Thứ tư 21/01/2026 13:26
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chào bán tiền ảo lần đầu ra công chúng ở Nhật Bản và vấn đề xây dựng pháp luật về quản lý tiền ảo ở Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết phân tích những quy định của pháp luật Nhật Bản về tiền ảo và chào bán tiền ảo, từ đó, đưa ra kiến nghị xây dựng khung pháp lý điều chỉnh vấn đề này tại Việt Nam.


Abstract: The paper analyzes legal provisions of Japan on bitcoin and initial bitcoin public offering, and from this point, makes recommendations for setting up a legal framework for regulating this issue in Vietnam.

Hiện nay, xu hướng mua bán, trao đổi, sử dụng tiền ảo trên toàn thế giới đang ngày càng phát triển. Tính đến ngày 07/3/2018, có tổng cộng 1.541 đồng tiền ảo được lưu hành, 9.121 sàn giao dịch tiền ảo hoạt động, với tổng giá trị vốn hóa thị trường của các đồng tiền ảo trên 441 tỷ USD[2]. Nhận biết được xu thế này, nhiều quốc gia trên thế giới đã sớm có những nghiên cứu, đánh giá tác động và tiến hành sửa đổi, bổ sung các chính sách, pháp luật có liên quan để phù hợp với sự phát triển của thị trường tiền ảo. Nhật Bản là một ví dụ điển hình cho nỗ lực xây dựng và hoàn thiện khung pháp lý quản lý tiền ảo và các vấn đề có liên quan, trong đó một trong những nội dung quan trọng là quản lý hoạt động chào bán tiền ảo lần đầu ra công chúng - Initial Coin Offerings (ICOs, sau đây xin gọi tắt là “chào bán tiền ảo”).

Tại Nhật Bản, đạo luật điều chỉnh các vấn đề chính về tiền ảo là Luật Dịch vụ thanh toán (Payment Services Act), có hiệu lực từ ngày 01/4/2017. Theo Đạo luật này, tiền ảo được hiểu là một loại phương tiện thanh toán mà không phải là tiền. Ngoài ra, một số đạo luật khác có những quy định liên quan đến quản lý tiền ảo và các hoạt động chào bán tiền ảo là Luật Công cụ tài chính và sàn giao dịch (Financial Instruments and Exchange Act), Luật Giao dịch thương mại riêng biệt (Specified Commercial Transaction Act) và một số luật về bảo vệ người tiêu dùng.

1. Pháp luật Nhật Bản về tiền ảo và chào bán tiền ảo

1.1. Quy định về tiền ảo

Theo Điều 2.5 Luật Dịch vụ thanh toán, thuật ngữ “tiền ảo” được hiểu: Giá trị tài sản (giá trị này chỉ áp dụng đối với loại tài sản được lưu trữ trên thiết bị điện tử hoặc phương tiện khác thông qua các phương thức điện tử, không bao gồm tiền Nhật hay tiền nước ngoài và tài sản được gọi là tiền;…) có thể được sử dụng để thanh toán cho một người không xác định giá của bất kỳ hàng hóa được mua hay mượn hoặc bất kỳ dịch vụ nào được cung cấp, cũng có thể bán cho hoặc mua từ một người không xác định và có thể được giao dịch bằng cách sử dụng hệ thống xử lý dữ liệu điện tử; hoặc giá trị tài sản có thể được sử dụng để trao đổi với giá trị tài sản được liệt kê ở mục trên với người không xác định thông qua hệ thống xử lý dữ liệu điện tử.

Từ quy định trên về tiền ảo, có thể thấy có 03 đặc trưng của tiền ảo hoặc tiền mã hóa để có thể phân biệt với tiền pháp định:

Một là, giá trị của tiền ảo không được quốc gia hay ngân hàng trung ương nào bảo đảm. Đặc điểm này xuất phát từ thực tế tiền ảo được tạo ra từ việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối để giải các thuật toán. Việc giải thành công thuật toán tạo ra các đồng tiền ảo được gọi là “đào” tiền ảo. Công nghệ chuỗi khối là một công nghệ mở, tất cả mọi người đều có thể tiếp cận và sử dụng, do đó, chỉ cần một người sở hữu một máy tính có cấu hình đủ mạnh và có kiến thức đủ về công nghệ chuỗi khối thì có thể tạo ra một đồng tiền ảo mới. Như vậy, khác với tiền pháp định, tiền ảo có thể do bất kỳ cá nhân hay tổ chức nào tạo ra và phát hành mà không cần thông qua ngân hàng trung ương, vì vậy tiền ảo cũng không được ngân hàng trung ương bảo đảm giá trị.

Hai là, tiền ảo được phân tán dưới hình thức dữ liệu điện tử trên mạng. Đặc điểm này cũng xuất phát từ việc tiền ảo được tạo ra từ công nghệ chuỗi khối và được những người sử dụng trao đổi, mua bán qua mạng internet.

Ba là, quản lý tiền ảo mang tính không tập trung. Nếu như tiền pháp định được ngân hàng trung ương của một quốc gia ban hành, bảo đảm giá trị và được quản lý một cách tập trung, thống nhất bởi cơ quan này, thì tiền ảo, hoàn toàn ngược lại, không mang những đặc tính trên.

Ngoài ra, quy định trên cũng phân biệt tiền ảo với tiền điện tử. Tại Nhật Bản, tiền điện tử được phát hành bởi tổ chức hoặc cá nhân cụ thể và được sử dụng trong giao dịch giữa nhà phát hành với một đối tác cụ thể được nhà phát hành chỉ định. Trong khi đó, tiền ảo không có nhà phát hành xác định và có thể được bất kỳ tổ chức hay cá nhân nào sử dụng, miễn là có sự đồng thuận giữa các bên trong giao dịch đó.

Một số nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tiền tệ - tài chính tại Nhật Bản lưu ý, theo định nghĩa trên, tiền ảo được coi là một loại tài sản. Tuy nhiên, theo các luật chuyên ngành như Luật Thi hành án dân sự và Luật Thu hồi thuế quốc gia của Nhật Bản, tiền ảo không thuộc diện tài sản có thể kê biên để thi hành án. Do đó, trường hợp một cá nhân hay công ty quy đổi tài sản của mình sang tiền ảo trước khi công ty bị phá sản, các chủ nợ sẽ không thể thu hồi được lượng tài sản đã được quy đổi sang tiền ảo đó[3].

1.2. Quy định về hoạt động chào bán tiền ảo

- Khái niệm chào bán tiền ảo: Ngày 27/10/2017, Cơ quan Dịch vụ tài chính của Nhật Bản (Financial Services Agency - FSA) đã ra cảnh báo đối với người sử dụng và kinh doanh tiền ảo về các nguy cơ của hoạt động chào bán tiền ảo[4]. Theo cảnh báo này, về cơ bản, chào bán tiền ảo được hiểu chung là hoạt động gây quỹ của doanh nghiệp hoặc cá nhân từ cộng đồng thông qua việc phát hành đồng tiền kỹ thuật số mới[5]. Chào bán tiền ảo cũng có thể được hiểu là việc bán token (một đồng tiền ảo mới) và nhận về một đồng tiền ảo khác đã có giá trị sẵn trên thị trường. Chẳng hạn, một công ty tạo ra và phát hành 1.000 đồng X mới dựa trên công nghệ chuỗi khối và quy ước với nhà đầu tư 100 đồng X có giá trị bằng 1 đồng Etherium tại thời điểm thực hiện việc chào bán tiền ảo. Sau khi huy động được một lượng tiền ảo nhất định đã có giá trị sẵn (như Bitcoin, Etherium, Litecoin hoặc Tether) đủ để phát triển dự án, công ty có trách nhiệm sử dụng lượng vốn này để đầu tư vào dự án, hiện thực hóa mô hình kinh doanh của mình[6] .

- Những nguy cơ đối với hoạt động chào bán tiền ảo: Cũng theo cảnh báo của FSA, việc chào bán đồng tiền ảo mới tiềm ẩn những nguy cơ như: (i) Biến động về giá: Token có thể sụt giảm giá hoặc thậm chí trở nên vô giá trị một cách đột ngột; (ii) Nguy cơ lừa đảo: Các dự án chào bán tiền ảo thường cung cấp các tài liệu đi kèm, trong đó có sách trắng (white paper)[7]. Tuy nhiên, vẫn có nguy cơ các dự án, thông tin trong sách trắng đưa ra không chính xác hoặc hoàn toàn mang tính lừa đảo. Nói cách khác, hàng hóa hoặc dịch vụ được dự kiến đầu tư từ hoạt động chào bán tiền ảo sẽ không được sản xuất hoặc triển khai trên thực tế.

Xuất phát từ thực tế, FSA cảnh báo các nguy cơ của hoạt động chào bán tiền ảo, theo đó, nhiều dự án chào bán tiền ảo tại các quốc gia hiện nay mang mục đích lừa đảo. Người huy động vốn, sau khi phát hành ra token mới, hứa hẹn với các nhà đầu tư về quy mô, tầm cỡ, khả năng phát triển của dự án, khả năng thu hồi vốn nhanh, mức lãi được hưởng cao gấp nhiều lần số vốn đầu tư…[8] Tuy nhiên, thông tin cần thiết về những dự án này (như thông tin về nhà phát hành token, địa chỉ công ty…) lại rất hạn chế. Nhiều dự án thậm chí chỉ cung cấp địa chỉ trang web, mạng xã hội của công ty và đăng tải các tài liệu về dự án chào bán tiền ảo qua các kênh này[9]. Do đó, khi các nhà đầu tư hoặc cơ quan có thẩm quyền phát hiện ra thủ đoạn lừa đảo của dự án chào bán tiền ảo thì thông thường, chủ của những dự án này đã biến mất cùng số tiền huy động được.

- Về quản lý hoạt động chào bán tiền ảo: Dù FSA đã ra cảnh báo về những nguy cơ đối với hoạt động chào bán tiền ảo, tuy nhiên vẫn còn những quan điểm sai lệch về các dự án chào bán tiền ảo tại Nhật Bản, cụ thể như: (i) Pháp luật Nhật Bản không có quy định nào về chào bán tiền ảo; hoặc (ii) Không có đạo luật nào áp dụng đối với hoạt động chào bán tiền ảo bên ngoài biên giới Nhật Bản; và (iii) Một chủ thể nước ngoài có thể gạ gẫm hay xúi giục công dân Nhật Bản mua token từ một dự án chào bán tiền ảo ở nước ngoài mà không có bất kỳ hạn chế nào. Do đó, ngày 18/11/2017, Hiệp hội Công nghệ chuỗi khối Nhật Bản (Japan Blockchain Association - JBA) đã ban hành Hướng dẫn dành cho công dân Nhật Bản về hoạt động bán token từ những dự án chào bán tiền ảo[10]. Có thể coi bản Hướng dẫn này là một nỗ lực của ngành công nghiệp chuỗi khối Nhật Bản nhằm nâng cao hiểu biết và ý thức pháp luật của người dân đối với những mặt trái của hoạt động chào bán tiền ảo[11].

Cảnh báo của FSA và Hướng dẫn của JBA ghi nhận, trong thực tế, chưa có quy định pháp luật cụ thể điều chỉnh về việc chào bán tiền ảo, đồng thời cũng không có quy định nào cấm chào bán tiền ảo tại Nhật Bản. Tuy nhiên, điều này không đồng nghĩa với việc Nhật Bản cho phép mọi hoạt động chào bán tiền ảo. Những quy định hiện hành trong lĩnh vực tài chính như quy định về tiền ảo, công cụ thanh toán trả trước… được áp dụng đối với các hình thức chào bán tiền ảo nhất định. Trường hợp một hoạt động chào bán tiền ảo không thuộc vào phạm vi điều chỉnh của những quy phạm trực tiếp nêu trên, những quy phạm khác về dân sự, giao dịch thương mại, bảo vệ người tiêu dùng và hình sự cũng sẽ được vận dụng linh hoạt tùy theo tình huống cụ thể. Cũng theo Hướng dẫn của JBA, cụm từ gạ gẫm, xúi giục trong pháp luật Nhật Bản được giải thích theo nghĩa rất rộng đối với các hoạt động bán hàng qua mạng internet. Do đó, các chủ dự án chào bán tiền ảo đang sinh sống ở nước ngoài được khuyến cáo không nên thực hiện bất cứ hành vi môi giới, quảng cáo hoặc gạ gẫm nào với công dân Nhật Bản để đầu tư vào dự án của mình, nếu không muốn dự án đó chịu sự điều chỉnh của pháp luật Nhật Bản.

Hiện nay, những đạo luật chính điều chỉnh các hoạt động chào bán tiền ảo tại Nhật Bản bao gồm:

+ Luật Dịch vụ thanh toán: Nếu đồng token được phát hành của một dự án chào bán tiền ảo thỏa mãn những điều kiện tại Điều 2.5 Luật Dịch vụ thanh toán về tiền ảo thì sẽ được coi là tiền ảo và những hoạt động kinh doanh có dịch vụ trao đổi tiền ảo một cách thường xuyên sẽ phải đăng ký tại Cục Tài chính địa phương - cơ quan được Thủ tướng Chính phủ trao quyền quản lý vấn đề này (Điều 104 Luật Dịch vụ thanh toán).

+ Luật Công cụ tài chính và sàn giao dịch: Các quy định về quản lý quỹ đầu tư của Luật này sẽ áp dụng đối với hoạt động chào bán tiền ảo thỏa mãn 03 điều kiện của một dự án/quỹ đầu tư tập thể, bao gồm: Dự án có mục đích thu nhận tiền từ các chủ thể khác; số tiền thu được dùng để đầu tư vào một hoạt động kinh doanh cụ thể; và dự án sẽ trả cổ tức cho các cổ đông theo mức đóng góp.

+ Luật Giao dịch thương mại riêng biệt: Nếu một dự án chào bán tiền ảo không thuộc phạm vi điều chỉnh của 02 đạo luật nói trên, thì các quy định của Luật Giao dịch thương mại riêng biệt được áp dụng chung cho các hoạt động mua bán token qua mạng internet. Trường hợp này, dự án chào bán tiền ảo sẽ phải thỏa mãn các điều kiện về công bố thông tin như tên, địa chỉ, số điện thoại của người chịu trách nhiệm bán token, giá cả, phương thức thanh toán, giới hạn bảo hiểm (nếu có)… Ngoài ra, đạo luật này còn đặt ra một số hạn chế như nghiêm cấm các hành vi quảng cáo quá mức hoặc sai sự thật (Điều 12 Luật Giao dịch thương mại riêng biệt).

+ Các đạo luật về bảo vệ người tiêu dùng: Hiện nay, tại Nhật Bản, có 02 đạo luật chính trong lĩnh vực bảo vệ người tiêu dùng là Luật Người tiêu dùng (Basic Consumer Act) và Luật Hợp đồng tiêu dùng (Consumer Contract Act). Căn cứ vào các quy định này, các nhà đầu tư có quyền yêu cầu được giải thích thỏa đáng từ chủ dự án chào bán tiền ảo, dù dự án đó thuộc lĩnh vực điều chỉnh của Luật Dịch vụ thanh toán, Luật Công cụ tài chính và sàn giao dịch hay Luật Giao dịch thương mại riêng biệt.

1.3. Nhận xét khung pháp lý của Nhật Bản về tiền ảo và hoạt động chào bán tiền ảo

Từ những nội dung đã phân tích, có thể thấy, khung pháp lý của Nhật Bản về tiền ảo và hoạt động chào bán tiền ảo là tương đối bao quát, hoàn thiện, phù hợp với thực tế tồn tại và xu hướng phát triển của thị trường tiền ảo. Cụ thể:

- Pháp luật Nhật Bản đã đưa ra định nghĩa tương đối hoàn chỉnh về tiền ảo và một số loại hình khác có liên quan (như công cụ thanh toán, công cụ thanh toán trả trước…);

- Tùy theo từng hình thức chào bán tiền ảo ra công chúng, pháp luật Nhật Bản điều chỉnh hoạt động chào bán tiền ảo bằng các đạo luật khác nhau. Tuy nhiên, trong mỗi đạo luật đều quy định cụ thể trình tự, thủ tục, phương thức quản lý đối với loại hình chào bán tiền ảo tương ứng.

Tuy nhiên, khung pháp lý của Nhật Bản điều chỉnh về tiền ảo vẫn còn một số hạn chế đang được nghiên cứu bổ sung, hoàn thiện, như tiền ảo chưa được ghi nhận là một loại tài sản có thể kê biên để thi hành án. Do đó, các chủ doanh nghiệp khi đứng trước nguy cơ phá sản có thể lợi dụng kẽ hở này của pháp luật để tẩu tán tài sản, trốn tránh việc thực hiện nghĩa vụ đối với các chủ nợ.

2. Xây dựng khung pháp lý về quản lý tiền ảo ở Việt Nam

Sự phát triển của tiền ảo là xu thế tất yếu và ngày càng rõ rệt trong thời đại cách mạng công nghiệp 4.0. Bản thân tiền ảo, về mặt khoa học công nghệ, có thể coi là một phát minh mang tính đột phá của nhân loại, góp phần giải quyết được nhiều vấn đề còn tồn tại của tiền giấy truyền thống. Tuy nhiên, cùng với ưu điểm, những đặc tính của tiền ảo như tính ẩn danh cao, khả năng luân chuyển nhanh qua mạng internet cũng gây nên không ít khó khăn, thách thức cho các cơ quan quản lý. Thực trạng này đang diễn ra không chỉ tại Việt Nam mà trên phạm vi toàn cầu, từ đó dẫn đến nhu cầu cấp thiết cần xây dựng các quy phạm pháp luật chuyên biệt, tạo cơ sở pháp lý phù hợp cho quá trình quản lý, điều chỉnh. Từ những kinh nghiệm của pháp luật Nhật Bản trong lĩnh vực tiền ảo và quản lý tiền ảo, việc xây dựng khung pháp lý điều chỉnh vấn đề này tại Việt Nam cần:

- Xác định cụ thể khái niệm tiền ảo, theo đó, cần coi tiền ảo là một loại tài sản, cụ thể hơn, là một phương tiện thanh toán hoặc một hình thức tương tự như phương tiện thanh toán mà không phải là tiền pháp định. Nhật Bản, cũng như nhiều quốc gia khác, đều đã áp dụng cách xác định này. Đây là bước đầu tiên và có thể coi là quan trọng nhất trong quá trình xây dựng khung pháp lý quản lý tiền ảo, bởi chỉ khi xác định được tiền ảo là gì (tài sản, phương tiện thanh toán hoặc tương tự) thì mới có thể định hướng được cách thức quản lý các vấn đề có liên quan (như việc chào bán tiền ảo, giao dịch sử dụng tiền ảo, thuế đối với tiền ảo…). Cách xác định khái niệm như trên sẽ đảm bảo phù hợp với những quy định pháp luật hiện hành có liên quan ở Việt Nam hiện nay và xu hướng quản lý của nhiều nước trên thế giới.

- Phân loại các hoạt động chào bán tiền ảo thành từng loại hình riêng biệt dựa trên các tiêu chí cụ thể (như mục đích phát hành tiền ảo; mục đích, bản chất, tính chất của token được phát hành…) để tạo thuận lợi cho việc quản lý.

- Trong bối cảnh Việt Nam đang mở rộng hợp tác, tự do hóa thương mại trong trên phạm vi khu vực và toàn cầu, hoạt động chào bán tiền ảo đang phát triển mạnh với nhiều hình thức phong phú, đa dạng. Tuy nhiên, các hoạt động chào bán tiền ảo biến tướng (như lừa đảo theo hình thức đa cấp) cũng đang diễn ra ngày càng phức tạp, không chỉ tại Việt Nam mà còn ở phạm vi quốc tế. Do đó, một nhu cầu cấp thiết hiện nay là cần khẩn trương hình thành cơ quan quản lý nhà nước về tiền ảo. Chẳng hạn, hiện nay ở Việt Nam, cơ quan trực tiếp quản lý các hoạt động chào bán chứng khoán ra công chúng là Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, có thể cân nhắc, nghiên cứu khả năng bổ sung chức năng quản lý hoạt động chào bán tiền ảo cho cơ quan này, hoặc thành lập một đơn vị mới có phạm vi chức năng tập trung quản lý việc chào bán tiền ảo nói riêng và thị trường tiền ảo nói chung. Việc đăng ký chào bán tiền ảo có thể thuộc phạm vi chức năng chung của một cơ quan hoặc từng cơ quan chuyên biệt đối với từng loại hình chào bán tiền ảo.

- Có những quy định chặt chẽ, cụ thể về hoạt động chào bán tiền ảo. Theo đó, những hoạt động chào bán tiền ảo không đăng ký đều bị coi là không hợp pháp; đồng thời, tổ chức, cá nhân thực hiện chào bán tiền ảo không đăng ký có thể bị xử phạt hành chính hoặc hình sự tùy mức độ vi phạm. Đây là những biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích của các tổ chức, cá nhân có liên quan trong lĩnh vực này.

Bên cạnh đó, cần tăng cường các hoạt động tuyên truyền về những nguy cơ, rủi ro của hoạt động chào bán tiền ảo để nâng cao hiểu biết cho người dân, khuyến khích các chủ thể thực hiện chào bán tiền ảo đăng ký với cơ quan quản lý nhà nước để được tư vấn và hưởng những lợi ích hợp pháp cho hoạt động huy động vốn này.

ThS. Nguyễn Huy Hoàng Nam

Vụ Pháp luật dân sự - kinh tế, Bộ Tư pháp

Tài liệu tham khảo:

[1]. Thuật ngữ “Hoạt động chào bán tiền ảo lần đầu ra công chúng” được người viết dịch từ cụm từ “Initial Coin Offerings” (ICOs).

[2]. Số liệu theo trang https://coinmarketcap.com/.

[3]. Kazuyuki Shiba, Viện Nghiên cứu Tiền tệ quốc tế (Institute for International Monetary Affairs), Nhật Bản, Bản tin số 20 (Newsletter No.20), 10/4/2017, “Các biện pháp thi hành pháp luật Nhật Bản về tiền mã hóa và Các vấn đề trong tương lai” (Enforcement of Japanese Law on Crypto Currency and Future Issues).

[4]. FSA là cơ quan trực thuộc Văn phòng Nội các Nhật Bản, chịu trách nhiệm bảo đảm sự ổn định của hệ thống tài chính của Nhật Bản, bảo vệ quyền lợi của người gửi tiền và nhà đầu tư chứng khoán, bảo đảm chính sách bảo hiểm và tài chính thuận lợi thông qua các biện pháp kế hoạch chính sách về hệ thống tài chính, khảo cứu và giám sát các tổ chức tài chính tư nhân, và giám sát các giao dịch chứng khoán. FSA đóng vai trò quan trọng cho quá trình phát triển vững chắc của nền kinh tế Nhật Bản.

[5]. Xem http://www.fsa.go.jp/policy/virtual_currency/07.pdf.

[6]. Sau khi hoàn tất quá trình chào bán tiền ảo, các công ty hoặc cá nhân phát hành token thường sẽ tiến hành ngay các thủ tục với sàn giao dịch tiền ảo để đưa các token này vào giao dịch trên sàn. Sau khi chính thức được đưa vào danh sách niêm yết của một sàn giao dịch tiền ảo, đồng tiền ảo mới sẽ không còn được gọi là token nữa, mà được gọi là coin.

[7]. Sách trắng là văn bản giới thiệu cách sử dụng của quỹ gây được từ hoạt động chào bán tiền ảo, nội dung của dự án, phương thức bán token…

[8]. Chẳng hạn, cuối năm 2017, dự án chào bán tiền ảo do Công ty PlexCorp của doanh nhân Dominic Lacroix tiến hành đã bị Ủy ban Chứng khoán và sàn giao dịch Hoa Kỳ (Securities and Exchange Commission - SEC) thực hiện biện pháp đóng băng tài sản khẩn cấp. Dự án này bị phát hiện đã huy động khoảng 15 triệu USD từ hàng ngàn nhà đầu tư từ tháng 8/2017 bằng những cam kết mang dấu hiệu lừa đảo, theo đó, dự án hứa hẹn sẽ trả lãi suất cho các nhà đầu tư ở mức 1.354% so với mức đầu tư ban đầu trong vòng tối đa là 29 ngày. Chi tiết xem https://www.sec.gov/news/press-release/2017-219.

[9]. Chẳng hạn, dự án chào bán tiền ảo mang tên Confido của doanh nhân Joost van Doorn bị phát hiện có dấu hiệu lừa đảo sau khi đã huy động được 375.000 USD trong tháng 11/2017. Token của dự án này được giao dịch với mức giá 1,20 USD/token vào ngày 14/11, tuy nhiên, sau sự biến mất của toàn bộ nhóm sáng lập dự án Confido (trang web và tài khoản mạng xã hội của công ty và nhóm sáng lập dự án đều đã bị xóa bỏ), giá đã giảm sâu xuống mức 02 cent/token. Đại diện TokenLot, trang web đăng tải thông tin và hỗ trợ dự án trên, đã tuyên bố sẽ liên lạc với FBI và hợp tác trong quá trình điều tra vụ việc. Chi tiết xem https://www.cnbc.com/2017/11/21/confido-ico-exit-scam-founders-run-away-with-375k.html.

[10]. Hiệp hội Công nghệ Blockchain Nhật Bản (JBA) được thành lập vào tháng 4/2016, thay thế Hiệp hội Tài sản kỹ thuật số Nhật Bản (Japan Association of Digital Asset - JADA). Thành viên của JBA bao gồm đại diện các doanh nghiệp lớn của ngành công nghiệp blockchain tại Nhật Bản và một số chính trị gia ủng hộ công nghệ này. JBA hoạt động chủ yếu trên 02 lĩnh vực: (i) Quản lý tài chính, thuế và người tiêu dùng - bao gồm cả những sàn giao dịch tiền ảo như Kraken, bitFlyer và Coincheck; và (ii) Đề xuất các khái niệm và chính sách liên quan đến công nghệ blockchain. Đối tác của JBA gồm nhiều tập đoàn, công ty lớn trong lĩnh vực tài chính, thanh toán như Deloitte, KPMG, SMBC, JCB…

[11]. Xem http://jba-web.jp/archives/20171118_guidance-for-ico-token-sales-to-japanese-residents.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Việc lập và nộp hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH), đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là thủ tục bắt buộc, bảo đảm tính chặt chẽ, minh bạch và khách quan trong quá trình lựa chọn những người tiêu biểu tham gia cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương. Căn cứ Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND, Hội đồng bầu cử quốc gia đã ban hành mẫu biểu, hướng dẫn và quy trình tiếp nhận hồ sơ, tạo điều kiện để người được giới thiệu ứng cử và người tự ứng cử thực hiện quyền chính trị - pháp lý đúng quy định.
Quy trình giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và tổ chức hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi công tác

Quy trình giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và tổ chức hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi công tác

Việc điều chỉnh cơ cấu và phân bổ giới thiệu người ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) được thực hiện trên cơ sở điều chỉnh lần thứ nhất của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về cơ cấu, thành phần và số lượng được phân bổ cho từng cơ quan, tổ chức, đơn vị. Trên cơ sở đó, Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tổ chức hội nghị hiệp thương có trách nhiệm thông báo phân bổ và hướng dẫn nội dung, trình tự, thủ tục giới thiệu người ứng cử, bảo đảm việc lập hồ sơ ứng cử được thực hiện theo quy định pháp luật.
Nhiều chính sách mới chia sẻ gánh nặng thuế thu nhập cá nhân với người làm công ăn lương, kinh doanh nhỏ

Nhiều chính sách mới chia sẻ gánh nặng thuế thu nhập cá nhân với người làm công ăn lương, kinh doanh nhỏ

Từ năm 2026, các quy định liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú tại Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực, với nhiều chính sách mới như tăng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng, nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế của hộ, cá nhân kinh doanh lên 500 triệu đồng/năm giúp giảm gánh nặng đối với người nộp thuế.
Quy định mới tăng cường quản lý, bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Quy định mới tăng cường quản lý, bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, gồm 07 chương, 41 điều, được xây dựng theo định hướng kiến tạo phát triển, tăng cường hiệu quả quản lý và bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp, người tiêu dùng với nhiều nội dung mới, nổi bật. Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026.
Số lượng lãnh đạo và đại biểu Hội đồng nhân dân chuyên trách giai đoạn 2026 - 2031

Số lượng lãnh đạo và đại biểu Hội đồng nhân dân chuyên trách giai đoạn 2026 - 2031

Hội đồng nhân dân (HĐND) cấp tỉnh, cấp xã và bố trí đại biểu HĐND hoạt động chuyên trách nhiệm kỳ 2026 - 2031 là nội dung quan trọng nhằm bảo đảm tổ chức bộ máy HĐND các cấp tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu sắp xếp đơn vị hành chính và định hướng cải cách của Đảng và Nhà nước. Những quy định này được thực hiện thống nhất theo Nghị quyết số 106/2025/UBTVQH15 ngày 16/10/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) và các văn bản có liên quan.
Người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Tiêu chuẩn, điều kiện và hạn chế pháp lý

Người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Tiêu chuẩn, điều kiện và hạn chế pháp lý

Ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là một trong những quyền chính trị cơ bản của công dân, đồng thời là khâu có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương. Pháp luật về bầu cử không chỉ bảo đảm quyền ứng cử của công dân mà còn đặt ra những tiêu chuẩn, điều kiện, giới hạn và cơ chế sàng lọc chặt chẽ nhằm lựa chọn được những người đủ đức, đủ tài, xứng đáng đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân.
Cơ sở pháp lý xác định số lượng, cơ cấu và phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cơ sở pháp lý xác định số lượng, cơ cấu và phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tổ chức theo các quy định chặt chẽ của Hiến pháp và pháp luật về bầu cử, trong đó xác định rõ tổng số đại biểu được bầu, cơ cấu, thành phần người ứng cử cũng như nguyên tắc phân bổ đại biểu ở từng địa phương. Bài viết làm rõ số lượng ĐBQH khóa XVI dự kiến được bầu, các yêu cầu về tỷ lệ đại diện của phụ nữ, người dân tộc thiểu số và những nguyên tắc cụ thể để xác định số lượng đại biểu HĐND các cấp, qua đó giúp cử tri hiểu rõ hơn cơ sở pháp lý và ý nghĩa của việc bảo đảm tính đại diện, dân chủ trong bầu cử.
Nguyên tắc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Nền tảng của bầu cử dân chủ, đúng pháp luật

Nguyên tắc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Nền tảng của bầu cử dân chủ, đúng pháp luật

Theo quy định tại Điều 7 Hiến pháp năm 2013 và Điều 1 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015, việc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tiến hành theo các nguyên tắc bầu cử phổ thông; nguyên tắc bình đẳng trong bầu cử; nguyên tắc bầu cử trực tiếp; nguyên tắc bỏ phiếu kín. Việc quán triệt và thực hiện nghiêm các nguyên tắc này không chỉ bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, mà còn là thước đo quan trọng để đánh giá một cuộc bầu cử dân chủ, đúng pháp luật.
Quyền, trách nhiệm và cơ chế miễn trừ của đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân

Quyền, trách nhiệm và cơ chế miễn trừ của đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân

Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là những người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân trong bộ máy quyền lực nhà nước. Trên cơ sở Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, Luật Tổ chức Quốc hội và Luật Tổ chức chính quyền địa phương quy định rõ hệ thống quyền hạn, trách nhiệm cũng như cơ chế miễn trừ đối với đại biểu nhằm bảo đảm thực hiện đầy đủ chức năng lập pháp, giám sát, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và địa phương, đồng thời tăng cường trách nhiệm của đại biểu dân cử trước cử tri và xã hội.
Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số là yêu cầu cấp thiết trong tiến trình xây dựng xã hội phát triển toàn diện và bền vững ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở phân tích lý luận và khảo sát thực tiễn tại tỉnh Gia Lai, nơi có 24,76% dân số là người dân tộc thiểu số thuộc 44 thành phần, bài viết đánh giá việc thực hiện quyền này theo khung phân tích của Bình luận chung số 21 của Liên hợp quốc, gồm ba tiêu chí: tính sẵn có, khả năng tiếp cận và tính chấp nhận được. Kết quả cho thấy, còn tồn tại hạn chế về thiết chế văn hóa cơ sở, chênh lệch vùng miền và mức độ tham gia còn hình thức. Từ đó, bài viết đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả, bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số tại tỉnh Gia Lai.
Công tác xây dựng Đảng trong Đảng bộ Bộ Tư pháp giai đoạn 2015 - 2025: Thành tựu, bài học kinh nghiệm và định hướng đến năm 2030

Công tác xây dựng Đảng trong Đảng bộ Bộ Tư pháp giai đoạn 2015 - 2025: Thành tựu, bài học kinh nghiệm và định hướng đến năm 2030

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cải cách toàn diện, đẩy mạnh hội nhập quốc tế và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nâng cao vai trò lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng đối với hoạt động của Bộ, ngành Tư pháp có ý nghĩa chiến lược và cấp thiết.
Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Bài viết nêu lên vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước và đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của Bộ Tư pháp trong giai đoạn mới.
Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho ngành Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho ngành Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Trong quá trình phát triển của đất nước, đặc biệt, trong 10 năm gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế - xã hội Việt Nam, việc xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật là công tác đặc biệt quan trọng. Với sự nỗ lực không ngừng, Bộ Tư pháp đã cùng các bộ, ngành làm tốt công tác xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và đưa pháp luật vào cuộc sống, góp phần quan trọng trong thực hiện thành công công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế, giữ vững chủ quyền quốc gia, an ninh, trật tự xã hội, nâng cao đời sống vật chất và văn hóa, tinh thần của Nhân dân, bảo đảm công bằng xã hội, xây dựng xã hội dân chủ, văn minh theo đường lối của Đảng và Nhà nước. Để đạt được những thành tựu đó, nhiều hoạt động đã được triển khai đồng bộ, từ công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL); đặc biệt, đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực làm công tác xây dựng, thi hành pháp luật. Bộ Tư pháp đã chủ động, tích cực phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành, trong đó có Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong công tác xây dựng thể chế, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế.
Bộ, ngành Tư pháp với công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Bộ, ngành Tư pháp với công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Với chức năng là cơ quan của Chính phủ, thực hiện quản lý nhà nước về xây dựng và thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp đã và đang đóng góp, góp phần quan trọng trong kiến tạo nền tảng pháp lý vững chắc, phục vụ mục tiêu phát triển đất nước; đồng thời, đóng vai trò chủ đạo trong xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ pháp luật, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Những kết quả đạt được thể hiện qua các nội dung chính sau:
Công tác tư pháp tỉnh Lai Châu - Thành tựu và định hướng phát triển trong kỷ nguyên mới

Công tác tư pháp tỉnh Lai Châu - Thành tựu và định hướng phát triển trong kỷ nguyên mới

Ngày 01/01/2004, tỉnh Lai Châu chính thức được chia tách thành tỉnh Điện Biên và Lai Châu. Đây cũng là thời điểm Sở Tư pháp tỉnh Lai Châu (mới) được thành lập và đi vào hoạt động. Trải qua hơn 21 năm xây dựng và phát triển, ngành Tư pháp tỉnh Lai Châu đã vượt qua khó khăn, thử thách, ngày càng lớn mạnh và khẳng định được vai trò, vị thế của mình.

Theo dõi chúng tôi trên: