Thứ hai 21/09/2026 23:22
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết này đề cập đến kinh nghiệm kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.

Tóm tắt: Bài viết này đề cập đến kinh nghiệm kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở một số quốc gia và rút ra những bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam.


Abstract: This article addresses experiences in controlling the quality of legal documents in some countries and draws experience for Vietnam.


Kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật là một trong những hoạt động quan trọng trong xây dựng, ban hành văn bản quy phạm pháp luật ở nước ta và nhiều quốc gia trên thế giới. Căn cứ thời điểm tiến hành, có thể chia hoạt động kiểm soát chất lượng thành hai giai đoạn: Giai đoạn trước khi ban hành văn bản và giai đoạn sau khi ban hành văn bản. Trong phạm vi nghiên cứu, bài viết sẽ tập trung đề cập đến hoạt động kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật ở giai đoạn trước khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật.

Ở Việt Nam, hoạt động kiểm tra chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật được quy định thông qua cơ chế thẩm định. Thẩm định là một khâu bắt buộc trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và được giao cho cơ quan chuyên trách - cơ quan tư pháp thực hiện. Theo đó, trước khi ban hành văn bản quy phạm pháp luật, cơ quan có trách nhiệm thẩm định tiến hành xem xét, phân tích, đánh giá toàn diện và nêu lên ý kiến của mình về sự cần thiết, hợp lý, tính thống nhất, đồng bộ, khả thi, tính hợp hiến, hợp pháp và kỹ thuật lập pháp, giúp cơ quan có thẩm quyền xem xét, quyết định việc ban hành văn bản. Thẩm định là một trong những hoạt động để kiểm soát về nội dung, thẩm quyền và hình thức của văn bản. Hoạt động thẩm định hiểu theo nghĩa rộng là một trong những công cụ kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật trước khi ban hành, là một trong những yếu tố quan trọng góp phần bảo đảm chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật.

Mỗi quốc gia khác nhau, sẽ có quy định khác nhau về kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật. Tuy nhiên, các quốc gia đều có điểm chung là xây dựng một cơ chế riêng để kiểm soát chất lượng của văn bản quy phạm pháp luật trước khi ban hành.

1. Công tác kiểm soát chất lượng/thẩm định trong xây dựng pháp luật ở một số quốc gia

Qua nghiên cứu cho thấy, hoạt động thẩm định trong xây dựng pháp luật được các nhà lập pháp trên thế giới rất quan tâm, xây dựng và phát triển, điển hình như một số quốc gia sau:

1.1. Hoa Kỳ

Trong quá trình xây dựng văn bản, người ta sử dụng ngày càng nhiều phương pháp đánh giá chi phí - lợi ích để thẩm định, đánh giá chất lượng các đề xuất xây dựng văn bản, đây cũng là yêu cầu của luật. Bản chất của hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật ở Hoa Kỳ được hình thành qua quá trình phát triển[1]. Phương pháp phân tích chi phí - lợi ích là bộ phận cấu thành của hoạt động thẩm định: “Cơ quan lập pháp Liên bang Hoa Kỳ có nghĩa vụ phải áp dụng phương pháp đánh giá này đối với các đề xuất xây dựng luật quan trọng từ năm 1981”[2].

Công tác thẩm định/đánh giá dự thảo văn bản quy phạm pháp luật ở hai khía cạnh: (i) Đánh giá của cơ quan tư pháp đối với các cơ chế bảo vệ quyền của công dân trong các dự án luật; (ii) Thẩm định các văn bản ảnh hưởng đến quyền của công dân từ góc độ thể chế/chính trị (political review)[3].

Cơ chế đánh giá tính hợp hiến của quy định pháp luật nói riêng và cơ chế bảo vệ quyền trong hệ thống thiết chế hiện hành nói chung là sự đánh giá tính hợp hiến từ góc độ chính trị đối với các đạo luật trước khi ban hành (the pre-enactment political review of legislation). Hoạt động xem xét, đánh giá dưới góc độ thể chế/chính trị (political review), bao gồm hai cơ chế đánh giá: (i) Đánh giá yếu điểm; (ii) Đánh giá ưu điểm. Khi phân tích về vấn đề này, tác giả Ayla Saros cho rằng, hình thức đánh giá yếu điểm có xu hướng kết hợp việc xem xét các quyền chính trị như là các đặc trưng quan trọng của thể chế (as a core constitutional feature), trong khi cơ chế đánh giá ưu điểm, thay vào đó, giao trách nhiệm này chủ yếu cho cơ quan tư pháp. Tuy nhiên, cũng có thể chỉ ra một sự “thiếu sót” của hình thức đánh giá ưu điểm - vốn là hình thức phổ biến, qua đó đề xuất các văn bản phải qua quy trình đánh giá về thể chế trước khi ban hành. Những khuyến nghị này sẽ được đánh giá thông qua các thảo luận về cách thức hoạt động thẩm định bằng cách so sánh với các hệ thống khác, đặc biệt những tác động này có thể tác động đến văn hóa thể chế ở Hoa Kỳ.

Khi phân tích bản chất của hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật ở Hoa Kỳ là phân tích, đánh giá chính sách, phân tích chi phí - lợi ích (Cost and Benefit Analysis - CBA) để đánh giá tính khả thi của một đề xuất chính sách công. Phương pháp này được mở rộng và sử dụng để đánh giá tác động của các đề xuất xây dựng dự luật. Theo đó, phân tích các vấn đề liên quan đến mức độ dự đoán về khả năng tuân thủ; các yếu tố đối kháng (counterfactual); các tiêu chí sử dụng trong giải pháp đề xuất; các giải pháp kỹ thuật lập pháp thay thế và cân nhắc về tác động gián tiếp[4].

1.2. Vương quốc Anh

Công tác thẩm định tại Vương quốc Anh được đặt trong mối quan hệ với sự cần thiết phải điều tiết các quan hệ xã hội và thường được gắn liền với công tác đánh giá tác động của chính sách/văn bản[5]. Trách nhiệm đánh giá tác động chính sách thuộc về cơ quan đề xuất dự luật. Trong mỗi cơ quan này lại thành lập một đơn vị riêng, có tên gọi là Deregulation Unit. Các đơn vị này có trách nhiệm kiểm soát chất lượng về pháp lý (thẩm định) đối với hồ sơ dự luật và các báo cáo đánh giá tác động của văn bản; tuy nhiên, thẩm định báo cáo đánh giá tác động văn bản có vai trò quan trọng. Từ tháng 01/1996, tất cả các Bộ trưởng phải chịu trách nhiệm về báo cáo đánh giá tác động văn bản nói riêng và hồ sơ dự luật nói chung. Sau khi hồ sơ được hoàn thiện, trách nhiệm kiểm soát chất lượng (thẩm định) sẽ được giao cho một cơ quan thẩm định độc lập, có tên là Deregulation Task Force. Về quy trình, thủ tục thẩm định được tiến hành trước khi dự thảo Báo cáo đánh giá tác động được đưa ra lấy ý kiến công chúng. Tháng 5/1996, Vương quốc Anh thành lập bộ phận chuyên về thẩm định (Regulatory Appraisal) trực thuộc Deregulation Unit. Bộ phận thẩm định này có chức năng chuyên đánh giá/thẩm định đối với các dự luật, đặc biệt là đánh giá về chi phí và lợi ích của dự luật, đánh giá các rủi ro của dự luật, các lựa chọn/giải pháp chính sách khác, từ đó cân đối lợi ích giữa người dân và Chính phủ, giữa các cơ quan, tổ chức liên quan[6].

1.3. Cộng hòa Pháp

Các học giả luận bàn nhiều về chủ thể có thẩm quyền thẩm định các dự luật. Theo đó, Tham chính viện (Hội đồng nhà nước) được coi là Tòa Hành chính tối cao của Cộng hòa Pháp. Bên cạnh vai trò của Tòa Hành chính tối cao, cơ quan này còn đóng vai trò là cơ quan tư vấn cho Chính phủ Cộng hòa Pháp trong việc thẩm định các dự thảo luật do Chính phủ dự kiến trình Quốc hội. Do vậy, về nguyên tắc, mọi dự án luật của Chính phủ trước khi trình cho Quốc hội đều phải được Tham chính viện thẩm định. Ý kiến thẩm định của Tham chính viện không có giá trị ràng buộc đối với Chính phủ; tuy nhiên, trên thực tế, Chính phủ rất coi trọng ý kiến này của Tham chính viện. Thẩm định của Tham chính viện đóng vai trò như một bộ lọc đối với các dự thảo luật kém chất lượng. Với cách này, Tham chính viện đóng vai trò như người cảnh báo trước cho Chính phủ về những chỉ trích, những phản đối mà Chính phủ có thể gặp phải khi trình dự án luật trước Quốc hội.

Tham chính viện xem xét, thẩm định dự án luật để tìm ra những điểm chưa hoàn thiện (những điểm còn khuyết thiếu) của nó chủ yếu từ các khía cạnh như tính hợp hiến; sự phù hợp của dự thảo luật với các điều ước quốc tế có giá trị ràng buộc đối với Cộng hòa Pháp; sự phù hợp của dự thảo luật đối với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật; sự đồng bộ của dự thảo luật với các đạo luật khác trong hệ thống văn bản pháp luật; kỹ thuật lập pháp (cấu trúc của văn bản, cách sử dụng ngôn từ, thuật ngữ pháp lý và thuật ngữ chuyên môn, tính thống nhất, đồng bộ của văn bản...)[7].

1.4. Nhật Bản

Cục Pháp chế Nội các Nhật Bản có trách nhiệm thẩm định/kiểm soát chất lượng các các dự luật sau khi được các bộ hoàn thiện trước khi trình Nội các cho ý kiến. Nội dung thẩm định gồm tính hợp hiến, hợp pháp, tính khả thi của dự thảo luật. Về mặt kỹ thuật như bố cục văn bản, ngôn ngữ pháp lý… cũng được kiểm soát rất chặt chẽ bởi bộ phận kỹ thuật của Cục Pháp chế Nội các. Hoạt động này giúp cho văn bản bảo đảm sự thống nhất về hình thức. Trong trường hợp xây dựng hoặc thẩm định các dự luật, Cục có quyền yêu cầu các bộ, ngành cung cấp dữ liệu, nhân lực có kinh nghiệm cùng công chức của Cục chuẩn bị thẩm định, tổ chức tham vấn công chúng để tăng thêm giá trị của các biên bản thẩm định. Cục Pháp chế Nội các Nhật Bản được bố trí thành 04 ban với khoảng 40 cán bộ là những người có chuyên môn rất cao về pháp luật và nhiều kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước liên quan, được tuyển dụng, biệt phái từ các bộ. Các cán bộ được tham gia rất sớm vào quá trình xây dựng dự luật nên bảo đảm sự thống nhất, sâu sát. Ngoài ra, Cục có đội ngũ cán bộ hỗ trợ kỹ thuật để bảo đảm hoạt động thẩm định có hiệu quả nhất[8].

1.5. Các quốc gia thuộc Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế OECD

Công tác thẩm định trong xây dựng pháp luật cũng được nhà làm luật quan tâm. Ở các quốc gia này, công tác thẩm định văn bản được nghiên cứu, xem xét gắn liền với công tác đánh giá tác động của văn bản. Công tác đánh giá tác động văn bản trong quy trình xây dựng văn bản pháp luật được tiến hành trước khi ban hành văn bản đó và trong quy trình này, một trong những mục tiêu quan trọng là “kiểm soát chất lượng” của dự luật (đề nghị xây dựng văn bản) trong báo cáo đánh giá tác động văn bản.

Ở Canada - một trong các quốc gia thuộc OECD, việc kiểm soát chất lượng của dự luật, báo cáo đánh giá tác động văn bản trước khi ban hành là rất quan trọng và có thể được thực hiện bằng nhiều hình thức. Tuy nhiên, hình thức cơ bản, chủ yếu là ý kiến pháp lý của các chuyên gia đối với dự luật và báo cáo đánh giá tác động văn bản. Trách nhiệm cho ý kiến pháp lý đối với các dự luật thuộc về Ủy ban Các vấn đề về lập pháp thuộc Bộ Quốc khố Canada (The Regulatory Affairs Directorate of Treasury Board of Canada Secretariat)[9].

1.6. Một số quốc gia đang phát triển

Hầu hết các quốc gia đều ban hành các trình tự, thủ tục để xây dựng, ban hành các văn bản và xem xét, kiểm tra các văn bản quy phạm pháp luật hiện hành. Cá biệt, ở một số quốc gia, thủ tục xây dựng, ban hành văn bản rất chi tiết, cụ thể, yêu cầu tiến hành từng bước, theo trình tự rõ ràng. Qua nghiên cứu cho thấy, trình tự, thủ tục này có thể làm chậm quy trình xây dựng chính sách, xây dựng văn bản song nó tạo cơ chế bảo vệ các giá trị của hệ thống như là vai trò của các thiết chế, trách nhiệm, tính minh bạch và chất lượng của hệ thống hiện hành.

Ở một số quốc gia khác, quy trình xây dựng pháp luật/chính sách thực sự phức tạp[10], các công cụ pháp lý mới được ban hành một cách không thể đoán trước; trình tự, thủ tục nhanh hay chậm phụ thuộc vào ảnh hưởng của các cơ quan ủng hộ chính sách hoặc cơ quan phản đối chính sách đó. Những hệ thống này cho phép cơ chế xây dựng chính sách phản ứng nhanh với những ưu tiên chính trị, phát triển kinh tế - xã hội nhưng mặt trái của quy trình đó lại làm giảm giá trị của hệ thống như tính minh bạch, chất lượng của chính sách. Do đó, các hệ thống này gặp phải nguy cơ cao về “thất bại thể chế”.

Mục tiêu của Chính phủ ở các nước ngày nay là nâng cao khả năng phản ứng chính sách, đồng thời đáp ứng yêu cầu chất lượng của chính sách được ban hành. Hai mục tiêu này không phải lúc nào cũng song hành với nhau mà cần có nghiên cứu để xem xét các vấn đề từ giác độ ưu tiên chất lượng của chính sách mà lựa chọn. Các công cụ phổ biến và điển hình hiện nay là đánh giá tác động chính sách (Policy Impact Assessment - PIA) và thẩm định, tham vấn (nhất là ý kiến của đối tượng chịu sự tác động của chính sách/văn bản). Hiện nay, khoảng 50 quốc gia đã ban hành các chế định/cơ chế khác nhau về PIA và thẩm định PIA trong quy trình ban hành văn bản quy phạm pháp luật. Một trong những nhận định quan trọng được nhiều công trình nghiên cứu chỉ ra là PIA không phải là sự phân tích chính xác, tuyệt đối về chính sách và do đó, không có phương pháp PIA tuyệt đối cho mọi trường hợp. Điều này dẫn đến, khi thẩm định PIA cũng không có phương pháp, tiêu chí tuyệt đối[11].

2. Kinh nghiệm cho Việt Nam

Qua các phân tích trên cho thấy, hầu hết các quốc gia, dù thuộc hệ thống pháp luật châu Âu lục địa hay hệ thống thông luật, các quốc gia có nền kinh tế phát triển, pháp luật tiên tiến hay các quốc gia đang phát triển đều ban hành, quy định riêng (trình tự, thủ tục) về công tác thẩm định trong quy trình xây dựng văn bản quy phạm pháp luật. Có thể rút ra một số nhận xét, bài học kinh nghiệm cho Việt Nam như sau:

Thứ nhất, thẩm định, dù với tên gọi khác nhau (kiểm soát chất lượng dự luật; thẩm định đánh giá tác động văn bản của dự luật) nhưng vẫn mang bản chất của hoạt động kiểm soát chất lượng trước khi ban hành văn bản. Ở hầu hết các quốc gia, hoạt động thẩm định trong công tác xây dựng pháp luật có thể không được ban hành bởi một đạo luật nhưng đều có các quy định riêng.

Thứ hai, về chủ thể có thẩm quyền thẩm định, dù các quốc gia quy định giống hay khác nhau về quy trình thẩm định nhưng đều có điểm chung là giao trách nhiệm thẩm định cho nhánh quyền lực hành pháp hoặc lập pháp. Ngay cả ở Hoa Kỳ là quốc gia tiêu biểu cho mô hình đánh giá mạnh - mô hình kiểm soát chất lượng được trao cho cơ quan tư pháp, thì tác giả cũng đã chỉ ra các “thiếu sót” của cơ chế đánh giá bởi cơ quan tư pháp này và đưa ra khuyến nghị bắt buộc về việc nên tiến hành kiểm soát chất lượng trước bởi một trong hai nhánh quyền lực lập pháp hoặc hành pháp. Qua nghiên cứu cho thấy, Bộ Tư pháp và các ủy ban của Quốc hội nên được giao là cơ quan chịu trách nhiệm đối với công tác thẩm định nói chung. Các cơ quan này có thể mời các chuyên gia, nhà khoa học để lấy ý kiến. Quy định này cũng có nhiều điểm tương đồng với quy định của Việt Nam. Tuy nhiên, theo quy định của các nước, vai trò của các ủy ban trong việc kiểm soát chất lượng của văn bản được đề cao. Các ủy ban phải làm việc như một công xưởng thực thụ, từ khâu phê duyệt chính sách đến soạn thảo văn bản. Mặt khác, một số quốc gia giao trách nhiệm thẩm định chính sách trong các lĩnh vực chuyên sâu như tài chính, môi trường cho các cơ quan chuyên môn sâu về lĩnh vực này. Đây là một trong các cơ chế có thể nghiên cứu, tham khảo đối với Việt Nam.

Thứ ba, ở một số quốc gia, việc thẩm định chính sách trong các dự luật được đề xuất ban hành đã không có sự phân biệt rõ ràng với nội dung đánh giá về chi phí - lợi ích (CBA) khi phân tích chính sách trước khi ban hành. Điều này có thể đưa đến một giả thuyết là: Ở một số quốc gia, công tác thẩm định chính sách và công tác đánh giá tác động của chính sách trước khi ban hành có sự giao thoa nhất định. Tuy nhiên, đặt trong bối cảnh quốc gia có nền khoa học pháp lý và văn hóa pháp luật phát triển, tiên tiến, khi các hoạt động này được tiến hành, dù bởi chủ thể độc lập hay chính chủ thể đề xuất chính sách thực hiện việc đánh giá tác động chính sách/thẩm định chính sách thì tính khách quan vẫn là ưu tiên hàng đầu. Do đó, khi nghiên cứu về công tác thẩm định, công tác đánh giá tác động của chính sách ở Việt Nam, cần xem xét, cân nhắc truyền thống văn hóa pháp luật của nước ta để có các giải pháp phù hợp.

Thứ tư, quy trình chính sách nói chung, quy trình thẩm định nói riêng càng chặt chẽ, nghiêm ngặt thì các giá trị của hệ thống pháp luật càng được bảo đảm, tránh nguy cơ “thất bại thể chế”. Thực tiễn xây dựng pháp luật trong thời gian qua cho thấy, từ khi Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 có hiệu lực (từ ngày 01/7/2016), khi quy trình xây dựng chính sách và quy trình soạn thảo tách bạch, mặc dù, thời gian từ khi bắt đầu đến khi thông qua một đạo luật được kéo dài hơn, tuy nhiên, quy trình này góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch trong xây dựng chính sách, pháp luật. Chất lượng công tác thẩm định chính sách, dự án, dự thảo văn bản quy phạm pháp luật đã được nâng lên rõ rệt. Do vậy, đây cũng là vấn đề cần nghiên cứu, phát triển, bảo đảm vừa kiểm soát chất lượng của chính sách trước khi ban hành, vừa đảm bảo chính sách đáp ứng yêu cầu của sự phát triển kinh tế - xã hội.

Nguyễn Hồng Tuyến

Vụ Các vấn đề chung về xây dựng pháp luật, Bộ Tư pháp







[1]. Ogus Anthony, Regulatory appraisal: A neglected opportunity for law and economics, European Journal of Law and Economics 6.1 (1998).

[2]. Xem thêm: Ogus, A. “Deregulation and Regulatory Appraisal.” Law and Governance, Volume 3 (1996).

[3]. Ayla Saros, Mandatory pre-enactment review of legislation; or should only one Government branch be responsible for the protection of rights in the United States, xem tại https://researcharchive.vuw.ac.nz/xmlui/ bitstream/handle/10063/3362/thesis.pdf?sequence=2.

[4]. Nội dung nghiên cứu này được tóm lược qua thông qua bài viết của tác giả Ayla Saros, tlđd, https://researcharchive.vuw.ac.nz/xmlui/bitstream/handle/10063/3362/thesis.pdf?sequence=2, ngày 18/3/2019.

[5]. Xem thêm: Deregulation Initiative. “Regulation in the balance: A guide to regulatory appraisal incorporating risk assessment” (“Sáng kiến về phi điều tiết: Quy định pháp luật trong thế cân bằng lợi ích: Một hướng dẫn về thẩm định quy định pháp luật có tích hợp việc đánh giá rủi ro”), London: Cabinet Office (1996); Ogus, A. “Deregulation and Regulatory Appraisal” (“Phi điều tiết và thẩm định quy định pháp luật”) Law and Governance 3 (1996)…

[6]. Xem: The Better Regulation Unit, Regulatory Compliance Cost Assessment: UK experiences, in trong cuốn Regulatory Impact Analysis: Best Practices in OECD countries, tr. 69.

[7]. Chính phủ, Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu pháp luật về ban hành văn bản quy phạm pháp luật của nước ngoài, in trong Hồ sơ dự án Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật trình Quốc hội Khóa XIII, tại Kỳ họp thứ 8, tr. 18 - 19, 2014.

[8]. Chính phủ, tlđd, tr. 21 - 23.

[9]. OECD, Regulatory Impact Analysis: Best Practices in OECD countries, tr. 39, 40 và các trang tiếp theo.

[10]. Nguyên văn trong công trình nghiên cứu là: “In other countries, the legal/policy system is chaotic, and new regulatory instruments emerge unpredictably, moving ahead quickly or slowly due to the influence of supporters or opponents”, Xem: Regulatory Governance in Developing Country, tr. 22.

[11]. Regulatory Governance in Developing Countries, xem tại http://documents.worldbank.org/ curated/en/543401468176979961/pdf/556450WP0Box0349461B0GovReg01PUBLIC1.pdf, tr. 22 - 25.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Hồ sơ điện tử vụ án trong tố tụng hình sự - Từ quản lý hồ sơ đến quản trị dữ liệu tố tụng

Tóm tắt: Hồ sơ điện tử vụ án hình sự là một bước chuyển từ phương thức quản lý hồ sơ truyền thống sang quản lý và quản trị dữ liệu tố tụng trên môi trường số. Nghiên cứu phân tích sự hình thành hồ sơ điện tử vụ án hình sự trong bối cảnh chuyển đổi số trong tố tụng hình sự, trên cơ sở Luật số 99/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Bộ luật Tố tụng hình sự và văn bản chỉ đạo của Chính phủ1, thông tư quy định chi tiết2. Từ góc độ quản trị dữ liệu tố tụng, nghiên cứu làm rõ sự chuyển dịch từ quản lý hồ sơ giấy sang quản trị dữ liệu tố tụng số; phân tích các chức năng pháp lý của hồ sơ điện tử vụ án hình sự và những vấn đề đặt ra trong quá trình triển khai, gồm chuẩn hóa dữ liệu, liên thông dữ liệu và xây dựng khung kiến trúc dữ liệu tố tụng hình sự. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện khung pháp luật và cơ chế quản trị dữ liệu nhằm triển khai thống nhất hồ sơ điện tử vụ án trong hoạt động tố tụng hình sự.
Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Một số vấn đề pháp lý về lấn biển dưới góc độ pháp luật đất đai tại Việt Nam

Tóm tắt: Việt Nam là quốc gia có đường bờ biển dài và có nhiều lợi thế về lấn biển. Nghiên cứu sử dụng các phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh để làm rõ khái niệm lấn biển; lịch sử quy định về lấn biển trong các Luật Đất đai; khoảng trống pháp lý về lấn biển trước khi Luật Đất đai năm 2024 được ban hành. Đồng thời, nghiên cứu phân tích những hạn chế của pháp luật đất đai hiện hành và đề xuất một số giải pháp hoàn thiện pháp luật về lấn biển trong thời gian tới như nguyên tắc, điều kiện lấn biển, tọa độ khu vực lấn biển, quản lý, sử dụng đất lấn biển, quỹ đất xây dựng công trình hạ tầng công cộng, sử dụng khu vực biển để tạo quỹ đất thanh toán cho dự án BT.
Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Công chứng bắt buộc đối với giao dịch về quyền sử dụng đất trong dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi) - Tiếp cận từ yêu cầu bảo đảm an toàn pháp lý

Tóm tắt: Dự thảo Luật Đất đai (sửa đổi)[1] (dự thảo Luật) đang xem xét bỏ công chứng bắt buộc đối với một số giao dịch về quyền sử dụng đất, đặt ra yêu cầu hài hòa giữa cải cách thủ tục hành chính với bảo vệ quyền tài sản, phòng ngừa tranh chấp và bảo đảm an toàn pháp lý cho thị trường quyền sử dụng đất. Trên cơ sở phương pháp phân tích pháp lý, kinh tế học pháp luật, pháp luật so sánh và thực tiễn xét xử, nghiên cứu làm rõ sự cần thiết phải công chứng đối với quyền sử dụng đất - một loại tài sản và hàng hóa đặc biệt, có giá trị lớn, cần được nhìn nhận như chi phí phòng ngừa rủi ro, thay vì chỉ là chi phí thủ tục. Từ đó, nghiên cứu đề xuất duy trì công chứng bắt buộc đối với các giao dịch có rủi ro pháp lý cao hoặc liên quan đến chủ thể cần được bảo vệ đặc biệt; đối với giao dịch có rủi ro thấp hơn, có thể mở rộng quyền lựa chọn công chứng hoặc cơ chế xác thực khác khi hạ tầng dữ liệu, hệ thống đăng ký và cơ chế trách nhiệm thay thế bảo đảm đáp ứng yêu cầu an toàn pháp lý.
Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng

Tóm tắt: Sự phát triển nhanh của nền kinh tế nền tảng trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm thay đổi cấu trúc quan hệ lao động và đặt ra những thách thức mới đối với việc bảo vệ quyền của người lao động. Nghiên cứu phân tích địa vị pháp lý và các quyền cơ bản của lao động nền tảng tại Việt Nam trong các lĩnh vực lao động như vận tải, giao hàng và dịch vụ trực tuyến. Bằng phương pháp phân tích, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, nghiên cứu nhận diện khoảng trống của pháp luật trong bảo đảm quyền của nhóm lao động này. Kết quả nghiên cứu cho thấy, pháp luật Việt Nam chưa theo kịp đặc thù của mô hình lao động nền tảng như xác định quan hệ lao động, an sinh xã hội và kiểm soát thuật toán. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm tăng cường bảo vệ quyền của người lao động trong kinh tế nền tảng.
Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Một số đề xuất hoàn thiện tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trong giai đoạn hiện nay

Tóm tắt: Tiêu chí đánh giá chất lượng công chức làm công tác thi hành án dân sự là tập hợp các dấu hiệu/nhóm dấu hiệu phản ánh năng lực, hành vi công vụ, phẩm chất đạo đức và kết quả thực thi nhiệm vụ của công chức thi hành án dân sự, sử dụng để đo lường, so sánh và cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ công chức trong hệ thống thi hành án dân sự. Nghiên cứu cho thấy, hiện, tiêu chí đánh giá chất lượng còn thiếu, nhất là tiêu chí phản ánh bản lĩnh chính trị, đạo đức nghề nghiệp, tư duy cải cách... Vì vậy, nghiên cứu phân tích, làm rõ cơ sở lý luận của việc xây dựng tiêu chí đánh giá chất lượng đội ngũ công chức làm công tác thi hành án dân sự trên nền tảng quản trị công vụ hiện đại, gắn với vị trí việc làm, khung năng lực và kết quả thực hiện nhiệm vụ. Trên cơ sở phân tích thực trạng quy định pháp luật hiện hành, nghiên cứu chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời, nhận diện hạn chế, bất cập trong thực trạng đánh giá hiện nay. Từ đó, nghiên cứu đề xuất hệ tiêu chí đánh giá theo hướng kết hợp giữa tiêu chí chung của công chức với tiêu chí đặc thù của từng chức danh như Chấp hành viên, Thẩm tra viên, Thư ký thi hành án nhằm nâng cao chất lượng đội ngũ công chức ngành thi hành án dân sự đáp ứng yêu cầu xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam đến năm 2030.
Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Một số kiến nghị hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong bối cảnh mới

Tóm tắt: Trong bối cảnh yêu cầu phát triển đất nước, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và nâng cao chất lượng quản trị quốc gia đặt ra yêu cầu cấp thiết cần phải hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam ở cấp độ cấu trúc, thay vì sửa đổi từng văn bản riêng lẻ. Trên cơ sở định hướng của Kết luận số 09-KL/TW và đối chiếu với Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025*, nghiên cứu phân tích, làm rõ các vấn đề liên quan đến cấu trúc nguồn luật, hình thức văn bản quy phạm pháp luật, nguyên tắc xử lý xung đột pháp luật, nguồn bổ trợ, văn bản hợp nhất và cơ chế đánh giá sau ban hành, từ đó, chỉ ra một số nội dung chưa được thể chế hóa đầy đủ và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật theo hướng tinh, gọn, thống nhất, minh bạch, dễ tiếp cận, có khả năng kiến tạo phát triển.
Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động theo pháp luật Việt Nam

Tóm tắt: Quyền được đào tạo của người lao động là một trong những quyền cơ bản, có ý nghĩa quan trọng, bảo đảm việc làm bền vững và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Trong quan hệ lao động, nguyên tắc tự do hợp đồng không được áp dụng tuyệt đối, mà chịu sự điều chỉnh và giới hạn nhất định nhằm bảo vệ người lao động là bên yếu thế. Trên cơ sở phân tích các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, nghiên cứu làm rõ các giới hạn tự do hợp đồng trong quan hệ lao động nhằm bảo đảm quyền được đào tạo của người lao động, từ đó, đánh giá thực tiễn áp dụng và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật. Từ khóa: tự do hợp đồng; quan hệ lao động; quyền được đào tạo.
Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Hoàn thiện pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch

Tóm tắt: Xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch có ý nghĩa quan trọng trong bảo đảm trật tự quản lý nhà nước, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách du lịch, đồng thời, góp phần xây dựng môi trường kinh doanh du lịch an toàn, lành mạnh và bền vững. Thời gian qua, pháp luật về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch từng bước được hoàn thiện, tạo cơ sở pháp lý phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm trên thực tế. Tuy nhiên, các quy định hiện hành còn một số hạn chế như thiếu thống nhất, chưa rõ ràng, còn chồng chéo và chưa bao quát đầy đủ một số hành vi vi phạm đặc thù. Trên cơ sở phân tích một số bất cập của pháp luật hiện hành về xử phạt vi phạm hành chính đối với cơ sở lưu trú du lịch, nghiên cứu đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả xử phạt trong thực tiễn.
Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Hoàn thiện nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động ở Việt Nam từ triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng và kinh nghiệm của Australia

Tóm tắt: Bình đẳng giới trong lao động đang đối diện các hình thức phân biệt đối xử được trung gian bởi dữ liệu và thuật toán. Điều này dẫn đến những bất lợi gắn liền với giới trở nên khó nhận diện hơn trong thực tiễn tuyển dụng và quản trị nhân sự. Trong bối cảnh triển khai Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV), yêu cầu hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới không chỉ dừng ở bảo vệ quyền của lao động theo cách tiếp cận truyền thống, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới nhận thức về nội hàm pháp lý của bình đẳng giới trong lao động theo hướng phù hợp với bối cảnh phát triển và hội nhập quốc tế. Từ kinh nghiệm của Australia, pháp luật Việt Nam cần tiếp thu có chọn lọc, mở rộng nội hàm bình đẳng giới trong lao động, đáp ứng mục tiêu Nghị quyết Đại hội XIV. Theo đó, khung pháp lý hướng tới độ mở phù hợp với thực tiễn, lấy con người làm trung tâm cho động lực phát triển xã hội.
Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tái cấu trúc động lực phát triển theo Nghị quyết Đại hội XIV, từ góc độ hoàn thiện thể chế và kiểm soát sở hữu chéo

Tóm tắt: Trong bối cảnh mô hình tăng trưởng truyền thống bộc lộ nhiều hạn chế, Nghị quyết Đại hội Đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng (Nghị quyết Đại hội XIV) xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là động lực trung tâm của phát triển kinh tế - xã hội gắn với bảo vệ môi trường. Từ góc độ thể chế và pháp luật doanh nghiệp, nghiên cứu phân tích việc cấu trúc sở hữu trong công ty, đặc biệt là hiện tượng sở hữu chéo cổ phần, đang hỗ trợ hay cản trở quá trình hình thành các động lực phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV. Nghiên cứu chỉ ra tính hai mặt của sở hữu chéo: vừa có thể thúc đẩy liên kết nguồn lực và đầu tư công nghệ, vừa tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm minh bạch, gây lệch lạc cơ chế quản trị, hạn chế cạnh tranh và cản trở đổi mới sáng tạo. Trên cơ sở đánh giá khung pháp luật hiện hành của Việt Nam, nghiên cứu làm rõ những khoảng trống, bất cập trong kiểm soát sở hữu chéo, qua đó đề xuất định hướng hoàn thiện chính sách theo hướng gắn kiểm soát sở hữu chéo với thúc đẩy khoa học, công nghệ, chuyển đổi số và quản trị doanh nghiệp minh bạch, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết Đại hội XIV.
Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Hoàn thiện khung pháp lý về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo quy định chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu

Tóm tắt: Việt Nam là thành viên thứ 100 của Diễn đàn chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (IF on BEPS) và cam kết thực hiện các tiêu chuẩn tối thiểu trong khuôn khổ sáng kiến chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD). Đến nay, Việt Nam bước đầu triển khai 02 trong số 04 quy tắc tối thiểu thông qua xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật trên cơ sở các quy định thuộc Trụ cột Hai OECD. Tuy nhiên, đối chiếu với điều kiện thực tiễn trong nước và kinh nghiệm lập pháp quốc tế, khung pháp luật hiện hành còn tồn tại một số hạn chế cần nghiên cứu, hoàn thiện. Trên cơ sở phân tích các quy định về chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu của OECD, so sánh kinh nghiệm triển khai tại Vương quốc Anh và Nhật Bản, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện khung pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp bổ sung theo cơ chế chống xói mòn cơ sở thuế toàn cầu tại Việt Nam.
Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân tại Việt Nam - Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Trong bối cảnh xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh cải cách tư pháp tại Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân là yêu cầu cấp thiết nhằm bảo đảm chất lượng xét xử và thực hiện quyền tư pháp. Nghiên cứu làm rõ cơ sở lý luận và đánh giá thực trạng nguồn nhân lực pháp luật trong hệ thống Tòa án nhân dân theo các yếu tố: quy mô, cơ cấu, chất lượng và khả năng thích ứng với chuyển đổi số. Trên cơ sở sử dụng phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh, nghiên cứu chỉ ra, đội ngũ cán bộ Tòa án có phát triển, nhưng vẫn tồn tại những hạn chế như sự chênh lệch về chất lượng giữa các địa phương, áp lực công việc lớn, yêu cầu mới về năng lực công nghệ và những bất cập trong bảo đảm tính độc lập nghề nghiệp. Từ đó, nghiên cứu, đề xuất giải pháp nhằm phát triển và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực pháp luật, đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp hiện nay.
Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Hợp đồng thông minh trong pháp luật hợp đồng Việt Nam - Một số vấn đề pháp lý và đề xuất hoàn thiện trong bối cảnh chuyển đổi số

Tóm tắt: Sự phát triển của công nghệ chuỗi khối (blockchain) và cơ chế thực hiện tự động đã thúc đẩy ứng dụng hợp đồng thông minh, đặt ra yêu cầu xem xét khả năng điều chỉnh của pháp luật hợp đồng Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số. Nghiên cứu phân tích việc áp dụng nguyên tắc của pháp luật hợp đồng hiện hành đối với hợp đồng thông minh và giới hạn điều chỉnh phát sinh. Thông qua phương pháp phân tích và so sánh luật học, nghiên cứu đánh giá khả năng đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của hợp đồng theo Bộ luật Dân sự năm 2015 khi hợp đồng được thể hiện bằng mã máy tính, đồng thời, làm rõ các vấn đề về ý chí, phân bổ rủi ro và trách nhiệm của bên thứ ba. Từ đó, nghiên cứu đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật nhằm bảo đảm an toàn pháp lý trong môi trường số.
Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Cơ sở pháp lý về hoạt động ngân hàng hồi giáo và khả năng áp dụng tại Việt Nam

Tóm tắt: Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu, rộng, đa dạng, việc khơi thông dòng vốn từ thị trường tài chính Hồi giáo là nhu cầu cần thiết, song mô hình ngân hàng Hồi giáo chưa được triển khai tại Việt Nam do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó có rào cản pháp luật, đặt ra yêu cầu cần phải nghiên cứu dưới góc độ pháp luật. Trên cơ sở phân tích, so sánh pháp luật và kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới, nghiên cứu làm rõ cơ sở pháp lý, nguyên tắc đặc thù và quy định trong hoạt động của ngân hàng Hồi giáo; chỉ ra những điểm phù hợp, không phù hợp, từ đó, đề xuất các kiến nghị để Việt Nam có thể nghiên cứu, tiếp thu có chọn lọc nhằm xây dựng khung pháp lý thử nghiệm, tạo điều kiện cho sự phát triển của ngân hàng Hồi giáo tại Việt Nam.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự về khởi tố bị can, hỏi cung bị can và đề xuất hoàn thiện

Tóm tắt: Trong bối cảnh đẩy mạnh cải cách tư pháp và tăng cường bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự, việc hoàn thiện các quy định về khởi tố bị can và hỏi cung bị can là yêu cầu cấp thiết. Nghiên cứu phân tích một số vướng mắc, bất cập trong quy định của pháp luật tố tụng hình sự hiện hành liên quan đến thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can; mối quan hệ giữa quyết định khởi tố bị can với hoạt động hỏi cung lần đầu; cơ chế triệu tập, trích xuất bị can và thực tiễn thực hiện. Từ đó nghiên cứu chỉ ra một số hạn chế trong kỹ thuật lập pháp, cơ chế kiểm soát quyền lực tố tụng và đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự theo hướng xác định rõ thẩm quyền, thời điểm khởi tố bị can, chuẩn hóa quy trình hỏi cung, tăng cường các thiết chế bảo đảm quyền con người, nhằm nâng cao tính công bằng, minh bạch và hiệu quả của tố tụng hình sự.

Theo dõi chúng tôi trên: