Thứ năm 18/06/2026 03:04
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Tác động của Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương đến Ngành Dệt may Việt Nam

Ngành Dệt may hiện nay đã vươn lên trở thành ngành kinh tế lớn của đất nước, góp phần tích cực trong công cuộc hội nhập kinh tế quốc tế, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, thúc đẩy quá trình đô thị hóa và tạo công ăn việc làm cho người lao động. Trong các cuộc đàm phán về Hiệp định đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP), dệt may luôn là một nội dung quan trọng bởi quy mô và sự ảnh hưởng của ngành này đến tất cả các nội dung đàm phán về thương mại và cắt giảm thuế quan; quy tắc xuất xứ và yêu cầu về tỷ trọng sản xuất trong nước; vấn đề đầu tư; dịch vụ bán lẻ, phân phối; vấn đề sở hữ trí tuệ và quyền của người lao động; môi trường và vệ sinh dịch tễ cùng hàng loạt vấn đề pháp lý liên quan.

Việc gia nhập TPP mang đến cho Ngành Dệt may Việt Nam nhiều cơ hội và thách thức, tác động trên nhiều phương diện, ở nhiều góc độ khác nhau. Bài viết đã phân tích được thực trạng của Ngành Dệt may Việt Nam hiện nay; những tác động tích cực và tiêu cực của TPP tới dệt may Việt Nam, qua đó có đề xuất một số giải pháp nhằm giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam xây dựng những đường hướng, chiến lược phát triển trong tương lai.

1. Thực trạng Ngành Dệt may Việt Nam hiện nay

Dệt may được xem là ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong những năm vừa qua. Sản phẩm dệt may Việt Nam được xuất khẩu đến nhiều quốc gia và vùng lãnh thổ trên thế giới với kim ngạch xuất khẩu luôn ở mức cao1. Ngành Dệt may Việt Nam nhiều năm liền được đánh giá cao từ thị trường thế giới, có sức hấp dẫn đối với các thương nhân và các nhà đầu tư nước ngoài. Bên cạnh đó, Chính phủ Việt Nam cũng có những biện pháp ưu tiên và khuyến khích đầu tư vào Ngành Dệt may như ưu đãi thuế nhập khẩu cho các nguyên liệu thô với mục đích sản xuất các sản phẩm may tái xuất khẩu trong 3 đến 4 tháng, miễn giảm thuế thu nhập doanh nghiệp… nên sản phẩm dệt may của Việt Nam đã được nhiều thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Nhật Bản chấp nhận.

Tuy nhiên, hiện nay Ngành Dệt may Việt Nam đang gặp những khó khăn nhất định khi hàng may mặc xuất khẩu phần lớn theo phương thức gia công, khâu thiết kế chưa phát triển, tỷ lệ làm hàng theo phương thức FOB (phương thức mà các doanh nghiệp chủ động tham gia vào quá trình sản xuất, từ việc mua nguyên liệu đến cho ra sản phẩm cuối cùng) thấp; nhiều mặt hàng còn phổ thông, chưa đa dạng, chưa có những mặt hàng chất lượng và kỹ thuật may mặc ở trình độ cao, chưa có chiến lược đào tạo bài bản nguồn nhân lực dệt may chất lượng cao và đội ngũ thiết kế có khả năng cạnh tranh với các quốc gia khác. Hơn nữa, năng lực tiếp thị của Ngành Dệt may Việt Nam còn hạn chế, phần lớn các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam chưa khẳng định được thương hiệu, uy tín của mình trên thị trường quốc tế.

Trong những năm tới đây, hoạt động sản xuất và kinh doanh của Ngành Dệt may Việt Nam đang đứng trước những vận hội mới khi nhiều quốc gia trên thế giới đã tìm đến Việt Nam để đầu tư, bởi đây được coi là một thị trường kinh doanh tốt; tiếp cận vốn, công nghệ, kỹ thuật, nhân sự dễ dàng hơn những quốc gia phát triển khác trên thế giới. Ngoài ra, thị trường nội địa cũng là một môi trường kinh doanh tự do, thoải mái cho Ngành Dệt may Việt Nam nhằm đáp ứng những yêu cầu trong đời sống sinh hoạt của người dân Việt Nam. Ngay từ khi Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương (TPP) được các quốc gia thành viên chấp thuận, thì Ngành Dệt may Việt Nam lại có cơ hội tiếp cận với các nguồn vốn đầu tư trực tiếp từ nước ngoài để tăng cường trình độ công nghệ, kỹ thuật và khả năng cạnh tranh của Ngành Dệt may Việt Nam so với nhiều nước trên thế giới.

Bên cạnh những cơ hội, Việt Nam sẽ phải đối mặt với những thách thức lớn khi tham gia TPP, đó là: Ngành Dệt may còn nhiều yếu kém, xuất phát điểm không cao so với cùng ngành ở thị trường thế giới; công nghiệp dệt may, máy móc, thiết bị chưa phát triển; nhân công, nguyên liệu còn nghèo nàn…; môi trường pháp lý chưa thực sự thông thoáng, bởi chưa nội luật hóa các quy định được ghi nhận trong TPP; có khá nhiều doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam với quy mô nhỏ nên sức cạnh tranh với các thị trường rộng lớn trên thế giới còn yếu.

Theo các chuyên gia nước ngoài, hiện Việt Nam là quốc gia được đánh giá có năng lực cạnh tranh cao tại chuỗi cung ứng dệt may toàn cầu. Việc chọn Việt Nam làm trung tâm sản xuất hàng dệt may xuất khẩu đang là đích đến của nhiều nhà đầu tư trong lĩnh vực này. Năm 2014, đã có gần 20 dự án đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) mới đầu tư vào lĩnh vực dệt may. Như vậy, cùng với dư địa phát triển lớn đến từ thị trường thế giới, Ngành Dệt may có nhiều cơ hội bứt phát trong những năm tới. Với tốc độ tăng trưởng nhanh và ổn định, Ngành Dệt may không chỉ đóng vai trò quan trọng đối với mục tiêu phục hồi đà tăng trưởng kinh tế, mà còn đảm bảo cân bằng cán cân thương mại của Việt Nam. Do vậy, ngành sẽ còn nhận được nhiều sự quan tâm, đầu tư hỗ trợ chiến lược từ Chính phủ, cũng như các nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để có được năng lực cạnh tranh ổn định trên thị trường, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam phải tập trung đầu tư nhiều hơn nữa cho chiến lược nghiên cứu thị trường và công tác thiết kế.

2. Tác động của Hiệp định Đối tác kinh tế chiến lược xuyên Thái Bình Dương tới Ngành Dệt may Việt Nam

TPP tác động đến Ngành Dệt may trên nhiều phương diện, ở nhiều góc cạnh khác nhau như:

Một là, tác động tích cực: Việc tham gia Hiệp định TPP mở ra cơ hội đưa Ngành Dệt may vươn xa và hội nhập sâu hơn vào thị trường thế giới. Các nước thành viên của TPP sẽ giảm thuế suất xuống tới 0% cho đại bộ phận các hàng dệt may của nước ta khi xuất khẩu vào các nước này. Đây được coi là một lợi thế lớn để Ngành Dệt may cạnh tranh thị phần với các quốc gia thành viên của TPP. Ngoài ra, nếu như TPP có hiệu lực đồng nghĩa với tỉ trọng xuất khẩu hàng dệt may đến các quốc gia thành viên, đặc biệt Hoa Kỳ và Nhật Bản của Việt Nam sẽ tăng cao2. Theo dự đoán từ Ngân hàng Thế giới (WB), thì đến năm 2020, sản lượng Ngành Dệt may sẽ tăng 21%; tốc độ tăng trưởng chung cho toàn ngành có thể đạt 41% tương ứng với giá trị xuất khẩu tăng thêm 11,5 tỷ USD, trong đó tốc độ tăng trưởng xuất khẩu vào thị trường Mỹ có thể đạt kỷ lục 90%. Thêm vào đó là, TPP góp phần thúc đẩy đầu tư nguyên liệu, thị trường lao động trong nước thay đổi nhiều, tỉ lệ người lao động có việc làm trong Ngành Dệt may sẽ tăng cao khi đòi hỏi chất lượng sản phẩm và số lượng sản phẩm hàng dệt may Việt Nam xuất khẩu sang các nước thành viên nhiều hơn trước đó. Như vậy, khi Hiệp định TPP có hiệu lực, thì thuế suất đối với hoạt động xuất khẩu hàng may mặc giảm đáng kể và gần như bằng 0; tỉ suất kinh doanh, kim ngạch xuất khẩu vào các thị trường trong khu vực TPP sẽ tăng cao; các lao động nói chung và lao động ở nông thôn nói riêng sẽ có cơ hội tiếp xúc với công việc trong lĩnh vực dệt may với mức lương đáng kể; các nhà đầu tư nước ngoài được thu hút đầu tư nguồn vốn, nguyên liệu, công nghệ, nhân lực vào Ngành Dệt may Việt Nam; tăng cường khả năng cạnh tranh lành mạnh, minh bạch cho các doanh nghiệp dệt may trên thị trường nội địa và quốc tế; góp phần gia tăng, thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế Việt Nam.

Hai là, tác động tiêu cực: Một trong những thách thức của TPP được các nước thành viên đưa ra đó là “nguyên tắc xuất xứ của sản phẩm hàng dệt may”, hiểu một cách đơn giản, thì để được hưởng những ưu đãi từ các quốc gia trong TPP, thì Việt Nam phải đưa ra được nguồn gốc xuất xứ của các sản phẩm xuất khẩu được sản xuất từ nguyên liệu sẵn có trong nước hoặc nhập khẩu từ các nước là thành viên của TPP, chứ không phải là nguyên vật liệu từ các nước ngoài TPP. Điều này là một trở ngại khá lớn mà TPP gây ra cho Ngành Dệt may của Việt Nam trong khi đa số nguyên liệu được nhập từ các quốc gia không nằm trong TPP như Trung Quốc, Ấn Độ và một số nước ASEAN… Nói cách khác, theo ước tính, hiện nay có tới 80% nguyên liệu sản xuất của Việt Nam có yếu tố phụ thuộc từ quốc gia ngoài TPP. Thật khó cho Việt Nam khi xuất khẩu các sản phẩm hàng dệt may và hưởng ưu đại thuế suất khi có quá nhiều sự phụ thuộc về nguyên liệu sản xuất ban đầu. Thêm vào đó, thách thức đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực dệt may ở Việt Nam là điều tất yếu khi hầu hết các doanh nghiệp này khả năng cạnh tranh với các nhà đầu tư nước ngoài đều rất yếu vì nguồn vốn mỏng, nhân lực chất lượng cao ít, công nghệ cũ, chưa đổi mới, lỗi thời… Đặc biệt, năng suất lao động ở Việt Nam tương đối thấp (chỉ xấp xỉ bằng 2,4), điều này có tác động tiêu cực khi các doanh nghiệp Việt Nam “cố tình” tăng cao giá sản phẩm của mình với cùng chất lượng giá trị của các sản phẩm cùng loại trong thị trường cạnh tranh quốc tế. Trong phạm vi TPP, việc tăng giá sản phẩm của các doanh nghiệp Việt Nam đối với thị trường của các nước thành viên là điều không hợp lý và có thể dẫn đến hậu quả không tốt trong quá trình cạnh tranh.

Xét trong tổng thể tác động của TPP đến nền kinh tế Việt Nam, rõ ràng Ngành Dệt may nhận được những tác động mạnh mẽ từ TPP. Tuy nhiên, không phải tất cả các tác động từ TPP mang lại đều có ý nghĩa tích cực, mà đằng sau đó còn có cả những tính trái chiều, tiêu cực. Do vậy, các doanh nghiệp Việt Nam phải tăng cường tiềm lực và lợi thế cạnh tranh của mình với các doanh nghiệp cùng ngành trong nội địa và quốc tế.

3. Một số đề xuất

Khi Hiệp định TPP có hiệu lực, hàng loạt các doanh nghiệp Việt Nam sẽ đón nhận những kết quả tích cực và đồng thời cũng hứng chịu những hậu quả tiêu cực. Do đó, việc nhìn nhận cách thức vận động cũng như đường hướng, chiến lược phát triển trong tương lai ngay từ bây giờ là điều mà các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam nói riêng và Ngành Dệt may Việt Nam nói chung buộc phải làm. Dước góc độ nghiên cứu về tác động của TPP đối với Ngành Dệt may tại Việt Nam, tác giả đề xuất một số giải pháp sau:

Thứ nhất, hiện nay có 80% nguyên vật liệu sản xuất, khâu đầu vào của ngành dệt may Việt Nam phụ thuộc vào các quốc gia ngoài khu vực TPP. Do đó, hoạt động đầu tiên cần làm để đáp ứng những yêu cầu mà TPP đặt ra đối với Việt Nam đó là tách khỏi sự phụ thuộc. Muốn làm được điều nay, Hiệp hội Dệt may Việt Nam (Vitas) cần phải xây dựng một quy trình hoạt động mang tầm chiến lược để tạo nên sự liên kết bền chặt giữa các doanh nghiệp dệt may Việt Nam trong hoạt động chung. Theo đó, cần hình thành một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh từ xây dựng quy trình đến khâu thiết kế sản phẩm, từ việc sử dụng nguyên vật liệu sẵn có hoặc nhập khẩu ở các quốc gia thành viên TPP đến khâu thành phẩm và phân phối sản phẩm. Các doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam nếu như không có sự liên kết chỉnh chu và toàn diện ở các khâu, thì khó có thể cạnh tranh với các doanh nghiệp trên thị trường quốc tế, vì hầu hết đa số doanh nghiệp dệt may ở Việt Nam được xây dựng nhỏ lẻ, manh mún, thiếu cơ sở vật chất tốt và đội ngũ nhân lực chất lượng cao.

Thứ hai, sở dĩ sản phẩm dệt may của Việt Nam được ưa chuộng ở nhiều quốc gia trên thế giới, kể cả những thị trường khó tính như Hoa Kỳ, Nhật Bản bởi giá thành khá rẻ và chất lượng tương đối tốt. Do vậy, nếu như vẫn tiếp tục giữ được những ưu thế, lợi thế riêng của mình, thì Ngành Dệt may Việt Nam luôn có chỗ đứng trên thị trường. Tuy nhiên, muốn làm tốt điều này, thì các doanh nghiệp dệt may lớn và doanh nghiệp dệt may vừa, nhỏ cần tập trung đầu tư vốn, kỹ thuật, công nghệ, nhân lực và đặc biệt có sự hỗ trợ đắc lực từ cơ quan nhà nước khi gặp khó khăn trong hoạt động cạnh tranh.

Thứ ba, đối với các doanh nghiệp dệt may tại Việt Nam, việc nghiên cứu, các quy định của TPP đối với Ngành Dệt may và áp dụng phù hợp đối với doanh nghiệp mình để tăng cường sự cạnh tranh trong thị trường quốc tế là điều cần thiết. Theo đó, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần có sự đầu tư chuẩn bị nguồn nhân lực, thiết bị công nghệ mới và sở hữu trí tuệ, trang bị những kiến thức liên quan đến TPP phục vụ cho hội nhập sắp tới. Ngoài ra, các cơ quan chức năng cần nhanh chóng có những hướng dẫn cụ thể các nội dung quy định về thuế, hải quan, tiêu chuẩn TPP để giúp các doanh nghiệp dệt may Việt Nam tận dụng tốt các cơ hội xuất khẩu với những ưu đãi thuế quan giúp các doanh nghiệp dệt may hội nhập thành công. Đồng thời, các doanh nghiệp Việt Nam cần có nhận thức đúng đắn và đầu tư thích hợp cho việc phát triển thị trường nội địa. Bởi vì, đây cũng là nơi bắt đầu của quá trình xây dựng thương hiệu và uy tín của sản phẩm dệt may để tăng cường cơ hội vươn ra thị trường quốc tế.

Thứ tư, các doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần phối hợp với các doanh nghiệp ở một vài lĩnh vực khác như truyền thông, tổ chức sự kiện, quảng bá hình ảnh, cung cấp thị trường và nhu cầu… để cộng tác trong hoạt động đưa tin, truyền bá sản phẩm hàng may mặc của Việt Nam trong khuôn khổ khu vực TPP; cần có nhiều cuộc đàm thoại, hội thảo để trao đổi kinh nghiệm trong lĩnh vực may mặc. Song song với đó, các hoạt động xúc tiến thương mại như hội chợ, triển lãm quốc tế cũng cần được tổ chức thường xuyên hơn để nhanh chóng đưa Ngành Dệt may của Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp dệt may của Việt Nam nói riêng tạo dựng được uy tín, thương hiệu của mình khi cạnh tranh với các doanh nghiệp quốc tế cùng ngành.

Thứ năm, Hiệp hội Dệt may Việt Nam cần kết hợp với các cơ quan chức năng liên quan, cũng như các doanh nghiệp may mặc ở nước ta tổ chức một cuộc khảo sát quy mô rộng để nhằm mục đích loại khỏi thị trường những doanh nghiệp dệt may yếu kém về năng lực, chất lượng và hợp nhất những doanh nghiệp này vào kết cấu kinh tế lớn hơn. Điều này góp phần làm trong sạch và phát triển vững mạnh cho Ngành Dệt may tại Việt Nam. Đồng thời, đây cũng là nền tảng để các doanh nghiệp dệt may lớn khẳng định được kinh nghiệm, chất lượng của mình trong quá trình cạnh tranh với thị trường quốc tế.


Nguyễn Sĩ Anh


Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Nghị quyết số 254/2025/QH15: Cơ chế trên 75% đồng thuận mở đường cho nhiều dự án vượt "điểm nghẽn" giải phóng mặt bằng

Nghị quyết số 254/2025/QH15: Cơ chế trên 75% đồng thuận mở đường cho nhiều dự án vượt "điểm nghẽn" giải phóng mặt bằng

Quy định mới tại Nghị quyết số 254/2025/QH15 và Nghị định số 49/2026/NĐ-CP với cơ chế đồng thuận trên 75% được kỳ vọng khơi thông hàng nghìn dự án, sẽ tháo gỡ một trong những vướng mắc lớn nhất trong quá trình triển khai các dự án có sử dụng đất.
Nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tham nhũng trong tình hình mới

Nâng cao hiệu quả công tác phòng, chống tham nhũng trong tình hình mới

Ngày 10/12/2025, Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam khóa XV, Kỳ họp thứ 10 chính thức thông qua Luật số 132/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Phòng, chống tham nhũng (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026).
Luật Dân số năm 2025 chuyển trọng tâm chính sách từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển

Luật Dân số năm 2025 chuyển trọng tâm chính sách từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển

Luật Dân số được Quốc hội khóa XV, kỳ họp thứ 10 thông qua ngày 10/12/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2026 thay thế Pháp lệnh Dân số số 06/2004/PL-UBTVQH11 (đã được sửa đổi, bổ sung theo Pháp lệnh số 07/2025/UBTVQH15). Một trong những thay đổi căn bản của Luật Dân số năm 2025 là chuyển trọng tâm chính sách dân số từ kế hoạch hóa gia đình sang dân số và phát triển. Những nội dung liên quan đến dân số và phát triển đã được thể hiện trong việc hướng tới giải quyết đồng bộ các vấn đề về quy mô dân số, cơ cấu dân số, thích ứng với già hóa dân số, nâng cao chất lượng dân số và đặt trong mối quan hệ tác động qua lại với phát triển kinh tế - xã hội của đất nước, của từng địa phương, góp phần bảo đảm sự phát triển bền vững của đất nước.
Công tác kiểm tra, giám sát Đảng ủy cấp xã tại Hà Nội hiện nay

Công tác kiểm tra, giám sát Đảng ủy cấp xã tại Hà Nội hiện nay

Đổi mới công tác kiểm tra, giám sát không chỉ dừng lại ở việc xử lý vi phạm mà cốt lõi là để cảnh báo, phòng ngừa và kiến tạo sự phát triển. Trước thực trạng 70% cán bộ kiểm tra cấp xã còn lúng túng về nghiệp vụ và áp lực từ việc thiếu vắng sự giám sát của Hội đồng nhân dân tại các xã, phường, Hà Nội đang nỗ lực tìm kiếm những mô hình mới như "giám sát dữ liệu số" hay cơ chế bảo vệ cán bộ "dám nói, dám làm". Đây chính là chìa khóa để bảo đảm bộ máy chính quyền Thủ đô vận hành liêm chính và hiệu quả sau khi tinh gọn.
Một số vướng mắc, bất cập trong quy định và tổ chức thi hành Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Kiến nghị hoàn thiện

Một số vướng mắc, bất cập trong quy định và tổ chức thi hành Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 - Kiến nghị hoàn thiện

Tóm tắt: Luật Tiếp cận thông tin năm 2016 là đạo luật quan trọng nhằm cụ thể hóa quyền tiếp cận thông tin của công dân theo Hiến pháp năm 2013[*], góp phần nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước. Sau 08 năm thi hành, bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn cho thấy còn bộc lộ một số hạn chế, bất cập trong quy định pháp luật và tổ chức thi hành, đặc biệt, liên quan đến phạm vi thông tin, trách nhiệm cung cấp thông tin, trình tự, thủ tục và điều kiện bảo đảm thực hiện quyền. Trên cơ sở nhận diện các vướng mắc, bất cập, nghiên cứu đề xuất định hướng sửa đổi, bổ sung Luật theo hướng bảo đảm tính đồng bộ với hệ thống pháp luật hiện hành, phù hợp với yêu cầu chuyển đổi số và tổ chức bộ máy nhà nước, đồng thời kiến nghị các giải pháp nâng cao hiệu quả tổ chức thi hành, qua đó góp phần bảo đảm tốt hơn quyền tiếp cận thông tin của công dân và xây dựng nền hành chính công khai, minh bạch.
Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng được thực hiện trong khuôn khổ pháp luật

Luật Tín ngưỡng, tôn giáo năm 2016 (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2018) sau hơn 08 năm thi hành đã bộc lộ nhiều bất cập trước sự vận động nhanh chóng của thực tiễn, đặc biệt là sự xuất hiện của các hình thức hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng và các quan hệ tôn giáo có yếu tố nước ngoài ngày càng phức tạp. Vì vậy, việc tăng cường quản lý nhà nước đối với các hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo trên không gian mạng là yêu cầu cấp thiết không chỉ bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo của người dân mà còn nhằm giữ vững an ninh, trật tự xã hội và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới.
Triển khai thi hành các quy định về thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Triển khai thi hành các quy định về thẩm quyền ban hành văn bản quy phạm pháp luật trong Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Thẩm quyền ban hành VBQPPL là nội dung trọng tâm nhằm bảo đảm mỗi loại VBQPPL được ban hành bởi đúng cơ quan, đúng cấp, vừa phù hợp với phạm vi pháp lý, vừa hạn chế rủi ro và xung đột giữa các văn bản.
Điểm mới cơ bản của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 và những việc cần thực hiện để triển khai hiệu quả Luật, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới

Điểm mới cơ bản của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025 và những việc cần thực hiện để triển khai hiệu quả Luật, đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới

Việc ban hành Luật Ban hành VBQPPL số 64/2025/QH15 được sửa đổi, bổ sung bởi Luật số 87/2025/QH15 và các nghị định hướng dẫn thi hành có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đổi mới tư duy xây dựng pháp luật, gắn kết chặt chẽ giữa xây dựng và thi hành pháp luật.
Xây dựng định hướng lập pháp nhiệm kỳ và chương trình lập pháp hằng năm của Quốc hội theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Xây dựng định hướng lập pháp nhiệm kỳ và chương trình lập pháp hằng năm của Quốc hội theo quy định của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2025

Bài viết phân tích quy trình xây dựng định hướng lập pháp nhiệm kỳ của Quốc hội và quy trình xây dựng chương trình lập pháp hằng năm của Quốc hội, từ đó, đưa ra một số lưu ý nhằm nâng cao hiệu quả việc thực hiện hai quy trình này.
Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật gây ra theo quy định của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023

Miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật gây ra theo quy định của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023

Tóm tắt: Bồi thường thiệt hại do sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật gây ra góp phần bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp cần miễm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do sản phẩm, hàng hóa có khuyết tật gây ra để bảo vệ lợi ích hợp pháp của các nhà sản xuất kinh doanh. Bài viết nghiên cứu những trường hợp miễn trách nhiệm bồi thường thiệt hại do hàng hóa có khuyết tật gây ra theo quy định của Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023, đồng thời chỉ ra ưu, nhược điểm và hạn chế của Luật, từ đó, đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Vai trò của luật sư trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Vai trò của luật sư trong việc nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý

Trong bối cảnh nhiều thách thức, đội ngũ luật sư với kiến thức chuyên môn và kỹ năng nghề nghiệp của mình, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao chất lượng, hiệu quả trợ giúp pháp lý.
Hoạt động trợ giúp pháp lý cho người yếu thế trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh - Thực trạng và giải pháp

Hoạt động trợ giúp pháp lý cho người yếu thế trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh - Thực trạng và giải pháp

Những năm qua, công tác trợ giúp pháp lý trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Nhiều vụ việc được trợ giúp pháp lý kịp thời, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người nghèo, người có công với cách mạng và các nhóm yếu thế khác.
Ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý

Ứng dụng công nghệ số, nền tảng trực tuyến, trí tuệ nhân tạo trong hoạt động trợ giúp pháp lý

Những nỗ lực số hóa hồ sơ, vận hành Hệ thống quản lý trợ giúp pháp lý, kết nối dữ liệu dân cư, phát triển tư vấn trực tuyến… đã mở ra hướng tiếp cận mới, góp phần nâng cao chất lượng và tính minh bạch của dịch vụ trợ giúp pháp lý.
Tăng cường hiệu quả công tác trợ giúp pháp lý cho đối tượng yếu thế trong tố tụng hình sự

Tăng cường hiệu quả công tác trợ giúp pháp lý cho đối tượng yếu thế trong tố tụng hình sự

Trong tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, việc bảo đảm quyền con người luôn là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, đặc biệt, với đối tượng yếu thế, yêu cầu này càng trở nên cấp thiết và nhân văn. Trong tố tụng hình sự (TTHS), đối tượng yếu thế với tư cách bị hại, người làm chứng hay bị can, bị cáo, đã và đang phải đối mặt với hệ thống tư pháp hình sự. Đối tượng yếu thế có được tiếp cận công lý bình đẳng hay không phụ thuộc vào sự công tâm, chuyên nghiệp và nhạy cảm của các cơ quan trong hoạt động tố tụng, trong đó có vai trò của hoạt động trợ giúp pháp lý.
Nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý cho người nghèo trong bối cảnh mới

Nâng cao hiệu quả hoạt động trợ giúp pháp lý cho người nghèo trong bối cảnh mới

Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và thúc đẩy phát triển bền vững, hoạt động trợ giúp pháp lý đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm công bằng xã hội và tiếp cận công lý cho người dân, đặc biệt là người nghèo thuộc nhóm đối tượng yếu thế.

Theo dõi chúng tôi trên: