Thứ bảy 02/05/2026 12:13
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử và kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật có liên quan

Bài viết khái quát về dữ liệu điện tử, phân tích điều kiện để nguồn dữ liệu điện tử trở thành chứng cứ và đưa ra một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử.

1. Khái quát về dữ liệu điện tử

1.1. Định nghĩa dữ liệu điện tử

Cùng với sự bùng nổ của công nghệ thông tin, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, có nhiều hành vi vi phạm pháp luật được thực hiện trên không gian mạng, hoặc người thực hiện hành vi vi phạm pháp luật lợi dụng các thiết bị điện tử, các nền tảng trực tuyến để thực hiện hành vi phi pháp. Trong những trường hợp này, chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử là một yếu tố quan trọng để xác định hành vi vi phạm pháp luật.

Pháp luật tố tụng hình sự và pháp luật tố tụng dân sự đều ghi nhận giá trị dùng làm chứng cứ của nguồn dữ liệu điện tử (khoản 1 Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 và điểm c khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015). Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 định nghĩa dữ liệu điện tử như sau:

“1. Dữ liệu điện tử là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bởi phương tiện điện tử.

2. Dữ liệu điện tử được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, trên đường truyền và các nguồn điện tử khác”.

Định nghĩa trên thống nhất với cách hiểu về dữ liệu điện tử quy định tại khoản 5 Điều 4 Luật Giao dịch điện tử năm 2005 và khoản 6, khoản 7 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2024): “Dữ liệu là ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự khác”; “Dữ liệu điện tử là dữ liệu được tạo ra, xử lý, lưu trữ bằng phương tiện điện tử”.

Tuy nhiên, hiện nay, trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ học máy (machine learning) ngày càng phát triển, có nhiều nguồn dữ liệu điện tử do AI tạo ra dựa trên các dữ liệu do con người cung cấp cho AI hoặc dữ liệu do chính AI thu thập được. Ví dụ, AlphaGo là một chương trình máy tính được Google DeepMind phát triển để chơi cờ vây. AlphaGo ban đầu được huấn luyện để bắt chước lối chơi của con người bằng cách học khoảng 30 triệu nước đi từ 160.000 ván cờ. Tuy nhiên, khi AlphaGo đã đạt đến một mức độ thành thạo nhất định, nó sẽ được huấn luyện thêm bằng cách sử dụng phương pháp học tăng cường (reinforcement learning) để cải thiện lối chơi của nó. Chính vì vậy, một trong các nhà sáng lập của AlphaGo phải thừa nhận rằng, mặc dù DeepMind đã lập trình AlphaGo chơi cờ vây nhưng họ không biết nó sẽ thực hiện những nước đi gì. Những nước đi của AlphaGo nằm ngoài tầm kiểm soát của DeepMind và tốt hơn nhiều so với những gì mà người chơi cờ vây có thể nghĩ ra[1]. Như vậy, AI đã được đào tạo để tự học hỏi và đưa ra các quyết định mà chính các lập trình viên cũng không ngờ đến. Tuy nhiên, AI hoặc robot có thể sẽ đưa ra các quyết định gây thiệt hại cho con người, mà những quyết định này nằm ngoài tầm kiểm soát và dự đoán của các lập trình viên và đây cũng là một nguồn dữ liệu quan trọng cần xem xét trong quá trình giải quyết các vụ án, các vụ việc sử dụng AI hoặc robot. Do vậy, tác giả đề nghị sửa đổi định nghĩa dữ liệu điện tử như sau: “Dữ liệu điện tử là các ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thành hoặc dạng tương tự khác, được tạo ra bởi các thiết bị điện tử, phương tiện điện tử và các công nghệ mới hoặc thông qua việc sử dụng các thiết bị điện tử, phương tiện điện tử; được xử lý, lưu trữ, truyền nhận thông qua các phương tiện điện tử”.

Khi các dữ liệu điện tử được thu thập tuân thủ các quy định của pháp luật tố tụng thì các dữ liệu điện tử được coi là chứng cứ điện tử. Tuy pháp luật Việt Nam hiện hành chưa có khái niệm về “chứng cứ điện tử”, nhưng về mặt khoa học pháp lý, có thể hiểu, “chứng cứ điện tử là bất kỳ bằng chứng nào có nguồn gốc từ dữ liệu được lưu trữ trong hoặc được tạo ra bởi thiết bị mà hoạt động của thiết bị này phụ thuộc vào các phần mềm và các dữ liệu được lưu trữ trong hoặc được truyền nhận thông qua hệ thống máy tính hoặc hệ thống mạng”[2].

1.2. Phân loại dữ liệu điện tử

Dữ liệu điện tử có thể là văn bản, video, hình ảnh, bản ghi âm, ký hiệu, chữ số, đoạn code… được lưu trữ trong các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại di dộng, đồng hồ thông minh, máy ghi âm, đĩa CD, ổ cứng máy tính…

Dữ liệu có thể được thể hiện qua các phương tiện điện tử như email, tin nhắn điện thoại, tin nhắn trên các ứng dụng nhắn tin, mạng xã hội, các phần mềm và ứng dụng di động…

Dữ liệu điện tử có thể do con người tạo ra như nội dung email, nội dung một hợp đồng điện tử… Dữ liệu điện tử cũng có thể do AI, robot và các công nghệ mới tạo ra như ví dụ về AlphaGo ở trên.

1.3. Đặc điểm của dữ liệu điện tử

Thứ nhất, dữ liệu điện tử không thể nhìn thấy bằng mắt thường, không thể tồn tại một cách độc lập mà phải phụ thuộc vào các thiết bị điện tử hoặc các phần mềm ứng dụng.

Với các nguồn chứng cứ truyền thống như văn bản, thiết bị… các bên tham gia tố tụng có thể dễ dàng truy cập, đọc được thông tin. Tuy nhiên, với dữ liệu điện tử, các bên cần sự hỗ trợ của phần cứng và phần mềm phù hợp. Người dùng không thể tạo hoặc thực hiện bất kỳ thao tác gì với dữ liệu điện tử nếu không có phần cứng hoặc phần mềm thích hợp. Bên cạnh đó, dữ liệu ở dạng điện tử (ví dụ như các đoạn code hoặc các ký hiệu) phải được chuyển sang dạng con người có thể đọc được thông qua sự hỗ trợ của các sản phẩm công nghệ hoặc các chuyên gia.

Thứ hai, dữ liệu điện tử có thể dễ dàng được sao chép, phát tán, thay đổi hoặc xóa.

Không giống như các loại nguồn chứng cứ truyền thống khác, dữ liệu điện tử có thể được thay đổi nhanh chóng thông qua các thiết bị điện tử như máy tính, điện thoại hoặc thông qua các phần mềm. Một số phần mềm còn cho phép người dùng có thể thay đổi nội dung dữ liệu có trên một máy tính ở vị trí khác (ví dụ như phần mềm teamview cho phép một người có thể truy cập và thực hiện các tác vụ trên một máy tính ở cách xa họ). Với dữ liệu điện tử, hành động đơn thuần là khởi động máy tính và mở tài liệu sẽ thay đổi thông tin của dữ liệu điện tử đó, chẳng hạn như thông tin về dấu thời gian[3] (timestamp), thông tin về lần đăng nhập gần nhất vào dữ liệu. Điều này sẽ làm thay đổi tính toàn vẹn của dữ liệu và có thể là lý do để các cơ quan tiến hành tố tụng không chấp nhận giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử này.

Đặc tính dễ dàng thay đổi của dữ liệu điện tử cũng ảnh hưởng tới tính chính xác của nó với tư cách là một chứng cứ. Một ví dụ điển hình với người dùng internet là khi truy cập vào một trang web tại các thời điểm khác nhau thì nội dung và hình ảnh hiển thị có thể khác nhau.

Hiện nay, nhiều người dùng máy tính thường xuyên tải các dữ liệu của họ như hình ảnh, thông tin cá nhân… lên các trang mạng xã hội, các nền tảng lưu trữ trực tuyến như Google Drive. Việc tự động tải dữ liệu lên mạng cũng đồng nghĩa với việc người dùng mất quyền kiểm soát thông tin mình đã tạo. Các thông tin này có thể bị kẻ xấu lợi dụng để thực hiện các mục đích phi pháp. Tính dễ dàng sao chép của các dữ liệu này gây khó khăn trong việc xác định ai là người đã sử dụng dữ liệu điện tử để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật.

Khả năng chuyển giao nhanh chóng và đặc tính dễ dàng sao chép cũng có thể tạo ra các vấn đề liên quan đến quyền tài phán. Dữ liệu kinh doanh thường được các tổ chức xử lý bằng công nghệ điện toán đám mây (cloud computing), bao gồm việc thuê máy chủ của bên thứ ba không do công ty sở hữu và kiểm soát và có thể được đặt khắp nơi trên thế giới. Tính linh hoạt về mặt địa lý do mạng máy tính quốc tế cung cấp đã được các ngân hàng và sòng bạc nước ngoài sử dụng để chọn khu vực pháp lý phù hợp với họ. Điện toán đám mây cho phép các công ty này giao dịch với khách hàng sử dụng máy móc ở các quốc gia có ít biện pháp bảo vệ người tiêu dùng, lưu trữ thông tin chi tiết về khách hàng ở các quốc gia không có yêu cầu cao về quyền riêng tư và gửi lợi nhuận vào ngân hàng ở các quốc gia có thuế thấp và có tiêu chuẩn bảo mật thông tin ngân hàng cao. Việc xác định thẩm quyền để khởi kiện một công ty như vậy có thể rất phức tạp[4].

Thứ ba, dữ liệu điện tử khó thu thập và phân tích.

Dữ liệu điện tử thường được được mã hóa nên việc thu thập và phân tích cần sự hỗ trợ của công nghệ và các chuyên gia. Đặc điểm này đặt ra một thách thức đối với các cơ quan tiến hành tố tụng và các cá nhân, tổ chức có nghĩa vụ chứng minh trong hoạt động tố tụng dân sự, do họ cần phải có các trang thiết bị kỹ thuật cần thiết để mã hóa, phân tích các dữ liệu điện tử này hoặc chuyển dữ liệu điện tử sang dạng mà con người có thể đọc được.

Dữ liệu điện tử thường được tạo ra trên không gian ảo và không có tính biên giới, lãnh thổ. Vì vậy, việc thu thập và đánh giá nhằm xác định giá trị chứng cứ của các dữ liệu này sẽ gặp nhiều khó khăn. Đặc tính xuyên biên giới của dữ liệu điện tử buộc các nước phải hợp tác để có thể thu thập được các dữ liệu này. Ngày 28/7/2023, Liên minh châu Âu (EU) đã thông qua quy định về việc cung cấp các chứng cứ điện tử xuyên biên giới phục vụ cho hoạt động tố tụng hình sự. Quy định này sẽ cho phép chính quyền quốc gia thành viên của EU được quyền yêu cầu các nhà cung cấp dịch vụ ở quốc gia thành viên khác phải cung cấp bằng chứng điện tử hoặc yêu cầu dữ liệu điện tử được lưu giữ trong tối đa 60 ngày để dữ liệu liên quan không bị phá hủy hoặc bị mất[5].

Thứ tư, dữ liệu điện tử bị ảnh hưởng mạnh mẽ bởi sự thay đổi của công nghệ.

Công nghệ thay đổi nhanh chóng, các doanh nghiệp thường xuyên cập nhật hệ điều hành, phần mềm ứng dụng. Khi phát hành các phần mềm mới hoặc cập nhật hệ điều hành, các phần mềm và hệ điều hành cũ thường hết giá trị sử dụng sau một khoảng thời gian nhất định. Kết quả là, dữ liệu ở dạng kỹ thuật số không thể đọc hoặc không sử dụng được bằng phần mềm hoặc hệ điều hành mới. Ví dụ, một công ty phần mềm có thể không còn sản xuất phần mềm tương thích (khi các phiên bản phần mềm mới có thể hoạt động trên các thiết bị điện tử cũ). Sự lỗi thời về mặt kỹ thuật là một vấn đề lớn ảnh hưởng đến mọi khía cạnh của quy trình pháp lý, đặc biệt vì tốc độ thay đổi hiện nay đã trở nên quá nhanh.

2. Điều kiện để nguồn dữ liệu điện tử trở thành chứng cứ

Khoản 3 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử được xác định căn cứ vào cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu điện tử; cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử; cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác”.

Để một dữ liệu điện tử có thể trở thành chứng cứ điện tử, dữ liệu điện tử phải đáp ứng các yêu cầu, điều kiện chung của chứng cứ, cụ thể là: Tính xác thực và tin cậy, tính liên quan, tính hợp pháp. Ngoài ra, do đặc điểm riêng của dữ liệu điện tử như đã phân tích ở trên, dữ liệu điện tử phải có tính toàn vẹn để có thể có giá trị chứng cứ trong các hoạt động tố tụng.

Thứ nhất, tính xác thực, tin cậy: Dữ liệu điện tử phải có tính xác thực, tức là nó phản ánh các tình huống, sự kiện có thật đã xảy ra. Đối với dữ liệu điện tử, tính xác thực và tin cậy không chỉ được phản ánh ở nội dung của chính dữ liệu, mà còn được thể hiện ở kỹ thuật thu thập, lưu trữ dữ liệu đó.

Việc chứng minh tính xác thực và tin cậy của dữ liệu điện tử có thể cần sự trợ giúp của công nghệ hoặc chuyên gia. Ví dụ, khi xác thực một giọng nói trong file ghi âm, các cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu xác thực từ: (i) Người có quen biết, có khả năng nhận diện được giọng nói trong file ghi âm; (ii) Bằng chứng chuyên môn sử dụng phân tích thính giác hoặc phân tích âm thanh[6].

Ngày nay, việc sử dụng siêu dữ liệu (metadata) để xác thực dữ liệu điện tử rất phổ biến. Siêu dữ liệu luôn đi kèm với dữ liệu điện tử và thường không được hiển thị với người dùng. Các siêu dữ liệu rất đa dạng, phụ thuộc vào từng loại dữ liệu. Ví dụ, hai công ty ký kết một hợp đồng điện tử, thông qua một nền tảng ký kết hợp đồng trực tuyến. Nhân viên của hai công ty có thể đóng, mở, truy cập vào tệp này rất nhiều lần. Siêu dữ liệu của tệp kỹ thuật số này có thể thay đổi liên tục, ghi nhận số lần, thời gian, địa điểm thực hiện thay đổi, chỉnh sửa tài liệu.

Ngoài ra, do đặc điểm của dữ liệu điện tử được thực hiện trên hệ thống mạng hoặc hệ thống máy tính, để chứng minh tính xác thực của dữ liệu điện tử, có thể sử dụng quy trình hệ thống mạng hoặc hệ thống công nghệ. Ví dụ, hiện nay, các công ty công nghệ hoặc tập đoàn lớn thường sử dụng intranet để thực hiện công việc (intranet là mạng nội bộ, chỉ được sử dụng bởi nhân viên công ty, thường được phân quyền, ủy quyền cho từng bộ phận hoặc nhân viên thực hiện các tác vụ cụ thể trên intranet). Một công ty muốn chứng minh một nhân viên của mình đã lấy thông tin bảo mật từ intranet và tiết lộ ra bên ngoài, cần xác minh được rằng, hệ thống intranet của công ty chỉ phân quyền cho một mình nhân viên đó được tiếp cận các thông tin bảo mật hoặc tại thời điểm thông tin bị tiết lộ, chỉ có một mình nhân viên đó sử dụng hệ thống intranet của công ty. Để làm được việc này, công ty cần dựa vào lịch sử truy cập vào hệ thống intranet, IP đã truy cập vào hệ thống intranet, các tác vụ người dùng đã thực hiện trên intranet…

Khi xem xét tính xác thực và tin cậy của dữ liệu điện tử, phải đánh giá được phương pháp kỹ thuật sử dụng để thu thập chứng cứ này như: Kỹ thuật hoặc công nghệ thu thập đã được pháp luật chấp nhận chưa hoặc đã có bằng chứng khoa học về mức độ tin cậy của phương pháp này chưa; tỷ lệ lỗi (nếu có) của biện pháp công nghệ này.

Thứ hai, tính liên quan: Dữ liệu điện tử để trở thành chứng cứ thì phải có liên quan tới vụ việc, vụ án đang được xử lý, bao gồm liên quan định danh và liên quan về nội dung. Khác với các dữ liệu truyền thống, việc xác định tính liên quan về định danh cần dựa vào các dấu vết (trace) mà người dùng để lại trên các phương tiện điện tử hoặc thiết bị điện tử như: Thông tin tên đăng nhập và mật khẩu vào phần mềm, dấu thời gian thể hiện số lần và thời gian đăng nhập vào một thiết bị hoặc một ứng dụng… Tính liên quan về nội dung sẽ được các bên liên quan xác định dựa trên từng tình huống cụ thể.

Thứ ba, tính hợp pháp: Điều 86 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định: “Chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật này quy định”. Như vậy, để bảo đảm tính hợp pháp, trước hết dữ liệu điện tử phải được thu thập phù hợp với quy định của pháp luật tố tụng. Do bản chất của dữ liệu điện tử thường chứa một lượng lớn thông tin, nên trong quá trình thu thập thông tin, cơ quan tiến hành tố tụng hoặc bên thứ ba có thể được tiếp cập với các thông tin riêng tư, bí mật cá nhân, nằm ngoại phạm vi của vụ việc, vụ án đang giải quyết. Pháp luật cần có quy định cụ thể về giám định pháp y kỹ thuật số để bảo đảm tuân thủ quy định của Hiến pháp trong việc bảo vệ thông tin cá nhân[7]. Việc thu thập dữ liệu điện tử cần bảo đảm không vi phạm quy định về bảo vệ thông tin cá nhân, xâm phạm quyền riêng tư. Tuy nhiên, một câu hỏi khó được đặt ra khi bằng chứng điện tử được thu thập mà một người không hề biết và chấp nhận, nhưng nó lại cho thấy người đó đã phạm tội. Ví dụ, nếu công ty đặt camera ẩn, không cho nhân viên biết, thông qua camera đó, công ty phát hiện hành vi trộm cắp của nhân viên. Dữ liệu điện tử thu thập được trong trường hợp này đã vi phạm quy định về quyền riêng tư của cá nhân, nhưng lại chứng minh cá nhân đó có vi phạm. Về trường hợp này, pháp luật Tây Ban Nha đã có một vụ việc tương tự và Tòa án Tây Ban Nha cho rằng, việc giám sát nhân viên bằng camera ẩn (mà nhân viên không biết) là phù hợp với quyền riêng tư vì đoạn phim chỉ được sử dụng để truy tìm những người chịu trách nhiệm về việc mất hàng hóa từ cửa hàng và áp dụng các biện pháp kỷ luật đối với họ. Tuy nhiên, Tòa án đã đưa ra phán quyết dựa trên phân tích rằng, công ty đã tuân thủ các quy định của pháp luật quốc gia về các biện pháp bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư trong trường hợp này[8].

Ngày nay, rất nhiều dữ liệu điện tử được lưu trữ tại khối tư nhân, đặc biệt là ở các công ty công nghệ. Các công ty công nghệ khi thu thập thông tin của người dùng đều có cam kết sẽ bảo mật thông tin và chỉ được sử dụng trong những hoạt động nhất định. Chính vì vậy, pháp luật cần có quy định và chế tài cụ thể, yêu cầu các công ty cung cấp dữ liệu điện tử phục vụ cho hoạt động tố tụng, bảo đảm phòng ngừa và xử lý hành vi vi phạm pháp luật. Nội dung này cần được luật hóa cụ thể để tránh trường hợp lạm dụng thông tin cá nhân hoặc việc thu thập dữ liệu điện tử vi phạm quyền của các tổ chức, cá nhân.

Do đặc điểm xuyên biên giới của dữ liệu điện tử, pháp luật cần xem xét đến tình huống: Nếu dữ liệu điện tử được thu thập theo quy định của một hệ thống pháp luật khác, dữ liệu điện tử đó có được cơ quan có thẩm quyền chấp nhận làm chứng cứ không.

Để bảo đảm tính xác thực và hợp pháp, mỗi loại dữ liệu điện tử cần có một quy định riêng, yêu cầu riêng trong quá trình thu thập. Ví dụ, khi thu thập dữ liệu điện tử là một đoạn code, có thể phải sử dụng phương tiện điện tử thích hợp để lưu trữ, đồng thời giám sát để người thu thập code không làm thay đổi nội dung đoạn code. Cách thức lấy thu thập dữ liệu điện tử có ảnh hưởng trực tiếp tới độ tin cậy của bằng chứng, vì dữ liệu điện tử rất dễ bị thay đổi hoặc hủy bỏ.

Thứ tư, tính toàn vẹn: Vì đặc tính dễ thay đổi, chỉnh sửa của dữ liệu điện tử, để trở thành chứng cứ, dữ liệu điện tử phải bảo đảm tính toàn vẹn. Tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử được hiểu là[9]: Dữ liệu điện tử được giữ nguyên trạng thái và nội dung từ thời điểm thu thập đến thời điểm sử dụng; dữ liệu điện tử được bảo vệ khỏi sự làm giả hoặc thao túng từ thời điểm thu thập đến thời điểm sử dụng; mỗi lần truy cập vào dữ liệu điện tử phải lưu thông tin truy cập (siêu dữ liệu) và không được làm thay đổi nội dung của dữ liệu; phương tiện lưu trữ phải được bảo vệ khỏi sự can thiệp từ bên ngoài; phải tạo và lưu giữ dấu vết kiểm tra hoặc hồ sơ về tất cả các quy trình áp dụng cho bằng chứng điện tử trên máy tính. Bên thứ ba có thể lặp lại các quy trình này và tái tạo kết quả.

Xác định tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử là một vấn đề khó, hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể. Như ví dụ đã nêu ở trên, một hợp đồng điện tử được ký kết bởi hai công ty, siêu dữ liệu của tệp này ghi nhận hành động mở và đóng tệp của các nhân viên mà không làm thay đổi nội dung của tệp. Trong trường hợp này, siêu dữ liệu của tệp có thể đã bị thay đổi nhưng nội dung của tệp được đề cập vẫn không bị ảnh hưởng, vậy có thể coi dữ liệu điện tử này vẫn bảo đảm tính toàn vẹn để trở thành chứng cứ trong hoạt động tố tụng không?

Để đánh giá được tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử, pháp luật cần quy định cụ thể về trạng thái, điều kiện của từng thiết bị, phương tiện điện tử, hệ thống máy tính. Đồng thời, pháp luật nên có quy định về việc cho phép sử dụng các công nghệ mới để bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử. Tòa án Hàng Châu, Trung Quốc, sau đó là Tòa án tối cao Trung Quốc đã công nhận công nghệ blockchain như một phương pháp để thu thập dữ liệu điện tử bảo đảm tính xác thực và toàn vẹn[10]. Blockchain vốn có khả năng chống lại việc sửa đổi dữ liệu. Điều này làm cho blockchain phù hợp với mục đích chứng minh tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử[11].

3. Một số kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật Việt Nam liên quan đến chứng cứ từ nguồn dữ liệu điện tử

Thứ nhất, sửa đổi định nghĩa về dữ liệu điện tử và quy định chi tiết tiêu chí của chứng cứ điện tử.

Các quy định của pháp luật liên quan tới hoạt động tố tụng nên sử dụng thống nhất một khái niệm dữ liệu điện tử và chứng cứ điện tử. Như đã phân tích tại mục 1, khái niệm dữ liệu điện tử do Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 quy định chưa xác định rõ ràng các dữ liệu do phương tiện điện tử hoặc công nghệ mới như AI tạo ra. Tuy nhiên, hiện tại, đây lại là nguồn dữ liệu quan trọng và xuất hiện thường xuyên trong đời sống và hoạt động kinh doanh. Tác giả cho rằng, nên sửa đổi khái niệm dữ liệu điện tử theo hướng, dữ liệu điện tử bao gồm cả các dữ liệu do AI hoặc các công nghệ mới tạo ra dựa trên thông tin do con người cung cấp hoặc thông tin do chính các công nghệ này tự thu thập.

Pháp luật Việt Nam chưa có quy định rõ ràng về tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử và các tiêu chí để xác định tính toàn vẹn của dữ liệu. Việc thiếu các hướng dẫn cụ thể sẽ khiến các cơ quan, tổ chức, cá nhân tham gia tố tụng gặp khó khăn trong việc đưa ra chứng cứ để chứng minh cho yêu cầu của mình.

Thứ hai, xây dựng quy định về các yêu cầu cần tuân thủ khi thu thập, xử lý, chuyển giao, chuyển đổi các loại dữ liệu điện tử khác nhau.

Mỗi loại dữ liệu điện tử có yêu cầu kỹ thuật riêng trong quá trình thu thập, xử lý, chuyển giao và chuyển đổi thành dạng có thể đọc được. Do vậy, các nhà làm luật nên sớm ban hành tiêu chuẩn áp dụng với những dữ liệu này để bảo đảm: (i) Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu diễn ra hợp pháp; (ii) Tòa án và các cơ quan tiến hành tố tụng khác sẽ có căn cứ cụ thể để chấp thuận hoặc từ chối giá trị chứng cứ của các dữ liệu điện tử này.

Các hướng dẫn cụ thể với từng loại dữ liệu điện tử nếu được áp dụng sẽ là căn cứ để xác định tính xác thực, tính tin cậy và tính toàn vẹn của chứng cứ điện tử.

Thứ ba, xây dựng quy định pháp luật về việc thu thập, sử dụng và chuyển giao dữ liệu điện tử xuyên biên giới.

Bản chất toàn cầu của internet và việc sử dụng ngày càng tăng các dịch vụ đám mây khiến việc truy cập hoặc xử lý dữ liệu xuyên biên giới ngày càng phổ biến. Vấn đề là có sự khác biệt đáng kể giữa các quy định của các quốc gia trong việc thu thập dữ liệu điện tử, chứng cứ điện tử ở nước ngoài. Với các dữ liệu điện tử xuyên biên giới, pháp luật cần có quy định cụ thể về việc thu thập chứng cứ và đưa ra các tiêu chí cụ thể để xác định giá trị chứng cứ của các dữ liệu điện tử được thu thập ở các khu vực tài phán khác.

Thứ tư, xây dựng các quy định về việc thu thập dữ liệu điện tử do khối tư nhân sở hữu, quản lý.

Khu vực tư nhân sở hữu một lượng lớn các dữ liệu điệu tử có thể ảnh hưởng tới kết quả của hoạt động tố tụng. Cơ quan có thẩm quyền cần sớm ban hành các quy định để phục vụ cho việc thu thập dữ liệu điện tử do khối tư nhân sở hữu, quản lý.

Việc thu thập dữ liệu điện tử từ các công ty tư nhân cần tuân thủ thủ tục nhất định để bảo đảm: (i) Các công ty này không vi phạm cam kết bảo mật thông tin của chính họ với khách hàng, đối tác; (ii) Cơ quan có thẩm quyền không lợi dụng hoạt động tố tụng để tiếp cận các thông tin không liên quan đến vụ việc, vụ án đang xử lý; (iii) Bảo đảm việc tuân thủ quyền đối với thông tin cá nhân, bí mật cá nhân theo quy định của Hiến pháp; (iv) Không xâm phạm hoặc làm ảnh hưởng tới bí mật kinh doanh hoặc hoạt động kinh doanh của khối tư nhân.

Việc xây dựng quy định này cũng hỗ trợ cho các cá nhân, tổ chức trong việc tự thu thập dữ liệu điện tử để chứng minh yêu cầu của mình. Nếu không có quy định pháp luật điều chỉnh việc thu thập dữ liệu điện tử khối tư nhân, sẽ rất khó để các tổ chức, cá nhân có thể yêu cầu các công ty, doanh nghiệp tư nhân cung cấp dữ liệu điện tử. Điều quan trọng là cơ quan có thẩm quyền phải có các quy tắc rõ ràng về những loại dữ liệu nào có thể được thu thập từ khu vực tư nhân và những thủ tục nào cần phải tuân theo.

Thứ năm, xây dựng quy định về pháp y/giám định kỹ thuật số.

Ngày nay, nguồn chứng cứ từ dữ liệu điện tử được sử phổ biến trong các hoạt động tố tụng hình sự, dân sự và hành chính. Ví dụ, người dùng máy tính để lại dấu vết kỹ thuật số khi sử dụng máy tính, thiết bị di động hoặc các phương tiện điện tử khác. Giám định viên pháp y kỹ thuật số có thể xác định nghi phạm bằng cách thu thập và phân tích các dấu vết kỹ thuật số này. Chính vì vậy, các cơ quan có thẩm quyền nên xem xét việc thành lập các tổ chức pháp y/giám định kỹ thuật số ở khu vực công và khu vực tư nhân để phục vụ cho quá trình tố tụng.

Bản chất vô hình của dữ liệu điện tử và thông tin được chứa trong các thiết bị điện tử làm cho dữ liệu điện tử dễ bị thay đổi hơn so với chứng cứ truyền thống. Do đó, cần có một quy trình thu thập với các tiêu chí, tiêu chuẩn rõ ràng. Pháp y/giám định kỹ thuật số là một nhu cầu cấp thiết, vì vậy, cần sớm ban hành các quy định pháp luật liên quan tới lĩnh vực này để tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức và các cơ quan tiến hành tổ tụng có thể chủ động thu thập dữ liệu điện tử làm chứng cứ.

Hoàng Thị Thảo

Công ty cổ phần Du lịch Việt Nam VNTravel

[1]. https://en.wikipedia.org/wiki/AlphaGo_versus_Lee_Sedol.

[2]. Hướng dẫn của Ủy ban Bộ trưởng (Hội đồng châu Âu) về chứng cứ điện tử trong tố tụng dân sự và hành chính thông qua ngày 30/01/2019 theo đề xuất của Ủy ban châu Âu về hợp tác pháp lý (CDCJ), https://rm.coe.int/guidelines-on-electronic-evidence-and-explanatory-memorandum/1680968ab5.

[3]. Khoản 15 Điều 3 Luật Giao dịch điện tử năm 2023 quy định: “Dấu thời gian là dữ liệu điện tử gắn với thông điệp dữ liệu cho phép xác định thời gian của thông điệp dữ liệu đó tồn tại ở một thời điểm cụ thể”.

[4]. https://www.hpl.hp.com/techreports/2009/HPL-2009-99.pdf.

[5]. https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32023L1544&qid=1696298513074; https://eur-lex.europa.eu/legal-content/EN/TXT/?uri=CELEX%3A32023R1543&qid=1696309331909.

[6]. Section 3.86, Electronic Evidence, 4th Edition, Editors by Stephen Mason và Daniel Seng, Insitute of Advanced Legal Studies, School of Advanced Study University of London.

[7]. Hiến pháp năm 2013.

[8]. https://utrechtlawreview.org/articles/10.36633/ulr.525.

[9].https://www.europeanlawinstitute.eu/fileadmin/user_upload/p_eli/Publications/ELI_Proposal_for_a_Directive_on_Mutual_Admissibility_of_Evidence_and_Electronic_Evidence_in_Criminal_Proceedings_in_the_EU.pdf.

[10]. Interpol review of digital evidence for 2019 - 2022.

[11].https://www.chainsecurity.asia/EN/evidence.html#:~:text=Tamper%2DProof%20%2D%20Digital%20evidence%20integrity,gets%20synchronized%20to%20all%20nodes; Vũ Quang Minh, Lê Thị Anh, Khả năng ứng dụng công nghệ Blockchain trong việc lưu trữ chứng cứ hỗ trợ điều tra số.

(Nguồn: Tạp chí Dân chủ và Pháp luật Kỳ 1 (Số 394), tháng 12/2023)

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Hoàn thiện quy định của luật thi hành án hình sự năm 2025 về vai trò của Tòa án trong thi hành án hình sự

Tóm tắt: Thi hành án hình sự là giai đoạn cuối cùng của quá trình tư pháp hình sự, có ý nghĩa quyết định bảo đảm hiệu lực đối với bản án, quyết định của Tòa án và bảo vệ quyền con người. Luật Thi hành án hình sự năm 2025 có nhiều sửa đổi nhằm làm rõ vai trò của Tòa án, song còn bộc lộ một số vấn đề có thể phát sinh bất cập trong thực tiễn thi hành. Trên cơ sở phân tích và đánh giá các quy định hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những bất cập về thẩm quyền, thủ tục và cơ chế phối hợp trong thi hành án hình sự, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm nâng cao hiệu quả thi hành án, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Quan điểm, chủ trương của Đảng và giải pháp thực hiện nhằm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của công dân trong giai đoạn mới

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin là quyền hiến định cơ bản, có ý nghĩa then chốt trong bảo đảm dân chủ, tăng cường minh bạch, trách nhiệm giải trình và kiểm soát quyền lực nhà nước. Trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, thực hiện chuyển đổi số quốc gia, sắp xếp tổ chức bộ máy và đổi mới công tác xây dựng, thi hành pháp luật, khuôn khổ pháp luật hiện hành về tiếp cận thông tin bộc lộ những hạn chế, cần sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu phát triển mới. Nghiên cứu phân tích sự cần thiết hoàn thiện chính sách, pháp luật về tiếp cận thông tin trên cơ sở nghiên cứu các quan điểm, chủ trương của Đảng được thể hiện trong các nghị quyết, kết luận quan trọng của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII, làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin trong việc thúc đẩy công khai, minh bạch trong hoạt động của các cơ quan nhà nước. Nghiên cứu cho thấy, việc hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin là yêu cầu khách quan và cấp thiết nhằm bảo đảm thực thi hiệu quả quyền hiến định của công dân, đồng thời, góp phần nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản trị nhà nước trong giai đoạn phát triển mới.
Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Quyền tiếp cận thông tin trong pháp luật Việt Nam - thực trạng và định hướng hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã tạo khuôn khổ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trước yêu cầu chuyển đổi số và bảo vệ dữ liệu, nhiều quy định hiện hành bộc lộ hạn chế. Bài viết phân tích một số bất cập về phạm vi chủ thể cung cấp thông tin, cơ chế hạn chế quyền, sự thiếu đồng bộ với pháp luật dữ liệu; đồng thời, so sánh luật với chuẩn mực quốc tế. Trên cơ sở đó, đề xuất hoàn thiện pháp luật theo nguyên tắc công khai tối đa, áp dụng cơ chế kiểm tra tác hại và cân bằng lợi ích, mở rộng nghĩa vụ minh bạch và tăng cường số hóa, nhằm bảo đảm thực thi thực chất quyền tiếp cận thông tin trong Nhà nước pháp quyền.
Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Hoàn thiện Luật Công chứng nhằm khắc phục những bất cập từ thực tiễn

Tóm tắt: Trong bối cảnh cơ quan có thẩm quyền đang xây dựng Dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Công chứng, việc nhận diện các bất cập và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao chất lượng chính sách và hiệu quả thực thi. Bài viết tập trung nghiên cứu ba nhóm vấn đề: (i) quy định về kế thừa, chuyển giao và bảo đảm tính liên tục trong hoạt động của văn phòng công chứng; (ii) thủ tục công chứng hợp đồng ủy quyền trong trường hợp các bên không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng; (iii) quy định về giao dịch phải công chứng. Thông qua phương pháp phân tích quy phạm và thực tiễn hành nghề công chứng, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường tính thống nhất, minh bạch, giảm chi phí tuân thủ và củng cố an toàn pháp lý cho giao dịch.
Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Bản chất và giá trị của pháp luật công chứng dưới góc nhìn triết học pháp luật

Tóm tắt: Xuất phát từ việc coi bản chất và giá trị của pháp luật là nền tảng của trật tự xã hội trong triết học pháp luật, nghiên cứu tiếp cận pháp luật công chứng dưới góc nhìn này nhằm làm rõ các đặc trưng cốt lõi của nó. Trên cơ sở đó, nghiên cứu phân tích, đánh giá thực trạng Luật Công chứng năm 2024, qua đó, nhận diện một số bất cập, hạn chế của pháp luật thực định trong bối cảnh đời sống xã hội biến đổi, yêu cầu chuyển đổi số và xu hướng hoàn thiện thể chế. Từ những phân tích này, nghiên cứu đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật công chứng và nâng cao hiệu quả áp dụng trong thực tiễn.
Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về tiếp cận thông tin - Tiếp cận từ vai trò giám sát và phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

Tóm tắt: Quyền tiếp cận thông tin của công dân đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm dân chủ, công khai, minh bạch hoạt động của các cơ quan nhà nước. Sau hơn 08 năm thi hành, Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 đã phát sinh nhiều bất cập. Nghiên cứu phân tích Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn thi hành, từ đó, chỉ ra những hạn chế trong quy định pháp luật, hiệu quả thực thi, khả năng thích ứng với môi trường số và cơ chế giải trình. Đồng thời, từ góc độ giám sát, phản biện xã hội, nghiên cứu làm rõ vai trò của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam và chỉ ra những bất cập về cơ sở pháp lý và điều kiện bảo đảm thực hiện. Trên cơ sở đó, đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật theo hướng tăng cường công khai, minh bạch, gắn với trách nhiệm giải trình và phát huy vai trò giám sát, phản biện xã hội của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam, góp phần nâng cao hiệu quả thực thi và củng cố niềm tin xã hội.
Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Hoàn thiện mô hình trung tâm tài chính quốc tế để phát triển kinh tế tư nhân ở Việt Nam

Tóm tắt: Trung tâm tài chính quốc tế là thiết chế tài chính đặc thù được nhiều quốc gia áp dụng nhằm thu hút đầu tư, phát triển thị trường tài chính và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Bài viết phân tích khái niệm, đặc điểm và bản chất của trung tâm tài chính quốc tế; đánh giá khung pháp lý trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 trong mối tương quan với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân; nhận diện thách thức và đề xuất giải pháp nhằm triển khai hiệu quả mô hình này, góp phần tạo động lực phát triển kinh tế tư nhân trong bối cảnh Việt Nam hướng tới kỷ nguyên phát triển mới.
Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Tóm tắt: Trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia và quá trình chuyển dịch từ mô hình Chính phủ điện tử sang Chính phủ số, việc nghiên cứu hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận thông tin pháp luật là yêu cầu cấp thiết nhằm khắc phục khoảng cách giữa Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 và thực tiễn dữ liệu số. Nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đồng thời, đánh giá những tác động của chính sách chuyển đổi số đến phạm vi, hình thức và cơ chế thực thi quyền này tại Việt Nam. Trên cơ sở phân tích các quy định của pháp luật hiện hành, đặc biệt là Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong việc bảo đảm quyền tiếp cận thông tin pháp luật như dữ liệu chưa được chuẩn hóa, thiếu liên thông giữa các hệ thống thông tin và rào cản về kỹ năng số của một bộ phận người dân. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và cơ chế thực thi quyền tiếp cận thông tin pháp luật của công dân trong bối cảnh xây dựng Chính phủ số ở Việt Nam.
Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Thực hiện các chính sách quản lý nhà nước về tôn giáo từ thực tiễn phường Hạc Thành, tỉnh Thanh Hóa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu về công tác quản lý tôn giáo tại phường Hạc Thành, đơn vị cấp xã lớn nhất ở Thanh Hóa, với hoạt động tôn giáo sôi động. Bài viết đánh giá hiệu quả các chính sách hiện hành, nhận diện một số tồn tại, hạn chế và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả, như tăng cường tuyên truyền, đào tạo cán bộ và cải thiện giám sát. Dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) đang được trình Quốc hội xem xét, thông qua được kỳ vọng góp phần nâng cao hiệu quả công tác quản lý tại địa phương.
Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Quy định của Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất tôn giáo

Tóm tắt: Pháp luật quy định tổ chức tôn giáo có quyền được sử dụng đất. Tuy nhiên, do nhiều yếu tố khác nhau, việc thực hiện quyền này trên thực tế còn phát sinh nhiều vấn đề, gây khó khăn cho chủ thể sử dụng đất và quản lý nhà nước. Nghiên cứu phân tích quy định Luật Đất đai năm 2024 về nguồn gốc hình thành, thay đổi và chấm dứt quyền sử dụng đất của tổ chức tôn giáo và tổ chức tôn giáo trực thuộc, chỉ ra những bất cập trong việc xác định nguồn gốc, tiêu chí giao đất, cơ chế công nhận nguồn gốc hợp pháp, điều kiện thay đổi mục đích sử dụng, cũng như khoảng trống pháp lý khi chấm dứt hoặc chuyển giao quyền sử dụng đất. Từ đó, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về đất tôn giáo nhằm bảo đảm tính thống nhất, minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước.
Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền và hướng tới mục tiêu phát triển bền vững ở Việt Nam. Trên cơ sở các quy định của Hiến pháp năm 2013, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Hiến pháp năm 2013) và Luật Tiếp cận thông tin năm 2016, bài viết phân tích các quy định pháp luật kết hợp đánh giá thực tiễn thi hành để làm rõ vai trò của quyền tiếp cận thông tin đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Nghiên cứu cho thấy, việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin của doanh nghiệp còn nhiều hạn chế, như: thông tin chưa được công khai đầy đủ, kịp thời; thủ tục yêu cầu cung cấp thông tin còn phức tạp; dữ liệu công phân tán, thiếu liên thông, đặc biệt, gây khó khăn cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs). Từ đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế bảo đảm quyền tiếp cận thông tin cho doanh nghiệp, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.
Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Hoàn thiện quy định về hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo theo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo

Tóm tắt: Hoạt động đào tạo, bồi dưỡng, tổ chức hội nghị, hội thảo của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc là nhóm hoạt động có ý nghĩa quan trọng đối với việc duy trì tổ chức, truyền đạt giáo lý, đào tạo nhân sự tôn giáo và mở rộng quan hệ tổ chức, giao lưu tôn giáo. Trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), các nội dung này tiếp tục được điều chỉnh nhưng có một số thay đổi đáng quan trọng so với Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016, đặc biệt, ở quyền học tại lớp bồi dưỡng về tôn giáo, điều kiện thành lập cơ sở đào tạo tôn giáo, cơ chế đăng ký hoặc thông báo mở lớp bồi dưỡng, cũng như quy định về hội nghị của tổ chức tôn giáo, tổ chức tôn giáo trực thuộc. Nghiên cứu phân tích các quy định liên quan trong dự thảo Luật, chỉ ra những điểm kế thừa, sửa đổi và một số vấn đề chưa thật sự thống nhất, kỹ thuật dẫn chiếu còn chưa rõ, và chưa thể hiện đầy đủ chế độ pháp lý áp dụng đối với hoạt động hội thảo. Trên cơ sở đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm tiếp tục hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính minh bạch, khả thi và phù hợp với thực tiễn hoạt động tôn giáo hiện nay.
Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Hoàn thiện pháp luật về ký quỹ nhằm bảo đảm tiến độ thực hiện dự án kinh doanh bất động sản ở Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh thị trường bất động sản phát triển nhanh nhưng nhiều dự án chậm tiến độ, đình trệ, kéo dài, cơ chế ký quỹ được đặt ra như một công cụ pháp lý quan trọng nhằm bảo đảm năng lực tài chính và trách nhiệm triển khai của chủ đầu tư. Tuy nhiên, qua nghiên cứu quy định của Luật Đầu tư năm 2025, Luật Đất đai năm 2024 và Luật Kinh doanh bất động sản năm 2023 cho thấy, hệ thống pháp luật về ký quỹ còn phân tán, thiếu liên thông, dẫn đến hiệu quả thực thi chưa cao. Từ thực tế áp dụng cơ chế ký quỹ, bài viết kiến nghị hoàn thiện pháp luật theo hướng nâng cao tính ràng buộc của ký quỹ, tăng cường minh bạch, bảo đảm tiến độ dự án và phòng ngừa lãng phí nguồn lực đất đai.
Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Hoàn thiện chế định tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi)

Tóm tắt: Chương VII dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) quy định về tài sản của cơ sở tín ngưỡng, tổ chức tôn giáo gần như giữ nguyên nội dung Chương VII Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016. Tuy nhiên, phân tích từ góc độ liên thông giữa Luật tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 với Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Đất đai năm 2024, cho thấy có một số bất cập, nếu được hoàn thiện trong dự thảo Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi) sẽ giúp hệ thống pháp luật liên quan đến chế định này được hoàn thiện, đồng bộ hơn.
Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính ở Việt Nam - Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Mặc dù có nhiều thay đổi phù hợp với các quy định về tổ chức bộ máy nhà nước sau khi sắp xếp, tinh, gọn, pháp luật về giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính còn tồn tại một số bất cập, hạn chế, chưa đáp ứng đòi hỏi thực tiễn, đặc biệt là việc bảo đảm dân chủ trong giám sát thực thi pháp luật của chủ thể có thẩm quyền. Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực trạng pháp luật giải quyết tố cáo trong xử lý vi phạm hành chính và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm góp phần phòng chống tham nhũng, tiêu cực, bảo đảm pháp chế trong hoạt động xử lý vi phạm hành chính.

Theo dõi chúng tôi trên: