1. Hành trình phát triển và những bước chuyển mình của hoạt động bổ trợ tư pháp
Sự phát triển của hoạt động bổ trợ tư pháp là một hành trình có tính lịch sử, gắn liền và phản ánh tầm nhìn, sự chủ động của ngành Tư pháp Việt Nam qua từng giai đoạn, từ bối cảnh đất nước mới giành độc lập đến công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế.
Bước sang thế kỷ XXI, đặc biệt, từ năm 2005, với việc ban hành Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/6/2005 của Bộ Chính trị về chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020, ngành Tư pháp đã bước vào hành trình đổi mới mạnh mẽ, sâu rộng, đặc biệt, trong giai đoạn 2015 - 2025. Trong bối cảnh đó, hoạt động bổ trợ tư pháp không chỉ phát triển mà đã trở thành yếu tố không thể thiếu, giữ vai trò trung tâm trong chuỗi hoạt động tư pháp quốc gia, đóng góp trực tiếp vào việc hiện thực hóa các mục tiêu lớn của cải cách, cụ thể:
Thứ nhất, hoàn thiện thể chế pháp luật tạo nền tảng bứt phá. Một trong những thành tựu quan trọng và đáng tự hào nhất chính là việc ngành Tư pháp đã tham mưu, xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật tương đối đồng bộ và toàn diện cho các hoạt động bổ trợ tư pháp. Hầu hết các lĩnh vực quan trọng của hoạt động Bổ trợ tư pháp đã được điều chỉnh bởi các đạo luật chuyên biệt, như: Luật Luật sư, Luật Công chứng, Luật Giám định tư pháp, Luật Đấu giá tài sản, Luật Trọng tài thương mại, Luật Phá sản, là minh chứng cho sự quan tâm đặc biệt và tầm quan trọng pháp lý của các hoạt động này. Các văn bản dưới luật và văn bản hướng dẫn thi hành cũng được ban hành đầy đủ, kịp thời, tạo sự minh bạch và thống nhất trong áp dụng, tạo hành lang pháp lý vững chắc, giúp các hoạt động bổ trợ tư pháp phát triển đúng hướng, ổn định và chuyên nghiệp.
Thứ hai, hoạt động bổ trợ tư pháp được xã hội hóa mạnh mẽ, trở thành giải pháp đột phá mang lại hiệu quả vượt trội. Từ việc chủ yếu do Nhà nước thực hiện, giờ đây đã có sự tham gia rộng rãi của các tổ chức ngoài công lập, tạo nên hệ thống dịch vụ pháp lý đa dạng, dễ tiếp cận và cạnh tranh, như: lĩnh vực công chứng là điển hình cho sự thành công của chủ trương xã hội hóa. Từ năm 2008, khi Văn phòng công chứng được phép thành lập, số lượng các tổ chức hành nghề công chứng ngoài công lập đã tăng lên nhanh chóng, chiếm tỉ lệ lớn trong tổng số tổ chức hành nghề công chứng trên cả nước giúp giảm tải áp lực lớn cho các Phòng công chứng nhà nước và tạo môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy các tổ chức hành nghề đổi mới phong cách làm việc theo hướng chuyên nghiệp, hiện đại và hiệu quả. Nhờ đó, người dân có thêm lựa chọn chất lượng trong việc chứng nhận các hợp đồng, giao dịch và niềm tin vào giá trị pháp lý của công chứng được củng cố vững chắc. Đồng thời, việc xã hội hóa mạnh mẽ hoạt động đấu giá tài sản cũng đã tạo nên mạng lưới rộng khắp, đáp ứng hiệu quả yêu cầu xử lý tài sản của tổ chức, cá nhân. Ngoài ra, phát triển các nghề bổ trợ mới như Thừa phát lại, Quản tài viên, hòa giải thương mại là kết quả của chủ trương xã hội hóa, mang đến những phương thức giải quyết vấn đề pháp lý mới mẻ, hiệu quả và phù hợp với xu thế phát triển của kinh tế thị trường, hội nhập và thông lệ quốc tế.
Thứ ba, đội ngũ hành nghề bổ trợ tư pháp trở thành lực lượng nòng cốt của sự phát triển. Sự phát triển của các tổ chức hành nghề bổ trợ tư pháp đã kéo theo sự tăng trưởng đáng kể về số lượng và chất lượng của đội ngũ những người hành nghề bổ trợ tư pháp góp phần tăng cường khả năng tiếp cận công lý của người dân, bảo đảm an toàn pháp lý và thúc đẩy các giao dịch trong hoạt động kinh tế, dân sự.
Thứ tư, ứng dụng công nghệ thông tin là đòn bẩy của sự hiện đại hóa. Việc xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về các lĩnh vực bổ trợ, triển khai các dịch vụ công trực tuyến, đến việc thí điểm các hình thức công chứng điện tử, đấu giá trực tuyến trở thành đòn bẩy quan trọng giúp các hoạt động này trở nên minh bạch, hiệu quả và dễ tiếp cận hơn.
2. Đóng góp của hoạt động bổ trợ tư pháp trong sự phát triển của ngành Tư pháp
Một là, hoạt động bổ trợ tư pháp đã góp phần trực tiếp vào mục tiêu của cải cách tư pháp:
- Bảo đảm tranh tụng trong xét xử: sự phát triển của đội ngũ luật sư đã nâng cao chất lượng tranh tụng tại phiên tòa, bảo đảm quyền bình đẳng của các bên, giúp cơ quan xét xử ra phán quyết khách quan, đúng pháp luật.
- Xã hội hóa các hoạt động tư pháp: chủ trương xã hội hóa trong các lĩnh vực công chứng, đấu giá, giám định tư pháp, thừa phát lại,... đã giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước; đồng thời, tăng cường sự tham gia của các nguồn lực xã hội vào hoạt động tư pháp, phù hợp với định hướng cải cách của Việt Nam.
- Đa dạng hóa phương thức giải quyết tranh chấp: sự phát triển của trọng tài và hòa giải thương mại đã góp phần giảm tải công việc cho hệ thống Tòa án, mang lại những lựa chọn giải quyết tranh chấp linh hoạt, hiệu quả, đáp ứng nhu cầu của các chủ thể kinh doanh.
Hai là, nâng cao khả năng tiếp cận công lý của người dân và doanh nghiệp. Đây là một trong những đóng góp có ý nghĩa nhất của hoạt động bổ trợ tư pháp. Việc tiếp cận công lý được thể hiện thông qua việc:
- Mở rộng mạng lưới dịch vụ pháp lý: với hàng nghìn tổ chức hành nghề luật trên cả nước, từ thành phố lớn đến các vùng nông thôn, người dân và doanh nghiệp ngày càng dễ dàng tiếp cận các dịch vụ pháp lý cần thiết. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các đối tượng yếu thế, người nghèo, giúp họ hiểu và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
- Tạo môi trường pháp lý an toàn, minh bạch: hoạt động công chứng, tư vấn pháp luật giúp các giao dịch dân sự, kinh tế được thực hiện đúng quy định, giảm thiểu rủi ro, tranh chấp nên đã tạo niềm tin cho người dân và doanh nghiệp khi tham gia các quan hệ pháp luật.
- Nâng cao ý thức pháp luật: thông qua các hoạt động tư vấn, phổ biến, hỗ trợ pháp lý, các tổ chức bổ trợ tư pháp đã góp phần nâng cao hiểu biết và ý thức tuân thủ pháp luật của người dân, tạo nền tảng xây dựng xã hội thượng tôn pháp luật.
Ba là, đóng góp vào sự ổn định và phát triển kinh tế - xã hội. Hoạt động bổ trợ tư pháp không chỉ phục vụ lĩnh vực pháp lý mà còn tác động tích cực đến sự phát triển chung của đất nước, cụ thể:
- Thúc đẩy giao lưu dân sự, kinh tế: bằng cách bảo đảm tính pháp lý của các hợp đồng, giao dịch (qua công chứng), tạo cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả (qua trọng tài, hòa giải) và minh bạch hóa việc xử lý tài sản (qua đấu giá), các hoạt động bổ trợ tư pháp đã tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động kinh tế, đầu tư, kinh doanh phát triển.
- Bảo vệ tài sản nhà nước và công dân: hoạt động đấu giá tài sản công đã góp phần quan trọng vào việc tăng thu ngân sách, chống thất thoát tài sản nhà nước. Đồng thời, các hoạt động như công chứng, luật sư cũng bảo vệ quyền sở hữu tài sản của người dân, doanh nghiệp.
- Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao: sự phát triển của các nghề bổ trợ tư pháp đã thiết lập đội ngũ chuyên gia pháp lý có trình độ, góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực cho đất nước.
![]() |
| (Ảnh do Cục Bổ trợ tư pháp cung cấp) |
3. Nhận diện một số thách thức và định hướng phát triển bền vững nền bổ trợ tư pháp hiện đại trong thời gian tới
3.1. Thách thức
- Chất lượng nguồn nhân lực và đạo đức nghề nghiệp: mặc dù, số lượng người hành nghề đã tăng lên, nhưng chất lượng vẫn chưa đồng đều ở tất cả lĩnh vực và địa phương; còn một số trường hợp vi phạm đạo đức nghề nghiệp, quy tắc ứng xử, gây ảnh hưởng đến uy tín chung của nghề bổ trợ tư pháp. Đồng thời, việc kiểm soát chất lượng đầu vào, đào tạo liên tục và quản lý đạo đức là một thách thức không nhỏ.
- Hoàn thiện thể chế pháp luật: dù đã có nhiều tiến bộ, nhưng hệ thống pháp luật về bổ trợ tư pháp còn những điểm chưa thực sự đồng bộ, đôi khi chồng chéo hoặc chưa theo kịp tốc độ phát triển nhanh chóng của thực tiễn và công nghệ. Ví dụ, việc triển khai toàn diện công chứng điện tử, đấu giá trực tuyến đòi hỏi khung pháp lý phải thực sự hoàn chỉnh và khả thi. Mối quan hệ giữa quản lý nhà nước và tự quản của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp cũng cần được điều chỉnh rõ ràng hơn để tối ưu hóa hiệu quả.
- Áp lực hội nhập và cạnh tranh: trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu, rộng, các dịch vụ pháp lý nước ngoài có thể gia nhập thị trường Việt Nam, tạo ra áp lực cạnh tranh không nhỏ cho các tổ chức hành nghề trong nước. Điều này đòi hỏi các tổ chức bổ trợ tư pháp phải không ngừng nâng cao năng lực, chuyên nghiệp hóa và có khả năng thích nghi.
- Hạ tầng công nghệ và kết nối dữ liệu: mặc dù đã có nhiều nỗ lực trong chuyển đổi số, nhưng hạ tầng công nghệ ở một số nơi chưa đồng bộ. Khả năng kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa các cơ quan, đơn vị và giữa cơ quan quản lý với các tổ chức hành nghề bổ trợ tư pháp còn hạn chế, ảnh hưởng đến hiệu quả tổng thể của quá trình chuyển đổi số.
- Nhận thức xã hội và khả năng tiếp cận thực tế: một bộ phận người dân và doanh nghiệp chưa thực sự hiểu hết giá trị và tầm quan trọng của các hoạt động bổ trợ tư pháp, hoặc còn gặp khó khăn trong tiếp cận dịch vụ (đặc biệt, ở vùng sâu, vùng xa, vùng có điều kiện kinh tế khó khăn).
3.2. Định hướng phát triển bền vững
Để hoạt động bổ trợ tư pháp tiếp tục phát huy vai trò thiết yếu và đóng góp hiệu quả vào sự nghiệp của ngành Tư pháp, cần tập trung vào các định hướng và giải pháp chiến lược sau:
Thứ nhất, đổi mới tư duy quản lý chuyển từ “quản lý hành chính” sang “quản lý kiến tạo và hỗ trợ phát triển”. Cơ quan quản lý nhà nước cần chuyển đổi mạnh mẽ tư duy từ việc chỉ tập trung vào cấp phép, kiểm tra, thanh tra sang chủ động xây dựng cơ chế, chính sách để khơi thông, hỗ trợ và tạo động lực cho hoạt động bổ trợ tư pháp phát triển lành mạnh, hiệu quả. Điều này bao gồm đẩy mạnh phân cấp, tăng cường kiểm tra sau cấp phép và phát huy vai trò tự quản của các tổ chức xã hội - nghề nghiệp. Mục tiêu là tạo môi trường thuận lợi để các hoạt động bổ trợ tư pháp tự phát triển, cạnh tranh lành mạnh và nâng cao chất lượng.
Thứ hai, tiếp tục hoàn thiện thể chế pháp luật về bổ trợ tư pháp bảo đảm tính đồng bộ, hiện đại. Cụ thể: (i) Rà soát và sửa đổi các luật chuyên ngành như: Luật Luật sư, Luật Công chứng, Luật Giám định tư pháp, Luật Đấu giá tài sản và các văn bản liên quan theo hướng đẩy mạnh xã hội hóa một cách hợp lý, nhưng vẫn bảo đảm quản lý nhà nước chặt chẽ về chất lượng, đạo đức và cần theo kịp sự phát triển của các quan hệ xã hội và công nghệ mới; (ii) Nghiên cứu, xây dựng thể chế toàn diện hơn cho các lĩnh vực đã được xã hội hóa mạnh mẽ nhưng chưa có luật chuyên ngành như: thừa phát lại, quản tài viên, hòa giải thương mại nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc, thúc đẩy sự phát triển bền vững và chuyên nghiệp hóa các linh vực này; (iii) Bảo đảm tính đồng bộ và minh bạch trong áp dụng pháp luật, giải quyết các vấn đề chồng chéo, mâu thuẫn giữa các quy định pháp luật liên quan đến bổ trợ tư pháp.
Thứ ba, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đề cao đạo đức nghề nghiệp là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững các nghề bổ trợ tư pháp, trong đó, tập trung: (i) Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng: cần rà soát, quy hoạch lại các cơ sở đào tạo chuyên ngành luật, gắn kết đào tạo các nghề bổ trợ tư pháp với các chức danh tư pháp khác. Tăng cường nội dung bồi dưỡng lý luận chính trị, trau dồi bản lĩnh, nhận thức sứ mệnh và đạo đức nghề nghiệp cho học viên và người hành nghề. (ii) Kiểm soát chặt chẽ chất lượng đầu vào và đầu ra: xây dựng thống nhất chuẩn chất lượng đầu vào của các nghề bổ trợ tư pháp (tiêu chuẩn năng lực, phẩm chất). Tăng cường kiểm tra, thanh tra, giám sát thường xuyên việc tuân thủ pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, xử lý nghiêm minh, kịp thời các trường hợp vi phạm để răn đe, duy trì kỷ cương. (iii) Phát huy vai trò của tổ chức xã hội - nghề nghiệp: nâng cao trách nhiệm tự quản của các tổ chức này trong việc ban hành quy tắc đạo đức, giám sát người hành nghề, giải quyết khiếu nại, tố cáo, xử lý kỷ luật hội viên, bảo đảm kỷ luật, kỷ cương trong hành nghề.
Thứ tư, đẩy mạnh chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin nhằm tối ưu hóa hiệu quả và minh bạch trong hoạt động bổ trợ tư pháp, cụ thể: (i) Xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về bổ trợ tư pháp: tiếp tục hoàn thiện và kết nối các cơ sở dữ liệu từ trung ương đến địa phương, giữa cơ quan quản lý nhà nước với các tổ chức bổ trợ tư pháp và giữa các lĩnh vực bổ trợ với nhau. (ii) Triển khai dịch vụ công trực tuyến toàn trình: đẩy mạnh cung cấp các dịch vụ hành chính công liên quan đến bổ trợ tư pháp qua môi trường mạng, tạo thuận lợi tối đa cho người dân và doanh nghiệp, giảm thiểu thời gian và chi phí. (iii) Khuyến khích và hỗ trợ ứng dụng công nghệ mới vào hoạt động hành nghề: khuyến khích các tổ chức bổ trợ tư pháp chủ động ứng dụng các công nghệ tiên tiến (Trí tuệ nhân tạo - AI, công nghệ chuỗi khối - Blockchain, dữ liệu lớn - Big Data) vào các hoạt động như: công chứng điện tử, đấu giá trực tuyến, quản lý hồ sơ, tư vấn pháp luật trực tuyến nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động, tăng cường tính minh bạch, giảm thiểu tiêu cực và giúp các dịch vụ trở nên thân thiện hơn với người sử dụng.
Thứ năm, nâng cao nhận thức xã hội và tăng cường hợp tác, phối hợp để phát triển toàn diện các nghề bổ trợ tư pháp, trong đó, tập trung: (i) Tăng cường tuyên truyền, phổ biến về vai trò của bổ trợ tư pháp: nâng cao nhận thức đúng đắn của các cấp, các ngành, doanh nghiệp và toàn xã hội về vị trí, vai trò và giá trị của các hoạt động bổ trợ tư pháp. Truyền thông cần làm rõ lợi ích thiết thực mà các dịch vụ này để khuyến khích người dân và doanh nghiệp sử dụng. (ii) Tăng cường cơ chế phối hợp: xây dựng và thực hiện thường xuyên cơ chế thông tin, phối hợp quản lý giữa các cơ quan quản lý nhà nước về bổ trợ tư pháp ở trung ương với địa phương, giữa cơ quan quản lý nhà nước với tổ chức xã hội - nghề nghiệp và các cơ quan, tổ chức khác có liên quan (như: Tòa án, Viện kiểm sát, cơ quan thi hành án). (iii) Phát triển thị trường dịch vụ pháp lý minh bạch và lành mạnh: bảo đảm các dịch vụ thuộc phạm vi hành nghề bổ trợ tư pháp chỉ do người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện cung cấp. Xử lý nghiêm tình trạng hành nghề trái phép hoặc lợi dụng danh nghĩa bổ trợ tư pháp để trục lợi.
Thứ sáu, mở rộng hợp tác quốc tế và hội nhập sâu, rộng: (i) Học hỏi kinh nghiệm quốc tế: chủ động tham gia vào các diễn đàn, hiệp hội quốc tế về bổ trợ tư pháp để nghiên cứu, học hỏi, tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế phù hợp với điều kiện của Việt Nam trong quản lý, đào tạo và phát triển nghề nghiệp từ các quốc gia có nền tư pháp tiên tiến. (ii) Nâng cao năng lực cạnh tranh: khuyến khích các tổ chức hành nghề bổ trợ tư pháp chủ động nâng cao năng lực, chất lượng dịch vụ để cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả trong môi trường hội nhập. (iii) Đóng góp vào pháp luật quốc tế: tham gia xây dựng và thực thi các công ước, hiệp định quốc tế liên quan đến các lĩnh vực bổ trợ tư pháp, nâng cao vị thế và ảnh hưởng của Việt Nam trong cộng đồng pháp luật quốc tế./.
Cục Bổ trợ tư pháp, Bộ Tư pháp
(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật ấn phẩm đặc biệt “Ngành Tư pháp - Tự hào truyền thống, vững bước tương lai”)