Thứ ba 10/03/2026 15:15
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết này đề cập đến kinh nghiệm kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.

Tóm tắt: Bài viết này đề cập đến kinh nghiệm kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.


Abstract: This article addresses experiences in controlling the quality of legal documents in some countries and draws experience for Vietnam.


Kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật là một trong những hoạt động quan trọng trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật ở nước ta và nhiều quốc gia trên thế giới. Căn cứ thời điểm tiến hành, có thể chia hoạt động kiểm soát chất lượng thành hai giai đoạn: Giai đoạn trước khi ban hành văn bản và giai đoạn sau khi ban hành văn bản. Trong phạm vi nghiên cứu, bài viết sẽ tập trung đề cập đến hoạt động kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở giai đoạn trước khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Ở Việt Nam, hoạt động kiểm tra chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật được quy định thông qua cơ chế thẩm định. Thẩm định là một khâu bắt buộc trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và được giao cho cơ quan chuyên trách - cơ quan tư pháp thực hiện. Theo đó, trước khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cơ quan có trách nhiệm thẩm định tiến hành xem xét, phân tích, đánh giá toàn diện và nêu lên ý kiến của mình về sự cần thiết, hợp lý, tính thống nhất, đồng bộ, khả thi, tính hợp hiến, hợp pháp và kỹ thuật lập pháp, giúp cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định việc ban hành văn bản. Thẩm định là một trong những hoạt động để kiểm soát về nội dung, thẩm quyền và hình thức của văn bản. Hoạt động thẩm định hiểu theo nghĩa rộng là một trong những công cụ kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật trước khi ban hành, là một trong những yếu tố quan trọng góp phần bảo đảm chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật.

Mỗi quốc gia khác nhau, sẽ có quy định khác nhau về kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên, các quốc gia đều có điểm chung là xây dựng một cơ chế riêng để kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật trước khi ban hành.

1. Công tác kiểm soát chất lượng/thẩm định trong xây dựng pháp luật ở một số quốc gia

Qua nghiên cứu cho thấy, hoạt động thẩm định trong xây dựng pháp luật được các nhà lập pháp trên thế giới rất quan tâm, xây dựng và phát triển, điển hình như một số quốc gia sau:

1.1. Hoa Kỳ

Trong quá trình xây dựng văn bản, người ta sử dụng ngày càng nhiều phương pháp đánh giá chi phí - lợi ích để thẩm định, đánh giá chất lượng các đề xuất xây dựng văn bản, đây cũng là yêu cầu của luật. Bản chất của hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật ở Hoa Kỳ được hình thành qua quá trình phát triển[1]. Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích là bộ phận cấu thành của hoạt động thẩm định: “Cơ quan lập pháp Liên bang Hoa Kỳ có nghĩa vụ phải áp dụng phương pháp đánh giá này đối với các đề xuất xây dựng luật quan trọng từ năm 1981”[2].

Công tác thẩm định/đánh giá dự thảo văn bản quy phạm pháp luật ở hai khía cạnh: (i) Đánh giá của cơ quan tư pháp đối với các cơ chế bảo vệ quyền của công dân trong các dự án luật; (ii) Thẩm định các văn bản ảnh hưởng đến quyền của công dân từ góc độ thể chế/chính trị (political review)[3].

Cơ chế đánh giá tính hợp hiến của quy định pháp luật nói riêng và cơ chế bảo vệ quyền trong hệ thống thiết chế hiện hành nói chung là sự đánh giá tính hợp hiến từ góc độ chính trị đối với các đạo luật trước khi ban hành (the pre-enactment political review of legislation). Hoạt động xem xét, đánh giá dưới góc độ thể chế/chính trị (political review), bao gồm hai cơ chế đánh giá: (i) Đánh giá yếu điểm; (ii) Đánh giá ưu điểm. Khi phân tích về vấn đề này, tác giả Ayla Saros cho rằng, hình thức đánh giá yếu điểm có xu hướng kết hợp việc xem xét các quyền chính trị như là các đặc trưng quan trọng của thể chế (as a core constitutional feature), trong khi cơ chế đánh giá ưu điểm, thay vào đó, giao trách nhiệm này chủ yếu cho cơ quan tư pháp. Tuy nhiên, cũng có thể chỉ ra một sự “thiếu sót” của hình thức đánh giá ưu điểm - vốn là hình thức phổ biến, qua đó đề xuất các văn bản phải qua quy trình đánh giá về thể chế trước khi ban hành. Những khuyến nghị này sẽ được đánh giá thông qua các thảo luận về cách thức hoạt động thẩm định bằng cách so sánh với các hệ thống khác, đặc biệt những tác động này có thể tác động đến văn hóa thể chế ở Hoa Kỳ.

Khi phân tích bản chất của hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật ở Hoa Kỳ là phân tích, đánh giá chính sách, phân tích chi phí - lợi ích (Cost and Benefit Analysis - CBA) để đánh giá tính khả thi của một đề xuất chính sách công. Phương pháp này được mở rộng và sử dụng để đánh giá tác động của các đề xuất xây dựng dự luật. Theo đó, phân tích các vấn đề liên quan đến mức độ dự đoán về khả năng tuân thủ; các yếu tố đối kháng (counterfactual); các tiêu chí sử dụng trong giải pháp đề xuất; các giải pháp kỹ thuật lập pháp thay thế và cân nhắc về tác động gián tiếp[4].

1.2. Vương quốc Anh

Công tác thẩm định tại Vương quốc Anh được đặt trong mối quan hệ với sự cần thiết phải điều tiết các quan hệ xã hội và thường được gắn liền với công tác đánh giá tác động của chính sách/văn bản[5]. Trách nhiệm đánh giá tác động chính sách thuộc về cơ quan đề xuất dự luật. Trong mỗi cơ quan này lại thành lập một đơn vị riêng, có tên gọi là Deregulation Unit. Các đơn vị này có trách nhiệm kiểm soát chất lượng về pháp lý (thẩm định) đối với hồ sơ dự luật và các báo cáo đánh giá tác động của văn bản; tuy nhiên, thẩm định báo cáo đánh giá tác động văn bản có vai trò quan trọng. Từ tháng 01/1996, tất cả các Bộ trưởng phải chịu trách nhiệm về báo cáo đánh giá tác động văn bản nói riêng và hồ sơ dự luật nói chung. Sau khi hồ sơ được hoàn thiện, trách nhiệm kiểm soát chất lượng (thẩm định) sẽ được giao cho một cơ quan thẩm định độc lập, có tên là Deregulation Task Force. Về quy trình, thủ tục thẩm định được tiến hành trước khi dự thảo Báo cáo đánh giá tác động được đưa ra lấy ý kiến công chúng. Tháng 5/1996, Vương quốc Anh thành lập bộ phận chuyên về thẩm định (Regulatory Appraisal) trực thuộc Deregulation Unit. Bộ phận thẩm định này có chức năng chuyên đánh giá/thẩm định đối với các dự luật, đặc biệt là đánh giá về chi phí và lợi ích của dự luật, đánh giá các rủi ro của dự luật, các lựa chọn/giải pháp chính sách khác, từ đó cân đối lợi ích giữa người dân và Chính phủ, giữa các cơ quan, tổ chức liên quan[6].

1.3. Cộng hòa Pháp

Các học giả luận bàn nhiều về chủ thể có thẩm quyền thẩm định các dự luật. Theo đó, Tham chính viện (Hội đồng nhà nước) được coi là Tòa Hành chính tối cao của Cộng hòa Pháp. Bên cạnh vai trò của Tòa Hành chính tối cao, cơ quan này còn đóng vai trò là cơ quan tư vấn cho Chính phủ Cộng hòa Pháp trong việc thẩm định các dự thảo luật do Chính phủ dự kiến trình Quốc hội. Do vậy, về nguyên tắc, mọi dự án luật của Chính phủ trước khi trình cho Quốc hội đều phải được Tham chính viện thẩm định. Ý kiến thẩm định của Tham chính viện không có giá trị ràng buộc đối với Chính phủ; tuy nhiên, trên thực tế, Chính phủ rất coi trọng ý kiến này của Tham chính viện. Thẩm định của Tham chính viện đóng vai trò như một bộ lọc đối với các dự thảo luật kém chất lượng. Với cách này, Tham chính viện đóng vai trò như người cảnh báo trước cho Chính phủ về những chỉ trích, những phản đối mà Chính phủ có thể gặp phải khi trình dự án luật trước Quốc hội.

Tham chính viện xem xét, thẩm định dự án luật để tìm ra những điểm chưa hoàn thiện (những điểm còn khuyết thiếu) của nó chủ yếu từ các khía cạnh như tính hợp hiến; sự phù hợp của dự thảo luật với các điều ước quốc tế có giá trị ràng buộc đối với Cộng hòa Pháp; sự phù hợp của dự thảo luật đối với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật; sự đồng bộ của dự thảo luật với các đạo luật khác trong hệ thống văn bản pháp luật; kỹ thuật lập pháp (cấu trúc của văn bản, cách sử dụng ngôn từ, thuật ngữ pháp lý và thuật ngữ chuyên môn, tính thống nhất, đồng bộ của văn bản...)[7].

1.4. Nhật Bản

Cục Pháp chế Nội các Nhật Bản có trách nhiệm thẩm định/kiểm soát chất lượng các các dự luật sau khi được các bộ hoàn thiện trước khi trình Nội các cho ý kiến. Nội dung thẩm định gồm tính hợp hiến, hợp pháp, tính khả thi của dự thảo luật. Về mặt kỹ thuật như bố cục văn bản, ngôn ngữ pháp lý… cũng được kiểm soát rất chặt chẽ bởi bộ phận kỹ thuật của Cục Pháp chế Nội các. Hoạt động này giúp cho văn bản bảo đảm sự thống nhất về hình thức. Trong trường hợp xây dựng hoặc thẩm định các dự luật, Cục có quyền yêu cầu các bộ, ngành cung cấp dữ liệu, nhân lực có kinh nghiệm cùng công chức của Cục chuẩn bị thẩm định, tổ chức tham vấn công chúng để tăng thêm giá trị của các biên bản thẩm định. Cục Pháp chế Nội các Nhật Bản được bố trí thành 04 ban với khoảng 40 cán bộ là những người có chuyên môn rất cao về pháp luật và nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước liên quan, được tuyển dụng, biệt phái từ các bộ. Các cán bộ được tham gia rất sớm vào quá trình xây dựng dự luật nên bảo đảm sự thống nhất, sâu sát. Ngoài ra, Cục có đội ngũ cán bộ hỗ trợ kỹ thuật để bảo đảm hoạt động thẩm định có hiệu quả nhất[8].

1.5. Các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD

Công tác thẩm định trong xây dựng pháp luật cũng được nhà làm luật quan tâm. Ở các quốc gia này, công tác thẩm định văn bản được nghiên cứu, xem xét gắn liền với công tác đánh giá tác động của văn bản. Công tác đánh giá tác động văn bản trong quy trình xây dựng văn bản pháp luật được tiến hành trước khi ban hành văn bản đó và trong quy trình này, một trong những mục tiêu quan trọng là “kiểm soát chất lượng” của dự luật (đề nghị xây dựng văn bản) trong báo cáo đánh giá tác động văn bản.

Ở Canada - một trong các quốc gia thuộc OECD, việc kiểm soát chất lượng của dự luật, báo cáo đánh giá tác động văn bản trước khi ban hành là rất quan trọng và có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức. Tuy nhiên, hình thức cơ bản, chủ yếu là ý kiến pháp lý của các chuyên gia đối với dự luật và báo cáo đánh giá tác động văn bản. Trách nhiệm cho ý kiến pháp lý đối với các dự luật thuộc về Ủy ban Các vấn đề về lập pháp thuộc Bộ Quốc khố Canada (The Regulatory Affairs Directorate of Treasury Board of Canada Secretariat)[9].

1.6. Một số quốc gia đang phát triển

Hầu hết các quốc gia đều ban hành các trình tự, thủ tục để xây dựng, ban hành các văn bản và xem xét, kiểm tra các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Cá biệt, ở một số quốc gia, thủ tục xây dựng, ban hành văn bản rất chi tiết, cụ thể, yêu cầu tiến hành từng bước, theo trình tự rõ ràng. Qua nghiên cứu cho thấy, trình tự, thủ tục này có thể làm chậm quy trình xây dựng chính sách, xây dựng văn bản song nó tạo cơ chế bảo vệ các giá trị của hệ thống như là vai trò của các thiết chế, trách nhiệm, tính minh bạch và chất lượng của hệ thống hiện hành.

Ở một số quốc gia khác, quy trình xây dựng pháp luật/chính sách thực sự phức tạp[10], các công cụ pháp lý mới được ban hành một cách không thể đoán trước; trình tự, thủ tục nhanh hay chậm phụ thuộc vào ảnh hưởng của các cơ quan ủng hộ chính sách hoặc cơ quan phản đối chính sách đó. Những hệ thống này cho phép cơ chế xây dựng chính sách phản ứng nhanh với những ưu tiên chính trị, phát triển kinh tế - xã hội nhưng mặt trái của quy trình đó lại làm giảm giá trị của hệ thống như tính minh bạch, chất lượng của chính sách. Do đó, các hệ thống này gặp phải nguy cơ cao về “thất bại thể chế”.

Mục tiêu của Chính phủ ở các nước ngày nay là nâng cao khả năng phản ứng chính sách, đồng thời đáp ứng yêu cầu chất lượng của chính sách được ban hành. Hai mục tiêu này không phải lúc nào cũng song hành với nhau mà cần có nghiên cứu để xem xét các vấn đề từ giác độ ưu tiên chất lượng của chính sách mà lựa chọn. Các công cụ phổ biến và điển hình hiện nay là đánh giá tác động chính sách (Policy Impact Assessment - PIA) và thẩm định, tham vấn (nhất là ý kiến của đối tượng chịu sự tác động của chính sách/văn bản). Hiện nay, khoảng 50 quốc gia đã ban hành các chế định/cơ chế khác nhau về PIA và thẩm định PIA trong quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Một trong những nhận định quan trọng được nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra là PIA không phải là sự phân tích chính xác, tuyệt đối về chính sách và do đó, không có phương pháp PIA tuyệt đối cho mọi trường hợp. Điều này dẫn đến, khi thẩm định PIA cũng không có phương pháp, tiêu chí tuyệt đối[11].

2. Kinh nghiệm cho Việt Nam

Qua các phân tích trên cho thấy, hầu hết các quốc gia, dù thuộc hệ thống pháp luật châu Âu lục địa hay hệ thống thông luật, các quốc gia có nền kinh tế phát triển, pháp luật tiên tiến hay các quốc gia đang phát triển đều ban hành, quy định riêng (trình tự, thủ tục) về công tác thẩm định trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Có thể rút ra một số nhận xét, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam như sau:

Thứ nhất, thẩm định, dù với tên gọi khác nhau (kiểm soát chất lượng dự luật; thẩm định đánh giá tác động văn bản của dự luật) nhưng vẫn mang bản chất của hoạt động kiểm soát chất lượng trước khi ban hành văn bản. Ở hầu hết các quốc gia, hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật có thể không được ban hành bởi một đạo luật nhưng đều có các quy định riêng.

Thứ hai, về chủ thể có thẩm quyền thẩm định, dù các quốc gia quy định giống hay khác nhau về quy trình thẩm định nhưng đều có điểm chung là giao trách nhiệm thẩm định cho nhánh quyền lực hành pháp hoặc lập pháp. Ngay cả ở Hoa Kỳ là quốc gia tiêu biểu cho mô hình đánh giá mạnh - mô hình kiểm soát chất lượng được trao cho cơ quan tư pháp, thì tác giả cũng đã chỉ ra các “thiếu sót” của cơ chế đánh giá bởi cơ quan tư pháp này và đưa ra khuyến nghị bắt buộc về việc nên tiến hành kiểm soát chất lượng trước bởi một trong hai nhánh quyền lực lập pháp hoặc hành pháp. Qua nghiên cứu cho thấy, Bộ Tư pháp và các ủy ban của Quốc hội nên được giao là cơ quan chịu trách nhiệm đối với công tác thẩm định nói chung. Các cơ quan này có thể mời các chuyên gia, nhà khoa học để lấy ý kiến. Quy định này cũng có nhiều điểm tương đồng với quy định của Việt Nam. Tuy nhiên, theo quy định của các nước, vai trò của các ủy ban trong việc kiểm soát chất lượng của văn bản được đề cao. Các ủy ban phải làm việc như một công xưởng thực thụ, từ khâu phê duyệt chính sách đến soạn thảo văn bản. Mặt khác, một số quốc gia giao trách nhiệm thẩm định chính sách trong các lĩnh vực chuyên sâu như tài chính, môi trường cho các cơ quan chuyên môn sâu về lĩnh vực này. Đây là một trong các cơ chế có thể nghiên cứu, tham khảo đối với Việt Nam.

Thứ ba, ở một số quốc gia, việc thẩm định chính sách trong các dự luật được đề xuất ban hành đã không có sự phân biệt rõ ràng với nội dung đánh giá về chi phí - lợi ích (CBA) khi phân tích chính sách trước khi ban hành. Điều này có thể đưa đến một giả thuyết là: Ở một số quốc gia, công tác thẩm định chính sách và công tác đánh giá tác động của chính sách trước khi ban hành có sự giao thoa nhất định. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh quốc gia có nền khoa học pháp lý và văn hóa pháp luật phát triển, tiên tiến, khi các hoạt động này được tiến hành, dù bởi chủ thể độc lập hay chính chủ thể đề xuất chính sách thực hiện việc đánh giá tác động chính sách/thẩm định chính sách thì tính khách quan vẫn là ưu tiên hàng đầu. Do đó, khi nghiên cứu về công tác thẩm định, công tác đánh giá tác động của chính sách ở Việt Nam, cần xem xét, cân nhắc truyền thống văn hóa pháp luật của nước ta để có các giải pháp phù hợp.

Thứ tư, quy trình chính sách nói chung, quy trình thẩm định nói riêng càng chặt chẽ, nghiêm ngặt thì các giá trị của hệ thống pháp luật càng được bảo đảm, tránh nguy cơ “thất bại thể chế”. Thực tiễn xây dựng pháp luật trong thời gian qua cho thấy, từ khi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 có hiệu lực (từ ngày 01/7/2016), khi quy trình xây dựng chính sách và quy trình soạn thảo tách bạch, mặc dù, thời gian từ khi bắt đầu đến khi thông qua một đạo luật được kéo dài hơn, tuy nhiên, quy trình này góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch trong xây dựng chính sách, pháp luật. Chất lượng công tác thẩm định chính sách, dự án, dự thảo văn bản quy phạm pháp luật đã được nâng lên rõ rệt. Do vậy, đây cũng là vấn đề cần nghiên cứu, phát triển, bảo đảm vừa kiểm soát chất lượng của chính sách trước khi ban hành, vừa đảm bảo chính sách đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội.

Nguyễn Hồng Tuyến

Vụ Các vấn đề chung về xây dựng pháp luật, Bộ Tư pháp







[1]. Ogus Anthony, Regulatory appraisal: A neglected opportunity for law and economics, European Journal of Law and Economics 6.1 (1998).

[2]. Xem thêm: Ogus, A. “Deregulation and Regulatory Appraisal.” Law and Governance, Volume 3 (1996).

[3]. Ayla Saros, Mandatory pre-enactment review of legislation; or should only one Government branch be responsible for the protection of rights in the United States, xem tại https://researcharchive.vuw.ac.nz/xmlui/ bitstream/handle/10063/3362/thesis.pdf?sequence=2.

[4]. Nội dung nghiên cứu này được tóm lược qua thông qua bài viết của tác giả Ayla Saros, tlđd, https://researcharchive.vuw.ac.nz/xmlui/bitstream/handle/10063/3362/thesis.pdf?sequence=2, ngày 18/3/2019.

[5]. Xem thêm: Deregulation Initiative. “Regulation in the balance: A guide to regulatory appraisal incorporating risk assessment” (“Sáng kiến về phi điều tiết: Quy định pháp luật trong thế cân bằng lợi ích: Một hướng dẫn về thẩm định quy định pháp luật có tích hợp việc đánh giá rủi ro”), London: Cabinet Office (1996); Ogus, A. “Deregulation and Regulatory Appraisal” (“Phi điều tiết và thẩm định quy định pháp luật”) Law and Governance 3 (1996)…

[6]. Xem: The Better Regulation Unit, Regulatory Compliance Cost Assessment: UK experiences, in trong cuốn Regulatory Impact Analysis: Best Practices in OECD countries, tr. 69.

[7]. Chính phủ, Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật của nước ngoài, in trong Hồ sơ dự án Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật trình Quốc hội Khóa XIII, tại Kỳ họp thứ 8, tr. 18 - 19, 2014.

[8]. Chính phủ, tlđd, tr. 21 - 23.

[9]. OECD, Regulatory Impact Analysis: Best Practices in OECD countries, tr. 39, 40 và các trang tiếp theo.

[10]. Nguyên văn trong công trình nghiên cứu là: “In other countries, the legal/policy system is chaotic, and new regulatory instruments emerge unpredictably, moving ahead quickly or slowly due to the influence of supporters or opponents”, Xem: Regulatory Governance in Developing Country, tr. 22.

[11]. Regulatory Governance in Developing Countries, xem tại http://documents.worldbank.org/ curated/en/543401468176979961/pdf/556450WP0Box0349461B0GovReg01PUBLIC1.pdf, tr. 22 - 25.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Giá trị lịch sử của quyền phụ nữ trong pháp luật phong kiến Việt Nam

Tóm tắt: Quyền của phụ nữ trong xã hội phong kiến Việt Nam được hình thành trong bối cảnh quân chủ tập quyền, chịu ảnh hưởng của Nho giáo, kết cấu gia tộc - làng xã cùng phong tục, tín ngưỡng bản địa. Những yếu tố này vừa hạn chế, vừa thừa nhận địa vị phụ nữ. Bài viết phân tích bối cảnh lịch sử - xã hội và các quy định pháp luật về hôn nhân, gia đình, tài sản, xã hội, qua đó cho thấy, pháp luật phong kiến vừa mang tính ràng buộc, vừa nhân văn, đồng thời, gợi mở giá trị tham khảo để tiếp tục hoàn thiện pháp luật về quyền của phụ nữ của Việt Nam.
Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ở Việt Nam - Lý luận, thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Thu hồi tài sản là công cụ quan trọng trong phòng, chống tham nhũng và tội phạm kinh tế. Trong bối cảnh nhiều vụ việc không thể hoặc không cần thiết xử lý hình sự, cơ chế thu hồi tài sản không qua thủ tục kết tội ngày càng được nhiều quốc gia áp dụng như một giải pháp hiệu quả nhằm thu hồi tài sản có nguồn gốc bất hợp pháp. Trên cơ sở phân tích cơ sở lý luận, yêu cầu quốc tế và thực trạng pháp luật Việt Nam về phòng, chống tham nhũng, rửa tiền, hình sự và tố tụng hình sự, bài viết chỉ ra những bất cập pháp lý và thách thức đặt ra khi xây dựng cơ chế này ở Việt Nam, đặc biệt là nguy cơ xung đột với quyền sở hữu và nguyên tắc suy đoán vô tội. Từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật, trong đó nhấn mạnh sự cần thiết nghiên cứu xây dựng Luật Thu hồi tài sản bất minh trong bối cảnh Việt Nam đang tiếp tục đổi mới tư duy lập pháp theo các văn kiện của Đảng.
Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Luật học: Sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong kỷ nguyên phát triển mới

Tóm tắt: Trong kỷ nguyên phát triển mới, tri thức pháp luật không chỉ là sản phẩm của hoạt động nghiên cứu học thuật, mà trở thành nguồn lực chiến lược đối với quản trị quốc gia, phát triển bền vững và bảo đảm Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành, bài viết phân tích quá trình sản xuất, tiêu thụ, lan tỏa và gia tăng tri thức pháp luật trong bối cảnh chuyển đổi số, toàn cầu hóa và sự biến đổi nhanh chóng của đời sống pháp lý - xã hội, qua đó, khẳng định vai trò trung tâm của việc phát triển hệ sinh thái tri thức pháp luật hiện đại, góp phần nâng cao năng lực quản trị, bảo đảm, bảo vệ quyền con người và thúc đẩy phát triển xã hội bền vững.
Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Hoàn thiện pháp luật đáp ứng yêu cầu xây dựng chính quyền địa phương hai cấp

Tóm tắt: Để thực hiện mô hình chính quyền địa phương hai cấp, Việt Nam đã sửa đổi, bổ sung một số điều của Hiến pháp năm 2013 và sửa đổi, ban hành nhiều văn bản pháp luật có liên quan. Bước đầu cho thấy việc xây dựng, hoàn thiện pháp luật đã góp phần quan trọng trong quá trình chuyển đổi mô hình tổ chức phục vụ cuộc cách mạng tinh, gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Bài viết phân tích chủ trương, định hướng của Đảng, nhận diện các khó khăn, vướng mắc về thể chế và thực tiễn thi hành pháp luật, từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện khuôn khổ pháp luật nhằm bảo đảm mô hình chính quyền địa phương hai cấp vận hành hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Hoàn thiện tiêu chí, chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Tóm tắt: Hoạt động trợ giúp pháp lý giữ vai trò quan trọng trong hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững, đặc biệt, thông qua việc bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau trong quá trình tiếp cận công lý. Vì vậy, Việt Nam luôn quan tâm tới chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý. Tuy nhiên, để đánh giá khách quan, toàn diện chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý đòi hỏi phải xây dựng hệ thống tiêu chí và chỉ số đánh giá phù hợp. Bài viết phân tích một số vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến xây dựng các chỉ số đánh giá chất lượng, hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý, từ đó, đề xuất một số tiêu chí, chỉ số cần được áp dụng.
Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Hoàn thiện pháp luật xử lý di sản văn hóa dưới nước theo Luật Di sản văn hóa năm 2024

Tóm tắt: Sự ra đời của Luật Di sản văn hóa năm 2024 là bước cải cách quan trọng, thay thế cho khung pháp lý về di sản văn hóa dưới nước tồn tại gần 20 năm. Bài viết phân tích, so sánh các quy định pháp luật mới với pháp luật cũ và các nguyên tắc cốt lõi của Công ước về bảo vệ di sản văn hóa dưới nước năm 2001 của Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa của Liên hợp quốc. Trên cơ sở đó, chỉ ra những tiến bộ và làm rõ khoảng trống pháp lý nền tảng còn tồn tại, từ đó, đề xuất, kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc quốc tế, đặc biệt là ưu tiên bảo tồn tại chỗ và cấm khai thác thương mại di sản.
Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Cải thiện chất lượng thông tư góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế đầu tư kinh doanh ở Việt Nam hiện nay

Tóm tắt: Trong tiến trình hoàn thiện thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh ở Việt Nam, chất lượng của thông tư có vai trò đặc biệt quan trọng, vì đây là công cụ pháp lý trực tiếp cụ thể hóa và đưa luật, nghị định vào thực hiện trên thực tế. Tuy nhiên, nhiều thông tư hiện nay còn tồn tại một số hạn chế, như quy định vượt thẩm quyền, ban hành điều kiện đầu tư kinh doanh trái luật, thiếu tính thống nhất, minh bạch và khả thi, thậm chí chậm được ban hành. Những bất cập này không chỉ làm giảm hiệu quả thực thi chính sách, mà còn tạo điểm nghẽn đối với cải cách thể chế nhằm thúc đẩy sự phát triển của khu vực kinh tế tư nhân. Bài viết tập trung phân tích vai trò và chất lượng của thông tư trong hệ thống thể chế, pháp luật đầu tư, kinh doanh; đánh giá những hạn chế, nguyên nhân chủ yếu trong xây dựng và ban hành thông tư, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng thông tư, góp phần tháo gỡ điểm nghẽn thể chế và thúc đẩy cải cách môi trường đầu tư, kinh doanh ở Việt Nam hiện nay.
Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tài sản số và yêu cầu hoàn thiện pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và tiến trình chuyển đổi số đã hình thành một loại tài sản mới (tài sản số) được tạo lập, lưu trữ, định danh và giao dịch trong môi trường điện tử. Đây là xu thế tất yếu, đồng thời, đặt ra thách thức lớn đối với hệ thống pháp luật truyền thống, được thiết kế cho tài sản hữu hình. Tại Việt Nam, sự ra đời của Luật Công nghiệp công nghệ số năm 2025 đã chính thức thừa nhận tính hợp pháp của tài sản số, bước đầu tạo nền tảng pháp lý cho việc đăng ký, định giá, quản lý, bảo hộ và giải quyết tranh chấp liên quan. Tuy nhiên, các quy định pháp luật hiện hành chưa theo kịp thực tiễn phát triển năng động của loại hình tài sản này. Bài viết phân tích khái niệm, phân loại, vai trò của tài sản số; đánh giá khung pháp luật hiện hành; chỉ ra những hạn chế trong quản lý, xử lý vi phạm và cơ chế bảo vệ quyền sở hữu; từ đó, đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn, minh bạch và phát triển bền vững thị trường tài sản số ở Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Một số vướng mắc, bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật về sở hữu trí tuệ để thúc đẩy kinh tế tư nhân phát triển

Tóm tắt: Trong kinh tế tri thức, tài sản trí tuệ là yếu tố then chốt góp phần quan trọng nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển tư nhân. Bài viết nghiên cứu một số bất cập về pháp luật sở hữu trí tuệ, từ đó, đề xuất kiến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế thực thi quyền sở hữu trí tuệ, đồng thời, đưa ra giải pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc khai thác hiệu quả giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ, góp phần thúc đẩy đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh.
Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số - thách thức và giải pháp

Tóm tắt: Kỷ nguyên số đã và đang tạo nhiều cơ hội để tiếp cận các tác phẩm ngày càng dễ dàng hơn với nhiều phương thức khác nhau. Tuy nhiên, thời đại kỷ nguyên số cũng đặt ra không ít thách thức trong việc bảo hộ quyền tác giả như sự xuất hiện của những loại hình tác phẩm mới, sự ra đời của những tác phẩm do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, sự gia tăng nhanh chóng của các hành vi xâm phạm với sự trợ giúp đắc lực của mạng internet cùng các công nghệ mới… Bài viết phân tích những thách thức về bảo hộ quyền tác giả trong kỷ nguyên số, đồng thời đề xuất một số giải pháp cho Việt Nam về vấn đề này.
Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc và một số kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Quấy rối tình dục tại nơi làm việc ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe về thể chất, tinh thần và tâm lý của người lao động, khiến cho hiệu quả công việc của họ bị giảm sút và môi trường làm việc trở nên thiếu an toàn. Do vậy, pháp luật quốc tế và pháp luật nhiều quốc gia đều có quy định để bảo đảm môi trường làm việc lành mạnh cũng như bảo vệ quyền lợi cho người lao động. Pháp luật Việt Nam cũng đã đặt ra các quy định để ngăn ngừa, hạn chế quấy rối tình dục tại nơi làm việc. Bài viết tập trung làm rõ những vấn đề pháp lý về phòng, chống quấy rối tình dục tại nơi làm việc trên phương diện pháp luật quốc tế và pháp luật Việt Nam, qua đó đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật về vấn đề này ở Việt Nam.
Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Bàn về trách nhiệm pháp lý trong khám, chữa bệnh từ xa và y tế số ở Việt Nam

Tóm tắt: Bối cảnh chuyển đổi số ngành y tế đặt ra yêu cầu cần phân định rõ trách nhiệm giữa bác sĩ, cơ sở y tế, nhà cung cấp nền tảng và nhà phát triển phần mềm. Để thực hiện điều này, bài viết phân tích, làm rõ các dạng trách nhiệm pháp lý phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh từ xa và ứng dụng công nghệ số, những khoảng trống pháp lý đáng chú ý, đặc biệt, về tiêu chuẩn kỹ thuật, nghĩa vụ minh bạch và cơ chế bảo vệ người bệnh. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất định hướng xây dựng khung pháp lý phù hợp, nhằm kiểm soát rủi ro mà vẫn thúc đẩy đổi mới trong lĩnh vực y tế ở Việt Nam.
Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Hoàn thiện quy định pháp luật về thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp gắn với bảo vệ hoạt động kinh doanh

Tóm tắt: Thi hành án dân sự nhanh, hiệu quả góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng cho các bên có liên quan, xây dựng môi trường kinh doanh bình đẳng. Để bảo vệ quyền lợi cho doanh nghiệp, thúc đẩy hoạt động kinh doanh lành mạnh, bài viết nghiên cứu, phân tích, đánh giá các quy định pháp luật hiện hành về trình tự, thủ tục thi hành án dân sự đối với doanh nghiệp, chỉ ra những hạn chế, bất cập có thể cản trở hoạt động kinh doanh. Trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật thi hành án dân sự theo hướng vừa bảo đảm thực hiện nghĩa vụ thi hành án, vừa tạo điều kiện để doanh nghiệp phục hồi và phát triển sản xuất kinh doanh, góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững của khu vực kinh tế tư nhân trong bối cảnh hiện nay.
Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Định giá tài sản kê biên trong thi hành án dân sự - Bất cập và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Tóm tắt: Định giá tài sản kê biên có vai trò quan trọng, ảnh hưởng đến chất lượng, hiệu quả công tác thi hành án dân sự. Vì vậy, để góp phần nâng cao tính minh bạch, hiệu quả và công bằng trong hoạt động thi hành án dân sự, bài viết phân tích các quy định hiện hành của Luật Thi hành án dân sự về định giá tài sản kê biên, chỉ ra những hạn chế, bất cập còn tồn tại trong thực tiễn áp dụng, từ đó, đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật về lĩnh vực này.
Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tổ chức, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh và kinh nghiệm cho Việt Nam

Tóm tắt: Vương quốc Anh là quốc gia theo hệ thống Common Law, có tổ chức và hoạt động thi hành án dân sự khá khác biệt so với các nước theo truyền thống Civil Law, trong đó đề cao tính xã hội hóa trong hoạt động thi hành án dân sự. Trong quá trình phát triển, hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh có một số cải cách, giúp cho hoạt động này ngày càng hiệu quả, phù hợp với thể chế chính trị, điều kiện kinh tế - xã hội. Do đó, việc nghiên cứu làm rõ một số cải cách trong hoạt động thi hành án dân sự tại Vương quốc Anh, từ đó, đưa ra một số đề xuất, kiến nghị để nâng cao hiệu quả hoạt động thi hành án dân sự tại Việt Nam là cần thiết.

Theo dõi chúng tôi trên: