Trong thế giới hiện đại, với sự phát triển bùng nổ của khoa học công nghệ, khoảng cách giữa các quốc gia dường như bị thu hẹp đáng kể. Con người có thể tiếp cận những giá trị và sản phẩm văn hóa của các vùng miền, dân tộc trên thế giới chỉ bằng "một cú chạm". Vì thế, câu hỏi "người Việt Nam, văn hoá Việt Nam là gì?" dường như không còn là câu hỏi dành riêng cho những trang sử. Đó là câu hỏi của hiện tại và cũng là câu hỏi về tương lai. Muốn biết một dân tộc có thể đi bao xa, trước hết cần hiểu điều gì đã làm nên con người của dân tộc ấy.
Kỳ 1: Mạch nguồn văn hoá tạo nên hệ giá trị con người Việt Nam
Văn hoá không thể đứng bên ngoài quá trình phát triển của một quốc gia, dân tộc. Văn hoá phải nằm trong chính con người, trong cách con người ứng xử với cộng đồng, với đất nước, với lao động, tri thức và những giá trị của thời đại. Từ mạch lịch sử dựng nước, giữ nước, xây dựng và phát triển đất nước hào hùng của dân tộc, một hệ giá trị và phẩm chất đã từng bước hình thành nên con người Việt Nam.
Lòng yêu nước, tinh thần đoàn kết - giá trị cốt lõi làm nên bản lĩnh dân tộc
Trong hệ giá trị văn hoá Việt Nam, lòng yêu nước có vị trí đặc biệt quan trọng. Lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc ta đã tạo nên một ý thức sâu sắc về tình yêu đối với đất nước. Đó không chỉ là cảm xúc cá nhân mà còn là trách nhiệm thiêng liêng của mỗi công dân đối với việc giữ gìn, bảo vệ, xây dựng và phát triển đất nước.
Lòng yêu nước của người Việt Nam trước hết bắt nguồn từ tình yêu đối với quê hương, gia đình, làng xóm, với tiếng nói, phong tục, di sản, cảnh vật thiên nhiên, văn hoá từng vùng miền và những giá trị bản sắc thân thuộc. Từ cái riêng đến cái chung, từ tình cảm với nơi mình sinh ra đến ý thức về vận mệnh quốc gia, tình yêu ấy được nâng lên thành trách nhiệm bảo vệ và xây dựng Tổ quốc.
Trong thời điểm đất nước đứng trước thử thách quyết định vận mệnh của dân tộc, lòng yêu nước chính là sức mạnh đưa hàng triệu người dân Việt Nam đồng lòng đứng lên làm nên thắng lợi của Cách mạng tháng Tám năm 1945, đập tan ách thống trị của thực dân, phong kiến, giành lại chính quyền về tay nhân dân. Đó cũng là sức mạnh giúp quân và dân ta vượt qua muôn vàn khó khăn, gian khổ, làm nên chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954, “lừng lẫy năm châu, chấn động địa cầu”, buộc thực dân Pháp phải chấm dứt cuộc chiến tranh xâm lược ở Đông Dương. Và hơn hai mươi năm sau, cũng từ ngọn lửa yêu nước ấy, cả dân tộc tiếp tục kiên cường chiến đấu, làm nên Đại thắng mùa Xuân năm 1975, giải phóng hoàn toàn miền Nam, thống nhất đất nước. Những thắng lợi ấy không chỉ là những dấu son chói lọi trong lịch sử dân tộc mà còn là minh chứng hùng hồn cho sức mạnh vô địch của lòng yêu nước: khi tình yêu Tổ quốc được hun đúc thành ý chí, được kết tinh thành sự đoàn kết và quyết tâm hành động, không một thế lực ngoại xâm nào có thể khuất phục được dân tộc Việt Nam.
 |
Trong thời bình, lòng yêu nước được hiện diện trong từng hành động bình dị của mỗi con người: là sự trân trọng quá khứ, gìn giữ bản sắc văn hóa dân tộc, có ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia, sống có trách nhiệm với cộng đồng và không ngừng học tập, rèn luyện để góp phần xây dựng quê hương. Đặc biệt, đối với thế hệ trẻ hôm nay, yêu nước không nhất thiết phải là những điều lớn lao, mà trước hết là biết sống tử tế, có lý tưởng, có trách nhiệm và sẵn sàng cống hiến khi Tổ quốc cần. Bởi vậy, mỗi người cần nuôi dưỡng trong mình lòng tự hào dân tộc và biến tình yêu ấy thành những hành động thiết thực, để truyền thống yêu nước của cha ông tiếp tục được gìn giữ và phát huy trong thời đại mới.
| Trong bài viết “Thanh niên với tương lai đất nước”, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm khẳng định: Yêu nước trong thời đại mới không chỉ thể hiện bằng cảm xúc, mà phải được thể hiện bằng tri thức, năng lực hành động, tinh thần chinh phục những đỉnh cao mới của khoa học - công nghệ và ý chí làm chủ tương lai đất nước. |
Tinh thần tự cường - bản lĩnh tự chủ và khát vọng vươn lên của con người Việt Nam
Cùng với lòng yêu nước, tinh thần tự lực, tự cường là một đặc điểm nổi bật trong văn hoá con người Việt Nam. Tự cường trước hết là ý thức tự chủ, không khuất phục trước khó khăn, không phụ thuộc, biết dựa vào chính sức mình để vươn lên và làm chủ vận mệnh. Giá trị ấy được hun đúc qua hàng nghìn năm lịch sử, khi dân tộc Việt Nam phải liên tục đối mặt với thiên tai, nghèo khó và những cuộc chiến tranh xâm lược. Trong hoàn cảnh ấy, người Việt Nam luôn thể hiện ý chí kiên cường, tinh thần bất khuất, càng đứng trước thử thách càng quyết tâm vượt qua. Nếu lòng yêu nước tạo nên khát vọng bảo vệ Tổ quốc thì tự cường tạo nên bản lĩnh để hiện thực hóa khát vọng ấy bằng chính sức mạnh của mình.
Trong thời đại ngày nay, tự cường không còn chỉ được thể hiện ở ý chí chống ngoại xâm mà còn là khả năng tự học, tự lập, làm chủ tri thức, khoa học – công nghệ, chủ động hội nhập và không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh. Đối với mỗi người, tự cường là không ngại khó, không chờ đợi hay ỷ lại, biết đứng lên sau thất bại và không ngừng hoàn thiện bản thân. Vì thế, tự cường vừa là sự tiếp nối bản lĩnh của cha ông, vừa là yêu cầu cần thiết để con người Việt Nam tự tin bước vào tương lai và góp phần xây dựng một đất nước độc lập, vững mạnh, tự chủ.
Nhân ái, nghĩa tình - đạo lý nhân văn của con người Việt Nam
Nếu lòng yêu nước tạo nên sức mạnh của dân tộc, thì nhân ái và nghĩa tình tạo nên chiều sâu nhân văn của văn hoá của con người Việt Nam. Những giá trị như “thương người như thể thương thân”, “lá lành đùm lá rách”, lòng biết ơn, sự thủy chung, trọng nghĩa… đã trở thành những chuẩn mực ứng xử được truyền qua nhiều thế hệ người Việt.
Tiếp nối truyền thống đó, Chủ tịch Hồ Chí Minh khẳng định: “Chúng ta phải yêu thương con người, phải thực hành nhân đạo, bác ái”. Người xem “Độc lập - Tự do - Hạnh phúc” là mục tiêu tối thượng, coi con người là vốn quý nhất. Đây chính là cơ sở tư tưởng cho chính sách nhân đạo của Nhà nước Việt Nam hiện nay.
Trong suốt chiều dài lịch sử của dân tộc Việt Nam, truyền thống nhân ái, nghĩa tình được thể hiện sâu sắc qua tinh thần tương trợ cộng đồng trong những lúc thiên tai, đói nghèo, chiến tranh, loạn lạc.
Ngày nay, nhân ái và nghĩa tình của con người Việt Nam được thể hiện qua những hành động tưởng như giản dị nhưng mang ý nghĩa lớn lao: giúp đỡ người có hoàn cảnh khó khăn, sẻ chia với đồng bào khi thiên tai, quan tâm đến người già, trẻ em và những người yếu thế, biết tri ân những người đã cống hiến cho đất nước. Đó còn là sự thủy chung với gia đình, quê hương, thầy cô, bạn bè; là thái độ sống biết trước, biết sau, không vô ơn, không quay lưng trước khó khăn của người khác. Đặc biệt, trong một xã hội hiện đại nơi con người dễ bị cuốn vào nhịp sống cá nhân và lợi ích vật chất, nhân ái và nghĩa tình càng trở thành giá trị cần được gìn giữ. Một xã hội có thể giàu mạnh về kinh tế nhưng chỉ thực sự văn minh khi con người biết yêu thương, tôn trọng và sống có tình với nhau. Vì vậy, nhân ái và nghĩa tình không chỉ là sự tiếp nối truyền thống đạo lý của cha ông mà còn là nền tảng để xây dựng một xã hội Việt Nam nhân văn, đoàn kết và bền vững.
Trung thực, trách nhiệm – cơ sở để gây dựng niềm tin
Sinh thời Chủ tịch Hồ Chí Minh quan niệm: “trung thực” là sống phải thật thà, trung thực, thẳng thắn, nghĩa tình; trung thực là nói phải đi đôi với làm. Cán bộ, đảng viên trung thực trước hết là phải trung với nước, trung với Đảng, với cách mạng, phải trung thực trong thực hiện đường lối cách mạng của Đảng; trung thực với nếp sống của mình, thống nhất trong lời nói và việc làm; phải nghiêm túc với chính mình. Còn “trách nhiệm” là bổn phận phải làm của mỗi người, mà trách nhiệm này là không thể thoái thác. Mỗi người phải tự xác định trách nhiệm mình phải làm. Chủ tịch Hồ Chí Minh xác định trách nhiệm đầu tiên là trách nhiệm với Tổ quốc; thứ đến là mỗi người đều có trách nhiệm với gia đình, với quê hương; trách nhiệm với nhân dân, cộng đồng dân tộc; đối với cán bộ, đảng viên, công chức có trách nhiệm đối với Đảng, với Chính phủ. Mỗi người được giao công việc phải có trách nhiệm với công việc của mình.
Trung thực và trách nhiệm không chỉ là những chuẩn mực đạo đức của cá nhân mà còn là nền tảng để xây dựng niềm tin trong xã hội. Trung thực giúp con người sống ngay thẳng, tôn trọng sự thật, không vụ lợi, không che giấu khuyết điểm. Trách nhiệm giúp mỗi người ý thức đầy đủ về bổn phận của mình và chủ động hoàn thành những việc phải làm. Hai phẩm chất này luôn gắn bó chặt chẽ với nhau: trung thực giúp con người nhận thức đúng về trách nhiệm, còn trách nhiệm đòi hỏi con người phải trung thực với chính mình, với công việc và với cộng đồng.
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, trung thực và trách nhiệm luôn gắn với chữ tín, danh dự và nghĩa vụ đối với cộng đồng. Người Việt coi trọng lời hứa, coi trọng sự thủy chung và đề cao tinh thần “nói lời phải giữ lấy lời”. Trong gia đình, đó là trách nhiệm với ông bà, cha mẹ, con cái; trong cộng đồng, là trách nhiệm với làng xóm, quê hương; trong những thời điểm đất nước đứng trước thử thách, đó là trách nhiệm với non sông, Tổ quốc. Chính từ ý thức trách nhiệm của mỗi cá nhân mà hình thành nên trách nhiệm chung của cộng đồng, tạo thành sức mạnh để dân tộc vượt qua những trận chiến khốc liệt trong lịch sử.
Kỷ cương – nền tảng của văn hoá tuân thủ pháp luật trong thời đại mới
Trong truyền thống văn hóa Việt Nam, phép nước luôn gắn với đạo lý, trách nhiệm và những quy ước cộng đồng. Từ gia đình, làng xã đến quốc gia, các chuẩn mực ứng xử được hình thành để điều chỉnh hành vi, giữ gìn trật tự xã hội. Ngày nay, trong xã hội hiện đại, những giá trị ấy cần được chuyển hóa thành ý thức sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật, tôn trọng quyền của người khác, thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của công dân, đồng thời chịu trách nhiệm về hành vi của mình, đó chính là văn hoá tuân thủ pháp luật.
“Một dân tộc dốt là một dân tộc yếu” - câu nói của Chủ tịch Hồ Chí Minh mãi nhắc nhở chúng ta, chỉ có tri thức và hiểu biết mới làm nên sức mạnh. Chỉ khi mỗi công dân tự hào nói rằng: “Tôi hiểu pháp luật, tuân thủ pháp luật vì tôi tin vào công lý và đạo lý” và khi mỗi cán bộ coi việc nêu gương chấp hành pháp luật là bổn phận, khi mỗi cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp lấy tuân thủ pháp luật làm văn hóa quản trị, thì đó là mới là lúc sức mạnh mềm của Việt Nam được khẳng định trên nền tảng vững chắc nhất – nền tảng của pháp quyền và văn hóa trí tuệ - văn hóa pháp lý.
| Văn hóa tuân thủ pháp luật là một hành trình dài, không thể được xây dựng bằng khẩu hiệu mà bằng niềm tin và hành động thực tiễn. Đó là quá trình “văn hóa hóa” pháp luật, để mỗi quy định trở thành kim chỉ nam cho các ứng xử và giá trị sống, để mỗi hành vi tuân thủ trở thành biểu hiện của văn hóa và biểu hiện tự nhiên của xã hội (Thiếu tướng Nguyễn Việt Dũng, Cục trưởng Cục Pháp chế, Bộ Quốc phòng) |
Đổi mới, sáng tạo - động lực bứt phá, kiến tạo tương lai
Trong chiều dài lịch sử dân tộc, con người Việt Nam luôn thể hiện khả năng thích ứng và vượt qua những điều kiện khắc nghiệt của thiên tai, chiến tranh. Từ kinh nghiệm sản xuất, tổ chức cộng đồng đến những sáng kiến trong lao động và bảo vệ đất nước. Tinh thần tìm tòi, linh hoạt, sáng tạo, không chịu khuất phục trước hoàn cảnh ấy đã trở thành một phần của bản lĩnh dân tộc, phẩm chất của con người Việt Nam.
Trong thời đại mới, phẩm chất ấy của con người Việt Nam được phát huy ở một tầm cao mới: chủ động học hỏi, đổi mới, sáng tạo, làm chủ tri thức, khoa học - công nghệ, dám nghĩ, dám làm, dám thử nghiệm và không ngừng tìm kiếm những cách làm hiệu quả trên mọi lĩnh vực.
Tuy nhiên, đổi mới, sáng tạo không đơn thuần là tạo ra một sản phẩm hay công nghệ mới mà cao hơn, phải trở thành nếp văn hóa của mỗi người dân, dám bước ra khỏi vùng an toàn để theo đuổi đam mê, suy nghĩ khác biệt và tôn trọng sự khác biệt, chấp nhận mạo hiểm và bao dung với thất bại. Bởi sáng tạo chỉ có thể phát triển trong một môi trường biết khuyến khích cái mới, tôn trọng tri thức, đề cao thực tiễn và tạo cơ hội để mỗi cá nhân phát huy năng lực của mình
Một quốc gia muốn phát triển nhanh và bền vững không thể chỉ dựa vào nguồn lực vật chất mà cần khơi dậy mạnh mẽ nguồn lực con người, đặc biệt là khả năng sáng tạo của mỗi cá nhân. Từ người lao động, nông dân, doanh nhân, nhà khoa học đến đội ngũ văn nghệ sĩ, cán bộ, công chức, viên chức, đội ngũ tri thức, học sinh, sinh viên và thế hệ trẻ, ở mỗi vị trí đều cần tinh thần đổi mới, tìm tòi những cách làm tốt hơn, hiệu quả hơn. Khi sáng tạo trở thành nhu cầu tự thân của con người và được đặt trong một môi trường xã hội coi trọng tri thức, kỷ cương và trách nhiệm, những ý tưởng mới sẽ có điều kiện trở thành sản phẩm, giá trị và động lực phát triển.
|  Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu thăm quan gian hàng và trải nghiệm tương tác với Robot hình người Dyno của VinDynamics (Công ty thuộc Tập đoàn Vingroup) tại Diễn đàn Pháp luật Asean năm 2026 (Hà Nội) |
Như vậy, xuyên suốt chiều dài lịch sử dân tộc Việt Nam, có thể thấy, những phẩm chất làm nên con người Việt Nam không phải là những giá trị bất biến mà luôn được bồi đắp, thử thách và phát triển cùng quá trình dựng nước, giữ nước và xây dựng đất nước. Trong mỗi giai đoạn lịch sử, những phẩm chất ấy lại được biểu hiện bằng những cách thức khác nhau, nhưng đều hướng tới một mục tiêu chung: tạo nên những con người có bản lĩnh, có trách nhiệm và có khả năng vượt qua thử thách để đưa dân tộc Việt Nam phát triển hùng cường, thịnh vượng.
| Quyết định số 1189/QĐ-TTg ngày 02/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ ban hành kế hoạch triển khai đồng bộ hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình, chuẩn mực con người Việt Nam đã xác định 08 hệ giá trị chuẩn mực con người Việt Nam, bao gồm: yêu nước, đoàn kết, tự cường, nghĩa tình, trung thực, trách nhiệm, kỷ cương và sáng tạo. Việc xác định 08 phẩm chất cốt lõi này là sự khái quát những giá trị đã được lịch sử và văn hóa dân tộc hun đúc, đồng thời, đặt ra yêu cầu về một hệ chuẩn mực phù hợp với con người Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Câu hỏi đặt ra là làm thế nào để những giá trị phẩm chất ấy trở thành nguồn sức mạnh nội sinh để tiếp tục giữ gìn, bảo vệ, phát huy bản sắc văn hoá Việt Nam trong tương lai? |
Xem tiếp Kỳ 2: “Giữ lửa, thắp sáng” văn hoá dân tộc trong kỷ nguyên mới
Tài liệu tham khảo:
1. Khoan dung, nhân ái Hồ Chí Minh – một giá trị đặc trưng cho văn hoá hoà bình, https://tulieuvankien.dangcongsan.vn/c-mac-angghen-lenin-ho-chi-minh/ho-chi-minh/tieu-su-cuoc-doi-va-su-nghiep/khoan-dung-nhan-ai-ho-chi-minh-mot-gia-tri-dac-trung-cho-van-hoa-hoa-binh-40
2. TS Hoàng Thị Hiền, Hệ giá trị quốc gia, hệ giá trị văn hoá, hệ giá trị gia đình, con người Việt Nam trong kỷ nguyên mới, https://chinhtrivaphattrien.vn/he-gia-tri-quoc-gia-he-gia-tri-van-hoa-he-gia-tri-gia-dinh-con-nguoi-viet-nam-trong-ky-nguyen-moi-a9695.html
3. Thiếu tướng Nguyễn Việt Dũng, Văn hoá tuân thủ pháp luật – Lan toả giá trị Việt Nam trong kỷ nguyên mới, https://pbgdpl.gov.vn/Pages/tin-tuc-hd-pbpl.aspx?ItemID=5535&l=HoatdongPBGDPLotrun