Thứ sáu 23/01/2026 12:40
Email: danchuphapluat@moj.gov.vn
Hotline: 024.627.397.37 - 024.62.739.735

Bảo đảm tính pháp lý trong việc sử dụng chứng cứ gián tiếp phục vụ giải quyết các vụ án hình sự

Tóm tắt: Bài viết đề cập khái niệm, đặc điểm, vai trò, thực tiễn sử dụng chứng cứ gián tiếp trong tố tụng hình sự, đồng thời, đưa ra một số nhận xét, kiến nghị nhằm nâng cao vai trò, bảo đảm tính pháp lý trong việc sử dụng chứng cứ gián tiếp trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự.

Tóm tắt: Bài viết đề cập khái niệm, đặc điểm, vai trò, thực tiễn sử dụng chứng cứ gián tiếp trong tố tụng hình sự, đồng thời, đưa ra một số nhận xét, kiến nghị nhằm nâng cao vai trò, bảo đảm tính pháp lý trong việc sử dụng chứng cứ gián tiếp trong quá trình giải quyết các vụ án hình sự.

Abstract: The article discusses the concept, characteristics, role and practice of using indirect evidence in criminal proceedings, and at the same time, makes some comments and recommendations to improve the role and ensure legality in the use of indirect evidence in the settlement of criminal cases.

1. Dẫn nhập

Trong lĩnh vực khoa học pháp lý, dựa trên cơ sở mối liên hệ giữa chứng cứ với đối tượng chứng minh, khoa học luật tố tụng hình sự Việt Nam phân biệt chứng cứ thành hai loại gồm chứng cứ trực tiếp và chứng cứ gián tiếp. Chứng cứ trực tiếp là chứng cứ liên quan trực tiếp đến đối tượng cần chứng minh, giúp cho cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng hình sự thấy ngay được sự kiện xảy ra có phải là sự kiện phạm tội hay không, ai là người phạm tội, động cơ, mục đích phạm tội, các tình tiết tăng nặng giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yếu tố nhân thân cũng như những tình tiết có ý nghĩa khác trong việc giải quyết vụ án.

Bên cạnh chứng cứ trực tiếp, khoa học luật tố tụng hình sự còn xác định: Chứng cứ gián tiếp là chứng cứ không tự nó làm rõ được ngay tình tiết nào đó của đối tượng chứng minh (người phạm tội, hành vi phạm tội…) nhưng khi kết hợp với các chứng cứ khác thì xác định được tình tiết nào đó của đối tượng chứng minh. Chứng cứ gián tiếp chỉ xác định sự kiện chứng minh, không chỉ rõ hành vi phạm tội, người thực hiện tội phạm, lỗi của người phạm tội, động cơ, mục đích phạm tội, tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, yếu tố nhân thân và các tình tiết khác có ý nghĩa trong giải quyết vụ án.

Những sự kiện do chứng cứ gián tiếp xác định không trực tiếp làm rõ ngay vấn đề phải chứng minh trong vụ án hình sự như chứng cứ trực tiếp. Chứng cứ gián tiếp thường tản mạn, ít rõ ràng hơn chứng cứ trực tiếp và quá trình suy luận liên quan đến nó cũng tương đối khó tiếp cận, là loại chứng cứ không thể sử dụng đơn lẻ để chứng minh một sự thật mà cần phải kết hợp với các chứng cứ phạm tội khác để chứng minh các tình tiết chính của vụ án. Có thể nói, chứng cứ gián tiếp có bản chất của suy luận nhân tạo, được sử dụng để chứng minh sự kiện cần lãm rõ bằng cách thông qua quá trình suy luận của con người. Khi đánh giá chứng cứ gián tiếp phải thông qua hai bước:

Thứ nhất, phải xem xét chứng cứ đó có thỏa mãn ba thuộc tính: Tính khách quan, tính liên quan, tính hợp pháp hay không.

Thứ hai, đánh giá sự kiện mà chứng cứ đó được xác định trong mối quan hệ với các chứng cứ khác thông qua quá trình suy luận lôgíc. Điều kiện tiên quyết để chứng cứ gián tiếp có tác dụng chứng minh là quá trình suy luận của người sử dụng chứng cứ đó, tức là suy ra một sự việc khác (tình tiết cần chứng minh) dựa trên sự xâu chuỗi, kết hợp của những chứng cứ gián tiếp đã biết.

2. Đặc điểm của chứng cứ gián tiếp

Một là, tính đa dạng của chứng cứ gián tiếp: Chứng cứ gián tiếp có thể được thể hiện dưới dạng lời nói, vật chất hoặc văn bản. Ví dụ, trong một vụ án giết người thì các chứng cứ lời khai, vết máu, công cụ phạm tội... đều có thể được sử dụng làm chứng cứ gián tiếp. Chứng cứ gián tiếp dạng văn bản là bất kỳ loại tài liệu mang thông tin có liên quan và có giá trị chứng minh cho tình tiết trong vụ án (như bản hợp đồng, giấy khai sinh, khai tử...). Chứng cứ gián tiếp dưới dạng vật chất, hay còn gọi là chứng cứ hiện vật được quy định tại Điều 89 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015: “Vật chứng là vật được dùng làm công cụ, phương tiện phạm tội, vật mang dấu vết tội phạm, vật là đối tượng của tội phạm, tiền hoặc vật khác có giá trị chứng minh tội phạm và người phạm tội hoặc có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án”. Trong thực tiễn tư pháp, biểu hiện của chứng cứ vật chất có thể chia thành các loại như: Dấu vết tại hiện trường vụ án, công cụ phạm tội, sản phẩm có được do hành vi phạm tội mà có (chẳng hạn như lô thuốc giả sản xuất trong vụ án sản xuất trái phép thuốc giả, tiền thu được trong vụ án đánh bạc…), đối tượng bị xâm phạm. Về chứng cứ gián tiếp dạng lời nói: Các học giả và nhà làm luật về cơ bản có cùng quan điểm cho rằng, có thể được chia thành bốn loại cơ bản, đó là: Lời khai của bị can, bị cáo, lời khai của bị hại, lời khai của người làm chứng và ý kiến thẩm định của chuyên gia. Phân loại này cũng thể hiện rõ trong các điều 91, 92, 98 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Hai là, tính phụ thuộc của chứng cứ gián tiếp: Chứng cứ gián tiếp có đặc điểm là phụ thuộc lẫn nhau, mọi chứng cứ gián tiếp chỉ có thể chứng minh một dữ kiện nào đó của vụ án hoặc một số tình tiết riêng lẻ từ một khía cạnh nhất định chứ không thể trực tiếp chứng minh những tình tiết chính của vụ án.

Ba là, tính liên hệ gián tiếp của chứng cứ gián tiếp: Mối liên hệ gián tiếp được xác định rằng, việc sử dụng chứng cứ gián tiếp phải được hoàn thành thông qua suy luận. Các tình tiết gián tiếp phản ánh trong bản thân chứng cứ gián tiếp thu thập được là khác xa với các tình tiết chính của vụ án. Chỉ khi người sử dụng chứng cứ gián tiếp biết vận dụng suy luận một cách khoa học, chặt chẽ nhất thì chứng cứ gián tiếp mới có giá trị xác minh tính xác thực của các sự kiện chính trong vụ án.

3. Vai trò của chứng cứ gián tiếp

Thứ nhất, xác nhận lẫn nhau trong hệ thống chứng cứ.

Xác nhận lẫn nhau là việc hai hoặc nhiều chứng cứ có ít nhất một điểm chung và hướng đến cùng một tình tiết, lúc này giữa chúng phát sinh mối quan hệ tương hỗ, xác nhận cho nhau nhằm củng cố giá trị chứng minh cho toàn bộ chuỗi chứng cứ.

Trong các vụ án hình sự phức tạp, chỉ cần sơ suất là có thể gây ra các sai phạm dẫn đến án oan, sai gây ra các tổn hại đến lợi ích hợp pháp của người dân. Nhìn lại lịch sử tư pháp, có thể kể đến một vài trường hợp điển hình như vụ Nguyễn Thanh Chấn (tỉnh Bắc Giang), vụ Huỳnh Văn Nén (tỉnh Bình Thuận), vụ Hàn Đức Long (tỉnh Bắc Giang)... Vì vậy, để tránh xảy ra những vụ án oan, sai tương tự, chúng ta phải tuân thủ các nguyên tắc chứng minh trong quá trình điều tra, xét xử. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng, trong tố tụng hình sự, tất cả các tình tiết của vụ án không bắt buộc phải xác nhận lẫn nhau mà chỉ xác nhận những tình tiết chính của vụ án nhằm phục vụ cho mục đích chứng minh sự thật cuối cùng trong một vụ án.

Thứ hai, bổ sung của chứng cứ gián tiếp.

Trong thực tế, có một số trường hợp mà chỉ chứng cứ trực tiếp thôi không đủ để chứng minh sự thật của vụ án, lúc này, chứng cứ gián tiếp là cần thiết để bổ sung nhằm thể hiện đầy đủ, rõ ràng hơn mối quan hệ nội hàm, nhân quả, từ đó phục vụ cho mục đích tìm ra sự thật trong vụ án.

Một chứng cứ trực tiếp duy nhất có thể giải thích các sự kiện chính trong vụ án nhưng nó không đủ để làm rõ mức độ hậu quả của hành vi đó. Điều này gây ảnh hưởng đến quá trình xác định tội danh, cũng như lượng khung, lượng hình trong quá trình thực hành quyền công tố của các cơ quan tố tụng. Việc thu thập, vận dụng chứng cứ gián tiếp lúc này có ý nghĩa bổ sung, củng cố cho quá trình chứng minh sự thật trong vụ án được đầy đủ, hoàn thiện hơn.

Thứ ba, là cơ sở để đưa ra phán quyết độc lập.

Ở các nước phương Tây, “phán quyết độc lập” hay “tư pháp độc lập” chỉ việc Tòa án thực thi quyền quyết định, tuyên án một cách độc lập mà không bị chỉ đạo hay giám sát trực tiếp. Sử dụng chứng cứ gián tiếp để đưa ra các phán quyết độc lập áp dụng đối với những trường hợp không có hoặc không thu thập được chứng cứ trực tiếp trong quá trình giải quyết vụ án, dựa trên nhóm chứng cứ gián tiếp đã có, sử dụng các phương pháp suy luận khoa học để đạt được tác dụng trong việc chứng minh các tình tiết của vụ án. Ví dụ, tình huống hiện trường vụ án trong các vụ án cố ý giết người thường bị hung thủ phá hoại nghiêm trọng để che đậy hành vi của mình hoặc cố gắng đánh lạc hướng sự chú ý của điều tra viên sang các đối tượng khác. Hay trong một số vụ án lừa đảo kinh tế, các chứng cứ trực tiếp thậm chí còn ít hơn. Lúc này, chứng cứ gián tiếp sẽ giúp gợi ý manh mối, chỉ ra hướng điều tra, gia tăng khả năng thu thập chứng cứ trực tiếp, từ đó giúp Tòa án có cơ sở để đưa ra phán quyết độc lập.

Tiêu chuẩn áp dụng chứng cứ gián tiếp trong đưa ra phán quyết độc lập không ngừng thay đổi và phát triển cùng với sự tiến bộ của hệ thống pháp lý. Những thay đổi trong việc sử dụng chứng cứ gián tiếp trong tố tụng hình sự thể hiện vai trò ngày càng lớn và phạm vi ảnh hưởng ngày càng rộng của chứng cứ gián tiếp. Một số lượng lớn các vụ án oan, sai trong lịch sử xảy ra đến từ áp lực xã hội, áp lực từ cấp trên hoặc những hạn chế trong nghiệp vụ của đội ngũ điều tra viên, kiểm sát viên. Một số trường hợp được kết luận một cách vội vàng, chủ quan, từ đó dẫn đến việc xảy ra các sai phạm trong tố tụng.

4. Thực tiễn sử dụng chứng cứ gián tiếp trong hoạt động tiến hành tố tụng hiện nay

Ở các nước châu Âu (như Pháp, Đức…), việc sử dụng chứng cứ gián tiếp vào việc đưa ra phán quyết độc lập trong hoạt động xét xử từ lâu đã được công nhận và áp dụng dưới khái niệm “án lệ”. Trong hệ thống pháp luật và hệ thống tư pháp hiện nay ở nước ta, án lệ vẫn là một chủ đề tồn tại nhiều tranh luận. Việc vận dụng chứng cứ gián tiếp trong hoạt động tố tụng hiện nay ở nước ta thể hiện hiệu quả nhất ở giai đoạn điều tra và giai đoạn truy tố.

Trong thực tiễn, chức năng bổ sung, chức năng xác nhận lẫn nhau của chứng cứ gián tiếp thường bị xem nhẹ và có rất ít trường hợp người có thẩm quyền sử dụng chứng cứ gián tiếp một cách độc lập để đưa ra các phán quyết cho một vụ án. Điều tra viên có xu hướng sử dụng chứng cứ trực tiếp hơn và việc hạn chế sử dụng chứng cứ gián tiếp có thể đến từ một số nguyên nhân như sau:

Thứ nhất, quá tập trung vào mô thức chứng minh trong hoạt động tố tụng. Mô thức chứng minh có thể hiểu là để giải quyết một vụ án hình sự, mọi yếu tố chứng minh phải được xác nhận bằng các chứng cứ khác, nếu không sẽ không thể dùng làm chứng cứ và mất khả năng chứng minh trong vụ án. Tham khảo Điều 55 Bộ luật Tố tụng hình sự Trung Quốc quy định: “Khi quyết định các vụ án, phải dựa trên chứng cứ, coi trọng quá trình điều tra, nghiên cứu; không được chỉ dựa vào lời khai. Bị cáo không thể bị coi là có tội và chịu hình phạt nếu chỉ có lời khai mà không có chứng cứ buộc tội; bị cáo có thể bị kết tội và chịu hình phạt nếu có đủ chứng cứ đáng tin cậy, cho dù không có lời khai của người này”. Trên thực tế, chứng cứ gián tiếp chỉ phản ánh một phần diễn biến của toàn bộ vụ án, nên khi không thể xác nhận khả năng chứng minh của phần chứng cứ này, thẩm phán thường xác định rằng nghi phạm không có tội với lý do không đủ căn cứ để buộc tội, hoặc sự việc phạm tội không được chứng minh. Ở một mức độ nào đó, điều này đã phản ánh sự tiến bộ của hệ thống tư pháp tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội, nhưng với tình hình tội phạm ngày càng diễn biến tinh vi, thủ đoạn phức tạp và biết cách che dấu như hiện nay, tác giả cho rằng, sẽ không hiếm trường hợp “cá lọt lưới”.

Thứ hai, hiểu sai nguyên tắc suy đoán vô tội. Theo nguyên tắc này, kết luận buộc tội của cơ quan tiến hành tố tụng phải bảo đảm không còn nghi ngờ hợp lý xung quanh hành vi bị nghi ngờ là phạm tội của nghi phạm. Tuy nhiên, trong bối cảnh hiện nay, việc áp dụng nguyên tắc này đang bị hiểu lầm thành loại bỏ mọi nghi ngờ hợp lý, từ đó bỏ qua việc thu thập các chứng cứ gián tiếp có khả năng chứng minh trong vụ án.

Thứ ba, lực lượng tiến hành tố tụng phụ thuộc quá nhiều vào lời thú tội trong công tác giải quyết vụ án mà bỏ qua chứng cứ gián tiếp. Lời thú tội là một dạng chứng cứ trực tiếp, ưu điểm là nó phản ánh trực tiếp những tình tiết chính của vụ án một cách trực quan, rõ ràng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc quá nhiều vào lời thú tội có thể dẫn đến việc điều tra viên bức cung, ép cung, dùng nhục hình để thu thập lời nhận tội từ nghi phạm. So sánh với chứng cứ trực tiếp, chứng cứ gián tiếp thường dễ dàng bị bỏ quên, vai trò bị hạn chế khiến cho trong thực tế có rất ít trường hợp chứng cứ gián tiếp được sử dụng độc lập làm cơ sở cho các phán quyết.

5. Một số kiến nghị nhằm bảo đảm tính pháp lý và hiệu quả sử dụng chứng cứ gián tiếp phục vụ giải quyết các vụ án hình sự ở Việt Nam hiện nay

Một là, tăng cường nhận thức về vai trò của chứng cứ gián tiếp trong giải quyết các vụ án hình sự.

Lực lượng thực thi pháp luật cụ thể là điều tra viên, kiểm sát viên, cán bộ Tòa án cần không ngừng nâng cao nhận thức về vai trò của chứng cứ gián tiếp và phát huy được giá trị của việc vận dụng chứng cứ gián tiếp trong công tác nghiệp vụ, hướng đến thừa nhận và áp dụng rộng rãi hơn nữa chứng cứ gián tiếp vào hoạt động điều tra, chứng minh tội phạm. Thường xuyên tìm tòi, học hỏi kinh nghiệm từ các nước tiên tiến, nước có hệ thống pháp luật tương đồng với Việt Nam để tiến đến xây dựng, hoàn thiện và cải cách nền tư pháp nước nhà.

Hai là, thay đổi tư duy tìm kiếm sự thật của lực lượng tiến hành tố tụng trong giải quyết vụ án hình sự.

Đối với những vụ án hình sự không dễ thu thập chứng cứ trực tiếp, cơ quan tố tụng nên mạnh dạn sử dụng chứng cứ gián tiếp kết hợp với quá trình suy luận hợp lý, để từ đó tìm ra được “tình tiết chính của vụ án”. Quá trình điều tra cần tránh rơi vào tình trạng coi trọng quá mức mô thức chứng minh, từ đó ảnh hưởng đến phán đoán toàn diện. Đồng thời, trong những trường hợp có chứng cứ trực tiếp, chúng ta cũng phải chú ý đến vai trò bổ sung của chứng cứ gián tiếp để làm cho bản chất toàn bộ vụ án được gợi mở rõ ràng hơn, đồng thời góp phần xác định hậu quả mà hành vi phạm tội gây ra.

Ba là, tôn trọng quyền im lặng của người bị buộc tội trong quy trình tố tụng hình sự.

Ở Việt Nam, quyền im lặng được quy định trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015. Theo đó, trong quá trình tham gia tố tụng, người bị bắt, người bị tạm giữ, bị can, bị cáo đều có quyền “không buộc phải đưa ra lời khai chống lại chính mình hoặc buộc phải nhận mình có tội”, yếu tố không bị ép buộc hay còn gọi là tính tự nguyện là yếu tố cơ bản nhất của quyền im lặng. Tuy nhiên, căn cứ nội dung luật định, người bị buộc tội vẫn phải tham gia trong các cuộc thẩm vấn và không thể giữ im lặng suốt thời gian này, đồng thời, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 hoàn toàn không có điều khoản nào đề cập đến tính tự nguyện và mức độ chất lượng của sự tự nguyện trong đánh giá lời khai của người bị buộc tội. Trong thực tế, một số cán bộ điều tra chưa tuân theo trình tự, thủ tục của Bộ luật Tố tụng hình sự, sử dụng biện pháp chưa phù hợp với quy định của pháp luật để khai thác chứng cứ từ lời khai của người bị buộc tội. Nhìn lại lịch sử nền tư pháp nước ta, hầu hết các vụ án oan, án sai một phần đến từ lời khai nhận hành vi phạm tội của đối tượng.

Việc tôn trọng quyền im lặng của người bị buộc tội, chuyển sự chú ý nhiều hơn đến chứng cứ gián tiếp và mở rộng không gian áp dụng cho các phán quyết độc lập của chứng cứ gián tiếp sẽ giúp điều tra viên, kiểm sát viên thoát khỏi sự lệ thuộc quá nhiều vào lời nhận tội của đối tượng. Ngoài ra, luật sư cũng đóng vai trò rất quan trọng, họ cần sử dụng kiến thức và kỹ năng chuyên môn của mình để can thiệp vào quá trình điều tra nhằm bảo đảm quyền lợi tốt nhất cho các bên. Mặc dù, pháp luật tố tụng hình sự hiện hành quy định: Người bị nghi ngờ phạm tội có thể thuê luật sư khi bị thẩm vấn lần đầu tiên, nhưng luật sư không có nhiều quyền cơ bản tại thời điểm này. Tác giả cho rằng, luật sư có thể được trao nhiều quyền hơn, chẳng hạn như quyền có mặt và giám sát cơ quan điều tra khi xét hỏi tội phạm.

Bốn là, cần coi trọng hơn nữa suy luận lô gíc của lực lượng tiến hành tố tụng trong giải quyết các vụ án hình sự.

Trong thực tiễn tố tụng, người làm công tác điều tra cần dựa trên cơ sở định lượng khi thu thập chứng cứ gián tiếp, từ đó, thông qua suy luận để loại trừ các tình tiết không liên quan và xác định mối quan hệ giữa các chứng cứ đã tìm được với nhau. Mục đích của việc xác định mối quan hệ chứng cứ là bảo đảm kết luận được rút ra gần với sự thật của vụ án nhất. Chứng cứ gián tiếp có những giới hạn của nó, vì thế, việc sử dụng chứng cứ gián tiếp đơn thuần là một hoạt động có xác suất, các kết luận rút ra không phải là tất yếu nhưng cũng không thể từ bỏ hoàn toàn giá trị của nó. Việc chúng ta cần làm là suy luận bám sát các nguyên tắc khoa học và logic, để bảo đảm rằng, các kết luận của quá trình suy luận càng đúng càng tốt.

Lê Bình Phương
Viện kiểm sát quân sự khu vực 71, Quân khu 7



Bài liên quan

Tin bài có thể bạn quan tâm

Hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Việc lập và nộp hồ sơ ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH), đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là thủ tục bắt buộc, bảo đảm tính chặt chẽ, minh bạch và khách quan trong quá trình lựa chọn những người tiêu biểu tham gia cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương. Căn cứ Luật Bầu cử ĐBQH và đại biểu HĐND, Hội đồng bầu cử quốc gia đã ban hành mẫu biểu, hướng dẫn và quy trình tiếp nhận hồ sơ, tạo điều kiện để người được giới thiệu ứng cử và người tự ứng cử thực hiện quyền chính trị - pháp lý đúng quy định.
Quy trình giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và tổ chức hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi công tác

Quy trình giới thiệu ứng cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và tổ chức hội nghị lấy ý kiến cử tri nơi công tác

Việc điều chỉnh cơ cấu và phân bổ giới thiệu người ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) được thực hiện trên cơ sở điều chỉnh lần thứ nhất của Ủy ban Thường vụ Quốc hội về cơ cấu, thành phần và số lượng được phân bổ cho từng cơ quan, tổ chức, đơn vị. Trên cơ sở đó, Ban Thường trực Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp tổ chức hội nghị hiệp thương có trách nhiệm thông báo phân bổ và hướng dẫn nội dung, trình tự, thủ tục giới thiệu người ứng cử, bảo đảm việc lập hồ sơ ứng cử được thực hiện theo quy định pháp luật.
Nhiều chính sách mới chia sẻ gánh nặng thuế thu nhập cá nhân với người làm công ăn lương, kinh doanh nhỏ

Nhiều chính sách mới chia sẻ gánh nặng thuế thu nhập cá nhân với người làm công ăn lương, kinh doanh nhỏ

Từ năm 2026, các quy định liên quan đến thu nhập từ kinh doanh, từ tiền lương, tiền công của cá nhân cư trú tại Luật Thuế thu nhập cá nhân số 109/2025/QH15 có hiệu lực, với nhiều chính sách mới như tăng mức giảm trừ gia cảnh lên 15,5 triệu đồng, nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế của hộ, cá nhân kinh doanh lên 500 triệu đồng/năm giúp giảm gánh nặng đối với người nộp thuế.
Quy định mới tăng cường quản lý, bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Quy định mới tăng cường quản lý, bảo vệ người tiêu dùng trong thương mại điện tử

Luật Thương mại điện tử số 122/2025/QH15 được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025, gồm 07 chương, 41 điều, được xây dựng theo định hướng kiến tạo phát triển, tăng cường hiệu quả quản lý và bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp, người tiêu dùng với nhiều nội dung mới, nổi bật. Luật có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026.
Số lượng lãnh đạo và đại biểu Hội đồng nhân dân chuyên trách giai đoạn 2026 - 2031

Số lượng lãnh đạo và đại biểu Hội đồng nhân dân chuyên trách giai đoạn 2026 - 2031

Hội đồng nhân dân (HĐND) cấp tỉnh, cấp xã và bố trí đại biểu HĐND hoạt động chuyên trách nhiệm kỳ 2026 - 2031 là nội dung quan trọng nhằm bảo đảm tổ chức bộ máy HĐND các cấp tinh gọn, hiệu lực, hiệu quả, phù hợp với yêu cầu sắp xếp đơn vị hành chính và định hướng cải cách của Đảng và Nhà nước. Những quy định này được thực hiện thống nhất theo Nghị quyết số 106/2025/UBTVQH15 ngày 16/10/2025 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội (UBTVQH) và các văn bản có liên quan.
Người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Tiêu chuẩn, điều kiện và hạn chế pháp lý

Người ứng cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Tiêu chuẩn, điều kiện và hạn chế pháp lý

Ứng cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là một trong những quyền chính trị cơ bản của công dân, đồng thời là khâu có ý nghĩa quyết định đối với chất lượng hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước ở trung ương và địa phương. Pháp luật về bầu cử không chỉ bảo đảm quyền ứng cử của công dân mà còn đặt ra những tiêu chuẩn, điều kiện, giới hạn và cơ chế sàng lọc chặt chẽ nhằm lựa chọn được những người đủ đức, đủ tài, xứng đáng đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân.
Cơ sở pháp lý xác định số lượng, cơ cấu và phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cơ sở pháp lý xác định số lượng, cơ cấu và phân bổ đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031

Cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội (ĐBQH) khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tổ chức theo các quy định chặt chẽ của Hiến pháp và pháp luật về bầu cử, trong đó xác định rõ tổng số đại biểu được bầu, cơ cấu, thành phần người ứng cử cũng như nguyên tắc phân bổ đại biểu ở từng địa phương. Bài viết làm rõ số lượng ĐBQH khóa XVI dự kiến được bầu, các yêu cầu về tỷ lệ đại diện của phụ nữ, người dân tộc thiểu số và những nguyên tắc cụ thể để xác định số lượng đại biểu HĐND các cấp, qua đó giúp cử tri hiểu rõ hơn cơ sở pháp lý và ý nghĩa của việc bảo đảm tính đại diện, dân chủ trong bầu cử.
Nguyên tắc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Nền tảng của bầu cử dân chủ, đúng pháp luật

Nguyên tắc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân - Nền tảng của bầu cử dân chủ, đúng pháp luật

Theo quy định tại Điều 7 Hiến pháp năm 2013 và Điều 1 Luật Bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân năm 2015, việc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026 - 2031 được tiến hành theo các nguyên tắc bầu cử phổ thông; nguyên tắc bình đẳng trong bầu cử; nguyên tắc bầu cử trực tiếp; nguyên tắc bỏ phiếu kín. Việc quán triệt và thực hiện nghiêm các nguyên tắc này không chỉ bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, mà còn là thước đo quan trọng để đánh giá một cuộc bầu cử dân chủ, đúng pháp luật.
Quyền, trách nhiệm và cơ chế miễn trừ của đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân

Quyền, trách nhiệm và cơ chế miễn trừ của đại biểu Quốc hội, đại biểu Hội đồng nhân dân

Đại biểu Quốc hội (ĐBQH) và đại biểu Hội đồng nhân dân (HĐND) là những người đại diện cho ý chí, nguyện vọng của Nhân dân trong bộ máy quyền lực nhà nước. Trên cơ sở Hiến pháp năm 2013, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, Luật Tổ chức Quốc hội và Luật Tổ chức chính quyền địa phương quy định rõ hệ thống quyền hạn, trách nhiệm cũng như cơ chế miễn trừ đối với đại biểu nhằm bảo đảm thực hiện đầy đủ chức năng lập pháp, giám sát, quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước và địa phương, đồng thời tăng cường trách nhiệm của đại biểu dân cử trước cử tri và xã hội.
Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số từ thực tiễn tỉnh Gia Lai

Tóm tắt: Bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số là yêu cầu cấp thiết trong tiến trình xây dựng xã hội phát triển toàn diện và bền vững ở Việt Nam hiện nay. Trên cơ sở phân tích lý luận và khảo sát thực tiễn tại tỉnh Gia Lai, nơi có 24,76% dân số là người dân tộc thiểu số thuộc 44 thành phần, bài viết đánh giá việc thực hiện quyền này theo khung phân tích của Bình luận chung số 21 của Liên hợp quốc, gồm ba tiêu chí: tính sẵn có, khả năng tiếp cận và tính chấp nhận được. Kết quả cho thấy, còn tồn tại hạn chế về thiết chế văn hóa cơ sở, chênh lệch vùng miền và mức độ tham gia còn hình thức. Từ đó, bài viết đề xuất giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả, bảo đảm quyền tham gia vào đời sống văn hóa của người dân tộc thiểu số tại tỉnh Gia Lai.
Công tác xây dựng Đảng trong Đảng bộ Bộ Tư pháp giai đoạn 2015 - 2025: Thành tựu, bài học kinh nghiệm và định hướng đến năm 2030

Công tác xây dựng Đảng trong Đảng bộ Bộ Tư pháp giai đoạn 2015 - 2025: Thành tựu, bài học kinh nghiệm và định hướng đến năm 2030

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu cải cách toàn diện, đẩy mạnh hội nhập quốc tế và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, việc nâng cao vai trò lãnh đạo toàn diện, trực tiếp của Đảng đối với hoạt động của Bộ, ngành Tư pháp có ý nghĩa chiến lược và cấp thiết.
Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Bài viết nêu lên vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước và đề xuất một số giải pháp nâng cao vai trò của Bộ Tư pháp trong giai đoạn mới.
Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho ngành Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Vai trò của Bộ Tư pháp trong xây dựng, hoàn thiện thể chế, thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho ngành Văn hóa, Thể thao và Du lịch

Trong quá trình phát triển của đất nước, đặc biệt, trong 10 năm gần đây, với sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế - xã hội Việt Nam, việc xây dựng và tổ chức thi hành pháp luật là công tác đặc biệt quan trọng. Với sự nỗ lực không ngừng, Bộ Tư pháp đã cùng các bộ, ngành làm tốt công tác xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật và đưa pháp luật vào cuộc sống, góp phần quan trọng trong thực hiện thành công công cuộc đổi mới, hội nhập quốc tế, giữ vững chủ quyền quốc gia, an ninh, trật tự xã hội, nâng cao đời sống vật chất và văn hóa, tinh thần của Nhân dân, bảo đảm công bằng xã hội, xây dựng xã hội dân chủ, văn minh theo đường lối của Đảng và Nhà nước. Để đạt được những thành tựu đó, nhiều hoạt động đã được triển khai đồng bộ, từ công tác tuyên truyền, phổ biến, giáo dục pháp luật, xây dựng văn bản quy phạm pháp luật (VBQPPL); đặc biệt, đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực làm công tác xây dựng, thi hành pháp luật. Bộ Tư pháp đã chủ động, tích cực phối hợp chặt chẽ với các bộ, ngành, trong đó có Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch trong công tác xây dựng thể chế, đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ làm công tác pháp chế.
Bộ, ngành Tư pháp với công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Bộ, ngành Tư pháp với công tác xây dựng, hoàn thiện thể chế, tổ chức thi hành pháp luật và đào tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho đất nước

Với chức năng là cơ quan của Chính phủ, thực hiện quản lý nhà nước về xây dựng và thi hành pháp luật, Bộ Tư pháp đã và đang đóng góp, góp phần quan trọng trong kiến tạo nền tảng pháp lý vững chắc, phục vụ mục tiêu phát triển đất nước; đồng thời, đóng vai trò chủ đạo trong xây dựng, phát triển đội ngũ cán bộ pháp luật, góp phần nâng cao chất lượng, hiệu lực, hiệu quả quản lý nhà nước và thúc đẩy tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Những kết quả đạt được thể hiện qua các nội dung chính sau:
Công tác tư pháp tỉnh Lai Châu - Thành tựu và định hướng phát triển trong kỷ nguyên mới

Công tác tư pháp tỉnh Lai Châu - Thành tựu và định hướng phát triển trong kỷ nguyên mới

Ngày 01/01/2004, tỉnh Lai Châu chính thức được chia tách thành tỉnh Điện Biên và Lai Châu. Đây cũng là thời điểm Sở Tư pháp tỉnh Lai Châu (mới) được thành lập và đi vào hoạt động. Trải qua hơn 21 năm xây dựng và phát triển, ngành Tư pháp tỉnh Lai Châu đã vượt qua khó khăn, thử thách, ngày càng lớn mạnh và khẳng định được vai trò, vị thế của mình.

Theo dõi chúng tôi trên: