 80-NQ/TW, việc phát huy văn hóa tri ân càng có ý nghĩa trong xây dựng con người và phát triển văn hóa Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: