Thứ ba 22/09/2026 19:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Cơ chế bảo vệ quyền con người ở một số nước ASEAN và kinh nghiệm cho Việt Nam

ASEAN/ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á là một liên minh chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, được thành lập ngày 8/8/1967 bằng Tuyên bố ASEAN; hiện có 10 nước thành viên, 01 nước với vai trò quan sát viên và 01 nước với vai trò ứng cử viên. Sự hợp tác trong ASEAN ngày nay gần như đã bao trùm tất cả các lĩnh vực của đời sống ở các nước trong khu vực, từ kinh tế, giáo dục, văn hóa đến an ninh, chính trị và cả mối quan hệ với thế giới bên ngoài.

1. Khái quát về ASEAN và tình hình nhân quyền trong khu vực

Quá trình phát triển của ASEAN được đánh dấu bằng sự ra đời của nhiều văn kiện quan trọng, trong đó, Hiến chương ASEAN năm 2007 là một thỏa thuận mang tính bước ngoặt và là văn kiện pháp lý quan trọng nhất. Hiến chương quy định: ASEAN là một tổ chức liên chính phủ và có tư cách pháp nhân; khẳng định lại các mục đích và nguyên tắc cơ bản của ASEAN; quy định cơ cấu tổ chức của ASEAN, cách thức ra quyết định, cách thức giải quyết tranh chấp, bất đồng…

Về bối cảnh chính trị, xã hội trong khu vực, các quốc gia ASEAN có nhiều khác biệt về văn hóa, tôn giáo, thể chế chính trị, và hệ thống pháp luật. Đặc điểm chung duy nhất là các nước ASEAN (trừ Thái Lan) đều từng trải qua chế độ thuộc địa và quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc. Đặc điểm này chi phối mạnh mẽ quan điểm và định hướng về dân chủ, nhân quyền ở mỗi quốc gia cũng như trong khu vực. Ở những nước theo con đường phát triển tư bản, nền chính trị tuy chịu ảnh hưởng và mô phỏng mô hình dân chủ tư sản phương Tây, song lại không hoàn toàn tương đồng, không tạo ra nền tảng cho việc thực thi các thể chế dân chủ tư sản; do đó, đời sống chính trị, xã hội ở các nước này cũng trải qua nhiều biến động, xung đột gay gắt[1].

Về tổ chức nhà nước, do ảnh hưởng nguyên mẫu của các nước thực dân từng đô hộ trước kia, bộ máy nhà nước của các nước ASEAN (trừ Brunei, Việt Nam, Lào và Myanmar) về cơ bản theo nguyên tắc tam quyền phân lập với nội dung, tính chất và mức độ khác nhau, được thể hiện qua các thiết chế của bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, mặc dù về cơ bản là sao chép, bộ máy nhà nước các nước ASEAN cũng có một số đặc điểm khác biệt so với các nước phương Tây; do đó, có những tác động, ảnh hưởng nhất định đến vấn đề dân chủ, nhân quyền[2].

Nhìn chung, dù tồn tại những sự khác biệt như nêu trên, hiện nay, các quốc gia ASEAN đều đang phải đối diện với nhiều thách thức về nhân quyền như: Bạo lực gia định, bạo lực và kỳ thị đối với phụ nữ, lao động trẻ em, buôn bán người, lao động di trú, việc trấn áp các lực lượng đòi ly khai, xung đột giữa các nhóm tôn giáo... Cụ thể hơn về bối cảnh cũng như tình hình nhân quyền ở từng nước ASEAN như sau:

- Brunei là một quốc gia quân chủ, trong đó quyền lực được tập trung gần như tuyệt đối vào tay Quốc vương (Sultan) - là nguyên thủ quốc gia, đồng thời đứng đầu cơ quan hành pháp. Tổ chức bộ máy nhà nước không có nhánh lập pháp; Hội đồng Lập pháp theo Hiến pháp chỉ có chức năng tư vấn cho Quốc vương. Tình trạng khẩn cấp quốc gia vẫn được duy trì áp dụng từ năm 1962 cho đến nay, dẫn đến các quyền của người dân bị gây cản trở và chịu nhiều hạn chế.[3]

- Campuchia là quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến với hệ thống chính trị đa đảng; tuy nhiên, chính trường quốc gia cơ bản vẫn chịu sự chi phối từ Đảng cầm quyền của Thủ tướng Hunsen. Xã hội dân sự ở quốc gia này có điều kiện thuận lợi để phát triển, ngày càng có nhiều tổ chức phi chính phủ thúc đẩy nhân quyền xuất hiện. Các vấn đề nhân quyền được quan tâm là: Quy định của pháp luật về quyền tự do hội họp, lập hội; quyền của người dân liên quan đến đất đai; bảo vệ tài nguyên môi trường; kỳ thị người di cư…

- Indonesia được xem như là quốc gia đi đầu trong các nỗ lực thúc đẩy dân chủ, pháp quyền và nhân quyền trong khu vực. Chính quyền tỏ ra tôn trọng các quyền tự do của người dân và vai trò của xã hội dân sự. Mối quan tâm nhân quyền lớn ở quốc gia này là viện trợ nhân đạo cứu trợ các nạn nhân của thiên tai (sóng thần, động đất). Một số vấn đề nhân quyền khác mà Indonesia hiện vẫn đang phải đối mặt và giải quyết đó là: Đối xử tàn bạo với phong trào đòi ly khai tại Tây Papua Aceh, tự do báo chí.

- Lào là quốc gia theo mô hình chính trị kiểu xã hội chủ nghĩa, nền kinh tế trong một thời gian dài theo mô hình tập trung, lệ thuộc nặng nề vào viện trợ từ bên ngoài và chỉ mới tiến hành cải cách trong những năm gần đây. Những vấn đề nhân quyền thường được nhắc đến ở quốc gia này là: Bảo vệ quyền của người thiểu số (đặc biệt là người H’Mông), quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp…

- Malaysia là quốc gia đa sắc tộc và tôn giáo, nhưng trong một vài thập kỷ gần đây quyền lực được tập trung vào nhóm sắc tộc chiếm đa số (người Mã Lai). Môi trường chính trị trở nên tự do hơn từ những năm 1986, khi vấn đề đa sắc tộc và không phân biệt chủng tộc được bàn luận tại các diễn đàn chính trị; song tiến trình dân chủ tương đối chậm và không ổn định. Những vấn đề nhân quyền được đề cập là các điều khoản hạn chế quyền trong Hiến pháp và các đạo luật như: Hạn chế quyền trong trường hợp khẩn cấp; quyền tự do ngôn luận bị giới hạn qua kiểm duyệt báo chí và xuất bản; vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia…

- Myanmar là quốc gia này nằm dưới chế độ quân phiệt trong một thời gian dài, những cải cách chính trị đáng chú ý trong tiến trình dân chủ hóa chỉ bắt đầu từ tháng 5/2008, với việc trưng cầu ý dân thông qua Hiến pháp mới. Tiến trình này có những diễn biến tích cực và mở ra viễn cảnh tốt đẹp hơn về cuộc sống nói chung cũng như việc bảo vệ, thúc đẩy nhân quyền ở quốc gia này.Tiến trình này cũng hứa hẹn đưa Myanmar thoát khỏi thế cô lập trên trường quốc tế và khu vực, cũng như sự phụ thuộc vào Trung Quốc.

- Philippines kể từ khi chế độ độc tài bị lật đổ, tình hình nhân quyền ở quốc gia này đã có nhiều chuyển biến quan trọng, như Hiến pháp đã ghi nhận các quyền tự do của con người và thiết lập ra cơ quan nhân quyền quốc gia; tự do báo chí, xã hội dân sự và các tổ chức phi chính phủ dần lớn mạnh… Những thách thức nhân quyền đang đối mặt như: Vi phạm nhân quyền do các lực lượng vũ trang ly khai gây ra trong xung đột; tình trạng cát cứ, tham nhũng của các thế lực chính trị địa phương; sự lũng đoạn chính trị của giới tư bản…

- Singapore dù có nền kinh tế phát triển cao, tuy nhiên, Singapore không được đánh giá cao trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền[4]. Một số mối quan tâm nhân quyền hiện nay bao gồm: Hạn chế tự do ngôn luận thông qua kiểm duyệt báo chí, khởi kiện ra tòa, ngăn cấm hoặc đóng cửa các cơ sở báo chí, xuất bản; áp dụng các hình phạt thân thể; duy trì và thi hành án tử hình một cách khắc nghiệt, đặc biệt với tội phạm ma túy...

- Thái Lan là quốc gia có môi trường chính trị thường xuyên biến động với các cuộc đảo chính, thay đổi Chính phủ, thay đổi Hiến pháp từ năm 1932 cho đến nay. Những sửa đổi Hiến pháp năm 1997 và 2007 có nhiều điểm tiến bộ quan trọng về dân chủ và nhân quyền, như ghi nhận nhiều hơn các quyền con người, ràng buộc trách nhiệm của Chính phủ trước công chúng, thiết lập và trao quyền cho các thể chế mới như Tòa án hành chính, Ombudsman, Ủy ban nhân quyền quốc gia… Các vấn đề nhân quyền ở Thái Lan thường được nhắc đến gần đây là: Vi phạm nhân quyền trong cuộc chiến chống ma túy, hệ thống nhà tù xuống cấp, sử dụng vũ lực tùy tiện và vi phạm quyền của người Hồi giáo ở miền Nam...

Nhìn chung, bối cảnh chính trị, xã hội và tình hình nhân quyền ở các nước ASEAN có sự khác biệt tương đối lớn và có nhiều chuyển biến nhanh chóng trong hai thập kỷ vừa qua. Tại tất cả các quốc gia đều tồn tại những vấn đề liên quan đến quyền và tự do cơ bản của cá nhân. Tuy vậy, trong xu hướng hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, các quốc gia đang tiếp tục nỗ lực cải cách trong nhiều lĩnh vực, bao gồm lĩnh vực nhân quyền, để đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại.

2. Cơ chế trong nước bảo vệ quyền con người ở các nước ASEAN

2.1. Bảo vệ quyền con người bằng cơ quan nhân quyền quốc gia

Trong khu vực hiện có 5 quốc gia thuộc ASEAN đã thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) với mô hình “Ủy ban nhân quyền”, dựa trên cơ sở pháp lý là các quy định của Hiến pháp và/hoặc các đạo luật riêng, và chúng đều có chức năng bán tư pháp (tức có thẩm quyền tài phán và giải quyết khiếu kiện). Vai trò của các cơ quan này trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền nói chung, các quyền dân sự, chính trị nói riêng tại các quốc gia được khái quát như sau:

- Indonesia: Ủy ban nhân quyền quốc gia (Komnas HAM) được thành lập từ năm 1993[5], là một cơ quan độc lập, có địa vị ngang bằng với các cơ quan nhà nước khác, với hai mục tiêu chính là: (i) Phát triểncác điều kiện thực thi nhân quyền phù hợp với pháp luật quốc gia và quốc tế; (ii) tăng cường bảo vệ và phát huy các quyền của người dân và năng lực tham gia của họ vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Thẩm quyền được giao của Komnas HAM gồm: Tổ chức học tập, nghiên cứu, phổ biến, giám sát và tham gia giải quyết các vấn đề về nhân quyền[6]; ngăn ngừa sự phân biệt về chủng tộc và sắc tộc; điều tra các vụ vi phạm nhân quyền hàng loạt, bao gồm cả tội diệt chủng và tội ác chống nhân loại.

Theo Báo cáo của Komnas HAM tại Diễn đàn Châu Á - Thái Bình Dương năm 2009 (APF) cho thấy[7], cơ quan này hoạt động khá tích cực và nhận được nhiều kỳ vọng của công chúng trong việc giải quyết các khiếu nại vi phạm nhân quyền. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy Komnas HAM thường phải đối diện với những trở ngại và thách thức rất lớn cả bên trong lẫn bên ngoài thể chế của nó.

- Malaysia: Ủy ban nhân quyền (SUHAKAM) chính thức ra mắt và hoạt động vào tháng 4/2000[8], là cơ quan chịu trách nhiệm trước Quốc hội thông qua việc nộp báo cáo; có vị thế độc lập tương đối lớn với Chính phủ, tự hoạt động theo cơ chế riêng. SUHAKAM có chức năng và thẩm quyền gồm: (i) Nâng cao nhận thức và tổ chức giáo dục về nhân quyền; (ii) tham mưu và hỗ trợ Chính phủ trong việc xây dựng chính sách, pháp luật; kiến nghị áp dụng các biện pháp cần thiết; (iii) kiến nghị Chính phủ tham gia các văn kiện nhân quyền quốc tế; (iv) điều tra các khiếu nại, tố cáo về vi phạm nhân quyền[9]; (v) đi thăm các cơ sở giam giữ và có các kiến nghị cần thiết; (vi) ra các tuyên bố công khai về nhân quyền khi cần thiết; (vii) thực hiện các hoạt động khác nếu cần thiết.

Qua các Báo cáo thường niên của SUHAKAM cho thấy cơ quan này hoạt động khá tích cực và có những thành công. Tuy nhiên, thách thức là do không thuộc ưu tiên cao trong chương trình nghị sự chính trị nên vai trò của SUHAKAM trong việc cải thiện tình hình nhân quyền ở Malaysia chưa cao và chưa được các cơ quan nhà nước coi trọng (trong việc thực hiện các khuyến nghị của SUHAKAM)[10].

- Philippines: Ủy ban nhân quyền (CHRP) được thành lập năm 1987[11], là một cơ quan độc lập và có các chức năng, quyền hạn cơ bản như sau: (i) Điều tra (chủ động hoặc qua khiếu nại, tố cáo) các hành vi vi phạm các quyền dân sự và chính trị; (ii) cung cấp, đề xuất các biện pháp pháp lý thích hợp nhằm bảo vệ, phòng ngừa, trợ giúp các cá nhân khi quyền của họ bị vi phạm, gồm cả việc đề xuất bồi thường cho nạn nhân hoặc gia đình của họ; (iii) đến thăm, giám sát các cơ sở giam giữ, nhà tù; (iv) tổ chức các chương trình nghiên cứu, giáo dục và thông tin thường xuyên nhằm thúc đẩy việc tôn trọng nhân quyền; (vi) theo dõi và giám sát sự chấp hành các nghĩa vụ nhân quyền quốc tế…

Các báo cáo thường niên cho thấy, CHRP hoạt động rất tích cực thông qua các kế hoạch, chương trình hành động nhằm thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. Tuy nhiên, do có nhiều yếu tố tác động như nguồn lực tài chính hạn hẹp, chưa có tiến trình đưa các thủ phạm vi phạm nhân quyền nghiêm trọng ra công lý, tình trạng miễn trừ/không bị trừng phạt (impunity) khỏi những hành vi lạm dụng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng[12]… đã gây ảnh hưởng rất lớn tới hoạt động của CHRP, làm giảm tính hiệu quả của cơ quan này cũng như mức độ thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền ở Philippines.

- Thái Lan: Ủy ban nhân quyền quốc gia (NHRCT) bắt đầu hoạt động từ tháng 7/2001[13], là một tổ chức độc lập với chức năng, nhiệm vụ như sau:(i) thúc đẩy sự tôn trọng nhân quyền ở cả trong nước và quốc tế; (ii) đánh giá các hành động vi phạm nhân quyền hoặc không phù hợp với nghĩa vụ nhân quyền quốc tế và đề xuất các biện pháp xử lý; (iii) nộp báo cáo về tình hình nhân quyền quốc gia lên Quốc hội và Chính phủ; (iv) đề xuất sửa đổi luật, các quy tắc hoặc quy định, và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền; (v) phổ biến thông tin và thúc đẩy giáo dục, nghiên cứu về nhân quyền; (vi) hợp tác, phối hợp với các cơ quan của Chính phủ, NGOs và các tổ chức nhân quyền khác.

Trong những năm qua, NHRCT đã làm việc với các Chính phủ khác nhau và thực hiện những công việc quan trọng trong việc thúc đẩy và bảo vệ các quyền của công dân Thái Lan. Báo cáo trong nhiệm kỳ đầu (từ 2001-2007) cho thấy, NHRCT đã có nhiều đóng góp quan trọng cho hoạt động bảo vệ nhân quyền ở Thái Lan[14]. Tuy nhiên, kể từ thời điểm cuối tháng 9/2006 cho đến nay, tình hình chính trị ở Thái Lan có nhiều bất ổn đã làm ảnh hưởng không nhỏ tới hoạt động của NHRCT.

2.2. Bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự

Phong trào xã hội dân sự hầu như mới chỉ được khởi xướng từ một vài thập kỷ gần đây ở các nước ASEAN, trong đó tại một số nước như Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, phong trào này phát triển mạnh hơn (xét cả về số lượng và hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự - CSO).Không gian cho CSO tại các nước cũng tương đối khác biệt, phụ thuộc chủ yếu vào mức độ cởi mở của chính quyền. Một số nước như Thái Lan, Philippines, CSO có điều kiện phát triển thuận lợi từ vài thập niên qua; trong khi ở một số nước khác thì chỉ khoảng một thập niên trở lại đây CSO mới có điều kiện phát triển thuận lợi hơn (như Indonesia, Malaysia, Campuchia, Việt Nam). Ở một số nước, dù đã xuất hiện các CSO thúc đẩy phát triển, bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương, các CSO bảo vệ các quyền chính trị, dân sự hầu như chưa xuất hiện.

Ở cấp độ khu vực, ngày càng nhiềutổ chức và mạng lưới quy tụ các tổ chức hoạt động bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền ở các quốc gia khác nhau được thành lập. Các mạng lưới này không chỉ là diễn đàn chia sẻ thông tin giữa các thành viên mà còn góp phần tăng cường hiệu quả trong việc vận động, thúc đẩy và bảo vệ các quyền con người trong toàn khu vực.Nhìn chung, cùng với xu hướng phát triển và sự gia tăng vai trò của CSO trên phạm vi quốc tế, CSO trong khu vực ASEAN cũng đã có những bước tiến đáng kể trên nhiều mặt và ngày càng có vai trò tích cực hơn trong đối thoại với các nhà nước ở phạm vi quốc gia cũng như ở phạm vi ASEAN; được coi là những chủ thể rất cần thiết để hướng tới sự minh bạch và bảo vệ, thúc đẩy các quyền con người.

2.3. Bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động giáo dục nhân quyền

Trong lĩnh vực nhân quyền, hoạt động giáo dục nhân quyền (gồm cả nghiên cứu, giáo dục và thông tin về quyền con người) được cộng đồng quốc tế xem như là một biện pháp cốt yếu, mang tính chiến lược để bảo đảm thực hiện có hiệu quả các tiêu chuẩn nhân quyền. Ở các quốc gia ASEAN, hoạt động giáo dục nhân quyền cũng đã được quan tâm ở những mức độ khác nhau. Một số nước thực hiện hoạt động này tương đối sớm và đã xây dựng cả kế hoạch/ chiến lược hành động quốc gia như Indonesia, Philippines và Thái Lan. Nhìn chung, các nước đều đã đưa những nội dung về nhân quyền, đặc biệt là quyền của trẻ em, vào các chương trình giáo dục phổ thông và đại học. Giáo dục nhân quyền có thể hướng đến mọi đối tượng trẻ em hoặc hướng tới một nhóm cụ thể (thiểu số, khuyết tật...).

Cùng với giáo dục chính quy trong nhà trường, hoạt động giáo dục nhân quyền còn được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác trong xã hội (các phương tiện truyền thông, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo...). Tại một số nước, NHRI cũng có vai trò tích cực trong việc thúc đẩy giáo dục nhân quyền. Đối với hoạt động nghiên cứu, bên cạnh các cơ sở nghiên cứu của Nhà nước hoặc độc lập, nhiều trung tâm nghiên cứu nhân quyền đã được thành lập trong các trường đại học ở nhiều quốc gia. Ở cấp độ khu vực, các nước ASEAN cũng ngày càng có nhiều hoạt động chung để thúc đẩy các hoạt động giáo dục nhân quyền trong khu vực.

3. Vận dụng cơ chế khu vực để bảo vệ quyền con người ở các nước ASEAN

Hiện nay, trong khu vực ASEAN có ba cơ chế bảo vệ nhân quyền gồm: Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR); Ủy ban thực hiện Tuyên bố ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người lao động di trú (ACMW); và Ủy ban thúc đẩy và bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em ASEAN (ACWC). Nhìn chung, vai trò của các cơ chế này đối với vấn đề nhân quyền trong khu vực là khá hạn chế, mới chỉ dừng lại ở chức năng tư vấn. Để mở rộng thẩm quyền của các cơ chế này (như tiếp nhận khiếu nại, tổ chức điều tra, ra khuyến nghị, phán quyết…) sẽ cần thêm nhiều thời gian và những nỗ lực cụ thể.

Một số thách thức mà các cơ chế trên đã và đang phải đối mặt đó là: (i) Sự khác biệt về hệ thống chính trị, mức độ tự do và dân chủ giữa các quốc gia; (ii) quan điểm, cách nhìn nhận về tính phổ quát, tính đặc thù của vấn đề nhân quyền và mức độ thực hiện các nghĩa vụ, cam kết nhân quyền; (iii) nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” và tính chính trị trong mối quan hệ giữa các quốc gia về vấn đề nhân quyền; (iv) vai trò của xã hội dân sự ở mỗi quốc gia cũng như trong khu vực còn mờ nhạt trong việc tác động, ảnh hưởng đến các chính sách của ASEAN và của mỗi quốc gia về nhân quyền.

4. Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Qua những trình bày trên, có thể rút ra hai kết luận như sau: Thứ nhất, việc bảo vệ nhân quyền ở mỗi quốc gia chịu tác động của rất nhiều yếu tố như văn hóa, lịch sử, kinh tế, chính trị, hệ thống pháp luật… và đặc biệt là thái độ chính trị của các nhà nước; Thứ hai, để thực thi có hiệu quả nhân quyền tại mỗi quốc gia đòi hỏi phải có sự nỗ lực và hợp tác cả từ phía nhà nước, các cá nhân cũng như của cả cộng đồng (trong nước, khu vực và quốc tế). Để đạt được điều này, từ kinh nghiệm thực tiễn các nước ASEAN, có hai yếu tố cần được quan tâm thực hiện: (i) Nâng cao nhận thức của nhà nước, người dân và cộng đồng thông qua giáo dục nhân quyền; (ii) mở rộng không gian hoạt động cho xã hội dân sự.

Ở Việt Nam, hoạt động giáo dục nhân quyền trong khoảng hơn ba thập kỷ vừa qua đã có những bước phát triển, tuy nhiên vẫn chưa bắt kịp với xu hướng phát triển chung trên thế giới và chưa đáp ứng được nhu cầu ở trong nước. Yếu tố gây ra trở ngại lớn nhất đó là nhận thức chưa đầy đủ của các nhà hoạch định chính sách và của cộng đồng về tầm quan trọng của giáo dục nhân quyền. Kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn ở một số quốc gia ASEAN là Nhà nước cần xây dựng cho mình một kế hoạch, chiến lược quốc gia rõ ràng về giáo dục nhân quyền trong đó đặt ra các mục tiêu cần đạt được và phương thức thực hiện. Một kinh nghiệm khác nữa đó là cần phải có một cơ quan đóng vai trò tích cực và là đầu mối trong việc điều phối, thúc đẩy hoạt động giáo dục nhân quyền như NHRI ở Thái Lan và Philippines là những ví dụ.

Đối với xã hội dân sự, việc mở rộng không gian hoạt động đồng nghĩa với đòi hỏi nhà nước phải tôn trọng quyền tự do hiệp hội, hội họp của người dân - những quyền có vai trò thiết yếu để các tổ chức xã hội có thể phát triển. Ở Việt Nam hiện nay, khuôn khổ pháp luật về các quyền tự do hiệp hội, hội họp còn mang nặng tính hành chính, coi trọng sự quản lý thuận tiện của nhà nước và coi nhẹ quyền tự do ý chí, tự do thỏa thuận của người dân; cách hiểu về xã hội dân sự chưa thực sự rõ ràng và còn gây tranh cãi; có nhiều quy định hành chính khắt khe gây khó khăn cho hoạt động của các tổ chức xã hội… Do đó, hiện nay Nhà nước cần phải có cái nhìn cởi mở hơn cũng như cần xây dựng một khuôn khổ pháp luật phù hợp tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức xã hội.

Trên đây chỉ là hai trong số những kinh nghiệm tốt rút ra từ thực tiễn bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền nói chung, các quyền về dân sự và chính trị nói riêng tại các nước ASEAN. Tất nhiên, việc áp dụng những kinh nghiệm này cũng cần tính đến những yếu tố phù hợp như về văn hóa, thể chế chính trị, hệ thống pháp luật... nhưng cũng không nên lấy chính những yếu tố này làm lý do để không thay đổi. Thời gian qua, Việt Nam đã có những cam kết mạnh mẽ trong lĩnh vực nhân quyền và giờ là thời điểm cần có những chính sách và hành động cụ thể.

PGS.TS. Vũ Công Giao

ThS.NCS. Nguyễn Minh Tâm


[1] Điển hình là sự thao túng đời sống chính trị, xã hội của giới quân sự ở các nước như Indonesia (thời Suharto), Philippines (thời Marcos), Thái Lan (trong 66 năm từ 1932 - 1998 có đến 33 cuộc đảo chính quân sự).

[2] Chẳng hạn, nhánh hành pháp ở nhiều nước (như Thái Lan) thường bị cho là lạm dụng quyền lực và trong một số trường hợp gây ra những vi phạm nhân quyền trên diện rộng. Nhánh cơ quan tử pháp tuy đươc tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tư pháp độc lập; tuy nhiên tính độc lập thực sự ở nhiều nước vẫn là một dấu hỏi. Ở một số nước (như Philippines thời Marcos, Indonesia thời Suharto), nguyên thủ quốc gia và “chủ nghĩa tư bản thân tín” chính là những thủ phạm gây ra những vụ việc vi phạm nhân quyền rộng khắp.

[3] Các mối quan tâm nhân quyền cụ thểnhư: thiếu khuôn khổ thể chế, pháp lý bảo đảm các quyền chính trị, tự do ngôn luận; các hạn chế quyền cá nhân bởi Luật lăng mạ hoàng gia, Luật báo chí, Luật phỉ báng, Luật an ninh quốc gia; việc áp dụng hình phạt thể chất đối với các tội phạm về di cư; phụ nữ chịu bất bình đẳng liên quan đến thừa kế, ly hôn; những người không phải Hồi giáo bị kỳ thị, kể cả trong quy định của Hiến pháp và pháp luật…

[4] Có nhiều yếu tố lý giải cho thực tế này, trong đó nổi bất là: (i) Quan điểm về “giá trị châu Á” nhằm phản đối những cải cách chính trị và mở rộng dân chủ “kiểu phương Tây”; (ii) sự tin tưởng vào “chủ nghĩa ngoại lệ” khi thực tế dù là một nước nhỏ nhưng Singapore có nguồn lực kinh tế và tài chính rất dồi dào. Tư tưởng này làm cho Singapore trở thành độc nhất, không giống ai, cũng không cần tuân thủ các ràng buộc theo tiêu chuẩn quốc tế.

[5] Komnas HAM được thành lập ngày 7/6/1993 theo Sắc lệnh số 50 của Tổng thống về Ủy ban nhân quyền quốc gia Indonesia, được thay thế bằng Luật số 39/1999 về nhân quyền. Thẩm quyền của Komnas HAM được bổ sung thêm theo Luật số 40/2008 về xóa bỏ phân biệt về chủng tộc và sắc tộc, Luật số 26/2000 về Tòa án nhân quyền.

[6] Để thực hiện chức năng bán tư pháp, tức giám sát và tham gia giải quyết các vấn đề nhân quyền, Komnas HAM được giao thẩm quyền rất rộng như: Quyền điều tra và đánh giá các vụ việc có dấu hiệu vi phạm nhân quyền, quyền triệu tập đương sự (sub-poena) để giải quyết vụ việc, khảo sát địa điểm, làm trọng tài giữa các bên, gửi kiến nghị liên quan đến các vi phạm nhân quyền tới Chính phủ và Hạ nghị viện…

[7]Báo cáo của Komnas HAM tại Asia Pacific Forum (APF) năm 2009, đăng trên: http://www.asiapacificforum.net/

members/full-members/indonesia/downloads/apf-annual-meeting/Indonesia.doc
, [truy cập: 25/12/2015].

[8] SUHAKAM được thành lập theo Đạo luật 597 năm 1999 về Ủy ban nhân quyền Malaysia, được sửa đổi bởi Đạo luật A1353 năm 2009.

[9] Tuy nhiên, SUHAKAM sẽ không tiến hành điều tra các cáo buộc vi phạm nhân quyền mà là vấn đề đang chờ Tòa án tiến hành tố tụng, gồm cả trường hợp kháng nghị và trường hợp đã được Tòa án ra phán quyết cuối cùng.

[10] Báo cáo thường niên năm 2014 nêu rõ, qua hơn 13 năm hoạt động, SUHAKAM luôn nộp các báo cáo lên Quốc hội, tuy nhiên, chưa một lần nào Quốc hội tổ chức thảo luận về các báo cáo này. Xem: http://www.suhakam.org

.my/pusat-media/sumber/laporan-tahunan/
, [truy cập: 25/12/2015].

[11] CHRP thành lập theo quy định tại Điều XIII Hiến pháp năm 1987 và hoạt động theo Sắc lệnh số 163 của Tổng thống ngày 5/5/1987.

[12] Báo cáo thường niên của CHRP năm 2013, đăng trên: http://www.chr.gov.ph/MAIN%20PAGES/about%20us/

PDF/2014/2013%20CHR%20Annual%20Performance%20Report.pdf
, [truy cập: 28/12/2015].

[13]NHRCT được thành lập theo Hiến pháp năm 1997 và Đạo luật về Ủy ban nhân quyền quốc gia năm 1999, được trao thêm một số thẩm quyền theo Hiến pháp năm 2007.

[14] Báo cáo của NHRCT tại APF năm 2007, tại: http://www.asiapacificforum.net/about/annual-meetings/12thaustr

alia-2007/downloads/reports-from-apf-members/APF%20Report%20-%20Thailand.pdf
, [truy cập: 28/12/2015].

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Quyền và nghĩa vụ của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài sử dụng đất tại Việt Nam theo Luật Đất đai năm 2024 và kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Đất đai năm 2024 xác lập địa vị pháp lý riêng đối với người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài không có quốc tịch Việt Nam trong quan hệ sử dụng đất. Nghiên cứu phân tích quyền và nghĩa vụ của chủ thể này trong sử dụng đất để đầu tư, kinh doanh và sở hữu nhà ở tại Việt Nam; đồng thời, chỉ ra một số tồn tại, hạn chế, bất cập trong quyền tiếp cận, nhận chuyển nhượng và thừa kế quyền sử dụng đất. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật, bảo đảm tính thống nhất của pháp luật đất đai, nhà ở, kinh doanh bất động sản và quyền, lợi ích hợp pháp của người gốc Việt Nam định cư ở nước ngoài.
Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.

Theo dõi chúng tôi trên: