Chủ nhật 11/10/2026 07:02
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Quyết tâm mạnh mẽ bảo đảm quyền không bị tra tấn hoặc đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục con người ở Việt Nam

Việt Nam đã thể hiện quyết tâm mạnh mẽ và cam kết rõ ràng trong việc bảo vệ quyền không bị tra tấn hoặc đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo. Quyết tâm này được thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa kể từ khi Việt Nam gia nhập Công ước về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người (Công ước UNCAT) vào năm 2015. Những nỗ lực của Việt Nam trong bảo đảm quyền này không chỉ thể hiện qua việc hoàn thiện hệ thống pháp luật mà còn qua việc triển khai các biện pháp hành chính, tư pháp và hợp tác quốc tế.

Quyền không bị tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người là một trong những quyền con người cơ bản, tuyệt đối và không bị giới hạn trong bất kỳ hoàn cảnh nào. Đây là nguyên tắc nền tảng của luật nhân quyền quốc tế, được ghi nhận trong Tuyên ngôn Nhân quyền Thế giới năm 1948 và nhiều công ước quốc tế về quyền con người, đặc biệt là Công ước UNCAT. Tra tấn luôn được xem là một trong những hành vi nghiêm trọng nhất, bị cộng đồng quốc tế lên án và kiên quyết loại bỏ khỏi đời sống xã hội.

Với tư cách là quốc gia thành viên tích cực của Liên hợp quốc, Việt Nam luôn thể hiện cam kết mạnh mẽ trong việc thực hiện nghiêm túc các nghĩa vụ quốc tế về quyền con người. Ngay cả trước khi chính thức gia nhập Công ước UNCAT, Việt Nam đã quan tâm bảo đảm quyền không bị tra tấn thông qua việc xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật phù hợp với tinh thần nhân quyền và yêu cầu của tiến trình hội nhập quốc tế.

1. Quan điểm về tôn trọng và bảo vệ quyền không bị tra tấn hoặc đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục con người trong pháp luật Việt Nam

Kể từ khi giành được độc lập đến nay, Đảng và Nhà nước Việt Nam luôn xác định con người là một trong những yếu tố cơ bản và quan trọng nhất, tạo động lực cho sự phát triển của đất nước. Do đó, quan điểm về tôn trọng và bảo vệ quyền không bị tra tấn hoặc đối xử, trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hay hạ nhục con người đã được quy định trong pháp luật Việt Nam từ rất sớm và đã trở thành nguyên tắc hiến định, được cụ thể hóa bằng các văn bản pháp lý. Đồng thời, Việt Nam đã tham gia nhiều văn kiện của Liên hợp quốc về bảo vệ quyền con người, đặc biệt là Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị (ICCPR) từ năm 1982, trong đó có quy định trực tiếp cấm hành vi tra tấn.

Pháp luật Việt Nam về bảo vệ quyền con người nói chung, về chống tra tấn nói riêng đã được quan tâm xây dựng và hoàn thiện, đáp ứng yêu cầu và mục tiêu phát triển đất nước trên các lĩnh vực chính trị, xã hội, bảo vệ an ninh, trật tự. Các văn bản pháp lý trước thời điểm Việt Nam gia nhập Công ước UNCAT có quy định trực tiếp hoặc liên quan đến bảo vệ quyền con người và chống tra tấn, cụ thể:

(i) Hiến pháp năm 1992 quy định: “Mọi hành động xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của tập thể và của công dân đều bị xử lý theo pháp luật” (Điều 12); “Công dân có quyền bất khả xâm phạm về thân thể, được pháp luật bảo hộ về tính mạng, sức khoẻ, danh dự và nhân phẩm”, “Nghiêm cấm mọi hình thức truy bức, nhục hình, xúc phạm danh dự, nhân phẩm của công dân” (Điều 71).

(ii) Bộ luật Hình sự năm 1999 được sửa đổi, bổ sung năm 2009 đã quy định nhiều tội danh, chế tài đối với những hành vi vi phạm quyền con người trong quá trình tố tụng: Tội bức cung (Điều 299); tội dùng nhục hình (Điều 298); tội gây thương tích hoặc gây tổn hại cho sức khỏe của người khác trong khi thi hành công vụ (Điều 107); tội hành hạ người khác (Điều 110); tội làm nhục người khác (Điều 121); tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 123); tội làm nhục, hành hung người chỉ huy hoặc cấp trên (Điều 319); tội làm nhục, hành hung đồng đội (Điều 321); tội ngược đãi tù binh, hàng binh (Điều 340).

(iii) Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003: Bảo đảm quyền được bồi thường của người bị thiệt hại do cơ quan hoặc người có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự gây ra (Điều 30).

(iv) Bộ luật Dân sự năm 2005: Nghiêm cấm việc sử dụng hình ảnh của người khác mà xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người có hình ảnh (Điều 31); cá nhân có quyền được bảo đảm an toàn về tính mạng, sức khỏe, thân thể (Điều 32).

(v) Luật Thi hành án hình sự năm 2010: Nghị định số 117/2011/NĐ-CP ngày 15/12/2011 của Chính phủ quy định về tổ chức quản lý phạm nhân và chế độ ăn, mặc, ở, sinh hoạt, chăm sóc y tế đối với phạm nhân.

(vi) Luật Trách nhiệm bồi thường của Nhà nước năm 2009, Luật Tố cáo năm 2011, Luật Khiếu nại năm 2011, Pháp lệnh Tổ chức điều tra hình sự năm 2004, khoản 6 Điều 7 Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004, Điều 75 Luật Giáo dục năm 2005, Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, Luật Luật sư năm 2006 và Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Luật sư năm 2012...

Các văn bản quy phạm pháp luật trên là tiền đề, cơ sở pháp lý quan trọng để Việt Nam tham gia Công ước UNCAT và thực hiện nghĩa vụ bảo vệ quyền con người, quyền không bị tra tấn hoặc đối xử tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người; giảm thiểu và tiến tới loại bỏ hành vi vi phạm trong công vụ của người có chức danh tư pháp, khắc phục các “kẽ hở” trong pháp luật, nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ, công chức trong việc bảo vệ quyền con người.

Bên cạnh đó, việc tham gia Công ước UNCAT cũng góp phần tăng cường uy tín chính trị của Việt Nam trên trường quốc tế, khẳng định chính sách bảo vệ quyền con người, đồng thời ngăn chặn âm mưu của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền để chống phá đất nước, tranh thủ sự ủng hộ của dư luận quốc tế, tạo cơ sở cho việc tăng cường đối thoại, hợp tác với các quốc gia và tổ chức quốc tế về nhân quyền.

2. Việt Nam triển khai nhiều hành động thiết thực khẳng định cam kết bảo vệ quyền con người

Ngày 28/11/2014, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Nghị quyết phê chuẩn Công ước UNCAT. Công ước chính thức có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 07/3/2015. Kể từ đó, Việt Nam không ngừng nỗ lực triển khai tổng thể các biện pháp lập pháp, hành pháp, tư pháp và các biện pháp khác để thực hiện có hiệu quả các nghĩa vụ theo Công ước, đạt được nhiều thành tựu trong việc thực thi cam kết quốc tế về chống tra tấn. Điều này góp phần từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát, thúc đẩy giáo dục, tuyên truyền để nâng cao nhận thức toàn xã hội về quyền không bị tra tấn - quyền bất khả xâm phạm của con người.

Để triển khai thực thi Công ước UNCAT, ngày 17/3/2015 Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 364/QĐ-TTg phê duyệt Kế hoạch triển khai thực hiện Công ước. Quyết định này xác định rõ các nội dung, nhiệm vụ và phân công trách nhiệm cho từng bộ, ngành, địa phương, trong đó Bộ Công an được giao làm cơ quan thường trực, chủ trì tổ chức thực hiện Công ước trên phạm vi toàn quốc. Bộ Tư pháp là cơ quan chủ trì việc tuyên truyền Công ước trong Nhân dân. Các bộ, ngành: Bộ Quốc phòng, Bộ Tư pháp, Bộ Ngoại giao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Tòa án nhân dân tối cao và các cơ quan liên quan đã ban hành các kế hoạch riêng, cụ thể hóa lộ trình triển khai nội dung Công ước phù hợp với chức năng và nhiệm vụ của từng cơ quan.

Một trong những nhiệm vụ trọng tâm sau khi gia nhập là xây dựng và bảo vệ Báo cáo quốc gia về thực thi Công ước. Tháng 7/2017, Việt Nam chính thức nộp Báo cáo quốc gia lần thứ nhất và tham gia phiên đối thoại tại Geneva vào tháng 11/2018. Kết thúc phiên đối thoại, Ủy ban chống tra tấn đã đưa ra bản kết luận, khuyến nghị, trong đó ghi nhận những nỗ lực bước đầu của Việt Nam và đề xuất các giải pháp hoàn thiện trong thời gian tới.

Căn cứ các khuyến nghị của Ủy ban chống tra tấn, Việt Nam đã tích cực rà soát, điều chỉnh và bổ sung nhiều quy định pháp luật, đồng thời chuẩn bị Báo cáo trả lời (Follow-up Report), đã nộp vào năm 2020. Tiếp theo, ngày 14/02/2023, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 87/QĐ-TTg về việc phê duyệt Kế hoạch tăng cường thực thi hiệu quả Công ước UNCAT và các khuyến nghị của Ủy ban chống tra tấn. Theo Kế hoạch, Chính phủ yêu cầu các bộ, ngành thực hiện các hoạt động cụ thể theo từng nhóm khuyến nghị, trong đó có việc hoàn thiện pháp luật, tăng cường đào tạo, bồi dưỡng và nâng cao nhận thức cho cán bộ thực thi pháp luật.

Ngày 25/3/2024, sau quá trình chuẩn bị kỹ lưỡng, Việt Nam đã chính thức nộp Báo cáo quốc gia lần thứ hai lên Ủy ban chống tra tấn, tiếp tục thể hiện tinh thần trách nhiệm và sự nghiêm túc trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người. Hiện nay, Việt Nam đang chờ lịch trình bảo vệ Báo cáo này tại phiên họp sắp tới của Ủy ban.

3. Những nỗ lực và thành tựu của Việt Nam sau 10 năm thực hiện Công ước UNCAT

Năm 2025 đánh dấu tròn 10 năm kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của Công ước UNCAT. Trong suốt thời gian này, Việt Nam đã có bước chuyển mạnh mẽ từ cam kết sang các hành động cụ thể, đồng bộ và hiệu quả. Hệ thống pháp luật từng bước được hoàn thiện, cơ chế phối hợp liên ngành được củng cố, năng lực thực thi được nâng cao, tạo nền tảng quan trọng cho việc bảo đảm quyền không bị tra tấn trong thực tế. Đây là dấu mốc quan trọng để nhìn lại một chặng đường với nhiều chuyển biến tích cực trong công tác bảo vệ và thúc đẩy quyền con người tại Việt Nam, đặc biệt là quyền không bị tra tấn - quyền tuyệt đối, không bị hạn chế trong mọi hoàn cảnh.

3.1. Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc cốt lõi của Công ước vào hệ thống pháp luật quốc gia

Ngay từ khi gia nhập Công ước UNCAT, Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ thông qua việc nội luật hóa các nguyên tắc cốt lõi của Công ước vào hệ thống pháp luật quốc gia. Điều 20 Hiến pháp năm 2013 đã khẳng định rõ ràng quyền bất khả xâm phạm về thân thể và nghiêm cấm mọi hành vi tra tấn, truy bức, nhục hình - phù hợp với Điều 2 và Điều 4 của Công ước UNCAT.

Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017 (Bộ luật Hình sự năm 2015) tuy chưa quy định tội danh riêng và không đưa ra khái niệm “tra tấn” nhưng mọi hành vi có tính chất tra tấn được xác định là hành vi phạm tội, được quy định trong tội dùng nhục hình (Điều 373), tội bức cung (Điều 374), tội mua chuộc hoặc cưỡng ép người khác trong việc khai báo, cung cấp tài liệu (Điều 384); Bộ luật Hình sự năm 2015 cũng quy định một số tội danh liên quan đến hành vi tra tấn như tội giết người (Điều 123); tội bức tử (Điều 130); tội đe dọa giết người (Điều 133); tội hành hạ người khác (Điều 140); tội làm nhục người khác (Điều 155); tội bắt, giữ hoặc giam người trái pháp luật (Điều 157); tội lợi dụng chức vụ, quyền hạn bắt, giữ, giam người trái pháp luật (Điều 377); tội làm nhục đồng đội (Điều 397); tội hành hung đồng đội (Điều 398); tội ngược đãi tù binh, hàng binh (Điều 420). So với Bộ luật Hình sự năm 1999 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), Bộ luật Hình sự năm 2015 đã bổ sung hành vi, mở rộng phạm vi chủ thể và tăng mức hình phạt đối với các hành vi có liên quan đế tra tấn để phù hợp hơn với khái niệm về tra tấn được quy định trong Công ước UNCAT và điều kiện thực tế của Việt Nam. Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2021) cũng đã quy định nhiều nguyên tắc tiến bộ như quyền im lặng, quyền có luật sư và việc ghi âm, ghi hình khi hỏi cung bị can… theo hướng bảo vệ quyền con người, chống tra tấn một cách toàn diện hơn, đầy đủ và sát hơn với các quy định trong Công ước UNCAT.

Bên cạnh đó, hàng trăm văn bản dưới luật đã được ban hành để cụ thể hóa và triển khai các quy định này trong thực tế, trong đó có: 34 văn bản liên quan đến điều tra, truy tố, xét xử (bao gồm quy trình thân thiện với trẻ vị thành niên), 08 văn bản về thi hành tạm giữ, tạm giam, 38 văn bản về thi hành án hình sự, quản lý trại giam, dữ liệu giám sát…

Hiện nay, Bộ Công an đang chủ trì xây dựng dự án Bộ luật Hình sự sửa đổi. Một trong những quan điểm xây dựng dự án Bộ luật Hình sự sửa đổi là nhằm “tiếp tục cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp năm 2013 về quyền con người, quyền công dân, phù hợp với các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất của hệ thống pháp luật”. Dự thảo Bộ luật Hình sự sửa đổi các điều liên quan đến hình phạt tử hình. Theo đó, dự kiến bỏ “hình phạt tử hình” và thay thế bằng “hình phạt tù chung thân không xét giảm án”, vẫn bảo đảm cách ly người phạm tội ra khỏi đời sống xã hội tại 8/18 tội danh của Bộ luật Hình sự hiện hành. Cụ thể bao gồm: Tội hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân; tội phá hoại cơ sở vật chất sản xuất, kỹ thuật của Nhà nước; tội sản xuất, buôn bán hàng giả là thuốc chữa bệnh, phòng bệnh; tội vận chuyển trái phép chất ma túy; tội phá hoại hòa bình gây chiến tranh xâm lược; tội gián điệp; tội tham ô tài sản; tội nhận hối lộ. Việc tăng cường áp dụng biện pháp chuyển đổi từ hình phạt tử hình sang hình phạt tù chung thân thể hiện tính nhân văn, nhân đạo của Đảng ta; thể hiện sự trưởng thành, lớn mạnh của Nhà nước ta; thể hiện sự tự tin của các cơ quan pháp luật.

3.2. Các thay đổi về hành chính, tư pháp nhằm bảo đảm tốt hơn quyền của người dân, đặc biệt là quyền chống tra tấn

Việt Nam đã triển khai nhiều biện pháp nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, tạo điều kiện thuận lợi cho người dân và tăng cường trách nhiệm của người thực thi công vụ. Cụ thể, Việt Nam đã thực hiện cơ chế một cửa và một cửa liên thông tại cơ quan hành chính nhà nước để tiếp nhận hồ sơ, giải quyết và trả kết quả giải quyết thủ tục hành chính thông qua bộ phận một cửa. Đồng thời, Việt Nam đã xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư, công khai các thủ tục hành chính và thiết lập hệ thống phản ánh kiến nghị qua đường dây nóng. Việc ứng dụng công nghệ thông tin và giao dịch trực tuyến cũng được đẩy mạnh để nâng cao hiệu quả trong việc giải quyết thủ tục hành chính.

Bên cạnh đó, một trong những thay đổi tích cực ngay sau khi Việt Nam trở thành thành viên của Công ước chống tra tấn là việc triển khai nghiên cứu, lắp đặt và khai thác hệ thống ghi âm, ghi hình trong quá trình hỏi cung bị can. Mục đích của việc này là nhằm phòng ngừa hành vi tra tấn và ép cung. Từ khi phê chuẩn Công ước UNCAT với thí điểm việc tổ chức ghi âm, ghi hình có âm thanh trong tố tụng hình sự tại 45 cơ sở, đến nay, trên cơ sở triển khai các đề án và kế hoạch của Bộ Công an, Việt Nam đã trang bị thiết bị ghi âm, ghi hình tại 204 phòng hỏi cung, thiết lập 25 phòng giám sát và lưu trữ dữ liệu tại 25 trại tạm giam, nhà tạm giữ. Hơn nữa, hàng nghìn bộ thiết bị ghi âm, ghi hình và tủ bảo quản CD/CVC cũng đã được trang bị cho Công an các đơn vị và địa phương.

Một mô hình đặc biệt được ghi nhận là “Phòng điều tra thân thiện” dành cho trẻ em và người chưa thành niên[1]. Với thiết kế gần gũi, nhân văn và đội ngũ điều tra viên được đào tạo chuyên sâu, mô hình này đã được nhân rộng đến 33 cơ sở điều tra trên toàn quốc, nhằm bảo đảm quyền lợi và sự bảo vệ tốt nhất cho các đối tượng yếu thế trong quá trình điều tra.

3.3. Tăng cường hợp tác quốc tế trong triển khai, thực hiện Công ước UNCAT ở Việt Nam

Việt Nam đã chủ động đẩy mạnh, tăng cường các hoạt động hợp tác quốc tế, đa dạng hóa các hình thức và nội dung hợp tác. Đặc biệt tăng cường hợp tác quốc tế trong trao đổi kinh nghiệm, đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực về phòng, chống tra tấn.

Việt Nam đã phối hợp với Chương trình Phát triển của Liên hợp quốc (UNDP) tổ chức nhiều hoạt động từ giai đoạn nghiên cứu Công ước UNCAT đến xây dựng Báo cáo quốc gia và triển khai Công ước tại Việt Nam, gần đây nhất là Hội thảo “Chia sẻ kinh nghiệm xây dựng dự thảo Đề cương Kế hoạch hành động quốc gia để thực hiện các khuyến nghị được đưa ra đối với Việt Nam theo Công ước chống tra tấn”; 02 Hội thảo “Giới thiệu Báo cáo quốc gia lần thứ hai của Việt Nam về thực thi công ước chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người”; tổ chức Đoàn đi trao đổi kinh nghiệm bảo vệ vệ Báo cáo quốc gia thực thi Công ước Chống tra tấn tại Thụy Sỹ.

Từ năm 2015 đến nay, Việt Nam đã phối hợp với Hà Lan thực hiện 03 Chương trình hợp tác về Công ước UNCAT: Giai đoạn 2015 - 2017, giai đoạn 2018 - 2020 (do đại dịch Covid-19 Chương trình được kéo dài đến năm 2022) và giai đoạn 2024 - 2026. Theo đó, hai bên đã phối hợp tổ chức nhiều khóa tập huấn dành cho điều tra viên và cán bộ liên ngành về công ước chống tra tấn tại nhiều địa phương khác nhau như Hà Nội, Đà Nẵng, Phú Thọ và gần đây nhất là tại Tuyên Quang và Lào Cai (tháng 3/2025).

Ngoài ra, Việt Nam còn phối hợp với nhiều cơ quan, tổ chức quốc tế khác như: Phối hợp với Cơ quan Phòng chống ma túy và tội phạm của Liên hợp quốc (UNODC) tổ chức 01 hội thảo và 01 khóa tập huấn về Bộ Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên hợp quốc về đối xử với phạm nhân (Quy tắc Nelson Mandela), 02 hội thảo về công tác bảo đảm an ninh, phòng ngừa bạo lực cực đoan trong các cơ sở giam giữ; phối hợp với Quỹ toàn cầu tổ chức Hội thảo “Tăng cường kết nối, kiểm tra hoạt động dự phòng, chăm sóc và điều trị HIV/AIDS trong các trại giam” cho đội ngũ y, bác sĩ trong các cơ sở giam giữ; đi trao đổi kinh nghiệm bảo vệ Báo cáo quốc gia thực thi Công ước UNCAT tại Thụy Sỹ từ ngày 04 - 08/11/2024; tham dự Phiên diễn đàn cấp cao của Sáng kiến thực thi Công ước UNCAT (CTI)…

3.4. Công tác tuyên truyền, phổ biến Công ước và nâng cao nhận thức về chống tra tấn ở Việt Nam được chú trọng và đẩy mạnh

Trên cơ sở Đề án tuyên truyền, phổ biến trong cán bộ, công chức, viên chức và Nhân dân về nội dung của Công ước UNCAT và pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn của Thủ tướng Chính phủ tại Quyết định số 65/QĐ-TTg ngày 12/01/2018, các bộ, ngành và 63 địa phương đã xây dựng kế hoạch triển khai, ban hành các đề án tuyên truyền, như Đề án tuyên truyền, phổ biến nội dung Công ước của Liên hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người và pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn trong Công an nhân dân (tại Quyết định số 3234/QĐ-BCA ngày 23/4/2020 của Bộ trưởng Bộ Công an); Quyết định số 362/QĐ-BTP ngày 28/2/2020 của Bộ Tư pháp ban hành Kế hoạch thực hiện Đề án tuyên truyền, phổ biến trong cán bộ, công chức, viên chức và Nhân dân về nội dung Công ước UNCAT và các quy định pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn; Quyết định số 520/QĐ-BTP ngày 5/3/2019 của Bộ Tư pháp ban hành Kế hoạch thực hiện “Đề án tuyên truyền, phổ biến trong cán bộ, công chức, viên chức và nhân dân về nội dung Công ước chống tra tấn và các quy định pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn năm 2019”…

Nhiều cuốn sách, tài liệu tuyên truyền đã được biên soạn, phát hành trên các phương tiện thông tin truyền thông, báo chí, phát thanh, truyền hình. Bộ Công an đã phát hành cuốn sách với tựa đề Báo cáo quốc gia lần thứ nhất của Việt Nam về thực thi Công ước UNCAT và cấp phát 10.000 cuốn cho các bộ, ngành, địa phương; Cuốn sách “Công ước của Liên hợp quốc về Chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người và sự tham gia của Việt Nam”; cuốn sách “Công ước của Liên hợp quốc về chống tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người và sự tham gia của các quốc gia”; biên dịch cuốn sách “Chống tra tấn: Sổ tay dành cho Thẩm phán và Công tố viên”…

Năm 2020, Bộ Tư pháp đã chủ trì, phối hợp với các đơn vị liên quan thuộc Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao, Bộ Công an, Bộ Ngoại giao xây dựng Bộ tài liệu tuyên truyền, phổ biến nội dung Công ước UNCAT và các quy định của pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn (Bộ tài liệu đã được cập nhật vào tháng 3/2025). Bộ Tài liệu này được đăng tải trên cổng thông tin điện tử Bộ Tư pháp, Bộ Công an, Tòa án nhân dân tối cao, Viện kiểm sát nhân dân tối cao và Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam nhằm phục vụ việc tuyên truyền, phổ biến nội dung Công ước UNCAT và pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn trong cán bộ, công chức, viên chức và nhân dân.

Trên cơ sở Đề án truyền thông về quyền con người ở Việt Nam của Thủ tướng Chính phủ (tại Quyết định số 1079/QĐ-TTg ngày 14/09/2022) và Đề án tuyên truyền của Bộ trưởng Bộ Công an về nội dung Công ước UNCAT trong Công an nhân sân (tại Quyết định số 3234/QĐ-BCA ngày 23/4/2020), Bộ Công an đã phối hợp phát sóng nhiều Phim tài liệu về thực hiện Công ước UNCAT ở Việt Nam trên kênh truyền hình quốc gia VTV1; trong đó đã phát sóng 05 phim trong tháng 12/2023.

Ngoài các kế hoạch, đề án chuyên sâu về Công ước UNCAT, một số bộ, ngành, địa phương của Việt Nam đã lồng ghép nội dung Công ước UNCAT và pháp luật Việt Nam về phòng, chống tra tấn vào các kế hoạch, đề án tuyên truyền những văn bản có nội dung liên quan trực tiếp đến thực hiện nội dung của Công ước UNCAT như Bộ luật Hình sự, Bộ luật Tố tụng hình sự, Luật Thi hành tạm giữ tạm giam, Luật Thi hành án hình sự, các điều ước quốc tế về quyền con người mà Việt Nam là thành viên…

Đặc biệt, công tác đào tạo được lồng ghép trong chương trình giáo dục quốc dân và các lớp nghiệp vụ ngoại giao, điều tra, giảng dạy về quyền con người. Theo đó, giáo trình đào tạo thường xuyên được cập nhật, nhất là giáo trình đào tạo đại học (cử nhân luật), đào tạo nghiệp vụ điều tra và các môn học như “Quyền con người trong thế giới đương đại”, “Quyền con người và các yếu tố bảo đảm quyền con người”. Viện Quyền con người thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu, đào tạo cao học và đào tạo sau đại học về quyền con người. Đơn vị này cũng đang chủ trì Đề án đưa nội dung quyền con người vào chương trình từ mầm non đến phổ thông.

4. Giải pháp tiếp tục bảo đảm quyền không bị tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người ở Việt Nam

Trong bối cảnh Việt Nam đang bước sang giai đoạn thứ hai trong việc thực hiện Công ước chống tra tấn với nhiều kinh nghiệm được tích lũy từ thực tiễn, việc xác định phương hướng và nhiệm vụ trọng tâm cho thời gian tới có ý nghĩa quan trọng nhằm tiếp tục phát huy kết quả đã đạt được, đồng thời, đáp ứng tốt hơn yêu cầu bảo đảm quyền không bị tra tấn trong mọi hoàn cảnh. Theo đó, tác giả đề xuất triển khai một số nhiệm vụ trọng tâm:

Một là, tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật về phòng, chống tra tấn. Việc nội luật hóa được triển khai theo hướng bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và phù hợp với tình hình, điều kiện hiện có của Việt Nam, góp phần tăng cường hiệu lực, hiệu quả trong thực thi pháp luật. Hiện nay, đối với các dự án luật do Bộ Công an chủ trì, xây dựng: Dự thảo Luật Dẫn độ quy định từ chối dẫn độ cho nước ngoài trong trường hợp người bị yêu cầu dẫn độ có khả năng bị truy bức, tra tấn, đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ nhục con người ở nước yêu cầu dẫn độ; dự thảo Luật Chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù quy định từ chối chuyển giao người đang chấp hành án phạt tù tại Việt Nam cho nước ngoài trong trường hợp khi có căn cứ cho rằng người được chuyển giao có thể bị tra tấn, trả thù hoặc truy bức tại nước nhận.

Hai là, tiếp tục tăng cường truyền thông, phổ biến pháp luật về quyền không bị tra tấn tới cán bộ và người dân, thông qua các hình thức linh hoạt, dễ tiếp cận, gắn với thực tiễn từng địa phương, cơ sở nhằm nâng cao nhận thức cho các cán bộ và người dân. Đồng thời, đẩy mạnh công tác truyền thông những thành tựu và nỗ lực của Việt Nam trong triển khai Công ước đến bạn bè quốc tế, các cơ quan nhân quyền Liên hợp quốc và các đối tác phát triển góp phần tăng cường sự hiểu biết, xây dựng hình ảnh một Việt Nam tích cực, uy tín trong việc thực hiện các cam kết quốc tế về quyền con người.

Ba là, tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực phòng, chống tra tấn thông qua các hình thức trao đổi kinh nghiệm, hỗ trợ kỹ thuật, tổ chức hội thảo, tọa đàm chuyên đề, dịch thuật và phổ biến tài liệu có liên quan nhằm nâng cao năng lực cán bộ, chia sẻ thực tiễn tốt và cập nhật xu hướng tiếp cận nhân quyền hiện đại, phù hợp với điều kiện, nhu cầu trong nước.

Bốn là, tiếp tục triển khai có hiệu quả Kế hoạch thực hiện Công ước và các khuyến nghị của Ủy ban chống tra tấn theo Quyết định số 87/QĐ-TTg ngày 14/02/2023. Trọng tâm là tổ chức, thực hiện tốt công tác chuẩn bị, phối hợp liên ngành, bảo đảm nội dung và các điều kiện cần thiết để trình bày và bảo vệ thành công Báo cáo quốc gia lần thứ hai tại phiên đối thoại định kỳ trước Ủy ban chống tra tấn trong thời gian tới.

Nhìn chung, trong suốt một thập kỷ qua, Việt Nam đã thể hiện cam kết mạnh mẽ, quyết tâm cao và nỗ lực liên tục trong việc triển khai Công ước trên cả phương diện lập pháp, hành pháp và tư pháp. Các nội dung của Công ước từng bước được nội luật hóa, cụ thể hóa trong hệ thống pháp luật quốc gia, tạo cơ sở pháp lý ngày càng vững chắc cho việc phòng ngừa và xử lý các hành vi tra tấn. Đồng thời, thông qua việc xây dựng kế hoạch thực hiện Công ước, tổ chức tập huấn, tuyên truyền, nâng cao nhận thức và thúc đẩy hợp tác quốc tế, Việt Nam đã từng bước hình thành cơ chế thực thi đồng bộ, liên ngành, gắn với các chuẩn mực quốc tế. Đây không chỉ là “hành trình” tuân thủ nghĩa vụ quốc tế, mà còn là biểu hiện cụ thể cho định hướng nhất quán của Đảng và Nhà nước ta trong việc xây dựng một nền tư pháp tiến bộ, thượng tôn pháp luật, lấy con người làm trung tâm./.


[1] Xem: https://cand.com.vn/phap-luat/phong-dieu-tra-than-thien-giup-vach-mat-yeu-rau-xanh-i675084/, truy cập ngày 06/6/2025.

Ảnh: internet

MT

Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Định danh địa điểm: Bước chuyển quan trọng trong hiện thực hóa chủ trương quản trị hiện đại về đất đai

Ngày 19/8/2026, Chính phủ ban hành Nghị định số 326/2026/NĐ-CP quy định về định danh địa điểm, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc thể chế hóa quan điểm, chủ trương của Đảng về chuyển đổi số quốc gia, hiện đại hóa quản lý đất đai, số hóa dữ liệu trên hệ thống quản lý của Nhà nước. Đây là bước đi mang tầm chiến lược, lấy dữ liệu làm nền tảng, người dân và doanh nghiệp làm trung tâm phục vụ. Nghị định số 326/2026/NĐ-CP gồm 04 chương với 18 điều, thiết lập một khung khổ pháp lý đồng bộ, toàn diện cho việc định danh các địa điểm cụ thể trên toàn lãnh thổ quốc gia. Nghị định đã chứa đựng nhiều điểm mới có tính đột phá về tư duy lập pháp và tư duy quản trị hiện đại.
Chăm lo sức khỏe và bảo đảm an sinh cho người dân Thủ đô

Chăm lo sức khỏe và bảo đảm an sinh cho người dân Thủ đô

Với định hướng xây dựng Thủ đô phát triển hiện đại, văn minh, có chất lượng sống ngày càng cao, Luật Thủ đô năm 2026 đã dành 01 điều riêng quy định về những cơ chế, chính sách trong lĩnh vực y tế và an sinh xã hội (Điều 17). Với các quy định tại Điều 17 của Luật đã tạo cơ sở pháp lý để Hà Nội chủ động hơn trong việc tổ chức các dịch vụ chăm sóc sức khỏe, hỗ trợ người dân và từng bước hoàn thiện mạng lưới an sinh xã hội theo hướng toàn diện, bền vững.
Cơ chế thí điểm chính sách mới: Không gian để Hà Nội kiểm nghiệm và hoàn thiện pháp luật

Cơ chế thí điểm chính sách mới: Không gian để Hà Nội kiểm nghiệm và hoàn thiện pháp luật

Luật Thủ đô năm 2026 dành một cơ chế riêng cho Hà Nội trong việc thí điểm các cơ chế, chính sách mới, qua đó tạo thêm không gian để thành phố chủ động xử lý những vấn đề phát sinh từ thực tiễn. Tuy nhiên, quyền thí điểm không phải là quyền "làm khác" không giới hạn, mà được đặt trong khuôn khổ pháp lý với những yêu cầu cụ thể về phạm vi, thời gian, đánh giá tác động, kiểm soát rủi ro và trách nhiệm của cơ quan thực hiện.
Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Phổ biến, giáo dục pháp luật là trách nhiệm của cả hệ thống chính trị

Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2026 được ban hành với nhiều điểm mới nhằm khắc phục những khó khăn, vướng mắc của Luật hiện hành; đổi mới hoạt động phổ biến, giáo dục pháp luật theo hướng lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm; bảo đảm quyền tiếp cận pháp luật, quyền tham gia góp ý, phản ánh, kiến nghị về chính sách, pháp luật; tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin, chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo; đồng thời góp phần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo trong kỷ nguyên số

Chủ trương khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được Đảng và Nhà nước nhận thức, định hướng trong sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư khi nền sản xuất toàn cầu có sự kết hợp của các công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things (IoT), robot tự động, dữ liệu lớn và nhiều công nghệ tiên tiến khác. Để thúc đẩy, tạo động lực cho cá nhân, tổ chức phát huy đam mê khởi nghiệp sáng tạo, tối đa hóa năng lực, nguồn lực, cống hiến trí tuệ cho sự phát triển chung của đất nước, góp phần thúc đẩy sự phát triển kinh tế- xã hội, Đảng và Nhà nước Việt Nam đã từng bước đề ra chủ trương, chính sách pháp luật, chiến lược lâu dài nhằm kiến tạo hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo. Từ định hướng chiến lược tại Nghị quyết số 57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân, đến việc thể chế hóa chủ trương của Đảng trong Luật Khoa học, Công nghệ và đổi mới sáng tạo năm 2025 và Chính phủ cụ thể hóa thông qua Nghị quyết số 86/NQ-CP ban hành Chiến lược quốc gia về khởi nghiệp sáng tạo. Những chủ trương, chính sách đã góp phần thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo trong hệ thống kinh tế tư nhân trở thành một động lực phát triển quan trọng của đất nước trong kỷ nguyên số.
Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Xây dựng hành lang pháp lý đột phá thúc đẩy phát triển đô thị và khu kinh tế đặc biệt

Tại Kỳ họp không thường lệ thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đã thông qua Luật Phát triển đô thị số 18/2026/QH16, Luật có hiệu lực thi hành kể từ ngày 01/10/2026. Luật được kết cấu gồm 05 chương, 66 điều quy định các cơ chế, chính sách nhằm tạo lập hành lang pháp lý ổn định, đồng bộ, đột phá và khả thi để thúc đẩy phát triển Thành phố Hồ Chí Minh, phát triển đô thị đặc biệt khác, thành phố khác và khu kinh tế đặc biệt; bảo đảm cơ sở pháp lý cho việc áp dụng các cơ chế, chính sách đặc thù, vượt trội phù hợp với điều kiện, yêu cầu phát triển và năng lực thực thi của từng địa phương; qua đó khai thác hiệu quả tiềm năng, lợi thế, tạo không gian phát triển mới, thu hút nguồn lực đầu tư chất lượng cao và hình thành các động lực tăng trưởng mới.
Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026: Bổ sung nhiều quy định mới tháo gỡ vướng mắc trong thực tiễn thi hành

Trên cơ sở kế thừa những quy định của Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013 đã được thực tiễn chứng minh là phù hợp, Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2026 đồng thời bổ sung nhiều quy định để tháo gỡ những vướng mắc, bất cập, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền, tạo cơ sở pháp lý đầy đủ, đồng bộ cho công tác hòa giải ở cơ sở.
Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chứng cứ điện tử trong giải quyết tranh chấp hợp đồng tại ngân hàng

Chuyển đổi số trong hoạt động ngân hàng đã làm thay đổi căn bản phương thức xác lập và thực hiện các hợp đồng, giao dịch. Nhiều giao dịch được thực hiện hoàn toàn trên môi trường điện tử thông qua Internet Banking, Mobile Banking, eKYC, chữ ký điện tử, xác thực OTP và các hệ thống ngân hàng lõi (Core Banking). Khi phát sinh tranh chấp, chứng cứ không chỉ là hồ sơ giấy mà còn là dữ liệu điện tử được lưu giữ trên các hệ thống thông tin của ngân hàng và của khách hàng. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2025 (Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015) và Luật Giao dịch điện tử năm 2023 đã thiết lập cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ. Tuy nhiên, việc xác định giá trị chứng minh của loại chứng cứ này vẫn còn nhiều khoảng trống cần tiếp tục hoàn thiện.
Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Bước đổi mới trong quản lý ngân sách đáp ứng yêu cầu chính quyền địa phương hai cấp

Ngày 25/6/2025, Quốc hội khóa XV đã thông qua Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 (Luật số 89/2025/QH15) đánh dấu bước quan trọng trong tư duy lập pháp, quản lý của Nhà nước đối với hệ thống ngân sách nhà nước, đáp ứng yêu cầu tổ chức mô hình chính quyền địa phương hai cấp trên phạm vi toàn quốc. Bài viết đề cập nội dung của Luật Ngân sách nhà nước năm 2025 gắn với việc tổ chức mô hình tổ chức chính quyền địa phương hai cấp, làm rõ những kết quả từ việc sửa đổi Luật phù hợp với thực tiễn phát triển kinh tế - xã hội, tổ chức bộ máy hành chính hiện nay.
THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

THỂ CHẾ HÓA TĂNG TRƯỞNG XANH VÀ BÀI TOÁN AN NINH NĂNG LƯỢNG QUỐC GIA: ĐỘT PHÁ CƠ CHẾ, HÀNH ĐỘNG CHIẾN LƯỢC

Trong cấu trúc an ninh phi truyền thống hiện đại, an ninh năng lượng đóng vai trò là “mạch máu” sống còn, quyết định sức bền kinh tế và vị thế quốc gia. Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, trước yêu cầu bứt phá tăng trưởng GDP ở mức hai con số gắn liền với cam kết lịch sử phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, Việt Nam đứng trước bài toán vừa bảo đảm vững chắc an ninh năng lượng trước biến động địa chính trị toàn cầu, vừa chủ động chuyển dịch năng lượng xanh theo chủ trương, đường lối của Đảng, chính sách và pháp luật của Nhà nước.
Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Yêu cầu đồng bộ dữ liệu trong cải cách thủ tục hành chính

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp, cải cách thủ tục hành chính tiếp tục được đẩy mạnh gắn với chuyển đổi số, phân cấp, phân quyền và nâng cao chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Kết quả thực hiện trong tháng 8/2026 cho thấy nhiều chuyển biến tích cực, đồng thời đặt ra yêu cầu tiếp tục đồng bộ dữ liệu, hoàn thiện quy trình và nâng cao hiệu quả phối hợp trong cải cách thủ tục hành chính.
Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Cải cách thủ tục hành chính dựa trên dữ liệu hướng tới đổi mới phương thức vận hành

Theo Báo cáo số 732/BC-BTP ngày 28/8/2026 của Bộ Tư pháp về tình hình, kết quả cải cách thủ tục hành chính (TTHC) tháng 8 và nhiệm vụ trọng tâm tháng 9/2026, cải cách TTHC đang chuyển sang một giai đoạn mới, trong đó dữ liệu và công nghệ số ngày càng giữ vai trò quan trọng trong quản trị và tổ chức thực hiện. Việc khai thác, kết nối, chia sẻ dữ liệu để tái cấu trúc quy trình, cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục đang từng bước làm thay đổi phương thức quản lý, hướng tới nền hành chính hiện đại, hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong chuyển đổi số

Bài viết phân tích yêu cầu tái cấu trúc phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong điều kiện tiếp tục tinh gọn tổ chức bộ máy và đẩy mạnh chuyển đổi số quốc gia. Từ cách tiếp cận hệ thống, bài viết làm rõ sự dịch chuyển từ bảo vệ bằng tuyên truyền tuyến tính sang bảo vệ bằng năng lực thể chế hóa, năng lực quản trị và hiệu quả tổ chức thực hiện; đồng thời phân tích vai trò của Nghị quyết số 66-NQ/TW ngày 30/4/2025 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 66-NQ/TW) và Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị (Nghị quyết số 57-NQ/TW) như hai trục lớn của quá trình tái cấu trúc này. Trên cơ sở đó, bài viết khảo sát thực tiễn thi hành án dân sự, qua đó cho thấy “gọn hơn về tổ chức, mạnh hơn về quản trị” không chỉ là yêu cầu cải cách hành chính, mà còn là một phương thức củng cố niềm tin của Nhân dân vào hệ thống chính trị.
Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô năm 2026 - Động lực mới đưa Hà Nội trở thành trung tâm giáo dục, đào tạo chất lượng cao

Luật Thủ đô số 02/2026/QH16 được Quốc hội khóa XVI thông qua ngày 23/4/2026, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026, thay thế Luật Thủ đô số 39/2024/QH15. Với 09 chương, 36 điều, Luật Thủ đô năm 2026 tiếp tục thể chế hóa chủ trương xây dựng Thủ đô Hà Nội trở thành trung tâm chính trị, hành chính quốc gia, trung tâm lớn về kinh tế, văn hóa, khoa học, giáo dục, đào tạo và đổi mới sáng tạo; đồng thời tạo dựng một không gian pháp lý mới với mức độ phân quyền, phân cấp và trao quyền mạnh mẽ hơn cho Thành phố.
THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

THÚC ĐẨY CHUYỂN DỊCH VÀ SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG TIẾT KIỆM, TẠO ĐỘNG LỰC TĂNG TRƯỞNG XANH, BỀN VỮNG

Sử dụng năng lượng tiết kiệm và hiệu quả không chỉ là giảm bớt hóa đơn tiền điện, mà còn trở thành “chìa khóa” bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, bảo vệ môi trường và hướng tới tăng trưởng xanh. Đứng trước những biến động phức tạp của chuỗi cung ứng toàn cầu, sự ra đời của các văn bản chỉ đạo chiến lược như Chỉ thị số 09/CT-TTg, Chỉ thị số 10/CT-TTg và Công điện số 27/CĐ-TTg từ Chính phủ đang tạo ra những bước ngoặt lớn. Cuộc cách mạng này đòi hỏi sự đồng bộ từ hoàn thiện hành lang pháp lý, đổi mới công nghệ, đến sự thay đổi tư duy và hành động của mỗi người dân, doanh nghiệp.

Theo dõi chúng tôi trên: