Thứ ba 08/09/2026 17:13
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa khi tham gia hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên thái bình dương

Toàn cầu hóa là kết quả tất yếu của quá trình tự do hóa kinh tế và hội nhập quốc tế. Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) được xem là nền tảng để Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực và nhắm đến cả các nền kinh tế khác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Toàn cầu hóa là kết quả tất yếu của quá trình tự do hóa kinh tế và hội nhập quốc tế. Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) được xem là nền tảng để Việt Nam hội nhập kinh tế khu vực và nhắm đến cả các nền kinh tế khác trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương. Gia nhập TPP đã tạo điều kiện cho các doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào thị trường thương mại với hơn 800 triệu người cùng sự liên kết của 12 nước thành viên với cơ chế cạnh tranh chung trong nhiều lĩnh vực. Bối cảnh đó đã đặt ra cho các doanh nghiệp Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa nhiều cơ hội và thách thức, đòi hỏi cần phải có đủ năng lực cạnh tranh để tận dụng được những lợi ích và vượt qua những thử thách mà TPP đặt ra. Nhằm giúp các doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận TPP một cách hiệu quả, tận dụng được những lợi ích cũng như cơ hội mà TPP mang lại. Bài viết đã làm rõ một số khía cạnh về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa ở Việt Nam hiện nay, từ đó đề xuất giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp này trong tiến trình hội nhập TPP.

1. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam và việc khai thác lợi ích từ Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương

Việt Nam đã và đang đẩy nhanh việc hoàn thành các thủ tục pháp lý cuối cùng để trình Quốc hội phê chuẩn Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) như đã cam kết. Khi TPP có hiệu lực, sẽ mở ra một sân chơi chung cho doanh nghiệp các nước thành viên, tạo điều kiện cho các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam được tiếp cận các thị trường mà trước đây không có cơ hội. Tuy TPP mở ra nhiều cơ hội, nhưng với năng lực thực tại như quy mô nhỏ, chất lượng lao động thấp, hiệu quả quản trị doanh nghiệp, kinh nghiệm quốc tế, kiến thức kinh doanh, khả năng tiếp cận thông tin từ thị trường... cũng chính là bước cản lớn đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ của chúng ta khi tiếp cận thị trường của các nước trong TPP. Vấn đề này được chứng minh từ những phân tích dưới đây:

Thứ nhất, quy định của TPP về thuế quan đối với thương mại hàng hóa. Doanh nghiệp nói chung và các doanh nghiệp nhỏ và vừa của các bên trong TPP sẽ được tiếp cận thị trường một cách toàn diện thông qua việc xóa bỏ, cắt giảm thuế quan và các hàng rào phi thuế quan về căn bản đối với tất cả các thương mại hàng hóa và dịch vụ[1]. Quy định này đặt các doanh nghiệp vừa và nhỏ Việt Nam trước nhiều cơ hội và không ít thách thức xuất phát từ năng lực của doanh nghiệp:

Về cơ hội: Với quy định xóa bỏ, cắt giảm thuế quan và các hàng rào phi thuế quan đã tạo điều kiện cho hàng hóa của doanh nghiệp Việt Nam có điều kiện tiếp cận thị trường các nước này với mức thuế quan thấp hơn hoặc bằng không[2]. Là một nền kinh tế định hướng xuất khẩu, việc chúng ta có thể tiếp cận các thị trường lớn như Hoa Kỳ, Canada với mức thuế suất bằng 0% (ví dụ hàng dệt may xuất khẩu sang Hoa Kỳ thuế suất sẽ giảm xuống 0% thay vì 17% như hiện tại) sẽ mang lại một lợi thế cạnh tranh vô cùng lớn và một triển vọng tốt cho nhiều ngành hàng của chúng ta, thêm vào đó là mang lại lợi ích cho một bộ phận không nhỏ người lao động hoạt động trong các lĩnh vực phục vụ xuất khẩu. Lợi ích này không chỉ dừng lại ở những nhóm mặt hàng mà Việt Nam đang có thế mạnh xuất khẩu (ví dụ như dệt may, giầy, dép…), mà còn là động lực để nhiều nhóm mặt hàng khác hiện chưa có kim ngạch đáng kể có điều kiện để gia tăng sức cạnh tranh. Nói một cách khác, lợi thế này không chỉ nhìn từ góc độ hiện tại, mà còn được nhìn thấy ở cả tiềm năng trong tương lai.

Về thách thức: Bên cạnh những thuận lợi lớn, TPP cũng đặt ra nhiều thách thức, đó là : (i) Với năng lực về tài chính và trình độ lao động của mình, các doanh nghiệp nhỏ và vừa chủ yếu xuất khẩu hàng có công nghệ thấp như hàng may mặc, giầy dép, đồ nội thất; xuất khẩu chủ yếu nguyên liệu thô, chưa qua sơ chế hoặc gia công đã khiến việc cạnh tranh về giá cả, chất lượng, giá trị tăng thêm của hàng hóa trở nên yếu; (ii) Quy mô sản xuất của doanh nghiệp chủ yếu sản xuất nhỏ, lẻ dẫn đến số lượng sản phẩm tạo ra không đáp ứng được nhu cầu xuất khẩu, không thâm nhập được vào hệ thống phân phối chính khiến các doanh nghiệp xuất khẩu trở nên không bền vững, không chi phối được thị trường; (iii) Việc giảm thuế quan có thể khiến luồng hàng nhập khẩu từ các nước TPP vào Việt Nam gia tăng, với giá cả cạnh tranh, chất lượng tốt, mẫu mã đa dạng, dẫn đến môi trường cạnh tranh gay gắt hơn. Nếu các sản phẩm của doanh nghiệp Việt Nam không được cải thiện về mặt chất lượng, giá cả, mẫu mã... sẽ có nguy cơ bị đào thải, doanh nghiệp đứng trước bờ vực phá sản và tình trạng thất nghiệp diễn ra đối với người lao động đang làm việc cho các doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh yếu kém, đặc biệt là các doanh nghiệp trong các ngành chăn nuôi, điện tử, hàng nông sản. Vì vậy, để tránh những rủi ro nêu trên, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần phải nâng cao chất lượng, giảm giá thành, tăng số lượng, đa dạng về mẫu mã. Để làm được điều này, ngoài các chính sách hỗ trợ của Nhà nước, các doanh nghiệp vừa và nhỏ phải tự mình tìm ra giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh đối với sản phẩm của mình sản xuất ra.

Thứ hai, ngoài tác động từ quy định về thuế quan đối với hàng hóa, những quy định của TPP về dịch vụ và đầu tư cũng có tác dụng tích cực trong việc cải thiện môi trường đầu tư, góp phần thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài[3]. Cụ thể, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam sẽ có nhiều cơ hội để tiếp cận, cũng như hợp tác đầu tư với các nhà đầu tư nước ngoài, cải thiện được sự thiếu hụt về nguồn vốn, cũng như khoa học công nghệ. Hơn nữa, việc liên kết giữa các nhà đầu tư là cơ hội cho các doanh nghiệp Việt Nam xây dựng các chuỗi cung ứng với các tập đoàn lớn của các nước trong TPP. Việc hợp tác này sẽ đạt hiệu quả nếu năng lực nội tại của các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đáp ứng được yêu cầu. Tuy nhiên, ngoài hạn chế về quy mô, nguồn vốn, thì điểm hạn chế lớn của hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ của Việt Nam là khoa học công nghệ lạc hậu[4], trình độ lao động thấp[5], tính minh bạch trong quản trị doanh nghiệp yếu kém[6], không đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp nước ngoài, dẫn đến các doanh nghiệp Việt Nam mất cơ hội hợp tác, mất thị trường truyền thống vào tay các nhà đầu tư nước ngoài. Do đó, nâng cao năng lực liên quan đến nâng cao trình độ lao động, công nghệ và tính minh bạch trong quản trị công ty là cơ hội để các doanh nghiệp nhỏ và vừa Việt Nam đón đầu hiệu quả các lợi ích mở ra từ TPP.

Thứ ba, một trong những nội dung mà TPP hết sức quan tâm là vấn đề chia sẻ thông tin. Để hổ trợ cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận được các quy định từ TPP, các bên trong TPP đã thống nhất thành lập hoặc duy trì trang thông tin công cộng chứa đựng các thông tin về nội dung của TPP, thông tin mô tả các điều khoản trong TPP, thiết kế các thông tin riêng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ để nắm bắt các thông tin từ các vấn đề của TPP[7]. Đặc biệt, liên quan đến các quy định về lộ trình xóa bỏ, cắt, giảm thuế quan, phi thuế quan của các loại hàng hóa, TPP bắt buộc các bên tham gia phải công bố thông tin công khai để cho các doanh nghiệp nắm bắt trong quá trình thực hiện[8]. Với quy định này, TPP đã tạo điều kiện thuận lợi nhất có thể để cho các doanh nghiệp nói chung, các doanh nghiệp nhỏ và vừa nói riêng dễ dàng tiếp cận. Tuy nhiên, nội tại các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay chưa thực sự chú trọng trong việc đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin để công khai hóa thông tin của doanh nghiệp mình, cũng như tiếp nhận thông tin từ các hoạt động kinh doanh bên ngoài, đặc biệt nhiều doanh nghiệp chưa có website, việc tiếp nhận thông tin chủ yếu thông qua cách thức truyền thống như trao đổi thông qua đường công văn, điện thoại... Hơn nữa, các chính sách, chủ trương, các văn bản, kế hoạch liên quan đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp cũng chưa được các cơ quan nhà nước phụ trách công khai hóa, dẫn tới các doanh nghiệp khó khăn trong việc tiếp nhận thông tin[9]. Nếu không có các giải pháp phù hợp từ phía các cơ quan nhà nước, các doanh nghiệp về việc ứng dụng khoa học công nghệ để công khai hóa và tiếp nhận thông tin, thì sự nỗ lực nhằm hỗ trợ doanh nghiệp trong việc nắm bắt thông tin từ TPP là không đạt hiệu quả.

Tóm lại, TPP mang lại cho các doanh nghiệp nói chung, các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam nói riêng nhiều lợi ích từ các quy định về xóa bỏ, cắt giảm thuế quan và phi thuế quan; cơ hội về môi trường đầu tư ra nước ngoài cũng như tiếp nhận các nguồn đầu tư từ nước ngoài; môi trường kinh doanh minh bạch khi các thông tin liên quan đến TPP phải được công khai hóa. Tuy vậy, năng lực của các doanh nghiệp nhỏ và vừa liên quan đến quy mô nhỏ, nguồn vốn hạn chế, công nghệ lạc hậu, trình độ lao động thấp, khả năng quản trị doanh nghiệp yếu là những bước cản các doanh nghiệp tiếp cận những cơ hội mang đến từ TPP. Do đó, cần phải có những nghiên cứu cụ thể để đưa ra các giải pháp nâng cao năng lực doanh nghiệp nhỏ và vừa nhằm tiếp cận hiệu quả những lợi ích của TPP.

2. Giải pháp nâng cao năng lực của doanh nghiệp nhỏ và vừa

Thứ nhất, ứng dụng quản trị công ty trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Như đã phân tích, minh bạch trong hoạt động là vấn đề TPP đặt lên hàng đầu khi hợp tác, đầu tư. Để tạo ra tính minh bạch trong quản lý điều hành của doanh nghiệp nhỏ và vừa, thì khâu quản trị phải được xây dựng và thực hiện tốt. Để áp dụng khoa học quản trị vào thực tiễn tại các doanh nghiệp, trước hết, các doanh nghiệp phải hiểu về quản trị doanh nghiệp và xem nó là một yêu cầu tự thân, nội tại vì chính lợi ích của doanh nghiệp trong việc phát triển bền vững, lâu dài, là giải pháp căn cơ để phát huy và bảo vệ tính minh bạch trong hoạt động của doanh nghiệp. Để đạt được mục đích đặt ra, các doanh nghiệp nhỏ và vừa khi ứng dụng khoa học quản trị cần đảm bảo những nguyên tắc:

- Minh bạch và cân bằng lợi ích: Đó là quản trị doanh nghiệp cần đặt tính minh bạch về tài chính, sở hữu, nhân sự, chức năng nhiệm vụ lên đầu. Để làm được cần phải tạo ra cơ chế giám sát hiệu quả, chặt chẽ[10]. Đồng thời, bảo đảm sự hài hòa về lợi ích giữa các chủ sở hữu của doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp với người lao động, giữa người lao động với nhau.

- Quản trị doanh nghiệp cần phải phát huy được nguồn lực: Trước hết, phải sử dụng hợp lý và phát huy tối đa nguồn lực về con người, về tài chính, tận dụng tốt các nguồn lực về khoa học - công nghệ, tài nguyên khoáng sản.

Ngoài ra, quản trị doanh nghiệp cần phải phát huy tư duy sáng tạo của con người trong toàn doanh nghiệp; hài hòa các lợi ích, các xung đột giữa các thành viên trong công ty...

Thứ hai, hiện đại hóa máy móc, thiết bị trong doanh nghiệp nhỏ và vừa

Máy móc, thiết bị có tác động quan trọng tới hiệu quả và năng suất lao động của các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Việc đổi mới công nghệ sản xuất đối với hoạt động của doanh nghiệp khắc phục sự lạc hậu về công nghệ sản xuất là giải pháp cơ bản nâng cao năng lực hội nhập TPP. Để thực hiện quá trình đổi mới công nghệ tại các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần thực hiện một số giải pháp sau:

- Cần đánh giá đúng những máy móc, thiết bị phải nâng cấp, đổi mới, tránh mua phải những máy móc đã lạc hậu về công nghệ.

- Về phía các doanh nghiệp, cần chủ động trong việc nâng cấp trang thiết bị, máy móc phụ vụ cho hoạt động sản xuất. Đối với những doanh nghiệp có nguồn tài chính thì sắm mới; đối với những doanh nghiệp eo hẹp về nguồn tài chính có thể thông qua các hoạt động như thuê máy móc, thiết bị từ đó tiến hành chuyển giao công nghệ phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp mình.

- Về phía cơ quan nhà nước, cần hỗ trợ cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, đặc biệt là hỗ trợ về mặt cơ chế trong hoạt động chuyển giao công nghệ, hoạt động thuê máy móc thiết bị.

Thứ ba, tăng cường nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa

Nguồn lực tài chính là yếu tố quyết định đến hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp nhỏ và vừa nói riêng. Như đã phân tích, các doanh nghiệp đến từ các bên trong TPP hầu hết là các doanh nghiệp có năng lực tài chính mạnh, do đó việc cạnh tranh trong một môi trường chung được tạo ra từ TPP là một bất lợi cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam. Vì vậy, tăng cường năng lực tài chính là giải pháp tồn tại đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Điều này có thể thực hiện thông qua các giải pháp như:

- Huy động nguồn vốn từ nội lực của các doanh nghiệp (như tăng nguồn vốn góp của chủ đầu tư, phát hành trái phiếu, cổ phiếu để huy động vốn từ công chúng).

- Chủ đầu từ tiến hành vay vốn từ các tổ chức tín dụng hoặc các nguồn vốn khác để tăng vốn điều lệ cho công ty mình.

- Về phía Nhà nước, cần tăng cường hỗ trợ về mặt tài chính cho doanh nghiệp nhỏ và vừa thông qua chính sách tài chính hàng năm của Nhà nước. Ngoài ra, Nhà nước phải có cơ chế ổn định lãi suất tiền vay, mức lãi suất tiền vay phù hợp với tình hình của các doanh nghiệp trong từng giai đoạn cụ thể, đặc biệt là phải kiểm soát được hoạt động cạnh tranh huy động vốn từ các ngân hàng dẫn đến tăng lãi suất cho vay đối với các doanh nghiệp.

Thứ tư, đào tạo nâng cao chất lượng đội ngũ lao động

Nhân tố con người luôn có vai trò quyết định đến chất lượng hàng hóa, dịch vụ mà doanh nghiệp sản xuất ra. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của chất lượng đội ngũ lao động trong môi trường cạnh tranh giữa các doanh nghiệp khi tham gia TPP. Như đã phân tích, hiện nay đội ngũ lao động trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa đa số không có chuyên môn, chưa được đào tạo đúng ngành nghề, đặc biệt tầm nhìn và kiến thức quản lý của đội ngũ doanh nhân trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa đang rất hạn chế dẫn tới hàng hóa sản xuất ra chất lượng không cao, chủ yếu xuất khẩu ở dạng nguyên liệu thô. Để khắc phục yếu điểm này, cần có những giải pháp:

- Từ phía các doanh nghiệp, cần phải có tầm nhìn khi tuyển dụng lao động, tuyển dụng lao động phải đúng ngành nghề, đúng vị trí lao động. Có kế hoạch cho lao động, đặc biệt là lao động kỹ thuật đi đào tạo các khóa học để nâng cao tay nghề, đăc biệt là các khóa học liên kết với các nước là thành viên của TPP tổ chức, để lao động Việt Nam có cơ hội tiếp cận thị trường, học tập khoa học công nghệ cũng như tác phong làm việc tại các nước là đối thủ cạnh tranh của mình.

- Đối với đội ngũ doanh nhân trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần theo học các khóa đào tạo về quản trị kinh doanh, quản trị nhân sự để nâng cao năng lực quản lý, tiếp cận linh hoạt các thông tin từ thị trường. Đặc biệt là cần tham gia các hội thảo tìm hiểu về TPP do Phòng Thương mại và Công nghiệp tổ chức cho các doanh nhân để hiểu hơn về TPP, nhằm có tầm nhìn cũng như giải pháp để đón nhận TPP một cách hiệu quả.

Thứ năm, đẩy mạnh việc ứng dụng công nghệ thông tin trong các doanh nghiệp nhỏ và vừa

Như phân tích, một trong những mục tiêu mà TPP hướng tới là việc công khai hóa thông tin nhằm chia sẻ thông tin giúp các doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận dễ dàng với những quy định của TPP. Để khắc phục thực trạng việc ứng dụng công nghệ thông tin trong hoạt động sản xuất kinh doanh hiện nay, các doanh nghiệp cần thực hiện các giải pháp:

- Đối với các doanh nghiệp, cần xây dựng những website riêng, nhằm công bố công khai những thông tin liên quan đến hoạt động sản xuất của doanh nghiệp hàng ngày, đồng thời cũng là kênh thông tin để đối tác tìm hiểu về doanh nghiệp của mình. Đối với những doanh nghiệp đã xây dựng được website, phải duy trì, nâng cấp phù hợp với công nghệ thông tin hiện đại. Các website của doanh nghiệp cần phải có kết nối với các cổng thông tin của chính quyền địa phương, công thông tin của các cơ quan quản lý nhà nước như cổng thông tin của Sở Kế hoạch và Đầu tư, Sở Khoa học và Công nghệ, Cục Hải quan... nhằm nhanh chóng nắm bắt được các thông tin liên quan đến hoạt động kinh doanh, đặc biệt liên quan đến lộ trình xóa bỏ, cắt giảm thuế quan và phi thuế quan đối với hàng hóa, dịch vụ từ các quốc gia là thành viên TPP.

- Đối với các cơ quan nhà nước liên quan, cần hoàn thiện các website của đơn vị mình. Phổ biến và công khai kịp thời các chủ trương, chính sách cũng như các văn bản của các cơ quan nhà nước liên quan đến đầu tư, đất đai, chính sách, dự án đầu tư, đặc biệt là các thông tin về TPP để các doanh nghiệp kịp thời nắm bắt cơ chế cũng như các cơ hội kinh doanh nhằm hoàn toàn chủ động trong hoạt động đầu tư, kinh doanh của mình.

TPP mở ra cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam nhiều cơ hội đầu tư và kinh doanh, đặc biệt liên quan đến chính sách thuế quan, đầu tư, cơ chế hỗ trợ về thông tin, môi trường... Để biến những cơ hội đó thành những lợi ích riêng cho mình, các doanh nghiệp nhỏ và vừa cần có những giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh nội tại để đón nhận những cơ hội và chủ động hội nhập sâu, rộng vào nền kinh tế khu vực và thế giới.

ThS. Mai Xuân Hợi

Tài liệu tham khảo:

[1]. Có những mặt hàng sẽ được xóa bỏ ngay lập tức về thuế quan, cũng có những loại hàng hóa sẽ được cắt giảm và tiến tới xóa bỏ theo lộ trình các nước cam kết. Điều này xem cụ thể tại: Điều 2.3, Điều 2.4, Điều 2.5 và Điều 2.6 Mục B của TPP.

[2]. Điều 2.4 Mục B Chương 2 của TPP quy định: Trừ trường hợp Hiệp định có quy định khác. Mỗi bên sẽ dần dần loại bỏ thuế quan của mình đối với hàng hóa có xuất xứ theo Biểu thuế của mình trong phụ lục 2-D; theo yêu cầu của một bên bất kỳ, bên yêu cầu và một hoặc các bên trong phải xem xét để trao đổi việc đẩy nhanh xóa bỏ thuế quan trong các Biểu thuế tại phụ lục 2-D; một thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều bên nhằm đẩy nhanh việc xóa bỏ thuế quan trên một hàng hóa có xuất xứ sẽ thay thế thuế suất hoặc phân loại xác định theo Biểu thuế của các bên đó tại Phụ lục 2-D (xóa bỏ thuế quan) cho hàng hóa đó khi được phê duyệt bởi mỗi bên trong thỏa thuận phù hợp với các thủ tục pháp lý có hiệu lực của bên đó. Các bên trong thỏa thuận có nghĩa vụ thông báo cho các Bên khác càng sớm càng tốt trước khi thuế suất mới có hiệu lực.

[3]. Điều 9.4 Chương 9 của TPP quy định: Mỗi bên phải dành cho nhà đầu tư của bên kia sự đối xử không kém thuận lợi hơn sự đối xử dành cho nhà đầu tư của nước mình trong những hoàn cảnh tương tự đối với việc thành lập, mua lại, mở rộng, điều hành, triển khai, vận hành, kinh doanh hoặc các hình thức chuyển nhượng dự án đầu tư khác trong lãnh thổ của bên đó; mỗi bên phải dành cho các dự án đầu tư được bảo đảm sự đối xử không kém thuận lợi hơn sự đối xử dành cho các dự án đầu tư trên lãnh thổ của chính nhà đầu tư đó trong những hoàn cảnh tương tự đối với việc thành lập, mua lại, mở rộng, điều hành, triển khai, vận hành, kinh doanh hoặc các hình thức chuyển nhượng dự án đầu tư khác.

[4]. Kết quả khảo sát từ năm 2008 đến 2012 cho thấy, các doanh nghiệp sử dụng máy móc hiện đại (máy cầm tay, máy móc sử dụng bằng điện) có khả năng tăng năng suất lao động cao hơn so với các doanh nghiệp chỉ sử dụng dụng cụ cầm tay từ 1,8 đến gần 4 lần, xem cụ thể tại: Nguyễn Trường Sơn, “Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam hiện nay”, Bảng II.5, tr. 71 - 71.

[5]. Theo nguồn từ: Nguyễn Bá Ngọc, Chất lượng lao động trình độ cao ở Việt Nam: Những hạn chế cơ bản, ilssa.org.vn.

[6]. Xem cụ thể tại: Nguyễn Trường Sơn, “Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam hiện nay”, tr. 133.

[7]. Vấn đề này được quy định chi tiết tại Chương 24 của TPP.

[8]. Cụ thể tại Điều 2.19 Chương 2 của TPP quy định: Mỗi bên phải kịp thời công bố thông tin sau đây để cho phép các bên liên quan tiếp cận dễ dàng mà không có phân biệt đối xử: Thủ tục nhập khẩu, xuất khẩu và quá cảnh, các biểu mẫu và tài liệu cần thiết; thuế suất áp dụng vào hoặc liên quan đến xuất khẩu, nhập khẩu; phí và lệ phí áp dụng đối với hoặc liên quan đến nhập khẩu, xuất khẩu, quá cảnh; các luật, quy định và quyết định hành chính áp dụng chung liên quan đến quy tắc xuất xứ...

[9]. Về vấn đề này xem thêm: Nguyễn Trường Sơn, “Phát triển doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam hiện nay”, tr. 350.

[10]. Cơ chế giám sát trong công ty thường thông qua kiểm soát viên hoặc ban kiểm soát. Ngoài ra, chủ sở hữu còn có thể tạo ra cơ chế giám sát thông qua người lao động.

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng đã làm thay đổi căn bản phương thức xác lập và thực hiện các hợp đồng, giao dịch. Nhiều giao dịch được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử thông qua Internet Banking, Mobile Banking, eKYC, chữ ký điện tử, xác thực OTP và các hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking). Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ không chỉ là hồ sơ giấy mà còn là dữ liệu điện tử được lưu giữ trên các hệ thống thông tin của ngân hàng và của khách hàng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015) và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Ngày 25/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 (Luật số 89/2025/QH15) đánh dấu bước quan trọng trong tư duy lập pháp, quản lý của Nhà nước đối với hệ thống ngân sách nhà nước, đáp ứng yêu cầu tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết đề cập nội dung của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 gắn với việc tổ chức mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, làm rõ những kết quả từ việc sửa đổi Luật phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy hành chính hiện nay.
THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục được đẩy mạnh gắn với chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Kết quả thực hiện trong tháng 8/2026 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đồng bộ dữ liệu, hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính.
Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp về tình hình, kết quả cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tháng 8 và nhiệm vụ trọng tâm tháng 9/2026, cải cách TTHC đang chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và công nghệ số ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị và tổ chức thực hiện. Việc khai thác, kết nối, chia sẻ dữ liệu để tái cấu trúc quy trình, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, hướng tới nền hành chính hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bài viết phân tích yêu cầu tái cấu trúc phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia. Từ cách tiếp cận hệ thống, bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ bảo vệ bằng tuyên truyền tuyến tính sang bảo vệ bằng năng lực thể chế hóa, năng lực quản trị và hiệu quả tổ chức thực hiện; đồng thời phân tích vai trò của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 66-NQ/TW) và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW) như hai trục lớn của quá trình tái cấu trúc này. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát thực tiễn thi hành án dân sự, qua đó cho thấy “gọn hơn về tổ chức, mạnh hơn về quản trị” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà còn là một phương thức củng cố niềm tin của Nhân dân vào hệ thống chính trị.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 2)

Du lịch xanh, du lịch bền vững đã trở thành xu hướng phổ biến tại Việt Nam, nhưng để tiến tới mục tiêu "du lịch Net Zero", ngành Du lịch cần có nhiều thay đổi theo chiều sâu: từ việc xây dựng những sản phẩm xanh sang xây dựng những doanh nghiệp lữ hành thực sự bền vững. Đây là cả một quá trình bởi phát triển "du lịch Net Zero" không chỉ liên quan đến môi trường mà còn đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ về mô hình kinh doanh, sản phẩm, công nghệ, nhân lực, quan hệ với cộng đồng và cách thức ứng xử với các giá trị văn hóa.
“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

“DU LỊCH NET ZERO” - BẢO TỒN GIÁ TRỊ VĂN HÓA, KIẾN TẠO HÀNH TRÌNH XANH (KỲ 1)

Du lịch Việt Nam đang đứng trước một giai đoạn phát triển mới, trong đó yêu cầu tăng trưởng không thể tách rời nhiệm vụ bảo tồn và phát huy những giá trị làm nên bản sắc dân tộc. Nếu thiên nhiên tạo nên diện mạo của đất nước thì văn hóa chính là chiều sâu, là ký ức, là “hồn cốt” để Việt Nam trở thành một điểm đến khác biệt trong mắt du khách trong nước và quốc tế. Bởi vậy, phát triển du lịch hôm nay không chỉ là câu chuyện về lượng khách, doanh thu hay số lượng cơ sở lưu trú, mà còn là câu chuyện về cách gìn giữ di sản, bảo vệ cảnh quan, duy trì lối sống cộng đồng và trao truyền những giá trị văn hóa Việt Nam cho các thế hệ mai sau. Trong câu chuyện đó, doanh nghiệp lữ hành đóng vai trò trung tâm, là “cầu nối” đưa văn hoá Việt Nam đến với du khách.
Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Chuyển đổi số trong an toàn, vệ sinh lao động: Từ đổi mới phương thức huấn luyện đến phòng ngừa tai nạn bằng công nghệ

Trong bối cảnh tai nạn lao động vẫn diễn biến phức tạp, chuyển đổi số đang mở ra khả năng thay đổi căn bản phương thức quản trị an toàn, vệ sinh lao động (ATVSLĐ) tại doanh nghiệp. Từ số hóa hoạt động huấn luyện, cấp chứng nhận điện tử đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo, cảm biến và robot để nhận diện, cảnh báo sớm nguy cơ, vấn đề đặt ra hiện nay là cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý để chuyển từ quản lý mang tính thủ tục, hậu kiểm sang quản trị chủ động, lấy phòng ngừa rủi ro làm trọng tâm.
Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi

Với mục tiêu đưa pháp luật đến gần hơn với người dân vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, thành phố Hà Nội đặt trọng tâm vào đổi mới nội dung, hình thức phổ biến, giáo dục pháp luật, tăng cường ứng dụng công nghệ số và xây dựng đội ngũ làm công tác phổ biến, giáo dục pháp luật am hiểu địa bàn, phong tục, tập quán và văn hóa của người dân nơi đây.
Con người – “Chìa khóa” đánh thức nguồn lực phát triển văn hóa trong kỷ nguyên vươn mình

Con người – “Chìa khóa” đánh thức nguồn lực phát triển văn hóa trong kỷ nguyên vươn mình

Trong bước chuyển mình của đất nước bước vào kỷ nguyên mới, văn hóa đang được đặt ở vị trí ngày càng quan trọng trong chiến lược phát triển quốc gia. Cùng với đó, con người được xác định là trung tâm của sự nghiệp phát triển văn hóa khi vừa là chủ thể sáng tạo, gìn giữ, vừa là lực lượng trực tiếp biến những giá trị ấy thành nguồn lực phát triển cho đất nước.
Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Quan điểm, định hướng mới của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai

Ngày 16/6/2022, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIII ban hành Nghị quyết số 18-NQ/TW về "Tiếp tục đổi mới, hoàn thiện thể chế, chính sách, nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng đất, tạo động lực đưa nước ta trở thành nước phát triển có thu nhập cao" (Nghị quyết số 18-NQ/TW). Để hiện thực hóa mục tiêu đưa đất nước trở thành nước phát triển có thu nhập cao, trong thời điểm hiện tại, nhằm phù hợp với sự phát triển chung của đất nước, Hội nghị lần thứ ba, Ban chấp hành trung ương Đảng khóa XIV đã đưa ra những quan điểm, định hướng sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan tại Nghị quyết số 21-NQ/TW ngày 28/7/2026 (Nghị quyết số 21-NQ/TW) làm kim chỉ nam cho mọi hoạt động sửa đổi chính sách pháp luật sau này. Nghị quyết số 21-NQ/TW đã thể hiện những điểm mới trong chủ trương của Đảng về sửa đổi Luật Đất đai và các luật có liên quan.
Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026: Mở rộng cơ hội đầu tư cho nhiều dự án

Luật Thủ đô năm 2026 được Quốc hội thông qua ngày 23/4/2026 và có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, tiếp tục hoàn thiện các cơ chế, chính sách đặc thù nhằm xây dựng và phát triển Thủ đô. Đáng chú ý, tại Điều 26 của Luật đã thiết lập khung chính sách tương đối toàn diện về thu hút đầu tư, ưu đãi, hỗ trợ đầu tư và phát triển doanh nghiệp, mở rộng cơ hội cho nhiều dự án trên địa bàn Thành phố được tiếp cận các chính sách ưu đãi về đất đai, thuế, tín dụng, hạ tầng, phát triển nhân lực và đổi mới sáng tạo.
Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Hoàn thiện pháp luật về phổ biến, giáo dục pháp luật trong kỷ nguyên số theo hướng tuân thủ phòng ngừa

Tóm tắt: Trong bối cảnh hệ thống pháp luật ngày càng phức tạp và thường xuyên thay đổi, việc tiếp cận, hiểu và sử dụng pháp luật trở thành thách thức đối với người dân. Mô hình phổ biến, giáo dục pháp luật hiện nay chủ yếu tập trung vào truyền đạt văn bản, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu hỗ trợ người dân sử dụng pháp luật trong thực tiễn. Trên cơ sở phân tích xu hướng quốc tế về tiếp cận công lý lấy người dân làm trung tâm và ứng dụng công nghệ số, nghiên cứu đề xuất chuyển từ mô hình “phổ biến pháp luật” sang “hạ tầng tuân thủ phòng ngừa”, gắn phổ biến pháp luật với nhu cầu thực tiễn, cảnh báo sớm rủi ro pháp lý và hỗ trợ tra cứu, sử dụng pháp luật hiệu quả trong môi trường số.

Theo dõi chúng tôi trên: