Thứ tư 18/03/2026 10:30
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Cơ chế bảo vệ quyền con người ở một số nước ASEAN và kinh nghiệm cho Việt Nam

ASEAN/ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á là một liên minh chính trị, kinh tế, văn hóa và xã hội của các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á, được thành lập ngày 8/8/1967 bằng Tuyên bố ASEAN; hiện có 10 nước thành viên, 01 nước với vai trò quan sát viên và 01 nước với vai trò ứng cử viên. Sự hợp tác trong ASEAN ngày nay gần như đã bao trùm tất cả các lĩnh vực của đời sống ở các nước trong khu vực, từ kinh tế, giáo dục, văn hóa đến an ninh, chính trị và cả mối quan hệ với thế giới bên ngoài.

1. Khái quát về ASEAN và tình hình nhân quyền trong khu vực

Quá trình phát triển của ASEAN được đánh dấu bằng sự ra đời của nhiều văn kiện quan trọng, trong đó, Hiến chương ASEAN năm 2007 là một thỏa thuận mang tính bước ngoặt và là văn kiện pháp lý quan trọng nhất. Hiến chương quy định: ASEAN là một tổ chức liên chính phủ và có tư cách pháp nhân; khẳng định lại các mục đích và nguyên tắc cơ bản của ASEAN; quy định cơ cấu tổ chức của ASEAN, cách thức ra quyết định, cách thức giải quyết tranh chấp, bất đồng…

Về bối cảnh chính trị, xã hội trong khu vực, các quốc gia ASEAN có nhiều khác biệt về văn hóa, tôn giáo, thể chế chính trị, và hệ thống pháp luật. Đặc điểm chung duy nhất là các nước ASEAN (trừ Thái Lan) đều từng trải qua chế độ thuộc địa và quá trình đấu tranh giành độc lập dân tộc. Đặc điểm này chi phối mạnh mẽ quan điểm và định hướng về dân chủ, nhân quyền ở mỗi quốc gia cũng như trong khu vực. Ở những nước theo con đường phát triển tư bản, nền chính trị tuy chịu ảnh hưởng và mô phỏng mô hình dân chủ tư sản phương Tây, song lại không hoàn toàn tương đồng, không tạo ra nền tảng cho việc thực thi các thể chế dân chủ tư sản; do đó, đời sống chính trị, xã hội ở các nước này cũng trải qua nhiều biến động, xung đột gay gắt[1].

Về tổ chức nhà nước, do ảnh hưởng nguyên mẫu của các nước thực dân từng đô hộ trước kia, bộ máy nhà nước của các nước ASEAN (trừ Brunei, Việt Nam, Lào và Myanmar) về cơ bản theo nguyên tắc tam quyền phân lập với nội dung, tính chất và mức độ khác nhau, được thể hiện qua các thiết chế của bộ máy nhà nước. Tuy nhiên, mặc dù về cơ bản là sao chép, bộ máy nhà nước các nước ASEAN cũng có một số đặc điểm khác biệt so với các nước phương Tây; do đó, có những tác động, ảnh hưởng nhất định đến vấn đề dân chủ, nhân quyền[2].

Nhìn chung, dù tồn tại những sự khác biệt như nêu trên, hiện nay, các quốc gia ASEAN đều đang phải đối diện với nhiều thách thức về nhân quyền như: Bạo lực gia định, bạo lực và kỳ thị đối với phụ nữ, lao động trẻ em, buôn bán người, lao động di trú, việc trấn áp các lực lượng đòi ly khai, xung đột giữa các nhóm tôn giáo... Cụ thể hơn về bối cảnh cũng như tình hình nhân quyền ở từng nước ASEAN như sau:

- Brunei là một quốc gia quân chủ, trong đó quyền lực được tập trung gần như tuyệt đối vào tay Quốc vương (Sultan) - là nguyên thủ quốc gia, đồng thời đứng đầu cơ quan hành pháp. Tổ chức bộ máy nhà nước không có nhánh lập pháp; Hội đồng Lập pháp theo Hiến pháp chỉ có chức năng tư vấn cho Quốc vương. Tình trạng khẩn cấp quốc gia vẫn được duy trì áp dụng từ năm 1962 cho đến nay, dẫn đến các quyền của người dân bị gây cản trở và chịu nhiều hạn chế.[3]

- Campuchia là quốc gia theo chế độ quân chủ lập hiến với hệ thống chính trị đa đảng; tuy nhiên, chính trường quốc gia cơ bản vẫn chịu sự chi phối từ Đảng cầm quyền của Thủ tướng Hunsen. Xã hội dân sự ở quốc gia này có điều kiện thuận lợi để phát triển, ngày càng có nhiều tổ chức phi chính phủ thúc đẩy nhân quyền xuất hiện. Các vấn đề nhân quyền được quan tâm là: Quy định của pháp luật về quyền tự do hội họp, lập hội; quyền của người dân liên quan đến đất đai; bảo vệ tài nguyên môi trường; kỳ thị người di cư…

- Indonesia được xem như là quốc gia đi đầu trong các nỗ lực thúc đẩy dân chủ, pháp quyền và nhân quyền trong khu vực. Chính quyền tỏ ra tôn trọng các quyền tự do của người dân và vai trò của xã hội dân sự. Mối quan tâm nhân quyền lớn ở quốc gia này là viện trợ nhân đạo cứu trợ các nạn nhân của thiên tai (sóng thần, động đất). Một số vấn đề nhân quyền khác mà Indonesia hiện vẫn đang phải đối mặt và giải quyết đó là: Đối xử tàn bạo với phong trào đòi ly khai tại Tây Papua Aceh, tự do báo chí.

- Lào là quốc gia theo mô hình chính trị kiểu xã hội chủ nghĩa, nền kinh tế trong một thời gian dài theo mô hình tập trung, lệ thuộc nặng nề vào viện trợ từ bên ngoài và chỉ mới tiến hành cải cách trong những năm gần đây. Những vấn đề nhân quyền thường được nhắc đến ở quốc gia này là: Bảo vệ quyền của người thiểu số (đặc biệt là người H’Mông), quyền tự do ngôn luận, tự do hội họp…

- Malaysia là quốc gia đa sắc tộc và tôn giáo, nhưng trong một vài thập kỷ gần đây quyền lực được tập trung vào nhóm sắc tộc chiếm đa số (người Mã Lai). Môi trường chính trị trở nên tự do hơn từ những năm 1986, khi vấn đề đa sắc tộc và không phân biệt chủng tộc được bàn luận tại các diễn đàn chính trị; song tiến trình dân chủ tương đối chậm và không ổn định. Những vấn đề nhân quyền được đề cập là các điều khoản hạn chế quyền trong Hiến pháp và các đạo luật như: Hạn chế quyền trong trường hợp khẩn cấp; quyền tự do ngôn luận bị giới hạn qua kiểm duyệt báo chí và xuất bản; vai trò của cơ quan nhân quyền quốc gia…

- Myanmar là quốc gia này nằm dưới chế độ quân phiệt trong một thời gian dài, những cải cách chính trị đáng chú ý trong tiến trình dân chủ hóa chỉ bắt đầu từ tháng 5/2008, với việc trưng cầu ý dân thông qua Hiến pháp mới. Tiến trình này có những diễn biến tích cực và mở ra viễn cảnh tốt đẹp hơn về cuộc sống nói chung cũng như việc bảo vệ, thúc đẩy nhân quyền ở quốc gia này.Tiến trình này cũng hứa hẹn đưa Myanmar thoát khỏi thế cô lập trên trường quốc tế và khu vực, cũng như sự phụ thuộc vào Trung Quốc.

- Philippines kể từ khi chế độ độc tài bị lật đổ, tình hình nhân quyền ở quốc gia này đã có nhiều chuyển biến quan trọng, như Hiến pháp đã ghi nhận các quyền tự do của con người và thiết lập ra cơ quan nhân quyền quốc gia; tự do báo chí, xã hội dân sự và các tổ chức phi chính phủ dần lớn mạnh… Những thách thức nhân quyền đang đối mặt như: Vi phạm nhân quyền do các lực lượng vũ trang ly khai gây ra trong xung đột; tình trạng cát cứ, tham nhũng của các thế lực chính trị địa phương; sự lũng đoạn chính trị của giới tư bản…

- Singapore dù có nền kinh tế phát triển cao, tuy nhiên, Singapore không được đánh giá cao trong việc thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền[4]. Một số mối quan tâm nhân quyền hiện nay bao gồm: Hạn chế tự do ngôn luận thông qua kiểm duyệt báo chí, khởi kiện ra tòa, ngăn cấm hoặc đóng cửa các cơ sở báo chí, xuất bản; áp dụng các hình phạt thân thể; duy trì và thi hành án tử hình một cách khắc nghiệt, đặc biệt với tội phạm ma túy...

- Thái Lan là quốc gia có môi trường chính trị thường xuyên biến động với các cuộc đảo chính, thay đổi Chính phủ, thay đổi Hiến pháp từ năm 1932 cho đến nay. Những sửa đổi Hiến pháp năm 1997 và 2007 có nhiều điểm tiến bộ quan trọng về dân chủ và nhân quyền, như ghi nhận nhiều hơn các quyền con người, ràng buộc trách nhiệm của Chính phủ trước công chúng, thiết lập và trao quyền cho các thể chế mới như Tòa án hành chính, Ombudsman, Ủy ban nhân quyền quốc gia… Các vấn đề nhân quyền ở Thái Lan thường được nhắc đến gần đây là: Vi phạm nhân quyền trong cuộc chiến chống ma túy, hệ thống nhà tù xuống cấp, sử dụng vũ lực tùy tiện và vi phạm quyền của người Hồi giáo ở miền Nam...

Nhìn chung, bối cảnh chính trị, xã hội và tình hình nhân quyền ở các nước ASEAN có sự khác biệt tương đối lớn và có nhiều chuyển biến nhanh chóng trong hai thập kỷ vừa qua. Tại tất cả các quốc gia đều tồn tại những vấn đề liên quan đến quyền và tự do cơ bản của cá nhân. Tuy vậy, trong xu hướng hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, các quốc gia đang tiếp tục nỗ lực cải cách trong nhiều lĩnh vực, bao gồm lĩnh vực nhân quyền, để đáp ứng những đòi hỏi mới của thời đại.

2. Cơ chế trong nước bảo vệ quyền con người ở các nước ASEAN

2.1. Bảo vệ quyền con người bằng cơ quan nhân quyền quốc gia

Trong khu vực hiện có 5 quốc gia thuộc ASEAN đã thành lập cơ quan nhân quyền quốc gia (NHRI) với mô hình “Ủy ban nhân quyền”, dựa trên cơ sở pháp lý là các quy định của Hiến pháp và/hoặc các đạo luật riêng, và chúng đều có chức năng bán tư pháp (tức có thẩm quyền tài phán và giải quyết khiếu kiện). Vai trò của các cơ quan này trong việc bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền nói chung, các quyền dân sự, chính trị nói riêng tại các quốc gia được khái quát như sau:

- Indonesia: Ủy ban nhân quyền quốc gia (Komnas HAM) được thành lập từ năm 1993[5], là một cơ quan độc lập, có địa vị ngang bằng với các cơ quan nhà nước khác, với hai mục tiêu chính là: (i) Phát triểncác điều kiện thực thi nhân quyền phù hợp với pháp luật quốc gia và quốc tế; (ii) tăng cường bảo vệ và phát huy các quyền của người dân và năng lực tham gia của họ vào các lĩnh vực của đời sống xã hội. Thẩm quyền được giao của Komnas HAM gồm: Tổ chức học tập, nghiên cứu, phổ biến, giám sát và tham gia giải quyết các vấn đề về nhân quyền[6]; ngăn ngừa sự phân biệt về chủng tộc và sắc tộc; điều tra các vụ vi phạm nhân quyền hàng loạt, bao gồm cả tội diệt chủng và tội ác chống nhân loại.

Theo Báo cáo của Komnas HAM tại Diễn đàn Châu Á - Thái Bình Dương năm 2009 (APF) cho thấy[7], cơ quan này hoạt động khá tích cực và nhận được nhiều kỳ vọng của công chúng trong việc giải quyết các khiếu nại vi phạm nhân quyền. Tuy nhiên, thực tế cũng cho thấy Komnas HAM thường phải đối diện với những trở ngại và thách thức rất lớn cả bên trong lẫn bên ngoài thể chế của nó.

- Malaysia: Ủy ban nhân quyền (SUHAKAM) chính thức ra mắt và hoạt động vào tháng 4/2000[8], là cơ quan chịu trách nhiệm trước Quốc hội thông qua việc nộp báo cáo; có vị thế độc lập tương đối lớn với Chính phủ, tự hoạt động theo cơ chế riêng. SUHAKAM có chức năng và thẩm quyền gồm: (i) Nâng cao nhận thức và tổ chức giáo dục về nhân quyền; (ii) tham mưu và hỗ trợ Chính phủ trong việc xây dựng chính sách, pháp luật; kiến nghị áp dụng các biện pháp cần thiết; (iii) kiến nghị Chính phủ tham gia các văn kiện nhân quyền quốc tế; (iv) điều tra các khiếu nại, tố cáo về vi phạm nhân quyền[9]; (v) đi thăm các cơ sở giam giữ và có các kiến nghị cần thiết; (vi) ra các tuyên bố công khai về nhân quyền khi cần thiết; (vii) thực hiện các hoạt động khác nếu cần thiết.

Qua các Báo cáo thường niên của SUHAKAM cho thấy cơ quan này hoạt động khá tích cực và có những thành công. Tuy nhiên, thách thức là do không thuộc ưu tiên cao trong chương trình nghị sự chính trị nên vai trò của SUHAKAM trong việc cải thiện tình hình nhân quyền ở Malaysia chưa cao và chưa được các cơ quan nhà nước coi trọng (trong việc thực hiện các khuyến nghị của SUHAKAM)[10].

- Philippines: Ủy ban nhân quyền (CHRP) được thành lập năm 1987[11], là một cơ quan độc lập và có các chức năng, quyền hạn cơ bản như sau: (i) Điều tra (chủ động hoặc qua khiếu nại, tố cáo) các hành vi vi phạm các quyền dân sự và chính trị; (ii) cung cấp, đề xuất các biện pháp pháp lý thích hợp nhằm bảo vệ, phòng ngừa, trợ giúp các cá nhân khi quyền của họ bị vi phạm, gồm cả việc đề xuất bồi thường cho nạn nhân hoặc gia đình của họ; (iii) đến thăm, giám sát các cơ sở giam giữ, nhà tù; (iv) tổ chức các chương trình nghiên cứu, giáo dục và thông tin thường xuyên nhằm thúc đẩy việc tôn trọng nhân quyền; (vi) theo dõi và giám sát sự chấp hành các nghĩa vụ nhân quyền quốc tế…

Các báo cáo thường niên cho thấy, CHRP hoạt động rất tích cực thông qua các kế hoạch, chương trình hành động nhằm thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền. Tuy nhiên, do có nhiều yếu tố tác động như nguồn lực tài chính hạn hẹp, chưa có tiến trình đưa các thủ phạm vi phạm nhân quyền nghiêm trọng ra công lý, tình trạng miễn trừ/không bị trừng phạt (impunity) khỏi những hành vi lạm dụng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng[12]… đã gây ảnh hưởng rất lớn tới hoạt động của CHRP, làm giảm tính hiệu quả của cơ quan này cũng như mức độ thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền ở Philippines.

- Thái Lan: Ủy ban nhân quyền quốc gia (NHRCT) bắt đầu hoạt động từ tháng 7/2001[13], là một tổ chức độc lập với chức năng, nhiệm vụ như sau:(i) thúc đẩy sự tôn trọng nhân quyền ở cả trong nước và quốc tế; (ii) đánh giá các hành động vi phạm nhân quyền hoặc không phù hợp với nghĩa vụ nhân quyền quốc tế và đề xuất các biện pháp xử lý; (iii) nộp báo cáo về tình hình nhân quyền quốc gia lên Quốc hội và Chính phủ; (iv) đề xuất sửa đổi luật, các quy tắc hoặc quy định, và khuyến nghị chính sách nhằm thúc đẩy và bảo vệ nhân quyền; (v) phổ biến thông tin và thúc đẩy giáo dục, nghiên cứu về nhân quyền; (vi) hợp tác, phối hợp với các cơ quan của Chính phủ, NGOs và các tổ chức nhân quyền khác.

Trong những năm qua, NHRCT đã làm việc với các Chính phủ khác nhau và thực hiện những công việc quan trọng trong việc thúc đẩy và bảo vệ các quyền của công dân Thái Lan. Báo cáo trong nhiệm kỳ đầu (từ 2001-2007) cho thấy, NHRCT đã có nhiều đóng góp quan trọng cho hoạt động bảo vệ nhân quyền ở Thái Lan[14]. Tuy nhiên, kể từ thời điểm cuối tháng 9/2006 cho đến nay, tình hình chính trị ở Thái Lan có nhiều bất ổn đã làm ảnh hưởng không nhỏ tới hoạt động của NHRCT.

2.2. Bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự

Phong trào xã hội dân sự hầu như mới chỉ được khởi xướng từ một vài thập kỷ gần đây ở các nước ASEAN, trong đó tại một số nước như Indonesia, Malaysia, Thái Lan, Philippines, phong trào này phát triển mạnh hơn (xét cả về số lượng và hoạt động của các tổ chức xã hội dân sự - CSO).Không gian cho CSO tại các nước cũng tương đối khác biệt, phụ thuộc chủ yếu vào mức độ cởi mở của chính quyền. Một số nước như Thái Lan, Philippines, CSO có điều kiện phát triển thuận lợi từ vài thập niên qua; trong khi ở một số nước khác thì chỉ khoảng một thập niên trở lại đây CSO mới có điều kiện phát triển thuận lợi hơn (như Indonesia, Malaysia, Campuchia, Việt Nam). Ở một số nước, dù đã xuất hiện các CSO thúc đẩy phát triển, bảo vệ quyền của các nhóm dễ bị tổn thương, các CSO bảo vệ các quyền chính trị, dân sự hầu như chưa xuất hiện.

Ở cấp độ khu vực, ngày càng nhiềutổ chức và mạng lưới quy tụ các tổ chức hoạt động bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền ở các quốc gia khác nhau được thành lập. Các mạng lưới này không chỉ là diễn đàn chia sẻ thông tin giữa các thành viên mà còn góp phần tăng cường hiệu quả trong việc vận động, thúc đẩy và bảo vệ các quyền con người trong toàn khu vực.Nhìn chung, cùng với xu hướng phát triển và sự gia tăng vai trò của CSO trên phạm vi quốc tế, CSO trong khu vực ASEAN cũng đã có những bước tiến đáng kể trên nhiều mặt và ngày càng có vai trò tích cực hơn trong đối thoại với các nhà nước ở phạm vi quốc gia cũng như ở phạm vi ASEAN; được coi là những chủ thể rất cần thiết để hướng tới sự minh bạch và bảo vệ, thúc đẩy các quyền con người.

2.3. Bảo vệ quyền con người thông qua hoạt động giáo dục nhân quyền

Trong lĩnh vực nhân quyền, hoạt động giáo dục nhân quyền (gồm cả nghiên cứu, giáo dục và thông tin về quyền con người) được cộng đồng quốc tế xem như là một biện pháp cốt yếu, mang tính chiến lược để bảo đảm thực hiện có hiệu quả các tiêu chuẩn nhân quyền. Ở các quốc gia ASEAN, hoạt động giáo dục nhân quyền cũng đã được quan tâm ở những mức độ khác nhau. Một số nước thực hiện hoạt động này tương đối sớm và đã xây dựng cả kế hoạch/ chiến lược hành động quốc gia như Indonesia, Philippines và Thái Lan. Nhìn chung, các nước đều đã đưa những nội dung về nhân quyền, đặc biệt là quyền của trẻ em, vào các chương trình giáo dục phổ thông và đại học. Giáo dục nhân quyền có thể hướng đến mọi đối tượng trẻ em hoặc hướng tới một nhóm cụ thể (thiểu số, khuyết tật...).

Cùng với giáo dục chính quy trong nhà trường, hoạt động giáo dục nhân quyền còn được thực hiện bởi nhiều chủ thể khác trong xã hội (các phương tiện truyền thông, tổ chức phi chính phủ, tổ chức tôn giáo...). Tại một số nước, NHRI cũng có vai trò tích cực trong việc thúc đẩy giáo dục nhân quyền. Đối với hoạt động nghiên cứu, bên cạnh các cơ sở nghiên cứu của Nhà nước hoặc độc lập, nhiều trung tâm nghiên cứu nhân quyền đã được thành lập trong các trường đại học ở nhiều quốc gia. Ở cấp độ khu vực, các nước ASEAN cũng ngày càng có nhiều hoạt động chung để thúc đẩy các hoạt động giáo dục nhân quyền trong khu vực.

3. Vận dụng cơ chế khu vực để bảo vệ quyền con người ở các nước ASEAN

Hiện nay, trong khu vực ASEAN có ba cơ chế bảo vệ nhân quyền gồm: Ủy ban liên chính phủ ASEAN về nhân quyền (AICHR); Ủy ban thực hiện Tuyên bố ASEAN về bảo vệ và thúc đẩy các quyền của người lao động di trú (ACMW); và Ủy ban thúc đẩy và bảo vệ quyền phụ nữ và trẻ em ASEAN (ACWC). Nhìn chung, vai trò của các cơ chế này đối với vấn đề nhân quyền trong khu vực là khá hạn chế, mới chỉ dừng lại ở chức năng tư vấn. Để mở rộng thẩm quyền của các cơ chế này (như tiếp nhận khiếu nại, tổ chức điều tra, ra khuyến nghị, phán quyết…) sẽ cần thêm nhiều thời gian và những nỗ lực cụ thể.

Một số thách thức mà các cơ chế trên đã và đang phải đối mặt đó là: (i) Sự khác biệt về hệ thống chính trị, mức độ tự do và dân chủ giữa các quốc gia; (ii) quan điểm, cách nhìn nhận về tính phổ quát, tính đặc thù của vấn đề nhân quyền và mức độ thực hiện các nghĩa vụ, cam kết nhân quyền; (iii) nguyên tắc “không can thiệp vào công việc nội bộ” và tính chính trị trong mối quan hệ giữa các quốc gia về vấn đề nhân quyền; (iv) vai trò của xã hội dân sự ở mỗi quốc gia cũng như trong khu vực còn mờ nhạt trong việc tác động, ảnh hưởng đến các chính sách của ASEAN và của mỗi quốc gia về nhân quyền.

4. Một số bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Qua những trình bày trên, có thể rút ra hai kết luận như sau: Thứ nhất, việc bảo vệ nhân quyền ở mỗi quốc gia chịu tác động của rất nhiều yếu tố như văn hóa, lịch sử, kinh tế, chính trị, hệ thống pháp luật… và đặc biệt là thái độ chính trị của các nhà nước; Thứ hai, để thực thi có hiệu quả nhân quyền tại mỗi quốc gia đòi hỏi phải có sự nỗ lực và hợp tác cả từ phía nhà nước, các cá nhân cũng như của cả cộng đồng (trong nước, khu vực và quốc tế). Để đạt được điều này, từ kinh nghiệm thực tiễn các nước ASEAN, có hai yếu tố cần được quan tâm thực hiện: (i) Nâng cao nhận thức của nhà nước, người dân và cộng đồng thông qua giáo dục nhân quyền; (ii) mở rộng không gian hoạt động cho xã hội dân sự.

Ở Việt Nam, hoạt động giáo dục nhân quyền trong khoảng hơn ba thập kỷ vừa qua đã có những bước phát triển, tuy nhiên vẫn chưa bắt kịp với xu hướng phát triển chung trên thế giới và chưa đáp ứng được nhu cầu ở trong nước. Yếu tố gây ra trở ngại lớn nhất đó là nhận thức chưa đầy đủ của các nhà hoạch định chính sách và của cộng đồng về tầm quan trọng của giáo dục nhân quyền. Kinh nghiệm rút ra từ thực tiễn ở một số quốc gia ASEAN là Nhà nước cần xây dựng cho mình một kế hoạch, chiến lược quốc gia rõ ràng về giáo dục nhân quyền trong đó đặt ra các mục tiêu cần đạt được và phương thức thực hiện. Một kinh nghiệm khác nữa đó là cần phải có một cơ quan đóng vai trò tích cực và là đầu mối trong việc điều phối, thúc đẩy hoạt động giáo dục nhân quyền như NHRI ở Thái Lan và Philippines là những ví dụ.

Đối với xã hội dân sự, việc mở rộng không gian hoạt động đồng nghĩa với đòi hỏi nhà nước phải tôn trọng quyền tự do hiệp hội, hội họp của người dân - những quyền có vai trò thiết yếu để các tổ chức xã hội có thể phát triển. Ở Việt Nam hiện nay, khuôn khổ pháp luật về các quyền tự do hiệp hội, hội họp còn mang nặng tính hành chính, coi trọng sự quản lý thuận tiện của nhà nước và coi nhẹ quyền tự do ý chí, tự do thỏa thuận của người dân; cách hiểu về xã hội dân sự chưa thực sự rõ ràng và còn gây tranh cãi; có nhiều quy định hành chính khắt khe gây khó khăn cho hoạt động của các tổ chức xã hội… Do đó, hiện nay Nhà nước cần phải có cái nhìn cởi mở hơn cũng như cần xây dựng một khuôn khổ pháp luật phù hợp tạo điều kiện thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức xã hội.

Trên đây chỉ là hai trong số những kinh nghiệm tốt rút ra từ thực tiễn bảo vệ và thúc đẩy nhân quyền nói chung, các quyền về dân sự và chính trị nói riêng tại các nước ASEAN. Tất nhiên, việc áp dụng những kinh nghiệm này cũng cần tính đến những yếu tố phù hợp như về văn hóa, thể chế chính trị, hệ thống pháp luật... nhưng cũng không nên lấy chính những yếu tố này làm lý do để không thay đổi. Thời gian qua, Việt Nam đã có những cam kết mạnh mẽ trong lĩnh vực nhân quyền và giờ là thời điểm cần có những chính sách và hành động cụ thể.

PGS.TS. Vũ Công Giao

ThS.NCS. Nguyễn Minh Tâm


[1] Điển hình là sự thao túng đời sống chính trị, xã hội của giới quân sự ở các nước như Indonesia (thời Suharto), Philippines (thời Marcos), Thái Lan (trong 66 năm từ 1932 - 1998 có đến 33 cuộc đảo chính quân sự).

[2] Chẳng hạn, nhánh hành pháp ở nhiều nước (như Thái Lan) thường bị cho là lạm dụng quyền lực và trong một số trường hợp gây ra những vi phạm nhân quyền trên diện rộng. Nhánh cơ quan tử pháp tuy đươc tổ chức và hoạt động theo nguyên tắc tư pháp độc lập; tuy nhiên tính độc lập thực sự ở nhiều nước vẫn là một dấu hỏi. Ở một số nước (như Philippines thời Marcos, Indonesia thời Suharto), nguyên thủ quốc gia và “chủ nghĩa tư bản thân tín” chính là những thủ phạm gây ra những vụ việc vi phạm nhân quyền rộng khắp.

[3] Các mối quan tâm nhân quyền cụ thểnhư: thiếu khuôn khổ thể chế, pháp lý bảo đảm các quyền chính trị, tự do ngôn luận; các hạn chế quyền cá nhân bởi Luật lăng mạ hoàng gia, Luật báo chí, Luật phỉ báng, Luật an ninh quốc gia; việc áp dụng hình phạt thể chất đối với các tội phạm về di cư; phụ nữ chịu bất bình đẳng liên quan đến thừa kế, ly hôn; những người không phải Hồi giáo bị kỳ thị, kể cả trong quy định của Hiến pháp và pháp luật…

[4] Có nhiều yếu tố lý giải cho thực tế này, trong đó nổi bất là: (i) Quan điểm về “giá trị châu Á” nhằm phản đối những cải cách chính trị và mở rộng dân chủ “kiểu phương Tây”; (ii) sự tin tưởng vào “chủ nghĩa ngoại lệ” khi thực tế dù là một nước nhỏ nhưng Singapore có nguồn lực kinh tế và tài chính rất dồi dào. Tư tưởng này làm cho Singapore trở thành độc nhất, không giống ai, cũng không cần tuân thủ các ràng buộc theo tiêu chuẩn quốc tế.

[5] Komnas HAM được thành lập ngày 7/6/1993 theo Sắc lệnh số 50 của Tổng thống về Ủy ban nhân quyền quốc gia Indonesia, được thay thế bằng Luật số 39/1999 về nhân quyền. Thẩm quyền của Komnas HAM được bổ sung thêm theo Luật số 40/2008 về xóa bỏ phân biệt về chủng tộc và sắc tộc, Luật số 26/2000 về Tòa án nhân quyền.

[6] Để thực hiện chức năng bán tư pháp, tức giám sát và tham gia giải quyết các vấn đề nhân quyền, Komnas HAM được giao thẩm quyền rất rộng như: Quyền điều tra và đánh giá các vụ việc có dấu hiệu vi phạm nhân quyền, quyền triệu tập đương sự (sub-poena) để giải quyết vụ việc, khảo sát địa điểm, làm trọng tài giữa các bên, gửi kiến nghị liên quan đến các vi phạm nhân quyền tới Chính phủ và Hạ nghị viện…

[7]Báo cáo của Komnas HAM tại Asia Pacific Forum (APF) năm 2009, đăng trên: http://www.asiapacificforum.net/

members/full-members/indonesia/downloads/apf-annual-meeting/Indonesia.doc
, [truy cập: 25/12/2015].

[8] SUHAKAM được thành lập theo Đạo luật 597 năm 1999 về Ủy ban nhân quyền Malaysia, được sửa đổi bởi Đạo luật A1353 năm 2009.

[9] Tuy nhiên, SUHAKAM sẽ không tiến hành điều tra các cáo buộc vi phạm nhân quyền mà là vấn đề đang chờ Tòa án tiến hành tố tụng, gồm cả trường hợp kháng nghị và trường hợp đã được Tòa án ra phán quyết cuối cùng.

[10] Báo cáo thường niên năm 2014 nêu rõ, qua hơn 13 năm hoạt động, SUHAKAM luôn nộp các báo cáo lên Quốc hội, tuy nhiên, chưa một lần nào Quốc hội tổ chức thảo luận về các báo cáo này. Xem: http://www.suhakam.org

.my/pusat-media/sumber/laporan-tahunan/
, [truy cập: 25/12/2015].

[11] CHRP thành lập theo quy định tại Điều XIII Hiến pháp năm 1987 và hoạt động theo Sắc lệnh số 163 của Tổng thống ngày 5/5/1987.

[12] Báo cáo thường niên của CHRP năm 2013, đăng trên: http://www.chr.gov.ph/MAIN%20PAGES/about%20us/

PDF/2014/2013%20CHR%20Annual%20Performance%20Report.pdf
, [truy cập: 28/12/2015].

[13]NHRCT được thành lập theo Hiến pháp năm 1997 và Đạo luật về Ủy ban nhân quyền quốc gia năm 1999, được trao thêm một số thẩm quyền theo Hiến pháp năm 2007.

[14] Báo cáo của NHRCT tại APF năm 2007, tại: http://www.asiapacificforum.net/about/annual-meetings/12thaustr

alia-2007/downloads/reports-from-apf-members/APF%20Report%20-%20Thailand.pdf
, [truy cập: 28/12/2015].

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Hoàn thiện pháp luật về kiểm soát nội dung quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo

Tóm tắt: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, công nghệ đồ họa máy tính thúc đẩy sự xuất hiện phổ biến của người ảnh hưởng ảo như một công cụ quảng cáo mới trong môi trường số. Người ảnh hưởng ảo có khả năng tương tác cá nhân hóa, mô phỏng hành vi và cảm xúc con người, từ đó tác động đến nhận thức và quyết định tiêu dùng. Bài viết phân tích và chỉ ra các thách thức mới mà người ảnh hưởng ảo đặt ra cho hệ thống pháp luật Việt Nam trong bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, quyền bảo mật dữ liệu cá nhân và quản lý hoạt động quảng cáo; các hạn chế của pháp luật hiện hành, từ đó, đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý hoạt động quảng cáo số sử dụng người ảnh hưởng ảo.
Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Tóm tắt: Trong kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển tư nhân. Bài viết nghiên cứu một số bất cập về pháp luật sở hữu trí tuệ, từ đó, đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời, đưa ra giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đã và đang tạo nhiều cơ hội để tiếp cận các tác phẩm ngày càng dễ dàng hơn với nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời đại kỷ nguyên số cũng đặt ra không ít thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả như sự xuất hiện của những loại hình tác phẩm mới, sự ra đời của những tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi xâm phạm với sự trợ giúp đắc lực của mạng internet cùng các công nghệ mới… Bài viết phân tích những thách thức về bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số, đồng thời đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam về vấn đề này.
Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quấy rối tình dục tại nơi làm việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe về thể chất, tinh thần và tâm lý của người lao động, khiến cho hiệu quả công việc của họ bị giảm sút và môi trường làm việc trở nên thiếu an toàn. Do vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật nhiều quốc gia đều có quy định để bảo đảm môi trường làm việc lành mạnh cũng như bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Pháp luật Việt Nam cũng đã đặt ra các quy định để ngăn ngừa, hạn chế quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết tập trung làm rõ những vấn đề pháp lý về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên phương diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này ở Việt Nam.
Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Tóm tắt: Bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đặt ra yêu cầu cần phân định rõ trách nhiệm giữa bác sĩ, cơ sở y tế, nhà cung cấp nền tảng và nhà phát triển phần mềm. Để thực hiện điều này, bài viết phân tích, làm rõ các dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh từ xa và ứng dụng công nghệ số, những khoảng trống pháp lý đáng chú ý, đặc biệt, về tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế bảo vệ người bệnh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro mà vẫn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.
Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Tóm tắt: Thi hành án dân sự nhanh, hiệu quả góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên có liên quan, xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng. Để bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động kinh doanh lành mạnh, bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế, bất cập có thể cản trở hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự theo hướng vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thi hành án, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phục hồi và phát triển sản xuất kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh hiện nay.
Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Định giá tài sản kê biên có vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Vì vậy, để góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động thi hành án dân sự, bài viết phân tích các quy định hiện hành của Luật Thi hành án dân sự về định giá tài sản kê biên, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này.

Theo dõi chúng tôi trên: