Thứ năm 29/10/2026 17:08
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Bàn về hiệu quả công tác thi hành án dân sự và hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045[1]

Tóm tắt: Bài viết giới thiệu khái niệm về hiệu quả công tác thi hành án dân sự, tiêu chí đánh giá hiệu quả thi hành án dân sự trước yêu cầu hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045.

Abstract: The article introduces the concept of civil judgment execution efficiency, criteria for assessing civil judgment execution efficiency before the requirement of completing the socialist rule of law State of Vietnam by 2030, with orientation to year 2045.

1. Khái niệm “hiệu quả” và “hiệu quả công tác thi hành án dân sự”

“Hiệu quả” theo Từ điển tiếng Việt của GS. Hoàng Phê (chủ biên) là “kết quả như yêu cầu công việc mang lại”. Theo cách hiểu này, “hiệu quả” là một đại lượng mang tính so sánh giữa kết quả thực tế đạt được với kết quả dự kiến mà khi tiến hành hoạt động chủ thể của hoạt động đã đặt mục tiêu. Trong khi đó, theo các nhà kinh tế (Paul A. Samuelson và William D. Nordhaus), “hiệu quả” là tình trạng không có sự lãng phí, là thuộc tính của một phương án phân bổ mà ở đó nguồn lực đã được phân bổ một cách tối ưu, không thể làm cho ai có thể có lợi hơn được nữa mà không làm người khác phải chịu thiệt. Để bảo đảm tính toàn diện, cần nhìn nhận “hiệu quả” ở cả hai góc độ vừa nêu. Như vậy, khi nói đến “hiệu quả” là nói đến việc so sánh giữa “kết quả thực tế đạt được”, với “kết quả dự kiến đạt được” đồng thời đánh giá xem chi phí về nguồn lực (thời gian, công sức, tiền bạc…) đã tối ưu chưa[2].

Thi hành án dân sự (THADS) là khâu cuối của quá trình tố tụng nhằm hiện thực hóa các bản án, quyết định về dân sự, kinh tế, lao động, phần dân sự trong bản án hình sự, hành chính có hiệu lực thi hành theo một trình tự, thủ tục chặt chẽ do pháp luật quy định, nhằm bảo đảm, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, công dân cũng như quyền và lợi ích của Nhà nước. Kết quả mong muốn đối với THADS, trước hết, là thi hành nghiêm minh, kịp thời, đầy đủ các quyền và nghĩa vụ được tuyên trong bản án, quyết định, như đã được hiến định tại Điều 106 Hiến pháp năm 2013. Việc hiện thực hóa trên thực tế quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án càng nhanh chóng, kịp thời thì càng hiệu quả. Bên cạnh đó, nếu người phải thi hành án không tự nguyện thi hành, thì cơ quan THADS phải thực hiện các biện pháp để vận động, thuyết phục, xác minh tài sản, thu nhập, tổ chức cưỡng chế. Các hoạt động này đòi hỏi đầu tư thời gian, công sức, tiền của, nên chi phí bỏ ra càng ít thì hiệu quả đạt được càng cao.

Hiệu quả THADS không những được tính bằng kết quả thi hành xong việc, tiền, thời gian và chi phí bỏ ra, mà cần phải được đánh giá một cách toàn diện ở nhiều khía cạnh của hoạt động THADS. Nhà nước xây dựng và ban hành pháp luật THADS nhằm tác động, điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh trong lĩnh vực THADS, nên hiệu quả THADS cũng gắn với hiệu quả thi hành pháp luật THADS. Các mối quan hệ trong quá trình tổ chức thi hành án khá phức tạp, nhất là khi cơ quan THADS phải tiến hành các biện pháp cưỡng chế, đòi hỏi sự tham gia, phối hợp của nhiều cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan[3]. Do đó, hiệu quả THADS còn phải được đánh giá thông qua việc thực thi quyền lực của cơ quan THADS, chấp hành viên, thừa phát lại, việc bảo đảm các quyền con người, quyền công dân, tác động của việc tổ chức THADS đối với an ninh xã hội.

Trong Nhà nước pháp quyền (NNPQ) xã hội chủ nghĩa (XHCN) Việt Nam, công tác THADS có ý nghĩa quan trọng, góp phần “xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân”[4]. Hội nghị lần thứ 6 Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII đã ban hành Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới (Nghị quyết số 27-NQ/TW), trong đó đã giao nhiệm vụ cho công tác thi hành án nói chung và THADS nói riêng: “Tiếp tục đổi mới tổ chức và hoạt động của hệ thống cơ quan thi hành án... Hoàn thiện cơ chế nâng cao chất lượng, hiệu quả THADS, hành chính theo hướng rút ngắn thời gian, giảm thiểu chi phí. Nâng cao hiệu quả phối hợp giữa các cơ quan trong thi hành án hình sự, dân sự và hành chính; thực hiện xã hội hóa một số hoạt động THADS với cơ chế bảo đảm và lộ trình phù hợp”; tăng cường kiểm soát quyền lực, đẩy mạnh phòng, chống tham nhũng, tiêu cực trong công tác thi hành án. Đây chính là nhiệm vụ chính trị quan trọng, là thước đo để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

Với cách tiếp cận từ bản chất hoạt động THADS và yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW đã đề ra, có thể định nghĩa: Hiệu quả THADS là thi hành đầy đủ, kịp thời, đúng pháp luật theo nội dung bản án, quyết định dân sự đã có hiệu lực thi hành với chi phí thấp nhất và thời gian ngắn nhất, bảo đảm quyền con người, an ninh chính trị, an toàn xã hội.

2. Tiêu chí đánh giá và công cụ đánh giá hiệu quả công tác thi hành án dân sự

Việc đánh giá hiệu quả công tác THADS hiện nay đã có các căn cứ pháp luật và thực tiễn nhất định. Cụ thể, để giám sát công tác THADS, Quốc hội đã ban hành nhiều nghị quyết giao chỉ tiêu, nhiệm vụ; nghị quyết đang có hiệu lực là Nghị quyết số 96/2019/QH14 ngày 27/11/2019 của Quốc hội về công tác phòng, chống tội phạm và vi phạm pháp luật, công tác của Viện kiểm sát nhân dân, của Tòa án nhân dân và công tác thi hành án. Từ năm 2014 đến nay, hàng năm, Chính phủ đều ban hành Nghị quyết về những nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia[5], trong đó có xác định nhiệm vụ công tác THADS. Trên cơ sở khái niệm về hiệu quả công tác THADS nêu trên và các căn cứ pháp luật hiện hành, nhóm tác giả xác định các tiêu chí định lượng và định tính dưới đây để đánh giá hiệu quả công tác THADS.

2.1. Tiêu chí định lượng

Tiêu chí định lượng đánh giá hiệu quả công tác THADS thể hiện thông qua các số liệu thống kê chỉ số đầu vào và đầu ra của công tác THADS, thời gian và chi phí thi hành án và số lượng hành vi vi phạm trong THADS.

Thứ nhất, tỷ lệ phân loại án dân sự có điều kiện thi hành, tỷ lệ THADS xong trên tổng số án có điều kiện thi hành đạt cao, ít vụ việc phải cưỡng chế.

Mục tiêu của công tác THADS là thi hành đúng nội dung bản án, quyết định đã có hiệu lực thi hành. Tuy nhiên, không phải trong mọi trường hợp, người phải thi hành án đều có đủ tài sản, thu nhập, khả năng để thi hành ngay nghĩa vụ của mình. Chấp hành viên phải tiến hành các biện pháp xác minh để phân loại việc có điều kiện thi hành và việc chưa có điều kiện thi hành để tập trung xử lý đối với loại việc có điều kiện và tiếp tục theo dõi các việc chưa có điều kiện. Đây chính là đầu vào thực tế của công tác THADS. Tỷ lệ phân loại án có điều kiện thi hành càng cao cho thấy khối lượng công việc của cơ quan THADS càng lớn. Trên cơ sở kết quả phân loại án, cơ quan THADS sẽ tổ chức thi hành đối với các loại việc có điều kiện. Do đó, kết quả thi hành án được tính theo tỷ lệ này. Số việc thi hành xong, số tiền thu hồi được trên tổng số việc, số tiền có điều kiện thi hành càng lớn thì hiệu quả THADS càng cao - đây chính là chỉ số đầu ra của hoạt động THADS. Tuy nhiên, theo pháp luật THADS hiện hành, theo dõi, xác minh định kỳ các việc chưa có điều kiện thi hành vẫn cần được tính toán ở mức độ nhất định vào kết quả của hoạt động THADS, bởi lẽ, loại việc này tốn không ít thời gian, công sức của các chấp hành viên.

Trong THADS, biện pháp vận động, thuyết phục được ưu tiên, khuyến khích, áp dụng tại mọi thời điểm trong quá trình tổ chức thi hành án; biện pháp cưỡng chế có tính quyết định là biện pháp cuối cùng để bảo đảm hiệu lực, tính nghiêm minh của pháp luật và bản án, quyết định được tuyên nhân danh Nhà nước, bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của người được thi hành án và những người liên quan. Do đó, số vụ việc phải tiến hành cưỡng chế càng ít thì hiệu quả THADS đạt được càng cao, phản ánh hiệu quả của các biện pháp vận động, thuyết phục của hoạt động THADS. Sâu xa hơn, tiêu chí này còn phản ánh cả tính hợp pháp, hợp lý của bản án, quyết định có hiệu lực thi hành, sự tôn trọng của đương sự đối với phán quyết của Tòa án và ý thức chấp hành pháp luật của đương sự.

Thứ hai, thời gian thi hành án ngắn nhất, chi phí THADS thấp nhất.

Thời gian thi hành án là một tiêu chí có ý nghĩa quan trọng và ngày càng được quan tâm ở phạm vi thế giới. Để đo lường thời gian thi hành án, cần đánh giá dựa trên các thời hạn cụ thể của từng giai đoạn tổ chức thi hành án được pháp luật THADS quy định và thời gian thực tế thi hành xong việc thi hành án. Do đó, cần có sự rà soát đánh giá tính hợp lý, tính khả thi của các thời hạn mà pháp luật THADS quy định, rút ngắn thời hạn của từng khâu trong quá trình thi hành án, đơn giản hóa các quy trình, thủ tục.

Chi phí THADS cần được hiểu là chi phí để tổ chức thi hành 01 vụ việc cụ thể. Các khoản chi phí này do các chủ thể khác nhau gánh chịu, gồm cơ quan THADS, đương sự và cá nhân, tổ chức liên quan. Chi phí thi hành án thấp nhất khi người phải thi hành án tự nguyện thi hành (chủ động đến cơ quan THADS nộp án phí, khoản thu, nộp ngân sách nhà nước, tự nguyện thi hành cho người được thi hành). Chi phí thi hành án phát sinh nhiều nhất là trong các vụ việc phải cưỡng chế, với nhiều thủ tục như kê biên, đấu giá, cưỡng chế giao tài sản… Thậm chí, có trường hợp chi phí thực hiện thủ tục này rất lớn, vượt cả giá trị tài sản sau khi phải giảm giá nhiều lần.

Tuy nhiên, cần phải xác định rằng, chi phí đối với công tác THADS không chỉ là đối với vụ việc THADS cụ thể, mà còn là sự đầu tư nguồn lực của Nhà nước và xã hội vào việc xây dựng, vận hành hệ thống THADS nhằm bảo đảm có một thiết chế thực thi công lý trên thực tế. Việc đầu tư nguồn lực này vừa đòi hỏi phải đủ lớn để đáp ứng các yêu cầu về trình độ, nghiệp vụ, đạo đức công vụ của đội ngũ công chức, điều kiện làm việc an toàn, nhanh chóng, thuận tiện, vừa đòi hỏi phải tiết kiệm, có trọng tâm, trọng điểm. Tuy nhiên, hiệu quả của các nguồn lực đầu tư này có thể không thể hiện ngay, trực tiếp, mà cần thời gian để kiểm chứng hoặc phải đánh giá ở các nguyên tắc đạt được[6]. Do đó, hiệu quả công tác THADS về tiêu chí chi phí THADS phải được đo ở bình diện chung, rộng lớn gồm cả chi phí đối với từng vụ việc cụ thể và chi phí đối với hoạt động của hệ thống THADS.

Thứ ba, số hành vi vi phạm trong THADS.

Quá trình tổ chức THADS gắn với việc sử dụng quyền lực nhà nước, thực hiện, áp dụng, chấp hành pháp luật. Do đó, hoạt động này cần có sự kiểm soát, giám sát chặt chẽ, hạn chế phát sinh hành vi vi phạm cả từ phía chủ thể sử dụng quyền lực nhà nước lẫn các chủ thể phải chấp hành pháp luật để giảm thiểu hành vi vi phạm phát sinh, qua đó phản ánh hiệu quả hoạt động THADS. Từ phía cơ quan THADS, hành vi vi phạm của người làm công tác THADS có thể do kiến thức, năng lực chuyên môn nghiệp vụ thiếu, do khối lượng công việc quá tải; nguy hiểm nhất là vi phạm có tính chất tiêu cực, tham nhũng, vi phạm đạo đức nghề nghiệp. Vì vậy, cần bảo đảm chất lượng, số lượng nhân lực phù hợp với yêu cầu công việc, đồng thời tăng cường hiệu lực các cơ chế kiểm soát quyền lực như kiểm soát, kiểm tra nội bộ; giải quyết khiếu nại, tố cáo; kiểm sát, giám sát, kiểm tra, điều tra của các cơ quan có thẩm quyền; giám sát xã hội; cần quy định chế tài và xử lý nghiêm các hành vi chống đối, cản trở việc THADS, đồng thời có các biện pháp bảo đảm an toàn, hạn chế rủi ro, bảo hiểm nghề nghiệp cho chấp hành viên, người làm công tác THADS.

2.2. Tiêu chí định tính

Tiêu chí định tính là những dấu hiệu, mức độ, biểu hiện không thể đo đếm được bằng số lượng, không thể so sánh được về mặt số học cụ thể[7]. Hiệu quả hoạt động THADS có thể được đánh giá bằng ba tiêu chí định tính sau đây:

Thứ nhất, chủ trương, chính sách của Đảng và pháp luật về THADS được tuân thủ, thực thi công bằng, bình đẳng, dân chủ, nhất quán và nghiêm minh.

Với nguyên tắc “Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo”[8], các chủ trương, chính sách của Đảng trong THADS cần được thể chế hóa kịp thời, đầy đủ và được tuân thủ trong mọi lĩnh vực, tổ chức và hoạt động THADS. Yếu tố tiên quyết, quyết định đạt được tiêu chí này là phải có chủ trương, chính sách, thể chế đúng đắn, tiến bộ, khả thi, thống nhất, đồng bộ và ổn định. Việc tổ chức thực hiện pháp luật THADS phải bảo đảm công bằng, bình đẳng, không phân biệt đối xử giữa người dân với cán bộ, công chức hoặc với người có chức vụ, quyền hạn trong cơ quan nhà nước, tổ chức chính trị - xã hội; giữa người dân với cơ quan công quyền; giữa nhà nước với tư nhân, trong nước và nước ngoài. Quá trình tuân thủ, áp dụng pháp luật THADS phải được công khai, minh bạch, nhất là tôn trọng quyền tự định đoạt của đương sự, cá nhân, tổ chức có liên quan trong mọi giai đoạn của quá trình thi hành án.

Thứ hai, bảo đảm quyền con người, quyền công dân, bảo đảm yếu tố nhân đạo và an sinh xã hội, xây dựng môi trường chính trị xã hội ổn định.

Hoạt động THADS tác động trực tiếp đến tài sản, quyền tài sản, quyền nhân thân của đương sự và người có quyền, nghĩa vụ liên quan, là lĩnh vực hết sức nhạy cảm. Do đó, quá trình tổ chức thi hành án cần bảo đảm tôn trọng và bảo vệ các quyền cơ bản của con người như quyền sống, quyền bất khả xâm phạm về thân thể, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình, có nơi ở hợp pháp, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tiếp cận thông tin… Bên cạnh mục tiêu thực thi nghiêm minh bản án, quyết định của Tòa án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên, thì THADS thực sự đạt được hiệu quả bền vững khi góp phần duy trì được môi trường chính trị xã hội ổn định.

Thứ ba, tạo ra sự thay đổi tích cực trong nhận thức và thực hiện hành vi của các tổ chức, cá nhân trong THADS, củng cố sự tin tưởng của nhân dân vào nền tư pháp.

Việc thi hành nghiêm minh, kịp thời, trong thời gian ngắn, chi phí thấp, bảo đảm quyền con người, an ninh xã hội sẽ tạo dựng được niềm tin của đương sự, người có quyền, nghĩa vụ liên quan nói riêng và các cơ quan, tổ chức, dư luận xã hội nói chung về hiệu lực của công tác THADS. Các trường hợp trốn tránh, chây ỳ, chống đối bị áp dụng các biện pháp cưỡng chế, chế tài xử phạt thích đáng góp phần nâng cao ý thức tôn trọng, tuân thủ pháp luật, giảm thiểu các hành vi cản trở, chống đối, bất hợp tác trong quá trình tổ chức thi hành án[9]. Việc quản lý xã hội bằng pháp luật của Nhà nước ngày càng hiệu quả, niềm tin của nhân dân vào sự công minh của pháp luật, sự tin tưởng vào các cơ quan THADS là chỗ dựa cho người dân ngày càng được củng cố vững chắc, tạo chuyển biến tích cực trong nhận thức đúng đắn của người dân. Từ đó, người dân tin tưởng vào sức mạnh của nền tư pháp nói chung và hoạt động THADS nói riêng.

Tóm lại, có thể thấy, hiệu quả THADS góp phần tạo nên hiệu quả thi hành pháp luật của cơ quan nhà nước nói chung và có tác động rất lớn đến sự ổn định và phát triển xã hội. Hiệu quả này phải là kết quả của việc sử dụng hợp lý, tiết kiệm nhất các nguồn lực của Nhà nước và xã hội để mang lại giá trị gia tăng tốt nhất cho xã hội. Việc đưa ra các tiêu chí đánh giá và đo lường hiệu quả thi hành pháp luật nói chung và hiệu quả THADS nói riêng có thể thực hiện bằng các hoạt động theo dõi và đánh giá thi hành pháp luật. Để thực hiện đánh giá hiệu quả THADS, trong tương lai cần xây dựng khung theo dõi, đánh giá hiệu quả THADS, trong đó tiêu chí đánh giá phải là sự kết hợp hài hòa giữa các tiêu chí định lượng và tiêu chí định tính.

TS. Nguyễn Quang Thái

Tổng Cục trưởng Tổng cục Thi hành án dân sự

PGS.TS. Bùi Thị Huyền

Đại học Luật Hà Nội

[1]. Bài viết là sản phẩm thuộc đề tài nghiên cứu cấp Bộ năm 2022 - 2023 “Định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả công tác THADS trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030, định hướng đến năm 2045”, theo Quyết định số 442/QĐ-BTP ngày 22/3/2022 của Bộ trưởng Bộ Tư pháp.

[2]. TS. Nguyễn Văn Cương, ThS. Đinh Công Tuấn (2016), Về bộ chỉ số đánh giá hiệu quả thi hành pháp luật của các cơ quan hành chính nhà nước, Nxb. Chính trị quốc gia, tr. 28 - 29.

[3]. Viện Khoa học pháp lý, Đề tài Khoa học cấp Bộ (2020), Thực trạng công tác thi hành án hành chính và định hướng hoàn thiện pháp luật về thi hành án hành chính ở Việt Nam, tr. 22.

[4]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[5]. Năm 2023, Chính phủ ban hành 01 văn bản quy định chung về nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu thực hiện Kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội, Dự toán ngân sách nhà nước và cải thiện môi trường kinh doanh, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia năm 2023, đó là Nghị quyết số 01/NQ-CP ngày 06/01/2023.

[6]. Ví dụ, công chức được cử đi đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ tốt có thể cống hiến, làm việc với chất lượng cao trong thời gian dài; một phần mềm tốn nhiều thời gian, chi phí để xây dựng, kết nối, vận hành nhưng có thể giảm tải công việc của hàng nghìn người, đẩy nhanh tiến độ xử lý và giải quyết công việc khối lượng lớn, trực tiếp góp phần giảm chi phí THADS đối với từng vụ việc cụ thể.

[7]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, nguồn: https://thads.moj.gov.vn/ noidung/tintuc/lists/nghiencuutraodoi/view_detail.aspx?itemid=813, truy cập ngày 15/5/2023.

[8]. Ban Chấp hành Trung ương Đảng khoá XIII, Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện NNPQ XHCN Việt Nam trong giai đoạn mới.

[9]. Lê Anh Tuấn, Tiêu chí nào đánh giá hiệu quả cưỡng chế THADS, tlđd.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 382), tháng 6/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Sử dụng đất kết hợp đa mục đích cho phát triển điện mặt trời tại Việt Nam - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Nghị quyết số 70-NQ/TW[1] xác định năng lượng tái tạo là ưu tiên chiến lược trong chuyển dịch cơ cấu năng lượng quốc gia. Trong bối cảnh điện mặt trời cần diện tích đất hoặc mặt nước lớn, cơ chế sử dụng đất kết hợp đa mục đích tại Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 được kỳ vọng góp phần khai thác hiệu quả quỹ đất. Nghiên cứu đánh giá mức độ đồng bộ, tính khả thi và khả năng dự báo của khung pháp lý đất đai hiện hành, trong mối liên hệ với pháp luật về xây dựng, môi trường và điện lực đối với mô hình này. Bằng phương pháp phân tích quy phạm kết hợp phân tích thể chế liên ngành, nghiên cứu làm rõ việc cụ thể hóa hai yêu cầu tại điểm a và điểm b khoản 2 Điều 218 Luật Đất đai năm 2024 đối với dự án phát điện thương mại có vòng đời kéo dài hàng chục năm, nhận diện bốn nhóm bất cập về quy định pháp luật và tổ chức thi hành, đồng thời, đề xuất định hướng hoàn thiện theo ba giai đoạn ngắn hạn, trung hạn và dài hạn.
Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Hoàn thiện pháp luật về xử lý trường hợp trúng đấu giá quyền sử dụng đất nhưng vi phạm nghĩa vụ tài chính

Tóm tắt: Tình trạng người trúng đấu giá quyền sử dụng đất không thực hiện nghĩa vụ tài chính và hành vi thao túng đấu giá gây thất thu ngân sách, làm sai lệch giá đất, ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường bất động sản. Nghiên cứu đánh giá thực trạng pháp luật Việt Nam về xử lý các hành vi này trên cơ sở phân tích quy định pháp luật và thực tiễn áp dụng. Bằng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh quy phạm pháp luật và nghiên cứu tình huống, kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật còn những bất cập về xử lý tiền đặt trước, hủy kết quả trúng đấu giá, xác định thời hạn cấm tham gia đấu giá, kiểm soát hành vi né tránh chế tài thông qua pháp nhân trung gian và giải quyết hậu quả sau khi hủy kết quả đấu giá. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện quy định về căn cứ, điều kiện và hậu quả pháp lý của các biện pháp xử lý; tăng cường kiểm soát lịch sử vi phạm, bảo đảm tính minh bạch và cạnh tranh trong đấu giá quyền sử dụng đất.
Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Hoàn thiện quy định về đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật

Tóm tắt: Đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật là hoạt động đo lường mức độ đạt được mục tiêu chính sách và tác động thực tế của quy định pháp luật sau khi tổ chức thi hành. Nghiên cứu khái quát các tiêu chí đánh giá hiệu quả văn bản quy phạm pháp luật, phân tích những quy định tương ứng trong dự thảo Luật Văn bản quy phạm pháp luật1 (dự thảo Luật). Nghiên cứu cho thấy, mặc dù dự thảo Luật bước đầu xác lập cơ sở pháp lý cho hoạt động này, nhưng một số quy định còn hạn chế, bất cập. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện tiêu chí, phương thức đánh giá, xác định rõ trách nhiệm phối hợp giữa các chủ thể và cơ chế sử dụng kết quả đánh giá để điều chỉnh, hoàn thiện pháp luật.
Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Hoàn thiện cơ chế công nhận quyền sử dụng đất có nguồn gốc nông, lâm trường trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)

Tóm tắt: Trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, việc xử lý đất có nguồn gốc nông, lâm trường đặt ra yêu cầu hoàn thiện điều kiện công nhận quyền sử dụng đất và cơ chế bảo đảm thực hiện quyền này trên thực tế. Nghiên cứu phân tích các quy phạm pháp luật hiện hành, đối chiếu với dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)1 (dự thảo Luật). Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc công nhận quyền sử dụng đất còn phụ thuộc đáng kể vào công tác rà soát, lập phương án sử dụng đất và xử lý quỹ đất có nguồn gốc nông, lâm nghiệp. Những vướng mắc tập trung ở tiến độ thực hiện, điều kiện công nhận, mối quan hệ với các trường hợp không cấp Giấy chứng nhận và cơ chế xử lý khi công ty không thực hiện trách nhiệm. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất hoàn thiện các quy định của dự thảo Luật về điều kiện công nhận quyền, sự tham gia của người đang sử dụng đất và cơ chế tiếp tục xử lý quỹ đất, nhằm bảo đảm khả năng thực hiện quyền của người đang sử dụng đất.
Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Hoàn thiện cơ chế xử lý vật chứng trong tố tụng hình sự Việt Nam

Tóm tắt: Xử lý vật chứng là hoạt động xác định địa vị pháp lý của vật chứng, đồng thời, tác động trực tiếp đến giá trị chứng minh và quyền tài sản. Nghiên cứu phân tích Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2021, 2025 (BLTTHS năm 2015) trong mối liên hệ với Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung các năm 2017, 2025 (BLHS năm 2015) và pháp luật dân sự, tập trung làm rõ căn cứ tịch thu, thẩm quyền, hình thức và thủ tục xử lý; tiêu chí xác định công cụ, phương tiện phạm tội và lỗi của chủ sở hữu; cơ chế xử lý tài sản chung, tài sản thế chấp; phạm vi, trình tự giao vật chứng đặc thù cho cơ quan chuyên ngành và việc bảo đảm quyền của người thứ ba. Trên cơ sở nhận diện các bất cập, nghiên cứu đề xuất sửa đổi Điều 85, Điều 106 BLTTHS năm 2015, hoàn thiện thủ tục đối với tài sản bảo đảm và ban hành hướng dẫn liên ngành nhằm thống nhất hoạt động giao, tiếp nhận, bảo quản và xử lý vật chứng.
Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam - Từ kinh nghiệm của một số quốc gia trên thế giới

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số và yêu cầu hiện đại hóa công tác quản lý đất đai, việc hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai cần được đặt trong mối quan hệ với hoạt động công chứng, cơ sở dữ liệu đất đai và cơ chế xác lập quyền đối với bất động sản (BĐS). Trên cơ sở nghiên cứu một số vấn đề lý luận, phân tích các mô hình đăng ký đất đai và tham khảo kinh nghiệm pháp luật của Pháp, Đức, Trung Quốc…, nghiên cứu làm rõ vai trò của hoạt động công chứng trong giao dịch về quyền sử dụng đất (QSDĐ), từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về đăng ký đất đai ở Việt Nam nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản lý đất đai.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) ngày càng đóng vai trò quan trọng, được ứng dụng rộng rãi trong quản trị công và hoạt động lập pháp tại nhiều quốc gia trên thế giới và Việt Nam. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở chính trị, pháp lý, nguyên tắc và phạm vi ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật ở Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cho thấy, AI có thể hỗ trợ hiệu quả nhiều công đoạn như xử lý dữ liệu, phân tích chính sách, rà soát văn bản, tổng hợp ý kiến và hỗ trợ kỹ thuật lập pháp. Tuy nhiên, AI chỉ nên được sử dụng như công cụ hỗ trợ dưới sự kiểm soát của con người, không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm chính trị, pháp lý và trách nhiệm giải trình của cơ quan, người có thẩm quyền trong hoạt động lập pháp. Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp để nâng cao chất lượng, hiệu quả ứng dụng AI trong hoạt động xây dựng pháp luật tại Việt Nam.
Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam và Trung Quốc - So sánh bối cảnh lịch sử và con đường phát triển

Tóm tắt: Pháp quyền xã hội chủ nghĩa là khái niệm được sử dụng rộng rãi ở các quốc gia xã hội chủ nghĩa, nhưng có nội hàm và cách tiếp cận khác nhau, trong khi các nghiên cứu so sánh về vấn đề này còn tương đối hạn chế. Nghiên cứu so sánh quá trình hình thành và phát triển mô hình pháp quyền xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam và Trung Quốc cho thấy, Việt Nam chủ yếu tiếp thu mô hình Xô Viết và chịu ảnh hưởng của quá trình toàn cầu hóa, thể hiện xu hướng phổ quát pháp lý; ngược lại, Trung Quốc chủ động “Trung Quốc hóa” các học thuyết phương Tây theo hướng đặc thù pháp lý. Trên cở sở đó, nghiên cứu đề xuất Việt Nam có thể tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm của Trung Quốc trong xây dựng và hoàn thiện nền pháp quyền xã hội chủ nghĩa phù hợp với thực tiễn đất nước.
Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Quyền tác nghiệp báo chí tại phiên tòa công khai theo Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Khoản 3 Điều 141 Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung một số điều bởi Luật số 81/2025/QH15 (Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024) cho phép ghi âm trong suốt phiên tòa và ghi hình ở phần khai mạc và tuyên án. Các nghiên cứu trong nước về xét xử công khai, quyền tự do báo chí và quyền tiếp cận thông tin hầu như chưa đánh giá riêng quy định này theo học thuyết tương xứng và cân bằng quyền hiến định. Áp dụng ba điều kiện hạn chế quyền tại khoản 2 Điều 14 Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung một số điều theo Nghị quyết số 203/2025/QH15 (Hiến pháp năm 2013) cho thấy quy định này phù hợp nhưng chưa đáp ứng đầy đủ tính cần thiết và tính tương xứng, bởi tồn tại biện pháp ít hạn chế hơn mà vẫn bảo vệ tương đương nhóm chủ thể yếu thế. Từ học thuyết cân bằng quyền, nghiên cứu xây dựng tiêu chí ưu tiên giữa quyền tự do báo chí và quyền riêng tư; đồng thời, đề xuất sửa đổi khoản 3 Điều 141 và tiếp tục hoàn thiện Dự thảo Thông tư của Chánh án Tòa án nhân dân tối cao quy định về nội quy phiên tòa, phiên họp và việc ghi âm lời nói, ghi hình ảnh diễn biến phiên tòa, phiên họp** (Dự thảo Thông tư) để tương thích với khoản 4 Điều 27 Luật Báo chí năm 2025 và thiết lập cơ chế phối hợp giữa Tòa án và báo chí.
Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh

Tóm tắt: Quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh là hai phạm trù pháp lý quan trọng, phản ánh sự phát triển của xã hội. Trong bối cảnh truyền thông số phát triển mạnh mẽ, việc sử dụng hình ảnh trẻ em trong hoạt động báo chí ngày càng phổ biến, làm tăng nguy cơ xâm phạm đời sống riêng tư của trẻ em và phát sinh xung đột pháp lý giữa quyền tự do báo chí với quyền được bảo vệ đời sống riêng tư của trẻ em. Trên cơ sở phân tích thực trạng pháp luật và nhận diện các dạng xung đột pháp lý giữa hai quyền, nghiên cứu chỉ ra những hạn chế của pháp luật trong giải quyết xung đột và đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền tự do báo chí và quyền đời sống riêng tư của trẻ em đối với hình ảnh.
Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc trong Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong phát huy dân chủ, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân, đồng thời, nâng cao chất lượng xây dựng và thực thi chính sách, pháp luật. Nghiên cứu phân tích hoạt động phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam đối với chính sách và pháp luật trong giai đoạn hiện nay. Trên cơ sở phương pháp phân tích, tổng hợp, đánh giá quy định pháp luật và thực tiễn thực hiện, nghiên cứu làm rõ thực trạng chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc. Từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, đáp ứng yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong kỷ nguyên mới.
Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.

Theo dõi chúng tôi trên: